
50 câu hỏi
uncover
expose
express
reveal
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh câu nói về việc phẩm chất vốn tồn tại bên trong con người thường bị che khuất và chúng chỉ xuất hiện khi gặp áp lực. Như vậy, chỗ trống cần điền một động từ mang nghĩa bộc lộ hoặc hé lộ những phẩm chất đang bị che giấu. Động từ “reveal” có nghĩa là tiết lộ, diễn tả việc làm cho cái gì đó đang bị che giấu được nhìn thấy hoặc biết đến, phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn D.
Các phương án còn lại sai vì:
A. uncover có nghĩa là khám phá vật bị che đậy hoặc phanh phui một bí mật, không phù hợp để nói về phẩm chất.
B. expose có nghĩa là phơi bày những tiêu cực hoặc việc làm sai trái, không diễn tả phẩm chất tiềm ẩn mang tính tích cực.
C. express có nghĩa là bày tỏ cảm xúc hoặc ý kiến, không dùng cho việc bộc lộ phẩm chất tiềm ẩn.
Dịch: Chỉ khi chịu áp lực nhất định, một số người mới bộc lộ những phẩm chất tiềm ẩn của họ.
claimed
removed
harmed
murdered
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh câu nhắc đến thảm họa động đất gây hậu quả nghiêm trọng tới sinh mạng của con người. Như vậy, chỗ trống cần điền một động từ mang nghĩa cướp đi sinh mạng, được chia ở dạng quá khứ phân từ để phù hợp với cấu trúc bị động. Từ “claimed” được chia ở thể bị động, mang nghĩa là cướp đi, lấy đi hoặc gây ra cái chết, phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn A.
Các phương án còn lại sai vì:
B. removed có nghĩa là loại bỏ, di dời hoặc đưa ra khỏi vị trí, không mang sắc thái gây tử vong.
C. harmed có nghĩa là làm tổn thương, gây hại, không phù hợp để diễn tả sự mất mát về tính mạng.
D. murdered có nghĩa là ám sát hoặc giết người có chủ đích, có sự tính toán, không phù hợp với chủ thể là hiện tượng tự nhiên như động đất.
Dịch: Năm ngoái, hàng ngàn sinh mạng đã bị cướp đi bởi các trận động đất.
would cook
used to cook
were cooking
were used to cooking
Kiến thức về thì của động từ và cấu trúc used to
Ngữ cảnh của câu gợi ý bọn trẻ đã làm quen và thích nghi với việc nấu nướng ngoài trời sau khoảng thời gian một tuần đi cắm trại. Như vậy, chỗ trống cần điền cấu trúc diễn tả trạng thái đã thích nghi với một việc gì đó. Trong tiếng Anh, cấu trúc “be used to + V-ing” diễn tả việc chủ thể đã quen với việc gì đó. Vì chủ ngữ “the kids” (bọn trẻ) là danh từ số nhiều và câu chuyện diễn ra trong quá khứ nên động từ to-be được chia thành “were”. Chọn D.
Dịch: Sau một tuần đi cắm trại, bọn trẻ đã quen với việc nấu nướng ngoài trời.
by accident
let alone
get even
as follows
Kiến thức về cụm từ liên kết
Ngữ cảnh câu so sánh hai hành động: nhìn thấy nhện (looking) và chạm vào nó (touching), trong đó chạm vào là hành động gây sợ hãi hơn so với việc nhìn thấy. Cụm từ “let alone” mang nghĩa là chứ đừng nói đến, được dùng để nhấn mạnh việc thực hiện hành động sau còn khó khăn hoặc khó xảy ra hơn nhiều so với hành động trước, phù hợp để kết nối hai hành động trong ngữ cảnh trên. Chọn B.
Dịch: Kim nói rằng cô ấy không thể chịu nổi khi nhìn thấy nhện, chứ đừng nói đến là chạm vào nó.
would
were
was
has been
Kiến thức về thì của động từ và sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Trong cấu trúc với liên từ tương quan “Neither S1 nor S2”, động từ được chia theo danh từ gần nó nhất (S2), tức là “the teacher” (giáo viên) trong ngữ cảnh này. Như vậy, chỗ trống cần điền động từ ở dạng số ít. Xét về thì của động từ, ta thấy đợt thanh tra xảy ra đột xuất nên hợp lý nhất thì động từ phải được chia ở thì quá khứ đơn. Như vậy, “was” là lựa chọn phù hợp để hoàn thành câu. Chọn C.
Dịch: Cả học sinh lẫn giáo viên đều không chuẩn bị trước cho đợt thanh tra đột xuất.
than
to
from
over
Kiến thức về cụm từ cố định
Ngữ cảnh của câu so sánh chất lượng về công nghệ của công ty với các đối thủ của nó. Trong tiếng Anh, tính từ “superior” đi kèm với giới từ “to” để chỉ sự vượt trội hơn so với cái gì. Chọn B.
Dịch: Công nghệ của công ty được đánh giá rộng rãi là vượt trội so với của các đối thủ cạnh tranh.
protection
protecting
protect
protective
Kiến thức về cụm từ cố định
Ngữ cảnh của câu thể hiện ý định cống hiến hết mình của vị tổng thống mới cho việc bảo vệ quyền lợi cho người bệnh và người vô gia cư. Trong tiếng Anh, cấu trúc “dedicate oneself to + V-ing” có nghĩa là cống hiến bản thân cho một điều gì hoặc việc gì. Do đó, “protecting” là lựa chọn hợp lý để hoàn thiện cấu trúc câu. Chọn B.
Dịch: Tổng thống mới tuyên bố bà sẽ cống hiến hết mình cho việc bảo vệ quyền lợi của người bệnh và người vô gia cư.
prosperity
privilege
adversity
confusion
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu cho thấy nhà soạn nhạc Beethoven phải đối mặt với tình trạng bị điếc – một hoàn cảnh vô cùng khó khăn và thử thách trong cuộc đời ông. Như vậy, chỗ trống cần điền là một danh từ mang nghĩa nghịch cảnh hay hoàn cảnh khốn khó. Từ “adversity” có nghĩa là nghịch cảnh, phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn C.
Các phương án còn lại sai vì:
A. prosperity có nghĩa là sự thịnh vượng, giàu có, hoàn toàn trái ngược với tình trạng khó khăn của nhân vật.
B. privilege có nghĩa là đặc quyền, không dùng để chỉ một căn bệnh hay sự mất mát về thể chất.
D. confusion có nghĩa là sự bối rối hoặc hỗn loạn, được dùng để diễn tả trạng thái tâm lý nhất thời, không phù hợp để nói về biến cố cuộc đời.
Dịch: Beethoven đã phải chịu đựng nghịch cảnh bị điếc trước khi ông trở thành một trong số những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất mọi thời đại.
didn’t they
weren’t they
haven’t they
hadn’t they
Kiến thức về câu hỏi đuôi
Mệnh đề chính sử dụng động từ ở thì quá khứ đơn “had to”, dạng khẳng định. Theo quy tắc, câu hỏi đuôi cần dùng trợ động từ ở dạng phủ định của thì quá khứ đơn. Như vậy, “didn’t they” là lựa chọn phù hợp để hoàn thành cấu trúc câu hỏi đuôi. Chọn A.
Dịch: Họ đã phải sửa phần mềm để cài đặt hệ thống máy tính, phải không?
how many
how much
how long
how far
Kiến thức về từ để hỏi
Ngữ cảnh câu đề cập đến việc người bạn trai viết thư tình để bày tỏ tình cảm với nhân vật “tôi” vào các dịp đặc biệt. Như vậy, chỗ trống cần điền từ để hỏi chỉ mức độ sâu sắc của tình cảm – đối tượng không đếm được. Trong tiếng Anh, “how much” được dùng để nói về lượng của một danh từ không đếm được, phù hợp với ngữ cảnh diễn tả tình cảm của câu. Chọn B.
Dịch: Bạn trai tôi luôn viết thư tình cho tôi vào những dịp đặc biệt để thể hiện anh ấy yêu tôi nhiều đến nhường nào.
clue
sign
data
proof
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh câu gợi ý danh từ “evidence” là thứ hiện tại chưa có để chứng minh rằng châm cứu có thể điều trị được bệnh ung thư. Như vậy, từ này có thể mang nghĩa là bằng chứng, chứng cứ để xác thực một sự thật. Danh từ “proof” có nghĩa là bằng chứng, có nét nghĩa tương đồng với “evidence” trong ngữ cảnh này. Chọn D.
Các phương án còn lại sai vì:
A. clue có nghĩa là manh mối hoặc gợi ý, dùng khi tìm câu trả lời cho một bí ẩn hoặc vụ án, không dùng để chứng minh cho một sự thật.
B. sign có nghĩa là dấu hiệu hoặc điềm báo; từ này mang tính chất biểu hiện bên ngoài, không dùng để chỉ bằng chứng xác thực về mặt khoa học.
C. data có nghĩa là dữ liệu hoặc số liệu thông tin. Đây chỉ là các dữ liệu thô chưa được phân tích để đưa ra kết luận cuối cùng.
Dịch: Hiện chưa có bằng chứng nào cho thấy châm cứu có thể điều trị được bệnh ung thư.
complain
explain
exchange
arrange
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý cụm động từ “account for” là hành động mà chủ thể được yêu cầu thực hiện để làm rõ sự hiện diện của mình tại hiện trường vụ án. Như vậy, cụm này có thể mang nghĩa là giải thích, đưa lý do cho một sự việc. Động từ “explain” có nghĩa là giải thích, có nét nghĩa tương đồng với “account for” trong ngữ cảnh này. Chọn B.
Các phương án còn lại sai vì:
A. complain có nghĩa là phàn nàn hoặc khiếu nại, không phù hợp với việc phải trình bày lý do xuất hiện tại hiện trường vụ án theo yêu cầu.
C. exchange có nghĩa là trao đổi qua lại giữa hai hay nhiều bên, không liên quan đến hành động giải thích hay tường trình.
D. arrange có nghĩa là sắp xếp hoặc thu xếp một kế hoạch, công việc, không sử dụng để giải thích cho một vấn đề nào đó.
Dịch: Anh ta được yêu cầu giải thích về sự hiện diện của mình tại hiện trường vụ án.
subsidize
recognize
encourage
compromise
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý cụm động từ “clamp down on” là hành động được thực hiện thông qua các quy định mới đối với việc thu thập dữ liệu bất hợp pháp. Như vậy, cụm từ này có thể mang nghĩa là ngăn chặn, kiểm soát chặt chẽ các hành vi sai trái. Để tìm từ trái nghĩa với “clamp down on”, ta cần một từ có nghĩa ngược lại, diễn tả sự thúc đẩy, cổ vũ hoặc làm cho hành động đó diễn ra nhiều hơn. Từ “encourage” có nghĩa là khuyến khích, động viên, là một khái niệm trái ngược với “clamp down on”. Chọn C.
Các phương án còn lại sai vì:
A. subsidize có nghĩa là trợ cấp về mặt tài chính, không phù hợp để mô tả trạng thái đối lập với việc kiểm soát hay thắt chặt hành vi.
B. recognize có nghĩa là công nhận hoặc nhận ra ai hay điều gì, không mang sắc thái trái ngược với hành động ngăn chặn hành động bất hợp pháp.
D. compromise có nghĩa là thỏa hiệp hoặc xâm phạm, không mang nghĩa đối lập với việc kiểm soát chặt chẽ hành vi bất hợp pháp.
Dịch: Các quy định mới được đưa ra nhằm mục đích ngăn chặn việc thu thập dữ liệu bất hợp pháp.
relaxing
intelligent
ambitious
outgoing
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý tính từ “introverted” là đặc điểm tính cách của cô gái khi bắt đầu đi học, đi kèm với các từ như “cautious” (thận trọng) và “quiet” (ít nói). Như vậy, từ này có thể mang nghĩa là hướng nội, ngại ngùng hoặc có xu hướng khép kín. Để tìm từ trái nghĩa với “introverted”, chúng ta cần một từ có nghĩa ngược lại, diễn tả tính cách cởi mở, hòa đồng và thích giao lưu. Từ “outgoing” có nghĩa là thân thiện, hướng ngoại, đây là một khái niệm trái ngược với “introverted”. Chọn D.
Các phương án còn lại sai vì:
A. relaxing có nghĩa là làm cho thư giãn hoặc thoải mái, thường được dùng để diễn tả tính chất của một hoạt động, không nói về tính cách của chủ thể.
B. intelligent có nghĩa là thông minh, sáng dạ, không liên quan đến xu hướng tính cách.
C. ambitious có nghĩa là tham vọng, không mang nét nghĩa đối lập với tính cách hướng nội.
Dịch: Khi mới bắt đầu đi học, cô ấy trở nên thận trọng, ít nói và hướng nội hơn.
Yes, that’s right.
Not too bad.
You can do it.
Well, I hope so.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Dự đoán một khả năng trong tương lai
Liam: Cậu có nghĩ rằng cậu sẽ được nhận công việc đó không?
Medusa: _______________
A. Đúng, chính xác là vậy.
B. Cũng không tệ lắm.
C. Cậu có thể làm được mà.
D. À, mình hy vọng là vậy.
Lượt lời đầu tiên của Liam là một câu hỏi nhằm tìm kiếm một dự đoán hoặc kỳ vọng từ Medusa về khả năng cô ấy nhận được công việc. Phương án (D) Well, I hope so. là câu trả lời phù hợp nhất, thể hiện mong muốn và hy vọng của bản thân một cách tự nhiên trước một sự việc chưa có kết quả chắc chắn. Chọn D.
Yes, let’s go.
Not at all.
Pretty good.
Yes, here it is.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Yêu cầu lịch sự và lời hồi đáp
Lucy: Cậu có phiền cho tớ mượn xe đạp được không?
Tom: _______________
A. Được rồi, đi thôi.
B. Tớ không phiền chút nào.
C. Khá là tốt.
D. Có chứ, nó đây này.
Lượt lời đầu tiên của Lucy là một yêu cầu lịch sự nhằm mục đích xin phép được mượn xe đạp. Như vậy, Tom cần đưa ra phản hồi thể hiện sự đồng ý hoặc từ chối yêu cầu của Lucy. Phương án (B) Not at all. là câu trả lời phù hợp, có nghĩa là không phiền chút nào để đáp lại lời xin phép. Chọn B.
Do you know that I love reading?
Have you found a gift for your dad?
I have already bought a scarf.
I don’t think this shirt is worth buying.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Đưa ra nhận định và lời hồi đáp
Derek: _______________
Paul: Tớ biết chứ, nhưng chẳng có thứ gì tốt hơn để mua cả.
A. Cậu có biết tớ rất thích đọc sách không?
B. Cậu đã tìm được quà cho bố chưa?
C. Tớ đã mua một chiếc khăn quàng cổ rồi.
D. Tớ không nghĩ chiếc áo này đáng mua đâu.
Lời hồi đáp của Paul bày tỏ sự đồng thuận nhưng có tính phân bua rằng không có thứ gì tốt hơn để mua, cho thấy Derek trước đó đã đưa ra một lời nhận xét hoặc đánh giá không mấy tích cực về món đồ mà Paul đang cân nhắc mua. Phương án (D) I don’t think this shirt is worth buying. là câu thoại phù hợp nhất, tạo nên mạch logic hợp lý cho cuộc đối thoại. Chọn D.
Calm down, there might still be a backup somewhere.
That’s alright. I would have done the same, honestly.
Well, there’s a reason for everything that happened.
You know, deleting things is also one of my specialties.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Phản hồi trước một sự cố
Joan: Tôi lỡ tay xóa toàn bộ bản báo cáo rồi! Công sức bao nhiêu giờ làm việc – mất sạch rồi!
Lucas: _______________
A. Bình tĩnh nào, có thể vẫn còn bản sao lưu ở đâu đó.
B. Không sao đâu. Thật ra tôi cũng sẽ làm như vậy thôi.
C. Ừ, mọi chuyện xảy ra đều có lý do của nó hết.
D. Cậu biết đấy, xóa mọi thứ cũng là một trong những sở trường của tôi.
Lượt lời đầu tiên cho thấy Joan đang rơi vào trạng thái hoảng loạn và tột cùng thất vọng vì làm mất dữ liệu quan trọng. Trong ngữ cảnh này, lượt lời của Lucas cần mang tính trấn an, xoa dịu và hướng đối phương đến một khả năng giải quyết tích cực. Phương án (A) Calm down, there might still be a backup somewhere. là câu trả lời phù hợp nhất để Lucas giúp Joan ổn định tâm lý. Chọn A.
b-a-c-d
b-d-c-a
a-b-d-c
a-d-b-c
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
b. Did you happen to hear that Thai Binh and Hung Yen are about to merge? (Cậu có nghe nói Thái Bình và Hưng Yên sắp sáp nhập không?)
d. That can’t be. Are you certain? (Không thể nào. Cậu có chắc không đấy?)
c. I’m absolutely sure. I heard it on the 7 PM news. (Tớ chắc chắn mà. Tớ đã nghe thấy trên bản tin thời sự lúc 7 giờ tối.)
a. Oh, I don’t really like that. (Ồ, tớ không thực sự thích điều đó lắm.)
Chọn B.
a-b-d-c
a-c-d-b
a-d-c-b
a-b-c-d
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
a. I’m thinking of learning to play the guitar. (Tôi đang nghĩ đến việc học chơi đàn guitar.)
d. Oh really? What made you decide that? (Thật sao? Điều gì đã khiến cậu quyết định như vậy?)
c. Yeah, it’s something I’ve always wanted to do. (Ừ, đó là điều mà tôi vẫn luôn muốn làm.)
b. Go for it! I’ve heard it’s very relaxing. (Hãy thử xem nào! Tôi nghe nói bộ môn này rất thư giãn.)
Chọn C.
a-c-e-b-d-f
a-c-d-f-e-b
a-c-f-e-d-b
a-c-b-d-e-f
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
a. Have you ever seen one of the natural wonders of the world? (Cậu đã từng thấy một trong những kỳ quan thiên nhiên của thế giới chưa?)
c. Yes, I’ve visited the Grand Canyon before. (Rồi, tớ đã từng đến thăm hẻm núi Grand Canyon.)
e. Really? When did you go there? (Thật sao? Cậu đi khi nào vậy?)
b. I went last year when I was visiting my aunt and uncle in Las Vegas. (Tớ đã đi vào năm ngoái khi đến thăm cô chú ở Las Vegas.)
d. What was it like? (Nơi đó như thế nào?)
f. It was amazing. It’s the best experience I’ve ever had. (Tuyệt lắm. Đó là trải nghiệm tuyệt nhất tớ từng có.)
Chọn A.
d-f-a-b-e-c
d-b-e-b-a-c
d-f-e-b-a-c
d-b-a-f-e-c
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
d. Would you like anything else? You haven’t eaten very much. (Cậu có muốn ăn thêm chút gì nữa không? Cậu chưa ăn được mấy cả.)
b. No, thank you. I’m already full. (Không, cảm ơn cậu. Tớ đã no rồi.)
a. Oh, come on. Have some more. (Thôi nào. Ăn thêm chút nữa đi.)
f. No, I really can’t. I’ve never been much of an eater. (Không, tớ thực sự không thể đâu. Tớ vốn là người không ăn được nhiều.)
e. Have some coffee then. (Vậy thì uống chút cà phê nhé.)
c. That would be nice. (Thế thì tuyệt quá.)
Chọn D.
This recipe is somewhat more creative than the others in the book.
No recipe in the book is more imaginative than this one.
This recipe is by far the most imaginative in the book.
This recipe is far more creative than any recipe in any other book.
Kiến thức về cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất
Dịch: Công thức này thực sự sáng tạo hơn nhiều so với các công thức khác trong cuốn sách.
A. Công thức này sáng tạo hơn một chút so với các công thức khác trong cuốn sách.
B. Không có công thức nào trong cuốn sách sáng tạo hơn công thức này.
C. Công thức này là công thức sáng tạo vượt trội nhất trong cuốn sách.
D. Công thức này sáng tạo hơn nhiều so với bất kỳ công thức nào trong bất kỳ cuốn sách nào khác.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn C.
Câu này giữ nguyên mức độ nhấn mạnh và phạm vi so sánh của câu gốc. Cấu trúc so sánh hơn đi kèm cụm từ nhấn mạnh “really a lot more imaginative than the others” ở câu gốc tương đương với cấu trúc so sánh nhất kết hợp trạng từ nhấn mạnh “by far the most imaginative” ở phương án (C), giúp khẳng định một công thức nấu ăn vượt trội hơn hẳn tất cả các công thức khác trong cuốn sách.
The day after losing my job, I found getting out of bed quite unnecessary.
I had no inclination towards getting out of bed the day after losing my job.
I was given no reason to get out of bed the next day after I lost my job.
Losing my job left me with a hatred of getting out of bed the next day.
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng, cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Ngày hôm sau khi bị mất việc, tôi chẳng còn tâm trí đâu mà bước ra khỏi giường.
A. Ngày hôm sau khi bị mất việc, tôi thấy việc bước ra khỏi giường khá là không cần thiết.
B. Tôi không có chút động lực nào để bước ra khỏi giường vào ngày hôm sau khi bị mất việc.
C. Tôi không có lý do gì để bước ra khỏi giường vào ngày hôm sau khi bị mất việc.
D. Việc bị mất việc khiến tôi thấy căm ghét việc phải bước ra khỏi giường vào ngày hôm sau.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.
Câu này truyền tải trọn vẹn trạng thái tâm lý và cảm xúc của chủ thể. Cấu trúc diễn tả cảm giác không muốn làm gì “did not feel like + V-ing” ở câu gốc tương đương với cụm từ “had no inclination towards + V-ing” ở phương án (B), dùng để chỉ việc một người không có động lực hay hứng thú để thực hiện một hành động nào đó.
Jack admitted breaking the window was entirely unintentional.
Unless Jack had broken the window, he wouldn’t have admitted it.
Jack was the one responsible for having broken the window.
It was Jack who owned up to having broken the window.
Kiến thức về câu chẻ và cụm động từ
Dịch: Jack thừa nhận rằng anh ta là người chịu trách nhiệm về việc cửa sổ bị vỡ.
A. Jack thừa nhận việc làm vỡ cửa sổ hoàn toàn là ngoài ý muốn.
B. Trừ khi Jack làm vỡ cửa sổ, nếu không anh ta sẽ không thừa nhận điều đó.
C. Jack chính là người chịu trách nhiệm cho việc đã làm vỡ cửa sổ.
D. Chính Jack là người đã đứng ra thú nhận mình đã làm vỡ cửa sổ.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.
Câu này giữ nguyên hành động và sắc thái thú nhận của chủ thể. Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh “It was... who” kết hợp với cụm động từ “owned up to” ở phương án (D) tương đương với sự kết hợp giữa động từ “admitted” (thừa nhận) và cụm từ “was responsible for” (chịu trách nhiệm về) ở câu gốc, dùng để diễn tả việc chủ thể chủ động lên tiếng nhận lỗi về một việc mình đã làm.
The witness described the event hesitantly, providing only the minimum details required by the judges.
The witness recounted the story eagerly, with some details going far beyond what the court had requested.
The witness presented compelling evidence, giving enough details to impact the jury’s final decision.
The witness narrated the sequence of the events, ensuring that every aspect is understood by everyone present.
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng, cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Nhân chứng thuật lại vụ việc một cách miễn cưỡng, chỉ tiết lộ vừa đủ chi tiết để đáp ứng yêu cầu của tòa án.
A. Nhân chứng mô tả sự kiện một cách ngập ngừng, chỉ cung cấp những chi tiết ở mức tối thiểu mà các thẩm phán yêu cầu.
B. Nhân chứng kể lại câu chuyện một cách hào hứng, với một số chi tiết vượt xa những gì tòa án đã yêu cầu.
C. Nhân chứng đưa ra bằng chứng thuyết phục, cung cấp đủ chi tiết để tác động đến quyết định cuối cùng của bồi thẩm đoàn.
D. Nhân chứng thuật lại chuỗi các sự kiện, đảm bảo rằng mọi khía cạnh đều được mọi người có mặt hiểu rõ.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.
Câu này thể hiện được thái độ và mức độ cung cấp thông tin của đối tượng. Sự kết hợp giữa trạng từ “hesitantly” (ngập ngừng) và cụm từ chỉ lượng thông tin ở mức tối thiểu “only the minimum details” ở phương án (A) hoàn toàn tương đồng với trạng từ “reluctantly” (miễn cưỡng) và cụm từ giới hạn lượng thông tin “revealing just enough detail” ở câu gốc.
I have not yet tried skiing and surfing, both of which are considered very exciting.
I know the excitement of skiing and surfing without having done them before.
I have neither skied nor surfed previously, yet they would very much excite me.
I’ve heard that skiing and surfing are very exciting, so I may try them in the future.
Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Trượt tuyết và lướt sóng sẽ rất thú vị đối với tôi. Tôi chưa từng thử chúng trước đây.
A. Tôi vẫn chưa thử trượt tuyết và lướt sóng, cả hai bộ môn đều được coi là rất thú vị.
B. Tôi biết cảm giác phấn khích của trượt tuyết và lướt sóng mà không cần chơi chúng trước đây.
C. Tôi chưa từng trượt tuyết hay lướt sóng trước đây, nhưng chúng sẽ khiến tôi rất hào hứng.
D. Tôi nghe nói rằng trượt tuyết và lướt sóng rất thú vị, vì vậy tôi có thể thử chúng trong tương lai.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn C.
Câu này kết hợp trạng từ “previously” (trước đây) chỉ trải nghiệm của chủ thể trong quá khứ với liên từ nhượng bộ “yet” (thế nhưng) để biểu thị một việc dù chưa từng thực hiện vẫn mang lại cảm xúc mạnh mẽ, tương đương với ngữ nghĩa của câu gốc.
The rusty metal door made an ear-splitting screech every time it was opened.
Because the hinges were lubricated, the rust on the metal door has faded.
The hinges jammed even though the metal door still stayed polished.
The metal door was stained with rust, yet the hinges still moved silently.
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng, cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Cánh cửa kim loại xuất hiện những vết rỉ sét. Bản lề của nó mở ra trơn tru mà không phát ra tiếng động.
A. Cánh cửa kim loại rỉ sét phát ra tiếng rít chói tai mỗi khi nó được mở ra.
B. Vì bản lề đã được bôi trơn nên vết rỉ sét trên cánh cửa kim loại đã mờ đi.
C. Bản lề bị kẹt cứng ngay cả khi cánh cửa kim loại vẫn còn sáng bóng.
D. Cánh cửa kim loại bị hoen ố bởi rỉ sét, nhưng bản lề vẫn chuyển động êm ái.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.
Cụm từ “stained with rust” (bị hoen ố bởi rỉ sét) chỉ trạng thái rỉ sét kết hợp với liên từ nhượng bộ “yet” (thế nhưng) và trạng từ “silently” (một cách im lặng) truyền tải trọn vẹn nét nghĩa đối lập giữa tình trạng bên ngoài của cánh cửa và chất lượng hoạt động của bản lề ở câu gốc.
The failed experiment shed light on overlooked parts and helped them conduct better ones. It is perfectly possible that the next experiment will be delayed.
The failed experiment shed light on overlooked parts and helped them conduct better ones. Nothing suggests that the next experiment may be postponed.
The failed experiment shed light on overlooked parts and helped them conduct better ones. It is highly unlikely that the next experiment will be delayed.
The failed experiment shed light on overlooked parts and helped them conduct better ones. The next experiment is believed to definitely not be postponed.
Kiến thức về trạng từ chỉ sự chắc chắn và hiểu ý chính của câu
Dịch: Thí nghiệm thất bại đó đã làm sáng tỏ những phần bị bỏ sót và giúp họ tiến hành những thí nghiệm tốt hơn. Khả năng thí nghiệm tiếp theo bị hoãn lại là rất thấp.
A. Thí nghiệm thất bại đã làm sáng tỏ những phần bị bỏ sót và giúp họ tiến hành những thí nghiệm tốt hơn. Hoàn toàn có khả năng là thí nghiệm tiếp theo sẽ bị trì hoãn.
B. Thí nghiệm thất bại đã làm sáng tỏ những phần bị bỏ sót và giúp họ tiến hành những thí nghiệm tốt hơn. Không có dấu hiệu nào cho thấy thí nghiệm tiếp theo có thể bị hoãn lại.
C. Thí nghiệm thất bại đã làm sáng tỏ những phần bị bỏ sót và giúp họ tiến hành những thí nghiệm tốt hơn. Rất khó có khả năng thí nghiệm tiếp theo sẽ bị trì hoãn.
D. Thí nghiệm thất bại đã làm sáng tỏ những phần bị bỏ sót và giúp họ tiến hành những thí nghiệm tốt hơn. Thí nghiệm tiếp theo được tin chắc chắn sẽ không bị hoãn lại.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn C.
Cụm từ chỉ khả năng xảy ra rất thấp “it is highly unlikely that” (rất ít có khả năng là) ở phương án (C) tương đương với cụm từ “there is very little likelihood that” (có rất ít khả năng là) ở câu gốc, giúp duy trì trọn vẹn mức độ chắc chắn của sự việc.
His advice is frequently sought by international organizations as he is a renowned expert in his field.
Though he is a renowned expert in his field, his advice is frequently sought by international organizations.
He is such an acclaimed expert in his field that international organizations sporadically seek his advice.
Were he not an acclaimed expert in his field, international organizations would not seek his advice at times.
Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Ông là một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực của mình. Lời khuyên của ông thường xuyên được các tổ chức quốc tế tìm kiếm.
A. Lời khuyên của ông thường xuyên được các tổ chức quốc tế tìm kiếm vì ông là một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực của mình.
B. Mặc dù ông là một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực của mình nhưng lời khuyên của ông vẫn thường xuyên được các tổ chức quốc tế tìm kiếm.
C. Ông là một chuyên gia được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình đến nỗi mà các tổ chức quốc tế thỉnh thoảng tìm kiếm lời khuyên của ông.
D. Nếu ông không phải là một chuyên gia được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình, các tổ chức quốc tế sẽ không thỉnh thoảng tìm kiếm lời khuyên của ông.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.
Câu này sử dụng liên từ chỉ lý do “as” (vì) kết hợp trạng từ chỉ tần suất “frequently” (thường xuyên) tương đương với mối quan hệ nhân quả và mức độ lặp lại của hành động trong câu gốc, giúp làm nổi bật nguyên nhân khiến các tổ chức quốc tế thường xuyên tìm đến chủ thể để xin lời khuyên.
eventually
traditionally
intentionally
simultaneously
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý đặc điểm của “thế hệ bánh mì kẹp” là nhóm người ở độ tuổi trung niên phải chăm sóc cả bố mẹ già lẫn con nhỏ. Như vậy, chỗ trống cần điền một trạng từ có thể mang nghĩa là đồng thời hoặc cùng một lúc. Trạng từ “simultaneously” có nghĩa là đồng thời, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn D.
Dịch: “Thế hệ bánh mì kẹp” dùng để chỉ một nhóm nhân khẩu học, chủ yếu là những người trung niên từ 40 đến 60 tuổi, những người mà đang phải đồng thời chăm sóc cả cha mẹ già và con nhỏ.
identifying
identified
to identify
to be identified
Kiến thức về rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ
Câu sử dụng cấu trúc rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ; trong ngữ cảnh này, hai vế câu đều có chủ ngữ là “the sandwich generation”. Vì mệnh đề được rút gọn diễn tả rằng thuật ngữ chỉ thế hệ bánh mì kẹp được đưa ra lần đầu vào những năm 1980, nên ta cần sử dụng quá khứ phân từ “identified” để hoàn thành mệnh đề với ý nghĩa bị động. Chọn B.
Dịch: Được xác định lần đầu vào những năm 1980, thế hệ bánh mì kẹp không được định nghĩa bằng năm sinh mà theo hoàn cảnh sống hiện tại...
according to family traditions
through their financial success
based on their caregiving roles
while supporting social changes
Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh
Chỗ trống cần một cụm trạng ngữ để làm rõ tiêu chí giúp các cá nhân gia nhập hoặc rời khỏi “thế hệ bánh mì kẹp”. Vì bài báo nói rằng nhóm người này được định nghĩa bởi hoàn cảnh sống hiện tại là phải chăm sóc hai thế hệ cùng lúc, nên phương án (C) based on their caregiving roles (dựa trên vai trò chăm sóc của họ) là lựa chọn phù hợp nhất. Chọn C.
Dịch: Được xác định lần đầu vào những năm 1980, thế hệ bánh mì kẹp không được định nghĩa bằng năm sinh mà theo hoàn cảnh sống hiện tại, cho phép các cá nhân gia nhập và rời khỏi nhóm này dựa trên vai trò chăm sóc của họ.
Such conditions are improving
This pressure is unavoidable
Such challenges are recognized
This situation is exacerbated
Khả năng xác định liên kết giữa hai câu liên tiếp
Chỗ trống đứng đầu câu trước cụm giới từ chỉ nguyên nhân “by societal shifts” (bởi những thay đổi trong xã hội). Vì đoạn 2 đang mô tả áp lực ngày càng tăng của “thế hệ bánh mì kẹp” nên phương án (D) This situation is exacerbated (Tình trạng này càng trầm trọng hơn) là lựa chọn phù hợp nhất, vì nó vừa làm hoàn thiện câu đúng cấu trúc bị động, vừa làm trọn vẹn ý nghĩa của đoạn. Chọn D.
Dịch: Tình trạng này càng trầm trọng hơn do những thay đổi trong xã hội, chẳng hạn như việc sinh con muộn và các yếu tố kinh tế dẫn đến việc nhiều người con trưởng thành vẫn sống ở nhà.
burdens
rewards
patterns
qualities
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Đoạn văn đề cập đến những áp lực, cảm xúc tiêu cực mà “thế hệ bánh mì kẹp” phải chịu đựng. Do đó, khi chuyên gia gợi ý những chiến lược đối phó (coping strategies) thì mục đích là để “manage” (quản lý) thứ gì đó mang tính tiêu cực hoặc gây khó khăn. Như vậy, danh từ “burdens” (gánh nặng) là lựa chọn phù hợp. Chọn A.
Dịch: Các chuyên gia đề xuất các chiến lược đối phó, như nuôi dưỡng các mối quan hệ cá nhân và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp, để giúp quản lý những gánh nặng về mặt cảm xúc và thực tế khi là một phần của thế hệ bánh mì kẹp.
Dịch bài đọc:
“Thế hệ bánh mì kẹp” dùng để chỉ một nhóm nhân khẩu học, chủ yếu là những người trung niên từ 40 đến 60 tuổi, những người mà đang phải đồng thời chăm sóc cả cha mẹ già và con nhỏ. Thuật ngữ này nhấn mạnh những thách thức đặc thù mà những người bị “kẹp” giữa hai thế hệ đòi hỏi sự hỗ trợ về tài chính, thể chất và tinh thần phải đối mặt. Được xác định lần đầu vào những năm 1980, thế hệ bánh mì kẹp không được định nghĩa bằng năm sinh mà theo hoàn cảnh sống hiện tại, cho phép các cá nhân gia nhập và rời khỏi nhóm này dựa trên vai trò chăm sóc của họ.
Những người thuộc thế hệ bánh mì kẹp hiện đại thường phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng do yêu cầu chăm sóc cha mẹ già mắc các căn bệnh mãn tính trong khi còn phải nuôi dạy con nhỏ. Tình trạng này càng trở nên trầm trọng hơn do những thay đổi trong xã hội, chẳng hạn như việc sinh con muộn và các yếu tố kinh tế dẫn đến việc nhiều người con trưởng thành vẫn sống ở nhà. Nghiên cứu chỉ ra rằng một tỷ lệ đáng kể người trưởng thành trong độ tuổi này đang đảm nhận vai trò là người chăm sóc và nhiều người trong số họ đang trải qua những cảm xúc tiêu cực như căng thẳng và buồn bã. Phụ nữ trong nhóm này thường có mức độ căng thẳng cao hơn so với nam giới. Các chuyên gia đề xuất các chiến lược đối phó, chẳng hạn như nuôi dưỡng các mối quan hệ cá nhân và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp, để giúp quản lý những gánh nặng về mặt cảm xúc và thực tế khi là một phần của thế hệ bánh mì kẹp.
The historical biography of Edward T. Hall and his influence on modern anthropology
The core differences in how cultural environments influence the clarity of a message
The specific social norms that prevent low-context cultures from using body language
The methods that multinational corporations should adopt to improve communication
Hiểu ý chính của một đoạn văn bản
Chủ đề chính của đoạn văn 2 là gì?
A. Tiểu sử lịch sử của Edward T. Hall và ảnh hưởng của ông đối với nhân chủng học hiện đại
B. Những khác biệt cốt lõi trong cách môi trường văn hóa ảnh hưởng đến sự rõ ràng của thông điệp
C. Các chuẩn mực xã hội cụ thể ngăn cản các nền văn hóa ngữ cảnh thấp sử dụng ngôn ngữ cơ thể
D. Các phương pháp mà các tập đoàn đa quốc gia nên áp dụng để cải thiện giao tiếp
Xác định thông tin trong bài:
“Every culture has a dominant communication style shaped by specific values, social norms, and standards. The high and low context cultures in this concept refers to how important contextual cues are in interpreting a message. High context cultures typically have a communication style based on body language, tone of voice, and overall context, whereas low context cultures are more direct and explicit in their communication.” (Mỗi nền văn hóa đều có một phong cách giao tiếp chủ đạo được định hình nên bởi các giá trị, chuẩn mực xã hội và tiêu chuẩn cụ thể. Khái niệm văn hóa ngữ cảnh cao và thấp ở đây đề cập đến mức độ quan trọng của các tín hiệu ngữ cảnh trong việc diễn giải một thông điệp. Các nền văn hóa ngữ cảnh cao thường có phong cách giao tiếp dựa vào ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu và bối cảnh tổng thể, trong khi các nền văn hóa ngữ cảnh thấp lại trực tiếp và rõ ràng hơn trong cách giao tiếp của họ.)
Đoạn văn đưa ra định nghĩa và đối chiếu hai môi trường văn hóa: một bên dùng cách giao tiếp ẩn ý thông qua nhiều yếu tố, một bên giao tiếp một cách trực tiếp và rõ ràng. Do đó, đoạn 2 làm nổi bật sự khác biệt về mức độ rõ ràng khi truyền tải thông điệp giữa các nền văn hóa. Chọn B.
To criticize high-context communicators for being intentionally secretive and dishonest
To emphasize that silence and non-verbal cues are loaded with meaning in certain cultures
To argue that low-context cultures are superior because they avoid confusing the listeners
To suggest that spoken language is sometimes unnecessary in high-context communication
Hiểu mục đích viết của tác giả
Mục đích chính của tác giả khi đề cập đến “những điều họ còn không nói ra” trong đoạn 3 là gì?
A. Phê phán những người giao tiếp trong ngữ cảnh cao là cố tình giữ bí mật và không trung thực
B. Nhấn mạnh sự im lặng và các tín hiệu phi ngôn ngữ chứa nhiều ý nghĩa ở một số nền văn hóa
C. Lập luận rằng các nền văn hóa ngữ cảnh thấp ưu việt hơn vì chúng tránh làm người nghe bối rối
D. Gợi ý rằng ngôn ngữ nói đôi khi không cần thiết trong giao tiếp ngữ cảnh cao
Xác định thông tin trong bài:
“In low context cultures, the exact meaning of words is important, in comparison to high context cultures which put the focus not just on what people say, but when, where, and how they say it, and even what they do not say at all.” (Ở các nền văn hóa ngữ cảnh thấp, ý nghĩa chính xác của từ ngữ là điều quan trọng, trái với các nền văn hóa ngữ cảnh cao, nơi tập trung không chỉ vào những gì mọi người nói, mà còn cả việc họ nói khi nào, ở đâu, nói như thế nào, và thậm chí là cả những gì họ không nói ra.)
Việc tác giả nhấn mạnh cụm từ “những gì họ hoàn toàn không nói ra” này nhằm minh họa rằng ở các nền văn hóa ngữ cảnh cao, sự im lặng và những điều không được nói ra trực tiếp vẫn mang tính ẩn ý và chứa đựng nhiều ý nghĩa, thông điệp. Chọn B.
respectful
aggressive
observant
persuasive
Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh
Từ “intrusive” trong đoạn 4 có nghĩa trái ngược với từ nào?
A. tôn trọng
B. hung hăng
C. nhạy bén
D. giàu thuyết phục
Xác định thông tin trong bài:
“To someone from a high context culture, low context communicators may be perceived as impersonal, distant, or untrustworthy. Vice versa, high context communicators may be seen as intrusive or even impolite.” (Đối với một người đến từ nền văn hóa ngữ cảnh cao, những người giao tiếp ngữ cảnh thấp có thể bị coi là lạnh lùng, xa cách hoặc không đáng tin cậy. Ngược lại, những người giao tiếp ngữ cảnh cao có thể bị xem là hay soi mói hoặc thậm chí là bất lịch sự.)
Ngữ cảnh của câu gợi ý từ “intrusive” được đặt song hành với “impolite” (bất lịch sự) để chỉ tính chất gây phiền toái, can thiệp quá sâu vào không gian cá nhân của người khác từ sự khác biệt văn hóa. Như vậy, từ này có thể mang nghĩa là soi mói hoặc xâm phạm quyền riêng tư. Để tìm từ trái nghĩa với “intrusive”, ta cần một từ diễn tả thái độ tôn trọng và biết giữ khoảng cách lịch sự. Từ “respectful” mang nghĩa là tôn trọng, đây là một khái niệm đối lập với từ “intrusive”. Chọn A.
The role of body language and tone of voice in high-context communication
The impact of communication styles on the overall creativity of a work team
The list of countries classified as exclusively high and low-context communication
The person who developed the framework of high and low-context communication
Khả năng xác định chi tiết tường minh trong văn bản
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong văn bản?
A. Vai trò của ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu trong giao tiếp ngữ cảnh cao
B. Tác động của các phong cách giao tiếp đến khả năng sáng tạo chung của một đội ngũ làm việc
C. Danh sách các quốc gia được phân loại là thuộc phong cách giao tiếp ngữ cảnh cao và thấp
D. Người đã phát triển khung lý thuyết về giao tiếp ngữ cảnh cao và ngữ cảnh thấp
Xác định thông tin trong bài:
“High context cultures typically have a communication style based on body language, tone of voice, and overall context, whereas low context cultures are more direct and explicit in their communication.” (Các nền văn hóa ngữ cảnh cao thường có phong cách giao tiếp dựa vào ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu và bối cảnh tổng thể, trong khi các nền văn hóa ngữ cảnh thấp lại trực tiếp và rõ ràng hơn trong cách giao tiếp của họ.)
“These differences pose a risk to collaboration, creativity and efficiency of the team, which is why recognizing and adapting to social settings and communication styles is necessary.” (Những sự khác biệt này tiềm ẩn rủi ro cho khả năng hợp tác, tính sáng tạo và hiệu quả làm việc của toàn nhóm, đó là lý do tại sao việc nhận biết và thích ứng với các bối cảnh xã hội cũng như phong cách giao tiếp là điều vô cùng cần thiết.)
“Edward T. Hall, an American anthropologist and cross-cultural researcher, developed a very useful framework for understanding these different communication styles, creating a distinction between high-context and low-context cultures.” (Edward T. Hall, một nhà nhân chủng học, nhà nghiên cứu liên văn hóa người Mỹ, đã phát triển một khuôn mẫu rất hữu ích để thấu hiểu các phong cách giao tiếp khác nhau này, điều mà đã tạo ra sự phân biệt giữa nền văn hóa ngữ cảnh cao và văn hóa ngữ cảnh thấp.)
Thông tin trong bài đề cập đến ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu trong giao tiếp ngữ cảnh cao, ảnh hưởng của phong cách giao tiếp đến tính sáng tạo, người đã phát triển khuôn mẫu của các phong cách giao tiếp tiếp khác nhau (Edward T. Hall). Riêng danh sách tên các quốc gia cụ thể hoàn toàn không được liệt kê trong bài. Chọn C.
emotional
subjective
defensive
explanatory
Hiểu ý kiến, thái độ của tác giả
Từ nào sau đây mô tả đúng nhất giọng văn của tác giả?
A. cảm xúc
B. chủ quan
C. phòng thủ
D. giải thích
Xác định thông tin trong bài:
“Understanding these two communication styles is crucial as it helps us to see how people from different cultures share and interpret messages.” (Việc hiểu rõ hai phong cách giao tiếp này rất quan trọng, vì nó giúp chúng ta nhận biết được cách mà những người đến từ các nền văn hóa khác nhau chia sẻ và diễn giải các thông điệp.)
Xuyên suốt bài viết, tác giả tập trung đưa ra định nghĩa và phân tích đặc điểm của hai phong cách giao tiếp nhằm cung cấp kiến thức cho người đọc. Do đó, giọng điệu “explanatory” (mang tính giải thích) là lựa chọn phù hợp. Chọn D.
Dịch bài đọc:
Cách thức mà con người giao tiếp với nhau có sự khác biệt rất lớn giữa các nền văn hóa. Edward T. Hall, một nhà nhân chủng học, nhà nghiên cứu liên văn hóa người Mỹ, đã phát triển một khuôn mẫu rất hữu ích để thấu hiểu các phong cách giao tiếp khác nhau này, điều mà đã tạo ra sự phân biệt giữa nền văn hóa ngữ cảnh cao và văn hóa ngữ cảnh thấp. Việc hiểu rõ hai phong cách giao tiếp này rất quan trọng, vì nó giúp chúng ta nhận biết được cách mà những người đến từ các nền văn hóa khác nhau chia sẻ và diễn giải các thông điệp.
Mỗi nền văn hóa đều có một phong cách giao tiếp chủ đạo được định hình nên bởi các giá trị, chuẩn mực xã hội và tiêu chuẩn cụ thể. Khái niệm văn hóa ngữ cảnh cao và thấp ở đây đề cập đến mức độ quan trọng của các tín hiệu ngữ cảnh trong việc diễn giải một thông điệp. Các nền văn hóa ngữ cảnh cao thường có phong cách giao tiếp dựa vào ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu và bối cảnh tổng thể, trong khi các nền văn hóa ngữ cảnh thấp lại trực tiếp và rõ ràng hơn trong cách giao tiếp của họ.
Ở các nền văn hóa ngữ cảnh thấp, ý nghĩa chính xác của từ ngữ là điều quan trọng, trái với các nền văn hóa ngữ cảnh cao, nơi tập trung không chỉ vào những gì mọi người nói, mà còn cả việc họ nói khi nào, ở đâu, nói như thế nào, và thậm chí là cả những gì họ không nói ra. Rất nhiều ý nghĩa được thể hiện một cách ẩn ý, trong khi bối cảnh xã hội và những ấn tượng cá nhân lại có vai trò sống còn trong việc xây dựng lòng tin và sự thấu hiểu. Nói một cách đơn giản, những người đến từ nền văn hóa ngữ cảnh cao thường có xu hướng để lại một số điều không nói ra trực tiếp, trong khi đó, những người đến từ nền văn hóa ngữ cảnh thấp lại khá thẳng thắn, nghĩ gì nói nấy ngay tại thời điểm nói.
Khi những người có nền tảng văn hóa và phong cách giao tiếp khác nhau cùng hợp tác trong một dự án, họ có thể gặp phải những hiểu lầm hay thậm chí là xung đột. Đối với người đến từ nền văn hóa ngữ cảnh cao, những người giao tiếp theo phong cách ngữ cảnh thấp có thể bị xem là lạnh lùng, xa cách hoặc không đáng tin cậy. Ngược lại, những người giao tiếp theo phong cách ngữ cảnh cao lại có thể bị coi là soi mói hoặc thậm chí là bất lịch sự. Những sự khác biệt này tiềm ẩn rủi ro cho khả năng hợp tác, tính sáng tạo và hiệu quả làm việc của toàn nhóm, đó là lý do tại sao việc nhận biết và thích ứng với các bối cảnh xã hội cũng như phong cách giao tiếp là điều vô cùng cần thiết.
Some believe that technological advancements, including automation and AI, will result in lower wages and fewer jobs, although reality has proven otherwise.
Automation and AI are bound to create more jobs and higher wages in construction, despite the fact that some argue they will bring negative consequences.
It was thought that automation and AI would lead to even lower wages and fewer jobs in the construction industry, but this has been refuted by research.
Though some predict a decline in jobs and wages in the construction industry due to the rise of automation and AI, this could actually bring about positive effects.
Hiểu logic của một luận điểm, lập luận
Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu: “Một số người cho rằng nó sẽ dẫn đến mức lương thậm chí còn thấp hơn và ít việc làm hơn, nhưng sự thật có thể ngược lại.”?
A. Một số người tin rằng những tiến bộ công nghệ, bao gồm tự động hóa và trí tuệ nhân tạo, sẽ dẫn đến mức lương thấp hơn và ít việc làm hơn, mặc dù thực tế đã chứng minh điều ngược lại.
B. Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo chắc chắn sẽ tạo ra nhiều việc làm và mức lương cao hơn trong ngành xây dựng, bất chấp việc một số người cho rằng chúng sẽ mang lại những hậu quả tiêu cực.
C. Người ta từng cho rằng tự động hóa và trí tuệ nhân tạo sẽ dẫn đến mức lương thậm chí còn thấp hơn và ít việc làm hơn trong ngành xây dựng, nhưng điều này đã bị nghiên cứu bác bỏ.
D. Dù một số người dự đoán sự suy giảm về việc làm và tiền lương trong ngành xây dựng do sự gia tăng của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo, điều này thực tế có thể mang lại những tác động tích cực.
Câu gốc đưa ra một giả định tiêu cực về việc lương thấp và ít việc làm, nhưng vế sau lại cho rằng một kết quả trái ngược có khả năng xảy ra ở tương lai. Phương án (D) sử dụng cấu trúc nhượng bộ để chỉ ra rằng dù có những dự đoán tiêu cực nhưng công nghệ thực tế có thể mang lại những tác động tích cực, phản ánh chính xác ý nghĩa của câu gốc. Chọn D.
The growing popularity of robotic technology in international construction companies
The advantages and limitations of using robots to perform construction work
The financial difficulties faced by companies producing advanced construction robots
The reasons why workers oppose the use of technology in construction projects
Hiểu ý chính của một đoạn văn bản
Chủ đề chính của đoạn 2 là gì?
A. Sự phổ biến ngày càng tăng của công nghệ robot trong các công ty xây dựng quốc tế
B. Ưu điểm và hạn chế của việc sử dụng robot để thực hiện công việc xây dựng
C. Những khó khăn về tài chính mà các công ty sản xuất robot xây dựng tiên tiến phải đối mặt
D. Lý do tại sao công nhân phản đối việc sử dụng công nghệ trong các dự án xây dựng
Xác định thông tin trong bài:
“Automation has the potential to take over some practical building tasks, such as laying bricks. In fact, Fastbrick Robotics is developing a robot, Hadrian X, that can lay up to 200 bricks an hour ... However, humans would still be required to move robots like Hadrian X into position and set them up. Robots are also likely to take on some of the more dangerous jobs on site, keeping humans safer.” (Tự động hóa có tiềm năng đảm nhiệm một số công việc xây dựng thực tế, chẳng hạn như đặt gạch. Trên thực tế, công ty Fastbrick Robotics đang phát triển một loại robot có tên là Hadrian X, có thể đặt tới 200 viên gạch mỗi giờ ... Tuy nhiên, con người vẫn sẽ cần thiết để di chuyển các robot như Hadrian X vào vị trí và thiết lập chúng. Robot cũng sẽ có khả năng đảm nhận một số công việc nguy hiểm hơn trên công trường, giữ cho con người an toàn hơn.)
Đoạn văn đưa ra các lợi ích của robot như đặt gạch nhanh, làm những công việc nguy hiểm trên công trường để giúp con người an toàn hơn, nhưng cũng chỉ ra điểm hạn chế của robot là vẫn cần con người di chuyển và thiết lập. Do đó, đoạn 2 làm nổi bật các lợi ích và giới hạn của việc sử dụng robot để thực hiện công việc xây dựng. Chọn B.
A marked reduction in the cost of raw materials like timber and glass
The presence of technicians with the expertise to run the machinery
A legal ban on the manual installation of home components such as doors
The replacement of all human transport drivers with self-driving trucks
Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản
Điều gì là cần thiết để công nghệ in 3D hoạt động hiệu quả trong ngành xây dựng?
A. Sự giảm rõ rệt về chi phí của các nguyên vật liệu thô như gỗ và kính
B. Sự hiện diện của các kỹ thuật viên có chuyên môn để vận hành máy móc
C. Lệnh cấm việc lắp đặt thủ công các bộ phận nhà ở như cửa ra vào
D. Sự thay thế tất cả các tài xế lái xe vận tải bằng xe tải tự lái
Xác định thông tin trong bài:
“And as 3D printing becomes cheaper and more efficient, it is likely to be used to produce many of the components needed for home construction, like windows, doors, and fireplaces. 3D printers require skilled operators, and the components they produce will need to be transported and installed by humans.” (Và khi công nghệ in 3D trở nên rẻ hơn và hiệu quả hơn, nó có khả năng được sử dụng để sản xuất nhiều linh kiện cần thiết cho việc xây dựng nhà ở, như cửa sổ, cửa ra vào và lò sưởi. Máy in 3D đòi hỏi những người vận hành phải có kỹ năng, và những linh kiện mà chúng sản xuất sẽ cần được vận chuyển và lắp đặt bởi con người.)
Thông tin nêu rõ một trong những điều kiện để máy in công nghệ 3D hoạt động là yêu cầu những người vận hành có tay nghề. Do đó, sự hiện diện của các kỹ thuật viên có chuyên môn để vận hành máy móc là điều kiện cần thiết. Chọn B.
3D printers
skilled operators
home components
construction projects
Khả năng xác định từ quy chiếu
Từ “they” trong đoạn 3 chỉ đến đối tượng nào?
A. các máy in 3D
B. các người vận hành có tay nghề
C. các bộ phận nhà ở
D. các dự án xây dựng
Xác định thông tin trong bài:
“And as 3D printing becomes cheaper and more efficient, it is likely to be used to produce many of the components needed for home construction, like windows, doors, and fireplaces. 3D printers require skilled operators, and the components they produce will need to be transported and installed by humans.” (Và khi công nghệ in 3D trở nên rẻ hơn và hiệu quả hơn, nó có khả năng được sử dụng để sản xuất nhiều linh kiện cần thiết cho việc xây dựng nhà ở, như cửa sổ, cửa ra vào và lò sưởi. Máy in 3D đòi hỏi những người vận hành phải có kỹ năng, và những linh kiện mà chúng sản xuất sẽ cần được vận chuyển và lắp đặt bởi con người.)
Đại từ “they” đóng vai trò là chủ ngữ thực hiện hành động sản xuất các linh kiện. Đối chiếu với cấu trúc của vế câu ngay trước đó, đối tượng thực hiện hành động sản xuất này chính là các máy in 3D (3D printers). Do đó, từ “they” được dùng để thay thế cho các máy in 3D. Chọn A.
The construction industry should avoid using AI to ensure the wages of entry-level workers.
Automation and AI should be used to replace human labor in construction to ensure safety.
Technological advancements could lead to a more accessible and affordable housing market.
The government should subsidize low-paying construction jobs to end the labor shortage.
Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả
Tác giả có khả năng ủng hộ ý kiến nào sau đây nhất?
A. Ngành xây dựng nên tránh sử dụng trí tuệ nhân tạo để đảm bảo mức lương cho những công nhân mới vào nghề.
B. Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo nên được sử dụng để thay thế lao động là con người trong ngành xây dựng nhằm đảm bảo an toàn.
C. Các tiến bộ công nghệ có thể dẫn đến một thị trường nhà ở dễ tiếp cận và giá cả phải chăng hơn.
D. Chính phủ nên trợ cấp cho các công việc xây dựng được trả lương thấp để chấm dứt tình trạng thiếu hụt lao động.
Xác định thông tin trong bài:
“Those unable to afford homes also stand to benefit as they become cheaper to build and, therefore, to buy.” (Những người không có đủ khả năng chi trả nhà ở cũng được hưởng lợi khi nhà ở trở nên rẻ hơn, cả về chi phí xây dựng lẫn mua bán.)
Đoạn văn chỉ ra tác động tích cực của công nghệ là làm việc xây dựng nhà cửa rẻ hơn, giúp người không có điều kiện tài chính cũng được hưởng lợi khi mua nhà. Do đó, những tiến bộ công nghệ có thể dẫn đến một thị trường nhà ở dễ tiếp cận và có giá cả phải chăng hơn là quan điểm được tác giả ủng hộ. Chọn C.
Dịch bài đọc:
Khi dừng lại và suy ngẫm, ta thấy rằng rất ít có công việc nào quan trọng hơn việc xây dựng nhà ở cho mọi người sinh sống. Tuy nhiên, tại nhiều quốc gia phát triển, ngành xây dựng lại trả một mức lương thấp và do vậy gặp khó khăn trong việc thu hút người trẻ. Điều này có nghĩa là không đủ lao động, một tình trạng được gọi là thiếu hụt lao động. Trong các năm tới, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) được dự đoán sẽ làm thay đổi ngành công nghiệp này. Một số người cho rằng nó sẽ dẫn đến mức lương thậm chí còn thấp hơn và ít việc làm hơn, nhưng sự thật có thể ngược lại.
Tự động hóa có tiềm năng đảm nhiệm một số công việc xây dựng thực tế, chẳng hạn như đặt gạch. Trên thực tế, công ty Fastbrick Robotics đang phát triển một loại robot có tên là Hadrian X, có thể đặt tới 200 viên gạch mỗi giờ, và Giám đốc điều hành, ông Mike Pivac, cho biết Fastbrick đặt mục tiêu tăng con số đó lên 1.000. Đây có vẻ là một tin xấu cho những người thợ nề, những người có thể chỉ kỳ vọng đặt được 600 viên gạch trong cả một ngày. Tuy nhiên, con người vẫn sẽ cần thiết để di chuyển các robot như Hadrian X vào vị trí và thiết lập chúng. Robot cũng sẽ có khả năng đảm nhận một số công việc nguy hiểm hơn trên công trường, giữ cho con người an toàn hơn.
Và khi công nghệ in 3D trở nên rẻ hơn và hiệu quả hơn, nó có khả năng được sử dụng để sản xuất nhiều linh kiện cần thiết cho việc xây dựng nhà ở, như cửa sổ, cửa ra vào và lò sưởi. Máy in 3D đòi hỏi những người vận hành phải có kỹ năng, và những linh kiện mà chúng sản xuất sẽ cần được vận chuyển và lắp đặt bởi con người. Cuối cùng, AI sẽ cải thiện tốc độ lập kế hoạch, thiết kế và quản lý các dự án xây dựng.
Xây dựng nhanh hơn đồng nghĩa với việc có nhiều dự án hơn và lợi nhuận cao hơn, và cũng có thể tạo ra nhiều việc làm hơn trong toàn ngành. Những người không có đủ khả năng chi trả nhà ở cũng được hưởng lợi khi nhà ở trở nên rẻ hơn, cả về chi phí xây dựng lẫn mua bán.
2
1
4
5
Kỹ năng tư duy và Kiến thức toán học
Số nào sau đây có thể dùng để chứng minh rằng không phải tất cả các số nguyên tố đều là số lẻ?
Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1, chỉ chia hết cho 1 và chính nó. Để chứng minh rằng không phải tất cả các số nguyên tố đều là số lẻ, ta cần một ví dụ về số nguyên tố là số chẵn. 2 là số nguyên tố chẵn duy nhất trong tập hợp các số nguyên tố, cũng là lựa chọn phù hợp để chứng minh cho nhận định trên. Chọn A.
Conduct a survey asking visitors why they stopped visiting
Analyze traffic data to pinpoint the exact time the drop occurred
Undo the website redesign to see if traffic improves
Compare the website’s performance to that of competitors’ sites
Kỹ năng phân tích ngữ cảnh và xử lý tình huống
Trong một cuộc họp, nhóm nhân viên đang tranh luận về nguyên nhân dẫn đến sự sụt giảm đột ngột lượng truy cập trang web. Một thành viên cho rằng đó là do sự thay đổi thuật toán gần đây của một công cụ tìm kiếm lớn, trong khi một người khác lại tin rằng đó là do việc thiết kế lại trang web gần đây. Bước đầu tiên nhóm nên làm để xác định nguyên nhân thực sự là gì?
A. Tiến hành khảo sát hỏi người dùng lý do tại sao họ ngừng truy cập
B. Phân tích dữ liệu lượng truy cập để xác định chính xác thời điểm xảy ra sự sụt giảm
C. Hoàn tác việc thiết kế lại trang web để xem lưu lượng truy cập có cải thiện hay không
D. So sánh hiệu suất của trang web với các trang web của đối thủ cạnh tranh
Để giải quyết vấn đề hiệu quả, bước đầu tiên cần làm là phân tích dữ liệu để xác định mốc thời gian xảy ra sự cố. Bằng cách xác định thời điểm sụt giảm lượng truy cập trang web, nhóm nhân viên có thể đối chiếu với mốc thời gian thay đổi thuật toán của công cụ tìm kiếm và mốc thời gian thiết kế lại trang web để xác nhận nguyên nhân chính xác dẫn đến sự sụt giảm trước khi thực hiện các hành động can thiệp khác. Chọn B.
moropalti
altiblaf
dritaalti
krekindrita
Kỹ năng tư duy logic và Kỹ năng suy luận
Sau đây là một số bản dịch của một ngôn ngữ nhân tạo: krekinblaf nghĩa là “workforce”; dritakrekin nghĩa là “groundwork”; krekinalti nghĩa là “workplace”. Từ nào có thể có nghĩa là “someplace”?
A. moropalti
B. altiblaf
C. dritaalti
D. krekindrita
Dựa vào các từ krekinblaf (workforce), dritakrekin (groundwork) và krekinalti (workplace), ta thấy cụm krekin xuất hiện trong tất cả các từ có chứa “work”. → krekin thay cho “work”.
Như vậy, ta suy ra được blaf thay cho “force”, drita thay cho “ground” và alti thay cho “place”.
Từ “someplace” = “some” + “place”, vậy từ cần tìm phải chứa đuôi alti và không xuất hiện các cụm như krekin, blaf hay drita. Trong các phương án, chỉ có từ moropalti thỏa mãn điều kiện. Chọn A.
She assigns homework every Friday.
She received the “Teacher of the Year” award.
She has a large tattoo on her left arm.
She has been teaching Literature for 10 years.
Kỹ năng tư duy logic
Dưới đây là các phát biểu về một giáo viên. Phát biểu nào là một ý kiến?
A. Cô ấy giao bài tập về nhà vào mỗi thứ Sáu.
B. Cô ấy đã nhận được giải thưởng “Giáo viên của năm”.
C. Cô ấy có một hình xăm lớn trên cánh tay trái.
D. Cô ấy đã dạy môn Văn học được 10 năm.
Một opinion (ý kiến) là một nhận định mang tính chủ quan, biểu đạt một đánh giá hoặc cảm nhận cá nhân, không thể chứng minh tính đúng/sai bằng các bằng chứng khách quan. Phương án (C) là một ý kiến vì nó sử dụng tính từ “large” (lớn) để đánh giá về kích thước hình xăm của cô gái. Đây là từ mang tính chủ quan, tùy theo cảm nhận mỗi người (có người thấy lớn, có người thấy nhỏ hoặc bình thường), do đó đây là một ý kiến. Chọn C.
Alexander attends the debate club meeting on the second Saturday morning of each month.
After learning about his raise, Jay and a few colleagues go out for a quick dinner after work.
Meena sends out 10 invitations for a bachelorette party she is organizing for her elder sister.
Whenever Eleanor eats at the Chinese restaurant on the corner, she seems to run into Daniel.
Kỹ năng suy luận
Tình huống nào sau đây minh họa rõ nhất một “buổi tụ tập không chính thức”, xảy ra khi một nhóm người gặp nhau một cách thân mật, thư giãn?
A. Alexander tham dự cuộc họp câu lạc bộ tranh luận vào sáng thứ Bảy thứ hai của mỗi tháng.
B. Sau khi biết tin được tăng lương, Jay và một vài đồng nghiệp đi ăn tối nhanh sau giờ làm.
C. Meena gửi 10 thiệp mời cho bữa tiệc độc thân mà cô ấy đang tổ chức cho chị gái mình.
D. Mỗi khi Eleanor ăn ở nhà hàng Trung Quốc ở góc phố, cô ấy dường như đều tình cờ gặp Daniel.
Cụm danh từ “informal gathering” được định nghĩa là một cuộc tụ họp thân mật, là sự kiện mà mọi người tập hợp lại với nhau trong một bầu không khí thoải mái, không có kế hoạch tổ chức hay nghi thức cầu kỳ. Phương án (B) nói về việc một nhóm đồng nghiệp đi ăn tối cùng nhau sau giờ làm sau khi nhận một tin vui bất ngờ; đây là hoạt động diễn ra một cách tự nhiên, thân mật và thoải mái, phù hợp với định nghĩa về một buổi tụ tập không chính thức được đưa ra trong đề bài. Chọn B.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)














