Đề thi thử Đánh giá năng lực trường ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2024 có đáp án (Đề 29)
120 câu hỏi
PHẦN 1: NGÔN NGỮ
1.1. TIẾNG VIỆT
Chọn từ đúng dưới đây để điền vào chỗ trống:
“Anh về …… đất trồng cau,
Cho em trồng ghé cây trầu một bên”.
đập.
cuốc.
xúc.
trồng.
Dựa vào nội dung câu ca dao: “Anh về cuốc đất trồng cau, Cho em trồng ghé cây trầu một bên”. Chọn B.
…Khi tàu đông anh lỡ chuyến đi dài
Chỉ một người ở lại với anh thôi
Lúc anh vắng người ấy thường thức đợi
Khi anh khổ chỉ riêng người ấy tới
Anh yên lòng bên lửa ấm yêu thương
Người ấy chỉ vui khi anh hết lo buồn
Anh lạc bước, em đưa anh trở lại
Khi mệt mỏi thấy tháng ngày cằn cỗi
Em là sớm mai là tuổi trẻ của anh
Khi những điều giả dối vây quanh
Bàn tay ấy chở che và gìn giữ
Biết ơn em, em từ miền cát gió
Về với anh, bông cúc nhỏ hoa vàng […]
(Và anh tồn tại – Lưu Quang Vũ)
Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản trên.
Biểu cảm.
Miêu tả.
Tự sự.
Nghị luận.
Vận dụng kiến thức về các phương thức biểu đạt.
Biểu cảm là phương thức biểu đạt chính của văn bản. Chọn A.
Xác định phong cách ngôn ngữ của văn bản trên.
Nghệ thuật.
Chính luận.
Hành chính.
Báo chí.
Vận dụng kiến thức về phong cách ngôn ngữ.
Phong cách ngôn ngữ của văn bản là nghệ thuật. Chọn A.
Nêu ý nghĩa đúng nhất của hình ảnh “bông cúc nhỏ hoa vàng” ?
Là hình ảnh thiên nhiên đẹp “bông cúc nhỏ hoa vàng”.
Thể hiện niềm tự hào và tình yêu nhỏ bé.
Bông hoa cúc vàng nhỏ bé, yếu đuối, mong manh.
Hình ảnh thiên nhiên ẩn dụ chỉ vẻ đẹp của người phụ nữ. Bông cúc nhỏ khiêm nhường, thuỷ chung, nghĩa tình.
Đọc, phát hiện ý nghĩa.
+ Là hình ảnh thiên nhiên đẹp.
+ Bông hoa cúc vàng nhỏ bé, yếu đuối, mong manh cần chở che.
+ Bông cúc vàng khiêm nhường giữa miền gió cát nhưng vẫn lặng lẽ dâng đời màu hoa đẹp nhất.
+ Đây là hình ảnh ẩn dụ chỉ vẻ đẹp của người phụ nữ. Bông cúc nhỏ khiêm nhường, thuỷ chung, nghĩa tình.
+ Lòng biết ơn trân trọng của nhà thơ với người phụ nữ yêu thương của mình.
→ Chọn D.
Biện pháp tu từ chính được sử dụng trong văn bản trên là gì?
Điệp cấu trúc.
Nhân hóa.
Nói quá.
So sánh.
Dựa trên kiến thức về các biện pháp tu từ.
Biện pháp tu từ: điệp cấu trúc: “khi tàu đông; khi anh vắng; khi những điều…”. Chọn A.
Nhân vật trữ tình “em” hiện lên như thế nào trong cảm nhận của tác giả.
Là lẽ sống và giá trị tồn tại của đời anh.
Bao trùm lên toàn bộ kí ức, kỉ niệm, bất kì lúc nào, bất kì nơi đâu, trong mọi hoàn cảnh, em luôn ở đấy, luôn bên cạnh anh.
Là người phụ nữ lặng thầm hi sinh hết mình vì người mình yêu, sống bao dung, vị tha.
Khiêm nhường giữa miền gió cát nhưng vẫn lặng lẽ dâng đời màu hoa đẹp nhất.
Đọc, phát hiện ý nghĩa.
Nhân vật trữ tình “em” hiện lên trong đoạn thơ là người phụ nữ lặng thầm hi sinh hết mình vì người mình yêu, sống bao dung, vị tha. Tác giả thể hiện tấm lòng tri ân, yêu thương, trân trọng người phụ nữ mình yêu. Xem người phụ nữ ấy là báu vật, là “bông cúc nhỏ hoa vàng”, là “sớm mai tuổi trẻ”, là người bao dung, nhân hậu đã “chở che và gìn giữ”. Chọn C.
Tác phẩm nào không cùng thể loại với tác phẩm còn lại?
Những đứa con trong gia đình.
Vợ chồng A Phủ.
Người lái đò sông Đà.
Chí Phèo.
Các tác phẩm A, B, D thuộc thể loại truyện ngắn. C thuộc loại tùy bút. Chọn C.
Glass is a remarkable substance made from the simplest raw materials. It can be colored or colorless, monochrome or polychrome, transparent, translucent, or opaque. It is lightweight, impermeable to liquids, readily cleaned and reused, durable yet fragile, and often very beautiful. Glass can be decorated in multiple ways and its optical properties are exceptional. In all its myriad forms – as table ware, containers, in architecture and design – glass represents a major achievement in the history of technological developments.
Since the Bronze Age about 3,000 BC, glass has been used for making various kinds of objects. It was first made from a mixture of silica, line and an alkali such as soda or potash, and these remained the basic ingredients of glass until the development of lead glass in the seventeenth century. When heated, the mixture becomes soft and malleable and can be formed by various techniques into a vast array of shapes and sizes. The homogeneous mass thus formed by melting then cools to create glass, but in contrast to most materials formed in this way (metals, for instance), glass lacks the crystalline structure normally associated with solids, and instead retains the random molecular structure of a liquid. In effect, as molten glass cools, it progressively stiffens until rigid, but does so without setting up a network of interlocking crystals customarily associated with that process. This is why glass shatters so easily when dealt a blow, why glass deteriorates over time, especially when exposed to moisture, and why glassware must be slowly reheated and uniformly cooled after manufacture to release internal stresses induced by uneven cooling.
Another unusual feature of glass is the manner in which its viscosity changes as it turns from a cold substance into a hot, ductile liquid. Unlike metals that flow or "freeze" at specific temperatures glass progressively softens as the temperature rises, going through varying stages of malleability until it flows like a thick syrup. Each stage of malleability allows the glass to be manipulated into various forms, by different techniques, and if suddenly cooled the object retains the shape achieved at that point. Glass is thus amenable to a greater number of heat forming techniques than most other materials.
Choose an option (A, B, C, or D) that best answers each question.
Why does the author list the characteristics of glass in paragraph 1?
To demonstrate how glass evolved.
To show the versatility of glass.
To explain glassmaking technology.
To explain the purpose of each component of glass.
Dịch bài đọc:
Thủy tinh là một chất liệu đặc biệt được làm từ những nguyên liệu thô đơn giản nhất. Nó có thể có màu hoặc không màu, đơn sắc hoặc nhiều màu, trong suốt, trong mờ hoặc mờ đục. Nó nhẹ, không thấm chất lỏng, dễ dàng làm sạch và tái sử dụng, bền nhưng dễ vỡ và thường rất đẹp. Thủy tinh có thể được trang trí theo nhiều cách và đặc tính quang học của nó rất đặc biệt. Nó có công dụng trong rất nhiều lĩnh vực – như làm bộ đồ ăn, đồ đựng, trong kiến trúc và thiết kế – thủy tinh tiêu biểu cho một thành tựu lớn trong lịch sử phát triển công nghệ.
Kể từ thời đại đồ đồng khoảng 3.000 năm trước Công nguyên, thủy tinh đã được sử dụng để chế tạo nhiều loại đồ vật. Ban đầu, thủy tinh được tạo ra từ hỗn hợp silica, dây thép và chất kiềm như soda hoặc kali, và những chất này vẫn là thành phần cơ bản của thủy tinh cho đến khi thủy tinh chì phát triển vào thế kỷ XVII. Khi đun nóng, hỗn hợp trở nên mềm dẻo và có thể tạo thành nhiều hình dạng và kích cỡ nhờ vào nhiều kỹ thuật khác nhau. Do đó, khối đồng nhất được hình thành bằng cách nấu chảy rồi làm nguội để tạo ra thủy tinh, nhưng trái ngược với hầu hết các vật liệu được hình thành theo cách này (ví dụ như kim loại), thủy tinh thiếu cấu trúc tinh thể thường có trong chất rắn và thay vào đó vẫn giữ cấu trúc phân tử ngẫu nhiên của chất lỏng. Trên thực tế, khi thủy tinh nóng chảy nguội đi, nó sẽ cứng dần dần cho đến khi cứng hoàn toàn, nhưng trong với quá trình đó lại không thiết lập một mạng lưới các tinh thể lồng vào nhau. Đây là lý do tại sao thủy tinh dễ vỡ khi bị va chạm, tại sao thủy tinh bị hư hỏng theo thời gian, đặc biệt là khi tiếp xúc với độ ẩm và tại sao đồ thủy tinh phải được làm nóng lại từ từ và làm nguội đồng đều sau khi sản xuất để giải phóng ứng suất bên trong do làm mát không đều.
Một đặc điểm khác thường của thủy tinh là độ nhớt của nó thay đổi khi nó chuyển từ chất lạnh sang chất lỏng nóng, dẻo. Không giống như kim loại chảy hoặc "đóng băng" ở nhiệt độ cụ thể, thủy tinh dần dần mềm đi khi nhiệt độ tăng lên, trải qua các giai đoạn dẻo khác nhau cho đến khi nó chảy như một loại si rô đặc. Mỗi giai đoạn mềm dẻo cho phép thủy tinh được tạo hình thành nhiều hình dạng khác nhau bằng các kỹ thuật khác nhau, và nếu đột ngột làm nguội, vật thể sẽ giữ lại hình dạng đang có tại thời điểm đó. Do đó, thủy tinh có khả năng chịu nhiều kỹ thuật chế tác bằng nhiệt hơn hầu hết các vật liệu khác.
Dịch: Tại sao tác giả lại liệt kê những đặc điểm của thủy tinh trong đoạn 1?
A. Để chứng minh thủy tinh đã phát triển như thế nào
B. Để thể hiện tính đa dụng của thủy tinh
C. Để giải thích công nghệ sản xuất thủy tinh
D. Để giải thích mục đích của từng thành phần của thủy tinh
Thông tin: Đoạn 1 (Thủy tinh là một chất liệu đặc biệt được làm từ những nguyên liệu thô đơn giản nhất. Nó có thể có màu hoặc không màu, đơn sắc hoặc nhiều màu, trong suốt, trong mờ hoặc mờ đục. Nó nhẹ, không thấm chất lỏng, dễ dàng làm sạch và tái sử dụng, bền nhưng dễ vỡ và thường rất đẹp. Thủy tinh có thể được trang trí theo nhiều cách và đặc tính quang học của nó rất đặc biệt. Nó có công dụng trong rất nhiều lĩnh vực – như làm bộ đồ ăn, đồ đựng, trong kiến trúc và thiết kế – thủy tinh tiêu biểu cho một thành tựu lớn trong lịch sử phát triển công nghệ.)
=> Như vậy đoạn 1 tác giả liệt kê ra các đặc tính của thủy tinh để chỉ ra các công dụng của thủy tinh.
Chọn B.
The word "durable" in paragraph 1 is closest in meaning to _______.
lasting.
delicate.
heavy.
plain.
Dịch: Từ "durable" trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.
A. bền
B. dễ vỡ
C. nặng
D. đơn giản, không có hoa văn gì
Thông tin: Glass is a remarkable substance made from the simplest raw materials. It can be colored or colorless, monochrome or polychrome, transparent, translucent, or opaque. It is lightweight impermeable to liquids, readily cleaned and reused, durable yet fragile, and often very beautiful. (Thủy tinh là một chất liệu đặc biệt được làm từ những nguyên liệu thô đơn giản nhất. Nó có thể có màu hoặc không màu, đơn sắc hoặc nhiều màu, trong suốt, trong mờ hoặc mờ đục. Nó nhẹ, không thấm chất lỏng, dễ dàng làm sạch và tái sử dụng, bền nhưng dễ vỡ và thường rất đẹp.)
=> durable = lasting (adj): bền
Chọn A.
What does the author imply about the raw materials used to make glass?
They were the same for centuries.
They are liquid.
They are transparent.
They are very heavy.
Dịch: Tác giả ám chỉ điều gì về những nguyên liệu thô được sử dụng để làm thủy tinh?
A. Chúng không hề thay đổi trong nhiều thế kỷ.
B. Chúng ở thể lỏng.
C. Chúng trong suốt.
D. Chúng rất nặng.
Thông tin: Since the Bronze Age about 3,000 BC, glass has been used for making various kinds of objects. It was first made from a mixture of silica, line and an alkali such as soda or potash, and these remained the basic ingredients of glass until the development of lead glass in the seventeenth century. (Kể từ thời đại đồ đồng khoảng 3.000 năm trước Công nguyên, thủy tinh đã được sử dụng để chế tạo nhiều loại đồ vật. Ban đầu, thủy tinh được tạo ra từ hỗn hợp silica, dây thép và chất kiềm như soda hoặc kali, và những chất này vẫn là thành phần cơ bản của thủy tinh cho đến khi thủy tinh chì phát triển vào thế kỷ XVII.)
Chọn A.
According to the passage, how is glass that has cooled and become rigid different from most other rigid substances?
It has an interlocking crystal network.
It has an unusually low melting temperature.
It has varying physical properties.
It has a random molecular structure.
Dịch: Theo văn bản, thủy tinh đã nguội và trở nên cứng khác với hầu hết các chất rắn khác như thế nào?
A. Nó có một mạng lưới tinh thể lồng vào nhau.
B. Nó có nhiệt độ nóng chảy thấp bất thường.
C. Nó có các tính chất vật lý khác nhau.
D. Nó có cấu trúc phân tử ngẫu nhiên.
Thông tin: The homogeneous mass thus formed by melting then cools to create glass, but in contrast to most materials formed in this way (metals, for instance), glass lacks the crystalline structure normally associated with solids, and instead retains the random molecular structure of a liquid. (Do đó, khối đồng nhất được hình thành bằng cách nấu chảy rồi làm nguội để tạo ra thủy tinh, nhưng trái ngược với hầu hết các vật liệu được hình thành theo cách này (ví dụ như kim loại), thủy tinh thiếu cấu trúc tinh thể thường có trong chất rắn và thay vào đó vẫn giữ cấu trúc phân tử ngẫu nhiên của chất lỏng.)
Chọn D.
What must be done to release the internal stresses that build up in glass products during manufacture?
The glass must be reheated and evenly cooled.
The glass must be cooled quickly.
The glass must be kept moist until cooled.
The glass must be shaped to its desired form immediately.
Dịch: Phải làm gì để giải phóng ứng suất bên trong tích tụ trong các sản phẩm thủy tinh trong quá trình sản xuất?
A. Thủy tinh phải được làm nóng lại và làm nguội đều.
B. Phải làm nguội thủy tinh thật nhanh.
C. Thủy tinh phải được giữ ẩm cho đến khi nguội.
D. Thủy tinh phải được định hình thành hình dạng mong muốn ngay lập tức.
Thông tin: This is why glass shatters so easily when dealt a blow, why glass deteriorates over time, especially when exposed to moisture, and why glassware must be slowly reheated and uniformly cooled after manufacture to release internal stresses induced by uneven cooling. (Đây là lý do tại sao thủy tinh dễ vỡ khi bị va chạm, tại sao thủy tinh bị hư hỏng theo thời gian, đặc biệt là khi tiếp xúc với độ ẩm và tại sao đồ thủy tinh phải được làm nóng lại từ từ và làm nguội đồng đều sau khi sản xuất để giải phóng ứng suất bên trong do làm mát không đều.)
Chọn A.
Chọn từ/cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu dưới đây:
Tác phẩm “Sóng” là cuộc hành trình, khởi đầu là sự ………. cái chật chội, nhỏ hẹp để tìm đến một tình yêu bao la rộng lớn, cuối cùng là khát vọng được sống hết mình trong tình yêu, muốn ………… vĩnh viễn thành tình yêu muôn thủa.
vứt bỏ/ biến đổi.
vứt bỏ/ hóa thân.
từ bỏ/ hóa thân.
từ bỏ/ biến đổi.
Tác phẩm “Sóng” là cuộc hành trình khởi đầu là sự từ bỏ cái chật chội, nhỏ hẹp để tìm đến một tình yêu bao la rộng lớn, cuối cùng là khát vọng được sống hết mình trong tình yêu, muốn hóa thân vĩnh viễn thành tình yêu muôn thuở. Chọn C.
Một bể trộn của một nhà máy nhận nguyên liệu lỏng từ 6 van riêng biệt được đánh nhãn: R, S, T, U, Y, Z. Mỗi van có hai trạng thái mở và đóng. Người điều khiển bể trộn cần đảm bảo rằng các van được đóng và mở tuân thủ theo các yêu cầu:
• Nếu T mở thì S và Z phải đóng. • R và Z không thể cùng đóng một lúc.
• Nếu Y đóng thì Z cũng đóng. • S và U không mở cùng lúc.
Nếu Z mở thì van nào buộc phải mở?
R.
T
U.
Y.
Dựa vào giả thiết: “Nếu Y đóng thì Z cũng đóng”, mà theo câu hỏi Z mở → Y bắt buộc phải mở → D là đáp án đúng. Chọn D.
Xác định một từ/ cụm từ sai về mặt ngữ pháp/ hoặc ngữ nghĩa/ logic/ phong cách.
Chị Dậu là điển hình cho người phụ nữ phong kiến xưa với những tố chất tốt đẹp như sự chân thật và khỏe khoắn.
điển hình.
chân thật.
khỏe khoắn.
tố chất.
Lỗi logic dùng sai từ “tố chất” là chỉ những yếu tố cơ bản bên trong của con người không phù hợp với việc đại diện cho số đông, thay thế bằng từ “phẩm chất”. Chọn D.
Một bảo tàng trưng bày 6 bức tranh nổi tiếng thế giới là Le Rêve, The Starry Night, View of Toledo, Still Life with Flowers, Mona Lisa và Girl with a Pearl Earring được treo ở 6 trong 9 ô treo tranh của bảo tàng. Các ô này được đánh số từ 1 – 9 theo hàng ngang từ trái qua phải. Hai bức tranh The Starry Night và View of Toledo là tranh phong cảnh, ba bức tranh Le Rêve, Mona Lisa và Girl with a Pearl Earring là tranh chân dung. Khi treo các bức tranh ở bảo tàng cần thỏa mãn các điều kiện sau:
▪ Tranh phong cảnh không được treo ở ô số 2, 4 và 6.
▪ Le Rêve và The Starry Night phải được trưng bày kế nhau.
▪ Ô 9 không được treo tranh chân dung.
▪ Nếu ô nào trưng bày tranh phong cảnh, thì một trong 2 ô ngay bên cạnh nó không được có bức tranh nào.
Thứ tự sắp xếp nào sau đây thỏa mãn cho các ô 7 – 8 – 9?
Le Rêve, The Starry Night, View of Toledo.
The Starry Night, “trống”, Still Life with Flowers.
Le Rêve, Girl with a Pearl Earring, Still Life with Flowers.
View of Toledo, “trống”, Mona Lisa.
+ Đáp án A: Vì bức tranh “The Starry Night” là tranh phong cảnh mà theo giả thiết “Nếu ô nào trưng bày tranh phong cảnh, thì một trong 2 ô ngay bên cạnh nó không được có bức tranh nào.” → Loại đáp án A.
+ Đáp án C: Theo giả thiết “Le Rêve và The Starry Night phải được trưng bày kế nhau” → The Starry Night treo ở ô số 6, mà “Tranh phong cảnh không được treo ở ô số 2, 4 và 6” → Loại đáp án C.
+ Đáp án D: Vì bức tranh “Mona Lisa” là tranh chân dung, mà “Ô 9 không được treo tranh chân dung.” → Loại đáp án D.
→ Đáp án B thỏa mãn các dữ kiện đề bài cho. Chọn B.
Nếu bức The Starry Night được trưng bày ở ô số 8 thì ô nào sau đây phải được để trống?
Ô số 4.
Ô số 5.
Ô số 7.
Ô số 9.
“Le Rêve và The Starry Night phải được trưng bày kế nhau” → Bức tranh Le Rêve được trưng bày ở ô số 7 hoặc 9, mà “Ô 9 không được treo tranh chân dung” → Bức tranh Le Rêve được trưng bày ở ô số 7 → Ô số 9 phải trống → Chọn D.
Nếu các bức View of Toledo, Mona Lisa, Still Life with Flowers được trưng bày ở các ô 7 – 8 – 9 (không nhất thiết phải theo thứ tự đó) thì phát biểu nào sau phải đúng?
View of Toledo ở ô số 7.
Mona Lisa ở ô số 9.
Still Life with Flowers ở ô số 8.
View of Toledo ở ô số 8.
Vì bức tranh View of Toledo là tranh phong cảnh.
Dựa vào giả thiết: “Nếu ô nào trưng bày tranh phong cảnh, thì một trong 2 ô ngay bên cạnh nó không được có bức tranh nào” → Bức View of Toledo chỉ có thể nằm ở ô số 7.
Chọn A.
Nếu ô số 1 và 9 để trống còn các bức tranh chân dung được trưng bày ở ô số 2, 3, 4 thì điều nào sau đây có thể đúng?
The Starry Night ở ô số 6.
View of Toledo ở ô số 7.
Still Life with Flowers ở ô số 6.
Mona Lisa ở ô số 4.
Vì:
+ Ô số 1 để trống.
+ Ô số 2, 3, 4 là tranh chân dung.
+ Bức tranh Le Rêve là bức tranh chân dung.
+ Bức tranh The Starry Night là bức tranh phong cảnh.
+ Le Rêve và The Starry Night phải được trưng bày kế nhau
→ Bức tranh Le Rêve bắt buộc phải treo ở ô số 4, bức tranh The Starry Night bắt buộc phải treo ở ô số 5. (Loại đáp án D và A).
Mà bức tranh The Starry Night là tranh phong cảnh và “Nếu ô nào trưng bày tranh phong cảnh, thì một trong 2 ô ngay bên cạnh nó không được có bức tranh nào” → Ô số 6 bắt buộc phải để trống (Loại đáp án C).
→ Đáp án B đúng vì bức tranh View of Toledo có thể treo ở ô số 7 hoặc 8. Chọn B.
Đọc đoạn trích sau đây và trả lời câu hỏi:
Ngán nỗi xuân đi xuân lại lại,
Mảnh tình san sẻ tí con con!
(Hồ Xuân Hương, Tự tình II, Ngữ văn 11, NXB Giáo dục Việt Nam, 2010)
Hai câu thơ thể hiện tâm trạng nào của nhân vật trữ tình?
Sung sướng, hạnh phúc.
Cô đơn, buồn tủi.
Ngao ngán, chán chường.
Căm phẫn, thách thức.
Dựa vào nội dung đoạn trích.
Hai câu thơ thể hiện tâm trạng ngao ngán, chán chường của nhân vật trữ tình. Chọn C
Bảng sau ghi lại số lượng phương tiện xe máy vượt quá giới hạn tốc độ tại bốn địa điểm trong khoảng thời gian năm ngày. Vị trí 1 có giới hạn 20 km/h, vị trí 2 có giới hạn 40 km/h, vị trí 3 giới hạn 60 km/h và vị trí 4 có giới hạn 70 km/h.

Vào những ngày nào sau đây thì có ít phương tiện bị ghi nhận là vượt quá tốc độ giới hạn nhất?
Thứ hai và thứ tư.
Thứ năm và thứ sáu.
Thứ ba.
Thứ sáu.
Tổng hợp:
Thứ hai: 14 vụ; Thứ ba: 23 vụ; Thứ 4: 14 vụ; Thứ năm: 21 vụ; Thứ sáu: 16 vụ.
Ngày có ít phương tiện vượt quá tốc độ nhất là ngày thứ hai và thứ tư: đều là 14 vụ. Chọn A.
Có bao nhiêu ngày mà hơn nửa tổng số phương tiện được ghi nhận đã vượt quá tốc độ giới hạn ở vị trí 1 và vị trí 2?
5 ngày.
4 ngày.
3 ngày.
2 ngày.
Ngày mà hơn nửa tổng số phương tiện được ghi nhận đã vượt quá tốc độ giới hạn ở vị trí 1 và vị trí 2 là: thứ hai (13 vụ), thứ tư (8 vụ), thứ năm (11 vụ), thứ sáu (9 vụ). Chọn B.
Trong khoảng thời gian năm ngày, có bao nhiêu phương tiện vượt quá tốc độ giới hạn qua vị trí 1?
18.
20.
23.
17.
Số phương tiện vượt quá tốc độ giới hạn qua vị trí 1 trong năm ngày là:
8 + 2 + 2 + 7 + 4 = 23. Chọn C.
Nếu chạy xe vượt quá tốc độ tối đa cho phép, người điều khiển phương tiện sẽ bị phạt vi phạm hành chính như sau:

Giả sử ngày thứ năm tổng tiền phạt thu được ở bốn địa điểm là 28 triệu đồng thì số trường hợp nhiều nhất có thể mà tốc độ phương tiện vượt quá 20 km/h bị xử phạt là
10.
7.
4.
1.
Giả sử vào ngày thứ năm, số trường hợp bị xử phạt:
+ Từ 05 – dưới 10 km/h là a (trường hợp).
+ Từ 10 – 20 km/h là b (trường hợp).
+ Từ trên 20 km/h là c (trường hợp).
Ta có tổng tiền phạt là 28 triệu và tổng số trường hợp bị xử phạt trong ngày hôm đó là 21 (dựa vào bảng đã cho). Khi đó, ta có hệ phương trình
.
Mà a, b, c nguyên và cần tìm c max, thử đáp án ta suy ra
. Chọn A.
Năm 2022, trên địa bàn thành phố M đã xảy ra bao nhiêu vụ cháy?
443.
377.
484.
418.
Tổng số vụ cháy là: 173 + 61 + 75 + 11 + 86 + 41 + 37 = 484 (vụ cháy). Chọn C.
Theo kết quả điều tra, nguyên nhân chính của các vụ cháy trên địa bàn thành phố là
sự cố về thiết bị điện.
sự cố sản xuất kinh doanh.
cố ý gây hỏa hoạn.
thời tiết.
Từ biểu đồ trên thì ta thấy là sự cố về thiết bị điện có số lượng nhiều nhất. Chọn A.
Phần trăm các vụ cháy do hút thuốc gây ra là bao nhiêu?
14,05%.
15,86%.
16,22%.
17,77%.
Phần trăm các vụ cháy do hút thuốc là:
. Chọn D.
Tác giả nào sau đây không thuộc thời kì văn học sau 1975?
Nguyễn Minh Châu.
Nguyễn Tuân.
Quang Dũng.
Lưu Quang Vũ.
Quang Dũng sáng tác vào giai đoạn kháng chiến chống Pháp. Còn lại các nhà văn, nhà thơ khác đều thuộc thế hệ sau 1975. Chọn C.
Động vật có vú sống ở đại dương bao gồm cả cá heo và cá voi, có cơ thể hình thuôn dài để chúng có thể di chuyển nhanh chóng trong nước, đuổi theo con mồi và thoát khỏi những kẻ săn mồi. Chúng có một lớp mỡ dày bên dưới da giúp cách nhiệt chúng khỏi cái lạnh. Biểu đồ tròn bên dưới mô tả chi tiết việc nhìn thấy các loài vật biển có vú trong một mùa từ một trạm quan sát nằm trên đảo Flora ở Đại Tây Dương.

* Cá nhà táng thuộc bộ cá voi, phân bộ cá voi có răng.
Tỷ lệ số lần nhìn thấy cá voi so với cá heo là bao nhiêu?
1 : 3.
1 : 4.
2 : 7.
3 : 29.
Số lần nhìn thấy cá heo là: 310 +
.
Số lần nhìn thấy cá voi là:
.
Tỷ lệ số lần nhìn thấy cá voi so với cá heo là:
. Chọn A.
Số lần nhìn thấy cá nhà táng (một loại cá voi) bằng bao nhiêu phần trăm so với số lần nhìn thấy tất cả động vật có vú?
28%.
17%.
12%.
7%.
Tỷ lệ số lần nhìn thấy cá táng so với tất cả động vật có vú là:
. Chọn D.
Nếu biểu đồ hình tròn được vẽ sao cho mỗi khu vực được thể hiện theo tỷ lệ, thì góc α bằng bao nhiêu?
71°.
72°.
73°.
90°.
Tỷ lệ của nhìn thấy cá heo thường so với tất cả động vật có vú là:
.
Suy ra
(lưu ý: 1 vòng tròn là 360°). Chọn B.
Chọn từ viết đúng chính tả trong các từ sau:
lộp độp.
chở về.
con rê.
giành dật.
Căn cứ bài chính tả, chú ý phân biệt giữa l/n, gi/d/r, s/x, tr/ch
- Từ viết đúng chính tả là: lộp độp
- Sửa lại một số từ sai chính tả: chở về - trở về, con rê - con dê, giành dật - giành giật.
→ Chọn A.
Một học sinh thực hiện thí nghiệm điều chế muối manganese chưa rõ thành phần
và xác định công thức thực nghiệm của nó. Học sinh cho một mẫu
vào cốc có chứa
dư, như được biểu diễn bằng phương trình sau:
![]()
Sau phản ứng, học sinh đun nóng hỗn hợp thu được cho đến khi chỉ còn lại
trong cốc. Các dữ liệu được đưa ra trong bảng sau:
Khối lượng cốc rỗng | 60,169 g |
Khối lượng cốc và Mn (r) | 61,262 g |
Khối lượng cốc và | 62,673 g |
Số nguyên tử
trong phân tử
là
1.
2.
4.
3.
Từ bảng dữ liệu, ta có:

→ Trong phân tử muối
có 2 nguyên tử Cl.
Chọn B.
Một học sinh lặp lại thí nghiệm sử dụng cùng một lượng
và
và nhận thấy rằng một lượng
bị bắn ra khỏi cốc khi nó được đun nóng đến khối lượng không đổi.
Số mol Cl trong muối được tính cho lần thử nghiệm này lớn hơn so với thử nghiệm ban đầu.
Số mol Cl trong muối được tính cho lần thử nghiệm này nhỏ hơn so với thử nghiệm ban đầu.
Số mol Cl trong muối được tính cho lần thử nghiệm này bằng so với thử nghiệm ban đầu.
Số mol Cl trong muối được tính cho lần thử nghiệm này chưa thể so sánh được với thử nghiệm ban đầu.
Do trong quá trình thí nghiệm, có một lượng
bị bắn ra khỏi cốc nên lượng muối
thu được sẽ ít hơn so với thử nghiệm ban đầu.
→ Số mol Cl trong muối được tính cho lần thử nghiệm này nhỏ hơn so với thử nghiệm ban đầu.
Chọn B.
Để lượng muối
khan thu được ở thí nghiệm ban đầu ngoài không khí, sau một thời gian thì nó chuyển thành chất X và khối lượng tăng lên 3,935 g. Công thức của X là
![]()
![]()
![]()
![]()
Để
ngoài không khí một thời gian thì thì muối này chuyển sang dạng ngậm nước. Nên chất X có dạng
.

→ Công thức của X là ![]()
Chọn D.
Đọc đoạn trích sau đây và trả lời câu hỏi:
“Khoảng 13 giờ chiều 15/12 (giờ địa phương), Thủ tướng Phạm Minh Chính và Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam hạ cánh xuống sân bay quốc tế Haneda (Thủ đô Tokyo) bắt đầu chuyến tham dự Hội nghị Cấp cao kỉ niệm 50 năm quan hệ ASEAN - Nhật Bản và hoạt động song phương tại Nhật Bản từ ngày 15 đến 18/12 theo lời mời của Thủ tướng Nhật Bản Kishida Fumio.”
(Thanh Giang, Thủ tướng Phạm Minh Chính tới Tokyo bắt đầu tham dự Hội nghị cấp cao kỉ niệm 50 năm quan hệ ASEAN - Nhật Bản, https://nhandan.vn)
Phong cách ngôn ngữ của đoạn trích là gì?
Nghệ thuật.
Khoa học.
Báo chí.
Chính luận.
Dựa vào nội dung đoạn trích.
Phong cách ngôn ngữ của đoạn trích là: Phong cách ngôn ngữ báo chí. Chọn C.
Các amino acid phản ứng với nhau tạo thành các polypeptide. Dưới đây là công thức cấu tạo của 2 amino acid leucine và histidin:

Leucine và histidin đều là
-amino acid.
1-amino acid.
-amino acid.
-amino acid.
Nhận thấy 2 amino acid này đều có dạng
nên cả 2 đều là
- amino acid.
Chọn A.
Dipeptide X chứa 1 vòng được tạo thành từ phân tử leucine và phân tử histidin. Phân tử khối của X là
.
.
.
.
CTPT của leucine là
(M = 131); CTPT của histidin là
(M = 155)
→ Phân tử khối của X là ![]()
Chọn B.
Tiến hành thuỷ phân dipeptide X tạo thành từ phân tử leucine và phân tử lysine trong môi trường acid HCl. Một phân tử dipeptide X có thể tham gia phản ứng với bao nhiêu phân tử HCl?
3.
4.
5.
6.
Phân tử X cần 1 phân tử HCl để phá vỡ liên kết peptide, 1 phân tử HCl tác dụng nhóm
ở đầu N, 1 phân tử HCl tác dụng nhóm
còn lại trong phân tử lysine.
Chọn A.
Đọc đoạn trích sau đây và trả lời câu hỏi:
Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.
Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông,
Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?
(Nguyễn Bính, Tương tư, Ngữ văn 11, tập hai, NXB Giáo dục Việt Nam, 2010)
Câu thơ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” thể hiện khát vọng nào của nhân vật trữ tình “anh”?
Khát vọng tình yêu còn mãi muôn đời.
Khát vọng được là chính mình trong tình yêu.
Khát vọng nên duyên hạnh phúc.
Khát vọng được thấu hiểu trong tình yêu.
Dựa vào nội dung đoạn trích.
Câu thơ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” thể hiện khát vọng nên duyên hạnh phúc của nhân vật trữ tình. Chọn C.
Solar Juanilama là công viên năng lượng Mặt Trời lớn nhất ở Costa Rica, được xây dựng từ những tấm pin mặt trời công nghệ cao. Đây là dự án đầu tiên được thực hiện ở khu vực Mỹ Latinh thông qua cơ chế tín dụng giữa Nhật Bản và Costa Rica, nhằm thúc đẩy cuộc chiến chống biến đổi khí hậu nhờ áp dụng các công nghệ sạch để giảm khí thải gây hiệu ứng nhà kính.
Hoạt động của pin mặt trời dựa vào hiện tượng
quang điện trong.
quang điện ngoài.
cộng hưởng.
tán sắc ánh sáng.
Pin mặt trời hoạt động dựa trên hiện tượng quang điện trong. Chọn A.
Công suất khi trời nắng của pin mặt trời là 325 W/tấm. Biết rằng phần năng lượng bức xạ mặt trời truyền tới bề mặt Trái Đất trong những ngày trời nắng vào khoảng
. Hiệu suất chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện năng của pin mặt trời là 10%. Tính diện tích mỗi tấm pin mặt trời.
![]()
![]()
![]()
![]()
Công suất mỗi tấm pin nhận từ mặt trời là: ![]()
Hiệu suất của pin mặt trời là:
.
Chọn C.
Biết công suất của mặt trời là
. Hỏi mỗi năm mặt trời “gầy” đi bao nhiêu?
![]()
![]()
![]()
![]()
Năng lượng mặt trời tỏa ra trong 1 năm là:
![]()
Mà
.
Chọn A.
Điền từ/ cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu dưới đây:
Cùng với ………………..….. văn học trung đại góp phần làm nên diện mạo hoàn chỉnh và đa dạng của văn học dân tộc ngay từ buổi đầu, tạo cơ sở vững chắc cho sự phát triển của văn học ở những thời kì sau.
Văn học dân gian.
Văn học viết.
Văn học đương thời
Văn học hiện đại.
Nhắc đến thời buổi văn học dân tộc ban đầu, trước văn học trung đại là văn học dân gian. Chọn A.
Dơi là động vật có vú duy nhất có thể bay được. Khoảng 70% số loài dơi ăn sâu bọ, số còn lại chủ yếu ăn hoa quả và chỉ có vài loài ăn thịt. Hầu hết các đợt bùng phát dịch virus tồi tệ nhất trong những năm gần đây như SARS (Hội chứng hô hấp cấp tính nặng), MERS (Hội chứng Trung Đông), virus Ebola và Marburg, cũng như chủng coronavirus 2019-nCoV mới ở Trung Quốc đều xuất phát từ dơi.
Các con dơi bay và tìm mồi bằng cách phát và sau đó thu nhận các sóng phản xạ từ con mồi. Dơi săn mồi nhờ phát và cảm nhận loại sóng nào sau đây?
siêu âm.
hạ âm.
âm nghe được.
sóng điện từ.
Dơi phát và cảm nhận được sóng siêu âm. Chọn A.
Giả sử một con dơi và một con muỗi bay thẳng đến gần nhau với tốc độ so với Trái đất của con dơi là 19 m/s, của muỗi là 1 m/s. Ban đầu, từ miệng con dơi phát ra sóng âm, ngay khi gặp con muỗi sóng phản xạ trở lại, con dơi thu nhận được sóng này sau
kể từ khi phát. Tốc độ truyền sóng âm trong không khí là v0 = 340 m/s. Khoảng thời gian để con dơi gặp con muỗi (kể từ khi phát sóng) gần với giá trị nào nhất sau đây?
1,81 s.
3,12 s.
1,49 s.
3,65 s.
Giả sử con muỗi đứng yên, khi đó vận tốc của dơi so với muỗi là:
![]()
Ban đầu, khoảng cách giữa muỗi và dơi là L, thời gian sóng truyền từ dơi đến muỗi là:
![]()
Trong thời gian sóng truyền rồi phản xạ trở lại, dơi bay được quãng đường: ![]()
Thời gian sóng phản xạ trở lại là: ![]()
Theo đề bài ta có:

Khoảng thời gian để dơi gặp muỗi là:
.
Chọn C.
Biết khi dơi chuyển động lại gần vách đá, tần số dơi thu được tính theo công thức:
, với V là vận tốc âm thanh trong không khí, v là vận tốc chuyển động của dơi,
là tần số dơi phát ra. Một con dơi bay lại gần một vách đá và phát ra một sóng âm có tần số
Con dơi nghe được âm thanh có tần số là bao nhiêu? Biết vận tốc truyền âm trong không khí là
và vận tốc của dơi là v = 6 m/s.
![]()
![]()
![]()
![]()
Tần số âm mà dơi nghe được là:
.
Chọn C.
Chọn một từ mà nghĩa của nó không cùng nhóm với các từ còn lại.
thất thểu.
thỏ thẻ.
rì rầm.
lao xao.
Các từ “thỏ thẻ”, “rì rầm”, “lao xao” là các từ tượng thanh còn “thất thểu” là từ tượng hình. Chọn A.
Quan sát hình ảnh sau:

Một số nhận định được đưa ra về hình ảnh trên, hãy cho biết có bao nhiêu nhận định không đúng?
I. Hình ảnh trên mô tả sự điều hoà hoạt động của opêron Lac khi môi trường không có lactôzơ.
II. Khi môi trường không có lactôzơ, prôtêin ức chế liên kết với vùng khởi động ngăn cản quá trình phiên mã làm cho các gen cấu trúc không hoạt động.
III. Vùng vận hành là trình tự nuclêôtit đặc biệt, tại đó enzim ARN pôlimeraza bám vào và khởi đầu phiên mã.
IV. Gen điều hoà R nằm trong opêron Lac khi hoạt động sẽ tổng hợp nên prôtêin ức chế.
V. Sự nhân đôi, phiên mã và dịch mã của các gen cấu trúc đều diễn ra trong tế bào chất.
1.
2 .
3.
4.
I. Sai. Hình ảnh trên mô tả sự điều hoà hoạt động của opêron Lac khi môi trường có lactôzơ.
II. Sai. Prôtêin ức chế liên kết với vùng vận hành (O).
III. Sai. Vùng vận hành là nơi prôtêin ức chế liên kết vào, enzim ARN pôlimeraza bám vào vùng khởi động (P).
IV. Sai. Gen điều hòa không nằm trong opêron Lac.
V. Đúng. Đây là vi khuẩn E.coli (một sinh vật nhân sơ chưa có nhân hoàn chỉnh) nên các quá trình nhân đôi, phiên mã, dịch mã đều xảy ra trong tế bào chất.
Vậy có 4 nhận định không đúng là: (1), (2), (3), (4). Chọn D.
Trong mô hình cấu trúc của opêron Lac ở vi khuẩn E.coli, vùng khởi động là nơi
ARN pôlimerazabám vào và khởi đầu phiên mã.
mang thông tin quy định cấu trúc các enzym phân giải đường lactôzơ.
prôtêin ức chế có thể liên kết vào để ngăn cản quá trình phiên mã.
mang thông tin quy định cấu trúc prôtêin ức chế.
Trong mô hình cấu trúc opêron Lac của vi khuẩn E.Coli, vùng khởi động (P) là nơi mà ARN pôlimeraza bám vào và khởi đầu phiên mã. Chọn A.
Hoạt động của opêron Lac có thể sai sót khi các vùng, các gen bị đột biến. Các vùng, các gen khi bị đột biến thường được ký hiệu bằng các dấu – trên đầu các chữ cái (R-, P-, O-, Z-). Cho các chủng sau:
Chủng 1 : R+ P- O+ Z+ Y+ A+
Chủng 2 : R- P+ O+ Z+ Y+ A+
Chủng 3 : R+ P- O+ Z+ Y+ A+ / R+ P+ O+ Z- Y+ A+
Chủng 4 : R+ P- O- Z+ Y+ A+ / R+ P+ O+ Z- Y+ A+
Trong môi trường có đường lactose chủng nào không tạo ra sản phẩm β-galactosidase?
1,2, 3.
1, 3, 4.
1, 2, 3.
2, 3, 4.
Gen quy định tổng hợp β-galactosidase của E.Coli là gen Z. Gen cấu trúc Z không tạo được β-galactosidase trong các trường hợp:
- Gen cấu trúc Z bị đột biến.
- Vùng P bị đột biến: Các cá thể bị đột biến gen P – vùng khởi động thì các gen cấu trúc đằng sau sẽ không được phiên mã (bao gồm cả gen Z)
→ Các chủng mà có P- và Z- sẽ không tạo ra được β-galactosidase. Các chủng đó là: 1, 3, 4.
Chọn B.
“Với kết quả học tập tiến bộ đã khiến bộ mẹ vui lòng.”. Đây là câu:
Thiếu chủ ngữ.
Thiếu vị ngữ.
Thiếu quan hệ từ.
Sai logic.
Dựa vào bài Chữa lỗi về câu.
- Câu văn mắc lỗi sai thiếu chủ ngữ.
- Sửa lại: Với kết quả học tập tiến bộ, em đã khiến bố mẹ em vui lòng.
→ Chọn A.
Tất cả các loài chim và động vật có vú có thể duy trì ổn định nhiệt độ cơ thể cho dù nhiệt độ bên ngoài thay đổi. Những động vật này đã phát triển các cơ chế điều nhiệt giúp chúng thích nghi với môi trường. Một ví dụ đó là cơ chế điều chỉnh tốc độ trao đổi chất. Biểu đồ tỉ lệ tiêu thụ ôxi so với trọng lượng cơ thể của các loài động vật có vú khác nhau cho thấy tốc độ trao đổi chất tỉ lệ nghịch với trọng lượng cơ thể (như hình ảnh bên dưới). Tuy nhiên, tốc độ trao đổi chất và sự truyền nhiệt ra môi trường tỉ lệ thuận với tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích của động vật. Ví dụ, chuột chù có tốc độ trao đổi chất cao hơn và tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn hơn ngựa, điều đó có nghĩa là chuột chù tạo ra nhiều nhiệt bên trong trên mỗi gam trọng lượng cơ thể và mất nhiều nhiệt hơn ra môi trường. Điều này khiến động vật nhỏ khó duy trì nhiệt độ cơ thể không đổi trong thời tiết lạnh.

Các động vật nhỏ như chim cánh cụt sẽ tụ lại thành nhóm khi bên ngoài trời trở lạnh. Giải thích nào là chính xác cho hiện tượng trên?
Việc đó giúp giảm tỉ lệ diện tích bề mặt và thể tích dẫn đến giảm thất thoát nhiệt.
Việc đó giúp tăng tỉ lệ diện tích bề mặt và thể tích dẫn đến tăng thất thoát nhiệt.
Việc đó giúp tăng tốc độ trao đổi chất.
Chim cánh cụt con tụ tập lại là đặc điểm học được từ thế hệ trước.
Các động vật nhỏ như chim cánh cụt sẽ tụ lại thành nhóm khi bên ngoài trời trở lạnh. Việc đó giúp giảm tỉ lệ diện tích bề mặt và thể tích dẫn đến giảm thất thoát nhiệt. Chọn A.
Cơ chế mà động vật có vú đã phát triển để tiêu hoa nhiệt dư thừa ở thời tiết nóng là
tụ tập thành nhóm.
ngồi trong bóng râm.
tiết mồ hôi.
đào hang.
Các loài động vật có vú đã phát triển tiêu hoa nhiệt dư thừa ở thời tiết nóng bằng cách tiết mồ hôi qua lỗ chân lông. Riêng loài chó vì không có tuyến mồ hôi nên nó giảm nhiệt bằng cách thè lưỡi ra khi thời tiết nóng. Chọn C.
Điều nào sau đây rất có thể đúng đối với một loài động vật phải giữ tất cả các cơ quan quan trọng của nó ở cùng một nhiệt độ?
Chúng không thể tồn tại ở môi trường sa mạc.
Chúng đổ mồ hôi và bị mất nước nhiều trong thời tiết nóng.
Nhiệt độ cơ thể của chúng được quyết định bởi cơ quan nhạy cảm nhất với nhiệt.
Chúng thường cần cung cấp lượng nước lớn.
Động vật được chia làm 2 nhóm: Động vật biến nhiệt và động vật hằng nhiệt. Đối với động vật biến nhiệt, nhiệt độ cơ thể biến đổi tương ứng với nhiệt độ của môi trường. Đối với động vật hằng nhiệt, nhiệt độ cơ thể luôn giữ ở mức ổn định cho dù nhiệt độ bên ngoài môi trường có như thế nào. Khi thời tiết nóng các loài động vật hằng nhiệt thường đổ mồ hôi và bị mất nước nhiều để điều hòa. Chọn B.
Đọc đoạn trích sau đây và trả lời câu hỏi:
Lao xao chợ cá làng ngư phủ
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.
(Cảnh ngày hè – Nguyễn Trãi)
Từ ngữ “cầm ve” trong câu thơ có nghĩa là gì?
Con ve bị giam cầm.
Cầm con ve lên.
Tiếng ve kêu cầm chừng.
Tiếng ve kêu như tiếng đàn.
Từ ngữ “cầm ve” trong câu thơ “Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương” có nghĩa là tiếng ve kêu như tiếng đàn. Chọn D.
LAO ĐỘNG TỪ 15 TUỔI TRỞ LÊN ĐANG LÀM VIỆC PHÂN THEO THÀNH PHẦN KINH TẾ, GIAI ĐOẠN 2005-2014
(đơn vị: nghìn người)
Thành phần kinh tế | 2005 | 2008 | 2011 | 2015 |
Nhà nước | 4 976 | 5 059 | 5 250 | 5 186 |
Ngoài nhà nước | 36 695 | 39 707 | 43 401 | 45 451 |
Có vốn đầu tư nước ngoài | 1 113 | 1 695 | 1 701 | 2 204 |
Tổng số | 42 784 | 46 461 | 50 352 | 52 841 |
(Nguồn số liệu theo Niêm giám thống kê Việt Nam 2015, NXB Thống kê 2016)
Biểu đồ nào thích hợp nhất thể hiện sự chuyển dịch cơ cấu lao động từ 15 tuổi trở lên phân theo ngành kinh tế từ 2008-2015?
Biểu đồ tròn
Biểu đồ miền
Biểu đồ cột chồng
Biểu đồ kết hợp
Biểu đồ thích hợp nhất thể hiện cơ cấu hay sự chuyển dịch cơ cấu ≤ 3 năm là biểu đồ tròn. Biểu đồ thích hợp nhất thể hiện chuyển dịch cơ cấu lao động từ 15 tuổi trở lên phân theo ngành kinh tế từ 2008-2015 là biểu đồ tròn. Chú ý đề chỉ hỏi thể hiện cơ cấu giai đoạn 2008-2015 => theo bảng số liệu là 3 năm 2008, 2011, 2015. Chọn A.
Theo bảng số liệu trên, nhận xét nào sau đây đúng?
Tổng số lao động không tăng.
Lao động thuộc thành phần kinh tế ngoài Nhà nước tăng chậm nhất.
Lao động thuộc thành phần kinh tế Nhà nước tăng nhiều nhất.
Lao động thuộc thành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tăng nhanh nhất.
Dựa vào bảng số liệu đã cho và áp dụng công thức tốc độ tăng trưởng giá trị = năm sau/ giá trị năm gốc(lần)
=> Từ 2005 đến 2015
Lao động thuộc thành phần kinh tế ngoài Nhà nước tăng 8756 nghìn người, tăng 1,24 lần
Lao động thuộc thành phần kinh tế Nhà nước tăng 210 nghìn người, tăng 1,04 lần
Lao động thuộc thành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tăng 1091 nghìn người, tăng 1,98 lần
=> Lao động thuộc thành phần kinh tế ngoài Nhà nước tăng nhiều nhất;
Lao động thuộc thành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tăng nhanh nhất
=> Nhận xét D đúng. Chọn D.
Vì sao có sự chuyển dịch cơ cấu lao động theo thành phần kinh tế?
Do sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế, tăng tỉ trọng ngành công nghiệp – xây dựng và dịch vụ.
Do sự chuyển dịch cơ cấu thành phần kinh tế, phù hợp với giai đoạn mới của nền kinh tế
Do chính sách đa dạng loại hình đào tạo, đẩy mạnh xuất khẩu lao động.
Do đô thị hóa, năng suất lao động xã hội ngày càng tăng.
Sự chuyển dịch cơ cấu lao động theo thành phần kinh tế là hệ quả tất yếu của sự chuyển dịch nền kinh tế theo thành phần kinh tế, cơ cấu thành phần kinh tế có những chuyển biến tích cực, đặc biệt là khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ngày càng có vai trò quan trọng trong giai đoạn Đổi mới, hội nhập, từ đó kéo theo tỉ trọng lao động tham gia khu vực kinh tế này ngày càng cao và tăng nhanh. Chọn B.
Đọc đoạn trích sau đây và trả lời câu hỏi:
Tôi buộc lòng tôi với mọi người
Để tình trang trải với trăm nơi
Để hồn tôi với bao hồn khổ
Gần gũi nhau thêm mạnh khối đời.
(Trích Từ ấy – Tố Hữu)
Biện pháp tu từ được sử dụng trong hình ảnh “trăm nơi”?
Ẩn dụ.
Hoán dụ.
Nhân hóa.
So sánh.
Biện pháp tu từ được sử dụng trong hình ảnh “trăm nơi” đó là biện pháp tu từ hoán dụ chỉ mọi người sống ở khắp nơi. Tác giả muốn tình yêu của mình được hòa cùng tình yêu của muôn người. Đó là tình yêu to lớn, tình yêu gắn bó. Tình yêu đó bao la và rộng lớn. Chọn B.
Đợt dịch COVID- 19 thứ 4 bùng phát tại Việt Nam vào đúng thời điểm nhiều địa phương thu hoạch nông sản. Khó khăn chồng chất khó khăn khi thị trường xuất khẩu thu hẹp, tiêu thụ trong nước chật vật, tại những nơi có sản phẩm nông nghiệp, người ta lại lao vào “giải cứu” nông sản, nhưng có lẽ người nông dân cần là một giải pháp bền vững cho thị trường này.
Đa số nông sản của Việt Nam lại xuất khẩu dưới dạng thô và hầu hết là chưa có thương hiệu nên cho giá trị thấp. Do đó, việc xây dựng thương hiệu là hết sức cần thiết. Mặc dù trong những năm qua, nông nghiệp Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản lớn trên thế giới. Tuy nhiên, đa số nông sản của Việt Nam lại xuất khẩu dưới dạng thô và hầu hết là chưa có thương hiệu nên cho giá trị thấp. Do đó, việc xây dựng thương hiệu là hết sức cần thiết để tăng sức cạnh tranh cho nông sản Việt Nam.
Hiện nay, ngành nông nghiệp Việt Nam có 10 sản phẩm nông, lâm, thủy sản xuất khẩu chính, trong đó có sản phẩm có kim ngạch xuất khẩu trên 1 tỷ USD (cà phê, cao su, gạo, thủy sản, điều, hồ tiêu, rau quả, gỗ và sản phẩm gỗ) và có mặt ở hầu hết các thị trường nhập khẩu lớn của thế giới như Mỹ, EU và Nhật Bản…
Mặc dù vậy, các chuyên gia kinh tế cho biết, có đến 90% nông sản của Việt Nam vẫn xuất khẩu dưới dạng thô, kim ngạch còn thấp do giá xuất khẩu thấp hơn các sản phẩm cùng loại của nhiều nước khác. Bên cạnh đó, đến nay mới chỉ có một số sản phẩm nông sản Việt có tên gọi xuất xứ, chỉ dẫn địa lý thương hiệu như: ở cấp quốc gia hiện có CheViet, Gạo Việt Nam; ở cấp địa phương và doanh nghiệp, đối với trái cây có vải thiều Thanh Hà (Hải Dương), vải thiều Lục Ngạn (Bắc Giang), chôm chôm Chợ Lách, bưởi da xanh (Bến Tre), xoài cát Hòa Lộc, xoài Cát Chu (Đồng Tháp), quýt đường (Trà Vinh)…; đối với gạo có gạo tám xoan Hải Hậu (Nam Định), gạo Điện Biên (Điện Biên), gạo nàng thơm chợ Đào (nhãn hiệu tập thể, Long An)…; đối với cà phê có cà phê Buôn Ma Thuột; đối với hồ tiêu có hồ tiêu Chư Sê, hồ tiêu Phú Quốc, hồ tiêu Lộc Ninh, hồ tiêu Quảng Trị; đối với hạt điều có hạt điều Bình Phước…
(Theo K.V, https://dangcongsan.vn/)
Để tăng sức cạnh tranh cho nông sản Việt Nam, cần chú ý
Mở rộng thị trường xuất khẩu.
Xây dựng thương hiệu cho nông sản.
Phát triển các sản phẩm thế mạnh.
Nâng cao chất lượng nông sản.
Dựa vào đoạn thông tin trên, dễ nhận thấy đa số nông sản của Việt Nam lại xuất khẩu dưới dạng thô và hầu hết là chưa có thương hiệu nên cho giá trị thấp. Do đó, việc xây dựng thương hiệu là hết sức cần thiết để tăng sức cạnh tranh cho nông sản Việt Nam. Chọn B.
Các sản phẩm nông, lâm sản xuất khẩu chính của nước ta bao gồm
cà phê, cao su, gạo, thủy sản, điều, hồ tiêu, rau quả, gỗ.
cao su, hồ tiêu, vải, chôm chôm, hạt điều, bưởi da xanh, xoài.
cà phê, cao su, gạo, rau quả, gỗ và sản phẩm gỗ.
gỗ, gạo, chè, cà phê, cao su, điều, hồ tiêu, rau quả.
Hiện nay, ngành nông nghiệp Việt Nam có 10 sản phẩm nông, lâm, thủy sản xuất khẩu chính, trong đó có 8 sản phẩm có kim ngạch xuất khẩu trên 1 tỷ USD (cà phê, cao su, gạo, thủy sản, điều, hồ tiêu, rau quả, gỗ và sản phẩm gỗ)
=> Chú ý câu hỏi có từ khóa sản phẩm “nông, lâm sản” nên đáp án cà phê, cao su, gạo, rau quả, gỗ và sản phẩm gỗ đúng nhất (loại trừ A vì có “thủy sản”). Chọn C.
Một số sản phẩm nông sản Việt có tên gọi xuất xứ, chỉ dẫn địa lý thương hiệu chứng tỏ
Cơ cấu cây trồng được phân bố phù hợp với các vùng sinh thái nông nghiệp.
Nông nghiệp chú trọng phát triển cây ăn quả hơn các loại cây khác.
Giá xuất khẩu thấp hơn các sản phẩm cùng loại của nhiều nước khác.
Cây công nghiệp có thương hiệu hơn so với cây ăn quả.
Cây trồng được phân bố phù hợp với các vùng sinh thái nông nghiệp cho sản lượng và chất lượng tốt nhất, phát huy thế mạnh của từng địa phương, từ đó tạo ra được cây đặc sản có tên gọi xuất sứ, chỉ dẫn thương hiệu như: vài được trồng nhiều ở miền Bắc vải thiều Thanh Hà (Hải Dương), vải thiều Lục Ngạn (Bắc Giang); các loại cây ăn quả nhiệt đới như chôm chôm, bưởi da xanh, xoài cát được trồng ở phía nam; các cây công ngiệp được phát triển mạnh ở các vùng chuyên canh cây công nghiệp như Tây Nguyên, Đông Nam Bộ phù hợp với điều kiện sinh thái tại đây. Chọn A.
Trong các câu sau:
I. Bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cách mạng Pháp năm 1790 cũng nói: “Người ta sinh ra tự do và bình đẳng về quyền lợi, và phải luôn luôn được tự do và bình đẳng về quyền lợi”.
II. Nhìn chung, văn học viết Việt Nam thời trung đại gồm hai thành phần chủ yếu là văn học chữ Hán và văn học chữ Nôm.
III. “Ức Trai thi tập”, “Quốc âm thi tập” và “Quân trung từ mệnh tập” là những tác phẩm tiêu biểu của Nguyễn Trãi.
IV. “con, viên, thúng, tạ, nhà” là các danh từ chỉ đơn vị.
Những câu nào mắc lỗi:
I và II.
I, III và IV.
III và IV.
I và IV.
Căn cứ bài Chữa lỗi về câu.
- Các câu sai là: I và IV.
+ Câu I: Sai năm ra đời bản tuyên ngôn, năm đúng là 1791.
+ Câu IV: Các từ “con, viên, thúng, tạ” là danh từ chỉ đơn vị, nhưng “nhà” là danh từ chỉ sự vật.
→ Chọn D.
"Sau khi Hiệp định Giơnevơ năm 1954 về Đông Dương được kí kết, Mĩ liền thay thế Pháp, dựng lên chính quyền Ngô Đình Diệm ở miền Nam, thực hiện âm mưu chia cắt Việt Nam, biến miền Nam thành thuộc địa kiểu mới và căn cứ quân sự của Mĩ ở Đông Dương và Đông Nam Á".
(Nguồn: SGK Lịch sử 12, trang 158).
Sau Hiệp định Giơnevơ 1954 về Đông Dương, Mĩ có hành động nào sau đây ở miền Nam Việt Nam?
Dựng lên chính quyền tay sai Ngô Đình Diệm.
Lật đổ chính quyền tay sai Ngô Đình Diệm.
Ủng hộ thực dân Pháp xâm lược trở lại Việt Nam.
Trực tiếp đưa quân đội Đồng minh vào xâm lược.
Sau Hiệp định Giơnevơ 1954 về Đông Dương, ở miền nam Việt Nam, Mĩ đã dựng lên chính quyền tay sai Ngô Đình Diệm. Chọn A.
Nhận định nào sau đây là đúng và đầy đủ về âm mưu của Mĩ trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam (1954-1975)?
Nối tiếp cuộc Chiến tranh lạnh.
Nằm trong chiến lược toàn cầu của Mĩ.
Chỉ muốn chia cắt lâu dài Việt Nam.
Chỉ muốn chống phá chủ nghĩa xã hội.
Nằm trong chiến lược toàn cầu của Mĩ là đúng và đầy đủ về âm mưu của Mĩ trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam (1954-1975). Chọn B.
Tiến hành cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam (1954-1975), chính quyền Mĩ đều nhắm thực hiện âm mưu chiến lược nào sau đây?
Duy trì hiện trạng trật tự thế giới hai cực Ianta.
Làm suy giảm vị thế của Việt Nam ở châu Á.
Ngăn cản sự thống nhất của nước Việt Nam.
Biến Việt Nam thành thuộc địa kiếu cũ của Mĩ.
Tiến hành cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam (1954-1975), chính quyền Mĩ đều nhắm thực hiện âm mưu chiến lược ngăn cản sự thống nhất của nước Việt Nam. Chọn C.

Bức tranh trên khiến em liên tưởng đến sự kiện lịch sử nào?
Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918)
Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)
Chiến tranh Lạnh
Khủng hoảng năng lượng 1973
Bức tranh trên khiến em liên tưởng đến sự kiện Chiến tranh Lạnh. Chọn C.
Nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự đối đầu căng thẳng giữa Mĩ và Liên Xô sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?
Liên Xô chủ trương giúp đỡ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới làm ảnh hưởng đến tham vọng của Mĩ.
Dựa vào sức mạnh quân sự và tiềm lực kinh tế, Mĩ muốn vươn tay ra lãnh đạo thế giới nhưng bị Liên xô gây trở ngại.
Do sự phân chia không đều trong hội nghị Ianta nên dẫn đến sự đối đầu căng thẳng giữa hai nước.
Do sự đối lập giữa hai cường quốc về mục tiêu và chiến lược phát triển.
Nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự đối đầu căng thẳng giữa Mĩ và Liên Xô sau chiến tranh thế giới thứ hai là do sự đối lập giữa hai cường quốc về mục tiêu và chiến lược phát triển. Chọn D.
Điểm khác biệt cơ bản trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh so với trong Chiến tranh lạnh là:
chuyển từ đối đầu sang đối thoại, hợp tác.
chuyển từ đối thoại, hợp tác sang đối đầu.
mâu thuẫn Đông - Tây gay gắt.
hòa hoãn giữa các nước lớn.
Điểm khác biệt cơ bản trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh so với trong Chiến tranh lạnh là chuyển từ đối đầu sang đối thoại, hợp tác. Chọn A.
1.2. TIẾNG ANH
Choose a suitable word or phrase (marked A, B, C, or D) to fill in each blank. I'm looking forward _______ receiving your email soon.
at.
to.
in.
for.
Kiến thức về Giới từ
Look forward to doing sth: mong chờ điều gì
Dịch: Tôi mong sớm nhận được thư của bạn.
Chọn B.
Jason told that he _______ his best in the exam the following day.
had done.
will do.
would do.
was going.
Kiến thức về Câu gián tiếp/tường thuật
"the following day" => ở câu trực tiếp: next day
Dùng thì tương lai đơn để đưa ra lời khẳng định, lời hứa => will + V
=> khi chuyển thành câu gián tiếp: would + V
Dịch: Jason nói rằng anh ấy sẽ cố gắng hết mình trong bài kiểm tra vào ngày kia.
Chọn C.
The teacher encouraged us _______ good essays.
write.
to write.
writing.
to writing.
Kiến thức về Dạng của động từ
Encourage sb to do sth: khuyến khích ai làm gì
Dịch: Giáo viên khuyến khích chúng tôi viết các bài luận hay.
Chọn B.
The cost of living _______ over 10% in the last few years.
rises.
has risen.
rose.
is rising.
Kiến thức về Thì của động từ
in the past few years => Dấu hiệu của thì Hiện tại hoàn thành
Dịch: Chi phí sinh hoạt đã tăng hơn 10% trong vài năm qua.
Chọn B.
A number of sheep _______ eating grass now.
is.
are.
was.
were.
Kiến thức về Sự hòa hợp chủ ngữ và động từ
sheep (n) – con cừu => sheep (n) – đàn cừu (dạng số ít và số nhiều giống nhau)
A number of + N số nhiều (một vài…) => động từ chia số nhiều
Trong câu có "now" => chia thì Hiện tại đơn
Dịch: Một vài con cừu đang ăn cò lúc này.
Chọn B.
Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
The explorers were too tired that they found a site to camp overnight.
too.
that.
to camp.
overnight.
Kiến thức về Cấu trúc "so/too"
Too + adj/adv + (for sb) + to do sth => theo sau "too" là "to-V"
So + adj/adv + that + S + V => theo sau "so" là mệnh đề "that"
Sửa: too => so
Dịch: Các nhà thám hiểm quá mệt mỏi nên đã tìm địa điểm để cắm trại qua đêm.
Chọn A.
All of the cities in Texas, San Antonio is probably the most picturesque.
All of.
in Texas.
is probably.
most picturesque.
Kiến thức về Từ vựng
All of + N số nhiều: tất cả
Among + N số nhiều: trong số
Sửa: All of => Among
Dịch: Trong số các thành phố ở Texas, San Antonio có lẽ là thành phố đẹp nhất.
Chọn A.
The scholarship that Wilson received to study history at Cambridge presented an unique opportunity.
that.
history.
at Cambridge.
an.
Kiến thức về Mạo từ
Unique /juːˈniːk/ bắt đầu bằng âm nguyên âm /juː/ => không dùng mạo từ "an"
Sửa: an => a
Dịch: Học bổng mà Wilson nhận được để nghiên cứu lịch sử tại Cambridge đã mang đến một cơ hội có một không hai.
Chọn D.
A novel is a story long enough to fill a complete book, in that the characters and events are usually imaginary.
long enough.
complete.
that.
are usually.
Kiến thức về Đại từ quan hệ
Cấu trúc "enough": Enough + N (for sb) + to-V/ Adj + enough (for sb) to-V
=> đủ cho ai làm gì
Giới từ + which/whom => giới từ chỉ dùng với 2 đại từ quan hệ này
=> dùng "which" để thay thế cho danh từ chỉ vật "book"
Sửa: that => which
Dịch: Một cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện đủ dài để viết thành một cuốn sách hoàn chỉnh, trong đó các nhân vật và sự kiện thường không có thật.
Chọn C.
Preceding by four nice children, the bride and the groom entered the wedding hall.
Preceding.
children.
the.
entered.
Kiến thức về Rút gọn mệnh đề trạng ngữ
Rút gọn mệnh đề trạng ngữ dạng bị động. Khi đó, cả liên từ, chủ ngữ lẫn động từ đều được lược bỏ, và chỉ giữ lại duy nhất động từ V3/-ed.
Chủ ngữ "the bride and the groom" là chủ ngữ của 2 mệnh đề, tuy nhiên không phải là chủ thể của hành động "precede" => Dùng V3/-ed để rút gọn mệnh đề trạng ngữ dạng bị động
Sửa: preceding => preceded
Dịch: Được bốn đứa trẻ xinh xắn dẫn trước, cô dâu và chú rể bước vào sảnh cưới.
Chọn A.
Which of the following best restates each of the given sentences?
I haven't visited my hometown for a few years.
I have been in my hometown for a few years.
I was in my hometown for a few years.
I didn't visit my hometown a few years ago.
I last visited my hometown a few years ago.
Dịch: Tôi chưa về thăm quê một vài năm rồi.
A. Tôi đã ở quê được vài năm rồi. => Sai về nghĩa.
B. Tôi đã ở quê được vài năm. Sai về nghĩa. "for + khoảng thời gian" không đi với thì quá khứ đơn.
C. Cách đây vài năm tôi đã không về thăm quê. => Sai về nghĩa.
D. Lần cuối cùng tôi về thăm quê là một vài năm trước. => Đáp án đúng.
S + hasn't/haven't + Ved/V3 + for/since + time. = S + last + Ved/V2 + time + ago.
Chọn D.
You are all wellcome to take any food you like.
Please help yourselves to any food you like.
Any food welcome to take if you like.
It's my pleasure to take any food you like.
You don't have to pay for any food that you like.
Dịch: Bạn cứ tự nhiên lấy bất cứ món ăn nào mà bạn thích.
=> Cấu trúc: welcome to take sth: cứ tự nhiên
A. Hãy tự nhiên lấy bất cứ món ăn nào mà bạn thích.
=> Đáp án đúng. Cấu trúc: help oneself to sth: tùy ý sử dụng, cứ tự nhiên
B. Sai ngữ pháp vì "any food" là chủ ngữ số ít.
C. Thật vinh dự cho tôi để lấy món ăn mà bạn thích. => Sai về nghĩa.
D. Bạn không phải trả tiền cho món ăn mà bạn thích. => Sai về nghĩa.
Chọn A.
It is possible that she didn't hear what I said.
She may not have heard what I said.
She might not hear what I said.
She must not have heard what I said.
She may not hear what I said.
Dịch: Có thể cô ấy đã không nghe những điều mà tôi nói.
A. Cô ấy có thể chưa nghe thấy những gì tôi nói.
=> Đáp án đúng. Cấu trúc: may not have PII: có thể đã không làm gì đó, chỉ 1 dự đoán ở quá khứ (không có cơ sở)
B. Cô ấy có thể không nghe thấy những gì tôi nói.
=> Sai về nghĩa. Cấu trúc: might not V: không thể làm gì, chỉ 1 dự đoán ở hiện tại hoặc tương lai (khả năng thấp)
C. Chắc cô ấy chưa nghe thấy điều tôi nói.
=> Sai về nghĩa. Cấu trúc: must not have PII: chắc hẳn đã không làm gì đó trong quá khứ, dự đoán ở quá khứ (có cơ sở).
D. Cô ấy có thể không nghe thấy những gì tôi nói.
=> Sai về nghĩa. Cấu trúc: may not V: có thể làm gì, dự đoán ở hiện tại hoặc tương lại (khả năng cao)
Chọn A.
They were late for the meeting because of the heavy snow.
But for the heavy snow, they wouldn't have been late for the meeting.
Had it not snowed heavily, they would have been late for the meeting.
If it snowed heavily, they would be late for the meeting.
If it didn't snow heavily, they wouldn't be late for the meeting.
Dịch: Họ đã bị muộn họp vì trời đổ tuyết nặng hạt.
A. Nếu không vì trời đổ tuyết nặng hạt, họ đã không muộn họp.
=> Đáp án đúng. Cấu trúc: But for + N/V-ing, S + would have + Ved/V3: Đưa ra giả thiết trái ngược quá khứ
B. Nếu trời không đổ tuyết nặng hạt, họ đã bị muộn họp.
=> Sai về nghĩa. Cấu trúc: Had + S + Ved/V3, S + would have + Ved/V3: Đưa ra giả thiết trái ngược quá khứ
C. Nếu trời đổ tuyết nặng hạt, họ sẽ bị muộn họp.
=> Sai về nghĩa. Thực tế tuyết đã đổ trong quá khứ rồi. Đây là tình huống trái ngược với thực tế trong quá khứ nên ta dùng câu điều kiện loại 3, không dùng loại 2.
D. Nếu trời không đổ tuyết nặng hạt, họ sẽ không bị muộn họp.
=> Sai cấu trúc ngữ pháp. Đây là tình huống trái ngược với thực tế trong quá khứ nên ta dùng câu điều kiện loại 3, không dùng loại 2.
Chọn A.
Somebody repaired her bicycle last week.
She had to repair her bicycle last week.
She had her bicycle to repair last week.
She had her bicycle repair last week.
She had her bicycle repaired last week.
Dịch: Ai đó đã sửa xe đạp của cô ấy tuần trước.
Cấu trúc nhờ vả: have/get sth done: nhờ/thuê/yêu cầu ai đó làm gì cho mình (chủ ngữ của câu không phải là người thực hiện hành động này).
=> Đáp án D phù hợp với cấu trúc trên: Cô ấy nhờ người sửa xe đạp tuần trước.
Chọn D.
PHẦN 2: TOÁN HỌC, TƯ DUY LOGIC, PHÂN TÍCH SỐ LIỆU
Cho số phức
thỏa mãn
. Tọa độ
biểu diễn số phức
là
.
.
.
.
Ta có ![]()
![]()

Vậy tọa độ điểm
biểu diễn số phức
trên hệ trục tọa độ Oxy là
. Chọn C.
Diện tích hình phẳng giới hạn bởi đường cong
và trục
bằng
0.
16.
8.
4.
Xét phương trình hoành độ giao điểm:
.
Diện tích hình phẳng giới hạn bởi đường cong
và trục
là:



Chọn B.
Nếu
thì
bằng
42023.
4046.
82023.
4022.
Ta có: ![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Chọn A.
Có bao nhiêu giá trị nguyên của tham số
để hàm số
chỉ có cực tiểu mà không có cực đại?
Vô số.
15.
9.
13.
Xét hàm số
có ![]()
Xét phương trình ![]()
![]()
.
Trường hợp 1:
, khi đó hàm số có đúng 1 điểm cực tiểu (thỏa mãn).
Trường hợp 2:
.
Nếu
thì hàm số có 3 điểm cực trị, trong đó có ít nhất 1 điểm cực đại (Loại).
Nếu
và
chỉ có 1 nghiệm bội lẻ
.
Khi đó
nên hàm số có đúng 1 điểm cực tiểu
(Thỏa mãn).
Vậy có tất cả 15 giá trị nguyên của tham số
thỏa mãn. Chọn B.
Cho tứ diện
có
đôi một vuông góc với nhau và
. Gọi
và
lần lượt là trung điểm của
. Thể tích của khối chóp
bằng
.
.
.
.

Thể tích khối tứ diện
là: ![]()
Ta có: ![]()
![]()
Thể tích khối chóp
là:
Chọn A.
Trong không gian
, cho đường thẳng
. Mặt phẳng
chứa
và cắt trục
tại một điểm có hoành độ bằng 1. Biết một vectơ pháp tuyến của
là
. Giá trị của biểu thức
là
10.
1.
5.
2.
Đường thẳng d có một VTCP là:
.
Gọi mặt phẳng
cắt trục Ox tại điểm
, trên đường thẳng d lấy
.
Khi đó ta có
. Vì
mà
chứa
nên
.
Suy ra một VTPT của mặt phẳng
là:
.
Vậy
và
. Chọn D.
Có 10 quyển sách môn Văn khác nhau, 8 quyển sách môn Tiếng Anh khác nhau và 6 quyển sách môn Toán khác nhau. Có bao nhiêu cách chọn 2 quyển sách khác môn?
188.
.
.
24.
Số cách chọn 2 quyển sách bất kì là:
.
Số cách chọn 2 quyển sách môn Văn là:
.
Số cách chọn 2 quyển sách môn Tiếng Anh là:
.
Số cách chọn 2 quyển sách môn Toán là:
.
Vậy số cách chọn 2 quyển sách khác môn là:
. Chọn A.
Lớp 12A có 42 bạn thực hiện thu gom giấy vụn làm kế hoạch nhỏ 2,5 kg/học sinh. Nhưng khi thực hiện, lớp 12A đã thu gom vượt chỉ tiêu là 24%. Khi đó, tổng số kilôgam giấy vụn mà lớp 12A đã thu gom được là
105 kg.
130,2 kg.
124,6 kg.
106,8 kg.
Số kg giấy vụn của lớp 12A thu gom được theo dự tính là:
.
Vậy số kg giấy vụn lớp 12A đã thu gom thực tế là:
kg. Chọn B.
Ba số lập thành một cấp số nhân. Nếu số hạng thứ hai cộng thêm 2 ta được một cấp số cộng. Sau đó cộng thêm 9 với số hạng thứ ba ta lại được một cấp số nhân. Tính tổng của ba số đó.
.
.
.
.
Gọi ba số lần lượt là x, y, z. Vì ba số lập thành một cấp số nhân nên
.
Theo giả thiết ta có:
lập thành một cấp số cộng và
lập thành cấp số nhân
![]()
Ta có: ![]()
![]()
![]()
![]()
Lại có: ![]()
![]()
Thế vào (1) ta được: ![]()
![]()
![]()

Trường hợp 1: ![]()
Trường hợp 2:
Chọn B.
Một bình đựng 8 viên bi xanh và 4 viên bi đỏ. Lấy ngẫu nhiên 3 viên bi. Xác suất để lấy được ít nhất hai viên bi xanh bằng
.
.
.
.
Số phần tử của không gian mẫu là: ![]()
Gọi A là biến cố “lấy được ít nhất hai viên bi xanh”.
Để lấy được ít nhất 2 viên bi xanh thì ta có các trường hợp sau:
Trường hợp 1: Lấy được 2 viên bi xanh, 1 viên bi đỏ. Khi đó số cách lấy thỏa mãn là:
.
Trường hợp 2: Lấy được 3 viên bi xanh. Khi đó số cách lấy thỏa mãn là:
.
Suy ra số phần tử của tập hợp A là: ![]()
Vậy xác suất của biến cố A là:
Chọn A.
Lớp 7A đứng ngoài sân, lớp trưởng cho các bạn xếp thành 4 hàng, mỗi hàng có số học sinh bằng nhau. Khi vào lớp, số học sinh xếp thành bàn 3 hoặc 5 thì vừa đủ. Lớp 7A có bao nhiêu học sinh?
15 học sinh.
30 học sinh.
45 học sinh.
60 học sinh.
Gọi n là số học sinh lớp 7A.
Dựa vào giả thiết:
+ “Lớp trưởng cho các bạn xếp thành 4 hàng, mỗi hàng có số học sinh bằng nhau.”
Suy ra n chia hết cho 4. (1)
+ “Khi vào lớp, số học sinh xếp thành bàn 3 hoặc 5 thì vừa đủ.”
Suy ra n chia hết cho cả 3 và 5. (2)
Từ (1) và (2) và các đáp án → n = 60. Chọn D.
Một nhóm sáu người gồm A, B, C, D, E, F ngồi xung quanh một bàn tròn và quay mặt vào nhau sao cho A ngồi cách E hai chỗ, không ngồi cạnh C và F. D ngồi bên phải của E và A ngồi giữa B và F. Vậy ai đang ngồi đối diện với D?
A.
B.
C.
F.
Dựa vào dữ kiện đề bài: A ngồi cách E hai chỗ → A ngồi đối diện E.
A không ngồi cạnh C và F → C và F mỗi bạn ngồi 1 phía so với A và cách A đúng 1 chỗ.
Minh họa:

Vì D ngồi bên phải của E và A ngồi giữa B và F nên chỉ có trường hợp sau xảy ra:

Suy ra C ngồi đối diện D → đáp án C là đáp án đúng. Chọn C.
Có tối đa bao nhiêu van có thể mở cùng một lúc?
2.
3.
4.
5.
Dựa vào giả thiết:
+ “Nếu T mở thì S và Z phải đóng”, mà ta đang tìm xem có tối đa bao nhiêu van có thể mở cùng lúc nên ưu tiên S và Z mở → T đóng.
+ “R và Z không thể cùng đóng một lúc” → R và Z có thể mở cùng 1 lúc → R mở.
+ “Nếu Y đóng thì Z cũng đóng” → Z mở thì Y bắt buộc phải mở → Y mở.
+ “S và U không mở cùng lúc”, mà S mở → U phải đóng.
Như vậy, có 4 van có thể mở cùng lúc. Chọn C.
Nếu R đóng và U mở thì điều nào sau đây buộc phải đúng?
S mở.
T đóng.
Z đóng.
Y đóng.
Dựa vào giả thiết:
+ “R và Z không thể cùng đóng một lúc” → R đóng thì Z bắt buộc phải mở (Loại đáp án C).
+ “S và U không mở cùng lúc” → U mở thì S bắt buộc phải đóng (Loại đáp án A).
+ “Nếu Y đóng thì Z cũng đóng” → Z mở thì Y bắt buộc phải mở (Loại đáp án D).
+ “Nếu T mở thì S và Z phải đóng” → Z mở thì T đóng. Chọn B.
Nếu ta đóng số lượng lớn nhất có thể các van cùng lúc, điều nào sau đúng?
R mở.
T mở.
Z mở.
Các van đều đóng.
Ta đóng số lượng lớn nhất có thể các van cùng lúc thì: S và Z phải đóng.
Dựa vào giả thiết:
+ “Nếu T mở thì S và Z phải đóng” → S và Z đóng thì T có thể đóng hoặc mở → Để đóng số lượng lớn nhất thì T đóng.
+ “S và U không mở cùng lúc” → S và U có thể đóng cùng 1 lúc → U đóng.
+ “Nếu Y đóng thì Z cũng đóng” → Z đóng thì Y bắt buộc phải đóng → Y đóng.
+ “R và Z không thể đóng cùng lúc” → Z đóng thì R bắt buộc phải mở. Chọn A.
Chất nào sau đây không phân li ra ion khi hoà tan trong nước ?
![]()
![]()
(glucose).
Ba(OH![]()
Glucose không phân li ra ion khi hòa tan trong nước.
Chọn C.
NaOH rắn phản ứng với khí
tạo ra
Chuẩn bị 3 bình có dung tích V bằng nhau và được nối với nhau bằng các khoá A và B như hình vẽ.
Ban đầu, khoá A và B đều đóng. Bình 1 được hút khí ra ngoài tạo môi trường chân không, bình 2 để phản ứng đạt đến trạng thái cân bằng và bình 3 chỉ chứa NaOH rắn. Tác động nào khiến lượng
phân hủy là nhiều nhất?

Giữ khoá A và B đóng.
Mở cả hai khoá A và B.
Chỉ mở khoá A.
Chỉ mở khoá B.
- Mở khóa B làm cho
đi sang bình
rắn phản ứng với khí
tạo ra
, làm giảm nồng độ
=> Cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận =>
phân hủy nhiều hơn.
- Mở khóa A làm khí tràn sang, giảm thể tích => thể tích khí giảm => cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận.
Chọn B.
Cho phản ứng sau ở trạng thái cân bằng:
![]()
Yếu tố nào sau đây làm cân bằng chuyển dịch sang bên trái?
Thêm
vào phản ứng.
Thêm
vào phản ứng.
Thêm chất xúc tác.
Thêm
vào phản ứng.
Khi thêm
vào phản ứng sẽ làm tăng nồng độ của
khi đó cần bằng sẽ dịch chuyển theo chiều làm giảm sự tăng
→ Cân bằng dịch chuyển sang bên trái.
Chọn D.
Khi thuỷ phân 1 peptide, chỉ thu được các dipeptide Glu-His; Asp-Glu; Phe-Val và Val-Asp. Cấu tạo peptide đem thuỷ phân là
His-Asp-Glu-Phe-Val-Asp-Glu.
Asp-Glu-Phe-Val-Asp-Phe-Val-Asp.
Phe-Val-Asp-Glu-His.
Glu-Phe-Val-Asp-Glu-His-Asp-Val-Asp.
- Ta có Glu-His và Asp-Glu → Asp-Glu-His
- Ta có Val-Asp, vừa tìm được Asp-Glu-His → Val-Asp-Glu-His
- Ta có Phe-Val, vừa tìm được Val-Asp-Glu-His → Phe-Val-Asp-Glu-His
Chọn C.
Một nguồn acquy có suất điện động 11 V và điện trở trong 10 Ω. Nếu dùng acquy cấp điện cho một tải có điện trở tương đương 100 Ω thì công suất tiêu thụ của tải là:
100W.
10W.
1W.
0,1W.
Cường độ dòng điện mạch ngoài là: ![]()
Công suất tiêu thụ của mạch ngoài: ![]()
Chọn C.
Trưa ngày 27 tháng 9 năm 2014 núi lửa Ontake, nằm giữa hai tỉnh Nagano và Gifu, cách Tokyo 200 km về phía tây, “thức giấc” sau một tiếng nổ lớn. Một người chứng kiến sự việc từ xa diễn tả lại: “Đầu tiên tôi thấy mặt đất rung chuyển mạnh, sau đó 50 s thì nghe thấy một tiếng nổ lớn”. Biết tốc độ truyền âm trong không khí là 340 m/s, trong mặt đất là 2300 m/s. Khoảng cách từ người đó đến núi lửa khoảng
17000m.
19949m.
115000m.
98000m.
Thời gian âm thanh truyền trong không khí là: ![]()
Thời gian âm thanh truyền trong đất là: ![]()
Khoảng thời gian giữa hai lần nghe được âm thanh là:
![]()
Chọn B.
Để đo chiều dài của một dãy phòng học, do không có thước để đo trực tiếp, nên một học sinh đã làm như sau: Lấy một cuộn dây chỉ mảnh, không giãn, căng và đo lấy một đoạn bằng chiều dài của dãy phòng, sau đó gấp đoạn chỉ đó làm 74 phần bằng nhau. Dùng một con lắc đơn có chiều dài dây treo bằng chiều dài của một phần vừa gấp, kích thích cho con lắc dao động với biên độ góc nhỏ thì thấy con lắc thực hiện được 10 dao động toàn phần trong 18 giây. Lấy
. Dãy phòng học mà bạn học sinh đo được có chiều dài gần nhất với kết quả nào sau đây?
50m.
80m.
60m.
70m.
Chu kì của con lắc đơn là:

![]()
Chiều dài của dãy phòng là: ![]()
Chọn C.
Một sóng hình sin truyền theo phương Ox từ nguồn O với tần số 20 Hz, có tốc độ truyền sóng nằm trong khoảng từ 0,7 m/s đến 1 m/s. Gọi A và B là hai điểm nằm trên Ox, ở cùng một phía so với O và cách nhau 10 cm. Hai phần tử môi trường tại A và B luôn dao động ngược pha với nhau. Tốc độ truyền sóng là:
![]()
![]()
![]()
![]()
Độ lệch pha của hai phần tử môi trường tại A và B là: ![]()
Hai phần tử này luôn dao động ngược pha nên:
![]()
Do tốc độ truyền sóng nằm trong khoảng từ 0,7 m/s đến 1 m/s nên:


![]()
Chọn C.
Động vật nào sau đây có dạ dày đơn?
Bò.
Trâu.
Ngựa.
Cừu.
Cừu thuộc nhóm động vật có dạ dày đơn. Trâu, bò, ngựa thuộc nhóm động vật ăn cỏ có dạ dày 4 ngăn. Chọn D.
Cho các hình thức sinh sản sau đây:
I. Giâm hom sắn, mọc cây sắn.
II. Gieo hạt mướp, mọc cây mướp.
III. Tre, trúc nảy chồi mọc cây con.
IV. Từ củ khoai lang mọc cây khoai lang.
Hình thức sinh sản sinh dưỡng là
I, II.
II.
II, III, IV.
I, III, IV.
Trong hình thức sinh sản sinh dưỡng, cơ thể con được hình thành từ bộ phận sinh dưỡng của cây mẹ, không thông qua thụ tinh giữa giao tử đực và giao tử cái → Hình thức sinh sản sinh dưỡng là I, III, IV. Chọn D.
II. Sai. Hạt được hình thành từ sự thụ tinh của giao tử đực trong hạt phấn với giao tử cái trong noãn nên cây phát triển từ hạt là hình thức sinh sản hữu tính.
Trong quá trình sinh sản hữu tính, cấu trúc nào sau đây được truyền đạt nguyên vẹn từ đời bố mẹ cho đời con?
Nhiễm sắc thể.
Tính trạng.
Alen.
Nhân tế bào.
- Trong quá trình giảm phân, các NST xảy ra sự tiếp hợp và có thể trao đổi chéo cho nên cấu trúc của các crômatit có thể bị thay đổi → NST ở đời con có thể bị thay đổi so với đời bố mẹ.
- Nhân của hợp tử được tạo ra do kết hợp giữa nhân của giao tử đực với nhân của giao tử cái cho nên nhân của tế bào ở đời con có những sai khác nhất định so với nhân của tế bào cơ thể bố mẹ.
- Bố mẹ không truyền đạt cho con các tính trạng có sẵn cho nên tính trạng cơ thể bố mẹ không được truyền nguyên vẹn cho đời con.
- Theo quy luật phân li, các alen trong mỗi cặp phân li với nhau và đi về một giao tử, mỗi giao tử mang nguyên vẹn một alen của mỗi cặp. Qua thụ tinh thì alen của giao tử đực kết hợp với alen tương ứng của giao tử cái tạo ra hợp tử có alen tồn tại theo từng cặp. Như vậy, alen là đơn vị di truyền được truyền đạt nguyên vẹn từ đời bố mẹ sang đời con.
Chọn C.
Một quần thể thực vật tự thụ phấn có tỉ lệ kiểu gen ở thế hệ P là: 0,45 AA : 0,30 Aa : 0,25 aa. Cho biết các cá thể có kiểu gen aa không có khả năng sinh sản. Tính theo lí thuyết, tỉ lệ các kiểu gen thu được ở F1 là
0,7AA : 0,2Aa : 0,1aa.
0,36AA : 0,48Aa : 0,16aa.
0,525AA: 0,150Aa : 0,325aa.
0,36AA : 0,24Aa : 0,40aa.
Vì các cá thể có kiểu gen aa không có khả năng sinh sản nên cấu trúc di truyền của quần thể tham gia vào sinh sản là:
Áp dụng công thức tính tỉ lệ từng loại kiểu gen trong quần thể sau n thế tự thụ phấn, ta có:
+ Tỉ lệ kiểu gen AA ở
+ Tỉ lệ kiểu gen Aa ở
+ Tỉ lệ kiểu gen aa ở
Vậy tỉ lệ kiểu gen thu được ở F1 là: 0,7AA : 0,2Aa : 0,1aa. Chọn A.
Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 17, cho biết các tỉnh có 2 khu kinh tế cửa khẩu ở nước ta là
Lạng Sơn, Tây Ninh.
Cao Bằng, Bình Phước.
Hà Giang, Bình Phước.
Cao Bằng, Tây Ninh.
Dựa vào Atlat trang 17. Chọn D.
Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là
Núi cao và hoang mạc.
Núi thấp và đồng bằng.
Đồng bằng và hoang mạc.
Núi thấp và hoang mạc.
Câu 85.
Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là núi cao và hoang mạc. Chọn A.
Ngỡ đất trời Đà Lạt lập đông qua
Mang theo nỗi nhớ thương người viễn xứ.
(Đà Lạt lập đông - Tác giả: Nguyễn Nhật)
Tại sao nằm trong vùng khí hậu Nam Bộ mà Đà Lạt lại "lập đông"?
Do vị trí cận xích đạo.
Do ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc.
Do độ cao địa hình.
Do ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam.
Do độ cao địa hình nên mặc dù ở khí hậu Nam Bộ nhưng Đà Lạt có khí hậu mát mẻ tưởng chừng như "lập đông". Chọn C.
Biện pháp quan trọng nhất để giảm lũ ở vùng hạ lưu là
trồng rừng đầu nguồn.
trồng rừng ngập mặn.
xây dựng các nhà máy nhiệt điện.
trồng cây công nghiệp lâu năm.
Để giảm lũ ở hạ lưu thì cần trồng rừng đầu nguồn. Chọn A.
Mục tiêu của chiến lược kinh tế hướng nội đối với nhóm 5 nước sáng lập ASEAN là
tăng cường tính cạnh tranh với các nước ngoài khu vực.
nâng cao đời sống nhân dân, thúc đẩy nền kinh tế phát triển nhanh.
xây dựng nền kinh tế giàu mạnh, cải thiện đời sống nhân dân.
xóa bỏ nghèo nàn, lạc hậu, xây dựng nền kinh tế tự chủ.
Mục tiêu của chiến lược kinh tế hướng nội đối với nhóm 5 nước sáng lập ASEAN là xóa bỏ nghèo nàn, lạc hậu, xây dựng nền kinh tế tự chủ. Chọn D.
Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp ở Đông Dương (1897-1914), xã hội Việt Nam có chuyển biến nào sau đây?
Giai cấp nông dân ra đời.
Giai cấp địa chủ bị xóa bỏ.
Giai cấp địa chủ ra đời.
Giai cấp công nhân ra đời.
Địa chủ và nông dân là giai cấp cũ trong xã hội. Công nhân là giai cấp mới được hình thành trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp. Chọn D.
Trong những năm 1976-1986, nhân dân Việt Nam thực hiện một trong những nhiệm vụ nào sau đây?
Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Kháng chiến chống Pháp.
Đấu tranh giành chính quyền.
Đấu tranh bảo vệ Tổ quốc.
Phân tích nội dung các đáp án, ta thấy:
A loại vì cuộc kháng chiến chống Mĩ, cứu nước đã kết thúc năm 1975.
B loại vì cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc năm 1954.
C loại vì ta đã giành chính quyền từ năm 1945.
D chọn vì trong những năm 1976-1986, chúng ta phải đấu tranh bảo vệ độc lập với chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc và chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam
Tên gọi của các tổ chức quần chúng trong mặt trận Việt Minh là gì?
Hội Phản đế.
Hội Cứu quốc.
Hội giải phóng.
Hội dân chủ.
Tên gọi của các tổ chức quần chúng trong mặt trận Việt Minh là hội Cứu quốc. Chọn B.








