
50 câu hỏi
cause
weight
bearing
decision
Kiến thức về cụm từ cố định
Trong tiếng Anh, cụm “have a bearing on something” là một cụm cố định, mang nghĩa có tác động hoặc có liên quan đến một vấn đề nào đó. Ngữ cảnh câu cho thấy thư giới thiệu là yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến triển vọng việc làm, phù hợp về mặt ý nghĩa. Chọn C.
Dịch: Thư giới thiệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến triển vọng việc làm.
are
is
were
been
Kiến thức về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Chủ ngữ của câu là danh từ chỉ khoảng cách “Ten miles” (Mười dặm). Theo quy tắc ngữ pháp, khi chủ ngữ là các đại lượng chỉ thời gian, khoảng cách, tiền bạc, hay sự đo lường, nó được coi là chủ ngữ số ít, động từ theo sau nó sẽ phải chia ở dạng số ít. Do đó, “is” là lựa chọn phù hợp. Chọn B.
Dịch: Mười dặm là quãng đường quá xa để bọn trẻ đi bộ dưới cái nắng gay gắt này.
put down to
catch up on
get back to
do away with
Kiến thức về cụm động từ
Ngữ cảnh câu gợi ý các quốc gia nên xử lý như thế nào đối với án tử hình (the death penalty) vì tính chất vô nhân đạo của nó (inhumane). Như vậy, chỗ trống cần điền một cụm động từ mang nghĩa bãi bỏ hoặc xóa bỏ. Cụm động từ “do away with” có nghĩa là xóa bỏ, loại bỏ cái gì đó, phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn D.
Các phương án còn lại sai vì:
A. put down to có nghĩa là quy cho, giải thích nguyên nhân của việc gì đó là do đâu, không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
B. catch up on có nghĩa là làm bù, học bù hoặc cập nhật thông tin, không liên quan đến ngữ cảnh về án tử hình hay sự vô nhân đạo.
C. get back to có nghĩa là quay trở lại với một công việc hoặc phản hồi, liên lạc lại với ai đó, không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Dịch: Cô ấy tin rằng tất cả các quốc gia nên bãi bỏ án tử hình vì đó là hành động vô nhân đạo.
restrict
inhibit
reserve
contain
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu nhắc đến việc người anh trai không thể kìm nén được cơn giận dữ và bắt đầu quát tháo. Do đó, chỗ trống cần điền một động từ mang ý nghĩa kìm nén hoặc kiềm chế một cảm xúc tiêu cực. Động từ “contain” ngoài nghĩa chứa đựng còn có nghĩa là kiềm chế cảm xúc, phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn D.
Các phương án còn lại sai vì:
A. restrict có nghĩa là hạn chế hoặc giới hạn một hành động, quyền hạn, hay số lượng trong phạm vi nhất định, không dùng để mô tả việc kìm nén cơn giận dữ.
B. inhibit có nghĩa là ngăn cản hoặc làm chậm lại một quá trình tự nhiên, hoặc khiến ai đó cảm thấy rụt rè, gượng gạo, không đi kèm trực tiếp với một danh từ chỉ cảm xúc như “anger”.
C. reserve có nghĩa là đặt trước, để dành hoặc bảo lưu, không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Dịch: Anh trai tôi không thể kiềm chế được cơn giận của mình và bắt đầu quát tháo.
had learnt
would learn
was learning
having learnt
Kiến thức về sự phối hợp thì
Liên từ chỉ thời gian “Once” (Sau khi/Một khi) được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, trong đó hành động ở mệnh đề thời gian phải xảy ra và hoàn thành trước, làm tiền đề dẫn đến hành động ở mệnh đề chính. Vì động từ ở mệnh đề chính đã được chia ở thì quá khứ đơn “started”, hành động xảy ra trước đó phải được chia ở thì quá khứ hoàn thành “had learnt” theo quy tắc về sự phối hợp thì. Chọn A.
Dịch: Sau khi học nấu ăn, John bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến dinh dưỡng.
on which
by which
in which
for which
Kiến thức về giới từ và đại từ quan hệ
Chỗ trống đứng sau danh từ “reasons” (nguyên nhân) và đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh “she resolved to pursue a new career path” (cô quyết định theo đuổi một con đường sự nghiệp mới) nên ta cần điền một trạng từ quan hệ chỉ nguyên nhân để làm hoàn thiện mệnh đề quan hệ. Do đó, trạng từ quan hệ “why”, hoặc “for which” là lựa chọn phù hợp. Chọn D.
Dịch: Betty đã làm rõ các lý do khiến cô quyết định theo đuổi một con đường sự nghiệp mới.
restored
to restore
restore
restoring
Kiến thức về cấu trúc sai khiến
Ngữ cảnh của câu đề cập đến việc chính quyền đã sắp xếp những người thợ thủ công thực hiện việc phục chế các bức điêu khắc gỗ. Khi diễn đạt việc thuê hoặc nhờ vả ai đó thực hiện một hành động, ta có thể sử dụng cấu trúc sai khiến chủ động “have + someone + V-inf” (nhờ/thuê ai đó làm gì). Vì những thợ thủ công lành nghề (skilled craftsmen) là người trực tiếp thực hiện hành động khôi phục nên ta cần sử dụng dạng động từ nguyên thể là “restore” để hoàn thiện ý nghĩa câu. Chọn C.
Dịch: Tháng trước, chính quyền đã thuê các nghệ nhân lành nghề phục chế các bức chạm khắc gỗ.
will be risen
will be rising
will have risen
will have been risen
Kiến thức về thì tương lai hoàn thành
Cụm từ chỉ thời gian “by the year 2030” (đến năm 2030) là dấu hiệu cho thấy hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm cụ thể trong tương lai, do đó động từ phải được chia ở thì tương lai hoàn thành. Đồng thời, “rise” là một nội động từ nên sẽ luôn được chia ở thể chủ động. Do đó, “will have risen” là lựa chọn phù hợp. Chọn C.
Dịch: Người ta ước tính rằng nhiệt độ toàn cầu sẽ tăng 1,5oC vào năm 2030.
that
whom
which
whose
Kiến thức về cấu trúc câu chẻ
Câu sử dụng cấu trúc câu chẻ ở thể nghi vấn “Is/Was + it + ... + who/that + V?”. Vì danh từ sau “it” là danh từ chỉ vật (this car) nên chỗ trống cần phải điền đại từ “that”. Chọn A.
Dịch: Có phải chính chiếc xe này đã được sửa chữa đến bốn lần rồi không?
held
caught
stuck
fixed
Kiến thức về cụm từ cố định
Ngữ cảnh của câu gợi ý tình trạng của một con tàu khi bất ngờ gặp phải một trận bão dữ ngoài khơi, khiến thuyền trưởng phải gọi cứu hộ khẩn cấp. Trong tiếng Anh, cấu trúc “be/get caught in a storm” được dùng để diễn tả tình huống khi một đối tượng bị kẹt, bị rơi vào hoặc phải chịu đựng một trận thiên tai đột ngột. Do đó, động từ “caught” là lựa chọn phù hợp để hoàn thành câu. Chọn B.
Dịch: Con tàu đã bị mắc kẹt trong một cơn bão dữ dội, khiến thuyền trưởng không còn lựa chọn nào khác ngoài việc gọi cứu viện khẩn cấp.
accept
admire
expect
suggest
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý người có sức ảnh hưởng trẻ tuổi trên mạng xã hội phải đối mặt với nhiều sự lăng mạ, chỉ trích hơn so với những gì họ “anticipate”. Như vậy, từ này có thể mang nghĩa là lường trước hoặc dự tính. Động từ “expect” có nghĩa là mong đợi hoặc liệu trước, có nét nghĩa tương đồng với từ “anticipate” trong ngữ cảnh này. Chọn C.
Các phương án còn lại sai vì:
A. accept có nghĩa là chấp nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó, không tương đồng với việc dự tính hay lường trước sự việc.
B. admire có nghĩa là ngưỡng mộ một ai đó, không phù hợp với ngữ cảnh nói về sự chỉ trích.
D. suggest có nghĩa là gợi ý hoặc đề xuất một ý tưởng, không liên quan đến việc dự tính trước một tình huống nào đó.
Dịch: Những người trẻ có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội thường phải đối mặt với nhiều lời lẽ xúc phạm hơn những gì họ tưởng.
Advanced
Observed
Sensitive
Theoretical
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh câu gợi ý tính từ “empirical” mô tả tính chất của những bằng chứng cho thấy việc nghiên cứu trên động vật là thiết yếu cho các đột phá y học. Như vậy, tính từ này có thể mang nghĩa là thực nghiệm hoặc dựa trên quan sát thực tế. Tính từ “observed” có nghĩa là được quan sát, được ghi nhận từ thực tế, có nét nghĩa tương đồng với từ “empirical” trong ngữ cảnh này. Chọn B.
Các phương án còn lại sai vì:
A. Advanced có nghĩa là tiên tiến hoặc nâng cao, không đồng nghĩa với từ “empirical” ở câu gốc.
C. Sensitive có nghĩa là nhạy cảm, dễ bị tổn thương, không liên quan đến phương pháp nghiên cứu.
D. Theoretical có nghĩa là về mặt lý thuyết, hoàn toàn đối lập với tính thực nghiệm của từ gốc.
Dịch: Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy nghiên cứu trên động vật là cần thiết cho các đột phá y học.
gradually
indirectly
publicly
informally
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý trạng từ “firsthand” chỉ cách thức mà một phóng viên báo chí luôn muốn có được thông tin. Như vậy, từ này có thể mang nghĩa là trực tiếp hoặc tự mình chứng kiến. Để tìm từ trái nghĩa với “firsthand”, ta cần tìm một từ có nghĩa ngược lại, diễn tả việc thu thập thông tin một cách gián tiếp. Trạng từ “indirectly” có nghĩa là một cách gián tiếp, đây là một khái niệm trái ngược với “firsthand”. Chọn B.
Các phương án còn lại sai vì:
A. gradually có nghĩa là một cách từ từ, dần dần, không liên quan đến phương thức tiếp nhận thông tin trực tiếp hay gián tiếp.
C. publicly có nghĩa là một cách công khai, không đối lập với việc tự mình thu thập thông tin.
D. informally có nghĩa là một cách thân mật hoặc không chính thức, không diễn tả được khía cạnh nguồn thông tin có qua trung gian hay không.
Dịch: Là một phóng viên báo chí, cô ấy luôn muốn có được thông tin một cách trực tiếp.
endurance
hindrance
importance
furtherance
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu cho thấy danh từ “impediment” là điều gì đó mà chiến tranh đã gây ra đối với sự tiến bộ của nhiều quốc gia đang phát triển. Như vậy, từ này có hàm ý tiêu cực, có thể mang nghĩa là sự trở ngại hoặc vật cản. Để tìm từ trái nghĩa với “impediment”, ta cần một từ có ý nghĩa ngược lại, diễn tả sự thúc đẩy hoặc tạo điều kiện thuận lợi. Danh từ “furtherance” có nghĩa là sự thúc đẩy cho một quá trình tiến triển, đây là một khái niệm trái ngược với “impediment”. Chọn D.
Các phương án còn lại sai vì:
A. endurance có nghĩa là sự chịu đựng gian khổ, không mang nét nghĩa đối lập với sự cản trở.
B. hindrance có nghĩa là sự cản trở, chướng ngại vật; đây là khái niệm gần nghĩa với từ gốc.
C. importance có nghĩa là sự quan trọng hoặc tầm ảnh hưởng, không liên quan đến nét nghĩa cản trở hay thúc đẩy trong câu gốc.
Dịch: Ở nhiều quốc gia đang phát triển, chiến tranh là một trở ngại thêm vào đối với sự tiến bộ.
The party starts in an hour, right?
That was very thoughtful of you.
I think his garden is full of flowers.
I can’t believe he finally got a rotation.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Đưa ra thông tin và lời phản hồi
Tom: Tôi vừa mới đi mua một bó hoa cho bữa tiệc nghỉ hưu của Jimmy.
Sarah: _______________
A. Bữa tiệc sẽ bắt đầu trong một tiếng nữa, phải không?
B. Bạn thật chu đáo quá.
C. Tôi nghĩ khu vườn của ông ấy đã có đầy hoa rồi.
D. Tôi không thể tin là cuối cùng ông ấy cũng bị luân chuyển công tác.
Lượt lời đầu tiên của Tom mang tính chất thông báo về một hành động cụ thể, thể hiện sự quan tâm đối với đồng nghiệp sắp nghỉ hưu (mua hoa tặng đồng nghiệp). Sarah cần đưa ra một lời khen ngợi hoặc tán dương hành động này để đáp lại một cách lịch sự. Phương án (B) That was very thoughtful of you. là câu trả lời phù hợp nhất, thể hiện sự ghi nhận tấm lòng chu đáo của đối phương. Chọn B.
I’ll believe it when I see it.
Wake up and smell the coffee.
It’s now or never.
At least you’ve tried.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Đưa ra lời hứa và lời hồi đáp
Peter: Tớ hứa là từ giờ sẽ bắt đầu dậy sớm!
Laura: _______________
A. Tớ sẽ tin khi nào tận mắt chứng kiến điều đó.
B. Hãy tỉnh mộng và nhìn thẳng vào thực tế đi.
C. Bây giờ hoặc không bao giờ.
D. Ít nhất thì cậu cũng đã cố gắng rồi.
Lượt lời đầu tiên của Peter nhằm đưa ra một lời hứa hẹn sẽ thay đổi một thói quen xấu trong tương lai (từ giờ sẽ thức dậy sớm). Phản hồi của Laura cần thể hiện thái độ đối với lời hứa này. Phương án (A) I’ll believe it when I see it. là câu trả lời hợp lý nhất, bày tỏ thái độ hoài nghi một cách đầy hài hước, thể hiện cô ấy sẽ không tin cho đến khi đối phương thực sự thực hiện được. Chọn A.
That’s rich.
That’s rough.
That’s on the house.
That’s beside the point.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Bày tỏ sự cảm thông trước một tình huống
Andy: Tớ cứ nghĩ tuần sau mới phải nộp bài luận, nhưng hóa ra hạn nộp là tối nay rồi.
Selena: _______________. Cậu nên bắt đầu làm ngay đi.
A. Thật là nực cười.
B. Gay go thật đấy.
C. Quán mời bạn đấy.
D. Cậu lạc đề rồi.
Lượt lời đầu tiên của Andy nhằm chia sẻ về một sự nhầm lẫn tai hại liên quan đến hạn nộp bài luận, đẩy nhân vật này vào một tình huống vô cùng gấp gáp. Selena cần thể hiện thái độ cảm thông hoặc nhận định về độ nghiêm trọng của hoàn cảnh trước khi đưa ra lời khuyên “You’d better start now”. Phương án (B) That’s rough. là câu trả lời phù hợp nhất để chia sẻ với tình huống khó khăn, xui xẻo mà bạn mình đang gặp phải. Chọn B.
Sure, I’ll let you know when the clients arrive at the office.
I’m sorry, but all company cars are currently in use.
No, thanks – I’m already going to the airport to pick them up.
Don’t worry, the car engine has just been repaired.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Hỏi xin phép và lời hồi đáp
Nhân viên: Em có thể dùng xe công ty để đi đón khách hàng ở sân bay được không?
Quản lý: _______________
A. Được chứ, tôi sẽ báo cho cậu biết khi khách hàng đến văn phòng.
B. Tôi rất tiếc, nhưng hiện tại tất cả xe công ty đều đang được sử dụng rồi.
C. Không, cảm ơn – tôi đang trên đường ra sân bay để đón họ rồi.
D. Đừng lo, động cơ xe vừa mới được sửa chữa xong.
Lượt lời của nhân viên nhằm mục đích xin phép quản lý để sử dụng xe của công ty đi đón đối tác. Người quản lý cần đưa ra câu trả lời chấp thuận hoặc từ chối lịch sự kèm theo lý do cụ thể. Phương án (B) I’m sorry, but all company cars are currently in use. là câu trả lời phù hợp nhất, vì quản lý đã đưa ra lời từ chối khéo léo và cung cấp thông tin về tình trạng thực tế của phương tiện. Chọn B.
b-d-a-c
a-d-b-c
b-a-d-c
a-b-d-c
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
b. I’m really frustrated; my clothes are still dirty after washing. (Tôi thực sự rất bực mình; quần áo của tôi vẫn bị bẩn sau khi giặt xong.)
a. Why not find another laundry? I heard the one on Main Street is great. (Vì sao cậu không tìm tiệm giặt là khác xem? Tôi nghe nói tiệm ở phố Main tốt lắm.)
d. I’ve already tried it, but nothing changed. They’re still the same. (Tôi đã thử rồi, nhưng chẳng có gì thay đổi. Quần áo vẫn cứ như vậy.)
c. Then you should try washing them yourself. That might help. (Vậy cậu nên thử tự giặt xem sao. Việc đó có thể có ích đấy.)
Chọn C.
b-d-c-a
b-a-c-d
c-a-b-d
c-d-b-a
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
b. You don’t seem to brush your teeth regularly. (Em dường như không đánh răng thường xuyên thì phải.)
d. Actually, I do, but I have a bad habit of eating snacks at night. (Thực ra em có đấy chứ, nhưng em có thói quen xấu là ăn vặt vào ban đêm.)
c. You know how bad late-night snacking is for your health, don’t you? (Em biết ăn vặt đêm khuya có hại cho sức khỏe như thế nào mà, phải không?)
a. Of course, I do. But I just can’t resist. (Tất nhiên em biết. Nhưng em không thể cưỡng lại được.)
Chọn A.
b-d-a-f-e-c
b-d-e-f-a-c
b-c-a-d-e-f
b-c-e-a-d-f
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
b. Is the department’s monthly meeting still taking place this Friday? (Cuộc họp hàng tháng của bộ phận mình vẫn diễn ra vào thứ Sáu này chứ?)
d. No, it’s been rescheduled. (Không, cuộc họp đã được dời lịch rồi.)
a. I must have somehow missed that announcement. (Chắc là tôi đã bỏ lỡ thông báo đó rồi.)
f. We discussed that at Monday’s meeting. (Chúng ta đã bàn về điều đó trong cuộc họp hôm thứ Hai rồi mà.)
e. Oh, I didn’t attend that meeting. (Ồ, tôi đã không tham dự cuộc họp đó.)
c. I’m sorry. I forgot you were absent. (Tôi xin lỗi. Tôi quên mất là anh đã vắng mặt.)
Chọn A.
d-c-e-a-f-b
d-e-a-b-f-c
d-c-f-e-a-b
d-e-a-c-f-b
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
d. I’m about to start my internship next Monday. (Tớ chuẩn bị bắt đầu kỳ thực tập vào thứ Hai tuần tới đấy.)
e. That’s good! What kind of work will you be doing? (Tốt quá! Cậu sẽ làm loại công việc gì vậy?)
a. I’ll be assisting the marketing department with their social media projects. (Tớ sẽ hỗ trợ bộ phận marketing trong các dự án truyền thông xã hội của họ.)
c. That sounds like a fantastic opportunity to gain some hands-on experience. (Nghe có vẻ là một cơ hội tuyệt vời để tích lũy kinh nghiệm thực tế đấy.)
f. I hope so. Do you think I need to prepare anything beforehand? (Tớ cũng hy vọng là vậy. Cậu có nghĩ tớ cần chuẩn bị gì trước không?)
b. I think you’ll do fine. Just be real and stay confident. (Tớ nghĩ cậu sẽ làm tốt thôi. Hãy cứ tự tin là chính mình nhé.)
Chọn D.
If only I had remembered to speak to Marge sooner about the project.
I would rather have spoken to Marge sooner about the project.
I wish I hadn’t regretted speaking to Marge sooner about the project.
I would prefer it if Marge had spoken to me sooner about the project.
Kiến thức về cấu trúc giả định với would rather
Dịch: Tôi hối hận vì đã không nói chuyện với Marge sớm hơn về dự án.
A. Giá như tôi đã nhớ nói chuyện với Marge sớm hơn về dự án.
B. Tôi ước gì mình đã nói chuyện với Marge sớm hơn về dự án.
C. Tôi ước mình đã không hối hận vì đã nói chuyện với Marge sớm hơn về dự án.
D. Tôi thấy ổn hơn nếu Marge đã nói chuyện với tôi sớm hơn về dự án.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.
Câu này giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc, diễn tả sự nuối tiếc của chủ thể về một việc đã không làm trong quá khứ. Cấu trúc giả định “would rather + have + P-II” tương đương với cấu trúc “regret + not + V-ing” ở câu gốc, dùng để thể hiện mong muốn một sự việc trong quá khứ đã diễn ra khác đi so với thực tế.
Not until the criminal escaped can he be seen anywhere in the country.
Nowhere in the country can the criminal be seen after his escape.
Having escaped, the criminal can be seen anywhere in the country.
Under no circumstances can the criminal be seen after his escape.
Kiến thức về cấu trúc đảo ngữ với trạng từ phủ định
Dịch: Sau khi trốn thoát, tên tội phạm không thể được trông thấy ở bất cứ đâu trong cả nước.
A. Chỉ khi tên tội phạm trốn thoát thì người ta mới có thể nhìn thấy hắn ở bất cứ đâu trong cả nước.
B. Không thể nhìn thấy tên tội phạm ở bất cứ nơi đâu trong cả nước sau khi hắn trốn thoát.
C. Sau khi trốn thoát, tên tội phạm có thể được trông thấy ở bất cứ đâu trong cả nước.
D. Trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không thể nhìn thấy tên tội phạm sau khi hắn trốn thoát.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.
Câu này giữ nguyên ý nghĩa và các thông tin của câu gốc. Cấu trúc đảo ngữ với trạng từ phủ định chỉ nơi chốn “Nowhere in the country can he be seen” tương đương với “can’t be seen anywhere in the country” (không thể được nhìn thấy ở bất cứ đâu) ở câu gốc.
Completely contrary to my expectations, I was very interested in his lecture on wildlife.
However fascinating I found his lecture on wild animals, it still took me by surprise.
Little had I expected that his lecture on wild animals would turn out to be so fascinating.
High as my expectations were, his interesting lecture on wild animals still surprised me.
Kiến thức về cấu trúc đảo ngữ với trạng từ phủ định
Dịch: Tôi rất ngạc nhiên khi thấy bài giảng của ông ấy về động vật hoang dã vô cùng thú vị.
A. Hoàn toàn trái với mong đợi, tôi rất hứng thú với bài giảng của ông ấy về động vật hoang dã.
B. Dù tôi thấy bài giảng của ông ấy về động vật hoang dã hấp dẫn đến đâu, nó vẫn làm tôi bất ngờ.
C. Tôi gần như không ngờ rằng bài giảng của ông ấy về động vật hoang dã lại hấp dẫn đến vậy.
D. Dù tôi đã kỳ vọng rất cao, bài giảng thú vị của ông ấy về động vật hoang dã vẫn làm tôi bất ngờ.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn C.
Câu này truyền tải trọn vẹn nội dung và sắc thái cảm xúc của câu gốc. Cấu trúc đảo ngữ với trạng từ phủ định “Little + had + S + expected + that” dùng để diễn tả việc ai đó gần như không ngờ tới một điều gì, tương đương với cụm diễn tả sự bất ngờ “Much to my surprise” ở câu gốc. Đồng thời, cụm từ “extremely interesting” cũng tương đương với cụm “so fascinating” (quá lôi cuốn) ở câu gốc.
The play was too engaging for the audience to not give a standing ovation.
Such a captivating play was it that the audience gave a standing ovation.
But for the engaging play, the audience wouldn’t have stood up and applauded.
The audience preferred to give a standing ovation because the play was so good.
Kiến thức về cấu trúc đảo ngữ với so/such ... that ...
Dịch: Vở kịch hay đến nỗi khán giả đã đứng dậy vỗ tay tán thưởng.
A. Vở kịch quá lôi cuốn đến nỗi khán giả không thể không đứng dậy vỗ tay tán thưởng.
B. Đó là một vở kịch hay đến mức khán giả đã đứng dậy vỗ tay tán thưởng.
C. Nếu không phải vì vở kịch lôi cuốn, khán giả đã không đứng dậy vỗ tay.
D. Khán giả thích đứng dậy vỗ tay tán thưởng hơn vì vở kịch quá hay.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.
Câu này giữ nguyên nghĩa và mối quan hệ nhân quả của câu gốc. Cấu trúc đảo ngữ “Such + (a/an) + adj + N + to-be + pronoun + that” tương đương với cấu trúc “S + to-be + so + adj + that” ở câu gốc, dùng để nhấn mạnh tính chất của sự việc dẫn đến một kết quả cụ thể. Ngoài ra, tính từ “captivating” (lôi cuốn) cũng đồng nghĩa với tính từ “interesting” (thú vị) ở câu gốc.
That rabbits are quiet and very clean makes them good pets.
Rabbits are quiet, which makes them good and clean pets.
What makes rabbits good pets are they are quiet and very clean.
Rabbits are good pets because they are clean and very quiet.
Kiến thức về mệnh đề danh từ và hiểu ý chính của câu
Dịch: Thỏ là loài vật nuôi lý tưởng. Chúng ngoan ngoãn và rất sạch sẽ.
A. Việc thỏ ngoan ngoãn và rất sạch sẽ khiến chúng trở thành loài vật nuôi lý tưởng.
B. Thỏ ngoan ngoãn, điều đó khiến chúng trở thành loài vật nuôi lý tưởng và sạch sẽ.
C. Điều khiến thỏ trở thành loài vật nuôi lý tưởng là chúng ngoan ngoãn và rất sạch sẽ.
D. Thỏ là loài vật nuôi lý tưởng vì chúng sạch sẽ và rất ngoan ngoãn.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.
Câu này sử dụng mệnh đề danh từ làm chủ ngữ bắt đầu bằng “That” để thiết lập mối quan hệ nhân quả như trong câu gốc. Việc thỏ có đặc tính yên lặng và sạch sẽ (quiet and very clean) chính là lý do trực tiếp làm cho chúng trở thành loài vật nuôi lý tưởng (makes them good pets).
Why did Danny decide to participate in the marathon, which is completely unfit?
Why did Danny, whose completely unfit, decide to participate in the marathon?
Why did Danny decide to participate in the marathon, who is completely unfit?
Why did Danny, who’s completely unfit, decide to participate in the marathon?
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
Dịch: Tại sao Danny lại quyết định tham gia cuộc thi marathon? Hắn hoàn toàn không đủ sức khỏe.
A. Tại sao Danny lại quyết định tham gia cuộc thi marathon, thứ hoàn toàn không đủ sức khỏe?
B. Tại sao Danny, người hoàn toàn không đủ sức khỏe, lại quyết định tham gia cuộc thi marathon?
C. Tại sao Danny lại quyết định tham gia cuộc thi marathon, người hoàn toàn không đủ sức khỏe?
D. Tại sao Danny, người hoàn toàn không đủ sức khỏe, lại quyết định tham gia cuộc thi marathon?
Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.
Câu này sử dụng mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ riêng “Danny”. Đại từ quan hệ “who” kết hợp với động từ to-be “is”, viết tắt là “who’s” (người mà) giúp truyền tải chính xác đặc điểm thể trạng của nhân vật và giữ nguyên ngữ nghĩa của câu gốc.
Abundant funding clearly enabled him to complete the research on time.
If he had sufficient funding, he would have completed the research on time.
Having sufficient funding would help him complete the research on time.
The lack of funding itself prevented him from completing the research on time.
Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Nguồn kinh phí của anh ấy không đủ. Nó đã ngăn cản anh hoàn thành nghiên cứu đúng hạn.
A. Nguồn kinh phí dồi dào rõ ràng đã giúp anh ấy hoàn thành nghiên cứu đúng hạn.
B. Nếu anh ấy có đủ kinh phí, anh ấy đã hoàn thành nghiên cứu đúng hạn.
C. Việc có đủ kinh phí sẽ giúp anh ấy hoàn thành nghiên cứu đúng hạn.
D. Chính việc thiếu kinh phí đã ngăn cản anh ấy hoàn thành nghiên cứu đúng hạn.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.
Câu này sử dụng cụm danh từ “The lack of funding” (Sự thiếu hụt kinh phí) tương đồng về mặt ngữ nghĩa với mệnh đề “His funding was insufficient” (Nguồn kinh phí không đủ) ở câu gốc. Cấu trúc “prevent someone from doing something” (ngăn cản ai làm gì) được giữ nguyên ở cả hai câu.
An missed the chance to train with his new teammates as he skipped the training session.
An had the opportunity to train with his new teammates, but he decided to decline the offer.
An skipped the training session even though he was eager to train with his new teammates.
Absent from the training session, An took the opportunity to train with his new teammates.
Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: An không tham dự buổi tập luyện. Cậu ấy đã bỏ lỡ cơ hội thực hành cùng các đồng đội mới.
A. An đã bỏ lỡ cơ hội tập luyện cùng các đồng đội mới vì cậu ấy đã bỏ buổi tập luyện.
B. An có cơ hội tập luyện cùng các đồng đội mới, nhưng cậu ấy đã quyết định từ chối đề nghị này.
C. An đã bỏ buổi tập luyện mặc dù cậu ấy rất háo hức được tập luyện cùng các đồng đội mới.
D. Vắng mặt trong buổi tập luyện, An đã tận dụng cơ hội để tập luyện cùng các đồng đội mới.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.
Câu này sử dụng liên từ chỉ lý do “as” (vì) để thiết lập mối quan hệ nguyên nhân – kết quả như câu gốc. Hành động bỏ tập (skipped the training session) chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết quả là An bị mất đi cơ hội tập luyện với đội của mình (missed the chance to train).
alleviating
exacerbating
maintaining
encouraging
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu đề cập đến các mục tiêu tích cực của việc đi chung xe (carpooling) bao gồm giảm chi phí đi lại và giảm thiểu tác động môi trường. Như vậy, hành động đối với tình trạng ùn tắc giao thông (traffic congestion) cũng phải mang nghĩa làm giảm bớt hoặc xoa dịu. Động từ “alleviating” có nghĩa là làm giảm bớt, làm nhẹ bớt, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn A.
Dịch: Đi chung xe là việc sử dụng chung một phương tiện cho các chuyến đi cá nhân, chủ yếu là để cắt giảm chi phí đi lại, giảm ùn tắc giao thông và giảm tác động đến môi trường thông qua giảm tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải.
interest
interested
interesting
interestingly
Kiến thức về từ loại và ngữ nghĩa từ vựng
Chỗ trống cần điền đứng sau giới từ “of” và đứng trước danh từ “individuals” (các cá nhân) nên ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ này. Ngữ cảnh của câu đề cập đến việc tạo danh sách gồm những người như nào để tiện sắp xếp các chuyến đi chung xe, do đó chỗ trống có thể mang nghĩa là có quan tâm, có mong muốn tham gia hoạt động này. Tính từ “interested” có nghĩa là quan tâm hay có hứng thú, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn B.
Dịch: Thông thường, những người tham gia sẽ phối hợp đi lại bằng cách lập danh sách các cá nhân quan tâm và sắp xếp chuyến đi, thường theo các tuyến đường cố định như đường đi làm hàng ngày.
are beneficial to drivers
extend beyond cost savings
can improve city infrastructure
result from innovative technology
Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh
Câu văn đang liệt kê các lợi ích của việc đi chung xe. Vì vế câu sau đề cập đến các lợi ích khác của hoạt động này, dựa trên cụm “it can also”, nên ta suy ra vế câu trước phải diễn đạt ý nghĩa bổ sung cho một lợi ích sẵn có, tạo nên cấu trúc liên kết “không chỉ dừng lại ở ... mà còn có thể”. Phương án (B) extend beyond cost savings mang nghĩa là “vượt ra ngoài phạm vi tiết kiệm chi phí”, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Chọn B.
Dịch: Lợi ích của việc đi chung xe không chỉ dừng ở việc tiết kiệm chi phí; nó còn có thể giảm bớt gánh nặng lái xe cho cá nhân, giảm khó khăn trong việc đỗ xe và cải thiện khả năng di chuyển cho những ai không tiếp cận được phương tiện giao thông công cộng, đặc biệt là ở các vùng nông thôn.
diminish
fluctuate
transform
manifest
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu nói rằng sự hỗ trợ từ cộng đồng dành cho hoạt động đi chung xe có thể được thể hiện thông qua các sáng kiến cụ thể như làn xe ưu tiên hay các khuyến khích từ người sử dụng lao động. Như vậy, chỗ trống cần điền một động từ mang nghĩa bộc lộ hoặc thể hiện ra bên ngoài. Động từ “manifest” có nghĩa là biểu hiện hoặc minh chứng rõ ràng, là lựa chọn phù hợp nhất. Chọn D.
Dịch: Hỗ trợ của cộng đồng đối với việc đi chung xe có thể được biểu hiện thông qua các sáng kiến như làn đường dành cho xe chở nhiều người (HOV), bãi đỗ xe ưu tiên và các khuyến khích từ phía người sử dụng lao động.
that encourages local tourism
that promotes private driving
that aims to enhance convenience
that helps support urban growth
Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh
Chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ đứng sau và bổ nghĩa cho cụm danh từ “a collaborative approach to transportation” (một cách tiếp cận hợp tác trong giao thông), giúp tổng kết các mục tiêu hoặc các lợi ích của việc đi chung xe. Phương án (C) that aims to enhance convenience mang nghĩa là “cái mà nhằm mục đích nâng cao sự tiện lợi”, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh. Chọn C.
Dịch: Nói tóm lại, đi chung xe đại diện cho một cách tiếp cận hợp tác trong giao thông vận tải nhằm nâng cao sự tiện lợi, giảm tác động đến môi trường và thúc đẩy sự gắn kết của cộng đồng.
Dịch bài đọc:
Đi chung xe là việc sử dụng chung một phương tiện cho các chuyến đi cá nhân, chủ yếu nhằm mục đích cắt giảm chi phí đi lại, giảm ùn tắc giao thông và giảm tác động đến môi trường thông qua việc giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Hoạt động này thường là các thỏa thuận không chính thức giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc hàng xóm, nhưng cũng có thể bao gồm các mạng lưới có tổ chức. Thông thường, những người tham gia sẽ phối hợp đi lại bằng cách lập danh sách những cá nhân quan tâm và sắp xếp chuyến đi, thường theo các tuyến đường cố định như đường đi làm hàng ngày.
Lợi ích của việc đi chung xe không chỉ dừng lại ở việc tiết kiệm chi phí; nó còn có thể làm giảm bớt gánh nặng lái xe cho các cá nhân, giảm khó khăn trong việc đỗ xe và cải thiện khả năng di chuyển cho những người không tiếp cận được đến phương tiện giao thông công cộng, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Hỗ trợ của cộng đồng đối với việc đi chung xe có thể được biểu hiện thông qua các sáng kiến như làn đường dành cho xe chở nhiều người (HOV), bãi đỗ xe ưu tiên và các khuyến khích từ phía người sử dụng lao động.
Những tiến bộ công nghệ, đặc biệt là qua các ứng dụng trên điện thoại thông minh và hệ thống định vị GPS, đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển sang mô hình đi chung xe năng động, cho phép các lựa chọn chia sẻ chuyến đi linh hoạt và theo nhu cầu. Tuy vậy, các thách thức vẫn tồn tại, chẳng hạn như lo ngại về quyền riêng tư và nhu cầu về một lượng lớn người tham gia để đảm bảo hiệu quả của các chương trình đi chung xe. Nhìn chung, đi chung xe đại diện cho một cách tiếp cận hợp tác trong giao thông vận tải nhằm mục đích nâng cao sự tiện lợi, giảm tác động đến môi trường và thúc đẩy sự gắn kết của cộng đồng.
firms
clients
investors
processes
Khả năng xác định từ quy chiếu
Từ “they” trong đoạn 1 chỉ đến đối tượng nào?
A. các công ty
B. các khách hàng
C. các nhà đầu tư
D. các quy trình
Xác định thông tin trong bài:
“These firms may use buzzwords such as “AI-driven” or “machine learning-enabled” without truly integrating these tools into their investment processes. Therefore, clients and investors may be misled into believing they are investing in cutting-edge, disruptive strategies when they are not.” (Các công ty này có thể sử dụng những từ ngữ thời thượng như “được vận hành bởi AI” hoặc “được hỗ trợ bởi máy học” mà không thực sự tích hợp các công cụ này vào quy trình đầu tư của họ. Do đó, khách hàng và các nhà đầu tư có thể bị đánh lừa tin rằng họ đang đầu tư vào các chiến lược đột phá, tiên tiến trong khi thực tế lại không phải vậy.)
Từ “they” trong câu chỉ đến các công ty tài chính, chủ thể thực hiện hành động triển khai các chiến lược đầu tư công nghệ đột phá. Do đó, “they” ở đây đề cập đến các công ty, tức là “firms”. Chọn A.
quickly transform
carefully examine
gradually improve
completely revise
Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh
Từ “overhaul” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. nhanh chóng thay đổi
B. kiểm tra cẩn thận
C. dần dần cải thiện
D. sửa đổi hoàn toàn
Xác định thông tin trong bài:
“Many companies, however, either lack the resources or are unwilling to overhaul their existing processes to meaningfully incorporate AI.” (Tuy nhiên, nhiều công ty hoặc thiếu nguồn lực hoặc không sẵn lòng cải tổ các quy trình hiện có của họ để tích hợp AI một cách có ý nghĩa.)
Thông tin này cho thấy nhiều công ty không sẵn sàng thực hiện một hành động mang tính thay đổi triệt để đối với các quy trình sẵn có của họ. Như vậy, từ “overhaul” mang nghĩa là đại tu, sửa đổi lại toàn bộ, tương đương với cụm “completely revise”. Chọn D.
highlight the most widely used AI tools in investment management
criticize companies for misunderstanding modern AI technologies
demonstrate how companies may exaggerate their limited use of AI
introduce new AI technologies commonly used by financial firms
Hiểu mục đích viết của tác giả
Tác giả nhắc đến việc “sử dụng chatbot hoặc mô hình ngôn ngữ” trong đoạn 2 chủ yếu để _______.
A. nêu bật các công cụ AI được sử dụng rộng rãi nhất trong quản lý đầu tư
B. chỉ trích các công ty vì hiểu sai các công nghệ AI hiện đại
C. minh chứng cho cách các công ty có thể phóng đại việc sử dụng AI hạn chế của họ
D. giới thiệu các công nghệ AI mới thường được các công ty tài chính sử dụng
Xác định thông tin trong bài:
“Instead, they may add small AI elements like using a chatbot or language model but advertise their strategy as “AI powered,” which is deceptive if these tools do not play a central role.” (Thay vào đó, họ có thể thêm các yếu tố AI nhỏ như sử dụng chatbot hoặc mô hình ngôn ngữ nhưng lại quảng cáo chiến lược của mình là “được vận hành bởi AI”, điều này là lừa dối nếu các công cụ này không đóng vai trò trung tâm.)
Tác giả đưa các ví dụ về việc thêm thắt các tính năng nhỏ như chatbot hay mô hình ngôn ngữ nhằm minh chứng cho hành vi phóng đại chức năng công nghệ của các công ty, gắn mác “được vận hành bằng AI” (AI powered) để lừa dối khách hàng. Chọn C.
It’s a marketing ploy used by competing firms to conceal their actual investment processes.
It’s jeopardized when corporations obfuscate the precise nature of their technological tools.
It’s successfully eliminated many financial risks for non-technical investors in recent years.
It’s an automated system that prevents asset managers from making false advertising claims.
Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản
Từ đoạn 3, có thể suy ra điều gì về “trí tuệ nhân tạo có thể giải thích được”?
A. Đó là một chiêu trò tiếp thị được các công ty cạnh tranh sử dụng nhằm che giấu quy trình đầu tư thực tế của họ.
B. Nó bị đe dọa khi các tập đoàn che giấu bản chất thực của các công cụ công nghệ của họ.
C. Nó đã loại bỏ thành công nhiều rủi ro tài chính cho những nhà đầu tư không chuyên về kỹ thuật trong những năm gần đây.
D. Đó là một hệ thống tự động ngăn chặn các nhà quản lý tài sản đưa ra những tuyên bố quảng cáo sai sự thật.
Xác định thông tin trong bài:
“This strategy, known as AI washing, is particularly dangerous as it undermines explainable AI – a movement focused on making AI systems more transparent, understandable, and trustworthy – especially for non-technical users. If companies exaggerate or conceal how they use AI, it will be harder for stakeholders to assess the true value or risks of these tools.” (Chiến lược này, được gọi là “tẩy AI”, đặc biệt nguy hiểm vì nó làm suy yếu “explainable AI” – một phong trào tập trung vào việc làm cho các hệ thống AI trở nên minh bạch hơn, dễ hiểu hơn và đáng tin cậy hơn – đặc biệt là đối với người dùng không chuyên về kỹ thuật. Nếu các công ty phóng đại hay che giấu cách họ sử dụng AI, các bên liên quan sẽ khó đánh giá được giá trị thực sự hoặc rủi ro của các công cụ này.)
Thông tin đoạn này chỉ ra rằng chiêu trò thổi phồng hoặc che giấu thông tin của các công ty sẽ gây hại và làm suy yếu phong trào trí tuệ nhân tạo có thể giải thích. Chọn B.
Firms should prioritize marketing advantages over technological transparency standards.
Asset managers must publicly disclose the results of integrating AI into their systems.
Financial institutions should avoid deploying AI until regulations become stricter.
Investors should rely primarily on advertising claims when evaluating AI-powered services.
Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả
Tác giả có khả năng sẽ ủng hộ ý kiến nào sau đây nhất?
A. Các công ty nên ưu tiên lợi thế tiếp thị hơn là các tiêu chuẩn minh bạch công nghệ.
B. Các nhà quản lý tài sản phải công khai kết quả của việc tích hợp AI vào hệ thống của họ.
C. Các tổ chức tài chính nên tránh triển khai AI cho đến khi các quy định trở nên nghiêm ngặt hơn.
D. Các nhà đầu tư nên dựa vào các tuyên bố quảng cáo khi đánh giá các dịch vụ được hỗ trợ bởi AI.
Xác định thông tin trong bài:
“Simultaneously, asset managers or asset owners must be able to provide sufficient detail about why and how they implement AI technology in their processes, what specific frameworks they use, and what results or improvements they observe from using AI.” (Đồng thời, các nhà quản lý tài sản hoặc chủ sở hữu tài sản phải có khả năng cung cấp đủ thông tin chi tiết về lý do và cách họ triển khai công nghệ AI trong quy trình của mình, các khuôn mẫu cụ thể mà họ sử dụng cùng với những kết quả hoặc cải tiến họ quan sát được từ việc sử dụng AI.)
Thông tin thể hiện rõ quan điểm của tác giả là yêu cầu tính trung thực và minh bạch trong ngành tài chính, ủng hộ việc các nhà quản lý tài sản phải công khai làm rõ các kết quả và cải tiến thực tế đạt được khi đưa AI vào hệ thống. Chọn B.
Dịch bài đọc:
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong ngành tài chính đã mang lại cả những đổi mới thực sự lẫn những tuyên bố tiếp thị mang tính lừa dối. Nhiều công ty dịch vụ tài chính thấy áp lực phải tỏ ra tiên tiến về mặt công nghệ để duy trì khả năng cạnh tranh. Dù một số công ty thực sự áp dụng máy học và AI để cải thiện hiệu suất đầu tư của mình, nhưng những công ty khác lại đưa ra những tuyên bố không đúng với thực tế. Các công ty này có thể sử dụng những từ ngữ thời thượng như “được vận hành bởi AI” hoặc “được hỗ trợ bởi máy học” mà không thực sự tích hợp các công cụ này vào quy trình đầu tư của họ. Do đó, khách hàng và các nhà đầu tư có thể bị đánh lừa tin rằng họ đang đầu tư vào các chiến lược đột phá, tiên tiến trong khi thực tế lại không phải vậy.
Vì AI đích thực trong ngành tài chính liên quan đến các hệ thống xử lý các tập dữ liệu lớn, học hỏi các mô hình và đưa ra quyết định, chẳng hạn như dự đoán giá tài sản hoặc tối ưu hóa danh mục đầu tư, nên nó đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc vào nhân tài, công nghệ và thời gian. Tuy nhiên, nhiều công ty hoặc thiếu nguồn lực hoặc không sẵn lòng cải tổ các quy trình hiện có của họ để tích hợp AI một cách có ý nghĩa. Thay vào đó, họ có thể thêm các yếu tố AI nhỏ như sử dụng chatbot hoặc mô hình ngôn ngữ nhưng lại quảng cáo chiến lược của mình là “được vận hành bởi AI”, điều này là lừa dối nếu các công cụ này không đóng vai trò trung tâm.
Chiến lược này, được gọi là “tẩy AI”, đặc biệt nguy hiểm vì nó làm suy yếu “explainable AI” – một phong trào tập trung vào việc làm cho các hệ thống AI trở nên minh bạch hơn, dễ hiểu hơn và đáng tin cậy hơn – đặc biệt là đối với người dùng không chuyên về kỹ thuật. Nếu các công ty phóng đại hay che giấu cách họ sử dụng AI, các bên liên quan sẽ khó đánh giá được giá trị thực sự hoặc rủi ro của các công cụ này.
Do đó, các công ty nên tránh thổi phồng việc sử dụng AI chỉ để thu hút khách hàng hoặc cạnh tranh với đối thủ. Thay vào đó, họ nên minh bạch về cách họ sử dụng AI, những gì nó mang lại cho quy trình của họ cùng những hạn chế nào vẫn còn tồn tại. Đồng thời, các nhà quản lý tài sản hoặc chủ sở hữu tài sản phải có khả năng cung cấp đủ thông tin chi tiết về lý do và cách họ triển khai công nghệ AI trong quy trình của mình, các khuôn mẫu cụ thể mà họ sử dụng cùng với những kết quả hoặc cải tiến họ quan sát được từ việc sử dụng AI.
The psychological toll that constant news about environmental disasters take on individuals
The introduction of a practical method people can use to reduce their environmental impact
The difficulty in completely eliminating environmental damage from modern lifestyles
The economic necessity of commercial aviation for international businesses and families
Hiểu ý chính của một đoạn văn bản
Chủ đề chính của đoạn 1 là gì?
A. Gánh nặng tâm lý mà những tin tức liên tục về thảm họa môi trường gây ra cho các cá nhân
B. Giới thiệu một phương pháp thực tiễn mà mọi người có thể sử dụng để giảm tác động môi trường
C. Khó khăn trong việc loại bỏ hoàn toàn thiệt hại môi trường do lối sống hiện đại gây ra
D. Sự cần thiết về kinh tế của hàng không thương mại đối với các doanh nghiệp và gia đình quốc tế
Xác định thông tin trong bài:
“With so many environmental problems in the world today, it can be quite overwhelming. Every time we turn on the news, we are told that a new disaster is imminent ... However, for many people, flying is a crucial part of their lives, whether for work, visiting family, etc. Now, one option to mitigate the environmental impact of our actions, that is, our carbon footprint, is through what is called “carbon offsetting.”” (Với quá nhiều vấn đề môi trường trên thế giới ngày nay, mọi thứ có thể khá choáng ngợp. ... Tuy nhiên, đối với nhiều người, việc đi máy bay là một phần thiết yếu trong cuộc sống của họ, dù vì công việc hay thăm gia đình, v.v. Giờ đây, một lựa chọn để giảm thiểu tác động môi trường từ hành động của chúng ta, tức là lượng khí thải carbon, là thông qua cái gọi là “bù đắp carbon”.)
Đoạn 1 dẫn dắt từ các thảm họa môi trường, những lựa chọn cá nhân khó khăn như ngừng tiêu thụ thịt, ngừng bay và chốt lại bằng việc giới thiệu một giải pháp thực tế, khả thi cho mọi người là “bù đắp carbon” (carbon offsetting). Chọn B.
unreliable
recognized
infamous
trustworthy
Hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh
Từ “accredited” trong đoạn 3 có nghĩa trái ngược với từ nào?
A. không đáng tin cậy
B. được công nhận
C. tai tiếng
D. đáng tin cậy
Xác định thông tin trong bài:
“Fortunately, there are many accredited carbon offsetting organizations which manage carbon offsetting programs.” (May mắn thay, có nhiều tổ chức bù đắp carbon được cấp phép đang quản lý các chương trình bù đắp carbon.)
Ngữ cảnh của câu cho thấy tính từ “accredited” là tính chất của các tổ chức đứng ra quản lý chương trình và nhận tiền trực tuyến từ khách hàng để làm dự án môi trường. Như vậy, tính từ “accredited” có thể mang nghĩa là được cấp phép, có uy tín hoặc được công nhận chính thức. Để tìm từ trái nghĩa với “accredited”, chúng ta cần một từ diễn tả sự không an toàn hoặc không thể tin tưởng. Tính từ “unreliable” có nghĩa là không đáng tin cậy, đây là khái niệm trái ngược với “accredited”. Chọn A.
Environmental news reports frequently exaggerate scientific studies on climate change.
The accredited organizations are primarily focused on projects in developed countries.
Many people continue to fly despite understanding its environmental consequences.
Carbon offsetting is the most effective way to eliminate pollution caused by air travel.
Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ văn bản?
A. Các bản tin về môi trường thường phóng đại các nghiên cứu khoa học về biến đổi khí hậu.
B. Các tổ chức được cấp phép chủ yếu tập trung vào các dự án ở các quốc gia phát triển.
C. Nhiều người vẫn tiếp tục đi máy bay mặc dù hiểu rõ hậu quả đối với môi trường của nó.
D. Bù đắp carbon là cách hiệu quả nhất để loại bỏ ô nhiễm do đi lại bằng đường hàng không gây ra.
Xác định thông tin trong bài:
“By this point, you have been warned countless times about the need to reduce waste and recycle, but is that really enough? What can we, as individuals, do on a daily basis that will make a real impact? Recent research has shown that there are two individual choices that can make a significant difference: stopping eating animal products and stopping taking commercial flights. However, for many people, flying is a crucial part of their lives, whether for work, visiting family, etc.” (Tính đến thời điểm này, bạn đã được cảnh báo vô số lần về nhu cầu giảm thiểu rác thải và tái chế, nhưng liệu như vậy đã đủ chưa? Chúng ta, với tư cách là các cá nhân, có thể làm gì hàng ngày để tạo ra một tác động thực sự? Nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng có hai cách để cá nhân có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể: ngừng tiêu thụ các sản phẩm từ động vật và ngừng đi các chuyến bay thương mại. Tuy nhiên, đối với nhiều người, việc đi máy bay là một phần thiết yếu trong cuộc sống của họ, dù vì công việc hay thăm gia đình, v.v.)
Thông tin này chỉ ra rằng dù mọi người liên tục nhận những lời cảnh báo về hậu quả môi trường và biết rõ việc dừng bay thương mại sẽ tạo ra sự khác biệt lớn, nhưng họ vẫn phải tiếp tục bay vì đây là một phần thiết yếu không thể thiếu trong cuộc sống. Chọn C.
Skeptical
Critical
Supportive
Apprehensive
Hiểu ý kiến, thái độ của tác giả
Thái độ của tác giả đối với việc bù đắp carbon là gì?
A. Hoài nghi
B. Chỉ trích
C. Ủng hộ
D. Lo ngại
Xác định thông tin trong bài:
“So the next time you hear someone asking ‘What difference can one person really make?,’ tell them about carbon offsetting – the planet will thank them.” (Do đó, lần tới khi bạn nghe ai đó hỏi “Một người thực sự có thể tạo ra sự khác biệt gì?”, hãy nói với họ về việc bù đắp carbon – hành tinh này sẽ cảm ơn họ.)
Câu kết của bài mang giọng điệu tích cực, khuyến khích mọi người lan tỏa và thực hiện giải pháp bù đắp carbon để giúp đỡ hành tinh. Do đó, thái độ của tác giả là ủng hộ. Chọn C.
International flights should be prohibited as they emit excessive amounts of carbon dioxide.
Individuals and businesses should be to blame for environmental issues like climate change.
Businesses should focus on environmental protection efforts rather than economic growth.
Travelers should consider offsetting emissions associated with their commercial flights.
Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả
Tác giả có khả năng sẽ ủng hộ điều nào sau đây nhất?
A. Các chuyến bay quốc tế nên bị cấm vì chúng thải ra lượng khí carbon dioxide quá mức.
B. Cá nhân và doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về các vấn đề môi trường như biến đổi khí hậu.
C. Doanh nghiệp nên tập trung vào các nỗ lực bảo vệ môi trường thay vì tăng trưởng kinh tế.
D. Hành khách nên xem xét bù đắp lượng khí thải liên quan đến các chuyến bay thương mại của họ.
Xác định thông tin trong bài:
“Therefore, individuals or businesses can easily go online, using helpful online calculators to see how much CO2 they will be producing with their upcoming trips and how much it would cost to offset it.” (Do đó, các cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể dễ dàng lên mạng, sử dụng các công cụ tính toán trực tuyến hữu ích để xem họ sẽ tạo ra bao nhiêu CO2 với các chuyến đi sắp tới của mình và chi phí là bao nhiêu để bù đắp lượng khí thải đó.)
Tác giả hướng người đọc đến việc thực hiện hành động thực tế là sử dụng các công cụ tính toán trực tuyến để biết lượng khí thải từ các chuyến đi của mình và bỏ ra một số tiền để bù đắp lượng khí thải đó. Chọn D.
Dịch bài đọc:
Với quá nhiều vấn đề môi trường trên thế giới ngày nay, mọi thứ có thể khá choáng ngợp. Mỗi khi bật tin tức chúng ta lại được thông báo rằng một thảm họa mới đang cận kề. Tính đến thời điểm này, bạn đã được cảnh báo vô số lần về nhu cầu giảm thiểu rác thải và tái chế, nhưng liệu như vậy đã đủ chưa? Chúng ta, với tư cách là các cá nhân, có thể làm gì hàng ngày để tạo ra một tác động thực sự? Nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng có hai cách để cá nhân có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể: ngừng tiêu thụ các sản phẩm từ động vật và ngừng đi các chuyến bay thương mại. Tuy nhiên, đối với nhiều người, việc đi máy bay là một phần thiết yếu trong cuộc sống của họ, dù vì công việc hay thăm gia đình, v.v. Giờ đây, một lựa chọn để giảm thiểu tác động môi trường từ hành động của chúng ta, tức là lượng khí thải carbon, là thông qua cái gọi là “bù đắp carbon”.
Về cơ bản, bù đắp carbon là khi mọi người tham gia vào những dự án nhằm giảm lượng khí carbon dioxide, hay CO2, trong không khí để cân bằng lượng khí carbon dioxide mà họ thải ra. Hãy tưởng tượng, ví dụ, bạn sẽ đi một chuyến bay từ New York đến Paris vào tháng sau. Khi hạ cánh, chuyến bay của bạn đã thải ra hơn 2.000 pound khí CO2. Sẽ phải mất khoảng 26 cái cây mới để chuyển đổi lượng CO2 đó thành oxy; tuy nhiên, rất khó có khả năng bạn sẽ tự tay trồng những cái cây đó trong thời gian sớm!
May mắn thay, có nhiều các tổ chức bù đắp carbon được cấp phép quản lý các chương trình bù đắp carbon. Vì vậy, các cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể dễ dàng lên mạng, sử dụng các công cụ tính toán trực tuyến hữu ích để xem họ sẽ thải ra bao nhiêu CO2 trong các chuyến đi sắp tới và chi phí để bù đắp lượng khí thải đó là bao nhiêu. Số tiền thanh toán trực tuyến sau đó được sử dụng cho nhiều dự án khác nhau, từ việc xây dựng các trang trại điện gió ở Trung Quốc đến việc xây dựng hệ thống lọc nước ở Ghana (từ đó giảm nhu cầu đun sôi nước). Lấy ví dụ trước đó của chúng ta, việc bù đắp cho chuyến bay quốc tế đó sẽ tốn 11,10 đô la – chỉ bằng một phần nhỏ chi phí vé máy bay.
Do đó, lần tới khi bạn nghe ai đó hỏi “Một người thực sự có thể tạo ra sự khác biệt gì?”, hãy nói với họ về việc bù đắp carbon – hành tinh này sẽ cảm ơn họ.
ZPTMG
YSUOF
ZSTOE
YQTNF
Kỹ năng tư duy logic
Nếu trong một hệ thống mã hóa, từ ‘PEACE’ được viết là ‘RGCEG’, thì từ ‘WORLD’ sẽ được viết như thế nào?
Xét theo quy luật biến đổi từ ‘PEACE’ sang ‘RGCEG’, mỗi chữ cái được dịch chuyển sang 2 vị trí tiếp theo trong bảng chữ cái: P (+2) = R; E (+2) = G; A (+2) = C; C (+2) = E; E (+2) = G.
Áp dụng quy luật trên cho từ ‘WORLD’, ta được: W (+2) = Y; O (+2) = Q; R (+2) = T; L (+2) = N; D (+2) = F. Vậy, từ ‘WORLD’ sẽ được viết là ‘YQTNF’. Chọn D.
It cannot be determined whether all practitioners at this clinic follow strict protocols.
All who follow strict protocols are medical professionals.
No practitioners at this clinic follow strict protocols.
All practitioners at this clinic follow strict protocols.
Kỹ năng tư duy logic
Tất cả các chuyên gia y tế đều tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt. Một số y bác sĩ tại phòng khám này không phải là chuyên gia y tế. Tất cả các y bác sĩ tại phòng khám này đều tuân thủ một số quy trình. Kết luận nào sau đây là tất yếu?
A. Không thể xác định liệu tất cả các y bác sĩ tại phòng khám này có tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt hay không.
B. Tất cả những người tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt đều là chuyên gia y tế.
C. Không có y bác sĩ nào tại phòng khám này tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt.
D. Tất cả các y bác sĩ tại phòng khám này đều tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt.
Từ các dữ kiện được cho, ta chỉ biết được rằng chuyên gia y tế tuân thủ quy trình nghiêm ngặt, còn những người không phải là chuyên gia y tế thì chưa rõ họ có tuân thủ quy trình nghiêm ngặt đó hay không. Do đó, không thể xác định được liệu tất cả y bác sĩ tại phòng khám này tuân theo quy trình nghiêm ngặt hay là không. Chọn A.
Edit the reports but keep a personal copy of the actual figures in case it is needed later
Make small adjustments as requested as it benefits the company and might secure your job
Ignore the request but don’t report it to higher authorities to avoid conflict with management
Refuse to edit the reports and report the request to a higher authority or ethics committee
Kỹ năng phân tích ngữ cảnh và xử lý tình huống
Bạn làm việc tại một công ty, nơi người quản lý yêu cầu bạn thao túng một số báo cáo tài chính để lợi nhuận của công ty trông cao hơn thực tế. Họ nói với bạn rằng đó chỉ là một “điều chỉnh nhỏ” và nó sẽ giúp đảm bảo một khoản đầu tư lớn có lợi cho cả nhóm. Vậy hành động nào có đạo đức nhất?
A. Chỉnh sửa báo cáo nhưng giữ lại một bản sao cá nhân về các số liệu thực tế đề phòng trường hợp cần thiết sau này
B. Thực hiện các điều chỉnh nhỏ theo yêu cầu vì nó có lợi cho công ty và có thể đảm bảo được công việc của bạn
C. Phớt lờ yêu cầu nhưng không báo cáo cho cấp trên để tránh xung đột với ban quản lý
D. Từ chối chỉnh sửa báo cáo và báo cáo lại yêu cầu đó với cấp trên có thẩm quyền cao hơn hoặc là báo với ủy ban đạo đức
Thao túng báo cáo tài chính là hành vi gian lận nghiêm trọng và vi phạm đạo đức trong kinh doanh. Để đảm bảo tính chính trực và tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp, hành động đúng đắn và có đạo đức nhất là kiên quyết từ chối thực hiện yêu cầu sai trái này và báo cáo sự việc lên cấp trên có thẩm quyền cao hơn hoặc với ủy ban đạo đức để xử lý kịp thời. Chọn D.
A restaurant streamlines its menu to focus mainly on local dishes during the tourist season.
A student fails to submit their assignment on time because they misunderstand the deadline.
A company replaces its outdated software system with a more modern and secure platform.
A teacher pauses the discussion for a few minutes when the fire alarm suddenly goes off.
Kỹ năng suy luận
Tình huống nào sau đây minh họa rõ nhất cho “sự gián đoạn”, khi mà một việc gì đó hoặc một ai đó bị dừng hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn?
A. Một nhà hàng tinh giản thực đơn để tập trung vào các món ăn địa phương trong mùa du lịch.
B. Một sinh viên không nộp bài tập đúng hạn vì nhầm lẫn thời hạn nộp bài.
C. Một công ty thay thế hệ thống phần mềm cũ bằng một nền tảng hiện đại và bảo mật hơn.
D. Một giáo viên tạm dừng cuộc thảo luận trong vài phút khi báo động cháy bất ngờ vang lên.
Theo định nghĩa trên, “interruption” (sự gián đoạn) xảy ra khi một quá trình đang diễn ra bị ngưng trệ tạm thời. Để minh họa rõ nhất khái niệm này, ta cần tìm tình huống mà một hoạt động đang diễn ra bình thường thì bị dừng đột ngột trước khi tiếp tục lại. Do đó, phương án (D) là lựa chọn phù hợp vì buổi thảo luận đang diễn ra thì bị dừng lại đột ngột bởi báo động cháy, sau vài phút giáo viên cho lớp tiếp tục cuộc thảo luận. Chọn D.
Tuesday or Wednesday
Wednesday or Thursday
Tuesday or Thursday
Wednesday or Friday
Kỹ năng tư duy logic
Nhà hàng Mazzin, chuyên món Ý, mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu, và đóng cửa vào các thứ Bảy và Chủ nhật. Sàn nhà chỉ được đánh bóng và cây cối chỉ được tưới nước vào những ngày nhà hàng mở cửa, theo lịch trình sau:
– Cây được tưới nước hai ngày mỗi tuần, nhưng không bao giờ rơi vào các ngày liên tiếp và không cùng ngày sàn nhà được đánh bóng.
– Sàn nhà được đánh bóng vào thứ Hai và hai ngày khác mỗi tuần, nhưng không bao giờ rơi vào các ngày liên tiếp và không cùng ngày tưới cây.
Theo lịch trình, cây được tưới nước vào _______.
A. Thứ Ba hoặc Thứ Tư
B. Thứ Tư hoặc Thứ Năm
C. Thứ Ba hoặc Thứ Năm
D. Thứ Tư hoặc Thứ Sáu
Theo đề bài, ta có lịch hoạt động của nhà hàng diễn ra từ Thứ Hai đến Thứ Sáu.
*Dữ kiện 1:
Sàn nhà được đánh bóng vào thứ Hai và hai ngày khác mỗi tuần, nhưng không rơi vào các ngày liên tiếp và không cùng ngày tưới cây. → Lịch đánh bóng sàn nhà: Thứ Hai, Thứ Tư, Thứ Sáu.
*Dữ kiện 2:
Cây được tưới nước hai ngày mỗi tuần, nhưng không rơi vào các ngày liên tiếp và không cùng ngày sàn nhà được đánh bóng. → Lịch tưới cây: Thứ Ba và Thứ Năm. Chọn C.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)














