(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 22)
120 câu hỏi
Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:
Quanh năm buôn bán ở mom sông
Nuôi đủ năm con với một chồng
Lặn lội thân cò khi quãng vắng,
Eo sèo mặt nước buổi đò đông
Một duyên, hai nợ, âu đành phận,
Năm nắng, mười mưa, dám quản công.
Cha mẹ thói đời ăn ở bạc:
Có chồng hờ hững cũng như không
(Trần Tế Xương, Thương vợ)
Tác giả đã sử dụng thành ngữ nào để chỉ sự lam lũ, vất vả của người đàn bà trong cuộc đời ông.
Lặn lội thân cò khi quãng vắng.
Một duyên, hai nợ, âu đành phận.
Mẹ thói đời ăn ở bạc.
Năm nắng, mười mưa, dám quản công.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Trong đoạn thơ này, tác giả đã sử dụng thành ngữ “Lặn lội thân cò khi quãng vắng” để chỉ sự lam lũ, vất vả của người đàn bà trong cuộc đời ông. Tấm thân gầy gò “lặn lội”, lam lũ của người vợ chẳng khác nào tấm thân cò lặn lội kiếm ăn trong đêm khuya. Tác dụng của thành ngữ được sử dụng trong đoạn thơ này là thể hiện nỗi xót xa của nhà thơ trước sự vất vả của người vợ, từ đó thể hiện tình cảm và sự đồng cảm với nỗi vất vả của vợ nhiều hơn.
Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi
Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn,
Tiếng ốc xa đưa lẩn trống đồn.
Gác mái, ngư ông về viễn phố,
Gõ sừng, mục tử lại cô thôn.
Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi,
Dặm liễu sương sa khách bước dồn.
Kẻ chốn trang đài, người lữ thứ,
Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?
(Bà Huyện Thanh Quan, Chiều hôm nhớ nhà)
Bức tranh chiều tà trong bài thơ được tác giả khắc họa chủ yếu qua những hình ảnh nào?
Bóng hoàng hôn, tiếng ốc, trống đồn, ngư ông, mục tử.
Gác mái, viễn phố, cô thôn, ngàn mai, dặm liễu.
Gió cuốn, chim bay, sương sa, khách bước, trang đài.
Hoàng hôn, tiếng ốc, ngư ông, mục tử, chim bay, khách bước.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Bài thơ vẽ nên bức tranh chiều tà với những hình ảnh và âm thanh đặc trưng. Đáp án D bao gồm những hình ảnh và âm thanh then chốt tạo nên bức tranh chiều tà đó:
Hoàng hôn: Thời điểm chiều tà.
Tiếng ốc: Âm thanh báo hiệu chiều về.
Ngư ông: Hình ảnh người đánh cá trở về.
Mục tử: Hình ảnh người chăn trâu, bò trở về.
Chim bay mỏi: Hình ảnh chim chiều bay về tổ.
Khách bước dồn: Hình ảnh người lữ khách vội vã trên đường.
Những hình ảnh và âm thanh này kết hợp lại tạo nên một bức tranh chiều tà vừa tĩnh lặng, vừa có chút buồn, chút vội vã.
Các đáp án khác chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác:
A: Thiếu hình ảnh động của chim bay mỏi và khách bước dồn, những hình ảnh góp phần tạo nên sự sống động cho bức tranh chiều tà.
B: Lấy những địa điểm, không gian mà thiếu đi những hình ảnh chủ thể tạo nên hoạt động trong bức tranh.
C: Bao gồm một số chi tiết đúng nhưng lại thiếu yếu tố thời gian (hoàng hôn) và âm thanh đặc trưng (tiếng ốc), đồng thời lại có yếu tố không gian như “trang đài” không góp phần trực tiếp vào bức tranh chiều tà.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Già Lưu góa chồng từ lâu, không có con trai, sống nhờ vào hai mẫu ruộng xấu. Nay con rể mời đến ở, lẽ nào lại không bằng lòng, vì thế già tận tình giúp đỡ rể và con gái. Năm ấy cuối thu sang đông, trời sắp rét, trong nhà chưa có đồ mặc ấm, Cẩu Nhi không khỏi buồn bực, uống vài chén rượu, đâm ra bẳn gắt. Vợ không dám nói động đến. Già Lưu thấy vậy khó chịu mới khuyên: - Này anh rể ơi! Anh đừng giận tôi lắm điều nhé! Chúng ta là người nhà quê thực thà, hay ăn to nói lớn.
Anh còn trẻ tuổi, nhờ bố mẹ ăn mặc đầy đủ quen rồi, nên mới thấy thế đã khó chịu. Khi có tiền thì anh ăn tiêu bừa bãi, lúc hết tiền đâm ra cáu kỉnh, như thế sao gọi là tài trai, là đại trượng phu được? Chúng ta tuy xa thành thị, nhưng vẫn ở trong Kinh độ Thành Trường An này chỗ nào chẳng kiếm ra tiền, chỉ tại mình không biết đấy thôi. Anh cứ ở nhà cáu kỉnh thì được cái gì? Cẩu Nhi nghe thấy thế vội nói: - Bà chỉ ngồi xó bếp nói bừa! Bà bảo tôi đi ăn cướp à? Già Lưu nói: - Ai bảo anh đi ăn cướp. Chúng ta phải tìm cách gì để sinh sống, nếu không, khi nào tiền nó chạy vào túi mình.
(Tào Tuyết Cần, Hồng lâu mộng)
Dòng nào sau đây không nêu đúng phong cách nghệ thuật của tác giả trong đoạn trích?
Sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi để khắc họa nhân vật.
Miêu tả chi tiết bối cảnh đời sống nông thôn.
Khắc họa tính cách nhân vật thông qua lời nói và hành động.
Sử dụng hình ảnh ẩn dụ để thể hiện tâm trạng nhân vật.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Nội dung chính của đoạn trích: Đoạn văn tập trung khắc họa đời sống nông thôn qua các nhân vật già Lưu và Cẩu Nhi, thể hiện sự xung đột nhỏ trong gia đình khi đối mặt với khó khăn tài chính. Thông qua đối thoại trực tiếp, già Lưu khuyên nhủ Cẩu Nhi về thái độ sống đúng đắn, đồng thời nhấn mạnh tinh thần tự lập và kiếm sống.
A. Sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi để khắc họa nhân vật: Đoạn văn sử dụng ngôn ngữ đơn giản, phù hợp với đời sống nông thôn và tạo nên hình ảnh chân thực của các nhân vật. → Đây là phong cách được sử dụng.
B. Miêu tả chi tiết bối cảnh đời sống nông thôn: Bối cảnh nông thôn được tái hiện thông qua sự nghèo khó của già Lưu và Cẩu Nhi, cùng các tình huống thường gặp như khó khăn tài chính và cách ứng xử trong gia đình. → Đây là phong cách được sử dụng.
C. Khắc họa tính cách nhân vật thông qua lời nói và hành động: Tính cách già Lưu được thể hiện qua lời khuyên khéo léo, còn Cẩu Nhi được khắc họa qua sự bực bội, cáu kỉnh. Tất cả đều được miêu tả thông qua đối thoại và hành động cụ thể. → Đây là phong cách được sử dụng.
D. Sử dụng hình ảnh ẩn dụ để thể hiện tâm trạng nhân vật: Đoạn trích không sử dụng hình ảnh ẩn dụ nào để diễn tả tâm trạng nhân vật. Thay vào đó, tâm trạng và tính cách được thể hiện qua ngôn ngữ và hành động trực tiếp. → Đây không phải là phong cách của đoạn trích.
Đáp án D: Vì đoạn trích không sử dụng hình ảnh ẩn dụ mà tập trung vào ngôn ngữ trực tiếp, đơn giản và đối thoại để khắc họa nhân vật và câu chuyện.
Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:
Dẫu xuôi về phương Bắc
Dẫu ngược về phương Nam
Nơi nào em cũng nghĩ
Hướng về anh – một phương
(Sóng, Xuân Quỳnh)
Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ nào?
Thơ lục bát.
Thơ tự do.
Thơ 5 chữ.
Thơ bốn chữ.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn thơ “Sóng” của tác giả Xuân Quỳnh được viết theo thể thơ 5 chữ. Dấu hiệu nhận biết thơ năm chữ là thể thơ có năm chữ (tiếng) một dòng. Các dòng thơ trong bài thường ngắt nhịp 3/2 hoặc 2/3, thậm chí ngắt nhịp 1/4 hoặc 4/1. Thơ năm chữ, hay thơ ngũ ngôn, là một trong những thể thơ được sử dụng phổ biến và vô cùng quen thuộc với người Việt Nam. Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ 5 chữ với những dòng thơ thường là không ngắt nhịp, các câu thơ ngắn, đều đặn gợi sự nhịp nhàng.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“– Người ta ở đâu hết cả rồi? – hoàng tử bé lại lên tiếng. – Người ta cô đơn lắm sao ở trong sa mạc…
– Người ta cũng cô đơn trong đám đông – con rắn nói.”
(Antoine de Saint-Exupéry, Hoàng tử bé)
Câu nói “Người ta cũng cô đơn trong đám đông” của con rắn có ý nghĩa gì?
Trong sa mạc, người ta luôn cảm thấy cô đơn.
Dù ở giữa nhiều người, con người vẫn có thể cảm thấy cô đơn.
Chỉ khi ở một mình, con người mới cảm thấy cô đơn.
Con rắn rất thích sống trong đám đông.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Câu nói của con rắn nhấn mạnh rằng sự cô đơn không chỉ đến từ việc ở một mình, mà còn có thể tồn tại ngay cả khi xung quanh có rất nhiều người. Đôi khi, dù ở giữa đám đông, con người vẫn có thể cảm thấy lạc lõng, không được thấu hiểu và kết nối, dẫn đến cảm giác cô đơn.
Các đáp án khác không chính xác:
A. Trong sa mạc, người ta luôn cảm thấy cô đơn: Đây là điều mà hoàng tử bé nói, không phải ý nghĩa câu nói của con rắn.
C. Chỉ khi ở một mình, con người mới cảm thấy cô đơn: Trái ngược với ý của câu nói.
D. Con rắn rất thích sống trong đám đông: Không liên quan đến ý nghĩa của câu nóiĐọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Chức phong Bậc Mã lòng chưa muốn
Hiệu gọi Tề Thiên dạ mới đành
Tôn Ngộ Không dùng phép cân đẩu vân bay nhanh cơn gió.
Thái Bạch đuổi theo nhưng không kịp!
Ngộ Không bay trước tới cửa Nam Thiên, muốn xông vào, bỗng có Tăng trưởng Thiên vương cùng tám vị Thiên Quân là: Ban Thiên Quân, Lưu Thiên Quân, Trương Thiên Quân, Ðào Thiên Quân, Tuân Thiên Quân, Ðặng Thiên Quân, Tân Thiên Quân và Tất Thiên Quân, dàn thiên binh đón lại. Tôn Ngộ Không tức giận nói lớn:
- Lão Kim Tinh xảo trá ! Gạt lão tôn lên đây Cho ngươi ngăn cản !
Vừa dứt lời, Thái Bạch Kim Tinh vừa tới.
Tôn Ngộ không nổi giận nói:
- Lão tặc dám gạt ta sao ? Ngươi nói Thượng Ðế chiêu an, thỉnh ta lên lãnh chức, sao còn có kẻ ngăn đường chận ngõ ?
(Ngô Thừa Ân, Tây du ký)
Trong đoạn trích trên, không sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?
Miêu tả hành động
Đối thoại trực tiếp
So sánh
Nhân hóa
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Nội dung chính của đoạn trích: Đoạn văn khắc họa tình huống Tôn Ngộ Không tức giận khi bị Thái Bạch Kim Tinh lừa lên Thiên Đình. Sự kiện diễn ra ở cửa Nam Thiên, nơi Tôn Ngộ Không đối đầu với tám vị Thiên Quân và thiên binh. Cách miêu tả hành động nhanh gọn và lời đối thoại trực tiếp của các nhân vật tạo nên không khí căng thẳng và sinh động.
A. Miêu tả hành động: Đoạn trích có nhiều hành động cụ thể, như việc Tôn Ngộ Không dùng phép cân đẩu vân bay nhanh, Thái Bạch Kim Tinh đuổi theo nhưng không kịp, và cảnh dàn thiên binh tại cửa Nam Thiên. → Đây là biện pháp nghệ thuật được sử dụng.
B. Đối thoại trực tiếp: Đoạn văn sử dụng lời thoại của các nhân vật để thể hiện tính cách và tâm trạng, như sự tức giận của Tôn Ngộ Không và cách ông đối chất với Thái Bạch Kim Tinh. → Đây là biện pháp nghệ thuật được sử dụng.
C. So sánh: Đoạn trích không sử dụng phép so sánh để diễn tả tốc độ, hành động, hay trạng thái của nhân vật. Thay vào đó, các chi tiết được miêu tả trực tiếp và rõ ràng. → Đây là biện pháp nghệ thuật không được sử dụng.
D. Nhân hóa: Một số chi tiết trong đoạn trích như “Tôn Ngộ Không tức giận nói lớn” và “Thái Bạch Kim Tinh vừa tới” là sự nhân cách hóa hành động của các nhân vật mang tính thần thoại, phù hợp với văn phong của tác phẩm. → Đây là biện pháp nghệ thuật được sử dụng.
Đáp án C: Vì không có chi tiết nào trong đoạn trích sử dụng phép so sánh, đây là biện pháp không được sử dụng trong tình huống này.
Đọc đoạn thơ sau và điền vào chỗ trống:
Dẫu xuôi về phương____
Dẫu ngược về phương Nam
Nơi nào em cũng nghĩ
Hướng về anh – một _____
(Sóng, Xuân Quỳnh)
Bắc/ hướng.
Đông/ phương.
Bắc/ phương.
Tây/ hướng.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Dựa vào tác phẩm Sóng của tác giả Xuân Quỳnh để tìm đáp án đúng.
Dẫu xuôi về phương Bắc
Dẫu ngược về phương Nam
Nơi nào em cũng nghĩ
Hướng về anh – một phương.
Đọc 2 đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Ngồi buồn lấy giấy viết thư chơi
Viết bức thư này gửi đến ai
Non nước thề nguyền xưa đã lỗi!
Ân tình nay có bốn su thôi
(Nguyễn Khắc Hiếu, Thư đưa người tình nhân có quen biết)
Ngồi buồn lấy giấy viết thư chơi
Viết bức thư này gửi đến ai
Non nước xa khơi tình bỡ ngỡ
Ai tri âm đó? nhận mà coi
(Nguyễn Khắc Hiếu, Thư đưa người tình nhân không quen biết)
Hai đoạn thơ trên đều sử dụng hình ảnh viết thư để truyền tải cảm xúc. Điểm chung và khác biệt trong cách sử dụng hình ảnh viết thư để bộc lộ tâm trạng của hai đoạn thơ là gì?
Cả hai đều bộc lộ nỗi buồn, đoạn thứ nhất nuối tiếc, đoạn thứ hai tò mò.
Cả hai gửi gắm tình cảm, đoạn thứ nhất về tình đã kết thúc, đoạn thứ hai về tình chưa bắt đầu.
Cả hai nhấn mạnh cô đơn, đoạn thứ nhất hối hận, đoạn thứ hai hy vọng.
Cả hai dùng thư kết nối, đoạn thứ nhất hướng về quá khứ, đoạn thứ hai hướng tới tương lai.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phân tích đoạn thơ thứ nhất (“Thư đưa người tình nhân có quen biết” - Nguyễn Khắc Hiếu): Hình ảnh “non nước thề nguyền xưa đã lỗi” thể hiện sự nuối tiếc về một mối tình đã tan vỡ. Tâm trạng của nhân vật trữ tình là sự day dứt và buồn bã khi nhớ lại những lời hẹn ước xưa.
Phân tích đoạn thơ thứ hai (“Thư đưa người tình nhân không quen biết” - Nguyễn Khắc Hiếu):
Hình ảnh “Ai tri âm đó? nhận mà coi” mang đến cảm giác tò mò và hy vọng về một mối quan hệ mới. Tâm trạng của nhân vật trữ tình là sự mong chờ và khao khát kết nối với một người chưa quen biết.
Điểm chung: Cả hai đoạn thơ đều sử dụng hình ảnh viết thư để gửi gắm tình cảm.
Điểm khác biệt:
Đoạn thứ nhất nói về một mối tình đã kết thúc.
Đoạn thứ hai nói về một mối tình chưa bắt đầu.
Lý do chọn đáp án B: Hai đoạn thơ cùng sử dụng hình ảnh viết thư, nhưng đoạn đầu nhấn mạnh cảm xúc nuối tiếc về quá khứ, đoạn sau thể hiện hy vọng về tương lai.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Mặt trời đã lặn xuống tận mặt đất. Ðàn quạ khoang dập dùi là xuống các bãi tha ma. Còi lá dứa của lũ mục đồng rối rít thúc trâu bò về nghỉ.
Tới làng Ðông xá, trời nhá nhem. Trong đình vắng tanh vắng ngắt. Ðàn dơi bắt muỗi xập xè bay khắp lòng đình.
Ngọn đèn dầu ta loe trên hương án cố sức phun những ánh sáng úa vàng, soi cho mấy nén hương đen lù mù cháy ở dưới cửa võng. Cả mấy gian đình chỉ còn sự tối tăm giúp sức cho sự kinh trợn.
Người ta đã đem hết tiếng ầm ầm vào nhà Lý trưởng từ lâu.
(Ngô Tất Tố, Tắt đèn)
Câu văn nào sau đây thể hiện rõ nhất sự vắng lặng đến đáng sợ của đình làng?
Mặt trời đã lặn xuống tận mặt đất.
Trong đình vắng tanh vắng ngắt.
Cả mấy gian đình chỉ còn sự tối tăm giúp sức cho sự kinh trợn.
Người ta đã đem hết tiếng ầm ầm vào nhà Lý trưởng từ lâu.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn miêu tả cảnh làng quê lúc chiều tối, không khí vắng lặng, tĩnh mịch và có phần ghê rợn. Bầu không khí này được tạo nên bởi sự kết hợp giữa thời gian (chiều tối), âm thanh (tiếng quạ, tiếng còi mục đồng, tiếng dơi), hình ảnh (bóng tối, ánh đèn leo lét, nén hương đen) và sự vắng vẻ của đình làng. Sự chuyển động của con người và sinh vật (quạ, trâu bò, dơi) càng làm nổi bật sự tĩnh lặng đáng sợ, báo hiệu một điều gì đó bất thường đang diễn ra. Câu cuối “Người ta đã đem hết tiếng ầm ầm vào nhà Lý trưởng từ lâu” ám chỉ sự việc quan trọng, đang diễn ra bí mật tại nhà Lý trưởng, càng làm tăng thêm sự căng thẳng và bí ẩn. Chi tiết “đàn quạ khoang... xuống các bãi tha ma” mang tính biểu tượng, gợi lên sự chết chóc, tang thương, dự báo những điều không lành.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Mãi sau khi cô dâu chú rể đã được đưa đi nhà thờ, bên nhà Korsunov mới sang. Trước khi nhà gái tới, chốc chốc ông Panteley Prokofievich lại ra khỏi cổng, nhìn dọc theo dãy phố nhưng con đường xám xám nằm giữa những bụi gai nhọn như kim, vẫn không một bóng người, cứ như bị cái gì liếm sạch. Ông lại chuyển tầm mắt sang bên kia sông Đông. Khu rừng bên đó đã vàng hẳn ra rồi. Những dải lau già lờm xờm mệt mỏi gục đầu xuống trên những mảnh hồ nhỏ và trên những đám hương bồ. Bầu trời xanh ngắt lúc sắp sang thu rầu rĩ, mơ màng, chìm trong ánh hoàng hôn đang trùm lên thôn Tatarsky, lên sông Đông, lên những trái núi đá phấn, lên những khu rừng nấp dưới màn sương tím ngắt bên kia sông Đông, lên đồng cỏ. Sau chỗ rẽ ra đường cái, ở ngã tư cái nóc nhọn hoắt của toà nhà thờ in một hình thanh thanh trên nền trời.
(Mikhail Sholokhov, Sông Đông Êm Đềm)
Chi tiết “cái nóc nhọn hoắt của toà nhà thờ in một hình thanh thanh trên nền trời” có thể được hiểu như thế nào?
Chỉ là một chi tiết miêu tả cảnh vật.
Biểu tượng cho sự cô đơn, lạc lõng.
Biểu tượng cho niềm hy vọng, niềm tin.
Gợi lên sự nhỏ bé của con người trước thiên nhiên rộng lớn.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Chi tiết “cái nóc nhọn hoắt của toà nhà thờ in một hình thanh thanh trên nền trời” như một điểm nhấn giữa không gian rộng lớn, vừa tạo nên vẻ đẹp bình yên của làng quê, vừa có thể được hiểu như một biểu tượng cho niềm hy vọng, sự chờ đợi.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Gặng hỏi mãi không được, cuối cùng đội trưởng đành phải ghi cụt lủn độc một chữ: Mừng vào cột “Họ và tên”. Anh ghi thêm vào cột “bị chú”: “Em này lỡ quên mất họ”. Rồi anh duyệt lại danh sách các tiểu đội các tổ, xem nên bố trí chú đội viên mới này vào tổ nào. Du – tiểu đội trưởng tiểu đội một, cúi xuống nói thầm vào tai đội trưởng:
- Anh cho Mừng vào tiểu đội em. Tiểu đội em còn thiếu một…
Đoàn – tiểu đội trưởng tiểu đội hai, đứng ở vòng ngoài, chôm người, vít vai mấy bạn đứng trước xuống, nói chen vào:
- Anh Du khôn nghe! Đề nghị đội trưởng bố trí Mừng vào tiểu đội em. Tiểu đội em còn thừa chỗ nắm.
- Được, được! – Đội trưởng gật gật đầu nói – Để anh còn xem đã.
Mấy phút sau anh ngẩng lên nói với Mừng:
- Anh bố trí em vào tiểu đội ba, tổ bốn, do em Vịnh làm tổ trưởng.
(Phùng Quán, Tuổi thơ dữ dội)
Trong đoạn văn, từ “cụt lủn” có nghĩa gì?
Dứt khoát, không dài dòng.
Rất ngắn gọn, thiếu sót.
Nói một cách mập mờ, không rõ ràng.
Nói một cách tức giận, khó chịu.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Trong đoạn văn, từ “cụt lủn” miêu tả cách ghi chép của đội trưởng về tên Mừng. Việc chỉ ghi một chữ “Mừng” vào cột “Họ và tên” mà không đầy đủ thông tin là biểu hiện của sự thiếu sót, không đầy đủ, hay nói cách khác là “cụt lủn”. Từ này thể hiện sự vội vã, ghi nhận một cách ngắn gọn, thiếu chi tiết.
A. Dứt khoát, không dài dòng: Không chính xác vì “cụt lủn” không chỉ sự dứt khoát mà còn là sự thiếu sót thông tin.
B. Rất ngắn gọn, thiếu sót: Đây là đáp án chính xác, vì từ “cụt lủn” mô tả hành động ghi tên không đầy đủ, thiếu thông tin.
C. Nói một cách mập mờ, không rõ ràng: Không đúng vì từ “cụt lủn” không mang nghĩa mập mờ, mà chỉ là sự thiếu sót.
D. Nói một cách tức giận, khó chịu: Không đúng vì từ “cụt lủn” không có nghĩa là sự tức giận hay khó chịu, mà chỉ là sự thiếu chi tiết trong ghi chép.
Lý do lựa chọn B: Từ “cụt lủn” trong đoạn văn được dùng để miêu tả sự ghi chép thiếu sót, không đầy đủ, với chỉ một chữ duy nhất.
Tác phẩm nào sau đây thuộc Tự Lực Văn Đoàn?
Chí Phèo (Nam Cao), Giông tố (Vũ Trọng Phụng), Tắt đèn (Ngô Tất Tố).
Đoạn tuyệt (Nhất Linh), Hồn bướm mơ tiên (Khái Hưng), Nửa chừng xuân (Khái Hưng).
Số đỏ (Vũ Trọng Phụng), Lão Hạc (Nam Cao), Tình già (Phan Khôi).
Hai đứa trẻ (Thạch Lam), Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân), Tắt đèn (Ngô Tất Tố).
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Tự Lực Văn Đoàn: Là một nhóm văn học thành lập vào năm 1932 bởi Nhất Linh (Nguyễn Tường Tam) và các thành viên như Khái Hưng, Hoàng Đạo, Thạch Lam, Thế Lữ, Tú Mỡ, và Xuân Diệu (một thời gian ngắn). Nhóm này có xu hướng cách tân văn học, chú trọng khai thác đời sống nội tâm, cảm xúc cá nhân, đề cao lối sống tự do và giá trị con người, đồng thời phản ánh các vấn đề xã hội.
A. Chí Phèo (Nam Cao), Giông tố (Vũ Trọng Phụng), Tắt đèn (Ngô Tất Tố): Chí Phèo (Nam Cao) thuộc văn học hiện thực phê phán, không liên quan đến Tự Lực Văn Đoàn. Giông tố (Vũ Trọng Phụng): Thuộc văn học hiện thực, mang tính trào phúng và phê phán xã hội. Tắt đèn (Ngô Tất Tố): Thuộc văn học hiện thực phê phán, không thuộc Tự Lực Văn Đoàn.
=> Sai vì không có tác phẩm nào thuộc Tự Lực Văn Đoàn.
B. Đoạn tuyệt (Nhất Linh), Hồn bướm mơ tiên (Khái Hưng), Nửa chừng xuân (Khái Hưng):
Đoạn tuyệt (Nhất Linh) là một tác phẩm tiêu biểu của Tự Lực Văn Đoàn, phản ánh cuộc đấu tranh của cá nhân chống lại những ràng buộc hủ tục gia đình phong kiến. Hồn bướm mơ tiên (Khái Hưng): Tiểu thuyết lãng mạn, ca ngợi tình yêu trong sáng và sự giải thoát tâm hồn, thuộc Tự Lực Văn Đoàn. Nửa chừng xuân (Khái Hưng): Một tác phẩm nổi bật, phản ánh số phận con người trong bối cảnh xã hội, thuộc nhóm Tự Lực Văn Đoàn.
=> Đúng vì cả ba đều thuộc Tự Lực Văn Đoàn.
C. Số đỏ (Vũ Trọng Phụng), Lão Hạc (Nam Cao), Tình già (Phan Khôi): Số đỏ (Vũ Trọng Phụng) thuộc văn học hiện thực, không thuộc Tự Lực Văn Đoàn. Lão Hạc (Nam Cao): Thuộc văn học hiện thực, không thuộc Tự Lực Văn Đoàn. Tình già (Phan Khôi): Là bài thơ mở đầu phong trào Thơ Mới, không liên quan đến Tự Lực Văn Đoàn.
=> Sai vì không có tác phẩm nào thuộc Tự Lực Văn Đoàn.
D. Hai đứa trẻ (Thạch Lam), Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân), Tắt đèn (Ngô Tất Tố): Hai đứa trẻ (Thạch Lam) thuộc Tự Lực Văn Đoàn. Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân): Thuộc văn học lãng mạn nhưng không thuộc Tự Lực Văn Đoàn. Tắt đèn (Ngô Tất Tố): Thuộc văn học hiện thực, không thuộc Tự Lực Văn Đoàn.
=> Sai vì chỉ có một tác phẩm thuộc Tự Lực Văn Đoàn.
Kết luận: Đáp án đúng là B. Đoạn tuyệt (Nhất Linh), Hồn bướm mơ tiên (Khái Hưng), Nửa chừng xuân (Khái Hưng).
Dòng nào dưới đây viết đúng chính tả?
Xao lãng, sáp nhập, sa ngã.
Xao nhãng, sát nhập, sa đà.
Xao nhãng, sáp nhập, sa ngã.
Xao lãng, sát nhập, sa đà.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
+ Xao nhãng – Là mất tập trung, không chú ý vào việc cần làm. Ví dụ: “Việc lướt mạng xã hội làm tôi xao nhãng công việc.”
+ Sáp nhập – Là hành động gộp hai hay nhiều tổ chức, địa phương lại với nhau thành một thể thống nhất. Ví dụ: “Hai công ty đã sáp nhập để mở rộng thị trường.”
+ Sa ngã – Là lạc vào con đường sai trái, thường về mặt đạo đức. Ví dụ: “Anh ấy sa ngã vào con đường cờ bạc.”
Câu nào dưới đây chứa từ viết sai chính tả?
Chúng tôi đang làm việc để không phụ sự kỳ vọng của khách hàng.
Anh ấy có tài ứng biến trong mọi tình huống bất ngờ.
Việc kết hợp giữa truyền thống và hiện đại tạo nên sự thú vị.
Chúng tôi luôn phấn đấu vì một ngày mai tươi sáng và kì vọng hơn.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Từ “kì” sai, đúng phải là “kỳ”. “Kỳ” dùng trong các cụm từ như kỳ thi, kỳ vọng.
Câu đúng phải là: “Chúng tôi luôn phấn đấu vì một ngày mai tươi sáng và kỳ vọng hơn.”
Trong các câu sau, câu nào mắc lỗi sai quy chiếu?
Khi chuyển nhà đến khu phố mới, hàng xóm rất thân thiện với gia đình tôi.
Nhờ sự cố gắng không ngừng nghỉ, các em đã đạt được kết quả xuất sắc trong học tập.
Để phát triển kỹ năng mềm, các bạn nên tham gia các câu lạc bộ trong trường.
Giáo viên luôn khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Câu A khiến người đọc hiểu sai rằng “hàng xóm” là người chuyển nhà, trong khi ý người viết muốn nói đến “gia đình tôi”.
- Cách sửa: Khi gia đình tôi chuyển nhà đến khu phố mới, hàng xóm rất thân thiện với chúng tôi.
- Câu sai quy chiếu: Lỗi này xảy ra do không rõ ràng về đối tượng thực hiện hành động.
* Câu sai quy chiếu.
Câu sai quy chiếu là câu có cấu trúc buộc người đọc hiểu một vật hay một người này trong khi người viết muốn chỉ một vật hay một người khác. Còn được gọi là câu sai chủ thể đối tượng
Cách sửa: Thay đổi từ dùng chưa phù hợp.
Câu nào sau đây không sử dụng từ thừa?
Anh ấy là một người con trai nam nhi đầy dũng cảm và trách nhiệm.
Cô ấy luôn kính trọng và tôn kính những người thầy của mình.
Người mẹ mẫu thân ấy đã hy sinh cả cuộc đời để chăm sóc gia đình.
Đó là một hành động cao cả, đầy lòng nhân ái của anh ta.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Đáp án D không sử dụng từ thừa.
A. Anh ấy là một người con trai nam nhi đầy dũng cảm và trách nhiệm. “Con trai” (thuần Việt) và “nam nhi” (Hán Việt) cùng biểu thị ý nghĩa là người đàn ông hoặc con trai.
B. Cô ấy luôn kính trọng và tôn sùng những người thầy của mình. “Kính trọng” và “tôn kính” đều mang ý nghĩa tôn kính, thể hiện sự quý trọng đối với người khác.
C. Người mẹ mẫu thân ấy đã hy sinh cả cuộc đời để chăm sóc gia đình. “Mẹ” (thuần Việt) và “mẫu thân” (Hán Việt) đều chỉ người phụ nữ sinh ra mình.
Xác định kiểu câu của câu sau:
“Trong buổi họp lớp kéo dài hơn hai tiếng đồng hồ vào chiều thứ bảy tuần trước, các thành viên đã lần lượt chia sẻ về cuộc sống hiện tại của mình, đồng thời cùng nhau ôn lại những kỷ niệm đáng nhớ thời còn đi học.”
Câu đơn
Câu ghép
Câu phức
Câu nghi vấn
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Đây là câu đơn vì chỉ có một chủ ngữ “các thành viên” và một vị ngữ dài “đã lần lượt chia sẻ về cuộc sống hiện tại của mình, đồng thời cùng nhau ôn lại những kỷ niệm đáng nhớ thời còn đi học”.
- Dù dài, câu không có sự phân tách thành hai hay nhiều vế độc lập, nên không phải câu ghép hoặc câu phức.
- Là câu kể vì dùng để thuật lại sự việc, không phải nghi vấn, cầu khiến hay cảm thán.
“Vì sự phát triển toàn diện của học sinh và nâng cao chất lượng giảng dạy của giáo viên.” Câu trên là câu?
Tĩnh lược chủ ngữ.
Thiếu thành phần chủ ngữ
Thiếu thành phần chủ ngữ, vị ngữ.
Thiếu thành phần vị ngữ.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Câu này chỉ có cụm trạng ngữ “Vì sự phát triển toàn diện của học sinh và nâng cao chất lượng giảng dạy của giáo viên”, không có chủ ngữ và vị ngữ chính để hoàn chỉnh câu.
- Câu đúng: “Vì sự phát triển toàn diện của học sinh và nâng cao chất lượng giảng dạy của giáo viên, nhà trường đã đưa ra nhiều cải tiến quan trọng.”
Trong các dòng dưới đây, dòng nào có sự sắp xếp trật tự từ hợp lý nhất?
Để nâng cao ý thức về an toàn giao thông, học sinh sẽ tham gia buổi tuyên truyền đặc biệt vào tuần sau.
Để nâng cao ý thức về an toàn giao thông, buổi tuyên truyền đặc biệt sẽ tham gia học sinh vào tuần sau.
Học sinh vào tuần sau sẽ tham gia buổi tuyên truyền đặc biệt để nâng cao ý thức về an toàn giao thông.
Học sinh tham gia vào tuần sau buổi tuyên truyền đặc biệt để nâng cao ý thức về an toàn giao thông.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
A. (Đúng) Có trật tự từ hợp lý, đúng cấu trúc chủ ngữ – vị ngữ – bổ ngữ. Mệnh đề chỉ mục đích: “Để nâng cao ý thức về an toàn giao thông”
+ Chủ ngữ: “Học sinh”
+ Vị ngữ: “sẽ tham gia buổi tuyên truyền đặc biệt vào tuần sau”
+ Thứ tự này giúp câu dễ đọc, dễ hiểu và có tính mạch lạc cao.
B. (Sai) “Buổi tuyên truyền đặc biệt sẽ tham gia học sinh vào tuần sau.” Buổi tuyên truyền không thể là chủ thể thực hiện hành động tham gia, nên câu này sai về ngữ nghĩa.
C. (Sai về cách diễn đạt). “Học sinh vào tuần sau sẽ tham gia buổi tuyên truyền đặc biệt để nâng cao ý thức về an toàn giao thông.” Dù không sai nghiêm trọng, nhưng “học sinh vào tuần sau” nghe hơi cứng và khó hiểu hơn so với cách diễn đạt ở đáp án A.
D. (Sai trật tự từ). “Học sinh tham gia vào tuần sau buổi tuyên truyền đặc biệt để nâng cao ý thức về an toàn giao thông.” “tham gia vào tuần sau buổi tuyên truyền đặc biệt” bị đặt sai vị trí, khiến câu rối và không rõ ràng.
Câu nào dưới đây là câu đúng?
Chúng tôi luôn giữ vững tinh thần lạc quan vui vẻ và không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu.
Nhờ sự kiên trì, cố gắng bền bỉ không ngừng, cuối cùng cô ấy cũng vượt qua được thử thách.
Việc đọc sách giúp mở rộng tầm nhìn, nâng cao tri thức và phát triển tư duy suy nghĩ.
Trong cuộc sống, ta cần biết chấp nhận những khó khăn để rèn luyện bản thân và trưởng thành hơn.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- Câu D là câu đúng vì diễn đạt rõ ràng, không có từ dư thừa hoặc lặp ý. “Chấp nhận những khó khăn để rèn luyện bản thân và trưởng thành hơn” là một câu hoàn chỉnh, không có lỗi về từ thừa.
- Câu A sai: “Tinh thần lạc quan vui vẻ” → Thừa “vui vẻ”, vì “lạc quan” đã bao hàm ý tích cực. Sửa lại: “Chúng tôi luôn giữ vững tinh thần lạc quan và không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu.”
- Câu B sai: “Kiên trì, cố gắng bền bỉ không ngừng” → Thừa “cố gắng”, vì “kiên trì” đã bao hàm nghĩa này. Sửa lại: “Nhờ sự kiên trì bền bỉ, cuối cùng cô ấy cũng vượt qua được thử thách.”
- Câu C sai: “Tư duy suy nghĩ” → Thừa “suy nghĩ”, vì “tư duy” đã mang nghĩa cách suy nghĩ, cách lập luận. Sửa lại: “Việc đọc sách giúp mở rộng tầm nhìn, nâng cao tri thức và phát triển tư duy.”
Lúc ấy chú mèo mới ở đâu lò dò đến. Chú lại gần mâm. Chú kêu meo meo. Chú lượn vòng quanh mâm một lát. Rồi chú trèo lên mâm. Anh cu trông thấy, quát:
- Mèo! Đuổi nó đi! Con mèo!
Anh vừa quát vừa vỗ tay xuống hè bèn bẹt. Thằng cu giật mình, thét lên. Chị cu bực mình quá, quay ra trị chồng:
- Gớm mồm với chả miệng gì mà toang toang như ngỗng đực. Làm thằng bé dậy.
- Không thế để nó ăn hết, hả?
- Có mốc gì mà nó ăn? Không trách được!…
Chị chạy vào, rước thằng cu dậy. Trong nhà nực quá. Chị ẵm nó ra ngoài hè. Nó chúi đầu vào ngực chị, mấp lấy đầu vú, day. Day mãi. Trời này mà cứ phải ngồi ôm lấy nó thì có bực mình không chứ? Chị thấy ngứa lung tung, khắp người. Chị lẩm bẩm trách chồng:
- Cái giống người gì hơi một tí là oang oang như mõ ấy! Thằng bé đang ngủ mệt mà cũng làm nó dậy. Chỉ chết người ta thôi.
Anh tức lắm. Chỉ có thế mà chị lỉa rỉa đay nghiến anh được mãi. Có thứ người gì lại lắm điều đến thế? Cái đầu anh càng ngứa dữ. Anh rứt từng mảng tóc đi… Giữa lúc ấy thì chú mèo thấy tình hình đã yên ổn lại, lại lò dò đến, trèo lên mâm. Anh cu cười đắc chí. Anh bảo vợ:
- Kia kìa! Nó lại trèo lên “đầu lâu” kia kìa… Không muốn đuổi nó đi thì cứ để nó ăn cả đầu lâu, hoa cái nhà mày đi.
(Nam Cao, Con mèo)
Trong đoạn trích, hai câu “Anh vừa quát vừa vỗ tay xuống hè bèn bẹt.
Thằng cu giật mình, thét lên.” được liên kết với nhau bằng cách nào?
Lặp từ ngữ.
Sử dụng quan hệ từ.
Phép thế.
Phép nối.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
B. Sử dụng quan hệ từ.
Trong Tiếng Việt, phép liên kết đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết các câu văn, tạo nên tính mạch lạc và logic trong văn bản. Quan hệ từ “bèn” ở đây được sử dụng để chỉ mối quan hệ nhân - quả giữa hai câu: hành động “vỗ tay” của anh cu là nguyên nhân trực tiếp khiến thằng cu “giật mình, thét lên.”
Quan hệ từ trong Tiếng Việt không chỉ giúp thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần trong câu mà còn làm rõ ý nghĩa và trật tự logic giữa các câu trong đoạn văn. “Bèn” là một quan hệ từ thuộc nhóm chỉ kết quả, thường gặp trong văn bản tự sự khi kể lại sự kiện có tính liên tiếp hoặc kết thúc.
A. Lặp từ ngữ: Sai, vì không có từ nào được lặp lại giữa hai câu.
C. Phép thế: Sai, vì không có từ hoặc cụm từ nào được thay thế để liên kết hai câu.
D. Phép nối: Sai, vì phép nối thường sử dụng các từ hoặc cụm từ như “và,” “nhưng,” “tuy nhiên,” không xuất hiện trong trường hợp này.
Trong đoạn trích, hành động “rứt từng mảng tóc” của anh cu thể hiện điều gì?
Sự bất lực trước hoàn cảnh.
Cơn tức giận dồn nén không thể giải tỏa.
Thái độ giận dữ khi không được vợ hiểu.
Cả A và B đều đúng.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Hành động “rứt từng mảng tóc” không phải một hành động thường gặp mà là biểu hiện mạnh mẽ của sự bất lực và giận dữ đến tột độ. Anh cu không thể tìm được cách giải tỏa cảm xúc, dẫn đến phản ứng cực đoan lên chính bản thân mình.
Sự bất lực trước hoàn cảnh (A): Anh cảm thấy mình không thể kiểm soát tình huống khi bị mèo quấy rối, vợ trách móc, và con nhỏ khóc lóc.
Cơn tức giận dồn nén không thể giải tỏa (B): Anh cu không được vợ thấu hiểu mà còn bị chỉ trích, khiến cảm xúc tiêu cực tích tụ và bộc phát qua hành động.
Trong văn tự sự, hành động của nhân vật thường được sử dụng để khắc họa tâm lý. Hành động “rứt từng mảng tóc” là một tín hiệu nghệ thuật, cho thấy cách tác giả sử dụng chi tiết nhỏ để phản ánh tâm trạng lớn.
A. Sự bất lực trước hoàn cảnh: Đúng nhưng chưa đủ, vì anh cu không chỉ bất lực mà còn giận dữ.
B. Cơn tức giận dồn nén không thể giải tỏa: Đúng nhưng chưa đủ, vì hành động rứt tóc cũng thể hiện bất lực.
C. Thái độ giận dữ khi không được vợ hiểu: Sai, vì cảm giác giận dữ của anh không chỉ đến từ việc “không được hiểu” mà còn từ áp lực tổng thể của tình huống.
Vì sao anh cu mỉa mai nói: “Không muốn đuổi nó đi thì cứ để nó ăn cả đầu lâu, hoa cái nhà mày đi”?
Anh đang dùng lời nói để trút giận lên vợ một cách cay cú.
Anh cho rằng việc đuổi mèo là trách nhiệm của vợ.
Anh muốn nhấn mạnh rằng chú mèo sẽ gây ra hậu quả lớn nếu không ngăn chặn.
Anh muốn vợ phải tự nhận lỗi và thay đổi.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Lời nói của anh cu mang tính mỉa mai, thể hiện sự bực bội và thái độ “ăn miếng trả miếng” với vợ. Sau khi bị chị cu trách móc và cảm thấy bị áp đảo, anh cu không thể phản kháng trực tiếp nên sử dụng lời nói để xả giận. Câu nói không nhắm đến việc thật sự để mèo ăn đồ ăn, mà là cách trút hết cảm xúc tiêu cực vào vợ qua lời lẽ đầy cay cú.
Đây là một ví dụ điển hình của ngôn ngữ đời thường trong văn học, nơi lời thoại được dùng không chỉ để giao tiếp mà còn bộc lộ tính cách và tâm trạng nhân vật. Lời nói mỉa mai, cay cú ở đây thuộc ngữ điệu biểu cảm, cho thấy sự tinh tế của tác giả khi khắc họa tính cách nhân vật.
D. Anh muốn vợ phải tự nhận lỗi và thay đổi: Sai, vì câu nói không mang tính xây dựng hay khuyên nhủ, mà mang ý trách móc.
B. Anh cho rằng việc đuổi mèo là trách nhiệm của vợ: Sai, vì trách nhiệm không phải là trọng tâm câu nói, mà là sự mỉa mai.
C. Anh muốn nhấn mạnh rằng chú mèo sẽ gây ra hậu quả lớn nếu không ngăn chặn: Sai, vì anh không thực sự lo ngại về hậu quả mà chỉ nói cay cú để phản ứng.
Câu “Trời này mà cứ phải ngồi ôm lấy nó thì có bực mình không chứ?” thuộc kiểu câu gì xét theo mục đích nói?
Câu trần thuật.
Câu cảm thán.
Câu nghi vấn.
Câu cầu khiến.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Câu trên có cấu trúc điển hình của một câu hỏi (“có bực mình không chứ?”). Tuy nhiên, câu nghi vấn ở đây không nhằm tìm kiếm câu trả lời, mà dùng để biểu đạt cảm xúc khó chịu của nhân vật. Đây là câu nghi vấn tu từ, một biến thể của câu nghi vấn.
Trong ngữ pháp Tiếng Việt, câu nghi vấn tu từ là một dạng đặc biệt của câu nghi vấn, được sử dụng phổ biến trong cả văn học và đời thường. Câu này cho thấy khả năng vận dụng ngôn ngữ linh hoạt của nhân vật để diễn đạt trạng thái tâm lý.
A. Câu trần thuật: Sai, vì câu này không nhằm cung cấp thông tin mà đặt ra một câu hỏi.
B. Câu cảm thán: Sai, vì câu cảm thán thường bộc lộ cảm xúc trực tiếp qua dấu chấm than, không dùng cấu trúc câu hỏi.
D. Câu cầu khiến: Sai, vì câu này không chứa lời yêu cầu hay mệnh lệnh.
Đoạn trích khắc họa rõ nét mâu thuẫn giữa vợ chồng anh cu. Theo bạn, mâu thuẫn này phản ánh điều gì về đời sống gia đình và cách giải quyết mâu thuẫn trong bối cảnh câu chuyện?
Những xung đột nhỏ nhặt trong gia đình có thể gây rạn nứt nếu không được xử lý khéo léo.
Sự khác biệt trong cách xử lý tình huống giữa hai vợ chồng thể hiện sự thiếu hiểu nhau trong cuộc sống hôn nhân.
Sự bực bội của anh cu và chị cu đều bắt nguồn từ áp lực sinh hoạt thường ngày.
Tất cả các ý trên đều đúng.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Mâu thuẫn giữa anh cu và chị cu là đại diện cho những xung đột nhỏ nhặt nhưng phổ biến trong đời sống gia đình, bắt nguồn từ áp lực sinh hoạt, sự thiếu thấu hiểu và cách giao tiếp không khéo léo.
(A) Những xung đột nhỏ nhặt trong gia đình có thể gây rạn nứt nếu không được xử lý khéo léo:
Tình huống mèo quấy rối và việc đứa bé khóc lóc là nguyên nhân nhỏ nhưng đã tạo ra tranh cãi lớn.
(B) Sự khác biệt trong cách xử lý tình huống giữa hai vợ chồng thể hiện sự thiếu hiểu nhau: Anh cu tập trung vào việc đuổi mèo, còn chị cu lại trách anh vì làm con tỉnh giấc. Hai người không đứng chung một quan điểm.
(C) Sự bực bội của anh cu và chị cu đều bắt nguồn từ áp lực sinh hoạt thường ngày: Trách nhiệm chăm sóc con cái và không gian sống ngột ngạt khiến họ dễ dàng nổi nóng với nhau.
Đường Yong Wu ở tỉnh Giang Tây được mệnh danh “đẹp nhất Trung Quốc” nhờ cảnh tượng nước hồ Bà Dương dâng cao làm con đường chìm hẳn xuống nước.
Đường Yong Wu là một phần của tuyến X219, nối thị trấn cổ Ô Trấn với các thị trấn lân cận ở thành phố Cửu Giang, tỉnh Giang Tây. Công trình dài hơn 5 km đi qua hồ Bà Dương - hồ nước ngọt lớn nhất Trung Quốc. Khi mực nước hồ dâng cao khoảng 18.6 m, con đường chìm trong nước và tạo cảnh tượng độc đáo nên được mệnh danh là con đường đẹp nhất dưới nước.
Khi mực nước hồ cao hơn 19 m, chính quyền địa phương sẽ dừng xe lưu thông trên tuyến đường để đảm bảo an toàn. Do đó, du khách chỉ được phép chiêm ngưỡng cảnh quan này vào khoảng đầu mùa mưa. Các mùa khác nước chưa đạt mức cảnh báo lũ vẫn an toàn cho xe lưu thông. Vào tháng 8 năm ngoái, khi con đường thông xe trở lại, hơn 8.000 phương tiện lưu thông đã gây ra tình trạng ùn tắc.
Kể từ khi công trình chính thức đưa vào hoạt động từ năm 2013, chưa có vụ tai nạn nghiêm trọng nào xảy ra, nhờ các thanh chắn an toàn hai bên và tài xế di chuyển trên tuyến tuân thủ tốc độ tối đa cho phép.
(Báo VNExpress, Đường ngập nước đẹp nhất Trung Quốc).
Mực nước hồ Bà Dương cao hơn bao nhiêu thì đường Yong Wu sẽ bị phong tỏa để đảm bảo an toàn?
18,6m.
19m.
20m.
17,5m.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- A sai. Khi mực nước hồ đạt 18.6 m, con đường chỉ chìm dưới nước, tạo nên cảnh tượng độc đáo mà du khách có thể chiêm ngưỡng. Tại mức nước này, giao thông vẫn được phép lưu thông nếu đảm bảo các quy định an toàn.
- B đúng. Theo đoạn văn, khi mực nước hồ Bà Dương cao hơn 19 m, chính quyền địa phương sẽ dừng xe lưu thông trên tuyến đường Yong Wu để đảm bảo an toàn. Đây là mức cảnh báo lũ, khiến tuyến đường trở nên nguy hiểm và không thích hợp cho phương tiện di chuyển.
- C sai. Đoạn văn không đề cập đến mực nước 20 m. Phong tỏa được thực hiện ngay khi mực nước vượt 19 m, không cần phải chờ tới mức cao hơn.
- D sai. 17.5 m không đủ để nước hồ dâng cao và ảnh hưởng đến sự an toàn của con đường. Ở mức này, phương tiện vẫn có thể lưu thông bình thường.
Tại sao dù lượng phương tiện đông, từ năm 2013 đến nay chưa xảy ra tai nạn nghiêm trọng nào trên đường Yong Wu?
Vì con đường có hệ thống thanh chắn an toàn hai bên.
Vì du khách chỉ được phép tham quan vào mùa an toàn.
Vì tốc độ di chuyển được kiểm soát chặt chẽ và có thanh chắn an toàn.
Vì chính quyền hạn chế phương tiện lưu thông vào giờ cao điểm.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- A sai. Mặc dù hệ thống thanh chắn an toàn hai bên đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa tai nạn, nhưng đó không phải là yếu tố duy nhất. Việc kiểm soát tốc độ của phương tiện cũng là một yếu tố quan trọng, giúp đảm bảo an toàn tổng thể.
- B sai. Đoạn văn không đề cập rằng du khách chỉ được tham quan vào mùa an toàn. Con đường vẫn cho phép phương tiện lưu thông ngoài mùa mưa, miễn là mực nước không vượt quá mức quy định (19 m). Do đó, yếu tố mùa không phải lý do duy nhất dẫn đến việc không có tai nạn nghiêm trọng.
- C đúng.
Đoạn văn nêu rõ rằng từ năm 2013 đến nay, con đường chưa xảy ra tai nạn nghiêm trọng nhờ hai yếu tố quan trọng:
+ Hệ thống thanh chắn an toàn: Giúp phương tiện không trượt khỏi đường khi di chuyển, đặc biệt trong điều kiện ngập nước.
+ Kiểm soát tốc độ: Các tài xế tuân thủ tốc độ tối đa cho phép trên tuyến đường, giảm nguy cơ va chạm hoặc mất kiểm soát phương tiện.
Kết hợp cả hai yếu tố này đã tạo nên mức độ an toàn cao cho tuyến đường dù lượng phương tiện lưu thông đông đúc.
- D sai. Đoạn văn không nhắc đến việc chính quyền hạn chế phương tiện vào giờ cao điểm. Trên thực tế, lượng phương tiện đông vẫn lưu thông vào các thời điểm như khi con đường thông xe trở lại, nhưng không gây tai nạn nhờ các biện pháp an toàn khác.
Thông tin thêm:
1. Hệ thống thanh chắn an toàn:
- Mô tả:
+ Đường Yong Wu được thiết kế với các thanh chắn an toàn hai bên đường, đóng vai trò bảo vệ các phương tiện không bị trượt ra khỏi con đường, đặc biệt trong điều kiện con đường có thể bị ngập nước một phần khi mực nước hồ dâng cao.
+ Điều này rất quan trọng trên một tuyến đường đi qua hồ nước lớn nhất Trung Quốc, nơi nguy cơ trơn trượt hoặc lật xe có thể xảy ra.
- Tầm quan trọng:
+ Thanh chắn ngăn các phương tiện tiếp xúc trực tiếp với nước, giảm thiểu nguy cơ rơi xuống hồ trong điều kiện nguy hiểm.
+ Đây là yếu tố kỹ thuật quan trọng giúp bảo đảm an toàn trong mọi tình huống giao thông trên tuyến đường.
2. Kiểm soát tốc độ chặt chẽ:
- Mô tả:
+ Đoạn văn nhấn mạnh rằng tài xế trên tuyến đường Yong Wu tuân thủ tốc độ tối đa cho phép. Điều này có nghĩa là việc di chuyển trên đường không được thực hiện với tốc độ cao, giảm nguy cơ mất kiểm soát phương tiện, đặc biệt khi đường có độ ngập nước hoặc lượng phương tiện đông đúc.
- Tầm quan trọng:
+ Tốc độ tối đa được kiểm soát giúp các tài xế có thời gian phản ứng tốt hơn trong trường hợp khẩn cấp.
+ Việc giảm tốc độ còn giúp tránh các va chạm giữa các phương tiện khi tuyến đường trở nên đông đúc, như trường hợp hơn 8.000 phương tiện lưu thông vào tháng 8 năm ngoái.
3. Sự phối hợp giữa thanh chắn và kiểm soát tốc độ:
- Ý nghĩa:
+ Thanh chắn an toàn đảm bảo cấu trúc vật lý ngăn tai nạn nghiêm trọng, trong khi kiểm soát tốc độ là yếu tố hành vi giúp tài xế di chuyển an toàn.
+ Cả hai yếu tố này bổ trợ cho nhau, tạo nên một hệ thống quản lý giao thông hiệu quả, giúp đường Yong Wu vận hành an toàn ngay cả trong điều kiện nhiều thách thức.
4. So sánh với các yếu tố khác:
- Nếu chỉ có thanh chắn mà không kiểm soát tốc độ, nguy cơ tai nạn vẫn cao khi phương tiện lưu thông đông đúc.
- Nếu chỉ kiểm soát tốc độ mà không có thanh chắn, con đường có thể nguy hiểm hơn trong điều kiện ngập nước.
- Sự kết hợp của cả hai yếu tố đảm bảo an toàn tối đa, và đây là lý do chưa có tai nạn nghiêm trọng nào xảy ra trên tuyến đường từ năm 2013.
Sự kiện nào chứng minh rằng đường Yong Wu là điểm đến hấp dẫn đối với cả du khách và phương tiện giao thông?
Vào tháng 8 năm ngoái, khi con đường thông xe trở lại, hơn 8.000 phương tiện đã lưu thông, gây ùn tắc.
Mỗi mùa mưa, hàng nghìn du khách đổ về đây để chiêm ngưỡng và chụp ảnh con đường chìm dưới nước.
Đường Yong Wu nối liền các thị trấn cổ nổi tiếng, thu hút nhiều du khách đến tham quan.
Nó được gọi là con đường đẹp nhất và an toàn nhất của Trung Quốc, nổi tiếng toàn quốc.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- A đúng. Sự kiện 8.000 phương tiện lưu thông gây ùn tắc vào tháng 8 năm ngoái là minh chứng rõ ràng cho mức độ quan tâm lớn từ cả du khách và người dân địa phương đối với tuyến đường Yong Wu. Lượng phương tiện đông đảo này cho thấy con đường không chỉ thu hút sự chú ý mà còn là tuyến giao thông quan trọng.
- B sai. Mặc dù đúng là con đường chìm dưới nước vào mùa mưa thu hút du khách, nhưng không có con số cụ thể được đưa ra trong đoạn văn để chứng minh sự kiện này nổi bật như đáp án A.
- C sai. Việc nối liền các thị trấn cổ chỉ là chức năng của con đường. Nó không phải là yếu tố cụ thể chứng minh sức hút lớn của tuyến đường đối với du khách hoặc lượng phương tiện đông đúc.
- D sai. Việc nối liền các thị trấn cổ chỉ là chức năng của con đường. Nó không phải là yếu tố cụ thể chứng minh sức hút lớn của tuyến đường đối với du khách hoặc lượng phương tiện đông đúc.
Thông tin thêm:
1. Sự kiện nổi bật:
- Thông tin trong đoạn văn:
+ Đoạn văn mô tả rằng vào tháng 8 năm ngoái, khi đường Yong Wu được mở lại sau thời gian ngừng lưu thông do mực nước cao, hơn 8.000 phương tiện đã di chuyển trên con đường này, dẫn đến tình trạng ùn tắc giao thông.
- Ý nghĩa:
+ Số lượng phương tiện lớn như vậy chứng tỏ con đường không chỉ là một tuyến giao thông quan trọng mà còn là một điểm đến thu hút rất nhiều sự quan tâm từ du khách và người dân địa phương.
+ Đây là dữ kiện cụ thể và nổi bật nhất trong đoạn văn minh chứng cho sức hút mạnh mẽ của con đường Yong Wu.
2. Sức hút của con đường Yong Wu:
- Yếu tố thiên nhiên:
+ Con đường đi qua hồ Bà Dương – hồ nước ngọt lớn nhất Trung Quốc – tạo ra một cảnh tượng độc đáo khi mực nước dâng cao.
+ Vào mùa mưa, con đường chìm dưới nước, mang lại trải nghiệm ngắm cảnh đặc biệt mà ít nơi nào có được. Điều này đã làm tăng lượng du khách đổ về đây.
- Yếu tố giao thông:
+ Đường Yong Wu nối liền các thị trấn cổ ở tỉnh Giang Tây, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông và du lịch giữa các khu vực.
+ Sự kết hợp giữa giá trị thực tiễn và cảnh quan độc đáo khiến nó trở thành một trong những con đường hấp dẫn nhất ở Trung Quốc.
3. Tại sao sự kiện “8.000 phương tiện gây ùn tắc” đặc biệt?
- Minh chứng thực tế:
+ Thông tin về con số cụ thể (hơn 8.000 phương tiện) và hiện tượng ùn tắc giao thông là dữ kiện rõ ràng, mang tính thực tế, cho thấy sức hút của con đường không chỉ trên lý thuyết mà còn qua hành động thực tế.
- Tầm ảnh hưởng:
+ Số lượng phương tiện lớn lưu thông trong một ngày cho thấy đây không chỉ là một tuyến đường bình thường mà là một điểm đến nổi bật về cảnh quan và ý nghĩa giao thông.
+ Sự kiện này còn nhấn mạnh sự phổ biến của con đường đối với cả người dân địa phương và du khách từ nơi khác.
4. Ý nghĩa tổng quát:
- Sự kiện “8.000 phương tiện lưu thông gây ùn tắc” không chỉ chứng minh sự quan tâm lớn mà còn thể hiện tầm quan trọng của đường Yong Wu trong cả du lịch và giao thông.
- Đây là minh chứng mạnh mẽ nhất, dựa trên số liệu cụ thể, cho thấy con đường thực sự là một điểm đến đặc biệt và thu hút ở Trung Quốc.
Trong đoạn trích, biện pháp tu từ nào được sử dụng để tạo ấn tượng về sự độc đáo và kỳ vĩ của đường Yong Wu?
Ẩn dụ.
Hoán dụ.
Nhân hóa.
Phóng đại.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
1. Biện pháp tu từ phóng đại trong đoạn trích:
- Đoạn văn mô tả đường Yong Wu với câu:
“Được mệnh danh 'đẹp nhất Trung Quốc' nhờ cảnh tượng nước hồ Bà Dương dâng cao làm con đường chìm hẳn xuống nước.”
- Từ “đẹp nhất Trung Quốc” là một cách phóng đại để nhấn mạnh sự độc đáo của cảnh tượng mà con đường tạo ra khi chìm dưới nước. Đây không chỉ là một lời khen mà còn khiến người đọc cảm nhận được sự kỳ vĩ và hiếm có của con đường này.
2. Vì sao là phóng đại?
- Ý nghĩa:
+ Phóng đại được sử dụng để nâng tầm vẻ đẹp của con đường, khiến nó không chỉ mang giá trị thực tế mà còn có tính biểu tượng, độc đáo nhất trong cả quốc gia.
- Tác dụng:
+ Gợi lên sự tò mò và cảm giác ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc, khiến họ muốn tìm hiểu thêm về con đường này.
3. Phân tích các đáp án sai:
A. Ẩn dụ: Không có hình ảnh biểu tượng hoặc thay thế trực tiếp cho con đường Yong Wu.
B. Hoán dụ: Đoạn văn không sử dụng một phần của con đường hay bất kỳ yếu tố nào để chỉ toàn thể.
C. Nhân hóa: Không có yếu tố gán đặc điểm con người cho đường Yong Wu hoặc hồ Bà Dương.
Ý nghĩa nổi bật nhất của đoạn trích về đường Yong Wu là gì?
Đường Yong Wu là một ví dụ điển hình về sự kết hợp giữa giao thông và cảnh quan thiên nhiên độc đáo ở Trung Quốc.
Hồ Bà Dương góp phần tạo nên giá trị văn hóa và sinh thái đặc biệt cho khu vực tỉnh Giang Tây.
Sự an toàn giao thông trên đường Yong Wu được đảm bảo tuyệt đối nhờ thiết kế và quản lý hiệu quả.
Đường Yong Wu thu hút du khách không chỉ vì giá trị giao thông mà còn nhờ vào cảnh quan hiếm có khi chìm dưới nước vào mùa mưa.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
1. Trọng tâm của đoạn trích:
- Đoạn văn tập trung mô tả vẻ đẹp độc đáo của đường Yong Wu khi chìm dưới nước, tạo nên danh hiệu “đẹp nhất Trung Quốc.”
- Cảnh tượng này không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn thu hút đông đảo du khách và phương tiện, minh chứng qua lượng lớn phương tiện lưu thông khi con đường thông xe trở lại.
2. Phân tích các đáp án khác:
- A sai.Ý này đúng một phần nhưng chỉ nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa giao thông và thiên nhiên. Nó không đề cập đủ đến sự thu hút đặc biệt từ cảnh tượng chìm dưới nước, vốn là trọng tâm chính.
B sai. Hồ Bà Dương đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên cảnh quan của đường Yong Wu, nhưng đoạn văn không tập trung vào giá trị văn hóa hay sinh thái của hồ mà vào cảnh quan con đường.
C sai. Mặc dù an toàn giao thông là một điểm được đề cập, đây không phải ý nghĩa nổi bật nhất của đoạn văn. Trọng tâm vẫn là cảnh quan độc đáo thu hút du khách.
D đúng. Đáp án này nêu rõ cả hai yếu tố: giá trị giao thông (nối liền các thị trấn cổ) và cảnh quan độc đáo (chìm dưới nước), phản ánh đầy đủ ý nghĩa nổi bật của đoạn văn.
She’s interested _______ learning how to play the guitar.
in
on
at
for
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(in): "Interested in" là cấu trúc đúng, diễn tả sự quan tâm đến điều gì đó. Cô ấy quan tâm đến việc học chơi guitar.
_______ he was tired, he continued to work.
Although
Despite
In spite of
However
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(Although): "Although" dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề. Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
I haven't seen him _______ last year.
since
for
from
by
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(since): "Since" dùng với thì hiện tại hoàn thành, chỉ mốc thời gian. Tôi đã không gặp anh ấy kể từ năm ngoái.
She's good _______ singing.
at
in
on
with
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(at): "Good at" là cấu trúc đúng, diễn tả giỏi về điều gì đó. Cô ấy hát hay.
He prefers coffee _______ tea.
than
to
over
against
Đáp án B
Hướng dẫn giải
(to): "Prefer something to something" diễn tả thích cái gì hơn cái gì. Anh ấy thích cà phê hơn trà.
My brother and me went to the cinema last night.
My
and
me
went
Đáp án C
Hướng dẫn giải
(me): Phải dùng "I" vì đây là chủ ngữ. Anh trai tôi và tôi đã đi xem phim tối qua. Giải thích: Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ.
She is taller than me am.
is
taller
than
me am
Đáp án D
Hướng dẫn giải
(me am): Phải dùng "I am" hoặc chỉ "I" sau "than". Cô ấy cao hơn tôi. Giải thích: So sánh hơn với đại từ nhân xưng.
He asked me what was I doing.
asked
me
what D. was I
was I
Đáp án D
Hướng dẫn giải
(was I): Trong câu hỏi gián tiếp, thứ tự từ là chủ ngữ - động từ. Anh ấy hỏi tôi đang làm gì. Giải thích: Câu hỏi gián tiếp.
She works hardly, so she deserves a promotion.
works
hardly
so
deserves
Đáp án B
Hướng dẫn giải
(hardly): "Hardly" là trạng từ nghĩa là "hầu như không", không phù hợp với nghĩa của câu. Cần dùng "hard", là trạng từ chỉ mức độ, nghĩa là "chăm chỉ". Cô ấy làm việc chăm chỉ, vì vậy cô ấy xứng đáng được thăng chức. Giải thích: Phân biệt giữa "hard" và "hardly".
She doesn't likes neither coffee nor tea.
doesn't
like
neither D. nor
nor
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(doesn’t): "Doesn't like" đã mang nghĩa phủ định, không dùng kèm "neither...nor". Cô ấy không thích cà phê lẫn trà. Giải thích: Cấu trúc phủ định kép.
Sửa lại: She likes neither coffee nor tea
Despite feeling unwell, she went to work.
Although she felt unwell, she went to work.
She felt unwell, but she went to work.
She went to work because she felt unwell.
She didn't go to work because she felt unwell.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Chuyển đổi câu dùng "despite" sang "although". Mặc dù cảm thấy không khỏe, cô ấy vẫn đi làm.
He is said to be a brilliant scientist.
People say that he is a brilliant scientist.
He said he is a brilliant scientist.
It is said that he was a brilliant scientist.
A brilliant scientist is said to be him.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Chuyển đổi câu bị động sang câu chủ động. Người ta nói rằng anh ấy là một nhà khoa học lỗi lạc.It’s such a heavy box that I can’t lift it.
The box is too heavy for me to lift.
The box is heavy enough for me to lift.
The box is not heavy enough for me to lift.
I am strong enough to lift the box.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Chuyển đổi câu dùng "such...that" sang "too...to". Chiếc hộp quá nặng đến nỗi tôi không thể nhấc lên được.
The last time I saw her was two years ago.
I haven't seen her for two years.
I have seen her for two years.
I didn't see her two years ago.
I saw her two years ago.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Chuyển đổi thì quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành. Tôi đã không gặp cô ấy trong hai năm.
If I were you, I would accept the offer.
You should accept the offer.
You shouldn't accept the offer.
You must accept the offer.
You mustn't accept the offer.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Chuyển đổi câu điều kiện loại 2 sang lời khuyên. Bạn nên chấp nhận lời đề nghị.
1. The internet has revolutionized the way we communicate.
2. From email to social media, instant messaging to video conferencing, staying connected has never been easier.
3. However, this constant connectivity comes at a price.
4. Studies have shown a link between excessive internet use and increased levels of stress, anxiety, and depression.
5. The pressure to maintain an online persona, the fear of missing out (FOMO), and the constant barrage of information can be overwhelming.
6. It’s important to be mindful of our internet usage and to take breaks to disconnect and recharge.
7. Finding a healthy balance between the online and offline world is crucial for our well-being.What is the main idea of the passage?
The benefits of the internet.
The negative impacts of excessive internet use.
The history of the internet.
How to use the internet effectively.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn chủ yếu nói về tác động tiêu cực của việc lạm dụng internet.
Bản dịch đoạn văn: Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp. Từ email đến mạng xã hội, tin nhắn tức thời đến hội nghị truyền hình, việc giữ liên lạc chưa bao giờ dễ dàng hơn thế.
Tuy nhiên, sự kết nối liên tục này phải trả giá. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc sử dụng internet quá mức và mức độ căng thẳng, lo lắng và trầm cảm gia tăng. Áp lực duy trì hình ảnh trực tuyến, nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) và sự tấn công liên tục của thông tin có thể gây quá tải. Điều quan trọng là phải chú ý đến việc sử dụng internet của chúng ta và nghỉ giải lao để ngắt kết nối và nạp lại năng lượng. Tìm kiếm sự cân bằng lành mạnh giữa thế giới trực tuyến và ngoại tuyến là rất quan trọng đối với sức khỏe của chúng ta.
According to the passage, what has the internet revolutionized?
The way we travel.
The way we communicate.
The way we shop.
The way we learn.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.
What are some of the negative consequences of excessive internet use mentioned in the passage?
Increased levels of stress, anxiety, and depression.
Improved communication skills.
Increased productivity.
Stronger relationships.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đoạn văn đề cập đến căng thẳng, lo âu và trầm cảm là hậu quả tiêu cực.
What does FOMO stand for?
Fear of missing out.
Fun of making online.
Free online marketing opportunities.
Future of mobile operations.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
FOMO là viết tắt của "Fear Of Missing Out" - nỗi sợ bỏ lỡ.
What is the author's advice regarding internet usage?
Use the internet as much as possible.
Avoid using the internet altogether.
Be mindful of internet usage and take breaks.
Only use the internet for work or education.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Tác giả khuyên nên sử dụng internet có chừng mực và nghỉ giải lao.
The word "revolutionized" in sentence 1 is closest in meaning to:
destroyed
slightly changed
dramatically changed
maintained
Đáp án C
Hướng dẫn giải
"Revolutionized" có nghĩa là thay đổi mạnh mẽ.
According to the passage, which sentence best expresses the main idea?
Sentence 2
Sentence 4
Sentence 6
Sentence 7
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Câu 7 tóm tắt ý chính của cả đoạn.
1. Artificial intelligence (AI) is rapidly transforming various aspects of our lives.
2. From self-driving cars to virtual assistants, AI is becoming increasingly integrated into our daily routines.
3. While AI offers numerous benefits, such as increased efficiency and automation, there are also growing concerns about its potential impact on the job market.
4. As AI-powered systems become more sophisticated, they may displace human workers in certain industries.
5. This could lead to widespread unemployment and exacerbate existing inequalities.
6. However, proponents of AI argue that it will also create new jobs and opportunities.
7. The key, they say, lies in adapting to the changing landscape and acquiring the skills needed to thrive in an AI-driven world.
What is the main topic of the passage?
The benefits of artificial intelligence.
The negative impacts of artificial intelligence.
The impact of artificial intelligence on the job market.
The history of artificial intelligence.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn tập trung vào tác động của AI lên thị trường việc làm.
Bản dịch đoạn văn: Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nhanh chóng thay đổi nhiều khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta. Từ ô tô tự lái cho đến trợ lý ảo, AI đang ngày càng được tích hợp vào các thói quen hàng ngày của chúng ta. Mặc dù AI mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như tăng hiệu quả và tự động hóa, nhưng cũng có những lo ngại ngày càng tăng về tác động tiềm tàng của nó đối với thị trường việc làm. Khi các hệ thống chạy bằng AI trở nên tinh vi hơn, chúng có thể thay thế lao động của con người trong một số ngành nhất định. Điều này có thể dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng và làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng hiện có. Tuy nhiên, những người ủng hộ AI lập luận rằng nó cũng sẽ tạo ra việc làm và cơ hội mới. Họ nói rằng, chìa khóa nằm ở việc thích ứng với bối cảnh thay đổi và đạt được các kỹ năng cần thiết để phát triển trong một thế giới do AI dẫn dắt.
According to the passage, what is one potential benefit of AI?
Increased complexity.
Increased efficiency.
Decreased automation.
Job displacement.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Một lợi ích tiềm năng của AI là tăng hiệu quả.
What is a major concern about the impact of AI on the job market?
The creation of new jobs.
The potential for widespread unemployment.
The simplification of tasks.
The reduction of working hours.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Mối quan ngại chính là khả năng thất nghiệp lan rộng.
What do proponents of AI believe?
AI will only displace human workers.
AI will create new jobs and opportunities.
AI will have no impact on the job market.
AI will lead to a decrease in productivity
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Những người ủng hộ AI tin rằng nó sẽ tạo ra việc làm và cơ hội mới.
What is the key to thriving in an AI-driven world, according to the passage?
Resisting change.
Maintaining existing skills.
Adapting to the changing landscape and acquiring new skills.
Ignoring the advancements in AI.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Chìa khóa là thích nghi với thay đổi và học các kỹ năng mới.
The word "exacerbate" in sentence 5 is closest in meaning to:
improve
worsen
lessen
solve
Đáp án B
Hướng dẫn giải
"Exacerbate" có nghĩa là làm trầm trọng thêm.
What is AI becoming increasingly integrated into?
Leisure activities.
Historical research.
Daily routines.
Scientific discoveries.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
AI đang ngày càng được tích hợp vào thói quen hàng ngày.
It can be seen in paragraphs 1, 2, and 3 that
AI is a technology of the past.
AI is rapidly transforming various aspects of our lives.
AI has limited applications in modern society.
AI is only used in self-driving cars and virtual assistants.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Ba đoạn đầu đề cập đến sự chuyển đổi nhanh chóng của AI trong cuộc sống.
Một lớp học có 32 học sinh, trong đó có 11 học sinh nữ và 21 học sinh nam. Giáo viên chọn ngẫu nhiên 5 học sinh để tham gia một cuộc thi. Xác suất để chọn được ít nhất 2 học sinh nữ là bao nhiêu?
\(30,98{\rm{\% }}\).
\(57,20{\rm{\% }}\).
\(53,72{\rm{\% }}\).
\(35,27{\rm{\% }}\).
Đáp án B
Chọn ngẫu nhiên 5 học sinh từ 32 học sinh: \(C_{32}^5\).
TH1: Không có học sinh nữ nào: \(C_{21}^5\).
TH2: Có một học sinh nữ: \(11 \times C_{21}^4\).
\(P = 1 - \overline P = 1 - \frac{{C_{21}^5 + 11 \times C_{21}^4}}{{C_{32}^5}} = 57,20{\rm{\% }}\).
Cho \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b = 3\) và \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}c = 5\). Tính \(P = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}\left( {{b^4}{c^3}} \right)\).
\(x = 3\).
\(x = - \frac{2}{{\sqrt 7 }}\).
\(x = 27\).
\(x = \frac{{ - 3 + \sqrt {57} }}{2}\)
Đáp án C
\(P = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}\left( {{b^4}{c^3}} \right) = 4{\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b + 3{\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}c = 4.3 + 3.5 = 27\).
Tính giới hạn sau:
. Tổng các phần tử của S bằng:
4.
3.
5.
2.
Đáp án A
Ta có \(:{\rm{lim}}\left( {\frac{{5n + 2}}{{n + 2}} + 2{a^2} - 8a} \right) = 0\).
\( \Leftrightarrow {\rm{lim}}\left( {5 - \frac{8}{{n + 2}} + 2{a^2} - 8a} \right) = 0\)
\( \Leftrightarrow 2{a^2} - 8a + 5 = 0\)
Vậy \(S = \left\{ {\frac{{4 + \sqrt 6 }}{2};\frac{{4 - \sqrt 6 }}{2}} \right\} = > \frac{{4 + \sqrt 6 }}{2} + \frac{{4 - \sqrt 6 }}{2} = 4\).
Tìm tất cả các giá trị của tham số m để đồ thị hàm số \(y = {x^3} - 6m{x^2} + \left( {24m - 12} \right)x\) đạt cực đại tại \(x = 2\).
\(m < 0\)
\(m < 2\).
\(m > 1\).
\(m < - \frac{1}{2}\).
Đáp án C
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{f'\left( x \right) = 3{x^2} - 12mx + 24m - 12}\\{f''\left( x \right) = 6x - 12m}\end{array}} \right.\)
\( \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{f'\left( 2 \right) = 0}\\{f''\left( 2 \right) < 0}\end{array}} \right.\)

Xét hàm số \(y = \frac{{{x^4}}}{4} - 3{x^2} + 7\) nghịch biến trên khoảng nào?
\(\left( { - \infty , - \sqrt 6 } \right)\) và \(\left( {0;\sqrt 6 } \right)\).
\(\left( { - \sqrt 6 ,0} \right)\).
\(\left( {\sqrt 6 , + \infty } \right)\).
\(\left( { - \sqrt 6 ,0} \right)\) và \(\left( {\sqrt 6 ; + \infty } \right)\).
Đáp án A
Ta có: \(y' = {x^3} - 6x\).
\(y' = 0 \Rightarrow {x^3} - 6x = 0\).
\(x = 0\) hay \(x = - \sqrt 6 \) hay \(x = \sqrt 6 \).

Hàm số \(y = \frac{{5x + 2}}{{x + 3}}\) có các đường tiệm cận nào?
Tiệm cận ngang \(y = 5\), tiệm cận đứng \(x = - 3\).
Tiệm cận ngang \(y = 3\), tiệm cận đứng \(x = - 5\).
Tiệm cận xiên \(y = 3x - 1\), tiệm cận đứng \(x = 1\).
Tiệm cận ngang \({\rm{y}} = - 5\), tiệm cận đứng \(x = 3\).
Cho hàm số \(f\left( x \right) = {x^4} - \left( {m + 5} \right){x^2} + m\), với \(m\) là tham số thực.
Khi \(m = 1\), giá trị lớn nhất của hàm số trên đoạn [-2;2] gần nhất với.
0.
-1.
1.
2.
Đáp án C
Khi \({\rm{m}} = 1\) thì \(f\left( x \right) = {x^4} - 6{x^2} + 1\)
Suy ra \(f'\left( x \right) = 4{x^3} - 12x,f'\left( x \right) = 0 \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 0}\\{x = \sqrt 3 }\\{x = - \sqrt 3 }\end{array}} \right.\)
GTLN\( = 1\), tại \(x = 0\)
Cho hàm số \(f\left( x \right) = {x^4} - \left( {m + 5} \right){x^2} + m\), với \(m\) là tham số thực.
Điều kiện của \(m\) để hàm số có ba điểm cực trị.
\(m > 1\)
\(m > 0\) và \(m < 9\).
\(m \le - 3\).
\(m > - 5\).
Đáp án D
Để hàm trùng phương có ba điểm cực trị: \(ab < 0\).
\( \Leftrightarrow - \left( {m + 5} \right) < 0 \Leftrightarrow m > - 5\).
Cho hàm số \(f\left( x \right) = {x^4} - \left( {m + 5} \right){x^2} + m\), với \(m\) là tham số thực.
Tìm giá trị tham số \(m\) để ĐTHS có ba điểm cực trị tạo thành tam giác đều (làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai).
\( - 8,23\).
\( - 2,12\).
4,32.
6,67.
Đáp án B
3 điểm cực trị là 3 đỉnh của tam giác đều khi và chỉ khi: \({b^3} = - 24a\)
\( \Leftrightarrow - {(m + 5)^3} = - 24\).
\( \Leftrightarrow m = \sqrt[3]{{24}} - 5 \approx - 2,12\).
Cho cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) xác định bởi: \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_4} + {u_7} = 60}\\{{u_3} + {u_{10}} = 95}\end{array}} \right.\)
Công sai \(d\) của cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) là:
\(d = 10\).
\(d = - 10\).
\(d = 17,5\).
\(d = - 15\).
Đáp án C
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_4} + {u_7} = 60}\\{{u_3} + {u_{10}} = 95}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{2{u_1} + 9d = 60}\\{2{u_1} + 11d = 95}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{{u_1} = - 48,75}\\{d = 17,5}\end{array}} \right.} \right.} \right.\).
Cho cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) xác định bởi: \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_4} + {u_7} = 60}\\{{u_3} + {u_{10}} = 95}\end{array}} \right.\)
\({\rm{lim}}\left( {\frac{{{u_n} - 5}}{{10n + 3}}} \right)\) bằng:
\(\frac{1}{2}\).
\(\frac{3}{{10}}\).
2.
\(\frac{7}{4}\).
Đáp án D
Tổng quát: \({u_n} = {u_1} + \left( {n - 1} \right)d = - 48,75 + \left( {n - 1} \right).17,5\).

\( \Leftrightarrow {u_n} - 5 = - 48,75 + \left( {n - 1} \right).17,5 - 5 = - 71,25 + 17,5n\).
\( \Leftrightarrow \mathop {{\rm{lim}}}\limits_{n \to + \infty } \frac{{ - 71,25 + 17,5n}}{{10n + 3}}\).

Một công ty sản xuất cần chế tạo hai loại sản phẩm là bàn và ghế trong một xưởng nhỏ có tổng sức chứa không quá 15 (tính cả bàn và ghế), với nguồn gỗ dự trữ là 500 kg và số giờ lao động tối đa là 600 giờ. Để sản xuất 1 bàn cần 40 kg gỗ, 50 giờ lao động với lợi nhuận là 90 triệu đồng; để sản xuất 1 ghế cần 30 kg gỗ, 30 giờ lao động với lợi nhuận là 60 triệu đồng.
Nếu công ty sản xuất \(x\) (chiếc) bàn và \(y\) (chiếc) ghế thì tổng lượng gỗ cần sử dụng là:
\(40x + 30y\).
\(30x + 40y\).
\(50x + 60y\).
\(60x + 50y\).
Đáp án A
Lượng gỗ cần cho \(x\) bàn: \(40x\).
Lượng gỗ cần cho \(y\) ghế: \(30y\).
Tổng lượng gỗ cần sử dụng: \(40x + 30y\).
Một công ty sản xuất cần chế tạo hai loại sản phẩm là bàn và ghế trong một xưởng nhỏ có tổng sức chứa không quá 15 (tính cả bàn và ghế), với nguồn gỗ dự trữ là 500 kg và số giờ lao động tối đa là 600 giờ. Để sản xuất 1 bàn cần 40 kg gỗ, 50 giờ lao động với lợi nhuận là 90 triệu đồng; để sản xuất 1 ghế cần 30 kg gỗ, 30 giờ lao động với lợi nhuận là 60 triệu đồng.
Để đạt được lợi nhuận cao nhất, công ty sản xuất được \(x\) bàn và \(y\) ghế. Giá trị của \(x\) là:
4.
6.
7.
10.
Đáp án D
Gọi \(P\) là lợi nhuận (triệu đồng). \(P = 90x + 60y\)
Ràng buộc:
\(x + y \le 15\).(1)
\(40x + 30y \le 500\).(2)
\(50x + 30y \le 600\).(3)
Lần lượt cho \(\left( 1 \right) = \left( 2 \right);\left( 2 \right) = \left( 3 \right)\) và \(\left( 3 \right) = \left( 1 \right)\) ta được cặp nghiệm thỏa cả 3 điều kiện là \(\left( {5;10} \right)\)\(\left( {10;\frac{{10}}{3}} \right)\)
Hàm P đạt max tại \(x = 10;y = \frac{{10}}{3}\)
Phương trình: \({36^x} - 2m{.6^x} + m - 16 = 0\).
Khi \(m = 1\), tổng các nghiệm của phương trình
\({\rm{lo}}{{\rm{g}}_6}5\).
\({\rm{lo}}{{\rm{g}}_6}9\).
\({\rm{lo}}{{\rm{g}}_6}12\).
\({\rm{lo}}{{\rm{g}}_6}15\).
Đáp án A
\({36^x} - 2m{.6^x} + m - 16 = 0\).
\({t^2} - 2mt + m - 16 = 0\,\,(t > 0)\).
Thay \({\rm{m}} = 1\):
\({t^2} - 2t - 15 = 0\).
\( \Leftrightarrow \)\(t = 5\) hay \(t = - 3\) (loại)
\( \Rightarrow \)\(x = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_6}5\).
Phương trình: \({36^x} - 2m{.6^x} + m - 16 = 0\).
Có bao nhiêu số nguyên dương m để phương trình có 2 phân biệt?
16.
Vô số.
17.
19.
Đáp án B
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{{\rm{\Delta '}} > 0}\\{{t_1}.{t_2} > 0}\\{{t_1} + {t_2} > 0}\end{array} = > \left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{m \in R}\\{m > 16}\end{array}.} \right.} \right.\)
Cho bất phương trình: \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {{x^3} - 3x} \right) \le m\)
Khi \(m = 2\), số giá trị nguyên của \(x\) thỏa bất phương trình là:
4.
1.
2.
5.
Đáp án C
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{{x^3} - 3x > 0}\\{{x^3} - 3x \le 9}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{x > \sqrt 3 {\rm{\;hay\;}} - \sqrt 3 < x < 0}\\{x \le 2,55}\end{array}} \right.} \right.\)
Mà \(x \in \mathbb{Z} = > x = - 1\) hay \(x = 2\).
Cho bất phương trình: \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {{x^3} - 3x} \right) \le m\)
Gọi \(S\) là tập tất cả các giá trị nguyên của m sao cho bất phương trình có đúng 3 nghiệm nguyên dương \(\forall x \in \left[ {2; + \infty } \right)\). Số phần tử của \(S\) là:
2.
4.
1.
3.
Đáp án C
Ba nghiệm nguyên dương:

(Có thể dùng table để vẽ)
\(f\left( 4 \right) \le m < f\left( 5 \right)\)
\( \Leftrightarrow {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}52 \le m < {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}110\)
Để kiểm tra chất lượng sản phẩm tại ba xưởng sản xuất chai nhựa, đoàn kiểm tra lấy ngẫu nhiên:7 chai từ xưởng X, 6 chai từ xưởng Y, 5 chai từ xưởng Z. Sau đó, chọn ngẫu nhiên 5 chai từ tổng số 18 chai để phân tích chất lượng.
Số cách chọn 5 chai từ 18 chai của ba xưởng X, Y, Z để phân tích là:
8568.
8560.
8562.
8570.
Đáp án A
Số cách chọn: \(C_{18}^5 = 8568\)
Để kiểm tra chất lượng sản phẩm tại ba xưởng sản xuất chai nhựa, đoàn kiểm tra lấy ngẫu nhiên:7 chai từ xưởng X, 6 chai từ xưởng Y, 5 chai từ xưởng Z. Sau đó, chọn ngẫu nhiên 5 chai từ tổng số 18 chai để phân tích chất lượng.
Xác suất để cả ba xưởng X, Y, Z đều có chai được chọn để phân tích là:
\(65,8{\rm{\% }}\)
\(62,4{\rm{\% }}\)
\(70,7{\rm{\% }}\)
\(68,5{\rm{\% }}\)
Đáp án C
TH1: 1 chai từ X, 2 chai từ Y, 2 chai từ Z.
\(7.C_6^2.C_5^2 = 1050\).
TH2: 2 chai từ X, 1 chai từ Y, 2 chai từ Z.
\(C_7^2.C_5^2.6 = 1260\).
TH3: 2 chai từ X, 2 chai từ Y, 1 chai từ Z.
\(C_7^2.C_6^2.5 = 1575\).
TH4: 3 chai từ X, 1 chai từ Y, 1 chai từ Z.
\(C_7^3.6.5 = 1050\).
TH5: 1 chai từ X, 3 chai từ Y, 1 chai từ Z.
\(7.C_6^3.5 = 700\).
TH6: 1 chai từ X, 1 chai từ Y, 3 chai từ Z.
\(7.6.C_5^3 = 420\).
Tổng số trường hợp: 6055
Xác suất: \(P = \frac{{6055}}{{8568}} \approx 70,67{\rm{\% }}\).
Để kiểm tra chất lượng sản phẩm tại ba xưởng sản xuất chai nhựa, đoàn kiểm tra lấy ngẫu nhiên:7 chai từ xưởng X, 6 chai từ xưởng Y, 5 chai từ xưởng Z. Sau đó, chọn ngẫu nhiên 5 chai từ tổng số 18 chai để phân tích chất lượng.
Xác suất để nhà xưởng X có ít nhất một chai được chọn để phân tích là:
\(88,5{\rm{\% }}\)
\(93,1{\rm{\% }}\)
\(94,6{\rm{\% }}\)
\(86,8{\rm{\% }}\)
Đáp án C
Trường hợp xưởng X không có hộp nào được chọn.
Nếu không chọn chai nào từ xưởng X , ta chỉ chọn từ xưởng Y và Z: \(C_{11}^5 = 462\).
Xác suất: \(P = 1 - \frac{{C_{11}^5}}{{C_{18}^5}} = 94,6{\rm{\% }}\).
Cho \(R\backslash \left\{ 1 \right\}\) trong mặt phẳng \(Oxy\), với các đỉnh: \(A\left( {2,2} \right),B\left( {8,6} \right),C\left( {9,5} \right)\).
Giá trị của tích vô hướng \(\overrightarrow {AB} .\overrightarrow {AC} \) là:
54.
60.
58.
62.
Đáp án A
Ta có: \(AB = \sqrt {{6^2} + {4^2}} = 2\sqrt {13} \).
Tương tự: \(AC = \sqrt {58} ,BC = \sqrt 2 \).
\(\overrightarrow {AB} .\overrightarrow {AC} = \left| {\overrightarrow {AB} } \right|\left| {\overrightarrow {AC} } \right|{\rm{cos}}\left( {BAC} \right) = \sqrt {58} .2\sqrt {13} .\frac{{{{(2\sqrt {13} )}^2} + {{(\sqrt {58} )}^2} - {{(\sqrt 2 )}^2}}}{{2.\sqrt {58} .2\sqrt {13} }} = 54.\)
Cho \(R\backslash \left\{ 1 \right\}\) trong mặt phẳng \(Oxy\), với các đỉnh: \(A\left( {2,2} \right),B\left( {8,6} \right),C\left( {9,5} \right)\).
Diện tích tam giác \(\Delta ABC\) là:
5,5.
5.
15.
10,5.
Đáp án B
Áp dụng Herong: \({\rm{S}} = \sqrt {p\left( {p - a} \right)\left( {p - b} \right)\left( {p - c} \right)} = 5\).
Trong mặt phẳng \(Oxy\), cho tam giác \(\Delta ABC\) có:
Phương trình đường cao AD là: \(x - 2y + 4 = 0\).
Phương trình đường cao BE là: \(2x + y - 5 = 0\).
Phương trình cạnh AB là: \(x + y - 3 = 0\).
Tung độ của điểm B là:
\({y_B} = 1\).
\({y_B} = \frac{1}{3}\).
\({y_B} = \frac{5}{3}\).
\({y_B} = \frac{8}{5}\).
Đáp án A
Trong mặt phẳng \(Oxy\), cho tam giác \( \Rightarrow \) có:
Phương trình đường cao AD là: \(x - 2y + 4 = 0\).
Phương trình đường cao BE là: \(2x + y - 5 = 0\).
Phương trình cạnh AB là: \(x + y - 3 = 0\).
Từ phương trình đường thẳng \({\rm{BE}},{\rm{AB}}\) ta tìm được giao điểm chính là tọa độ điểm B \( \Rightarrow x = 2;y = 1\).
Trong mặt phẳng \(Oxy\), cho tam giác \(\Delta ABC\) có:
Phương trình đường cao AD là: \(x - 2y + 4 = 0\).
Phương trình đường cao BE là: \(2x + y - 5 = 0\).
Phương trình cạnh AB là: \(x + y - 3 = 0\).
Phương trình đường cao kẻ từ C.
\(x - y - \frac{{17}}{5} = 0\).
\(x + 2y - \frac{6}{5} = 0\).
\(x - y + \frac{6}{5} = 0\).
\( - x + y - \frac{7}{5} = 0\).
Đáp án D
Từ phương trình đường thẳng \({\rm{AD}},{\rm{AB}}\) ta tìm được giao điểm chính là tọa độ điểm A
\( \Rightarrow x = \frac{2}{3};y = \frac{7}{3}\).
Từ phương trình đường cao BE và tọa độ điểm \({\rm{A}} = > AC: - x + 2y - 4 = 0\).
Từ phương trình đường cao AD và tọa độ điểm \({\rm{B}} = > BC:2x + y - 5 = 0\).
Suy ra: \(C = \left( {\frac{6}{5};\frac{{13}}{5}} \right)\).
Từ phương trình AB và tọa độ điểm \({\rm{C}}:CH: - x + y - \frac{7}{5} = 0\).
Cho hình chóp đều \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\) có cạnh đáy bằng 4a, khoảng cách giữa hai đường thẳng SA và CD bằng \(a\sqrt 5 \).
Khoảng cách từ điểm O đến mặt phẳng (SAB) là:
\(\frac{a}{3}\).
\(\frac{{a\sqrt 5 }}{2}\).
\(\frac{{2a}}{3}\).
\(\frac{a}{{\sqrt 2 }}\).
Đáp án B

Gọi \(O\) là tâm của hình vuông \(ABCD\), ta có:
\({\rm{CD}}//\left( {{\rm{SAB}}} \right) \Rightarrow {\rm{d}}\left( {{\rm{SA}},{\rm{CD}}} \right) = {\rm{d}}\left( {{\rm{CD}},\left( {{\rm{SAB}}} \right)} \right) = 2{\rm{\;d}}\left( {{\rm{O}},\left( {{\rm{SAB}}} \right)} \right) = a\sqrt 5 \).
Gọi M là trung điểm của AB
Kẻ \(OK \bot SM\) tại \(K\).
Khi đó: \(OK \bot \left( {SAB} \right) = > {\rm{d}}\left( {{\rm{O}},\left( {{\rm{SAB}}} \right)} \right) = OK = \frac{{a\sqrt 5 }}{2}\).
Cho hình chóp đều \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\) có cạnh đáy bằng 4a, khoảng cách giữa hai đường thẳng SA và CD bằng \(a\sqrt 5 \).
Thể tích của khối chóp \(S.ABCD\) là:
\(\frac{{32\sqrt {55} {a^3}}}{{33}}\).
\({a^3}\sqrt 3 \)
\(\frac{{2{a^3}\sqrt 3 }}{3}\)
\(\frac{{{a^3}\sqrt 3 }}{3}\).
Đáp án A
Ta có: \(\frac{1}{{S{O^2}}} + \frac{1}{{O{M^2}}} = \frac{1}{{O{K^2}}} \Rightarrow SO = \frac{{2\sqrt {55} }}{{11}}a\).
Vậy thể tích khối chóp S.ABCD là: \(V = \frac{1}{3}SO.{S_{ABCD}} = \frac{{32\sqrt {55} }}{{33}}{a^3}\).
Cho hình chóp đều \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\) có cạnh đáy bằng 4a, khoảng cách giữa hai đường thẳng SA và CD bằng \(a\sqrt 5 \).
Tính thể tích của khối chóp K.OAB:
\(\frac{1}{2}{a^3}\).
\(\frac{{\sqrt 2 }}{3}{a^3}\).
\(\frac{{\sqrt {55} }}{6}{a^3}\).
\(\frac{1}{{\sqrt 6 }}{a^3}\).
Đáp án C
Áp dụng pytago: \(SM = \sqrt {S{O^2} + O{M^2}} = \frac{{8\sqrt {11} }}{{11}}a\).
Ta có: \(MK = \frac{{O{M^2}}}{{SM}} = \frac{{\sqrt {11} }}{2}a\).

Trong không gian với hệ tọa độ \(Oxyz\), cho điểm \(A\left( {2;3;4} \right)\) và hai mặt phẳng:
(P): \(2x - y + z + 3 = 0\).
(Q): \(x + 3y - 2z - 5 = 0\).
Khoảng cách từ điểm \(A\) đến mặt phẳng \(P\) là:
\(\sqrt 3 \).
\(\frac{{4\sqrt 6 }}{3}\).
\(\frac{{3\sqrt 2 }}{5}\).
2.
Đáp án B
Ta có: \({\rm{d}} = \frac{{\left| {2{\rm{x}} - {\rm{y}} + {\rm{z}} + 3} \right|}}{{\sqrt {{2^2} + 1 + 1} }} = \frac{{4\sqrt 6 }}{3}\).
Trong không gian với hệ tọa độ \(Oxyz\), cho điểm \(A\left( {2;3;4} \right)\) và hai mặt phẳng:
(P): \(2x - y + z + 3 = 0\).
(Q): \(x + 3y - 2z - 5 = 0\).
Viết phương trình mặt phẳng đi qua \(A\) và vuông góc với cả \(P\) và \(Q\)
\(2x - y + z - 14 = 0\).
\(x + 2y - 3z + 10 = 0\).
\( - x + 5y + 7z - 41 = 0\).
\(3x - y + 4z - 20 = 0\).
Đáp án C
Vecto pháp tuyến qua \(A\) là tích có hướng của vecto pháp tuyến \(\left( {\rm{P}} \right)\) và vecto pháp tuyến \(\left( {\rm{Q}} \right)\). \(\left[ {\overrightarrow {{n_P}} ,\overrightarrow {{n_Q}} } \right] = \left( { - 1;5;7} \right)\).
Do \({\rm{A}}\left( {2,3,4} \right)\). Nên ta có phương trình mặt phẳng là: \( - x + 5y + 7z - 41 = 0\).
Trong không gian với hệ tọa độ \(Oxyz\), cho điểm \(A\left( {2;3;4} \right)\) và hai mặt phẳng:
(P): \(2x - y + z + 3 = 0\).
(Q): \(x + 3y - 2z - 5 = 0\).
Gọi d là đường thẳng đi qua A và song song với giao tuyến của P và Q . Điểm M nào sau đây thuộc đường thẳng d?
M (3;5;7).
M (1;4;2).
M (1;8;11).
M (5;7;8).
Đáp án C
d // giao tuyến \(\left( {\rm{P}} \right),\left( {\rm{Q}} \right) \Rightarrow \overrightarrow {{u_d}} = \left[ {\overrightarrow {{n_p}} ,\overrightarrow {{n_Q}} } \right] = \left( { - 1,5,7} \right)\).
\(A\left( {2,3,4} \right)\). Suy ra: \(\left( d \right):\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 2 - t}\\{y = 3 + 5t}\\{z = 4 + 7t}\end{array}} \right.\).
Giữa các thành phố bao quanh một ngọn núi có một số con đường hai chiều, cụ thể, có các con đường nối:
Giữa M và N Giữa R và T | Giữa M và O Giữa R và U | Giữa O và R Giữa T và P |
Giữa P và S |
Ngoài ra, có một con đường một chiều giữa P và N, chỉ cho phép đi từ P đến N. Các con đường không cắt nhau, ngoại trừ tại các thành phố. Không còn thành phố và con đường nào khác trong những vùng lân cận. Người đi xe đạp cần tuân thủ các quy định giao thông chung.
Nếu đoạn đường giữa O và R bị nghẽn do đá lở thì để đi từ U đến M, người lái xe đạp phải đi qua bao nhiêu thành phố khác ngoại trừ U và M?
2.
3.
4.
5.
Đáp án C
Nếu đoạn đường giữa O và R bị nghẽn do đá lở thì để đi từ U đến M phải đi như sau:
U → R → T → P → N → M
Như vậy trừ U và M, người đó phải đi qua 4 thành phố là R, T, P, N.
Nếu cây cầu giữa M và O bị hỏng nặng khiến việc đi qua đoạn đường này trở nên không thể, người đi xe đạp sẽ không thể đi theo các con đường từ
R đến M.
N đến S.
P đến M.
P đến S.
Đáp án B
Từ R đến M người đi xe đạp có thể đi như sau: R → T → P → N → M.
Từ P đến M người đi xe đạp có thể đi như sau: P → N → M.
Từ P đến S người đi xe đạp có thể đi như sau: P → S.
Còn từ N đến S bắt buộc phải đi như sau: N → M → O → R → T → P → S, do đó phải đi từ M đến O Þ Loại.
Nếu như một vụ đá lở làm tắc nghẽn một chiều của con đường giữa R và T, khiến ta chỉ có thể đi được theo chiều từ R đến T, ta vẫn có thể đi bằng xe đạp từ P đến
N và S nhưng không thể đi đến M, O, R, T hoặc U.
N, S và T nhưng không thể đi đến M, O, R hoặc U.
M, N, O và T nhưng không thể đi đến S, R hoặc U.
M, N, O, R, S, T và U.
Đáp án D
Ý A, B sai do vẫn có thể đi từ P đến M như sau: P → N → M.
Ý C sai do vẫn có thể đi từ P đến S (Vì có đường hai chiều giữa P và S).
Giả sử rằng một làn của con đường từ O đến R phải đóng để sửa chữa, do đó chỉ có thể di chuyển từ R đến O. Để đảm bảo không ảnh hưởng đến giao thông - tức là nếu trước khi đóng làn để sửa chữa từ X có thể đến được Y (trong đó X, Y thuộc {M, N, O, P, R, S, T, U}) thì sau khi đóng làn để sửa chữa, ta vẫn có thể đi từ X đến Y, chúng ta cần phải xây con đường tạm 1 chiều nào dưới đây?
Từ M đến U.
Từ P đến R.
Từ S đến R.
Từ S đến U.
Đáp án A
Khi X là M, Y là P, để đi được từ X đến Y, tức là đi từ M đến P:
TH1: Nếu đi từ M đến O, từ O không còn đường nào để đi nữa, nên cần phải xây dựng từ O một con đường tạm 1 chiều, tuy nhiên các đáp án không có con đường nào từ O Þ Loại.
TH2: Nếu đi từ M đến N, từ N không còn con đường nào khác để đi Þ Loại.
Þ Không con đường nào khác đi từ M, do đó để đến được P bắt buộc phải xây con đường tạm một chiều từ M, do đó chỉ có đáp án A thỏa mãn.
Khi đó ta đi từ M đến P như sau: M → U → R → T → P.
Một toà cao ốc văn phòng có đúng 6 tầng, đánh số 1, 2, 3, 4, 5, 6 từ dưới lên trên. Có đúng 6 công ty – F, G, I, J, K và M – cần được sắp xếp vào các tầng, mỗi công ty chiếm trọn một tầng. Việc sắp xếp cần tuân thủ các điều kiện sau:
- K phải được sắp ở tầng 4.
- F cần được xếp dưới G.
- J không được xếp ở tầng ngay trên M hoặc ngay dưới M.
- I hoặc được xếp ở tầng ngay trên M hoặc ở tầng ngay dưới M
Sắp xếp nào dưới đây là chấp nhận được, trong đó các công ty được liệt kê theo thứ tự các tầng được xếp, từ 1 đến 6?
F, I, G, K, J, M.
G, I, M, K, F, J.
J, F, G, K, I, M.
J, M, I, K, F, G.
Đáp án C
+) Xét đáp án A: F, I, G, K, J, M
Ta thấy công ty J được xếp ngay dưới công ty M => Loại.
+) Xét đáp án B: G, I, M, K , F, J
Công ty G được xếp dưới công ty F => Loại
+) Xét đáp án C: J, F, G, K, I, M
Các công ty được sắp xếp thỏa mãn với các giả thiết của đề bài.
+) Xét đáp án D: J, M, I, K, F, G
Công ty J được xếp ngay dưới công ty M => Loại.
Nếu M ở tầng 2, tất cả các điều dưới đây đều có thể đúng, ngoại trừ:
F ở tầng 3.
F ở tầng 5.
I ở tầng 1.
J ở tầng 5.
Đáp án B
Nếu M ở tầng 2, ta có các vị trí như sau:
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| M |
| K |
|
|
+) Xét đáp án A: F ở tầng 3
Khi đó ta có vị trí các công ty có thể như sau:
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| M | F | K |
|
|
Vì “F cần được xếp dưới G” => G được xếp ở tầng 5 hoặc 6.
Vì “I hoặc được xếp ở tầng ngay trên M hoặc ở tầng ngay dưới M” => I phải ở hai vị trí tầng 1.
=> Công ty J được xếp ở vị trí tầng 5 hoặc tầng 6.
=> Đáp án A thỏa mãn.
+) Xét đáp án B: F ở tầng 5
Khi đó ta có vị trí các công ty có thể như sau:
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| M |
| K | F |
|
Vì “F cần được xếp dưới G” => G được xếp ở tầng 6.
=> Ba công ty I, M, J được sắp xếp ở các tầng 1, 2, 3.
Lại có: “I hoặc được xếp ở tầng ngay trên M hoặc ở tầng ngay dưới M” và “J không được xếp ở tầng ngay trên M hoặc ngay dưới M”
=> Thứ tự ba công ty này là: M, I, J
=> Thứ tự 6 công ty này là: M, I, J, K, F, G.
=> Đáp án B không thỏa mãn.
Nếu J ở tầng 3, cặp công ty nào dưới đây buộc phải được xếp ở hai tầng kề nhau?
F và G.
F và K.
G và J.
I và J.
Đáp án A
Nếu J ở tầng 3, ta có các vị trí như sau:
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|
| J | K |
|
|
+) F cần được xếp dưới G
+) I hoặc được xếp ở tầng ngay trên M hoặc ở tầng ngay dưới M
+) J không được xếp ở tầng ngay trên M hoặc ngay dưới M
Ta có: “I hoặc được xếp ở tầng ngay trên M hoặc ở tầng ngay dưới M” => I và M luôn được xếp ở 2 tầng liên tiếp.
TH1: I, M được xếp ở tầng 1, 2
Vì “J không được xếp ở tầng ngay trên M hoặc ngay dưới M” => I ở tầng 2 và M ở tầng 1.
Còn lại, F, G được xếp ở tầng 5, 6
Mà “F cần được xếp dưới G” => F ở tầng 5, G ở tầng 6.
=> Đáp án A đúng.
TH2: I, M được xếp ở tầng 5, 6
=> F, G được xếp ở tầng 1, 2.
Mà “F cần được xếp dưới G” => F ở tầng 1, G ở tầng 2.
=> Đáp án A đúng.
Mỗi một cặp công ty dưới đây đều có thể được xếp ở hai tầng kề nhau, ngoại trừ:
F và I.
F và M.
G và I.
I và K.
Đáp án C
+) Xét đáp án A: F và I
Khi đó ta có các TH xảy ra như sau:
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
F | I | M | K | G(J) | J(G) |
M | I | F | K | G(J) | J(G) |
=> Đáp án A có thể xảy ra.
+) Xét đáp án B: F và M
Khi đó ta có các TH xảy ra như sau:
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
I | M | F | K | G(J) | J(G) |
F | M | I | K | G(J) | J(G) |
=> Đáp án B có thể xảy ra.
+) Xét đáp án C: G và I
Ta có: “I hoặc được xếp ở tầng ngay trên M hoặc ở tầng ngay dưới M”
=> I và M luôn ở 2 tầng kề nhau => G, I, M luôn được sắp xếp ở 3 tầng liên tiếp với I được xếp ở tầng giữa hai tầng còn lại.
=> Ba công ty này được sắp xếp ở các tầng 1, 2, 3.
Lại có: “F cần được xếp dưới G”
=> Không thể xảy ra trường hợp này.
=> Đáp án C không thể xảy ra
Biểu đồ sau thể hiện sản lượng điện và than của Mi-an-ma, giai đoạn 2010 – 2015

Giả sử từ năm 2010 đến năm 2012, năm 2013 đến năm 2015, sản lượng điện tăng đều theo từng năm, tổng sản lượng điện năm 2011 cùng với năm 2014 là
9,8 tỉ kWh/năm.
23,9 tỉ kWh/năm.
14,1 tỉ kWh.
23,9 tỉ kWh.
Đáp án D
Sản lượng điện năm 2011 là: \(\frac{{11 + 8,6}}{2} = 9,8\) (tỉ kWh)
Sản lượng điện năm 2014 là: \(\frac{{16 + 12,2}}{2} = 14,1\) (tỉ kWh)
Tổng sản lượng điện 2011 và 2014: 9,8 + 14,1 = 23,9 (tỉ kWh)
Tính sản lượng điện tăng trưởng trung bình hàng năm của sản lượng điện từ năm 2010 đến năm 2015?
1,48 tỉ kWh/năm.
1,68 tỉ kWh/năm.
1,88 tỉ kWh/năm.
2,48 tỉ kWh/năm.
Đáp án A
Sản lượng điện năm 2010 là 8,6 TWh và năm 2015 là 16,0 TWh.
Chênh lệch là: 16,0 - 8,6 = 7,4 TWh.
Số năm là 5 năm.
Tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm: \(\frac{{7,4}}{5} = 1,48\) (tỉ kWh/năm).
Trong năm nào, khoảng cách giữa sản lượng than và sản lượng điện là lớn nhất?
2010.
2012.
2013.
2013.
Đáp án B
Trong năm nào, khoảng cách giữa sản lượng than và sản lượng điện là lớn nhất?
Chúng ta cần tính khoảng cách giữa sản lượng than và điện trong từng năm:
Năm 2010: 240 - 8,6 = 231,4 nghìn tấn.
Năm 2012: 471 - 11 = 460 nghìn tấn.
Năm 2013: 380 - 12,2 = 367,8 nghìn tấn.
Năm 2015: 420 - 16,0 = 404 nghìn tấn.
Khoảng cách lớn nhất là vào năm 2012.
Tính phần trăm sản lượng điện so với sản lượng than vào năm 2015?
3,81%.
4,24%.
5,00%.
6,00%.
Đáp án A
Sản lượng điện năm 2015 là 16,0 TWh và sản lượng than là 420 nghìn tấn.
Phần trăm: \(\frac{{16}}{{420}}.100 = 3,81\% \).
Quá trình sản xuất ammonia (NH3) qua phương pháp Haber-Bosch là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của hóa học trong công nghiệp. Phản ứng chính trong quá trình này là phản ứng giữa khí nitrogen (N2) và khí hydrogen (H2) để tạo ra ammonia. Phản ứng hóa học này xảy ra theo
phương trình: N2(g) + 3H2(g) ⇄ 2NH3(g) (∆H < 0)
Tại điều kiện tỉ lệ mol giữa N2 và H2 là 1:3, nhiệt độ 400-600oC, áp suất 200 bar, xúc tác là Fe
dạng bột mịn, phản ứng tổng hợp NH3 cho hiệu suất khoảng 25%.
Vì phản ứng tổng hợp ammonia là phản ứng tỏa nhiệt và có sự thay đổi về số phân tử khí giữa các sản phẩm và phản ứng, điều quan trọng là phải hiểu cách điều chỉnh nhiệt độ và áp suất để tối ưu hóa hiệu suất phản ứng.
Tại sao việc sử dụng chất xúc tác sắt (Fe) là cần thiết trong quá trình tổng hợp amonia?
Để làm giảm áp suất trong bình phản ứng.
Để làm giảm nhiệt độ phản ứng.
Để tăng tốc độ phản ứng mà không làm thay đổi trạng thái cân bằng.
Để chuyển hóa amonia thành khí hydrogen và khí nitrogen.
Đáp án C
Giải thích:
- Sắt có một bề mặt xốp, có nhiều lỗ nhỏ. Các phân tử N2 và H2 có thể bám vào các lỗ nhỏ này và tương tác với nhau. Điều này giúp giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng, khiến phản ứng diễn ra nhanh hơn.
- Chất xúc tác không ảnh hưởng đến áp suất và nhiệt độ trong bình phản ứng.
Trong quá trình làm lạnh hỗn hợp khí, chất nào sẽ ngưng tụ trước?
NH3.
N2.
H2.
Cả 3 chất đều ngưng tụ cùng một lúc.
Đáp án A
Giải thích:
- Điểm sôi của các chất:
+ Amonia (NH3): Có điểm sôi khá thấp so với nhiều chất khác, khoảng -33.34°C
+ Nitrogen (N2): Có điểm sôi rất thấp, khoảng -195.79°C.
+ Hydrogen (H2): Cũng có điểm sôi rất thấp, khoảng -252.87°C.
- Amonia có điểm sôi cao hơn so với khí nitrogen và hydrogen, vì vậy khi làm lạnh hỗn hợp khí, amoniac sẽ ngưng tụ trước.
*Dùng nhiệt độ hóa lỏng vì ngưng tụ là quá trình thay đổi trạng thái vật chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng
Để tối ưu hóa hiệu suất sản xuất amonia, cần phải:
Tăng nhiệt độ và tăng áp suất.
Tăng nhiệt độ và giảm áp suất.
Giảm nhiệt độ và giảm áp suất.
Giảm nhiệt độ và tăng áp suất.
Đáp án D
Giải thích:
N2(g) + 3H2(g) ⇄ 2NH3(g) (∆H < 0)
- Dựa vào nguyên lí chuyển dịch cân bằng Le Chatelier: Một phản ứng thuận nghịch đang ở trạng thái cân bằng khi chịu một tác động bên ngoài, như biến đổi nồng độ, áp suất, nhiệt độ, thì cân bằng sẽ chuyển dịch theo chiều làm giảm tác động bên ngoài đó.
- ∆H < 0 => theo chiều thuận là tỏa nhiệt => cần giảm nhiệt độ của hệ xuống (phản ứng theo chiều chống lại sự tác động)
- Tổng hệ số của khí bên tham gia (4) lớn hơn tổng hệ số bên tạo thành (2) => theo chiều thuận sẽ làm giảm số mol khí xuống => làm giảm áp suất xuống => cần tăng áp suất của hệ lên.
Cung cấp nhiệt lượng 2,5 J cho một khối khí trong một xilanh đặt nằm ngang. Chất khí nở ra đẩy pít-tông đi một đoạn 9 cm. Biết lực ma sát giữa pít-tông và xilanh có độ lớn là 20 N, diện tích tiết diện của pít-tông là 1 cm2. Coi pít-tông chuyển động thẳng đều.
Độ lớn công của khối khí thực hiện là:
1,8 J.
1,2 J.
2,5 J.
0,7 J.
Đáp án A
Độ lớn công của khối khí thực hiện là: |A| = |Fs| = 20.0,09 = 1,8 J.
Trong quá trình dãn nở, áp suất của chất khí là:
2.105 Pa.
20 Pa.
2.103 Pa.
2.104 Pa.
Đáp án A

Áp suất của chất khí là: \(p = \frac{F}{S} = \frac{{20}}{{{{10}^{ - 4}}}} = {2.10^5}\;{\rm{Pa}}\).
Thể tích khí trong xilanh tăng:
9 lít.
6 lít.
6.10-3 lít.
9.10-3 lít.
Đáp án D
Thể tích khí trong xilanh tăng một lượng: \(\Delta V = S.s = {10^{ - 4}}.0,09 = {9.10^{ - 6}}\;{{\rm{m}}^3} = {9.10^{ - 3}}\) lít.
Trên một đồi thông Đà lạt, các cây thông mọc liền rễ nhau, nước và muối khoáng do rễ cây này hút có thể dẫn truyền sang cây khác. Khả năng hút nước và muối khoáng của chúng còn được tăng cường nhờ một loại nấm rễ, để đổi lại cây thông cung cấp cho nấm rễ các chất hữu cơ từ quá trình quang hợp. Cây thông phát triển tươi tốt cung cấp nguồn thức ăn cho xén tóc, xén tóc lại trở thành nguồn thức ăn cho chim gõ kiến và thằn lằn. Thằn lằn bị trăn sử dụng làm nguồn thức ăn.
Cộng sinh: là mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa 2 hay nhiều loài, các loài tham gia cộng sinh đều có lợi.
Hỗ trợ: là mối quan hệ các loài tham gia đều có lợi nhưng không nhất thiết phải có đối với mỗi loài.
Hội sinh: là mối quan hệ hợp tác giữa 2 loài nhưng chỉ có 1 loài có lợi, loài kia không có lợi cũng không bị hại gì.
Cạnh tranh: các loài giành nhau thức ăn, nơi ở,…
Kí sinh: một loài sống nhờ và lấy chất dinh dưỡng từ cơ thể của loài khác.
Ức chế - cảm nhiễm: một loài trong quá trình sống vô tình gây hại cho loài khác.
Sinh vật này ăn sinh vật khác: một loài sử dụng loài khác làm thức ăn.
Mối quan hệ giữa các cây thông là gì?
Cộng sinh.
Hỗ trợ.
Hợp tác.
Kí sinh.
Đáp án B
là mối quan hệ các loài tham gia đều có lợi nhưng không nhất thiết phải có đối với mỗi loài. Các cây thông mọc liền rễ nhau, nước và muối khoáng do rễ cây này hút có thể dẫn truyền sang cây khác.
Nếu như loại bỏ nấm rễ các cây thông không hút được nước vì rễ cây không có lông hút, điều này chứng minh các cây thông và nấm rễ có mối quan hệ gì?
Cộng sinh.
Hỗ trợ.
Hợp tác.
Kí sinh.
Đáp án A
Là mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa 2 hay nhiều loài, các loài tham gia cộng sinh đều có lợi. Khả năng hút nước và muối khoáng của chúng còn được tăng cường nhờ một loại nấm rễ, để đổi lại cây thông cung cấp cho nấm rễ các chất hữu cơ từ quá trình quang hợp.
Sơ đồ mối quan hệ như thế nào là đúng (A→B: A là con bị ăn, B là con ăn)?
Cây thông → xén tóc → gõ kiến → thằn lằn → trăn.
Cây thông → gõ kiến → xén tóc → thằn lằn → trăn.
Cây thông → xén tóc → thằn lằn → gõ kiến → trăn.
Cây thông → thằn lằn → gõ kiến → xén tóc → trăn.
Đáp án C
Cây thông phát triển tươi tốt cung cấp nguồn thức ăn cho xén tóc, xén tóc lại trở thành nguồn thức ăn cho chim gõ kiến và thằn lằn. Thằn lằn bị trăn sử dụng làm nguồn thức ăn.
“Từ năm 2011 trở về trước, cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam luôn trong trạng thái thâm hụt, kéo dài liên tục, con số nhập siêu lên đến hàng tỷ USD, đạt đỉnh điểm 18,02 tỷ USD ghi nhận trong năm 2008.
Nhưng từ năm 2012 đến nay, cán cân thương mại hàng hóa của nước ta đã đổi chiều, chuyển sang thặng dư (xuất siêu) liên tục (trừ năm 2015, có mức thâm hụt trị giá 3,55 tỷ USD).
Trong năm 2020, cán cân thương mại hàng hóa của nước ta đã đạt kỷ lục với con số thặng dư lên tới 19,94 tỷ USD. Kết thúc năm 2021, thặng dư thương mại giảm mạnh, chỉ còn 3,32 tỷ USD.
Trong 11 tháng từ đầu năm 2022, với sự gia tăng quy mô xuất khẩu cao hơn nhập khẩu, thặng dư cán cân thương mại đã tăng cao trở lại, đạt 10,68 tỷ USD.
Trong 11 tháng từ đầu năm 2022, tổng trị giá xuất nhập khẩu của nhóm doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đạt 468,7 tỷ USD, tăng 12,1% so cùng kỳ năm 2021.
Để đạt được những kết quả nêu trên, thời gian qua, Chính phủ đã chỉ đạo Bộ Tài chính phối hợp cùng các bộ, ngành, địa phương tập trung thực hiện đồng bộ các giải pháp nhằm tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, thông thoáng, minh bạch, tạo thuận lợi hơn nữa cho cộng đồng doanh nghiệp”.
(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Viện Chiến lược và Tài chính)
Trong 11 tháng đầu năm 2022, tổng trị giá xuất nhập khẩu của nhóm doanh nghiệp FDI tăng bao nhiêu phần trăm so với cùng kỳ năm 2021?
10,5%.
11,3%.
12,1%.
13,7%.
Đáp án C
Theo số liệu từ đoạn trích, trong 11 tháng đầu năm 2022, tổng trị giá xuất nhập khẩu của nhóm doanh nghiệp FDI đạt 468,7 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm 2021.
Để xác định mức tăng trưởng này, cần biết tổng trị giá xuất nhập khẩu của nhóm doanh nghiệp FDI trong 11 tháng đầu năm 2021.
Dựa trên thông tin từ Tổng cục Hải quan, trong 11 tháng đầu năm 2021, tổng trị giá xuất nhập khẩu của doanh nghiệp FDI đạt 417,71 tỷ USD.
Mức thâm hụt cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam trong năm 2015 là bao nhiêu?
3,55 tỷ USD.
10,68 tỷ USD.
19,94 tỷ USD.
18,02 tỷ USD.
Đáp án A
Theo đoạn trích, từ năm 2012, cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam chuyển sang thặng dư liên tục, ngoại trừ năm 2015, khi thâm hụt 3,55 tỷ USD.
Số liệu từ Tổng cục Hải quan cho biết, năm 2015, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 327,76 tỷ USD, tăng 10% so với năm 2014. Trong đó:
Xuất khẩu: 162,11 tỷ USD, tăng 7,9%.
Nhập khẩu: 165,65 tỷ USD, tăng 12%.
Chính phủ đã chỉ đạo Bộ Tài chính phối hợp với các bộ, ngành, địa phương thực hiện các giải pháp nhằm mục đích gì?
Tăng cường xuất khẩu.
Giảm nhập khẩu.
Tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, thông thoáng, minh bạch.
Hỗ trợ doanh nghiệp FDI.
Đáp án C
Theo đoạn trích, Chính phủ đã chỉ đạo Bộ Tài chính cùng các bộ, ngành và địa phương tập trung thực hiện đồng bộ các giải pháp nhằm: Tạo môi trường kinh doanh bình đẳng; Thông thoáng; Minh bạch; Tạo thuận lợi hơn nữa cho cộng đồng doanh nghiệp.
Mục tiêu chính của các giải pháp này là cải thiện môi trường kinh doanh, hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Mục tiêu của Chính phủ trong việc chỉ đạo Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan là tạo ra một môi trường kinh doanh bình đẳng, thông thoáng và minh bạch, nhằm hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho cộng đồng doanh nghiệp.
“Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) được ký kết vào tháng 2-1976 bao gồm các nguyên tắc cơ bản chỉ đạo quan hệ giữa các nước Đông Nam Á, phù hợp với các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc, đó là tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và bản sắc dân tộc của tất cả các quốc gia, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, quyền tồn tại của mỗi quốc gia không có sự can thiệp, lật đổ hoặc đe dọa từ bên ngoài, giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực, hợp tác có hiệu quả... Cùng với sự mở rộng sự tham gia của các đối tác, TAC đã trở thành “Bộ luật ứng xử” chung cho các nước trong khu vực cũng như giữa các nước Đông Nam Á với các đối tác bên ngoài.
Tiếp đó, tháng 7-1984, Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN lần thứ 17 đã nhất trí thiết lập khu vực không có vũ khí hạt nhân ở Đông Nam Á (gọi tắt là SEANWFZ), coi đó là một trong những công cụ góp phần hình thành ZOPFAN. Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ ba được tổ chức tại Thủ đô Ma-ni-la (Phi-líp-pin, tháng 12-1987), khẳng định lại cam kết và quyết tâm trên, bắt đầu đi vào quá trình soạn thảo Hiệp ước SEANWFZ. Sau hơn 10 năm đàm phán, tại Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ năm diễn ra ở Thủ đô Băng Cốc (Thái Lan, tháng 12-1995), lãnh đạo các nước ASEAN đã ký kết Hiệp ước SEANWFZ, góp phần quan trọng cho hòa bình, an ninh ở Đông Nam Á và khu vực châu Á - Thái Bình Dương, cũng như xu thế phi hạt nhân trên toàn thế giới.
Việc xây dựng các chuẩn mực ứng xử thông qua các công cụ trên đã từng bước tạo cơ sở cho quá trình hợp tác giữa các nước thành viên và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ASEAN, hướng tới mục tiêu chung là hòa bình, ổn định và thịnh vượng ở khu vực”.
(Nguồn: Tạp chí Cộng sản)
Một trong những nguyên tắc cơ bản của TAC là gì?
Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia.
Sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp.
Đe dọa sử dụng vũ lực với các quốc gia ngoài khu vực.
Can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
Đáp án A
Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) được ký kết vào tháng 2-1976 nhằm xây dựng một khuôn khổ quan hệ hợp tác hòa bình và ổn định giữa các quốc gia Đông Nam Á. TAC bao gồm các nguyên tắc cơ bản được xác định để đảm bảo mối quan hệ thân thiện và hợp tác giữa các quốc gia trong khu vực. Các nguyên tắc này phải phù hợp với Hiến chương Liên hợp quốc và bảo vệ quyền lợi của các quốc gia tham gia.
Trong đoạn trích, một số nguyên tắc cơ bản của TAC được nêu ra, bao gồm:
Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia: Đây là nguyên tắc quan trọng nhằm bảo vệ quyền tự quyết của mỗi quốc gia, đảm bảo rằng không quốc gia nào xâm phạm hoặc can thiệp vào quyền lợi của quốc gia khác trong khu vực.
Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau: Các quốc gia trong khu vực không được can thiệp vào chính trị, xã hội, hay các vấn đề nội bộ của nhau.
Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình: Các tranh chấp giữa các quốc gia phải được giải quyết thông qua đối thoại và các phương pháp hòa bình, không dùng đến vũ lực.
Không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực: Các quốc gia trong TAC cam kết không dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực để giải quyết vấn đề, mà phải sử dụng biện pháp hòa bình.
Vậy, lý do câu trả lời đúng là A (Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia) là vì đây là một trong những nguyên tắc cơ bản của TAC. Trong khi đó:
B. Sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp và C. Đe dọa sử dụng vũ lực với các quốc gia ngoài khu vực mâu thuẫn với nguyên tắc không sử dụng vũ lực trong TAC.
D. Can thiệp vào công việc nội bộ của nhau cũng trái ngược với nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia trong TAC.
Mục tiêu chung của ASEAN là gì ?
Phát triển kinh tế tự do.
Hoà bình, ổn định và thịnh vượng ở khu vực.
Tăng cường quân sự trong khu vực.
Đưa ASEAN trở thành siêu cường quốc.
Đáp án B
Mục tiêu chung của ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) là hòa bình, ổn định và thịnh vượng ở khu vực. Điều này được thể hiện rõ qua nhiều nguyên tắc và mục tiêu trong các hiệp ước, văn kiện của ASEAN, đặc biệt là Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC), mà đoạn trích trong đề bài đã nêu. Cụ thể:
Hòa bình: Một trong những mục tiêu cơ bản của ASEAN là duy trì hòa bình trong khu vực Đông Nam Á. Điều này bao gồm việc giải quyết các tranh chấp giữa các quốc gia bằng biện pháp hòa bình, tránh sử dụng vũ lực hay đe dọa sử dụng vũ lực.
Ổn định: ASEAN cũng chú trọng đến việc tạo ra một khu vực ổn định, không bị xáo trộn bởi các vấn đề nội bộ hay xung đột quốc tế. Việc xây dựng các cơ chế hợp tác, quy tắc ứng xử, và khuyến khích các quốc gia trong khu vực tuân thủ các nguyên tắc quốc tế góp phần đảm bảo sự ổn định lâu dài.
Thịnh vượng: Bên cạnh hòa bình và ổn định, ASEAN còn chú trọng đến sự phát triển kinh tế và thịnh vượng chung cho các quốc gia trong khu vực. Điều này được thể hiện qua các sáng kiến hợp tác kinh tế, thương mại, và phát triển bền vững giữa các quốc gia thành viên ASEAN.
Vậy, tại sao đáp án B (Hòa bình, ổn định và thịnh vượng ở khu vực) là đúng?
ASEAN không chỉ tập trung vào một yếu tố đơn lẻ mà hướng đến việc duy trì cả hòa bình, ổn định và thịnh vượng chung cho các quốc gia trong khu vực. Các hiệp ước như TAC và các công cụ hợp tác khác đều nhằm đạt được những mục tiêu này.
Các đáp án khác đều không phản ánh đầy đủ mục tiêu chung của ASEAN:
A. Phát triển kinh tế tự do: Mặc dù kinh tế là một yếu tố quan trọng của ASEAN, nhưng nó không phải là mục tiêu duy nhất, và ASEAN không chỉ tập trung vào phát triển kinh tế tự do mà còn chú trọng đến các yếu tố khác như hòa bình và ổn định.
C. Tăng cường quân sự trong khu vực: Mặc dù ASEAN có những cơ chế hợp tác về an ninh, nhưng việc "tăng cường quân sự" không phải là mục tiêu chính của ASEAN. ASEAN chủ yếu hướng đến sự hòa bình và ổn định hơn là gia tăng quân sự.
D. Đưa ASEAN trở thành siêu cường quốc: ASEAN không có mục tiêu trở thành một "siêu cường" mà tập trung vào việc hợp tác vì lợi ích chung của các quốc gia thành viên trong khu vực, không tìm cách cạnh tranh hay so sánh với các siêu cường khác.
Hiệp ước SEANWFZ có vai trò quan trọng như thế nào?
Góp phần tăng cường khả năng quân sự của các quốc gia ASEAN.
Góp phần cho hòa bình, an ninh ở Đông Nam Á và khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Cung cấp viện trợ nhân đạo cho các quốc gia trong khu vực.
Thúc đẩy sự hợp tác về thương mại trong khu vực
Đáp án B
Hiệp ước SEANWFZ (Southeast Asia Nuclear-Weapon-Free Zone Treaty) được ký kết vào năm 1995 sau hơn 10 năm đàm phán, nhằm mục đích xác lập một khu vực Đông Nam Á không có vũ khí hạt nhân. Mục tiêu của hiệp ước này là ngăn chặn sự xuất hiện và sử dụng vũ khí hạt nhân trong khu vực Đông Nam Á, góp phần tạo ra một môi trường hòa bình và an ninh cho các quốc gia trong khu vực cũng như khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Chính sách tiền tệ là công cụ quan trọng của Ngân hàng Trung ương nhằm điều tiết cung tiền, lãi suất và các yếu tố vĩ mô khác để ổn định nền kinh tế. Trong thời kỳ lạm phát cao, Ngân hàng Trung ương thường thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, tức là tăng lãi suất hoặc giảm lượng tiền cung ứng để hạn chế chi tiêu và đầu tư, từ đó kiềm chế lạm phát. Ngược lại, trong giai đoạn suy thoái kinh tế, chính sách tiền tệ nới lỏng sẽ được áp dụng, như giảm lãi suất hoặc tăng lượng tiền cung ứng để kích thích đầu tư và tiêu dùng. Chính sách tiền tệ không chỉ ảnh hưởng đến lạm phát mà còn có tác động sâu rộng đến thị trường tài chính, thị trường lao động và tổng cầu của nền kinh tế. Tuy nhiên, nếu không được điều chỉnh linh hoạt và hợp lý, chính sách tiền tệ có thể gây ra những tác động tiêu cực như bong bóng tài sản hoặc gia tăng nợ công.
(Nguồn: Báo Lao Động)
Chính sách tiền tệ thắt chặt được áp dụng trong trường hợp nào?
Khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ và lạm phát cao.
Khi nền kinh tế đang suy thoái và cần kích thích đầu tư.
Khi lãi suất thấp và cần tăng cung tiền.
Khi lạm phát thấp và nền kinh tế ổn định.
Đáp án A
Đáp án còn lại:
B. Khi nền kinh tế đang suy thoái và cần kích thích đầu tư:
Trong giai đoạn suy thoái, thay vì thắt chặt, chính sách tiền tệ nới lỏng sẽ được áp dụng.
C. Khi lãi suất thấp và cần tăng cung tiền:
Lãi suất thấp và tăng cung tiền thường là chính sách nới lỏng, không phải thắt chặt.
D. Khi lạm phát thấp và nền kinh tế ổn định:
Lạm phát thấp không nhất thiết phải áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt. Chính sách này chỉ cần thiết khi lạm phát gia tăng.
Trong giai đoạn suy thoái kinh tế, chính sách tiền tệ nới lỏng sẽ tác động như thế nào?
Tăng lãi suất và giảm lượng tiền cung ứng.
Giảm lãi suất và tăng lượng tiền cung ứng.
Tăng đầu tư công và giảm thuế.
Tăng cường các biện pháp kiểm soát tài chính.
Đáp án B
A. Tăng lãi suất và giảm lượng tiền cung ứng:
Đây là đặc trưng của chính sách tiền tệ thắt chặt, không phải chính sách tiền tệ nới lỏng.
C. Tăng đầu tư công và giảm thuế:
Đây là biện pháp của chính sách tài khóa, không phải chính sách tiền tệ.
D. Tăng cường các biện pháp kiểm soát tài chính:
Đây không phải là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ trong giai đoạn suy thoái, mà là tác động của chính sách tài khóa hoặc các biện pháp quản lý tài chính.
Điều gì có thể xảy ra nếu chính sách tiền tệ không được điều chỉnh linh hoạt và hợp lý?
Lạm phát có thể giảm mạnh và tạo ra môi trường ổn định.
Tăng trưởng kinh tế sẽ ổn định và bền vững.
Bong bóng tài sản hoặc gia tăng nợ công có thể xảy ra.
Thị trường lao động sẽ phục hồi nhanh chóng.
Đáp án C
Đáp án còn lại:
A. Lạm phát có thể giảm mạnh và tạo ra môi trường ổn định:
Nếu chính sách tiền tệ không điều chỉnh hợp lý, lạm phát không chắc chắn sẽ giảm, và thậm chí có thể gia tăng trong trường hợp cung tiền quá mức.
B. Tăng trưởng kinh tế sẽ ổn định và bền vững:
Nếu không điều chỉnh linh hoạt, sự mất cân đối trong cung tiền có thể dẫn đến tăng trưởng không ổn định.
D. Thị trường lao động sẽ phục hồi nhanh chóng:
Sự không hợp lý trong chính sách tiền tệ không trực tiếp tác động đến thị trường lao động.








