
50 câu hỏi
pollutants
sediments
chemicals
investments
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu nói về việc các nhóm môi trường đang nỗ lực ngăn người nông dân sử dụng thứ gì đó có hại lên cây trồng, do đó ta suy luận được đây là các hóa chất có khả năng gây hại khi dùng trong nông nghiệp. Danh từ “chemicals” có nghĩa là hóa chất, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn C.
Các phương án còn lại sai vì:
A. pollutants có nghĩa là chất gây ô nhiễm, thường diễn tả các chất thải độc hại gây ảnh hưởng đến môi trường, không phải chất mà người nông dân sử dụng lên cây trồng.
B. sediments có nghĩa là những vật chất bị cặn lắng, không phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
D. investments có nghĩa là khoản đầu tư, không liên quan đến ngữ cảnh của câu.
Dịch: Các nhóm bảo vệ môi trường đang nỗ lực ngăn chặn nông dân sử dụng hóa chất độc hại trên cây trồng của họ.
when
at which
on which
that
Kiến thức về câu chẻ
Câu sử dụng cấu trúc câu chẻ “It + is/was + adverb + that + clause”. Trong ngữ cảnh này, chỗ trống đứng sau trạng ngữ chỉ thời gian “on my birthday” nên ta cần điền đại từ “that”. Chọn D.
Dịch: Vào chính ngày sinh nhật của tôi, bố mẹ đã tặng tôi chiếc bể cá.
Surrounded
Surrounding
To surround
Being surrounded
Kiến thức về quá khứ phân từ
Chủ thể “the bank robber” (tên cướp ngân hàng) là đối tượng bị cảnh sát vũ trang bao vây, nên khi rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ, động từ cần để ở dạng quá khứ phân từ “surrounded”. Chọn A.
Dịch: Bị các sĩ quan cảnh sát vũ trang bao vây, tên cướp ngân hàng đã đầu hàng.
throat
mouth
neck
tongue
Kiến thức về thành ngữ
Trong tiếng Anh, “jump down someone’s throat” là một thành ngữ diễn tả việc ai đó nổi giận, phản ứng gay gắt hoặc chỉ trích người khác một cách bất ngờ, đặc biệt là khi họ chỉ vừa nói hoặc làm một hành động nhỏ. Trong ngữ cảnh này, nhân vật “cô ấy” đã có phản ứng dữ dội khi được nhận xét về bài thuyết trình. Chọn A.
Dịch: Cô ta nổi nóng và quát tháo khi tôi nhận xét về bài thuyết trình của cô ấy.
amount
range
level
number
Kiến thức về cụm từ chỉ lượng
Ngữ cảnh của câu cho thấy lượng du khách tăng lên vào mỗi mùa hè, vì vậy chỗ trống cần điền phải làm hoàn hiện cụm từ chỉ số lượng. Vì danh từ “tourists” là danh từ đếm được số nhiều nên cần sử dụng cấu trúc “the number of + Npl” để chỉ số lượng du khách. Chọn D.
Dịch: Số lượng khách du lịch đến thành phố tăng lên vào mỗi mùa hè.
the
an
a
Ø (no article)
Kiến thức về mạo từ
Ngữ cảnh của câu cho thấy mức tiêu thụ thịt gia cầm đã giảm nhẹ. Để chỉ một xu hướng tăng/giảm, ta sử dụng mạo từ không xác định. Do chỗ trống đứng trước tính từ “slight” nên ta điền mạo từ “a”. Chọn C.
Dịch: Có sự giảm nhẹ trong mức tiêu thụ thịt gia cầm.
I thought
was I thought
did I think
I had thought
Kiến thức về cấu trúc đảo ngữ với Not
Câu bắt đầu bằng cụm từ phủ định “Not for a moment” (Chưa một giây nào) nên ta suy ra được câu phải sử dụng cấu trúc đảo ngữ. Phương án (C) did I think là lựa chọn phù hợp, diễn tả rằng chủ thể chưa từng nghĩ sẽ nhận được công việc. Chọn C.
Dịch: Chưa một giây nào tôi nghĩ rằng mình sẽ được nhận công việc này, vì vậy tôi hoàn toàn kinh ngạc khi nhận được nó.
alleviate
exaggerate
undermine
overlook
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý người quản lý giải thích chính sách hoàn tiền mới để cố gắng làm gì đó với những lo ngại của khách hàng. Như vậy, chỗ trống cần điền một động từ mang nghĩa làm giảm bớt, xoa dịu. Động từ “alleviate” có nghĩa là làm dịu, làm giảm bớt, phù hợp với ngữ cảnh. Chọn A.
Các phương án còn lại sai vì:
B. exaggerate có nghĩa là phóng đại, không phù hợp với ngữ cảnh cần làm giảm lo lắng của khách.
C. undermine có nghĩa là làm suy yếu, thường dùng với quyền lực, niềm tin hoặc sự nỗ lực, không nói về nỗi lo lắng.
D. overlook có nghĩa là coi nhẹ, không phù hợp với ngữ cảnh người quản lý đang cố gắng giải thích chính sách mới để xoa dịu những lo ngại của khách.
Dịch: Người quản lý cố gắng xoa dịu những lo ngại của khách hàng bằng cách giải thích chính sách hoàn tiền mới.
is
are
was
has been
Kiến thức về hòa hợp chủ ngữ và động từ
Chủ ngữ của câu “All of the CDs” (Tất cả các đĩa CD) là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ cần điền phải có dạng số nhiều. Trong số các phương án được cho, chỉ có phương án (B) are là động từ được chia ở dạng số nhiều. Chọn B.
Dịch: Tất cả các đĩa CD, kể cả đĩa bị xước, đều nằm trong hộp này.
hesitant
indifferent
resolute
optimistic
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu cho thấy dù đã bị chỉ trích gay gắt nhưng nhà khoa học vẫn tiếp tục bảo vệ những kết quả nghiên cứu của mình. Như vậy, chỗ trống cần điền một tính từ mang nghĩa là kiên định hoặc quyết tâm để bổ nghĩa cho danh từ “the scientist”. Tính từ “resolute” có nghĩa là kiên định, phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn C.
Các phương án còn lại sai vì:
A. hesitant có nghĩa là do dự, trái ngược với việc bảo vệ quan điểm dù có bị chỉ trích.
B. indifferent có nghĩa là thờ ơ, không quan tâm, không phù hợp với thái độ của nhân vật.
D. optimistic có nghĩa là lạc quan, tích cực, không phù hợp để diễn tả hành động bảo vệ các kết quả nghiên cứu của nhà khoa học.
Dịch: Bất chấp những chỉ trích gay gắt, nhà khoa học vẫn kiên quyết bảo vệ kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị khoa học quốc tế.
clearly explain
openly criticize
entirely ignore
strongly support
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý cụm động từ “shed light on” là việc bộ phim tài liệu đã làm với những khó khăn thầm lặng của những người thợ mỏ. Như vậy, cụm từ này có thể mang nghĩa là minh họa, làm sáng tỏ hoặc thể hiện rõ một vấn đề. Cụm “clearly explain” có nghĩa là giải thích một cách rõ ràng, là cụm từ có nét nghĩa tương đồng với “shed light on” trong ngữ cảnh này. Chọn A.
Các phương án còn lại sai vì:
B. openly criticize có nghĩa là công khai chỉ trích, không phù hợp với ngữ cảnh nói về những vất vả của người thợ mỏ.
C. entirely ignore có nghĩa là hoàn toàn phớt lờ, trái ngược với cụm động từ trong câu gốc.
D. strongly support có nghĩa là ủng hộ mạnh mẽ, không liên quan đến việc bộ phim làm sáng tỏ khó khăn của những người thợ mỏ.
Dịch: Bộ phim tài liệu này nhằm làm sáng tỏ những khó khăn thầm lặng mà thợ mỏ phải đối mặt.
honesty
urgency
accuracy
popularity
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý danh từ “immediacy” là thứ gì đó gây áp lực lên các nhà báo, buộc họ phải đăng tải tin tức nhanh chóng. Như vậy, danh từ này có thể mang nghĩa là tính tức thời, khẩn trương. Danh từ “urgency” có nghĩa là sự khẩn cấp, tính cấp bách, có nét nghĩa gần giống với “immediacy” trong ngữ cảnh này. Chọn B.
Các phương án còn lại sai vì:
A. honesty có nghĩa là sự trung thực, không liên quan đến tốc độ đưa tin.
C. accuracy có nghĩa là sự chính xác, không liên quan đến tốc độ đưa tin.
D. popularity có nghĩa là sự phổ biến, không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Dịch: Áp lực về tính tức thời thường buộc các nhà báo phải đăng tin nhanh chóng.
integration
harmony
encounter
separation
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu cho thấy danh từ “interplay” là điều gì đó giữa quan sát và lý thuyết, thứ mà khoa học phải dựa vào. Như vậy, danh từ này có thể mang nghĩa là mối liên hệ hoặc tác động qua lại. Để tìm từ trái nghĩa với “interplay”, ta cần một từ có nghĩa là sự tách rời hoặc phân định rạch ròi. Danh từ “separation” có nghĩa là sự chia cách hay sự tách rời, đây là khái niệm trái ngược với “interplay”. Chọn D.
Các phương án còn lại sai vì:
A. integration có nghĩa là sự tích hợp, kết hợp cái gì vào cái gì, không phù hợp để diễn tả mối quan hệ giữa quan sát và lý thuyết.
B. harmony có nghĩa là sự hòa hợp, không liên quan đến mối quan hệ giữa quan sát và lý thuyết.
C. encounter có nghĩa là cuộc gặp gỡ, chạm trán, không liên quan đến ngữ cảnh của câu gốc.
Dịch: Khoa học dựa trên sự tương tác giữa quan sát và lý thuyết.
sensitive
supportive
intrusive
persuasive
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu nói về việc bệnh nhân có thể phẫu thuật nếu những phương pháp “non-invasive” không giúp cải thiện các triệu chứng. Như vậy, từ này có thể mang nghĩa là không xâm lấn, không có sự can thiệp sâu vào cơ thể của bệnh nhân nên có thể không làm giảm các triệu chứng một cách hiệu quả. Để tìm từ trái nghĩa với “non-invasive”, chúng ta cần tìm một từ có nghĩa ngược lại, diễn tả việc xâm nhập hoặc can thiệp vào cơ thể. Từ “intrusive” có nghĩa là xâm nhập, can thiệp vào thứ gì đó, đây là khái niệm trái ngược với “non-intrusive”. Chọn C.
Các phương án còn lại sai vì:
A. sensitive có nghĩa là nhạy cảm, không dùng để nói về phương pháp chữa bệnh.
B. supportive có nghĩa là hỗ trợ, không liên quan đến mức độ xâm lấn của phương pháp y khoa.
D. persuasive có nghĩa là giàu sức thuyết phục, không liên quan đến ngữ cảnh của câu.
Dịch: Phẫu thuật là một lựa chọn nếu như các triệu chứng của bạn không cải thiện khi sử dụng các phương pháp không xâm lấn.
How many did you count?
I thought she was only hired in April.
Oh, sorry about that!
Right, she’s been here twenty-five years.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Đưa ra thông báo và lời phản hồi
Mina: Mariko thông báo rằng cô ấy sẽ nghỉ hưu vào tháng Tư.
Shichi: _______________
A. Cậu đếm được bao nhiêu rồi?
B. Tớ tưởng cô ấy mới được tuyển dụng vào tháng Tư.
C. Ôi, thật tiếc vì điều đó!
D. Đúng rồi, cô ấy đã làm ở đây 25 năm rồi.
Lượt nói đầu tiên nhằm mục đích thông báo rằng Mariko sẽ nghỉ hưu vào tháng Tư. Để phản hồi lại thông tin này, Shichi có thể bày tỏ cảm xúc, xác nhận hoặc bổ sung thêm thông tin hoặc lý do liên quan. Phương án (D) Right, she’s been here twenty-five years. là lựa chọn phù hợp, giải thích rằng Mariko đã làm việc ở đây được 25 năm, nên việc bà ấy nghỉ hưu là hoàn toàn hợp lý. Chọn D.
Yes, I’ve never been to the hotel in the morning.
Yes, but I’m covering for the front-desk supervisor.
No, but the morning shift starts at half past seven.
No, I usually walk past the hotel around eight.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Hỏi và trả lời về một thói quen làm việc
Marie: Ồ, chào Yomi. Không phải bạn thường làm việc ở khách sạn vào buổi sáng sao?
Yomi: _______________
A. Vâng, tôi chưa bao giờ đến khách sạn vào buổi sáng cả.
B. Vâng, nhưng tôi đang làm thay cho người giám sát lễ tân.
C. Không, nhưng ca sáng bắt đầu lúc 7 giờ 30.
D. Không, tôi thường đi ngang qua khách sạn vào khoảng 8 giờ.
Ở ngữ cảnh này, Marie hỏi xác nhận rằng Yomi thường làm ở khách sạn vào buổi sáng phải không. Để phản hồi, Yomi có thể trả lời trực tiếp vào vấn đề là Yes hoặc No, và có thể đưa ra lời giải thích tại sao cô ấy đang làm ca khác trong ngày. Phương án (B) Yes, but I’m covering for the front-desk supervisor. là cách phản hồi phù hợp nhất, vừa xác nhận thông tin trong câu hỏi của Marie, vừa giải thích rằng hiện tại cô đang làm thay cho giám sát lễ tân. Chọn B.
There’s free pizza and chips in the common room.
Excuse me – could I talk to you for a moment?
We’re having a small farewell for Ms. Kim – come by!
Have you thought about buying a new computer?
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Đưa ra lời mời và đáp lại lời mời
Lam: _______________
Ben: Cảm ơn, nhưng hôm nay tôi phải về sớm mất rồi.
A. Có pizza và khoai tây chiên miễn phí ở phòng sinh hoạt chung.
B. Xin lỗi – tôi có thể nói chuyện với bạn một lát được không?
C. Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi chia tay nhỏ cho cô Kim – hãy đến nhé!
D. Bạn đã nghĩ đến việc mua máy tính mới chưa?
Lời phản hồi của Ben cho thấy anh đang từ chối lời mời của đối phương một cách lịch sự bằng cách bày tỏ sự cảm kích và trình bày rằng hôm nay anh ấy bận việc nên phải ra về sớm. Như vậy, câu nói của Lam phải là một lời mời, rủ Ben tham gia một hoạt động nào đó. Phương án (C) We’re having a small farewell for Ms. Kim – come by! là lựa chọn phù hợp nhất, đây là một lời mời trực tiếp để rủ Ben tham dự buổi chia tay cô Kim. Chọn C.
No, I’m not sure whether to retake maths and science.
No, I haven’t decided which university to apply to yet.
Yes, the results will be announced in class tomorrow.
Yes, I got an A in French and a B+ in Literature!
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Hỏi cập nhật thông tin và lời hồi đáp
Makayla: Jack, cậu đã có kết quả thi chưa?
Jack: _______________
A. Chưa, tớ không chắc có nên thi lại toán và khoa học không.
B. Chưa, tớ vẫn chưa quyết định sẽ nộp đơn vào trường đại học nào.
C. Rồi, kết quả sẽ được công bố trên lớp vào ngày mai.
D. Rồi, tớ được điểm A môn tiếng Pháp và điểm B+ môn Văn học!
Trong lượt nói đầu, Makayla hỏi Jack về việc có kết quả thi chưa nên Jack cần trả lời đã nhận hoặc chưa nhận được kết quả. Phương án (D) Yes, I got an A in French and a B+ in Literature! là câu trả lời phù hợp nhất, trả lời trực tiếp cho câu hỏi của Makayla và còn đưa ra kết quả cụ thể ở từng môn. Chọn D.
b-a-d-c
a-b-d-c
b-c-a-d
a-d-c-b
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
b. If I could travel anywhere, I’d love to go to the Arctic Circle in Norway. (Nếu được đi du lịch bất cứ đâu, tôi rất muốn đến Vòng Bắc Cực ở Na Uy.)
a. Why would you like to go there? (Vì sao bạn lại muốn đến đó?)
d. Because the landscape is beautiful and the sun never sets in the summer. (Vì phong cảnh ở đó rất đẹp và mặt trời không bao giờ lặn vào mùa hè.)
c. That sounds amazing. I hope you’ll have the chance to visit it someday. (Nghe thật tuyệt. Tôi hy vọng bạn sẽ có cơ hội đến đấy vào một ngày nào đó.)
Chọn A.
c-b-a-d
c-a-b-d
b-a-c-d
b-c-a-d
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
b. I’ve just started learning piano. I’ve got a really nice teacher. He’s called Mr. Henry. (Tôi mới bắt đầu học piano. Tôi có một thầy giáo rất tốt. Thầy ấy tên là Henry.)
a. Oh, I know, he taught me when I was a child. He’s got a beard and lots of black hair, hasn’t he? (Ồ, tôi biết thầy ấy, thầy đã dạy tôi khi tôi còn nhỏ. Thầy có râu và rất nhiều tóc đen, phải không?)
c. Well, the Mr. Henry who teaches me hasn’t got much hair, and it’s grey. But he does have a beard and wears glasses. (À, thầy Henry dạy tôi thì không có nhiều tóc, và tóc thầy đã bạc. Nhưng thầy có râu và đeo kính.)
d. Oh, then it must be a different Mr. Henry. (Ồ, vậy chắc hẳn đó là một thầy Henry khác rồi.)
Chọn C.
c-d-e-b-a-f
e-b-c-d-a-f
e-d-b-c-a-f
c-b-e-d-a-f
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
c. Mass media plays a significant role in shaping public opinion, doesn’t it? (Có phải truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận không?)
b. Yes. It encompasses many different forms such as television, radio, newspapers, and social media platforms, thus reaching a large audience. (Đúng là vậy. Nó bao gồm nhiều hình thức đa dạng như truyền hình, radio, báo chí và các nền tảng mạng xã hội, do đó tiếp cận được lượng lớn khán giả.)
e. With the rise of the internet, do you think online news and digital content will become essential sources of information? (Với sự phát triển của internet, bạn có nghĩ tin tức trực tuyến và nội dung kỹ thuật số sẽ trở thành nguồn thông tin thiết yếu không?)
d. Definitely, but I think it can also mislead or manipulate people if not used responsibly. (Tất nhiên rồi, nhưng tôi nghĩ nó cũng có thể đánh lừa hoặc thao túng mọi người nếu không được sử dụng một cách có trách nhiệm.)
a. You’re right. That’s why it’s crucial for online users to fact-check the information they encounter rather than trust it immediately. (Bạn nói đúng. Đó là lý do tại sao người dùng trực tuyến phải kiểm chứng thông tin họ gặp thay vì tin tưởng ngay lập tức.)
f. And by doing so, they can also avoid spreading misinformation to others. (Và bằng cách đó, họ cũng có thể tránh việc lan truyền thông tin sai lệch cho người khác.)
Chọn D.
b-a-e-c-d-f
b-a-f-e-d-c
b-a-d-c-e-f
b-a-e-f-d-c
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
b. Nowadays, more and more secondary school students are taking on part-time jobs. What are your thoughts on this trend? (Hiện nay, ngày càng nhiều học sinh trung học làm thêm. Bạn nghĩ gì về xu hướng này?)
a. I think this does more good than harm, as it helps students hone necessary skills for future careers such as communication, teamwork, and problem-solving. (Tôi nghĩ xu hướng này có nhiều lợi hơn hại, vì nó giúp học sinh rèn luyện những kỹ năng cần thiết cho nghề nghiệp tương lai như giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.)
d. But what if they work as waiters or waitresses? Would that still help their future careers? (Nhưng nếu các em làm bồi bàn thì sao? Liệu điều đó có giúp ích gì cho nghề nghiệp tương lai không?)
c. Of course, yes! With that job, they can learn how to greet and interact with customers, which will be very useful when they meet clients in the future. (Tất nhiên là có rồi! Với công việc này, các em có thể học cách chào hỏi và tương tác với khách hàng, điều này sẽ rất hữu ích khi các em phải gặp gỡ khách hàng trong tương lai.)
e. Sounds convincing. So, should we encourage students to work part-time? (Nghe thuyết phục đấy. Vậy, chúng ta có nên khuyến khích học sinh làm thêm không?)
f. Yes, but only if they can manage their time well to avoid impacting their studies. (Có, nhưng chỉ khi các em có thể quản lý thời gian tốt để tránh làm ảnh hưởng đến việc học tập.)
Chọn C.
By the time my friends told me that the latest blockbuster was terrible, I had already seen it.
Barely had I planned to see the latest blockbuster when my friends told me it was terrible.
I was about to see the latest blockbuster even though my friends told me that it was terrible.
No sooner had my friends told me the latest blockbuster was terrible than I planned to see it.
Kiến thức về cấu trúc đảo ngữ Barely ... when ...
Dịch: Tôi đã lên kế hoạch xem bộ phim bom tấn mới nhất. Không lâu sau đó, bạn bè tôi nói với tôi rằng nó rất tệ.
A. Lúc bạn bè tôi nói với tôi rằng bộ phim bom tấn mới nhất rất tệ, tôi đã xem nó xong rồi.
B. Tôi vừa mới lên kế hoạch xem bộ phim bom tấn mới nhất thì bạn bè tôi nói với tôi rằng nó rất tệ.
C. Tôi sắp xem bộ phim bom tấn mới nhất mặc dù bạn bè tôi nói với tôi rằng nó rất tệ.
D. Ngay khi bạn bè nói với tôi rằng bộ phim bom tấn mới nhất rất tệ thì tôi đã lên kế hoạch xem nó.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.
Câu gốc cho biết người nói đã có kế hoạch đi xem phim bom tấn mới nhất, và không lâu sau đó bạn bè nói rằng bộ phim rất tệ. Cấu trúc “Barely had + S + P-II + when + S + V2” diễn tả một việc vừa xảy ra thì việc khác xảy ra ngay sau đó, tương đương với “Not long after that” ở câu gốc.
It goes without saying that you’ll be handsomely compensated for this.
You’ll be handsomely compensated for this, whether I tell you or not.
I needn’t have told you that you’ll be handsomely compensated for this.
I’m not required to tell you that you’ll be handsomely compensated for this.
Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Tôi thấy không cần thiết để nói với bạn rằng bạn sẽ được trả công xứng đáng cho việc này.
A. Việc bạn sẽ được trả công xứng đáng cho việc này là điều hoàn toàn hiển nhiên.
B. Bạn sẽ được trả công xứng đáng cho việc này, dù tôi có nói với bạn hay không.
C. Tôi đáng lẽ không cần nói với bạn rằng bạn sẽ được trả công xứng đáng cho việc này.
D. Tôi không được yêu cầu phải nói với bạn rằng bạn sẽ được trả công xứng đáng cho việc này.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.
“There is no need for me to tell you that” có nghĩa là điều đó quá rõ ràng, không cần tôi phải nói ra. Cụm “It goes without saying that” là cụm diễn đạt gần nghĩa nhất, trong đó, “without saying” tương đương với cụm “no need ... to tell”.
I wish he wouldn’t have said all those embarrassing things about me.
It’d have been better if he kept those embarrassing things about me to himself.
I regret not stopping him from saying all those embarrassing things about me.
I would sooner he hadn’t said all those embarrassing things about me.
Kiến thức về các cách diễn đạt sự mong muốn
Dịch: Tôi ước gì anh ấy đừng nói tất cả những điều đáng xấu hổ đó về tôi.
A. Tôi ước anh ấy đừng nói tất cả những điều đáng xấu hổ đó về tôi.
B. Sẽ tốt hơn nếu anh ấy giữ những điều đáng xấu hổ đó về tôi cho riêng mình.
C. Tôi hối tiếc vì đã không ngăn anh ấy nói tất cả những điều đáng xấu hổ đó về tôi.
D. Tôi ước gì anh ấy đừng nói tất cả những điều đáng xấu hổ đó về tôi.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.
Câu gốc thể hiện mong muốn của nhân vật rằng ước gì anh ấy đã không nói những điều xấu hổ đó. Cấu trúc “would sooner + S + had + P-II” trong cụm “I would sooner he hadn’t said” dùng để diễn tả một mong muốn trái với sự thật trong quá khứ, tương đương với “I’d prefer him not to have said” trong câu gốc.
What drove some species to the verge of extinction is human activities.
Human activities are to blame for the extinction of some species.
Some species are hovering on the brink of extinction due to human activities.
Some species haven’t become extinct because of human activities.
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng, cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Nguyên nhân dẫn đến sự tuyệt chủng của một số loài là do hoạt động của con người.
A. Điều đẩy một số loài đến bờ vực tuyệt chủng chính là hoạt động của con người.
B. Hoạt động của con người là nguyên nhân gây ra sự tuyệt chủng của một số loài.
C. Một số loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do hoạt động của con người.
D. Một số loài chưa bị tuyệt chủng vì hoạt động của con người.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.
Câu văn gốc nói rằng nguyên nhân đằng sau sự tuyệt chủng của một số loài là do hoạt động của con người. Cấu trúc “be to blame for” nghĩa là chịu trách nhiệm cho, chỉ ra ai/cái gì là nguyên nhân gây ra vấn đề, diễn đạt đúng ý nghĩa của câu gốc.
The patient, though getting stronger, is still not well enough to come off his medication.
Getting stronger and stronger, the patient is not well enough to come off his medication.
The patient is getting even stronger in case he is well enough to come off his medication.
Not well enough to come off his medication, the patient is getting stronger and stronger.
Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Bệnh nhân đang dần hồi phục. Anh ấy vẫn chưa đủ khỏe để ngừng dùng thuốc.
A. Bệnh nhân, dù đang dần hồi phục, vẫn chưa đủ khỏe để ngừng dùng thuốc.
B. Càng ngày càng khỏe hơn, bệnh nhân vẫn chưa đủ khỏe để ngừng dùng thuốc.
C. Bệnh nhân đang ngày càng khỏe hơn trong trường hợp anh ấy đủ khỏe để ngừng thuốc.
D. Chưa đủ khỏe để ngừng dùng thuốc, bệnh nhân đang ngày càng khỏe hơn.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.
Câu gốc mang nghĩa là bệnh nhân đang trở nên khỏe mạnh hơn, nhưng vẫn chưa đủ khỏe để ngừng dùng thuốc. Để thể hiện sự tương phản này, ta cần rút gọn mệnh đề nhượng bộ cùng chủ ngữ và giữ đúng ý tương phản bằng từ “though”.
If Noah weren’t short-sighted, he wouldn’t have had to wear glasses.
On account of his short-sightedness, Noah would have to wear glasses.
But for Noah’s short-sightedness, he wouldn’t have to wear glasses.
Were it not for his glasses, Noah would not be short-sighted now.
Kiến thức về câu điều kiện loại 2
Dịch: Noah bị cận thị. Anh ấy phải đeo kính.
A. Nếu Noah không bị cận thị, anh ấy đã không phải đeo kính.
B. Vì bị cận thị, Noah sẽ phải đeo kính.
C. Nếu không bị cận thị, Noah sẽ không phải đeo kính.
D. Nếu không đeo kính, Noah sẽ không bị cận thị bây giờ.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn C.
Câu gốc nói do Noah bị cận thị nên anh ta hiện tại phải đeo kính cận, tức là nếu không cận thì Noah đã không phải đeo kính bây giờ. Cấu trúc “But for + N, S + would + V” dùng để diễn đạt rằng nếu không vì điều gì đó thì kết quả ở hiện tại sẽ khác.
Despite several victims of security breaches on Facebook, it continues to dominate the data mining world in a market with little competition.
Even though Facebook has suffered several security breaches, it still dominates the world of data mining in a market with little competition.
So notorious for several security breaches is Facebook that it still dominates the data mining world in a market with little competition.
Unless Facebook suffers several security breaches, it will continue to dominate the world of data mining in a market with little competition.
Kiến thức về cấu trúc nhượng bộ và hiểu ý chính của câu
Dịch: Facebook nổi tiếng là nạn nhân của nhiều vụ xâm phạm an ninh. Nó vẫn tiếp tục thống trị thế giới khai thác dữ liệu do thiếu cạnh tranh.
A. Mặc dù có nhiều nạn nhân của các vụ xâm phạm an ninh trên Facebook, nó vẫn tiếp tục thống trị thế giới khai thác dữ liệu trong một thị trường ít cạnh tranh.
B. Mặc dù Facebook đã phải chịu nhiều vụ xâm phạm an ninh, nhưng nó vẫn thống trị thế giới khai thác dữ liệu trong một thị trường ít cạnh tranh.
C. Facebook nổi tiếng vì nhiều vụ xâm phạm an ninh đến mức nó vẫn thống trị thế giới khai thác dữ liệu trong một thị trường ít cạnh tranh.
D. Trừ khi Facebook phải chịu nhiều vụ xâm phạm an ninh, nếu không nó vẫn sẽ tiếp tục thống trị thế giới khai thác dữ liệu trong một thị trường ít cạnh tranh.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.
Hai mệnh đề trong câu văn gốc có mối quan hệ nhượng bộ: Facebook nổi tiếng vì từng là nạn nhân của nhiều vụ vi phạm bảo mật, nhưng vẫn thống trị lĩnh vực khai thác dữ liệu do có ít cạnh tranh. Ta cần lựa chọn phương án có chứa cụm chỉ sự tương phản như “Even though”.
Since Henry Clark was not granted the rank of captain, Captain Lewis more or less ignored this and treated Clark as his equal in authority and rank.
Henry Clark was not granted the rank of captain because Captain Lewis more or less ignored this and treated Clark as his equal in authority and rank.
Had Henry Clark been granted the rank of captain, Captain Lewis would have treated him as equal in authority and rank as the other captains.
Even though Henry Clark was not granted the rank of captain, Captain Lewis more or less ignored this and treated Clark as his equal in authority and rank.
Kiến thức về cấu trúc nhượng bộ và hiểu ý chính của câu
Dịch: Henry Clark không được phong hàm thuyền trưởng. Thuyền trưởng Lewis ít nhiều đã phớt lờ điều này và đối xử với Clark như người có quyền hạn và cấp bậc ngang bằng với mình.
A. Vì Henry Clark không được phong hàm thuyền trưởng, Thuyền trưởng Lewis ít nhiều đã phớt lờ điều này và đối xử với Clark như người có quyền hạn và cấp bậc ngang bằng với mình.
B. Henry Clark không được phong hàm thuyền trưởng vì Thuyền trưởng Lewis ít nhiều đã phớt lờ điều này và đối xử với Clark như người có quyền hạn và cấp bậc ngang bằng với mình.
C. Nếu Henry Clark được phong hàm thuyền trưởng, Thuyền trưởng Lewis sẽ đối xử với anh ta như những thuyền trưởng khác, có quyền hạn và cấp bậc ngang bằng với mình.
D. Mặc dù Henry Clark không được phong hàm thuyền trưởng nhưng Thuyền trưởng Lewis ít nhiều đã phớt lờ điều này và đối xử với Clark như người có quyền hạn và cấp bậc ngang bằng với mình.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.
Câu gốc nói rằng dù Henry Clark không được trao quân hàm đại úy, Captain Lewis gần như phớt lờ điều này và đối xử với Clark như người ngang hàng về quyền hạn và cấp bậc. Ta cần tìm phương án thể hiện rõ sự tương phản trong hai vế, như từ “even though”.
Not only do they serve
Not they only function
They not only transmit
They interact not only
Kiến thức về cấu trúc đảo ngữ Not only ... but also ... và ngữ nghĩa từ vựng
Câu văn sử dụng cấu trúc “not only ... but also” để nhấn mạnh rằng điện thoại không chỉ là phương tiện liên lạc mà còn đảm nhiệm nhiều chức năng khác như công cụ mạng xã hội, đồng hồ báo thức, lịch hoặc ngân hàng di động. Dựa vào vị trí chỗ trống đứng trước giới từ “as” và cấu trúc “not only ... but also”, ta lựa chọn phương án (A) Not only do they serve, vì động từ serve có thể kết hợp với giới từ as tạo thành cụm “serve as” (đóng vai trò là), đồng thời làm hoàn thiện cấu trúc đảo ngữ của câu: “Not only + trợ động từ + S + V, + but + S + also + V”. Chọn A.
Dịch: Chúng không chỉ là phương tiện liên lạc mà còn đóng vai trò như một công cụ mạng xã hội, công cụ tổ chức cá nhân, đồng hồ báo thức, công cụ mua sắm trực tuyến, lịch và ngân hàng di động.
dubbed
coined
worded
labeled
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu đề cập đến việc thuật ngữ “nomophobia” xuất hiện dạo gần đây để gọi nỗi sợ khi không có điện thoại bên mình. Trong tiếng Anh, động từ “coin” thường đi kèm với danh từ “term” (coin a term), diễn tả việc phát minh, sáng tạo ra một từ hoặc cụm từ mới và lần đầu tiên đưa nó vào sử dụng để diễn tả một khái niệm, sự vật hay hiện tượng mới. Do đó, “coined” là lựa chọn phù hợp. Chọn B.
Dịch: Trên thực tế, thuật ngữ “nomophobia” (hội chứng sợ khi không có điện thoại) được đặt ra khá gần đây để mô tả nỗi sợ hãi khi không có điện thoại.
detached from virtual reality
incapable of staying in touch
far less popular on social media
outside of mobile phone contact
Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh
Câu văn trước giải thích rằng “nomophobia” là nỗi sợ khi không có điện thoại. Câu chứa chỗ trống đang liệt kê các tình huống cụ thể dẫn đến nỗi sợ đó như mất điện thoại, bỏ quên điện thoại hay làm vỡ điện thoại. Phương án (D) outside of mobile phone contact mang nghĩa là “mất khả năng liên lạc qua điện thoại”, là lựa chọn phù hợp nhất để hoàn thiện câu, có chức năng bổ sung một tình huống có thể gây ra chứng “nomophobia”. Chọn D.
Dịch: Điều này không chỉ bao gồm việc làm mất, quên hoặc làm hỏng điện thoại, mà còn cả việc bị mất khả năng liên lạc qua điện thoại di động.
capacity
company
clearance
coverage
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Câu đề cập đến việc một số người có thể cảm thấy căng thẳng hoặc lo âu khi họ làm mất điện thoại, khi điện thoại hết pin hay khi họ ở trong một khu vực mà không có thứ gì đó. Cụm danh từ “cellular coverage” mang nghĩa là vùng phủ sóng di động, chỉ đến phạm vi địa lý mà điện thoại hoặc thiết bị thông minh có thể kết nối với mạng viễn thông, phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn. Như vậy, danh từ “coverage” là lựa chọn phù hợp nhất để làm hoàn thiện câu. Chọn D.
Dịch: Khi mọi người làm mất điện thoại, điện thoại hết pin hoặc ở ngoài khu vực phủ sóng, điều đó có thể dẫn đến cảm giác căng thẳng và lo âu – hoặc thậm chí là cảm giác sợ hãi hay hoảng loạn.
of
in
on
for
Kiến thức về cụm từ cố định
Câu sử dụng cụm từ cố định “have an impact on someone/something”, có nghĩa là có tác động đến ai hoặc cái gì. Như vậy, “on” là giới từ phù hợp để điền vào chỗ trống. Chọn C.
Dịch: Nỗi sợ khi không có thiết bị di động bên cạnh thường được xem là dấu hiệu của việc sử dụng thiết bị kỹ thuật số không lành mạnh, điều mà một số chuyên gia tin rằng có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần và sự hạnh phúc.
Dịch bài đọc:
Điện thoại di động đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Chúng không chỉ là phương tiện liên lạc mà còn đóng vai trò như một công cụ mạng xã hội, công cụ tổ chức cá nhân, đồng hồ báo thức, công cụ mua sắm trực tuyến, lịch và ngân hàng di động. Dù không thể phủ nhận chúng là những thiết bị hữu ích, nhưng một số người cho rằng việc phụ thuộc quá mức vào các thiết bị kỹ thuật số có thể là một dạng nghiện hành vi.
Trên thực tế, thuật ngữ “nomophobia” (nỗi sợ khi không có điện thoại) được đặt ra khá gần đây để mô tả nỗi sợ hãi khi không có điện thoại. Điều này không chỉ bao gồm việc làm mất, quên hoặc làm hỏng điện thoại, mà còn cả việc bị mất khả năng liên lạc qua điện thoại di động. Đây là một mối lo ngại ngày càng lớn trong một thế giới mà việc luôn được kết nối dường như quan trọng hơn bao giờ hết. Khi mọi người làm mất điện thoại, khi điện thoại hết pin hoặc khi họ ở trong khu vực không có sóng di động, điều đó có thể dẫn đến sự căng thẳng và lo âu – hoặc thậm chí là cảm giác sợ hãi hoặc hoảng loạn.
Nỗi sợ khi không có thiết bị di động bên cạnh thường được xem là dấu hiệu của việc sử dụng thiết bị kỹ thuật số không lành mạnh, điều mà một số chuyên gia tin rằng có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần và sự hạnh phúc.
Plastic waste is forecasted to eventually replace fish as the main component of the ocean.
Scientists anticipate that the amount of plastic will soon eclipse the amount of fish we catch.
The rate at which plastic accumulates will sharply reduce the number of fish in the ocean.
Current trends suggest that the amount of plastic will soon surpass marine fish populations.
Hiểu logic của một luận điểm, lập luận
Câu nào dưới đây diễn đạt lại chính xác nhất cho câu: “Với tốc độ này, người ta dự đoán rằng trong tương lai gần, lượng nhựa trong đại dương sẽ lớn hơn số lượng cá.”?
A. Rác thải nhựa được dự đoán cuối cùng sẽ thay thế cá trở thành thành phần chính của đại dương.
B. Các nhà khoa học dự đoán rằng lượng nhựa sẽ sớm vượt qua lượng cá chúng ta đánh bắt được.
C. Tốc độ tích tụ của nhựa sẽ làm giảm mạnh số lượng cá trong đại dương.
D. Các xu hướng hiện tại cho thấy lượng rác thải nhựa sẽ sớm vượt quá số lượng cá biển.
Câu văn gốc cho thấy nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn, lượng rác thải nhựa trong đại dương sẽ sớm vượt quá số lượng cá biển hiện có. Phương án (D) vừa đề cập đến xu hướng “current trend” tương đương với “in the near future” trong câu gốc, vừa đề cập đến việc tăng số lượng rác thải nhựa quá mức “soon surpass marine fish populations” tương đương với “more plastic than fish in the ocean”. Chọn D.
Overexploitation of marine life
Increasing levels of ocean acidification
Expanding use of underwater mining
Large quantities of plastic waste
Khả năng xác định chi tiết tường minh trong một đoạn văn
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một mối đe dọa đối với đại dương?
A. Khai thác quá mức sinh vật biển
B. Mức độ axit hóa đại dương ngày càng tăng
C. Mở rộng việc khai thác mỏ dưới biển
D. Lượng rác thải nhựa lớn
Xác định thông tin trong bài:
“In terms of the most noticeable changes to the ocean, plastic pollution is on the rise, with estimates suggesting we will have dumped 8 million tonnes of new plastic into the ocean this year alone.” (Về thay đổi dễ nhận thấy nhất đối với đại dương, là ô nhiễm nhựa đang gia tăng, với ước tính cho thấy chỉ riêng năm nay chúng ta sẽ đổ thêm vào đại dương khoảng 8 triệu tấn nhựa mới.)
“In recent years, researchers have observed significant warming of the ocean temperatures as well as acidification, the lowering of pH levels due to the increase in carbon dioxide.” (Trong những năm gần đây, các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự ấm lên đáng kể của nhiệt độ đại dương cũng như hiện tượng axit hóa, tức là độ pH giảm do sự gia tăng khí carbon dioxide.)
“What is more, many marine species are facing extinction due to human fishing practices.” (Hơn nữa, nhiều loài sinh vật biển đang phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do hoạt động đánh bắt cá của con người.)
Bài đọc nhắc đến ô nhiễm rác thải nhựa, axit hóa đại dương, nhiệt độ đại dương tăng và đánh bắt cá quá mức. Bài không đề cập đến việc mở rộng khai thác mỏ dưới biển. Chọn C.
Our treatment of the oceans
The fight to save our oceans
The hope for a better future
The current threat to nature
Khả năng xác định từ quy chiếu
Từ “it” trong đoạn 3 chỉ đến đối tượng nào?
A. Cách chúng ta đối xử với đại dương
B. Cuộc chiến cứu lấy đại dương
C. Hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn
D. Mối đe dọa hiện tại đối với thiên nhiên
Xác định thông tin trong bài:
“However, there is still hope, and it is important not to give up in the fight to save our oceans. ... Whether it is better management of tourism, a dramatic reduction in plastic use, or an end to overfishing, ultimately it is up to everyone – individuals, corporations, and governments – to make the necessary changes before it is too late.” (Tuy nhiên, đâu đó vẫn còn hy vọng, và điều quan trọng là không được từ bỏ cuộc chiến cứu lấy đại dương. ... Cho dù đó là quản lý du lịch tốt hơn, cắt giảm đáng kể việc sử dụng nhựa, hay chấm dứt đánh bắt cá quá mức, cuối cùng thì tất cả mọi người – cá nhân, tập đoàn và chính phủ – đều phải cùng nhau thực hiện những thay đổi cần thiết trước khi quá muộn.)
Đại từ “it” chỉ đến “the fight to save our oceans” (cuộc chiến cứu lấy đại dương). Chọn B.
Concerned
Indifferent
Skeptical
Pessimistic
Hiểu ý kiến, thái độ của tác giả
Từ nào sau đây mô tả đúng nhất thái độ của tác giả đối với tình trạng hiện tại của đại dương?
A. Lo ngại
B. Thờ ơ
C. Nghi ngờ
D. Bi quan
Xác định thông tin trong bài:
“There are many serious dangers facing our oceans today, dangers that are a direct consequence of human activities” (Hiện nay, đại dương của chúng ta đang đối mặt với nhiều mối nguy hiểm nghiêm trọng, những mối nguy hiểm này là hậu quả trực tiếp của các hoạt động của con người.)
“Less visibly noticeable, but equally, if not more, concerning, is the alteration to the water itself due to global climate change.” (Khó nhận biết hơn, nhưng cũng đáng lo ngại không kém, nếu không muốn nói là hơn, là sự thay đổi của chính nguồn nước do biến đổi khí hậu toàn cầu.)
Cụm từ “serious dangers” (mối nguy hại nghiêm trọng) và tính từ “concerning” (đáng lo ngại) cho thấy tác giả đang bày tỏ sự lo ngại về tình trạng hiện tại của đại dương. Chọn A.
A government directive focusing entirely on scientific research on coral reef restoration
A spontaneous campaign prioritizing individual recycling over corporate responsibility
A holistic approach including policy changes and enhanced public awareness campaigns
A temporary ban on marine tourism and fishing to allow the ecosystem time to recover
Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả
Tác giả có khả năng ủng hộ điều nào sau đây nhất?
A. Chỉ thị của chính phủ tập trung hoàn toàn vào nghiên cứu khoa học về phục hồi rạn san hô
B. Chiến dịch tự phát ưu tiên tái chế cá nhân hơn là trách nhiệm của các doanh nghiệp
C. Cách tiếp cận toàn diện gồm thay đổi chính sách và chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng
D. Lệnh cấm tạm thời đối với du lịch biển và đánh bắt cá để hệ sinh thái có thời gian phục hồi
Xác định thông tin trong bài:
“Through raising awareness and education changes to our treatment of the oceans can be achieved.” (Thông qua việc nâng cao nhận thức và giáo dục, chúng ta sẽ có thể thay đổi cách mình đối xử với đại dương.)
“Whether it is better management of tourism, a dramatic reduction in plastic use, or an end to overfishing, ultimately it is up to everyone – individuals, corporations, and governments – to make the necessary changes before it is too late.” (Cho dù đó là quản lý du lịch tốt hơn, cắt giảm đáng kể việc sử dụng nhựa, hay chấm dứt đánh bắt cá quá mức, cuối cùng thì tất cả mọi người – cá nhân, tập đoàn và chính phủ – đều phải cùng nhau thực hiện những thay đổi cần thiết trước khi quá muộn.)
Thông tin này cho thấy tác giả ủng hộ cách tiếp cận toàn diện, bao gồm nâng cao nhận thức, giáo dục, thay đổi chính sách và sự tham gia của nhiều bên. Chọn C.
Dịch bài đọc:
Hiện nay, đại dương của chúng ta đang đối mặt với nhiều mối nguy hiểm nghiêm trọng, những mối nguy hiểm này là hậu quả trực tiếp của các hoạt động của con người. Về thay đổi dễ nhận thấy nhất đối với đại dương, là ô nhiễm nhựa đang gia tăng, với ước tính cho thấy chỉ riêng năm nay chúng ta sẽ đổ thêm vào đại dương khoảng 8 triệu tấn nhựa mới. Với tốc độ này, người ta dự đoán rằng trong tương lai gần, lượng nhựa trong đại dương sẽ nhiều hơn số lượng cá.
Khó nhận biết hơn, nhưng cũng đáng lo ngại không kém, nếu không muốn nói là hơn, là sự thay đổi của chính nguồn nước do biến đổi khí hậu toàn cầu. Trong những năm gần đây, các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự ấm lên đáng kể của nhiệt độ đại dương cũng như hiện tượng axit hóa, tức là độ pH giảm do sự gia tăng khí carbon dioxide. Kết quả là, sinh vật biển đang phải vật lộn để tồn tại khi các môi trường sống như rạn san hô dần biến mất. Hơn nữa, nhiều loài sinh vật biển đang phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do hoạt động đánh bắt cá của con người. Với nhu cầu ngày càng tăng và những tiến bộ trong công nghệ đánh bắt cá, có nguy cơ rất cao là chẳng bao lâu nữa con người sẽ khiến đại dương không còn một con cá nào.
Như nhà tự nhiên học nổi tiếng David Attenborough đã nói, “Đại dương đang bị đe dọa hơn bao giờ hết trong lịch sử loài người.” Tuy nhiên, đâu đó vẫn còn hy vọng, và điều quan trọng là không được từ bỏ cuộc chiến cứu lấy đại dương. Thông qua việc nâng cao nhận thức và giáo dục, chúng ta sẽ có thể thay đổi cách mình đối xử với đại dương. Cho dù đó là quản lý du lịch tốt hơn, cắt giảm đáng kể việc sử dụng nhựa, hay chấm dứt đánh bắt cá quá mức, cuối cùng thì tất cả mọi người – cá nhân, tập đoàn và chính phủ – đều phải cùng nhau thực hiện những thay đổi cần thiết trước khi quá muộn.
The primary driver of economic growth in developing countries
The conflict between corporate profits and fair treatment of workers
The historical rise of fast fashion brands like H&M and Zara since the 1990s
The report of Jeff Ballinger on poor working conditions at a Nike factory
Hiểu ý chính của một đoạn văn bản
Chủ đề chính của đoạn 1 là gì?
A. Động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển
B. Mâu thuẫn giữa lợi nhuận doanh nghiệp và việc đối xử công bằng với người lao động
C. Sự trỗi dậy lịch sử của các thương hiệu thời trang nhanh như H&M và Zara từ những năm 1990
D. Báo cáo của Jeff Ballinger về điều kiện làm việc tệ hại tại một nhà máy của Nike
Xác định thông tin trong bài:
“Corporations create useful and desirable products, as well as jobs, wealth, and opportunities. However, in the pursuit of profit, corporations can sometimes behave improperly.” (Các tập đoàn tạo ra những sản phẩm hữu ích và đáng mong đợi, cũng như việc làm, của cải và cả cơ hội. Tuy nhiên, trong quá trình theo đuổi lợi nhuận, các tập đoàn đôi khi có thể hành xử không đúng mực.)
“Fast fashion companies like H&M and Zara provide high-fashion designs at affordable prices. However, in order to do this, they often move production to developing countries, where wages can be shockingly low.” (Các công ty thời trang nhanh như H&M và Zara mang đến những thiết kế thời trang cao cấp với giá cả phải chăng. Tuy nhiên, để làm được điều này, họ thường chuyển nhà máy sản xuất sang các nước đang phát triển, nơi tiền lương họ trả có thể thấp đến mức đáng kinh ngạc.)
Đoạn 1 tập trung vào sự đối lập giữa lợi nhuận của doanh nghiệp và điều kiện làm việc, tiền lương của người lao động. Vì vậy, ý chính của đoạn là mâu thuẫn giữa lợi nhuận doanh nghiệp và việc đối xử công bằng với người lao động. Chọn B.
fashionable
challenging
horrendous
noteworthy
Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh
Từ “appalling” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. hợp thời trang
B. đầy thách thức
C. kinh khủng
D. đáng chú ý
Xác định thông tin trong bài:
“However, in order to do this, they often move production to developing countries, where wages can be shockingly low. For example, in 1992, Jeff Ballinger published a report which detailed appalling working conditions at a Nike factory. In the report, Jeff described in detail how employees worked for as little as fourteen cents an hour, below the national minimum wage.” (Tuy nhiên, để làm được điều này, họ thường chuyển nhà máy sản xuất sang các nước đang phát triển, nơi mà tiền lương họ trả có thể thấp đến mức đáng kinh ngạc. Ví dụ, vào năm 1992, Jeff Ballinger đã công bố một báo cáo nêu chi tiết điều kiện làm việc tệ hại tại một nhà máy của Nike. Trong báo cáo, Jeff tả chi tiết cách các nhân viên làm việc với mức lương chỉ mười bốn xu một giờ, thấp hơn cả mức lương tối thiểu quốc gia.)
Dựa vào ngữ cảnh của đoạn, ta có thể dự đoán tính từ “appalling” mô tả điều kiện làm việc tại các nhà máy này có hàm ý tiêu cực, thể hiện sự khổ cực, tồi tệ. Do đó, từ “horrendous” (khủng khiếp) là từ gần nghĩa nhất trong trường hợp này. Chọn C.
He believed that Nike’s products were being sold at prices far below their quality.
He acknowledged that the brand name had become inextricably linked to unfair pay.
He suggested that his employees were being treated as if they were actual slaves.
He argued that the public had misunderstood the relationship between wages and cost.
Hiểu logic của một luận điểm, lập luận
Câu nào dưới đây diễn đạt lại chính xác nhất lời thừa nhận của Phil Knight rằng các sản phẩm của ông đã trở nên “đồng nghĩa với mức lương nô lệ”?
A. Ông tin sản phẩm của Nike đang được bán với giá thấp hơn nhiều so với chất lượng của chúng.
B. Ông thừa nhận rằng tên thương hiệu đã gắn liền đến mức khó tách rời với sự trả lương bất công.
C. Ông cho rằng nhân viên của mình đang bị đối xử như thể họ là nô lệ thực sự.
D. Ông lập luận rằng công chúng đã hiểu sai mối quan hệ giữa tiền lương và chi phí.
Cụm “synonymous with slave wages” cho thấy hình ảnh thương hiệu Nike đã bị gắn chặt với việc trả lương bất công và bóc lột lao động. Phương án (B) diễn đạt lại chính xác, với cụm “inextricably linked to” tương đồng “synonymous with”, “unfair pay” tương đồng “slave wages”. Chọn B.
H&M and Zara were mentioned to illustrate the benefits of high-fashion designs.
Nike was legally required by the U.S. government to publish its factory list in 2005.
Jeff Ballinger’s report was a catalyst for broader demands for ethical business practices.
Clean-air standards were the first priority mentioned in Phil Knight’s 1992 response.
Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản
Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. H&M và Zara được nhắc đến để minh họa cho những lợi ích của thiết kế thời trang cao cấp.
B. Nike đã bị chính phủ Hoa Kỳ yêu cầu phải công bố danh sách nhà máy của mình vào năm 2005.
C. Báo cáo của Jeff Ballinger là chất xúc tác cho những yêu cầu rộng rãi hơn về các hoạt động kinh doanh có đạo đức.
D. Các tiêu chuẩn không khí sạch là ưu tiên đầu tiên được đề cập đến trong phản hồi năm 1992 của Phil Knight.
Xác định thông tin trong bài:
“The scandal sparked widespread demands for better corporate social responsibility.” (Vụ bê bối đã làm dấy lên những yêu cầu rộng rãi đòi các doanh nghiệp phải có trách nhiệm hơn với xã hội.)
Thông tin này cho thấy báo cáo của Jeff Ballinger và vụ bê bối liên quan đã thúc đẩy các yêu cầu rộng rãi hơn về trách nhiệm xã hội và thực hành kinh doanh có đạo đức. Chọn C.
Objective
Sarcastic
Aggressive
Promotional
Hiểu ý kiến, thái độ của tác giả
Đoạn văn này mang giọng điệu như thế nào?
A. Khách quan
B. Mỉa mai
C. Công kích
D. Quảng bá
Bài đọc trình bày cả mặt tích cực lẫn tiêu cực của các doanh nghiệp, đồng thời đưa ra thông tin về vụ bê bối của Nike và các thay đổi, cải thiện sau đó, nên giọng điệu khá khách quan. Chọn A.
Dịch bài đọc:
Các tập đoàn tạo ra những sản phẩm hữu ích và đáng mong đợi, cũng như việc làm, của cải và cả cơ hội. Tuy nhiên, trong quá trình theo đuổi lợi nhuận, các tập đoàn đôi khi có thể hành xử không đúng mực. Lấy ngành công nghiệp thời trang làm ví dụ. Các công ty thời trang nhanh như H&M và Zara mang đến những thiết kế thời trang cao cấp với giá cả phải chăng. Tuy nhiên, để làm được điều này, họ thường chuyển nhà máy sản xuất sang các nước đang phát triển, nơi mà tiền lương họ trả có thể thấp đến mức đáng kinh ngạc. Ví dụ, vào năm 1992, Jeff Ballinger đã công bố một báo cáo nêu chi tiết điều kiện làm việc tệ hại tại một nhà máy của Nike. Trong báo cáo, Jeff tả chi tiết cách các nhân viên làm việc với mức lương chỉ mười bốn xu một giờ, thấp hơn cả mức lương tối thiểu quốc gia.
Vụ bê bối đã làm dấy lên những yêu cầu rộng rãi đòi các doanh nghiệp phải có trách nhiệm hơn với xã hội. Sau báo cáo của Ballinger, Giám đốc điều hành lúc bấy giờ của Nike, ông Phil Knight đã lên tiếng phản hồi. Ông thừa nhận rằng “sản phẩm của Nike đã trở nên đồng nghĩa với tiền lương nô lệ, làm thêm giờ bắt buộc và lạm dụng tùy tiện”. Vị giám đốc sau đó hứa rằng Nike sẽ thay đổi. Ông đã tăng lương cho công nhân, tăng cường giám sát các nhà máy ở nước ngoài và yêu cầu các nhà máy đáp ứng các tiêu chuẩn về không khí sạch. Đến năm 2005, Nike vẫn tiếp tục thực hiện lời hứa về sự thay đổi. Tập đoàn này trở thành công ty đầu tiên trong ngành công bố danh sách tất cả các nhà máy mà họ sử dụng ở nước ngoài, cùng với một báo cáo chi tiết về điều kiện làm việc tại nhà máy.
Mặc dù những thay đổi Nike thực hiện đã giúp khôi phục lại danh tiếng đã bị tổn hại của nó, nhiều người tiêu dùng vẫn cảm thấy tập đoàn này còn nhiều điểm cần cải thiện. Để bắt kịp nhận thức ngày càng tăng của khách hàng, các công ty trong tất cả các ngành vẫn sẽ tiếp tục chịu áp lực phải chứng minh rằng họ đang cải thiện quy trình sản xuất và bảo vệ sức khỏe và phúc lợi của người lao động.
Would it be okay if I joined your discussion for a moment?
Wow! Your group seems very interested in environmental issues.
Shall we share the discussion space with one more participant?
What a dynamic group! I wish I could join your lively discussion.
Kiến thức về mục đích của các cấu trúc câu trong tiếng Anh; Kỹ năng phân tích ngữ cảnh, xử lý tình huống
Bạn đang tham dự một workshop về biến đổi khí hậu, nơi mà các nhóm đã bắt đầu thảo luận, nhưng bạn vẫn chưa tham gia nhóm nào cả. Bạn muốn tham gia nhóm ở góc phòng, vì họ có vẻ đang tham gia thảo luận rất tích cực. Bạn có thể nói gì để xin vào nhóm của họ?
A. Liệu tôi có thể tham gia thảo luận với các bạn một lát được không?
B. Chà! Nhóm của các bạn có vẻ rất quan tâm đến các vấn đề môi trường.
C. Chúng ta có thể chia sẻ không gian thảo luận với thêm một người tham gia nữa không?
D. Nhóm năng động quá! Tôi ước mình có thể tham gia vào cuộc thảo luận sôi nổi của các bạn.
Trong tình huống này, bạn muốn xin tham gia vào một nhóm đang thảo luận sôi nổi, vì vậy bạn cần sử dụng cách diễn đạt lịch sự, xin phép được đóng góp vào cuộc thảo luận của họ. Phương án (A) là cách nói hợp lý nhất, sử dụng cấu trúc xin phép gián tiếp “Would it be okay if I ...” cho thấy bạn tôn trọng người khác và mong muốn tham gia mà không gây áp lực cho họ. Chọn A.
The fox
The corn
The chicken
Any of them
Kỹ năng tư duy logic
Một người nông dân cần vận chuyển một con cáo, một con gà và một bao ngô qua sông. Tuy nhiên, chiếc thuyền chỉ có thể chở người nông dân và một vật mỗi lần. Nếu bị để ở lại một mình với nhau, con cáo sẽ ăn thịt con gà, và con gà sẽ ăn ngô. Vậy người nông dân nên đưa vật nào qua sông trước để giải quyết vấn đề một cách an toàn?
A. Con cáo
B. Bao ngô
C. Con gà
D. Bất kỳ vật nào trong số đó
Dựa trên dữ kiện của đề bài, nếu bị để ở lại một mình với nhau, con cáo sẽ ăn thịt con gà, và con gà sẽ ăn ngô, ta kết luận được người nông dân nên đưa con gà qua sông trước, vì khi để cáo và ngô lại với nhau, cáo không ăn ngô. Chọn C.
0.79Y
0.775Y
0.765Y
0.805Y
Kỹ năng tư duy logic
Một chiếc váy được trưng bày trong cửa hàng với giá Y đô la. Trong đợt bán hạ giá, nó được giảm giá 15%. Nhân viên được giảm thêm 10% trên mức giá đã giảm. Nếu một nhân viên mua chiếc váy đó, cô ấy sẽ phải trả bao nhiêu tiền (tính bằng Y)?
Giải:
Giá ban đầu của chiếc váy là Y.
Sau khi giảm 15% trong đợt hạ giá, giá của chiếc váy là Y x 85% = 0.85Y.
Nhân viên được giảm thêm 10% trên mức giá đã giảm, nên họ chỉ phải trả 0.85Y x 90% = 0.765Y.
Chọn C.
The car feels far more luxurious than previous family car models.
The car is equipped with six airbags and a hybrid engine system.
The car boasts one of the most attractive interiors currently available.
The car provides an extremely comfortable driving experience.
Kỹ năng tư duy logic
Dưới đây là các nhận định về một mẫu xe hơi mới. Nhận định nào có thể là sự thật khách quan?
A. Chiếc xe mang lại cảm giác sang trọng hơn nhiều so với các mẫu xe gia đình trước đây.
B. Chiếc xe được trang bị sáu túi khí và hệ thống động cơ hybrid.
C. Chiếc xe sở hữu một trong những nội thất hấp dẫn nhất hiện có.
D. Chiếc xe mang lại trải nghiệm lái cực kỳ thoải mái.
Để xác định câu nào là fact (sự thật), cần dựa vào khả năng kiểm chứng của câu đó. Một fact là một tuyên bố có thể được chứng minh bằng bằng chứng cụ thể hoặc dữ liệu thực tế. Phương án (B) là sự thật vì thông tin về việc xe được trang bị sáu túi khí và hệ thống động cơ hybrid là một thông tin kỹ thuật, có thể kiểm tra thông qua thông số của nhà sản xuất, tài liệu kỹ thuật hoặc kiểm định thực tế. Đây là những đặc điểm cụ thể, đo lường và xác minh được nên mang tính khách quan. Chọn B.
Daniel frequently shares his creative ideas during meetings and encourages his less talkative colleagues to contribute.
Daniel has good relationships with his colleagues and actively participates in team-building activities at work.
Daniel confidently presents his research findings despite the pressure of speaking in front of unfamiliar senior managers.
Daniel always submits team reports ahead of schedule and immediately informs everyone of any unexpected delays.
Kỹ năng suy luận
Tình huống nào sau đây minh họa rõ nhất cho “sự đáng tin cậy”, khi một người chứng minh rằng họ có thể tin tưởng và dựa vào được?
A. Daniel thường xuyên chia sẻ các ý tưởng sáng tạo của mình trong các cuộc họp và khuyến khích những đồng nghiệp ít nói hơn cùng đóng góp ý kiến.
B. Daniel có mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp và tích cực tham gia vào các hoạt động xây dựng tinh thần đội nhóm tại nơi làm việc.
C. Daniel tự tin trình bày kết quả nghiên cứu của mình bất chấp những áp lực khi phải nói trước các nhà quản lý cấp cao không thân thuộc.
D. Daniel luôn nộp báo cáo nhóm trước hạn và ngay lập tức thông báo cho mọi người nếu có bất kỳ sự chậm trễ ngoài dự kiến nào.
Danh từ “trustworthiness” được định nghĩa là việc ai đó cho thấy họ là người đáng tin cậy và người khác có thể yên tâm dựa vào họ. Ở phương án (D), Daniel luôn nộp báo cáo trước hạn và báo ngay cho mọi người trong nhóm nếu có sự chậm trễ bất ngờ xảy ra, điều này thể hiện anh là người đúng hẹn, có trách nhiệm và minh bạch, là kiểu người có thể tin cậy được. Chọn D.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)














