(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 31)
Đề thi

(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 31)

A
Admin
ĐHQG Hồ Chí MinhĐánh giá năng lực93 lượt thi
120 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho đoạn trích và trả lời câu hỏi sau:

Sự tích con ếch thường kể về một con ếch tự phụ, cho mình là nhất, thường xuyên khinh thường các loài vật khác. Với vẻ ngoài xấu xí và tiếng kêu ồm ộp, con ếch càng tỏ ra kiêu căng và hống hách.

Một hôm, con ếch gặp một con trâu to lớn. Nó không những không sợ hãi mà còn chế giễu trâu là chậm chạp, lười biếng. Trâu chỉ cười khẩy và không đáp lại.

Thấy vậy, ếch càng lấn tới, nó nhảy lên lưng trâu và kêu toáng lên: “Ta đây là vua của muôn loài, ai cũng phải sợ ta!” Trâu vẫn điềm tĩnh, nhưng khi qua một vũng nước lớn, nó đột ngột dừng lại và lặn xuống. Con ếch không kịp trở tay, bị rơi xuống nước và trở thành bữa ăn ngon miệng cho một con rắn.

(Truyện cười dân gian, Sự tích con ếch)

Nội dung của văn bản trên là gì?

Tự cao tự đại sẽ dẫn đến thất bại.

Sự khôn ngoan và điềm tĩnh vượt qua mọi thử thách.

Bài học về lòng kiêu ngạo và sự khiêm nhường.

Sự khôn ngoan của loài trâu.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Trong câu chuyện “Sự tích con ếch”, con ếch là hình mẫu của sự tự cao tự đại. Nó luôn cho mình là “vua của muôn loài”, thường xuyên chế giễu và coi thường những loài vật khác, đặc biệt là con trâu to lớn. Dù biết trâu là loài vật mạnh mẽ và to lớn, con ếch vẫn tỏ ra kiêu căng, tự cho mình là kẻ mạnh mẽ nhất.

Thông qua câu chuyện này, tác giả muốn truyền đạt một thông điệp: sự tự cao tự đại, khi không biết tự nhìn nhận đúng khả năng của mình, sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Mặc dù ếch có thể mạnh mẽ trong môi trường của mình, nhưng khi đối diện với thử thách vượt quá khả năng, nó đã phải trả giá đắt.

Vì vậy, đáp án A — “Tự cao tự đại sẽ dẫn đến thất bại” là chính xác nhất, vì câu chuyện phản ánh rõ ràng hậu quả của sự kiêu ngạo và thiếu tự kiểm điểm.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho đoạn trích và trả lời câu hỏi sau:

“Hà Nội, mùa hè năm ấy, nóng bức đến ngột ngạt. Nhưng cái nóng không phải là cái nóng của mùa hè bình thường. Nó là cái nóng của sự đổ nát, của những mảnh tường vỡ, của những con phố vắng tanh. Cái nóng ấy như thiêu đốt tâm hồn con người, khiến họ cảm thấy ngột ngạt, bức bối.

Những ngôi nhà cổ kính, những con phố sầm uất ngày nào giờ đây đã trở nên hoang tàn, đổ nát. Những mảnh tường vỡ vụn, những mái nhà thủng lỗ chỗ, những cánh cửa bung ra... tất cả tạo nên một khung cảnh hoang tàn, tiêu điều.

Nhưng giữa những đổ nát ấy, vẫn còn đó những mầm sống xanh tươi. Những cây bàng cổ thụ vẫn đứng hiên ngang trước gió, những bông hoa tím biếc vẫn e ấp nở giữa những đống đổ nát. Và hơn hết, vẫn còn đó những con người Hà Nội, với tất cả sự kiên cường, bất khuất. Họ vẫn bám trụ, vẫn lao động, vẫn nuôi dưỡng hy vọng vào một ngày mai tươi sáng.”

(Ma Văn Kháng, Mùa hè lạnh)

Câu “Nhưng giữa những đổ nát ấy, vẫn còn đó những mầm sống xanh tươi” muốn nhấn mạnh điều gì?

Cảnh vật thiên nhiên vẫn tươi đẹp dù bao quanh là sự tàn phá.

Hà Nội vẫn còn những con người kiên cường, bất khuất.

Trong sự tàn phá, vẫn nảy sinh hy vọng và sức sống mới.

Cái nóng mùa hè không thể làm suy yếu sức sống của con người.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Câu “Nhưng giữa những đổ nát ấy, vẫn còn đó những mầm sống xanh tươi” là hình ảnh biểu tượng cho sự sống và hy vọng dù trong hoàn cảnh khó khăn, tàn tạ. Dù Hà Nội đang phải đối diện với sự đổ nát và hoang tàn, nhưng vẫn có sự sống mới mọc lên, như những cây bàng cổ thụ vững vàng, những bông hoa tím biếc e ấp nở. Điều này thể hiện một thông điệp mạnh mẽ về sự kiên cường, sức sống mãnh liệt, và niềm hy vọng vào tương lai tươi sáng, bất chấp hoàn cảnh khắc nghiệt.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:

“Con tàu này lên Tây Bắc anh đi chăng?

Bạn bè đi xa, anh giữ trời Hà Nội

Anh có nghe gió ngàn đang rú gọi

Ngoài cửa ô? Tàu đói những vành trăng.”

(Chế Lan Viên, Tiếng hát con tàu)

Thơ lục bát.

Thơ tự do.

Thơ thất ngôn bát cú.

Thơ song thất lục bát.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đoạn thơ “Tiếng hát con tàu” của tác giả Chế Lan Viên được viết theo thể thơ tự do. Không tuân theo bất kỳ quy tắc nào về số câu, số chữ hay vần điệu của các thể thơ truyền thống như lục bát, thất ngôn bát cú, song thất lục bát. Câu thơ đầu 9 chữ, 3 câu thơ sau 8 chữ.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

 

Cho đoạn trích và trả lời câu hỏi sau:

“Ngày xuân, trong phủ có hội lớn, người xem rất đông. Tử Văn cũng theo mọi người đến xem. Đến giữa hội, có một đám múa lân, múa rồng, múa sư tử rất vui. Tới lượt múa lân, con lân múa rất khéo, lúc thì lộn đầu, lúc thì lộn người, lúc thì nhảy lên nhảy xuống. Có lúc nó còn giả bộ như muốn cắn người khiến cho mọi người cười ồ lên.

Tử Văn đứng xem rất thích thú. Bỗng nhiên, con lân quay lại phía Tử Văn, há mồm ra định cắn. Tử Văn giật mình lùi lại. Lúc ấy, mặt nạ của con lân tuột ra, để lộ ra một khuôn mặt trắng trẻo, xinh đẹp của một cô gái. Cô gái đó nhìn Tử Văn và mỉm cười.”

Dòng nào sau đây thể hiện đặc trưng hình thức nghệ thuật của văn bản trên?

 

Sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa.

Dùng nhiều điển tích, điển cố.

Dùng thủ pháp tương phản.

Dùng yếu tố kỳ ảo, bất ngờ.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Trong đoạn văn, sự bất ngờ xảy ra khi con lân (một hình ảnh gắn liền với múa lân trong các lễ hội truyền thống) đột ngột tuột mặt nạ, để lộ ra một cô gái xinh đẹp. Đây là một yếu tố kỳ ảo, tạo sự bất ngờ và lôi cuốn người đọc, đồng thời làm nổi bật sự giao thoa giữa thế giới thực và thế giới kỳ ảo trong văn bản. Điều này giúp tạo dựng một không khí huyền bí, lạ lùng cho câu chuyện.

A. Sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa. Phân tích:

Biện pháp nhân hóa là khi tác giả miêu tả sự vật, hiện tượng, đồ vật hay loài vật như con người, mang tính cách, hành động của con người.

Trong đoạn văn trên, con lân được mô tả là có hành động rất sinh động như “lộn đầu”, “lộn người”, “nhảy lên nhảy xuống”, thậm chí còn “giả bộ như muốn cắn người” khiến mọi người cười. Tuy nhiên, con lân không phải là đối tượng được nhân hóa hoàn toàn. Con lân vẫn là một con vật, chỉ có hành động lượn múa được mô tả một cách sinh động và hoạt náo, không phải là hành động mang tính người. Chính vì vậy, biện pháp nhân hóa không phải là hình thức nghệ thuật chủ yếu trong đoạn văn này. Kết luận: Đáp án A là sai.

B. Dùng thủ pháp tương phản. Phân tích:

Tương phản là khi tác giả sử dụng hai yếu tố đối lập nhau, tạo sự nổi bật, mâu thuẫn, hoặc tạo sự bất ngờ. Ví dụ: ánh sáng - bóng tối, vui - buồn, tốt - xấu.

Mặc dù đoạn văn có một số yếu tố đối lập, như sự vui vẻ của hội xuân và sự bất ngờ khi mặt nạ của con lân tuột ra để lộ khuôn mặt cô gái, nhưng không có sự tương phản rõ ràng giữa hai yếu tố đối lập. Thực tế, đoạn văn không tập trung vào đối lập giữa các yếu tố mà chủ yếu mô tả sự bất ngờ và yếu tố kỳ ảo. Kết luận: Đáp án B là sai.

C. Sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ. Phân tích:

Ẩn dụ là việc dùng một sự vật, hiện tượng để chỉ một sự vật, hiện tượng khác, không sử dụng từ “như” hoặc “là”. Ví dụ: “Biển lửa” là ẩn dụ chỉ sự cháy lớn, dữ dội. Trong đoạn văn này, không có sự sử dụng ẩn dụ rõ ràng. Tác giả miêu tả sự việc rất cụ thể, không dùng hình ảnh mang tính tượng trưng hoặc chỉ ra một sự vật khác qua ẩn dụ. Từ “con lân” không phải là ẩn dụ mà chỉ là một hình thức biểu diễn trong lễ hội. Kết luận: Đáp án C là sai.

D. Dùng yếu tố kỳ ảo, bất ngờ. Phân tích:

Yếu tố kỳ ảo là khi tác phẩm đưa ra những sự kiện, tình huống bất ngờ, không thể giải thích theo lẽ thường, tạo nên không khí huyền bí. Trong đoạn văn trên, sự bất ngờ xảy ra khi mặt nạ của con lân tuột ra, và lộ ra khuôn mặt của cô gái. Đây là một yếu tố kỳ ảo, bởi lẽ con lân bỗng nhiên hóa thành một cô gái xinh đẹp trong bối cảnh lễ hội vui tươi, hoàn toàn không giống những gì người ta có thể tưởng tượng trước đó. Sự thay đổi bất ngờ này chính là điểm nhấn kỳ ảo trong câu chuyện. à Kết luận: Đáp án D là đúng.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho đoạn thơ và trả lời câu hỏi sau:

“Từ ấy trong tôi bừng nắng hạ

Mặt trời soi sáng những đường xa

Ôi! Quê hương, tình yêu thiết tha

Mẹ là đất nước, là dòng sông”

(Thanh Hải, Những mùa xuân nho nhỏ)

Trong đoạn thơ trên, hình ảnh “mặt trời soi sáng những đường xa” tượng trưng cho điều gì?

Niềm vui, hạnh phúc của tuổi trẻ.

Sự giác ngộ về tình yêu quê hương.

Khát vọng hòa nhập với cuộc sống hiện đại.

Mong muốn được đi xa, khám phá thế giới.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đáp án B là đáp án chính xác nhất. Hình ảnh “mặt trời soi sáng những đường xa” tượng trưng cho sự giác ngộ của tác giả về tình yêu quê hương đất nước. Ánh mặt trời tượng trưng cho sự sáng suốt, giúp tác giả nhìn rõ hơn về giá trị của quê hương, của mẹ.

Các đáp án còn lại:

A: Niềm vui, hạnh phúc của tuổi trẻ là một cảm xúc chung, nhưng hình ảnh mặt trời trong đoạn thơ mang ý nghĩa sâu sắc hơn.

C: Khát vọng hòa nhập với cuộc sống hiện đại không phải là chủ đề chính của đoạn thơ.

D: Mong muốn được đi xa khám phá thế giới cũng không phải là ý nghĩa chính của hình ảnh này.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho đoạn trích và trả lời câu hỏi sau:

“Cô Scout, em có biết tại sao người ta lại gọi ông Radley là 'con ma' không?” Jem hỏi tôi. Tôi lắc đầu. “Bởi vì ông ta không bao giờ ra khỏi nhà. Ông ta sống một mình trong căn nhà đó từ khi cha mẹ mất. Người ta nói rằng ông ta đã giấu dao vào người một cậu bé. Từ đó, ông ta không bao giờ ra ngoài nữa.” Jem nói bằng giọng bí hiểm.”

(Harper Lee, Giết con chim nhại)

Dòng nào sau đây miêu tả đúng điểm nhìn trần thuật trong đoạn văn trên?

Điểm nhìn của ngôi thứ nhất.

Điểm nhìn của ngôi thứ ba toàn tri.

Điểm nhìn của ngôi thứ ba hạn tri.

Điểm nhìn của ngôi thứ hai.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

A. Điểm nhìn của ngôi thứ nhất: Trong đoạn văn, người kể xưng “tôi” (Scout), đây là dấu hiệu rõ ràng của điểm nhìn ngôi thứ nhất. Người kể chuyện là nhân vật trong câu chuyện, trực tiếp trải nghiệm và cảm nhận các sự kiện. Đáp án A là đúng.

Việc sử dụng ngôi kể thứ nhất trong đoạn trích này đã tạo nên một hiệu ứng rất đặc biệt. Người đọc như được hòa mình vào thế giới của Scout, cùng cô bé khám phá những điều bí ẩn xung quanh ngôi làng. Đồng thời, nó cũng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tâm lý của trẻ thơ, về sự tò mò, sợ hãi và lòng trắc ẩn của những đứa trẻ trước những điều chưa biết.

B. Điểm nhìn của ngôi thứ ba toàn tri: Nếu là ngôi thứ ba toàn tri, người kể sẽ biết và kể được mọi suy nghĩ và cảm xúc của tất cả các nhân vật trong câu chuyện. Tuy nhiên, trong đoạn văn này, người kể chỉ cung cấp những cảm xúc và suy nghĩ của bản thân (Scout) mà không biết đến suy nghĩ của Jem hay các nhân vật khác. Đáp án B là sai.

C. Điểm nhìn của ngôi thứ ba hạn tri: Điểm nhìn ngôi thứ ba hạn tri là khi người kể chỉ biết một phần về các nhân vật, không phải là toàn bộ. Tuy nhiên, trong đoạn văn này, người kể trực tiếp kể câu chuyện dưới góc nhìn của bản thân (ngôi thứ nhất), không phải từ góc nhìn của ngôi thứ ba. Đáp án C là sai.

D. Điểm nhìn của ngôi thứ hai: Điểm nhìn ngôi thứ hai dùng đại từ “bạn”, “cậu” để hướng trực tiếp vào người đọc hoặc nhân vật khác. Tuy nhiên, đoạn văn này không sử dụng đại từ ngôi thứ hai mà là ngôi thứ nhất. à Đáp án D là sai.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho đoạn trích và trả lời câu hỏi sau:

“Chí Phèo say rượu, là một cơn lốc điên cuồng qua làng. Gặp ai hắn cũng chửi, chửi trời, chửi đất, chửi cả làng Vũ Đại. Rồi hắn chửi mình, chửi những người đã làm cho hắn thành ra như thế này. Hắn chửi bằng một giọng khàn khàn, chua ngoa, lại chế giễu đến tột cùng. Cái gì trong hắn cũng muốn phá tan, muốn tiêu diệt. Hắn như một con thú dữ bị thương, điên cuồng phá phách.”

(Nam Cao, Chí Phèo)

Dựa vào đoạn văn trên, đưa lý do vì sao Chí Phèo lại trở nên như vậy?

Do bị xã hội ruồng bỏ.

Do bản tính xấu xa.

Do ảnh hưởng của bạn bè xấu.

Do muốn trả thù xã hội.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Nguyên nhân sâu xa: Chí Phèo trở thành một con người tàn ác, điên loạn chính là do xã hội phong kiến bất công, tàn bạo đã đẩy anh ta vào con đường tội lỗi. Anh ta bị tước đoạt quyền làm người, bị xã hội ruồng bỏ, không có cơ hội để làm lại cuộc đời.

Phân tích các đáp án còn lại:

B. Do bản tính xấu xa: Đây là một cách nhìn phiến diện và đơn giản hóa vấn đề. Bản chất con người không ai là xấu xa ngay từ đầu, mà do hoàn cảnh sống và những tác động từ xã hội.

C. Do ảnh hưởng của bạn bè xấu: Mặc dù bạn bè có thể ảnh hưởng đến một phần hành vi của con người, nhưng nguyên nhân chính khiến Chí Phèo trở nên như vậy là do xã hội.

D. Do muốn trả thù xã hội: Mặc dù Chí Phèo có ý muốn trả thù xã hội, nhưng đây chỉ là một biểu hiện của sự căm phẫn và tuyệt vọng, chứ không phải là nguyên nhân gốc rễ.

Kết luận: Chí Phèo là một nhân vật bi kịch, là nạn nhân của xã hội phong kiến. Câu chuyện của Chí Phèo không chỉ là câu chuyện của một cá nhân mà còn là câu chuyện của cả một tầng lớp xã hội bị áp bức, bóc lột.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho đoạn thơ và trả lời câu hỏi sau:

“Anh lại về trong nỗi nhớ của đêm

Cánh chim lạc những ngày gió nổi

Bờ bãi buồn cô đơn rong ruổi

Tìm đâu nhân gian hạnh phúc lẫn bình yên?

Anh lại về trong nỗi nhớ sầu miên

Con tim đau đi tận cùng trời cuối đất

Ta ôm chặt không thời gian tuột mất

Dù thời gian vẫn đi cuối đất cùng trời”

(Báo Vietnamnet, Tìm)

Trong đoạn thơ trên, tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ nào để miêu tả nỗi nhớ da diết của nhân vật trữ tình?

So sánh.

Nhân hóa.

Điệp từ.

Cả A, B và C.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Trong đoạn thơ này, tác giả đã sử dụng rất nhiều biện pháp tu từ để tạo nên hiệu quả nghệ thuật cao, đặc biệt là để miêu tả nỗi nhớ da diết của nhân vật trữ tình:

So sánh: “Con tim đau đi tận cùng trời cuối đất” - so sánh nỗi đau trong tim nhân vật với khoảng cách vô tận của trời và đất, nhấn mạnh sự đau khổ tột cùng.

Nhân hóa: “Cánh chim lạc những ngày gió nổi”, “Bờ bãi buồn cô đơn rong ruổi” - nhân hóa cánh chim, bờ bãi để chúng cũng mang nỗi buồn, sự cô đơn như con người, tăng thêm sự đồng cảm.

Điệp từ: “Anh lại về”, “Nỗi nhớ” được lặp lại nhiều lần, tạo nên âm hưởng trầm buồn, nhấn mạnh nỗi nhớ da diết, ám ảnh của nhân vật.

Các biện pháp tu từ này kết hợp với nhau tạo nên một bức tranh cảm xúc sâu lắng, thể hiện rõ nỗi nhớ da diết, sự cô đơn và khát khao được tìm thấy hạnh phúc của nhân vật trữ tình.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho đoạn thơ và trả lời câu hỏi sau:

“Khi con tu hú gọi bầy

Lúa vàng chín dưới đồng đầy

Hương thơm lúa mới gợi lòng

Bầy chim chiếp chiếp ra đồng

Lúa chín vàng, cây xanh um

Từng giọt mồ hôi rơi xuống

Mặt trời lên cao chói chang Nắng gieo hạt xuống lòng ta”

(Tố Hữu, Khi con tu hú)

Dòng nào sau đây không phản ánh đúng không khí và cảm xúc trong đoạn thơ trên?

Khung cảnh mùa vụ bội thu, trù phú.

Tâm trạng lao động hăng say, đầy nhiệt huyết.

Không khí vui tươi, nhẹ nhàng, thư thái.

Sự kết hợp giữa thiên nhiên và con người trong lao động.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

A. Khung cảnh mùa vụ bội thu, trù phú: Đoạn thơ miêu tả khung cảnh mùa thu hoạch, với hình ảnh lúa vàng chín, cây xanh um, thể hiện sự bội thu và trù phú của mùa màng. Đáp án A là đúng.

B. Tâm trạng lao động hăng say, đầy nhiệt huyết: Hình ảnh “từng giọt mồ hôi rơi xuống” và “mặt trời lên cao chói chang” cho thấy sự lao động vất vả, hăng say của con người dưới ánh nắng gắt. Đáp án B là đúng.

C. Không khí vui tươi, nhẹ nhàng, thư thái: Mặc dù đoạn thơ miêu tả thiên nhiên tươi đẹp, nhưng không khí chính là sự lao động vất vả, với mồ hôi và sức nóng của mặt trời, không phải là sự thư thái hay vui tươi nhẹ nhàng. Vì vậy, đáp án C là sai.

D. Sự kết hợp giữa thiên nhiên và con người trong lao động: Hình ảnh con tu hú, lúa vàng, chim bay ra đồng, kết hợp với hình ảnh lao động miệt mài, thể hiện mối quan hệ hài hòa giữa thiên nhiên và con người trong lao động sản xuất. Đáp án D là đúng.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho đoạn trích và trả lời câu hỏi sau:

“Mẹ tôi âu yếm nắm lấy tay tôi, đi chậm chậm. Chân mẹ tôi dẫm trên lá khô xào xạc. Mẹ bảo: “Con còn nhớ trò chơi nhảy lò cò không? Lúc đó chúng mình cứ nhảy qua nhảy lại trên những viên gạch hồng ấy, vui lắm phải không con?” Tôi không trả lời mẹ vì tôi đang cố gắng kìm nén những giọt nước mắt sắp sửa lăn trên má.

Và cũng như đứa con bé bỏng ngày nào, tôi thấy những cảm giác trong sáng, hồn nhiên bỗng lại trỗi dậy trong tôi một cách mãnh liệt. Tôi thấy mình thật nhỏ bé, thật yếu đuối trước tình mẫu tử thiêng liêng.”

(Nguyên Hồng, Trong lòng mẹ)

Dòng nào sau đây không phản ánh đúng cảm xúc của người con trong đoạn văn trên?

Cảm giác tiếc nuối về thời gian qua đi.

Tâm trạng đau khổ, day dứt về sự trưởng thành.

Niềm hạnh phúc khi được mẹ quan tâm, yêu thương.

Cảm giác bé bỏng, yếu đuối trước tình mẫu tử thiêng liêng.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

A. Cảm giác tiếc nuối về thời gian qua đi: Đoạn văn thể hiện sự nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu, điều này mang đến cảm giác tiếc nuối về thời gian đã qua. Đáp án A là đúng.

B. Tâm trạng đau khổ, day dứt về sự trưởng thành: Mặc dù người con cảm thấy mình nhỏ bé và yếu đuối, nhưng không có sự đau khổ hay day dứt rõ rệt về sự trưởng thành. Cảm giác chính là sự mềm yếu trước tình yêu thương của mẹ. Vì vậy, đáp án B là sai.

C. Niềm hạnh phúc khi được mẹ quan tâm, yêu thương: Hình ảnh mẹ âu yếm nắm tay và trò chuyện với con thể hiện rõ tình cảm yêu thương, quan tâm sâu sắc của mẹ đối với con. Đáp án C là đúng.

D. Cảm giác bé bỏng, yếu đuối trước tình mẫu tử thiêng liêng: Người con cảm thấy mình nhỏ bé, yếu đuối khi đối diện với tình mẫu tử thiêng liêng, điều này phản ánh đúng cảm xúc trong đoạn văn. Đáp án D là đúng.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Thợ Cang cưới cô Huyền rồi thì gia tư càng ngày càng thêm nở nang. Ban đầu Cang mướn có một căn nhà phố mở xưởng sữa xe hơi. Cuộc làm ăn lần lần thêm phát đạt; cái xưởng nhỏ lần lần nở ra lớn, phải thêm một căn, rồi thêm một căn nữa, rốt cuộc xưởng xe hóa ra một hãng to tát, vừa bán xe mới, vừa sửa xe cũ, vừa trữ đồ phụ tùng, thợ thầy giúp việc trong hãng kể đến số chục. Cách 8 năm trước, Cang cho con là Nghiệp đi qua Pháp học rồi Cang mới lo với bề ăn ở cho gia đình. Nhơn dịp người ta bán miếng đất nằm giáp với đất của cha vợ, Cang liền ra tiền mà mua đặng mở cuộc ở ra cho rộng lớn. Đất mua rồi, Cang với mướn vẽ bản đồ đặng cất nhà. Phải phá cái nhà nhỏ của ông Ba Chánh mà cất lại một cái nhà lớn nằm chánh giữa vuông đất, bây giờ rộng bằng hai, nhờ đã mua thêm. Phía trước có chừa một cái sân lớn cho xe ra vô thuận tiện. Phía sau nhà chánh, thì cất thêm nhà tiệc với nhà tắm riêng, rồi mới tới nhà bếp. Bên mặt thì cất nhà để xe. Bên trái thì đào một cái giếng rồi chung quanh dọn đất để làm rẫy mà trồng rau cải.

(Hồ Biểu Chánh, Bức thư hối hận)

Thợ Cang cưới cô Huyền rồi cuộc sống gia đình không thay đổi nhiều, chỉ có xưởng xe hơi là phát triển.

Thợ Cang mua đất và cất nhà mới để mở rộng cuộc sống gia đình, bao gồm cả xưởng và các tiện nghi khác.

Thợ Cang chỉ quan tâm đến việc phát triển xưởng xe hơi mà không lo đến nhà cửa và gia đình.

Thợ Cang mua đất mới chỉ để mở rộng xưởng xe hơi, không có sự thay đổi nào về nhà cửa.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đoạn văn miêu tả sự phát triển trong cuộc sống của Thợ Cang sau khi cưới cô Huyền. Đặc biệt, sự phát triển đó không chỉ dừng lại ở việc mở rộng xưởng sửa xe hơi mà còn bao gồm việc mua đất và xây dựng một ngôi nhà mới rộng lớn cho gia đình, với các tiện nghi đầy đủ như nhà tiệc,

nhà tắm, sân cho xe, nhà để xe và khu đất trồng rau cải.

- Đáp án A: “Thợ Cang cưới cô Huyền rồi cuộc sống gia đình không thay đổi nhiều, chỉ có xưởng xe hơi là phát triển.” Sai: Mặc dù xưởng xe hơi phát triển mạnh, nhưng đoạn văn không chỉ đề cập đến xưởng mà còn nói rõ về việc Thợ Cang mua đất, xây dựng nhà cửa mới và cải thiện điều kiện sống cho gia đình. Do đó, câu này không đúng vì nó bỏ qua sự thay đổi lớn trong cuộc sống gia đình, không chỉ đơn thuần là phát triển xưởng xe.

- Đáp án B: “Thợ Cang mua đất và cất nhà mới để mở rộng cuộc sống gia đình, bao gồm cả xưởng và các tiện nghi khác.” Đúng: Đoạn văn cho thấy Thợ Cang không chỉ tập trung phát triển xưởng mà còn quan tâm đến việc tạo dựng một không gian sống rộng lớn cho gia đình, với các tiện nghi như nhà tiệc, nhà tắm, nhà bếp, sân cho xe, và khu trồng rau. Đáp án này phản ánh đầy đủ sự thay đổi trong cả công việc và cuộc sống cá nhân của Thợ Cang.

- Đáp án C: “Thợ Cang chỉ quan tâm đến việc phát triển xưởng xe hơi mà không lo đến nhà cửa và gia đình.” Sai: Đoạn văn miêu tả Thợ Cang không chỉ quan tâm đến xưởng mà còn dành thời gian để mua đất và xây dựng một ngôi nhà mới cho gia đình. Vì vậy, đáp án này không đúng vì nó bỏ qua yếu tố quan trọng là sự chăm lo cho nhà cửa và gia đình.

- Đáp án D: “Thợ Cang mua đất mới chỉ để mở rộng xưởng xe hơi, không có sự thay đổi nào về nhà cửa.” Sai: Đoạn văn nêu rõ việc Thợ Cang mua đất không chỉ để mở rộng xưởng mà còn để xây dựng một ngôi nhà lớn cho gia đình với đầy đủ các tiện nghi. Do đó, câu này sai vì nó không phản ánh đầy đủ những thay đổi về nhà cửa.

Kết luận: Đáp án B là đáp án chính xác nhất vì nó thể hiện đúng nội dung đoạn văn, miêu tả sự phát triển không chỉ của xưởng xe mà còn là sự mở rộng cuộc sống gia đình với một ngôi nhà mới đầy đủ tiện nghi. Các đáp án khác đều không phản ánh chính xác các thay đổi trong cuộc sống gia đình của Thợ Cang.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào dưới đây là tác phẩm hiện thực phê phán thuộc giai đoạn 1930-1935?

Đời Hoàng Oanh (Tam Lang), Cạm bẫy người (Vũ Trọng Phụng), Giọt lệ Sông Hương (Tam Lang).

Kỹ nghệ lấy Tây (Vũ Trọng Phụng), Nhớ rừng (Thế Lữ), Người… ngợm (Tam Lang).

Giông Tố (Vũ Trọng Phụng), Kiếp hồng nhan (Nguyễn Công Hoan), Trẻ con không được ăn thịt chó (Nam Cao).

Nhớ rừng (Thế Lữ), Cạm bẫy người (Vũ Trọng Phụng), Trẻ con không được ăn thịt chó (Nam Cao).

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Văn học hiện thực phê phán là một dòng văn học có mục tiêu phản ánh và phê phán các bất công, tệ nạn trong xã hội, đặc biệt là xã hội phong kiến, thực dân, và tư sản. Văn học hiện thực phê phán không chỉ đơn thuần miêu tả hiện thực mà còn mang tính chất chỉ trích sâu sắc, nhằm lên án các cấu trúc xã hội bất công, các mối quan hệ áp bức và sự tha hóa của con người trong xã hội đó.

- A. Đời Hoàng Oanh (Tam Lang), Cạm bẫy người (Vũ Trọng Phụng), Giọt lệ Sông Hương (Tam Lang): Đúng: Cả ba tác phẩm trong đáp án này đều thuộc giai đoạn 1930-1935 và là những tác phẩm tiêu biểu của văn học hiện thực phê phán. “Đời Hoàng Oanh” (Tam Lang) và “Giọt lệ Sông Hương” (Tam Lang) là những tiểu thuyết phản ánh cuộc sống xã hội với các vấn đề xung đột, bất công trong xã hội. “Cạm bẫy người” (Vũ Trọng Phụng) là tác phẩm phê phán sự giả dối và lừa lọc trong xã hội, thuộc giai đoạn 1930-1935.

- B. Kỹ nghệ lấy Tây (Vũ Trọng Phụng), Nhớ rừng (Thế Lữ), Người… ngợm (Tam Lang): Sai: “Kỹ nghệ lấy Tây” là tác phẩm thuộc giai đoạn 1930-1935 của Vũ Trọng Phụng, đúng. Tuy nhiên, “Nhớ rừng” của Thế Lữ là bài thơ thuộc phong trào Thơ Mới, không phải văn học hiện thực phê phán. “Người… ngợm” của Tam Lang là phóng sự châm biếm, sáng tác vào năm 1940, không phải tác phẩm của giai đoạn 1930-1935.

- C. Giông Tố (Vũ Trọng Phụng), Kiếp hồng nhan (Nguyễn Công Hoan), Trẻ con không được ăn thịt chó (Nam Cao): Sai: “Giông Tố” là tác phẩm thuộc giai đoạn 1936-1939, không phải giai đoạn 1930-1935. “Kiếp hồng nhan” là tác phẩm truyện ngắn đầu tiên của Nguyễn Công Hoan được xuất bản vào năm 1923. “Trẻ con không được ăn thịt chó” (Nam Cao) là tác phẩm của giai đoạn 1940-1945, không phải 1930-1935.

- D. Nhớ rừng (Thế Lữ), Cạm bẫy người (Vũ Trọng Phụng), Trẻ con không được ăn thịt chó (Nam Cao): Sai: “Nhớ rừng” là bài thơ lãng mạn, thuộc phong trào Thơ Mới, không phải hiện thực phê phán. “Trẻ con không được ăn thịt chó” của Nam Cao là tác phẩm của giai đoạn 1940-1945, không phải giai đoạn 1930-1935.

à Kết luận: Đáp án đúng là A vì tất cả các tác phẩm trong đáp án này đều thuộc giai đoạn 1930-1935 và là các tác phẩm hiện thực phê phán tiêu biểu.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào dưới đây chứa từ viết sai chính tả:

Mọi người đều có thể đóng góp ý tưởng để làm phong phú thêm chương trình này.

Họ quyết định tổ chức cuộc thi tại một nơi rộng rãi và thuận tiện cho tất cả mọi người.

Cảm ơn sự đóng góp nhiệt tình của bạn, nó sẽ giúp ích rất nhiều cho dự án.

Buổi hội thảo đã diễn ra suôn xẻ và nhận được sự quan tâm lớn từ cộng đồng.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

- A. Mọi người đều có thể đóng góp ý tưởng để làm phong phú thêm chương trình này. Đúng chính tả: Câu này không có lỗi chính tả, tất cả các từ trong câu đều đúng chính tả.

- B. Họ quyết định tổ chức cuộc thi tại một nơi rộng rãi và thuận tiện cho tất cả mọi người. Đúng chính tả: Câu này không có lỗi chính tả, từ “rộng rãi”, “thuận tiện” đều được viết chính xác.

- C. Cảm ơn sự đóng góp nhiệt tình của bạn, nó sẽ giúp ích rất nhiều cho dự án. Đúng chính tả: Tất cả các từ trong câu đều viết đúng chính tả.

- D. Buổi hội thảo đã diễn ra suôn xẻ và nhận được sự quan tâm lớn từ cộng đồng. Sai chính tả: Từ “suôn xẻ” là sai chính tả. Từ đúng phải là “suôn sẻ”. “Suôn sẻ” có nghĩa là diễn ra thuận lợi, suôn sẻ. Việc viết “suôn xẻ” là sai chính tả. Đáp án đúng: D Từ “suôn xẻ” là sai chính tả, đúng phải là “suôn sẻ”.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào dưới đây chứa từ viết đúng chính tả:

Công ty đã quyết định xây dựng một khu đất rộng lớn để làm trung tâm thương mại.

Những người tham gia đều tuân thủ các quy tắc và quy định trong xuốt chương trình.

Anh ấy đã lập một kế quoạch chi tiết để thực hiện dự án đúng thời hạng.

Chúng tôi dự định sẽ bắt đầu công việc vào xán mai.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- A. Công ty đã quyết định xây dựng một khu đất rộng lớn để làm trung tâm thương mại. Đúng chính tả: Câu này hoàn toàn đúng chính tả. Các từ như “khu đất”, “rộng lớn”, “trung tâm thương mại” đều được viết đúng và phù hợp trong ngữ cảnh.

- B. Những người tham gia đều tuân thủ các quy tắc và quy định trong xuốt chương trình. Sai chính tả: “xuốt” là sai chính tả. Từ đúng phải là “suốt”. Lỗi: “xuốt” là một lỗi phổ biến khi viết sai từ “suốt”, từ này có nghĩa là trong suốt, liên tục.

- C. Anh ấy đã lập một kế quoạch chi tiết để thực hiện dự án đúng thời hạng. Sai chính tả: “kế quoạch” là sai chính tả, đúng phải là “kế hoạch”. Sai chính tả: “thời hạng” cũng sai chính tả, đúng phải là “thời hạn”. Lỗi: “kế quoạch” và “thời hạng” đều không phải là từ chuẩn trong tiếng Việt.

- D. Chúng tôi dự định sẽ bắt đầu công việc vào sán mai. Sai chính tả: “xán mai” là sai chính tả. Từ đúng phải là “sáng mai”. Lỗi: “Sán mai” không phải từ chuẩn trong tiếng Việt, đúng là “sáng mai”. Kết luận: Đáp án đúng là A, vì câu này không có lỗi chính tả.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Xác định câu sai từ trong ngữ cảnh trong các câu dưới đây:

Cô ấy là người rất giỏi trong việc lãnh đạo và quản lý công ty.

Anh ấy làm việc chăm chỉ, nhưng kết quả vẫn rất tồi tệ.

Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc tuyệt vời vào cuối tuần này.

Công ty quyết định triển khai hệ thống phần mềm mới để nâng cao hiệu quả công việc.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

- Dùng từ sai trong ngữ cảnh là một lỗi ngữ pháp mà trong đó từ hoặc cụm từ được sử dụng không phù hợp với ý nghĩa thực tế của nó trong tình huống cụ thể của câu, dẫn đến việc người đọc hoặc người nghe không thể hiểu đúng ý muốn truyền đạt. Cụ thể, khi từ bị dùng sai ngữ cảnh, nó sẽ gây mơ hồ, hiểu nhầm hoặc đôi khi làm câu văn trở nên vô nghĩa.

- Sự kết hợp sai giữa “buổi” và “tiệc”

+ “Buổi” là danh từ chỉ thời gian, thường đi kèm với các hoạt động có tính chất kéo dài, diễn ra theo khoảng thời gian nhất định như: buổi học, buổi họp, buổi lễ, buổi trình diễn, buổi hội thảo...

+ “Tiệc” là danh từ chỉ sự kiện ăn uống, tiệc tùng, không phải một hoạt động kéo dài, do đó không phù hợp khi đi với “buổi”.

+ Cách diễn đạt “buổi tiệc” là cách dùng không phổ biến và không được coi là hoàn toàn chính xác trong ngữ pháp tiếng Việt chuẩn.

- Cách dùng đúng của từ “tiệc”: Trong tiếng Việt, “tiệc” thường kết hợp với những danh từ phù hợp như:

+ “Bữa tiệc” (dùng phổ biến và đúng ngữ pháp)

+ “Tiệc cưới”, “tiệc sinh nhật”, “tiệc tất niên” (dùng theo mục đích của bữa tiệc)

+ “Bàn tiệc” (nhấn mạnh không gian bày biện thức ăn trong buổi tiệc)

Vì vậy, cách diễn đạt chuẩn phải là:

à “Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc tuyệt vời vào cuối tuần này.”

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Xác định câu sai quy chiếu trong các câu dưới đây:

Thúy và Lan đi đến công viên, nhưng cô ấy lại quên mang ô.

Minh và Lan tham gia cuộc thi, và Minh giành giải nhất.

Cô ấy rất thích đọc sách, vì vậy cô ấy luôn tìm kiếm sách mới.

Học sinh và giáo viên đã chuẩn bị bài thuyết trình, và họ đều cảm thấy tự hào về kết quả.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Câu sai quy chiếu là câu trong đó các đại từ hoặc thành phần tham chiếu không rõ ràng hoặc không hợp lý, gây khó hiểu hoặc mơ hồ về đối tượng mà chúng ám chỉ. Quy chiếu là sự liên kết giữa các thành phần trong câu, thường thông qua các đại từ (ví dụ: “anh ấy”, “cô ấy”, “nó”, “họ”, “chúng ta”,...) hoặc cụm danh từ. Khi quy chiếu sai, câu sẽ trở nên thiếu mạch lạc và có thể dẫn đến hiểu nhầm.

- A. “Thúy và Lan đi đến công viên, nhưng cô ấy lại quên mang ô.” Sai: Đại từ “cô ấy” không rõ ràng tham chiếu đến Thúy hay Lan. Câu này gây mơ hồ về đối tượng mà đại từ “cô ấy” đang tham chiếu, khiến người nghe không thể xác định được ai đã quên mang ô. Câu đúng: “Thúy và Lan đi đến công viên, nhưng Lan lại quên mang ô.” Giải thích: Thay thế “cô ấy” bằng “Lan” giúp làm rõ đối tượng tham chiếu.

- B. “Minh và Lan tham gia cuộc thi, và Minh giành giải nhất.” Đúng: Câu này sử dụng quy chiếu hợp lý. Đại từ “Minh” tham chiếu chính xác và không gây mơ hồ. Giải thích: “Minh” là chủ ngữ rõ ràng, mối quan hệ giữa các thành phần trong câu là hợp lý.

- C. “Cô ấy rất thích đọc sách, vì vậy cô ấy luôn tìm kiếm sách mới.” Đúng: Đại từ “cô ấy” rõ ràng tham chiếu đến đối tượng trong câu trước. Quy chiếu giữa các thành phần trong câu này mạch lạc và chính xác. Giải thích: Đại từ “cô ấy” tham chiếu đúng và hợp lý, làm cho câu trở nên rõ ràng.

- D. “Học sinh và giáo viên đã chuẩn bị bài thuyết trình, và họ đều cảm thấy tự hào về kết quả.” Đúng: Đại từ “họ” trong câu này tham chiếu hợp lý đến “học sinh và giáo viên”, không gây mơ hồ. Giải thích: Đại từ “họ” được sử dụng chính xác để chỉ nhóm đối tượng trong câu.

Kết luận: Câu A sai về quy chiếu vì đại từ “cô ấy” không rõ ràng, gây mơ hồ về đối tượng mà đại từ đang tham chiếu. Các câu còn lại (B, C, D) đều sử dụng quy chiếu hợp lý và không gây mơ hồ.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Xác định câu thiếu thành phần nòng cốt:

Vào một buổi chiều mưa tầm tã, giữa phố xá đông đúc và nhộn nhịp.

Anh ấy đã quyết định tham gia buổi hội thảo.

Cô ấy đang tìm kiếm thông tin về dự án mới.

Chúng tôi đi chơi ở công viên vào cuối tuần.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Câu thiếu thành phần nòng cốt (chủ ngữ - vị ngữ) là câu không đầy đủ về mặt cấu trúc ngữ pháp, trong đó thiếu đi một trong các thành phần quan trọng để tạo nên câu hoàn chỉnh, đó là chủ ngữ hoặc vị ngữ, hoặc cả hai. Chủ ngữ là phần chỉ người, sự vật, hoặc hiện tượng mà câu đang nói đến. Vị ngữ là phần chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.

- A. Trạng ngữ: “Vào một buổi chiều mưa tầm tã, giữa phố xá đông đúc và nhộn nhịp.”

+ “Vào một buổi chiều mưa tầm tã” → Trạng ngữchỉ thời gian.

+ “Giữa phố xá đông đúc và nhộn nhịp” → Trạng ngữ chỉ địa điểm.

- Câu chỉ có trạng ngữ, nhưng không có chủ ngữ và vị ngữ. Đây là một câu chưa hoàn chỉnh, không diễn đạt đầy đủ ý nghĩa vì thiếu thành phần nòng cốt.

à Vào một buổi chiều mưa tầm tã, giữa phố xá đông đúc và nhộn nhịp, tôi chợt dừng lại để ngắm nhìn dòng người qua lại.

à Vào một buổi chiều mưa tầm tã, giữa phố xá đông đúc và nhộn nhịp, một cô gái vội vã chạy dưới cơn mưa để kịp chuyến xe cuối cùng.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Xác định câu sai logic trong các câu dưới đây:

Cô ấy là một người rất thông minh, nhưng không bao giờ hoàn thành công việc đúng hạn.

Tôi đã chuẩn bị rất kỹ cho bài thuyết trình, nhưng tôi vẫn cảm thấy lo lắng khi đứng trước đám đông.

Họ quyết định đi du lịch vào mùa đông để tránh cái nóng mùa hè.

Cô ấy không thích ăn thịt, vì cô ấy là người ăn chay.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Câu sai logic là câu mà các thành phần trong câu không có sự liên kết hợp lý, không phù hợp về mặt ngữ nghĩa hoặc gây ra mâu thuẫn trong thông tin. Câu này sẽ khiến người đọc hoặc người nghe không thể hiểu đúng nghĩa của nó hoặc thấy sự mâu thuẫn giữa các yếu tố trong câu.

- A. “Cô ấy là một người rất thông minh, nhưng không bao giờ hoàn thành công việc đúng hạn.” Đúng: Câu này không sai logic. Dù cô ấy rất thông minh, nhưng vẫn có thể không hoàn thành công việc đúng hạn vì khả năng thông minh không phải là yếu tố duy nhất quyết định việc hoàn thành công việc đúng hạn. Câu này thể hiện sự tương phản hợp lý giữa tính cách và hành động của cô ấy, không có mâu thuẫn logic.

- B. “Tôi đã chuẩn bị rất kỹ cho bài thuyết trình, nhưng tôi vẫn cảm thấy lo lắng khi đứng trước đám đông.” Đúng: Câu này không sai logic. Việc chuẩn bị kỹ càng không nhất thiết sẽ giúp bạn không lo lắng khi đứng trước đám đông. Lo lắng trước đám đông là điều rất bình thường, kể cả khi bạn đã chuẩn bị tốt. Câu này thể hiện sự đối lập hợp lý giữa chuẩn bị kỹ và cảm giác lo lắng.

- C. “Họ quyết định đi du lịch vào mùa đông để tránh cái nóng mùa hè.” Sai: Câu này sai logic vì “mùa đông” và “mùa hè” là hai mùa khác nhau trong năm. Việc đi du lịch vào mùa đông không thể tránh được cái nóng của mùa hè, vì mùa hè không diễn ra trong mùa đông. Câu này mâu thuẫn về thời gian và lý do.

- D. “Cô ấy không thích ăn thịt, vì cô ấy là người ăn chay.” Đúng: Câu này không sai logic. Câu này hợp lý vì việc không thích ăn thịt là lý do phổ biến để trở thành người ăn chay. “Lý do” và “hành động” trong câu này hợp lý và có sự liên kết rõ ràng.

Câu C là câu sai logic vì lý do “tránh cái nóng mùa hè” không thể thực hiện được bằng cách “đi du lịch vào mùa đông”, do mùa đông và mùa hè là hai mùa riêng biệt trong năm. Các câu còn lại đều hợp lý và không có sự mâu thuẫn logic.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Xác định câu sai về quan hệ từ trong các câu dưới đây:

Mặc dù trời mưa, nên chúng tôi vẫn quyết định tổ chức cuộc họp ngoài trời.

Anh ấy rất thông minh, vì vậy anh ấy luôn được mọi người yêu mến.

Dù cô ấy học rất chăm chỉ, nhưng cô ấy lại không vượt qua kỳ thi.

Tôi không thể tham gia buổi họp này, bởi vì tôi có một cuộc hẹn quan trọng khác.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Câu sai quan hệ từ là câu trong đó các quan hệ từ (như “vì”, “mặc dù”, “nhưng”, “vì vậy”,...) không được sử dụng chính xác, dẫn đến sự mâu thuẫn hoặc thiếu mạch lạc trong câu. Các quan hệ từ phải được chọn lựa phù hợp với ngữ cảnh, giúp liên kết các phần trong câu một cách hợp lý và rõ ràng.

- A. “Mặc dù” là quan hệ từ chỉ tương phản (mang ý nghĩa nhượng bộ). “Nên” là quan hệ từ chỉ kết quả. Hai quan hệ từ này không thể kết hợp với nhau trong cùng một câu vì chúng diễn tả mối quan hệ khác nhau và không phù hợp về mặt ngữ nghĩa.

à Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn quyết định tổ chức cuộc họp ngoài trời.

à Trời mưa, nên chúng tôi quyết định dời cuộc họp vào trong nhà.

- B. Anh ấy rất thông minh, vì vậy anh ấy luôn được mọi người yêu mến. Đúng: Câu này sử dụng “vì vậy” chính xác để chỉ mối quan hệ giữa nguyên nhân (anh ấy rất thông minh) và kết quả (anh ấy luôn được yêu mến). “Vì vậy” là quan hệ từ thích hợp để nối các vế trong câu. Giải thích: “Vì vậy” được dùng để chỉ một kết quả hợp lý và rõ ràng của nguyên nhân đã được nêu ra trước đó. Câu không có lỗi về quan hệ từ.

- C. Dù cô ấy học rất chăm chỉ, nhưng cô ấy lại không vượt qua kỳ thi. Đúng: Câu này sử dụng “dù” và “nhưng” hợp lý để chỉ sự đối lập giữa việc học chăm chỉ và kết quả không đạt. “Dù” cho thấy sự đối lập giữa hành động và kết quả, “nhưng” bổ sung sự trái ngược giữa hai ý này.

Giải thích: Mối quan hệ giữa việc học chăm chỉ (dù) và kết quả không vượt qua kỳ thi (nhưng) là hợp lý. Câu này thể hiện một sự trái ngược rõ ràng giữa nguyên nhân và kết quả.

- D. Tôi không thể tham gia buổi họp này, bởi vì tôi có một cuộc hẹn quan trọng khác. Đúng: Câu này sử dụng “bởi vì” đúng cách để chỉ lý do không thể tham gia cuộc họp. Quan hệ từ “bởi vì” chỉ nguyên nhân và kết quả trong câu là hợp lý. Giải thích: “Bởi vì” là quan hệ từ chính xác để nối lý do (có một cuộc hẹn quan trọng khác) và kết quả (không thể tham gia buổi họp). Câu không có lỗi về quan hệ từ.

Kết luận: Câu A là câu sai về quan hệ từ vì việc sử dụng cả “mặc dù” và “nhưng” trong cùng một câu là thừa, làm câu trở nên dư thừa và không cần thiết. Các câu B, C, và D đều sử dụng quan hệ từ hợp lý, giúp diễn đạt mối quan hệ giữa các thành phần câu một cách rõ ràng và chính xác.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Xác định câu không chứa từ thừa trong các câu dưới đây:

Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào cuối tuần này và sẽ gửi thông báo cho các bạn.

Tôi sẽ đến tham dự tham gia cuộc họp vào lúc 9 giờ sáng nay.

Anh ấy rất thông minh và có trí tuệ sắc bén.

Cô ấy là người rất kiên nhẫn và bền bỉ trong công việc.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

- Từ thừa là những từ hoặc cụm từ không cần thiết trong câu vì chúng mang nghĩa trùng lặp hoặc không bổ sung thông tin cho câu, khiến câu trở nên dài dòng và thiếu hiệu quả. Việc loại bỏ từ thừa sẽ giúp câu trở nên ngắn gọn và dễ hiểu hơn.

- Kiên nhẫn và bền bỉ có trùng nghĩa không? Hai từ này có nghĩa gần nhau, nhưng không hoàn toàn trùng lặp:

+ Kiên nhẫn: Chỉ sự nhẫn nại, chịu đựng tốt khi đối mặt với khó khăn, không dễ mất bình tĩnh hoặc nản lòng. Ví dụ: Người giáo viên kiên nhẫn giảng giải cho học sinh đến khi họ hiểu bài.

+ Bền bỉ: Chỉ sự bền vững, kiên trì lâu dài trong quá trình làm việc, không bỏ cuộc giữa chừng.

Ví dụ: Vận động viên bền bỉ tập luyện mỗi ngày để chuẩn bị cho giải đấu.

- Trong ngữ cảnh công việc, một người có thể vừa kiên nhẫn (chịu được áp lực, không nóng vội) vừa bền bỉ (làm việc lâu dài, không bỏ cuộc). Hai từ này bổ trợ cho nhau chứ không hoàn toàn trùng nghĩa.

- A. “Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào cuối tuần này và sẽ gửi thông báo cho các bạn.” Sai vì thừa từ: “sẽ” lặp lại hai lần trong một câu có cùng chủ ngữ, không cần thiết.

à “Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào cuối tuần này và gửi thông báo cho các bạn.”

- B. “Tôi sẽ đến tham dự tham gia cuộc họp vào lúc 9 giờ sáng nay.” Sai vì thừa từ: “tham dự” và “tham gia” cùng nghĩa, chỉ cần một từ.

à “Tôi sẽ đến tham dự cuộc họp vào lúc 9 giờ sáng nay.”

à “Tôi sẽ đến tham gia cuộc họp vào lúc 9 giờ sáng nay.”

- C. “Anh ấy rất thông minh và có trí tuệ sắc bén.” Sai vì trùng nghĩa: “Thông minh” và “có trí tuệ sắc bén” đều diễn đạt sự thông minh, có thể bỏ bớt một phần để câu gọn hơn.

à “Anh ấy rất thông minh.”

à “Anh ấy có trí tuệ sắc bén.”

Đoạn văn

Cha con Sùng Hầu Hổ bị thương chạy riết cho đến sáng mới dám dừng lại, kiểm điểm binh mã thấy trong đám tàn quân người nào cũng bị lỗ đầu chảy máu, người thì rách áo cụt tay, không một tên quân nào còn nguyên vẹn.

Binh tướng một đoàn trở thành vô dụng. Nhìn thảm trạng ấy Hầu Hổ thấy lòng đau đớn vô cùng, ngồi than thở mãi.

Huỳnh Nguyên Tuế nói:

- Chúa công hơi đâu than thở? Việc binh thắng bại là thường. Bởi ta sơ ý nên nhằm mưu địch. Vậy Chúa công dừng binh nơi đây, viết thơ thôi thúc Tây Bá Hầu đem binh đến rửa hận. Ký Châu chẳng qua chỉ là một trấn nhỏ, dẫu hùng mạnh đến đâu cũng không chống nỗi binh của thiên triều.

Sùng Hầu Hổ nói lảm nhảm:

- Tây Bá Hầu Cơ Xương không tuân mệnh thiên tử, không chịu đem binh tiếp ứng, ấy là tội khi quân và làm nhục ta. Ta căm hận lắm. Nếu nay ta thôi thúc nó đem binh đến phạt Ký Châu chẳng khác nào ta cứu vớt tội khi quân của nó, và thể diện ta cũng tổn thương.

Mặt Sùng Hầu Hổ lúc đỏ lúc tái, lòng lúng túng chưa biết tính kế gì, thì bổng xa xa có một đoàn quân người ngựa kéo đến đông nghẹt. Hầu Hổ thất kinh vội cầm thương lên ngựa, toan tìm đường chạy.

Nhưng may thay đạo quân này không phải là quân của Ký Châu Hầu Tô Hộ. Cầm đầu là một tướng mặt đen như lọ, râu đỏ như râu tôm, chân mày bạc, con mắt ốc, đầu đội mão da thú, mình mặc giáp liên hoàn, lưng mang đai ngọc, cỡi một con thú mắt lừa tròng vàng, hai tay cầm cặp búa đồng.

(Hứa Trọng Lâm, Phong thần diễn nghĩa)

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đoạn trích trên sử dụng phép liên kết câu nào để thể hiện sự phát triển tình huống và cảm xúc của Sùng Hầu Hổ?

Phép lặp.

Phép chuyển tiếp.

Phép nối.

Phép thế.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Phép liên kết câu là các phương pháp mà tác giả sử dụng để nối các câu lại với nhau, đảm bảo sự mạch lạc và giúp tình huống, cảm xúc của nhân vật được phát triển rõ ràng trong đoạn văn.

- A. Phép lặp lại: Đây là phép tu từ dùng để nhấn mạnh một ý, nhưng đoạn trích không có sự lặp lại câu từ nhằm mục đích nhấn mạnh.

- B. Phép chuyển tiếp: Đây là phép tu từ mà tác giả sử dụng để nối các tình huống liên tiếp và mạch lạc. Trong đoạn trích, sự chuyển tiếp giữa các tình huống (từ tình trạng binh tướng thảm hại đến sự xuất hiện của Sùng Hắc Hổ) giúp người đọc dễ dàng theo dõi câu chuyện.

- C. Phép nối từ ngữ: Phép này giúp nối các từ trong câu nhưng không tạo ra sự chuyển tiếp mạch lạc giữa các tình huống lớn hơn trong đoạn văn.

- D. Phép nhấn mạnh: Mặc dù có nhiều phần miêu tả chi tiết, nhưng tác giả không chủ yếu sử dụng biện pháp nhấn mạnh ở mức độ câu và tình huống.

Suy luận câu trả lời đúng: Phép chuyển tiếp (B) là lựa chọn chính xác, vì nó giúp nối kết các tình huống thay đổi liên tục trong đoạn văn, từ thất bại của quân đội đến sự xuất hiện của đội quân mới.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo đoạn trích, Sùng Hầu Hổ cảm thấy thế nào khi nhìn thấy tình cảnh tàn quân của mình?

Đau đớn và lo lắng.

Mừng rỡ và quyết tâm.

Bối rối và lúng túng.

Bình thản và lạnh lùng.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Cảm xúc của nhân vật là một yếu tố quan trọng trong việc hiểu sâu sắc về nhân vật và tình huống trong một đoạn văn. Đoạn trích cho thấy cảm xúc của nhân vật qua hành động và lời nói của họ.

- A. Đau đớn và lo lắng: Đoạn văn rõ ràng miêu tả cảm xúc của Sùng Hầu Hổ khi thấy quân đội của mình trong tình trạng thảm hại, thể hiện sự đau đớn và lo lắng.

- B. Mừng rỡ và quyết tâm: Không có dấu hiệu nào trong đoạn văn cho thấy Sùng Hầu Hổ mừng rỡ, vì ông đang chứng kiến sự thất bại của quân đội.

- C. Bối rối và lúng túng: Dù có bối rối, nhưng cảm xúc chính của Sùng Hầu Hổ là sự đau đớn trước thảm cảnh của binh lính.

- D. Bình thản và lạnh lùng: Đây là cảm xúc đối lập với miêu tả trong đoạn trích, vì Sùng Hầu Hổ không bình thản khi chứng kiến tình cảnh của quân đội.

Suy luận câu trả lời đúng: A. Đau đớn và lo lắng là chính xác, vì cảm xúc của Sùng Hầu Hổ chủ yếu là đau đớn trước tình cảnh thất bại của quân đội mình.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dựa vào đoạn trích, vì sao Sùng Hầu Hổ không muốn yêu cầu Tây Bá Hầu Cơ Xương đem quân tiếp viện?

Vì Sùng Hầu Hổ cảm thấy sự giúp đỡ của Cơ Xương là vô ích.

Vì Sùng Hầu Hổ sợ mất thể diện và không muốn cứu tội khi quân của Cơ Xương.

Vì Sùng Hầu Hổ đã quyết định tự mình chiến đấu mà không cần sự trợ giúp.

Vì Sùng Hầu Hổ muốn tiếp tục giữ bí mật về trận chiến.

Xem đáp án

 

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Lý do từ chối sự giúp đỡ là một vấn đề phức tạp về thể diện và quyền lực. Đoạn trích làm rõ mối quan tâm của Sùng Hầu Hổ về việc làm tổn hại thể diện của mình.

- A. Vì Sùng Hầu Hổ cảm thấy sự giúp đỡ của Cơ Xương là vô ích: Đây không phải là lý do chính của Sùng Hầu Hổ. Câu trả lời này không phản ánh chính xác tâm lý của nhân vật.

- B. Vì Sùng Hầu Hổ sợ mất thể diện và không muốn cứu tội khi quân của Cơ Xương: Đoạn trích rõ ràng chỉ ra rằng Sùng Hầu Hổ không muốn yêu cầu sự giúp đỡ vì nó sẽ làm tổn hại thể diện của ông, đồng thời ông không muốn cứu vớt tội khi quân của Cơ Xương.

- C. Vì Sùng Hầu Hổ đã quyết định tự mình chiến đấu mà không cần sự trợ giúp: Đây là một lý do có thể xảy ra, nhưng trong đoạn trích, sự quan tâm chính của Sùng Hầu Hổ là thể diện chứ không phải chiến đấu độc lập.

- D. Vì Sùng Hầu Hổ muốn tiếp tục giữ bí mật về trận chiến: Đoạn trích không nhắc đến việc giữ bí mật mà chỉ nói về vấn đề thể diện và tội khi quân của Cơ Xương.

Suy luận câu trả lời đúng: B. Vì Sùng Hầu Hổ sợ mất thể diện và không muốn cứu tội khi quân của Cơ Xương là chính xác.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong câu “Mặt Sùng Hầu Hổ lúc đỏ lúc tái, lòng lúng túng chưa biết tính kế gì,” từ “lúng túng” là biện pháp tu từ gì?

Nhân hóa.

Điệp ngữ.

Tả thực.

Hoán dụ.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Biện pháp tu từ là những kỹ thuật mà tác giả sử dụng để làm nổi bật một trạng thái, cảm xúc hoặc ý tưởng trong văn bản.

Phân tích các đáp án:

- A. Nhân hóa: Nhân hóa là biện pháp tu từ gán đặc tính của con người cho sự vật. “Lúng túng” không phải là đặc điểm con người được gán cho vật thể nào, vì vậy không phải là nhân hóa.

- B. Điệp ngữ: Điệp ngữ là biện pháp lặp lại từ ngữ để tạo sự nhấn mạnh, nhưng trong câu này không có sự lặp lại.

- C. Tả thực: Biện pháp tả thực mô tả trực tiếp trạng thái, cảm xúc của nhân vật mà không qua sự so sánh hay chuyển nghĩa. “Lúng túng” là một miêu tả chính xác về cảm xúc của Sùng Hầu Hổ.

- D. Hoán dụ: Hoán dụ là biện pháp tu từ thay thế một từ ngữ này bằng một từ ngữ khác có mối quan hệ gần gũi. Câu này không dùng hoán dụ.

Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án C là chính xác vì “lúng túng” là miêu tả trực tiếp trạng thái của nhân vật, không có chuyển nghĩa hay ẩn dụ.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ý nghĩa chính của đoạn trích trên là gì?

Mô tả cảm xúc phức tạp của Sùng Hầu Hổ khi đối mặt với thất bại.

Miêu tả cuộc đối thoại giữa Sùng Hầu Hổ và Huỳnh Nguyên Tuế về chiến lược quân sự.

Phân tích lý do Sùng Hầu Hổ không muốn nhờ sự giúp đỡ của Tây Bá Hầu Cơ Xương.

Khắc họa sự xuất hiện của đoàn quân mới giúp Sùng Hầu Hổ trong lúc nguy cấp.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Ý nghĩa của một đoạn văn là thông điệp chủ yếu mà tác giả muốn truyền tải, thường liên quan đến tình huống hoặc cảm xúc của nhân vật.

- A. Mô tả cảm xúc phức tạp của Sùng Hầu Hổ khi đối mặt với thất bại: Đây là ý nghĩa chính của đoạn trích, vì đoạn văn tập trung vào sự đau đớn và lúng túng của Sùng Hầu Hổ trước sự thất bại.

- B. Miêu tả cuộc đối thoại giữa Sùng Hầu Hổ và Huỳnh Nguyên Tuế về chiến lược quân sự: Mặc dù có đối thoại, nhưng trọng tâm là cảm xúc và mối bận tâm của Sùng Hầu Hổ, không phải là chiến lược quân sự.

- C. Phân tích lý do Sùng Hầu Hổ không muốn nhờ sự giúp đỡ của Tây Bá Hầu Cơ Xương: Đây là một phần trong đoạn trích, nhưng không phải là ý nghĩa chính.

- D. Khắc họa sự xuất hiện của đoàn quân mới giúp Sùng Hầu Hổ trong lúc nguy cấp: Đây chỉ là một chi tiết nhỏ trong đoạn trích, không phải là ý nghĩa chính.

Suy luận câu trả lời đúng: A. Mô tả cảm xúc phức tạp của Sùng Hầu Hổ khi đối mặt với thất bại là chính xác, vì đây là trọng tâm của đoạn trích.

Đoạn văn

Tiến sĩ Robert Conenello, bác sĩ lâm sàng tại Mỹ cho rằng khi đi giày, bàn chân thường ở vị trí cố định dễ khiến các cơ ở bàn chân suy yếu. Việc đi chân trần giúp tăng cường các cơ, tạo cảm giác thăng bằng. Điều này tác động lên mắt cá chân, lòng bàn chân và tạo ra sự liên kết giữa các mô cũng như dây chằng, từ đó giảm nguy cơ trượt chân, bong gân và căng cơ. “Khi về già, nếu chúng ta vẫn đi giày thường xuyên thì các cơ sẽ yếu dần, làm suy giảm khả năng vận động”, tiến sĩ Conenello nói. Giảm nguy cơ mắc bệnh về da Theo bác sĩ da liễu Hannah Kopelman, đi chân trần ở nhà giúp da đỡ bí bách, ngăn ngừa tích tụ độ ẩm và giảm nguy cơ nhiễm nấm ở chân. Mặc dù không liên quan trực tiếp đến da liễu nhưng việc đi chân trần ở nhà cũng có thể mang lại lợi ích thứ cấp liên quan đến da, kích thích giác quan và sức khỏe tổng thể. Kopelman cho biết không đi giày hoặc tất sẽ giúp bạn cảm nhận kết cấu của các bề mặt khác nhau dưới chân. Nói một cách ngắn gọn, việc lựa chọn đi chân không và không đi tất trong ngôi nhà sạch sẽ của bạn giúp đôi chân của bạn khỏe mạnh hơn đồng thời giảm nguy cơ mắc các bệnh về da. “Đây cũng là một cách massage tự nhiên, khiến bạn có thể thư giãn một cách đáng ngạc nhiên”, bà Kopelman nói.

(Báo VnExpress, Đi chân trần có hại không?)

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo Tiến sĩ Robert Conenello, việc đi giày thường xuyên có thể làm yếu cơ bàn chân. Dựa trên thông tin trong đoạn văn, cơ chế nào sau đây có thể giải thích hiện tượng này?

Việc đi giày tạo ra sự cố định, khiến cơ bàn chân không có cơ hội hoạt động mạnh mẽ và linh hoạt.

Giày tạo áp lực lên cơ bàn chân, làm giảm khả năng thăng bằng và giảm thiểu sự vận động.

Đi giày làm cơ bàn chân chịu nhiều lực và căng cơ, dẫn đến suy yếu.

Việc đi giày chỉ đơn giản là hạn chế sự di chuyển của các ngón chân, không ảnh hưởng đến cơ bàn chân.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- A. Việc đi giày tạo ra sự cố định, khiến cơ bàn chân không có cơ hội hoạt động mạnh mẽ và linh hoạt: Đáp án này đúng, vì Tiến sĩ Robert Conenello giải thích rằng khi đi giày, bàn chân ở vị trí cố định, làm suy yếu các cơ ở bàn chân vì không có cơ hội hoạt động linh hoạt. Việc đi giày lâu dài có thể hạn chế sự vận động của các cơ ở bàn chân, từ đó dẫn đến yếu cơ. Đây là cơ chế giải thích sự thay đổi trong chức năng của các cơ khi bị cố định.

- B. Giày tạo áp lực lên cơ bàn chân, làm giảm khả năng thăng bằng và giảm thiểu sự vận động: Mặc dù giày có thể tạo áp lực lên cơ, nhưng cơ chế chính là sự cố định khiến các cơ không thể hoạt động đúng cách, không phải giảm khả năng thăng bằng.

- C. Đi giày làm cơ bàn chân chịu nhiều lực và căng cơ, dẫn đến suy yếu: Đây không phải là lý do chính. Việc đi giày không làm cơ bàn chân căng ra mà là sự hạn chế vận động.

- D. Việc đi giày chỉ đơn giản là hạn chế sự di chuyển của các ngón chân, không ảnh hưởng đến cơ bàn chân: Hạn chế di chuyển ngón chân là một yếu tố, nhưng không đủ để giải thích việc suy yếu cơ bàn chân.

Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án A là chính xác, vì đây là cơ chế chính mà Tiến sĩ Conenello đưa ra trong đoạn văn.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Bác sĩ da liễu Hannah Kopelman đề cập đến những lợi ích thứ cấp từ việc đi chân trần. Dựa trên đoạn văn, những lợi ích này có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể của con người như thế nào?

Kích thích giác quan, làm tăng khả năng nhận biết môi trường và giảm căng thẳng.

Giúp cơ thể hấp thụ các dưỡng chất từ môi trường xung quanh, tăng cường sức khỏe tinh thần.

Cải thiện sức khỏe cơ xương khớp, giúp giảm các triệu chứng đau mỏi do đi giày quá lâu.

Giảm sự bí bách, tăng sự lưu thông máu và giảm nguy cơ mắc các bệnh da liễu.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Lợi ích thứ cấp là những tác động gián tiếp không phải là mục tiêu chính nhưng vẫn mang lại tác dụng tích cực. Đoạn văn nhấn mạnh những lợi ích này, bao gồm kích thích giác quan và sức khỏe tổng thể.

- A. Kích thích giác quan, làm tăng khả năng nhận biết môi trường và giảm căng thẳng: Đây là một lợi ích trực tiếp từ việc đi chân trần, giúp cảm nhận kết cấu các bề mặt dưới chân, nhưng không phải là lợi ích thứ cấp chính mà bác sĩ Kopelman muốn nhấn mạnh.

- B. Giúp cơ thể hấp thụ các dưỡng chất từ môi trường xung quanh, tăng cường sức khỏe tinh thần: Đoạn văn không nói về việc hấp thụ dưỡng chất từ môi trường, nên đây không phải là đáp án chính xác.

- C. Cải thiện sức khỏe cơ xương khớp, giúp giảm các triệu chứng đau mỏi do đi giày quá lâu: Mặc dù đi chân trần có lợi cho sức khỏe cơ thể, nhưng đoạn văn chủ yếu đề cập đến những tác dụng của việc đi chân trần đối với giác quan và cảm giác thư giãn.

- D. Giảm sự bí bách, tăng sự lưu thông máu và giảm nguy cơ mắc các bệnh da liễu: Đây là đáp án chính xác. Đoạn văn chỉ rõ việc đi chân trần giúp giảm sự bí bách (khi không đi giày), đồng thời giúp lưu thông máu tốt hơn và giảm nguy cơ mắc bệnh da liễu.

Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án D là chính xác vì nó phản ánh đúng những lợi ích thứ cấp từ việc đi chân trần mà bác sĩ Kopelman đề cập trong đoạn văn, bao gồm việc giảm bí bách, tăng lưu thông máu và giảm nguy cơ mắc bệnh da liễu.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Bác sĩ Kopelman cho rằng việc đi chân trần có thể mang lại cảm giác thư giãn đáng ngạc nhiên. Tại sao điều này lại xảy ra?

Vì đi chân trần kích thích các huyệt đạo ở bàn chân, tạo ra một loại “massage tự nhiên”.

Vì đi chân trần giúp giảm đau, kích thích các cơ quan nội tạng và cải thiện chức năng tuần hoàn.

Vì việc đi chân trần giúp giải phóng hormone hạnh phúc, mang lại cảm giác dễ chịu.

Vì đi chân trần giúp cơ thể thích nghi với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, tạo cảm giác thoải mái.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- A. Vì đi chân trần kích thích các huyệt đạo ở bàn chân, tạo ra một loại “massage tự nhiên”: Đây là lý do chính xác, vì bác sĩ Kopelman đã nói rằng đi chân trần là một hình thức massage tự nhiên giúp thư giãn. Massage tự nhiên là một hình thức thư giãn cơ thể thông qua việc kích thích các điểm trên cơ thể, giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác thoải mái.

- B. Vì đi chân trần giúp giảm đau, kích thích các cơ quan nội tạng và cải thiện chức năng tuần hoàn: Đoạn văn không đề cập đến các cơ quan nội tạng hoặc tuần hoàn.

- C. Vì việc đi chân trần giúp giải phóng hormone hạnh phúc, mang lại cảm giác dễ chịu: Mặc dù có thể có tác dụng như vậy, nhưng đoạn văn không đề cập đến việc giải phóng hormone hạnh phúc.

- D. Vì đi chân trần giúp cơ thể thích nghi với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, tạo cảm giác thoải mái: Đoạn văn không nói về việc đi chân trần để thích nghi với thời tiết khắc nghiệt.

Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án A là chính xác vì bác sĩ Kopelman đã nói rằng đi chân trần giúp thư giãn nhờ vào “massage tự nhiên”.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tiến sĩ Conenello cho rằng đi chân trần giúp tăng cường cơ bàn chân và cải thiện thăng bằng. Cơ chế này có thể ảnh hưởng gì đến khả năng vận động của người lớn tuổi?

Giúp họ duy trì sự linh hoạt và khả năng vận động tốt hơn khi về già.

Cải thiện sự thăng bằng nhưng không ảnh hưởng đến khả năng đi lại.

Tăng cường cơ chân nhưng không giúp ngăn ngừa các vấn đề về xương khớp.

Làm giảm khả năng vận động và dễ gây ra các vấn đề về cơ xương khớp do cơ thể không thích nghi.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- A. Giúp họ duy trì sự linh hoạt và khả năng vận động tốt hơn khi về già: Đây là lý do đúng, vì việc đi chân trần giúp tăng cường cơ bàn chân và cải thiện thăng bằng, từ đó hỗ trợ khả năng vận động.

- B. Cải thiện sự thăng bằng nhưng không ảnh hưởng đến khả năng đi lại: Đáp án này chưa đủ chính xác vì việc cải thiện thăng bằng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đi lại.

- C. Tăng cường cơ chân nhưng không giúp ngăn ngừa các vấn đề về xương khớp: Điều này không chính xác, vì tăng cường cơ có thể hỗ trợ ngăn ngừa các vấn đề về xương khớp.

- D. Làm giảm khả năng vận động và dễ gây ra các vấn đề về cơ xương khớp do cơ thể không thích nghi: Đây là lý do sai, vì việc đi chân trần thực sự giúp cải thiện khả năng vận động.

Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án A là chính xác vì nó phản ánh đúng cơ chế mà Tiến sĩ Conenello mô tả về việc đi chân trần giúp duy trì khả năng vận động của người lớn tuổi.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dựa trên những lợi ích sức khỏe của việc đi chân trần, tại sao bác sĩ lại cảnh báo những người có làn da nhạy cảm hoặc bệnh mãn tính về việc đi chân trần trong nhà?

Vì việc đi chân trần có thể gây nhiễm trùng nếu tiếp xúc với các chất bẩn hoặc chất gây dị ứng.

Vì đi chân trần có thể làm gia tăng các vấn đề về da như bệnh chàm hoặc viêm da tiếp xúc.

Vì đi chân trần không giúp giảm nguy cơ mắc bệnh viêm da hoặc bệnh về xương khớp.

Vì đi chân trần có thể dẫn đến tình trạng nhiễm lạnh hoặc dị ứng với môi trường xung quanh.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- A. Vì việc đi chân trần có thể gây nhiễm trùng nếu tiếp xúc với các chất bẩn hoặc chất gây dị ứng: Đây là lý do hợp lý, vì bác sĩ cảnh báo về việc nhiễm trùng nếu chân tiếp xúc với các chất bẩn.

- B. Vì đi chân trần có thể làm gia tăng các vấn đề về da như bệnh chàm hoặc viêm da tiếp xúc: Đây là một vấn đề có thể xảy ra với những người có làn da nhạy cảm, vì tiếp xúc với các bề mặt có thể gây kích ứng.

- C. Vì đi chân trần không giúp giảm nguy cơ mắc bệnh viêm da hoặc bệnh về xương khớp: Đoạn văn không nói về việc đi chân trần không giúp giảm các bệnh này.

- D. Vì đi chân trần có thể dẫn đến tình trạng nhiễm lạnh hoặc dị ứng với môi trường xung quanh: Đoạn văn không đề cập đến nguy cơ nhiễm lạnh.

Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án A là chính xác, vì bác sĩ cảnh báo về nguy cơ nhiễm trùng khi đi chân trần nếu tiếp xúc với các chất bẩn.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dựa trên những lợi ích sức khỏe của việc đi chân trần, tại sao bác sĩ lại cảnh báo những người có làn da nhạy cảm hoặc bệnh mãn tính về việc đi chân trần trong nhà?

Vì việc đi chân trần có thể gây nhiễm trùng nếu tiếp xúc với các chất bẩn hoặc chất gây dị ứng.

Vì đi chân trần có thể làm gia tăng các vấn đề về da như bệnh chàm hoặc viêm da tiếp xúc.

Vì đi chân trần không giúp giảm nguy cơ mắc bệnh viêm da hoặc bệnh về xương khớp.

Vì đi chân trần có thể dẫn đến tình trạng nhiễm lạnh hoặc dị ứng với môi trường xung quanh.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- A. Vì việc đi chân trần có thể gây nhiễm trùng nếu tiếp xúc với các chất bẩn hoặc chất gây dị ứng: Đây là lý do hợp lý, vì bác sĩ cảnh báo về việc nhiễm trùng nếu chân tiếp xúc với các chất bẩn.

- B. Vì đi chân trần có thể làm gia tăng các vấn đề về da như bệnh chàm hoặc viêm da tiếp xúc: Đây là một vấn đề có thể xảy ra với những người có làn da nhạy cảm, vì tiếp xúc với các bề mặt có thể gây kích ứng.

- C. Vì đi chân trần không giúp giảm nguy cơ mắc bệnh viêm da hoặc bệnh về xương khớp: Đoạn văn không nói về việc đi chân trần không giúp giảm các bệnh này.

- D. Vì đi chân trần có thể dẫn đến tình trạng nhiễm lạnh hoặc dị ứng với môi trường xung quanh: Đoạn văn không đề cập đến nguy cơ nhiễm lạnh.

Suy luận câu trả lời đúng: Đáp án A là chính xác, vì bác sĩ cảnh báo về nguy cơ nhiễm trùng khi đi chân trần nếu tiếp xúc với các chất bẩn.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I arrived at the station, but the train _____ five minutes earlier.

Left.

Would leave.

Had left.

Was leaving.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

had left

Giải thích: Câu sử dụng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) để nhấn mạnh rằng chuyến tàu đã rời đi trước khi tôi đến ga.

A. left: Sai vì đây là quá khứ đơn, không nhấn mạnh thứ tự thời gian.

B. would leave: Sai vì “would leave” thể hiện tương lai trong quá khứ, không phù hợp ở đây.

D. was leaving: Sai vì thì quá khứ tiếp diễn không dùng để diễn tả hành động hoàn tất.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

This cake tastes _____ the one we had yesterday.

As good as.

Better than.

The best.

Good.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Giải thích: Chọn đáp án A. as good as vì đây là cấu trúc so sánh ngang bằng, phù hợp khi so sánh hai chiếc bánh.

B. better than: Sai vì diễn tả so sánh hơn, không phù hợp trong ngữ cảnh này.

C. the best: Sai vì là so sánh nhất, không phù hợp khi so sánh hai đối tượng.

D. good: Sai vì không mang ý nghĩa so sánh.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The students must develop skills of _____.

Critical thinking.

Thinking critically.

Critical think.

Think critical.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Giải thích: Chọn đáp án A. critical thinking vì đây là cụm danh từ đúng chỉ kỹ năng tư duy phản biện.

B. thinking critically: Sai vì đây là trạng từ + động từ, không phù hợp.

C. critical think: Sai vì “think” không thể ghép với “critical” trong danh từ.

D. think critical: Sai vì cấu trúc không đúng ngữ pháp.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The factory produces _____ of products every year.

A large amount.

A large number.

Huge numbers.

Much.

Xem đáp án

Đáp án B

Giải thích: Chọn đáp án B. a large number vì “products” là danh từ đếm được, nên phải dùng “a large number”.

A. a large amount: Sai vì “amount” chỉ dùng với danh từ không đếm được.

C. huge numbers: Sai vì không phù hợp ngữ cảnh tổng quát.

D. much: Sai vì không dùng với danh từ đếm được.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Each of the students in the class have submitted their assignments on time.

Each.

Have.

Their.

On time.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Giải thích: Chọn đáp án B. have vì “Each” là chủ ngữ số ít, nên động từ phải ở số ít -> “has”.

A. Each: Không sai, đúng với ngữ pháp.

C. their: Không sai vì đại từ “their” được dùng để chỉ học sinh (plural).

D. on time: Không sai, diễn đạt đúng.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Each of the employees are expected to attend the meeting tomorrow.

Each.

Are.

To attend.

Tomorrow.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Giải thích: Chọn đáp án B. are vì “Each” là chủ ngữ số ít, nên động từ phải là “is”.

A. Each: Không sai, chủ ngữ phù hợp.

C. to attend: Không sai, cấu trúc đúng.

D. tomorrow: Không sai, trạng từ chỉ thời gian đúng.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The children plays soccer in the park every afternoon.

The children.

Plays.

In the park.

Every afternoon.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Giải thích: Chọn đáp án B. plays vì chủ ngữ “The children” là số nhiều, nên động từ phải là “play”.

A. The children: Không sai, chủ ngữ phù hợp.

C. in the park: Không sai, cụm giới từ đúng.

D. every afternoon: Không sai, trạng từ chỉ thời gian đúng.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

My sister is very interested on reading mystery novels.

Is.

Very.

On.

Reading.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Giải thích: Chọn đáp án C. on vì “interested” phải đi với giới từ “in” chứ không phải “on”.

A. is: Không sai, động từ phù hợp.

B. very: Không sai, trạng từ chỉ mức độ đúng.

D. reading: Không sai, danh động từ đúng.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The book, which I borrowed from the library, are on the desk.

Which.

I borrowed.

Are.

On the desk.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Giải thích: Chọn đáp án C. are vì “The book” là danh từ số ít, nên động từ phải là “is”.

A. which: Không sai, đại từ quan hệ đúng.

B. I borrowed: Không sai, mệnh đề quan hệ phù hợp.

D. on the desk: Không sai, cụm giới từ đúng.

41. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He said, “I'm not sure if I can finish this on time.”

He said he was uncertain about finishing it on time.

He expressed doubt about his ability to complete it by the deadline.

He conveyed a lack of confidence in meeting the timeframe.

He admitted he wasn't sure about finishing it punctually.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

A. He said he was uncertain about finishing it on time.: Đây là cách diễn đạt lại trực tiếp và đơn giản nhất của câu gốc. “Uncertain” là từ đồng nghĩa của “not sure”, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Trọng tâm là sự thiếu chắc chắn của người nói về khả năng hoàn thành đúng hạn.

B. He expressed doubt about his ability to complete it by the deadline.: “Expressed doubt about his ability” (bày tỏ nghi ngờ về khả năng của mình) mang tính mô tả hơn và ngụ ý mức độ bất an sâu sắc hơn so với việc chỉ “not sure” (không chắc chắn). Dù chính xác, nó thêm một lớp diễn giải không có trong câu gốc.

C. He conveyed a lack of confidence in meeting the timeframe.: “Conveyed a lack of confidence” (truyền đạt sự thiếu tự tin) cũng là một cách diễn giải đúng, nhưng nó tập trung vào cảm xúc của người nói hơn là sự tuyên bố đơn giản về việc không chắc chắn. Đó là một cách diễn đạt mang tính kịch tính hơn.

D. He admitted he wasn't sure about finishing it punctually.: “Admitted he wasn't sure” (thừa nhận rằng anh ấy không chắc chắn) ngụ ý một sự thú nhận hoặc thừa nhận về một điểm yếu.

Câu gốc trung lập hơn, chỉ đơn giản nói lên sự thiếu chắc chắn. “Punctually” (đúng giờ) dù đồng nghĩa với “on time” (đúng hạn), lại ngụ ý một mức độ chính xác cụ thể.

42. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The flight was delayed due to bad weather conditions.

The flight would not have been delayed if the weather had been better.

The bad weather was the reason why the flight was delayed.

Unless the weather had been good, the flight could not have departed.

Had the weather been better, the flight would have taken off on time.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

A. The flight would not have been delayed if the weather had been better.: Câu 42-A sử dụng cấu trúc Câu 42-điều kiện loại 3 (“would not have been delayed if...”) đưa ra một tình huống giả định. Mặc dù Câu 42-này đúng về mặt ngữ pháp và logic, nó không tập trung vào nguyên nhân trực tiếp mà Câu 42-gốc đưa ra, nó tập trung vào một tình huống trái ngược có thể đã xảy ra.

B. The bad weather was the reason why the flight was delayed.: Câu 42-B trực tiếp diễn đạt nguyên nhân gây ra sự chậm trễ. “The bad weather” (thời tiết xấu) là chủ ngữ, và “was the reason why the flight was delayed” (là lý do tại sao chuyến bay bị hoãn) là vế vị ngữ, tạo thành một cấu trúc nhân quả rõ ràng và chính xác. Nó không thêm bất kỳ lớp nghĩa hay suy diễn nào.

C. Unless the weather had been good, the flight could not have departed.: Câu 42-C sử dụng cấu trúc “Unless” (trừ khi) đưa ra một điều kiện cần thiết cho một kết quả trái ngược, chứ không phải lý do cho tình huống hiện tại. Nó tập trung vào điều kiện để máy bay có thể khởi hành chứ không phải lý do tại sao nó bị hoãn.

D. Had the weather been better, the flight would have taken off on time.: Câu 42-D sử dụng Câu 42-điều kiện đảo ngữ loại 3, cũng đưa ra một tình huống giả định. Nó diễn đạt đúng ý nhưng cũng không tập trung vào nguyên nhân trực tiếp và có thể coi là không trực tiếp bằng Câu 42-B.

43. Trắc nghiệm
• 1 điểm

This shirt is comfortable, but the other two shirts are too tight.

Of the three shirts, this shirt is the least tight.

The other two shirts are less comfortable than this shirt.

No other shirt is tighter than this shirt.

One of the three shirts is too tight to wear.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

A. Of the three shirts, this shirt is the least tight.: Câu 43-A diễn đạt chính xác ý của Câu 43-gốc bằng cách sử dụng so sánh nhất. Câu 43-gốc nói rằng “this shirt” thoải mái và 2 chiếc khác quá chật, tức là chiếc này ít chật nhất trong số 3 chiếc.

B. The other two shirts are less comfortable than this shirt.: Câu 43-B đưa ra so sánh về độ thoải mái (less comfortable) trong khi Câu 43-gốc nói về độ chật.

C. No other shirt is tighter than this shirt.: Câu 43-C nói rằng không có chiếc nào chật hơn chiếc này, nhưng Câu 43-gốc không nói về mức độ chật của “this shirt” mà nói về độ thoải mái.

D. One of the three shirts is too tight to wear.: Câu 43-D chỉ nói đến một chiếc quá chật để mặc mà không so sánh với các chiếc khác.

44. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Warning! Close the window so as not to let the insects in.

Close the window quickly so that you can let the insects in.

If you close the window, the insects will not get in.

The window must be closed so that the insects do not get in.

The insects will get in quickly if the window is closed.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

A. Close the window quickly so that you can let the insects in.: Câu 44-A hoàn toàn sai ý khi nói rằng đóng cửa để cho côn trùng vào.

B. If you close the window, the insects will not get in.: Câu 44-B sử dụng Câu 44-điều kiện (If), diễn đạt một kết quả có thể xảy ra khi đóng cửa nhưng không nhấn mạnh sự cần thiết phải đóng cửa.

C The window must be closed so that the insects do not get in.: Câu 44-C diễn đạt chính xác ý của Câu 44-gốc bằng cách sử dụng cấu trúc “must be closed so that” (phải được đóng để) thể hiện sự cần thiết của hành động để đạt mục đích.

D. The insects will get in quickly if the window is closed.: Câu 44-D hoàn toàn sai ý khi nói rằng côn trùng sẽ vào nhanh nếu cửa được đóng.

45. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The company's profits are decreasing possibly because of new competition.

It is possible that customers will not buy from the new competitors.

The company's possible decrease in profits is due to new competition.

New competitors may be a reason for the company's current loss of profits.

The company will increase its advertising causing a loss of profits.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

A. It is possible that customers will not buy from the new competitors.: Câu 45-A tập trung vào việc khách hàng không mua, chứ không phải là kết quả giảm lợi nhuận, làm thay đổi trọng tâm của Câu 45-gốc.

B. The company's possible decrease in profits is due to new competition.: Câu 45-B diễn đạt chính xác ý chính của Câu 45-gốc về mối quan hệ có thể giữa việc giảm lợi nhuận và sự cạnh tranh mới. Cấu trúc “The company's possible decrease in profits is due to...” (việc lợi nhuận có thể giảm của công ty là do...) thể hiện rõ nguyên nhân có thể gây ra kết quả.

C New competitors may be a reason for the company's current loss of profits.: Câu 45-C diễn đạt đúng về mặt ý nghĩa, nhưng sử dụng “may be a reason” (có thể là một lý do) làm cho nó ít chắc chắn và trực tiếp hơn so với Câu 45-B.

D. The company will increase its advertising causing a loss of profits.: Câu 45-D sai ý khi nói công ty tăng quảng cáo sẽ gây ra giảm lợi nhuận và đưa ra một tình huống không có trong Câu 45-gốc.

46. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main focus of the passage?

The benefits of global warming.

The causes and effects of climate change.

The challenges of renewable energy adoption.

The rise of sea levels in coastal regions.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

What is the main focus of the passage? (Chủ đề chính của đoạn văn là gì?)

Giải thích: Chọn đáp án B. The causes and effects of climate change vì bài đọc tập trung vào các nguyên nhân (như việc đốt nhiên liệu hóa thạch) và tác động của biến đổi khí hậu (như nóng lên toàn cầu, mực nước biển dâng, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học).

A. The benefits of global warming (Lợi ích của hiện tượng nóng lên toàn cầu): Sai vì bài đọc không đề cập đến lợi ích của nóng lên toàn cầu.

C. The challenges of renewable energy adoption (Những thách thức trong việc áp dụng năng lượng tái tạo): Sai vì chỉ một phần nhỏ trong đoạn 4 nói về năng lượng tái tạo, không phải nội dung chính.

D. The rise of sea levels in coastal regions (Mực nước biển dâng tại các khu vực ven biển): Sai vì đây chỉ là một tác động cụ thể của biến đổi khí hậu, không phải nội dung chính.

Dịch đoạn văn 46-52

1. Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề cấp bách nhất mà thế giới đang đối mặt hiện nay. Trong thế kỷ qua, các hoạt động của con người, đặc biệt là việc đốt nhiên liệu hóa thạch, đã làm tăng đáng kể lượng khí nhà kính trong bầu khí quyển. Những khí này giữ nhiệt, làm nhiệt độ Trái Đất tăng lên, hiện tượng được gọi là ấm lên toàn cầu.

2. Một trong những tác động dễ nhận thấy nhất của biến đổi khí hậu là sự gia tăng mực nước biển. Sự tan chảy của các tảng băng và sông băng đang góp phần vào điều này, đe dọa các khu vực ven biển và các quốc gia đảo. Hơn nữa, các mô hình thời tiết thay đổi đã dẫn đến các thảm họa tự nhiên xảy ra thường xuyên và nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như bão, lũ lụt và hạn hán.

3. Đa dạng sinh học cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nhiều loài vật đang gặp khó khăn trong việc thích nghi với điều kiện thay đổi nhanh chóng, dẫn đến mất môi trường sống và tuyệt chủng. Các rạn san hô, thường được gọi là “rừng nhiệt đới của biển,” đặc biệt dễ bị tổn thương bởi hiện tượng ấm lên và axit hóa đại dương, dẫn đến hiện tượng tẩy trắng san hô trên diện rộng.

4. Những nỗ lực để chống lại biến đổi khí hậu bao gồm chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, áp dụng các phương pháp bền vững và thúc đẩy sự hợp tác toàn cầu. Các sáng kiến như Hiệp định Paris nhằm mục đích giới hạn sự ấm lên toàn cầu dưới 2°C so với mức trước công nghiệp.

5.Mặc dù có nhiều thách thức, nhưng đã có những tiến bộ đáng kể. Sự phát triển của năng lượng sạch, nhận thức cộng đồng ngày càng tăng và sự hợp tác quốc tế mang lại hy vọng giảm thiểu những tác động tồi tệ nhất của biến đổi khí hậu.

Đoạn văn

    1. Climate change is one of the most pressing issues facing the world today. Over the past century, human activities, particularly the burning of fossil fuels, have significantly increased greenhouse gases in the atmosphere. These gases trap heat, causing the Earth’s temperature to rise, a phenomenon known as global warming.

    2. One of the most noticeable effects of climate change is the rise in sea levels. Melting ice caps and glaciers are contributing to this, threatening coastal areas and island nations.

Moreover, shifting weather patterns have resulted in more frequent and severe natural disasters, such as hurricanes, floods, and droughts.

    3. Biodiversity is also severely impacted. Many species struggle to adapt to the rapidly changing conditions, leading to habitat loss and extinction. Coral reefs, often called the “rainforests of the sea,” are particularly vulnerable to ocean warming and acidification, resulting in widespread coral bleaching.

    4. Efforts to combat climate change involve transitioning to renewable energy, adopting sustainable practices, and promoting global cooperation. Initiatives such as the Paris Agreement aim to limit global warming to below 2°C compared to pre-industrial levels.

    5. Despite the challenges, progress is being made. Advances in clean energy, increased public awareness, and international collaboration provide hope for mitigating the worst effects of climate change.

47. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 2, what has led to the rise in sea levels?

Increased rainfall.

Melting ice caps and glaciers.

Stronger hurricanes and floods.

Rising ocean temperatures.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

According to paragraph 2, what has led to the rise in sea levels? (Theo đoạn 2, điều gì đã gây ra mực nước biển dâng?

Giải thích: Chọn đáp án B. Melting ice caps and glaciers vì đoạn 2 nêu rõ sự tan chảy của các tảng băng và sông băng là nguyên nhân dẫn đến mực nước biển dâng.

A. Increased rainfall (Mưa gia tăng): Sai vì đoạn văn không đề cập đến lượng mưa tăng.

C. Stronger hurricanes and floods (Các cơn bão và lũ lụt mạnh hơn): Sai vì bão và lũ không phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến mực nước biển dâng.

D. Rising ocean temperatures (Nhiệt độ đại dương tăng): Sai vì đoạn văn không nhấn mạnh vai trò của nhiệt độ đại dương tăng đối với mực nước biển dâng.

48. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Why are coral reefs called “rainforests of the sea” in paragraph 3?

They are as large as rainforests.

They support a diverse range of marine life.

They produce a large amount of oxygen.

They are endangered due to deforestation.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Why are coral reefs called “rainforests of the sea” in paragraph 3? (Tại sao các rạn san hô được gọi là “rừng nhiệt đới của biển” trong đoạn 3?)

Giải thích: Chọn đáp án B. They support a diverse range of marine life vì đoạn 3 nêu rõ các rạn san hô được ví như rừng nhiệt đới của biển nhờ vào khả năng hỗ trợ sự sống đa dạng của sinh vật biển.

A. They are as large as rainforests (Chúng lớn như rừng nhiệt đới): Sai vì không có đề cập về kích thước của rạn san hô so với rừng nhiệt đới.

C. They produce a large amount of oxygen (Chúng sản xuất một lượng lớn oxy): Sai vì đoạn văn không đề cập đến việc rạn san hô sản xuất oxy.

D. They are endangered due to deforestation (Chúng bị đe dọa do nạn phá rừng): Sai vì rạn san hô bị đe dọa bởi axit hóa đại dương và ấm lên toàn cầu, không phải nạn phá rừng.

49. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is one goal of the Paris Agreement mentioned in paragraph 4?

To stop climate change entirely.

To limit global warming to below 2°C.

To reduce carbon emissions by 50%.

To transition to 100% renewable energy

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

What is one goal of the Paris Agreement mentioned in paragraph 4? (Mục tiêu của Thỏa thuận Paris được đề cập trong đoạn 4 là gì?)

Giải thích: Chọn đáp án B. To limit global warming to below 2°C vì đoạn 4 nêu rõ mục tiêu của Thỏa thuận Paris là giới hạn sự nóng lên toàn cầu dưới 2°C so với mức trước công nghiệp.

A. To stop climate change entirely (Ngăn chặn hoàn toàn biến đổi khí hậu): Sai vì Thỏa thuận Paris không đặt mục tiêu ngăn chặn hoàn toàn biến đổi khí hậu mà chỉ giảm thiểu tác động của nó.

C. To reduce carbon emissions by 50% (Giảm 50% lượng khí thải carbon): Sai vì đoạn văn không đề cập đến tỷ lệ giảm cụ thể này.

D. To transition to 100% renewable energy (Chuyển đổi hoàn toàn sang năng lượng tái tạo): Sai vì đây không phải là mục tiêu chính của Thỏa thuận Paris.

50. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does the passage suggest as a solution to climate change?

Immediate banning of fossil fuels.

Global cooperation and sustainable practices.

Planting trees in urban areas only.

Building dams to prevent flooding.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

What does the passage suggest as a solution to climate change? (Bài đọc đề xuất giải pháp nào để đối phó với biến đổi khí hậu?)

Giải thích: Chọn đáp án B. Global cooperation and sustainable practices vì đoạn 4 đề cập đến việc hợp tác toàn cầu và áp dụng các phương pháp bền vững để chống lại biến đổi khí hậu.

A. Immediate banning of fossil fuels (Cấm ngay lập tức việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch): Sai vì bài đọc không đề xuất giải pháp cực đoan này.

C. Planting trees in urban areas only (Chỉ trồng cây ở khu vực đô thị): Sai vì giải pháp này không được đề cập trong bài.

D. Building dams to prevent flooding (Xây dựng đập để ngăn lũ): Sai vì bài đọc không đề cập đến việc xây đập như một giải pháp chính cho biến đổi khí hậu.

51. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 5, why is there hope in combating climate change?

The development of clean energy and increased awareness.

The banning of fossil fuel use in all countries.

The elimination of all greenhouse gas emissions.

The creation of stricter climate regulations.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

According to paragraph 5, why is there hope in combating climate change? (Theo đoạn 5, tại sao lại có hy vọng trong việc đối phó với biến đổi khí hậu?)

Giải thích: Chọn đáp án A. The development of clean energy and increased awareness vì đoạn 5 nêu rõ sự phát triển năng lượng sạch, nhận thức cộng đồng ngày càng tăng và hợp tác quốc tế mang lại hy vọng.

B. The banning of fossil fuel use in all countries (Cấm sử dụng nhiên liệu hóa thạch ở tất cả các quốc gia): Sai vì điều này không được đề cập.

C. The elimination of all greenhouse gas emissions (Loại bỏ hoàn toàn khí thải nhà kính): Sai vì bài đọc không nói đến việc loại bỏ hoàn toàn khí thải nhà kính.

D. The creation of stricter climate regulations (Tạo ra các quy định khí hậu nghiêm ngặt hơn): Sai vì đây không phải là lý do chính được đề cập trong đoạn 5.

52. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 3, which of the following is NOT an impact of climate change on biodiversity?

Habitat loss.

Coral bleaching.

Ocean acidification.

Decreased plant photosynthesis.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

According to paragraph 3, which of the following is NOT an impact of climate change on biodiversity? (Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG phải là tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học?)

Giải thích: Chọn đáp án D. Decreased plant photosynthesis vì đoạn văn không nhắc đến sự giảm quang hợp của thực vật.

A. Habitat loss (Mất môi trường sống): Sai vì đoạn văn nêu rõ mất môi trường sống là một tác động của biến đổi khí hậu.

B. Coral bleaching (Tẩy trắng san hô): Sai vì đoạn văn đề cập rằng san hô bị tẩy trắng là một tác động đáng chú ý.

C. Ocean acidification (Axit hóa đại dương): Sai vì đoạn văn nêu rõ axit hóa đại dương làm san hô dễ bị tổn thương.

Đoạn văn

    1. The transportation sector is undergoing a significant transformation with the growing popularity of electric vehicles (evs). Unlike traditional internal combustion engine (ICE) vehicles, evs are powered by electricity, making them more environmentally friendly. By using rechargeable batteries instead of fossil fuels, evs produce zero tailpipe emissions, reducing air pollution and greenhouse gas emissions.

    2. Governments and manufacturers around the world are actively promoting EV adoption. Subsidies, tax incentives, and investments in charging infrastructure have encouraged more consumers to switch to electric cars. In addition, technological advancements have improved battery efficiency and reduced costs, making evs more accessible to the general public.

    3. Despite their advantages, evs face certain challenges. The limited availability of charging stations in rural and remote areas remains a significant barrier. Furthermore, the environmental impact of mining materials like lithium and cobalt, which are used in EV batteries, raises concerns about sustainability.

    4. Automakers are addressing these issues by developing faster charging technologies and exploring alternatives to current battery materials. Solid-state batteries, for example, promise to improve energy density, reduce charging times, and enhance overall safety.

    5. The shift to evs is also reshaping industries beyond transportation. The energy sector is adapting to increased demand for electricity, while urban planners are incorporating charging networks into city infrastructure. This transition represents a step toward a cleaner, more sustainable future.

    6. Public perception of evs is evolving as well. Once viewed as expensive and impractical, electric cars are now seen as a viable alternative to ICE vehicles. Growing awareness of environmental issues has also contributed to the rise in EV popularity.

    7. While challenges remain, the progress in EV technology and adoption suggests a promising future for sustainable transportation. With continued innovation and support, evs could become the dominant mode of transport in the coming decades.

53. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The best title of the passage can be _____

The Transition from ICE Vehicles to evs.

Overcoming the Barriers of EV Technology.

A New Era in Sustainable Transportation.

The Role of Governments in EV Development

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

The best title of the passage can be _____. (Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là gì?)

Giải thích: Chọn đáp án C. A New Era in Sustainable Transportation vì bài đọc tập trung vào sự chuyển đổi sang xe điện và tầm quan trọng của chúng trong việc thúc đẩy giao thông bền vững.

A. The Transition from ICE Vehicles to EVs (Sự chuyển đổi từ xe ICE sang EVs): Sai vì tiêu đề này chỉ tập trung vào quá trình chuyển đổi, không bao quát toàn bộ nội dung.

B. Overcoming the Barriers of EV Technology (Vượt qua rào cản công nghệ EV): Sai vì bài đọc không chỉ tập trung vào những rào cản.

D. The Role of Governments in EV Development (Vai trò của chính phủ trong phát triển EV): Sai vì vai trò của chính phủ chỉ là một phần nhỏ trong bài.

Dịch đoạn văn 53-60

1. Ngành giao thông vận tải đang trải qua một sự chuyển đổi lớn với sự phổ biến ngày càng tăng của xe điện (EV). Không giống như các xe sử dụng động cơ đốt trong (ICE) truyền thống, xe điện được vận hành bằng điện, làm cho chúng thân thiện với môi trường hơn. Bằng cách sử dụng pin có thể sạc lại thay vì nhiên liệu hóa thạch, xe điện không tạo ra khí thải từ ống xả, giảm ô nhiễm không khí và lượng khí nhà kính.

2. Chính phủ và các nhà sản xuất trên toàn thế giới đang tích cực thúc đẩy việc sử dụng xe điện. Các khoản trợ cấp, ưu đãi thuế và đầu tư vào cơ sở hạ tầng sạc đã khuyến khích nhiều người tiêu dùng chuyển sang xe điện. Ngoài ra, các tiến bộ công nghệ đã cải thiện hiệu suất pin và giảm chi phí, làm cho xe điện trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng.

3. Mặc dù có nhiều lợi ích, xe điện vẫn đối mặt với một số thách thức. Sự hạn chế của trạm sạc ở khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa vẫn là một rào cản đáng kể. Hơn nữa, tác động môi trường từ việc khai thác các vật liệu như lithium và cobalt, được sử dụng trong pin xe điện, làm dấy lên những lo ngại về tính bền vững.

4. Các nhà sản xuất ô tô đang giải quyết những vấn đề này bằng cách phát triển công nghệ sạc nhanh hơn và khám phá các giải pháp thay thế cho vật liệu pin hiện tại. Ví dụ, pin thể rắn hứa hẹn cải thiện mật độ năng lượng, giảm thời gian sạc và nâng cao độ an toàn tổng thể.

5. Sự chuyển đổi sang xe điện cũng đang thay đổi các ngành công nghiệp ngoài giao thông vận tải. Ngành năng lượng đang thích nghi với nhu cầu điện tăng, trong khi các nhà quy hoạch đô thị đang tích hợp mạng lưới sạc vào cơ sở hạ tầng đô thị. Quá trình chuyển đổi này đại diện cho một bước tiến đến một tương lai sạch hơn và bền vững hơn.

6. Nhận thức của công chúng về xe điện cũng đang thay đổi. Từng được xem là đắt đỏ và không thực tế, xe điện giờ đây được coi là một sự thay thế khả thi cho xe ICE. Nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề môi trường cũng đã góp phần vào sự phổ biến ngày càng cao của xe điện.

7. Mặc dù vẫn còn những thách thức, nhưng tiến bộ trong công nghệ và việc sử dụng xe điện cho thấy một tương lai đầy hứa hẹn cho giao thông bền vững. Với sự đổi mới và hỗ trợ liên tục, xe điện có thể trở thành phương tiện giao thông chủ đạo trong những thập kỷ tới.

54. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The phrase “zero tailpipe emissions” in paragraph 1 refers to _____.

The absence of harmful gases from evs.

The elimination of battery waste.

A reduction in electricity consumption.

A decline in fuel prices.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

The phrase “zero tailpipe emissions” in paragraph 1 refers to _____. (“Zero tailpipe emissions” trong đoạn 1 đề cập đến điều gì?)

Giải thích: Chọn đáp án A. The absence of harmful gases from EVs (Sự không có khí thải độc hại từ xe EV) vì xe điện không thải khí từ ống xả, giúp giảm ô nhiễm không khí.

B. The elimination of battery waste (Loại bỏ rác thải pin): Sai vì bài không đề cập đến điều này.

C. A reduction in electricity consumption (Giảm tiêu thụ điện năng): Sai vì bài không nói đến việc giảm tiêu thụ điện.

D. A decline in fuel prices (Sự giảm giá nhiên liệu): Sai vì bài không liên quan đến giá nhiên liệu.

55. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In paragraph 1, traditional ICE vehicles _____.

Use renewable energy sources.

Produce greenhouse gases.

Are more sustainable than evs.

Are more cost-efficient than evs.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

In paragraph 1, traditional ICE vehicles _____. (Trong đoạn 1, xe ICE truyền thống ____.)

Giải thích: Chọn đáp án B. Produce greenhouse gases (Tạo ra khí nhà kính) vì đoạn văn nhấn mạnh xe ICE tạo ra khí thải từ nhiên liệu hóa thạch, góp phần vào ô nhiễm không khí.

A. Use renewable energy sources (Sử dụng nguồn năng lượng tái tạo): Sai vì xe ICE sử dụng nhiên liệu hóa thạch.

C. Are more sustainable than EVs (Bền vững hơn EVs): Sai vì xe ICE kém bền vững hơn xe EV.

D. Are more cost-efficient than EVs (Tiết kiệm chi phí hơn EVs): Sai vì bài không so sánh chi phí giữa hai loại xe.

56. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In paragraph 3, the word “sustainability” can be replaced by _____.

Efficiency.

Innovation.

Environmental responsibility.

Profitability.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

In paragraph 3, the word “sustainability” can be replaced by _____. (Trong đoạn 3, từ “sustainability” có thể thay thế bằng từ ____.)

Giải thích: Chọn đáp án C. Environmental responsibility (Trách nhiệm môi trường) vì từ “sustainability” liên quan đến việc đảm bảo các hoạt động không gây hại đến môi trường.

A. Efficiency (Hiệu quả): Sai vì không cùng ý nghĩa.

B. Innovation (Sự đổi mới): Sai vì không liên quan đến trách nhiệm môi trường.

D. Profitability (Khả năng sinh lợi): Sai vì không liên quan đến bối cảnh của từ “sustainability”.

57. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In paragraph 2, it is NOT mentioned that _____.

Governments provide subsidies for EV buyers.

Technological advancements have reduced costs.

Urban planners oppose the EV transition.

Tax incentives encourage EV adoption.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

In paragraph 2, it is NOT mentioned that _____. (Trong đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập?)

Giải thích: Chọn đáp án C. Urban planners oppose the EV transition (Các nhà quy hoạch đô thị phản đối việc chuyển đổi sang xe EV) vì đoạn 2 không đề cập đến sự phản đối của các nhà quy hoạch đô thị, mà chỉ nói về các biện pháp khuyến khích và cải tiến công nghệ.

A. Governments provide subsidies for EV buyers (Chính phủ cung cấp trợ cấp cho người mua xe EV): Sai vì đoạn văn đề cập đến việc trợ cấp.

B. Technological advancements have reduced costs (Tiến bộ công nghệ đã giảm chi phí): Sai vì điều này được nêu rõ trong đoạn.

D. Tax incentives encourage EV adoption (Ưu đãi thuế khuyến khích việc sử dụng xe EV): Sai vì cũng được đề cập trong đoạn 2.

58. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In paragraph 5, the energy sector is mentioned in order to _____.

Highlight how evs increase electricity demand.

Demonstrate the benefits of renewable energy for evs.

Contrast urban and rural energy usage.

Explain the environmental impact of EV batteries.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

In paragraph 5, the energy sector is mentioned in order to _____. (Trong đoạn 5, ngành năng lượng được đề cập để làm gì?)

Giải thích: Chọn đáp án A. Highlight how EVs increase electricity demand (Nêu bật cách xe EV làm tăng nhu cầu điện) vì đoạn 5 nhấn mạnh rằng sự chuyển đổi sang xe EV khiến ngành năng lượng phải thích nghi với nhu cầu điện gia tăng.

B. Demonstrate the benefits of renewable energy for EVs (Chứng minh lợi ích của năng lượng tái tạo đối với xe EV): Sai vì không phải trọng tâm chính.

C. Contrast urban and rural energy usage (So sánh sự sử dụng năng lượng ở đô thị và nông thôn): Sai vì không có sự so sánh nào trong đoạn văn.

D. Explain the environmental impact of EV batteries (Giải thích tác động môi trường của pin EV): Sai vì điều này không được đề cập trong đoạn 5.

59. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It can be inferred from paragraph 6 that public perception of evs has changed because _____.

Evs are now seen as more affordable and practical.

Governments have banned the use of ICE vehicles.

Electricity costs have decreased significantly.

Rural areas now have access to more charging stations.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

It can be inferred from paragraph 6 that public perception of EVs has changed because _____. (Có thể suy ra từ đoạn 6 rằng nhận thức của công chúng về xe EV đã thay đổi vì lý do nào?)

Giải thích: Chọn đáp án A. EVs are now seen as more affordable and practical (Xe EV hiện được coi là hợp lý và thực tế hơn) vì đoạn 6 đề cập rằng trước đây xe EV bị xem là đắt đỏ và không thực tế, nhưng giờ đây chúng đã trở thành một sự thay thế khả thi.

B. Governments have banned the use of ICE vehicles (Chính phủ đã cấm sử dụng xe ICE): Sai vì điều này không được đề cập.

C. Electricity costs have decreased significantly (Chi phí điện đã giảm đáng kể): Sai vì bài không đề cập đến chi phí điện.

D. Rural areas now have access to more charging stations (Khu vực nông thôn hiện có nhiều trạm sạc hơn): Sai vì đoạn văn không đề cập đến sự thay đổi này.

60. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It can be seen in paragraphs 2, 3, and 4 that _____.

Governments and automakers are working together to promote EV adoption.

Rural areas face fewer barriers to EV charging infrastructure.

EVs are more environmentally harmful than ICE vehicles.

Advancements in EV batteries have solved all sustainability challenges.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

It can be seen in paragraphs 2, 3, and 4 that _____. (Có thể thấy từ các đoạn 2, 3 và 4 rằng ____.)

Giải thích: Chọn đáp án A. Governments and automakers are working together to promote EV adoption (Chính phủ và các nhà sản xuất ô tô đang hợp tác để thúc đẩy việc sử dụng xe EV) vì cả 3 đoạn đều đề cập đến các nỗ lực từ cả chính phủ và nhà sản xuất trong việc khuyến khích sử dụng xe EV, phát triển công nghệ và giải quyết thách thức.

B. Rural areas face fewer barriers to EV charging infrastructure (Khu vực nông thôn gặp ít rào cản hơn về hạ tầng sạc xe EV): Sai vì đoạn 3 nêu rõ ràng khu vực nông thôn còn thiếu cơ sở hạ tầng sạc.

C. EVs are more environmentally harmful than ICE vehicles (Xe EV gây hại cho môi trường hơn xe ICE): Sai vì bài nhấn mạnh xe EV thân thiện với môi trường hơn.

D. Advancements in EV batteries have solved all sustainability challenges (Tiến bộ trong pin EV đã giải quyết hết các thách thức về tính bền vững): Sai vì đoạn 3 và 4 cho thấy vẫn còn những thách thức về tính bền vững.

61. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một cầu thủ sút bóng vào cầu môn hai lần độc lập nhau. Biết rằng xác suất sút trúng vào cầu môn của cầu thủ đó là 0,7. Xác suất sao cho cầu thủ đó sút một lần trượt và một lần trúng cầu môn là:

1.

0,42.

0,7.

0,21.

Xem đáp án

Đáp án B

Xác suất sút 1 lần trúng là 0,7 nên xác suất sút 1 lần trượt là 0,3.

Mà 2 lần sút là độc lập nên có 2 cách sắp xếp để sút trượt và trúng trước hay sau.

Do đó xác suất là \(0,7.0,3.2 = 0,42\).

62. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Có bao nhiêu giá trị nguyên dương của c để tồn tại các số thực \(a > 1,b > 1\) thỏa mãn \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_9}a = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_{12}}b = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_{16}}\frac{{5b - a}}{c}\)?

5.

2.

Không tồn tại c.

4.

Xem đáp án

Đáp án C

Đặt \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_9}a = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_{12}}b = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_{16}}\frac{{5b - a}}{c} = t \Rightarrow {\rm{\;}}\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{a = {9^t}}\\{b = {{12}^t}}\\{\frac{{5b - a}}{c} = {{16}^t}}\end{array}} \right.\)

(Vì \(a > 1 \Rightarrow {9^t} > 1 \Leftrightarrow t > 0\) ).

Khi đó ta có:

\({5.12^t} - {9^t} = c{.16^t} \Leftrightarrow {16^t}.c - {5.12^t} + {9^t} = 0\)

\( \Leftrightarrow c.{\left( {\frac{4}{3}} \right)^{2t}} - 5.{\left( {\frac{4}{3}} \right)^t} + 1 = 0\) (*)

Đặt \(x = {\left( {\frac{4}{3}} \right)^t}\). Vì \(t > 0 \Rightarrow x > 1\).

Khi đó phương trình (*) trở thành: \(c{x^2} - 5x + 1 = 0\) (2*)

\( \Rightarrow \) Để tồn tại hai số thực \(a > 1;b > 1\) thì phương trình (2*) có nghiệm lớn hơn \(x > 1\).

Ta có: \({\rm{\Delta }} = 25 - 4c\).

TH1: \({\rm{\Delta }} = 0 \Leftrightarrow c = \frac{{25}}{4}\), khi đó phương trình (2*) có nghiệm kép \(x = \frac{5}{{2c}}\).

\( \Rightarrow x > 1 \Leftrightarrow \frac{5}{{2c}} = \frac{2}{5} < 1\) (loại).

TH2: \({\rm{\Delta }} > 0 \Leftrightarrow c < \frac{{25}}{4}\), khi đó phương trình (2*) có 2 nghiệm phân biệt \({x_1},{x_2}\)

Áp dụng định lí Vi-ét ta có: \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_1} + {x_2} = \frac{5}{c}}\\{{x_1}{x_2} = \frac{1}{c}}\end{array}} \right.\)

Để (2*) có 2 nghiệm \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_1} > 1}\\{{x_2} > 1}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_1} + {x_2} > 2}\\{\left( {{x_1} - 1} \right)\left( {{x_2} - 1} \right) > 0}\end{array}} \right.} \right.\)

\( \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_1} + {x_2} > 2}\\{{x_1}{x_2} - \left( {{x_1} + {x_2}} \right) + 1 > 0}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{\frac{5}{c} > 2}\\{\frac{1}{c} - \frac{5}{c} + 1 > 0}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{c < \frac{5}{2}}\\{\frac{4}{c} < 1}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{c < \frac{5}{2}}\\{c > 4}\end{array} = > } \right.} \right.} \right.} \right.\) vô nghiệm

Không tồn tại c thỏa mãn yêu cầu bài toán

63. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Cho biết Lim f(x) - 3/ x^2 -1  (ảnh 1)

   

5.

6.

3.

Vô cùng.

Xem đáp án

Đáp án A

Đặt \(g\left( x \right) = \frac{{f\left( x \right) - 3}}{{{x^2} - 1}}\), vậy .

Ta có:

\(f\left( x \right) = g\left( x \right).\left( {{x^2} - 1} \right) + 3\)

Cho biết Lim f(x) - 3/ x^2 -1  (ảnh 2)
Cho biết Lim f(x) - 3/ x^2 -1  (ảnh 3)
64. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Bạn Danh để dành được 900 nghìn đồng. Trong một đợt ủng hộ trẻ em mồ côi, Danh đã lấy ra x tờ tiền loại 50 nghìn đồng, y tờ tiền loại 100 nghìn đồng để trao tặng. Một bất phương trình mô tả điều kiện ràng buộc đối với \(x,y\) là:

\(50x + 100y \le 900\).

\(50x + 100y \ge 900\).

\(100x + 50y \le 900\).

\(x + y = 900\).

Xem đáp án

Đáp án A

Danh đã lấy ra x tờ tiền loại 50 nghìn đồng, y tờ tiền loại 100 nghìn đồng để trao tặng. \( = > \) Loại C

Mà tiền của Danh sẽ không vượt quá 900 nghìn đồng \( \Rightarrow \) Loại B, C

65. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(f\left( x \right)\) có đạo hàm là \(f'\left( x \right) = x{(x - 1)^2}{(x - 2)^3}{(x - 3)^5}\). Hàm số \(f\left( x \right)\) có bao nhiêu điểm cực trị?

1.

2.

3.

4.

Xem đáp án

Đáp án C

Ta có \(f'\left( x \right) = 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 0,x = 1}\\{x = 2,x = 3}\end{array}} \right.\)

\(x = 1\) là nghiệm kép (\(y'\) không đổi dấu qua nghiệm bội chẵn) nên không phải là cực trị của hàm số, nên hàm số đã cho có ba điểm cực trị.

66. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(y = \frac{{x + 1}}{{\sqrt {{x^2} + 1} }}\). Mệnh đề nào sau đây là đúng?

Đồ thị hàm số có đúng một tiệm cận đứng, không có tiệm cận ngang.

Đồ thị hàm số có đúng hai tiệm cận đứng, không có tiệm cận ngang.

Đồ thị hàm số có đúng hai tiệm cận ngang, không có tiệm cận đứng.

Đồ thị hàm số có đúng một tiệm cận đứng và một tiệm cận ngang.

Xem đáp án

Đáp án C

TXĐ: \({\rm{D}} = \mathbb{R} \to \) đồ thị hàm số không có tiệm cận đứng.

Cho hàm số y = {{x + 1}} / \căn {{x^2} + 1} . Mệnh đề nào sau đây là đúng? (ảnh 1)

Vậy đồ thị hàm số không có tiệm cận đứng và có đúng hai tiệm cận ngang.

67. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(y = a{x^3} + b{x^2} + cx + d\) có đồ thị là đường cong trong hình bên.

Điểm cực đại của đồ thị hàm số đã cho có tọa độ là: (ảnh 1)

Điểm cực đại của đồ thị hàm số đã cho có tọa độ là:

\(\left( { - 1;2} \right)\).

\(\left( {0;3} \right)\).

\(\left( {2; - 1} \right)\).

\(\left( {3;0} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án B

Từ đồ thị, ta có đồ thị hàm số đã cho có điểm cực đại là \(\left( {0;3} \right)\).

68. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(y = a{x^3} + b{x^2} + cx + d\) có đồ thị là đường cong trong hình bên.

Đồ thị hàm số nghịch biến trên khoảng nào? (ảnh 1)

Đồ thị hàm số nghịch biến trên khoảng nào?

\(\left( {0,2} \right)\).

\(\left( { - 1,0} \right)\).

\(\left( { - \infty , - 1} \right)\).

\(\left( {2,\infty } \right)\).

Xem đáp án

Đáp án A

Từ đồ thị, ta thấy trong khoảng \(\left( {0,2} \right)\) từ trái sang phải và đi xuống nên nghịch biến trong khoảng \(\left( {0,2} \right)\).

69. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(y = a{x^3} + b{x^2} + cx + d\) có đồ thị là đường cong trong hình bên.

Số nghiệm của phương trình khi y = 1 là: (ảnh 1)

Số nghiệm của phương trình khi \(y = 1\) là:

1.

2.

3.

4.

Xem đáp án

Đáp án C

Số nghiệm của phương trình khi y = 1 là: (ảnh 2)

Từ đồ thị, ta thấy đường thẳng \(y = 1\) cắt đồ thị tại 3 điểm nên phương trình \(y = 1\) có 3 nghiệm

70. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chiều cao (đơn vị: centimét) của một đứa trẻ n tuổi phát triển bình thường được cho bởi công thức: \({x_n} = 75 + 5\left( {n - 1} \right)\).

Trung bình một năm, chiều cao mỗi đứa trẻ phát triển bình thường tăng lên bao nhiêu centimét?

5 cm.

7 cm.

10 cm.

3 cm

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có: \({x_{n + 1}} = 75 + 5\left( {n + 1 - 1} \right) = 75 + 5n\).

Xét hiệu: \({x_{n + 1}} - {x_n} = 75 + 5n - \left[ {75 + 5\left( {n - 1} \right)} \right] = 5\).

Do đó \({x_n}\) là một cấp số cộng có số hạng đầu \({x_1} = 75\) và công sai \({\rm{d}} = 5\).

71. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chiều cao (đơn vị: centimét) của một đứa trẻ n tuổi phát triển bình thường được cho bởi công thức: \({x_n} = 75 + 5\left( {n - 1} \right)\).

Khi đạt 11 tuổi đứa trẻ cao bao nhiêu (mét)?

 

1,3 m.

1,25 m.

130 cm.

125 cm.

Xem đáp án

Đáp án B

Chiều cao 11 năm tuổi của một đứa bé phát triển bình thường là:

\({x_{11}} = 75 + 5\left( {11 - 1} \right) = 125{\rm{\;cm}} = 1,25{\rm{\;m}}\).

72. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong một cuộc bầu cử vào chức thị trưởng, ứng cử viên \(X\) nhận nhiều hơn \(\frac{1}{3}\) số phiếu bầu so với ứng cử viên \(Y\), và ứng cử viên \(Y\) lại nhận được ít hơn \(\frac{1}{4}\) số phiếu bầu so với ứng cử viên Z. Biết ứng cử viên Z nhận được 24.000 phiếu bầu.

Hỏi ứng cử viên Y nhận được bao nhiêu phiếu bầu?

 

20000.

18000.

16000.

21000.

Xem đáp án

Đáp án B

Gọi số phiếu bầu cử của các ứng cử viên \(X,Y,Z\) lần lượt là \(x,y,z\left( {x;y;z \in {\mathbb{R}^{\rm{*}}}} \right)\).

Vì ứng cử viên \(X\) nhận nhiều hơn \(\frac{1}{3}\) số phiếu bầu so với ứng cử viên Y nên ta có phương trình \(\frac{{x - y}}{y} = \frac{1}{3}\)

Vì ứng cử viên Y nhận được ít hơn \(\frac{1}{4}\) số phiếu bầu so với ứng cử viên \(Z\) nên ta có phươngtrình \(\frac{{y - z}}{z} = - \frac{1}{4}\)

Do đó ta có hệ phương trình \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{\frac{{x - y}}{y} = \frac{1}{3}{\rm{\;}}\,\,\,\left( 1 \right)}\\{\frac{{y - z}}{z} = - \frac{1}{4}\,\,{\rm{\;}}\left( 2 \right)}\\{z = 24000{\rm{\;}}\,\,\,\left( 3 \right)}\end{array}} \right.\)

Thay (3) vào (2) ta có: \(\frac{{y - 24000}}{{24000}} = - \frac{1}{4} \Leftrightarrow y = 18000\)

73. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong một cuộc bầu cử vào chức thị trưởng, ứng cử viên \(X\) nhận nhiều hơn \(\frac{1}{3}\) số phiếu bầu so với ứng cử viên \(Y\), và ứng cử viên \(Y\) lại nhận được ít hơn \(\frac{1}{4}\) số phiếu bầu so với ứng cử viên Z. Biết ứng cử viên Z nhận được 24.000 phiếu bầu.

Hỏi ứng cử viên X nhận được bao nhiêu phiếu bầu?

18000.

22000.

24000.

26000.

Xem đáp án

Đáp án C

Thay (3) vào (2) ta có: \(\frac{{y - 24000}}{{24000}} = - \frac{1}{4} \Leftrightarrow y = 18000\)

Thay \(y = 18000\) vào (1) ta có \(\frac{{x - 18000}}{{18000}} = \frac{1}{3} \Leftrightarrow x = 24000\)

74. Trắc nghiệm
• 1 điểm

     Một xe ô tô đang chạy với vận tốc \(65{\rm{\;km}}/{\rm{h}}\) thì người lái xe bất ngờ phát hiện chướng ngại vật trên đường cách đó 50 m. Người lái xe phản ứng một giây, sau đó đạp phanh khẩn cấp. Kể từ thời điểm này, ô tô chuyển động chậm dần đều với tốc độ \(v\left( t \right) = - 10t + 20\left( {{\rm{m}}/{\rm{s}}} \right)\), trong đó \(t\) là thời gian tính bằng giây kể từ lúc đạp phanh. Gọi \(s\left( t \right)\) là quãng đường xe ô tô đi được trong \(t\) kể từ lúc đạp phanh.

Hàm số \(s\left( t \right)\):

     

\(s\left( t \right) = - 5{t^2} + 20t\).

\(s\left( t \right) = - 5{t^2} + 20t + 50\).

\(s\left( t \right) = - 5{t^2} + 20t + C\).

\(s\left( t \right) = - 5{t^2} + 20t + 2\).

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có: \(\mathop \smallint \nolimits^ \left( { - 10t + 20} \right)dt = - 5{t^2} + 20t + C\) với \(C\) là hằng số.

Khi đó, ta gọi hàm số \(s\left( t \right) = - 5{t^2} + 20t + C\).

Do \(s\left( 0 \right) = 0\) nên \(C = 0\). Suy ra \(s\left( t \right) = - 5{t^2} + 20t\).

75. Trắc nghiệm
• 1 điểm

     Một xe ô tô đang chạy với vận tốc \(65{\rm{\;km}}/{\rm{h}}\) thì người lái xe bất ngờ phát hiện chướng ngại vật trên đường cách đó 50 m. Người lái xe phản ứng một giây, sau đó đạp phanh khẩn cấp. Kể từ thời điểm này, ô tô chuyển động chậm dần đều với tốc độ \(v\left( t \right) = - 10t + 20\left( {{\rm{m}}/{\rm{s}}} \right)\), trong đó \(t\) là thời gian tính bằng giây kể từ lúc đạp phanh. Gọi \(s\left( t \right)\) là quãng đường xe ô tô đi được trong \(t\) kể từ lúc đạp phanh.

Thời gian kể từ lúc đạp phanh đến khi xe ô tô dừng hẳn là

4.

6.

8.

2

Xem đáp án

Đáp án D

Xe ô tô dừng hẳn khi \(v\left( t \right) = 0\) hay \( - 10t + 20 = 0 \Leftrightarrow t = 2\). Vậy thời gian kể từ lúc đạp phanh đến khi xe ô tô dừng hẳn là 2 giây.

76. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho bất phương trình \(3\left( {{9^y} + 2y} \right) + 2 \le x + {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}{(x + 1)^3}\) với cặp số nguyên dương (\(x;y\)) và \(x < 2022\)

Có bao nhiêu giá trị của y thỏa mãn bất phương trình?

0.

1.

2.

3.

Xem đáp án

Đáp án C

Ta có: \(3\left( {{9^y} + 2y} \right) + 2 \le x + {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}{(x + 1)^3} \Rightarrow {3.9^y} + 6y + 2 \le x + 3{\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {x + 1} \right)\)

\( \Rightarrow {3^{2y + 1}} + 3\left( {2y + 1} \right) \le \left( {x + 1} \right) + 3{\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {x + 1} \right)\)

Xét hàm số \(f\left( t \right) = {3^t} + 3t\) có \(f'\left( t \right) = {3^t}{\rm{ln}}3 + 3 > 0,\forall t\).

Suy ra hàm số \(f\left( t \right) = {3^t} + 3t\) đồng biến trên \(R\).

Do đó: \(f\left( {2y + 1} \right) \le f\left( {{\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {x + 1} \right)} \right) \Rightarrow 2y + 1 \le {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {x + 1} \right) \Rightarrow {3^{2y + 1}} - 1 \le x\)

Vì \(x \le 2022\) nên \({3^{2y + 1}} - 1 \le 2022 \Rightarrow y \le \frac{{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}2023 - 1}}{2} \approx 2,96\).

Với giả thiết \(y\) nguyên dương suy ra \(y \in \left\{ {1;2} \right\}\).

Vậy có 2 giá trị của y thỏa mãn điều kiện bài toán.

77. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho bất phương trình \(3\left( {{9^y} + 2y} \right) + 2 \le x + {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}{(x + 1)^3}\) với cặp số nguyên dương (\(x;y\)) và \(x < 2022\)

Có tất cả bao nhiêu cặp số dương \(\left( {x;y} \right)\) thỏa mãn điều kiện bài toán?

3777.

3778.

3779.

3776.

Xem đáp án

Đáp án B

Với \(y = 1\) có \(26 \le x \le 2022\) suy ra có 1997 cặp số \(\left( {x;y} \right)\) thỏa mãn.

Với \(y = 2\) có \(242 \le x \le 2022\) suy ra có 1781 cặp số (\(x;y\)) thỏa mãn.

Vậy có tất cả 3778 cặp số \(\left( {x;y} \right)\) thỏa mãn đề bài.

78. Trắc nghiệm
• 1 điểm

     Một ngân hàng đề thi có 20 hạng mục, mỗi hạng mục có 10 câu hỏi. Đề thi có 20 câu hỏi tương ứng 20 hạng mục sao cho mỗi hạng mục có đúng 1 câu hỏi. Máy tính chọn từ ngân hàng ngẫu nhiên 2 đề thi thỏa mãn tiêu chí trên.

Xác xuất để 2 đề không trùng câu hỏi nào?

\(0,{9^{21}}\).

\(0,{9^{22}}\).

\(0,{9^{20}}\).

\(0,{9^{19}}\).

Xem đáp án

Đáp án C

Giả sử đề 1 đã được máy tính chọn ra. Ta xét xác suất để đề 2 giống đề 1

Ở mỗi hạng mục, xác suất để câu hỏi của 2 đề giống nhau và khác nhau lần lượt là 0,1 và 0,9.

Xác suất của biến cố đối:

Xác suất để 2 đề không trùng nhau câu hỏi nào là \(0,{9^{20}}\)

79. Trắc nghiệm
• 1 điểm
     Một ngân hàng đề thi có 20 hạng mục, mỗi hạng mục có 10 câu hỏi. Đề thi có 20 câu hỏi tương ứng 20 hạng mục sao cho mỗi hạng mục có đúng 1 câu hỏi. Máy tính chọn từ ngân hàng ngẫu nhiên 2 đề thi thỏa mãn tiêu chí trên.

Xác xuất để 2 đề trùng đúng 1 câu hỏi nào?

\(C_{20}^1.0,1.0,{9^{19}}\).

\(C_{20}^1.0,9.0,{9^{19}}\).

\(C_{20}^1.0,9.0,{9^{19}}\).

\(C_{20}^1.0,9.0,{1^{19}}\).

Xem đáp án

Đáp án A

Giả sử đề 1 đã được máy tính chọn ra. Ta xét xác suất để đề 2 giống đề 1

Ở mỗi hạng mục, xác suất để câu hỏi của 2 đề giống nhau và khác nhau lần lượt là 0,1 và 0,9.

Xác suất của biến cố đối:

Xác suất để 2 đề trùng nhau đúng 1 câu hỏi là \(C_{20}^1.0,1.0,{9^{19}}\).

80. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một ngân hàng đề thi có 20 hạng mục, mỗi hạng mục có 10 câu hỏi. Đề thi có 20 câu hỏi tương ứng 20 hạng mục sao cho mỗi hạng mục có đúng 1 câu hỏi. Máy tính chọn từ ngân hàng ngẫu nhiên 2 đề thi thỏa mãn tiêu chí trên.

Xác suất để 2 đề trùng nhau từ 3 câu hỏi trở lên là bao nhiêu?

0,167.

0,593.

0,190.

0,323

Xem đáp án

Đáp án D

Giả sử đề 1 đã được máy tính chọn ra. Ta xét xác suất để đề 2 giống đề 1

Ở mỗi hạng mục, xác suất để câu hỏi của 2 đề giống nhau và khác nhau lần lượt là 0,1 và 0,9.

Xác suất của biến cố đối:

Xác suất để 2 đề trùng nhau đúng 2 câu hỏi là \(C_{20}^2.0,{1^2}.0,{9^{18}}\)

Xác suất để 2 đề trùng nhau từ 3 câu hỏi trở lên là

\(1 - \left( {0,{9^{20}} + C_{20}^1.0,1.0,{9^{19}} + C_{20}^2.0,{1^2}.0,{9^{18}}} \right) = 0,323\)

81. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian với hệ toạ độ \(Oxyz\), cho ba điểm \(A\left( {1;2;4} \right),B\left( {2; - 1;0} \right),C\left( { - 2;3; - 1} \right)\).

Tìm tọa độ điểm \(D\) để tứ giác \(ABCD\) là hình bình hành.

\(\left( { - 3;0;6} \right)\).

\(\left( { - 3;3;3} \right)\).

\(\left( {0;6;3} \right)\).

\(\left( { - 3;6;3} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án D

Tứ giác \(ABCD\) là hình bình hành

\( \Rightarrow \overrightarrow {AD} = \overrightarrow {BC} \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_D} = {x_C} - {x_B} + {x_A} = - 3}\\{{y_D} = {y_C} - {y_B} + {y_A} = 6}\\{{z_D} = {z_C} - {z_B} + {z_A} = 3}\end{array} \Rightarrow D\left( { - 3;6;3} \right)} \right.\)

82. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian với hệ toạ độ \(Oxyz\), cho ba điểm \(A\left( {1;2;4} \right),B\left( {2; - 1;0} \right),C\left( { - 2;3; - 1} \right)\).

Tìm tọa độ tâm \(I\) của hình bình hành \(ABCD\).

\(\left( {\frac{1}{2};\frac{5}{2};\frac{3}{2}} \right)\).

\(\left( { - \frac{1}{2};\frac{5}{2};\frac{3}{2}} \right)\).

\(\left( { - \frac{1}{2};\frac{3}{2};\frac{3}{2}} \right)\).

\(\left( {\frac{1}{2};\frac{3}{2};\frac{3}{2}} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án B

Điểm I là tâm hình bình hành \(ABCD\) nên I là trung điểm AC

\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_I} = \frac{{{x_A} + {x_C}}}{2}}\\{{y_I} = \frac{{{y_A} + {y_C}}}{2}}\\{{z_I} = \frac{{{z_A} + {z_C}}}{2}}\end{array} \Rightarrow I\left( { - \frac{1}{2};\frac{5}{2};\frac{3}{2}} \right)} \right.\)

83. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian Oxyz , cho mặt phẳng \(\left( P \right):\left( {m + 2} \right)x - \left( {m + 1} \right)y + {m^2}z - 1 = 0\), với \(m\) là tham số thực, đường thẳng \({\rm{\Delta }}\) luôn cắt mặt phẳng \(\left( P \right)\) tại điểm cố định, gọi \(d\) là khoảng cách từ điểm \(I\left( {2;1;3} \right)\) đến đường thẳng \({\rm{\Delta }}\).

Tìm điểm cố định mà \(\left( {\rm{P}} \right)\) luôn đi qua:

\(M\left( {1;0;1} \right)\).

\(M\left( {1;1;0} \right)\).

\(M\left( {0;1;1} \right)\).

\(M\left( {1;1;1} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án B

Xét phương trình mặt phẳng \(\left( P \right):\left( {m + 2} \right)x - \left( {m + 1} \right)y + {m^2}z - 1 = 0\) ta có:

\(mx + 2x - my - y + {m^2}z - 1 = 0\)

\( \Leftrightarrow z{m^2} + (x - y)m + 2x - y - 1 = 0\)(*)

Phương trình (*) đúng với mọi \(m\) khi và chỉ khi \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{z = 0}\\{x - y = 0}\\{2x - y - 1 = 0}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 1}\\{y = 1}\\{z = 0}\end{array} \Rightarrow (P) \Rightarrow } \right.} \right.\) luôn đi qua điểm cố định \(M\left( {1;1;0} \right)\) với mọi giá trị của \(m\). Do đó \(M\left( {1;1;0} \right) \in {\rm{\Delta }}\).

84. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Trong không gian Oxyz , cho mặt phẳng \(\left( P \right):\left( {m + 2} \right)x - \left( {m + 1} \right)y + {m^2}z - 1 = 0\), với \(m\) là tham số thực, đường thẳng \({\rm{\Delta }}\) luôn cắt mặt phẳng \(\left( P \right)\) tại điểm cố định, gọi \(d\) là khoảng cách từ điểm \(I\left( {2;1;3} \right)\) đến đường thẳng \({\rm{\Delta }}\).

Giá trị lớn nhất của \(d\) bằng:

    

\(\sqrt {11} \).

\(\sqrt {10} \).

\(2\sqrt 2 \).

\(2\sqrt 3 \).

Xem đáp án

Đáp án B

Gọi \(H\) là hình chiếu vuông góc của \(I\) lên \({\rm{\Delta }}\), khi đó ta có \(d\left( {I;{\rm{\Delta }}} \right) = IH \le IM\) (quan hệ giữa đường vuông góc và đường xiên).

\( \Rightarrow {d_{{\rm{max}}}} = IM \Leftrightarrow H \equiv M\), khi đó \({d_{{\rm{max}}}} = \sqrt {{{( - 1)}^2} + {0^2} + {{( - 3)}^2}} = \sqrt {10} \)

85. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho khối lập phương \(ABCD.A'B'C'D'\) có độ dài một cạnh là a. Gọi M là điểm thuộc cạnh \(BB'\) sao cho \(BM = 2MB'\), K là trung điểm \(DD'\). Mặt phẳng \(\left( {CMK} \right)\) chia khối lập phương thành hai khối đa diện. Trong \(\left( {BCC'B'} \right)\) kéo dài \(CM\) cắt \(B'C'\) tại E, trong \(\left( {CDD'C'} \right)\) kéo dài \(CK\) cắt \(C'D'\) tại F. Trong \(\left( {A'B'C'D'} \right)\) nối \(EF\) cắt \(A'B',A'D'\) lần lượt tại \(G,H\).

Tính độ dài A'G theo a. (ảnh 1)

Tính độ dài \(A'G\) theo a.

\(A'G = \frac{a}{2}\).

\(A'G = \frac{{3a}}{2}\).

\(A'G = \frac{a}{3}\).

\(A'G = \frac{{2a}}{3}\)

Xem đáp án

Đáp án C

Tính độ dài A'G theo a. (ảnh 2)

Áp dụng định lí Ta-lét ta có:

\(\frac{{EB'}}{{EC'}} = \frac{{B'M}}{{CC'}} = \frac{1}{3} \Rightarrow EB' = \frac{1}{3}EC' \Rightarrow EB' = \frac{1}{2}B'C' = \frac{a}{2}\)

\(\frac{{FD'}}{{FC'}} = \frac{{D'K}}{{CC'}} = \frac{1}{2} \Rightarrow D'\) là trung điểm của \(C'F\) nên \(C'F = 2a,D'F = a\).

\(\frac{{B'G}}{{C'F}} = \frac{{EB'}}{{EC'}} = \frac{1}{3} \Rightarrow B'G = \frac{1}{3}C'F = \frac{{2a}}{3}\)

\( \Rightarrow A'G = A'B' - B'G = \frac{a}{3}\).

86. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho khối lập phương \(ABCD.A'B'C'D'\) có độ dài một cạnh là a. Gọi M là điểm thuộc cạnh \(BB'\) sao cho \(BM = 2MB'\), K là trung điểm \(DD'\). Mặt phẳng \(\left( {CMK} \right)\) chia khối lập phương thành hai khối đa diện. Trong \(\left( {BCC'B'} \right)\) kéo dài \(CM\) cắt \(B'C'\) tại E, trong \(\left( {CDD'C'} \right)\) kéo dài \(CK\) cắt \(C'D'\) tại F. Trong \(\left( {A'B'C'D'} \right)\) nối \(EF\) cắt \(A'B',A'D'\) lần lượt tại \(G,H\).

Tính độ dài A'H theo a. (ảnh 1)

Tính độ dài \(A'H\) theo a.

\(A'H = \frac{a}{4}\).

\(A'H = \frac{a}{3}\).

\(A'H = \frac{{3a}}{4}\).

\(A'H = \frac{a}{2}\).

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có \(\frac{{EB'}}{{EC'}} = \frac{1}{3} \Rightarrow \frac{{B'C'}}{{EC'}} = \frac{2}{3} \Rightarrow EC' = \frac{{3a}}{2}\)

\(\frac{{HD'}}{{EC'}} = \frac{{FD'}}{{FC'}} = \frac{1}{2} \Rightarrow HD' = \frac{1}{2}EC' = \frac{{3a}}{4}\)

\( \Rightarrow A'H = A'D' - HD' = \frac{a}{4}\).

87. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho khối lập phương \(ABCD.A'B'C'D'\) có độ dài một cạnh là a. Gọi M là điểm thuộc cạnh \(BB'\) sao cho \(BM = 2MB'\), K là trung điểm \(DD'\). Mặt phẳng \(\left( {CMK} \right)\) chia khối lập phương thành hai khối đa diện. Trong \(\left( {BCC'B'} \right)\) kéo dài \(CM\) cắt \(B'C'\) tại E, trong \(\left( {CDD'C'} \right)\) kéo dài \(CK\) cắt \(C'D'\) tại F. Trong \(\left( {A'B'C'D'} \right)\) nối \(EF\) cắt \(A'B',A'D'\) lần lượt tại \(G,H\).

Tính theo a thể tích V1 của khối đa diện chứa đỉnh C' (ảnh 1)

Tính theo a thể tích \({V_1}\) của khối đa diện chứa đỉnh \(C'\).

\({V_1} = \frac{{7{a^3}}}{{12}}\).

\({V_1} = \frac{{95{a^3}}}{{216}}\).

\({V_1} = \frac{{25{a^3}}}{{72}}\).

\({V_1} = \frac{{181{a^3}}}{{432}}\).

Xem đáp án

Đáp án D

Ta có:

\({S_{C'EF}} = \frac{1}{2}C'E.C'F = \frac{1}{2}.\frac{{3a}}{2}.2a = \frac{{3{a^2}}}{2}\)

\( \Rightarrow {V_{C.C'EF}} = \frac{1}{3}CC'.{S_{C'EF}} = \frac{1}{3}.a.\frac{{3{a^2}}}{2} = \frac{{{a^3}}}{2}\)

\({S_{B'EG}} = \frac{1}{2}B'E.B'G = \frac{1}{2}.\frac{a}{2}.\frac{{2a}}{3} = \frac{{{a^2}}}{6}\)

\( \Rightarrow {V_{M.B'EG}} = \frac{1}{3}MB'.{S_{B'EG}} = \frac{1}{3}.\frac{a}{3}.\frac{{{a^2}}}{6} = \frac{{{a^3}}}{{54}}\)

\({S_{D'HF}} = \frac{1}{2}D'H.D'F = \frac{1}{2}.\frac{{3a}}{4}.a = \frac{{3{a^2}}}{8}\)

\( \Rightarrow {V_{K.D'HF}} = \frac{1}{3}.KD'.{S_{D'HF}} = \frac{1}{3}.\frac{a}{2}.\frac{{3{a^2}}}{8} = \frac{{{a^3}}}{{16}}\)

Vậy \({V_1} = {V_{C.C'EF}} - {V_{{\rm{M}}{\rm{.B'EG\;}}}} - {V_{{\rm{K}}{\rm{.D'HF\;}}}} = \frac{{{a^3}}}{2} - \frac{{{a^3}}}{{54}} - \frac{{{a^3}}}{{16}} = \frac{{181{a^3}}}{{432}}\).

88. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian \(Oxyz\), gọi \({\rm{M'}}\) là điểm đối xứng của điểm \(M\left( {2;0;1} \right)\) qua đường thẳng \({\rm{\Delta }}:\frac{x}{1} = \frac{{y + 2}}{2} = \frac{{z - 1}}{1}\).

Phương trình mặt phẳng \(\left( P \right)\) là mặt phẳng đi qua \(M\) và vuông góc với \({\rm{\Delta }}\).

\(\left( P \right):x + 2y + z - 1 = 0\).

\(\left( P \right):x + 2y + z - 2 = 0\).

\(\left( P \right):x + 2y + z - 3 = 0\).

\(\left( P \right):x + 2y + z + 1 = 0\).

Xem đáp án

Đáp án C

Ta có \(:{\rm{\;\Delta }}:\frac{x}{1} = \frac{{y + 2}}{2} = \frac{{z - 1}}{1}\) và \(M\left( {2;0;1} \right)\)

Gọi \(\left( P \right)\) là mặt phẳng đi qua \(M\) và vuông góc với \({\rm{\Delta }} \Rightarrow \overrightarrow {{n_P}} = \overrightarrow {{u_{\rm{\Delta }}}} = \left( {1;2;1} \right)\).

\( \Rightarrow \left( P \right):x - 2 + 2y + z - 1 = 0 \Leftrightarrow x + 2y + z - 3 = 0\).

89. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian \(Oxyz\), gọi \({\rm{M'}}\) là điểm đối xứng của điểm \(M\left( {2;0;1} \right)\) qua đường thẳng \({\rm{\Delta }}:\frac{x}{1} = \frac{{y + 2}}{2} = \frac{{z - 1}}{1}\).

Tìm tọa độ điểm \(H = \left( P \right) \cap {\rm{\Delta }}\).

\(H\left( {1;0;3} \right)\).

\(H\left( {1;0;2} \right)\).

\(H\left( {2;0;3} \right)\).

\(H\left( {2;0;2} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án B

\(H\) là giao điểm của: \(\left( {\rm{P}} \right)\) và \({\rm{\Delta }}\)

\( \Rightarrow \) Toạ độ của \(H\) là nghiệm của hệ phương trình:

\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{\frac{x}{1} = \frac{{y + 2}}{2} = \frac{{z - 1}}{1}}\\{x + 2y + z - 3 = 0}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = t}\\{y = - 2 + 2t}\\{z = 1 + t}\\{x + 2y + z - 3 = 0}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = t}\\{y = - 2 + 2t}\\{z = 1 + t}\\{t - 4 + 4t + 1 + t - 3 = 0}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = t}\\{y = - 2 + 2t}\\{z = 1 + t}\\{t = 1}\end{array}} \right.} \right.} \right.} \right.\)

\( \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{x = 1}\\{y = 0}\\{z = 2}\end{array} \Rightarrow H\left( {1;0;2} \right)} \right.\)

90. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian \(Oxyz\), gọi \({\rm{M'}}\) là điểm đối xứng của điểm \(M\left( {2;0;1} \right)\) qua đường thẳng \({\rm{\Delta }}:\frac{x}{1} = \frac{{y + 2}}{2} = \frac{{z - 1}}{1}\).

Khoảng cách từ \(M'\) tới mặt phẳng \(Oxy\)

3.

2.

1.

4.

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có: \(M'\) là điểm đối xứng của \(M\) qua \({\rm{\Delta }} \Rightarrow H\) là trung điểm của \(MM' \Rightarrow M'\left( {0;0;3} \right)\)

Khoảng cách từ \(M\left( {{x_0};{y_0}} \right)\) đến mặt phẳng \(\left( P \right)\)

Ta có: \(\left( {Oxy} \right):z = 0\).

Đoạn văn

Trong gia đình gồm 6 người : M, N, O, P, Q và R. Biết rằng P cưới R và có 2 người con gái là M, N; Q là con rể của R; N có đứa cháu trai là O.

91. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong 4 phát biểu dưới đây chắc chắn có một phát biểu đúng, hỏi đó là phát biểu nào?

O là con của R

Q và N là anh em ruột.

Q và M là vợ chồng.

P là chú của O.

Xem đáp án

Đáp án C

Đáp án A: N có đứa cháu trai là O; P cưới R và có 2 người con gái là M, N ⟹ O là cháu trai

của R ⟹A sai

Đáp án B: Q là con rể của R; N là con gái của R; N có đứa cháu trai là O ⟹Q là ba của O ⟹Q

là anh/ em rể của N ⟹B sai

Đáp án C: Q là anh/ em rể của N (theo câu B); M và N là chị em ⟹ Q và M là hai vợ chồng

⟹đúng

Đáp án D: O là cháu trai của R (theo câu A); P và R cưới nhau ⟹ P là ông/ bà của O ⟹D sai

92. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ai là vợ của Q?

M.

N.

R.

Q.

Xem đáp án

Đáp án A

Theo câu 91, M là vợ của Q

93. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu B là con của Q và B có thêm một chị gái là D thì điều nào sau đây có thể đúng?

P là bác của D.

D và Q là anh em.

B, D, O đều là con của M.

M và Q có 2 đứa con.

Xem đáp án

Đáp án C

B là con của Q; B có một chị gái là D

⟹ Q có 3 đứa con O, B, D

Đáp án A: Q là con rể của P và R; Q có đứa con gái là D ⟹D là cháu gái của P ⟹A sai

Đáp án B: Q có 3 đứa con O, B, D ⟹Q là ba của D ⟹B sai

Đáp án C: M và Q là vợ chồng ⟹B, D, O cũng là con của M ⟹đúng

Đáp án D: M và Q có tổng cộng 3 đứa con: B, D, O ⟹D sai

94. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu C là con của N và S, C gọi O là anh thì điều nào sau đây là đúng?

S là con rể của M.

Q là anh rể của N.

M là dì của C.

Tất cả đều sai.

Xem đáp án

Đáp án B

C là con của N và S; C gọi O là anh ⟹N là em gái của M; S là em rể của M

Đáp án A: S là em rể của M ⟹A sai

Đáp án B: N là em gái của M; M và Q là vợ chồng ⟹Q là anh rể của N ⟹đúng

Đáp án C: N là em gái của M ⟹C là con của N gọi M là bác ⟹C sai.

Đoạn văn

Tám thành viên trong một gia đình là A, B, C, D, E, F, G và H đang ngồi quanh một chiếc bàn tròn. Dưới đây là một vài thông tin về họ:

(i) Có ba cặp vợ chồng trong gia đình.

(ii) Một trong những người con trai của A đang ngồi đối diện anh ấy và những con người còn lại thì ngồi cạnh anh ấy.

(iii) Chị dâu của H là B và B là người đang ngồi ngay bên phải bố chồng của H.

(iv) Số lượng phụ nữ trong gia đình ít hơn số lượng nam giới trong gia đình.

(v) Hai trong số những cặp vợ chồng có hai người con trai

(vi) C là người đàn ông lớn tuổi nhất trong gia đình và đang ngồi vị trí thứ ba bên trái vợ mình là D

(vii) F là người trẻ tuổi nhất, F đang ngồi cạnh H và F không phải là con trai của G

(viii) H là dì của E, giữa E và G có hai người ngồi.

95. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một người con trai của C là ai?

A.

E.

D.

Tất cả đều sai.

Xem đáp án

Đáp án: A

C là người đàn ông lớn tuổi nhất trong gia đình

Hai trong số những cặp vợ chồng có 2 người con

⟹ C là ông của gia đình và có 2 người con trai

Một trong những người con trai của A đang ngồi đối diện anh ấy và những con người còn lại

thì ngồi cạnh anh ấy.

⟹ A có 2 người con

⟹ A là con trai của C

96. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Bà của con của A có mối quan hệ gì với B?

Mẹ chồng.

Chị dâu.

Dì.

Cháu gái.

Xem đáp án

Đáp án: A

Bà của con của A là vợ của C là D

A có 2 đứa con trai

F là người trẻ tuổi nhất, F đang ngồi cạnh H và F không phải là con trai của G

H là dì của E, giữa E và G có hai người ngồi.

⟹ F và E là con trai của A

Chị dâu của H là B

⟹ B là vợ của A

⟹ Bà của con của A là mẹ chồng của B

97. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Vị trí bố của E đối với E là?

Ngồi bên phải.

Ngồi bên trái.

Ngồi đối diện.

Tất cả đều sai.

Xem đáp án

Đáp án: C

Bố của E là A (dựa trên câu 96)

Một trong những người con trai của A đang ngồi đối diện anh ấy và những con người còn lại

thì ngồi cạnh anh ấy.

⟹ TH1: E ngồi đối diện A; F ngồi kế bên A

giữa E và G có hai người ngồi

⟹ A ngồi giữa F và G

F đang ngồi cạnh H; B là người ngồi bên phải bố chồng H là C ⟹ B ngồi giữa H và G

C ngồi vị trí thứ ba bên trái vợ mình ⟹vợ C ngồi vị trí thứ ba bên phải C ⟹vợ C là D ngồi

giữa E và H ⟹ Trường hợp đã thỏa mãn.

98. Trắc nghiệm
• 1 điểm

G có quan hệ gì với C?

Con trai.

Con dâu.

Cháu.

Vợ.

Xem đáp án

Đáp án: A

C là người lớn tuổi nhất trong gia đình.

Có 2 trong 3 cặp vợ chồng có 2 người con trai

⟹ C là ông của gia đình và C có 2 người con trai

chị dâu của H là B và B đang ngồi ngay bên phải bố chồng H ⟹Cả H và B đều là con dâu của C

F là người trẻ tuổi nhất gia đình

H là dì của E

A có 2 người con trai

⟹ A có 2 người con trai là F và E

⟹ G là con trai của C

Đoạn văn

Biểu đồ bên cho thấy các nguồn vốn được Ban quản lý Dự án đường cao tốc Quốc gia lập dự toán cho giai đoạn II của dự án. Tổng nguồn vốn cho giai đoạn này là 54,9 triệu USD.

99. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dựa trên biểu đồ, khoảng tiền 10,41 triệu USD sẽ được cấp từ nguồn vốn nào sau đây?

Thu phí.

Hỗ trợ ngoài.

Quỹ dự phòng.

Ngân sách.

Xem đáp án

Đáp án B

Ta có \(\frac{{10,41}}{{54,9}}.100 = 18,96\% \approx 20\% \Rightarrow \) khoảng tiền 10,41 triệu USD sẽ được cấp từ nguồn vốn Hỗ trợ ngoài.

100. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu chỉ huy động được 9,695 triệu USD từ nguồn Hỗ trợ ngoài thì nguồn Vay thị trường cần phải tăng thêm khoảng bao nhiêu phần trăm để đảm bảo tổng nguồn vốn dự toán?

6,0%.

4,5%.

7,5%.

8,0%.

Xem đáp án

Đáp án B

Nguồn vốn Hỗ trợ ngoài theo dự tính ban đầu: 54,9 × 20% = 10,98 ???ệ????.

Nguồn vốn Hỗ trợ ngoài còn thiếu theo thực tế: 10,98 - 9,695 = 1,285 ???ệ????.

Số phần trăm cần tăng thêm của nguồn Vay thị trường để đảm bảo tổng nguồn vốn dự toán là: \(\frac{{1,285}}{{54,9.52\% }} = 4,5\% \)

101. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Do gặp một số vấn đề nên nguồn vốn từ Ngân sách bị cắt giảm 10%. Phần thiếu hụt được bù vào bằng cách tăng nguồn tiền từ Thu phí và Quỹ dự phòng. Tuy nhiên, Thu phí chỉ có thể tăng tối đa 4%. Vậy nguồn tiền từ Quỹ dự phòng phải tăng thêm bao nhiêu phần trăm để đảm bảo tổng nguồn vốn dự toán ?

5,3%.

5,9%.

5,8%.

5,4%.

Xem đáp án

Đáp án D

Số vốn bị giảm từ Ngân sách: 54,9 × 9% × 10% = 0,4941 ???ệ????.

Số vốn có thể tăng tối đa từ Thu phí: 54,9 × 9% × 4% = 0,19764 ???ệ????.

Số vốn còn thiếu cần tăng thêm từ Quỹ dự phòng: 0,4941 - 0,19764 = 0,29646 ???ệ????.

Số phần trăm cần tăng thêm từ Quỹ dự phòng để đảm bảo tổng nguồn vốn dự toán: \(\frac{{0,29646}}{{54,9 \times 10\% }}.100 = 5,4\% \).

102. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ngân sách chiếm bao nhiêu phần trăm trong số tổng vốn đầu tư?

9%.

10%.

5,8%.

5,4%.

Xem đáp án
Đáp án A
Đoạn văn

Năng lượng liên kết (Eb) là năng lượng cần thiết để phá vỡ một liên kết hóa học trong phân tử

ở thể khí thành các nguyên tử ở thể khí. Thường có đơn vị: kj/mol

Ví dụ có 4 liên kết C – H

Mà

Nhiệt tạo thành của một chất (D f H) là biến thiên enthalpy của phản ứng tạo thành 1 mol chất đó từ các đơn chất ở dạng bền vững nhất, ở một điều kiện xác định. Nhiệt tạo thành chuẩn (\({\Delta _f}H_{298}^o\) ) là nhiệt tạo thành ở điều kiện chuẩn. Phản ứng có giá trị biến thiên enthalpy chuẩn âm hơn thì sẽ tỏa nhiệt nhiều hơn. Nhiệt tạo thành chuẩn của các đơn chất ở dạng bền vững nhất bằng 0. Phản ứng hóa học là quá trình phá vỡ các liên kết trong chất đầu và hình thành các liên kết mới để tạo thành sản phẩm. Biến thiên enthalpy của phản ứng (mà các chất đều ở thể khí), bằng hiệu số giữa tổng năng lượng liên kết của các chất đầu và tổng năng lượng liên kết của các sản phẩm (ở cùng điều kiện nhiệt độ và áp suất). Ở điều kiện chuẩn:

103. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho biết năng lượng liên kết trong các phân tử O2, N2, và NO lần lượt là 494 kJ/mol, 945 kJ/mol và 607 kJ/mol. Tính biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng:

\({{\rm{N}}_{2({\rm{g}})}} + {{\rm{O}}_{2({\rm{g}})}} \to 2{\rm{N}}{{\rm{O}}_{({\rm{g}})}}\)

225.

156.

763.

832.

Xem đáp án

Đáp án A

\({\Delta _r}H_{298}^0 = \left[ {{E_b}(N \equiv N).1 + {E_b}(O = O).1} \right] - {E_b}(NO).2\)

\({\Delta _r}H_{298}^0 = [945.1 + 494.1] - 607.2 = 225(\;{\rm{kJ}})\)

104. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong bảng giá trị sau liên kết nào bền nhất?

F–F

H–H

O2

H–F

O–H

159

436

498

565

464

F – F.

H – H.

H – F.

O – H.

Xem đáp án

Đáp án C

Liên kết bền nhất là H – F. Năng lượng liên kết càng lớn thì liên kết càng bền.

105. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Giá trị biến thiên enthalpy chuẩn của hai phản ứng sau là bao nhiêu và phản ứng nào tỏa nhiệt nhiều hơn?

\({F_{2({\rm{g}})}} + {{\rm{H}}_{2({\rm{g}})}} \to 2{\rm{H}}{{\rm{F}}_{({\rm{g}})}}(1)\)

\({{\rm{O}}_{2({\rm{g}})}} + 2{{\rm{H}}_{2({\rm{g}})}} \to 2{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_{({\rm{g}})}}(2)\)

(1): -535 (kJ); (2): -486 (kJ) và phản ứng (2) tỏa nhiều nhiệt hơn.

(1): -535 (kJ); (2): -486 (kJ) và phản ứng (1) tỏa nhiều nhiệt hơn.

(1): 30 (kJ); (2): 470 (kJ) và phản ứng (2) tỏa nhiều nhiệt hơn.

(1): 30 (kJ); (2): 470 (kJ) và phản ứng (1) tỏa nhiều nhiệt hơn.

Xem đáp án

Đáp án B

\({\rm{(1) }}{\Delta _r}H_{298}^0 = \left( {1 \times {E_{F - F}} + 1 \times {E_{H - H}}} \right) - 2 \times {E_{H - F}} = 159 + 436 - 2 \times 565 = - 535(\;{\rm{kJ}})\)

\({\rm{(2) }}{\Delta _r}H_{298}^0 = \left( {1 \times {E_{{{\rm{O}}_2}}} + 2 \times {E_{H - H}}} \right) - 2 \times 2 \times {E_{H - O}} = 498 + 2 \times 436 - 4 \times 464 = - 486(\;{\rm{kJ}})\)

Phản ứng (1) tỏa nhiều nhiệt hơn. Phản ứng có giá trị biến thiên enthalpy chuẩn âm hơn thì sẽ tỏa nhiệt nhiều hơn.

Đoạn văn

Một thang máy có khối lượng 1300 kg được kéo lên theo phương thẳng đứng bằng dây cáp nối với một động cơ như hình 1. Hình 2 là đồ thị biểu diễn sự biến thiên tốc độ v (m/s) của thang

máy theo thời gian t (s) (lấy g = 9,8 m/s2).

106. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Gia tốc của thang máy tại thời điểm t = 20 s là bao nhiêu?

0,04 m/s2.

0,06 m/s2.

0,08 m/s2.

0,10 m/s2.

Xem đáp án

Đáp án C

Từ đồ thị từ t = 0 đến t = 20 vận tốc biến đổi đều theo 1 đường thẳng tức là gia tốc của thang máy

trong quãng thời gian này là không đổi:

\(a = \frac{{dv}}{{dt}} = \frac{{v - {v_0}}}{{t - {t_0}}} = \frac{{1,6 - 0}}{{20 - 0}} = 0,08\;{\rm{m/}}{{\rm{s}}^2}\)

107. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Lực căng trung bình của dây cáp trong khoảng thời gian từ giây thứ 40 đến giây thứ 50 là bao nhiêu?

0 N.

4704 N.

5292 N.

12740 N.

Xem đáp án

Đáp án D

Từ đồ thị ta thấy từ giây 40 đến giây 50 vận tốc của thang máy không đổi tức a = 0.

Ta có:

\(\vec T + \vec P = m.\vec a\)

\(a = 0 = > T = P = m.g = 1300.9,8 = 12740(N)\)

108. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Người ta muốn treo một tấm bảng nhỏ khối lượng 300 g vào thành thang máy bằng móc dán tường. Hỏi phải chọn loại móc dán có khả năng chịu lực tối thiểu bằng bao nhiêu để móc không bị rơi trong quá trình chuyển động của thang máy như đã nêu ở trên?

2,94 N.

3,02 N.

2,97 N.

3,04 N.

Xem đáp án

Đáp án C

Để tìm khả năng chịu lực tối thiểu, ta cần tìm tại thời điểm hợp lực cản trở tấm bảng đi lên lớn nhất. Đó là thời điểm từ giây 0 đến 30 bởi lúc này lực quán tính tác dụng lên bảng cùng chiều với trọng lực tác dụng lên bảng. Để móc dán không bị rơi ra thì:

\(F \ge P + {F_{qt}}\)

\(F \ge {m_{{\rm{bang }}}}.g + {m_{{\rm{bang }}}}.a = 0,3.9,8 + 0,3.0,08 = 2,964(N)\)

Vậy móc dán phải chịu tối thiểu 2,97 N

Đoạn văn

Trong một thí nghiệm, các nhà nghiên cứu sử dụng kính hiển vi để theo dõi đường đi của protein dung hợp ở một tế bào động vật có vú. Gen mã hóa protein huỳnh quang ở loài sứa Aequorea victoria được ghép với gen mã hóa protein X của virut, sự biểu hiện của gen ghép tạo ra “protein dung hợp” vẫn giữ được chức năng sinh học bình thường. Sau khi cho tế bào lây nhiễm với virut người ta quan sát thấy có sự thay đổi cường độ huỳnh quang theo thời gian ở 3 vị trí A, B, C trong tế bào (bảng 1).

Bảng 1.

Vị trí đo

Cường độ huỳnh quang tương đối theo thời gian (phút)

0

20

40

60

80

100

150

200

A

0,95

0,64

0,38

0,17

0,05

0,00

0,00

0,00

B

0,05

0,29

0,39

0,38

0,28

0,25

0,05

0,00

C

0,00

0,07

0,23

0,44

0,65

0,70

0,77

0,75

109. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Protein X của virus thường tham gia vào quá trình nào trong tế bào vật chủ?

Dịch mã protein.

Tổng hợp protein.

Biến đổi và đóng gói protein.

Vận chuyển vật chất qua màng tế bào.

Xem đáp án

Đáp án C

Sự di chuyển của protein dung hợp (mang protein X của virus) từ vị trí A sang B, rồi đến C cho thấy một quá trình vận chuyển và xử lý protein diễn ra theo từng bước.

Do đó các vị trí có sự tăng giảm độ huỳnh quang thì protein dung hợp sẽ đến vị trí đó.

- Tại thời điểm 0 phút, vị trí A có cường độ huỳnh quang cao nhất (0.95), trong khi B và C rất thấp (0.05 và 0.00). Điều này cho thấy protein dung hợp ban đầu tập trung ở vị trí A.

- Theo thời gian, cường độ huỳnh quang tại A giảm dần, trong khi tại B tăng lên, đạt đỉnh tại khoảng 60 phút rồi giảm dần. Điều này cho thấy protein dung hợp di chuyển từ A sang B rồi lại tiếp tục di chuyển.

- Cường độ huỳnh quang tại C bắt đầu tăng từ 20 phút, sau đó duy trì ở mức cao. Điều này cho thấy protein dung hợp di chuyển từ B sang C và tích tụ tại C.

=> Kết luận: Biến đổi và đóng gói

110. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hãy dự đoán C là vị trí nào trong tế bào?

Nhân.

Lưới nội chất hạt.

Bộ máy Golgi.

Màng tế bào.

Xem đáp án

Đáp án D

Ban đầu, cường độ huỳnh quang đạt cao nhất tại A sau đó giảm dần về 0 chứng tỏ A là vị trí tổng hợp protein ban đầu, vậy A là Lưới nội chất hạt.

Cường độ huỳnh quang sau đó xuất hiện ở B rồi lại giảm dần, điều này thể hiện rằng protein được vận chuyển đến đây nhưng sau đó lại được tiếp tục vận chuyển đi nơi khác, chứng tỏ B là Bộ máy Golgi.

Cường độ huỳnh quang xuất hiện muộn nhất ở C và tăng dần theo thời gian nên C là vị trí đích mà protein được vận chuyển đến, C chính là Màng tế bào.

111. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Giả sử rằng các tế bào được bổ sung một phân tử ức chế tổng hợp protein đặc hiệu vào lúc virut bắt đầu xâm nhiễm, kết quả thí nghiệm trên sẽ thay đổi như thế nào?

Cường độ huỳnh quang ở vị trí A sẽ không có hoặc rất ít.

Cường độ huỳnh quang ở các vị trí A và B sẽ không có hoặc rất ít.

Cường độ huỳnh quang ở các vị trí B và C sẽ không có hoặc rất ít.

Cường độ huỳnh quang ở 3 vị trí sẽ không có hoặc rất ít.

Xem đáp án

Đáp án D

Do cường độ huỳnh quang đo được phụ thuộc vào lượng protein được tổng hợp nên chất ức chế tổng hợp protein sẽ làm cường độ huỳnh quang không (hoặc rất ít) xuất hiện ở lưới nội chất (A) và không (hoặc rất ít) xuất hiện ở bộ máy Golgi (B) và màng tế bào (C).

=> Cường độ huỳnh quang ở 3 vị trí sẽ không có hoặc rất ít.

Đoạn văn

“Theo báo cáo của Tổng cục DTNN, năm 2024, trong công tác xây dựng cơ chế chính sách, đối với dự án 01 Luật sửa 09 Luật trong lĩnh vực tài chính trong đó có Luật DTQG, Tổng cục đã bám sát chỉ đạo của Bộ Tài chính để kịp thời hoàn thiện, sửa đổi, bổ sung, tiếp thu và chỉnh lý Luật DTQG và đã được Quốc hội thông qua dự án 01 Luật sửa 09 Luật trong lĩnh vực tài chính. Bên cạnh đó, sau khi Thủ tướng Chính phủ ký ban hành Quyết định số 305/QĐ-TTg ngày 12/4/2024 phê duyệt Chiến lược phát triển dự trữ quốc gia đến năm 2030, Tổng cục đã khẩn trương trình Bộ Tài chính ban hành Kế hoạch thực hiện Chiến lược. Ngoài ra, Tổng cục DTNN cũng tích cực phối hợp với các bộ, ngành trong công tác xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, định mức kinh tế - kỹ thuật hàng DTQG làm cơ sở cho công tác quản lý DTQG.

Cũng trong năm 2024, Tổng cục đã hoàn thành nhập kho 220.000 tấn gạo DTQG, đạt 100% kế hoạch được Thủ tướng Chính phủ giao.

Đặc biệt trong công tác xuất hàng DTQG, trong năm 2024, Bộ Tài chính (Tổng cục DTNN) đã thực hiện xuất cấp các mặt hàng với tổng trị giá khoảng 1.366,5 tỷ đồng, bao gồm: Về lương thực đã xuất cấp tổng số 103.137 tấn gạo, trị giá khoảng 1.350 tỷ đồng; Về vật tư, thiết bị đã xuất cấp cho 04 tỉnh để khắc phục hậu quả mưa bão số 3 giá trị khoảng 16,5 tỷ đồng. Bộ Tài chính cùng với các bộ, ngành quản lý hàng DTQG đã phối hợp chặt chẽ với các địa phương, chỉ đạo, tổ chức thực hiện xuất cấp hàng DTQG nhanh chóng, kịp thời góp phần phòng chống thiên tai, dịch bệnh, khôi phục sản xuất, ổn định cuộc sống, đảm bảo an sinh xã hội, đảm bảo an ninh, quốc phòng, trật tự an toàn xã hội; từng bước giúp nhân dân vượt qua khó khăn, ổn định cuộc sống.”.

(Nguồn: Cổng thông tin điện tử bộ tài chính)

112. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tổng giá trị xuất cấp các mặt hàng DTQG trong năm 2024 là 1.366,5 tỷ đồng. Trong đó, lương thực chiếm 1.350 tỷ đồng. Hỏi giá trị xuất cấp vật tư, thiết bị là bao nhiêu?

10,5 tỷ đồng.

16,5 tỷ đồng.

20 tỷ đồng.

1.350 tỷ đồng.

Xem đáp án

Đáp án B

Tổng giá trị xuất cấp:

“Bộ Tài chính (Tổng cục DTNN) đã thực hiện xuất cấp các mặt hàng với tổng trị giá khoảng 1.366,5 tỷ đồng.”

=> Tổng giá trị xuất cấp: 1.366,5 tỷ đồng.

Giá trị lương thực xuất cấp

“Về lương thực đã xuất cấp tổng số 103.137 tấn gạo, trị giá khoảng 1.350 tỷ đồng.”

=> Giá trị lương thực xuất cấp: 1.350 tỷ đồng.

Giá trị vật tư, thiết bị xuất cấp:

“Về vật tư, thiết bị đã xuất cấp cho 04 tỉnh để khắc phục hậu quả mưa bão số 3 giá trị khoảng 16,5 tỷ đồng.”

=> Giá trị vật tư, thiết bị: 16,5 tỷ đồng.

Giá trị vật tư, thiết bị = 1366,5 - 1350 = 16,5 tỷ đồng.

113. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dự án “01 Luật sửa 09 Luật trong lĩnh vực tài chính” bao gồm việc sửa đổi bổ sung nội dung của:

Kế hoạch thực hiện Chiến lược phát triển DTQG.

Chiến lược phát triển DTQG.

Quyết định số 305/QĐ-TTg.

Luật DTQG.

Xem đáp án

Đáp án D

Trong đoạn trích, nội dung liên quan đến dự án “01 Luật sửa 09 Luật trong lĩnh vực tài chính” được nêu như sau:

“Đối với dự án 01 Luật sửa 09 Luật trong lĩnh vực tài chính, trong đó có Luật DTQG, Tổng cục đã bám sát chỉ đạo của Bộ Tài chính để kịp thời hoàn thiện, sửa đổi, bổ sung, tiếp thu và chỉnh lý Luật DTQG và đã được Quốc hội thông qua.”

Phân tích lựa chọn:

A. Luật DTQG

Đúng. Đoạn trích đề cập rằng dự án sửa đổi bao gồm nội dung liên quan đến Luật Dự trữ Quốc gia (DTQG). Cụ thể, Tổng cục đã tham gia hoàn thiện, sửa đổi, và chỉnh lý Luật này.

B. Chiến lược phát triển DTQG

Sai. Chiến lược phát triển DTQG không phải là nội dung thuộc dự án “01 Luật sửa 09 Luật”. Thay vào đó, nó liên quan đến Quyết định số 305/QĐ-TTg ngày 12/4/2024, được phê duyệt bởi Thủ tướng Chính phủ.

C. Quyết định số 305/QĐ-TTg

Sai. Quyết định này không thuộc nội dung của dự án sửa đổi luật mà chỉ phê duyệt Chiến lược phát triển DTQG.

D. Kế hoạch thực hiện Chiến lược phát triển DTQG

Sai. Đây là văn bản do Tổng cục trình Bộ Tài chính ban hành sau khi Chiến lược được phê duyệt, không liên quan trực tiếp đến dự án sửa đổi luật.

114. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong năm 2024, Tổng cục DTNN nhập kho 220.000 tấn gạo và xuất cấp 103.137 tấn gạo. Hỏi số gạo còn lại trong kho là bao nhiêu tấn?

116.863 tấn.

103.137 tấn.

220.000 tấn.

120.000 tấn.

Xem đáp án

Đáp án A

Dữ liệu từ đoạn trích:

Gạo nhập kho:

“Cũng trong năm 2024, Tổng cục đã hoàn thành nhập kho 220.000 tấn gạo DTQG, đạt 100% kế hoạch được Thủ tướng Chính phủ giao.”

=> Tổng số gạo nhập kho: 220.000 tấn.

Gạo xuất cấp:

“Về lương thực đã xuất cấp tổng số 103.137 tấn gạo, trị giá khoảng 1.350 tỷ đồng.”

=> Tổng số gạo đã xuất cấp: 103.137 tấn.

Tính toán:

Số gạo còn lại trong kho được tính bằng:

Số gạo còn lại = Số gạo nhập kho - Số gạo xuất cấp

Số gạo còn lại = 220.000 tấn - 103.137 tấn = 116.863 tấn.

Đoạn văn

Năm 1945, ngay sau khi Cách mạng tháng Tám thành công, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định trong các sắc lệnh thời đó: là cần phải sớm thành lập một cơ quan dân cử, để nhân dân cả nước thực sự hưởng chế độ dân chủ, thực hiện quyền làm chủ đất nước của mình. Ngày 8/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ra sắc lệnh số 14-SL về cuộc Tổng tuyển cử và ngày 29/9/1945, Chính phủ lâm thời ban hành Sắc lệnh số 51-SL quy định thể lệ cuộc Tổng tuyển cử. Những sắc lệnh liên tiếp ra đời đã thể hiện tầm quan trọng và sự gấp rút của Chính phủ lâm thời để bầu ra những người đủ chí, đủ tài, đại diện cho ý chí, nguyện vọng của toàn thể nhân dân Việt Nam.

(Theo: quochoi.vn)

115. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Sắc lệnh số 14-SL do Chủ tịch Hồ Chí Minh ban hành có nội dung gì?

Kêu gọi toàn dân tham gia Cách mạng tháng Tám.

Phát động toàn dân tham gia cuộc Tổng tuyển cử bầu Quốc dân đại hội.

Quy định thể lệ về cuộc Tổng tuyển cử.

Thành lập Chính phủ lâm thời.

Xem đáp án

Đáp án B

Sắc lệnh số 14-SL do Chủ tịch Hồ Chí Minh ban hành vào ngày 8/9/1945 có nội dung phát động toàn dân tham gia cuộc Tổng tuyển cử, nhằm bầu ra Quốc dân đại hội. Đây là bước quan trọng trong quá trình xây dựng chính quyền dân chủ, với mục tiêu tạo ra cơ quan dân cử đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân Việt Nam.

116. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Vì sao chính quyền sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 được gọi là “chính quyền non trẻ”?

Vì mới được thành lập trong điều kiện đất nước hòa bình.

Vì chính quyền chỉ mới tập trung vào lĩnh vực kinh tế.

Vì chính quyền vừa ra đời trong điều kiện khó khăn và chưa có kinh nghiệm quản lý.

Vì chính quyền chỉ hoạt động ở một số khu vực nhất định.

Xem đáp án

Đáp án C

Chính quyền sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 được gọi là “chính quyền non trẻ” vì đây là chính quyền mới được thành lập trong bối cảnh đất nước đang gặp nhiều khó khăn, hậu quả của chiến tranh, sự thiếu thốn về tài nguyên, cơ sở vật chất và không có kinh nghiệm quản lý nhà nước. Chính quyền non trẻ này phải đối mặt với nhiều thách thức như việc phải xây dựng lại đất nước, đương đầu với các thế lực thù địch và phải tập trung vào việc duy trì ổn định chính trị, bảo vệ độc lập và chủ quyền quốc gia.

117. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Bài học quan trọng nhất từ thành công của Cách mạng tháng Tám năm 1945 đối với cách mạng Việt Nam là gì?

Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản là yếu tố quyết định thắng lợi.

Sự viện trợ quốc tế là điều kiện tiên quyết để giành độc lập.

Cải cách kinh tế là ưu tiên hàng đầu của cách mạng.

Hợp tác với các thế lực bên ngoài là yếu tố then chốt để bảo vệ chính quyền.

Xem đáp án

Đáp án A

Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công nhờ sự lãnh đạo tài tình của Đảng Cộng sản Đông Dương, biết nắm bắt thời cơ, huy động sức mạnh đoàn kết toàn dân để giành chính quyền, trở thành bài học lớn về vai trò lãnh đạo của Đảng đối với cách mạng Việt Nam.

Đoạn văn

Thương mại điện tử ngày càng phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, sự gia tăng các giao dịch trực tuyến cũng đi kèm với các vấn đề pháp lý phức tạp. Một trong những vấn đề nổi bật là bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trước những hành vi gian lận, lừa đảo. Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng đã được sửa đổi để phù hợp với môi trường số, trong đó quy định rõ trách nhiệm của các sàn giao dịch thương mại điện tử trong việc kiểm soát thông tin hàng hóa và dịch vụ được đăng tải. Bên cạnh đó, các biện pháp chế tài nghiêm khắc cũng được đưa ra nhằm xử lý các hành vi vi phạm. Tuy nhiên, người tiêu dùng vẫn cần nâng cao ý thức và kỹ năng nhận diện rủi ro trong giao dịch trực tuyến.

(Nguồn: Báo Dân Trí)

118. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tại sao trách nhiệm của các sàn giao dịch thương mại điện tử lại được quy định rõ ràng hơn trong Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng?

Vì các sàn giao dịch thường xuyên có hành vi lừa đảo người tiêu dùng.

Vì các giao dịch thương mại điện tử dễ phát sinh rủi ro do thiếu kiểm soát.

Vì các sàn giao dịch thương mại điện tử là bên chịu trách nhiệm duy nhất trong mọi vi phạm.

Vì nhà nước muốn tăng cường sự giám sát đối với mọi loại giao dịch thương mại.

Xem đáp án

Đáp án B

Đoạn văn đề cập đến sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử và các vấn đề pháp lý phức tạp, trong đó việc gian lận, lừa đảo trong các giao dịch trực tuyến là rủi ro lớn. Vì vậy, nhà nước đã phải sửa đổi luật để quy định rõ trách nhiệm của các sàn giao dịch, nhằm kiểm soát tốt hơn thông tin hàng hóa và dịch vụ đăng tải. Đây là biện pháp để giảm thiểu rủi ro từ sự thiếu kiểm soát trong môi trường số.

Đáp án còn lại:

A. Vì các sàn giao dịch thường xuyên có hành vi lừa đảo người tiêu dùng:

Đoạn văn không nói rằng các sàn giao dịch là nguyên nhân chính gây ra lừa đảo, mà chỉ nhấn mạnh đến trách nhiệm của họ trong việc kiểm soát thông tin.

C. Vì các sàn giao dịch thương mại điện tử là bên chịu trách nhiệm duy nhất trong mọi vi phạm:

Trách nhiệm của các sàn giao dịch không phải là duy nhất, mà còn có sự tham gia của cơ quan chức năng, người tiêu dùng, và các bên liên quan khác.

D. Vì nhà nước muốn tăng cường sự giám sát đối với mọi loại giao dịch thương mại:

Dù tăng cường giám sát là mục tiêu chung, nhưng trong bối cảnh đoạn văn, việc sửa đổi luật tập trung vào các giao dịch thương mại điện tử và các sàn giao dịch, không phải mọi loại giao dịch thương mại.

119. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Biện pháp quan trọng nhất mà người tiêu dùng cần thực hiện để bảo vệ mình trong giao dịch trực tuyến là gì?

Báo cáo các hành vi gian lận cho cơ quan chức năng.

Chỉ mua hàng trên các sàn giao dịch uy tín.

Nâng cao ý thức và kỹ năng nhận diện rủi ro.

Yêu cầu sàn giao dịch bồi thường khi xảy ra tranh chấp.

Xem đáp án

Đáp án C

Đoạn văn nêu rõ rằng bên cạnh những biện pháp luật pháp, người tiêu dùng cũng cần chủ động tự bảo vệ mình bằng cách nâng cao nhận thức và kỹ năng nhận diện rủi ro. Đây là yếu tố quan trọng nhất vì dù có luật pháp và chế tài, người tiêu dùng vẫn là người đầu tiên chịu ảnh hưởng từ các hành vi gian lận.

Đáp án còn lại:

A. Báo cáo các hành vi gian lận cho cơ quan chức năng:

Báo cáo chỉ là biện pháp xử lý sau khi vấn đề xảy ra, không phải là biện pháp phòng ngừa rủi ro ngay từ đầu.

B. Chỉ mua hàng trên các sàn giao dịch uy tín:

Mua hàng trên sàn uy tín chỉ là một phần của việc giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, người tiêu dùng vẫn cần tự mình nhận diện các dấu hiệu gian lận hoặc hàng hóa không đảm bảo ngay cả trên các sàn uy tín.

D. Yêu cầu sàn giao dịch bồi thường khi xảy ra tranh chấp:

Đây là biện pháp xử lý hậu quả chứ không phải cách bảo vệ quyền lợi trước khi rủi ro xảy ra.

120. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ý nghĩa của việc đưa ra các chế tài nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm trong thương mại điện tử là gì?

Ngăn chặn các hành vi lừa đảo trong giao dịch trực tuyến.

Đảm bảo quyền lợi cho các sàn thương mại điện tử.

Tăng cường vai trò của nhà nước trong quản lý thị trường.

Cải thiện khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Xem đáp án

Đáp án A

Đoạn văn nhấn mạnh rằng việc áp dụng các chế tài nghiêm khắc là nhằm xử lý vi phạm và răn đe các hành vi gian lận, lừa đảo, giúp tạo ra môi trường giao dịch minh bạch và an toàn hơn. Đây là mục tiêu chính của việc đưa ra chế tài pháp luật.

Đáp án còn lại:

B. Đảm bảo quyền lợi cho các sàn thương mại điện tử:

Chế tài được áp dụng để bảo vệ người tiêu dùng và chống hành vi vi phạm, không nhằm trực tiếp bảo vệ quyền lợi cho các sàn giao dịch.

C. Tăng cường vai trò của nhà nước trong quản lý thị trường:

Tăng vai trò quản lý là một hệ quả của chế tài nghiêm khắc, nhưng không phải là mục đích chính.

D. Cải thiện khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế:

Dù có thể tạo môi trường thương mại lành mạnh hơn, đây không phải mục tiêu chính của chế tài nghiêm khắc. Việc cải thiện khả năng cạnh tranh quốc tế cần các biện pháp tổng thể khác, không chỉ dựa vào chế tài.

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả