Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội phần Tiếng Anh có đáp án - Đề số 16
Đề thi
Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội phần Tiếng Anh có đáp án - Đề số 16
A
Admin
ĐHQG Hà NộiĐánh giá năng lực27 lượt thi
50 câu hỏi
1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Peter _______ his injured friend later tonight.

visits

visited

is visiting

was visiting

Xem đáp án

Kiến thức về thì của động từ

Trạng từ chỉ thời gian “later tonight” (tối muộn hôm nay) cho thấy đây là một hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần. Trong ngữ cảnh này, người nói đang nhắc đến một kế hoạch cá nhân của Peter, do đó động từ cần chia ở thì hiện tại tiếp diễn, hàm ý diễn tả tương lai. Chọn C.

Dịch: Tối nay Peter sẽ đi thăm người bạn bị thương của mình.

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm
If a game results in a draw, neither player _______.

wins

win

won’t win

would win

Xem đáp án

Kiến thức về câu điều kiện loại 0 và sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Câu này đưa ra một quy tắc trong một trò chơi hoặc trong một trận đấu, rằng nếu ván đấu có kết quả hòa thì tức là không có ai chiến thắng. Do đó, câu cần sử dụng cấu trúc của câu điều kiện loại 0, tức là cả hai vế phải chia động từ ở thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “neither player” (không ai trong hai người chơi) là chủ ngữ số ít, hàm ý phủ định, nên động từ đi kèm với nó phải có dạng số ít và ở thể khẳng định. Do đó, “wins” là lựa chọn phù hợp nhất. Chọn A.

Dịch: Nếu một trận đấu kết thúc với tỉ số hòa, thì không người chơi nào giành chiến thắng.

3.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Her business must be thriving, _______ by the ring she wears.

inferring

deducing

deciding

judging

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Trong tiếng Anh, cụm “judging by something” là một cụm từ cố định, mang nghĩa là “đánh giá dựa trên điều gì”. Trong ngữ cảnh này, người nói đang đưa ra một dự đoán, nhận định về tình hình kinh doanh thuận lợi dựa trên bằng chứng là chiếc nhẫn mà cô ấy đang đeo. Chọn D.

Các phương án còn lại sai vì:

A. inferring đi với giới từ “from”, mang nghĩa là suy luận, rút ra kết luận logic từ các dữ kiện.

B. deducing đi với giới từ “from”, mang nghĩa là suy luận dựa trên sự thật và các quy tắc chung.

C. deciding có nghĩa là quyết định, hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh nói về căn cứ đánh giá.

Dịch: Nhìn chiếc nhẫn cô ấy đeo thì chắc hẳn công việc kinh doanh của cô ấy đang rất phát đạt.

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm
It was unethical that you got AI _______ homework for you.

done

do

doing

to do

Xem đáp án

Kiến thức về cấu trúc sai khiến

Ngữ cảnh của câu nói rằng việc nhờ AI làm bài tập về nhà là điều vô đạo đức. Trong ngữ cảnh này, AI là đối tượng thực hiện hành động làm bài tập về nhà nên ta cần sử dụng cấu trúc sai khiến chủ động “S + get + somebody/something + to V”. Chọn D.

Dịch: Việc bạn nhờ trí tuệ nhân tạo làm bài tập về nhà hộ thật là phi đạo đức.

5.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Entry to the museum is _______ on Sundays.

open

free

unpaid

available

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu gợi ý vé vào cửa viện bảo tàng như thế nào vào các Chủ nhật. Khi muốn nói rằng một địa điểm công cộng không thu phí vào cửa (phí tham quan địa điểm), ta sử dụng tính từ “free” (miễn phí). Chọn B.

Các phương án còn lại sai vì:

A. open có nghĩa là mở cửa (đang hoạt động), không phù hợp để mô tả vé vào cửa.

C. unpaid có nghĩa là không được trả lương hoặc chưa thanh toán hóa đơn, không liên quan đến ngữ cảnh đến thăm viện bảo tàng.

D. available có nghĩa là sẵn có hoặc rảnh rỗi, không phù hợp để nói về phí vào cửa.

Dịch: Vé vào cửa bảo tàng được miễn phí vào các ngày Chủ nhật.

6.Trắc nghiệm
• 1 điểm
It is believed that travel is a good way to _______ our knowledge of the world.

broad

broaden

broader

broadly

Xem đáp án

Kiến thức về từ loại

Chỗ trống cần điền đứng sau cấu trúc “a good way to” (một cách tốt để) và đứng trước tân ngữ “our knowledge of the world” (kiến thức về thế giới), do đó ta cần điền một động từ nguyên thể V-inf để hoàn thiện câu đúng ngữ pháp. Động từ “broaden” có nghĩa là mở rộng (thường dùng với kiến thức, tầm nhìn), là lựa chọn phù hợp cả về ngữ pháp và ngữ nghĩa. Chọn B.

Dịch: Người ta tin rằng du lịch là một cách tốt để mở rộng kiến ​​thức của chúng ta về thế giới.

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm
There were two hundred passengers on board the plane, of _______ 34 are currently missing.

which

whom

whose

where

Xem đáp án

Kiến thức về đại từ quan hệ

Chỗ trống cần điền một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người “passengers” (hành khách) và có thể đi kèm với giới từ “of” để diễn tả rằng trong số các hành khách thì có 34 người còn đang mất tích. Như vậy, đại từ quan hệ chỉ người “whom” là lựa chọn phù hợp. Chọn B.

Dịch: Trên máy bay có 200 hành khách, trong số đó có 34 người hiện vẫn đang mất tích.

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 50 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm
The librarian asked Samuel to bring back _______ book he borrowed last week.

the

a

an

∅ (no article)

Xem đáp án

 Kiến thức về mạo từ

Danh từ “book” (quyển sách) đã được xác định cụ thể bởi mệnh đề quan hệ theo sau “he borrowed last week” (cậu ấy đã mượn tuần trước). Với các danh từ đã được xác định rõ ràng, ta phải sử dụng mạo từ xác định “the”. Chọn A.

Dịch: Thủ thư yêu cầu Samuel trả lại cuốn sách mà cậu đã mượn tuần trước.

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm
_______ many times she failed, her tenacity remained unshaken.

Whatever

Whenever

However

Whoever

Xem đáp án

Kiến thức về mệnh đề nhượng bộ

Chỗ trống cần điền một trạng từ để liên kết hai ý: cô ấy thất bại nhiều lần (many times she failed) và sự kiên trì của cô vẫn không thay đổi (her tenacity remained unshaken). Từ đó ta suy ra được hai vế có mối quan hệ nhượng bộ, cụ thể dù cho cô ấy có thất bại bao nhiêu lần thì sự kiên trì của cô ấy vẫn không lay chuyển. Trong tiếng Anh, cấu trúc “However + adj/adv + S + V” được sử dụng phổ biến để nhấn mạnh mức độ (dù có như thế nào) trong mệnh đề nhượng bộ. Chọn C.

Dịch: Cho dù cô ấy thất bại bao nhiêu lần, sự kiên trì của cô vẫn không hề lay chuyển.

10.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Mina had _______ before her product presentation to foreign investors.

sticky fingers

cold feet

sharp elbows

clean hands

Xem đáp án

Kiến thức về thành ngữ

Ngữ cảnh của câu gợi ý Mina cảm thấy như nào trước bài thuyết trình sản phẩm với các nhà đầu tư nước ngoài. Đây là một tình huống gây áp lực lớn, có thể khiến người thực hiện nảy sinh tâm lý sợ hãi, lo lắng hoặc muốn rút lui vào phút chót. Thành ngữ “cold feet” chỉ cảm giác lo lắng, chùn bước hoặc mất tự tin đột ngột vào phút chót, ngay trước khi thực hiện một kế hoạch hoặc một quyết định quan trọng, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn B.

Các phương án còn lại sai vì:

A. sticky fingers dùng để chỉ người có tính hay ăn cắp vặt, không liên quan đến việc thuyết trình.

C. sharp elbows dùng để chỉ người quyết đoán, có tham vọng lớn, thậm chí sẵn sàng chèn ép người khác để đạt được mục đích, không phù hợp với ngữ cảnh được cho.

D. clean hands có nghĩa là trong sạch, không dính líu đến các vụ việc xấu, không liên quan đến việc thuyết trình.

Dịch: Mina đã rất lo lắng trước buổi thuyết trình sản phẩm của mình với các nhà đầu tư nước ngoài.

11.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Synonym: Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the underlined word/phrase in each question.

The implications of facial recognition systems in terms of privacy are not yet clear.

consequences

presumptions

conclusions

indications

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu gợi ý danh từ “implications” là thứ gì đó liên quan đến hệ thống nhận diện khuôn mặt, và xét về tính riêng tư thì nó vẫn chưa có kết luận rõ ràng. Như vậy, từ này có thể mang nghĩa là những kết quả hoặc tác động kéo theo. Từ “consequences” có nghĩa là hệ quả, có nét nghĩa tương đồng với “implications” trong ngữ cảnh này. Chọn A.

Các phương án còn lại sai vì:

B. presumptions có nghĩa là sự giả định hoặc phỏng đoán khi chưa có đầy đủ bằng chứng xác thực, không mang nghĩa về những tác động hay hệ quả phát sinh như “implications”.

C. conclusions có nghĩa là kết luận cuối cùng sau khi xem xét vấn đề, khác với “implications” nhấn mạnh đến những ảnh hưởng hoặc hệ quả kéo theo.

D. indications có nghĩa là dấu hiệu chứng tỏ sự tồn tại của một sự vật, không tương đồng với nghĩa hệ quả hay tác động trong ngữ cảnh này.

Dịch: Những hệ quả của hệ thống nhận diện khuôn mặt đối với quyền riêng tư vẫn chưa rõ ràng.

12.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Why don’t you get Amanda to come to the party?

advise

persuade

invite

allow

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu đưa ra một lời gợi ý về việc tác động để Amanda đồng ý đến dự tiệc. Cấu trúc sai khiến “get somebody to do something” mang nghĩa là thuyết phục ai đó thực hiện hành động, có nét nghĩa tương đồng với động từ “persuade” (thuyết phục) trong ngữ cảnh này. Chọn B.

Các phương án còn lại sai vì:

A. advise có nghĩa là đưa ra lời khuyên, không đồng nghĩa với việc thuyết phục ai làm gì.

C. invite có nghĩa là đưa ra lời mời, không thể hiện được việc thuyết phục để họ đồng ý làm điều gì.

D. allow có nghĩa là cho phép, khác với ý nghĩa tác động hoặc thuyết phục người khác hành động.

Dịch: Tại sao bạn không thuyết phục Amanda đến dự tiệc nhỉ?

13.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Antonym: Choose A, B, C or D that has the OPPOSITE meaning to the underlined word/phrase in each question.

Doctors have been criticized for their indiscriminate use of antibiotics.

disciplined

unconscious

moderate

selective

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu gợi ý tính từ “indiscriminate” được dùng để mô tả việc các bác sĩ sử dụng thuốc kháng sinh như nào mà dẫn đến bị chỉ trích. Như vậy, tính từ này có thể mang nghĩa là bất cẩn, bừa bãi hoặc thiếu chọn lọc. Để tìm từ trái nghĩa với “indiscriminate”, ta cần từ có nghĩa trái ngược, thể hiện sự lựa chọn kỹ càng hoặc cẩn thận. Từ “selective” có nghĩa là có sự chọn lọc, đây là khái niệm trái ngược với “indiscriminate”. Chọn D.

Các phương án còn lại sai vì:

A. disciplined có nghĩa là có kỷ luật, chỉ tính cách tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, không mang nghĩa trái ngược với sự thiếu chọn lọc.

B. unconscious có nghĩa là bất tỉnh hoặc mất nhận thức, không có nghĩa đối lập với hành động thiếu chọn lọc hay bừa bãi.

C. moderate có nghĩa là vừa phải, chỉ định lượng hoặc sắc thái, không có nghĩa đối lập với từ gốc.

Dịch: Các bác sĩ đã bị chỉ trích vì sử dụng kháng sinh một cách bừa bãi.

14.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Despite the unexpected incident, he remained cool as a cucumber and quickly found a solution.

quick-tempered

absent-minded

thick-skinned

level-headed

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu gợi ý thành ngữ “cool as a cucumber” là trạng thái tâm lý của một người khi đối mặt với sự cố bất ngờ nhưng vẫn có thể xử lý tình huống và tìm ra giải pháp nhanh chóng. Như vậy, thành ngữ “cool as a cucumber” có thể mang nghĩa là cực kỳ bình tĩnh, không nao núng hay bối rối. Để tìm từ trái nghĩa với thành ngữ này, ta cần một từ có nghĩa trái ngược, diễn tả sự mất bình tĩnh, nóng giận hay mất kiểm soát. Từ “quick-tempered” có nghĩa là nóng tính, dễ nổi cáu, là khái niệm trái ngược với “cool as a cucumber”. Chọn A.

Các phương án còn lại sai vì:

B. absent-minded có nghĩa là đãng trí, hay quên, không mang nghĩa đối lập với sự điềm tĩnh.

C. thick-skinned có nghĩa là trơ lì, không bị tác động bởi những lời chỉ trích, xúc phạm, không phù hợp với ngữ cảnh về cảm xúc khi đối diện sự cố.

D. level-headed có nghĩa là điềm tĩnh, sáng suốt, gần nghĩa với thành ngữ “cool as a cucumber”.

Dịch: Mặc dù có sự cố bất ngờ, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh và nhanh chóng tìm ra giải pháp.

15.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dialogue completion: Choose A, B, C or D to complete each dialogue.

Sheila: Are you going out to eat, or did you bring your lunch from home?

Minh: _______________

No, that would be very expensive.

I usually eat out during the week.

My bibimbap is in the microwave.

I haven’t decided where to go yet.

Xem đáp án

Kiến thức về chức năng giao tiếp – Hỏi và trả lời về sự lựa chọn

Sheila: Cậu định đi ăn ngoài hay cậu đã mang cơm trưa từ nhà đi?

Minh: _______________

A. Không, như vậy sẽ rất tốn kém.

B. Tớ thường ăn ngoài vào các ngày trong tuần.

C. Cơm trộn bibimbap của tớ đang hâm nóng trong lò vi sóng.

D. Tớ vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu.

Câu hỏi của Sheila nhằm yêu cầu Minh xác nhận giữa một trong hai phương án: đi ăn ngoài hoặc đã mang cơm trưa từ nhà. Để đáp lại, Minh cần đưa ra lựa chọn rõ ràng giữa một trong hai phương án. Phương án (C) My bibimbap is in the microwave. là cách trả lời gián tiếp, cho thấy Minh đã mang cơm từ nhà đi và đang hâm nóng lại. Đây là câu trả lời hợp lý và phổ biến trong giao tiếp. Chọn C.

16.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Alex: Do you fancy a drink this evening?

Tom: _______________

Thank you. I’m glad you could go.

I’m afraid not. I can’t manage without you.

Why not? Pleased to meet you, too.

Some other time, perhaps. I’m busy tonight.

Xem đáp án

Kiến thức về chức năng giao tiếp – Đưa ra lời mời và cách từ chối lịch sự

Alex: Tối nay cậu có muốn đi uống gì không?

Tom: _______________

A. Cảm ơn cậu. Tớ rất vui vì cậu có thể đi.

B. Tớ e là không thể. Tớ không thể xoay xở được nếu thiếu cậu.

C. Sao lại không? Tớ cũng rất vui được gặp cậu.

D. Có lẽ để lúc khác nhé. Tối nay tớ bận mất rồi.

Lượt lời đầu tiên của Alex nhằm mục đích rủ Tom đi uống nước. Tom có thể phản hồi đồng ý hoặc từ chối lời mời trên. Phương án (D) Some other time, perhaps. I’m busy tonight. là cách từ chối lời mời một cách lịch sự và khéo léo, đưa ra lý do “I’m busy tonight.” và một lời hẹn mở cho tương lai “Some other time, perhaps.” để tránh làm mất lòng đối phương. Chọn D.

17.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Lisa: Thanks for your help with the project last month.

Anne: _______________

That was the least I could do.

This work doesn’t bother me.

You should have told me earlier.

It took less time than I expected.

Xem đáp án

Kiến thức về chức năng giao tiếp – Lời cảm ơn và đáp lại lời cảm ơn

Lisa: Cảm ơn sự giúp đỡ của cậu trong dự án tháng trước nhé.

Anne: _______________

A. Đó là việc nhỏ mà tớ nên làm thôi.

B. Việc này không làm tớ phiền lòng đâu.

C. Lẽ ra cậu nên nói với tớ sớm hơn.

D. Nó mất ít thời gian hơn tớ tưởng.

Lượt lời đầu tiên của Lisa nhằm bày tỏ lòng biết ơn vì sự giúp đỡ của Anne trong dự án tháng trước. Theo phép lịch sự, khi nhận được lời cảm ơn, Anne sẽ phản hồi một cách khiêm tốn về những giúp đỡ của mình. Phương án (A) That was the least I could do. là câu trả lời phù hợp nhất, thể hiện thái độ khiêm tốn và rất sẵn lòng giúp đỡ Lisa của Anne. Chọn A.

18.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Jack: I’m thinking of quitting my job – I feel completely burned out.

Emma: _______________

That’s a great way to say goodbye to ten years of work.

Oh, maybe you should find a side gig to earn some extra income.

Have you thought about taking a short break first?

Jobs are hard to come by these days – you should just leave.

Xem đáp án

Kiến thức về chức năng giao tiếp – Lời tâm sự và đáp lại lời tâm sự

Jack: Tôi đang nghĩ đến việc nghỉ việc – tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức rồi.

Emma: _______________

A. Đó là một cách tuyệt vời để nói lời tạm biệt với mười năm làm việc.

B. Ồ, có lẽ bạn nên tìm một công việc làm thêm để kiếm thêm thu nhập.

C. Bạn đã nghĩ đến việc nghỉ ngơi một thời gian ngắn trước chưa?

D. Tìm việc làm bây giờ khó lắm – bạn nên nghỉ việc đi thôi.

Lượt lời đầu tiên của Jack nhằm chia sẻ về tình trạng “burned out” (kiệt sức) và dự định nghỉ việc. Để phản hồi lại, Emma cần bày tỏ một thái độ thấu hiểu, cảm thông với Jack, hoặc có thể gợi ý một giải pháp để Jack vượt qua trạng thái mệt mỏi này. Phương án (C) Have you thought about taking a short break first? là cách trả lời phù hợp nhất, đưa ra câu hỏi gợi mở nhằm giúp Jack cân nhắc một giải pháp tạm thời (nghỉ ngơi ngắn hạn) trước khi quyết định nghỉ việc hẳn, qua đó thể hiện sự quan tâm của Emma dành cho Jack. Chọn C.

19.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dialogue arrangement: Choose A, B, C or D to make a complete dialogue for each question.

a. Did you really enjoy it?

b. Yes. I found it absolutely brilliant.

c. It’s nice of you to say so.

d. That was a fantastic performance!

a-b-c-d

a-b-d-c

d-c-a-b

d-a-b-c

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại

Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:

d. That was a fantastic performance! (Đó là một màn trình diễn tuyệt vời!)

a. Did you really enjoy it? (Cậu thực sự thích nó chứ?)

b. Yes. I found it absolutely brilliant. (Đúng vậy. Tớ thấy nó thực sự xuất sắc.)

c. It’s nice of you to say so. (Thật tốt khi cậu nói như vậy.)

Chọn D.

20.Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Actually, Mia’s a bit upset. She prefers being an only child so she gets all the attention.

b. Remember Laura and Paul? They’re expecting a baby boy.

c. Really? Their daughter must be thrilled.

d. I think having siblings is better. It can be lonely without someone your age to talk to or play with.

b-c-a-d

d-b-c-a

d-b-a-c

b-d-a-c

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại

Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:

b. Remember Laura and Paul? They’re expecting a baby boy. (Cậu còn nhớ Laura và Paul không? Họ sắp chào đón một bé trai đấy.)

c. Really? Their daughter must be thrilled. (Thật sao? Con gái họ chắc hẳn vui sướng lắm.)

a. Actually, Mia’s a bit upset. She prefers being an only child so she gets all the attention. (Thực ra thì Mia hơi buồn một chút. Con bé thích làm con một hơn để được mọi người quan tâm.)

d. I think having siblings is better. It can be lonely without someone your age to talk to or play with. (Tớ nghĩ có anh chị em thì sẽ tốt hơn. Sẽ thật cô đơn nếu không có ai cùng tuổi mình để nói chuyện hoặc chơi cùng.)

Chọn A.

21.Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Great! This is my first time here. Do you have a map of the gardens?

b. Well, I’m just a little worried about not knowing the way.

c. Oh, that’s good to know. Thanks.

d. I understand. The visitor center is about 300 meters up the road.

e. Welcome to Gamuda Gardens. Parking is free this weekend.

f. I’m sorry. I just ran out of maps. It’s been a very busy weekend.

e-c-d-a-f-b

e-c-a-f-b-d

e-a-f-d-c-b

e-a-f-b-d-c

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại

Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:

e. Welcome to Gamuda Gardens. Parking is free this weekend. (Chào mừng bạn ghé thăm Gamuda Gardens. Bãi đậu xe được miễn phí cuối tuần này.)

a. Great! This is my first time here. Do you have a map of the gardens? (Tuyệt quá! Đây là lần đầu tiên tôi đến đây. Bạn có bản đồ khu vườn không?)

f. I’m sorry. I just ran out of maps. It’s been a very busy weekend. (Thật  xin lỗi. Tôi vừa hết bản đồ mất rồi. Đây là một cuối tuần bận rộn với chúng tôi.)

b. Well, I’m just a little worried about not knowing the way. (Ồ, tôi cảm thấy hơi lo lắng một chút vì không biết đường trong này.)

d. I understand. The visitor center is about 300 meters up the road. (Tôi hiểu. Có một trung tâm hỗ trợ du khách ở phía trên con đường này, cách đây khoảng 300 mét.)

c. Oh, that’s good to know. Thanks. (Ồ, thật tốt khi biết điều đó. Cảm ơn nhé.)

Chọn D.

22.Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. That’s a good idea.

b. If I were you, I would try to make the shop signs easier to understand. Some customers say they don’t know if you sell fishing gear or fish to eat.

c. I think you should try to improve your shop.

d. I know it’s difficult. Why don’t you hire a sign designer? Then at least you know it’ll look nice.

e. I see. But making signs isn’t my forte.

f. Can you give me an example of how?

c-a-b-f-e-d

c-e-b-f-d-a

c-f-b-e-d-a

c-d-e-b-f-a

Xem đáp án

Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại

Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:

c. I think you should try to improve your shop. (Tớ nghĩ cậu nên cố gắng cải thiện cửa hàng mình.)

f. Can you give me an example of how? (Cậu có thể lấy cho tớ ví dụ về cách cải thiện không?)

b. If I were you, I would try to make the shop signs easier to understand. Some customers say they don’t know if you sell fishing gear or fish to eat. (Nếu là cậu, tớ sẽ cố gắng làm cho biển hiệu ở cửa hàng dễ hiểu hơn. Một số khách nói rằng họ không biết cậu bán dụng cụ câu cá hay bán cá để ăn.)

e. I see. But making signs isn’t my forte. (Tớ hiểu rồi. Nhưng làm biển hiệu không phải là sở trường của tớ.)

d. I know it’s difficult. Why don’t you hire a sign designer? Then at least you know it’ll look nice. (Tớ biết nó khó mà. Tại sao cậu không thuê một nhà thiết kế biển hiệu nhỉ? Như vậy thì ít nhất cậu cũng biết là nó sẽ trông đẹp mắt.)

a. That’s a good idea. (Đó là một ý kiến ​​hay đấy.)

Chọn C.

23.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Sentence rewriting: Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in each question.

The more children are exposed to reading, the faster their vocabulary develops.

Children can read faster when they have a richer vocabulary.

Children’s rapid vocabulary development helps them to read better.

Children exposed to reading tend to have a well-developed vocabulary.

Vocabulary development is slower in children who don’t read much.

Xem đáp án

Kiến thức về cấu trúc so sánh hơn và hiểu ý chính của câu

Dịch: Trẻ em càng được tiếp xúc nhiều với việc đọc, vốn từ vựng của chúng càng phát triển nhanh.

A. Trẻ em có thể đọc nhanh hơn khi chúng có vốn từ vựng phong phú hơn.

B. Sự phát triển vốn từ vựng nhanh chóng của trẻ em giúp chúng đọc tốt hơn.

C. Trẻ em được tiếp xúc với việc đọc có xu hướng có vốn từ vựng phát triển tốt.

D. Sự phát triển vốn từ vựng chậm hơn ở những trẻ em không đọc nhiều.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.

Câu gốc thiết lập mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa việc đọc và vốn từ vựng (đọc nhiều → từ vựng nhanh). Phương án (D) diễn đạt lại mối quan hệ này dưới dạng tỉ lệ nghịch (không đọc nhiều → từ vựng chậm), đây là cách paraphrase logic và giữ nguyên được bản chất của sự việc.

24.Trắc nghiệm
• 1 điểm
He didn’t realize how difficult the task was until he started working on it.

Not until he realized the task was hard did he start to undertake it.

Only when he began the task was he aware of how tough it was.

It was such a challenging task that he felt hesitant to begin.

He only realized it was no easy task after being asked to begin.

Xem đáp án

Kiến thức về cấu trúc đảo ngữ với Only when

Dịch: Anh ấy không nhận ra nhiệm vụ khó khăn đến mức nào cho đến khi anh ấy bắt đầu thực hiện.

A. Mãi đến khi nhận ra nhiệm vụ khó khăn thì anh ấy mới bắt đầu thực hiện.

B. Chỉ khi bắt đầu thực hiện nhiệm vụ, anh ấy mới nhận thức được mức độ khó khăn của nó.

C. Đó là một nhiệm vụ đầy thách thức đến nỗi anh ấy cảm thấy do dự khi bắt đầu.

D. Anh ấy chỉ nhận ra đó không phải là một nhiệm vụ dễ dàng sau khi được yêu cầu bắt đầu.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.

Câu này giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc (Anh ấy đã không nhận ra nhiệm vụ đó khó khăn như thế nào cho đến khi anh ấy bắt đầu thực hiện nó), rằng anh ấy chỉ nhận ra nhiệm vụ khó khăn đến mức nào khi bắt đầu thực hiện nó. Cấu trúc “Only when ... was he aware” thể hiện ý nghĩa về thời gian tương tự như cụm “not realize ... until” trong câu gốc. Diễn đạt “he started working on it” tương đương với “he began the task”, và tính từ “tough” cùng nghĩa với “difficult” trong câu gốc.

25.Trắc nghiệm
• 1 điểm
I haven’t saved enough money for a new car yet, so I have to postpone my purchase.

Delaying the purchase of a new car forces me to save more money.

I have to postpone buying a new car as I have failed to save money.

The reason I delay buying a new car is because my savings aren’t enough.

The price of a new car exceeds my savings, making me cancel the purchase.

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng, cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu

Dịch: Tôi vẫn chưa tiết kiệm đủ tiền để mua xe mới, vì vậy tôi phải trì hoãn việc mua lại.

A. Việc trì hoãn mua xe mới buộc tôi phải tiết kiệm nhiều tiền hơn.

B. Tôi phải trì hoãn việc mua xe mới vì tôi đã thất bại trong việc tiết kiệm tiền.

C. Lý do tôi trì hoãn việc mua xe mới là bởi vì tiền tiết kiệm của tôi chưa đủ.

D. Giá của một chiếc xe mới vượt quá số tiền tiết kiệm của tôi, khiến tôi phải hủy bỏ việc mua.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn C.

Câu gốc trình bày sự việc theo logic nguyên nhân - kết quả thông qua liên từ “so”: chưa tiết kiệm đủ tiền nên phải trì hoãn việc mua sắm. Phương án (C) sử dụng cấu trúc “The reason... is because…” để diễn đạt lại chính xác quan hệ nhân quả này. Cụm từ “my savings aren’t enough” truyền tải đúng thông tin về việc chưa đủ tiền của dữ kiện gốc.

26.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Little did she imagine that her lies would have such a far-reaching consequence.

She was hardly aware of the serious repercussions her lies would cause.

She was blissfully unaware of the marginal impact her lies would have.

The consequences of her dishonesty were known to only a select few.

She could never imagine that her lies would end up being exposed.

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng, cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu

Dịch: Cô ấy chẳng hề ngờ rằng những lời nói dối của mình lại gây ra hậu quả sâu rộng đến vậy.

A. Cô ấy hầu như không nhận thức được về những hậu quả nghiêm trọng mà những lời nói dối của mình sẽ gây ra.

B. Cô ấy hoàn toàn không hay biết về tác động nhỏ nhoi mà những lời nói dối của mình sẽ gây ra.

C. Hậu quả của sự thiếu trung thực của cô ấy chỉ được một số ít người biết đến.

D. Cô ấy không bao giờ có thể tưởng tượng rằng những lời nói dối của mình cuối cùng sẽ bị bại lộ.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh việc chủ thể hoàn toàn không ngờ tới hoặc không biết trước điều gì. Cụm “hardly aware” (hầu như không nhận thức được) phản ánh đúng sắc thái này, và “serious repercussions” là cách diễn đạt đồng nghĩa cho “far-reaching consequence”.

27.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Sentence combination: Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given pair of sentences in each question.

People drive fast. That’s why there are many accidents.

Only when everyone stops speeding will there be fewer accidents.

If people slowed down, the number of accidents would decrease.

So carelessly do people drive that the frequency of accidents is low.

Were people to drive slower, there would have been fewer accidents.

Xem đáp án

Kiến thức về câu điều kiện loại 2

Dịch: Mọi người lái xe nhanh. Đó là lý do tại sao có nhiều tai nạn.

A. Chỉ khi mọi người ngừng chạy quá tốc độ thì số vụ tai nạn mới giảm.

B. Nếu mọi người lái xe chậm lại, số vụ tai nạn sẽ giảm đi.

C. Mọi người lái xe bất cẩn đến mức tần suất xảy ra tai nạn thấp.

D. Nếu mọi người lái xe chậm hơn, lẽ ra sẽ có ít tai nạn hơn.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.

Câu gốc đưa ra một sự thật ở hiện tại: lái nhanh dẫn đến tai nạn. Để kết hợp câu, ta dùng câu điều kiện loại 2 để đưa ra một giả định trái với thực tế hiện tại (If + S + V2, S + would + V). Phương án (B) phản ánh đúng giả định này: nếu thực tế hiện tại thay đổi (lái chậm lại) thì kết quả cũng thay đổi (tai nạn giảm).

28.Trắc nghiệm
• 1 điểm
She didn’t meet the qualifications for the job. She was offered the position anyway.

Not having met the qualifications for the job, she was hired for the position.

Since she failed to meet the requirements, she got a job offer for the position.

She was accepted for the position, so she has to meet all the job requirements.

Despite not meeting the job requirements, she was still offered the position.

Xem đáp án

Kiến thức về cấu trúc nhượng bộ và hiểu ý chính của câu

Dịch: Cô ấy không đáp ứng đủ các tiêu chuẩn cho công việc. Dù vậy, cô ấy vẫn được mời làm việc.

A. Vì không đáp ứng đủ các tiêu chuẩn cho công việc, cô ấy đã được tuyển vào vị trí đó.

B. Vì không đáp ứng được các yêu cầu, cô ấy đã nhận được lời mời làm việc cho vị trí đó.

C. Cô ấy đã được nhận vào vị trí đó, vì vậy cô ấy phải đáp ứng tất cả các yêu cầu của công việc.

D. Mặc dù không đáp ứng được các yêu cầu của công việc, cô ấy vẫn được mời vào làm việc.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.

Hai câu đơn có mối quan hệ tương phản (không đủ tiêu chuẩn nhưng vẫn được nhận). Phương án (D) sử dụng cấu trúc “Despite + V-ing”, giữ nguyên ý nghĩa tương phản này.

29.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Students are forbidden to bring their mobile phones into the exam room. There is no exception whatsoever.

In no way are students prohibited from bringing their mobile phones into the exam room.

Students could bring their mobile phones into the exam room under any circumstances.

On no account were students permitted to bring their mobile phones into the exam room.

Students are banned from bringing their mobile phones into the exam room at any time.

Xem đáp án

Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu

Dịch: Sinh viên bị cấm mang điện thoại di động vào phòng thi. Không có bất kỳ ngoại lệ nào.

A. Sinh viên không bị cấm mang điện thoại di động vào phòng thi trong bất kỳ trường hợp nào.

B. Sinh viên có thể mang điện thoại di động vào phòng thi trong mọi trường hợp.

C. Sinh viên không được phép mang điện thoại di động vào phòng thi trong bất kỳ trường hợp nào.

D. Sinh viên bị cấm mang điện thoại di động vào phòng thi vào bất cứ lúc nào.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.

Câu gốc nhấn mạnh một lệnh cấm tuyệt đối. Phương án (D) giữ nguyên ý nghĩa, trong đó động từ “banned” tương đương với “prohibited” trong câu gốc và cụm “at any time” (bất cứ lúc nào) để thay thế cho “no exception whatsoever” (không có ngoại lệ).

30.Trắc nghiệm
• 1 điểm

The committee had spent months preparing a new sustainability plan. When the plan was finally presented to the board, it was dismissed without discussion.

Even though the committee devoted considerable time to the sustainability plan, the board arbitrarily rejected it.

As the committee had spent months on the sustainability plan, the board decided to adopt it without further discussion.

Though the board immediately opposed the committee’s sustainability plan, they had been considering it beforehand.

The committee’s sustainability plan, which had been in preparation for months, received no discussion from the board.

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng, cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu

Dịch: Ủy ban đã dành nhiều tháng để chuẩn bị một kế hoạch phát triển bền vững mới. Khi kế hoạch cuối cùng cũng được trình bày trước hội đồng, nó đã bị bác bỏ mà không có sự thảo luận nào.

A. Mặc dù ủy ban đã dành nhiều thời gian cho kế hoạch phát triển bền vững nhưng hội đồng đã bác bỏ nó một cách tùy tiện.

B. Vì ủy ban đã dành nhiều tháng cho kế hoạch phát triển bền vững nên hội đồng quyết định thông qua nó mà không cần thảo luận thêm.

C. Mặc dù hội đồng ngay lập tức phản đối kế hoạch phát triển bền vững của ủy ban nhưng mà họ đã xem xét nó từ trước.

D. Kế hoạch phát triển bền vững của ủy ban, điều mà đã được chuẩn bị trong nhiều tháng, đã không được hội đồng thảo luận.

Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.

Câu gốc nhấn mạnh sự tương phản giữa công sức chuẩn bị (nhiều tháng) và kết quả (bị bác bỏ ngay lập tức). Phương án (A) sử dụng “Even though” và các từ đồng nghĩa như “devoted considerable time” (dành nhiều thời gian) và “arbitrarily rejected” (bác bỏ tùy tiện/không thảo luận) để truyền tải trọn vẹn ý nghĩa.

Đoạn văn

Cloze text: Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank from 631 to 635.

Nearly all runaways come from homes (631) __________ there are clear problems. It is crucial for parents to be aware of the possibility that their child may run away and of the warning signs that often precede it.

One key warning sign is a sudden change in behavior. This change may involve eating or sleeping habits. A young person may suddenly start overeating or not eating enough. He or she may begin sleeping all day or staying up all night.

Changes in social habits can also (632) __________ problems, especially when a teenager becomes withdrawn from friends and other social contacts. If a young person begins to show sudden mood swings, for example, going from happy to sad very quickly, there is a (633) __________ chance that he or she is undergoing some sort of stress that is difficult to resolve.

Other warning signs include sudden rebellious behavior like fighting or skipping school, as well as hoarding money, clothes, and other personal items in one place, such as in a handbag or a backpack. Parents may even hear their child talk about his or her intention to run away. (634) __________ and not dismissed as a simple plea for attention.

To prevent a child from running away, the most important thing a parent can do is to show care and understanding. (635) __________, parents should not wait but immediately express their concern and their desire for their child to remain home. And whenever possible, mental health professionals recommend that the child receive some form of counseling.

(Adapted from Reading for the Real World 3)

31.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Nearly all runaways come from homes (631) __________ there are clear problems.

in which

on which

at which

of which

Xem đáp án

 Kiến thức về mệnh đề quan hệ

Chỗ trống cần điền đứng sau và bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn “homes” (các gia đình, ngôi nhà) và đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh “there are clear problems”. Phương án (A) in which là lựa chọn phù hợp nhất, vì giới từ “in” có thể kết hợp với danh từ “homes” để chỉ môi trường sống bên trong gia đình, đồng thời “in which” có chức năng tương đương với trạng từ quan hệ “where”, đáp ứng vai trò ngữ pháp trong câu. Chọn A.

Dịch: Hầu hết các trường hợp trẻ bỏ nhà đi đều xuất phát từ những gia đình mà ở trong đó có những vấn đề rõ ràng.

32.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Changes in social habits can also (632) __________ problems, especially when a teenager becomes withdrawn from friends and other social contacts.

indicate

signal

predict

express

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Dựa trên ngữ cảnh nói về các biểu hiện khác thường của một thiếu niên chuẩn bị bỏ nhà đi, phương án (A) indicate mang nghĩa “chỉ ra, biểu thị” là lựa chọn phù hợp nhất, nhằm diễn tả những thay đổi này là dấu hiệu cho thấy các vấn đề khác sắp xảy ra. Chọn A.

Dịch: Những thay đổi trong thói quen xã hội cũng có thể cho thấy các vấn đề, đặc biệt khi một thiếu niên trở nên khép kín với bạn bè và các mối quan hệ xã hội khác.

33.Trắc nghiệm
• 1 điểm
If a young person begins to show sudden mood swings, for example, going from happy to sad very quickly, there is a (633) __________ chance that he or she is undergoing some sort of stress that is difficult to resolve.

pure

little

slim

good

Xem đáp án

Kiến thức về sự kết hợp từ

Trong tiếng Anh, cụm “a good chance” là một cụm từ cố định, mang nghĩa là “khả năng cao” hoặc “rất có thể”. Trong ngữ cảnh này, nó được sử dụng để đưa ra nhận định về khả năng người trẻ mà có biểu hiện thay đổi tâm trạng đột ngột thì tức là họ đang phải chịu đựng một loại căng thẳng nào đó rất khó giải quyết. Chọn D.

Dịch: Nếu một người trẻ bắt đầu biểu hiện thay đổi tâm trạng đột ngột, ví dụ như từ vui vẻ chuyển sang buồn bã rất nhanh, thì rất có khả năng họ đang phải chịu đựng một loại căng thẳng nào đó khó giải quyết.

34.Trắc nghiệm
• 1 điểm

(634) __________ and not dismissed as a simple plea for attention.

Which intentions must be given weight

These remarks are better off ignored

Such information should be taken seriously

This talk is crucial for mutual understanding

Xem đáp án

Khả năng xác định liên kết giữa hai câu liên tiếp

Câu văn trước nói rằng cha mẹ có thể nghe thấy con họ nói về ý định bỏ nhà đi, do đó câu văn này cần đưa ra giải pháp nhằm ngăn chặn ý định đó xảy ra. Phương án (C) Such information should be taken seriously (Những thông tin như vậy cần được xem xét nghiêm túc) là lựa chọn phù hợp nhất, trong đó “Such information” thay thế cho những dấu hiệu cho thấy đứa trẻ có ý định bỏ nhà đi được đề cập đến trước đó, và cấu trúc bị động “should be taken seriously” tạo ra liên kết logic với vế sau “and not dismissed” (và không được coi nhẹ). Chọn C.

Dịch: Những thông tin như vậy cần được xem xét nghiêm túc chứ không được coi nhẹ như một lời cầu xin sự chú ý đơn thuần.

35.Trắc nghiệm
• 1 điểm
(635) __________, parents should not wait but immediately express their concern and their desire for their child to remain home.

Should the warning signs be apparent

Having encountered by these signs

Confronted with the warning signs

Despite noticing the warning signs

Xem đáp án

Kiến thức về rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ

Câu văn này sử dụng cấu trúc rút gọn hai mệnh đề có cùng ngữ ngữ là “parents” (cha mẹ), rằng khi chuyện gì xảy ra, cha mẹ không nên chờ đợi mà ngay lập tức bày tỏ nỗi lo lắng và mong muốn con ở nhà. Phương án (C) Confronted with the warning signs (Đối mặt với các dấu hiệu cảnh báo) là lựa chọn phù hợp cả về ngữ pháp và ngữ nghĩa, rút gọn từ mệnh đề “When parents are confronted with” (Khi cha mẹ đối mặt với). Chọn C.

Dịch: Khi đối mặt với các dấu hiệu cảnh báo, cha mẹ không nên chờ đợi mà hãy lập tức bày tỏ niềm lo lắng và mong muốn con mình ở lại nhà.

Dịch bài đọc:

Hầu hết các trường hợp trẻ bỏ nhà đi đều xuất phát từ những gia đình mà ở trong đó có những vấn đề rõ ràng. Điều quan trọng là cha mẹ phải nhận thức được khả năng con mình có thể bỏ nhà đi và những dấu hiệu cảnh báo sớm thường xuất hiện trước đó.

Một dấu hiệu cảnh báo quan trọng là sự thay đổi đột ngột trong hành vi. Sự thay đổi này có thể liên quan đến thói quen ăn uống hoặc ngủ nghỉ. Một đứa trẻ có thể đột nhiên bắt đầu ăn quá nhiều hoặc ăn không đủ no. Chúng có thể bắt đầu ngủ cả ngày hoặc thức trắng đêm.

Những thay đổi trong thói quen xã hội cũng có thể cho thấy các vấn đề, đặc biệt khi một thiếu niên trở nên khép kín với bạn bè và các mối quan hệ xã hội khác. Nếu một người trẻ bắt đầu những biểu hiện thay đổi tâm trạng đột ngột, ví dụ như từ vui vẻ chuyển sang buồn bã rất nhanh, thì rất có khả năng họ đang phải chịu đựng một loại căng thẳng nào đó khó giải quyết.

Các dấu hiệu cảnh báo khác bao gồm hành vi nổi loạn đột ngột như đánh nhau hoặc trốn học, cũng như tích trữ tiền bạc, quần áo và các vật dụng cá nhân khác ở một nơi, chẳng hạn như trong túi xách hay ba lô. Cha mẹ thậm chí có thể nghe con mình nói về ý định bỏ nhà đi. Những thông tin như vậy cần được xem xét nghiêm túc chứ không được coi nhẹ như một lời cầu xin sự chú ý đơn thuần.

Để ngăn chặn trẻ bỏ nhà đi, điều quan trọng nhất mà cha mẹ có thể làm là thể hiện sự quan tâm và thấu hiểu. Khi đối mặt với các dấu hiệu cảnh báo, cha mẹ không nên chờ đợi mà hãy lập tức bày tỏ niềm lo lắng và mong muốn con mình ở lại nhà. Và bất cứ khi nào có thể, các chuyên gia sức khỏe tâm thần khuyên rằng nên cho trẻ được tư vấn tâm lý dưới bất kỳ hình thức nào.

Đoạn văn

Reading comprehension 1: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 636 to 640.

Population aging is no longer seen as a burden on social welfare, but rather as a new economic opportunity. With the increasing proportion of elderly people worldwide, the “silver economy” – referring to all economic activities, goods and services that cater to senior citizens while leveraging their contributions – is becoming an inevitable development trend.

According to the United Nations Population Fund (UNFPA), Việt Nam entered the aging phase in 2011, when people aged 60 and above accounted for more than 10 per cent of the population. By 2034, this share is expected to reach 20 per cent, officially classifying Việt Nam as an aged society.

Facing the pressure of rising pension funds and medical costs, which are many times higher for those over 60 than for the working population, Phạm Bình An, Deputy Director of the Ho Chi Minh City Institute for Development Studies (HIDS), notes, “Decades of framing the elderly as welfare dependents relying on the state budget has revealed major limitations. Instead, aging should be seen as a specific consumer demand structure that can be measured and transformed into a new growth space – the silver economy.” The scale of this economy depends not only on the size of the aging population but also on the contributions of these “silver-haired” individuals, both as consumers and as participants in production.

Đoàn Hữu Minh, Programme Analyst at UNFPA, warns that Việt Nam has only about a decade to finalize its policy framework before entering a phase of societal aging. He stressed that building a silver economy is not merely a welfare solution but a breakthrough strategy to help the country to escape the middle-income trap. “Population aging is irreversible,” Minh said. “The key is to adapt early and wisely so that Việt Nam can protect its elderly while supporting inclusive and sustainable growth.”

(Adapted from https://vietnamnet.vn/en)

36.Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is mentioned about the silver economy?

It is a temporary solution to the problem of an aging population.

It depends on the number of elderly people and their contributions.

Its primary goal is to reduce current healthcare and pension costs.

It is mainly driven by government welfare policies for the elderly.

Xem đáp án

Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản

Điều gì được đề cập về nền kinh tế bạc?

A. Nó là một giải pháp tạm thời cho vấn đề già hóa dân số.

B. Nó phụ thuộc vào số lượng người cao tuổi và sự đóng góp của họ.

C. Mục tiêu chính của nó là giảm chi phí chăm sóc sức khỏe và lương hưu hiện tại.

D. Nó chủ yếu được thúc đẩy bởi các chính sách phúc lợi của chính phủ dành cho người cao tuổi.

Xác định thông tin trong bài:

“The scale of this economy depends not only on the size of the aging population but also on the contributions of these “silver-haired” individuals, both as consumers and as participants in production.” (Quy mô của nền kinh tế này phụ thuộc không chỉ vào quy mô của nhóm dân số già mà còn vào đóng góp của những cá nhân “tóc bạc” này, cả với tư cách người tiêu dùng lẫn người tham gia sản xuất.)

Thông tin này cho thấy quy mô của nền kinh tế bạc dựa trên hai yếu tố: số lượng (size) và sự đóng góp (contributions) của người cao tuổi. Chọn B.

37.Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is the main topic of paragraph 3?

The financial burden of an aging population on public welfare systems

The transformation of the aging process into a driver of economic growth

The relationship between population aging and consumer demand patterns

The enormous socio-economic challenges posed by an aging population

Xem đáp án

Hiểu ý chính của một đoạn văn bản

Chủ đề chính của đoạn 3 là gì?

A. Gánh nặng tài chính của dân số già đối với hệ thống phúc lợi công cộng

B. Sự chuyển đổi của quá trình già hóa thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

C. Mối quan hệ giữa già hóa dân số và mô hình nhu cầu tiêu dùng

D. Những thách thức kinh tế - xã hội to lớn do già hóa dân số gây ra

Xác định thông tin trong bài:

“Facing the pressure of rising pension funds and medical costs, which are many times higher for those over 60 than for the working population, Phạm Bình An, Deputy Director of the Ho Chi Minh City Institute for Development Studies (HIDS), notes, “Decades of framing the elderly as welfare dependents relying on the state budget has revealed major limitations. Instead, aging should be seen as a specific consumer demand structure that can be measured and transformed into a new growth space – the silver economy.”” (Trước áp lực gia tăng của các quỹ hưu bổng và chi phí y tế, vốn cao hơn nhiều lần đối người trên 60 tuổi so với nhóm dân số trong độ tuổi lao động, ông Phạm Bình An, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HIDS), nhận định rằng: “Nhiều thập kỷ xem những người cao tuổi là đối tượng phụ thuộc phúc lợi dựa vào ngân sách nhà nước đã bộc lộ những hạn chế lớn. Thay vào đó, ta cần nhìn nhận sự già hóa dân số như một cấu trúc nhu cầu tiêu dùng đặc thù có thể đo lường và chuyển đổi thành một không gian tăng trưởng mới – nền kinh tế bạc.”)

Nội dung đoạn 3 nhấn mạnh việc thay đổi quan điểm từ coi người già là gánh nặng sang nhìn nhận họ như một động lực cho “growth space” (không gian tăng trưởng). Chọn B.

38.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does “its” in paragraph 4 refer to?

a country

a strategy

an economy

an organization

Xem đáp án

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “its” trong đoạn 4 chỉ đến đối tượng nào?

A. một quốc gia

B. một chiến lược

C. một nền kinh tế

D. một tổ chức

Xác định thông tin trong bài:

“The key is to adapt early and wisely so that Việt Nam can protect its elderly while supporting inclusive and sustainable growth.” (Điều then chốt là phải thích ứng sớm và khôn ngoan để Việt Nam có thể bảo vệ người cao tuổi đồng thời hỗ trợ sự tăng trưởng toàn diện và bền vững.)

Từ “its” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “elderly”, chỉ đến nhóm người cao tuổi của Việt Nam (một quốc gia). Chọn A.

39.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best paraphrases the sentence: “The key is to adapt early and wisely so that Việt Nam can protect its elderly while supporting inclusive and sustainable growth.”?

Protecting older people and promoting sustainable economic growth are two top priorities that help Việt Nam address the issue of an aging population.

If Việt Nam delays responding to its aging population, the country will struggle to maintain inclusive economic growth and welfare for its older citizens.

Việt Nam ought to make timely and well-planned adjustments to both safeguard its aging population and promote long-term economic development.

The ultimate goal of early adaptation is to ensure that the elderly can actively contribute to the workforce, thereby securing Việt Nam’s economic future.

Xem đáp án

Hiểu logic của một luận điểm, lập luận

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất cho câu: “Điều then chốt là phải thích ứng sớm và khôn ngoan để Việt Nam có thể bảo vệ người cao tuổi đồng thời hỗ trợ sự tăng trưởng toàn diện và bền vững.”?

A. Bảo vệ người cao tuổi và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững là hai ưu tiên hàng đầu để giúp Việt Nam giải quyết vấn đề già hóa dân số.

B. Nếu Việt Nam trì hoãn việc ứng phó với vấn đề dân số già, đất nước sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì tăng trưởng kinh tế toàn diện và phúc lợi cho người cao tuổi.

C. Việt Nam cần thực hiện các điều chỉnh kịp thời và lập kế hoạch tốt để vừa bảo vệ dân số già vừa thúc đẩy phát triển kinh tế dài hạn.

D. Mục tiêu cuối cùng của việc thích ứng sớm là đảm bảo người cao tuổi có thể tích cực đóng góp vào lực lượng lao động, từ đó đảm bảo tương lai kinh tế của Việt Nam.

Xác định thông tin trong bài:

“The key is to adapt early and wisely so that Việt Nam can protect its elderly while supporting inclusive and sustainable growth.” (Điều then chốt là phải thích ứng sớm và khôn ngoan để Việt Nam có thể bảo vệ người cao tuổi đồng thời hỗ trợ sự tăng trưởng toàn diện và bền vững.)

Phương án (C) là cách diễn đạt giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc, rằng Việt Nam nên thực hiện điều chỉnh kịp thời và lập kế hoạch tốt để vừa bảo vệ dân số già vừa thúc đẩy phát triển kinh tế lâu dài. Cụm “adapt early and wisely” tương đương với “make timely and well-planned adjustments”, và vế “protect its elderly while supporting inclusive and sustainable growth” tương đương với “safeguard its aging population and promote long-term economic development” trong câu gốc. Chọn C.

40.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best describes the tone of the writer in this passage?

Critical

Urgent

Furious

Worried

Xem đáp án

Hiểu ý kiến, thái độ của tác giả

Từ nào sau đây mô tả đúng nhất giọng điệu của tác giả trong đoạn văn này?

A. Phê phán

B. Khẩn trương

C. Giận dữ

D. Lo lắng

Xác định thông tin trong bài:

“Đoàn Hữu Minh, Programme Analyst at UNFPA, warns that Việt Nam has only about a decade to finalize its policy framework before entering a phase of societal aging.” (Ông Đoàn Hữu Minh, Chuyên gia Phân tích Chương trình tại UNFPA, cảnh báo rằng Việt Nam chỉ còn khoảng một thập kỷ để hoàn thiện khung chính sách trước khi nó bước vào giai đoạn già hóa xã hội.)

“The key is to adapt early and wisely so that Việt Nam can protect its elderly while supporting inclusive and sustainable growth.” (Điều then chốt là phải thích ứng sớm và khôn ngoan để Việt Nam có thể bảo vệ người cao tuổi đồng thời hỗ trợ sự tăng trưởng toàn diện và bền vững.)

Tác giả sử dụng các cụm từ chỉ sự giới hạn về thời gian “has only about a decade” và động từ mang tính thúc giục hành động như “warns” hay “adapt early”. Điều này cho thấy một giọng điệu đòi hỏi sự chuẩn bị và giải quyết nhanh chóng, kịp thời. Chọn B.

Dịch bài đọc:

Già hóa dân số không còn được xem là gánh nặng cho phúc lợi xã hội, mà thay vào đó là một cơ hội kinh tế mới. Với tỉ lệ người cao tuổi ngày càng tăng trên toàn thế giới, “nền kinh tế bạc” – thuật ngữ chỉ đến tất cả các hoạt động kinh tế, hàng hóa và dịch vụ phục vụ người cao tuổi đồng thời tận dụng sự đóng góp của họ – đang trở thành một xu hướng phát triển tất yếu.

Theo Quỹ Dân số Liên hợp quốc (UNFPA), Việt Nam bước vào giai đoạn già hóa dân số năm 2011, khi người từ 60 tuổi trở lên chiếm hơn 10% dân số. Và đến năm 2034, tỷ lệ này dự kiến ​​sẽ đạt 20%, chính thức đưa Việt Nam trở thành một xã hội già hóa.

Trước áp lực gia tăng của các quỹ hưu bổng và chi phí y tế, vốn cao hơn nhiều lần đối người trên 60 tuổi so với nhóm dân số trong độ tuổi lao động, ông Phạm Bình An, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HIDS), nhận định rằng: “Nhiều thập kỷ xem những người cao tuổi là đối tượng phụ thuộc phúc lợi dựa vào ngân sách nhà nước đã bộc lộ những hạn chế lớn. Thay vào đó, ta cần nhìn nhận sự già hóa dân số như một cấu trúc nhu cầu tiêu dùng đặc thù có thể đo lường và chuyển đổi thành một không gian tăng trưởng mới – nền kinh tế bạc.” Quy mô của nền kinh tế này phụ thuộc không chỉ vào quy mô của nhóm dân số già mà còn vào đóng góp của những cá nhân “tóc bạc” này, cả với tư cách người tiêu dùng lẫn người tham gia sản xuất.

Ông Đoàn Hữu Minh, Chuyên gia Phân tích Chương trình tại UNFPA, cảnh báo rằng Việt Nam chỉ còn khoảng một thập kỷ để hoàn thiện khung chính sách trước khi nó bước vào giai đoạn già hóa xã hội. Ông nhấn mạnh rằng việc xây dựng nền kinh tế bạc không đơn thuần là một giải pháp phúc lợi mà còn là chiến lược đột phá giúp đất nước thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình. “Già hóa dân số là không thể đảo ngược,” ông Minh nói. “Điều then chốt là phải thích ứng sớm và khôn ngoan để Việt Nam có thể bảo vệ người cao tuổi đồng thời hỗ trợ sự tăng trưởng toàn diện và bền vững.”

Đoạn văn

Reading comprehension 2: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 641 to 645.

Under-16s in Australia have been banned from using major social media services including X, TikTok, Facebook, Instagram, YouTube, Snapchat, and Threads. They cannot create new accounts, and their existing profiles have been deactivated.

But how is the ban enforced? In practice, children and parents are not punished for infringing the ban. Instead, social media companies face fines of up to AU$49.5 million (US$32 million) for serious or repeated breaches. The government says firms must take “reasonable steps” to keep kids off their platforms and should use multiple age assurance technologies. These technologies could include government IDs, facial or voice recognition, or so-called “age inference,” which analyzes online behavior and interactions to estimate a person’s age.

Meta, the company that owns Facebook, Instagram and Threads, began closing teen accounts on December 4th of last year. It stated that anyone mistakenly kicked off could use government IDs or provide a video selfie to prove their age. The company reported having blocked approximately 550,000 accounts in the early days of the ban. In a similar vein, Snapchat said that users could use bank accounts, photo IDs or selfies for verification.

Although this policy aims to protect children under 16 from the harmful effects of social media, its effectiveness remains controversial. Some worry that age assurance technologies may wrongly block adults while failing to spot underage users, while others argue that educating children about proper social media use would be better in the long run.

In spite of those concerns, the policy has had a certain impact on how other countries regulate social media for young people. For example, Denmark has announced plans to ban social media for under-15s, while Norway is considering a similar proposal. A French parliamentary inquiry has also recommended banning under-15s from social media and imposing a “curfew” on social media use for 15-to-18-year-olds. Meanwhile, the Spanish government has drafted a bill which would require legal guardians to authorize access for under-16s.

(Adapted from https://www.bbc.com)

41.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is “infringing” in paragraph 2 closest in meaning to?

opposing

tightening

defying

violating

Xem đáp án

Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh

Từ “infringing” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

A. phản đối

B. siết chặt

C. thách thức

D. vi phạm

Xác định thông tin trong bài:

“In practice, children and parents are not punished for infringing the ban. Instead, social media companies face fines of up to AU$49.5 million (US$32 million) for serious or repeated breaches.”

Ngữ cảnh của câu đề cập đến việc trẻ em và cha mẹ không bị trừng phạt khi có hành động đi ngược lại lệnh cấm, thay vào đó các công ty truyền thông mạng xã hội sẽ đối mặt với mức phạt lên tới 32 triệu đô la cho những vi phạm nghiêm trọng hoặc mang tính lặp lại. Như vậy, từ “infringing” có thể mang nghĩa là vi phạm hoặc làm trái quy định, tương đương với “violating” (vi phạm). Chọn D.

42.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does “It” in paragraph 3 refer to?

Australia

Meta

Threads

Snapchat

Xem đáp án

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “It” trong đoạn 3 đề cập đến điều gì?

A. Nước Úc

B. Meta

C. Threads

D. Snapchat

Xác định thông tin trong bài:

“Meta, the company that owns Facebook, Instagram and Threads, began closing teen accounts on December 4th of last year. It stated that anyone mistakenly kicked off could use government IDs or provide a video selfie to prove their age.” (Meta, công ty sở hữu Facebook, Instagram và Threads, đã bắt đầu đóng các tài khoản của các thanh thiếu niên vào ngày 4 tháng 12 năm ngoái. Họ tuyên bố rằng bất kỳ ai bị xóa tài khoản do nhầm lẫn đều có thể sử dụng căn cước do chính phủ cấp hoặc cung cấp video tự quay để chứng minh độ tuổi của mình.)

Từ “It” đóng vai trò là chủ ngữ thực hiện hành động “stated” (tuyên bố), dùng để thay thế cho danh từ riêng “Meta” đã được nhắc đến ở câu trước đó. Chọn B.

43.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What can be inferred about age assurance technologies?

They should be used individually for optimal effectiveness.

They are primarily used by Australian social media companies.

They may create both false positives and false negatives.

They help reduce reliance on other forms of age verification.

Xem đáp án

Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản

Có thể suy luận được điều gì về công nghệ xác thực độ tuổi?

A. Chúng nên được sử dụng riêng lẻ để đạt hiệu quả tối ưu.

B. Chúng chủ yếu được sử dụng bởi các công ty truyền thông xã hội của Úc.

C. Chúng có thể tạo ra cả kết quả dương tính giả và âm tính giả.

D. Chúng giúp giảm sự phụ thuộc vào các hình thức xác minh độ tuổi khác.

Xác định thông tin trong bài:

“Some worry that age assurance technologies may wrongly block adults while failing to spot underage users, while others argue that educating children about proper social media use would be better in the long run.” (Một số người lo ngại rằng các công nghệ xác thực độ tuổi có thể chặn nhầm người lớn trong khi bỏ sót những người dùng chưa đủ tuổi, trong khi một số người khác cho rằng việc giáo dục trẻ về cách sử dụng mạng xã hội đúng cách sẽ tốt hơn về lâu dài.)

Việc chặn nhầm người lớn chính là “dương tính giả” (false positives) và việc không phát hiện được người dùng chưa đủ tuổi chính là “âm tính giả” (false negatives). Chọn C.

44.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which country is considering requiring parental consent for children under 15 to use social media?

Australia

Denmark

French

Spanish

Xem đáp án

Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản

Quốc gia nào đang xem xét việc yêu cầu sự đồng ý của cha mẹ đối với trẻ dưới 15 tuổi khi sử dụng mạng xã hội?

A. Úc

B. Đan Mạch

C. Pháp

D. Tây Ban Nha

Xác định thông tin trong bài:

“Meanwhile, the Spanish government has drafted a bill which would require legal guardians to authorize access for under-16s.” (Trong khi đó, chính phủ Tây Ban Nha đã soạn thảo một dự luật yêu cầu người giám hộ hợp pháp phải chịu trách nhiệm cấp quyền truy cập thông tin cho trẻ em dưới 16 tuổi.)

Tây Ban Nha là quốc gia duy nhất đề cập đến việc yêu cầu người giám hộ cấp quyền cho đối tượng thanh thiếu niên dưới 16 (tức là bao gồm cả người dưới 15 tuổi), phù hợp với cụm danh từ “parental consent” (sự đồng ý từ cha mẹ) trong câu hỏi. Chọn D.

45.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the author’s attitude towards the policy?

Skeptical

Supportive

Objective

Indifferent

Xem đáp án

Hiểu ý kiến, thái độ của tác giả

Thái độ của tác giả đối với chính sách này là gì?

A. Hoài nghi

B. Ủng hộ

C. Khách quan

D. Thờ ơ

Tác giả trình bày bài viết một cách hệ thống, bắt đầu bằng lệnh cấm tại Úc, cách thức thực thi, hành động của các công ty như Meta và Snapchat, các quan điểm trái chiều về tính hiệu quả và cuối cùng là sự ảnh hưởng của lệnh cấm đến các quốc gia khác. Tác giả không đưa lời khen ngợi hay chỉ trích cá nhân mà chỉ tổng hợp các luồng thông tin. Cách trình bày cân bằng giữa lợi ích bảo vệ trẻ em và những lo ngại về mặt kỹ thuật hay giáo dục cho thấy một cái nhìn trung lập của tác giả về lệnh cấm trên. Chọn C.

Dịch bài đọc:

Trẻ em dưới 16 tuổi tại Úc đã bị cấm sử dụng những dịch vụ mạng xã hội lớn bao gồm X, TikTok, Facebook, Instagram, YouTube, Snapchat và Threads. Chúng không thể tạo tài khoản mới và các hồ sơ hiện có của chúng đã bị vô hiệu hóa.

Nhưng lệnh cấm này được thực thi như thế nào? Trên thực tế, trẻ em và phụ huynh không bị trừng phạt nếu vi phạm lệnh cấm. Thay vào đó, các công ty mạng xã hội sẽ phải đối mặt với mức phạt lên tới 49,5 triệu đô la Úc (tương đương với 32 triệu đô la Mỹ) đối với các vi phạm nghiêm trọng hoặc có tính lặp lại. Chính phủ cho biết các công ty phải thực hiện “các bước hợp lý” để ngăn trẻ em khỏi nền tảng của họ và nên sử dụng nhiều công nghệ xác thực độ tuổi. Những công nghệ này có thể bao gồm giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp, nhận dạng khuôn mặt hoặc giọng nói, hoặc cái được gọi là “suy luận độ tuổi”, phân tích hành vi và tương tác trực tuyến để ước tính tuổi của một người.

Meta, công ty sở hữu Facebook, Instagram và Threads, đã bắt đầu đóng các tài khoản của các thanh thiếu niên vào ngày 4 tháng 12 năm ngoái. Họ tuyên bố rằng bất kỳ ai bị xóa tài khoản do nhầm lẫn đều có thể sử dụng căn cước do chính phủ cấp hoặc cung cấp video tự quay để chứng minh độ tuổi của mình. Công ty báo cáo đã chặn khoảng 550.000 tài khoản trong những ngày đầu thực hiện lệnh cấm. Tương tự, Snapchat cho biết người dùng có thể sử dụng tài khoản ngân hàng, giấy tờ tùy thân có ảnh hoặc ảnh tự chụp để xác minh.

Mặc dù chính sách này nhằm mục đích bảo vệ trẻ dưới 16 tuổi khỏi những tác hại của mạng xã hội, nhưng hiệu quả của nó vẫn còn gây tranh cãi. Một số người lo ngại rằng các công nghệ xác thực độ tuổi có thể chặn nhầm người lớn trong khi bỏ sót những người dùng chưa đủ tuổi, trong khi một số người khác cho rằng việc giáo dục trẻ về cách sử dụng mạng xã hội đúng cách sẽ tốt hơn về lâu dài.

Bất chấp những lo ngại đó, chính sách này vẫn có một số tác động nhất định đến cách các quốc gia khác trong công tác quản lý mạng xã hội cho giới trẻ. Ví dụ, Đan Mạch đã công bố kế hoạch cấm sử dụng mạng xã hội đối với người dưới 15 tuổi, trong khi Na Uy đang xem xét một đề xuất tương tự. Một cuộc điều tra của quốc hội Pháp cũng đã khuyến nghị cấm người dưới 15 tuổi sử dụng mạng xã hội và áp đặt “giờ giới nghiêm” với việc sử dụng mạng xã hội đối với lứa tuổi từ 15 đến 18. Trong khi đó, chính phủ Tây Ban Nha đã soạn thảo một dự luật yêu cầu người giám hộ hợp pháp phải chịu trách nhiệm cấp quyền truy cập thông tin cho trẻ em dưới 16 tuổi.

46.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Logical thinking and problem solving: Choose A, B, C or D to answer each question.

Emmanuelle always waits until the last minute to start writing her final essays. The night before the deadline, she stays up all night trying to finish everything. Which of the following best describes her behavior?

Procrastinating

Playing it safe

Planning ahead

Biting the bullet

Xem đáp án

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng và kỹ năng suy luận

Emmanuelle luôn đợi đến phút cuối mới bắt đầu viết bài luận cuối khóa. Đêm trước hạn chót, cô ấy thức trắng đêm để cố gắng hoàn thành mọi thứ. Từ nào sau đây mô tả đúng nhất hành vi của cô ấy?

A. Trì hoãn

B. Thận trọng

C. Lên kế hoạch trước

D. Chấp nhận khó khăn

Hành động “waits until the last minute” (đợi đến phút cuối) là dấu hiệu điển hình của việc trì hoãn. Hệ quả của việc này là nhân vật phải thức trắng đêm để hoàn thành kịp thời hạn, gây ra căng thẳng và rủi ro về chất lượng công việc. Phương án (A) Procrastinating là từ phù hợp để mô tả tình huống này. Chọn A.

47.Trắc nghiệm
• 1 điểm

David, the interviewer, is asking Paul, the applicant, about his suitability for the job. What would be the best response for Paul in this situation?

David: Can you tell me why you feel you are the right candidate for this position?

Paul: __________

I find that I am most productive in a remote or hybrid model, so I am looking for a role that supports that flexibility.

I believe this position provides numerous opportunities for career development and aligns with my career goals.

What I think makes me a good fit for this role is that I fully meet the requirements outlined in the job description.

I am very interested in this position and eager to contribute to your company, especially in the legal department.

Xem đáp án

Kiến thức về mục đích của các cấu trúc câu trong tiếng Anh; Kỹ năng phân tích ngữ cảnh, xử lý tình huống

David, người phỏng vấn, đang hỏi Paul, ứng viên, về sự phù hợp của anh ấy đối với công việc. Câu trả lời hợp lý nhất cho Paul trong tình huống này là gì?

David: Bạn có thể cho tôi biết tại sao bạn cảm thấy mình là ứng viên phù hợp cho vị trí này không?

Paul: __________

A. Tôi nhận thấy mình làm việc hiệu quả nhất theo mô hình làm việc từ xa hoặc kết hợp, vì vậy tôi đang tìm kiếm một vai trò có tính hỗ trợ sự linh hoạt đó.

B. Tôi tin rằng vị trí này mang lại nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp và phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp của tôi.

C. Tôi nghĩ điều giúp tôi trở thành một lựa chọn phù hợp với vai trò này là việc tôi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu được nêu trong bản mô tả công việc.

D. Tôi rất quan tâm đến vị trí này và mong muốn có thể đóng góp vào công ty của anh, đặc biệt là ở trong bộ phận pháp chế.

Khi nhà tuyển dụng hỏi lý do tại sao bạn là ứng viên phù hợp với vị trí họ đang tuyển dụng, nghĩa là họ đang muốn tìm kiếm bằng chứng về kỹ năng và năng lực chuyên môn của bạn so với yêu cầu từ phía công ty. Câu trả lời hợp lý là chỉ ra sự tương đồng giữa khả năng cá nhân và yêu cầu công việc. Phương án (C) là cách trả lời phù hợp nhất vì Paul cho thấy anh ta đã đọc kỹ bản mô tả công việc và đánh giá bản thân có thể đáp ứng toàn bộ các tiêu chí, từ đó thể hiện rằng anh là ứng viên phù hợp cho vị trí công việc này. Chọn C.

48.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Following are statements about a job candidate. Which statement is an opinion?

The candidate has five years of practical experience in digital marketing.

The candidate graduated from a foreign university nearly seven years ago.

The candidate played a key role in the success of previous team projects.

The candidate completed three promotional campaigns in a previous role.

Xem đáp án

Kỹ năng tư duy logic

Dưới đây là các nhận định về một ứng viên xin việc. Nhận định nào sau đây là ý kiến ​​cá nhân?

A. Ứng viên có năm năm kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số.

B. Ứng viên tốt nghiệp từ một trường đại học nước ngoài cách đây gần bảy năm.

C. Ứng viên đóng vai trò then chốt trong sự thành công của các dự án nhóm trước đây.

D. Ứng viên đã hoàn thành ba chiến dịch quảng bá trong một vai trò trước đó.

Một opinion (quan điểm) là một nhận định mang tính chủ quan, biểu đạt sự đánh giá hoặc cảm nhận cá nhân, không thể chứng minh tính đúng/sai bằng bằng chứng khách quan. Phương án (C) là một quan điểm vì cụm “played a key role” (đóng vai trò then chốt) và danh từ “success” (sự thành công) phản ánh đánh giá chủ quan của người nói về tầm quan trọng của một cá nhân và sự thành công của một dự án. Một cá nhân có thể được đánh giá là quan trọng hoặc ít quan trọng trong một dự án, hay một dự án được coi là thành công hay không còn phụ thuộc vào cảm nhận của từng người. Chọn C.

49.Trắc nghiệm
• 1 điểm
If one can of dog food feeds ten pups or seven dogs, then eight cans of the same dog food will feed 50 puppies and how many dogs?

35

56

28

21

Xem đáp án

Kỹ năng tư duy logic

Nếu một lon thức ăn cho chó đủ cho mười chú chó con hoặc bảy chú chó trưởng thành, thì tám lon thức ăn cùng loại đó sẽ đủ cho 50 chú chó con và bao nhiêu chú chó trưởng thành?

Giải:

Vì 1 lon thức ăn đủ cho 10 chú chó con, nên 50 chú chó con sẽ cần: 50 / 10 = 5 (lon thức ăn).

Tổng số lon thức ăn ta có là 8 lon, nên số lon còn lại cho chó trưởng thành là: 8 - 5 = 3 (lon).

Vì 1 lon thức ăn đủ cho 7 chú chó trưởng thành, nên 3 lon sẽ đủ cho: 3 x 7 = 21 (chú chó). Chọn D.

50.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following situations best exemplifies “denial” where someone refuses to acknowledge responsibility for a mistake?

After consistently receiving feedback about her poor performance, Rosie explains that the expectations were unclear and that she needs further guidance.

When asked about the inaccuracies in her quarterly report, Rosie insists that the data must have been manipulated and maintains that her work was accurate.

After facing criticism for her analysis, Rosie admits that the results appear problematic but claims that they are likely due to external factors beyond her control.

When her project receives a great deal of criticism, Rosie feels disappointed and refuses to discuss the feedback with her team to focus on other important tasks.

Xem đáp án

Kỹ năng suy luận

Tình huống nào sau đây minh họa rõ nhất cho “sự phủ nhận”, khi mà ai đó từ chối thừa nhận trách nhiệm cho một sai lầm?

A. Sau khi liên tục nhận phản hồi về hiệu suất làm việc kém của mình, Rosie giải thích rằng những mong đợi là không rõ ràng và cô ấy cần được hướng dẫn thêm.

B. Khi được hỏi về những sai sót trong báo cáo quý của mình, Rosie khăng khăng rằng dữ liệu chắc chắn đã bị thao túng và khẳng định báo cáo của cô ấy là chính xác.

C. Sau khi đối mặt với sự chỉ trích về phân tích của mình, Rosie thừa nhận kết quả có vẻ có vấn đề nhưng cho rằng chúng có khả năng là do các yếu tố bên ngoài vượt ngoài tầm kiểm soát của cô ấy.

D. Khi dự án của cô ấy vấp phải nhiều chỉ trích, Rosie cảm thấy thất vọng và từ chối thảo luận thêm về các phản hồi đó với nhóm của mình để tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng khác.

Danh từ “denial” (sự phủ nhận) được định nghĩa là khi mà ai đó thẳng thừng từ chối thừa nhận trách nhiệm cho một sai lầm mà bản thân gây ra. Ở phương án (B), Rosie không những không thừa nhận các sai sót trong báo cáo mà còn cho rằng dữ liệu đã bị ai đó thao túng (manipulated) còn công việc cô làm là chính xác (accurate). Đây là tình huống mô tả rõ nhất cho sự phủ nhận. Chọn B.

Các phương án còn lại sai vì:

A. Rosie không phủ nhận hiệu suất làm việc kém của cô ấy mà cô tìm cách giải thích cho nó, đó là do “unclear expectations” (những mong đợi không rõ ràng). Đây là hành vi bào chữa, không phải sự phủ nhận trách nhiệm.

C. Rosie thừa nhận (admits) kết quả có vấn đề và tìm cách giải thích cho nó “due to external factors beyond her control” (do các yếu tố bên ngoài vượt ngoài tầm kiểm soát của cô ấy). Một khi đã thừa nhận sự hiện diện của sai phạm thì hành vi đó không còn được coi là hành động phủ nhận.

D. Đây là hành vi né tránh vấn đề. Việc Rosie từ chối thảo luận các phản hồi (refuses to discuss the feedback) cho thấy cô ấy đang trốn tránh đối mặt với vấn đề chứ không phải không thừa nhận nó.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Đánh giá năng lực

Xem tất cả

Học liệu phổ biến ĐHQG Hà Nội

Xem tất cả