
50 câu hỏi
Triết học.
Tâm lí học.
Xã hội học.
Hành vi học.
Đoạn trích bàn về:
+ Cách suy nghĩ lặp đi lặp lại ảnh hưởng đến niềm tin.
+ Cơ chế tự ám thị (autosuggestion).
+ Vai trò của tiềm thức, nhận thức và cảm xúc trong việc điều khiển hành vi.
→ Đây đều là những vấn đề thuộc lĩnh vực tâm lí học, cụ thể là tâm lí học về nhận thức và hành vi con người. Chọn B.
Nó sẽ gây ra cảm giác khó chịu.
Nó sẽ trở nên uy tín.
Nó sẽ tạo ra tranh cãi.
Nó gây ra sự hoài nghi trong tâm trí.
Theo đoạn trích: khi một lời nói dối được lặp lại nhiều lần, con người dần tin vào nó như sự thật, tức là nó có “độ tin cậy” (uy tín) trong nhận thức, dù bản chất ban đầu là sai. Chọn B.
Luôn tin tưởng vào bản thân mình để hình thành thói quen trong tâm lí về việc tin tưởng vào bản thân.
Luôn nghĩ đến những điều tích cực để cuộc sống đầy năng lượng và xua đi cảm giác thiếu tự tin.
Dùng lời nói hoặc cử chỉ để tác động đến tâm lí, làm cho thụ động nghĩ theo hoặc làm theo ý của mình.
Sống với thái độ chan hòa, yêu thương với tất cả mọi người xung quanh.
Đoạn trích nêu rõ nguyên tắc “Tự ám thị” – tức là:
+ Lặp đi lặp lại những suy nghĩ tích cực.
+ Tác động vào tiềm thức bằng lời nói, cảm xúc.
→ Phương án C diễn đạt đúng bản chất của nguyên tắc này (tác động đến tâm lí để thay đổi nhận thức và hành vi). Chọn C.
Học hỏi từ người khác.
Tập trung cao độ vào công việc.
Tiếp thu những góp ý tích cực từ mọi người.
Sống tích cực và khoa học.
Đoạn trích khuyên người đọc:
+ Lập kế hoạch chi tiết, rõ ràng cho cuộc đời.
+ Loại bỏ môi trường không lành mạnh.
+ Nuôi dưỡng suy nghĩ tích cực và rèn luyện bằng tự ám thị.
→ Tất cả đều hướng tới một lối sống có định hướng (khoa học) và tích cực, nên chọn D là phù hợp nhất. Chọn D.
Lời nói có ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhận thức.
Điểm yếu lớn nhất của bản thân là sự tự ti.
Tư duy thống trị giúp con người trở thành chính mình.
Lối sống khoa học giúp truyền đi những năng lượng tích cực.
Xem xét các đáp án:
A: Có thể suy ra → đoạn trích nhấn mạnh việc lặp lại lời nói sẽ ảnh hưởng đến nhận thức.
B: Có thể suy ra → tác giả nêu điểm yếu lớn nhất là thiếu tự tin.
C: Có thể suy ra → “tư duy thống trị” quyết định con người ta trở thành ai.
D: Không được đề cập trực tiếp → đoạn trích nói về sống có kế hoạch, tích cực, nhưng không nói đến việc “truyền năng lượng tích cực” cho người khác.
→ Chọn D.
Tự sự.
Tương phản.
Sóng đôi.
Tuần hoàn.
Bài thơ mở đầu và kết thúc bằng cùng một ý: “Tôi không được sinh ra và lớn lên trong Hà Nội / Hà Nội tự sinh và lớn lên trong tôi”. Cách lặp lại này tạo nên kết cấu vòng tròn (tuần hoàn), làm nổi bật tình cảm gắn bó sâu sắc với Hà Nội. Chọn D.
Tự do.
Tám chữ.
Bảy chữ.
Lục bát.
Các dòng thơ không đều về số chữ, độ dài ngắn linh hoạt. Không tuân theo niêm luật chặt chẽ như lục bát, 7 chữ hay 8 chữ. Nhịp điệu phóng khoáng, phù hợp với dòng cảm xúc tuôn chảy. Đây là đặc trưng của thể thơ tự do. Chọn A.
Hà Nội.
Các loài hoa.
Cây yêu thương.
Ba mươi sáu phố phường.
Hình ảnh “cây yêu thương xum xuê vòm lá” được dùng như một biểu tượng cho Hà Nội đang lớn lên trong tâm hồn tác giả. “Cây” gợi sự sinh trưởng, phát triển, còn “yêu thương” thể hiện tình cảm gắn bó sâu sắc. Vì vậy, hình ảnh này tượng trưng cho sự lớn lên của Hà Nội “trong tôi”. Chọn C.
Vẻ đẹp đa dạng và muôn màu của Hà Nội.
Sự đối lập giữa các phương diện đang tồn tại trong lòng Hà Nội.
Tình cảm yêu mến, tự hào của tác giả dành cho thành phố thân yêu.
Tình cảm gắn bó trộn lẫn với cảm giác mới mẻ của tác giả với Hà Nội.
Cấu trúc lặp: “Rất xa / Rất gần / Rất thương / Rất lạ”
“Xa – gần”: vừa có khoảng cách vừa có sự thân thuộc.
“Thương – lạ”: vừa gắn bó sâu sắc vừa vẫn còn cảm giác mới mẻ.
Điều này thể hiện trạng thái cảm xúc đan xen, phức hợp của tác giả khi cảm nhận về Hà Nội. Chọn D.
Vất vả, lam lũ.
Thanh lịch, tao nhã.
Gần gũi, thân thiện.
Tinh tế, sâu sắc.
Hình ảnh “gồng gánh”, “triền đê” gợi:
+ Sự nặng nhọc, tần tảo.
+ Cuộc sống lao động khó khăn của người dân.
+ “Vơi mỏng” càng làm nổi bật dáng vẻ nhỏ bé, chịu thương chịu khó.
→ Vì vậy, con người hiện lên với vẻ vất vả, lam lũ. Chọn A.
Miêu tả.
Biểu cảm.
Tự sự.
Nghị luận.
Phương thức biểu đạt chính: tự sự. Chọn C.
Hai hạt lúa.
Sống là cống hiến.
Đừng sống thu mình.
Một cuộc đời mới.
Nhan đề “Hai hạt lúa” là bao quát nhất cho văn bản trên. Chọn A.
Sợ hãi.
Vui sướng.
Buồn bã.
Chán nản.
Hạt lúa thứ hai thật sự sung sướng khi được bắt đầu một cuộc đời mới. Chọn B.
So sánh.
Hoán dụ.
Điệp từ.
Nhân hóa.
Đoạn trích sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa – hạt lúa có suy nghĩ, tiếng nói giống như con người. Chọn D.
Sống thu mình là lối sống thất bại.
Chấp nhận thử thách để sống ý nghĩa.
Biết cách vun trồng hạt lúa để có vụ mùa bội thu.
Tất cả các đáp án trên.
Văn bản mượn hình ảnh hai hạt lúa để nói về lối sống của con người. Từ đó rút ra thông điệp cần biết chấp nhận thử thách để sống ý nghĩa. Chọn B.
Miêu tả.
Biểu cảm.
Tự sự.
Nghị luận.
Đoạn văn được viết theo phương thức nghị luận. Chọn D.
Nên để trẻ thoải mái, chơi là chính không đặt nặng thành tích học tập.
Phải ép buộc và để trẻ quen dần với áp lực.
Để trẻ phát triển tự nhiên nhất không nên tạo áp lực cho trẻ từ khi còn nhỏ.
Tạo áp lực vừa phải để trẻ có khả năng kiểm soát bản thân.
Dựa vào câu văn: Với một đứa trẻ, để dạy chúng “tự lái”, cha mẹ nên biết tạo áp lực vừa phải, đủ giúp chúng kiểm soát tốt bản thân và để cha mẹ hiểu tâm sinh lí, khả năng của con nhằm đồng hành với chúng. Cha mẹ cần tạo áp lực vừa phải để trẻ có khả năng kiểm soát bản thân. Chọn D.
Áp lực phải thành công theo kì vọng của bố mẹ.
Áp lực vượt quá khả năng chịu đựng của con người gây nên những tổn thương về mặt tâm lí.
Áp lực trong việc học hành, thi cử.
Áp lực thành tích.
Áp lực độc lại là áp lực vượt quá khả năng chịu đựng của con người gây nên những tổn thương về mặt tâm lí. Chọn B.
So sánh.
Ẩn dụ.
Hoán dụ.
Đảo ngữ.
Từ “tự lái” ẩn ý nói đến việc đứa trẻ biết tự giải quyết những khó khăn, áp lực xảy ra trong cuộc sống. Chọn B.
Giúp trẻ quen dần với áp lực.
Giúp trẻ biết cách tự xử lí khi gặp phải áp lực sau này.
Giúp cha mẹ thấu hiểu tâm, sinh lí của trẻ để dễ dàng đồng hành cùng với trẻ.
Tất cả câu trả lời đều đúng.
Dựa vào câu văn cuối cùng: Với một đứa trẻ, để dạy chúng “tự lái”, cha mẹ nên biết tạo áp lực vừa phải, đủ giúp chúng kiểm soát tốt bản thân và để cha mẹ hiểu tâm sinh lí, khả năng của con nhằm đồng hành với chúng. Chọn D.
Lên án, phê phán.
Dửng dưng, giễu cợt.
Châm biếm, mỉa mai.
Hài hước, chỉ trích.
- Đoạn trích miêu tả một gia đình có lối sống kì quặc, ích kỉ, vô tình đến mức phi lí.
- Tác giả sử dụng cách kể có vẻ khách quan nhưng ẩn chứa sự mỉa mai sâu cay:
+ Cách nói “đất văn vật ngàn năm” → đối lập với thực trạng đáng chê cười.
+ Chi tiết ông con hỗn láo với cha → bị phơi bày một cách châm biếm.
→ Giọng điệu chủ đạo là châm biếm, mỉa mai nhằm phê phán xã hội. Chọn C.
Văn bản báo chí.
Văn bản thông tin.
Văn bản nghệ thuật.
Văn bản khoa học.
- Đoạn trích thuộc tác phẩm của Vũ Trọng Phụng – một nhà văn nổi bật với văn học hiện thực.
- Nội dung có:
+ Nhân vật, tình huống truyện.
+ Ngôn ngữ giàu tính biểu cảm, châm biếm.
+ Mục đích phản ánh và phê phán xã hội.
→ Đây là đặc trưng của văn bản nghệ thuật, không phải báo chí, thông tin hay khoa học. Chọn C.
Ẩn dụ.
Nói quá.
Nhân hóa.
Tương phản.
Cụm từ “lườm đến nổ trời” là cách nói phóng đại mức độ cái lườm. Thực tế không thể “nổ trời”, nên đây là kiểu cường điệu hóa để nhấn mạnh sự gay gắt, khó chịu. Đây chính là biện pháp tu từ nói quá (phóng đại). Chọn B.
Sự phân chia món ăn riêng biệt giữa các thành viên.
Cách ông bố giải thích về việc ăn nhầm món.
Cách người con trai phản ứng với sự việc.
Tình huống mọi người ngồi ăn chung một mâm.
Xem xét các đáp án:
A: Mỗi người ăn riêng món → châm biếm lối sống ích kỉ, lệch lạc.
B: Ông bố “xin lỗi” đầy tội nghiệp → làm nổi bật sự phi lí, đáng thương → có yếu tố châm biếm.
C: Người con trai hỗn láo → đỉnh điểm của sự mỉa mai, phê phán.
D: Ngồi ăn chung một mâm → vốn là điều bình thường, không mang ý nghĩa châm biếm.
→ Vì vậy, chi tiết không thể hiện sự châm biếm là D. Chọn D.
Lố lăng, đồi bại.
Dối trá, lật lọng.
Dửng dưng, vô nhân tính.
Ích kỉ, vô đạo đức.
Các chi tiết trong đoạn trích cho thấy:
+ Mỗi người ăn riêng phần, không chia sẻ → ích kỉ.
+ Người con hỗn láo, xúc phạm cha → suy đồi đạo đức, mất luân thường.
+ Tác giả phê phán lối sống lệch lạc, thiếu tình người của một bộ phận người thành thị trước 1945.
→ Vì vậy, chọn D là chính xác nhất. Chọn D.
người.
cán bộ.
độc nhất.
tin cậy.
Từ “độc nhất” dùng sai về ngữ nghĩa. Từ đúng là “duy nhất”. Chọn C.
chăm chú.
nghe ngóng.
ý kiến.
bào chữa.
Từ dùng sai là “nghe ngóng”: lắng nghe (tin tức, dư luận) xem sao (để qua đó quyết định hành động của mình). Nên thay bằng “lắng nghe”. Chọn B.
ví dụ.
Nguyễn Trãi.
Truyện Kiều.
tinh tế.
“Truyện Kiều” là tên tác phẩm, không tương hợp với các tên riêng chỉ tác giả trong câu. Chọn C.
hoàn cảnh.
éo le.
bất lực.
buông thả.
Từ dùng sai là “buông thả” (thả lỏng hoàn toàn, để cho tự do, không giữ gìn, hạn chế). Nên thay bằng “buông xuôi” (bỏ mặc không can thiệp đến, để cho sự việc tiếp tục diễn biến theo chiều hướng xấu). Chọn D.
lời nói.
chân tình.
đáy lòng.
cảm xúc.
Sau từ “rất” thường là tính từ. Từ “cảm xúc” dùng sai. Nên thay bằng “xúc động”. Chọn D.
thuyền nan.
tàu thuyền.
thuyền rồng.
thuyền mành.
“Tàu thuyền” chỉ các loại phương tiện giao thông đường thủy nói chung. Các từ còn lại chỉ các loại thuyền cụ thể. Chọn B.
tặc lưỡi.
lưỡi liềm.
lưỡi lê.
lưỡi cày.
Từ “lưỡi” trong “tặc lưỡi” dùng với nghĩa gốc, các từ còn lại dùng với nghĩa chuyển. Chọn A.
lèm bèm.
càu nhàu.
lèm nhèm.
làu bàu.
“Lèm nhèm” chỉ đặc điểm không được sạch sẽ, rõ ràng, minh bạch của hành động. Các từ còn lại chỉ lời nói của con người. Chọn C.
gia súc.
gia dụng.
gia chủ.
gia vị.
Từ “gia” trong “gia vị” là thêm vào, trong các từ còn lại (gia súc, gia dụng, gia chủ) lại có nghĩa là nhà. Chọn D.
học sinh.
lớp học.
thầy cô.
học tập.
Từ “học tập” là động từ, các từ còn lại đều là danh từ. Chọn D.
nhanh nhẹn.
long trọng.
thận trọng.
trân trọng.
Nghe bệnh, bắt mạch xong, ông thận trọng kê đơn bốc thuốc. Chọn C.
mục tiêu.
chỉ tiêu.
chỉ số.
tiêu chuẩn.
Văn bản mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho thấy chỉ tiêu tuyển sinh năm nay đã tăng đáng kể. Chọn B.
bảo đảm.
bảo tồn.
bảo toàn.
bảo vệ.
“Bảo toàn” là giữ cho nguyên vẹn, “bảo tồn” là giữ cho không bị mất đi, “bảo vệ” là chống lại mọi sự xâm phạm và bênh vực bằng lí lẽ, “bảo đảm” là làm cho chắc chắn thực hiện được, chịu trách nhiệm về lời nói của mình. Từ thích hợp nhất với “mạng sống” là “bảo toàn”. Chọn C.
bồi dưỡng.
di dưỡng.
an dưỡng.
tu dưỡng.
“Di dưỡng”: bồi bổ, tạo điều kiện cho có được sự phát triển tốt, khắc phục sự suy sút có thể có (thường nói về mặt tinh thần). Chọn B.
chia tách.
sáp nhập.
hội nhập.
đặt tên.
“sáp nhập”: nhập vào với nhau làm một (thường nói về các tổ chức, đơn vị hành chính). Chọn B.
Phép liên tưởng.
Phép nối.
Phép lặp, phép nối.
Phép liên tưởng, phép lặp.
- Phép lặp: Lặp lại từ ngữ như: “y”, “nó”, “cho”, “tiền” → tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu.
- Phép nối: Sử dụng từ nối “Nhưng”, “Bởi vì” → thể hiện quan hệ ý nghĩa (tương phản, nguyên nhân – kết quả).
→ Đoạn văn sử dụng kết hợp phép lặp và phép nối. Chọn C.
Mùa thu được cảm nhận qua những hình ảnh quen thuộc, gắn liền với đồng quê.
Chủ thể trữ tình xuất hiện ở dạng ẩn, kín đáo thể hiện cảm xúc trước thiên nhiên.
Bài thơ khắc họa vẻ đẹp của mùa thu, qua đó thể hiện tình yêu thiên nhiên của tác giả.
Các từ láy tượng hình và phép nhân hóa góp phần thể hiện chiều sâu cho bức tranh thu.
- Đoạn thơ miêu tả bức tranh chiều thu với: Trời xanh, đồng lúa gặt, ánh nắng, trăng lên. Qua đó thể hiện: Vẻ đẹp yên bình, trong trẻo của thiên nhiên; tình yêu, sự rung cảm tinh tế của tác giả.
- Các phương án khác:
A: Đúng nhưng chỉ là biểu hiện cụ thể, chưa khái quát được chủ đề.
B: Nói về phương thức thể hiện, không phải chủ đề.
D: Nói về nghệ thuật, không phải nội dung chính.
→ Chọn C.
Đế Thích là một người nông cạn.
Đế Thích là một người vô trách nhiệm.
Sống nhờ thân xác của anh hàng thịt không thoải mái chút nào.
Khi phải sống nhờ, sống gửi, sống chắp vá, không được là mình thì cuộc sống thật vô nghĩa.
Hồn Trương Ba ý thức rõ:
+ Sống nhờ thân xác người khác là trái tự nhiên, không đúng bản chất.
+ Không chỉ là “được sống” mà phải sống đúng là mình.
+ Câu nói thể hiện sự đau khổ, giằng xé về nhân cách và ý nghĩa tồn tại.
→ Đoạn trích đặt ra triết lí sâu sắc: sống mà không được là chính mình thì trở nên vô nghĩa. Chọn D.
Yêu thương tình nghĩa.
Ngợi ca.
Than thân.
Giễu cợt, châm chọc.
Câu đầu “Làm trai cho đáng nên trai” tưởng như lời khuyên nghiêm túc. Nhưng câu sau “Kéo đũa cho dài ăn vụng cơm con” lại mang tính mỉa mai, chế giễu: Chê trách kiểu người không ra gì, chỉ biết ăn vụng, sống không đứng đắn. Giọng điệu chung là giễu cợt, châm chọc. Chọn D.
Niềm say đắm trước vẻ đẹp của thiên nhiên.
Nỗi buồn chia lìa, xa cách.
Nỗi hờ hững, chán nản.
Niềm gắn bó, yêu thương.
Câu thơ “Gió theo lối gió mây đường mây” gợi sự chia lìa, mỗi thứ một ngả. Hình ảnh “dòng nước buồn thiu” càng tăng cảm giác cô đơn, trống vắng. Câu hỏi cuối mang nỗi mong chờ xa xôi, khắc khoải. Tất cả gợi lên nỗi buồn chia lìa, xa cách rất đặc trưng trong thơ của Hàn Mặc Tử. Chọn B.
Khẳng định tiếng mẹ đẻ nghèo nàn.
Khẳng định tiếng mẹ đẻ giàu có.
Khẳng định “nhiều đồng bào” biết nhiều từ An Nam.
Khẳng định “nhiều đồng bào” yêu quý tiếng mẹ đẻ.
Tác giả bác bỏ quan điểm sai lầm cho rằng tiếng mẹ đẻ nghèo nàn.
+ Đưa ra dẫn chứng: Ngôn ngữ của Nguyễn Du rất phong phú. Người Việt có thể dịch tác phẩm nước ngoài.
+ Kết luận ngầm: Vấn đề không phải ở ngôn ngữ, mà ở con người sử dụng.
→ Nội dung chính là khẳng định sự giàu có của tiếng mẹ đẻ. Chọn B.
Văn hóa không cần cái đẹp.
Văn hóa đích thực là sự cầu kì.
Cái đẹp là cái có chừng mực và quy mô vừa phải.
Sự cầu kì không phải là cái đẹp.
Đoạn trích nhấn mạnh:
+ Người Việt không chuộng cái quá lớn, quá sặc sỡ, cầu kì.
+ Ưa thích sự dịu dàng, thanh nhã, vừa phải.
+ Từ đó rút ra quan niệm: Cái đẹp nằm ở sự hài hòa, có chừng mực.
→ Vì vậy, nội dung chính là: cái đẹp có quy mô vừa phải, hài hòa. Chọn C.
Tạo sự băn khoăn, trăn trở.
Gây cảm xúc bối rối.
Tạo sự thông cảm, thấu hiểu.
Gây kịch tính, căng thẳng.
- Lời thoại diễn ra dồn dập, gấp gáp: “Nguy đến nơi rồi…”, “Ông trốn đi!”, “không thì không kịp”.
- Mâu thuẫn rõ rệt:
+ Vũ Như Tô vẫn bình tĩnh, chưa hiểu tình hình.
+ Đan Thiềm hoảng hốt, thúc giục.
+ Tình huống nguy cấp (sống – chết) được đẩy cao.
→ Tất cả làm nổi bật kịch tính và sự căng thẳng của đoạn trích. Chọn D.
Lục bát.
Tự do.
Bốn chữ.
Năm chữ.
Các dòng thơ có số chữ không đều:
“Đất nước” (2 chữ)
“Của những dòng sông” (4 chữ)
“Gọi tên nghe mát rượi tâm hồn” (7 chữ)…
→ Không tuân theo niêm luật cố định như lục bát, 4 chữ hay 5 chữ. Đây là đặc trưng của thể thơ tự do. Chọn B.
Tất cả trả lời: Sinh bên một dòng sông…
Chẳng phải rộng xa một tầm cò vỗ cánh…
Mỗi con người gắn bó một dòng sông.
Quê hương Việt Nam mườn mượt những cánh đồng.
- Câu thơ “Mỗi con người gắn bó một dòng sông” thể hiện trực tiếp: Mối quan hệ gắn bó sâu sắc giữa con người và quê hương (biểu tượng là dòng sông). “Dòng sông” ở đây không chỉ là cảnh vật mà còn là cội nguồn, nơi nuôi dưỡng và hình thành con người.
- Các phương án khác:
A: Nói về nơi sinh → chưa nhấn mạnh sự gắn bó.
B: Miêu tả không gian.
D: Tả cảnh quê hương.
→ Vì vậy, chọn C là chính xác nhất. Chọn C.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)















