
50 câu hỏi
it’s hard study
study hard
hardly study
it’s hard to study
Kiến thức về câu chẻ
Ngữ cảnh của câu gợi ý đây là lời khuyên nhủ, nhấn mạnh rằng đối phương cần phải học tập chăm chỉ nếu muốn vượt qua kỳ thi. Trong tiếng Anh, cấu trúc câu chẻ “It + is/was + ... + that + mệnh đề” được dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu. Ở đây, cụm “it’s hard study” là phần được nhấn mạnh, mang ý nghĩa điều cần thiết để vượt qua kỳ thi chính là sự chăm chỉ trong học tập. Chọn A.
Dịch: Nếu muốn vượt qua kỳ thi, bạn cần phải học tập chăm chỉ.
hold
keep
take
make
Kiến thức về cụm từ cố định
Ngữ cảnh của câu cho thấy hầu hết mọi người đều cảm thấy họ có quyền bày tỏ hoặc sở hữu một ý kiến về ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, cụm “hold an opinion” là một cụm từ cố định, mang nghĩa là có hoặc giữ một quan điểm, ý kiến. Do đó, động từ “hold” là lựa chọn phù hợp nhất để hoàn thiện câu. Chọn A.
Dịch: Ngôn ngữ thuộc về tất cả mọi người, do đó hầu hết mọi người đều cảm thấy rằng họ có quyền bày tỏ quan điểm về nó.
given
unless
supposing
otherwise
Kiến thức về liên từ
Ngữ cảnh của câu đề cập đến một biện pháp phòng chống dịch Covid-19: mọi người được yêu cầu ở nhà, chỉ ra ngoài khi có việc thật sự cần thiết. Do đó, chỗ trống cần điền một liên từ mang nghĩa là trừ khi, trừ trường hợp. Từ “unless” có nghĩa là trừ khi, được dùng để diễn tả một ngoại lệ với mệnh đề chính, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh. Chọn B.
Dịch: Trong thời kỳ đại dịch Covid-19, người dân được yêu cầu ở nhà trừ khi thực sự cần thiết.
must
can’t
needn’t
should
Kiến thức về động từ khuyết thiếu hoàn thành
Ngữ cảnh của câu cho thấy người nói đang bác bỏ khả năng ai đó đã để chìa khóa trên bàn, vì họ đã kiểm tra vị trí đó đến hai lần nhưng không tìm thấy. Do đó, chỗ trống cần điền một động từ khuyết thiếu diễn tả sự suy đoán chắc chắn về một việc không thể đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc “can’t have P-II” được dùng để diễn tả điều gì chắc chắn không thể đã xảy ra, nên “can’t” là lựa chọn phù hợp nhất để làm hoàn thiện câu. Chọn B.
Dịch: Anh ấy không thể nào để chìa khóa trên bàn được – tôi đã kiểm tra ở đó hai lần rồi!
to that of
with that of
to those of
with those of
Kiến thức về giới từ và đại từ chỉ định
Câu đề cập đến một phát hiện của các bác sĩ vào đầu thế kỷ 20 là việc truyền máu thường thất bại là do nhóm máu của người nhận không tương thích với nhóm máu của người hiến. Từ “incompatible” đi với giới từ “with”, tạo thành cụm mang nghĩa là không tương thích hoặc xung khắc với nhau, phù hợp với ngữ cảnh câu. Ngoài ra, để tránh lặp lại danh từ số ít “blood type” (nhóm máu), ta dùng đại từ thay thế “that”. Như vậy, cụm “with that of” là lựa chọn phù hợp. Chọn B.
Dịch: Vào đầu thế kỷ 20, các bác sĩ phát hiện ra rằng việc truyền máu thường thất bại vì nhóm máu của người nhận không tương thích với nhóm máu của người hiến.
if
those
it
these
Kiến thức về tân ngữ giả
Câu diễn tả cảm xúc bất lực của người nói khi chứng kiến một thảm họa trên truyền hình nhưng lại không thể làm gì để giúp đỡ. Trong tiếng Anh, sau một số động từ chỉ cảm xúc như hate, like, love, appreciate, người nói thường dùng “it” làm tân ngữ giả để chỉ một tình huống được diễn tả ở mệnh đề phía sau. Do đó, “it” là lựa chọn phù hợp để làm hoàn thiện câu. Chọn C.
Dịch: Tôi ghét cảm giác khi nhìn thấy một thảm họa trên truyền hình mà lại không thể làm gì được.
role
model
example
behavior
Kiến thức về cụm từ cố định
Câu nói rằng không chỉ giáo viên mà cả phụ huynh cũng nên tạo ảnh hưởng tích cực cho trẻ thông qua các hành vi của mình. Trong tiếng Anh, thành ngữ “set a good example” mang nghĩa là làm tấm gương tốt cho ai, phù hợp với ngữ cảnh cha mẹ làm gương cho con cái. Như vậy, “example” là lựa chọn phù hợp để làm hoàn thiện câu. Chọn C.
Dịch: Không chỉ giáo viên mà cả cha mẹ cũng nên luôn luôn làm tấm gương tốt cho con cái.
could be
wouldn’t be
may have been
wouldn’t have been
Kiến thức về câu điều kiện hỗn hợp
Mệnh đề điều kiện đưa ra một giả định trái với quá khứ “I hadn’t got the job in Tokyo” (tôi không nhận công việc ở Tokyo), trong khi mệnh đề chính lại nói về một kết quả liên quan tới tình trạng ở hiện tại “with my current partner” (người yêu hiện tại). Đây là cách dùng của câu điều kiện hỗn hợp loại 3-2, diễn tả một sự việc sẽ xảy ra ở hiện tại khi điều kiện được nhắc tới trong quá khứ trở thành sự thật. Công thức câu điều kiện hỗn hợp loại 3-2: If + S + had + P-II, S + would/could/might + V. Do đó, động từ trong mệnh đề chính phải chia ở thì quá khứ đơn.
Dựa vào ngữ cảnh của câu, ta lựa chọn phương án (C) wouldn’t be, làm hoàn thiện ý nghĩa rằng nếu nhân vật không làm việc ở Tokyo, họ đã không gặp và ở bên người yêu hiện tại. Chọn C.
Dịch: Nếu tôi không nhận được công việc ở Tokyo, giờ tôi đã không ở bên người yêu hiện tại.
put on
keep away
get through
bring about
Kiến thức về cụm động từ
Ngữ cảnh của câu gợi ý rằng các chính sách mới về môi trường có thể đem lại kết quả tích cực là sự giảm đáng kể ô nhiễm không khí. Do đó, chỗ trống cần điền một cụm từ mang nghĩa tạo ra, dẫn đến hoặc đem lại. Cụm động từ “bring about” có nghĩa là làm cho một điều gì xảy ra hoặc mang lại một kết quả hay sự thay đổi, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh. Chọn D.
Các phương án còn lại sai vì:
A. put on có nghĩa là mặc vào (quần áo), đeo vào (phụ kiện), giả vờ hoặc tăng thêm, không phù hợp với ngữ cảnh nói về giảm ô nhiễm không khí.
B. keep away có nghĩa là tránh xa hoặc ngăn không cho đến gần, không liên quan đến ngữ cảnh tạo ra những thay đổi tích cực với môi trường.
C. get through có nghĩa là vượt qua một giai đoạn khó khăn, hoàn thành một công việc hoặc liên lạc được với ai đó, không liên quan đến ngữ cảnh của câu.
Dịch: Các chính sách môi trường mới có thể đem lại mức giảm ô nhiễm không khí đáng kể.
self-orientated
self-deprecating
self-disciplined
self-fulfilling
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu đề cập đến kiểu hài hước đáng ngưỡng mộ nhất là khi chúng ta tự cười chính bản thân mình để biến sự xấu hổ thành nét duyên dáng. Đây là kiểu hài hước tự trào, tức là châm biếm chính mình để chữa cháy cho một tình huống. Như vậy, tính từ “self-deprecating” mang nghĩa tự hạ thấp hoặc tự giễu cợt là lựa chọn phù hợp nhất để làm hoàn thiện câu. Chọn B.
Các phương án còn lại sai vì:
A. self-oriented có nghĩa là hướng về bản thân, đặt lợi ích của bản thân lên hàng đầu, thường dùng để mô tả tính cách ích kỷ, không liên quan đến việc tự giễu bản thân để tạo sự hài hước.
C. self-disciplined có nghĩa là tự giác, có tính kỷ luật cao, không liên quan đến sự hài hước.
D. self-fulfilling có nghĩa là tự ứng nghiệm, hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh của câu.
Dịch: Có lẽ kiểu hài hước đáng ngưỡng mộ nhất là hài hước tự trào, khi chúng ta tự cười vào chính bản thân mình và biến sự xấu hổ thành nét duyên dáng.
relieved
surprised
exhausted
disappointed
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý cụm từ “let down” chỉ trạng thái của kiến trúc sư khi kế hoạch phát triển đô thị mới của anh ta bị từ chối. Như vậy, cụm từ này có thể mang nghĩa là chán nản, buồn bã hay thất vọng. Tính từ “disappointed” có nghĩa là chán nản hoặc thất vọng, có nét nghĩa gần giống với cụm từ “let down” trong ngữ cảnh này. Chọn D.
Các phương án còn lại sai vì:
A. relieved có nghĩa là nhẹ nhõm, không phù hợp để diễn tả thái độ của kiến trúc sư khi bị từ chối.
B. surprised có nghĩa là ngạc nhiên, không thể hiện cảm giác thất vọng khi bị từ chối dự án.
C. exhausted có nghĩa là kiệt sức, không liên quan đến cảm xúc của kiến trúc sư khi bị từ chối.
Dịch: Kiến trúc sư đã rất thất vọng khi kế hoạch phát triển đô thị mới của ông bị từ chối.
advantage
possession
limitation
shortcoming
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh câu gợi ý việc biết nhiều ngôn ngữ là một điều hữu ích trong loại công việc này. Như vậy, danh từ “asset” ở đây không chỉ tài sản vật chất, mà diễn tả một lợi thế hoặc điểm mạnh giúp ai đó làm việc tốt hơn. Danh từ “advantage” có nghĩa là lợi thế, ưu điểm, có nét nghĩa tương đồng với từ “advantage” trong ngữ cảnh này. Chọn A.
Các phương án còn lại sai vì:
B. possession có nghĩa là tài sản hoặc vật sở hữu, không phù hợp với ngữ cảnh hiểu biết ngôn ngữ.
C. limitation có nghĩa là hạn chế, trái ngược hoàn toàn với danh từ “asset”.
D. shortcoming có nghĩa là thiếu sót, cũng là một từ trái nghĩa với “asset”.
Dịch: Kiến thức về ngôn ngữ là một lợi thế thực sự đối với công việc này.
suppression
compliance
restriction
tolerance
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu cho thấy danh từ “crackdown” là một hành động có liên quan đến ma túy ở trong thành phố, điều mà một số người không tin là có liên quan đến sự giảm thiểu tội phạm bạo lực. Như vậy, danh từ này có thể mang nghĩa là sự trấn áp, ngăn chặn hoặc xử lý nghiêm minh. Để tìm từ trái nghĩa với “crackdown”, chúng ta cần một từ có ý nghĩa ngược lại, diễn tả sự ủng hộ, khuyến khích hoặc bao che. Danh từ “tolerance” có nghĩa là sự khoan dung, dung thứ, đây là khái niệm trái ngược với “crackdown”. Chọn D.
Các phương án còn lại sai vì:
A. suppression có nghĩa là sự đàn áp, trấn áp, có nét nghĩa gần giống với “crackdown”.
B. compliance có nghĩa là sự tuân thủ, dùng để nói về việc chấp hành của người dân, không diễn tả các hành động xử lý của chính quyền.
C. restriction có nghĩa là sự hạn chế, có nét nghĩa gần giống với “crackdown”.
Dịch: Một số người không tin rằng việc trấn áp ma túy trong thành phố có liên quan đến sự giảm tội phạm bạo lực.
central
marginal
relevant
secondary
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Ngữ cảnh của câu gợi ý tính từ “peripheral” được dùng để so sánh chi tiết về ngày tháng so với luận điểm chính của diễn giả. Như vậy, từ này có thể mang nghĩa là ngoài lề, thứ yếu, không phải trọng tâm. Để tìm từ trái nghĩa với “peripheral”, chúng ta cần một từ có ý nghĩa ngược lại, diễn tả sự quan trọng, trung tâm hay cốt lõi. Tính từ “central” có nghĩa là trung tâm hoặc trọng tâm, đây là một khái niệm trái ngược với “peripheral”. Chọn A.
Các phương án còn lại sai vì:
B. marginal có nghĩa là ngoài lề, không đáng kể, có nét nghĩa gần giống với “peripheral”.
C. relevant có nghĩa là có liên quan, không phù hợp để diễn tả mối quan hệ giữa chi tiết về thời gian và luận điểm chính của người nói.
D. secondary có nghĩa là thứ yếu, có nét nghĩa gần giống với “peripheral”.
Dịch: Chi tiết về ngày tháng chỉ là thứ yếu so với luận điểm chính của người nói.
We often hold training sessions there.
The room upstairs is a little more spacious.
The meeting should be over in an hour.
I don’t know how much it costs per hour.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Hỏi và trả lời thông tin về địa điểm
John: Phòng họp sẽ trống vào lúc nào vậy?
Peter: _______________
A. Chúng tôi thường tổ chức các buổi đào tạo ở đó.
B. Phòng ở tầng trên rộng rãi hơn một chút.
C. Cuộc họp sẽ kết thúc trong vòng một giờ nữa.
D. Tôi không biết chi phí mỗi giờ là bao nhiêu.
Câu hỏi của John nhằm mục đích xác định thời điểm phòng hội nghị có thể được sử dụng, tức là khi nào căn phòng sẽ trống. Phương án (C) The meeting should be over in an hour. là cách trả lời gián tiếp, rằng cuộc họp hiện tại sẽ kết thúc trong một giờ nữa, từ đó cho biết thời gian căn phòng trống để John có thể sử dụng. Chọn C.
Make yourself at home.
I’m having second thoughts.
Both places are very crowded.
I really don’t mind. It’s up to you.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Hỏi và trả lời về sự lựa chọn
Nam: Chúng ta nên đi ăn tối ở đâu, nhà hàng Ý hay nhà hàng Trung Quốc nhỉ?
Robert: _______________
A. Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.
B. Tớ đang có suy nghĩ khác.
C. Cả hai nơi đều rất đông đúc.
D. Tớ không bận tâm lắm. Tùy cậu thôi.
Câu hỏi của Nam nhằm mục đích yêu cầu Robert đưa ra lựa chọn giữa hai địa điểm ăn tối: nhà hàng Ý hoặc nhà hàng Trung Quốc. Phương án (D) I really don’t mind. It’s up to you. là cách trả lời phù hợp nhất, thể hiện rằng Robert không có sở thích cụ thể và Nam có thể toàn quyền quyết định họ sẽ ăn tại nhà hàng nào. Chọn D.
I think you should have checked your inbox more often.
Well, sending emails is much faster than making phone calls.
If I were you, I’d email and ask her to stop sending them.
Perhaps you simply lack the sense of humor to understand them.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Đưa ra lời khuyên
Joe: Susan cứ liên tục gửi email cho tôi về những chuyện vớ vẩn. Cậu nghĩ tôi nên làm gì đây?
Paul: _______________
A. Tôi nghĩ lẽ ra cậu nên kiểm tra hộp thư đến thường xuyên hơn.
B. Chà, gửi email nhanh hơn nhiều so với gọi điện thoại.
C. Nếu tôi là cậu, tôi sẽ email và yêu cầu cô ấy ngừng gửi chúng.
D. Có lẽ cậu chỉ đơn giản là thiếu khiếu hài hước để hiểu chúng mà thôi.
Câu hỏi của Joe nhằm xin lời khuyên của Paul về cách xử lý việc Susan gửi quá nhiều email không cần thiết cho Joe. Phương án (C) If I were you, I’d email and ask her to stop sending them. là cách trả lời phù hợp nhất, trong đó “If I were you” (Nếu tôi là bạn) là cấu trúc được sử dụng phổ biến để đưa ra lời khuyên, và mệnh đề “I’d email and ask her to stop sending them” là lời khuyên thiết thực trong tình huống này: gửi email yêu cầu Susan ngừng hành động đó lại. Chọn C.
You can say that again.
I don’t quite agree.
I can’t agree more.
There’s no doubt about it.
Kiến thức về chức năng giao tiếp – Bày tỏ quan điểm không đồng tình
Lucy: Tôi nghĩ có bằng đại học là cách duy nhất để thành công trong cuộc sống.
Daniel: _______________. Đã có những người thành công mà không cần bằng cấp.
A. Bạn nói đúng đấy.
B. Tôi không hoàn toàn đồng ý.
C. Tôi hoàn toàn đồng ý.
D. Không còn nghi ngờ gì nữa.
Ngữ cảnh hội thoại cho thấy hai nhân vật đang bàn luận về mối liên hệ giữa việc có bằng đại học và việc đạt được thành công. Lượt lời đầu tiên Lucy cho rằng bằng đại học rất quan trọng, là cách duy nhất để có được thành công trong cuộc sống, trong khi lượt lời sau của Daniel lại đưa ra ý kiến trái ngược, rằng vẫn có những người thành công dù không có bằng đại học. Phương án (B) I don’t quite agree. là lựa chọn phù hợp nhất, thể hiện sự không đồng tình một cách lịch sự. Chọn B.
c-d-a-b
c-d-b-a
c-a-b-d
c-a-d-b
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
c. It seems that Sue is still angry with me. (Hình như Sue vẫn còn giận tôi.)
a. Why do you think so? (Tại sao bạn nghĩ vậy?)
b. Whenever we meet, she pretends not to see me. (Mỗi lần gặp nhau, cô ấy đều giả vờ như không nhìn thấy tôi.)
d. I don’t think it’s because she hasn’t got over her anger. She’s been having trouble at work lately. (Tôi không nghĩ đó là vì cô ấy chưa nguôi giận. Gần đây cô ấy gặp nhiều rắc rối trong công việc.)
Chọn C.
a-d-c-b
a-b-c-d
a-d-b-c
a-b-d-c
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
a. I noticed your apartment building recently installed solar panels on the rooftop, didn’t it? (Tôi có thấy tòa chung cư của bạn mới lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà, phải không?)
d. Yes, that’s part of the building’s overall goal of energy independence and efficiency. (Đúng vậy, đó là một phần trong mục tiêu chung của tòa nhà về tính độc lập và hiệu quả năng lượng.)
c. I guess it would significantly reduce your monthly expenses. (Tôi đoán là điều đó sẽ giúp giảm đáng kể chi phí hàng tháng của bạn.)
b. Absolutely. My electricity bill was surprisingly low last month. (Đúng là vậy. Hóa đơn tiền điện của tôi tháng trước thấp đến bất ngờ.)
Chọn A.
c-d-b-a-e-f
c-d-e-b-a-f
c-b-d-a-e-f
c-b-a-d-e-f
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
c. Hey, have you had a chance to finalize the report for our project? (Này, bạn đã có thời gian hoàn thành báo cáo cho dự án của chúng ta chưa?)
d. Yes, I’m just about done with it. I’ll email it to you by tonight. (Rồi, tôi gần làm xong rồi. Tôi sẽ gửi email cho bạn trong tối nay.)
b. Sure, but could you double-check the formatting first? There were a few errors last time. (Được, nhưng bạn có thể kiểm tra lại kỹ định dạng trước được không? Lần trước có một vài lỗi.)
a. I totally understand. I’ll make sure to check it thoroughly before sending it over. (Tôi hoàn toàn hiểu. Tôi đảm bảo sẽ kiểm tra kỹ trước khi gửi.)
e. Great! Thanks for handling it. I appreciate the extra effort. (Tuyệt! Cảm ơn bạn đã xử lý việc này. Tôi rất trân trọng sự nỗ lực của bạn.)
f. No problem at all. It’s my responsibility. (Không vấn đề gì đâu. Đó là trách nhiệm của tôi.)
Chọn A.
f-e-c-a-b-d
f-e-b-d-c-a
f-a-b-d-c-e
f-a-c-e-b-d
Kiến thức từ vựng, ngữ pháp theo chủ đề, chủ điểm; Kiến thức về phương tiện liên kết câu; Kỹ năng phân tích tình huống và nhận diện mục đích của hội thoại
Trình tự logic để sắp xếp cuộc hội thoại là:
f. What do you usually do online? (Bạn thường làm gì trên mạng thế?)
a. I mainly use the internet for banking transactions. (Tôi chủ yếu dùng internet cho các giao dịch ngân hàng.)
c. Really? Why’s that? (Thật à? Vì sao vậy?)
e. I can check my balance and transfer money anytime. Paying bills online is very convenient, too. (Tôi có thể kiểm tra số dư và chuyển tiền vào bất cứ lúc nào. Thanh toán hóa đơn trực tuyến cũng rất tiện lợi.)
b. Is it difficult to pay bills online? (Thanh toán hóa đơn trực tuyến có khó không?)
d. Not at all. You just log into your bank account, click ‘Pay now’, and the bill is paid immediately. (Không hề. Bạn chỉ cần đăng nhập vào tài khoản ngân hàng, nhấn ‘Thanh toán ngay’, và hóa đơn sẽ được thanh toán ngay lập tức.)
Chọn D.
At no time have I ever said nothing to damage his reputation.
Never I have ever said anything that damaged his reputation.
Not only have I said nothing, but his reputation was also damaged.
In no way have I ever said anything to damage his reputation.
Kiến thức về cấu trúc đảo ngữ với trạng từ phủ định
Dịch: Tôi chưa bao giờ nói bất cứ điều gì làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy.
A. Tôi chưa bao giờ từng không nói gì để làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy.
B. Tôi chưa bao giờ từng nói bất cứ điều gì làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy.
C. Tôi không những không nói gì mà danh tiếng của anh ấy cũng bị tổn hại.
D. Tôi chưa bao giờ nói bất cứ điều gì làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn D.
Câu này giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc, nhấn mạnh rằng nhân vật hoàn toàn chưa từng nói điều gì gây hại đến danh tiếng của anh ta. Cụm “In no way” là cụm phủ định đứng đầu câu nên câu cần đảo trợ động từ “have” lên trước chủ ngữ.
Unless there is a breakdown, please press the alarm button and call this number.
Should there be a breakdown, please press the alarm button and call this number.
If the alarm button breaks down, please press this number to call for assistance.
Had there been a breakdown, you should have pressed this number to call for help.
Kiến thức về cấu trúc đảo ngữ với câu điều kiện loại 1
Dịch: Trong trường hợp xảy ra sự cố hỏng hóc, vui lòng nhấn nút báo động và gọi số này.
A. Trừ khi có sự cố hỏng hóc, nếu không hãy vui lòng nhấn nút báo động và gọi số này.
B. Nếu có sự cố hỏng hóc, vui lòng nhấn nút báo động và gọi số này.
C. Nếu nút báo động bị hỏng, vui lòng nhấn số này để gọi trợ giúp.
D. Nếu khi đó đã có sự cố hỏng hóc, bạn lẽ ra nên nhấn số này để gọi trợ giúp.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.
Câu văn gốc diễn tả hướng dẫn cần làm nếu xảy ra sự cố hỏng hóc, đây là một giả định. Phương án (B) dùng cấu trúc đảo ngữ điều kiện “Should there be + N”, mang nghĩa “Nếu có điều gì đó xảy ra”, giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.
The committee had to reconsider the draft, though the protests were very vociferous.
So vociferous the protests were that the committee had to reconsider the draft.
There were such vociferous protests that the committee had to reconsider the draft.
Vociferous as the protests were, the committee had to reconsider the draft.
Kiến thức về cấu trúc so/such ... that ...
Dịch: Các cuộc biểu tình dữ dội đến mức ủy ban phải xem xét lại bản dự thảo.
A. Ủy ban phải xem xét lại bản dự thảo, mặc dù các cuộc biểu tình rất dữ dội.
B. Các cuộc biểu tình dữ dội đến mức ủy ban phải xem xét lại bản dự thảo.
C. Có những cuộc biểu tình dữ dội đến mức ủy ban phải xem xét lại bản dự thảo.
D. Mặc dù các cuộc biểu tình rất dữ dội, ủy ban vẫn phải xem xét lại bản dự thảo.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn C.
Câu gốc dùng cấu trúc “so + adj + that + S + V” để diễn tả mức độ mạnh mẽ của các cuộc phản đối, dẫn đến kết quả ủy ban phải xem xét lại dự thảo. Phương án (C) dùng cấu trúc tương đương “such + adj + N + that + S + V”, giữ đúng nghĩa của câu gốc.
Travelers are asked to refrain from using their mobile phones when passing through security.
Only when travelers pass through security are they asked not to use mobile phones.
For no reason are travelers banned from using mobile phones when passing through security.
Mobile phones should be kept out of reach when travelers pass through security.
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng, cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Chúng tôi yêu cầu hành khách không sử dụng điện thoại khi đi qua khu vực kiểm tra an ninh.
A. Hành khách được yêu cầu không sử dụng điện thoại khi đi qua khu vực kiểm tra an ninh.
B. Chỉ khi đi qua khu vực kiểm tra an ninh hành khách mới được yêu cầu không sử dụng điện thoại.
C. Không có lý do gì mà hành khách bị cấm sử dụng điện thoại khi đi qua khu vực kiểm tra an ninh.
D. Điện thoại nên được để ngoài tầm với khi hành khách đi qua khu vực kiểm tra an ninh.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.
Khi chuyển sang cách diễn đạt bị động, “travelers” trở thành chủ ngữ và động từ được chuyển thành “are asked”. Câu gốc là lời đề nghị không sử dụng điện thoại, được diễn đạt trang trọng hơn bằng “to refrain from using their mobile phones”.
Unless you promise to take good care of a dog, you will have one.
You can have a dog as long as you promise to take good care of it.
Not until you have a dog will you promise to take good care of it.
Taking good care of a dog is a first prerequisite for owning one.
Kiến thức về các cách diễn đạt điều kiện
Dịch: Hãy hứa sẽ chăm sóc tốt cho một chú chó. Khi đó con sẽ có một con.
A. Trừ khi con hứa sẽ chăm sóc tốt cho một chú chó, nếu không con sẽ có một con.
B. Con có thể có một chú chó miễn là con hứa sẽ chăm sóc tốt cho nó.
C. Chỉ khi nào con có một chú chó, con mới hứa sẽ chăm sóc tốt cho nó.
D. Chăm sóc tốt cho một chú chó là điều kiện tiên quyết đầu tiên để sở hữu một con.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn B.
Câu văn gốc diễn tả điều kiện: con có thể có một con chó nếu con hứa chăm sóc tốt cho nó. Liên từ “as long as” nghĩa là miễn là, diễn đạt đúng điều kiện này.
Provided that the government has an enforcement program, the ban on using mobile phones in cars will not be effective.
Only after the ban on using mobile phones in cars has become effective will the government introduce an enforcement program.
Unless the government has an enforcement program, the ban on using mobile phones in cars will be ineffective.
Had the government introduced an enforcement program, the ban on using mobile phones in cars would already be ineffective.
Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Chính phủ đã cấm sử dụng điện thoại di động trong ô tô. Kế hoạch này sẽ không hiệu quả nếu không có chương trình thực thi.
A. Nếu chính phủ có chương trình thực thi, lệnh cấm sử dụng điện thoại di động trong ô tô sẽ không hiệu quả.
B. Chỉ sau khi lệnh cấm sử dụng điện thoại di động trong ô tô trở nên hiệu quả, chính phủ mới đưa ra chương trình thực thi.
C. Trừ khi chính phủ có chương trình thực thi, nếu không thì lệnh cấm sử dụng điện thoại di động trong ô tô sẽ không hiệu quả.
D. Nếu chính phủ đã đưa ra chương trình thực thi thì lệnh cấm sử dụng điện thoại di động trong ô tô đã không hiệu quả rồi.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn C.
Phương án (C) giữ đúng ý nghĩa rằng lệnh cấm sẽ không hiệu quả nếu thiếu chương trình thực thi. Cụm “Without an enforcement program” tương đương “Unless the government has an enforcement program”.
Due to the website’s repeated crashes during peak hours, the firm decided to hire a specialist to redesign the entire system.
It’s the firm’s decision to hire an expert to redesign the entire system that led to the website constantly crashing during peak hours.
Only by hiring a specialist to redesign the entire system could the firm stop the website from crashing during peak hours.
Since the website constantly crashed during peak hours, the firm decided to have an expert to redesign the entire system.
Kiến thức về cấu trúc trong câu và hiểu ý chính của câu
Dịch: Trang web liên tục bị sập vào giờ cao điểm. Công ty quyết định thuê một chuyên gia để thiết kế lại toàn bộ hệ thống.
A. Do trang web liên tục bị sập vào giờ cao điểm nên công ty đã quyết định thuê một chuyên gia để thiết kế lại toàn bộ hệ thống.
B. Chính là quyết định thuê một chuyên gia để thiết kế lại toàn bộ hệ thống của công ty đã dẫn đến việc trang web liên tục bị sập vào giờ cao điểm.
C. Chỉ bằng cách thuê một chuyên gia để thiết kế lại toàn bộ hệ thống thì công ty mới có thể ngăn chặn trang web bị sập vào giờ cao điểm.
D. Vì trang web liên tục bị sập vào giờ cao điểm nên công ty đã quyết định thuê một chuyên gia để thiết kế lại toàn bộ hệ thống.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.
Câu gốc nói rằng trang web liên tục bị sập, dẫn đến quyết định thuê chuyên gia thiết kế lại hệ thống. Phương án (A) sử dụng từ “Due to” giữ đúng quan hệ nguyên nhân - kết quả của câu gốc.
The new CEO, who has the reputation of being a very strict leader, has just implemented a series of radical reforms, which has caused some concern among the employees.
A series of radical reforms have just been implemented by the new CEO, whose reputation of being a very strict leader has caused some concern among the employees.
The new CEO, known for his strict leadership style, has just implemented a series of radical reforms by causing some concern among the employees.
Having caused some concern among the employees, the new CEO, who is known for being a very strict leader, has just implemented a series of radical reforms.
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
Dịch: Vị CEO mới, nổi tiếng là một nhà lãnh đạo rất nghiêm khắc, vừa thực hiện một loạt các cải cách triệt để. Điều này đã gây ra một số lo ngại trong các nhân viên.
A. Vị CEO mới, người có tiếng là một nhà lãnh đạo rất nghiêm khắc, vừa thực hiện một loạt các cải cách triệt để, điều này đã gây ra một số lo ngại trong các nhân viên.
B. Một loạt các cải cách triệt để vừa được thực hiện bởi vị CEO mới, người có tiếng là một nhà lãnh đạo rất nghiêm khắc đã gây ra một số lo ngại trong các nhân viên.
C. Vị CEO mới, nổi tiếng với phong cách lãnh đạo rất nghiêm khắc, vừa thực hiện một loạt các cải cách triệt để bằng cách gây ra một số lo ngại trong các nhân viên.
D. Sau khi gây ra một số lo ngại trong các nhân viên, vị CEO mới, người nổi tiếng là một nhà lãnh đạo rất nghiêm khắc, vừa thực hiện một loạt các cải cách triệt để.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn A.
Phương án (A) sử dụng mệnh đề quan hệ “who has the reputation of” để bổ sung thông tin về CEO và “which has caused” để diễn tả kết quả của việc thực hiện các cải cách, giữ được đầy đủ thông tin của câu văn gốc.
This trend gained momentum
This reaction sparked criticism
This debate triggered controversy
This phenomenon caused division
Khả năng xác định liên kết giữa hai câu liên tiếp
Câu đầu tiên giới thiệu khái niệm “cancel culture”, và câu tiếp theo đề cập đến khoảng thời gian vào giữa những năm 2010, đặc biệt là trong phong trào #MeToo và trên các nền tảng như Black Twitter. Do đó, chỗ trống cần điền có thể nói về sự phát triển của hiện tượng này. Phương án (A) This trend gained momentum mang nghĩa là “xu hướng này phát triển mạnh mẽ”, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Chọn A.
Dịch: Xu hướng này bắt đầu phát triển mạnh vào giữa những năm 2010, đặc biệt trong phong trào #MeToo và thông qua các nền tảng như Black Twitter...
regulation
ostracism
censorship
psychology
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Câu gợi ý văn hóa tẩy chay hoạt động như một hình thức gì đó của xã hội hiện đại, sau đó giải thích rằng nó có thể biểu hiện dưới dạng tẩy chay hoặc khiến mục tiêu phải im lặng hoàn toàn. Như vậy, chỗ trống cần một danh từ mang nghĩa là sự loại trừ hoặc tẩy chay khỏi cộng đồng. Từ “ostracism” có nghĩa là sự tẩy chay, sự khai trừ hoặc loại bỏ một cá nhân ra khỏi một nhóm xã hội, tập thể hoặc cộng đồng, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh. Chọn B.
Dịch: Văn hóa tẩy chay hoạt động như một hình thức hiện đại của cô lập xã hội và có thể biểu hiện theo hai cách chính...
irreversible
undesirable
inconsistent
disproportionate
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Chỗ trống đứng trước danh từ “consequences” nên ta cần một tính từ để mô tả hậu quả của văn hóa tẩy chay. Câu văn tiếp theo nói rằng người nổi tiếng thường có điều kiện để vượt qua khủng hoảng, trong khi người bình thường có thể mất việc hoặc mất sinh kế vì các chiến dịch trên mạng xã hội, vì vậy ta suy ra văn hóa tẩy chay có tác động không công bằng lên mọi đối tượng, mà có thể nặng nề hơn với người có ít đặc quyền hơn. Tính từ “disproportionate” có nghĩa là không tương xứng, là lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chọn D.
Dịch: Trong khi một số người coi văn hóa tẩy chay là cách để buộc các nhân vật có quyền lực phải chịu trách nhiệm, thì các nhà phê bình cho rằng nó có thể dẫn đến những hậu quả không cân xứng, ảnh hưởng nghiêm trọng hơn đến những người có ít đặc quyền hơn.
where cultural pressures
whether online platforms
how social identities
why public reactions
Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh
Câu văn trước nói về việc văn hóa tẩy chay ảnh hưởng khác nhau đến các nhóm đối tượng tùy vào mức độ đặc quyền của họ. Như vậy, câu văn này cần diễn tả ý nghĩa rằng bản sắc xã hội có thể định hình nên cách con người tương tác và phản ứng trước các hành vi sai trái. Phương án (C) how social identities mang nghĩa là “cách bản sắc xã hội”, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh. Chọn C.
Dịch: Các động lực của văn hóa tẩy chay phản ánh các chia rẽ xã hội sâu sắc hơn và cho thấy cách bản sắc xã hội định hình sự tương tác cũng như phản ứng trước những hành vi được cho là sai trái.
a
an
the
∅ (no article)
Kiến thức về mạo từ
Cụm “contemporary society” là một danh từ có tính khái quát, chỉ xã hội đương thời nói chung chứ không phải một xã hội cụ thể hay đã được xác định trước, do đó ta không dùng mạo từ trước cụm từ này. Chọn D.
Dịch: Nhìn chung, văn hóa tẩy chay là một vấn đề phức tạp và luôn thay đổi, gây ra tranh luận đáng kể về trách nhiệm giải trình, tự do ngôn luận và sức mạnh của mạng xã hội trong xã hội đương đại.
Dịch bài đọc:
Văn hóa tẩy chay, hay còn được gọi là văn hóa chỉ trích công khai, được hiểu là hiện tượng mà các cá nhân hoặc nhóm công khai lên án và vận động chống lại một đối tượng nào đó – có thể là một ý tưởng, một cá nhân hoặc một tổ chức – thường thông qua các nền tảng mạng xã hội. Xu hướng này bắt đầu phát triển mạnh vào giữa những năm 2010, đặc biệt trong phong trào #MeToo và thông qua các nền tảng như Black Twitter, nơi nêu bật các vấn đề xã hội và thúc đẩy thảo luận cộng đồng.
Văn hóa tẩy chay hoạt động như một hình thức hiện đại của cô lập xã hội và có thể biểu hiện theo hai cách chính: dưới dạng tẩy chay, khi sự ủng hộ đối với một thực thể bị rút lại, hoặc dưới dạng nỗ lực khiến mục tiêu phải im lặng hoàn toàn. Sự trỗi dậy của văn hóa tẩy chay được thúc đẩy bởi công nghệ, thứ cho phép các hành vi sai trái lan truyền nhanh chóng và dẫn đến phản ứng dữ dội ngay lập tức của công chúng.
Trong khi một số người coi văn hóa tẩy chay là cách để buộc các nhân vật quyền lực phải chịu trách nhiệm, thì các nhà phê bình cho rằng nó có thể dẫn đến những hậu quả không cân xứng, ảnh hưởng nghiêm trọng hơn đến những người có ít đặc quyền hơn. Các cá nhân nổi tiếng thường có đủ nguồn lực để vượt qua hậu quả, trong khi người dân bình thường có thể mất việc làm hoặc sinh kế do các chiến dịch trên mạng xã hội. Những động lực của văn hóa tẩy chay phản ánh các chia rẽ xã hội sâu sắc hơn và cho thấy cách các bản sắc xã hội định hình sự tương tác cũng như phản ứng trước những hành vi được cho là sai trái.
Nhìn chung, văn hóa tẩy chay là một vấn đề phức tạp và luôn thay đổi, gây ra tranh luận đáng kể về trách nhiệm giải trình, tự do ngôn luận và sức mạnh của mạng xã hội trong xã hội đương đại.
Employment statistics primarily reflect employers’ attitudes towards candidate quality.
Workers’ opinions on working conditions are often determined by resignation statistics.
The employee turnover rate reflects how employees feel about overall job prospects.
Labor market growth depends on the frequency with which workers change careers.
Hiểu logic của một luận điểm, lập luận
Câu nào sau đây diễn đạt lại một cách chính xác nhất cho câu: “Tỷ lệ nghỉ việc là thước đo cho cách người lao động nhìn nhận về thị trường lao động nói chung.”?
A. Thống kê việc làm chủ yếu phản ánh thái độ của nhà tuyển dụng đối với chất lượng ứng viên.
B. Quan điểm của người lao động về điều kiện làm việc thường được xác định bởi thống kê về việc nghỉ việc.
C. Tỷ lệ người lao động nghỉ việc phản ánh cảm nhận của họ về triển vọng việc làm nói chung.
D. Tăng trưởng thị trường lao động phụ thuộc vào tần suất người lao động thay đổi nghề nghiệp.
Dựa vào nghĩa của câu, chọn C.
Câu này giữ nguyên ý nghĩa so với câu gốc, rằng tỷ lệ nghỉ việc phản ánh cách nhìn nhận của người lao động về cơ hội và triển vọng việc làm trên thị trường lao động.
chances
experts
workers
perceptions
Khả năng xác định từ quy chiếu
Từ “they” trong đoạn 3 chỉ đến đối tượng nào?
A. các cơ hội
B. các chuyên gia
C. người lao động
D. những nhận định
Xác định thông tin trong bài:
“According to Laura Ulrich, director of economic research in North American at Indeed Hiring Lab, the quits rate is a barometer of workers’ perceptions of the broader labor market. In this case, they may be worried about getting another job or not very optimistic about their chances of finding one.” (Theo Laura Ulrich, giám đốc nghiên cứu kinh tế khu vực Bắc Mỹ tại Indeed Hiring Lab, tỷ lệ nghỉ việc là thước đo cho cách người lao động nhìn nhận về thị trường lao động nói chung. Trong trường hợp này, họ có thể lo lắng về việc có được một công việc khác hoặc không mấy lạc quan về cơ hội tìm được việc mới.)
Từ “they” thay thế cho “workers”, là người lao động được nhắc đến ngay trước đó. Chọn C.
Many employees felt confident enough to easily find new, even better, jobs.
Workers were generally dissatisfied with the salaries offered by most employers.
Employees preferred long-term stability due to uncertainty in the labor market.
Companies struggled because experienced workers frequently changed positions.
Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản
Có thể suy ra điều gì từ đoạn 3 về người lao động trong năm 2021 và 2022?
A. Nhiều nhân viên cảm thấy đủ tự tin để dễ dàng tìm được những công việc mới, thậm chí tốt hơn.
B. Người lao động nhìn chung không hài lòng với mức lương mà đa số các nhà tuyển dụng đưa ra.
C. Người lao động thích sự ổn định lâu dài do sự bất ổn trên thị trường lao động.
D. Các công ty gặp khó khăn vì người lao động có kinh nghiệm thường xuyên thay đổi vị trí.
Xác định thông tin trong bài:
“The current clinging is in stark contrast to the historic job-hopping rates exhibited in 2021 and 2022” (Việc người lao động bám trụ với công việc hiện tại trái ngược hoàn toàn với tỉ lệ nhảy việc cao kỷ lục được ghi nhận trong năm 2021 và 2022).
Thông tin này cho thấy vào năm 2021 và 2022, số lượng người lao động sẵn sàng nhảy việc cao kỷ lục. Từ đó có thể suy luận rằng họ cảm thấy tự tin hơn về khả năng tìm được công việc mới hoặc tốt hơn công việc hiện tại. Chọn A.
Failing to acquire new professional skills
Reducing competitiveness for future careers
Missing opportunities for increased income
Facing a higher risk of immediate dismissal
Khả năng xác định chi tiết tường minh trong một đoạn văn
Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một rủi ro của việc “bám víu công việc”?
A. Không học thêm được các kỹ năng chuyên môn mới
B. Giảm khả năng cạnh tranh cho các nghề nghiệp trong tương lai
C. Bỏ lỡ cơ hội tăng thu nhập
D. Đối mặt với nguy cơ bị sa thải đột ngột cao hơn
Xác định thông tin trong bài:
“For one, they may be sacrificing some income growth, since job switchers generally command higher wage growth than those who remain in their current positions, Ulrich stated. For example, those who get too comfortable in their current roles may stagnate rather than take on more responsibilities or learn new skills, which may impact marketability and career growth as the labor market improves.” (Trước hết, họ có thể phải đánh đổi cơ hội tăng thu nhập, vì những người chuyển việc thường đạt mức tăng lương cao hơn so với những người vẫn ở lại vị trí hiện tại, theo Ulrich. Ví dụ, những người quá thoải mái với vai trò hiện tại có thể bị trì trệ thay vì đảm nhận thêm trách nhiệm hoặc học hỏi các kỹ năng mới, điều này có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển nghề nghiệp khi thị trường lao động cải thiện trở lại.)
Đoạn văn có nhắc đến việc bỏ lỡ tăng thu nhập, không học hỏi kỹ năng mới và giảm khả năng cạnh tranh nghề nghiệp. Bài không nhắc đến nguy cơ bị sa thải lập tức. Chọn D.
Workers should balance the desire for stability with continued career advancement.
Employees should avoid frequent job changes to ensure long-term financial success.
Recent graduates are an important driving force behind the trend of “job hugging.”
Companies should prioritize retaining older employees over hiring recent graduates.
Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả
Tác giả có khả năng ủng hộ ý kiến nào sau đây nhất?
A. Người lao động nên cân bằng giữa mong muốn ổn định và việc tiếp tục phát triển sự nghiệp.
B. Người lao động nên tránh đổi công việc thường xuyên để đảm bảo thành công tài chính lâu dài.
C. Sinh viên mới tốt nghiệp là một động lực quan trọng đằng sau xu hướng “bám víu công việc”.
D. Các công ty nên ưu tiên giữ chân nhân viên lớn tuổi hơn là tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp.
Xác định thông tin trong bài:
“While it’s not inherently bad to stay in a job for a long time, “job hugging” can pose some risks for the unwary.” (Mặc dù việc ở lại một công việc trong thời gian dài không hẳn là điều xấu, nhưng việc bám trụ vẫn có thể tiềm ẩn một số rủi ro đối với những người thiếu thận trọng.)
Thông tin này cho thấy tác giả không phản đối hoàn toàn việc ở lại với một công việc lâu dài nhưng cũng cảnh báo rằng người lao động cần tránh tình trạng trì trệ, mất cơ hội tăng thu nhập hoặc giảm khả năng phát triển nghề nghiệp, tức là họ nên cân bằng giữa sự ổn định và việc tiếp tục phát triển sự nghiệp. Chọn A.
Dịch bài đọc:
Cái gọi là “làn sóng nghỉ việc ồ ạt” nay đã trở thành “xu hướng gắn bó lâu dài với công ty”. Nhưng các chuyên gia cho rằng người lao động không đơn giản là ở lại – họ đang “bám víu lấy công việc”.
Bám víu lấy công việc chỉ hành động giữ chặt công việc “bằng cả mạng sống”, theo các chuyên gia tư vấn tại Korn Ferry, một công ty tư vấn tổ chức, đã viết vào tháng trước. Tỷ lệ người lao động tự nguyện rời bỏ công việc – được gọi là tỷ lệ nghỉ việc – đã dao động quanh mức 2% kể từ đầu năm, theo dữ liệu từ Khảo sát Cơ hội Việc làm và Biến động Lao động của Bộ Lao động Hoa Kỳ. Ngoại trừ những ngày đầu của đại dịch Covid-19, tỷ lệ này chưa từng duy trì ở mức thấp ổn định như vậy kể từ đầu năm 2016.
Theo Laura Ulrich, giám đốc nghiên cứu kinh tế khu vực Bắc Mỹ tại Indeed Hiring Lab, tỷ lệ nghỉ việc là thước đo cho cách người lao động nhìn nhận về thị trường lao động nói chung. Trong trường hợp này, họ có thể lo lắng về việc có được một công việc khác hoặc không mấy lạc quan về cơ hội tìm được việc mới. Việc người lao động bám trụ với công việc hiện tại trái ngược hoàn toàn với tỉ lệ nhảy việc cao kỷ lục được ghi nhận trong năm 2021 và 2022, nhưng các chuyên gia cho rằng điều này là dễ hiểu nếu xét đến xu hướng thị trường lao động hiện nay.
Mặc dù việc ở lại một công việc trong thời gian dài không hẳn là điều xấu, nhưng việc bám trụ vẫn có thể tiềm ẩn một số rủi ro đối với những người thiếu thận trọng. Thứ nhất, họ có thể phải đánh đổi cơ hội tăng thu nhập, vì những người chuyển việc thường đạt mức tăng lương cao hơn so với những người vẫn ở lại vị trí hiện tại, theo Ulrich. Ví dụ, những người quá thoải mái với vai trò hiện tại có thể bị trì trệ thay vì đảm nhận thêm trách nhiệm hoặc học hỏi các kỹ năng mới, điều này có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển nghề nghiệp khi thị trường lao động cải thiện trở lại. Ngoài ra, việc thị trường việc làm thiếu biến động cũng có thể khiến những người mới gia nhập thị trường, như sinh viên mới tốt nghiệp, khó tìm được việc làm hơn, Ulrich nói thêm.
accidental
temporary
superficial
considerable
Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh
Từ “profound” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. tình cờ
B. tạm thời
C. nông cạn
D. đáng kể
Xác định thông tin trong bài:
“The ‘shrinking’ of cod, from a median adult body length of 40cm in 1996 to 20cm in 2019, has a genetic basis, and human activities have left a profound mark on the population’s DNA, the study concluded.” (Sự “thu nhỏ” của cá tuyết, từ chiều dài cơ thể trung bình của cá trưởng thành là 40cm vào năm 1996 xuống còn 20cm vào năm 2019, có cơ sở di truyền, và các hoạt động của con người đã để lại dấu ấn sâu sắc trên DNA của quần thể này, theo kết luận từ nghiên cứu.)
Câu văn cho thấy hoạt động của con người đã tạo ra ảnh hưởng lớn và rõ rệt lên DNA của quần thể cá tuyết. Như vậy, ta cần tìm một tính từ gần nghĩa nhất với “profound”, nghĩa là đáng kể hoặc sâu sắc. Từ “considerable” có nghĩa là đáng kể, có nét nghĩa tương đồng với “profound”. Chọn D.
Scientists have discovered that overfishing has brought about a significant decline in Baltic cod populations worldwide.
Scientific studies have shown the decline in Baltic cod numbers since the 1990s is primarily due to habitat destruction.
Empirical evidence suggests that pollution and rising sea temperatures are the main causes of declining cod populations.
Genetic research has shown that overfishing has contributed to evolutionary changes in the size of eastern Baltic cod.
Hiểu ý chính của một đoạn văn
Chủ đề chính của đoạn 1 là gì?
A. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc đánh bắt quá mức đã dẫn đến sự suy giảm đáng kể về số lượng cá tuyết Baltic trên toàn thế giới.
B. Các nghiên cứu khoa học đã cho thấy rằng sự suy giảm số lượng cá tuyết Baltic kể từ những năm 1990 chủ yếu là do sự phá hủy môi trường sống.
C. Bằng chứng thực nghiệm cho thấy ô nhiễm và nhiệt độ nước biển tăng cao là nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm số lượng cá tuyết.
D. Nghiên cứu di truyền đã chỉ ra rằng việc đánh bắt quá mức đã góp phần vào những thay đổi tiến hóa về kích thước của cá tuyết phía đông biển Baltic.
Xác định thông tin trong bài:
“Now, scientists have uncovered genomic evidence that overfishing has driven rapid evolutionary changes, contributing to these fish roughly halving in average body length since the 1990s.” (Giờ đây, các nhà khoa học đã phát hiện ra bằng chứng di truyền cho thấy việc đánh bắt quá mức đã thúc đẩy những thay đổi tiến hóa nhanh chóng, góp phần làm cho chiều dài cơ thể trung bình của loài cá này giảm xuống khoảng một nửa kể từ những năm 1990.)
Thông tin này cho thấy đoạn 1 tập trung vào việc nghiên cứu di truyền phát hiện đánh bắt quá mức đã góp phần gây ra sự thay đổi tiến hóa về kích thước của cá tuyết phía đông biển Baltic. Chọn D.
Indifferent and dismissive
Intrigued yet extremely worried
Fascinated yet utterly despairing
Enthusiastic and supportive
Hiểu ý kiến, thái độ của một nhân vật trong văn bản
Đâu là mô tả phù hợp nhất về thái độ của Giáo sư Thorsten Reusch đối với sự tiến hóa do con người gây ra ở cá tuyết?
A. Thờ ơ và xem nhẹ
B. Bị hấp dẫn nhưng vô cùng lo ngại
C. Say mê nhưng hoàn toàn tuyệt vọng
D. Hào hứng và ủng hộ
Xác định thông tin trong bài:
“What we are observing is evolution in action, driven by human activity. This is scientifically fascinating, but ecologically deeply concerning.” (Những gì chúng ta đang quan sát là quá trình tiến hóa đang diễn ra, được thúc đẩy bởi hoạt động của con người. Điều này rất hấp dẫn về mặt khoa học, nhưng lại vô cùng đáng lo ngại về mặt sinh thái.)
Cụm “scientifically fascinating” cho thấy giáo sư thấy hiện tượng này hấp dẫn về mặt khoa học, còn cụm “ecologically deeply concerning” cho thấy ông rất lo ngại về mặt sinh thái. Vì vậy, thái độ phù hợp nhất là bị cuốn hút nhưng vô cùng lo ngại. Chọn B.
a certain part of diversity
a dramatic decline of cod populations
the importance of biodiversity
the gene pool of fish populations
Khả năng xác định từ quy chiếu
Từ “that” trong đoạn 4 chỉ đến đối tượng nào?
A. một phần nhất định của sự đa dạng
B. sự suy giảm nghiêm trọng của quần thể cá tuyết
C. tầm quan trọng của đa dạng sinh học
D. vốn gen của các quần thể cá
Xác định thông tin trong bài:
“It would be really good to try to maintain diversity because as soon as you chop away a certain section of diversity, it’s like losing an insurance for the future where that might have an advantage” (Sẽ rất tốt nếu cố gắng duy trì sự đa dạng vì ngay khi bạn loại bỏ một phần nhất định của nó, điều đó giống như mất đi một khoản bảo hiểm cho tương lai, khi chính phần đó có thể mang lại lợi thế).
Câu này đề cập đến tầm quan trọng của việc bảo sự đa dạng sinh học, rằng khi mất đi một phần nhất định của sự đa dạng, nó có thể đánh mất một lợi thế, lợi ích trong tương lai. Vì vậy, từ “that” tương ứng với “một phần của sự đa dạng” vừa được nhắc đến trước đó. Chọn A.
Scientific attention should focus exclusively on climate factors rather than fishing methods.
The evolutionary process of cod can be reversed if fishing quotas are strictly enforced.
Genetic studies alone are insufficient to explain the degree of shrinkage observed in cod.
Environmental degradation is the sole cause of physical deformities in marine organisms.
Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả
Tác giả có khả năng ủng hộ nhận định nào sau đây nhất?
A. Sự chú trọng khoa học chỉ nên tập trung vào các yếu tố khí hậu hơn là phương pháp đánh bắt cá.
B. Quá trình tiến hóa của loài cá tuyết có thể được đảo ngược nếu hạn ngạch đánh bắt được thực thi nghiêm ngặt.
C. Chỉ các nghiên cứu di truyền là chưa đủ để giải thích mức độ teo nhỏ quan sát được ở cá tuyết.
D. Suy thoái môi trường là nguyên nhân duy nhất gây ra các biến dạng về thể chất ở sinh vật biển.
Xác định thông tin trong bài:
“Prof Stefano Mariani, a marine biologist at Liverpool John Moores University (LJMU), who was not involved in the research, said that the genetic analysis could not fully explain the extent of the observed shrinkage, with environmental factors probably also playing a significant role.” (Giáo sư Stefano Mariani, một nhà sinh vật học biển tại Đại học Liverpool John Moores, người đã không tham gia vào nghiên cứu, cho biết phân tích di truyền không thể giải thích được đầy đủ mức độ thu nhỏ quan sát được, và các yếu tố môi trường có lẽ cũng đóng một vai trò quan trọng.)
Thông tin này cho thấy tác giả có nhiều khả năng đồng ý rằng chỉ phân tích di truyền thì chưa đủ để giải thích toàn bộ mức độ thu nhỏ của cá tuyết mà cần tính đến cả các yếu tố môi trường. Chọn C.
Dịch bài đọc:
Đánh bắt quá mức đã dẫn đến sự sụp đổ của quần thể cá tuyết ở phía đông biển Baltic, nhưng trong ba thập kỷ qua, kích thước của chính loài cá này cũng đã bị thu nhỏ một cách đáng kể và bí ẩn. Giờ đây, các nhà khoa học đã phát hiện ra bằng chứng di truyền cho thấy việc đánh bắt quá mức đã thúc đẩy những thay đổi tiến hóa nhanh chóng, góp phần làm cho chiều dài cơ thể trung bình của loài cá này giảm xuống khoảng một nửa kể từ những năm 1990. Sự “thu nhỏ” của cá tuyết, từ chiều dài cơ thể trung bình của cá trưởng thành là 40cm vào năm 1996 xuống còn 20cm vào năm 2019, có cơ sở di truyền, và các hoạt động của con người đã để lại dấu ấn sâu sắc trên DNA của quần thể này, theo kết luận từ nghiên cứu.
“Khi những cá thể lớn nhất liên tục bị loại bỏ khỏi quần thể trong nhiều năm, những con cá nhỏ hơn và trưởng thành nhanh hơn sẽ có lợi thế tiến hóa”, theo Giáo sư Thorsten Reusch, trưởng bộ phận nghiên cứu sinh thái biển tại Trung tâm Nghiên cứu Đại dương GEOMAR Helmholtz tại Kiel và là tác giả chính của nghiên cứu, cho biết. “Những gì chúng ta đang quan sát là quá trình tiến hóa đang diễn ra, được thúc đẩy bởi hoạt động của con người. Điều này rất hấp dẫn về mặt khoa học, nhưng lại vô cùng đáng lo ngại về mặt sinh thái.”
Sự suy giảm đáng kể về kích thước của cá tuyết đã là một mối lo trong nhiều thập kỷ, nhưng hiện vẫn chưa rõ mức độ ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như tình trạng thiếu oxy do tảo nở hoa, ô nhiễm và sự thay đổi nhiệt độ theo mùa ngày càng cực đoan của biển đến hiện tượng này. “Rất khó để chứng minh rằng đó là một quá trình tiến hóa đã xảy ra,” Tiến sĩ Kwi Young Han, tác giả số một của nghiên cứu, người đã hoàn thành luận án tiến sĩ tại GEOMAR, cho biết.
Giáo sư Stefano Mariani, một nhà sinh vật học biển tại Đại học Liverpool John Moores, người đã không tham gia vào nghiên cứu, cho biết phân tích di truyền không thể giải thích được đầy đủ mức độ thu nhỏ quan sát được, và các yếu tố môi trường có lẽ cũng đóng một vai trò quan trọng. Nhưng ông nói rằng việc chứng minh “các hoạt động của con người có thể đẩy nhanh quá trình tiến hóa” là một phát hiện “mang tính cột mốc”, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi vốn gen của quần thể cá, chứ không chỉ đơn giản là theo dõi số lượng cá. “Sẽ rất tốt nếu cố gắng duy trì sự đa dạng vì ngay khi bạn loại bỏ một phần nhất định của nó, điều đó giống như mất đi một khoản bảo hiểm cho tương lai, khi mà chính phần đó có thể mang lại lợi thế”, ông nói.
red
flower
beautiful
gentleman
Kỹ năng tư duy ngôn ngữ
Đại bàng đối với loài chim, cũng như hoa hồng đối với _______. Từ nào sau đây là phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?
A. đỏ
B. hoa
C. đẹp
D. quý ông
Câu hỏi yêu cầu xác định quan hệ giữa hai từ. Đại bàng (eagle) là một loài thuộc nhóm chim (bird), nên ta suy ra chỗ trống cần điền danh từ “flower” (hoa) vì “rose” (hoa hồng) là một loài thuộc nhóm hoa. Chọn B.
All special training recipients are interns.
Some members of the safety committee are interns.
No interns are members of the safety committee.
All interns are members of the safety committee.
Kỹ năng suy luận
Tất cả các thành viên của ủy ban an toàn đều được đào tạo chuyên biệt. Không có thực tập sinh nào được đào tạo chuyên biệt. Kết luận nào sau đây là tất yếu?
A. Tất cả những người được đào tạo chuyên biệt đều là thực tập sinh.
B. Một số thành viên của ủy ban an toàn là thực tập sinh.
C. Không có thực tập sinh nào là thành viên của ủy ban an toàn.
D. Tất cả thực tập sinh đều là thành viên của ủy ban an toàn.
Nếu tất cả các thành viên của ủy ban an toàn đều được đào tạo chuyên biệt nhưng không có thực tập sinh nào được đào tạo chuyên biệt, thì thực tập sinh không thể thuộc nhóm thành viên của ủy ban an toàn. Vì vậy, kết luận đúng là không có thực tập sinh nào là thành viên của ủy ban an toàn. Chọn C.
Frida
Eli
Dax
Cara
Kỹ năng tư duy logic
Sáu nhân viên ngồi theo sơ đồ 2x3. Hàng trước có các vị trí 1, 2, 3 từ trái sang phải, và hàng sau có các vị trí 4, 5, 6 từ trái sang phải, vị trí 4 ngay sau vị trí 1, vị trí 5 sau vị trí 2, và vị trí 6 sau vị trí 3.
● Anna ngồi ở vị trí 1.
● Frida ngồi ở vị trí 6.
● Bo ngồi ngay sau Anna.
● Cara ngồi ở hàng trước, cạnh Anna.
● Eli ngồi ở hàng trước, bên phải Cara.
● Dax ngồi ở hàng sau.
Ai ngồi ở vị trí 3?
|
1 |
2 |
3 |
|
4 |
5 |
6 |
Vì Anna ngồi ở vị trí 1, nên người ngồi ngay sau Anna là Bo, ngồi ở vị trí 4. Cara ngồi ở hàng trước và ngồi cạnh Anna, mà Anna ngồi ở vị trí 1 nên Cara ngồi ở vị trí 2. Eli ngồi ở hàng trước và ở bên phải Cara nên ta suy ra được Eli ngồi ở vị trí 3. Chọn B.
Dựa vào các dữ kiện còn lại, sơ đồ chỗ ngồi hoàn chỉnh cho 6 nhân viên được biểu diễn như sau:
|
Anna |
Cara |
Eli |
|
Bo |
Dax |
Frida |
A warm-blooded animal that gives birth to live young
A domesticated animal that is raised mainly for eggs or meat
A cold-blooded animal with dry skin covered in hard scales
A water-dwelling animal that breathes through gills
Kỹ năng suy luận và kiến thức thường thức
Đâu là định nghĩa hợp lý nhất về “động vật có vú”?
A. Động vật máu nóng và sinh con non
B. Động vật được thuần hóa, chủ yếu được nuôi để lấy trứng hoặc thịt
C. Động vật máu lạnh có da khô được bao phủ bởi vảy cứng
D. Động vật sống dưới nước và thở bằng mang
Câu hỏi yêu cầu chọn ra định nghĩa hợp lý nhất cho “mammal” (động vật có vú). Dựa vào kiến thức về sinh học, động vật có vú thường là động vật máu nóng, có đặc điểm nổi bật là sinh con, nuôi con bằng sữa và khả năng tự điều hòa thân nhiệt. Vậy phương án (A) là lựa chọn hợp lý nhất. Chọn A.
Bob left the hotel he was managing to manage another one nearby due to the higher salary.
Bob is spending his final year of college studying abroad in China and traveling across Asia.
Bob is readjusting to civilian life after two years of service in the merchant navy overseas.
Bob decides he can no longer share a room with his roommate after three miserable months.
Kỹ năng suy luận
Tình huống nào sau đây minh họa rõ nhất khái niệm “tái hòa nhập”, khi một người quay trở lại một nơi hoặc một lĩnh vực hoạt động mà họ từng tham gia?
A. Bob rời khách sạn mà anh ấy đang quản lý để quản lý một khách sạn khác gần đó vì mức lương cao hơn.
B. Bob sẽ dành năm cuối đại học để du học ở Trung Quốc và đi du lịch khắp châu Á.
C. Bob đang thích nghi lại với cuộc sống dân sự sau hai năm phục vụ ở lực lượng hải quân thương mại ở nước ngoài.
D. Bob quyết định anh ấy không thể tiếp tục chung phòng với bạn cùng phòng sau ba tháng khổ sở.
Danh từ “re-entry” (tái hòa nhập) được định nghĩa là việc quay trở lại một môi trường hoặc lĩnh vực mà một người từng quen thuộc trước đó. Ở phương án (C), việc Bob trở về với đời sống dân sự sau hai năm phục vụ trong lực lượng hải quân thương mại ở nước ngoài và đang cố gắng thích nghi lại đã thể hiện rõ định nghĩa này, cụ thể cuộc sống dân sự là môi trường mà Bob đã rất thân thuộc trước khi anh tham gia vào lực lượng hải quân và giờ anh đang quay trở lại với nó. Chọn C.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)














