(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 24)
120 câu hỏi
Trong các ý sau, ý nào là tục ngữ?
1. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
2. Uống nước nhớ nguồn.
3. Tấc đất tấc vàng.
4. Người sống đống vàng
5. Mẹ tròn con vuông
6. Nhanh như chớp
7. Lên thác xuống ghềnh
8. Chân cứng đá mềm
4
5
6
7
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Ăn quả nhớ kẻ trồng cây: Tục ngữ, diễn đạt bài học đạo đức về lòng biết ơn với người có công. Uống nước nhớ nguồn: Tục ngữ, mang ý nghĩa nhắc nhở việc ghi nhớ cội nguồn, công lao của tổ tiên.
Tấc đất tấc vàng: Tục ngữ, truyền đạt kinh nghiệm về giá trị quý báu của đất đai.
Người sống đống vàng: Tục ngữ, ám chỉ giá trị to lớn của con người, quý hơn mọi vật chất.
Mẹ tròn con vuông: Thành ngữ, không mang bài học đạo đức hay kinh nghiệm, mà là lời chúc tốt đẹp trong sinh nở.
Nhanh như chớp: Thành ngữ, diễn đạt hình ảnh bóng bẩy, không có bài học kinh nghiệm.
Lên thác xuống ghềnh: Thành ngữ, nói về khó khăn, gian nan trong cuộc sống.
Chân cứng đá mềm: Tục ngữ, biểu đạt bài học về sự bền bỉ, kiên nhẫn để vượt qua khó khăn.
Ý nghĩa chính của tục ngữ:
Tục ngữ là những câu nói hoàn chỉnh, truyền tải kinh nghiệm sống hoặc bài học đạo đức của dân gian. Trong các ý trên, câu tục ngữ mang tính giáo dục cao và thường được sử dụng để răn dạy con cháu.
Đáp án A (4 ý):
Tục ngữ bao gồm:
Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
Uống nước nhớ nguồn.
Tấc đất tấc vàng.
Người sống đống vàng.
Loại trừ:
B. 5: Có thêm “Mẹ tròn con vuông” (thành ngữ).
C. 6: Có thêm “Nhanh như chớp” và “Lên thác xuống ghềnh” (thành ngữ).
D. 7: Bao gồm cả thành ngữ và tục ngữ không chính xác.
Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:
Một mai, một cuốc, một cần câu,
Thơ thẩn dầu ai vui thú nào.
Ta dại ta tìm nơi vắng vẻ,
Người khôn người đến chốn lao xao.
(Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nhàn)
Quan điểm sống của tác giả được thể hiện trong bài thơ “Nhàn” là gì?
Sống hòa mình với thiên nhiên, tìm kiếm sự thanh tịnh trong tâm hồn.
Khuyên mọi người nên tìm đến chốn đông vui, náo nhiệt.
Tìm kiếm công danh, phú quý để khẳng định giá trị bản thân.
Sống khép kín, tách biệt hoàn toàn với xã hội.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Bài thơ “Nhàn” thể hiện rõ quan điểm sống của Nguyễn Bỉnh Khiêm: ông tìm đến cuộc sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên (“Một mai, một cuốc, một cần câu”) và tìm thấy niềm vui trong sự tĩnh lặng, tránh xa những xô bồ của cuộc đời (“Ta dại ta tìm nơi vắng vẻ”). Ông tự nhận mình “dại” để đối lập với những “người khôn” ham mê danh lợi, bon chen chốn “lao xao”.
Các đáp án khác sai vì:
B. Khuyên mọi người nên tìm đến chốn đông vui, náo nhiệt: Trái ngược với quan điểm của tác giả, ông tìm đến “nơi vắng vẻ” chứ không phải “chốn lao xao.”
C. Tìm kiếm công danh, phú quý để khẳng định giá trị bản thân: Bài thơ hoàn toàn không đề cập đến công danh, phú quý. Tác giả tìm thấy giá trị trong sự thanh nhàn, chứ không phải danh lợi.
D. Sống khép kín, tách biệt hoàn toàn với xã hội: Tác giả không hoàn toàn tách biệt với xã hội, mà chỉ chọn cách sống “ẩn dật” để tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn. Ông vẫn quan sát và nhận xét về cuộc đời, về “người khôn” trong xã hội
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Ở Ðà Lạt đã được 10 ngày rồi.
Vợ chồng Trường có bàn tính với cô Lý, nên bữa nào cũng vậy, sớm mơi thì đi chơi xa, buổi chiều thì đi bộ trong châu thành, mà đi đâu cũng rủ Phúc đi chung, chớ không chịu để Phúc đi chơi một mình.
Có bữa đi xe vô suối Cam-Ly, rồi dắt nhau đi bộ băng ngang Ái tình lâm (bois des Amours), trở ra ngã Couvent des Oiseaux, biểu sớp-phơ đem xe qua nhà dù Robinson mà chờ. Có bữa đi vòng đường săn bắn (Tour de chasse) xem nai ăn cỏ non, rồi ngừng nơi hồ Than Thở (Lac des soupirs) mà ngắm phong cảnh im lìm thanh tịnh. Có bữa lên Dankia mà xem sở nuôi bò. Có bữa xuống Bosquet mà coi những sở trồng hoa, trồng rau cải. Có bữa lên Point de Vue, là trung tim cái nỗng Lâm Viên, ngồi ngó núi non tứ phía cho phỉ lòng háo cảnh, rồi đi thẳng vô chơn núi Lâm Viên tìm đường lên đảnh coi bao cao. Đi chơi xa như vậy thì Phúc hăng hái, nhưng mà chẳng khi nào ngả ngớn vui cười, dường như vít thương tâm cứ ngầm ngầm châm chích ruột gan, dầu nếm thú nên thơ, dầu xem cảnh tuấn tú, cũng không hết đau đớn.
(Hồ Biểu Chánh, Ái tình miếu)
Dựa vào đoạn trích, ý nào không phải là ý chủ đạo của đoạn trích?
Miêu tả hoạt động thường nhật của vợ chồng Trường và cô Lý tại Đà Lạt.
Phúc tham gia các chuyến đi chơi nhưng luôn mang tâm trạng đau buồn.
Phong cảnh Đà Lạt được mô tả chi tiết và đầy sức sống.
Những chuyến đi đã giúp Phúc quên đi nỗi đau và hòa mình vào thiên nhiên.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Nội dung chính của đoạn trích: Đoạn trích mô tả các hoạt động thường nhật của vợ chồng Trường, cô Lý, và Phúc tại Đà Lạt. Dù tham gia những chuyến đi chơi tại nhiều địa danh nổi tiếng, Phúc vẫn mang tâm trạng đau buồn, không thể quên được nỗi đau trong lòng. Cảnh đẹp và không khí thơ mộng của Đà Lạt không đủ để xoa dịu tâm trạng của Phúc.
A. Miêu tả hoạt động thường nhật của vợ chồng Trường và cô Lý tại Đà Lạt: Đoạn trích liệt kê chi tiết các hoạt động hằng ngày của nhóm nhân vật, từ việc đi chơi xa đến dạo bộ trong châu thành. → Nội dung này được đề cập.
B. Phúc tham gia các chuyến đi chơi nhưng luôn mang tâm trạng đau buồn: Tác giả nhấn mạnh rằng Phúc hăng hái tham gia các chuyến đi nhưng “dầu nếm thú nên thơ, dầu xem cảnh tuấn tú, cũng không hết đau đớn.” → Nội dung này được đề cập.
C. Phong cảnh Đà Lạt được mô tả chi tiết và đầy sức sống: Phong cảnh Đà Lạt được khắc họa qua các địa danh nổi tiếng như suối Cam-Ly, hồ Than Thở, và rừng Ái tình. Những hình ảnh thiên nhiên “im lìm thanh tịnh,” “cỏ non,” “núi non tứ phía” tạo nên một không gian thơ mộng.
→ Nội dung này được đề cập.
D. Những chuyến đi đã giúp Phúc quên đi nỗi đau và hòa mình vào thiên nhiên: Ngược lại, đoạn trích cho thấy rằng dù được hòa mình vào cảnh đẹp thiên nhiên, Phúc vẫn không thoát khỏi cảm giác đau buồn, “vết thương tâm cứ ngầm ngầm châm chích ruột gan.” → Nội dung này không đúng và không phải là ý chủ đạo của đoạn trích.
Kết luận: Đáp án D là lựa chọn đúng, vì đoạn trích nhấn mạnh rằng các chuyến đi không thể xoa dịu nỗi đau của Phúc, trái ngược với ý kiến rằng thiên nhiên đã giúp Phúc quên đi nỗi buồn.
Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:
Sách đã gọn gàng trên kệ
Sàn nhà sạch bong
Chậu cảnh cuối cùng đã tưới xong
Người khách cuối cùng rời đi sau một lời
chúc đẹp
Cầu dao đã dập
Cả toà nhà cơ quan lặng phắc.
(Buổi chiều cuối cùng, Nguyễn Thuý Quỳnh)
Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ nào?
Thơ tự do.
Thơ lục bát.
Thơ song thất lục bát.
Thơ tứ tuyệt Đường luật.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đoạn thơ “Buổi chiều cuối cùng” của tác giả Nguyễn Thuý Quỳnh được viết theo thể thơ tự do.
Dấu hiệu nhận biết thể thơ tự do:
- Tự do về hình thức: Không bị giới hạn bởi số câu, số chữ, vần điệu.
- Nội dung phong phú: Có thể viết về bất kỳ chủ đề nào, từ tình yêu, cuộc sống đến những vấn đề xã hội.
- Ngôn ngữ đa dạng: Có thể sử dụng nhiều loại ngôn ngữ khác nhau, từ ngôn ngữ đời thường đến ngôn ngữ chuyên ngành.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“Khi cậu bé vừa chợp mắt, một con bọ cạp từ dưới cát chui ra. Nó trườn về phía cậu bé. Con rắn liền phóng tới, cắn con bọ cạp, cứu cậu bé thoát chết. Cậu bé giật mình tỉnh giấc.”
(Paulo Coelho, Nhà giả kim)
Tại sao con rắn lại cứu cậu bé?
Vì con rắn muốn làm bạn với cậu bé.
Vì con rắn sợ con bọ cạp.
Vì con rắn muốn bảo vệ sa mạc.
Đoạn trích không cho biết lý do.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Đoạn trích chỉ đơn giản miêu tả sự việc con rắn cắn con bọ cạp, cứu cậu bé. Chỉ tập trung vào miêu tả hành động: bọ cạp xuất hiện, bò về phía cậu bé đang ngủ, rắn tấn công bọ cạp, cậu bé tỉnh giấc. Tác giả không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào về lý do tại sao con rắn lại làm như vậy.
Chính sự kiệm lời này tạo nên sự bí ẩn, lôi cuốn người đọc. Tác giả không giải thích động cơ của con rắn, để ngỏ cho người đọc tự suy đoán, tưởng tượng.
Đây là một thủ pháp nghệ thuật để tạo sự tò mò, bí ẩn cho câu chuyện.
Các đáp án khác đều là suy đoán, không có căn cứ trong đoạn trích:
A. Vì con rắn muốn làm bạn với cậu bé: Không có chi tiết nào cho thấy điều này.
B. Vì con rắn sợ con bọ cạp: Ngược lại, hành động của con rắn cho thấy nó không hề sợ bọ cạp.
C. Vì con rắn muốn bảo vệ sa mạc: Không có thông tin nào về việc con rắn có ý thức bảo vệ sa mạc.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Quê mẹ tôi ở Trung Bộ. Nhà người - tôi không làm thơ đâu - ở bên kia một dòng sông nhỏ, êm kín với hai bờ lau xanh. Chính ở nơi này, lúc người mới mười lăm tuổi, thì một tình duyên đẹp đẽ gây nên sự gặp gỡ giữa hai người xa lạ. Mẹ tôi thường thuật lại cho tôi nghe cuộc nhân duyên ngày trước, thuật lại bằng một giọng rất thờ ơ, hình như cho sự kết hôn với ba tôi là một điều không đáng nói. Tôi lọt lòng năm mẹ tôi đã ngót bốn mươi tuổi, thế nghĩa là khi tôi biết tò mò hỏi đến chuyện tâm tình của người, thì người đã già. Câu hỏi luôn luôn của tôi là:
- Hả mẹ, mẹ lấy ba có xe ô tô đi đưa dâu không mẹ?
Mẹ tôi cười, một cái cười chua chát cực điểm:
- Có con ạ. Mẹ lấy ba con có những ba mươi chiếc ô tô kia!
Tuy nhỏ, tôi hiểu ngay đó là một lời than kín. Thực ra, mẹ tôi lấy chồng trong một hoàn cảnh túng thiếu hết sức. Ba tôi hồi ấy còn nghèo, như phần nhiều những người bạn cùng nước mới sang đây.
(Hồ Dzếnh, Chân trời cũ)
Đoạn văn không đề cập đến vấn đề nào dưới đây?
Cuộc sống nghèo khó của ba mẹ nhân vật chính khi mới kết hôn.
Sự chua chát của mẹ nhân vật chính khi nhớ lại quá khứ.
Sự lý tưởng hóa cuộc hôn nhân qua lời kể của mẹ.
Tâm trạng tò mò của nhân vật chính khi hỏi mẹ về chuyện cũ.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Nội dung chính của đoạn trích: Đoạn văn kể lại câu chuyện kết hôn của mẹ nhân vật chính trong hoàn cảnh nghèo khó. Mẹ nhân vật chính thuật lại với giọng điệu thờ ơ và chua chát, không hề lý tưởng hóa cuộc hôn nhân, mà ngược lại, bày tỏ sự không hài lòng và tiếc nuối về quá khứ.
A. Cuộc sống nghèo khó của ba mẹ nhân vật chính khi mới kết hôn: Đoạn văn miêu tả hoàn cảnh nghèo túng của ba mẹ nhân vật chính khi kết hôn, thông qua lời kể của mẹ: “Mẹ tôi lấy chồng trong một hoàn cảnh túng thiếu hết sức.” → Nội dung này được đề cập.
B. Sự chua chát của mẹ nhân vật chính khi nhớ lại quá khứ: Mẹ nhân vật chính bày tỏ cảm giác chua chát qua giọng kể thờ ơ và câu trả lời đầy ẩn ý với con: “Có con ạ. Mẹ lấy ba con có những ba mươi chiếc ô tô kia!” → Nội dung này được đề cập.
C. Sự lý tưởng hóa cuộc hôn nhân qua lời kể của mẹ: Ngược lại, mẹ nhân vật chính không hề lý tưởng hóa cuộc hôn nhân, mà kể lại với sự tiếc nuối và cảm giác không hài lòng. Lý tưởng hóa là một khái niệm trong văn học và tâm lý học, chỉ hành động hoặc quá trình nhìn nhận hoặc mô tả một sự vật, hiện tượng, con người hoặc mối quan hệ một cách tốt đẹp, hoàn hảo và không thực tế. Khi lý tưởng hóa, người ta thường phóng đại những phẩm chất tích cực, che giấu hoặc bỏ qua những yếu tố tiêu cực, khiến đối tượng trở nên không thực tế hoặc không phản ánh đúng bản chất của nó. → Nội dung này không được đề cập.
D. Tâm trạng tò mò của nhân vật chính khi hỏi mẹ về chuyện cũ: Nhân vật chính, dù còn nhỏ, đã tò mò về quá khứ của mẹ, đặt câu hỏi ngây ngô như: “Mẹ lấy ba có xe ô tô đi đưa dâu không mẹ?” → Nội dung này được đề cập.
Kết luận: Đáp án C là lựa chọn đúng, vì đoạn trích không đề cập đến sự lý tưởng hóa cuộc hôn nhân, mà nhấn mạnh sự chua chát và nghèo khó trong hoàn cảnh kết hôn của mẹ nhân vật chính.
Đọc đoạn thơ sau và điền vào chỗ trống:
Thương nhau, chia củ ____ lùi
Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng.
Nhớ người mẹ nắng cháy lưng
Địu con lên rẫy, bẻ từng bắp ngô.
Nhớ sao lớp học i tờ
Đồng khuya ____sáng những giờ liên hoan
Nhớ sao ngày tháng cơ quan
Gian nan đời vẫn ca vang núi đèo.
Nhớ sao tiếng mõ rừng chiều
Chày đêm nện cối đều đều suối xa...
(Việt Bắc, Tố Hữu)
Sắn/ đuốc
Khoai/ đèn.
Sắn/ đuốc.
Khoai/ đèn.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Dựa vào tác phẩm Việt Bắc của tác gỉa Tố Hữu
Thương nhau, chia củ sắn lùi
Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng.
Nhớ người mẹ nắng cháy lưng
Địu con lên rẫy, bẻ từng bắp ngô.
Nhớ sao lớp học i tờ
Đồng khuya đuốc sáng những giờ liên hoan
Nhớ sao ngày tháng cơ quan
Gian nan đời vẫn ca vang núi đèo.
Nhớ sao tiếng mõ rừng chiều
Chày đêm nện cối đều đều suối xa...
Đọc 2 đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Đã là người đứng trong trời đất,
Ai là người không tai mắt thông minh.
Có đầu óc biết nhục vinh,
Cuộc đời há dễ làm thinh sao đành.
(Khuyết danh Việt Nam, Nhịp kèn thân ái)
Giữa đêm thu trời yên gió lặng,
Một mình nằm cố lắng tai nghe...
Lắng nghe dì muỗi vo ve,
Bên màn dậy hỏi tí te mấy lời:
Hỏi dì muỗi sao lười biếng thế?
(Phan Bội Châu, Nói chuyện với muỗi)
Hai đoạn thơ trên đều thể hiện sự suy tư của nhân vật trữ tình. Điểm chung nổi bật trong cách các tác giả bộc lộ tư tưởng qua hai đoạn thơ là gì?
Cả hai đều sử dụng ngôn từ giản dị để phản ánh các vấn đề xã hội sâu sắc.
Cả hai đều bày tỏ sự trăn trở về ý nghĩa và trách nhiệm của cuộc sống con người.
Cả hai đều sử dụng hình ảnh thiên nhiên để thể hiện suy nghĩ nội tâm.
Cả hai đều khắc họa nỗi cô đơn của con người trong không gian tĩnh lặng.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phân tích đoạn thơ thứ nhất (“Nhịp kèn thân ái” - Khuyết danh Việt Nam): Đoạn thơ thể hiện tư tưởng mạnh mẽ về ý nghĩa và trách nhiệm của con người trong cuộc sống. Tác giả nhấn mạnh rằng ai sinh ra trong cuộc đời cũng có trí tuệ, lòng tự trọng (“biết nhục vinh”) và không thể làm ngơ trước những bất công, thử thách trong đời. Tư tưởng được bộc lộ qua cách đặt vấn đề trực diện và câu hỏi mang tính chiêm nghiệm về vai trò của con người.
Phân tích đoạn thơ thứ hai (“Nói chuyện với muỗi” - Phan Bội Châu): Đoạn thơ mở ra không gian tĩnh lặng “trời yên gió lặng” để nhân vật trữ tình suy ngẫm và trò chuyện với hình tượng nhỏ bé như “dì muỗi.” Hình ảnh muỗi, một loài vật tưởng như vô nghĩa, được nhân cách hóa, trở thành người bạn để nhân vật trữ tình gửi gắm những trăn trở về lười biếng, trách nhiệm, và giá trị tồn tại. Qua đó, đoạn thơ nêu lên bài học sâu sắc về ý nghĩa của lao động và trách nhiệm.
Điểm chung nổi bật: Cả hai đoạn thơ đều bày tỏ những suy tư và trăn trở về ý nghĩa cuộc sống và trách nhiệm của con người. Các tác giả sử dụng cách tiếp cận khác nhau, nhưng đều tập trung vào việc khơi gợi ý thức và vai trò của mỗi cá nhân trong cuộc đời.
A. Cả hai đều sử dụng ngôn từ giản dị để phản ánh các vấn đề xã hội sâu sắc: Sai, đoạn thơ thứ hai không nhấn mạnh vào các vấn đề xã hội mà tập trung vào triết lý cuộc sống.
B. Cả hai đều bày tỏ sự trăn trở về ý nghĩa và trách nhiệm của cuộc sống con người: Đúng, cả hai đoạn thơ đều khơi gợi suy nghĩ về trách nhiệm và ý nghĩa của cuộc sống qua những hình ảnh khác nhau.
C. Cả hai đều sử dụng hình ảnh thiên nhiên để thể hiện suy nghĩ nội tâm: Sai, đoạn thơ thứ nhất không sử dụng thiên nhiên mà trực tiếp nêu lên vấn đề qua lời nói.
D. Cả hai đều khắc họa nỗi cô đơn của con người trong không gian tĩnh lặng: Sai, chỉ đoạn thơ thứ hai gợi tả không gian tĩnh lặng, trong khi đoạn thơ thứ nhất mang tính mạnh mẽ, dứt khoát.
Lý do chọn đáp án B: Cả hai đoạn thơ đều thể hiện tư tưởng sâu sắc về ý nghĩa và trách nhiệm cuộc sống, được bộc lộ qua những hình ảnh và cách diễn đạt giàu cảm xúc, giúp người đọc suy ngẫm về vai trò của mình trong cuộc đời.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Ông ấy nói thế một cách sốt sắng chẳng kém những người gầy gò ốm yếu không hề tập thể thao bao giờ và chỉ xui giục kẻ khác. Nguyên do ông ấy là một du học sinh quay về tổ quốc mà không có một mảnh văn bằng nào cả.
Hình như ở bên Pháp, ông là bạn thân của những nhà chính trị đã từng làm thứ trưởng, thượng thư, văn hào, vân vân, những vị có danh tiếng mà báo chí Việt Nam cũng nhắc nhỏm tới. Sở Liêm Phóng Securité đã cắt hai viên thám tử đi dò ông. Sau ba tháng ròng rã hai viên thám tử chỉ thấy những hành tung bí mật của ông là: hút thuốc lá Camel. Về sau ông lấy vợ giàu. Có vợ rồi, ông đặt là Văn Minh. Sở Liên Phóng Securité lại phải một phen lo sợ. Dò mãi mới biết rằng tên của vợ ông là Văn, của ông là Minh thì ông đặt ngay là Văn Minh, tên vợ ở trên tên ông, tên ông đội dưới, cho nó có vẻ nịnh đầm. Thế thôi, chứ ông chẳng phản đối, cũng chẳng cải cách, quốc gia, quốc tế chi chi, cũng không cả.
(Vũ Trọng Phụng, Số đỏ)
Việc đặt tên mình là “Văn Minh” sau khi lấy vợ giàu thể hiện điều gì?
Tình yêu thương sâu đậm dành cho vợ.
Sự sính ngoại và mong muốn đổi đời.
Tính cách a dua, nịnh đầm.
Mong muốn trở thành người văn minh, hiện đại.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn sử dụng giọng điệu châm biếm để khắc họa chân dung nhân vật Văn Minh đầy mâu thuẫn và lố bịch. Ông là du học sinh nhưng không có bằng cấp, lại hay “sốt sắng” khuyên người khác tập thể thao dù bản thân không hề tập luyện. Sự “sốt sắng” này càng trở nên nực cười khi đặt cạnh việc ông được giới thiệu là bạn của các nhân vật quan trọng ở Pháp, khiến Sở Liêm Phóng phải theo dõi. Tuy nhiên, thực tế ông chỉ là một người bình thường, “hành tung bí mật” chỉ là hút thuốc lá Camel. Việc đổi tên thành Văn Minh sau khi lấy vợ giàu càng tô đậm tính cách a dua, nịnh đầm của ông. Cuối cùng, ông được khẳng định là không quan tâm đến chính trị, càng làm rõ sự đối lập giữa vẻ ngoài hào nhoáng và bản chất tầm thường.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Tôi trèo lên mái nhà kho và nhìn xuống sân theo dõi bác qua chiếc cửa sổ để ngỏ. Tôi thấy ngọn lửa xanh của chiếc đèn cồn đặt trên bàn và cái thân hình đen đen của bác viết gì đó trong cuốn vở nhàu nát; cặp kính của bác ánh lên màu xanh nhạt và lạnh lùng như những mảnh băng. Công việc phù thủy của con người này đã giữ tôi hàng giờ trên mái nhà, và khêu gợi lòng hiếu kỳ của tôi thêm sôi sục. Đôi lúc bác đứng trong khung cửa sở, hai tay chắp sau lưng, nhìn thẳng lên mái nhà, làm như không nhìn thấy tôi; cái đó khiến tôi rất bực mình.
(Maxim Gorky, Thời thơ ấu)
Hình ảnh nào sau đây góp phần tạo nên không khí bí ẩn, kỳ quái?
“Ngọn lửa xanh của chiếc đèn cồn”.
“Cái thân hình đen đen của bác viết gì đó trong cuốn vở nhàu nát”.
“Cặp kính của bác ánh lên màu xanh nhạt và lạnh lùng như những mảnh băng”.
Cả ba đáp án trên.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Hình ảnh “ngọn lửa xanh của chiếc đèn cồn”, “cái thân hình đen đen của bác viết gì đó trong cuốn vở nhàu nát”, “cặp kính của bác ánh lên màu xanh nhạt và lạnh lùng như những mảnh băng” tạo nên một không khí bí ẩn, kỳ quái. Việc “bác” thỉnh thoảng “nhìn thẳng lên mái nhà, làm như không nhìn thấy tôi” càng khơi gợi sự tò mò, đồng thời khiến “tôi” cảm thấy bực mình vì bị phớt lờ.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Dựa lan can “Nhạo Thủy” đình xây giữa hồ bán nguyệt, Trần Thái hậu lặng ngắm vầng trăng thấp thoáng bên kia rặng cổ tùng …
Cảnh đêm hè xanh phớt, dịu dàng, đầm ấm, – trên trời tinh tú lấp lánh, dưới đất lửa đóm lập lòe trong cụm trúc giàn hoa. Muôn nghì tiếng ve cùng ngâm khúc ái ân nồng thắm …
Cây cỏ trong vườn, ban ngày rực rỡ như thế, lúc ấy, chỉ còn là những đám đem sâu thẳm, nơi ký thác cái hồn bí mật của đêm thanh.
Không khí ngào ngạt hương thơm, bốc lên tự nghìn vạn bông hoa ẩn khuất …
Mặt trăng lên cao, chiếu thẳng xuống dây lan can đá. Nhờ vậy, ta có thể nhận rõ Thái hậu là một người đàn bà cao lớn, đẫy đà, khuôn mặt tròn, hai mắt sáng, mái tóc còn xanh, lòng xuân chưa nhạt phai nhưng dung nhan lúc nào cũng ủ dột, chán chường.
(Lan Khai, Chiếc ngai vàng)
Trong đoạn văn, từ “ủ dột” có nghĩa gì?
Buồn bã, ủ rũ.
Lặng lẽ, không có cảm xúc.
Mệt mỏi, không có sức sống.
Vui vẻ, tràn đầy sức sống.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đoạn văn miêu tả một cảnh đêm hè yên bình, đẹp đẽ với ánh trăng và âm thanh của thiên nhiên. Thái hậu, trong lúc ngắm cảnh, được miêu tả với vẻ ngoài cao lớn, đẫy đà, khuôn mặt tròn, đôi mắt sáng, và mái tóc còn xanh, nhưng vẻ ngoài của bà lại thể hiện sự u buồn, chán chường dù vẫn còn giữ được sắc xuân.
- A. Buồn bã, ủ rũ: Đây là nghĩa chính xác của từ “ủ dột”. Từ này diễn tả trạng thái tâm lý của Thái hậu trong đoạn văn, dù bà vẫn giữ được sắc xuân và vẻ ngoài rạng ngời nhưng trong lòng lại cảm thấy u sầu, buồn bã.
- B. Lặng lẽ, không có cảm xúc: Không đúng vì “ủ dột” không chỉ sự lặng lẽ mà còn bao hàm cảm giác buồn bã, u sầu trong tâm hồn, chứ không phải là sự thiếu cảm xúc hoàn toàn.
- C. Mệt mỏi, không có sức sống: Mặc dù từ “ủ dột” có thể gợi lên sự mệt mỏi, nhưng nó nhấn mạnh sự buồn bã, không vui vẻ, chứ không phải chỉ là sự thiếu năng lượng.
- D. Vui vẻ, tràn đầy sức sống: Không đúng vì từ “ủ dột” mang nghĩa tiêu cực, diễn tả sự buồn bã, không vui vẻ.
- Chốt đáp án đúng: A. Buồn bã, ủ rũ. Lý do là từ “ủ dột” trong đoạn văn diễn tả tâm trạng của Thái hậu, dù bà vẫn giữ được sắc xuân và vẻ ngoài khỏe khoắn nhưng lại cảm thấy u sầu, buồn bã trong lòng.
Trường phái văn học nào sau đây không thuộc giai đoạn 1932 - 1945?
Trường phái Tự lực văn đoàn
Trường phái Hiện thực phê phán
Trường phái Thơ Mới
Trường phái Cách mạng
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Trường phái Cách mạng (1945 - 1975): Đây là trường phái văn học nổi bật trong giai đoạn chiến tranh, với nội dung chủ yếu tập trung vào đấu tranh giành độc lập và ca ngợi những người anh hùng cách mạng. Văn học Cách mạng thường mang tính chất khích lệ tinh thần và phản ánh những chiến công vĩ đại của các chiến sĩ, không phù hợp với thời kỳ 1932 - 1945, vốn chú trọng vào sự thay đổi trong xã hội và văn hóa dưới tác động của thực dân và phong kiến.
Trường phái Tự lực văn đoàn (1932 - 1945): Là một nhóm các nhà văn tiêu biểu như Nam Cao, Thạch Lam, Hoàng Ngọc Phách, nhóm này tập trung vào việc phản ánh xã hội đương đại và đề cao giá trị nhân đạo, tự do cá nhân, phù hợp với giai đoạn 1932-1945.
Trường phái Hiện thực phê phán (1930 - 1945): Đặc trưng bởi những tác phẩm phê phán xã hội, phản ánh nỗi khổ của những người dân nghèo và chỉ trích các vấn đề xã hội trong bối cảnh xã hội cũ. Đây là một trường phái quan trọng trong giai đoạn 1930-1945.
Trường phái Thơ Mới (1932 - 1945): Đây là một phong trào cách tân mạnh mẽ trong thơ ca, với các tác giả như Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, và những tác phẩm có cảm xúc lãng mạn và sáng tạo, phá vỡ khuôn mẫu thơ cổ điển, phù hợp với giai đoạn 1932 - 1945.
=> Đáp án D đúng vì trường phái Cách mạng chỉ phát triển mạnh mẽ sau năm 1945, không thuộc về giai đoạn 1932-1945.
Dòng nào dưới đây viết đúng chính tả?
Trằn trọc, sổ sách, cảm giác.
Chằn trọc, sổ xách, cảm giác.
Trằn trọc, sổ xách, cảm giấc.
Chằn trọc, sổ sách, cảm giấc.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
+ Trằn trọc – Là trạng thái không ngủ được, thường vì lo lắng hoặc suy nghĩ. Ví dụ: “Học sinh trằn trọc cả đêm vì lo lắng cho kỳ thi.”
+ Sổ sách – Là các tài liệu ghi chép công việc, tài chính hoặc quản lý. Ví dụ: “Người kế toán cần kiểm tra kỹ sổ sách trước khi báo cáo.
+ Cảm giác – Là nhận thức qua giác quan hoặc trạng thái tâm lý. Ví dụ: “Tôi có cảm giác ai đó đang nhìn mình.”
Câu nào dưới đây chứa từ viết sai chính tả?
Con chim nhỏ líu lo hót rất vui tai.
Hãy cầm chặt dây thừng để giữ thăng bằng khi leo núi.
Nhìn thấy cậu ấy thành công, tôi cảm thấy rất vui mừng.
Họ đã chiền thắng trong trận đấu quyết định này.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Từ “chiền” sai chính tả, đúng phải là “chiến”, dùng trong “chiến thắng”.
Câu đúng phải là: “Họ đã chiến thắng trong trận đấu quyết định này.”
Trong các câu sau, câu nào mắc lỗi sai quy chiếu?
Khi được thăng chức, giám đốc công ty đã trao thưởng cho nhân viên xuất sắc.
Các bạn cần rèn luyện tư duy phản biện để áp dụng tốt vào học tập và cuộc sống.
Thầy cô luôn hướng dẫn tận tình để học sinh có thể hiểu rõ bài học.
Tất cả học sinh đều cố gắng hoàn thành bài tập đúng hạn.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Câu A khiến người đọc hiểu nhầm rằng “giám đốc” là người được thăng chức, trong khi thực tế “nhân viên xuất sắc” mới là người được thăng chức.
- Cách sửa: Khi được thăng chức, nhân viên xuất sắc đã được giám đốc công ty trao thưởng.
- Câu sai quy chiếu: Sai do vị trí của cụm từ “khi được thăng chức” không rõ ràng.
* Câu sai quy chiếu.
Câu sai quy chiếu là câu có cấu trúc buộc người đọc hiểu một vật hay một người này trong khi
người viết muốn chỉ một vật hay một người khác. Còn được gọi là câu sai chủ thể đối tượng
Cách sửa: Thay đổi từ dùng chưa phù hợp.
Câu nào sau đây không sử dụng từ thừa?
Cô ấy luôn cố gắng và nỗ lực hết sức để hoàn thành công việc.
Người cha phụ thân ấy đã dành cả cuộc đời mình để bảo vệ gia đình.
Anh ta đã lập kế hoạch và phương án chi tiết để hoàn thành công việc.
Đây là một sự việc quan trọng cần được lưu ý và ghi nhớ.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Đáp án D không sử dụng từ thừa.
- A. Cô ấy luôn cố gắng và nỗ lực hết sức để hoàn thành công việc. “Cố gắng” (Hán Việt) và “nỗ lực” (Hán Việt) đều mang nghĩa chỉ sự phấn đấu, dồn sức để đạt mục tiêu.
- B. Người cha phụ thân ấy đã dành cả cuộc đời mình để bảo vệ gia đình. “Cha” (thuần Việt) và “phụ thân” (Hán Việt) cùng chỉ người bố.
- C. Anh ta đã lập kế hoạch và phương án chi tiết để hoàn thành công việc. “Kế hoạch” (Hán Việt) và “phương án” (Hán Việt) đều chỉ việc định hướng, lên ý tưởng để thực hiện công việc.
Xác định kiểu câu của câu sau:
“Cả khu phố bừng tỉnh khi tiếng còi xe cứu hỏa vang lên inh ỏi, và mọi người nhanh chóng chạy ra đường để quan sát tình hình.”
Câu đơn, câu kể.
Câu ghép, câu kể.
Câu phức, câu kể.
Câu đặc biệt.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Đây là câu ghép, gồm hai vế độc lập:
+ Vế 1: “Cả khu phố bừng tỉnh khi tiếng còi xe cứu hỏa vang lên inh ỏi”.
+ Vế 2: “mọi người nhanh chóng chạy ra đường để quan sát tình hình”.
- Hai vế được liên kết bằng từ “và”.
- Là câu kể vì thuật lại sự việc, không phải câu nghi vấn, cảm thán hay cầu khiến.
Câu nào dưới đây thiếu thành phần nòng cốt (chủ ngữ, vị ngữ)?
Trong cuộc họp sáng nay, trưởng nhóm đã đề xuất nhiều ý tưởng mới.
Vì sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường cho tương lai.
Những học sinh xuất sắc sẽ được tuyên dương vào cuối buổi lễ.
Kế hoạch chi tiết đã được gửi đến từng phòng ban.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- A. Câu hoàn chỉnh, có chủ ngữ “trưởng nhóm” và vị ngữ “đã đề xuất nhiều ý tưởng mới”.
- B. Sai vì thiếu cả chủ ngữ và vị ngữ. Đây chỉ là cụm trạng ngữ, chưa phải câu hoàn chỉnh.
Sửa lại: “Vì sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường cho tương lai, chúng ta cần nâng cao ý thức cộng đồng.”
- C. Câu hoàn chỉnh, có chủ ngữ “Những học sinh xuất sắc” và vị ngữ “sẽ được tuyên dương vào cuối buổi lễ”.
- D. Câu hoàn chỉnh, có chủ ngữ “Kế hoạch chi tiết” và vị ngữ “đã được gửi đến từng phòng ban”.Trong các dòng dưới đây, dòng nào có sự sắp xếp trật tự từ hợp lý nhất?
Để giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, trường tổ chức một buổi hội thảo đặc biệt vào cuối tháng.
Một buổi hội thảo đặc biệt để giúp học sinh phát triển tư duy phản biện vào cuối tháng trường tổ chức.
Để giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, vào cuối tháng trường đặc biệt một buổi hội thảo tổ chức.
Để giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, một buổi hội thảo đặc biệt vào cuối tháng tổ chức trường.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- A. (Đúng). Câu có trật tự từ hợp lý, đảm bảo chủ ngữ – vị ngữ – bổ ngữ rõ ràng. Mệnh đề chỉ mục đích: “Để giúp học sinh phát triển tư duy phản biện”
+ Chủ ngữ: “Trường”
+ Vị ngữ: “tổ chức một buổi hội thảo đặc biệt vào cuối tháng”
+ Cách sắp xếp này mạch lạc, tự nhiên.
- B. (Sai hoàn toàn, trật tự từ lộn xộn). “Một buổi hội thảo đặc biệt để giúp học sinh phát triển tư duy phản biện vào cuối tháng trường tổ chức.” “Một buổi hội thảo đặc biệt” bị đặt đầu câu khiến không rõ ai thực hiện hành động.
- C. (Sai hoàn toàn, lộn xộn, thiếu cấu trúc rõ ràng). “Để giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, vào cuối tháng trường đặc biệt một buổi hội thảo tổ chức.” Cụm từ bị xáo trộn đến mức khó hiểu, làm mất đi tính logic của câu.
- D. (Sai hẳn, đảo ngược trật tự không hợp lý). “Để giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, một buổi hội thảo đặc biệt vào cuối tháng tổ chức trường.” Chủ ngữ “trường” bị đặt sai vị trí, khiến câu trở nên không rõ nghĩa.
Câu nào dưới đây là câu đúng?
Anh ấy đã bày tỏ sự biết ơn chân thành từ tận đáy lòng đối với những người đã giúp đỡ mình.
Mọi người cần cùng nhau hợp tác để đạt được kết quả tốt nhất.
Khi làm bài kiểm tra, học sinh phải đọc kỹ đề bài để tránh sai sót.
Cô ấy luôn duy trì thói quen tập thể dục thường xuyên mỗi ngày.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Câu C là câu đúng vì diễn đạt rõ ràng, không có từ dư thừa hoặc lặp nghĩa. “Đọc kỹ đề bài để tránh sai sót” là một câu súc tích, không có lỗi về từ thừa.
- Câu A sai: “Sự biết ơn chân thành từ tận đáy lòng” → Thừa “từ tận đáy lòng”, vì “biết ơn chân thành” đã bao hàm ý sâu sắc. Sửa lại: “Anh ấy đã bày tỏ sự biết ơn chân thành đối với những người đã giúp đỡ mình.”
- Câu B sai: “Cùng nhau hợp tác” → Thừa “cùng nhau”, vì “hợp tác” đã bao hàm ý nghĩa này. Sửa lại: “Mọi người cần hợp tác để đạt được kết quả tốt nhất.”
- Câu D sai: “Tập thể dục thường xuyên mỗi ngày” → Thừa “mỗi ngày”, vì “thường xuyên” đã bao hàm ý liên tục. Sửa lại: “Cô ấy luôn duy trì thói quen tập thể dục thường xuyên.”
Rồi càng khó hiểu, người thi sĩ càng cố tìm. Ông dò xét cái “thế giới bên trong”, lượm lặt từng sợi tơ mềm yếu, từng mảnh nhớ thương, từng vụn sầu tủi. Ông nghiệm thấy rằng:
Phải can đảm mới bền gan yếu đuối,
Phải khôn ngoan mới dư trí dại khờ,
Nên chịu mất một ít kiêu căng để thêm được rất nhiều sự sống. Và ông đã du ngoạn trong xứ yêu mến, nói cho ta hay những đường lối ẩn khúc quanh co.
Ông còn nghe thấu sự mơ hồ, như đã thạo dò la những điều tinh tế. Con người phức tạp cũng đơn sơ, con người thiết thực cũng mơ mộng: ông có một trái tim, nhưng ông còn có một linh hồn. Ông tỏ ra đã từng vào trong thế giới của mọi sự u huyền: hương trầm, âm nhạc, thời khắc, khói sương… Tất cả đều nói cho ông những lời chia ly và những dây liên lạc.
Với những câu thơ ít lời nhiều ý, súc tích như đọng lại bao nhiêu tinh hoa, Xuân Diệu lại là một tay thợ biết làm ta ngạc nhiên vì nghệ thuật dẻo dạng và cần mẫn.
Nhưng ở trên nhà nghệ thuật, ở trên nhà thi sĩ, ta thấy lòng ta mến yêu một linh hồn mở rộng, một tấm lòng chào đón, một con người ân ái đa tình. Người ấy chắc không cần phải quá đợi chờ, van xin, vì lẽ nào cõi đời, còn mãi mãi lạnh lùng vô tri, khi đã nghe tiếng đàn si mê của Xuân Diệu?
(Thế Lữ, Lời tựa của tác giả Thế Lữ cho tập “Thơ Thơ” (Xuân Diệu))
Đoạn trích trên thuộc phong cách ngôn ngữ nào?
Phong cách sinh hoạt.
Phong cách nghệ thuật.
Phong cách báo chí.
Phong cách chính luận.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn trích thuộc phong cách nghệ thuật vì nó mang tính hình tượng, cảm xúc, giàu chất thẩm mỹ và sáng tạo. Thế Lữ sử dụng ngôn ngữ gợi hình, gợi cảm để khắc họa tài năng và tâm hồn thi sĩ của Xuân Diệu. Những câu như “dò xét cái ‘thế giới bên trong’, lượm lặt từng sợi tơ mềm yếu” hay “thế giới của mọi sự u huyền: hương trầm, âm nhạc, thời khắc, khói sương” cho thấy tính biểu cảm và nghệ thuật trong lời văn.
A. Phong cách sinh hoạt: Sai, vì đoạn trích không sử dụng ngôn ngữ đời thường, giản dị trong giao tiếp hằng ngày.
C. Phong cách báo chí: Sai, vì đoạn trích không có tính chất thời sự, thông tin khách quan, thường thấy trong báo chí.
D. Phong cách chính luận: Sai, vì đoạn trích không có tính lập luận chặt chẽ hay mục đích thuyết phục người đọc về một quan điểm chính trị, xã hội.
Theo đoạn trích, vì sao Xuân Diệu được đánh giá là “một tay thợ biết làm ta ngạc nhiên vì nghệ thuật dẻo dạng và cần mẫn”?
Vì ông thể hiện sự sáng tạo vượt bậc trong thơ ca.
Vì ông sử dụng ngôn ngữ súc tích, giàu ý nghĩa.
Vì ông kiên trì và khéo léo trong sáng tạo nghệ thuật.
Vì ông có khả năng truyền tải cảm xúc mạnh mẽ qua thơ.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Thế Lữ so sánh Xuân Diệu với một “tay thợ,” hàm ý rằng ông không chỉ có tài năng thiên bẩm mà còn là người lao động nghệ thuật nghiêm túc và đầy trách nhiệm. Điều này được minh chứng qua:
Cách dùng ngôn từ súc tích, giàu ý nghĩa: “Những câu thơ ít lời nhiều ý, súc tích như đọng lại bao nhiêu tinh hoa” cho thấy Xuân Diệu đầu tư công phu vào từng câu chữ, đảm bảo rằng mỗi từ đều có trọng lượng, mang đến cảm xúc và ý nghĩa tối đa.
Sự dẻo dai, cần mẫn trong sáng tạo: Thế Lữ nhấn mạnh rằng Xuân Diệu không chỉ sáng tạo mà còn chăm chỉ, kiên trì trong hành trình hoàn thiện thơ ca, điều này làm nên sự đặc biệt và giá trị trong tác phẩm của ông.
A. Vì ông thể hiện sự sáng tạo vượt bậc trong thơ ca: Đúng nhưng không phải là trọng tâm của câu hỏi, vì trọng tâm ở đây là sự lao động cần mẫn và khéo léo.
B. Vì ông sử dụng ngôn ngữ súc tích, giàu ý nghĩa: Đúng nhưng chỉ là một phần của sự đánh giá, chưa đủ toàn diện.
D. Vì ông có khả năng truyền tải cảm xúc mạnh mẽ qua thơ: Sai, vì trọng tâm đoạn trích không nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ mà là sự khéo léo và cần mẫn trong sáng tạo.
Câu “Người ấy chắc không cần phải quá đợi chờ, van xin, vì lẽ nào cõi đời, còn mãi mãi lạnh lùng vô tri, khi đã nghe tiếng đàn si mê của Xuân Diệu?” cho thấy Thế Lữ đã cảm nhận tài năng của Xuân Diệu như thế nào?
Thế Lữ tin rằng thơ ca của Xuân Diệu có thể làm lay động ngay cả những tâm hồn lạnh lẽo nhất.
Thế Lữ cho rằng sức ảnh hưởng của Xuân Diệu xuất phát từ sự si mê nồng nàn trong thơ ca.
Thế Lữ nhận định rằng Xuân Diệu không cần chờ đợi sự công nhận vì tài năng của ông đã được khẳng định rõ ràng.
Thế Lữ đánh giá thơ của Xuân Diệu như tiếng đàn mê hoặc, làm thay đổi cách nhìn của con người về cuộc đời.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Thế Lữ sử dụng hình ảnh ẩn dụ “tiếng đàn si mê” để chỉ thơ ca của Xuân Diệu. Ông tin rằng thơ Xuân Diệu có sức mạnh lay động không chỉ những người nhạy cảm mà còn cả những tâm hồn “lạnh lùng vô tri.” Điều này thể hiện sự đánh giá cao về khả năng tác động sâu sắc và mạnh mẽ của thơ Xuân Diệu đối với mọi đối tượng.
Thế Lữ không chỉ ngưỡng mộ tài năng của Xuân Diệu mà còn khẳng định rằng thơ của ông là phương tiện làm thay đổi cảm xúc và suy nghĩ của con người.
B. Thế Lữ cho rằng sức ảnh hưởng của Xuân Diệu xuất phát từ sự si mê nồng nàn trong thơ ca: Đúng nhưng chưa đầy đủ, vì trọng tâm là sức lay động tâm hồn, không chỉ sự si mê.
C. Thế Lữ nhận định rằng Xuân Diệu không cần chờ đợi sự công nhận vì tài năng của ông đã được khẳng định rõ ràng: Sai, vì câu trích không nói đến việc công nhận tài năng mà nhấn mạnh tác động của thơ ca.
D. Thế Lữ đánh giá thơ của Xuân Diệu như tiếng đàn mê hoặc, làm thay đổi cách nhìn của con người về cuộc đời: Sai, vì câu trích không tập trung vào việc thay đổi cách nhìn mà vào sự lay động cảm xúc.
Trong câu “Ông dò xét cái ‘thế giới bên trong’, lượm lặt từng sợi tơ mềm yếu, từng mảnh nhớ thương, từng vụn sầu tủi,” cụm từ “từng sợi tơ mềm yếu, từng mảnh nhớ thương, từng vụn sầu tủi” là:
Một biện pháp tu từ liệt kê.
Một biện pháp tu từ điệp ngữ.
Một biện pháp ẩn dụ.
Một biện pháp so sánh.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Thế Lữ sử dụng biện pháp tu từ liệt kê để mô tả chi tiết và toàn diện những cảm xúc mà Xuân Diệu khám phá từ “thế giới bên trong.”
Cụm từ “từng sợi tơ mềm yếu, từng mảnh nhớ thương, từng vụn sầu tủi” không chỉ liệt kê các trạng thái cảm xúc mà còn giúp gợi lên hình ảnh tinh tế, nhẹ nhàng, thể hiện sự nhạy cảm đặc biệt của Xuân Diệu với tâm hồn con người.
Liệt kê ở đây còn nhấn mạnh khả năng thẩm thấu và quan sát tỉ mỉ của Xuân Diệu đối với các cung bậc cảm xúc nhỏ bé, mong manh nhất.
B. Một biện pháp tu từ điệp ngữ: Sai, vì không có sự lặp lại từ ngữ nào.
C. Một biện pháp ẩn dụ: Sai, vì cụm từ này không thay thế hay so sánh ngầm một khái niệm khác.
D. Một biện pháp so sánh: Sai, vì không có từ ngữ so sánh xuất hiện.
Từ đoạn trích, bạn có thể rút ra bài học gì về cách đánh giá tài năng của một nhà thơ lớn như Xuân Diệu?
Cần hiểu sâu sắc sự kết hợp giữa cảm xúc mãnh liệt và tư duy tinh tế trong sáng tác thơ ca.
Phải nhìn nhận giá trị nghệ thuật của thơ ca qua sự lao động cần mẫn và khéo léo của người sáng tác.
Đánh giá tài năng của nhà thơ dựa trên sức lan tỏa của thơ ca đối với những tâm hồn người đọc.
Trân trọng vẻ đẹp thơ ca thông qua sự khám phá ý nghĩa tinh tế trong từng câu chữ.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Thế Lữ đánh giá tài năng của Xuân Diệu qua sự kết hợp giữa hai yếu tố chính:
Cảm xúc mãnh liệt: Thơ Xuân Diệu thể hiện sự yêu thương sâu sắc, tinh thần đa cảm, như trong hình ảnh “tiếng đàn si mê.”
Tư duy tinh tế: Ông khám phá và thể hiện những điều “tinh tế, u huyền” qua nghệ thuật ngôn từ giàu hình ảnh và chiều sâu ý nghĩa.
Đây là bài học quan trọng khi đánh giá một tài năng thơ ca: cần nhìn nhận không chỉ cảm xúc mà cả sự lao động trí tuệ và sáng tạo đằng sau tác phẩm.
B. Phải nhìn nhận giá trị nghệ thuật của thơ ca qua sự lao động cần mẫn và khéo léo của người sáng tác: Đúng nhưng chưa đầy đủ, vì lao động chỉ là một phần trong sự đánh giá.
C. Đánh giá tài năng của nhà thơ dựa trên sức lan tỏa của thơ ca đối với những tâm hồn người đọc: Sai, vì sức lan tỏa là kết quả, không phải toàn bộ cách đánh giá.
D. Trân trọng vẻ đẹp thơ ca thông qua sự khám phá ý nghĩa tinh tế trong từng câu chữ: Đúng nhưng không đề cập toàn diện đến cảm xúc mãnh liệt.
Xiaomi vừa công bố ra mắt 6 sản phẩm mới trong chiến lược mở rộng danh mục thiết bị AioT (Artificial Intelligence of Things) và công nghệ cá nhân.
Các sản phẩm được Xiaomi giới thiệu lần này bao gồm tai nghe Redmi Buds 6 series, smartwatch Redmi Watch 5, màn hình Xiaomi 2K Monitor A27Qi và pin sạc dự phòng Xiaomi Power Bank 10000 series. Những thiết bị này hứa hẹn mang lại trải nghiệm tiện nghi và nâng tầm cuộc sống cho người dùng hiện đại.
Phiên bản tiêu chuẩn của Redmi Buds 6 được trang bị công nghệ Khử Ồn Chủ Động (ANC) với khả năng giảm tiếng ồn lên đến 49 dB giúp người dùng tận hưởng âm nhạc mà không bị làm phiền. Sản phẩm có thời gian sử dụng lên đến 10 giờ cho một lần sạc và 42 giờ khi kết hợp với hộp sạc. Bên cạnh đó, Xiaomi còn giới thiệu Redmi Buds 6 Pro được trang bị hệ thống 3 driver đồng trục cho âm thanh sống động và chi tiết hơn, cùng khả năng điều chỉnh âm thanh cá nhân hóa.
Với Redmi Watch 5, đây là mẫu smartwatch sở hữu màn hình AMOLED 2,07 inch với độ sáng lên đến 1.500 nit giúp hiển thị rõ ràng ngay cả dưới ánh nắng gắt gao. Sản phẩm hỗ trợ hơn 150 chế độ thể thao và tích hợp công nghệ đo nhịp tim chính xác giúp người dùng theo dõi sức khỏe hiệu quả. Thời lượng pin lên đến 24 ngày cũng là một điểm cộng lớn cho sản phẩm này.
(Báo Thanh Niên, Xiaomi ra mắt chuỗi sản phẩm mới trong hệ sinh thái AIoT).
Điểm khác biệt quan trọng nhất của Redmi Buds 6 Pro so với phiên bản tiêu chuẩn là gì, xét theo công nghệ và trải nghiệm âm thanh?
Tích hợp công nghệ khử ồn chủ động (ANC) tiên tiến, giảm tiếng ồn lên đến 49 dB, mang lại không gian nghe nhạc yên tĩnh.
Trang bị hệ thống 3 driver đồng trục, cải thiện đáng kể độ chi tiết và sống động của âm thanh.
Thời lượng sử dụng lên đến 42 giờ khi kết hợp với hộp sạc, giúp kéo dài thời gian sử dụng.
Hỗ trợ thời gian nghe nhạc lên đến 10 giờ chỉ với một lần sạc, phù hợp với nhu cầu di chuyển.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- A sai. Công nghệ ANC là một điểm mạnh của cả Redmi Buds 6 tiêu chuẩn và phiên bản Pro. Cả hai đều có khả năng giảm tiếng ồn hiệu quả, nhưng đây không phải là điểm vượt trội của phiên bản Pro.
- C sai. Thời lượng pin dài (42 giờ khi dùng với hộp sạc) là đặc điểm chung của cả hai phiên bản. Điều này không phải là yếu tố tạo nên sự khác biệt của phiên bản Pro.
- D sai. Thời lượng sử dụng liên tục 10 giờ cũng là một tính năng chung của cả hai phiên bản, không riêng gì Redmi Buds 6 Pro.
- B đúng.
+ Điểm nổi bật riêng biệt và vượt trội nhất của Redmi Buds 6 Pro so với phiên bản tiêu chuẩn là hệ thống 3 driver đồng trục.
+ Đây là công nghệ âm thanh cao cấp, thường chỉ có trên các dòng tai nghe cao cấp, giúp nâng tầm trải nghiệm âm thanh so với phiên bản tiêu chuẩn.
Thông tin thêm:
1. Giới thiệu hệ thống 3 driver đồng trục:
Hệ thống 3 driver đồng trục là một công nghệ âm thanh tiên tiến trong lĩnh vực tai nghe, giúp:
Phân tách âm thanh theo dải tần số:
Driver cho âm bass: Tạo ra âm trầm sâu và mạnh mẽ, lý tưởng cho các bản nhạc giàu năng lượng.
Driver cho âm mid: Đảm bảo giọng hát và nhạc cụ trung tâm được tái tạo chính xác và tự nhiên.
Driver cho âm treble: Xử lý các tần số cao, giúp âm thanh trở nên sáng và chi tiết hơn.
Tích hợp đồng trục: Các driver được sắp xếp trên cùng một trục, đảm bảo sự đồng bộ và cân bằng giữa các dải âm, giảm thiểu hiện tượng méo tiếng.
Ưu điểm:
Âm thanh trở nên sống động và chi tiết, tái tạo tốt từng lớp âm nhạc.
Mang đến trải nghiệm nghe chuyên nghiệp, phù hợp với người yêu nhạc và các nội dung giải trí chất lượng cao.
2. Điểm vượt trội của Redmi Buds 6 Pro:
So với phiên bản tiêu chuẩn (Redmi Buds 6):
Phiên bản tiêu chuẩn không được trang bị hệ thống 3 driver đồng trục, vì vậy chất lượng âm thanh chỉ dừng lại ở mức cân bằng cơ bản.
Redmi Buds 6 Pro vượt trội khi cung cấp âm thanh có chiều sâu, tái tạo âm sắc trung thực và trải nghiệm nghe giàu cảm xúc hơn.
Ứng dụng thực tế:
Phù hợp với người nghe nhạc có yêu cầu cao, từ các bản giao hưởng phức tạp đến các bài hát hiện đại giàu năng lượng.
Lý tưởng cho các tình huống cần âm thanh chi tiết như xem phim, chơi game hoặc họp trực tuyến.
Thời lượng pin lên đến 24 ngày của Redmi Watch 5 mang lại giá trị nào nổi bật nhất cho người dùng trong các tình huống sử dụng thực tế?
Hỗ trợ sử dụng lâu dài mà không cần sạc thường xuyên, phù hợp cho người dùng di chuyển liên tục hoặc thường xuyên quên sạc.
Đây là điểm nổi bật giúp Redmi Watch 5 trở thành smartwatch có thời lượng pin dẫn đầu trên thị trường hiện nay.
Thời lượng pin dài là yếu tố tối ưu cho các hoạt động thể thao cường độ cao và theo dõi sức khỏe suốt ngày đêm.
Pin không chỉ có thời lượng sử dụng dài mà còn tích hợp công nghệ sạc nhanh, sạc đầy chỉ trong vòng 1 giờ.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- B sai. Mặc dù 24 ngày là một điểm mạnh, nhưng không thể khẳng định Redmi Watch 5 có thời lượng pin dẫn đầu trên thị trường. Một số smartwatch khác cũng có thời lượng pin dài, như Amazfit Bip S (30 ngày), Garmin Enduro (50 ngày).
- C sai. Thời lượng pin dài hỗ trợ các hoạt động thể thao và theo dõi sức khỏe, nhưng đây không phải là ý nghĩa nổi bật nhất. Redmi Watch 5 còn có các tính năng chuyên biệt khác (như 150 chế độ thể thao) để đáp ứng nhu cầu này.
- D sai. Đoạn văn không đề cập đến công nghệ sạc nhanh trên Redmi Watch 5, và thời lượng pin dài không nhất thiết đi kèm với khả năng sạc nhanh.
- A đúng.
+ Liên kết giữa thời lượng pin và giá trị sử dụng thực tế:
Đáp án A nhấn mạnh rằng thời lượng pin dài giúp người dùng không phải sạc thường xuyên, điều này rất quan trọng trong các tình huống thực tế như di chuyển liên tục, đi công tác dài ngày hoặc khi không tiện tìm nguồn điện.
+ Phù hợp với đối tượng người dùng cụ thể:
Những người có lịch trình bận rộn, thường xuyên đi xa, hoặc đơn giản là không thích việc sạc thiết bị nhiều lần sẽ thấy đây là tính năng cực kỳ hữu ích.
+ Trải nghiệm không bị gián đoạn:
Với thời lượng pin 24 ngày, người dùng có thể tận dụng tối đa các tính năng của Redmi Watch 5 như theo dõi sức khỏe, tập luyện thể thao, và các tiện ích thông minh mà không lo thiết bị bị gián đoạn giữa chừng do hết pin.
Thông tin thêm:
1. Điểm nổi bật của thời lượng pin 24 ngày:
Thông số kỹ thuật: Redmi Watch 5 có thời lượng pin lên đến 24 ngày, vượt xa mức trung bình của nhiều dòng smartwatch trên thị trường hiện nay (5-10 ngày). Đây là một ưu điểm quan trọng đối với người dùng tìm kiếm sự tiện lợi và khả năng sử dụng bền bỉ.
Ý nghĩa thực tiễn:
Giảm tần suất sạc: Người dùng không cần phải sạc thường xuyên, giúp tiết kiệm thời gian và giảm căng thẳng khi sử dụng.
Thích hợp cho người hay di chuyển: Những người bận rộn, đi công tác hoặc du lịch trong thời gian dài sẽ đánh giá cao tính năng này, vì họ không phải lo lắng về việc mang theo sạc hoặc tìm nguồn điện.
Đáp ứng thói quen sử dụng: Phù hợp với những người có xu hướng quên sạc thiết bị hoặc muốn hạn chế việc phải sạc nhiều lần trong tuần.
2. Giá trị so sánh với các sản phẩm khác:
Ưu thế so với các sản phẩm có thời lượng pin ngắn:
Hầu hết các smartwatch có thời lượng pin trung bình từ 5-10 ngày, thậm chí ngắn hơn nếu sử dụng nhiều tính năng như GPS, theo dõi sức khỏe liên tục. Redmi Watch 5, với thời lượng pin 24 ngày, trở thành lựa chọn lý tưởng cho người cần sự ổn định và lâu dài.
Đối thủ cạnh tranh:
Mặc dù một số sản phẩm như Amazfit Bip S (30 ngày) hoặc Garmin Enduro (50 ngày) có thời lượng pin dài hơn, Redmi Watch 5 vẫn nổi bật ở phân khúc giá phổ thông với sự cân bằng giữa tính năng và thời lượng pin.
Yếu tố nào giúp Redmi Watch 5 trở thành lựa chọn tối ưu cho người dùng cần khả năng hiển thị tốt trong mọi điều kiện ánh sáng?
Màn hình AMOLED 2,07 inch với độ sáng 1.500 nit, đảm bảo hiển thị rõ nét ngay cả dưới ánh nắng gay gắt.
Công nghệ hiển thị 4K tiên tiến, mang lại độ chi tiết và màu sắc vượt trội cho trải nghiệm hình ảnh.
Tích hợp lớp chống lóa đặc biệt, giúp tối ưu hóa khả năng nhìn khi tham gia các hoạt động ngoài trời.
Kích thước màn hình lớn hơn tất cả các dòng smartwatch khác của Xiaomi, mang đến không gian hiển thị tối ưu.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- B sai. Đoạn văn không đề cập đến công nghệ hiển thị 4K trên Redmi Watch 5. Công nghệ 4K thường áp dụng cho màn hình lớn như TV hoặc laptop, không phải smartwatch.
- C sai. Đoạn văn không nhắc đến tính năng chống lóa của màn hình Redmi Watch 5. Khả năng hiển thị tốt dưới ánh sáng mạnh của sản phẩm là nhờ độ sáng cao (1.500 nit) và công nghệ AMOLED, không phải do lớp chống lóa.
- D sai. Dù kích thước màn hình 2,07 inch là một điểm nổi bật, nhưng không phải kích thước lớn nhất trong dòng smartwatch của Xiaomi. Ngoài ra, kích thước lớn không phải là yếu tố chính giúp sản phẩm hiển thị tốt trong điều kiện ánh sáng mạnh.
- A đúng.
+ Màn hình AMOLED:
AMOLED là công nghệ hiển thị tiên tiến, nổi bật với khả năng tái tạo màu sắc rực rỡ, độ tương phản cao và tiết kiệm năng lượng.
Đặc biệt, màn hình AMOLED hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng mạnh, cho phép hiển thị rõ ràng ngay cả dưới ánh nắng gắt.
+ Kích thước 2,07 inch:
Redmi Watch 5 sở hữu màn hình lớn hơn so với nhiều dòng smartwatch phổ thông khác, giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng nhờ không gian hiển thị rộng rãi.
+ Độ sáng 1.500 nit:
Độ sáng 1.500 nit là thông số vượt trội, đảm bảo màn hình vẫn dễ dàng quan sát trong các môi trường ánh sáng mạnh, chẳng hạn khi tập thể thao hoặc làm việc ngoài trời.
Đây là một trong những lý do chính khiến Redmi Watch 5 được đánh giá cao về khả năng hiển thị.
“Phiên bản tiêu chuẩn của Redmi Buds 6 được trang bị công nghệ Khử Ồn Chủ Động (ANC) với khả năng giảm tiếng ồn lên đến 49 dB giúp người dùng tận hưởng âm nhạc mà không bị làm phiền. Redmi Buds 6 có thời gian sử dụng lên đến 10 giờ cho một lần sạc và 42 giờ khi kết hợp với hộp sạc.”
Trong đoạn trích trên, phép liên kết nào được sử dụng để kết nối các ý giữa hai câu?
Phép thế.
Phép lặp.
Phép nối.
Phép liên tưởng.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phép lặp là một phép liên kết hình thức, trong đó một từ hoặc cụm từ được lặp lại nguyên vẹn ở các câu khác nhau để tạo sự gắn kết, duy trì mạch lạc cho văn bản.
+ Trong hai câu của đoạn trích, cụm từ "Redmi Buds 6" được lặp lại ở đầu câu thứ nhất và câu thứ hai.
+ Mục đích của việc lặp cụm từ này là để đảm bảo người đọc tập trung vào sản phẩm chính (Redmi Buds 6) và nhận ra rằng tất cả thông tin trong cả hai câu đều đang nói về cùng một đối tượng.
A. Phép thế: Là khi một từ/cụm từ được thay thế bằng một từ khác (ví dụ: đại từ). Trong đoạn trích, không có từ nào thay thế "Redmi Buds 6", vì vậy không phải phép thế.
C. Phép nối: Là sử dụng các từ liên kết (như "và", "nhưng", "hoặc") để nối ý. Tuy đoạn có từ "và", nhưng mối liên kết giữa hai câu không dựa trên từ nối mà dựa vào việc lặp lại "Redmi Buds 6".
D. Phép liên tưởng: Là liên kết các ý dựa trên mối quan hệ ý nghĩa liên tưởng, nhưng đoạn này không dùng hình thức liên tưởng nào.
Nội dung chính của đoạn trích trên là gì?
Redmi Buds 6 được trang bị công nghệ ANC để giảm tiếng ồn hiệu quả, mang lại trải nghiệm âm nhạc tốt hơn.
Thời lượng pin của Redmi Buds 6 rất ấn tượng, hỗ trợ 10 giờ sử dụng liên tục và 42 giờ khi kết hợp với hộp sạc.
Redmi Buds 6 có công nghệ khử ồn chủ động (ANC) và thời lượng pin dài, mang lại giá trị sử dụng vượt trội cho người dùng.
Redmi Buds 6 là sản phẩm tai nghe với khả năng giảm tiếng ồn và thời gian sạc cực nhanh.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- A sai. Đáp án chỉ đề cập đến công nghệ ANC mà bỏ qua nội dung quan trọng về thời lượng pin dài, do đó không phản ánh đủ nội dung chính của đoạn trích.
- B sai. Đáp án chỉ tập trung vào thời lượng pin, bỏ sót nội dung quan trọng về công nghệ ANC, khiến nội dung bị thiếu sót.
- D sai. “Thời gian sạc cực nhanh” không được đề cập trong đoạn trích, do đó đây là thông tin sai lệch.
- C đúng.
+ Tổng hợp đủ nội dung chính:
Đáp án C bao quát đầy đủ cả hai điểm nổi bật của Redmi Buds 6 được đề cập trong đoạn trích (công nghệ ANC và thời lượng pin dài).
Đồng thời, câu trả lời nhấn mạnh giá trị sử dụng vượt trội mà hai tính năng này mang lại, phù hợp với nội dung đoạn trích.
+ Mức độ khái quát hợp lý:
Đáp án không đi quá chi tiết vào từng tính năng mà tổng hợp chúng thành một ý chính, giúp làm rõ giá trị sản phẩm.
Thông tin thêm:
- Công nghệ khử ồn chủ động (ANC):
+ ANC (Active Noise Cancellation) giúp giảm tiếng ồn lên đến 49 dB, tạo môi trường nghe nhạc tĩnh lặng, không bị ảnh hưởng bởi âm thanh môi trường xung quanh.
+ Tính năng này đặc biệt hữu ích trong các không gian ồn ào như văn phòng, đường phố, hoặc phương tiện giao thông công cộng.
- Thời lượng pin dài:
+ 10 giờ sử dụng liên tục chỉ với một lần sạc, là con số ấn tượng so với nhiều tai nghe không dây khác.
+ Khi kết hợp với hộp sạc, thời lượng pin kéo dài lên đến 42 giờ, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài mà không cần sạc thường xuyên.
What is the main idea of the passage?
The benefits of using plastic.
The problem of plastic pollution and the need for solutions.
The history of plastic production.
The different types of plastic.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn nói về vấn đề ô nhiễm nhựa và sự cần thiết phải có giải pháp.
Bản dịch đoạn văn: Ô nhiễm nhựa là một cuộc khủng hoảng toàn cầu gây ra mối đe dọa đáng kể đối với môi trường và sức khỏe con người. Việc sử dụng rộng rãi nhựa sử dụng một lần đã dẫn đến việc tích tụ một lượng lớn rác thải nhựa trong các bãi chôn lấp, đại dương và thậm chí trong chuỗi thức ăn của chúng ta. Việc sản xuất nhựa cũng góp phần vào lượng khí thải nhà kính, làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu. Hơn nữa, các hóa chất được sử dụng trong sản xuất nhựa có thể ngấm vào môi trường và cơ thể chúng ta, gây ra các nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn. Việc giải quyết cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một cách tiếp cận đa hướng, bao gồm giảm tiêu thụ nhựa, cải thiện hệ thống quản lý chất thải và phát triển các lựa chọn thay thế sáng tạo cho nhựa truyền thống. Chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân đều có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tàn phá của ô nhiễm nhựa. Bằng cách hành động tập thể, chúng ta có thể tạo ra một tương lai bền vững hơn cho các thế hệ mai sau.
According to the passage, where can plastic waste be found?
Only in landfills.
Only in oceans.
In landfills, oceans, and the food chain.
Only in the food chain.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Rác thải nhựa có thể được tìm thấy trong các bãi chôn lấp, đại dương và chuỗi thức ăn.
How does plastic production contribute to climate change?
By reducing greenhouse gas emissions.
By absorbing greenhouse gases.
By contributing to greenhouse gas emissions.
By cooling the planet.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Sản xuất nhựa góp phần vào biến đổi khí hậu bằng cách thải ra khí nhà kính.
What are some of the solutions mentioned in the passage for addressing the plastic crisis?
Increasing plastic consumption.
Worsening waste management systems.
Reducing plastic consumption and improving waste management systems.
Doing nothing.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Một số giải pháp được đề cập là giảm tiêu thụ nhựa và cải thiện hệ thống quản lý chất thải.
The word “exacerbating” in sentence 3 is closest in meaning to:
improving
worsening
lessening
solving
Đáp án B
Hướng dẫn giải
“Exacerbating” có nghĩa là làm trầm trọng thêm.
Who does the passage say has a role to play in mitigating plastic pollution?
Only governments.
Only businesses.
Only individuals.
Governments, businesses, and individuals.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân đều có vai trò trong việc giảm thiểu ô nhiễm nhựa.
The author's primary purpose in writing this passage is to:
Celebrate the versatility of plastic.
Highlight the dangers of plastic pollution and encourage action.
Explain the chemical composition of plastic.
Argue against recycling programs.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Mục đích chính của tác giả là nêu bật sự nguy hiểm của ô nhiễm nhựa và khuyến khích hành động.
He is _______ to win the race.
Likely.
Alike.
Like.
Likelihood.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(likely): “Likely” là tính từ, dùng để diễn tả khả năng xảy ra cao. Anh ấy có khả năng thắng cuộc đua. “Alike” (giống nhau), “like” (giống như, thích) và “likelihood” (khả năng) không phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ pháp.
She is very passionate _______ her work.
About.
With.
On.
In.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(about): “Passionate about” là collocation đúng, diễn tả sự đam mê, say mê về điều gì đó. Cô ấy rất đam mê công việc của mình.
He is very good _______ solving problems.
At
In.
On.
For.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(at): “Good at” là collocation đúng, diễn tả giỏi về điều gì đó. Anh ấy rất giỏi giải quyết vấn đề.
I'm tired _______ waiting for him.
of.
With.
By.
For.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(of): “Tired of” là collocation đúng, diễn tả sự mệt mỏi, chán nản vì điều gì đó. Tôi mệt mỏi vì chờ đợi anh ấy.
She prefers tea _______ coffee.
Than.
To.
Over.
From.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
(to): “Prefer something to something” là cấu trúc đúng, diễn tả thích cái gì hơn cái gì. Cô ấy thích trà hơn cà phê.
The cat jumped off of the table.
The
jumped
off of
The.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
(off of): Chỉ cần dùng “off” hoặc “from” là đủ. “Off of” là thừa. Con mèo nhảy khỏi bàn.
Giải thích: Sai ngữ pháp, thừa giới từ.
Each of the students have their own book.
Each
of
students
Have.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
(have): “Each” là đại từ số ít, động từ theo sau phải chia số ít. Mỗi học sinh đều có sách riêng.
Giải thích: Lỗi hòa hợp chủ vị.
He asked me what I am doing.
He.
Asked.
What.
am doing.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
(am doing): Trong câu hỏi gián tiếp, động từ lùi thì. Vì câu hỏi gốc ở thì hiện tại tiếp diễn, nên trong câu hỏi gián tiếp phải lùi về quá khứ tiếp diễn “was doing”. Anh ấy hỏi tôi đang làm gì.
Giải thích: Sai ngữ pháp câu gián tiếp, không lùi thì.
Although she is tired, but she continues to work.
Although
Is.
But.
Continues.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
(but): Không dùng “but” sau “although”. Mặc dù cô ấy mệt nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
Giải thích: Dùng sai liên từ. “Although” và “but” không thể đứng cùng nhau trong một câu.
He doesn’t like neither cats nor dogs.
doesn’t
like
neither
Nor.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(Doesn't): “neither...nor.” đã mang nghĩa phủ định
“I broke the vase,” she admitted.
She admitted breaking the vase.
She admitted to break the vase.
She admitted that she breaks the vase.
She admitted to have broken the vase.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Cấu trúc đúng khi tường thuật lại lời thú nhận là “admit + V-ing” hoặc “admit + to + V-ing”. Cô ấy thừa nhận đã làm vỡ bình.
If you don’t study hard, you will fail the exam.
Unless you study hard, you will fail the exam.
Unless you don't study hard, you will pass the exam.
Unless you study hard, you will pass the exam.
If you study hard, you will fail the exam.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
“Unless” có nghĩa là “if not”. Trừ khi bạn học hành chăm chỉ, nếu không bạn sẽ trượt kỳ thi.
The coffee is too hot for me to drink.
The coffee is not hot enough for me to drink.
The coffee is so hot that I can't drink it.
The coffee is such hot that I can't drink it.
I am not enough cool to drink the coffee.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
“Too...to” có thể chuyển thành “so...that + mệnh đề phủ định”. Cà phê nóng quá nên tôi không thể uống được.
She hasn't visited her hometown for five years.
She last visited her hometown five years ago.
She has visited her hometown for five years.
She didn't visit her hometown five years ago.
She will visit her hometown in five years.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
“The last time” + quá khứ đơn có thể chuyển thành hiện tại hoàn thành + “for” hoặc “since”.
Lần cuối cùng cô ấy về thăm quê là năm năm trước.
He is not as tall as his brother.
His brother is taller than him.
He is taller than his brother.
He is as tall as his brother.
His brother is not as tall as him.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Câu so sánh “not as...as” có thể chuyển thành so sánh hơn. Anh trai anh ấy cao hơn anh ấy.
1. The rapid advancement of technology has brought about significant changes in the way we work and live.
2. Automation, artificial intelligence, and the internet of things are transforming industries, automating tasks, and creating new job opportunities.
3. While these advancements offer increased efficiency and productivity, they also raise concerns about the future of work and the potential for job displacement.
4. As machines become increasingly capable of performing tasks previously done by humans, workers need to adapt and acquire new skills to remain competitive in the evolving job market.
5. Lifelong learning, reskilling, and upskilling are becoming essential for navigating the challenges and opportunities of the digital age.
6. Governments, educational institutions, and businesses all have a role to play in supporting individuals in this transition.
7. By embracing change and investing in human capital, we can harness the full potential of technology while ensuring a prosperous future for all.
What is the main topic of the passage?
The benefits of technology.
The negative impacts of technology.
The impact of technological advancements on the future of work.
The history of technological advancements.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn tập trung vào tác động của tiến bộ công nghệ đối với tương lai của công việc.
Bản dịch đoạn văn: Sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ đã mang lại những thay đổi đáng kể trong cách chúng ta làm việc và sinh sống. Tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và internet vạn vật đang thay đổi các ngành công nghiệp, tự động hóa các nhiệm vụ và tạo ra các cơ hội việc làm mới. Mặc dù những tiến bộ này mang lại hiệu quả và năng suất cao hơn, nhưng chúng cũng làm dấy lên lo ngại về tương lai của công việc và khả năng mất việc làm. Khi máy móc ngày càng có khả năng thực hiện các nhiệm vụ trước đây do con người thực hiện, người lao động cần phải thích ứng và có được các kỹ năng mới để duy trì khả năng cạnh tranh trong thị trường việc làm đang phát triển. Học tập suốt đời, đào tạo lại kỹ năng và nâng cao kỹ năng đang trở nên cần thiết để điều hướng những thách thức và cơ hội của thời đại kỹ thuật số. Chính phủ, các tổ chức giáo dục và doanh nghiệp đều có vai trò hỗ trợ các cá nhân trong quá trình chuyển đổi này. Bằng cách nắm bắt sự thay đổi và đầu tư vào nguồn nhân lực, chúng ta có thể khai thác hết tiềm năng của công nghệ đồng thời đảm bảo một tương lai thịnh vượng cho tất cả mọi người.
According to the passage, what are some of the technological advancements transforming industries?
Typewriters and telegrams
Automation, artificial intelligence, and the internet of things
Traditional farming methods
Handwritten letters
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và internet vạn vật đang thay đổi các ngành công nghiệp.
What is a concern raised about these advancements?
Decreased efficiency and productivity.
Job displacement.
Lack of technological progress.
Increased workload for humans.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Mối quan ngại được nêu ra là khả năng mất việc làm.
What does the passage suggest workers need to do to remain competitive?
Resist change
Rely on old skills.
Adapt and acquire new skills.
Avoid technology.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Người lao động cần thích nghi và có được các kỹ năng mới để duy trì khả năng cạnh tranh.
What is becoming essential for navigating the digital age?
Avoiding learning new skills.
Lifelong learning and reskilling.
Ignoring technological advancements.
Working longer hours.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Học tập suốt đời và đào tạo lại kỹ năng đang trở nên thiết yếu.
The word “harness” in sentence 7 is closest in meaning to:
ignore
control and utilize effectively
restrict
fear
Đáp án B
Hướng dẫn giải
“Harness” có nghĩa là kiểm soát và sử dụng hiệu quả.
Who does the passage say has a role to play in supporting individuals in the technological transition?
Only governments.
Only educational institutions.
Only businesses.
Governments, educational institutions, and businesses.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Chính phủ, các tổ chức giáo dục và doanh nghiệp đều có vai trò hỗ trợ cá nhân.
It can be seen in paragraphs 3, 4, and 5 that:
Technological advancements have no impact on the job market.
Workers do not need to adapt to technological change.
Technological advancements present both opportunities and challenges for the future of work.
Technology will eliminate all human jobs.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Các đoạn 3, 4 và 5 cho thấy tiến bộ công nghệ mang đến cả cơ hội và thách thức cho tương lai của công việc.
Một công ty bảo hiểm tại TP.HCM thống kê có \(59{\rm{\% }}\) số người mua bảo hiểm sức khỏe là phụ nữ và có \(40{\rm{\% }}\) số người mua bảo hiểm sức khỏe là phụ nữ trên 48 tuổi. Xác suất người mua bảo hiểm sức khỏe là phụ nữ và người đó trên 48 tuổi bằng
0,236.
0,632.
0,362.
0,263.
Đáp án A
Gọi \(A\): "Là phụ nữ ".
Gọi \(B\): "Là phụ nữ trên 48 tuổi".
Theo đề bài: \(P\left( A \right) = 59{\rm{\% }}.{\rm{\;}}\)\(P\left( {B\mid A} \right) = 40{\rm{\% }}\).
Xác suất người mua bảo hiểm sức khỏe là phụ nữ và người đó trên 48 tuổi là:
\(P\left( {AB} \right) = P\left( {B\mid A} \right) \times P\left( A \right) = 40{\rm{\% }} \times 59{\rm{\% }} = 0,236.\)
Tìm tập xác định \(D\) của hàm số \(y = {\rm{log}}\left( { - {x^2} + 2x} \right) + \frac{1}{{\sqrt {{x^2} + 6x + 10} }}\)
\(\left[ {0;2} \right]\).
\(\left( {0;2} \right)\).
\(\left( {0;2} \right) \cap \left( { - \infty ; - 1} \right)\).
\(\left[ {0;2} \right] \cap \left( { - \infty ; - 1} \right)\).
Đáp án B
Điều kiện xác định: \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{ - {x^2} + 2x > 0}\\{{x^2} + 6x + 10 > 0}\end{array}} \right.\).
Mà \({x^2} + 6x + 10 = {(x + 3)^2} + 1 \ge 1\) (luôn \( > 0\forall x\)).
Xét \( - {x^2} + 2x > 0 \Rightarrow 0 < x < 2\)
\( \Rightarrow D = \left( {0;2} \right)\).
Tìm các số thực a, b thỏa mãn 
\(a = - 1;b = 0\).
\(a = - 1;b = 1\).
\(a = 1;b = 0\).
\(a = 1;b = 2\).
Đáp án A
Ta có:
Nên để thì \(\left( {{x^2} + ax + b} \right) \vdots \left( {x - 1} \right)\) để không còn dạng vô định.
Vì thế \(x = 1\) là nghiệm của \({x^2} + ax + b\).
\( \Leftrightarrow {1^2} + a + b = 0 \Leftrightarrow b = - 1 - a\).
Có:

\( \Rightarrow a = - 1 \Rightarrow b = 0\).
Tìm đạo hàm của hàm số \(y = \frac{1}{5}{x^5} + 2\sqrt x + \frac{3}{x}\).
\({x^4} + \frac{1}{{\sqrt x }} - \frac{3}{{{x^2}}}\).
\({x^4} - \frac{1}{{\sqrt x }} - \frac{3}{{{x^2}}}\).
\({x^4} + \frac{1}{{\sqrt x }} + \frac{3}{{{x^2}}}\).
\( - {x^4} + \frac{1}{{\sqrt x }} - \frac{3}{{{x^2}}}\).
Đáp án A
Ta có: \(y' = {\left( {\frac{1}{5}{x^5}} \right)} + {(2\sqrt x )} + {\left( {\frac{3}{x}} \right)}\).
\( \Rightarrow y' = {x^4} + \frac{1}{{\sqrt x }} - \frac{3}{{{x^2}}}\).
Cho đồ thị hàm số \(y = f\left( x \right)\) có đạo hàm \(f'\left( x \right) = {x^2} + 4x + 5\). Tìm khoảng đồng biến của đồ thị hàm số
\(R\).
\(\left( { - 1;10} \right)\).
\(\left( {0;10} \right)\).
\(\left( { - 10;0} \right)\)
Đáp án A
Ta có: \({x^2} + 4x + 5 = {x^2} + 4x + 4 + 1 = {(x + 2)^2} + 1 \ge 1 > 0\forall x\)
Do \(f'\left( x \right) > 0\forall x \Rightarrow \) Hàm số đồng biến trên R.
Cho hàm số \(y = \frac{{2x + 1}}{{x - 1}}\). Tổng số tiệm cận đứng và tiệm cận ngang là
1.
2.
3.
4.
Đáp án B
Do hàm số có dạng \(\frac{{ax + b}}{{cx + d}}\).
Xét tiệm cận ngang: \(y = \frac{a}{c} = 2\).
Xét tiệm cận đứng \(x = - \frac{d}{c} = 1\).
Tổng tiệm cận là 2.
Cho hàm số \(y = \frac{{2x + 1}}{{x - 1}}\). Tổng số tiệm cận đứng và tiệm cận ngang là

Giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của hàm số là
\({\rm{GTLN}} = 3\) và \({\rm{GTNN}} = 0\).
\({\rm{GTLN}} = 3\) và \({\rm{GTNN}} = - \infty \).
Không có GTLN và GTNN.
Không có GTLN và GTNN \( = - 3\).
Đáp án D
Dựa vào đồ thị ta thấy hàm số không có GTLN, GTNN của hàm bằng -3
Cho hàm số \(y = \frac{{2x + 1}}{{x - 1}}\). Tổng số tiệm cận đứng và tiệm cận ngang là

Hàm số nghịch biến trên khoảng
\(\left( { - \infty ; - 1} \right)\).
\(\left( { - 1;3} \right)\).
\(\left( { - \infty ; + \infty } \right)\).
\(\left( { - 3; + \infty } \right)\).
Đáp án A
Hàm số nghịch biến trên \(\left( { - \infty ; - 1} \right),\left( {0;2} \right)\)
Cho hàm số \(y = \frac{{2x + 1}}{{x - 1}}\). Tổng số tiệm cận đứng và tiệm cận ngang là

Số nghiệm của đường thẳng \({\rm{y}} = 3\) và đồ thị hàm số \(f\left( x \right)\) là
1.
2.
3.
4.
Đáp án C
Đường thẳng \(y = 3\) cắt đồ thị hàm số tại 3 điểm. Nên số nghiệm của đường thẳng \(y = 3\) và hàm số \(f\left( x \right)\) là 3
Cho một cấp số cộng có dạng như sau: \({u_n} = - 2n + 21\).
Tìm công sai của cấp số cộng trên
-1.
0.
-2.
3
Đáp án C
Công sai \(d = {U_{n + 1}} - {U_n} = - 2n + 19 - \left( { - 2n - 21} \right) = - 2\).
Cho một cấp số cộng có dạng như sau: \({u_n} = - 2n + 21\).
Tìm giới hạn của cấp số cộng trên khi \(n\) tiến về vô cùng
\( + \infty \).
0.
-1.
\( - \infty \).
Đáp án D
Ta có:

Ông A gửi 100 triệu đồng vào ngân hàng theo thể thức lãi kép kì hạn một năm với lãi suất là \(12{\rm{\% }}\) một năm. Sau n năm ông A rút toàn bộ tiền (cả vốn lẫn lãi).
Lập mô hình hàm số thể hiện số tiền thu được cả gốc lẫn lãi sau n năm là
\(C\left( n \right) = 100{(1 + 0,12)^n}\).
\(C\left( n \right) = 100{(1 - 0,12)^n}\).
\(C\left( n \right) = 10{(1 + 0,12)^n}\).
\(C\left( n \right) = 100{(1 + 0,012)^n}\).
Đáp án A
Áp dụng công thức lãi kép ta có:
\(C\left( n \right) = 100{(1 + 0,12)^n}.\)
Ông A gửi 100 triệu đồng vào ngân hàng theo thể thức lãi kép kì hạn một năm với lãi suất là \(12{\rm{\% }}\) một năm. Sau n năm ông A rút toàn bộ tiền (cả vốn lẫn lãi).
Tìm n nguyên dương nhỏ nhất để số tiền lãi nhận được là hơn 50 triệu đồng. (Giả sử rằng lãi suất hàng năm không thay đổi)
4.
5.
3.
2.
Đáp án A
Số tiền lãi thu được sao \(n\) năm là:
\(L = 100{(1 + 0,12)^n} - 100 > 50 \Leftrightarrow 1,{12^n} > \frac{3}{2} \Leftrightarrow n > {\rm{lo}}{{\rm{g}}_{1,12}}\frac{3}{2} \approx 3,57.\)
Vậy ít nhất sau 4 năm mới hơn 50 triệu.
Cho các số dương m; n và phương trình \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_4}\left( {\frac{m}{2}} \right)\,\,(1);{\rm{lo}}{{\rm{g}}_4}\left( {{m^2} + 2} \right)\,\,(2);{\rm{lo}}{{\rm{g}}_6}n\,\,(3);{\rm{lo}}{{\rm{g}}_9}\left( {m + n} \right)\,\,(4)\).
Nếu phương trình (1) bằng phương trình (2). Hãy tìm số giá trị \(m\) thỏa mãn điều kiện ấy
1.
2.
Vô số nghiệm.
Vô nghiệm.
Đáp án D
Phương trình \(\left( 1 \right) = \left( 2 \right)\), ta có hệ phương trình: \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{\frac{m}{2} > 0}\\{{m^2} + 2 > 0}\\{\frac{m}{2} = {m^2} + 2}\end{array}} \right.\).
Hệ phương trình vô nghiệm
Cho các số dương m; n và phương trình \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_4}\left( {\frac{m}{2}} \right)\,\,(1);{\rm{lo}}{{\rm{g}}_4}\left( {{m^2} + 2} \right)\,\,(2);{\rm{lo}}{{\rm{g}}_6}n\,\,(3);{\rm{lo}}{{\rm{g}}_9}\left( {m + n} \right)\,\,(4)\).
Nếu phương trình (1) bằng phương trình (2) bằng phương trình (3). Hãy tính giá trị của biểu thức \(A = \frac{m}{n}\)
1.
2.
3.
4.
Đáp án A
Đặt \(t = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_4}\left( {\frac{m}{2}} \right) = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_6}n = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_9}\left( {m + n} \right)\).
\( \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{\frac{m}{2} = {4^t}}\\{n = {6^t}}\\{m + n = {9^t}}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{m = {{2.4}^t}}\\{n = {6^t}}\\{m + n = {9^t}}\end{array}} \right.} \right.\)
\( \Rightarrow {2.4^t} + {6^t} = {9^t}\)
Chia 2 vế cho \({9^t} \Rightarrow 2.{\left( {\frac{2}{3}} \right)^{2t}} + {\left( {\frac{2}{3}} \right)^t} - 1 = 0\)
\( \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{c}}{{{\left( {\frac{2}{3}} \right)}^t} = - 1\,\,\left( {loai} \right)}\\{{{\left( {\frac{2}{3}} \right)}^t} = \frac{1}{2}\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,}\end{array} \Rightarrow t = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_{\frac{2}{3}}}\frac{1}{2}} \right.\)
\( \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{m = {{2.4}^t}}\\{n = {6^t}}\end{array} \Rightarrow A = \frac{m}{n} = 2.{{\left( {\frac{4}{6}} \right)}^t} = 2.{{\left( {\frac{2}{3}} \right)}^{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_{\frac{2}{3}}}\frac{1}{2}}} = 2.\frac{1}{2} = 1} \right.\)
Cho một phương trình có dạng như sau: \(f\left( x \right) = \left( {{x^3} - 9x} \right){\rm{ln}}\left( {x + 5} \right)\).
Có bao nhiêu nghiệm nguyên nếu phương trình bé hơn hoặc bằng 0
3.
30.
6.
Vô số.
Đáp án C
Điều kiện: \(x > - 5\).
Cho \(\left( {{x^3} - 9x} \right){\rm{ln}}\left( {x + 5} \right) = 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x^3} - 9x = 0}\\{{\rm{ln}}\left( {x + 5} \right) = 0}\end{array} \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = - 3}\\{x = 0}\\{x = 3}\\{x = - 4}\end{array}} \right.} \right.\)
Ta có bảng xét dấu:

Dựa vào bảng xét dấu: \(f(x) \le 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{ - 4 \le x \le - 3}\\{0 \le x \le 3}\end{array}} \right.\)
Vì \(x \in Z \Leftrightarrow x \in \left\{ { - 4; - 3;0;1;2;3} \right\}\). Vậy có 6 giá trị nguyên \(x\) thỏa mãn.
Cho một phương trình có dạng như sau: \(f\left( x \right) = \left( {{x^3} - 9x} \right){\rm{ln}}\left( {x + 5} \right)\).
Có bao nhiêu nghiệm nguyên âm nếu phương trình lớn hơn bằng 0
5.
2.
4.
3.
Đáp án C
Dựa vào bảng xét dấu trên ta có: \(f\left( x \right) \ge 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{ - 5 < x \le - 4}\\{ - 3 \le x \le 0}\\{x \ge 3}\end{array}} \right.\)
Vì \(x \in Z\) âm nên \(x \in \left\{ { - 4; - 3; - 2; - 1} \right\}\). Vậy có 4 giá trị \(x\) thõa mãn.
Một lớp học có 40 học sinh, trong đó có 18 học sinh tham gia môn bóng đá và 10 học sinh tham gia môn bóng chuyền, trong đó có 6 học sinh tham gia cả hai môn bóng đá và bóng chuyền.
Tính xác suất chọn được một học sinh tham gia môn bóng đá
\(\frac{9}{{20}}\).
\(\frac{1}{3}\).
\(\frac{1}{2}\).
\(\frac{1}{7}\).
Đáp án A
Gọi \(A\) là biến cố: Chọn được một học sinh tham gia môn bóng đá.
\( \Rightarrow P\left( A \right) = \frac{{18}}{{40}} = \frac{9}{{20}}\).
Một lớp học có 40 học sinh, trong đó có 18 học sinh tham gia môn bóng đá và 10 học sinh tham gia môn bóng chuyền, trong đó có 6 học sinh tham gia cả hai môn bóng đá và bóng chuyền.
Tính xác suất chọn được một học sinh tham gia môn bóng chuyền
\(\frac{1}{4}\).
\(\frac{7}{{20}}\).
\(\frac{2}{{20}}\).
\(\frac{6}{{20}}\).
Đáp án A
Gọi A là biến cố: Chọn được một học sinh tham gia môn bóng chuyền.
\( \Rightarrow P\left( B \right) = \frac{{10}}{{40}} = \frac{1}{4}\).
Một lớp học có 40 học sinh, trong đó có 18 học sinh tham gia môn bóng đá và 10 học sinh tham gia môn bóng chuyền, trong đó có 6 học sinh tham gia cả hai môn bóng đá và bóng chuyền.
Nếu thầy giáo chọn ngẫu nhiên một học sinh trong lớp. Tính xác suất để học sinh được chọn tham gia ít nhất một trong hai môn trên
\(\frac{{11}}{{20}}\).
\(\frac{1}{{90}}\).
\(\frac{1}{4}\).
\(\frac{{18}}{{29}}\).
Đáp án A
Ta có: \(P\left( A \right) = \frac{9}{{20}};P\left( B \right) = \frac{1}{4};P\left( {AB} \right) = \frac{6}{{40}}\).
Theo đề bài: \(P\left( {AB} \right) = \frac{6}{{40}}\).
Xác suất để học sinh chơi 1 trong 2 môn là: \(P\left( {A \cup B} \right) = P\left( A \right) + P\left( B \right) - P\left( {AB} \right) = \frac{{11}}{{20}}\).
Trong không gian \(Oxyz\), cho tam giác ABC có \(A\left( {2;3; - 4} \right),B\left( { - 1;1;0} \right),C\left( { - 1;3; - 1} \right)\).
Với điểm \(D\left( {a;b;c} \right)\) sao cho tứ giác ABCD là hình bình hành thì \(a + b + c\) có giá trị bao nhiêu?
-6.
2.
-2.
0.
Đáp án B
\(\overrightarrow {DC} = \left( { - 1 - a;3 - b; - 1 - c} \right)\)
Áp dụng Pitago đảo cho tam giác \(ABC\) ta có tam giác vuông tại \(B\).
Do tam giác \(ABC\) vuông tại \(B\) nên \(ABCD\) là hình chữ nhật khi \(ABCD\) là hình bình hành.
\( \Leftrightarrow \overrightarrow {AB} = \overrightarrow {DC} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{ - 3 = - 1 - a}\\{ - 2 = 3 - b}\\{4 = - 1 - c}\end{array} \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{a = 2}\\{b = 5}\\{c = - 5}\end{array}} \right.} \right.\)
Nên \(a + b + c = 2\).
Trong không gian \(Oxyz\), cho tam giác ABC có \(A\left( {2;3; - 4} \right),B\left( { - 1;1;0} \right),C\left( { - 1;3; - 1} \right)\).
Với điểm \(M\left( {1;m;n} \right)\) thõa mãn \({\rm{A}},{\rm{B}},{\rm{M}}\) thẳng hàng thì \(m + 4n\) có giá trị bao nhiêu?
\( - \frac{{25}}{3}\).
\( - \frac{{19}}{3}\).
\( - \frac{{17}}{3}\).
\(\frac{2}{3}\).
Đáp án A
\(\overrightarrow {AM} = \left( { - 1;m - 3;n + 4} \right)\)
\(A,B,M\) thẳng hàng khi 2 vecto cùng phương.
\( \Rightarrow \frac{{ - 1}}{{ - 3}} = \frac{{m - 3}}{{ - 2}} = \frac{{n + 4}}{4} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{m = \frac{7}{3}}\\{n = - \frac{8}{3}}\end{array}} \right.\)
Nên \(m + 4n = - \frac{{25}}{3}\)
Cho các hàm số: \(f\left( x \right) = {e^x};g\left( x \right) = 5{x^2} - 2x + 4\).
Tính nguyên hàm của \(\mathop \smallint \nolimits^ \;\left[ {f\left( x \right) - 3g\left( x \right)} \right]dx\)
\(\mathop \smallint \nolimits^ \;f\left( x \right)dx - 3\mathop \smallint \nolimits^ \;g\left( x \right)dx\).
\(\mathop \smallint \nolimits^ \;f\left( x \right)dx + 3\mathop \smallint \nolimits^ \;g\left( x \right)dx\).
\(\mathop \smallint \nolimits^ \;f\left( x \right)dx - 3\mathop \smallint \nolimits^ \;g\left( x \right)\).
\(\mathop \smallint \nolimits^ \;f\left( x \right) - 3\mathop \smallint \nolimits^ \;g\left( x \right)\).
Đáp án A
Ta có: \(\mathop \smallint \nolimits^ \left[ {f\left( x \right) - 3g\left( x \right)} \right]dx = \mathop \smallint \nolimits^ f\left( x \right)dx - 3\mathop \smallint \nolimits^ g\left( x \right)dx\).
Cho các hàm số: \(f\left( x \right) = {e^x};g\left( x \right) = 5{x^2} - 2x + 4\).
Biết \(\mathop \smallint \nolimits^ \;{f^2}\left( x \right).g\left( x \right)dx = \left( {a{x^2} + bx + c} \right).{e^{2x}} + C\). Khi đó hãy tính giá trị của biểu thức \(P = a + b + 8c\).
29.
30.
31.
23.
Đáp án A
\(\mathop \smallint \nolimits^ \;{f^2}\left( x \right).g\left( x \right)dx = \mathop \smallint \nolimits^ \;{e^{2x}}.\left( {5{x^2} - 2x + 4} \right)dx\)
\( \Rightarrow {\left[ {\left( {a{x^2} + bx + c} \right).{e^{2x}} + C} \right]^'} = \left( {2ax + b} \right){e^{2x}} + 2\left( {a{x^2} + bx + c} \right){e^{2x}} = \left( {5{x^2} - 2x + 4} \right){e^{2x}}\).\( \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{2a = 5}\\{2\left( {a + b} \right) = - 2}\\{b + 2c = 4}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{a = \frac{5}{2}}\\{b = - \frac{7}{2}}\\{c = \frac{{15}}{4}}\end{array}.} \right.} \right.\)
Nên \(a + b + 8c = 29\).
Cho hình lăng trụ đứng \(ABC.A'B'C'\) có đáy là tam giác đều cạnh \(2a,AA' = a\sqrt 3 \). \({\rm{H}},{\rm{K}}\) lần lượt là trung điểm \({\rm{BC}},{\rm{B'C}}\).
Hãy tính góc giữa 2 vecto \(\overrightarrow {A'H} ;\overrightarrow {AH} \)
45.
30.
60.
180.
Đáp án A

Ta có: \(AA'KH\) là hình vuông nên suy ra góc \(\left( {A'HA} \right) = 45\)
\(AA' \bot AH\). Suy ra tam giác \(A'AH\) vuông tại \(A. \Leftrightarrow \left( {\overrightarrow {A'H} ;\overrightarrow {AH} } \right) = \widehat {A'HA} = {45^o}\).
Cho hình lăng trụ đứng \(ABC.A'B'C'\) có đáy là tam giác đều cạnh \(2a,AA' = a\sqrt 3 \). \({\rm{H}},{\rm{K}}\) lần lượt là trung điểm \({\rm{BC}},{\rm{B'C}}\).
Hãy tính độ dài vecto \(\overrightarrow {AK} + \overrightarrow {AH} \)
\(a\sqrt {15} \).
\(a\sqrt {17} \)
\(a\sqrt {14} \).
\(a\sqrt {19} \).
Đáp án A
Gọi \(I\) là trung điểm \(HK\) nên \(IH = \frac{{a\sqrt 3 }}{2}\)
\(AI = \sqrt {I{H^2} + A{H^2}} = \frac{{a\sqrt {15} }}{2}\)
Ta có: \(\left| {\overrightarrow {AK} + \overrightarrow {AH} } \right| = 2.AI = a\sqrt {15} \).
Cho hình lăng trụ đứng \(ABC.A'B'C'\) có đáy là tam giác đều cạnh \(2a,AA' = a\sqrt 3 \). \({\rm{H}},{\rm{K}}\) lần lượt là trung điểm \({\rm{BC}},{\rm{B'C}}\).
Tính tích vô hướng của 2 vecto \(\overrightarrow {AK} .\overrightarrow {AB'} \)
\(6{a^2}\).
\(3{a^2}\).
\(4{a^2}\)
\(64{a^2}\)
Đáp án A
Ta có: Tam giác \(AB'C'\) cân tại \(A\), suy ra \(AK\) vuông góc \(B'C,AK = a\sqrt 6 ;B'K = a\); \(AB' = a\sqrt 7 \).
Xét tam giác \(AKB'\) có \(\cos \widehat {KAB'} = \sqrt {\frac{6}{7}} \)
\(\overrightarrow {AK} .\overrightarrow {AB'} = AK.AB'.{\rm{cos}}\left( {KAB'} \right) = 6{a^2}.\)
Cho hình chóp tứ giác đều \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\) có O là giao điểm của AC và BD. Biết đáy hình vuông cạnh \(AB = a,SO = b\). Xét hệ tọa độ \(Oxyz\) với các tia \(Ox,Oy,Oz\) tương ứng trùng với các tia OB, OC, OS.
Xác định tọa độ \({\rm{A}},{\rm{B}},{\rm{C}}\)
\(A\left( {0; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right);B\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right);C\left( {0;\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right)\).
\(A\left( {0;\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right);B\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right);C\left( {0;\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right)\)
\(A\left( {0; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right);B\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right);C\left( {0; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right)\)
\(A\left( {0; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right);B\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right);C\left( {0;\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right)\)
Đáp án A
Do hệ tọa độ \(Oxyz\) với các tia \(Ox,Oy,Oz\) tương ứng trùng với các tia \({\rm{OB}},{\rm{OC}},{\rm{OS}}\).
Nên \(A\left( {0; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right);B\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right);C\left( {0;\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0} \right)\)
Cho hình chóp tứ giác đều \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\) có O là giao điểm của AC và BD. Biết đáy hình vuông cạnh \(AB = a,SO = b\). Xét hệ tọa độ \(Oxyz\) với các tia \(Ox,Oy,Oz\) tương ứng trùng với các tia OB, OC, OS.
Tìm tọa độ D
\(\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right)\).
\(\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right)\).
\(\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};1;0} \right)\).
\(\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};1;1} \right)\).
Đáp án A
Do hệ tọa độ \(Oxyz\) với các tia \(Ox,Oy,Oz\) tương ứng trùng với các tia \({\rm{OB}},{\rm{OC}},{\rm{OS}}\)
Nên \(\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};0;0} \right)\)
Tìm tọa độ điểm E sao cho SCDE là hình bình hành
\(\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2}; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};b} \right)\).
\(\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2}; - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};b} \right)\).
\(\left( {\frac{{a\sqrt 2 }}{2};\frac{{a\sqrt 2 }}{2};b} \right)\).
\(\left( { - \frac{{a\sqrt 2 }}{2};\frac{{a\sqrt 2 }}{2};b} \right)\).
Đáp án A
Hình bình hành \(SCDE\) có:
\(\overrightarrow {SE} = \overrightarrow {CD} \Rightarrow \overrightarrow {OE} - \overrightarrow {OS} = \overrightarrow {OD} - \overrightarrow {OC} \).
\( \Rightarrow \overrightarrow {OE} = \overrightarrow {OS} + \overrightarrow {OD} - \overrightarrow {OC} = - \frac{{a\sqrt 2 }}{2}\overrightarrow i + - \frac{{a\sqrt 2 }}{2}\overrightarrow j + b\overrightarrow k \).
Ba cô giáo Hân, Bình, Cúc chơi thân với nhau, mặc dù họ dạy ba môn khác nhau là Toán, Văn, Lý và công tác ở ba trường khác nhau: Nguyễn Trãi, Nguyễn Huệ, Nguyễn Du. Được biết:
- Cô Hân không dạy ở trường Nguyễn Trãi.
- Cô Bình không dạy ở trường Nguyễn Huệ.
- Cô giáo dạy môn Lý không dạy ở trường Nguyễn Trãi.
- Cô giáo dạy môn Toán dạy ở trường Nguyễn Huệ,
- Cô Bình không dạy môn Văn.
Cô Bình dạy môn gì?
Toán.
Văn.
Lý.
Không xác định được.
Đáp án C
Vì Cô Bình không dạy ở trường Nguyễn Huệ => Cô Bình dạy ở trường Nguyễn Trãi hoặc Nguyễn Du.
Vì Cô giáo dạy môn Toán dạy ở trường Nguyễn Huệ => Cô Bình không dạy Toán
=> Cô Bình dạy Văn hoặc Lý. Mà Cô Bình không dạy môn Văn.
Vậy cô Bình dạy Lý.
Cô Bình dạy ở trường nào?
Nguyễn Du.
Nguyễn Trãi.
Nguyễn Huệ.
Không xác định được.
Đáp án A
Theo câu 91: ta có cô Bình dạy Lý và cô Bình không dạy ở trường Nguyễn Huệ nên dạy ở trường Nguyễn Trãi hoặc Nguyễn Du.
Mà Cô giáo dạy môn Lý không dạy ở trường Nguyễn Trãi nên cô Bình không dạy ở trường Nguyễn Trãi. Do đó cô Bình dạy ở trường Nguyễn Du.
Cô nào dạy ở trường Nguyễn Huệ?
Cô Bình.
Cô Hân.
Cô Cúc.
Không xác định được.
Đáp án B
Theo câu 91: ta có cô Bình dạy Lý ở trường Nguyễn Du.
Vì Cô Hân không dạy ở trường Nguyễn Trãi nên cô Hân dạy ở trường Nguyễn Huệ (do cô Bình đã dạy ở trường Nguyễn Du).
Cô nào dạy môn Văn?
Cô Hân.
Cô Bình.
Cô Cúc.
Không xác định được.
Đáp án C
Theo các câu trên ta có:
Cô Bình dạy môn Lý ở trường Nguyễn Du.
Cô Hân dạy ở trường Nguyễn Huệ.
=> Cô Cúc dạy ở trường Nguyễn Trãi.
Vì Cô giáo dạy môn Toán dạy ở trường Nguyễn Huệ, nên cô Hân dạy môn Toán.
Vậy cô Cúc dạy môn Văn.
Danh phân vân không biết nên chọn mua cuốn nào trong 4 cuốn sách. Danh đang xem xét một cuốn truyện trinh thám, một truyện kinh dị, một tiểu thuyết và một cuốn truyện khoa học viễn tưởng. Các cuốn sách được viết bởi các tác giả Ruận, Giang, Bình, và Hùng, không nhất thiết theo thứ tự đó và được xuất bản bởi các nhà xuất bản H, P, B, và S, không nhất thiết theo thứ tự đó.
1. Cuốn sách của tác giả Ruận được xuất bản bởi S
2. Truyện trinh thám được xuất bản bởi H
3. Truyện khoa học viễn tưởng được viết bởi tác giả Bình và không được xuất bản bởi B
4. Tiểu thuyết được viết bởi tác giả Hùng
P xuất bản
Truyện kinh dị.
Truyện khoa học viễn tưởng.
Truyện trinh thám.
Tiểu thuyết.
Đáp án B
Theo bài ra ta có bảng sau:
Loại | Tác giả | Nhà xuất bản |
Ruận | S | |
Truyện trinh thám | H | |
Truyện khoa học viễn tưởng | Bình | |
Tiểu thuyết | Hùng |
Do “Truyện khoa học viễn tưởng được viết bởi tác giả Bình và không được xuất bản bởi B” nên được xuất bản bởi nhà xuất bản P.
Vậy P xuất bản truyện khoa học viễn tưởng.
Truyện của tác giả Giang là
Truyện khoa học viễn tưởng xuất bản bởi B.
Tiểu thuyết xuất bản bởi B.
Xuất bản bởi h và là truyện kinh dị.
Xuất bản bởi h và là truyện trinh thám.
Đáp án D
Theo bài ra ta và theo câu 95: có bảng sau:
Loại | Tác giả | Nhà xuất bản |
Truyện kinh dị | Ruận | S |
Truyện trinh thám | Giang | H |
Truyện khoa học viễn tưởng | Bình | P |
Tiểu thuyết | Hùng | B |
Do đó tác giả Giang sáng tác truyện trinh thám, xuất bản bởi H
Danh mua sách của các tác giả Bình và Hùng. Anh ấy đã không mua
Truyện kinh dị.
Cuốn sách xuất bản bởi P.
Truyện khoa học viễn tưởng.
Tiểu thuyết.
Đáp án A
Theo bài ra ta và theo câu 95: có bảng sau:
Loại | Tác giả | Nhà xuất bản |
Truyện kinh dị | Ruận | S |
Truyện trinh thám | Giang | H |
Truyện khoa học viễn tưởng | Bình | P |
Tiểu thuyết | Hùng | B |
Dựa vào bảng trên ta thấy, Danh mua sách của các tác giả Bình và Hùng thì anh ấy đã không mua truyện kinh dị.
Dựa trên cơ sở của các điều kiện đầu và chỉ các điều kiện (2), (3), và (4) có thể suy ra rằng
I. tác giả Ruận viết truyện kinh dị hoặc truyện trinh thám
II. S xuất bản truyện kinh dị hoặc truyện trinh thám
III. cuốn sách của tác giả Bình được xuất bản bởi S hoặc P
Chỉ I.
Chỉ II.
Chỉ III.
Chỉ I và III.
Đáp án D
Ta có các thông tin sau:
Danh phân vân không biết nên chọn mua cuốn nào trong 4 cuốn sách. Danh đang xem xét một cuốn truyện trinh thám, một truyện kinh dị, một tiểu thuyết và một cuốn truyện khoa học viễn tưởng. Các cuốn sách được viết bởi các tác giả Ruận, Giang, Bình, và Hùng, không nhất thiết theo thứ tự đó và được xuất bản bởi các nhà xuất bản H, P, B, và S, không nhất thiết theo thứ tự đó.
2. Truyện trinh thám được xuất bản bởi H
3. Truyện khoa học viễn tưởng được viết bởi tác giả Bình và không được xuất bản bởi B
4. Tiểu thuyết được viết bởi tác giả Hùng
Khi đó ta có bảng sau:
Loại | Tác giả | Nhà xuất bản |
Truyện kinh dị | ||
Truyện trinh thám | H | |
Truyện khoa học viễn tưởng | Bình |
|
Tiểu thuyết | Hùng |
|
Tác giả Ruận viết truyện kinh đị hoặc truyện trinh thám => Khẳng định I đúng.
H đã xuất bản truyện trinh thám nên S không thể xuất bản truyện trinh thám => Khẳng định II sai.
Cuốn sách của tác giả Bình là khoa học viễn tưởng, không được xuất bản bởi B, và H đã xuất bản truyện trinh thám, nên có thể xuất bản bởi P hoặc S => Khẳng định III đúng.
Biểu đồ dưới đây thể hiện lượng mưa, lượng bốc hơi và cân bằng ẩm của một số địa điểm tại
Việt Nam, đơn vị: mm.
Địa điểm | Lượng mưa | Lượng bốc hơi | Cân bằng ẩm |
Hà Nội | 1667 | 989 | +678 |
Huế | 2868 | 1000 | +1868 |
TP. Hồ Chí Minh | 1931 | 1686 | +245 |
Địa điểm nào có tỷ lệ lượng mưa so với lượng bốc hơi cao nhất?
Hà Nội.
Huế.
TP. Hồ Chí Minh.
Không có địa điểm nào.
Đáp án B
Tính tỷ lệ lượng mưa so với lượng bốc hơi cho từng địa điểm:
Hà Nội: \[\frac{{1667}}{{989}} \approx 1,69\]
Huế: \(\frac{{2868}}{{1000}} \approx 2,87\)
TP. Hồ Chí Minh: \(\frac{{1931}}{{1686}} \approx 1,15\)
Nếu tổng lượng bốc hơi trung bình của ba địa điểm tăng thêm 10%, lượng bốc hơi mới của TP. Hồ Chí Minh sẽ là bao nhiêu, biết rằng lượng bốc hơi của Hà Nội và Huế không thay đổi? (Làm tròn đến hàng đơn vị)
1853 mm.
1706 mm.
2055 mm.
1686 mm.
Đáp án C
Tính lượng bốc hơi trung bình ban đầu của ba địa điểm:
\(\frac{{(989 + 1000 + 1686)}}{3} \approx 1225\) mm.
Sau khi tăng thêm 10%, lượng bốc hơi trung bình mới là: \(1225 \times 1,1 \approx 1348\) mm.
Vì lượng bốc hơi của Hà Nội và Huế không thay đổi, lượng bốc hơi mới của TP. Hồ Chí Minh sẽ
là: \(1348 \times 3 - (989 + 1000) = 2055\) mm.
Nếu lượng mưa của Hà Nội giảm 20% và lượng bốc hơi của TP. Hồ Chí Minh tăng 15%, thì cân bằng ẩm tổng cộng của ba địa điểm sẽ thay đổi như thế nào?
Giảm 586,3.
Tăng 423.
Giảm 245.
Không thay đổi.
Đáp án A
Lượng mưa của Hà Nội giảm 20%: mm.
Cân bằng ẩm mới của Hà Nội: .
Lượng bốc hơi của TP. Hồ Chí Minh tăng 15%: mm
Cân bằng ẩm mới của TP. Hồ Chí Minh: .
Cân bằng ẩm của Huế không đổi: 1868 mm
Tổng cân bằng ẩm mới: .
Tổng cân bằng ẩm ban đầu: .
Sự thay đổi: .
Biến đổi khí hậu nên lượng mưa của TP. Hồ Chí Minh có sự thay đổi, biết rằng lượng bốc hơi vẫn giữ nguyên, tỷ lệ giữa lượng mưa và lượng bốc hơi của TP. Hồ Chí Minh tăng lên 1,2, lượng mưa mới của TP. Hồ Chí Minh sẽ là bao nhiêu?
2023 mm.
1931 mm.
1686 mm.
2028 mm.
Đáp án A
Gọi lượng mưa mới ở Thành phố Hồ Chí Minh là x
\( \Leftrightarrow \frac{x}{{1686}} = 1,2 \Leftrightarrow x = 2023,2\,\,({\rm{mm}})\).
Acid hydrochloric có vai trò rất quan trọng đối với quá trình trao đổi chất của cơ thể. Trong dung dịch dạ dày của người bình thường có acid hydrochloric với nồng độ khoảng từ 0,0001 mol/l đến 0,001 mol/l. Ngoài việc hòa tan các muối khó tan, axit clohiđric còn là chất xúc tác cho các phản ứng thủy phân các chất gluxit (chất đường, bột) và chất protein (chất đạm) thành các chất đơn giản hơn để cơ thể có thể hấp thụ được.
Lượng acid hydrochloric trong dịch vị dạ dày người nhỏ hơn hoặc lớn hơn mức bình thường đều gây bệnh cho người. Khi trong dịch vị dạ dày có nồng độ acid hydrochloric nhỏ hơn 0,0001 mol, người ta mắc bệnh khó tiêu. Ngược lại nồng độ lớn hơn 0,001 mol/l, người ta mắc bệnh ợ chua.
Người ta hay khuyên những người bị bệnh đau dạ dày nên uống trước bữa ăn thuốc có thành phần chính là:
Dung dịch sodium bicarbonate.
Nước đường.
Một ít giấm ăn.
Nước đun sôi để nguội.
Đáp án A
Giải thích:
- Người ta thường dùng thuốc muối (NaHCO3) để làm giảm cơn đau dạ dày vì trong dạ dày chứa hydrochloric acid (HCl). Khi nồng độ acid này tăng cao ta sẽ bị đau dạ dày. Thuốc muối chứa NaHCO3 sẽ phản ứng với HCl giúp giảm nồng độ HCl trong dạ dày.
NaHCO3 + HCl → NaCl + H2O + CO2
Khoảng giá trị pH trong dung dịch dạ dày của người bình thường là:
1 đến 2.
3 đến 4.
2 đến 3.
10 đến 11.
Đáp án B
Giải thích:
- Ứng với nồng độ 0,0001 mol/l ⟹ pH = -log[0,0001] = 4
- Ứng với nồng độ 0,001 mol/l ⟹ pH = -log[0,001] = 3
=> Vậy khoảng giá trị pH trong dung dịch dạ dày của người bình thường là 3 đến 4.
Một người có nguy cơ bị loét dạ dày do có nồng độ acid trong dạ dày cao hơn mức bình thường. Để trung hòa 100 ml acid hydrochloric có trong dạ dày cần dùng vừa đủ 0,042 gam sodium bicarbonate có trong viên nén thuốc trị bệnh dạ dày. Nồng độ acid có trong dạ dày người đó là:
0,005 M.
0,002 M.
0,02 M.
0,05 M.
Đáp án A
Giải thích:
- Ta có: \({{\rm{n}}_{{\rm{NaHC}}{{\rm{O}}_3}}} = \frac{{0,042}}{{84}} = {5.10^{ - 4}}\) (mol)
PTHH: NaHCO3 + HCl ⟶ NaCl + CO2↑ + H2O
- Theo PTHH \( \Rightarrow {{\rm{n}}_{{\rm{NaHC}}{{\rm{O}}_3}}} = {{\rm{n}}_{{\rm{HCl}}}} = {5.10^{ - 4}}\)(mol).
=> Vậy nồng độ acid có trong dạ dày người đó là \({{\rm{C}}_{\rm{M}}}{\rm{HCl}} = \frac{n}{v} = \frac{{{{5.10}^{ - 4}}}}{{0,1}} = 0,005{\rm{M}}\).
Cho một máy biến áp lí tưởng có tổng số vòng dây cuộn sơ cấp và thứ cấp là 900. Đặt vào hai đầu cuộn sơ cấp một điện áp xoay chiều có giá trị hiệu dụng bằng 200 V thì thu được điện áp cực đại bên thứ cấp là \(1000\sqrt 2 \)V.
Số vòng dây cuộn sơ cấp là:
150 vòng.
200 vòng.
250 vòng.
450 vòng.
Đáp án A
\({U_2} = \frac{{{U_{02}}}}{{\sqrt 2 }} = \frac{{1000\sqrt 2 }}{{\sqrt 2 }} = 1000\;{\rm{V}}\).
\( \Rightarrow \frac{{{N_1}}}{{{N_2}}} = \frac{{{U_1}}}{{{U_2}}} = \frac{{200}}{{1000}} = \frac{1}{5};{N_1} + {N_2} = 900 \Rightarrow \left\{ \begin{array}{l}{N_1} = 150\\{N_2} = 750\end{array} \right.\)
Để thu được điện áp hiệu dụng hai đầu cuộn thứ cấp bằng 600V thì ta quấn thêm vào cuộn sơ cấp bao nhiêu vòng dây?
50 vòng.
250 vòng.
150 vòng.
100 vòng.
Đáp án D
Để U2 = 600 V thì \(\frac{{{N_1}}}{{750}} = \frac{{200}}{{600}} \Rightarrow {N_1} = 250\)
=> Quấn thêm 250 – 150 = 100 vòng.
Nếu dùng máy biến áp trên để truyền tải điện năng thì hao phí thay đổi như thế nào?
Tăng 5 lần.
Tăng 25 lần.
Giảm 25 lần.
Giảm 5 lần.
Đáp án C
\(\Delta P = {I^2}R = \frac{{{P^2}R}}{{{U^2}}} \Rightarrow \)? tăng 5 lần thì ∆? giảm 25 lần.
Trong một thí nghiệm, các nhà nghiên cứu sử dụng kính hiển vi để theo dõi đường đi của proteine dung hợp ở một tế bào động vật có vú. Gen mã hóa protein huỳnh quang ở loài sứa (Aequorea victoria) được ghép với gen mã hóa protein X của virus, sự biểu hiện của gene ghép tạo ra “proteine dung hợp” vẫn giữ được chức năng sinh học bình thường. Sau khi cho tế bào lây nhiễm với virus người ta quan sát thấy có sự thay đổi cường độ huỳnh quang theo thời gian ở 3 vị trí A, B, C trong tế bào.
Lưới nội chất hạt là vị trí tổng hợp protein ban đầu.
Bộ máy Golgi là nơi proteine được vận chuyển tới nhưng sau đó lại được tiếp tục vận chuyển đi nơi khác.
Màng tế bào là vị trí đích mà proteine được vận chuyển đến.

Hình 1:đồ thị thể hiện sự thay đổi cường độ huỳnh quang theo thời gian ứng với mỗi vị trí A, B, C trong tế bào.
Theo đồ thị vị trí A có cường độ huỳnh quang tương đối tại thời gian 150 phút là bao nhiêu?
0,00.
0,75.
0,05.
0,17.
Đáp án A
Nhìn đồ thị ta thấy vị trí A có cường độ huỳnh quang tương đối tại thời gian 150 phút là 0,00.
Vậy A, B, C là những vị trí nào trong tế bào?
A: lưới nội chất; B: bộ máy Golgi; C: màng tế bào.
A: lưới nội chất; B: màng tế bào; C: bộ máy Golgi.
A: màng tế bào; B: lưới nội chất; C: bộ máy Golgi.
A: màng tế bào; B: bộ máy Golgi; C: lưới nội chất.
Đáp án A
Ban đầu, cường độ huỳnh quang đạt cao nhất tại A sau đó giảm dần về 0 chứng tỏ A là vị trí tổng hợp protein ban đầu, vậy A là lưới nội chất hạt.
Cường độ huỳnh quang sau đó xuất hiện ở B rồi lại giảm dần, điều này thể hiện rằng protein được vận chuyển đến đây nhưng sau đó lại được tiếp tục vận chuyển đi nơi khác, chứng tỏ B là bộ máy Golgi.
Cường độ huỳnh quang xuất hiện muộn nhất ở C và tăng dần theo thời gian nên C là vị trí đích mà protein được vận chuyển đến, C chính là màng tế bào.
Chất ức chế tổng hợp proteine sẽ ảnh hưởng như thế nào đến cường độ huỳnh quang?
Chất ức chế tổng hợp protein sẽ làm cường độ huỳnh quang xuất hiện ở lưới nội chất (A) và không (hoặc rất ít) xuất hiện ở bộ máy Golgi (B) và màng tế bào (C).
Chất ức chế tổng hợp protein sẽ làm cường độ huỳnh quang không (hoặc rất ít) xuất hiện ở lưới nội chất (A) và xuất hiện ở bộ máy Golgi (B) và màng tế bào (C).
Chất ức chế tổng hợp protein sẽ làm cường độ huỳnh quang không (hoặc rất ít) xuất hiện ở lưới nội chất (A) và không (hoặc rất ít) xuất hiện ở bộ máy Golgi (B) và màng tế bào (C).
Chất ức chế tổng hợp protein sẽ làm cường độ huỳnh quang xuất hiện ở lưới nội chất (A) và xuất hiện ở bộ máy Golgi (B) và màng tế bào (C).
Đáp án C
Do cường độ huỳnh quang đo được phụ thuộc vào lượng protein được tổng hợp nên chất ức chế tổng hợp protein sẽ làm cường độ huỳnh quang không (hoặc rất ít) xuất hiện ở lưới nội chất (A) và không (hoặc rất ít) xuất hiện ở bộ máy Golgi (B) và màng tế bào (C).
“Theo số liệu của Cơ quan Thống kê Hungary, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hungary năm 2020 đạt 1,008 tỷ USD, tăng 86,4% so cùng kỳ năm 2019. Trong khi đó, kim ngạch xuất khẩu của Malaysia sang Hungary đạt 872,8 triệu USD, Thái Lan đạt 516,9 triệu USD, Singapore đạt 363 triệu USD, Philippines đạt 136 triệu USD, Indonesia đạt 115,3 triệu USD, các nước còn lại đạt kim ngạch rất thấp.
Riêng 10 tháng đầu năm 2021, so cùng kỳ năm trước, Việt Nam xuất khẩu sang Hungary đạt 842,7 triệu USD, tăng 5%; Malaysia đạt 586,7 triệu USD, giảm 12,2%; Singapore đạt 494,4 triệu USD, tăng 56,5%; Thái Lan đạt 426,6 triệu USD, tăng 10,1%; Philippines đạt 141,7 triệu USD, tăng 28,2%; Indonesia đạt 119,5 triệu USD, tăng 26,2%...
Nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Hungary là linh kiện điện tử, chiếm kim ngạch xuất khẩu cao nhất, đồng thời là nhân tố chính thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam sang Hungary trong những năm gần đây. Số liệu thống kê của Hungary cho thấy, nhóm hàng linh kiện điện tử của Việt Nam xuất khẩu sang Hungary năm 2020 đạt 747 triệu USD, chiếm 74,1% tổng kim ngạch nhập khẩu từ Việt Nam của Hungary. Riêng 10 tháng đầu năm 2021 đạt 574,8 triệu USD, chiếm 77% tổng kim ngạch nhập khẩu từ Việt Nam của Hungary”.
(Nguồn: Bộ Công thương Việt Nam)
Theo số liệu 10 tháng đầu năm 2021, quốc gia nào trong khu vực Đông Nam Á có mức tăng trưởng xuất khẩu sang Hungary cao nhất so với cùng kỳ năm trước?
Việt Nam.
Singapore.
Philippines.
Indonesia.
Đáp án C
Trong 10 tháng đầu năm 2021, tỷ lệ tăng trưởng xuất khẩu so với cùng kỳ năm trước của các quốc gia được đề cập là:
Việt Nam: Tăng 5%
Malaysia: Giảm 12,2%
Singapore: Tăng 56,5%
Thái Lan: Tăng 10,1%
Philippines: Tăng 28,2%
Indonesia: Tăng 26,2%
Philippines có mức tăng trưởng cao nhất là 28,2%.
Trong 10 tháng đầu năm 2021, quốc gia nào có kim ngạch xuất khẩu sang Hungary giảm so với cùng kỳ năm trước?
Thái Lan.
Malaysia.
Indonesia.
Singapore.
Đáp án B
Để trả lời câu hỏi này, ta cần phân tích số liệu được cung cấp trong đoạn trích về sự thay đổi kim ngạch xuất khẩu của các quốc gia Đông Nam Á sang Hungary trong 10 tháng đầu năm 2021 so với cùng kỳ năm trước:
Việt Nam: Kim ngạch xuất khẩu đạt 842,7 triệu USD, tăng 5%.
Malaysia: Kim ngạch xuất khẩu đạt 586,7 triệu USD, giảm 12,2%.
Singapore: Kim ngạch xuất khẩu đạt 494,4 triệu USD, tăng 56,5%.
Thái Lan: Kim ngạch xuất khẩu đạt 426,6 triệu USD, tăng 10,1%.
Philippines: Kim ngạch xuất khẩu đạt 141,7 triệu USD, tăng 28,2%.
Indonesia: Kim ngạch xuất khẩu đạt 119,5 triệu USD, tăng 26,2%.
Trong số các quốc gia được liệt kê, Malaysia là quốc gia duy nhất có mức giảm kim ngạch xuất khẩu sang Hungary, cụ thể giảm 12,2% so với cùng kỳ năm trước.
Các quốc gia khác đều ghi nhận mức tăng trưởng dương.
Quốc gia có kim ngạch xuất khẩu sang Hungary giảm trong 10 tháng đầu năm 2021 là Malaysia.
Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hungary năm 2020 tăng trưởng nhờ nhóm hàng nào là chủ yếu?
Linh kiện điện tử.
Hàng tiêu dùng.
Nông sản.
Hóa chất.
Đáp án A
Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hungary năm 2020:
Tổng kim ngạch đạt 1,008 tỷ USD, tăng 86,4% so với năm 2019.
Đóng góp của nhóm hàng linh kiện điện tử:
Nhóm hàng linh kiện điện tử đạt 747 triệu USD, chiếm 74,1% tổng kim ngạch xuất khẩu từ Việt Nam sang Hungary.
Đây là nhóm hàng chiếm tỷ trọng cao nhất và được coi là nhân tố chính thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam sang Hungary trong những năm gần đây.
Thông tin bổ sung (10 tháng đầu năm 2021):
Nhóm hàng linh kiện điện tử tiếp tục chiếm ưu thế với kim ngạch 574,8 triệu USD, chiếm 77% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hungary.
Phân tích lựa chọn đáp án:
A. Linh kiện điện tử: Đúng. Đây là nhóm hàng xuất khẩu chủ lực, chiếm tỷ trọng cao nhất và đóng vai trò quyết định trong tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam sang Hungary.
B. Hàng tiêu dùng: Không được nhắc đến trong đoạn trích, không phải nhóm hàng chính.
C. Nông sản: Không được đề cập trong dữ liệu, không phải nhóm hàng quan trọng trong xuất khẩu sang Hungary.
D. Hóa chất: Không nằm trong danh mục hàng xuất khẩu chủ yếu.
Kết luận:
Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hungary năm 2020 tăng trưởng chủ yếu nhờ nhóm hàng linh kiện điện tử.
“Năm 1971, ASEAN ra Tuyên bố về Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập (ZOPFAN), nhấn mạnh quyết tâm của các nước thành viên trong việc bảo đảm Đông Nam Á là một khu vực hòa bình, tự do và trung lập. Các quốc gia Đông Nam Á cũng cam kết phối hợp mở rộng các lĩnh vực hợp tác nhằm góp phần tăng cường sức mạnh, tình đoàn kết và quan hệ gắn bó.
Năm 1976, ASEAN ký Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) và thông qua Tuyên bố về sự hòa hợp ASEAN (Tuyên bố Bali). Được ký nhân dịp Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ nhất, TAC đặt nền móng cho việc xây dựng chuẩn mực ứng xử giữa các quốc gia ở khu vực nhằm thúc đẩy nền hòa bình, sự thân thiện và hợp tác giữa các bên tham gia. Tuyên bố Bali khẳng định các nỗ lực thúc đẩy hòa bình, tiến bộ và phồn vinh của các nước thành viên và cam kết mở rộng hợp tác ASEAN trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa-xã hội và chính trị.
Hiệp định Khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN và thỏa thuận về Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) được ký kết năm 1992. Hiệp định Khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN đã tạo khuôn khổ căn bản cho hợp tác ASEAN trong các lĩnh vực thương mại và công nghiệp; khoáng sản và năng lượng; tài chính và ngân hàng; lương thực, nông và lâm nghiệp; giao thông vận tải; bưu chính-viễn thông. AFTA đặt nền tảng quan trọng cho mở rộng hợp tác kinh tế-thương mại và xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN sau này.”.
(Nguồn: ASEAN có những dấu mốc quan trọng nào trong quá trình hình thành và phát triển?)
Tuyên bố về Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập (ZOPFAN) được ký kết vào năm nào?
1967.
1971.
1976.
1992.
Đáp án B
Tuyên bố về Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập (ZOPFAN) được ký kết vào ngày 27 tháng 11 năm 1971 tại Kuala Lumpur, Malaysia.
Tuyên bố này khẳng định quyết tâm của các nước thành viên ASEAN trong việc đảm bảo Đông Nam Á là một khu vực hòa bình, tự do và trung lập, không có sự can thiệp từ các nước ngoài khu vực dưới bất kỳ hình thức nào.
Các quốc gia Đông Nam Á cam kết phối hợp mở rộng các lĩnh vực hợp tác nhằm tăng cường sức mạnh, tình đoàn kết và quan hệ gắn bó giữa các thành viên.
Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) được ký kết tại đâu?
Singapore.
Kuala Lumpur.
Jakarta.
Manila.
Đáp án B
Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) được ký kết tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ nhất, diễn ra vào tháng 2 năm 1976 tại Bali, Indonesia.
TAC đặt nền tảng cho việc xây dựng chuẩn mực ứng xử giữa các quốc gia trong khu vực, nhằm thúc đẩy hòa bình, thân thiện và hợp tác lâu dài giữa các bên tham gia.
Mục tiêu của TAC là tạo ra một khuôn khổ pháp lý cho các quốc gia ASEAN và các đối tác bên ngoài trong việc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau, đồng thời từ bỏ việc đe dọa hoặc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.
TAC đã trở thành một trong những văn kiện quan trọng nhất trong lịch sử hình thành và phát triển của ASEAN, đóng góp vào việc duy trì hòa bình và ổn định trong khu vực Đông Nam Á.
Hiệp định Khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN và thỏa thuận về Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) được ký kết vào năm nào?
1987.
1992.
1997.
2000.
Đáp án C
Hiệp định Khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN và Thỏa thuận về Khu vực Mậu dịch
Tự do ASEAN (AFTA) được ký kết vào năm 1992 tại Singapore.
AFTA nhằm mục tiêu xóa bỏ các hàng rào thuế quan và phi thuế quan giữa các quốc gia thành viên, tạo ra một khu vực mậu dịch tự do trong ASEAN.
Việc ký kết AFTA đã đặt nền tảng quan trọng cho việc mở rộng hợp tác kinh tế và thương mại trong khu vực, đồng thời thúc đẩy việc xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN sau này.
Vào năm 2024, các quy định mới của Liên minh châu Âu (EU) về thuế carbon xuyên biên giới (CBAM - Carbon Border Adjustment Mechanism) đã chính thức có hiệu lực, áp dụng đối với các sản phẩm như thép, nhôm, và phân bón nhập khẩu từ các quốc gia ngoài EU. CBAM là công cụ pháp lý nhằm giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu, đồng thời khuyến khích các nước ngoài EU áp dụng tiêu chuẩn sản xuất thân thiện với môi trường. Các quốc gia xuất khẩu vào EU, đặc biệt là những nước đang phát triển, sẽ đối mặt với áp lực cải cách công nghệ sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn carbon. Việc không đáp ứng quy định này có thể dẫn đến việc mất thị trường xuất khẩu vào EU.
(Nguồn: Báo Lao Động)
Quy định CBAM của EU hướng tới mục tiêu chính nào sau đây?
Tăng lợi nhuận từ các ngành công nghiệp nội địa EU.
Khuyến khích các nước ngoài EU giảm phát thải khí nhà kính.
Bảo vệ doanh nghiệp EU trước sự cạnh tranh của các nước đang phát triển.
Loại bỏ các sản phẩm nhập khẩu từ các nước ngoài EU.
Đáp án B
Đáp án còn lại:
A. Tăng lợi nhuận từ các ngành công nghiệp nội địa EU:
CBAM không nhằm tăng lợi nhuận, mà hướng tới công bằng về phát thải carbon, yêu cầu các sản phẩm nhập khẩu tuân thủ tiêu chuẩn tương tự như sản phẩm sản xuất tại EU.
C. Bảo vệ doanh nghiệp EU trước sự cạnh tranh của các nước đang phát triển:
Dù có thể gián tiếp giúp doanh nghiệp EU, đây không phải là mục tiêu chính. Mục tiêu trọng tâm vẫn là bảo vệ môi trường và giảm phát thải khí nhà kính.
D. Loại bỏ các sản phẩm nhập khẩu từ các nước ngoài EU:
Không có dấu hiệu nào cho thấy CBAM muốn cấm hoàn toàn sản phẩm nhập khẩu. Thay vào đó, CBAM yêu cầu các nước xuất khẩu tuân thủ tiêu chuẩn carbon của EU.
Áp lực lớn nhất đối với các nước đang phát triển khi đối mặt với CBAM là gì?
Chi phí cao cho việc cải cách công nghệ sản xuất.
Thiếu nguồn nhân lực để đáp ứng quy định mới.
Giảm nhu cầu tiêu dùng nội địa.
Tăng sự phụ thuộc vào các đối tác thương mại khác ngoài EU.
Đáp án A
Đáp án còn lại:
B. Thiếu nguồn nhân lực để đáp ứng quy định mới:
Nguồn nhân lực không được đề cập trong đoạn văn là yếu tố gây áp lực. Vấn đề chính vẫn là chi phí cải cách công nghệ.
C. Giảm nhu cầu tiêu dùng nội địa:
CBAM không liên quan đến tiêu dùng nội địa mà tập trung vào xuất khẩu sang EU. Do đó, yếu tố này không phù hợp.
D. Tăng sự phụ thuộc vào các đối tác thương mại khác ngoài EU:
Đây là hệ quả gián tiếp nếu một quốc gia không đáp ứng được CBAM, nhưng không phải là áp lực lớn nhất mà CBAM tạo ra.
Doanh nghiệp nào sau đây có khả năng bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi CBAM?
Doanh nghiệp sản xuất công nghệ thông tin.
Doanh nghiệp sản xuất thép và nhôm xuất khẩu sang EU.
Doanh nghiệp dịch vụ tài chính toàn cầu.
Doanh nghiệp thương mại điện tử trong nước.
Đáp án B
Đáp án còn lại:
A. Doanh nghiệp sản xuất công nghệ thông tin:
CBAM không liên quan đến ngành công nghệ thông tin, vì các sản phẩm thuộc diện áp dụng của CBAM là thép, nhôm và phân bón.
C. Doanh nghiệp dịch vụ tài chính toàn cầu:
Ngành dịch vụ tài chính không bị ảnh hưởng bởi CBAM, vì đây là chính sách liên quan đến hàng hóa, không phải dịch vụ.
D. Doanh nghiệp thương mại điện tử trong nước:
CBAM nhắm đến hàng hóa xuất khẩu sang EU, không ảnh hưởng đến các doanh nghiệp thương mại điện tử hoạt động nội địa.








