
20 câu hỏi
Giới thiệu các nghiên cứu tiêu biểu về vật liệu nano trong y học.
Phân tích đặc điểm cấu trúc và ứng dụng của vật liệu nano.
Cảnh báo và bàn luận về độc tính cũng như mức độ an toàn của vật liệu nano.
Khẳng định tiềm năng vượt trội của vật liệu nano trong điều trị bệnh.
Phương pháp: đọc hiểu, suy luận.
Căn cứ và phân tích:
- Đoạn [1]: Đặt vấn đề về độ an toàn của vật liệu nano.
- Đoạn [3] – [5]: Dẫn chứng nhiều nghiên cứu cho thấy nguy cơ gây độc, gây bệnh.
- Đoạn [6] – [7]: Nhấn mạnh cần thận trọng, kiểm chứng an toàn trước khi sử dụng.
→ Toàn văn xoay quanh mối quan hệ giữa tiềm năng và rủi ro, nên C là phương án bao quát nhất.
=> Chọn C.
- Giải thích: Ví dụ uống nước nhằm minh họa nguyên lí: Một chất có thể có lợi hoặc gây hại tùy vào liều lượng và cách sử dụng.
- Căn cứ: Đoạn [1]: “chính nồng độ và đường dùng của nó quyết định điều đó”.
→ Ví dụ có tính minh họa cho quy luật độc chất học → Đúng.
=> Chọn Đúng.
Kích thước tiểu phân.
Tỷ lệ nhân so với bề mặt.
Khả năng vận chuyển và tạo hình.
Đường đưa vật liệu vào cơ thể.
- Giải thích: Các yếu tố làm thay đổi tính chất vật liệu nano gồm:
+ Kích thước.
+ Tỷ lệ nhân/ bề mặt.
+ Khả năng vận chuyển, tạo hình.
- Căn cứ: Đoạn [2]: liệt kê rõ các yếu tố này.
→ “Đường đưa vào cơ thể” thuộc độc tính sinh học, không phải tính chất vật liệu → loại D.
=> Chọn D.
- Giải thích đúng: “Thực bào chán nản” là hiện tượng: Đại thực bào không thể tiêu hóa các sợi nano quá dài.
- Căn cứ: Đoạn [3]: “sợi carbon dài làm cho đại thực bào không tiêu được…”
→ Không phải là bị tổn thương, mà là bất lực trong việc phân hủy.
=> Chọn Sai.
Có thể suy đoán độc tính của một vật liệu nano từ vật liệu nano tương tự.
Các vật liệu nano cùng chất luôn có đặc tính giống nhau.
Mỗi vật liệu nano cần được đánh giá độc tính như một cá thể riêng biệt.
Độc tính của vật liệu nano chỉ phụ thuộc vào kích thước.
- Kết luận rút ra: Mỗi vật liệu nano cần được đánh giá như một cá thể riêng.
- Căn cứ: Đoạn [4]: “Không thể từ một cá thể này mà suy ra tính chất của cá thể khác.”
→ Điều này phủ định các suy luận khái quát hóa → khẳng định tính cá thể hóa.
=> Chọn C.
- Phân tích: Đoạn [4] cho thấy độc tính phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
+ kích thước.
+ hình dạng.
+ cấu trúc.
+ lớp phủ…
- Vì vậy:
+ Đáp án 1 sai: không có quy luật “càng lớn càng độc”.
+ Đáp án 2 sai: không có quy luật “càng nhỏ càng ít độc”.
+ Đáp án 4 sai: kích thước có ảnh hưởng.
+ Đáp án 3 đúng: không thể đánh giá chỉ dựa vào kích thước
=> Chọn các đáp án:
- Kích thước càng lớn thì độc tính càng tăng.
- Kích thước càng nhỏ thì độc tính càng giảm.
- Kích thước không ảnh hưởng đến độc tính của vật liệu nano.
Nano bạc đã được chứng minh hiệu quả điều trị virus trên người.
Nano bạc cho thấy khả năng diệt khuẩn, virus chủ yếu trong thử nghiệm trên tế bào.
Nano bạc không có tác dụng diệt khuẩn và virus.
Nano bạc có thể tiêu diệt mọi loại vi khuẩn và virus.
- Giải thích: Nano bạc:
+ Có khả năng diệt vi khuẩn, virus.
+ Nhưng chủ yếu mới được chứng minh trong phòng thí nghiệm.
- Căn cứ: Đoạn [5]: “chỉ là thử nghiệm trên tế bào… chưa có thử nghiệm lâm sàng”.
=> Chọn B.
Nano bạc 50 năm.
Nano bạc 20 nm.
Nano bạc trộn lẫn chitosan.
Nano bạc bọc citrate.
- Giải thích: Nano bạc gây hại phổi: Nano bạc 20 nm gây độc phổi cấp.
- Căn cứ: Đoạn [5]: nghiên cứu trên chuột cho thấy nano bạc 20 nm gây độc phổi.
=> Chọn B.
- Giải thích: FDA không khuyến cáo sử dụng vì: Chưa hiểu rõ tác động của nano bạc trong cơ thể người.
- Căn cứ: Đoạn [6]: “không thể biết hết tác dụng của nano bạc trong cơ thể” → Từ cần điền là nano bạc.
- Đáp án: Điền từ: nano bạc.
- Giải thích:
[nồng độ]: Đoạn [1] – “chính nồng độ và đường dùng của nó quyết định điều đó”. → Nồng độ là yếu tố cốt lõi quyết định độc tính.
[nano bạc]: Đoạn [5] – nêu các nghiên cứu về khả năng diệt virus, vi khuẩn; đồng thời khẳng định chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người. → Đây là ví dụ điển hình về tiềm năng đi kèm rủi ro.
[thử nghiệm lâm sàng]: Đoạn [5]: “thử nghiệm lâm sàng trên người thì hoàn toàn chưa có”.
Đoạn [7]: cần kiểm chứng từ động vật đến thử nghiệm lâm sàng. → Là điều kiện bắt buộc trước khi ứng dụng rộng rãi.
- Đáp án: Lần lượt điền: nồng độ, nano bạc, thử nghiệm lâm sàng.
Giới thiệu quy trình in 3-D hydrogel chứa vi khuẩn.
Trình bày nguyên lí cấu tạo của một loại vật liệu sinh học mới.
Phân tích tiềm năng ứng dụng đa lĩnh vực của mực sinh học in 3-D.
Chứng minh hiệu quả vượt trội của vi khuẩn trong y học hiện đại.
Phương pháp: đọc hiểu, suy luận.
Căn cứ và phân tích:
- Đoạn [1] – [3]: Giới thiệu vật liệu và nguyên lí hoạt động.
- Đoạn [4] – [5]: Ứng dụng trong y sinh (chữa lành vết thương, ghép mô).
- Đoạn [6]: Ứng dụng trong xử lí môi trường (phân hủy phenol).
- Đoạn [7]: Mở rộng sang xử lí tràn dầu.
→ Bài viết triển khai theo trục ứng dụng đa lĩnh vực, không chỉ dừng ở kĩ thuật hay một ngành riêng
=> Chọn C.
- Giải thích: “Những chú ngựa tháo vát” là cách nói ẩn dụ nhấn mạnh: Vi khuẩn có thể thực hiện nhiều chức năng khác nhau: phân hủy chất ô nhiễm, tổng hợp chất hữu ích, quang hợp,…
- Căn cứ: Đoạn [2]: liệt kê hàng loạt khả năng của vi khuẩn.
→ Nhấn mạnh tính đa chức năng → nhận định đúng.
=> Chọn Đúng.
- Giải thích: Đoạn [3] tập trung mô tả:
+ Cấu trúc hydrogel.
+ Cách nó nuôi dưỡng và chứa vi khuẩn.
+ Cơ chế hoạt động khi in 3-D.
- Căn cứ: Đoạn [3]: nhiều chi tiết về polymer, môi trường sống của vi khuẩn trong gel.
→ Thành phần trung tâm là vi khuẩn.
- Đáp án: Điền từ: vi khuẩn.
Silica vô cơ.
Polymer chứa đường.
Phân tử nước liên kết.
Dẫn xuất từ rong biển.
- Giải thích: Acid hyaluronic được xếp vào nhóm polymer chứa đường.
- Căn cứ: Đoạn [3]: “hai thành phần polymer chứa đường - acid hyaluronic và carrageenan”.
=> Chọn B.
- Giải thích đúng: Cellulose:
+ Không phải do hydrogel tự đông đặc.
+ Mà do vi khuẩn Acetobacter xylinum tạo ra trên bề mặt hydrogel.
- Căn cứ:
+ Đoạn [4]: vi khuẩn tạo cellulose.
+ Đoạn [5]: cellulose hình thành trên bề mặt nơi có oxy.
→ Bản chất là sản phẩm sinh học của vi khuẩn, không phải hiện tượng vật lí.
=> Chọn Sai.
Hydrogel có thể tồn tại trong môi trường ẩm ướt.
Vi khuẩn hoạt động hiệu quả trên bề mặt nhân tạo.
Máy in 3-D có khả năng xử lí các bề mặt cong, phức tạp.
Cellulose có thể hình thành nhanh chóng.
- Giải thích: Việc phủ hydrogel lên mặt búp bê nhằm kiểm tra khả năng in 3-D trên bề mặt cong, phức tạp.
- Căn cứ: Đoạn [5]: mô tả việc phủ lên khuôn mặt búp bê.
→ Minh họa khả năng ứng dụng thực tế trên cơ thể người.
=> Chọn C.
Đây là nghiên cứu đầu tiên tạo ra hydrogel vi khuẩn.
Đây là nghiên cứu đầu tiên tạo mực sinh học từ alginate.
Đây là nghiên cứu đầu tiên in 3-D vật liệu khuôn chức năng từ vi khuẩn.
Đây là nghiên cứu đầu tiên ứng dụng vi khuẩn trong y sinh.
- Giải thích: Ý kiến của GS. Anne Meyer: Đây là ví dụ đầu tiên về vật liệu khuôn chức năng được tạo bằng in 3-D từ vi khuẩn.
- Căn cứ: Đoạn [5]: trích dẫn trực tiếp nhận xét của Meyer.
→ Không phải hydrogel đầu tiên, mà là cách tạo vật liệu chức năng.
=> Chọn C.
Vi khuẩn bị giải phóng ra môi trường ngoài.
Hiệu quả phân hủy phenol giảm.
Lưới hydrogel nhanh bị phân rã.
Vi khuẩn ngừng hoạt động.
Căn cứ vào đoạn 6, sau khi nói đến ưu điểm của việc tái sử dụng lưới hydrogel chứa vi khuẩn, tác giả chuyển sang cảnh báo một nguy cơ: “…điều không mong đợi trên thực tế là vi khuẩn có thể bị giải phóng ra môi trường.” Đây được xem là rủi ro lớn nhất, bởi: vi khuẩn thoát ra ngoài môi trường tự nhiên có thể gây mất kiểm soát sinh học, tạo nguy cơ ô nhiễm sinh học, trái với mục tiêu làm sạch môi trường.
=> Chọn A.
- Giải thích:
[mực sinh học]: Căn cứ: Đoạn [1] – mô tả trực tiếp “mực sinh học” là gel 3-D có thể in bằng máy in 3-D. → Khái niệm bao quát nhất, đúng với mô tả câu hỏi.
[cellulose]: Căn cứ: Đoạn [4] – “vi khuẩn… tạo ra cellulose… giúp tăng tốc độ chữa lành”.
→ Đây là sản phẩm sinh học có vai trò y học rõ ràng.
[phenol]: Đoạn [6] – “phân hủy chất gây ô nhiễm phenol… làm sạch dung dịch”.
→ Là ví dụ cụ thể về ứng dụng môi trường.
- Đáp án: Lần lượt điền: mực sinh học, cellulose, phenol.
Kĩ thuật in 3-D.
Hình dạng lưới hydrogel.
Hợp chất polymer tạo hydrogel.
Chủng vi khuẩn được sử dụng.
Căn cứ vào đoạn 6 và đoạn 7, tác giả mô tả hai ứng dụng khác nhau của mực sinh học: Xử lí phenol: dùng hydrogel thông thường có khả năng hấp thụ nước, vi khuẩn phân hủy phenol trong dung dịch nước; xử lí tràn dầu: Thiết kế hydrogel với polymer ưa béo, có khả năng hấp thụ dầu thay vì nước, sau đó vi khuẩn phân hủy dầu. Như vậy, điểm khác biệt bản chất giữa hai loại mực sinh học không nằm ở cách in hay hình dạng, mà ở loại polymer cấu thành hydrogel (ưa nước – ưa béo), tức là hợp chất polymer tạo hydrogel.
=> Chọn C.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















