(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 28)
120 câu hỏi
Đọc đoạn truyện cười sau và trả lời câu hỏi:
Một chủ tịch huyện bị cách chức và nằm bệp trên giường vì uất hận. Vợ nghĩ ra cách: “Hãy đọc Thông báo khôi phục chức vụ cho ông ta, biết đâu sẽ có kết quả tốt.”
Người vợ đề xuất thêm: “Thậm chí hãy đọc Thông báo thăng chức lên chủ tịch tỉnh cho ông ấy, chắc chắn sẽ làm ông ấy hạnh phúc.”
Nghe xong, người chồng tỉnh táo ngay lập tức, khoẻ mạnh như xưa. Bác sĩ lo lắng: “Tăng liều thuốc mà không thấy tôi kê đấy, liệu có an toàn không?”
(Câu chuyện chủ tịch huyện)
Đoạn truyện cười trên muốn truyền tải thông điệp nào về tâm lý và sức khỏe con người?
Sự quan tâm của gia đình có thể thay thế cho thuốc chữa bệnh.
Tâm lý tích cực và cảm giác hạnh phúc có thể cải thiện sức khỏe.
Người bệnh luôn có phản ứng mạnh mẽ với những thay đổi bất ngờ.
Những liệu pháp chữa bệnh mới luôn gây lo lắng cho bác sĩ.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phân tích các ý:
A. Sự quan tâm của gia đình có thể thay thế cho thuốc chữa bệnh: Sai, vì mặc dù vợ đã góp phần giúp người chồng khỏe lại, nhưng trọng tâm của câu chuyện không nói về vai trò của sự quan tâm gia đình trong chữa bệnh.
B. Tâm lý tích cực và cảm giác hạnh phúc có thể cải thiện sức khỏe: Đúng, câu chuyện nhấn mạnh rằng việc mang lại cảm giác hạnh phúc hoặc tạo động lực tâm lý tích cực có tác dụng rất lớn trong việc cải thiện tình trạng sức khỏe của con người.
C. Người bệnh luôn có phản ứng mạnh mẽ với những thay đổi bất ngờ: Sai, câu chuyện không tập trung vào phản ứng bất ngờ mà nói về ảnh hưởng lâu dài của tâm lý tích cực.
D. Những liệu pháp chữa bệnh mới luôn gây lo lắng cho bác sĩ: Sai, vì bác sĩ chỉ lo ngại trước cách chữa không chính thống của vợ người bệnh, không phải lo về liệu pháp chữa bệnh mới.
Ý nghĩa chính:
Truyện cười muốn truyền tải thông điệp về sức mạnh của tâm lý tích cực trong việc cải thiện sức khỏe. Tâm trạng vui vẻ, động lực hoặc cảm giác thành công có thể giúp con người vượt qua bệnh tật, thậm chí không cần sự can thiệp y tế phức tạp.
Loại trừ:
A, C, D: Các ý này không đúng với thông điệp chính của câu chuyện, tập trung vào các khía cạnh khác nhưng không phản ánh bản chất của vấn đề là tâm lý tích cực.
Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:
Nhật trường Tân quán tiểu song minh,
Phong nạp hà hương viễn ích thanh.
Vô hạn ngâm tình thuỳ hội đắc,
Tịch dương lâu thượng vãn thiền thanh.
(Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hạ cảnh – Bạch Vân am thi tập)
Không gian và thời gian trong bài thơ được thể hiện như thế nào?
Buổi sáng trong trẻo, náo nhiệt tại một quán trọ.
Buổi chiều tà yên tĩnh, tĩnh lặng ở lầu cao.
Buổi trưa oi ả, vắng vẻ bên bờ sông.
Buổi đêm thanh vắng, u buồn trong khu rừng.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Bài thơ tập trung miêu tả cảnh chiều tà với những chi tiết sau:
“Nhật trường Tân quán tiểu song minh”: “Nhật trường” nghĩa là ngày dài, nhưng đặt trong ngữ cảnh của toàn bài, nó ngụ ý về buổi chiều tà, khi mà ngày sắp tàn, ánh sáng nhạt dần. “Tiểu song minh” chỉ cửa sổ nhỏ sáng tỏ, có thể hiểu là ánh sáng le lói của chiều tà.
“Tịch dương lâu thượng vãn thiền thanh”: “Tịch dương” nghĩa là mặt trời chiều, “lâu thượng” là trên lầu, “vãn thiền thanh” là tiếng ve kêu lúc chiều muộn. Câu thơ này trực tiếp chỉ ra thời điểm chiều tà và không gian trên lầu cao.
Tổng hợp các chi tiết trên, ta thấy bài thơ miêu tả một buổi chiều tà yên tĩnh, tĩnh lặng trên một lầu cao, hoàn toàn phù hợp với đáp án B. Các đáp án còn lại không phù hợp với các chi tiết được nhắc đến trong bài thơ.
Đọc bài đồng dao sau và trả lời câu hỏi:
Bà còng đi chợ trời mưa
Cái tôm cái tép đi đưa bà còng
Đưa bà qua quãng đường đông
Đưa bà về tận ngõ trong nhà bà
Tiền bà trong túi rơi ra
Tép tôm nhặt được trả bà mua rau
(Bài Đồng dao Bà còng đi chợ trời mưa)
Trong đoạn trích trên, biện pháp nghệ thuật nào không được sử dụng?
Lặp từ.
Miêu tả.
Nhân hóa.
Nhịp điệu.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Nội dung chính của đoạn thơ: Đoạn thơ kể về bà còng đi chợ trời mưa, được tép tôm giúp đỡ qua đường và trả lại tiền rơi. Nội dung sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật để làm sinh động hình ảnh.
A. Lặp từ: Câu thơ “Đưa bà qua quãng đường đông” và “Đưa bà về tận ngõ trong nhà bà” sử dụng biện pháp lặp từ “đưa bà,” tạo nhịp điệu và nhấn mạnh ý. → Phù hợp với nội dung.
B. Miêu tả: Hành động “tiền bà trong túi rơi ra” và “tép tôm nhặt được trả bà” thể hiện rõ biện pháp miêu tả qua chi tiết cụ thể. → Phù hợp với nội dung.
C. Nhân hóa: Tép tôm được nhắc đến trong đoạn thơ nhưng chỉ miêu tả hành động thực tế, không có biểu hiện nhân hóa như gán cảm xúc, suy nghĩ, hay lời nói của con người. → Không phù hợp với nội dung.
D. Nhịp điệu: Đoạn thơ có nhịp điệu vui tươi, rõ ràng, dễ đọc, phù hợp với hình thức thơ. → Phù hợp với nội dung.
Lý do chọn đáp án C: Trong đoạn thơ, không có sự nhân hóa nào xuất hiện. Tép tôm chỉ được miêu tả hành động mà không được gán các đặc điểm của con người. Vì vậy, C. Nhân hóa là đáp án đúng.
Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:
Thương nhau, chia củ sắn lùi
Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng.
Nhớ người mẹ nắng cháy lưng
Địu con lên rẫy, bẻ từng bắp ngô.
Nhớ sao lớp học i tờ
Đồng khuya đuốc sáng những giờ liên hoan
Nhớ sao ngày tháng cơ quan
Gian nan đời vẫn ca vang núi đèo.
Nhớ sao tiếng mõ rừng chiều
Chày đêm nện cối đều đều suối xa...
(Việt Bắc, Tố Hữu)
Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ nào?
Thơ lục bát.
Thơ tự do.
Thơ thất ngôn tứ tuyệt.
Thơ song thất lục bát.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đoạn thơ “Việt Bắc” của tác giả Tố Hữu được viết theo thể thơ lục bát với những hình ảnh ví von, so sánh gần với lời ăn tiếng nói của dân tộc. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh và nhạc điệu, âm hưởng trữ tình, thiết tha, da diết. Dấu hiệu nhận biết thơ lục bát:
Thơ lục bát bao gồm có thể từ hai câu trở lên
Trong đó thì cứ hai câu ghép lại thành một cặp câu.
Các cặp câu gồm có một câu 6 tiếng (câu lục) và một câu 8 tiếng (câu bát), và xen kẽ cứ câu lục là câu bát rồi đến cặp câu khác.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“Ta lấy làm tiếc là không thể giương buồm nương theo làn gió nhẹ đang thổi đưa chú mày vào đất liền. Bởi ta đang bận tiếp một người bạn”. Đúng lúc ấy, bất thình lình con cá giật mạnh, kéo lão ngã sấp xuống mũi thuyền và suýt lôi lão xuống biển nếu lão không gồng hết sức níu giữ và nới thêm dây. Con chim bay vụt lên khi sợi dây giật mạnh và ông lão thậm chí cũng không nhìn thấy nó bay đi. Lão thận trọng đưa tay phải sờ sợi dây và thấy bàn tay mình đang chảy máu.”
(Emest Hemingway, Những người khốn khổ)
Chi tiết nào trong đoạn trích cho thấy ông lão đang một mình trên biển?
Làn gió nhẹ đang thổi.
Con cá giật mạnh.
Ông lão tự nói chuyện.
Con chim bay vụt lên.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Câu “Ta lấy làm tiếc là không thể giương buồm nương theo làn gió nhẹ đang thổi đưa chú mày vào đất liền. Bởi ta đang bận tiếp một người bạn” cho thấy ông lão đang độc thoại. Ông xưng “ta” và gọi con cá là “chú mày”, như thể đang nói chuyện với một người bạn. Trong hoàn cảnh câu cá giữa biển khơi, việc tự nói chuyện thể hiện rõ sự cô độc của ông lão. Không có ai khác ở đó để ông trò chuyện cùng, nên ông lão nói với chính mình hoặc với con cá.
Đọc đoạn trích vè sau và trả lời câu hỏi:
Bao giờ cho đến tháng ba,
Ếch cắn cổ rắn tha ra ngoài đồng.
Hùm nằm cho lợn liếm lông,
Một chục quả hồng nuốt lão tám mươi.
Nắm xôi nuốt trẻ lên mười,
Con gà, be rượu nuốt người lao đao.
(Vè Bao giờ cho đến tháng ba)
Dòng nào sau đây không nêu đúng phong cách nghệ thuật của tác giả trong đoạn thơ trên?
Phóng đại và tưởng tượng tạo nên những hình ảnh phi lý, hài hước.
Nghịch lý được sử dụng để làm nổi bật sự phi thực và kỳ lạ.
Nhân hóa các loài vật, tạo sự gần gũi và sống động.
Sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh để miêu tả thế giới phi thực.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Nội dung chính của đoạn thơ: Đoạn thơ xây dựng một thế giới phi thực thông qua các hình ảnh nghịch lý, phóng đại, và tưởng tượng độc đáo. Ngôn ngữ giàu hình ảnh tạo nên phong cách hài hước và thú vị.
A. Phóng đại và tưởng tượng tạo nên những hình ảnh phi lý, hài hước: Hình ảnh như “Ếch cắn cổ rắn,” “Hùm nằm cho lợn liếm lông,” và “Một chục quả hồng nuốt lão tám mươi” là minh chứng rõ ràng cho biện pháp phóng đại và tưởng tượng. → Phù hợp với phong cách nghệ thuật của tác giả.
B. Nghịch lý được sử dụng để làm nổi bật sự phi thực và kỳ lạ: Hình ảnh trái ngược với tự nhiên như “Hùm nằm cho lợn liếm lông” tạo nên tính chất nghịch lý đặc trưng trong phong cách nghệ thuật. → Phù hợp với phong cách nghệ thuật của tác giả.
C. Nhân hóa các loài vật, tạo sự gần gũi và sống động: Mặc dù các loài vật được nhắc đến, chúng không được gán cho đặc điểm hoặc hành động của con người. Đoạn thơ không sử dụng biện pháp nhân hóa. → Không phù hợp với phong cách nghệ thuật của tác giả.
D. Sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh để miêu tả thế giới phi thực: Ngôn ngữ trong đoạn thơ gần gũi, giàu hình ảnh, dễ đọc và làm nổi bật tính chất phi thực. → Phù hợp với phong cách nghệ thuật của tác giả.
Lý do chọn đáp án C: Phong cách nghệ thuật của tác giả trong đoạn thơ tập trung vào phóng đại, nghịch lý, và tưởng tượng, không sử dụng nhân hóa để gán cho loài vật đặc điểm hoặc cảm xúc của con người. Vì vậy, C. Nhân hóa các loài vật, tạo sự gần gũi và sống động là đáp án đúng.
Đọc đoạn thơ sau và điền vào chỗ trống:
Đường ___tay đã đứt
Dòng sông rộng vô cùng
Lorca bơi sang ngang
Trên chiếc ___màu bạc
Chàng ném lá bùa cô gái di-gan
Vào xoáy nước
Chàng ném trái tim mình vào lặng yên bất chợt
(Đàn ghi ta của Lorca, Thanh Thảo)
Chỉ/ ghi-ta.
Gân/ đàn.
Bàn/ ghi-ta.
Chỉ/ đàn.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Dựa vào tác phẩm Đàn ghi ta của Lorca của tác giả Thanh Thảo để tìm đáp án đúng.
Đường chỉ tay đã đứt
Dòng sông rộng vô cùng
Lorca bơi sang ngang
Trên chiếc ghi-ta màu bạc
Chàng ném lá bùa cô gái di-gan.
Vào xoáy nước.
Chàng ném trái tim mình vào lặng yên bất chợt.
Đọc 2 đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Chó già kiếm cho mình một chỗ
Chợp mắt ngơi sau bữa cơm chiều
Máng ăn của Bò nhảy liều
Vào nằm chễm chệ phiêu diêu giấc nồng
(Ngọc Châu, Chó già giữ xương)
Chó Sói đói gày gò hốc hác
Xem chừng như sắp thác đến nơi
Tình cờ gặp cậu Chó nuôi
Cậu này thương cảm cất lời hỏi han:
(Ngọc Châu, Chó nhà và chó sói)
Hai đoạn thơ trên đều sử dụng hình ảnh loài chó để khắc họa những khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Điểm chung nổi bật trong cách xây dựng hình ảnh loài chó của hai đoạn thơ là gì?
Cả hai đều sử dụng hình ảnh loài chó để phản ánh trạng thái sinh tồn và cuộc đấu tranh trong cuộc sống.
Cả hai đều khắc họa hình ảnh loài chó như biểu tượng của sự no đủ và yên bình.
Cả hai sử dụng hình ảnh loài chó để ca ngợi lòng trung thành và sự kiên nhẫn.
Cả hai đều thể hiện hình ảnh loài chó như đại diện cho sự tương trợ giữa các loài vật.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Phân tích đoạn thơ thứ nhất (“Chó già giữ xương” - Ngọc Châu): Đoạn thơ khắc họa hình ảnh con chó già tìm kiếm sự nghỉ ngơi sau bữa ăn, nhưng lại phải đối mặt với sự chiếm dụng của con bò. Hình ảnh “máng ăn của Bò” và “chễm chệ phiêu diêu giấc nồng” phản ánh mâu thuẫn giữa nhu cầu cá nhân và sự xâm phạm từ bên ngoài. Thiên nhiên ở đây được sử dụng như một ẩn dụ về cuộc đấu tranh trong sinh tồn, nơi không gian và tài nguyên luôn bị tranh chấp.
Phân tích đoạn thơ thứ hai (“Chó nhà và chó sói” - Ngọc Châu): Hình ảnh chó Sói “đói gầy gò hốc hác” đối lập với cậu chó nhà được chăm sóc đầy đủ. Cuộc gặp gỡ giữa hai con chó là sự giao thoa giữa hai trạng thái sinh tồn: no đủ và khốn khó. Qua cuộc đối thoại, tác giả nhấn mạnh sự khác biệt giữa các hoàn cảnh sống và cảm xúc đồng cảm dành cho những kẻ yếu thế.
Điểm chung nổi bật: Cả hai đoạn thơ đều sử dụng hình ảnh loài chó để phản ánh trạng thái sinh tồn và sự đấu tranh trong cuộc sống. Dù ở các tình huống khác nhau, các nhân vật đều phải đối mặt với mâu thuẫn giữa nhu cầu cá nhân và tác động từ môi trường sống.
A. Cả hai đều sử dụng hình ảnh loài chó để phản ánh trạng thái sinh tồn và cuộc đấu tranh trong cuộc sống: Đúng, cả hai đoạn thơ đều nhấn mạnh sự đấu tranh và mâu thuẫn trong cuộc sống thông qua hình ảnh loài chó.
B. Cả hai đều khắc họa hình ảnh loài chó như biểu tượng của sự no đủ và yên bình: Sai, chỉ đoạn thơ thứ hai đề cập đến trạng thái no đủ của chó nhà, còn đoạn thứ nhất phản ánh mâu thuẫn và sự xâm phạm.
C. Cả hai sử dụng hình ảnh loài chó để ca ngợi lòng trung thành và sự kiên nhẫn: Sai, không có chi tiết nào nhấn mạnh lòng trung thành hay kiên nhẫn trong cả hai đoạn thơ.
D. Cả hai đều thể hiện hình ảnh loài chó như đại diện cho sự tương trợ giữa các loài vật: Sai, chỉ đoạn thơ thứ hai có yếu tố đồng cảm, còn đoạn thơ thứ nhất thể hiện sự tranh chấp và mâu thuẫn.
Lý do chọn đáp án A: Hình ảnh loài chó trong cả hai đoạn thơ được sử dụng để phản ánh những trạng thái sinh tồn và cuộc đấu tranh trong cuộc sống, từ mâu thuẫn về tài nguyên đến sự đối lập giữa no đủ và đói khổ. Đây là điểm chung nổi bật trong cách xây dựng hình tượng của cả hai đoạn thơ.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Nâng niu cái há vọng được quần áo đẹp và nhiều tiền ăn quà trong óc, tôi vui vẻ đi học, em Quế tôi ríu rít đem cỗ chuyền theo chị em đi chơi. Thấm thoắt tới mùa đông. Nhắc đến mùa đông tôi có cảm tưởng những mùa đông thuở xưa rét mướt buồn tẻ hơn những mùa đông mới đây và hiện nay. Vì những ngày mưa phùn dài lạ lùng với những cảnh vắng vẻ, lạnh lẽo nhưng không bao giờ hết. Phố tôi ở phố Hàng Sũ, chỉ tấp nập những dạo tháng tư, tháng năm tới tháng bảy tháng tám. Bắt đầu sang một, chạp và giêng hai thì đường sá thưa hẳn người đi lại. Vắng những tiếng cưa gỗ sè sè và đục đẽo lách cách, sự sinh hoạt như ngừng trệ hẳn. Tôi hãy còn những cảm giác tê lạnh khi hồi nhớ lại cái nền mây sẫm lởm chởm như ruộng màu mới cày vỡ và thứ hơi mờ mờ như khói do các cây cỏ ủng nát trong lạnh lẽo phả ra. Món tiền mẹ tôi cho vừa tiêu hết là tôi mong ngóng mẹ tôi về.
(Nguyên Hồng, Những ngày ấu thơ)
Vì sao tác giả lại cảm thấy “những mùa đông thuở xưa rét mướt buồn tẻ hơn những mùa đông mới đây và hiện nay”?
Vì ngày xưa nghèo khó hơn.
Vì ký ức tuổi thơ thường gắn liền với những cảm xúc sâu đậm, khó phai mờ.
Vì ngày xưa mùa đông lạnh hơn.
Vì ngày xưa không có nhiều hoạt động vui chơi giải trí như bây giờ.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Cảm nhận của tác giả về mùa đông thời thơ ấu, gắn liền với không khí vắng vẻ, lạnh lẽo của phố phường và sự mong ngóng mẹ. “Há vọng được quần áo đẹp và nhiều tiền ăn quà” là niềm vui nhỏ bé của tuổi thơ, đối lập với sự “rét mướt buồn tẻ” của mùa đông. Những hình ảnh như “mưa phùn dài lạ lùng”, “cảnh vắng vẻ, lạnh lẽo”, “tiếng cưa gỗ sè sè và đục đẽo lách cách”, “nền mây sẫm lởm chởm như ruộng màu mới cày vỡ”, “hơi mờ mờ như khói do các cây cỏ ủng nát trong lạnh lẽo phả ra” gợi lên một không gian ảm đạm, tĩnh lặng và thấm đẫm cái rét. Sự thay đổi nhịp sống của phố Hàng Sũ từ tấp nập sang vắng vẻ theo thời gian cũng góp phần tô đậm không khí tiêu điều của mùa đông. Chi tiết “món tiền mẹ tôi cho vừa tiêu hết là tôi mong ngóng mẹ tôi về” cho thấy sự phụ thuộc, gắn bó của đứa trẻ với mẹ, đồng thời thể hiện nỗi mong chờ, nhớ nhung giản dị mà sâu sắc.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Kết quả là, lại phải bắt đầu tất cả từ đầu, vì rằng hôm nay em kết luận là em chưa biết tí gì về ông cả, rằng hôm qua em đã xử sự như một đứa trẻ, như một bé gái, và hoá ra tất cả là tại lòng tốt của em, nghĩa là em đã tự khoe mình, như thói thường vẫn vậy mỗi khi ta bắt đầu xét định bản thân ta. Và để sửa chữa sai lầm, em quyết định tìm hiểu về ông một cách kĩ lưỡng nhất. Nhưng vì không có ai giúp em để tìm hiểu ông được nên ông phải tự mình kể cho em nghe, kế hết mọi chuyện. Ông là người như thế nào... Hãy bắt đầu kể đi, nhanh lên, kể hết chuyện đời mình đi.
(Fyodor Dostoevsky, Những Đêm Trắng)
Câu “hôm qua em đã xử sự như một đứa trẻ, như một bé gái” thể hiện điều gì về “em”?
Sự non nớt, thiếu chín chắn.
Sự ngây thơ, trong sáng.
Sự kiêu ngạo, tự phụ.
Sự hối hận, ăn năn.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đoạn trích thể hiện sự thay đổi trong cách nhìn nhận và mong muốn tìm hiểu về “ông” của nhân vật “em”. “Em” nhận ra những đánh giá trước đây của mình là sai lầm, xuất phát từ sự non nớt, chủ quan (“xử sự như một đứa trẻ, như một bé gái”, “tự khoe mình”). Vì vậy, “em” quyết định tìm hiểu lại về “ông” một cách nghiêm túc, kỹ lưỡng.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Ông Nguyễn Đình Mầu là một tay cự phách trong nghề buôn gỗ. Cái két lù lù như cái tủ áo của ông, lúc thu tiền bán gỗ, ních chặt những giấy bạc, thường khi vì đem tiền gửi nhà băng mà vơi hẳn. Không những là tay buôn lớn ông lại còn là người nổi danh trong làng chơi. Xuống xóm chị em, chỉ một chầu xoàng, ông thường quăng ra được trăm bạc. Đánh bạc, thua năm, bảy trăm, một nghìn, ông nói: “Thế có thấm gì! Cờ bạc cò con!”
Hôm nay, uể oải nằm trên chiếc ghế chao, ông có vẻ nghĩ ngợi.
Đêm hôm qua, trong lúc cao hứng, ông đã thua một canh xóc đĩa tới đúng một nghìn. Một nghìn tiền mặt với ba trăm tiền “nước bọt” nữa. Tiền “nước bọt”, ông tạm vay của một ông nghị ông mới được hân hạnh quen biết, để đặt một cái chẵn cuối cùng rồi rũ áo đứng lên.
(Vũ Trọng Phụng, Cạm bẫy người)
Từ “cự phách” trong đoạn văn có nghĩa gì?
Người rất nổi tiếng và có sức mạnh trong một lĩnh vực.
Người giàu có và thành đạt trong xã hội.
Người luôn gây rối, làm chuyện xấu.
Người rất kiên cường và bền bỉ.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đoạn văn miêu tả ông Nguyễn Đình Mầu, một người buôn gỗ giàu có và nổi tiếng, có thể kiếm được nhiều tiền từ nghề buôn bán cũng như từ các cuộc chơi cờ bạc. Mặc dù ông thường xuyên tham gia cờ bạc và thua rất nhiều tiền, ông vẫn rất tự tin, coi đó là chuyện bình thường và không lo lắng gì. Trong một lần, ông thua một số tiền lớn, và đoạn văn miêu tả trạng thái uể oải của ông sau khi thua bạc.
A. Người rất nổi tiếng và có sức mạnh trong một lĩnh vực: Đây là nghĩa chính xác của từ “cự phách”. Trong đoạn văn, “cự phách” miêu tả ông Nguyễn Đình Mầu là người nổi bật và rất giỏi trong nghề buôn gỗ, có sức ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực của mình.
B. Người giàu có và thành đạt trong xã hội: Mặc dù ông là người giàu có và thành đạt, nhưng từ “cự phách” nhấn mạnh khả năng và sự nổi bật trong nghề, không chỉ sự giàu có.
C. Người luôn gây rối, làm chuyện xấu: Không đúng, vì “cự phách” không mang nghĩa xấu hay gây rối, mà là người có tài năng, nổi bật trong một lĩnh vực.
D. Người rất kiên cường và bền bỉ: Không đúng, vì “cự phách” không liên quan đến sự kiên cường hay bền bỉ mà là sự nổi bật và thành công trong một nghề nghiệp.
- Chốt đáp án đúng: A. Người rất nổi tiếng và có sức mạnh trong một lĩnh vực. Lý do: Từ “cự phách” trong đoạn văn miêu tả ông Nguyễn Đình Mầu là người nổi bật và có sức mạnh trong lĩnh vực buôn gỗ.
Tác phẩm nào dưới đây không thuộc giai đoạn 1945 - 1975 (Văn học cách mạng)?
Nỗi buồn chiến tranh (Bảo Ninh), Đất rừng phương Nam (Đoàn Giỏi), Mặt trận (Nguyễn Huy Tưởng).
Nhật ký trong tù (Hồ Chí Minh), Sao tháng Tám (Tố Hữu), Rừng Xà Nu (Nguyễn Trung Thành).
Đất rừng phương Nam (Đoàn Giỏi), Mặt trận (Nguyễn Huy Tưởng), Rừng Xà Nu (Nguyễn Trung Thành).
Làng (Kim Lân), Nhật ký trong tù (Hồ Chí Minh), Sao tháng Tám (Tố Hữu).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Giai đoạn 1945 - 1975 là thời kỳ văn học gắn liền với những sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam, đặc biệt là cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1946 - 1954) và cuộc kháng chiến chống Mỹ (1954 - 1975). Văn học thời kỳ này tập trung vào các chủ đề như tinh thần yêu nước, đấu tranh giành độc lập, và ca ngợi những anh hùng, chiến sĩ cách mạng. Các tác phẩm văn học nổi bật trong giai đoạn này không chỉ phản ánh cuộc sống gian khổ, sự hy sinh trong chiến đấu mà còn khắc họa niềm tin vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc. Đặc biệt, văn học cách mạng cũng là một công cụ mạnh mẽ để động viên, khích lệ tinh thần chiến đấu và xây dựng đất nước.
A. “Nỗi buồn chiến tranh” (Bảo Ninh), “Đất rừng phương Nam” (Đoàn Giỏi), “Mặt trận” (Nguyễn Huy Tưởng): “Nỗi buồn chiến tranh” (Bảo Ninh) là tác phẩm của văn học đương đại, phản ánh những đau thương, tổn thương sau chiến tranh và không thuộc giai đoạn 1945 - 1975. “Đất rừng phương Nam” (Đoàn Giỏi) là tác phẩm của văn học cách mạng, phản ánh cuộc sống và chiến đấu của những người lính trong kháng chiến chống Mỹ. “Mặt trận” (Nguyễn Huy Tưởng) là tác phẩm của văn học cách mạng, phản ánh những tinh thần yêu nước trong cuộc kháng chiến chống Pháp. “Nỗi buồn chiến tranh” không thuộc giai đoạn 1945 - 1975, vì vậy đáp án này đúng.
B. “Nhật ký trong tù” (Hồ Chí Minh), “Sao tháng Tám” (Tố Hữu), “Rừng Xà Nu” (Nguyễn Trung Thành): “Nhật ký trong tù” (Hồ Chí Minh) là tác phẩm của văn học cách mạng, ghi lại những suy nghĩ, tâm tư của Hồ Chí Minh trong thời kỳ kháng chiến. “Sao tháng Tám” (Tố Hữu) là một trong những tác phẩm tiêu biểu của văn học cách mạng, ca ngợi tinh thần cách mạng và kháng chiến. “Rừng Xà Nu” (Nguyễn Trung Thành) là tác phẩm của văn học cách mạng, thể hiện lòng kiên cường và tinh thần chiến đấu của những người dân miền Nam trong kháng chiến chống Mỹ. Tất cả các tác phẩm này đều thuộc văn học cách mạng, vì vậy đáp án này sai.
C. “Đất rừng phương Nam” (Đoàn Giỏi), “Mặt trận” (Nguyễn Huy Tưởng), “Rừng Xà Nu” (Nguyễn Trung Thành): “Đất rừng phương Nam” (Đoàn Giỏi) và “Mặt trận” (Nguyễn Huy Tưởng) là những tác phẩm tiêu biểu của văn học cách mạng. “Rừng Xà Nu” (Nguyễn Trung Thành) là một tác phẩm nổi bật của văn học cách mạng, phản ánh tinh thần đấu tranh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Tất cả các tác phẩm này đều thuộc văn học cách mạng, nên đáp án này sai.
D. “Làng” (Kim Lân), “Nhật ký trong tù” (Hồ Chí Minh), “Sao tháng Tám” (Tố Hữu): “Làng” (Kim Lân) là một tác phẩm nổi bật trong văn học cách mạng, phản ánh sự đấu tranh và hy sinh của người dân trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. “Nhật ký trong tù” (Hồ Chí Minh) là tác phẩm của văn học cách mạng, phản ánh cuộc sống và tinh thần của Hồ Chí Minh trong kháng chiến. “Sao tháng Tám” (Tố Hữu) là tác phẩm tiêu biểu của văn học cách mạng, với tinh thần đấu tranh giành độc lập dân tộc. Tất cả các tác phẩm này đều thuộc văn học cách mạng, vì vậy đáp án này sai.
Kết luận: Đáp án A là đúng vì “Nỗi buồn chiến tranh” (Bảo Ninh) không thuộc giai đoạn 1945 - 1975 (Văn học cách mạng).
Dòng nào dưới đây viết đúng chính tả?
Ngậm ngùi, ngập ngừng, ngẩn ngơ
Ngập ngùi, ngậm ngừng, ngẩn ngơ.
Ngậm ngùi, ngập ngừng, ngẫn ngơ.
Ngập ngùi, ngập ngừng, ngẩn ngơ.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
+ Ngậm ngùi – Là cảm giác buồn bã, tiếc thương một cách lặng lẽ. Ví dụ: “Anh ngậm ngùi nhớ lại những kỷ niệm xưa.”
+ Ngập ngừng – Là trạng thái do dự, không dứt khoát. Ví dụ: “Cô ấy ngập ngừng khi trả lời câu hỏi.”
+ Ngẩn ngơ – Là trạng thái thất thần, như đang mơ màng. Ví dụ: “Anh ấy đứng ngẩn ngơ trước cánh đồng hoa.”
Câu nào dưới đây chứa từ viết sai chính tả?
Chúng tôi cùng nhau quét dọn khu vực chung của cả nhóm.
Mọi người đều chung tay giúp đỡ bà con vùng lũ lụt.
Cuốn sách này chứa đựng nhiều giá trị đạo đức rất sâu sắc.
Việc làm của anh ấy thật sự đáng trân trọng và chưn nghĩa.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Từ “chưn nghĩa” sai chính tả, đúng phải là “chân nghĩa”, nghĩa là sự thật, nghĩa cao đẹp.
Câu đúng phải là: “Việc làm của anh ấy thật sự đáng trân trọng và chân nghĩa.”
Trong các câu sau, câu nào không mắc lỗi dùng từ?
Thầy cô luôn khuyến khích học sinh tạo lập những dự định lớn lao trong cuộc sống.
Cậu ta là một thanh niên rất khéo léo, biết lợi dụng người khác để đạt được mục tiêu.
Sau kỳ thi, nhiều thí sinh đã bày tỏ lòng biết ơn đến hội đồng giám khảo.
Các vận động viên đang cố gắng giành giật những cơ hội để đạt huy chương.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- A. Không mắc lỗi dùng từ. Từ “tạo lập” phù hợp ngữ cảnh, mang nghĩa xây dựng hoặc hình thành một cách có kế hoạch.
- B. Từ “lợi dụng” thường mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp trong trường hợp này. Thay bằng “tận dụng”.
- C. “Hội đồng giám khảo” là cụm từ không phù hợp, vì giám khảo thường dùng trong các cuộc thi mang tính nghệ thuật. Thay bằng “ban coi thi” hoặc “hội đồng thi”.
- D. Từ “giành giật” không phù hợp trong ngữ cảnh thể thao chính quy. Thay bằng “tranh đấu” hoặc “thi đấu”.
Câu nào sau đây không sử dụng từ thừa?
Người ta đã tìm ra nguyên nhân và lý do chính gây ra vụ việc.
Mẹ tôi luôn nhắc nhở và khuyên bảo tôi phải sống ngay thẳng.
Anh ấy là một người trung thực và đáng tin cậy trong công việc.
Việc nghiên cứu cần có sự kiên nhẫn và lòng quyết tâm cao.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đáp án C không sử dụng từ thừa.
- A. Người ta đã tìm ra nguyên nhân và lý do chính gây ra vụ việc. “Nguyên nhân” và “lý do” đều biểu thị điều tạo nên sự việc, dẫn đến thừa từ.
- B. Mẹ tôi luôn nhắc nhở và khuyên bảo tôi phải sống ngay thẳng. “Nhắc nhở” và “khuyên bảo” cùng mang nghĩa chỉ hành động dặn dò, hướng dẫn, gây thừa từ.
- C. Anh ấy là một người trung thực và đáng tin cậy trong công việc. Không có từ nào thừa, diễn đạt rõ ràng.
- D. Việc nghiên cứu cần có sự kiên nhẫn và lòng quyết tâm cao. “Kiên nhẫn” và “quyết tâm” diễn đạt hai ý khác nhau, không thừa từ.
Đọc đoạn văn sau và xác định kiểu câu của câu “Im lặng.”
“Trong lớp học, thầy giáo nhìn cả lớp với ánh mắt nghiêm nghị. Tiếng nói chuyện rì rầm dần tắt. Im lặng. Không khí trang nghiêm bao trùm cả căn phòng.”
Câu rút gọn.
Câu đặc biệt.
Câu ghép.
Câu đơn.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Câu “Im lặng.” là câu đặc biệt vì không có cấu trúc chủ ngữ – vị ngữ, chỉ dùng để diễn tả trạng thái của không gian trong lớp học.
- Câu này không phải câu rút gọn vì không có sự lược bỏ thành phần nào (câu vốn đã hoàn chỉnh theo dạng đặc biệt).
Câu sau mắc lỗi sai gì?
“Các nhà văn tiêu biểu trong văn học hiện thực phê phán Việt Nam gồm Tô Hoài, Nguyễn Công Hoan, Nam Cao, và Chí Phèo.”
Câu sai logic.
Câu sai cấu trúc.
Câu sai ngữ nghĩa.
Câu sai phong cách.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- “Chí Phèo” là tác phẩm, không phải nhà văn. Việc liệt kê nhầm lẫn giữa nhà văn và tác phẩm làm câu sai logic.
- Sửa lại: “Các nhà văn tiêu biểu trong văn học hiện thực phê phán Việt Nam gồm Tô Hoài, Nguyễn Công Hoan, và Nam Cao.”
Câu nào sau đây bị thiếu vị ngữ?
Bên ngoài trời mưa lất phất, những con đường vắng lặng dưới ánh đèn đường vàng vọt, vài chiếc lá khô cuốn theo từng cơn gió nhẹ lướt qua.
Dưới mái hiên của ngôi nhà cổ kính, những giò phong lan rực rỡ khoe sắc, tỏa hương thơm dịu nhẹ lan tỏa khắp sân vườn.
Bước vào bên trong căn phòng rộng lớn, trên kệ sách bày đầy những cuốn tiểu thuyết kinh điển của văn học thế giới.
Sau một chuyến hành trình dài đầy gian nan, đoàn thám hiểm cuối cùng cũng đặt chân đến đỉnh núi phủ đầy tuyết trắng.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- C. (Sai - Thiếu vị ngữ). Câu: “Bước vào bên trong căn phòng rộng lớn, trên kệ sách bày đầy những cuốn tiểu thuyết kinh điển của văn học thế giới.”
+ Chủ ngữ: “Trên kệ sách bày đầy những cuốn tiểu thuyết kinh điển của văn học thế giới”
+ Không có vị ngữ, câu này chỉ mô tả trạng thái của một sự vật mà không có động từ chính thể hiện hành động hoặc trạng thái hoàn chỉnh.
à Sửa lại: “Bước vào bên trong căn phòng rộng lớn, tôi thấy trên kệ sách bày đầy những cuốn tiểu thuyết kinh điển của văn học thế giới.”
- A, B, D (Đều có vị ngữ, câu hoàn chỉnh)
“Dựa vào số liệu nghiên cứu và phản hồi từ khách hàng trong thời gian gần đây.”
Câu trên là câu chưa hoàn chỉnh vì thiếu thành phần nào sau đây?
Thiếu chủ ngữ.
Thiếu vị ngữ.
Thiếu trạng ngữ.
Thiếu nòng cốt câu
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- “Dựa vào số liệu nghiên cứu và phản hồi từ khách hàng trong thời gian gần đây” là trạng ngữ chỉ cơ sở dẫn chứng, không có chủ ngữ và vị ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
- Câu này không thể diễn đạt được một ý hoàn chỉnh, nên được xem là thiếu thành phần nòng cốt.
à Sửa lại: “Dựa vào số liệu nghiên cứu và phản hồi từ khách hàng trong thời gian gần đây, chúng tôi đã cải tiến sản phẩm để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường.”
- Chủ ngữ: “Chúng tôi”.
- Vị ngữ: “Đã cải tiến sản phẩm để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường”.
Cái nhà ở thụt vào mãi trong làng. Từ ngoài đường nhựa có một cái ngõ gạch đi vào. Ngõ vào đến nhà ấy vừa cùng. Nhưng vòng đến sau nhà, một cái ngõ khác trũng hơn, kề một đầu lên cái ngõ kia và chạy sang tận mặt kia làng, vắt hai sợi râu đỏ của nó lên cái sườn xanh rì của một con đê lớn. Cái lối đi bẩn thỉu và rác rưởi! Lẫn rác mục, lá khô phủ trên mặt, dầy đến nỗi người ta đi thấy lún chân. Thứ và San đã đi qua đấy một vài lần, nhưng chưa bao giờ trông thấy cái nhà, có lẽ chỉ vì đến đây họ còn mải chăm chú nhìn mặt đất để tránh những thứ dơ bẩn nhan nhản ở lối đi. Vả lại cái nhà liền sát một cái chuồng ngựa đua to, ở đầu trong. Cái chuồng ngựa với những con ngựa cao lớn, nở nang, chải chuốt và kiêu hãnh như bộ binh phục mới, những con ngựa thở phì phì và đập chân kêu bôm bốp, choán hết cả sự chú ý của người ta. Người ta chỉ trông thấy cái chuồng ngựa mà thôi. Nó nuốt hết cái nhà. Đứng bên ngoài mà trông, ai cũng tưởng cái nhà là một phần chuồng ngựa.
Dừng lại trước cái cổng thấp lè tè đục ngay vào một bức tường sau, Thứ hỏi San:
- Thế ra chỗ này cũng còn một cái nhà ư?
- Tôi cũng không ngờ đấy.
(Nam Cao, Sống còn)
Đoạn trích trên sử dụng thao tác lập luận và phương thức biểu đạt nào?
Diễn dịch, biểu cảm.
Quy nạp, tự sự.
Diễn dịch, miêu tả.
Quy nạp, nghị luận.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Thao tác lập luận diễn dịch: Đoạn trích bắt đầu bằng ý khái quát “Cái nhà ở thụt vào mãi trong làng,” sau đó đi vào các chi tiết cụ thể như ngõ gạch, ngõ trũng, và chuồng ngựa. Điều này thể hiện cách lập luận từ tổng quát đến cụ thể, phù hợp với diễn dịch.
Phương thức biểu đạt miêu tả: Tác giả tập trung vào việc tái hiện cảnh vật qua các chi tiết hình ảnh cụ thể: ngõ vào, rác rưởi, lá mục, chuồng ngựa, và cả cảm giác “lún chân” khi đi trên lối đi. Các hình ảnh này đều nhằm mục đích miêu tả cảnh vật, không phải kể chuyện hay biểu cảm.
A. Diễn dịch, biểu cảm: Sai vì đoạn trích không nhằm bày tỏ cảm xúc mà chỉ miêu tả khách quan.
B. Quy nạp, tự sự: Sai vì không có sự kết luận chung ở cuối (quy nạp) và đoạn trích không kể chuyện (tự sự).
D. Quy nạp, nghị luận: Sai vì đoạn trích không bàn luận một vấn đề mà chỉ miêu tả cảnh vật.
Theo đoạn trích, vì sao Thứ và San chưa bao giờ trông thấy cái nhà?
Vì cái nhà được giấu trong một con ngõ gạch nhỏ hẹp.
Vì cái chuồng ngựa lớn làm che khuất tầm nhìn của họ.
Vì họ chỉ chú ý vào lối đi đầy rác rưởi và lá mục.
Cả B và C đều đúng.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Đáp án B đúng: Cái chuồng ngựa lớn, với những con ngựa “cao lớn, nở nang, chải chuốt và kiêu hãnh,” đã thu hút toàn bộ sự chú ý của Thứ và San. Tác giả viết: “Người ta chỉ trông thấy cái chuồng ngựa mà thôi. Nó nuốt hết cái nhà.” Đây là lý do chính khiến họ không nhìn thấy cái nhà.
Đáp án C đúng: Lối đi đến cái nhà rất bẩn thỉu, đầy rác rưởi và lá mục. Thứ và San mải tập trung nhìn xuống đất để tránh “những thứ dơ bẩn nhan nhản” trên lối đi. Điều này khiến họ không để ý đến cái nhà.
Kết hợp B và C: Cả hai lý do này cùng góp phần giải thích tại sao họ không trông thấy cái nhà, và không thể thiếu bất kỳ lý do nào trong hai.
A. Sai vì ngõ gạch nhỏ hẹp không phải lý do chính khiến họ không thấy cái nhà.
B. Sai nếu đứng riêng lẻ, vì chỉ nhắc một phần lý do.
C. Sai nếu đứng riêng lẻ, vì cũng chỉ là một phần lý do.
Từ việc miêu tả cái nhà và chuồng ngựa, theo bạn, tác giả muốn ẩn dụ điều gì về sự mờ nhạt và lấn át trong xã hội?
Sự nhỏ bé và bất lực của con người trước sức mạnh của tự nhiên.
Sự mờ nhạt của những cá nhân yếu thế trong xã hội khi bị cái mạnh hơn lấn át.
Sự bất cần và thờ ơ của con người với vẻ đẹp xung quanh.
Sự phân biệt rõ ràng giữa cái bình thường và cái phi thường.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Tác giả sử dụng hình ảnh cái nhà nhỏ bé, mờ nhạt và cái chuồng ngựa to lớn, oai phong để làm biểu tượng cho sự chênh lệch trong xã hội. Những cá nhân yếu thế (đại diện là cái nhà) thường bị che khuất, lấn át bởi những thế lực lớn mạnh hơn (đại diện là chuồng ngựa).
Mô tả chuồng ngựa: Các chi tiết “cao lớn, nở nang, chải chuốt và kiêu hãnh” tạo cảm giác về sự oai phong, quyền lực, giống như những người hoặc tổ chức có địa vị cao trong xã hội.
Mô tả cái nhà: Hình ảnh cái nhà “thụt vào mãi trong làng,” bị che khuất hoàn toàn, thể hiện sự mờ nhạt, không được chú ý, giống như những cá nhân yếu thế trong xã hội.
A. Sai vì đoạn trích không tập trung vào sức mạnh của tự nhiên.
C. Sai vì không có ý chỉ sự bất cần hay thờ ơ.
D. Sai vì đoạn trích không phân biệt “tự nhiên” và “nhân tạo”.
Trong đoạn trích, câu “Thứ và San đã đi qua đấy một vài lần, nhưng chưa bao giờ trông thấy cái nhà” thuộc kiểu câu nào xét theo cấu trúc ngữ pháp?
Câu đơn.
Câu ghép đẳng lập.
Câu ghép chính phụ.
Câu phức.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Câu trên gồm hai mệnh đề:
Mệnh đề chính: “Thứ và San đã đi qua đấy một vài lần.”
Mệnh đề phụ: “nhưng chưa bao giờ trông thấy cái nhà.”
Liên từ “nhưng”: Dùng để liên kết hai mệnh đề với ý nghĩa đối lập. Mệnh đề thứ hai bổ sung ý nghĩa đối lập cho mệnh đề chính, vì vậy cấu trúc này thuộc loại câu ghép chính phụ.
A. Câu đơn: Sai vì câu có hai mệnh đề, không phải câu đơn.
B. Câu ghép đẳng lập: Sai vì mối liên hệ giữa hai mệnh đề không ngang hàng mà mang tính đối lập, bổ sung.
D. Câu phức: Sai vì câu phức thường chỉ có một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ thuộc chặt chẽ.
Nội dung chính của đoạn trích là gì? Bài học nào có thể rút ra từ đoạn trích?
Sự miêu tả một cảnh làng quê bình dị, phản ánh đời sống con người.
Sự đối lập giữa cái nhỏ bé, mờ nhạt với cái lớn lao, kiêu hãnh; gợi ý về tầm quan trọng của sự thấu hiểu và chú ý đến những giá trị xung quanh.
Phê phán lối sống hời hợt, không chú tâm vào điều quan trọng trong xã hội.
Khẳng định sự khác biệt giữa cái tự nhiên và cái nhân tạo.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Nội dung chính: Tác giả miêu tả sự tương phản giữa cái nhà nhỏ bé, nằm sâu trong ngõ, và cái chuồng ngựa to lớn, kiêu hãnh. Hình ảnh này không chỉ đơn thuần là miêu tả cảnh vật, mà còn ẩn chứa ý nghĩa xã hội sâu sắc về sự đối lập giữa cái yếu thế và cái mạnh mẽ.
Bài học rút ra: Đừng để những thứ lớn lao, hào nhoáng che lấp những giá trị nhỏ bé nhưng đáng trân trọng xung quanh. Sự thấu hiểu và chú ý đến những điều nhỏ bé có thể giúp ta nhìn nhận cuộc sống sâu sắc hơn.
A. Sai vì nội dung không chỉ phản ánh đời sống làng quê, mà còn có ý nghĩa sâu xa hơn.
C. Sai vì không có ý phê phán lối sống hời hợt trong xã hội.
D. Sai vì không nhấn mạnh vào sự khác biệt giữa tự nhiên và nhân tạo.
Năm 2023, nhóm nghiên cứu từ Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) tổng hợp dữ liệu từ 28 phân tích riêng biệt về khói phát ra trong các vụ cháy đô thị, so sánh với thành phần hóa học của khói cháy rừng hoang dã. Kết quả, cả hai loại cháy đều tỏa ra lượng CO2, CO và bụi mịn tương tự nhau. Đây đều là những mối nguy hiểm lớn cho sức khỏe.
Tuy nhiên, khói từ cháy đô thị còn chứa nhiều chất nguy hiểm khác với nồng độ cao. Ví dụ, hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) là nhóm hóa chất có thể gây ung thư với hệ số phát thải cao hơn ba bậc so với khói cháy rừng hoang dã. Hình thành tự nhiên trong than đá, dầu thô, xăng, PAH cũng được tìm thấy trong khói thuốc lá và liên quan đến một số rối loạn về máu và gan. Một số hóa chất nguy hiểm khác như dioxin và furan trong khói cháy đô thị thậm chí cao hơn 5 - 6 bậc so với trong các vụ cháy thảm thực vật. Những chất này đã được chứng minh là làm gián đoạn điều hòa hormone, ức chế khả năng sinh sản, góp phần gây ung thư.
Với vật liệu đa dạng trong đô thị, không ngạc nhiên khi các vụ cháy như ở Los Angeles sẽ giải phóng một tổ hợp phức tạp những hóa chất độc hại, và danh sách trên chắc chắn vẫn chưa kết thúc. Ví dụ, chất phosgene sinh ra khi nhựa cháy có thể gây tổn thương phổi, suy hô hấp. Kim loại nặng như chì, crom, cadmium, arsenic cũng phát tán vào không khí khi xảy ra cháy đô thị. Hiện tại, khó có thể khẳng định chính xác mức độ ô nhiễm không khí hay nguy cơ với sức khỏe con người từ các vụ cháy Los Angeles. Tuy nhiên, khói cháy rừng có thể di chuyển rất xa và ảnh hưởng đến dân cư cách nguồn cháy hàng nghìn km. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm tăng cả tần suất lẫn cường độ cháy rừng, mối đe dọa với sức khỏe cộng đồng có thể sẽ tăng lên trong những năm tới.
(Báo Vnexpress, Hiểm họa từ khói cháy rừng đô thị).
Nghiên cứu của EPA so sánh khói từ hai loại cháy nào?
Cháy rừng trồng và cháy rừng hoang dã
Cháy đô thị và cháy rừng hoang dã
Cháy nhà dân và cháy nhà cao tầng
Cháy do thiên tai và cháy do con người
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Để trả lời chính xác, ta cần chú ý đến câu đầu tiên của bài đọc:
“Năm 2023, nhóm nghiên cứu từ Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) tổng hợp dữ liệu từ 28 phân tích riêng biệt về khói phát ra trong các vụ cháy đô thị, so sánh với thành phần hóa học của khói cháy rừng hoang dã.”
Cụm từ “so sánh với thành phần hóa học của khói cháy rừng hoang dã” cho thấy rõ ràng đối tượng so sánh là:
Khói từ cháy đô thị: Đây là đối tượng nghiên cứu chính.
Khói cháy rừng hoang dã: Đây là đối tượng được dùng để so sánh với khói cháy đô thị.
Do đó, đáp án B (“Cháy đô thị và cháy rừng hoang dã”) là chính xác nhất. Các đáp án khác không phù hợp với thông tin được nêu trong bài:
A. Cháy rừng trồng và cháy rừng hoang dã: Bài viết không đề cập đến cháy rừng trồng.
C. Cháy nhà dân và cháy nhà cao tầng: Đây là sự phân loại cụ thể hơn của cháy đô thị, không phải là đối tượng so sánh chính trong nghiên cứu.
D. Cháy do thiên tai và cháy do con người: Bài viết không phân loại cháy theo nguyên nhân.
Dòng nào sau đây thể hiện rõ nhất việc sử dụng biện pháp so sánh trong bài viết về khói cháy?
“Năm 2023, nhóm nghiên cứu từ Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) tổng hợp dữ liệu từ 28 phân tích riêng biệt...”
“...hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) là nhóm hóa chất có thể gây ung thư với hệ số phát thải cao hơn ba bậc so với khói cháy rừng hoang dã.”
“Hiện tại, khó có thể khẳng định chính xác mức độ ô nhiễm không khí hay nguy cơ với sức khỏe con người từ các vụ cháy Los Angeles.”
“...trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm tăng cả tần suất lẫn cường độ cháy rừng...”
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Câu B sử dụng cụm từ “cao hơn ba bậc so với khói cháy rừng hoang dã” để so sánh mức độ phát thải PAH giữa khói cháy đô thị và khói cháy rừng. Đây là một sự so sánh rõ ràng, sử dụng từ so sánh “cao hơn” và mức độ “ba bậc” để làm nổi bật sự khác biệt.
Các đáp án khác không sử dụng biện pháp so sánh:
A: Câu này chỉ đơn giản là giới thiệu về nghiên cứu.
C: Câu này nói về khó khăn trong việc đánh giá mức độ ô nhiễm, không có sự so sánh.
D: Câu này đề cập đến ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến cháy rừng, không so sánh giữa các loại khói.
Nội dung chính của bài viết là gì?
So sánh mức độ nguy hiểm của khói từ cháy đô thị và cháy rừng, nhấn mạnh sự nguy hại của các chất độc hại trong khói cháy đô thị.
Phân tích thành phần hóa học của khói từ cháy đô thị và cháy rừng, chỉ ra sự khác biệt về nồng độ các chất độc hại.
Cảnh báo về tác hại của khói cháy đô thị đối với sức khỏe con người, đặc biệt là các chất gây ung thư và rối loạn nội tiết.
Nêu bật sự nguy hiểm của khói cháy nói chung và khói cháy đô thị nói riêng, đồng thời đề cập đến tác động của biến đổi khí hậu.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Mặc dù cả 4 đáp án đều đúng ở một mức độ nào đó, nhưng đáp án A bao quát và chính xác nhất về nội dung chính của bài viết. Nó vừa đề cập đến việc so sánh hai loại khói (cháy đô thị và cháy rừng), vừa nhấn mạnh trọng tâm là sự nguy hiểm của khói cháy đô thị.
Các đáp án khác chỉ đúng một phần hoặc chưa đầy đủ:
B: Đúng là bài viết có phân tích thành phần hóa học, nhưng đó không phải là mục đích chính mà chỉ là để làm rõ sự khác biệt về mức độ nguy hiểm.
C: Bài viết có cảnh báo về tác hại của khói cháy đô thị, nhưng chưa đầy đủ vì chưa đề cập đến việc so sánh với khói cháy rừng.
D: Đúng là bài viết đề cập đến tác động của biến đổi khí hậu, nhưng chỉ là một phần nhỏ và không phải là trọng tâm.
Giả sử bạn là một nhà hoạch định chính sách, dựa trên thông tin trong bài viết, bạn sẽ ưu tiên nguồn lực cho hoạt động nào dưới đây để giảm thiểu tác hại của khói cháy đối với sức khỏe cộng đồng?
Nghiên cứu phát triển vật liệu xây dựng ít tạo khói độc khi cháy.
Đầu tư hệ thống cảnh báo cháy sớm và trang bị phòng cháy chữa cháy hiện đại.
Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về phòng cháy chữa cháy và tác hại của khói cháy.
Nghiên cứu các biện pháp y tế để điều trị hiệu quả các bệnh liên quan đến khói cháy.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Tất cả các lựa chọn đều có vai trò nhất định trong việc giảm thiểu tác hại của khói cháy. Tuy nhiên, nếu phải ưu tiên nguồn lực, lựa chọn A - nghiên cứu vật liệu xây dựng ít tạo khói độc - mang lại hiệu quả bền vững và lâu dài nhất và là đáp án tối ưu nhất. Bởi vì:
Giải quyết vấn đề từ gốc: Thay vì tập trung vào hậu quả (chữa cháy, điều trị), lựa chọn này ngăn chặn nguy cơ từ nguồn gốc bằng cách giảm thiểu lượng khói độc hại phát sinh ngay từ đầu.
Tác động rộng lớn: Vật liệu xây dựng mới sẽ được sử dụng trong nhiều công trình, mang lại lợi ích cho cộng đồng trên diện rộng.
Hiệu quả lâu dài: Một khi vật liệu mới được đưa vào sử dụng, hiệu quả bảo vệ sức khỏe sẽ kéo dài trong suốt vòng đời của công trình.
Các lựa chọn khác tuy quan trọng nhưng chỉ mang tính tình thế hoặc giải quyết hậu quả:
B. Hệ thống cảnh báo và PCCC: Giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản, nhưng không giảm được độc tính của khói.
C. Tuyên truyền, giáo dục: Nâng cao nhận thức nhưng không loại bỏ được nguồn ô nhiễm.
D. Nghiên cứu y tế: Điều trị hậu quả chứ không ngăn ngừa được tác hại của khói.
Vì vậy, trong vai trò nhà hoạch định chính sách, việc ưu tiên nguồn lực cho nghiên cứu vật liệu xây dựng mới (A) là chiến lược hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe cộng đồng về lâu dài.
Bạn biết rằng PAH, một chất gây ung thư, có trong cả khói thuốc lá và khói cháy đô thị. Ngoài việc hạn chế tiếp xúc trực tiếp, biện pháp nào dưới đây được cho là HIỆU QUẢ NHẤT để giảm thiểu tác hại của PAH đối với sức khỏe cộng đồng về lâu dài?
Đầu tư nghiên cứu để tìm ra loại khẩu trang lọc được PAH hiệu quả hơn.
Tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức của người dân về tác hại của khói thuốc lá và cháy đô thị.
Yêu cầu các công ty sản xuất nhựa tìm kiếm vật liệu thay thế không tạo ra PAH khi cháy.
Kết hợp cả ba biện pháp trên.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Mặc dù tất cả các biện pháp A, B, và C đều có ích trong việc giảm thiểu tác hại của PAH, nhưng chỉ khi kết hợp cả ba mới đạt được hiệu quả tốt nhất và bền vững nhất về lâu dài:
A. Nghiên cứu khẩu trang tốt hơn: Giúp bảo vệ cá nhân khi tiếp xúc với khói, nhưng không giải quyết được tận gốc vấn đề.
B. Nâng cao nhận thức: Giúp người dân tự bảo vệ mình và có hành động phòng ngừa (ví dụ: bỏ thuốc lá, cẩn thận khi sử dụng lửa,...), nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn nguồn phát sinh PAH.
C. Tìm vật liệu thay thế: Giải quyết vấn đề từ gốc bằng cách loại bỏ nguồn phát sinh PAH, nhưng cần thời gian và công sức nghiên cứu.
Chỉ khi kết hợp cả ba biện pháp: bảo vệ cá nhân (khẩu trang), thay đổi hành vi (nâng cao nhận thức) và loại bỏ nguồn gốc (vật liệu thay thế), mới có thể đạt hiệu quả toàn diện và bền vững trong việc giảm thiểu tác hại của PAH. Do đó, đáp án D là chính xác nhất.
_______ she finishes her work, she can go home.
As soon as
As long as
So that
In order to
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(As soon as): Ngay khi cô ấy hoàn thành công việc, cô ấy có thể về nhà. ”As soon as” dẫn đầu mệnh đề chỉ thời gian, diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.
The movie, _______ was released last year, won several awards.
which
who
that
whom
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(which): Bộ phim, được phát hành năm ngoái, đã giành được một số giải thưởng. ”Which” là đại từ quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ vật “the movie”.
He is accustomed to _______ late at night.
work
working
worked
works
Đáp án B
Hướng dẫn giải
(working): Anh ấy quen làm việc muộn vào ban đêm. ”Be accustomed to” + V-ing: quen với việc gì.
_______ the heavy traffic, they arrived on time.
In spite of
Despite of
Although
Because
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(In spite of): Mặc dù giao thông đông đúc, họ vẫn đến đúng giờ. ”In spite of” + noun/V-ing: mặc dù.
Hardly had he finished his meal _______ the phone rang.
than
when
that
while
Đáp án B
Hướng dẫn giải
(when): Anh ấy vừa ăn xong thì điện thoại reo. ”Hardly had...when...” là cấu trúc đảo ngữ, diễn tả một hành động xảy ra ngay sau hành động khác.
The teacher gave the assignment to John and I.
The
gave
to
I
Đáp án D
Hướng dẫn giải
(I): Giáo viên giao bài tập cho John và tôi. Cần dùng tân ngữ “me” sau giới từ “to”.
Giải thích: Sai đại từ, cần dùng tân ngữ.
She is more prettier than her sister.
She
more
prettier
than
Đáp án B
Hướng dẫn giải
(more): Cô ấy xinh hơn chị gái. Không dùng “more” trước tính từ ngắn đã có đuôi “-er”.
Giải thích: Sai so sánh hơn.
She asked him where he was going.
She
asked
where
was going
Đáp án D
Hướng dẫn giải
(was going): Cô ấy hỏi anh ấy rằng anh ấy sẽ đi đâu. Câu hỏi gián tiếp nên không đảo ngữ và cần lùi thì.
He works hardly, but he doesn't earn much money.
works
hardly
but
doesn't
Đáp án B
Hướng dẫn giải
(hardly): Anh ấy làm việc chăm chỉ, nhưng anh ấy không kiếm được nhiều tiền. Cần dùng “hard”, trạng từ chỉ mức độ, nghĩa là “chăm chỉ”. “Hardly” có nghĩa là “hầu như không”.
Giảithích: Sai trạng từ.
She try her best; consequently, she often achieves high results.
try
best
consequently
achieves
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(try): Cô ấy cố gắng hết sức; do đó, cô ấy thường đạt kết quả cao. Cần chia động từ “try” ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là “She”.
Giải thích: Lỗi chia động từ. -> Sửa thành Tries
“I'm going to the library,” she announced.
She announced that she was going to the library.
She announced going to the library.
She announced to go to the library.
She announced she is going to the library.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Cô ấy thông báo rằng cô ấy sẽ đến thư viện. Chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp.
If I had known about the party, I would have gone.
Had I known about the party, I would have gone.
Unless I had known about the party, I would have gone.
If I knew about the party, I would have gone.
If I know about the party, I will go.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Giá như tôi biết về bữa tiệc, tôi đã đi rồi. Đảo ngữ câu điều kiện loại 3.
The weather is so cold that we can’t go out.
The weather is too cold for us to go out.
The weather is cold enough for us to go out.
The weather is not cold enough for us to go out.
We are too warm to go out.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Thời tiết quá lạnh nên chúng tôi không thể ra ngoài. ”So...that” = “too...to”.
I haven’t seen her since 2020.
The last time I saw her was in 2020.
I last saw her in 2020.
I didn’t see her in 2020.
I have seen her since 2020.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Lần cuối cùng tôi gặp cô ấy là vào năm 2020. ”Haven't/hasn't + V3/ed + since + mốc thời gian”
= “The last time + S + V2/ed + was + mốc thời gian”.
He speaks Spanish very well.
He is a very good Spanish speaker.
He is very good Spanish speaker.
He is very well Spanish speaker.
He is a very well Spanish speaker.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Anh ấy nói tiếng Tây Ban Nha rất tốt. Chuyển đổi câu để diễn đạt cùng ý nghĩa.
1. Remote work, also known as telecommuting or working from home, has become increasingly prevalent in recent years, accelerated by advancements in technology and changing work patterns.
2. This shift away from traditional office spaces offers numerous benefits, including increased flexibility, reduced commuting time, and a better work-life balance for some employees.
3. However, remote work also presents challenges, such as maintaining communication and collaboration among team members, ensuring data security, and blurring the lines between work and personal life.
4. As remote work becomes more common, companies and individuals need to adapt and develop strategies to address these challenges effectively.
5. Creating a productive and supportive remote work environment requires careful planning, clear communication, and a focus on building strong relationships within teams.
What is the main topic of the passage?
The benefits of working in a traditional office.
The challenges and opportunities of remote work.
The history of remote work.
The definition of remote work.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn tập trung vào cả lợi ích và thách thức của nền kinh tế gig, không chỉ riêng lợi ích hay thách thức, cũng không phải lịch sử hay định nghĩa.
Bản dịch đoạn văn: Nền kinh tế gig, được đặc trưng bởi các công việc tạm thời, linh hoạt được tạo điều kiện thuận lợi bởi các nền tảng kỹ thuật số, đang thay đổi bản chất của công việc. Mô hình này mang lại cho người lao động quyền tự chủ và sự linh hoạt cao hơn, cho phép họ đặt giờ làm việc của riêng mình và chọn các dự án phù hợp với kỹ năng và sở thích của họ. Tuy nhiên, nó cũng làm dấy lên lo ngại về an ninh việc làm, thiếu phúc lợi và khả năng bị bóc lột. Khi nền kinh tế gig tiếp tục phát triển, điều cần thiết là phải giải quyết những thách thức này và đảm bảo các hoạt động lao động công bằng cho tất cả người lao động. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa tính linh hoạt và bảo vệ người lao động sẽ rất quan trọng cho sự phát triển bền vững của mô hình kinh tế mới này.
What has accelerated the prevalence of remote work?
Decreased access to technology.
Traditional work patterns.
Advancements in technology and changing work patterns.
Increased commuting costs.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Câu 2 nêu rõ người lao động có quyền tự chủ và linh hoạt hơn.
What is one benefit of remote work mentioned in the passage?
Increased commuting time.
Reduced work-life balance.
Increased flexibility.
Weakened communication.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Câu 3 đề cập đến mối lo ngại về việc thiếu phúc lợi.
What is a challenge associated with remote work?
Improved data security.
Clear separation between work and personal life.
Maintaining communication and collaboration.
Reduced need for planning.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Câu 5 nêu rõ việc tìm kiếm sự cân bằng giữa tính linh hoạt và bảo vệ người lao động là điều cần thiết.
The word “prevalent” in sentence 1 is closest in meaning to:
Rare
Uncommon
Widespread
Limited
Đáp án C
Hướng dẫn giải
“Widespread” nghĩa là phổ biến, tương đồng với “prevalent”.
What is required to create a productive remote work environment?
Ignoring communication and relationships.
Lack of planning.
Careful planning and clear communication.
Strict adherence to traditional office practices.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Câu 1 nói rõ nền kinh tế gig đang thay đổi bản chất công việc.
According to the passage, remote work is also known as:
Office work.
Telecommuting.
On-site work.
Traditional employment.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Giọng điệu của đoạn văn là lạc quan thận trọng (“cautiously optimistic”) vì nó đề cập đến cả tiềm năng và thách thức của nền kinh tế gig.
1. The concept of “fake news,” or the deliberate spread of misinformation, has become increasingly prevalent in the digital age.
2. The ease with which false information can be created and disseminated online poses a significant threat to informed public discourse and democratic processes.
3. Identifying and combating fake news requires critical thinking skills and media literacy.
4. Individuals should be skeptical of information encountered online, especially from unfamiliar sources.
5. Verifying information through reputable fact-checking websites and consulting multiple sources are crucial steps in discerning truth from falsehood.
6. Furthermore, social media platforms have a responsibility to implement measures to limit the spread of fake news and promote accurate information.
7. Addressing the challenge of fake news requires a collective effort from individuals, organizations, and online platforms.
What is the main idea of the passage?
The benefits of fake news.
The ease of accessing information online.
The dangers and solutions related to “fake news.”
The history of journalism.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn tập trung vào những nguy hiểm và giải pháp liên quan đến “tin giả”.
Bản dịch đoạn văn: Khái niệm “tin giả”, hay việc cố tình lan truyền thông tin sai lệch, ngày càng trở nên phổ biến trong thời đại kỹ thuật số. Việc dễ dàng tạo và phổ biến thông tin sai lệch trực tuyến đặt ra mối đe dọa đáng kể đối với diễn ngôn công khai sáng suốt và các quy trình dân chủ. Việc xác định và chống lại tin giả đòi hỏi kỹ năng tư duy phản biện và hiểu biết về truyền thông. Các cá nhân nên hoài nghi về thông tin gặp phải trực tuyến, đặc biệt là từ các nguồn không quen thuộc. Xác minh thông tin thông qua các trang web kiểm tra sự kiện uy tín và tham khảo nhiều nguồn là những bước quan trọng để phân biệt sự thật với sự giả dối. Hơn nữa, các nền tảng truyền thông xã hội có trách nhiệm thực hiện các biện pháp để hạn chế sự lan truyền tin giả và quảng bá thông tin chính xác. Giải quyết thách thức của tin giả đòi hỏi nỗ lực chung từ các cá nhân, tổ chức và nền tảng trực tuyến.
What does the passage say about the creation and dissemination of false information online?
It is difficult.
It poses no threat.
It is easy and poses a significant threat.
It is irrelevant.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Câu 2 nói rằng việc tạo và phổ biến thông tin sai lệch trực tuyến rất dễ dàng và gây ra mối đe dọa đáng kể.
What skills are important for identifying and combating fake news?
Gullibility and acceptance of information without question.
Critical thinking and media literacy.
Ignoring reputable sources.
Sharing information from unfamiliar sources without verification.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Câu 3 chỉ ra rằng tư duy phản biện và hiểu biết về truyền thông là quan trọng để xác định và chống lại tin giả.
What should individuals do when encountering information online?
Trust all sources without question.
Be skeptical, especially of unfamiliar sources.
Share information widely regardless of its accuracy.
Ignore fact-checking websites.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Câu 4 khuyên các cá nhân nên hoài nghi thông tin gặp phải trực tuyến, đặc biệt là từ các nguồn không quen thuộc.
What steps are crucial in discerning truth from falsehood?
Consulting only one source.
Avoiding fact-checking websites.
Verifying information through reputable sources and consulting multiple sources.
Believing everything you read online.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Câu 5 nêu rõ các bước quan trọng là xác minh thông tin qua các trang web kiểm tra sự kiện uy tín và tham khảo nhiều nguồn.
What responsibility do social media platforms have regarding fake news?
Promoting the spread of fake news.
Ignoring the issue.
Implementing measures to limit the spread of fake news.
Censoring all online content.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Câu 6 nói rằng các nền tảng truyền thông xã hội có trách nhiệm thực hiện các biện pháp hạn chế sự lan truyền tin giả.
The word “disseminated” in sentence 2 is closest in meaning to:
Hidden
Suppressed
Spread
Concealed
Đáp án C
Hướng dẫn giải
“Disseminated” đồng nghĩa với “spread” (phổ biến, lan truyền).
It can be seen from paragraphs 4, 5, and 6 that combating fake news requires:
Individual responsibility only.
Platform responsibility only.
A combined effort from individuals and platforms.
No action at all.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Các đoạn 4, 5 và 6 cho thấy việc chống lại tin giả cần nỗ lực chung của cả cá nhân và nền tảng.
Một nhóm học sinh gồm 5 bạn nam và 5 bạn nữ được xếp theo một hàng dọc. Xác suất để 5 bạn nữ đứng cạnh nhau là:
\(\frac{1}{{50}}\).
\(\frac{1}{{42}}\).
\(\frac{1}{{252}}\).
\(\frac{1}{{35}}\).
Đáp án B
Không gian mẫu có số phần tử là 10!.
Xét biến cố A: “5 bạn nữ đứng cạnh nhau”.
Coi 5 bạn nữ đứng cạnh nhau là 1 vị trí. Như vậy, số cho 5 bạn nam và 1 vị trí chung cho 5 bạn nữ là
Số cách xếp 5 bạn nữ trong 1 vị trí là 5!.
Suy ra số cách xếp 5 bạn nam và 5 bạn nữ theo một hàng dọc để 5 bạn nữ đứng cạnh nhau là \(6!.5!\)
Vậy xác suất của biến cố \(A\) là: \({\rm{P}}\left( A \right) = \frac{{6!.5!}}{{10!}} = \frac{1}{{42}}\).
Tập nghiệm của bất phương trình \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {36 - {x^2}} \right) \ge 3\) là
\(\left( { - \infty ; - 3\left] \cup \right[3; + \infty } \right)\).
\(\left( { - \infty ;3} \right]\).
\(\left[ { - 3;3} \right]\)
\(\left( {0;3} \right]\).
Đáp án C
\({\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {36 - {x^2}} \right) \ge 3 \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{36 - {x^2} > 0}\\{36 - {x^2} \ge 27}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{ - 6 < x < 6}\\{ - 3 \le x \le 3}\end{array}} \right.} \right.\)
Tính 
0.
\(\frac{1}{6}\).
2.
-2.
Đáp án B

Cho hàm số \(y = \sqrt {2x - {x^2}} \), khẳng định nào sau đây là đúng
\({y^3}.y'' + 1 = 0\).
\({y^2}.y'' - 1 = 0\)
\(3{y^2}.y'' + 1 = 0\).
\(2{y^3}.y'' + 3 = 0\)
Đáp án A
Ta có: \(y' = \frac{{1 - x}}{{\sqrt {2x - {x^2}} }},y'' = \frac{{ - 1}}{{\sqrt {{{\left( {2x - {x^2}} \right)}^3}} }}\)
Thay vào \({y^3}.y'' + 1 = 0 \Leftrightarrow \sqrt {{{\left( {2x - {x^2}} \right)}^3}} .\frac{{ - 1}}{{\sqrt {{{\left( {2x - {x^2}} \right)}^3}} }} + 1 = 0\)
Cho hàm số \(y = a{x^4} + b{x^2} + c\left( {a,b,c \in R} \right)\) có đồ thị như hình bên.

Chọn kết quả đúng?
\(a > 0,b < 0,c < 0\).
\(a < 0,b < 0,c > 0\).
\(a > 0,b > 0,c > 0\).
\(a < 0,b > 0,c > 0\).
Đáp án D
Hàm số có 2 cực đại, 1 cực tiểu nên \(a < 0,b > 0\), mà tại \(x = 0 \Rightarrow y = c\) nên \(c > 0\).
Tiệm cận đứng của đồ thị hàm số \(y = \frac{{1 - 2x}}{{2 - x}}\) là đường thẳng
\(y = - 2\).
\(x = 2\).
\(x = - 2\).
\(y = 2\).
Đáp án B
nên \(x = 2\) là tiệm cận đứng.
Cho \(y = f\left( x \right)\) có đồ thị \(f'\left( x \right)\) như hình vẽ:

Đồ thị hàm số \(y = f\left( x \right)\) có bao nhiêu điểm cực trị
1.
2.
3.
4.
Đáp án B
Hàm số \(f'\left( x \right)\) có đồ thị hàm số cắt trục hoành tại 3 điểm nhưng chỉ có qua 2 điểm là đổi dấu nên đồ hàm số \(y = f\left( x \right)\) có 2 cực trị
Cho \(y = f\left( x \right)\) có đồ thị \(f'\left( x \right)\) như hình vẽ:

Hàm số \(f\left( x \right) = 0\) có tối đa bao nhiêu nghiệm phân biệt
1.
2.
3.
4.
Đáp án C
Do hàm số \(y = f\left( x \right)\) có 3 khoảng đơn điệu nên hàm số \(y = f\left( x \right)\) cắt tối đa trục hoành tại 3 điểm phân biệt
Cho \(y = f\left( x \right)\) có đồ thị \(f'\left( x \right)\) như hình vẽ:

Giá trị nhỏ nhất của hàm số \(g\left( x \right) = f\left( x \right) + \frac{1}{3}{x^3} - x\) trên đoạn \(\left[ { - 1;2} \right]\) bằng
\(f\left( 1 \right) - \frac{2}{3}\).
\(f\left( 2 \right) + \frac{2}{3}\).
\(\frac{2}{3}\).
\(f\left( { - 1} \right) + \frac{2}{3}\).
Đáp án A

\(g'\left( x \right) = f'\left( x \right) + {x^2} - 1\)
\(g'\left( x \right) = 0 \Rightarrow f'\left( x \right) = 1 - {x^2}\)


\( \Rightarrow \) Giá trị nhỏ nhất của hàm số trên đoạn \(\left[ { - 1;2} \right]\) bằng \(f\left( 1 \right) - \frac{2}{3}\)
Cho cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) thỏa mãn: \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1} = 1}\\{{u_n} = {u_{n - 1}} + d}\end{array}} \right.\) (\(d\) là công sai) và \(u_3^2 - 2{u_3} + 8 = 0\)
Biết và \(d > 0\), tìm \(d\)
\(d = \frac{3}{2}\).
\(d = 1\).
\(d = \frac{1}{2}\).
\(d = 2\).
Đáp án A
Ta có \(:u_3^2 - 2{u_3} + 8 = 0 \Leftrightarrow \left( {{u_3} - 4} \right)\left( {{u_3} + 2} \right) = 0 \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_3} = 4}\\{{u_3} = - 2}\end{array}} \right.\)
Vì d \( > 0\) nên \({u_3} > {u_1} \Rightarrow {u_3} = 4 \Leftrightarrow {u_1} + 2d = 4 \Leftrightarrow d = \frac{3}{2}\)
Cho cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) thỏa mãn: \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1} = 1}\\{{u_n} = {u_{n - 1}} + d}\end{array}} \right.\) (\(d\) là công sai) và \(u_3^2 - 2{u_3} + 8 = 0\)
Tính \({\rm{lim}}\frac{{{u_n} + 2}}{{n - 1}}\)
1.
\(\frac{3}{2}\).
2.
3.
Đáp án B
\({\rm{lim}}\left( {\frac{{{u_n} + 2}}{{n - 1}}} \right) = {\rm{lim}}\left( {\frac{{{u_1} + \left( {n - 1} \right)\frac{3}{2} + 2}}{{n - 1}}} \right) = {\rm{lim}}\left( {\frac{{\frac{3}{2}n + \frac{3}{2}}}{{n - 1}}} \right) = \frac{3}{2}\)
Nhà bác Tám vừa thu hoạch vườn bưởi nhà mình được 2170 quả bưởi. Bác phân làm hai loại bưởi và bán với giá 25.000 đồng một quả bưởi loại I, 20.000 đồng một quả bưởi loại II. Sau khi bán hết toàn bộ số bưởi đã thu hoạch bác tính ra còn thiếu 200.000 đồng nữa thì được 50.000.000 đồng. Biết rằng trung bình mỗi quả bưởi loại I nặng 1,2 kg và mỗi quả bưởi loại II nặng 0,9 kg.
Số bưởi loại I, loại II nhà bác Tám thu hoạch được là
1280 bưởi loại I, 890 bưởi loại II.
1180 bưởi loại I, 990 bưởi loại II.
890 bưởi loại I, 1280 bưởi loại II.
990 bưởi loại I, 1280 bưởi loại II.
Đáp án A
Số tiền bác Sáu thu được sau khi bán số bưởi đã thu hoạch là:
\(50.000.000 - 200.000 = 49.800.000\)
Gọi \(x,y\) lần lượt là số bưởi loại I và loại \({\rm{II}}\left( {x,y \in {\mathbb{N}^{\rm{*}}}} \right)\)
Ta có hệ phương trình: \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x + y = 2170}\\{25000x + 20000y = 49800000}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 1280}\\{y = 890}\end{array}} \right.} \right.\)
Nhà bác Tám vừa thu hoạch vườn bưởi nhà mình được 2170 quả bưởi. Bác phân làm hai loại bưởi và bán với giá 25.000 đồng một quả bưởi loại I, 20.000 đồng một quả bưởi loại II. Sau khi bán hết toàn bộ số bưởi đã thu hoạch bác tính ra còn thiếu 200.000 đồng nữa thì được 50.000.000 đồng. Biết rằng trung bình mỗi quả bưởi loại I nặng 1,2 kg và mỗi quả bưởi loại II nặng 0,9 kg.
Khối lượng bưởi được nhà bác Tám thu hoạch được là
2220 kg.
2337 kg.
2373 kg.
2202 kg.
Đáp án B
\(1,2x + 0,9y = 1,2.1280 + 0,9.890 = 2337\left( {{\rm{kg}}} \right)\)
Cho phương trình sau với a là tham số: \({a^{x + 1}} - 2.{a^x} = 24\)
Giải phương trình với \(a = 3\)
\(S = \left\{ {{\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}24} \right\}\).
\(S = \left\{ {{\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}12} \right\}\).
\(S = \left\{ 1 \right\}\).
\(S = \left\{ 2 \right\}\).
Đáp án A
Ta có: \(a = 3 \Rightarrow {3^{x + 1}} - {2.3^x} = 24 \Leftrightarrow {3^x} = 24 \Leftrightarrow x = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}24\)
Có bao nhiêu giá trị nguyên của a để phương trình có nghiệm nguyên dương
1.
2.
3.
4.
Đáp án B
\({a^{x + 1}} - 2{a^x} = 24 \Leftrightarrow {a^{x + 1}} - 2.{a^x} - 24 = 0\)
\( \Leftrightarrow \left( {a - 2} \right).{a^x} = 24 \Leftrightarrow {a^x} = \frac{{24}}{{a - 2}} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}\left( {\frac{{24}}{{a - 2}}} \right)}\\{a > 2}\end{array}} \right.\)
Mà a là số nguyên nên để tồn tại nghiệm nguyên dương thì
\(24 \vdots a - 2 \Rightarrow a - 2 \in \left\{ {1;2;3;4;6;12;24} \right\}\)
\(a \in \left\{ {3;4;5;6;8;10;14;26} \right\}\)
Ta có các trường hợp sau:
\(a = 3 \Rightarrow x = {\log _3}24\left( {x \notin \mathbb{Z}} \right)\)
\(a = 4 \Rightarrow x = {\log _4}12\left( {x \notin \mathbb{Z}} \right)\)
\(a = 5 \Rightarrow x = {\log _5}8\left( {x \notin \mathbb{Z}} \right)\)
\(a = 6 \Rightarrow x = {\log _6}6 = 1\)(t/m)
\(a = 8 \Rightarrow x = {\log _8}4\left( {x \notin \mathbb{Z}} \right)\)
\(a = 10 \Rightarrow x = {\log _{10}}3\left( {x \notin \mathbb{Z}} \right)\)
\[a = 14 \Rightarrow x = {\log _{14}}2\left( {x \notin \mathbb{Z}} \right)\]
\(a = 26 \Rightarrow x = {\log _{26}}1 = 0\) (t/m)
Cho bất phương trình sau với a là tham số: \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {x - a} \right) + {\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {x + a} \right) < 3\)
Giải bất phương trình với \(a = 2\)
\(S = \left( {2;\sqrt {12} } \right)\).
\(S = \left( {2;4} \right)\).
\(S = \left( { - 2;4} \right)\).
\(S = \left( { - \sqrt {12} ;\sqrt {12} } \right)\)
Đáp án A
Ta có:
\(a = 2 \Rightarrow {\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {x - 2} \right) + {\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {x + 2} \right) < 3 \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {\left( {x - 2} \right)\left( {x + 2} \right)} \right) < 3\,\,\,\left( 1 \right)}\\{x > 2\,\,\,\left( 2 \right)}\end{array}} \right.\)
(1) \( \Leftrightarrow \left( {x - 2} \right)\left( {x + 2} \right) < 8 \Leftrightarrow {x^2} < 12 \Leftrightarrow - \sqrt {12} < x < \sqrt {12} \)
Từ (1), (2), suy ra \(2 < x < \sqrt {12} \)
Cho bất phương trình sau với a là tham số: \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {x - a} \right) + {\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {x + a} \right) < 3\)
Có bao nhiêu giá trị nguyên dương của a với \(a < 5\) để bất phương trình tồn tại nghiệm nguyên.
1.
2.
3.
4.
Đáp án C
Vì a > 0 nên ta có:
\({\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {x - a} \right) + {\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {x + a} \right) < 3 \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {\left( {x - a} \right)\left( {x + a} \right)} \right) < 3\,\,\,\left( 1 \right)}\\{x > a\,\,\,\left( 2 \right)}\end{array}} \right.\)
(1) \( \Leftrightarrow \left( {x - a} \right)\left( {x + a} \right) < 8 \Leftrightarrow {x^2} < {a^2} + 8 \Leftrightarrow - \sqrt {{a^2} + 8} < x < \sqrt {{a^2} + 8} \)
Từ (1), (2), suy ra \(a < x < \sqrt {{a^2} + 8} \)
Với \(a = 1 \Rightarrow 1 < x < \sqrt {{1^2} + 8} \Rightarrow 1 < x < 3 \Rightarrow x = 2\)
Với \(a = 2 \Rightarrow 2 < x < \sqrt {{2^2} + 8} \Rightarrow 2 < x < \sqrt {14} \Rightarrow x = 3\)
Vói \(a = 3 \Rightarrow 3 < x < \sqrt {{3^2} + 8} \Rightarrow 3 < x < \sqrt {17} \Rightarrow x = 4\)
Với \(a = 4 \Rightarrow 4 < x < \sqrt {{4^2} + 8} \Rightarrow 4 < x < \sqrt {24} \) (Không có giá trị x thỏa mãn)
Một công ty truyền thông đấu thầu 2 dự án. Khả năng thắng thầu của dự án 1 là 0,5 và dự án 2 là 0,6. Khả năng thắng thầu của 2 dự án là 0,4. Gọi A, B lần lượt là biến cố thắng thầu dự án 1 và dự án 2.
Xác suất công ty thắng thầu đúng 1 dự án là
0,3.
0,4.
0,2.
0,1.
Đáp án A
Ta có \(P\left( A \right) = 0,5,\,\,P\left( {\overline A } \right) = 0,5,\,\,P\left( B \right) = 0,6,\,\,P\left( {\overline B } \right) = 0,4,\,\,P\left( {A \cap B} \right) = 0,4\)
Gọi C là biến cố thắng thầu đúng 1 dự án
\(P\left( C \right) = P\left( {A \cap \overline B } \right) + P\left( {B \cap \overline A } \right) = P\left( A \right) - P\left( {A \cap B} \right) + P\left( B \right) - P\left( {A \cap B} \right)\)
\( = 0,5 - 0,4 + 0,6 - 0,4 = 0,3\)
Một công ty truyền thông đấu thầu 2 dự án. Khả năng thắng thầu của dự án 1 là 0,5 và dự án 2 là 0,6. Khả năng thắng thầu của 2 dự án là 0,4. Gọi A, B lần lượt là biến cố thắng thầu dự án 1 và dự án 2.
Giả sử công ty thắng thầu dự án 1, xác suất công ty thắng thầu dự án 2 là
0,5
0,8.
0,7.
0,6.
Đáp án B
Gọi D là biến cố "thắng dự 2 biết thắng dự án 1"
Ta có: \(P\left( D \right) = P\left( {B\mid A} \right) = \frac{{P\left( {B \cap A} \right)}}{{P\left( A \right)}} = \frac{{0,4}}{{0,5}} = 0,8\)
Một công ty truyền thông đấu thầu 2 dự án. Khả năng thắng thầu của dự án 1 là 0,5 và dự án 2 là 0,6. Khả năng thắng thầu của 2 dự án là 0,4. Gọi A, B lần lượt là biến cố thắng thầu dự án 1 và dự án 2.
Giả sử công ty không thắng thầu dự án 1, xác suất công ty thắng thầu dự án 2 là
0,1.
0,2.
0,4.
0,6.
Đáp án C
Gọi \(E\) là biến cố "thắng dự án 2 biết không thắng dự án 1"
\(P\left( E \right) = P\left( {B\mid \overline A } \right) = \frac{{P\left( {B \cap \overline A } \right)}}{{P\left( {\overline A } \right)}} = \frac{{P\left( B \right) - P\left( {B \cap A} \right)}}{{P\left( {\overline A } \right)}} = \frac{{0,6 - 0,4}}{{0,5}} = 0,4\)
Cho hình tứ diện ABCD có trọng tâm G. Mệnh đề nào sau đây sai.

Biết tứ diện đã cho có trọng tâm G. Mệnh đề nào sau đây sai
\(\overrightarrow {AG} = \frac{2}{3}\left( {\overrightarrow {AB} + \overrightarrow {AC} + \overrightarrow {AD} } \right)\).
\(\overrightarrow {AG} = \frac{1}{4}\left( {\overrightarrow {AB} + \overrightarrow {AC} + \overrightarrow {AD} } \right)\).
\(\overrightarrow {OG} = \frac{1}{4}\left( {\overrightarrow {OA} + \overrightarrow {OB} + \overrightarrow {OC} + \overrightarrow {OD} } \right)\).
\(\overrightarrow {GA} + \overrightarrow {GB} + \overrightarrow {GC} + \overrightarrow {GD} = \vec 0\).
Đáp án A
Theo giả thuyết trên thì với O là một điểm bất kỳ ta luôn có:
\(\overrightarrow {OG} = \frac{1}{4}\left( {\overrightarrow {OA} + \overrightarrow {OB} + \overrightarrow {OC} + \overrightarrow {OD} } \right)\)
Thay O bằng điểm A thì ta có: \(\overrightarrow {AG} = \frac{1}{4}\left( {\overrightarrow {AA} + \overrightarrow {AB} + \overrightarrow {AC} + \overrightarrow {AD} } \right) = \frac{1}{4}\left( {\overrightarrow {AB} + \overrightarrow {AC} + \overrightarrow {AD} } \right)\)
Suy ra: \(\overrightarrow {AG} = \frac{2}{3}\left( {\overrightarrow {AB} + \overrightarrow {AC} + \overrightarrow {AD} } \right)\) là sai.
Cho hình tứ diện ABCD có trọng tâm G. Mệnh đề nào sau đây sai.

Gọi \({\rm{P}},{\rm{Q}}\) là trung điểm của AB và CD. Chọn khẳng định đúng?
\(\overrightarrow {PQ} = \frac{1}{4}\left( {\overrightarrow {BC} + \overrightarrow {AD} } \right)\).
\(\overrightarrow {PQ} = \frac{1}{2}\left( {\overrightarrow {BC} + \overrightarrow {AD} } \right)\)
\(\overrightarrow {PQ} = \frac{1}{2}\left( {\overrightarrow {BC} - \overrightarrow {AD} } \right)\).
\(\overrightarrow {PQ} = \overrightarrow {BC} + \overrightarrow {AD} \).
Đáp án B
Ta có:
\(\overrightarrow {PQ} = \overrightarrow {PB} + \overrightarrow {BC} + \overrightarrow {CQ} \) và \(\overrightarrow {PQ} = \overrightarrow {PA} + \overrightarrow {AD} + \overrightarrow {DQ} \) nên
\(2\overrightarrow {PQ} = \left( {\overrightarrow {PA} + \overrightarrow {PB} } \right) + \overrightarrow {BC} + \overrightarrow {AD} + \left( {\overrightarrow {CQ} + \overrightarrow {DQ} } \right) = \overrightarrow {BC} + \overrightarrow {AD} \) (vì \(P\), Q là trung điểm của AB và CD
Suy ra: \(\overrightarrow {PQ} = \frac{1}{2}\left( {\overrightarrow {BC} + \overrightarrow {AD} } \right)\)
Trong hệ tọa độ \(Oxy\) cho 2 điểm \(A\left( {1;2} \right),B\left( {2;3} \right)\)
Viết phương trình tham số của đường thẳng đi qua A và vuông góc với \(AB\).
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = t + 1}\\{y = - t + 2}\end{array}} \right.\).
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = - t - 1}\\{y = t + 2}\end{array}} \right.\).
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = t + 1}\\{y = t + 2}\end{array}} \right.\).
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = t - 1}\\{y = - t + 2}\end{array}} \right.\)
Đáp án A
\(\overrightarrow {{u_{AB}}} = \left( {1;1} \right) \Rightarrow \vec n = \left( {1; - 1} \right)\) là một vecto vuông góc với vecto chỉ phương của đường thẳng AB
Suy ra phương trình đường thẳng vuông góc cần tìm là \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = t + 1}\\{y = - t + 2}\end{array}} \right.\)
Trong hệ tọa độ \(Oxy\) cho 2 điểm \(A\left( {1;2} \right),B\left( {2;3} \right)\)
Giao điểm của đường thẳng AB với trục tung là
\(C\left( {1; - 1} \right)\).
\(C\left( {0; - 1} \right)\).
\(C\left( {0;1} \right)\)
\(C\left( { - 1;1} \right)\).
Đáp án C
Phương trình đường thẳng AB là \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = t + 1}\\{y = t + 2}\end{array}} \right.\)
Gọi C là giao điểm của AB với trục tung, suy ra \({x_C} = 0 \Rightarrow t = - 1 \Rightarrow {y_C} = 1 \Rightarrow C\left( {0;1} \right)\)
Cho hình chóp \(S.ABCD\) có đáy là hình vuông cạnh \(a,SA \bot \left( {ABCD} \right)\), biết \(SC = a\sqrt 3 \). Gọi \(M,N,P,Q\) lần lượt là trung điểm của \(SB,SD,CD,BC\).

Khẳng định nào sau đây là đúng
\({V_{S.ABC}} = \frac{1}{2}{V_{S.ACD}}\).
\({V_{S.ABC}} = {V_{S.ACD}}\)
\({V_{S.ABC}} = 2{V_{S.ACD}}\).
\({V_{S.ABC}} = 3{V_{S.ACD}}\).
Đáp án B

Từ giả thiết có \({S_{ABC}} = {S_{ACD}} = \frac{{{a^2}}}{2};SA \bot \left( {ABCD} \right)\).
\({V_{S.ABC}} = \frac{1}{3}SA.{S_{\Delta ABC}};{V_{S.ACD}} = \frac{1}{3}SA.{S_{\Delta ACD}} \Rightarrow {V_{S.ABC}} = {V_{S.ACD}}\).
Cho hình chóp \(S.ABCD\) có đáy là hình vuông cạnh \(a,SA \bot \left( {ABCD} \right)\), biết \(SC = a\sqrt 3 \). Gọi \(M,N,P,Q\) lần lượt là trung điểm của \(SB,SD,CD,BC\).

Thể tích của khối chóp \(S.ABCD\) bằng
\(\frac{{{a^3}\sqrt 3 }}{{12}}\).
\(\frac{{{a^3}}}{6}\).
\(\frac{{{a^3}}}{3}\).
\(\frac{{{a^3}}}{8}\).
Đáp án C
Ta có \(SA = \sqrt {S{C^2} - A{C^2}} = a\). Suy ra \({V_{S.ABCD}} = \frac{1}{3}SA.{S_{ABCD}} = \frac{{{a^3}}}{3}\).
Cho hình chóp \(S.ABCD\) có đáy là hình vuông cạnh \(a,SA \bot \left( {ABCD} \right)\), biết \(SC = a\sqrt 3 \). Gọi \(M,N,P,Q\) lần lượt là trung điểm của \(SB,SD,CD,BC\).

Thể tích của khối chóp \(A.MNPQ\) bằng.
\(\frac{{{a^3}}}{{12}}\).
\(\frac{{{a^3}\sqrt 3 }}{8}\).
\(\frac{{{a^3}}}{8}\).
\(\frac{{{a^3}\sqrt 3 }}{{12}}\).
Đáp án C
Ta có \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{MN//PQ}\\{MN = PQ}\end{array}} \right.\). Suy ra \(MNPQ\) là hình bình hành; mặt khác, ta có:
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{BD \bot SA}\\{BD \bot AC}\end{array} \Rightarrow BD \bot SC} \right.\); mà̀ \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{PQ//BD}\\{PN//SC}\end{array} \Rightarrow PN \bot PQ} \right.\) nên tứ giác \(MNPQ\) là hình chữ nhật.
\(SA = \sqrt {S{C^2} - A{C^2}} = a\)
Do \(SM \cap \left( {APQ} \right) = B\) nên ta có:
\(\frac{{{\rm{d}}\left( {M;\left( {AQP} \right)} \right)}}{{{\rm{d}}\left( {S;\left( {AQP} \right)} \right)}} = \frac{{MB}}{{SB}} = \frac{1}{2} \Rightarrow {\rm{\;d}}\left( {M;\left( {AQP} \right)} \right) = \frac{1}{2}{\rm{d}}\left( {S;\left( {AQP} \right)} \right) = \frac{1}{2}SA = \frac{a}{2}\).
\({S_{\Delta AQP}} = \frac{1}{2}AH.QP = \frac{1}{2}.\frac{3}{4}AC.\frac{1}{2}BD = \frac{3}{{16}}AC.BD = \frac{3}{{16}}{(a\sqrt 2 )^2} = \frac{3}{8}{a^2}\). Với \[H = AC \cap PQ\].
Ta có \({V_{A.MNPQ}} = 2{V_{A.MQP}} = 2{V_{M.AQP}}\), mà \({V_{M.AQP}} = \frac{1}{3}{\rm{d}}\left( {M;\left( {AQP} \right)} \right).{S_{\Delta AQP}} = \frac{1}{3}.\frac{a}{2}.\frac{3}{8}{a^2} = \frac{{{a^3}}}{{16}}\).
Vậy \({V_{A.MNPQ}} = 2{V_{M.AQP}} = 2.\frac{{{a^3}}}{{16}} = \frac{{{a^3}}}{8}\).
Trong không gian \(Oxyz\), cho đường thẳng \({\rm{\Delta }}:\frac{{x - 1}}{3} = \frac{y}{{ - 3}} = \frac{{z + 3}}{2}\) và mặt phẳng \(\left( P \right):x + 3y - 2z + 1 = 0\).
Đường thẳng \({\rm{\Delta }}\) đi qua điểm nào dưới đây
\(P\left( {4; - 3; - 1} \right)\).
\(N\left( {4;3; - 1} \right)\).
\(M\left( {4; - 3;1} \right)\).
\(Q\left( {4;3;1} \right)\)
Đáp án A
Do \(\frac{{4 - 1}}{3} = \frac{{ - 3}}{{ - 3}} = \frac{{ - 1 + 3}}{2}\) nên điểm \(P\left( {4; - 3; - 1} \right) \in {\rm{\Delta }}\)
Trong không gian \(Oxyz\), cho đường thẳng \({\rm{\Delta }}:\frac{{x - 1}}{3} = \frac{y}{{ - 3}} = \frac{{z + 3}}{2}\) và mặt phẳng \(\left( P \right):x + 3y - 2z + 1 = 0\).
Góc giữa đường thẳng \({\rm{\Delta }}\) và mặt phẳng \(\left( {\rm{P}} \right)\) là bao nhiêu độ
\({31^ \circ }\).
\({34^ \circ }\).
\({32^ \circ }\).
\({35^ \circ }\).
Đáp án B
Ta có vectơ chỉ phương của đường thẳng \({\rm{\Delta }}\) là \(\vec u = \left( {3; - 3;2} \right)\); vectơ pháp tuyến của mặt phẳng \(\left( {\rm{P}} \right)\) là \(\vec n = \left( {1;3; - 2} \right)\).
Do đó \({\rm{sin}}\left( {{\rm{\Delta }},\left( P \right)} \right) = \left| {{\rm{cos}}\left( {\vec u;\vec n} \right)} \right| = \frac{{5\sqrt {77} }}{{77}} \Rightarrow \left( {{\rm{\Delta }},\left( P \right)} \right) \approx {34^ \circ }44'\).
Trong không gian \(Oxyz\), cho đường thẳng \({\rm{\Delta }}:\frac{{x - 1}}{3} = \frac{y}{{ - 3}} = \frac{{z + 3}}{2}\) và mặt phẳng \(\left( P \right):x + 3y - 2z + 1 = 0\).
\({\vec u_d} = \left( {1;1;0} \right)\).
\({\vec u_d} = \left( {1;0;0} \right)\).
\({\vec u_d} = \left( {0;1;0} \right)\).
\({\vec u_d} = \left( {1;1;1} \right)\)
Đáp án A
Gọi \({\vec u_d}\) là vectơ chỉ phương của đường thẳng d. Vì d vuông góc với \({\rm{\Delta }}\) nên \({\vec u_d} \bot \vec u\).
Đồng thời, do d song song với mặt phẳng \(\left( {Oxy} \right)\) nên \({\vec u_d}\) vuông góc với vectơ pháp tuyến của mặt phẳng (\(Oxy\)) tức \({\vec u_d} \bot \vec k\) với \(\vec k = \left( {0;0;1} \right)\).
Vậy \({\vec u_d} = \left[ {\vec u;\vec k} \right] = \left( { - 3; - 3;0} \right)\). Chọn \({\vec u_d} = \left( {1;1;0} \right)\).
Mỗi buổi tối trong tuần, từ thứ hai đến thứ sáu, một hãng tư vấn tài chính tổ chức lớp học về đầu tư. Một cặp hai giảng viên, một có kinh nghiệm và một chưa có kinh nghiệm sẽ được chọn để dạy cho mỗi một buổi tối. Các giảng viên có kinh nghiệm có thể chọn là Sơn, Tâm và Uyên. Các giảng viên chưa có kinh nghiệm có thể chọn là Vân, Huân, Xuân, Yến và Giang. Các giảng viên được phân công dạy các lớp tuân theo các điều kiện sau:
- Không có giảng viên nào được dạy hai tối liên tục.
- Sơn và Xuân, nếu họ được phân công dạy, thì phải luôn dạy chung.
- Vân phải được phân công dạy vào lớp ngày thứ tư.
- Yến không thể được phân công dạy vào buổi tối mà ngay trước hoặc ngay sau buổi tối mà Giang được phân công dạy
Nếu Tâm và Giang được phân công dạy lớp ngày thứ hai thì cặp nào dưới đây có thể phân công dạy vào lớp ngày thứ ba?
Sơn và Huân
Sơn và Xuân
Tâm và Huân
Uyên và Vân
Đáp án B
Đáp án A: Sơn và Huân không thể dạy cùng vì Sơn luôn cùng cặp với Xuân (theo gt) nên A sai.
Đáp án C: Tâm và Huân không thể dạy thứ 3 vì Tâm đã dạy vào thứ hai mà không có giảng viên nào được dạy hai tối liên tục nên C sai.
Đáp án D: Uyên và Vân không thể dạy thứ 3 vì Vân phải được phân công dạy vào lớp ngày thứ tư nên D sai.
Vậy chỉ có đáp án B thỏa mãn.
Cặp nào sau đây có thể là cặp giảng viên của lớp ngày thứ ba?
Sơn và Giang
Tâm và Uyên
Tâm và Yến
Huân và Yến
Đáp án C
Đáp án A: Sơn và Giang loại vì Sơn luôn dạy cùng Xuân
Đáp án B: Tâm và Uyên không thể dạy cùng vì Tâm và Uyên cùng là giảng viên có kinh nghiệm.
Đáp án D: Huân và Yến không thể dạy cùng vì Huân và Yến cùng là giảng viên chưa có kinh nghiệm.
Vậy còn lại cặp Tâm và Yến có thể dạy lớp ngày thứ ba.
Nếu Uyên được phân công dạy đúng một lớp vào ngày thứ ba, các giảng viên nào dưới đây phải là một trong các giáo viên được phân công dạy lớp ngày thứ năm?
Sơn
Tâm
Huân
Yến
Đáp án A
Nếu Uyên được phân công dạy đúng 1 lớp vào ngày thứ 3 thì tối thứ 5 phải có Sơn hoặc Tâm.
Giả sử tối thứ 5 là Tâm thì tối thứ 4 phải là Sơn (vì không có giảng viên nào được dạy hai tối liên tục) mà Sơn và Xuân luôn dạy cùng nhau nên tối thứ 4 sẽ là Sơn và Xuân dạy. Điều này mâu thuẫn với giả thiết “Vân phải được phân công dạy vào lớp ngày thứ tư” nên tối thứ 5 không phải là Tâm dạy.
Như vậy tối thứ 5 chắc chắn phải có giảng viên Sơn.
Nếu có đúng hai giảng viên chưa có kinh nghiệm được phân công giảng dạy trong tuần, điều nào sau đây phải đúng?
Sơn được phân công dạy đúng hai lớp
Tâm được phân công dạy đúng hai lớp
Uyên được phân công dạy đúng ba lớp
Vân được phân công dạy đúng ba lớp
Đáp án D
Vì “Vân phải được phân công dạy vào lớp ngày thứ tư” nên nếu có đúng 2 giảng viên chưa có kinh nghiệm được phân công giảng dạy trong tuần thì chắc chắn 1 trong hai giảng viên đó phải là Vân.
Lại có: “Không có giảng viên nào được dạy hai tối liên tục” nên Vân phải dạy tối thứ 2, thứ 4 và thứ 6.
Vậy Vân được phân công dạy đúng 3 lớp trong trường hợp này.
7 viên bi J, K, L, M, N, O và P cần phải được đặt vào 7 chiếc cốc xếp thành hàng ngang và được đánh số từ C1 đến C7 theo thứ tự từ trái sang phải, mỗi viên trong 1 cốc.
- J phải được đặt vào C1
- K phải được đặt bên phải L và M
- N, O và P phải được đặt vào 3 cốc liên tiếp, nhưng không nhất thiết theo thứ tự đó.
Nếu O được đặt vào cốc C7 thì K phải được đặt vào:
C2.
C3.
C4.
C5.
Đáp án C
Nếu O được đặt vào cốc C7 thì N và P được đặt vào cốc C5 và C6 (thứ tự tùy ý)
Mà J luôn đặt ở C1 nên còn lại 3 cốc C2, C3, C4.
Lại có “K phải được đặt bên phải L và M” nên K lúc này phải được đặt ở cốc C4, M và L ở vị cốc C2, C3 (thứ tự tùy ý).
Điều nào sau đây phải đúng về thứ tự các viên bi?
L được đặt bên phải J.
L được đặt bên phải O.
N được đặt bên phải O.
N được đặt bên phải P.
Đáp án A
Vì “J phải được đặt vào C1” nên L sẽ nằm ở các cốc còn lại C2, C3, C4, C5, C6, C7.
Hay nói cách khác, dù ở cốc nào trong các cốc trên thì ta luôn có L được đặt ở bên phải J.
Ta chưa kết luận được gì về vị trí của các viên bi ở đáp án B, C, D.
Thứ tự nào dưới đây là thứ tự có thể xảy ra của các viên bi trong 3 cốc liên tiếp?
J – M – K.
K – L – O.
M – N – J.
P – O – M.
Đáp án D
Đáp án A: J – M – K không thể xếp liên tiếp vì J luôn phải ở C1 như vậy M sẽ ở C2 và K ở C3.
Khi đó, K sẽ phải nằm ở một trong các cốc C4, C5, C6, C7 hay K nằm bên trái L.
Mà theo giả thiết ta có: “K phải được đặt bên phải L và M” nên loại A.
Đáp án B: K – L – O không thể xếp liên tiếp vì K đang ở bên trái L mâu thuẫn với giả thiết “K phải được đặt bên phải L và M”
Đáp án C: M – N – J không thể xếp liên tiếp vì theo giả thiết J luôn nằm ở C1
Đáp án D: P – O – M có thể xếp liên tiếp theo đúng thứ tự. Chằng hạn cách sắp xếp sau: J – L – N – P – O – M – K.
Cốc có số thứ tự lớn nhất có thể chứa L?
C3.
C4.
C5.
C6.
Đáp án D
Vì J luôn đặt vào C1 và N, O và P phải được đặt vào 3 cốc liên tiếp nên ta có thể xếp N, O, P vào 3 cốc C2, C3, C4 (thứ tự tùy ý).
Còn lại 3 vị trí C5, C6, C7 cho 3 viên bi K, L, M.
Lại có: “K phải được đặt bên phải L và M” nên K sẽ nằm ở C7 và M, L nằm ở C5, C6 (thứ tự tùy ý). Do đó thứ tự lớn nhất chứa L có thể là C6.
Vậy L có thể đặt ở cốc có số thứ tự lớn nhất là C6.

Có bao nhiêu thí sinh trên 1000 điểm?
17.
135.
466.
152.
Đáp án D
Trên bảng thống kê số liệu cho thấy rõ số thí sinh có số điểm trên 1000 điểm là 135 + 17 = 152thí sinh.
Điểm cao nhất trong đợt 1 kì thi ĐGNL năm 2023 là bao nhiêu?
1100.
1200.
1091.
1051.
Đáp án C
Trên bảng thống kê số liệu cho thấy rõ điểm cao nhất trong đợt 1 của kì thi ĐGNL năm 2023 là 1091 điểm.
Khoảng điểm có nhiều thí sinh đạt được nhất là bao nhiêu?
551-600.
601-650.
651-700.
701-750.
Đáp án B
Nhìn vào biểu đồ ta thấy khoảng điểm 601-650 cao nhất và có số lượng thí sinh trong khoảng điểm này là 14473 thí sinh.
Phổ điểm có nhiều thí sinh đạt được nhất hơn bao nhiêu thí sinh so với phổ điểm được ít thí sinh đạt được nhất?
14468.
14478.
14473.
14470.
Đáp án C
Phổ điểm có nhiều thí sinh đạt được nhất là 601-650 với 14473 thí sinh
Phổ điểm có ít thí sinh đạt được nhất là 0-200 và 1101-1200 với 0 thí sinh
Phổ điểm có nhiều thí sinh đạt được nhất hơn 14473 thí sinh so với phổ điểm được ít thí sinh đạt được nhất
Cùng với protein và carb, chất béo là một trong ba chất dinh dưỡng đa lượng trong chế độ ăn uống. Chúng ta tiêu thụ chất béo trong thực phẩm dưới dạng chất béo trung tính (triglyceride). Một phân tử chất béo trung tính gồm có 3 acid béo được gắn vào một khung glycerol. Acid béo chứa các chuỗi carbon và hydrogen. Một cách phân loại chất béo là dựa trên độ dài của chuỗi carbon:
+ Acid béo chuỗi ngắn: có ít hơn 6 carbon.
+ Acid béo chuỗi trung bình: có từ 6 – 12 carbon.
+ Acid béo chuỗi dài: có từ 13 – 21 carbon.
+ Acid béo chuỗi rất dài: có từ 22 carbon trở lên.
Hầu hết chất béo chúng ta ăn hàng ngày là acid béo chuỗi dài. Các acid béo chuỗi ngắn chủ yếu được tạo ra khi vi khuẩn lên men chất xơ hòa tan trong ruột già và chất béo có trong sữa cũng chứa một lượng nhỏ acid béo chuỗi ngắn. Acid béo chuỗi dài và acid béo chuỗi rất dài được hấp thụ vào máu rồi được giải phóng vào các tế bào của cơ thể khi cần thiết. Tuy nhiên, gan tiếp nhận trực tiếp acid béo chuỗi ngắn và chuỗi trung bình rồi dự trữ dưới dạng năng lượng.
Nhận định nào sau đây là đúng?
Chất béo là nguồn cung cấp và dự trữ năng lượng ở người và động vật.
Hầu hết các acid béo thường có chuỗi carbon trung bình.
Chất béo nặng hơn nước, không tan trong nước, nhưng tan được trong các dung môi hữu cơ.
Dựa trên cấu tạo, chất béo được phân loại thành: lipid, steroid, sáp, phospholipid,...
Đáp án A
Giải thích:
- A: Đúng, đây là 1 ứng dụng của chất béo. Chất béo là nguồn cung cấp và dự trữ năng lượng ơ người và động vật. Chất béo khi được chuyển hóa sẽ cung cấp năng lượng nhiều hơn carbonhydrate ở dạng tinh bột hoặc đường.
- B: Sai, hầu hết các acid béo thường có chuỗi carbon dài (thường 12 đến 24 nguyên tử carbon), không phân nhánh và có số nguyên tử carbon chẵn.
VD: acid stearic, acid oleic, acid paltimic,...
- C: Sai, vì chất béo nhẹ hơn nước.
- D: Sai, phải sửa lại là: “Dựa trên cấu tạo, lipid được phân loại thành: chất béo, steroid, sáp, phospholipid,...”.
Thủy phân hoàn toàn chất béo X trong môi trường acid, thu được acid oleic và acid stearic có tỉ lệ mol tương ứng 1:2. Khối lượng phân tử của X là
886.
890.
884.
888.
Đáp án D
Giải thích:
- Theo đề chất béo X được tạo từ 1gốc (stearate) oleate và 2 gốc stearate
=> X: (C17H35COO)2(C17H33COO)C3H5
=> M = 888.
Chất béo là thức ăn quan trọng của con người, là nguồn cung cấp dinh dưỡng và năng lượng đáng kể cho cơ thể hoạt động. Ngoài ra, một lượng lớn chất béo được dùng trong công nghiệp để sản xuất
Glucose và alcohol ethylic.
Xà phòng và alcohol ethylic.
Glucose và glycerol.
Xà phòng và glycerol.
Đáp án D
Giải thích:
- Chất béo có dùng trong công nghiệp để sản xuất xà phòng và glycerol.

Một điện trở có khối lượng 200 g được nối với một nguồn có suất điện động 18V, điện trở trong 2Ω. Đồ thị liên hệ giữa nhiệt độ trên điện trở và thời gian được mô tả như hình vẽ. Biết nhiệt dung riêng của chất làm điện trở là c = 400 J/kg.K và R > r.

Nhiệt độ ban đầu của điện trở là:
0oC.
10oC.
20K.
20oC.
Đáp án D
Dựa vào đồ thị, tại t = 0 thì T0 = 20oC.
Vậy nhiệt độ ban đầu của điện trở là T0 = 20oC.
Sau 115s, điện trở có nhiệt độ là:
23oC.
48oC.
52oC.
43oC.
Đáp án D
\(Q = Pt = mc\left( {T - {T_0}} \right) \Rightarrow P.t = 0,2.400.(T - 20) \Rightarrow T = \frac{P}{{80}}.t + 20\)
Tại \({\rm{t}} = 50\;{\rm{s}} \Rightarrow \;{\rm{T}} = {30^\circ }{\rm{C}} \Rightarrow 30 = \frac{P}{{80}}.50 + 20 \Rightarrow {\rm{P}} = 16\;{\rm{W}}\).
Sau 115s, điện trở có nhiệt độ là: \(T = \frac{{16}}{{80}}.115 + 20 = {43^\circ }{\rm{C}}\).
Điện trở có giá trị bằng:
16 Ω.
0,25 Ω.
8 Ω.
24 Ω.
Đáp án A
\(P = {I^2}R = {\left( {\frac{E}{{R + r}}} \right)^2}R \Rightarrow 16 = {\left( {\frac{{18}}{{R + r}}} \right)^2}R \Rightarrow \left[ \begin{array}{l}R = 16\Omega \\R = 0,25\Omega \,\, < r\,\,(l)\end{array} \right.\)
Đo chỉ số đường huyết khi đói của một người, thu được kết quả thể hiện qua đồ thị sau:

Insulin và glucagon là hai hormone giúp điều hòa nồng độ đường (glucose) trong máu. Glucose hấp thụ từ thức ăn được sử dụng làm năng lượng cho cơ thể.
+ Insulin có vai trò chuyển glucose → glycogen → giảm đường huyết.
+ Glucagon có vai trò chuyển glycogen → glucose → tăng đường huyết.
Theo đồ thị chỉ số đường huyết cao nhất là lúc mấy giờ?
10h.
14h.
16h.
20h.
Đáp án B
Chỉ số đường huyết cao nhất là lúc 20h là 6,2 mmol/l.
Vào lúc 14h tuyến tụy cần tiết ra hormone nào để điều hòa lượng đường trong cơ thể?
Tuyến tụy cần tiết ra hormone insulin vì lượng đường trong máu cao hơn mức trung bình.
Tuyến tụy cần tiết ra hormone insulin vì lượng đường trong máu thấp hơn mức trung bình.
Tuyến tụy cần tiết ra hormone glucagon vì lượng đường trong máu cao hơn mức trung bình.
Tuyến tụy cần tiết ra hormone glucagon vì lượng đường trong máu thấp hơn mức trung bình.
Đáp án A
Vì lúc 14h lượng đường trong máu của người này là 5,8 mmol/l còn lượng đường bình thường là khoảng 4,0 – dưới 5,6 nên người này có lượng đường đang cao hơn mức bình thường có nghĩa là đang bị dư đường cần phải tiết ra hormone insulin điều hòa lượng đường giảm xuống.
Nếu tuyến tụy của người này bị suy giảm chức năng tiết hormone insulin, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với chỉ số đường huyết của họ sau bữa ăn?
Chỉ số đường huyết sẽ giảm xuống nhanh chóng do không có đủ glucose trong máu.
Chỉ số đường huyết sẽ không thay đổi vì glucagon có thể bù đắp vai trò của insulin.
Chỉ số đường huyết sẽ tăng cao hơn bình thường và duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
Chỉ số đường huyết sẽ giảm xuống do glycogen được chuyển thành glucose.
Đáp án C
Khi tuyến tụy bị suy giảm chức năng tiết insulin, cơ thể không thể chuyển glucose dư thừa từ máu vào các tế bào hoặc dự trữ dưới dạng glycogen. Kết quả là chỉ số đường huyết sẽ tăng cao hơn bình thường và duy trì ở mức cao do không có cơ chế giảm đường huyết hiệu quả. Glucagon không thể bù đắp vai trò của insulin trong việc giảm đường huyết, vì nó hoạt động theo hướng ngược lại, làm tăng glucose trong máu.
“Thống kê cho thấy, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường các nước CPTPP trong 10 tháng năm 2022 đạt hơn 45 tỷ USD, tăng 22,1% so với cùng kỳ năm 2021. Riêng mặt hàng dệt may xuất khẩu sang Canada tăng trưởng trên 50% so với cùng kỳ. Bà Võ Hồng Anh, Phó Vụ trưởng Vụ thị trường châu Âu - châu Mỹ, Bộ Công Thương cho biết, xuất khẩu sang 4 thị trường khu vực châu Mỹ trong CPTPP (gồm Canada, Mexico, Peru, Chile) đã chứng kiến sự tăng trưởng rất mạnh. Trong đó, Việt Nam mới chỉ có FTA song phương với Chile (từ năm 2014). Nhờ vào lợi thế ưu đãi thuế quan từ hiệp định CPTPP đã đem lại nhiều dư địa cho doanh nghiệp Việt khai thác xuất khẩu sang các thị trường mới này.
“Cụ thể như đối với Canada là một thị trường phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu, với dung lượng nhập khẩu của thị trường Canada vào khoảng 500 tỷ USD/năm, Canada lại là một quốc gia có tương đối đông dân nhập cư, điều này cũng sẽ đem lại tiềm năng cho hàng xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là hàng tiêu dùng, hàng thực phẩm… Hay Mexico cũng là một thị trường có sức mua tương đối lớn - với dân số khoảng 120 triệu người và dung lượng nhập khẩu hàng năm khoảng 400 tỷ USD. Tương tự như vậy với thị trường Peru, khoảng 75% các doanh nghiệp xuất nhập khẩu của Peru là các doanh nghiệp vừa và nhỏ - phù hợp với cách tiếp cận cũng như quy mô của các doanh nghiệp Việt của chúng ta tại thị trường này. Và đây cũng có thể là cửa ngõ để chúng ta thâm nhập sang các khu vực thị trường khác ở các nước láng giềng của Peru như là Brazil, Bolivia”, bà Võ Hồng Anh đánh giá”.
(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Viện Chiến lược và Tài chính)
Trong 10 tháng năm 2022, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường các nước CPTPP đạt 45 tỷ USD, tăng 22,1% so với cùng kỳ năm 2021. Kim ngạch xuất khẩu sang các nước CPTPP trong 10 tháng năm 2021 là bao nhiêu tỷ USD?
36,8 tỷ USD.
37,5 tỷ USD.
38,5 tỷ USD.
39,5 tỷ USD.
Đáp án A
Để tính kim ngạch xuất khẩu sang các nước CPTPP trong 10 tháng năm 2021, ta sử dụng công thức:
Kim ngạch năm 2021 = Kim ngạch năm 2022 / (1 + Tỷ lệ tăng trưởng)
= 45 tỷ USD / (1 + 22,1%)
= 45 tỷ USD / 1,221 ≈ 36,8 tỷ USD
Mặt hàng dệt may xuất khẩu sang Canada tăng trưởng trên 50% so với cùng kỳ năm 2021. Giả sử kim ngạch xuất khẩu dệt may sang Canada trong 8 tháng đầu năm 2022 là 934 triệu USD, tăng 50% so với cùng kỳ năm 2021. Kim ngạch xuất khẩu dệt may sang Canada trong 8 tháng đầu năm 2021 là bao nhiêu triệu USD?
624,33 triệu USD.
623,67 triệu USD.
625,50 triệu USD.
626,00 triệu USD.
Đáp án B
Để tính kim ngạch xuất khẩu dệt may sang Canada trong 8 tháng đầu năm 2021, ta sử dụng công thức:
Kim ngạch năm 2021 = Kim ngạch năm 2022 / (1 + Tỷ lệ tăng trưởng)
= 934 triệu USD / (1 + 50%)
= 934 triệu USD / 1,5 ≈ 623,67 triệu USD
Mặt hàng nào xuất khẩu của Việt Nam sang Canada tăng trưởng trên 50% so với cùng kỳ năm 2021?
Máy móc, thiết bị.
Dệt may.
Thực phẩm chế biến sẵn.
Hàng điện tử.
Đáp án B
Theo thông tin từ Bộ Công Thương, mặt hàng dệt may xuất khẩu của Việt Nam sang Canada đã tăng trưởng trên 50% so với cùng kỳ năm 2021.
“Từng bước vững vàng đi lên, ASEAN đã xuất sắc thực hiện “nhiệm vụ kép”, vừa nỗ lực xây dựng Cộng đồng, vừa cùng nhau vượt qua sóng gió, giữ vững hướng đi cho “con tàu” khu vực. Các khó khăn từ khủng hoảng kinh tế, đến dịch bệnh, thiên tai đều không thể cản trở bước phát triển của ASEAN. Càng trong khó khăn, ASEAN càng vươn mình mạnh mẽ.
Từ Chương trình Hành động Hà Nội giai đoạn 1999 - 2004 đến Tuyên bố Hòa hợp Ba-li II năm 2003, từ Chương trình Hành động Viêng Chăn giai đoạn 2004 - 2010 đến Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN năm 2009 - 2015, một Cộng đồng dựa trên ba trụ cột về chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội ngày càng được định hình rõ nét.
Hiến chương ASEAN được ký kết vào năm 2007 và có hiệu lực vào năm 2008 cũng là một bước chuyển mình mạnh mẽ của Hiệp hội, tạo cơ sở pháp lý và khuôn khổ thể chế cho Hiệp hội gia tăng liên kết khu vực, trước hết là thực hiện mục tiêu hình thành Cộng đồng ASEAN. Sự ràng buộc về pháp lý cùng với sự đổi mới về bộ máy tổ chức và phương thức hoạt động của ASEAN góp phần thực hiện các thỏa thuận nghiêm túc và kịp thời hơn, nâng cao chất lượng và hiệu quả hợp tác.”.
(Nguồn: Hành trình 55 năm từ quá khứ đến tương lai)
Chương trình Hành động Hà Nội (HPA) giai đoạn 1999 - 2004 được ASEAN thông qua nhằm mục tiêu gì?
Phát triển các dự án hạ tầng khu vực.
Tăng cường hợp tác kinh tế giữa các nước thành viên.
Giải quyết các tranh chấp biên giới giữa các quốc gia ASEAN.
Xây dựng Cộng đồng ASEAN dựa trên ba trụ cột: chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội.
Đáp án D
Chương trình Hành động Hà Nội (HPA) giai đoạn 1999-2004 là một sáng kiến quan trọng của ASEAN nhằm triển khai Tầm nhìn ASEAN 2020, được thông qua tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 6 vào tháng 12/1998 tại Hà Nội. Mục tiêu của HPA là thúc đẩy hợp tác trong ba trụ cột chính: chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội. Trong giai đoạn này, ASEAN tập trung vào việc khôi phục và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế sau cuộc khủng hoảng tài chính khu vực năm 1997- 1998, đồng thời giải quyết các vấn đề xã hội phát sinh từ khủng hoảng.
Tuyên bố Hòa hợp Ba-li II được thông qua vào năm nào và có mục tiêu gì?
Năm 2003, khẳng định quyết tâm xây dựng Cộng đồng ASEAN dựa trên ba trụ cột.
Năm 2005, thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các nước thành viên.
Năm 2007, giải quyết các tranh chấp biên giới trong khu vực.
Năm 2010, tăng cường hợp tác văn hóa - xã hội giữa các quốc gia ASEAN.
Đáp án A
Hiến chương ASEAN, được ký kết vào năm 2007 và có hiệu lực từ ngày 15/12/2008, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quá trình phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á. Văn kiện này thiết lập khuôn khổ thể chế và pháp lý cho ASEAN, tạo cơ sở vững chắc cho việc tăng cường liên kết và hợp tác giữa các quốc gia thành viên.
Hiến chương bao gồm 13 chương và 55 điều, quy định các nguyên tắc cơ bản của ASEAN như tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và bản sắc dân tộc của các quốc gia thành viên; từ bỏ xâm lược, đe dọa hoặc sử dụng vũ lực hoặc bất kỳ hành động nào trái với luật pháp quốc tế; giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình; và thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế và văn hóa - xã hội.
Việc thông qua Hiến chương ASEAN không chỉ khẳng định cam kết của các quốc gia thành viên đối với mục tiêu xây dựng một cộng đồng hòa bình, ổn định và thịnh vượng, mà còn tạo nền tảng pháp lý cho việc thực hiện các thỏa thuận và sáng kiến hợp tác trong khu vực.
Hiến chương ASEAN được ký kết vào năm nào và có hiệu lực từ ngày nào?
Năm 2007, có hiệu lực từ ngày 15/12/2008.
Năm 2005, có hiệu lực từ ngày 1/1/2006.
Năm 2010, có hiệu lực từ ngày 1/1/2011.
Năm 2008, có hiệu lực từ ngày 15/12/2008.
Đáp án A
Kế hoạch Tổng thể về Kết nối ASEAN (MPAC) được thông qua vào năm 2010 với mục tiêu thúc đẩy kết nối toàn diện giữa các quốc gia thành viên ASEAN. MPAC tập trung vào ba lĩnh vực chính:
Kết nối hạ tầng: Phát triển và cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng và công nghệ thông tin để tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển hàng hóa, dịch vụ và con người trong khu vực.
Kết nối thể chế: Tăng cường hợp tác giữa các cơ quan chính phủ và tổ chức trong khu vực, xây dựng các quy định và tiêu chuẩn chung để thúc đẩy sự liên kết và hợp tác hiệu quả hơn.
Kết nối con người: Thúc đẩy giao lưu văn hóa, giáo dục và du lịch giữa các quốc gia thành viên, nhằm tăng cường hiểu biết và gắn kết giữa người dân trong khu vực.
Việc thông qua MPAC đánh dấu một bước quan trọng trong nỗ lực xây dựng Cộng đồng ASEAN, hướng tới mục tiêu tạo ra một khu vực liên kết chặt chẽ và phát triển bền vững.
Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững là những vấn đề ngày càng được chú trọng trên toàn cầu. Các chính phủ, tổ chức quốc tế, và các doanh nghiệp đều nhận thức rõ rằng bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để phát triển nền kinh tế bền vững. Các chiến lược phát triển bền vững bao gồm việc giảm thiểu tác động của con người đến thiên nhiên, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, và phát triển các công nghệ xanh. Đặc biệt, việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo như điện mặt trời và gió là một trong những yếu tố quan trọng trong việc giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các quốc gia, doanh nghiệp và người dân để đạt được hiệu quả cao.
(Nguồn: Báo Lao Động)
Điều gì là mục tiêu chính của phát triển bền vững?
Giảm thiểu tác động của con người đến thiên nhiên và bảo tồn tài nguyên.
Tăng trưởng kinh tế mà không quan tâm đến môi trường.
Tăng cường phát triển công nghiệp mà không kiểm soát ô nhiễm.
Phát triển chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế mà không quan tâm đến xã hội.
Đáp án A
Mục tiêu chính của phát triển bền vững là giảm thiểu tác động tiêu cực của con người lên môi trường và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
Đáp án còn lại:
B. Tăng trưởng kinh tế mà không quan tâm đến môi trường:
Không thể đạt được phát triển bền vững nếu chỉ chú trọng đến tăng trưởng kinh tế mà bỏ qua các vấn đề môi trường.
C. Tăng cường phát triển công nghiệp mà không kiểm soát ô nhiễm:
Đây là mô hình phát triển không bền vững, không phù hợp với mục tiêu bảo vệ môi trường.
D. Phát triển chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế mà không quan tâm đến xã hội:
Phát triển bền vững không chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế mà còn phải chú trọng đến yếu tố xã hội và môi trường.
Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo có tác dụng gì đối với bảo vệ môi trường?
Giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm phát thải khí nhà kính.
Làm gia tăng sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tăng ô nhiễm môi trường.
Không có tác động gì đến môi trường.
Giảm sự phụ thuộc vào năng lượng tái tạo và làm gia tăng khí thải.
Đáp án A
Năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời và gió, có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch, giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường.
Đáp án còn lại:
B. Làm gia tăng sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tăng ô nhiễm môi trường:
Năng lượng tái tạo giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, không gia tăng sự phụ thuộc.
C. Không có tác động gì đến môi trường:
Năng lượng tái tạo có tác động tích cực, giúp bảo vệ môi trường bằng cách giảm ô nhiễm và phát thải khí nhà kính.
D. Giảm sự phụ thuộc vào năng lượng tái tạo và làm gia tăng khí thải:
Đây là chính sách ngược lại với mục tiêu bảo vệ môi trường, vì nó sẽ tăng lượng khí thải và tác động tiêu cực đến khí hậu.
Để bảo vệ môi trường, những yếu tố nào cần được phối hợp chặt chẽ?
Các quốc gia, doanh nghiệp và người dân.
Các quốc gia và các tổ chức quốc tế, không cần sự tham gia của doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp và người dân, không cần sự phối hợp với các quốc gia.
Các quốc gia và doanh nghiệp, không cần sự tham gia của người dân.
Đáp án A
Để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các quốc gia, doanh nghiệp và người dân để thực hiện các chiến lược bảo vệ môi trường.
Đáp án còn lại:
B. Các quốc gia và các tổ chức quốc tế, không cần sự tham gia của doanh nghiệp:
Doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các chiến lược bảo vệ môi trường, không thể chỉ dựa vào các quốc gia và tổ chức quốc tế.
C. Các doanh nghiệp và người dân, không cần sự phối hợp với các quốc gia:
Các quốc gia cần có chính sách và luật pháp để tạo điều kiện cho doanh nghiệp và người dân thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường.
D. Các quốc gia và doanh nghiệp, không cần sự tham gia của người dân:
Người dân cần được giáo dục và tham gia tích cực vào các chiến lược bảo vệ môi trường.








