
50 câu hỏi
she
her
hers
herself
Kiến thức về đại từ tân ngữ
Chỗ trống cần điền đứng sau giới từ chỉ vị trí “next to” (bên cạnh). Theo quy tắc ngữ pháp, sau giới từ, ta cần sử dụng một đại từ tân ngữ. Do đó, đại từ tân ngữ “her” là lựa chọn phù hợp. Chọn B.
Dịch: Cô ấy đang làm việc trên máy tính, bên cạnh là đứa con nhỏ.
Cook
Cooking
Cooked
When cooking
Kiến thức về rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ
Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, ta có thể rút gọn một mệnh đề bằng cách sử dụng phân từ. Trong ngữ cảnh này, câu nói rằng khi sườn (the ribs) được nấu ở nhiệt độ thấp, sườn sẽ mềm và có độ dai. Do sườn là đối tượng được thực hiện hành động nấu, nên khi rút gọn, động từ phải có dạng quá khứ phân từ “Cooked”. Chọn C.
Dịch: Khi được nấu ở nhiệt độ thấp, sườn sẽ mềm và có độ dai.
treaty
contract
agreement
compromise
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Câu đề cập đến một văn bản chính thức giữa hai quốc gia nhằm chấm dứt các hành động mang tính thù địch. Trong tiếng Anh, cụm “peace treaty” có nghĩa là hiệp ước hòa bình, là văn bản thỏa thuận chính thức giữa hai nước nhằm kết thúc chiến tranh. Do đó, danh từ “treaty” là lựa chọn phù hợp để hoàn thiện câu. Chọn A.
Các phương án còn lại sai vì:
B. contract có nghĩa là hợp đồng thương mại, kinh tế hoặc giao dịch dân sự giữa cá nhân, tổ chức.
C. agreement có nghĩa là sự thỏa thuận hoặc đồng thuận nói chung giữa hai bên, không nhấn mạnh tính chính thức trong quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia.
D. compromise có nghĩa là sự thỏa hiệp hoặc nhượng bộ lẫn nhau để đạt được tiếng nói chung, tập trung vào quá trình và kết quả, không phải một văn bản chính thức nhằm chấm dứt chiến tranh.
Dịch: Hiệp ước hòa bình giữa hai nước đã chấm dứt hoàn toàn các hành động thù địch.
make
take
hold
get
Kiến thức về cụm từ cố định
Câu gợi ý những yêu cầu thiết yếu đối với người trẻ để có thể duy trì khả năng cạnh tranh trong môi trường làm việc hiện đại. Trong tiếng Anh, cụm “take the initiative” là cụm từ cố định, mang nghĩa chủ động hành động, đề xuất các ý tưởng hoặc khởi xướng làm một việc gì đó trước mà không cần người khác phải nhắc nhở, hướng dẫn hay yêu cầu. Do đó, “take” là lựa chọn phù hợp. Chọn B.
Dịch: Để duy trì khả năng cạnh tranh trong môi trường làm việc hiện đại, các bạn trẻ cần chủ động và phát triển các kỹ năng thích ứng linh hoạt.
number
amount
quality
level
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu thể hiện rằng anh ta đã đạt được một mức độ hay trình độ thành thạo tiếng Pháp sau nhiều năm học tập. Danh từ “level” có nghĩa là mức độ, cấp độ hoặc trình độ, tạo thành cụm “a high level of proficiency” (trình độ thành thạo cao), phù hợp với ngữ cảnh câu. Chọn D.
Các phương án còn lại sai vì:
A. number có nghĩa là số lượng, số đếm, phải đi kèm với danh từ đếm được số nhiều.
B. amount có nghĩa là lượng, dùng để nói về khối lượng của vật chất, không diễn tả độ thành thạo.
C. quality có nghĩa là chất lượng, giá trị của một đối tượng, không phù hợp với ngữ cảnh câu.
Dịch: Sau nhiều năm miệt mài học tập, anh ấy đã đạt được trình độ tiếng Pháp rất cao.
scene
sight
view
vision
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý rằng cảnh sát đã xuất hiện tại vị trí xảy ra vụ tai nạn chỉ trong vài phút. Như vậy, chỗ trống cần điền một danh từ mang nghĩa là hiện trường, nơi xảy ra sự việc. Danh từ “scene” có nghĩa là cảnh, khung cảnh hoặc hiện trường, là lựa chọn phù hợp trong ngữ cảnh này. Chọn A.
Các phương án còn lại sai vì:
B. sight có nghĩa là tầm nhìn, thị lực hoặc điểm tham quan, không phù hợp với ngữ cảnh về tai nạn.
C. view có nghĩa là quang cảnh, phong cảnh nhìn từ một vị trí hoặc quan điểm cá nhân.
D. vision có nghĩa là tầm nhìn chiến lược hoặc thị giác, không liên quan đến ngữ cảnh của câu.
Dịch: Cảnh sát đã có mặt tại hiện trường vụ tai nạn chỉ trong vài phút.
beautiful marble white little
beautiful marble little white
beautiful little marble white
beautiful little white marble
Kiến thức về trật tự tính từ
Theo quy tắc trật tự tính từ OSASCOMP, các tính từ được sắp xếp theo thứ tự: Opinion (quan điểm) → Size (kích cỡ) → Age (độ tuổi) → Shape (hình dáng) → Color (màu sắc) → Origin (nguồn gốc) → Material (chất liệu) → Purpose (mục đích).
Do đó, trật tự sắp xếp đúng là “beautiful little white marble”, trong đó beautiful (xinh đẹp) chỉ quan điểm, little (nhỏ bé) chỉ kích cỡ, white (màu trắng) chỉ màu sắc và marble (cẩm thạch) chỉ chất liệu. Chọn D.
Dịch: Khi chúng tôi ở Athens, tôi đã mua một bức tượng nhỏ bằng đá cẩm thạch trắng rất đẹp.
confident
confidential
confidence
confidently
Kiến thức về từ loại
Chỗ trống đứng sau động từ to-be “is” và trạng từ chỉ mức độ “very” nên ta cần điền một tính từ để hoàn thiện câu đúng ngữ pháp. Ngữ cảnh câu đề cập đến một lời dặn dò rằng không được thảo luận vấn đề này ở bên ngoài văn phòng, vì vậy tính từ cần điền phải mang nghĩa bí mật, cơ mật. Tính từ “confidential” có nghĩa là bảo mật hoặc bí mật, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh câu. Chọn B.
Dịch: Vấn đề này rất bí mật. Đừng thảo luận về nó bên ngoài văn phòng.
a
an
the
∅ (no article)
Kiến thức về mạo từ
Trong tiếng Anh, danh từ “life” khi được dùng để chỉ đời sống hoặc cuộc sống nói chung mang tính trừu tượng là một danh từ không đếm được và không có mạo từ đứng trước nó. Chọn D.
Dịch: Các thiết bị gia dụng như máy giặt và máy rửa bát đã giúp cuộc sống dễ dàng hơn rất nhiều.
out of work
out of touch
out of order
out of control
Kiến thức về thành ngữ
Ngữ cảnh của câu gợi ý người lớn tuổi có đặc điểm như nào khi nói đến những thứ như công nghệ, tuy nhiên hiện tại họ cũng đã cởi mở hơn so với trước. Do đó, chỗ trống cần điền có thể mang nghĩa mù mờ, lạc hậu hoặc không bắt kịp xu hướng. Thành ngữ “out of touch” có nghĩa là lạc hậu, xa rời thực tế hoặc mất liên lạc, phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn B.
Các phương án còn lại sai vì:
A. out of work có nghĩa là thất nghiệp hoặc không có việc làm, không liên quan đến việc thiếu hiểu biết hay không theo kịp công nghệ.
C. out of order có nghĩa là bị hỏng hóc, thường dùng cho máy móc, thiết bị, không phù hợp với ngữ cảnh nói về khả năng cập nhật xu hướng.
D. out of control có nghĩa là mất kiểm soát hoặc vượt ngoài tầm kiểm soát, diễn tả một tình huống hỗn loạn chứ không mang nghĩa lạc hậu hay thiếu cập nhật.
Dịch: Đúng là người lớn tuổi có một chút mù mờ khi nói đến những thứ như công nghệ, nhưng nhìn chung tôi nghĩ họ có lẽ đã cởi mở hơn so với trước đây.
interestingly
intentionally
unexpectedly
deliberately
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu cho thấy cụm từ “out of the blue” diễn tả hành động một người đàn ông bước vào phòng và quát tháo chủ thể mà không có lý do rõ ràng nào. Như vậy, cụm từ này có thể mang nghĩa là một cách đột ngột hoặc bất ngờ. Trạng từ “unexpectedly” có nghĩa là bất ngờ, không lường trước, có nét nghĩa tương đồng với cụm từ “out of the blue” trong ngữ cảnh này. Chọn C.
Các phương án còn lại sai vì:
A. interestingly có nghĩa là một cách thú vị, thu hút sự chú ý hoặc gây tò mò cho người khác, không phù hợp với ngữ cảnh có hành động quát mắng.
B. intentionally có nghĩa là một cách cố ý, có chủ đích hoặc được lên kế hoạch từ trước, không phù hợp để mô tả hành động gây bất ngờ của người đàn ông.
D. deliberately có nghĩa là một cách cố tình, không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Dịch: Người đàn ông đó đột nhiên xông vào phòng tôi và quát vào mặt tôi.
independence
understanding
determination
stubbornness
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu cho thấy danh từ “resilience” là một phẩm chất tốt đẹp giúp anh ta vượt qua khó khăn trong sự nghiệp để cuối cùng chạm tay đến thành công. Như vậy, từ này có thể mang nghĩa là sự kiên trì, bền bỉ, không chịu khuất phục. Danh từ “determination” có nghĩa là sự quyết tâm, không chùn bước cho đến khi đạt được thành tựu, là từ gần nghĩa nhất với “resilience” trong ngữ cảnh này. Chọn C.
Các phương án còn lại sai vì:
A. independence có nghĩa là sự độc lập, tự chủ, không chịu phụ thuộc hay kiểm soát từ bên ngoài, không phù hợp để diễn tả phẩm chất giúp anh ta liên tiếp vượt qua khó khăn trong sự nghiệp.
B. understanding có nghĩa là sự thấu hiểu, am hiểu một lĩnh vực, không phù hợp với ngữ cảnh câu.
D. stubbornness có nghĩa là sự bướng bỉnh, ngoan cố, hàm ý tiêu cực khi từ chối thay đổi suy nghĩ hoặc ý định một cách cố chấp.
Dịch: Dù cho phải đối mặt với nhiều khó khăn trong sự nghiệp nhưng sự kiên cường đã giúp anh ấy vượt qua mọi thử thách và cuối cùng đạt được thành công.
prepared
noticed
collected
supported
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý thành ngữ “on the hop” diễn tả một trạng thái bị động của người nói khi đối phương xuất hiện bất ngờ. Như vậy, thành ngữ này có thể mang nghĩa là bị động, chưa kịp chuẩn bị, hoặc chưa sẵn sàng. Để tìm từ trái nghĩa với “on the hop”, chúng ta cần một từ mang ý nghĩa ngược lại, diễn tả trạng thái đã sẵn sàng, có sự chủ động đối phó với tình huống. Từ “prepared” có nghĩa là đã chuẩn bị sẵn sàng, đây là một khái niệm đối lập với thành ngữ “on the hop”. Chọn A.
Các phương án còn lại sai vì:
B. noticed có nghĩa là được chú ý thấy, không dùng để diễn tả trạng thái chuẩn bị hay chủ động đối phó với một tình huống.
C. collected có nghĩa là bình tĩnh, tự chủ hoặc được thu thập, không diễn tả tính chất chuẩn bị trước cho một tình huống.
D. supported có nghĩa là được hỗ trợ hoặc được ủng hộ, không liên quan đến ngữ cảnh chuẩn bị cho một sự việc hay tình huống.
Dịch: Tôi e bạn đã làm tôi bất ngờ khi chưa kịp chuẩn bị gì. Tôi cứ ngỡ phải chiều nay bạn mới tới.
uproar
serenity
calmness
tranquility
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý danh từ “stillness” là một đặc điểm của dòng sông, điều mà giúp Clara nhớ về cảm giác bình yên mà cô ấy hằng tìm kiếm sau một tuần làm việc vất vả. Như vậy, từ này có thể mang nghĩa là sự tĩnh lặng hoặc thanh bình. Để tìm từ trái nghĩa với “stillness”, chúng ta cần một từ có ý nghĩa trái ngược, diễn tả trạng thái ồn ào, náo nhiệt hoặc hỗn loạn. Danh từ “uproar” có nghĩa là sự náo động hoặc ồn ào, đây là một khái niệm đối lập với “stillness”. Chọn A.
Các phương án còn lại sai vì:
B. serenity có nghĩa là sự thanh bình, thanh thản, đây là khái niệm gần nghĩa với “stillness”.
C. calmness có nghĩa là sự điềm tĩnh, êm đềm, mang nét nghĩa gần với sự tĩnh lặng của dòng sông.
D. tranquility có nghĩa là sự yên bình, lặng lẽ, đây là một khái niệm gần nghĩa với sự tĩnh lặng.
Dịch: Sau một tuần làm việc vất vả và bận rộn, sự tĩnh lặng của dòng sông đã gợi nhắc Clara về sự bình yên mà cô hằng tìm kiếm kể từ thứ Hai.
What does John look like?
What does John like?
How is John doing?
How is John going to travel?
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Hỏi và đáp về ngoại hình một người
Jayden: _______________
Lona: Anh ấy cao và gầy với đôi mắt màu xanh lam.
A. John trông như thế nào?
B. John thích cái gì?
C. Tình hình của John dạo này thế nào?
D. John sẽ di chuyển bằng phương tiện gì?
Câu trả lời của Lona tập trung miêu tả các đặc điểm nhận dạng bên ngoài như là vóc dáng (tall and thin) và màu mắt (blue eyes). Vì vậy, lượt lời của Jayden cần đưa ra một câu hỏi về ngoại hình của một đối tượng cụ thể. Phương án (A) What does John look like? là câu hỏi phù hợp nhất, được dùng để hỏi về đặc điểm ngoại hình của nhân vật John. Chọn A.
It was the least we could do.
It’s embarrassing for you to say that.
I couldn’t agree with you more.
Never mind, better luck next time.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Thông báo tin buồn và lời an ủi
Jenny: Tôi không được nhận vào vị trí còn trống đó.
John: _______________
A. Đó là điều tối thiểu chúng tôi có thể làm.
B. Thật đáng xấu hổ khi bạn nói điều đó.
C. Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
D. Không sao mà, chúc bạn may mắn hơn vào lần sau nhé.
Lượt lời đầu tiên của Jenny nhằm chia sẻ một thông tin không vui về kết quả xin việc (không được nhận vào vị trí trống). John cần đưa ra một phản hồi thể hiện sự động viên, an ủi để làm dịu bớt nỗi buồn của đối phương. Phương án (D) Never mind, better luck next time. là câu trả lời phù hợp nhất, nhằm mục đích xoa dịu và khích lệ tinh thần của đối phương. Chọn D.
I’d rather you didn’t.
Yes, you can.
No, I couldn’t do it.
Fine, thank you.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Lời xin phép và phản hồi lời xin phép
Peter: Anh có phiền nếu tôi hút thuốc ở trong đây không?
Ivan: _______________
A. Tôi mong là anh sẽ không hút thuốc ở đây.
B. Có chứ, anh có thể hút thuốc ở đây.
C. Không, tôi không thể làm việc đó.
D. Tôi khỏe, cảm ơn anh.
Lượt lời đầu tiên của Peter nhằm mục đích xin phép thực hiện một hành động có thể gây ảnh hưởng đến người khác, cụ thể là hút thuốc. Ivan có thể phản hồi bằng cách thể hiện sự đồng ý hoặc từ chối lịch sự lời xin phép đó. Phương án (A) I’d rather you didn’t. là câu trả lời phù hợp nhất, được dùng như một lời từ chối khéo léo để đối phương không hút thuốc ở đó. Chọn A.
Don’t worry about it!
I really appreciate you saying that.
Couldn’t be better!
Everything’s alright. Thank you.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Lời khen và đáp lại lời khen
Ông Collin: Dạo này em đã có những tiến bộ rất tốt. Thầy rất tự hào về em!
Brian: _______________
A. Thầy đừng lo lắng về điều đó ạ!
B. Em thực sự cảm ơn thầy đã nói vậy.
C. Không thể tốt hơn được nữa ạ!
D. Mọi thứ đều ổn cả. Em cảm ơn thầy.
Người thầy trong hội thoại trên đang đưa ra một lời tán thưởng và ghi nhận sự cố gắng của học trò. Để đáp lại lời khen, câu trả lời của Brian cần thể hiện thái độ lễ phép, khiêm tốn và biết ơn. Phương án (B) I really appreciate you saying that. là câu trả lời phù hợp nhất, thể hiện sự trân trọng của học sinh trước lời động viên, khen ngợi của thầy giáo. Chọn B.
d-b-c-a
c-a-b-d
d-c-b-a
c-a-d-b
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
c. Paper or plastic bags today? (Hôm nay quý khách dùng túi giấy hay túi nilon ạ?)
a. Paper please, I’m trying to be eco-friendly. (Cho tôi túi giấy nhé, tôi đang cố gắng thân thiện với môi trường.)
d. That’s great! Your total is $42.75. (Tuyệt quá! Tổng hóa đơn của quý khách là 42,75 đô la.)
b. Here is my reusable discount card. (Đây là thẻ giảm giá tái sử dụng của tôi.)
Chọn D.
c-d-b-a
d-b-c-a
d-b-a-c
c-d-a-b
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
c. Why is the fridge empty? (Sao tủ lạnh lại trống rỗng thế này?)
d. I thought you were going grocery shopping. (Tớ tưởng cậu đi mua nhu yếu phẩm rồi chứ.)
b. No, you said you’d do it after work! (Không, cậu bảo cậu sẽ đi sau giờ làm mà!)
a. Alright then, let’s just order takeout. (Thôi được rồi, vậy thì chúng ta gọi đồ ăn mang về nhé.)
Chọn A.
a-b-d-c-e-f
a-b-e-c-d-f
a-b-e-c-f-e
a-b-d-f-c-e
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
a. This is Bianca. How can I help you? (Tôi là Bianca. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
b. I have a bus ticket to Ufa tonight, but my plans have changed so I need to switch my destination. (Tôi có một vé xe buýt đi Ufa tối nay, nhưng kế hoạch của tôi đã thay đổi nên tôi cần đổi điểm đến.)
e. Sure. I can help you with that. (Được rồi. Tôi có thể giúp bạn việc đó.)
c. Thanks very much. I need the bus to Kurshaki instead. (Cảm ơn rất nhiều. Tôi cần đổi sang vé xe buýt đi Kurshaki.)
d. No problem. If you purchased your bus ticket online, I just need your confirmation number. (Ồ, không vấn đề gì. Nếu bạn mua vé xe buýt trực tuyến, tôi chỉ cần mã xác nhận của bạn.)
f. OK, let me just find the e-mail that has it. (Được rồi, để tôi tìm lại email có chứa mã đó nhé.)
Chọn B.
f-d-b-c-e-a
f-b-e-d-c-a
f-d-e-d-b-a
f-b-d-c-e-a
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
f. Would you like to get together this weekend? (Cuối tuần này cậu có muốn tụ tập chút không?)
b. Sure. What would you like to do? (Được thôi. Cậu muốn làm gì nào?)
d. Well, how about we go see a movie? (Chà, đi xem phim nhé?)
c. That sounds good. Do you have any particular movie in mind? (Nghe hay đấy. Cậu có ý định xem bộ phim cụ thể nào chưa?)
e. Well, they say that The Sheep Detectives is really good. It’s showing at CGV. (À, tôi nghe nói có phim Thám Tử Cừu hay lắm đó. Phim đang chiếu ở rạp CGV.)
a. Great. Let’s see it! (Tuyệt. Đi xem phim đó đi!)
Chọn D.
Melinda advised against calling Justin for a while.
Melinda convinced me not to delay calling Justin.
Melinda suggested not calling Justin until later today.
Melinda asked me not to call Justin for the time being.
Kiến thức về động từ tường thuật
Dịch: “Gọi cho Justin lúc này không phải là ý hay đâu,” Melinda nói với tôi.
A. Melinda khuyên tôi không nên gọi cho Justin trong khoảng thời gian này.
B. Melinda thuyết phục tôi không nên trì hoãn việc gọi cho Justin.
C. Melinda đề nghị tôi không gọi cho Justin cho đến cuối ngày hôm nay.
D. Melinda yêu cầu tôi không gọi cho Justin vào lúc này.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.
Câu này giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc, dùng để đưa ra một lời khuyên. Cấu trúc “It’s not a good idea to V” (Không phải là ý hay khi làm gì) tương đương với cụm “advise against + V-ing” (khuyên ngăn, khuyên không nên làm gì). Cụm “just yet” (giờ vẫn chưa) tương đồng với “for a while” (trong một khoảng thời gian ngắn sắp tới) trong ngữ cảnh này.
Joe can have attended the ceremony as he can vividly recount the event.
Joe must have attended the ceremony as he can vividly recount the event.
Joe may have attended the ceremony as he can vividly recount the event.
Joe should have attended the ceremony as he can vividly recount the event.
Kiến thức về động từ khuyết thiếu hoàn thành
Dịch: Tôi chắc chắn Joe đã tham dự buổi lễ vì anh ấy có thể kể lại sự kiện một cách sống động.
A. Joe có thể đã tham dự buổi lễ vì anh ấy có thể kể lại sự kiện một cách sống động.
B. Joe hẳn là đã tham dự buổi lễ vì anh ấy có thể kể lại sự kiện một cách sống động.
C. Joe có lẽ đã tham dự buổi lễ vì anh ấy có thể kể lại sự kiện một cách sống động.
D. Joe lẽ ra nên tham dự buổi lễ vì anh ấy có thể kể lại sự kiện một cách sống động.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.
Câu này truyền tải chính xác mức độ chắc chắn của sự việc dựa trên căn cứ rõ ràng ở quá khứ. Cụm từ “I’m certain that + S + V2” (Tôi chắc chắn rằng) thể hiện mức độ chắc chắn tuyệt đối, tương ứng với cấu trúc dự đoán về quá khứ “must have + P-II” (hẳn là đã làm gì).
She took single-handed control of the most successful product launch.
She was single-handedly responsible for the most successful product launch.
She was allowed to participate in the company’s most successful launch.
She was involved in the company’s most successful product launch.
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng và hiểu ý chính của câu
Dịch: Cô ấy đã góp phần vào buổi ra mắt sản phẩm thành công nhất của công ty.
A. Cô ấy đã một mình kiểm soát buổi ra mắt sản phẩm thành công nhất.
B. Cô ấy đã một mình chịu trách nhiệm về buổi ra mắt sản phẩm thành công nhất.
C. Cô ấy đã được phép tham gia vào buổi ra mắt thành công nhất của công ty.
D. Cô ấy đã tham gia vào buổi ra mắt sản phẩm thành công nhất của công ty.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.
Câu này giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc. Thành ngữ “have a hand in something” có nghĩa là đóng góp một phần hoặc có liên quan đến việc gì đó, tương đồng với cụm “be involved in something” (có tham gia vào, có liên quan đến).
I wish I had driven a car faster than this one before.
None of the cars I have driven are as fast as this.
I have never driven a slower car than this before.
This is such a fast car that I wish I had driven before.
Kiến thức về cấu trúc so sánh hơn và so sánh ngang bằng
Dịch: Đây là chiếc xe chạy nhanh nhất mà tôi từng lái.
A. Tôi ước mình đã từng lái một chiếc xe nhanh hơn chiếc này trước đây.
B. Không có chiếc xe nào mà tôi từng lái nhanh bằng chiếc này.
C. Tôi chưa bao giờ lái một chiếc xe chậm hơn chiếc này trước đây.
D. Đây là một chiếc xe nhanh đến nỗi tôi ước mình đã từng lái nó trước đây.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.
Câu gốc sử dụng cấu trúc so sánh nhất “This is + the + adj-est + N + S + have/has + (ever) + P-II” tương đương với cấu trúc so sánh bằng với đại từ phủ định “None of + the + Npl + S + have/has + P-II + is/are + as + adj + as + pronoun”, giúp giữ trọn vẹn ý nghĩa rằng chiếc xe này là chiếc nhanh nhất mà tôi từng lái.
Although this study shows organic foods offer health benefits, some still don’t believe it.
This research challenges the old notion that organic foods offer no health benefits.
Organic foods have been shown to offer health benefits regardless of people’s beliefs.
Organic foods are believed to offer no health benefits, yet this study shows the opposite.
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng và hiểu ý chính của câu
Dịch: Một số người cho rằng thực phẩm hữu cơ không mang lại lợi ích gì cho sức khỏe. Nghiên cứu này lại cho thấy điều ngược lại.
A. Mặc dù nghiên cứu này cho thấy thực phẩm hữu cơ mang lại lợi ích cho sức khỏe, nhưng một số người vẫn không tin điều đó.
B. Nghiên cứu này thách thức quan niệm cũ cái mà cho rằng thực phẩm hữu cơ không mang lại lợi ích gì cho sức khỏe.
C. Thực phẩm hữu cơ đã được chứng minh là mang lại lợi ích cho sức khỏe bất kể niềm tin của mọi người là gì.
D. Thực phẩm hữu cơ được cho rằng không mang lại lợi ích gì cho sức khỏe, nhưng nghiên cứu này lại cho thấy điều ngược lại.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.
Câu sử dụng liên từ “yet” (nhưng) để thể hiện mối quan hệ tương phản giữa hai mệnh đề. Cách diễn đạt ở phương án (D) giữ nguyên quan điểm của một số người về việc thực phẩm hữu cơ không đem lại lợi ích gì cho sức khỏe, đồng thời cụm “shows the opposite” truyền tải trọn vẹn sắc thái phản bác của cụm “suggests otherwise” (cho thấy điều ngược lại) từ nghiên cứu mới ở câu gốc.
The young man was so embarrassed that his proposal was rejected.
Had his proposal not been rejected, the young man wouldn’t be so embarrassed.
The rejection of his proposal greatly embarrassed the young man.
Were his proposal not to be rejected, the young man wouldn’t feel embarrassed.
Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Chàng trai trẻ đã rất xấu hổ. Đó là vì lời cầu hôn của anh ấy đã bị từ chối.
A. Chàng trai trẻ xấu hổ đến mức lời cầu hôn của anh ấy đã bị từ chối.
B. Nếu lời cầu hôn của anh ấy không bị từ chối, chàng trai trẻ đã không xấu hổ như vậy.
C. Việc lời cầu hôn bị từ chối đã khiến chàng trai trẻ vô cùng xấu hổ.
D. Nếu lời cầu hôn của anh ấy không bị từ chối, chàng trai trẻ đã không cảm thấy xấu hổ.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn C.
Câu này giữ nguyên mối quan hệ nhân quả của câu gốc. Cụm “The rejection of his proposal” tương đương với “his proposal was turned down” trong câu gốc, đóng vai trò là tác nhân gây ra trạng thái vô cùng xấu hổ cho người đàn ông trẻ, tương đồng về mặt ngữ nghĩa so với câu gốc.
Overconfident as Bill was, he had been defeated in the Way to Olympia.
But for his overconfidence, Bill wouldn’t be defeated in the Way to Olympia.
It was Bill’s overconfidence that led to his defeat in the Way to Olympia.
Bill was such an overconfident man that he was defeated in the Way to Olympia.
Kiến thức về câu chẻ
Dịch: Bill đã quá tự tin. Điều này dẫn đến thất bại của anh ta tại cuộc thi Đường lên đỉnh Olympia.
A. Dù có tự tin thế nào đi nữa, Bill đã bị đánh bại tại cuộc thi Đường lên đỉnh Olympia.
B. Nếu không vì quá tự tin, Bill đã không bị đánh bại tại cuộc thi Đường lên đỉnh Olympia.
C. Chính sự quá tự tin của Bill đã dẫn đến thất bại của anh ta tại cuộc thi Đường lên đỉnh Olympia.
D. Bill là một người quá tự tin đến nỗi anh ta đã bị đánh bại tại cuộc thi Đường lên đỉnh Olympia.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn C.
Câu này sử dụng cấu trúc câu chẻ “It + is/was + ... + that + V” để nhấn mạnh nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự việc Bill thất bại trong cuộc thi Đường lên đỉnh Olympia. Việc đưa cụm danh từ “Bill’s overconfidence” (sự tự tin thái quá của Bill) lên làm thành phần nhấn mạnh giúp chỉ rõ tác nhân gây ra sự thất bại, hoàn toàn tương đương với nội dung câu gốc.
No sooner did Anne get down to writing the letter than she had returned from her walk.
It was not until Anne returned from her walk that she got down to writing the letter.
Not until Anne had returned from her walk did she get down to writing the letter.
No sooner had Anne returned from her walk than she got down to writing the letter.
Kiến thức về cấu trúc đảo ngữ No sooner ... than ...
Dịch: Anne trở về sau chuyến đi dạo. Cô ấy bắt tay vào viết thư ngay lập tức.
A. Ngay khi Anne bắt tay vào viết thư thì cô ấy đã trở về sau chuyến đi dạo.
B. Mãi đến khi Anne trở về sau chuyến đi dạo thì cô ấy mới bắt tay vào viết thư.
C. Mãi đến khi Anne trở về sau chuyến đi dạo thì cô ấy mới bắt tay vào viết thư.
D. Ngay khi Anne trở về sau chuyến đi dạo thì cô ấy đã bắt tay vào viết thư.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.
Cấu trúc “No sooner + had + S + P-II + than + S + V2” diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác trong quá khứ. Phương án (D) giữ nguyên nội dung về việc Anne viết thư ngay lập tức sau chuyến đi dạo, tương đương với cụm từ “right away” (ngay lập tức) ở câu gốc.
Its aim is to honor
The day focuses on honoring
Many young people honor
It’s celebrated with honor
Khả năng xác định liên kết giữa hai câu liên tiếp và cấu trúc câu
Chỗ trống đứng ở đầu câu, theo sau là một loạt các hành động được ngăn cách bởi dấu phẩy và liên từ “and”, các hành động đều bắt đầu bằng một động từ nguyên thể. Do đó, ta cần lựa chọn phương án có chứa chủ ngữ và một cấu trúc đi kèm được với động từ ở dạng nguyên thể. Phương án (A) Its aim is to honor (Mục đích của nó là để tôn vinh) là lựa chọn phù hợp về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa, nhằm bổ sung thông tin về mục đích của ngày Gia đình.
Dịch: Mục đích của ngày lễ này là để tôn vinh và lan tỏa các giá trị gia đình truyền thống, tạo ra cơ hội cho các thành viên trong gia đình được sum họp và kết nối với cội nguồn văn hóa của mình.
in
on
of
for
Kiến thức về cụm từ cố định
Câu sử dụng cấu trúc “pride oneself on something” nhằm diễn tả niềm tự hào của Việt Nam về việc gìn giữ các giá trị truyền thống. Như vậy, “on” là lựa chọn phù hợp để hoàn thiện cấu trúc. Chọn B.
Dịch: Việt Nam, với tư cách một quốc gia, luôn tự hào về việc gìn giữ các lý tưởng văn hóa cốt lõi.
enduring
persistent
remaining
durable
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu đề cập đến các giá trị văn hóa cốt lõi của người Việt như lòng hiếu thảo và sự hòa thuận, vốn là những giá trị có tính trường tồn, bền vững qua nhiều thế hệ. Do đó, chỗ trống cần một tính từ mang nghĩa lâu dài, trường tồn hoặc bền bỉ. Tính từ “enduring” có nghĩa là lâu dài hoặc bền bỉ, đây là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn A.
Dịch: Việt Nam, với tư cách là một quốc gia, luôn tự hào về việc gìn giữ các lý tưởng văn hóa cốt lõi, với sự nhấn mạnh sâu sắc vào các giá trị trường tồn của lòng hiếu thảo và sự hòa thuận.
parental
parentage
parenthood
parenting
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Câu liệt kê các hoạt động giáo dục trong ngày lễ, bao gồm các hội thảo chuyên đề về giá trị gia đình và kỹ năng làm cha mẹ. Như vậy, chỗ trống cần điền một danh từ hoặc tính từ có thể kết hợp với từ “skills” để chỉ kỹ năng nuôi dạy con cái hoặc kỹ năng làm cha mẹ. Danh từ ghép “parenting skills” mang ý nghĩa này, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn D.
Dịch: Sự kiện này cũng bao gồm các buổi thảo luận giáo dục về giá trị gia đình và kỹ năng nuôi dạy con cái, cũng như các buổi hội thảo về lập kế hoạch tài chính và phát triển nghề nghiệp.
As the highlight of the day is
One highlight of the day is
The highlight of the day will be
What the day highlights will be
Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh và cấu trúc câu
Chỗ trống đứng đầu câu, theo sau là một cụm danh từ được bổ nghĩa bởi mệnh đề quan hệ rút gọn. Đoạn văn sử dụng động từ chia thì tương lai đơn khi nói về sự kiện được tổ chức để mừng ngày Gia đình năm nay “will also feature”. Như vậy, ta cần lựa chọn phương án có chứa chủ ngữ và một động từ chia ở thì tương lai đơn để tạo liên kết với toàn đoạn. Phương án (C) The highlight of the day will be (Điểm nhấn của ngày lễ là) là lựa chọn phù hợp về cả ngữ nghĩa và ngữ pháp. Chọn C.
Dịch: Điểm nhấn của ngày lễ là buổi hòa nhạc với sự góp mặt của các nghệ sĩ địa phương nổi tiếng, nơi các gia đình thưởng thức các tiết mục âm nhạc trực tiếp và dành thời gian chất lượng bên nhau.
Dịch bài đọc:
Một số ngày lễ được tổ chức nhằm tôn vinh các thành viên trong gia đình như cha mẹ. Ở Việt Nam, ngày 28/6 là ngày dành cho cả gia đình. Dù là Ngày Gia đình (hay Ngày Gia đình Việt Nam) không phải một ngày lễ quốc gia chính thức, nhưng nó vẫn rất phổ biến và được tổ chức rộng rãi trên khắp cả nước. Mục đích của ngày lễ này là để tôn vinh và lan tỏa các giá trị gia đình truyền thống, tạo cơ hội cho các thành viên trong gia đình được sum họp và kết nối với cội nguồn văn hóa của mình.
Việt Nam, với tư cách là một quốc gia, luôn tự hào về việc gìn giữ các lý tưởng văn hóa cốt lõi, với sự nhấn mạnh sâu sắc vào các giá trị trường tồn của lòng hiếu thảo và sự hòa thuận. Trong văn hóa Việt Nam, gia đình được coi là một tế bào, và con cái được kỳ vọng sẽ thể hiện sự tôn kính cao nhất với cha mẹ mình. Ngày Gia đình đã được Phó Thủ tướng Chính phủ thành lập vào ngày 28/6/2001, như một lời nhắc nhở về những giá trị này.
Nhiều hoạt động văn hóa được tổ chức tại các thành phố trên khắp Việt Nam. Lễ kỷ niệm năm nay có chủ đề “Gia đình bình an, xã hội hạnh phúc”, bao gồm các cuộc thi thể thao, nấu ăn và ca hát. Sự kiện này cũng bao gồm các buổi thảo luận giáo dục về giá trị gia đình và kỹ năng nuôi dạy con cái, cũng như các buổi hội thảo về lập kế hoạch tài chính và phát triển nghề nghiệp. Các gia đình có thể tham gia vào các trò chơi và hoạt động vui nhộn như săn tìm kho báu, vượt chướng ngại vật và chạy tiếp sức nhằm thúc đẩy tinh thần đồng đội và sự gắn kết. Điểm nhấn của ngày lễ sẽ là một buổi hòa nhạc với sự góp mặt của các nghệ sĩ địa phương nổi tiếng, nơi các gia đình có thể thưởng thức các tiết mục âm nhạc trực tiếp và dành thời gian chất lượng bên nhau.
Ngày Gia đình thực sự là một cơ hội để các gia đình kết nối với nhau theo một cách đầy ý nghĩa.
appearing
surfacing
vanishing
preventing
Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh
Từ “emerging” trong đoạn 2 có nghĩa trái ngược với từ nào?
A. xuất hiện
B. nổi lên
C. biến mất
D. ngăn chặn
Xác định thông tin trong bài:
“Wireless and inductive charging technologies are also emerging, offering the potential for a more convenient and seamless charging experience.” (Các công nghệ sạc không dây và sạc cảm ứng cũng dần nổi lên, mang lại tiềm năng cho trải nghiệm sạc tiện lợi và liền mạch hơn.)
Ngữ cảnh của câu gợi ý rằng các công nghệ sạc mới mang lại nhiều tiềm năng cải thiện trải nghiệm cho người dùng, cho thấy từ “emerging” có thể mang nghĩa là mới bắt đầu xuất hiện và đang trên đà phát triển. Từ “vanishing” mang nghĩa là biến mất, tiêu tan hoặc lụi tàn dần, là từ có ý nghĩa trái với “emerging”. Chọn C.
The environmental consequences of increased electric vehicle production worldwide
The technological breakthroughs contributing to the improvement of electric vehicles
The economic challenges faced by major companies manufacturing electric vehicles
The underlying reasons why many consumers remain hesitant to buy electric vehicles
Hiểu ý chính của một đoạn văn bản
Chủ đề chính của đoạn văn 2 là gì?
A. Hậu quả về môi trường của việc gia tăng sản xuất xe điện trên toàn thế giới
B. Những đột phá công nghệ góp phần cải tiến xe điện
C. Những thách thức kinh tế mà các công ty lớn sản xuất xe điện phải đối mặt
D. Những lý do cơ bản khiến nhiều người tiêu dùng vẫn còn do dự khi mua xe điện
Xác định thông tin trong bài:
“Technological innovations play a fundamental role in the development of EVs, with significant advances in battery technology being the main driver.” (Những đổi mới công nghệ đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển của xe điện, với những tiến bộ đáng kể trong công nghệ pin là động lực thúc đẩy chính.)
“Charging infrastructure is another area of innovation.” (Cơ sở hạ tầng sạc cũng là một lĩnh vực đổi mới khác.)
Câu đầu của đoạn 2 đóng vai trò là câu chủ đề, khẳng định các đổi mới công nghệ là nền tảng cho sự phát triển của xe điện. Sau đó, tác giả tiếp tục chỉ ra rằng cơ sở hạ tầng sạc cũng là một lĩnh vực đổi mới khác. Như vậy, đoạn 2 đang tập trung làm nổi bật những đột phá trong công nghệ nhằm cải tiến xe điện. Chọn B.
Advances in battery technology
Heavy investment from major automakers
Stringent regulations on emissions
Public awareness of environmental issues
Khả năng xác định chi tiết tường minh trong một đoạn văn
Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập như một động lực thúc đẩy việc sử dụng xe điện?
A. Những tiến bộ trong công nghệ pin
B. Sự đầu tư mạnh mẽ từ các hãng xe lớn
C. Các quy định nghiêm ngặt về khí thải
D. Nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường
Xác định thông tin trong bài:
“Market trends indicate a growing adoption of EVs driven by supportive policies, incentives and increasing consumer awareness of environmental issues. Governments worldwide are implementing stricter emissions regulations and offering subsidies for EV purchases, which is accelerating market growth. Big automakers are investing heavily in EV development and expanding their EV product portfolios, signaling a shift towards electrified transportation.” (Các xu hướng thị trường cho thấy sự gia tăng sử dụng xe điện được thúc đẩy bởi các chính sách hỗ trợ, ưu đãi và nhận thức ngày càng tăng của người tiêu dùng về các vấn đề môi trường. Chính phủ trên toàn thế giới đang thực hiện các quy định khí thải nghiêm ngặt hơn và trợ cấp cho việc mua xe điện, điều này đang thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường. Các hãng ô tô lớn đang đầu tư mạnh mẽ vào phát triển xe điện và mở rộng danh mục sản phẩm xe điện của họ, báo hiệu sự chuyển dịch sang giao thông vận tải điện hóa.)
Bài đọc nhắc tới các động lực thúc đẩy việc sử dụng xe điện bao gồm nhận thức về môi trường của công chúng, quy định khí thải nghiêm ngặt của chính phủ và sự đầu tư từ các hãng xe lớn. Các tiến bộ về công nghệ pin tuy có xuất hiện ở đoạn 2, nhưng được nhắc đến như một yếu tố phát triển kỹ thuật xe điện nói chung, không phải động lực thúc đẩy việc sử dụng xe điện. Chọn A.
Skeptical
Indifferent
Optimistic
Apprehensive
Hiểu ý kiến, thái độ của tác giả
Từ nào sau đây mô tả đúng nhất giọng điệu của tác giả trong văn bản này?
A. Hoài nghi
B. Thờ ơ
C. Lạc quan
D. Lo lắng
Xác định thông tin trong bài:
“As technology continues to evolve and market dynamics shift, the future of EVs promises to be characterized by greater efficiency, wider applicability, and a more sustainable transport ecosystem.” (Khi công nghệ tiếp tục phát triển và động lực thị trường thay đổi, tương lai của xe điện hứa hẹn sẽ được đặc trưng hóa bởi hiệu quả cao hơn, khả năng ứng dụng rộng rãi hơn và một hệ sinh thái giao thông vận tải bền vững hơn.)
Tác giả sử dụng các từ, cụm từ mang tính tích cực khi nói về tương lai của xe điện như “promises” (hứa hẹn), “greater efficiency” (hiệu quả cao hơn) và “a more sustainable transport ecosystem” (một hệ sinh thái giao thông bền vững hơn). Điều này thể hiện một thái độ vô cùng tích cực và tin tưởng của tác giả vào viễn cảnh phát triển của xe điện trong thời gian sắp tới. Chọn C.
EV manufacturers have to rely on government subsidies to maintain price competitiveness.
The expansion of fast-charging networks could raise concerns about energy consumption.
Strict environmental regulations may discourage companies from producing affordable EVs.
EV growth will probably continue as technology and infrastructure become more advanced.
Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả
Tác giả có khả năng ủng hộ nhận định nào sau đây nhất?
A. Các hãng xe điện phải dựa vào trợ cấp của chính phủ để duy trì khả năng cạnh tranh về giá.
B. Việc mở rộng mạng lưới trạm sạc nhanh có thể làm dấy lên lo ngại về mức tiêu thụ năng lượng.
C. Các quy định môi trường nghiêm ngặt có thể giảm động lực sản xuất xe điện giá rẻ của các hãng.
D. Sự tăng trưởng của xe điện có thể sẽ tiếp tục khi công nghệ và cơ sở hạ tầng ngày càng tiên tiến.
Xác định thông tin trong bài:
“As technology continues to evolve and market dynamics shift, the future of EVs promises to be characterized by greater efficiency, wider applicability, and a more sustainable transport ecosystem.” (Khi công nghệ tiếp tục phát triển và động lực thị trường thay đổi, tương lai của xe điện hứa hẹn sẽ được đặc trưng hóa bởi hiệu quả cao hơn, khả năng ứng dụng rộng rãi hơn và một hệ sinh thái giao thông vận tải bền vững hơn.)
Thông tin này cho thấy công nghệ và cơ sở hạ tầng càng đi lên thì xe điện càng phát triển mạnh mẽ và bền vững hơn. Chọn D.
Dịch bài đọc:
Tương lai của xe điện (EV) đang được định hình bởi những đổi mới công nghệ nhanh chóng và các xu hướng thị trường đang phát triển, những điều hứa hẹn sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô và đẩy nhanh quá trình chuyển dịch sang giao thông vận tải bền vững.
Những đổi mới công nghệ đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển của xe điện, với những tiến bộ đáng kể trong công nghệ pin là động lực thúc đẩy chính. Những phát triển gần đây trong công nghệ pin thể rắn đã mang lại mật độ năng lượng cao hơn, thời gian sạc nhanh hơn và độ an toàn được cải thiện so với pin lithium-ion truyền thống. Những tiến bộ trong hệ thống quản lý pin và quản lý nhiệt đang giúp nâng cao hơn nữa hiệu suất và tuổi thọ của pin xe điện. Ngoài ra, những đổi mới trong hệ thống truyền động điện, ví dụ như động cơ và linh kiện điện tử có công suất hiệu quả hơn, đang góp phần mang lại hiệu suất và hiệu quả tốt hơn. Cơ sở hạ tầng sạc cũng là một lĩnh vực đổi mới khác. Sự mở rộng mạng lưới sạc nhanh và phát triển các bộ sạc siêu nhanh đang giải quyết nỗi lo về phạm vi di chuyển và giảm thời gian sạc. Các công nghệ sạc không dây và sạc cảm ứng cũng dần nổi lên, mang lại tiềm năng cho trải nghiệm sạc tiện lợi và liền mạch hơn.
Xu hướng thị trường cho thấy sự gia tăng sử dụng xe điện được thúc đẩy bởi các chính sách hỗ trợ, ưu đãi và nhận thức ngày càng tăng của người tiêu dùng về các vấn đề môi trường. Chính phủ trên toàn thế giới đang thực hiện các quy định khí thải nghiêm ngặt hơn và trợ cấp cho việc mua xe điện, điều này đang thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường. Các hãng sản xuất ô tô lớn đang đầu tư mạnh mẽ vào phát triển xe điện và mở rộng danh mục sản phẩm xe điện của họ, báo hiệu sự chuyển dịch sang giao thông vận tải điện hóa. Hơn nữa, sự gia tăng của các dịch vụ đi chung xe và quá trình đô thị hóa đang ảnh hưởng đến việc sử dụng xe điện, với các phương án xe điện dùng chung và xe giao hàng ngày càng phổ biến hơn. Những tiến bộ trong công nghệ lái xe tự động cũng được kỳ vọng sẽ hỗ trợ cho sự tăng trưởng của xe điện, mang lại sự an toàn và tính tiện lợi được nâng cao.
Khi công nghệ tiếp tục phát triển và động lực thị trường thay đổi, tương lai của xe điện hứa hẹn sẽ được đặc trưng hóa bởi hiệu quả cao hơn, khả năng ứng dụng rộng rãi hơn và một hệ sinh thái giao thông vận tải bền vững hơn. Các tiến bộ này sẽ định nghĩa lại ngành công nghiệp ô tô và đóng góp đáng kể vào việc giảm lượng khí thải carbon và thúc đẩy sự bền vững của môi trường.
steadily
rapidly
suddenly
gradually
Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh
Từ “exponentially” có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. đều đặn
B. nhanh chóng
C. đột ngột
D. dần dần
Xác định thông tin trong bài:
“The world’s population has increased exponentially, and as our economies have become more industrialized over the past few centuries, many more people have migrated to cities.” (Dân số thế giới tăng lên theo cấp số nhân, và khi nền kinh tế của chúng ta trở nên công nghiệp hóa hơn trong vài thế kỷ qua, nhiều người hơn nữa đã di cư đến các thành phố.)
Ngữ cảnh câu mô tả sự bùng nổ dân số thế giới đi kèm với quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa mạnh mẽ trong vài thế kỷ qua. Do đó, trạng từ “exponentially” mang nghĩa là tăng trưởng theo cấp số nhân, tăng rất nhanh về số lượng. Phương án (B) rapidly có nghĩa là một cách nhanh chóng, có nét nghĩa tương đồng với “exponentially” trong ngữ cảnh này. Chọn B.
urban areas
economies
opportunities
urban people
Khả năng xác định từ quy chiếu
Từ “They” trong đoạn 2 chỉ đến đối tượng nào?
A. các khu vực đô thị
B. các nền kinh tế
C. các cơ hội
D. người dân thành thị
Xác định thông tin trong bài:
“Today, nearly half of all people live in urban areas. They are attracted by manufacturing and professional jobs, as well as endless opportunities for education and recreation.” (Ngày nay, gần một nửa dân số sống ở khu vực đô thị. Họ bị thu hút bởi các công việc sản xuất và có tính chuyên môn, cũng như vô số các cơ hội học tập và giải trí.)
Xét về mặt ngữ nghĩa, đối tượng bị thu hút bởi việc làm và các cơ hội giáo dục là con người. Do đó, đại từ “They” được sử dụng để thay thế cho cụm danh từ chỉ người ở câu liền trước là “nearly half of all people live in urban areas” (gần một nửa dân số sống ở khu vực đô thị). Phương án (D) urban people (người dân đô thị) là lựa chọn phù hợp. Chọn D.
An increasing demand for land conservation laws to protect local terrestrial animal species
The population migration from low-density suburbs back to densely populated urban cores
The expansion of a city’s footprint into land that was previously reserved for agriculture
A significant reduction in the total distance city residents have to travel to work each day
Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản
Theo đoạn 3, hậu quả trực tiếp của sự bành trướng đô thị là gì?
A. Nhu cầu gia tăng với các luật bảo tồn đất đai để bảo vệ các loài động vật trên cạn ở địa phương
B. Sự di dời dân cư từ các vùng ngoại ô có mật độ dân cư thấp quay trở lại các lõi đô thị đông đúc
C. Sự mở rộng diện tích của thành phố vào những vùng đất đai trước đây dành cho nông nghiệp
D. Sự giảm đi đáng kể tổng quãng đường mà cư dân thành phố phải di chuyển đi làm mỗi ngày
Xác định thông tin trong bài:
“Urban sprawl is the phenomenon of a city’s population being dispersed over an increasingly large geographical area. The shift from higher-density urban cores to lower-density suburbs means that as cities expand, they often begin to take up large tracts of land formerly used for agriculture.” (Bành trướng đô thị là hiện tượng dân số của một thành phố bị phân tán trên một khu vực địa lý ngày càng rộng lớn. Sự chuyển dịch từ các lõi đô thị có mật độ cao sang các vùng ngoại ô có mật độ thấp hơn đồng nghĩa rằng khi các thành phố mở rộng, chúng thường bắt đầu chiếm dụng những dải đất rộng lớn trước đây được sử dụng cho nông nghiệp)
Thông tin trong bài chỉ ra hiện tượng bành trướng đô thị dẫn đến hậu quả trực tiếp là mở rộng thành phố và chiếm dụng những diện tích đất vốn dĩ từng được dùng cho mục đích nông nghiệp. Chọn C.
The relationship between industrialization and urban migration
The future challenges associated with continuing urban expansion
The environmental impacts of developing highly-density urban centers
The reasons why governments should encourage migration to rural areas
Hiểu ý chính của một đoạn văn bản
Chủ đề chính của đoạn văn 4 là gì?
A. Mối quan hệ giữa công nghiệp hóa và sự di cư ra đô thị
B. Những thách thức trong tương lai liên quan đến việc tiếp tục mở rộng đô thị
C. Những tác động môi trường của việc phát triển các trung tâm đô thị có mật độ dân cư cao
D. Những lý do tại sao chính phủ nên khuyến khích người dân di cư về vùng nông thôn
Xác định thông tin trong bài:
“Urban areas will also continue to expand alongside the population. This continual growth presents complex challenges as we prepare for the cities of the future.” (Các khu vực đô thị cũng sẽ tiếp tục mở rộng cùng dân số đang gia tăng. Sự tăng trưởng liên tục này đặt ra những thách thức phức tạp khi chúng ta chuẩn bị cho các thành phố của tương lai.)
Câu đầu và câu thứ hai của đoạn 4 đóng vai trò định hình nội dung chủ đạo, khẳng định sự mở rộng liên tục của đô thị đi kèm với sự gia tăng dân số sẽ đem lại các thách thức phức tạp trong tương lai. Chọn B.
Effective urban planning will remain important as cities continue to grow in the future.
Urban population growth can be controlled by reducing industrial development in cities.
Urban expansion may reduce the need for developing new public transportation networks.
Rural communities are likely to become more populated than cities in the coming decades.
Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả
Tác giả có khả năng ủng hộ nhận định nào sau đây nhất?
A. Quy hoạch đô thị hiệu quả sẽ vẫn tiếp tục đóng vai trò quan trọng khi các thành phố tiếp tục phát triển trong tương lai.
B. Sự gia tăng dân số đô thị có thể được kiểm soát bằng cách giảm phát triển công nghiệp trong các thành phố.
C. Sự mở rộng đô thị có thể làm giảm nhu cầu phát triển các mạng lưới giao thông công cộng mới.
D. Các cộng đồng nông thôn có khả năng trở nên đông dân hơn các thành phố ở những thập kỷ tới.
Xác định thông tin trong bài:
“The choices that we make in managing urbanization will have consequences for our world for many years to come.” (Những lựa chọn chúng ta đưa ra trong việc quản lý quá trình đô thị hóa sẽ để lại những hệ quả đối với thế giới của chúng ta trong nhiều năm tới.)
Ở phần kết, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính chiến lược của việc đưa ra các lựa chọn đúng đắn để quản lý đô thị hóa bởi vì nó có tác động đến tương lai lâu dài. Việc quản lý đô thị hóa (managing urbanization) đồng nghĩa với công tác quy hoạch đô thị. Do đó, tác giả ủng hộ nhận định ở phương án (A) về sự quan trọng của quy hoạch đô thị hiệu quả khi các thành phố vẫn tiếp tục phát triển trong tương lai. Chọn A.
Dịch bài đọc:
Dân số loài người có xu hướng tăng lên theo thời gian. Khi ngày càng nhiều người được sinh ra, các nhóm nhỏ cá nhân tìm thấy lý do để tập hợp lại và, với sự ra đời của ngành nông nghiệp, hình thành nên các cộng đồng định cư nhỏ. Một vài trong số những khu định cư này đã phát triển thành cái mà ngày nay chúng ta gọi là thành phố. Loại hình tăng trưởng này thường tương ứng với sự chuyển đổi từ một hình thức tổ chức lao động này sang một hình thức tổ chức lao động khác.
Dân số thế giới tăng lên theo cấp số nhân, và khi nền kinh tế của chúng ta trở nên công nghiệp hóa hơn trong vài thế kỷ qua, nhiều người hơn nữa đã di cư đến các thành phố. Quá trình này được gọi là đô thị hóa. Tuy nhiên, ngay cả sau khi các thành phố xuất hiện, phần lớn mọi người vẫn sống và làm việc ở vùng nông thôn. Mãi đến khi công nghiệp hóa quy mô lớn bắt đầu vào thế kỷ thứ 18, các thành phố mới bắt đầu bùng nổ. Ngày nay, gần một nửa dân số sống ở khu vực đô thị. Họ bị thu hút bởi các công việc sản xuất và có tính chuyên môn, cũng như vô số các cơ hội học tập và giải trí.
Một hệ quả của sự gia tăng dân số đô thị mạnh mẽ này là sự nổi lên của các siêu đô thị, nghĩa là các thành phố có hơn 10 triệu dân. Hiện nay thậm chí còn có những thành phố có dân số lớn hơn thế. Ví dụ, Tokyo, Nhật Bản, có gần 40 triệu cư dân. Một ảnh hưởng khác của đô thị hóa là sự bành trướng đô thị. Bành trướng đô thị là hiện tượng dân số của một thành phố bị phân tán trên một khu vực địa lý ngày càng rộng lớn. Sự chuyển dịch từ các lõi đô thị có mật độ cao sang các vùng ngoại ô có mật độ thấp hơn đồng nghĩa rằng khi các thành phố mở rộng, chúng thường bắt đầu chiếm dụng những dải đất rộng lớn trước đây được sử dụng cho nông nghiệp. Sự bành trướng cũng gia tăng nhu cầu về cơ sở hạ tầng giao thông, chẳng hạn như đường sá, bởi vì nhà của người dân có thể ở xa hơn nơi họ làm việc và các tiện nghi mà họ tận hưởng.
Khi chúng ta tiến vào thế kỷ 21, dân số toàn cầu dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng. Các khu vực đô thị cũng sẽ tiếp tục mở rộng cùng dân số đang gia tăng. Sự tăng trưởng liên tục này đặt ra những thách thức phức tạp khi chúng ta chuẩn bị cho các thành phố của tương lai. Những lựa chọn chúng ta đưa ra trong việc quản lý quá trình đô thị hóa sẽ để lại những hệ quả đối với thế giới của chúng ta trong nhiều năm tới.
3750
3500
3650
3870
Kỹ năng tư duy logic
Thư viện ở địa phương có 50 tiểu thuyết phiêu lưu hành động, 15 tiểu thuyết lịch sử và 5 tiểu thuyết lãng mạn. Julie muốn mượn mỗi loại một cuốn cho người em họ đang bị ốm đọc. Hỏi cô ấy có bao nhiêu cách chọn ba cuốn sách khác nhau từ số sách trên?
Giải:
Có 50 cách chọn một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu hành động.
Có 15 cách chọn một cuốn tiểu thuyết lịch sử.
Có 5 cách chọn một cuốn tiểu thuyết lãng mạn.
Vậy tổng số cách chọn 3 cuốn sách thỏa mãn yêu cầu là 50 x 15 x 5 = 3750 (cách). Chọn A.
The book is printed incorrectly.
The book got damp.
The paper is too thin.
The book has too many pages.
Kỹ năng tư duy logic và Kiến thức thường thức
Bạn nhận thấy các trang sách đang đọc bị dính chặt vào nhau. Nguyên nhân có thể là gì?
A. Cuốn sách bị in sai.
B. Cuốn sách bị ẩm.
C. Giấy quá mỏng.
D. Cuốn sách có quá nhiều trang.
Giấy được hình thành từ mạng lưới các sợi cellulose, trong đó liên kết hydrogen góp phần lớn trong việc liên kết các sợi cellulose với nhau. Khi giấy bị ẩm, các phân tử nước sẽ hình thành các liên kết hydrogen ngẫu nhiên với các sợi cellulose ở trang giấy bên cạnh, khiến các trang giấy dệt chặt vào nhau sau khi khô. Do đó, việc cuốn sách bị dính trang là hệ quả của việc sách bị ẩm. Chọn B.
Wealthy people buy public land to build private estates for their own families.
An employee accepts a promotion that comes with a significant increase in salary.
Individuals’ misuse of shared resources for personal gain leads to resource depletion.
A sudden natural disaster destroys public infrastructure and displaces local residents.
Kỹ năng suy luận
Khái niệm “bi kịch của tài nguyên chung” chỉ đến tình huống nào?
A. Những người giàu mua đất công để xây dựng các dinh thự riêng cho gia đình họ.
B. Một nhân viên chấp nhận sự thăng tiến đi kèm với một mức lương tăng đáng kể.
C. Việc cá nhân lạm dụng tài nguyên chung để trục lợi cá nhân dẫn đến sự cạn kiệt tài nguyên.
D. Một thiên tai bất ngờ phá hủy cơ sở hạ tầng công cộng và khiến cư dân địa phương phải di dời.
“Bi kịch của tài nguyên chung” là một thuật ngữ kinh tế học dùng để nói về một tình huống khi các cá nhân hành động vì lợi ích của bản thân trong một hệ thống sử dụng tài nguyên chung, nhưng hậu quả là tổng thể tài nguyên bị cạn kiệt, gây thiệt hại cho chính cộng đồng mà họ thuộc về. Chọn C.
Statements 1 and 3 are facts, while 2 and 4 are opinions.
Statements 2 and 3 are facts, while 1 and 4 are opinions.
Statements 1 and 4 are facts, while 2 and 3 are opinions.
Statements 2 and 4 are facts, while 1 and 3 are opinions.
Kỹ năng tư duy logic
Bạn đang đọc một bài báo về luật mới của thành phố quy định tăng phí đỗ xe.
Bài báo bao gồm các phát biểu sau:
1. “Chính sách phí đỗ xe mới sẽ giảm tắc nghẽn giao thông ở khu vực trung tâm thành phố.”
2. “Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu với tỉ lệ 8-3 ủng hộ phí đỗ xe mới vào thứ 2 tuần trước.”
3. “Hơn 80% cư dân tin rằng luật này là bất công và sẽ gây hại cho các doanh nghiệp nhỏ.”
4. “Đây là quyết định tồi tệ nhất mà thành phố đã đưa ra trong nhiều năm qua.”
Cách phân loại nào sau đây là chính xác cho các tuyên bố này?
A. Phát biểu 1 và 3 là sự thật, trong khi 2 và 4 là quan điểm.
B. Phát biểu 2 và 3 là sự thật, trong khi 1 và 4 là quan điểm.
C. Phát biểu 1 và 4 là sự thật, trong khi 2 và 3 là quan điểm.
D. Phát biểu 2 và 4 là sự thật, trong khi 1 và 3 là quan điểm.
*Phân biệt fact (sự thật) và opinion (quan điểm):
Để xác định câu nào là fact (sự thật), cần dựa vào khả năng kiểm chứng của câu đó. Một fact là một tuyên bố có thể được chứng minh thông qua các bằng chứng cụ thể hoặc dữ liệu thực tế. Ngược lại, một opinion (quan điểm) là một nhận định mang tính chủ quan, biểu đạt sự đánh giá hoặc cảm nhận cá nhân, không thể chứng minh tính đúng/sai bằng bằng chứng khách quan.
*Dựa vào định nghĩa trên, ta kết luận:
- Phát biểu 1 là một quan điểm. Đây là một dự đoán mang tính chủ quan về tương lai, hiệu quả giảm ùn tắc chưa xảy ra trong thực tế nên không thể kiểm chứng được.
- Phát biểu 2 là một sự thật. Nó cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể (tỷ lệ phiếu là 8-3) và mốc thời gian rõ ràng (thứ 2 tuần trước), hoàn toàn có thể kiểm chứng bằng biên bản cuộc họp của hội đồng.
- Phát biểu 3 là một sự thật. Nó báo cáo một số liệu thống kê khách quan từ một cuộc khảo sát các cư dân địa phương, có thể kiểm chứng dựa trên báo cáo kết quả của khảo sát.
- Phát biểu 4 là một quan điểm. Cụm danh từ “the worst decision” (quyết định tồi tệ nhất) phản ánh góc nhìn và sự đánh giá chủ quan của người viết, không có căn cứ để chứng minh tính đúng/sai.
Như vậy, phát biểu 2 và 3 là sự thật, còn phát biểu 1 và 4 là quan điểm. Chọn B.
Give them a rather expensive gift on their birthday as a way to repay them for their help
Wait for an opportunity to ask them for help again and invite them to dinner at a restaurant
Say a quick “Thank you” to them and then continue working on other important projects
Write them a heartfelt message or letter expressing how much their help meant to you
Kỹ năng phân tích ngữ cảnh và xử lý tình huống
Một đồng nghiệp giúp bạn hoàn thành một dự án quan trọng trước thời hạn, dù họ đang bận rộn với công việc riêng của mình. Bạn muốn bày tỏ lòng biết ơn theo một cách có ý nghĩa. Cách tốt nhất để thể hiện sự trân trọng của bạn là gì?
A. Tặng họ một món quà khá đắt tiền vào ngày sinh nhật để đền đáp sự giúp đỡ của họ
B. Chờ cơ hội để nhờ họ giúp đỡ lần nữa và mời họ đi ăn tối tại một nhà hàng
C. Nói lời “Cảm ơn” nhanh chóng rồi tiếp tục thực hiện các dự án quan trọng khác
D. Viết một tin nhắn hoặc bức thư chân thành để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc với sự giúp đỡ của họ
Khi được đồng nghiệp hỗ trợ nhiệt tình, sự ghi nhận những giúp đỡ của họ theo cách chân thành và giàu giá trị tinh thần luôn mang lại ý nghĩa sâu sắc hơn là những thứ vật chất hay sự tính toán sòng phẳng. Một bức thư hoặc lời nhắn cảm ơn chân thành, do đó, sẽ giúp lưu giữ sự trân trọng dài lâu và củng cố mối quan hệ đồng nghiệp tốt đẹp. Chọn D.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)














