Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội phần Tiếng Anh có đáp án - Đề số 27
Đề thi
Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội phần Tiếng Anh có đáp án - Đề số 27
A
Admin
ĐHQG Hà NộiĐánh giá năng lực21 lượt thi
50 câu hỏi
1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

To run a mile in under five minutes, you have to be very _______ indeed.

right

heavy

lean

fit

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Câu đề cập đến một yêu cầu về mặt thể chất để một cá nhân có thể chạy được một dặm dưới 5 phút. Vì đây là một hoạt động đòi hỏi thể lực cao, do đó tính từ cần điền phải mang nghĩa là khỏe mạnh, có thể lực tốt hoặc sung sức. Tính từ “fit” có nghĩa là cân đối hoặc sung sức, thường được dùng để chỉ một người có sức khỏe và thể trạng tốt, phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn D.

Các phương án còn lại sai vì:

A. right có nghĩa là đúng đắn, bên phải hoặc phù hợp, không liên quan đến thể lực hay sức khỏe.

B. heavy có nghĩa là nặng hoặc nặng nề, không phù hợp với ngữ cảnh nói về khả năng chạy nhanh.

C. lean có nghĩa là gầy hoặc có ít mỡ cơ thể, không diễn tả thể lực hay sức bền của một người.

Dịch: Để chạy một dặm trong vòng chưa đầy năm phút, bạn phải thực sự có thể lực rất tốt.

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Thomas was walking home when the ground _______ shaking.

was starting

started

has started

had started

Xem đáp án

Kiến thức về sự phối hợp thì

Câu diễn tả rằng Thomas đang đi bộ về nhà (was walking home) thì mặt đất bắt đầu rung lắc. Như vậy, đây là tình huống thể hiện khi một hành động đang xảy ra thì có một hành động khác xen vào. Theo nguyên tắc về sự phối hợp thì, hành động xen vào phải được chia ở thì quá khứ đơn “started”. Chọn B.

Dịch:Thomas đang đi bộ về nhà thì mặt đất bắt đầu rung chuyển.

3.Trắc nghiệm
• 1 điểm
An is easy-going. He shows very little _______, even when people are mean to him.

reaction

answer

reply

response

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu nói về một người có tính cách dễ gần (easy-going), không biểu lộ cảm xúc ra bên ngoài ngay cả khi người khác đối xử tệ với mình. Cụm từ “show little reaction” có nghĩa là gần như không thể hiện phản ứng gì, phù hợp để diễn tả thái độ bình thản này. Do đó, danh từ “reaction” là lựa chọn phù hợp để hoàn thành câu. Chọn A.

Các phương án còn lại sai vì:

B. answer có nghĩa là câu trả lời cho một câu hỏi, không dùng để diễn tả một phản ứng tâm lý.

C. reply có nghĩa là lời hồi đáp, thường dùng cho thư từ, tin nhắn hoặc lời nói trực tiếp.

D. response có nghĩa là sự phản hồi (mang tính hành động) hoặc lời đáp lại trước một tình huống cụ thể, không phù hợp để diễn tả một phản ứng tâm lý.

Dịch: An là người dễ tính. Cậu ấy rất ít khi phản ứng, ngay cả khi người khác đối xử tệ với mình.

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many people are unable to _______ the unhappiness they feel.

articulate

announce

broadcast

disseminate

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh câu gợi ý rằng nhiều người không có khả năng làm gì với nỗi buồn của họ. Như vậy, chỗ trống cần điền một từ mang nghĩa là bày tỏ, bộc lộ hoặc đối mặt, giải quyết. Động từ “articulate” có nghĩa là diễn đạt rõ ràng bằng lời những suy nghĩ hoặc cảm xúc, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Chọn A.

Các phương án còn lại sai vì:

B. announce có nghĩa là thông báo một tin chính thức, không phù hợp để nói về cảm xúc cá nhân.

C. broadcast có nghĩa là phát sóng một chương trình, không liên quan đến ngữ cảnh của câu.

D. disseminate có nghĩa là lan truyền hoặc phổ biến thông tin đến nhiều người, thường dùng với tin tức hoặc kiến thức, không phù hợp với ngữ cảnh nói về cảm xúc.

Dịch: Nhiều người không thể diễn tả được rõ ràng nỗi bất hạnh mà họ cảm thấy.

5.Trắc nghiệm
• 1 điểm
These things take time; you must learn to be _______ patient.

more

most

much

many

Xem đáp án

Kiến thức về cấu trúc so sánh hơn

Câu đưa ra một lời khuyên rằng mọi việc cần thời gian, do đó người nghe phải học cách để trở nên kiên nhẫn. Như vậy, chỗ trống cần điền tính từ so sánh hơn “more” để diễn tả sự thay đổi về thái độ của một người so với trước đây. Chọn A.

Dịch: Những việc này cần thời gian; bạn phải học cách kiên nhẫn hơn.

6.Trắc nghiệm
• 1 điểm
The two experts, neither of _______ endorsed the proposal, expressed serious ethical concerns.

that

whom

who

which

Xem đáp án

Kiến thức về đại từ quan hệ

Chỗ trống cần điền một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người “experts” (chuyên gia), có thể đứng sau cụm chỉ số lượng “neither of” (không ai/cái gì trong số) và đứng trước động từ “endorsed” (tán thành). Do đó, đại từ quan hệ chỉ người “whom” là lựa chọn phù hợp để làm hoàn thiện mệnh đề quan hệ, vì nó có thể đứng sau giới từ và hoàn thiện cụm chủ ngữ cho câu. Chọn B.

Dịch: Hai chuyên gia, không ai trong số họ tán thành đề xuất này, đều bày tỏ những lo ngại nghiêm trọng về mặt đạo đức.

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Depression and anxiety are two of _______ leading causes of absenteeism.

a

an

the

∅ (no article)

Xem đáp án

Kiến thức về mạo từ

Trong tiếng Anh, cấu trúc “one/two/three/... + of + the + Npl” được dùng để chỉ đến một hoặc một nhóm đối tượng cụ thể trong một tập hợp xác định. Do đó chỗ trống cần điền mạo từ xác định “the”. Chọn C.

Dịch: Trầm cảm và lo âu là hai trong số các nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc nghỉ không phép.

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 50 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm
The missing explorer is believed _______ the mountain range before the storm hit.

to be crossing

to cross

to have crossed

to have been crossed

Xem đáp án

Kiến thức về câu bị động kép

Câu sử dụng cấu trúc bị động kép để thuật lại một lời đồn hoặc một niềm tin nào đó. Vì hành động nhà thám hiểm băng qua dãy núi xảy ra trước hành động tin tưởng (is believed) và trước cả khi cơn bão đến (before the storm hit) nên ta cần sử dụng dạng hoàn thành của động từ theo như công thức “S + am/is/are + believed/thought + to have P-II”. Do đó, “to have crossed” là lựa chọn phù hợp để hoàn thiện câu đúng ngữ pháp. Chọn C.

Dịch: Người ta tin rằng nhà thám hiểm mất tích đã băng qua dãy núi trước khi cơn bão đổ bộ.

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm
I’ll meet you after the show and give you 90k VND for the tickets, or _______ price you wish.

moreover

otherwise

however

whatever

Xem đáp án

Kiến thức về từ nối

Câu diễn tả một đề nghị rằng người nói sẽ trả cho người nghe một khoản tiền (90k VND) cho số vé xem biểu diễn, hoặc sẽ linh hoạt trả theo mức giá mà người nghe muốn. Chỗ trống đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “price” (giá tiền) nên ta cần dùng từ hạn định “whatever” để tạo thành cụm mang nghĩa “bất cứ mức giá nào”, phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn D.

Dịch: Tôi sẽ gặp bạn sau buổi diễn và đưa cho bạn 90 nghìn VNĐ tiền vé, hoặc bất kỳ mức giá nào mà bạn muốn.

10.Trắc nghiệm
• 1 điểm
She felt the outdated policies were a _______ holding the team back.

part and parcel

ball and chain

shot in the arm

drop in the ocean

Xem đáp án

Kiến thức về thành ngữ

Ngữ cảnh của câu gợi ý cô ấy cảm thấy rằng những chính sách lỗi thời là điều gì đó đang kìm hãm sự phát triển của đội ngũ. Như vậy, chỗ trống cần điền phải mang nghĩa là gánh nặng, vật cản hoặc chướng ngại vật. Thành ngữ “ball and chain” xuất phát từ hình ảnh quả cầu sắt và dây xích dùng để giam giữ phạm nhân thời xưa, chỉ đến những gánh nặng hoặc sự ràng buộc cản bước tiến hoặc sự tự do của ai đó, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn B.

Các phương án còn lại sai vì:

A. part and parcel có nghĩa là một phần thiết yếu, không thể tách rời của một tổng thể.

C. shot in the arm có nghĩa là một liều thuốc để vực dậy tinh thần, sự khích lệ giúp tình hình tốt lên.

D. drop in the ocean có nghĩa là một giọt nước giữa đại dương, chỉ một thứ gì đó quá nhỏ bé, không đáng kể so với nhu cầu thực tế.

Dịch: Cô ấy cảm thấy những chính sách lỗi thời là gánh nặng đang kìm hãm sự phát triển của đội.

11.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Synonym: Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the underlined word/phrase in each question.

In recent years coal gasification has become increasingly economically viable due to technological developments.

feasible

profitable

flexible

permeable

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu đề cập đến việc quá trình khí hóa than đang trở nên như thế nào đó về mặt kinh tế nhờ vào các cải tiến công nghệ. Như vậy, tính từ “viable” có thể mang nghĩa là khả thi, tồn tại hoặc phát triển được. Từ “feasible” có nghĩa là khả thi, có khả năng thực hiện thành công, cùng nghĩa với “viable” trong ngữ cảnh này. Chọn A.

Các phương án còn lại sai vì:

B. profitable có nghĩa là có lãi, đem lại lợi nhuận, không tương đồng với tính khả thi, khả năng thực hiện và duy trì một hoạt động hay công nghệ trong thực tế

C. flexible có nghĩa là linh hoạt, dễ thay đổi hay thích nghi với các điều kiện khác nhau, không liên quan đến tính khả thi về mặt kinh tế trong ngữ cảnh này.

D. permeable có nghĩa là có thể thấm qua (cho chất lỏng hoặc khí đi qua), thường dùng để mô tả vật liệu hoặc bề mặt vật lý, hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh nói về công nghệ và kinh tế.

Dịch: Trong những năm gần đây, khí hóa than đã ngày càng trở nên khả thi về mặt kinh tế nhờ vào những tiến bộ về công nghệ.

12.Trắc nghiệm
• 1 điểm

The tests themselves have been carefully reviewed for balance and consistency so as to ensure they are reliable time and time again.

advertised

scrutinized

improvised

publicized

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu gợi ý cụm từ “carefully reviewed” là hành động làm gì đó với các bài kiểm tra để đảm bảo tính cân bằng và nhất quán. Như vậy, cụm “carefully reviewed” có thể mang nghĩa là được xem xét, đánh giá hoặc thử nghiệm. Động từ “scrutinized” có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng và kiểm tra cẩn thận từng chi tiết, có nét nghĩa tương đồng với cụm từ “carefully reviewed” trong ngữ cảnh này. Chọn B.

Các phương án còn lại sai vì:

A. advertised có nghĩa là được quảng cáo, không liên quan đến ngữ cảnh nói về bài kiểm tra.

C. improvised có nghĩa là tùy cơ ứng biến, làm mà không có sự chuẩn bị trước, trái ngược với tinh thần kiểm tra kỹ lưỡng của ngữ cảnh.

D. publicized có nghĩa là được công khai, không gần nghĩa với việc xem xét nội dung chuyên môn.

Dịch: Bản thân các bài kiểm tra đã được xem xét kỹ lưỡng về tính cân bằng và nhất quán nhằm đảm bảo chúng luôn đáng tin cậy.

13.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Antonym: Choose A, B, C or D that has the OPPOSITE meaning to the underlined word/phrase in each question.

Fish only species that are not of concern, threatened or endangered.

maintained

improved

decreased

safeguarded

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu nói về việc chỉ cho phép đánh bắt các loài cá không nằm trong diện đáng lo ngại, bị đe dọa hoặc “endangered”. Như vậy, từ “endangered” có thể mang nghĩa là đang gặp nguy hiểm hoặc có nguy cơ bị tuyệt chủng. Để tìm từ trái nghĩa, chúng ta cần một từ có ý nghĩa ngược lại, diễn tả sự an toàn hoặc được bảo vệ. Từ “safeguarded” có nghĩa là được bảo vệ hoặc được che chắn khỏi nguy hiểm, đây là khái niệm trái ngược với “endangered”. Chọn D.

Các phương án còn lại sai vì:

A. maintained có nghĩa là được duy trì, bảo trì hoặc bảo dưỡng, thường dùng cho máy móc, không đối lập trực tiếp với nguy cơ bị tuyệt chủng.

B. improved có nghĩa là được cải thiện, làm cho tốt lên, không diễn tả trạng thái an toàn đối lập với việc gặp nguy hiểm.

C. decreased có nghĩa là bị giảm đi; trong ngữ cảnh này, decreased có thể mang hàm ý tiêu cực như từ “endangered” trong câu gốc.

Dịch: Chỉ đánh bắt các loài cá không thuộc diện đáng lo ngại, bị đe dọa và có nguy cơ tuyệt chủng.

14.Trắc nghiệm
• 1 điểm

The minister came under fire for his rash decision to close the factory.

was welcomed

was criticized

was acclaimed

was renovated

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu gợi ý thành ngữ “came under fire” là một việc gì đó mà vị bộ trưởng đã trải qua vì quyết định vội vàng (rash decision) đóng cửa nhà máy của ông ta. Như vậy, thành ngữ này có thể mang nghĩa là bị chỉ trích hay bị “ném đá”. Để tìm từ trái nghĩa, ta cần một từ có ý nghĩa ngược lại, diễn tả việc được khen ngợi, tán thưởng hoặc hoan nghênh. Cụm “was acclaimed” có nghĩa là được cơ ngợi hoặc được hoan nghênh nhiệt liệt, trái ngược hoàn toàn với việc bị chỉ trích (was criticized). Chọn C.

Các phương án còn lại sai vì:

A. was welcomed có nghĩa là được chào đón hoặc tiếp nhận một cách thân thiện. Tuy mang sắc thái tích cực nhưng cụm này không thể hiện rõ sự khen ngợi, không đối lập trực tiếp với thành ngữ trên.

B. was criticized có nghĩa là bị chỉ trích, bị phê bình, gần nghĩa với thành ngữ “came under fire”.

D. was renovated có nghĩa là được cải tạo hoặc sửa chữa, thường dùng cho công trình, nhà cửa hoặc cơ sở vật chất, hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh nói về phản ứng đối với một quyết định.

Dịch: Vị bộ trưởng đã bị chỉ trích dữ dội vì quyết định đóng cửa nhà máy vội vàng.

15.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dialogue completion: Choose A, B, C or D to complete each dialogue.

Sophia: How did your job interview go?

Liam: _______________

Better luck next time.

Better than I expected!

It’s a great opportunity.

I got lost coming there.

Xem đáp án

Kiến thức về chức năng giao tiếp – Hỏi và trả lời về kết quả của một sự kiện

Sophia: Buổi phỏng vấn xin việc của bạn thế nào?

Liam: _______________

A. Chúc may mắn lần sau.

B. Tốt hơn tôi mong đợi!

C. Đó là một cơ hội tuyệt vời.

D. Tôi đã bị lạc đường khi đến đó.

Câu hỏi của Sophia nhằm tìm hiểu về diễn biến hoặc kết quả của buổi phỏng vấn mà Liam vừa trải qua. Cách phản hồi phù hợp là Liam đưa ra một nhận xét trực tiếp về trải nghiệm hoặc kết quả của buổi phỏng vấn đó. Phương án (B) Better than I expected! là câu trả lời phù hợp nhất, thể hiện rằng buổi phỏng vấn đã diễn ra còn tốt hơn cả mong đợi của anh ấy. Chọn B.

16.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Anna: I really appreciate you helping me with my heavy luggage.

Mark: _______________

I’m sorry to hear that.

Yes, I’m happy to help.

You’re always welcomed.

Don’t mention it.

Xem đáp án

Kiến thức về chức năng giao tiếp – Lời cảm ơn và hồi đáp

Anna: Tôi rất cảm ơn bạn đã giúp tôi mang số hành lý nặng này.

Mark: _______________

A. Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.

B. Phải, tôi rất vui khi được giúp đỡ.

C. Bạn luôn được chào đón.

D. Không có gì đâu.

Lượt lời đầu tiên của Anna nhằm thể hiện lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ của Mark. Theo phép lịch sự, khi nhận được lời cảm ơn, Mark nên thể hiện thái độ khiêm tốn, cho rằng việc giúp đỡ là chuyện anh ấy nên làm. Phương án (D) Don’t mention it. (Không có gì đâu) là cách đáp lại lời cảm ơn phổ biến và tự nhiên trong giao tiếp, đây là lựa chọn phù hợp nhất trong ngữ cảnh này. Chọn D.

17.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Moana: Where will the tech conference be held?

John: _______________

It’s none of your business.

At the Grand Palace.

In the supply cabinet.

I think it’ll be postponed.

Xem đáp án

Kiến thức về chức năng giao tiếp – Hỏi và trả lời thông tin về địa điểm

Moana: Hội nghị công nghệ sẽ được tổ chức ở đâu thế?

John: _______________

A. Đó không phải việc của cô.

B. Tại Grand Palace.

C. Trong tủ đựng đồ dùng.

D. Tôi nghĩ nó sẽ bị hoãn lại.

Câu hỏi của Moana bắt đầu bằng từ để hỏi “Where” nhằm mục đích tìm kiếm thông tin về một địa điểm cụ thể (nơi tổ chức hội nghị). Phản hồi của John cần cung cấp tên một địa danh hoặc địa điểm phù hợp với quy mô của buổi hội thảo công nghệ. Phương án (B) At the Grand Palace. là lựa chọn hợp lý nhất, cung cấp thông tin phù hợp và rõ ràng. Chọn B.

18.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Lisa: I’d like to know what you think of our new finance analyst.

Nalee: _______________

Our financial report is being finalized.

The stock market is extremely volatile today.

He seems very competent and helpful.

I think interest rates will go up next month.

Xem đáp án

Kiến thức về chức năng giao tiếp – Hỏi và trả lời về nhận định cá nhân

Lisa: Tôi muốn biết bạn nghĩ gì về chuyên viên phân tích tài chính mới của chúng ta.

Nalee: _______________

A. Báo cáo tài chính của chúng ta đang được hoàn thiện.

B. Thị trường chứng khoán hôm nay cực kỳ biến động.

C. Anh ấy có vẻ rất có năng lực và hay giúp đỡ người khác.

D. Tôi nghĩ lãi suất sẽ tăng vào tháng tới.

Lượt lời đầu tiên của Lisa nhằm mục đích lấy ý kiến, đánh giá của Nalee về chuyên viên phân tích tài chính mới của công ty. Phản hồi phù hợp là Nalee cần tập trung vào việc nhận xét tính cách hoặc chuyên môn của đối tượng được nhắc đến. Phương án (C) He seems very competent and helpful. là câu trả lời phù hợp nhất, vì nó đưa ra những tính từ miêu tả trực tiếp về một người theo đúng mục đích câu hỏi của Lisa. Chọn C.

19.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dialogue arrangement: Choose A, B, C or D to make a complete dialogue for each question.

a. Great. We can mention that these pens are biodegradable when we hand them out.

b. Guess what? I found some paper pens to give away at the local festival to promote our business.

c. As well as talk about the organic cleaning supplies our company uses.

d. You’re so brilliant. That would help reinforce our eco-friendly image.

b-d-a-c

b-a-d-c

b-a-c-d

b-d-c-a

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại

Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:

b. Guess what? I found some paper pens to give away at the local festival to promote our business. (Đoán xem nào? Tớ đã tìm được vài cây bút giấy để phát tặng tại lễ hội địa phương nhằm quảng bá cho doanh nghiệp của chúng ta.)

a. Great. We can mention that these pens are biodegradable when we hand them out. (Tuyệt. Chúng ta có thể đề cập rằng những cây bút này có thể phân hủy sinh học khi phát chúng cho mọi người.)

c. As well as talk about the organic cleaning supplies our company uses. (Cũng như nói về các sản phẩm tẩy rửa hữu cơ mà công ty chúng ta sử dụng.)

d. You’re so brilliant. That would help reinforce our eco-friendly image. (Cậu thông minh quá. Điều đó sẽ giúp củng cố hình ảnh thân thiện với môi trường của chúng ta.)

Chọn C.

20.Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. I’m not surprised! Everyone wants to see Ife Rotimi play after her impressive victory last month. What seats are available?

b. I’m calling to book three tickets for this Thursday’s tennis match. Are there any seats left?

c. Well, there’s only one group of three seats together. Advance payment is required to hold them.

d. Just a few! Tickets for Thursday’s match have been selling quickly.

b-d-c-a

b-c-a-d

b-d-a-c

b-c-d-a

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại

Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:

b. I’m calling to book three tickets for this Thursday’s tennis match. Are there any seats left? (Tôi gọi để đặt ba vé xem trận quần vợt vào thứ Năm tuần này. Còn chỗ trống nào không?)

d. Just a few! Tickets for Thursday’s match have been selling quickly. (Chỉ còn vài vé thôi! Vé xem trận đấu thứ Năm đang bán rất chạy.)

a. I’m not surprised! Everyone wants to see Ife Rotimi play after her impressive victory last month. What seats are available? (Tôi không ngạc nhiên đâu! Mọi người đều muốn xem Ife Rotimi thi đấu sau chiến thắng ấn tượng của cô ấy vào tháng trước. Còn những vị trí ngồi nào vậy?)

c. Well, there’s only one group of three seats together. Advance payment is required to hold them. (Chỉ còn duy nhất một nhóm ba ghế cạnh nhau thôi. Cần phải thanh toán trước để giữ chỗ.)

Chọn C.

21.Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. I remember Pauline had a similar problem with a game she tested, so you should probably ask her for the solution.

b. Yes, but the same issue came up.

c. Our new video game is scheduled to launch later this month. Do you think any improvements are needed before then?

d. Sounds great. I’ll go talk to her now and see how she fixed the bug.

e. Oh, that’s strange! Have you double-checked it with a different controller?

f. Actually, I just finished testing this morning and found a bug in the third stage; there were a few times my character couldn’t move.

c-f-a-b-e-d

c-a-f-e-b-d

c-a-b-e-f-d

c-f-e-b-a-d

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại

Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:

c. Our new video game is scheduled to launch later this month. Do you think any improvements are needed before then? (Trò chơi điện tử mới của chúng ta dự kiến ​​sẽ ra mắt vào cuối tháng này. Anh có nghĩ cần cải thiện gì trước đó không?)

f. Actually, I just finished testing this morning and found a bug in the third stage; there were a few times my character couldn’t move. (Thực ra, tôi vừa mới thử nghiệm xong sáng nay và phát hiện ra một lỗi ở màn chơi thứ ba; có vài lần nhân vật của tôi không thể di chuyển.)

e. Oh, that’s strange! Have you double-checked it with a different controller? (Ồ, lạ thế nhỉ! Anh đã kiểm tra lại với một bộ điều khiển khác chưa?)

b. Yes, but the same issue came up. (Rồi, nhưng vấn đề tương tự vẫn xảy ra.)

a. I remember Pauline had a similar problem with a game she tested, so you should probably ask her for the solution. (Tôi nhớ Pauline cũng từng gặp vấn đề tương tự với một trò chơi mà cô ấy đã thử nghiệm, nên có lẽ anh nên hỏi cô ấy về cách giải quyết.)

d. Sounds great. I’ll go talk to her now and see how she fixed the bug. (Nghe được đấy. Tôi sẽ đi nói chuyện với cô ấy ngay để xem cô ấy đã sửa lỗi đó như thế nào.)

Chọn D.

22.Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Let’s do that. That will make access easier and more handy for commuters.

b. Actually, if we asked the riders, I bet they would say that the most convenient spot is as close to the platform as possible.

c. Great news! We have finally received the go-ahead for the bicycle rack installation project at the train station downtown.

d. At last! So, now we need to decide where to place the racks. How about by the station entrance?

e. So what is our immediate priority now to ensure the installation proceeds on schedule?

f. I think it’s contacting several contractors to get quotes and choosing the best one.

c-d-b-a-e-f

c-a-e-f-d-b

c-d-e-f-b-a

c-a-b-f-d-e

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại

Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:

c. Great news! We have finally received the go-ahead for the bicycle rack installation project at the train station downtown. (Tin tốt! Cuối cùng chúng ta đã nhận được sự chấp thuận cho dự án lắp đặt giá để xe đạp tại nhà ga trung tâm thành phố.)

d. At last! So, now we need to decide where to place the racks. How about by the station entrance? (Cuối cùng cũng được rồi! Vậy bây giờ chúng ta cần quyết định xem nên đặt các giá đỡ ở đâu. Hay là để ở gần lối vào nhà ga nhỉ?)

b. Actually, if we asked the riders, I bet they would say that the most convenient spot is as close to the platform as possible. (Thực ra, nếu chúng ta hỏi những người đi xe, tôi cá là họ sẽ bảo rằng vị trí thuận tiện nhất là càng gần sân ga càng tốt.)

a. Let’s do that. That will make access easier and more handy for commuters. (Hãy làm vậy đi. Như vậy sẽ giúp việc đi lại dễ dàng và thuận tiện hơn.)

e. So what is our immediate priority now to ensure the installation proceeds on schedule? (Vậy ưu tiên trước mắt của chúng ta bây giờ là gì để đảm bảo việc lắp đặt diễn ra đúng tiến độ?)

f. I think it’s contacting several contractors to get quotes and choosing the best one. (Tôi nghĩ đó là liên hệ với một vài nhà thầu để lấy báo giá và chọn ra nhà thầu tốt nhất.)

Chọn A.

23.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Sentence rewriting: Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in each question.

I am such a scatterbrain that I always leave my bag behind.

Such a forgetful person I am that I always leave my bag behind.

I am such a scatterbrained person that I always leave my bag behind.

So absent-minded person am I that I always leave my bag behind.

I have a scattered brain syndrome as I always leave my bag behind.

Xem đáp án

Kiến thức về các cách diễn đạt từ vựng và cấu trúc so/such ... that ...

Dịch: Tôi đúng là một người hay quên đến nỗi tôi luôn để quên túi xách của mình ở lại.

A. Tôi là một người hay quên đến nỗi tôi luôn để quên túi xách của mình ở lại.

B. Tôi là một người hay quên đến nỗi tôi luôn để quên túi xách của mình ở lại.

C. Tôi là một người đãng trí đến nỗi tôi luôn để quên túi xách của mình ở lại.

D. Tôi mắc hội chứng hay quên vì tôi luôn để quên túi xách của mình ở lại.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.

Câu này giữ nguyên ý nghĩa và cấu trúc nhấn mạnh của câu gốc. Việc chuyển đổi từ danh từ “scatterbrain” (kẻ hay quên) sang cụm danh từ “scatterbrained person” (người hay quên) là cách diễn đạt tương đương về mặt ngữ nghĩa và đúng cấu trúc “S + be + such + (a/an) + adj + N + that”.

24.Trắc nghiệm
• 1 điểm
When I make my complaint, I hope that you will say you agree with me.

When I make my complaint, I hope you will back me up.

When I make my complaint, I hope you will say it back to me.

When I make my complaint, I hope you will back out of it.

When I make my complaint, I hope you will stand in back of me.

Xem đáp án

Kiến thức về cụm động từ

Dịch: Khi tôi khiếu nại, tôi hy vọng bạn sẽ nói rằng bạn đồng ý với tôi.

A. Khi tôi khiếu nại, tôi hy vọng bạn sẽ ủng hộ tôi.

B. Khi tôi khiếu nại, tôi hy vọng bạn sẽ nói lại điều đó với tôi.

C. Khi tôi khiếu nại, tôi hy vọng bạn sẽ rút khỏi nó.

D. Khi tôi khiếu nại, tôi hy vọng bạn sẽ đứng ở phía sau tôi.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.

Câu này sử dụng cụm động từ “back someone up” mang nghĩa là ủng hộ hoặc xác nhận lời nói của ai đó. Ý nghĩa này tương đương với cụm “say you agree with me” (nói rằng bạn đồng ý với tôi) trong ngữ cảnh đưa ra ý kiến hoặc khiếu nại.

25.Trắc nghiệm
• 1 điểm
The news of the scholarship filled my brother with pride.

My brother was very proud when he learned that he had received the scholarship.

My brother prided himself on the news that he had been awarded the scholarship.

My brother swelled with pride as he went up to the stage to receive the scholarship.

My brother took great pride in himself for working so hard to win the scholarship.

Xem đáp án

Kiến thức về các cách diễn đạt từ vựng và cấu trúc trong câu

Dịch: Tin tức về học bổng đã khiến anh trai tôi tràn đầy niềm tự hào.

A. Anh trai tôi đã rất tự hào khi biết mình đã nhận được học bổng.

B. Anh trai tôi đã tự hào về bản thân vì tin mình đã được trao học bổng.

C. Anh trai tôi đã tràn đầy niềm tự hào khi bước lên sân khấu nhận học bổng.

D. Anh trai tôi đã rất tự hào về bản thân vì đã nỗ lực hết mình để giành được học bổng.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.

Câu này diễn đạt lại trạng thái cảm xúc của chủ ngữ một cách chính xác nhất. Cấu trúc “filled someone with pride” (khiến ai đó tràn đầy tự hào) tương đương với việc người đó cảm thấy “very proud” (rất tự hào). Việc sử dụng “learned that he had received” cũng phản ánh đúng sự việc nhận tin tức ở câu gốc.

26.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Although the election is tomorrow, many voters have yet to decide on the candidate they are going to vote for.

Tomorrow as the election is, plenty of voters have not made up their mind which candidate should be voted for.

Though the election is tomorrow, a host of voters remain undecided about the candidate who they are going to vote.

Even though the election is tomorrow, many voters are still unclear about the list of eligible candidates to vote for.

Although tomorrow is election day, a lot of voters still sit on the fence about whom they are going to vote for.

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng và cấu trúc nhượng bộ

Dịch: Mặc dù cuộc bầu cử sẽ diễn ra vào ngày mai nhưng có nhiều cử tri vẫn chưa quyết định sẽ bỏ phiếu cho ứng cử viên nào.

A. Mặc dù ngày mai là ngày bầu cử, nhiều cử tri vẫn chưa quyết định sẽ bầu cho ứng cử viên nào.

B. Mặc dù ngày bầu cử là ngày mai, nhiều cử tri vẫn chưa quyết định sẽ bầu cho ứng cử viên nào.

C. Mặc dù ngày bầu cử là ngày mai, nhiều cử tri vẫn chưa rõ về danh sách các ứng cử viên đủ điều kiện để bầu.

D. Mặc dù ngày mai là ngày bầu cử, nhiều cử tri vẫn còn phân vân không biết sẽ bầu cho ai.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.

Câu này sử dụng thành ngữ “sit on the fence” (ngồi trên hàng rào) mang nghĩa bóng là phân vân, chưa đưa ra quyết định cuối cùng giữa hai hoặc nhiều lựa chọn. Thành ngữ này thay thế cho cụm “have yet to decide” (vẫn chưa quyết định) trong câu gốc, đồng thời giữ nguyên cấu trúc nhượng bộ “Although”.

27.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Sentence combination: Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given pair of sentences in each question.

I can study at the library or study at home. I prefer the former option.

I would prefer to study at the library rather than study at home.

I would rather study at the library instead of studying at home.

I tend to prefer to studying at the library to studying at home.

I lean towards studying at the library than studying at home.

Xem đáp án

Kiến thức về các cách diễn đạt sự ưu tiên và lựa chọn

Dịch: Tôi có thể học ở thư viện hoặc học ở nhà. Tôi thích phương án đầu tiên hơn.

A. Tôi thích học ở thư viện hơn là học ở nhà.

B. Tôi thích học ở thư viện hơn là học ở nhà.

C. Tôi có xu hướng thích học ở thư viện hơn là học ở nhà.

D. Tôi nghiêng về việc học ở thư viện hơn là học ở nhà.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.

Cấu trúc “would prefer + to-V + rather than + V-inf” được sử dụng để diễn tả sự ưu tiên một hành động này hơn một hành động khác, phản ánh chính xác ý “prefer the former option” (thích lựa chọn đầu tiên hơn – học ở thư viện) trong câu gốc.

28.Trắc nghiệm
• 1 điểm
They didn’t have enough funding. This prevented them from completing the project.

The project would have been brought to fruition when they had had enough funding.

It was evident that they could complete the project if they had sufficient funding.

Had it not been for sufficient funding, they would have completed the project.

It was the lack of sufficient funding that prevented them from completing the project.

Xem đáp án

Kiến thức về câu chẻ và mối quan hệ nhân quả

Dịch: Họ không có đủ kinh phí. Điều này đã ngăn cản họ hoàn thành dự án.

A. Dự án lẽ ra đã mang lại kết quả nếu họ có đủ kinh phí.

B. Rõ ràng là họ có thể hoàn thành dự án nếu họ có đủ kinh phí.

C. Nếu không vì có đủ kinh phí, họ đã hoàn thành dự án.

D. Chính việc thiếu kinh phí đã ngăn cản họ hoàn thành dự án.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.

Câu này sử dụng cấu trúc câu chẻ “It was + ... + that + V” để nhấn mạnh vào nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết quả tiêu cực. Cụm “lack of sufficient funding” (sự thiếu hụt kinh phí đầy đủ) tương đương với “didn’t have enough funding” và câu giữ nguyên động từ “prevented” từ câu gốc.

29.Trắc nghiệm
• 1 điểm
She finally won the gold medal in the national singing competition. It was the result of many years of diligent practice.

Years of dedicated training led to her success when she won the gold medal in a nationally sponsored singing contest.

She had to undergo years of rigorous training to retain her gold medal at the national singing competition at the time.

Thanks to years of intense preparation, she was a strong contender for the gold medal in the national singing contest.

Having applied herself to singing for years, she won the gold medal in the national singing competition in the end.

Xem đáp án

Kiến thức về phân từ hoàn thành, cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu

Dịch: Cuối cùng cô ấy cũng giành được huy chương vàng trong cuộc thi hát quốc gia. Đó là kết quả của nhiều năm luyện tập cần mẫn.

A. Nhiều năm rèn luyện tận tâm đã dẫn đến thành công của cô ấy khi giành được huy chương vàng trong một cuộc thi hát do quốc gia tài trợ.

B. Cô ấy đã phải trải qua nhiều năm huấn luyện nghiêm ngặt để giữ vững tấm huy chương vàng tại cuộc thi hát quốc gia vào thời điểm đó.

C. Nhờ nhiều năm chuẩn bị với cường độ cao, cô ấy đã là một ứng cử viên nặng ký cho huy chương vàng trong cuộc thi hát quốc gia.

D. Sau khi đã nỗ lực hết mình cho ca hát trong nhiều năm, cuối cùng cô ấy đã giành được tấm huy chương vàng trong cuộc thi hát quốc gia.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.

Cấu trúc phân từ hoàn thành “Having + P-II” được dùng để nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ, thiết lập mối quan hệ nhân quả. “Having applied herself” (đã nỗ lực hết mình) tương đương với “many years of diligent practice”.

30.Trắc nghiệm
• 1 điểm
The software testing project encountered numerous technical glitches. The team still managed to complete the final report on schedule.

However many technical glitches the team encountered during the software testing project, the report was finalized punctually.

The team’s punctual finalization of the report could be attributed to the project being fraught with numerous technical glitches.

Notwithstanding the team’s success in finalizing the report punctually, the software testing project faced numerous technical glitches.

But for numerous technical glitches the software testing project encountered, the team could not have finalized the report punctually.

Xem đáp án

 Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu

Dịch: Dự án kiểm thử phần mềm đã gặp phải nhiều trục trặc kỹ thuật. Đội ngũ vẫn hoàn thành báo cáo cuối cùng đúng hạn.

A. Dù đội ngũ có gặp phải bao nhiêu trục trặc kỹ thuật trong dự án kiểm thử phần mềm thì báo cáo vẫn được hoàn thành đúng hạn.

B. Việc đội ngũ hoàn thành báo cáo đúng hạn có thể là do dự án gặp phải nhiều trục trặc kỹ thuật.

C. Dù đội ngũ đã thành công trong việc hoàn thành báo cáo đúng hạn, nhưng dự án kiểm thử phần mềm vẫn gặp phải nhiều trục trặc kỹ thuật.

D. Nếu không có nhiều trục trặc kỹ thuật mà dự án kiểm thử phần mềm gặp phải, đội ngũ đã không thể hoàn thành báo cáo đúng hạn.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.

Cấu trúc nhượng bộ “However + many/much + N” (Dù cho có nhiều thế nào đi nữa) diễn tả sự đối lập giữa khó khăn và kết quả đạt được. Từ “punctually” (đúng giờ) tương đương với cụm “on schedule” trong câu gốc.

Đoạn văn

Cloze text: Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank from 631 to 635.

Our cities are overcrowded places. They are ecological nightmares as they consume huge amounts of resources. Today, more people live in cities than in the country, so one of the biggest problems is food supply. Since food is not grown in cities, it must be transported over long distances. Scientists (631) __________ aware of the problem for years, but they still have not yet found a solution.

Professor Dickson Despommier of Columbia University in the U.S. is convinced that farms inside skyscrapers (632) __________. In many cities, people have already built vertical gardens – gardens that grow up walls. Despommier’s idea goes a step further. The idea would be to replace traditional skyscrapers (633) __________. These farms would produce crops, chicken and fish in a controlled environment using existing technology. Not only that, they could recycle the water people use. This means that everyone in cities could get enough food and safe, clean water.

Despommier has designed a (634) __________ but he has not yet been able to build a vertical farm. He is sure his idea would succeed. He believes that at the moment technology is (635) __________ and that we could make our cities more environmentally friendly and greener with very little effort. It would surely be a mistake not to try.

(Adapted from InstaEnglish 3)

31.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Scientists (631) __________ aware of the problem for years, but they still have not yet found a solution.

are

were

will be

have been

Xem đáp án

Kiến thức về thì hiện tại hoàn thành

Chỗ trống cần điền một động từ chia thì phù hợp với cụm trạng ngữ chỉ thời gian “for years” (trong nhiều năm). Đây là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp diễn trong tương lai. Do đó, phương án (D) have been là lựa chọn phù hợp. Chọn D.

Dịch: Các nhà khoa học đã nhận thức được vấn đề này từ nhiều năm nay, nhưng họ vẫn chưa tìm ra giải pháp.

32.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Professor Dickson Despommier of Columbia University in the U.S. is convinced that farms inside skyscrapers (632) __________.

could be the solution

have put forward a solution

as the most viable solution

being an ideal solution

Xem đáp án

Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh và kiến thức về cấu trúc câu

Ngữ cảnh của câu cho thấy Giáo sư Despommier tin rằng việc đưa các trang trại vào bên trong các tòa nhà chọc trời là một hướng đi khả thi để giải quyết vấn đề lương thực đô thị. Vì mệnh đề “that” mới chỉ có chủ ngữ “farms inside skyscrapers” (các trang trại ở bên trong các tòa nhà chọc trời) nên chỗ trống cần điền phải chứa động từ chia thì để tạo thành câu hoàn chỉnh. Phương án (A) could be the solution (có thể là giải pháp) là lựa chọn phù hợp nhất vì nó vừa đảm bảo câu đúng cấu trúc ngữ pháp, vừa diễn tả được sự dự đoán về khả năng giải quyết vấn đề của ý tưởng này. Chọn A.

Dịch: Giáo sư Dickson Despommier của Đại học Columbia ở Mỹ tin rằng các trang trại ở bên trong các tòa nhà chọc trời có thể là giải pháp.

33.Trắc nghiệm
• 1 điểm
The idea would be to replace traditional skyscrapers (633) __________.

by urban towers that support farms

through modern ones with indoor farms

with skyscrapers surrounding farms

with special buildings containing farms

Xem đáp án

Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh

Ngữ cảnh của câu gợi ý rằng ý tưởng của giáo sư Despommier là thay thế những tòa nhà chọc trời truyền thống thành thứ gì đó có chứa các trang trại sản xuất cây trồng, gà và cá. Phương án (D) with special buildings containing farms (bằng những tòa nhà đặc biệt có chứa các trang trại) là lựa chọn phù hợp nhất, vì nó làm hoàn thiện ý nghĩa của câu để tạo kết nối logic với câu văn tiếp theo, đồng thời cũng làm hoàn thiện cấu trúc “replace something with something” (thay thế cái gì thành cái gì). Chọn D.

Dịch: Ý tưởng là thay thế các tòa nhà chọc trời truyền thống bằng các tòa nhà đặc biệt có chứa các trang trại.

34.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Despommier has designed a (634) __________ but he has not yet been able to build a vertical farm.

reservoir

prototype

synthesis

formula

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu gợi ý rằng giáo sư Despommier đã thiết kế một thứ gì đó để chứng minh tính khả thi của ý tưởng nhưng đến giờ ông vẫn chưa đủ khả năng xây dựng một trang trại dọc thực tế. Trong kỹ thuật và khoa học, danh từ “prototype” có nghĩa là mẫu chế thử, mô hình đầu tiên, được dùng để thử nghiệm một khái niệm mới. Đây là danh từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh này. Chọn B.

Dịch: Despommier đã thiết kế một mô hình thử nghiệm nhưng ông ấy vẫn chưa thể xây dựng được một trang trại dọc thực tế.

35.Trắc nghiệm
• 1 điểm
He is sure his idea would succeed. He believes that at the moment technology is (635) __________ and that we could make our cities more environmentally friendly and greener with very little effort.

artificial

underused

outmoded

redundant

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của đoạn gợi ý rằng giáo sư Despommier tự tin ý tưởng của ông sẽ thành công, chỉ là giờ công nghệ đang như thế nào và trong tương lai chúng ta có thể làm thành phố xanh hơn với rất ít nỗ lực. Như vậy, chỗ trống cần điền một từ mang nghĩa là chưa phát triển, chưa được sử dụng hiệu quả hoặc chưa được khai thác hết tiềm năng. Từ “underused” có nghĩa là chưa được tận dụng hết, không được sử dụng đúng mức hoặc sử dụng ít hơn khả năng thực tế của nó, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn B.

Dịch: Ông tin rằng ngày nay công nghệ đang chưa được khai thác hiệu quả và chúng ta có thể làm cho các thành phố trở nên thân thiện hơn với môi trường và xanh hơn với rất ít nỗ lực.

Dịch bài đọc:

Các thành phố của chúng ta là những nơi quá đông đúc. Chúng là những cơn ác mộng về sinh thái vì tiêu thụ một lượng lớn tài nguyên. Ngày nay, số người sống ở thành phố nhiều hơn ở nông thôn, vì vậy một trong những vấn đề lớn nhất là nguồn cung thực phẩm. Vì thực phẩm không được trồng ở thành phố, nên nó phải được vận chuyển trên những quãng đường dài. Các nhà khoa học đã nhận thức được vấn đề này từ nhiều năm nay, nhưng họ vẫn chưa tìm ra giải pháp.

Giáo sư Dickson Despommier của Đại học Columbia ở Mỹ tin rằng các trang trại bên trong các tòa nhà chọc trời có thể là giải pháp. Ở nhiều thành phố, người dân đã xây dựng những khu vườn thẳng đứng – những khu vườn mọc dọc theo các bức tường. Ý tưởng của Despommier tiến xa thêm một bước nữa. Ý tưởng là thay thế các tòa nhà chọc trời truyền thống bằng các tòa nhà đặc biệt có chứa các trang trại. Những trang trại này sẽ sản xuất cây trồng, gà và cá trong một môi trường được kiểm soát bằng công nghệ hiện có. Không chỉ vậy, chúng còn có thể tái chế nước mà người dân sử dụng. Điều này có nghĩa là mọi người trong thành phố đều có thể có đủ thực phẩm và nước sạch, an toàn.

Despommier đã thiết kế một mô hình thử nghiệm nhưng ông vẫn chưa thể xây dựng được một trang trại dọc thực tế. Ông chắc chắn ý tưởng của mình sẽ thành công. Ông tin rằng ngày nay công nghệ đang chưa được khai thác hiệu quả và chúng ta có thể làm cho các thành phố trở nên thân thiện hơn với môi trường và xanh hơn với rất ít nỗ lực. Chắc chắn sẽ là một sai lầm nếu chúng ta không thử.

Đoạn văn

Reading comprehension 1: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 636 to 640.

Everyone has suffered from a cold at one time or another. While we wait for a cold cure to be developed, most people simply end up taking some form of over-the-counter medication. The scary thing is that some of the medicines taken to treat cold symptoms may actually be counterproductive. For example, aspirin appears to be the perfect drug for headaches and throat inflammation, but the truth is that it can actually have adverse effects on us.

Some researchers believe that using aspirin to treat a cold can increase the amount of virus you expel through nasal secretions. That means you could potentially infect a lot more people when you blow your nose near them. Another issue is that aspirin can suppress some of our immune responses and cause our noses to become even stuffier.

Several studies have also linked aspirin to the development of Reye’s syndrome when used to treat children with colds or flu. This condition is rare but serious, occurring in children between the ages of three and twelve. It typically affects the brain or liver, causing major organ damage and, in very severe cases, death. Doctors, therefore, recommend that aspirin not be given to children under nineteen who are suffering from any viral illness, including the common cold.

The common cold itself may not cause us any long-term harm, but how we treat its symptoms could. That means you should avoid aspirin if you are under nineteen, and if you are unsure about any other medications, you should consult a doctor.

(Adapted from Reading for the Real World 3)

36.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does “it” in paragraph 1 refer to?

aspirin

a cold

the headache

throat inflammation

Xem đáp án

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “it” trong đoạn 1 chỉ đến đối tượng nào?

A. aspirin

B. cảm lạnh

C. đau đầu

D. viêm họng

Xác định thông tin trong bài:

“For example, aspirin appears to be the perfect drug for headaches and throat inflammation, but the truth is that it can actually have adverse effects on us.” (Ví dụ, aspirin dường như là loại thuốc hoàn hảo cho chứng đau đầu và viêm họng, nhưng sự thật là nó thực sự có thể gây ra những tác dụng phụ tiêu cực cho chúng ta.)

Từ “it” trong câu này đứng sau liên từ “but” và đóng vai trò chủ ngữ thay thế cho danh từ riêng “aspirin” được nhắc đến ở vế trước nhằm tránh lặp từ. Do đó, “it” ở đây đề cập đến thuốc aspirin. Chọn A.

37.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is NOT mentioned as an effect of aspirin in the passage?

Leading to a rare but serious condition in children

Weakening certain immune responses in the body

Increasing the spread of the virus through nasal discharge

Causing long-term drug resistance to common cold viruses

Xem đáp án

Khả năng xác định chi tiết tường minh trong một đoạn văn

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như là một tác dụng phụ của aspirin trong văn bản?

A. Gây ra một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng ở trẻ em

B. Làm suy yếu một số phản ứng miễn dịch trong cơ thể

C. Làm tăng sự lây lan của virus thông qua dịch tiết mũi

D. Gây ra tình trạng kháng thuốc lâu dài đối với các virus gây cảm lạnh thông thường

Xác định thông tin trong bài:

A: “Several studies have also linked aspirin to the development of Reye’s syndrome when used to treat children with colds or flu. This condition is rare but serious” (Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy liên kết của aspirin với sự phát triển của hội chứng Reye khi được dùng để điều trị cho trẻ bị cảm lạnh hoặc cúm. Tình trạng này hiếm gặp nhưng nghiêm trọng).

B: “Another issue is that aspirin can suppress some of our immune responses” (Một vấn đề khác là aspirin có thể ức chế một số phản ứng miễn dịch của chúng ta).

C: “Some researchers believe that using aspirin to treat a cold can increase the amount of virus you expel through nasal secretions. That means you could potentially infect a lot more people” (Một số nhà nghiên cứu tin rằng việc sử dụng aspirin để điều trị cảm lạnh có thể làm tăng số lượng virus mà bạn thải ra qua dịch tiết mũi. Điều đó có nghĩa là bạn có khả năng lây nhiễm cho nhiều người hơn).

Trong toàn bộ văn bản không có thông tin nào nói về việc aspirin gây ra tình trạng kháng thuốc (drug resistance) cho virus cảm lạnh. Chọn D.

38.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is TRUE according to the passage?

The common cold can lead to permanent organ damage.

Aspirin may worsen nasal congestion in some cases.

Most doctors recommend aspirin for people over nineteen.

Patients with the common cold can recover on their own.

Xem đáp án

Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản

Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Cảm lạnh thông thường có thể dẫn đến tổn thương nội tạng vĩnh viễn.

B. Aspirin có thể làm trầm trọng thêm tình trạng nghẹt mũi trong một số trường hợp.

C. Hầu hết các bác sĩ khuyên dùng aspirin cho người trên 19 tuổi.

D. Bệnh nhân bị cảm lạnh thông thường có thể tự hồi phục.

Xác định thông tin trong bài:

“Another issue is that aspirin can suppress some of our immune responses and cause our noses to become even stuffier.” (Một vấn đề khác là aspirin có thể ức chế một số phản ứng miễn dịch của chúng ta và khiến mũi chúng ta bị nghẹt hơn nữa.)

Cụm từ “become even stuffier” (trở nên nghẹt hơn nữa) đồng nghĩa với “worsen nasal congestion” (làm trầm trọng thêm tình trạng nghẹt mũi). Chọn B.

39.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best describes the tone of the writer in this passage?

Reassuring

Subjective

Cautionary

Disapproving

Xem đáp án

Hiểu ý kiến, thái độ của tác giả

Từ nào sau đây mô tả đúng nhất giọng văn của tác giả trong văn bản này?

A. Trấn an

B. Chủ quan

C. Thận trọng

D. Phản đối

Tác giả liên tục đưa ra các tác động tiêu cực của việc dùng thuốc (counterproductive, adverse effect, infect a lot more people, Reye’s syndrome) và kết thúc bài bằng lời khuyên: That means you should avoid aspirin if you are under nineteen, and if you are unsure about any other medications, you should consult a doctor. (Điều đó có nghĩa là bạn nên tránh dùng aspirin nếu bạn dưới 19 tuổi, và nếu bạn không chắc về bất kỳ loại thuốc nào khác thì bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.)

Giọng điệu này mang tính chất cảnh báo người đọc về những rủi ro tiềm ẩn. Chọn C.

40.Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is the main purpose of the passage?

To explain why the common cold can lead to serious long-term health problems

To argue that over-the-counter medicines are inefficient in treating the common cold

To warn about the potential side effects of certain treatments for cold symptoms

To compare different medications commonly used to relieve cold symptoms

Xem đáp án

Hiểu mục đích viết của tác giả

Mục đích chính của văn bản là gì?

A. Giải thích tại sao cảm lạnh thông thường có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng lâu dài

B. Lập luận rằng thuốc không kê đơn không hiệu quả trong việc điều trị cảm lạnh thông thường

C. Cảnh báo về các tác dụng phụ tiềm ẩn của một số phương pháp điều trị triệu chứng cảm lạnh

D. So sánh các loại thuốc khác nhau thường được sử dụng để làm giảm các triệu chứng cảm lạnh

Để xác định mục đích bài viết, ta cần hiểu ý chính của các đoạn:

- Đoạn 1: Giới thiệu về việc dùng thuốc điều trị cảm lạnh và cảnh báo chúng có thể phản tác dụng.

- Đoạn 2: Phân tích việc dùng aspirin làm tăng khả năng lây truyền virus và ức chế miễn dịch.

- Đoạn 3: Cảnh báo về hội chứng Reye nghiêm trọng ở trẻ em khi dùng aspirin.

- Đoạn 4: Lời khuyên về việc tránh dùng aspirin cho người trẻ và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Như vậy, bài đọc tập trung vào việc nêu ra những nguy cơ và tác dụng phụ khi sử dụng thuốc (đặc biệt là aspirin) để trị cảm lạnh. Chọn C.

Dịch bài đọc:

Mọi người ai cũng từng bị cảm lạnh ít nhất một lần. Trong khi chờ đợi một phương thuốc chữa cảm được phát triển, hầu hết mọi người chỉ đơn giản là dùng một số loại thuốc không kê đơn. Điều đáng sợ là một số loại thuốc dùng để điều trị các triệu chứng cảm lạnh thực sự có thể phản tác dụng. Ví dụ, aspirin dường như là loại thuốc hoàn hảo cho chứng đau đầu và viêm họng, nhưng sự thật là nó thực sự có thể gây ra những tác dụng phụ tiêu cực cho chúng ta.

Một số nhà nghiên cứu tin rằng việc sử dụng aspirin để điều trị cảm lạnh có thể làm tăng số lượng virus mà bạn thải ra qua dịch tiết mũi. Điều đó có nghĩa là bạn có thể sẽ lây nhiễm cho nhiều người hơn khi bạn xì mũi gần họ. Một vấn đề khác là aspirin có thể ức chế một số phản ứng miễn dịch của chúng ta và khiến mũi chúng ta bị nghẹt hơn nữa.

Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy liên kết của aspirin với sự phát triển của hội chứng Reye khi được dùng để điều trị cho trẻ bị cảm lạnh hoặc cúm. Tình trạng này hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, xảy ra ở trẻ từ 3-12 tuổi. Nó thường ảnh hưởng đến não hoặc gan, gây tổn thương nghiêm trọng đến các cơ quan và trong trường hợp rất nặng có thể dẫn đến tử vong. Vì vậy, các bác sĩ khuyến cáo không nên cho trẻ dưới 19 tuổi dùng aspirin dù bị bất kỳ bệnh nào do virus, kể cả cảm lạnh thông thường.

Bản thân cảm lạnh thông thường có thể không gây ra cho chúng ta bất kỳ tác hại lâu dài nào, nhưng cách chúng ta điều trị các triệu chứng của nó thì có. Điều đó có nghĩa là bạn nên tránh dùng aspirin nếu bạn dưới 19 tuổi, và nếu bạn không chắc về bất kỳ loại thuốc nào khác thì bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Đoạn văn

Reading comprehension 2: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 641 to 645.

The term ‘blue carbon’ refers to the amount of carbon stored in coastal and marine ecosystems. The so-called blue carbon ecosystems – mangroves, tidal and salt marshes, and seagrass meadows – are highly productive coastal ecosystems, particularly important for their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below. Scientific assessments suggest that they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests and are therefore considered a key component of nature-based solutions to climate change.

Healthy blue carbon ecosystems also provide habitats for marine life, support fish stocks and food security, sustain coastal communities and livelihoods, filter water flowing into our oceans and reef systems, and protect coastlines from erosion and tsunamis. They are found on every continent except Antarctica and cover approximately 49 million hectares.

Despite their great importance, coastal blue carbon ecosystems are among the most threatened ecosystems on Earth. They are being degraded or destroyed at four times the rate of tropical forests, and climate change threatens to accelerate this loss. Nearly 50% of the pre-industrial, natural extent of global coastal wetlands have been lost since the nineteenth century. This decline continues to this day, with estimated losses of around 0.5–3% annually depending on ecosystem type.

Mangrove forest exploitation, urban and industrial coastal development, pollution, and pressure from agriculture and aquaculture are some of the common causes of coastal ecosystem degradation. Due to their high carbon content, blue carbon ecosystems can turn into great sources of greenhouse gas emissions when degraded or lost. It is estimated that the amount of carbon lost from blue carbon ecosystems can account for up to 19% of emissions from global deforestation.

(Adapted from https://www.ioc.unesco.org)

41.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is “sequester” in paragraph 1 closest in meaning to?

capture

release

convert

transport

Xem đáp án

Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh

Từ “sequester” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

A. thu giữ

B. thả, thải ra

C. chuyển đổi

D. vận chuyển

Xác định thông tin trong bài:

“The so-called blue carbon ecosystems – mangroves, tidal and salt marshes, and seagrass meadows – are highly productive coastal ecosystems, particularly important for their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below. Scientific assessments suggest that they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests and are therefore considered a key component of nature-based solutions to climate change.”

Đoạn văn đang nói về đặc tính của các hệ sinh thái carbon xanh (rừng ngập mặn, đầm lầy muối, thảm cỏ biển), nhấn mạnh công dụng của chúng qua cụm từ “their capacity to store carbon within the plants and in the sediments below” (khả năng lưu trữ carbon bên trong thực vật và lớp trầm tích bên dưới). Do đó, hành động ở câu kế tiếp “they can sequester two to four times more carbon than terrestrial forests” phải mang ý nghĩa là hấp thụ, thu giữ hoặc tích tụ lượng carbon này lại để lưu trữ. Động từ “capture” có nghĩa là bắt giữ, thu giữ hoặc ghi lại thông tin/năng lượng, có nét nghĩa gần giống với “sequester” trong ngữ cảnh nói về việc hấp thụ và giữ lại carbon của hệ sinh thái ven biển. Chọn A.

42.Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is the main topic of paragraph 1?

Evaluating the historical decline of coastal ecosystems

Explaining the carbon storage capacity of blue carbon

Comparing marine habitats with terrestrial forest areas

Defining blue carbon and its environmental significance

Xem đáp án

Hiểu ý chính của một đoạn văn bản

Chủ đề chính của đoạn 1 là gì?

A. Đánh giá sự suy thoái lịch sử của hệ sinh thái ven biển

B. Giải thích khả năng lưu trữ carbon của carbon xanh

C. So sánh môi trường sống ở biển với các khu vực rừng trên cạn

D. Định nghĩa carbon xanh và tầm quan trọng về môi trường của nó

Đoạn 1 bắt đầu bằng việc định nghĩa thuật ngữ: “The term ‘blue carbon’ refers to the amount of carbon stored in coastal and marine ecosystems.” Sau đó, tác giả liệt kê các hệ sinh thái tiêu biểu (rừng ngập mặn, đầm lầy muối, cỏ biển) và nhấn mạnh vai trò quan trọng của chúng đối với khí hậu cũng như đời sống con người (lưu trữ carbon, bảo vệ bờ biển, an ninh lương thực).

Vì vậy, mục đích chính là đưa ra định nghĩa và nêu bật giá trị của hệ sinh thái này. Chọn D.

43.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does “they” in paragraph 2 refer to?

natural disasters

blue carbon ecosystems

oceans and reef systems

coastal communities

Xem đáp án

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “they” trong đoạn 2 chỉ đến đối tượng nào?

A. thiên tai

B. hệ sinh thái carbon xanh

C. đại dương và hệ thống rạn san hô

D. cộng đồng ven biển

Xác định thông tin trong bài:

“Healthy blue carbon ecosystems also provide habitats for marine life, support fish stocks and food security, sustain coastal communities and livelihoods, filter water flowing into our oceans and reef systems, and protect coastlines from erosion and tsunamis. They are found on every continent except Antarctica” (Các hệ sinh thái carbon xanh khỏe mạnh cũng cung cấp môi trường sống cho sinh vật biển, hỗ trợ trữ lượng cá và an ninh lương thực, duy trì cộng đồng và sinh kế ven biển, lọc nước chảy vào các đại dương và các hệ thống rạn san hô, đồng thời bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn và sóng thần. Chúng được tìm thấy trên mọi lục địa ngoại trừ Nam Cực).

Từ “they” ở đây thay thế cho chủ ngữ chính đang được thảo luận xuyên suốt là các hệ sinh thái carbon xanh. Chọn B.

44.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

Blue carbon ecosystems are inherently unable to recover from natural disasters.

Coastal ecosystems are currently receiving stronger protection than tropical forests.

Blue carbon ecosystems are declining far more severely than tropical rainforests.

Most coastal regions today no longer maintain their original marine biodiversity.

Xem đáp án

Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ văn bản?

A. Hệ sinh thái carbon xanh vốn dĩ không có khả năng phục hồi sau thiên tai.

B. Hệ sinh thái ven biển hiện đang nhận được sự bảo vệ mạnh mẽ hơn so với rừng nhiệt đới.

C. Hệ sinh thái carbon xanh đang suy thoái nghiêm trọng hơn nhiều so với rừng mưa nhiệt đới.

D. Hầu hết các vùng ven biển ngày nay không còn duy trì được sự đa dạng sinh học biển ban đầu.

Xác định thông tin trong bài:

“coastal blue carbon ecosystems are among the most threatened ecosystems on Earth. They are being degraded or destroyed at four times the rate of tropical forests”  (các hệ sinh thái carbon xanh ven biển nằm trong số những hệ sinh thái bị đe dọa nhất trên Trái Đất. Chúng đang bị suy thoái hoặc phá hủy với tốc độ gấp bốn lần so với rừng nhiệt đới)

Thông tin này suy ra mức độ suy giảm của carbon xanh nghiêm trọng hơn rừng nhiệt đới. Chọn C.

45.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best describes the author’s attitude towards the current state of blue carbon ecosystems?

Indifferent

Optimistic

Ambivalent

Apprehensive

Xem đáp án

Hiểu ý kiến, thái độ của tác giả

Từ nào sau đây mô tả đúng nhất thái độ của tác giả đối với hiện trạng của hệ sinh thái carbon xanh?

A. Thờ ơ

B. Lạc quan

C. Phân vân

D. Lo ngại

Để xác định thái độ, ta nhìn vào cách tác giả trình bày dữ liệu:

Tác giả nhấn mạnh carbon xanh là “most threatened ecosystems” (hệ sinh thái bị đe dọa nhất), bị phá hủy nhanh gấp 4 lần rừng nhiệt đới, và liệt kê hàng loạt nguyên nhân do con người gây ra (ô nhiễm, khai thác, phát triển công nghiệp). Đặc biệt, tác giả cảnh báo khi bị mất đi, chúng sẽ trở thành “great sources of greenhouse gas emissions” (nguồn phát thải khí nhà kính khổng lồ). Giọng văn đầy tính cảnh báo về một thảm họa môi trường cho thấy tác giả đang rất lo ngại. Chọn D.

Dịch bài đọc:

Thuật ngữ ‘carbon xanh’ dùng để chỉ đến lượng carbon được lưu trữ trong các hệ sinh thái ven biển và biển. Các hệ sinh thái carbon xanh – gồm có rừng ngập mặn, đầm lầy thủy triều và đầm lầy nước mặn, và thảm cỏ biển – là các hệ sinh thái ven biển có năng suất cao, đặc biệt quan trọng nhờ khả năng lưu trữ carbon trong thực vật và trong các lớp trầm tích bên dưới. Các đánh giá khoa học cho thấy chúng có thể hấp thụ lượng carbon gấp hai đến bốn lần so với rừng trên cạn và do đó được coi là một thành phần quan trọng của các giải pháp dựa vào tự nhiên để đối phó với biến đổi khí hậu.

Các hệ sinh thái carbon xanh khỏe mạnh cũng cung cấp môi trường sống cho sinh vật biển, hỗ trợ trữ lượng cá và an ninh lương thực, duy trì cộng đồng và sinh kế ven biển, lọc nước chảy vào các đại dương và các hệ thống rạn san hô, đồng thời bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn và sóng thần. Chúng được tìm thấy trên mọi lục địa ngoại trừ Nam Cực và bao phủ khoảng 49 triệu ha.

Bất chấp việc có tầm quan trọng to lớn, các hệ sinh thái carbon xanh ven biển nằm trong số những hệ sinh thái bị đe dọa nhất trên Trái Đất. Chúng đang bị suy thoái hoặc phá hủy với tốc độ gấp bốn lần so với rừng nhiệt đới, và biến đổi khí hậu đe dọa sẽ đẩy nhanh sự mất mát này. Gần 50% diện tích đất ngập nước ven biển tự nhiên trước thời kỳ công nghiệp trên toàn cầu đã bị mất kể từ thế kỷ 19. Sự suy giảm này vẫn tiếp diễn cho đến ngày nay với mức tổn thất ước tính khoảng 0,5–3% hàng năm tùy thuộc vào loại hệ sinh thái.

Việc khai thác rừng ngập mặn, phát triển đô thị và công nghiệp ven biển, ô nhiễm và áp lực từ nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản là một số nguyên nhân phổ biến gây suy thoái hệ sinh thái ven biển. Do hàm lượng carbon cao, các hệ sinh thái carbon xanh có thể trở thành những nguồn phát thải khí nhà kính khổng lồ khi bị suy thoái hoặc mất đi. Ước tính rằng lượng carbon thất thoát từ ​​các hệ sinh thái carbon xanh có thể chiếm tới 19% lượng khí thải từ nạn phá rừng toàn cầu.

46.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Logical thinking and problem solving: Choose A, B, C or D to answer each question.

What is 111% of a number, if 132 is 11% of that number?

1432

1332

1412

1234

Xem đáp án

Kỹ năng tư duy logic

111% của một số là bao nhiêu, biết rằng 132 là 11% của số đó?

Giải:

Gọi số cần tìm là X. Ta có: 11% x X = 132 → X = 132 : 0,11 = 1200.

Vậy giá trị cần tìm là: 111% x 1200 = 1,11 x 1200 = 1332. Chọn B.

47.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Below are statements about Stanley Park in Vancouver, Canada. Which statement is an opinion?

The park is the third largest urban park in North America.

The park is open for fewer hours on a holiday.

The park gets about eight million visitors every year.

The park is one of the most spectacular places in Canada.

Xem đáp án

Kỹ năng tư duy logic

Dưới đây là các phát biểu về Công viên Stanley ở Vancouver, Canada. Phát biểu nào là một ý kiến?

A. Công viên này là công viên đô thị lớn thứ ba ở Bắc Mỹ.

B. Công viên mở cửa ít giờ hơn vào các ngày lễ.

C. Công viên đón khoảng tám triệu lượt khách tham quan mỗi năm.

D. Công viên này là một trong những địa điểm đẹp ngoạn mục nhất ở Canada.

Một opinion (ý kiến) là một nhận định mang tính chủ quan, biểu đạt một đánh giá hoặc cảm nhận cá nhân, không thể chứng minh tính đúng/sai bằng các bằng chứng khách quan. Phương án (D) là một ý kiến vì tính từ so sánh nhất “the most spectacular” (ngoạn mục nhất) phản ánh đánh giá chủ quan của người nói về vẻ đẹp của công viên Stanley. Một địa danh có thể đẹp hùng vĩ nhất với người này nhưng lại bình thường với người khác, tùy gu thẩm mỹ cá nhân. Chọn D.

48.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Your colleague, Janet, is asking for your feedback on her project, but you don’t have time to review it right away. What would be the best response you could give in this situation?

Janet: “Could you help me review the new urban project today?”

You: __________

I’m swamped today, but I can review it tomorrow if that works for you.

I’d love to help right away, but you know, I have meetings all day today.

Sure, I’ll take a glance at it later today, but don’t expect much feedback.

Since my schedule is packed today, I may not be able to finish reading it.

Xem đáp án

Kiến thức về mục đích của các cấu trúc câu trong tiếng Anh; Kỹ năng phân tích ngữ cảnh, xử lý tình huống

Đồng nghiệp của bạn, Janet, đang nhờ bạn cho ý kiến ​​về dự án của cô ấy, nhưng bạn không có thời gian để xem xét ngay lập tức. Câu trả lời hợp lý nhất bạn có thể đưa ra trong tình huống này là gì?

Janet: Bạn có thể giúp tôi xem xét dự án đô thị mới hôm nay được không?

Bạn: __________

A. Hôm nay tôi bận quá, nhưng tôi có thể xem xét nó vào ngày mai nếu việc đó phù hợp với bạn.

B. Tôi rất muốn giúp ngay lập tức, nhưng bạn biết đấy, tôi có các cuộc họp cả ngày hôm nay rồi.

C. Chắc chắn rồi, tôi sẽ lướt qua nó vào cuối ngày, nhưng đừng mong đợi nhiều phản hồi quá nhé.

D. Vì lịch trình của tôi hôm nay rất bận, tôi có thể sẽ không đọc xong nó được đâu.

Lời đề nghị của Janet nhằm mục đích nhờ vả bạn hỗ trợ xem xét một dự án mới ngay trong ngày. Vì hoàn cảnh thực tế của bạn là không có thời gian để thực hiện ngay, cách phản hồi hợp lý nhất là đưa ra một lời từ chối khéo léo nhưng kèm theo giải pháp khắc phục cụ thể. Phương án (A) là câu trả lời phù hợp vì nó vừa cho thấy hôm nay bạn rất bận không thể giúp cô ấy đánh giá dự án, vừa thể hiện bạn là người nhiệt tình, sẵn lòng sắp xếp một mốc thời gian khác để hỗ trợ đồng nghiệp. Chọn A.

49.Trắc nghiệm
• 1 điểm
You’ve noticed your air conditioner isn’t cooling the room as effectively as it did last year, even though it’s set to the same mode and operating normally. What is the likely cause?

The cooling system is set to the wrong operating mode.

The airflow direction is fixed toward one side only.

The indoor and outdoor unit filters are clogged with dust.

The sleep mode setting is activated during nighttime use.

Xem đáp án

Kỹ năng tư duy logic và Kiến thức thường thức

Bạn nhận thấy máy điều hòa không làm mát phòng hiệu quả như năm ngoái, dù nó vẫn được cài đặt ở cùng một chế độ và hoạt động bình thường. Nguyên nhân có thể là gì?

A. Hệ thống làm mát đang bị cài đặt sai chế độ hoạt động.

B. Hướng luồng gió bị cố định về một phía duy nhất.

C. Lưới lọc của dàn lạnh và dàn nóng bị tắc nghẽn bởi bụi.

D. Chế độ ngủ được kích hoạt trong quá trình sử dụng vào ban đêm.

Dựa trên dữ kiện đề bài, “it’s [your air conditioner] set to the same mode and operating normally”, lỗi không thể nằm ở chế độ cài đặt. Phương án (C) là nguyên nhân hợp lý nhất, vì sau một năm, lưới lọc sẽ tích tụ nhiều bụi bẩn gây cản trở luồng không khí lưu thông (không khí lạnh không thể thổi ra ngoài dù dàn lạnh vẫn hoạt động tối đa) và ảnh hưởng quá trình trao đổi nhiệt (môi chất lạnh không thể hấp thụ nhiệt từ phòng và tỏa nhiệt ra môi trường hiệu quả), khiến cho điều hòa vẫn chạy nhưng hiệu suất làm mát bị giảm đi rõ rệt. Chọn C.

50.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following situations best exemplifies “reimbursement” where someone is paid back what they have spent or lost?

Minh is upgraded to a better seat after his original flight is canceled due to a storm.

Minh’s travel expenses are covered by his company after he submits the receipts.

Minh receives his money back for a movie ticket he purchases but doesn’t use.

Minh is given a voucher for future purchases after returning a defective product.

Xem đáp án

Kỹ năng suy luận

Tình huống nào sau đây minh họa rõ nhất cho “sự hoàn trả chi phí”, khi ai đó được trả lại số tiền họ đã chi tiêu hoặc bị mất?

A. Minh được nâng cấp lên chỗ ngồi tốt hơn sau khi chuyến bay ban đầu của anh ấy bị hủy do bão.

B. Chi phí đi lại của Minh được công ty chi trả sau khi anh ấy nộp lại các biên lai.

C. Minh được hoàn tiền cho chiếc vé xem phim mà anh ấy đã mua nhưng không sử dụng.

D. Minh được tặng phiếu giảm giá cho các lần mua sắm tương lai sau khi trả lại sản phẩm bị lỗi.

Danh từ “reimbursement” được dùng để chỉ hành động hoàn trả lại một khoản tiền cho ai đó sau khi họ đã ứng trước để chi trả cho một công việc hoặc tổn thất. Phương án (B) là tình huống thể hiện rõ nhất cho sự hoàn trả chi phí, khi Minh nộp biên lai (submits the receipts) để công ty hoàn lại các chi phí đi lại mà anh ta đã ứng trước đó. Chọn B.

Các phương án còn lại sai vì:

A. Đây là hình thức nâng cấp dịch vụ để đền bù tổn thất về mặt thời gian, không có giao dịch hoàn trả tiền nào được thực hiện.

C. Đây là hành động hoàn tiền thông thường (refund) khi một người hủy bỏ một giao dịch mua bán hàng hóa, không phải bồi hoàn chi phí đã ứng trước.

D. Đây là hình thức đền bù bằng voucher mua sắm của chính sách đổi trả hàng lỗi; người mua hàng không được nhận lại khoản tiền đã chi ban đầu.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Đánh giá năng lực

Xem tất cả

Học liệu phổ biến ĐHQG Hà Nội

Xem tất cả