(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 27)
Đề thi

(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 27)

A
Admin
ĐHQG Hồ Chí MinhĐánh giá năng lực86 lượt thi
120 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn truyền thuyết sau và trả lời câu hỏi:

Ngày xưa, ở vùng Bắc Cạn, mỗi năm dân làng Năm Mẫu đều có tổ chức lễ cúng Phật lớn, gọi là lễ Vô Giá. Dân chúng khắp miền mạn ngược tề tựu lại rất đông. Một hôm, có một bà lão bệnh cùi đến làng dự lễ. Quần áo bà rách rưới, tả tơi. Người bà bốc mùi hôi hám, rất khó chịu, khiến mọi người phải lánh xa. Bà lão hủi này đến nhà nào xin ăn, đều bị xua đuổi, mắng nhiếc. Người ta sợ lây bệnh cùi hủi.

Tuy nhiên, có người biết động lòng thương hại. Đó là một người đàn bà goá, ở với con trai. Bà không kinh tởm, gọi bà lão hủi vào nhà cho ăn uống no đủ. Sau đó, bằng lòng cho bà lão ăn mày ngủ nhờ một đêm, ở góc vựa lúa, trong lều. Đến nửa đêm, hai mẹ con bỗng giật mình thức giấc, nghe có tiếng động ầm ầm dữ dội từ phía vựa thóc. Mở cửa vựa thóc ra, không thấy bà lão cùi đâu, mà là một con rắn lớn uốn mình ầm ầm như tiếng sấm. Hai mẹ con kinh hãi trở ra, thao thức, lo sợ, không ngủ được nữa. Đến sáng, thấy bà lão đi ra từ vựa thóc, nói:

– Tôi thật sự không phải là người, chỉ giả dạng ăn mày để thử lòng từ thiện của tín hữu nam nữ đến làng Năm Mẫu lễ Phật. Tất cả mọi người đều xua đuổi tôi, ngoại trừ 2 mẹ con nhà này. Họ đều là khẩu Phật tâm xà, sẽ không tránh khỏi hình phạt của bề trên đã giao phó cho tôi thi hành. Hai mẹ con bà biết thương kẻ khốn cùng, cho nên tôi xin báo trước là sắp có tai họa lớn xảy ra. Hễ khi nào thấy có nước nguồn bắt đầu đổ về đây, thì hai mẹ con hãy mau mau chạy lên đỉnh núi mà tránh.

(Truyền thuyết Hồ Ba Bể)

Truyền thuyết trên muốn nhấn mạnh điều gì trong cách ứng xử của con người?

Phải biết đề phòng những người xa lạ để tránh tai họa.

Lòng từ thiện, nhân hậu sẽ giúp con người vượt qua tai họa.

Không nên tham gia vào các lễ hội đông người vì dễ gặp hiểm nguy.

Khẩu Phật tâm xà sẽ dẫn đến hậu quả xấu trong cuộc sống.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Phân tích các ý:

A. Phải biết đề phòng những người xa lạ để tránh tai họa: Sai, vì nội dung chính của truyền thuyết không nhấn mạnh sự cảnh giác hay phòng bị, mà là bài học về lòng nhân hậu.

B. Lòng từ thiện, nhân hậu sẽ giúp con người vượt qua tai họa: Đúng, câu chuyện nhấn mạnh giá trị của lòng nhân hậu, thể hiện qua hành động của người đàn bà góa và con trai. Chính lòng từ thiện đã giúp họ được báo trước tai họa và có cơ hội thoát nạn.

C. Không nên tham gia vào các lễ hội đông người vì dễ gặp hiểm nguy: Sai, vì lễ hội không phải là nguyên nhân gây tai họa, mà là bối cảnh thử thách lòng người.

D. Khẩu Phật tâm xà sẽ dẫn đến hậu quả xấu trong cuộc sống: Sai, mặc dù “khẩu Phật tâm xà” được nhắc đến, nhưng đây chỉ là sự đối lập với lòng nhân hậu, không phải trọng tâm của bài học.

Ý nghĩa chính:

Truyền thuyết muốn đề cao giá trị nhân văn của lòng từ thiện và nhân hậu. Qua đó, câu chuyện nhắn nhủ rằng những người biết thương yêu, giúp đỡ kẻ khốn cùng sẽ được bảo vệ và vượt qua những hiểm họa trong cuộc sống.

Loại trừ:

A, C, D: Các ý này không tập trung vào thông điệp chính là lòng nhân hậu mà nhấn mạnh những khía cạnh không đúng trọng tâm của truyền thuyết.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:

Thái hoà vũ trụ bất Ngu Chu,

Hỗ chiến giao tranh tiếu lưỡng thù.

Xuyên huyết sơn hài tuỳ xứ hữu,

Uyên ngư tùng tước vị thuỳ khu.

Trùng hưng dĩ bốc độ giang mã,

Hậu hoạn ưng phòng nhập thất khu,

Thế sự đáo đầu hưu thuyết trước,

Tuý ngâm trạch bạn nhậm nhàn du.

(Nguyễn Bỉnh Khiêm, Cảm hứng - Bạch Vân am thi tập)

Ý nào sau đây KHÔNG PHẢI là thông điệp chính mà bài thơ muốn truyền tải?

Sự vô nghĩa của chiến tranh và mong muốn hòa bình.

Nỗi đau thương, mất mát do chiến tranh gây ra.

Lời khuyên nên cẩn trọng, đề phòng hậu hoạn sau chiến tranh.

Tâm trạng u uất, bi quan trước thời cuộc nhiễu nhương.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Bài thơ tuy nói về chiến tranh và những hậu quả của nó nhưng giọng điệu không hề u uất, bi quan.

Ngược lại, tác giả hướng đến sự lạc quan, thể hiện qua các ý sau:

“Thái hoà vũ trụ bất Ngu Chu”: Thái bình vũ trụ không ở Ngu, Chu (hai triều đại cổ đại Trung Quốc thường xuyên xảy ra chiến tranh). Câu thơ này thể hiện mong muốn hòa bình, chấm dứt chiến tranh.

“Hỗ chiến giao tranh tiếu lưỡng thù”: Cười vào sự hỗn chiến, giao tranh của hai bên thù địch. Tác giả đứng trên lập trường khách quan, phê phán chiến tranh một cách khéo léo.

“Trùng hưng dĩ bốc độ giang mã”: Việc khôi phục đã nhanh như chèo thuyền vượt sông. Cho thấy niềm tin vào sự phục hồi và phát triển sau chiến tranh.

“Tuý ngâm trạch bạn nhậm nhàn du”: Say sưa ngâm thơ, bầu bạn với ao sen, thảnh thơi dạo chơi. Hình ảnh này thể hiện sự an nhàn, tự tại, hướng đến cuộc sống thanh bình sau khi chiến tranh kết thúc.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc truyện ngụ ngôn sau và trả lời câu hỏi:

Có con quạ tha được xác một con chuột thối về ngồi trên cây rỉa mồi. Diều từ trên cao ngó thấy liền hạ cánh xuống bảo: – Này anh Quạ ơi, xác con chuột bị ngấm thuốc độc, đừng ăn mà chết đấy anh ạ!

Quạ chẳng nghe mà lại còn la mắng:

Anh muốn chia phần miếng mồi ngon của tôi đấy hử, chẳng đời nào!

Nói rồi Quạ bấu lấy con mồi, quay lưng lại ăn tiếp. Diều thấy ý tốt của mình bị nghi oan liền bỏ đi không thèm nói nữa. Quạ ăn hết miếng mồi, liền bị đứt ruột chết ngay.

(Truyện ngụ ngôn Suy bụng ta ra bụng người)

Trong đoạn trích trên, không sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?

Nhân hóa để làm nổi bật tính cách của các loài vật.

Đối thoại để thể hiện mâu thuẫn giữa các nhân vật.

Ẩn dụ để truyền tải bài học sâu sắc.

Miêu tả hành động để dẫn dắt câu chuyện.

Xem đáp án

Đáp án: C

Hướng dẫn giải

Nội dung chính của đoạn trích: Đoạn trích kể về câu chuyện con Quạ vì tham lam và không nghe lời cảnh báo của Diều nên đã ăn phải con chuột độc và chết. Qua đó, bài học được truyền tải là: sự nghi kỵ và tham lam có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

A. Nhân hóa để làm nổi bật tính cách của các loài vật: Đúng. Quạ và Diều được nhân hóa với hành động nói chuyện và thể hiện cảm xúc, giúp khắc họa rõ tính cách của từng nhân vật (Quạ tham lam, nghi kỵ; Diều tốt bụng).

B. Đối thoại để thể hiện mâu thuẫn giữa các nhân vật: Đúng. Đoạn trích sử dụng đối thoại trực tiếp như: “Anh muốn chia phần miếng mồi ngon của tôi đấy hử” để nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa Quạ và Diều.

C. Ẩn dụ để truyền tải bài học sâu sắc: Sai. Đoạn trích không sử dụng hình ảnh ẩn dụ. Bài học được truyền tải trực tiếp qua hành động và hậu quả của nhân vật, không qua sự tượng trưng hay ngụ ý

D. Miêu tả hành động để dẫn dắt câu chuyện: Đúng. Đoạn trích miêu tả hành động cụ thể của Quạ (bấu lấy con mồi, quay lưng lại ăn) và Diều (hạ cánh, cảnh báo) để dẫn dắt nội dung câu chuyện.

Kết luận: Đáp án C là lựa chọn đúng, vì đoạn trích không sử dụng ẩn dụ mà dựa vào tình huống thực tế và nhân hóa để truyền tải bài học.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:

Không ai chôn cất tiếng đàn

Tiếng đàn như cỏ mọc hoang

Giọt nước mắt vầng trăng

Long lanh trong đáy giếng

Đường chỉ tay đã đứt

Dòng sông rộng vô cùng

Lorca bơi sang ngang

Trên chiếc ghi-ta màu bạc

Chàng ném lá bùa cô gái di-gan

Vào xoáy nước

Chàng ném trái tim mình vào lặng yên bất chợt

(Đàn ghi ta của Lorca, Thanh Thảo)

Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ nào?

Thơ lục bát.

Thơ tự do.

Thơ thất ngôn tứ tuyệt.

Thơ song thất lục bát.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đoạn thơ “Đàn ghi ta của Lorca” của tác giả Thanh Thảo được viết theo thể thơ tự do. Dấu hiệu nhận biết thể thơ tự do:

Không tuân theo bất kỳ quy tắc nào về số câu, số chữ hay vần điệu của các thể thơ truyền thống như lục bát, thất ngôn bát cú, song thất lục bát. Thay vào đó, bài thơ thể hiện sự tự do trong cách diễn đạt, cảm xúc và tư tưởng của tác giả, thiết lập câu từ dựa trên dòng cảm xúc mãnh liệt về sự ra đi bi thương của Lorca thông qua một loạt hình ảnh mang tính biểu tượng.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

“Đêm tiếp tục ập xuống, gió lạnh từ dãy núi Alpes thổi tới. Trong ánh sáng yếu ớt của ngày đang tắt, người đàn ông trông thấy trong một khu vườn nằm dọc theo con đường ông vừa bước tới, một cái chòi gỗ cửa thấp có vẻ là nơi ở của một người thợ sửa đường. Ông dừng bước, thở dài nhẹ nhõm.

Mình ở đây được đấy ông lầm bầm. Nhưng trong lúc ông cúi xuống để lướt vào trong cái chòi, ông nghe một tiếng gầm gừ dữ dằn, ông ngước mắt nhìn lên. Đầu một con chó gộc khổng lồ hiện ra trong bóng tối. Đây là cái cũi của một con chó.

- Chỗ này cũng không! Người đàn ông kêu lên cay đắng...”

(Victor Hugo, Những người khốn khổ)

Ý nghĩa của câu nói “Chỗ này cũng không!” của người đàn ông là gì?

Ông ta không muốn ở trong chòi gỗ vì quá nhỏ.

Ông ta sợ chó và không dám lại gần.

Ông ta thất vọng vì không tìm được chỗ trú ẩn.

Ông ta mệt mỏi và muốn tiếp tục đi.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Câu nói “Chỗ này cũng không!” thể hiện sự thất vọng của người đàn ông khi nhận ra chòi gỗ không phải là nơi ông ta có thể nghỉ ngơi, mà là cũi của một con chó. Ông ta đã hy vọng tìm được chỗ trú ẩn nhưng không thành. Đáp án A và B chỉ là một phần nhỏ, chưa đủ để giải thích ý nghĩa của câu nói. Đáp án D không phù hợp với ngữ cảnh vì ông ta rõ ràng đang tìm chỗ nghỉ ngơi chứ không phải muốn tiếp tục đi.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc truyện cười sau và trả lời câu hỏi:

Một gia đình giàu có có một người con trai, dù đã trưởng thành nhưng trí óc hơi chậm chạp và thường xuyên tiêu tiền không kiểm soát. Muốn cải thiện con mình, cha gia đình nói:

'Con lớn mà thiếu trí thông minh, thậm chí không phân biệt được hạt kê và hạt lúa. Cha muốn con ra ngoài học hỏi để có ngày khôn lớn hơn'.

Con trai nghe vậy đồng ý. Khi rời nhà, anh ta gặp một thợ làm đồ đá tạo hình hai con sư tử.

Nhìn thấy bức tượng, anh chàng thích quá, nên muốn mua. Thợ làm đồ đá biết con trai không biết nhiều, liền nói với giá cao:

'Con sư tử nhỏ giá 3000 lạng vàng, con sư tử lớn 5000 lạng'.

Con trai mỉm cười và yêu cầu đưa tượng về nhà, thợ mang về một con sư tử nhỏ. Khi về nhà, anh chàng tự hào nói với cha rằng đã mua được đồ đẹp.

Nhưng khi nhìn thấy bức tượng sư tử thông thường nhưng lại có giá cao, cha không khỏi than trời nói:

'Con bỏ ra số tiền lớn như vậy để mua đồ vô dụng, thật là phá gia chi tử. Chẳng trách mọi người hay nói về ta'.

Con trai lập tức vỗ tay cười:

'Con nói cha nghe, đây chỉ là báo ứng nhỏ thôi, còn một báo ứng lớn đang đợi phía sau kia'.

(Ngô Thị Ánh Tuyết, Trí thông minh và tiền bạc)

Đoạn trích không đề cập đến vấn đề nào dưới đây?

Sự ngây ngô của chàng trai trong việc quản lý tài chính.

Thái độ thất vọng của người cha trước hành động của con trai.

Thợ làm đồ đá bị khiển trách vì lợi dụng chàng trai.

Sự mỉa mai hài hước của chàng trai khi đối đáp với cha.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Nội dung chính của đoạn trích: Đoạn trích kể về câu chuyện một chàng trai ngây ngô, thiếu hiểu biết về tài chính, bị thợ làm đồ đá lợi dụng để bán bức tượng sư tử với giá cao. Hành động này khiến người cha thất vọng, nhưng chàng trai lại không nhận thức được sai lầm của mình mà còn tỏ ra mỉa mai cha.

A. Sự ngây ngô của chàng trai trong việc quản lý tài chính: Đúng. Chàng trai vì thiếu hiểu biết đã tiêu tiền vào một bức tượng vô giá trị, thể hiện rõ sự ngây ngô của mình.

B. Thái độ thất vọng của người cha trước hành động của con trai: Đúng. Người cha thất vọng và trách móc con trai vì đã lãng phí một số tiền lớn vào món đồ không cần thiết.

C. Thợ làm đồ đá bị khiển trách vì lợi dụng chàng trai: Sai. Đoạn trích không đề cập đến việc thợ làm đồ đá bị khiển trách; thay vào đó, câu chuyện tập trung vào hành động ngây ngô của chàng trai và phản ứng của người cha.

D. Sự mỉa mai hài hước của chàng trai khi đối đáp với cha: Đúng. Chàng trai mỉa mai cha mình bằng câu nói “đây chỉ là báo ứng nhỏ thôi, còn một báo ứng lớn đang đợi phía sau kia.”

Kết luận: C là đáp án đúng, vì đoạn trích không nói về việc thợ làm đồ đá bị khiển trách.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn thơ sau và điền vào chỗ trống:

Con tàu này lên Tây Bắc anh đi _____ ?

Bạn bè đi xa, anh giữ trời Hà Nội

Anh có nghe gió ____đang rú gọi

Ngoài cửa ô ? Tàu đói những vành trăng.

(Tiếng hát con tàu, Chế Lan Viên)

Chăng/ reo.

Chưa/ ngút.

Chăng/ ngàn.

Không/ hú.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Dựa vào tác phẩm Tiếng hát con tàu tác giả Chế Lan Viên để tìm đáp án đúng.

Con tàu này lên Tây Bắc anh đi chăng ?

Bạn bè đi xa, anh giữ trời Hà Nội

Anh có nghe gió ngàn đang rú gọi

Ngoài cửa ô ? Tàu đói những vành trăng.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc 2 đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Nay ta hát một thiên ái quốc,

Yêu gì hơn yêu nước nhà ta.

Trang nghiêm bốn mặt sơn hà,

Ông cha để lại cho ta lọ vàng.

(Phan Bội Châu, Ái Quốc)

Hăm lăm triệu trẻ già trai gái,

Bốn nghìn năm con cái Hồng Bàng.

Cũng nhà cửa, cũng giang san,

Thế mà Nước mất nhà tan hỡi trời!

(Phạm Tất Đắc, Chiêu hồn nước)

Hai đoạn thơ trên đều thể hiện tình yêu nước nhưng theo những cách khác nhau. Điểm khác biệt trong cách bày tỏ tình yêu nước giữa hai đoạn thơ là gì?

Đoạn thơ thứ nhất nhấn mạnh vào giá trị di sản tổ tiên, đoạn thơ thứ hai tập trung vào nỗi đau mất mát.

Đoạn thơ thứ nhất thể hiện sự hy vọng, đoạn thơ thứ hai thể hiện sự bi quan.

Đoạn thơ thứ nhất ca ngợi thiên nhiên đất nước, đoạn thơ thứ hai miêu tả tình cảnh con người.

Đoạn thơ thứ nhất nhấn mạnh truyền thống lịch sử, đoạn thơ thứ hai nhấn mạnh cảnh thiên nhiên.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- Đoạn thơ thứ nhất (Phan Bội Châu, Ái Quốc): Đoạn thơ thể hiện tình yêu nước qua việc nhấn mạnh vào di sản tổ tiên và giá trị đất nước mà ông cha để lại. Những câu như "Trang nghiêm bốn mặt sơn hà", "Ông cha để lại cho ta lọ vàng" cho thấy một lòng tôn kính và trân trọng những gì mà tổ tiên đã gìn giữ, truyền lại cho con cháu, đồng thời khẳng định tình yêu nước và trách nhiệm giữ gìn di sản đó.

- Đoạn thơ thứ hai (Phạm Tất Đắc, Chiêu hồn nước): Đoạn thơ này lại tập trung vào nỗi đau mất mát khi đất nước bị xâm lược. Câu “Thế mà Nước mất nhà tan hỡi trời!” thể hiện nỗi xót xa, đau đớn khi chứng kiến sự mất mát của tổ quốc và dân tộc. Đây là một lời than thở về tình cảnh đau khổ, mất mát mà nhân dân phải gánh chịu.

Lý do chọn đáp án A: Đoạn thơ thứ nhất thể hiện sự trân trọng, yêu quý những giá trị di sản mà ông cha đã để lại, đặc biệt là qua hình ảnh đất nước và những gì được tổ tiên gìn giữ. Đoạn thơ thứ hai tập trung vào sự đau đớn khi đất nước mất đi, thể hiện nỗi đau và sự tiếc nuối về những gì đã mất, đặc biệt là hình ảnh đất nước tan hoang, mất mát.

- B. Đoạn thơ thứ nhất thể hiện sự hy vọng, đoạn thơ thứ hai thể hiện sự bi quan. Cả hai đoạn thơ đều không rõ ràng thể hiện sự hy vọng hay bi quan, mà chủ yếu là lòng yêu nước sâu sắc và nỗi đau mất mát.

- C. Đoạn thơ thứ nhất ca ngợi thiên nhiên đất nước, đoạn thơ thứ hai miêu tả tình cảnh con người. Đoạn thơ thứ nhất không chủ yếu ca ngợi thiên nhiên mà nhấn mạnh vào di sản tổ tiên và giá trị đất nước. Đoạn thơ thứ hai chủ yếu miêu tả nỗi đau mất nước, chứ không chỉ tình cảnh con người.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Buổi chiều nào cũng vậy, dù nắng nực hay mưa rét, tốp lính khố xanh ấy cũng phải đi qua nhà tôi. Vừa đúng hai chục người: mùa hạ, quần áo vải vàng, mùa đông, quần áo dạ tím. Họ đi chân không, quấn xà cạp, đội nón chóp đồng. Ba người hàng đầu đeo ở cánh tay áo một chiếc lon màu hoa lý to hơn chiếc đũa. Cùng hàng với ba người này, ở bên trái, cách chừng một bước là một người tầm thước, gương mặt trắng hồng, mắt sáng, sống mũi hơi cao, hai hàm răng trắng phau.

Y ăn vận gọn ghẽ hơn cả. Tay y đeo hai lon vàng đính thêm một đường chỉ đỏ thêu to. Chân y đi giày vải đen, bít tất bao giờ cũng trắng như mới. Không phải bồng súng, y ung dung cầm một chiếc kèn đồng có tua đỏ mỗi lần hoa nhanh lên lại tỏa ra một làn ánh sáng vàng diệp dưới ánh nắng rực rỡ của chiều hè.

(Nguyên Hồng, Những ngày ấu thơ)

Chi tiết nào cho thấy sự khác biệt về cấp bậc trong tốp lính?

Số lượng người trong tốp lính.

Màu sắc quần áo của lính.

Chiếc lon đeo ở cánh tay áo.

Chiếc kèn đồng có tua đỏ.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Đoạn văn miêu tả một tốp lính khố xanh đi qua nhà tác giả, tập trung đặc biệt vào hình ảnh người cầm kèn. Tác giả sử dụng nhiều chi tiết miêu tả ngoại hình, trang phục, cách di chuyển để làm nổi bật sự khác biệt của người này so với những người lính khác. “Quần áo vải vàng”, “quần áo dạ tím”, “chân không, quấn xà cạp, đội nón chóp đồng” là trang phục đặc trưng của lính khố xanh. Chiếc lon màu hoa lý và hai lon vàng đính chỉ đỏ cho thấy cấp bậc khác nhau trong đội ngũ. Người cầm kèn được miêu tả với vẻ ngoài sáng sủa, gọn gàng, nổi bật với “gương mặt trắng hồng, mắt sáng, sống mũi hơi cao, hai hàm răng trắng phau”, “giày vải đen, bít tất trắng như mới” và đặc biệt là chiếc “kèn đồng có tua đỏ”. Những chi tiết này cho thấy y có địa vị cao hơn, được ưu ái hơn so với những người lính còn lại.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Levin lại gần một cột đèn lồng để đọc địa chỉ ông anh vẫn để trong ví, và gọi xe ngựa. Trên chặng đường khá dài, chàng ôn lại rõ ràng tất cả những biến cố chàng được biết trong cuộc đời Nicolai. Chàng nhớ lại khi ở Đại học và suốt năm sau đó, anh ấy đó sống như thầy tu, tuân theo từng li từng tí mọi luật lệ tôn giáo, mặc cho bạn bè chế giễu: đi lễ, ăn chay, xa lánh các thú vui và nhất là đàn bà; thế rồi bỗng nhiên, anh ấy bỏ tất, giao du với những kẻ hèn hạ nhất và lao mình vào cuộc trác táng đáng hổ thẹn. Rồi chàng lại nhớ đến chuyện thằng bé anh ấy đưa từ nông thôn ra để nuôi dạy nhưng lại đánh nó tàn nhẫn trong một cơn giận dữ, đến nỗi bị kiện về tội ngược đãi.

(Leo Tolstoy, Anna Karenina)

Hành động nào của Nicolai cho thấy sự bất ổn trong tâm lý của anh ta?

Sống như thầy tu.

Đánh đập đứa bé được nuôi nấng.

Giao du với những kẻ hèn hạ.

Lao vào cuộc trác táng.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Cuộc đời Nicolai được thể hiện qua những mâu thuẫn, đối lập: từ một người sống như “thầy tu”, “tuân theo từng li từng tí mọi luật lệ tôn giáo”, đến việc “bỏ tất, giao du với những kẻ hèn hạ nhất và lao mình vào cuộc trác táng đáng hổ thẹn”. Hành động đánh đập đứa bé được nuôi nấng càng cho thấy sự mất kiểm soát, bất ổn trong tâm lý Nicolai.

 

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Qua tiết tháng giêng, trong chốn thôn quê có cái thú vui vẻ phi thường. Đường sá khô ráo, ra vô sạch sẽ, gió bấc hiu hiu mát mẻ vô cùng. Lúa ở ngoài đồng, chỗ thì đương gặt chỗ thì đã chín tới rồi, nên đứng ngó mông thì thấy một vùng đỏ đỏ vàng vàng, ấy là mồ hôi nước mắt của nông phu chan rưới trót mấy tháng trường, mà ấy cũng là cơm gạo áo quần của nông phu trông cậy về năm sẽ tới. Mới đầu canh tư thì tiếng còi túc nghe đều tứ hướng, ấy là còi của chủ điền kêu công gặt dậy nấu cơm. Lối nửa giờ, theo mấy bờ mẫu thấy người ta đi có hàng, ấy là bọn công gặt đi về, đàn bà chen lộn với đàn ông, người nào cũng vui cười hớn hở.

(Hồ Biểu Chánh, Cha con nghĩa nặng)

Trong đoạn văn, từ “hớn hở” có nghĩa gì?

 

Rất vui vẻ, phấn khởi.

Cảm thấy lo lắng, bồn chồn.

Vui vẻ, nhưng có chút ngượng ngùng.

Cảm thấy bất an, không yên tâm.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Đoạn văn miêu tả cảnh thôn quê trong tiết tháng giêng, nơi con đường khô ráo và không khí mát mẻ. Cánh đồng lúa đang trong mùa gặt, là kết quả của công lao và mồ hôi của người nông dân trong suốt một năm. Tiếng còi từ những chủ điền vang lên, gọi công nhân gặt dậy nấu cơm, và cảnh tượng trên cánh đồng với những người công nhân vui vẻ, chen lấn, mang đến không khí tươi vui, phấn khởi.

A. Rất vui vẻ, phấn khởi: Đây là nghĩa chính xác của từ “hớn hở”. Trong đoạn văn, từ “hớn hở” miêu tả tâm trạng của những người công nhân gặt, họ vui vẻ, phấn khởi sau một ngày làm việc, tràn đầy năng lượng và niềm vui.

B. Cảm thấy lo lắng, bồn chồn: Không đúng, vì “hớn hở” diễn tả cảm giác vui vẻ, phấn khởi chứ không phải lo lắng hay bồn chồn.

C. Vui vẻ, nhưng có chút ngượng ngùng: Mặc dù từ “hớn hở” có thể gợi đến sự vui vẻ, nhưng không có yếu tố ngượng ngùng trong ngữ cảnh này, chỉ đơn giản là sự vui vẻ, phấn khởi.

D. Cảm thấy bất an, không yên tâm: Không đúng, vì “hớn hở” là từ chỉ sự vui vẻ, không phải cảm giác bất an hay lo lắng.

Chốt đáp án đúng: A. Rất vui vẻ, phấn khởi. Lý do: Từ “hớn hở” trong đoạn văn miêu tả sự vui vẻ, phấn khởi của người công nhân gặt khi họ hoàn thành công việc, không có yếu tố lo lắng hay ngượng ngùng.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tác phẩm nào dưới đây thuộc trường phái Hiện thực phê phán?

Chí Phèo (Nam Cao), Số đỏ (Vũ Trọng Phụng), Tắt đèn (Ngô Tất Tố).

Tắt đèn (Ngô Tất Tố), Lão Hạc (Nam Cao), Nhật ký trong tù (Hồ Chí Minh).

Chí Phèo (Nam Cao), Đoạn tuyệt (Nhất Linh), Vang bóng một thời (Nguyễn Tuân).

Tắt đèn (Ngô Tất Tố), Vang bóng một thời (Nguyễn Tuân), Tướng về hưu (Nguyễn Huy Thiệp).

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Trường phái Hiện thực phê phán tập trung vào việc phản ánh sự khốn khổ của người dân trong xã hội cũ, đồng thời chỉ trích các vấn đề xã hội. Những tác phẩm thuộc trường phái này thường miêu tả sự bất công xã hội, nỗi đau của những con người bị áp bức, đồng thời có mục đích phê phán sâu sắc các thói hư tật xấu trong xã hội phong kiến. Các tác giả tiêu biểu của trường phái này gồm Vũ Trọng Phụng, Ngô Tất Tố, Hồ Biểu Chánh.

A. “Chí Phèo” (Nam Cao), “Số đỏ” (Vũ Trọng Phụng), “Tắt đèn” (Ngô Tất Tố): “Chí Phèo” (Nam Cao) là tác phẩm tiêu biểu của Hiện thực phê phán, phản ánh cuộc sống khốn khổ của những người dân nghèo trong xã hội phong kiến, đồng thời chỉ trích những bất công trong xã hội. “Số đỏ” (Vũ Trọng Phụng) là tác phẩm mang tính trào phúng và phản ánh xã hội thượng lưu, chỉ trích các thói hư tật xấu của xã hội đương thời, thuộc Hiện thực phê phán. “Tắt đèn” (Ngô Tất Tố) là một tác phẩm nổi bật của Hiện thực phê phán, phản ánh cuộc sống và số phận nghèo khổ của người dân nông thôn dưới xã hội phong kiến.

Tất cả các tác phẩm trong đáp án A đều thuộc Hiện thực phê phán, nên đáp án này đúng. B. “Tắt đèn” (Ngô Tất Tố), “Lão Hạc” (Nam Cao), “Nhật ký trong tù” (Hồ Chí Minh): “Tắt đèn” (Ngô Tất Tố) và “Lão Hạc” (Nam Cao) đều thuộc Hiện thực phê phán. Tuy nhiên, “Nhật ký trong tù” (Hồ Chí Minh) là một tác phẩm của văn học cách mạng, phản ánh tinh thần cách mạng và đấu tranh giành độc lập, không thuộc Hiện thực phê phán. Do đó, đáp án B sai.

C. “Chí Phèo” (Nam Cao), “Đoạn tuyệt” (Nhất Linh), “Vang bóng một thời” (Nguyễn Tuân): “Chí Phèo” (Nam Cao) là tác phẩm của Hiện thực phê phán. “Đoạn tuyệt” (Nhất Linh) là tác phẩm của Trường phái Tự lực văn đoàn, không thuộc Hiện thực phê phán. “Vang bóng một thời” (Nguyễn Tuân) là tác phẩm mang tính lãng mạn và hiện thực, nhưng không hoàn toàn thuộc Hiện thực phê phán. Vì có tác phẩm không thuộc Hiện thực phê phán, đáp án này sai.

D. “Tắt đèn” (Ngô Tất Tố), “Vang bóng một thời” (Nguyễn Tuân), “Tướng về hưu” (Nguyễn Huy Thiệp): “Tắt đèn” (Ngô Tất Tố) là tác phẩm tiêu biểu của Hiện thực phê phán. “Vang bóng một thời” (Nguyễn Tuân) là tác phẩm chủ yếu thuộc văn học lãng mạn và không phải Hiện thực phê phán. “Tướng về hưu” (Nguyễn Huy Thiệp) là tác phẩm của văn học đương đại, không phải Hiện thực phê phán.

Vì có tác phẩm không thuộc Hiện thực phê phán, đáp án này sai.

Kết luận: Đáp án đúng là A, vì tất cả các tác phẩm trong đáp án này đều thuộc Hiện thực phê phán.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dòng nào dưới đây viết đúng chính tả?

Súc tích, hăm dọa, xúc động.

Xúc tích, hâm dọa, súc động.

Xúc tác, hăm dọa, xúc động.

Súc tích, hăm dọa, súc động.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

+ Súc tích – Là ngắn gọn, cô đọng nhưng đầy đủ ý nghĩa. Ví dụ: “Bài văn này viết rất súc tích.”

+ Hăm dọa – Là hành động đe dọa với ý định xấu. Ví dụ: “Tên trộm hăm dọa gia đình để lấy tiền.”

+ Xúc động – Là trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến sự việc gây ấn tượng. Ví dụ: “Cô ấy xúc động khi nghe bài phát biểu.”

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào dưới đây chứa từ viết sai chính tả?

Những đứa trẻ đang hồn nhiên chơi đùa dưới tán cây.

Cô ấy luôn giữ sự hòa nhã trong mọi tình huống.

Chú mèo nhỏ đang nghịch nghợm bên góc nhà.

Tôi luôn cố gắng hòa nhập với môi trường mới, nhưng vẫn không quen được.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Từ “nghịch nghợm” sai chính tả, đúng phải là “nghịch ngợm”

Câu đúng sẽ là “Chú mèo nhỏ đang nghịch ngợm bên góc nhà.”

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Trong phần trình diễn đó đã để lại nhiều ấn tượng đẹp trong lòng khán giả.” Câu trên bị mắc lỗi gì?

Sai logic.

Sai cách dùng từ.

Câu sai ngữ pháp.

Câu sai hệ quy chiếu.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

- Câu này thiếu chủ ngữ. Khi đọc câu, người nghe sẽ không biết ai hoặc điều gì thực hiện hành động “làm nổi bật ý chí vượt khó của con người”. “Thông qua đoạn văn này” chỉ là trạng ngữ, không thể làm chủ ngữ trong câu. Động từ “đã làm nổi bật” cần có chủ ngữ để thể hiện hành động.

- Cách sửa:

+ Bổ sung chủ ngữ: Đoạn văn này đã làm nổi bật ý chí vượt khó của con người.

=> Chủ ngữ “đoạn văn này” được thêm vào để làm rõ ai/thứ gì thực hiện hành động.

+ Giữ trạng ngữ và thêm chủ ngữ: Thông qua đoạn văn này, tác giả đã làm nổi bật ý chí vượt khó của con người.

=> Trạng ngữ “Thông qua đoạn văn này” được giữ nguyên, chủ ngữ “tác giả” được thêm vào.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào sau đây không sử dụng từ thừa?

Chúng ta cần học hỏi và tiếp thu những kinh nghiệm quý báu từ người đi trước.

Anh ấy đã hoàn thành công việc với sự chăm chỉ và cần mẫn cao độ.

Đội ngũ nhân viên cần tuân thủ và chấp hành các quy định của công ty.

Cuộc họp lần này rất quan trọng và ảnh hưởng lớn đến quyết định sau này.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Đáp án D không sử dụng từ thừa.

- A. Chúng ta cần học hỏi và tiếp thu những kinh nghiệm quý báu từ người đi trước. “Học hỏi” và “tiếp thu” cùng biểu thị việc lấy kiến thức từ người khác, dẫn đến thừa từ.

- B. Anh ấy đã hoàn thành công việc với sự chăm chỉ và cần mẫn cao độ. “Chăm chỉ” và “cần mẫn” đều biểu thị sự siêng năng, làm việc không ngừng, gây thừa từ.

- C. Đội ngũ nhân viên cần tuân thủ và chấp hành các quy định của công ty. “Tuân thủ” và “chấp hành” đều biểu thị ý nghĩa làm đúng theo quy định, dẫn đến thừa từ.

- D. Cuộc họp lần này rất quan trọng và ảnh hưởng lớn đến quyết định sau này. Không có từ nào thừa, diễn đạt rõ ràng.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong các câu sau, câu nào là câu đặc biệt?

Một buổi sáng mùa thu trong lành và yên tĩnh.

Dưới sân trường, học sinh đang vui đùa và cười nói rộn ràng.

Tiếng chim hót líu lo trong vòm cây xanh.

Trời mưa tầm tã suốt cả ngày hôm qua.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- Câu đặc biệt là câu không có cấu trúc chủ-vị, thường dùng để miêu tả, bộc lộ cảm xúc, thông báo sự việc, hoặc gọi đáp.

- A. Một buổi sáng mùa thu trong lành và yên tĩnh. Đây là câu đặc biệt, vì không có cấu trúc chủ-vị. Câu này chỉ đơn thuần miêu tả khung cảnh hoặc thời gian, tạo cảm giác bình yên.

- B. Dưới sân trường, học sinh đang vui đùa và cười nói rộn ràng. Đây không phải câu đặc biệt, vì có đầy đủ chủ-vị: Chủ ngữ: học sinh. Vị ngữ: đang vui đùa và cười nói rộn ràng.

- C. Tiếng chim hót líu lo trong vòm cây xanh. Đây cũng không phải câu đặc biệt, vì có cấu trúc chủ-vị: Chủ ngữ: tiếng chim. Vị ngữ: hót líu lo trong vòm cây xanh.

- D. Trời mưa tầm tã suốt cả ngày hôm qua. Đây là câu đơn, không phải câu đặc biệt, vì có cấu trúc chủ-vị: Chủ ngữ: trời. Vị ngữ: mưa tầm tã suốt cả ngày hôm qua.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu sau mắc lỗi sai gì?

“Các nhà thơ tiêu biểu trong phong trào Thơ Mới gồm Nhớ Rừng, Xuân Diệu, Huy Cận, Lưu Trọng Lư, Chế Lan Viên, Hàn Mặc Tử, và Nguyễn Bính.”

Câu sai logic.

Câu sai cấu trúc.

Câu sai ngữ nghĩa.

Câu sai phong cách.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- Câu: “Các nhà thơ tiêu biểu trong phong trào Thơ Mới gồm Nhớ Rừng, Xuân Diệu, Huy Cận, Lưu Trọng Lư, Chế Lan Viên, Hàn Mặc Tử, và Nguyễn Bính.”

- Lỗi logic: “Nhớ Rừng” là một tác phẩm, không phải một nhà thơ. Việc liệt kê “Nhớ Rừng” cùng với các nhà thơ khác là sai về logic.

- Câu đúng cần sửa lại như sau: “Các nhà thơ tiêu biểu trong phong trào Thơ Mới gồm Thế Lữ, Xuân Diệu, Huy Cận, Lưu Trọng Lư, Chế Lan Viên, Hàn Mặc Tử, và Nguyễn Bính.”

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào sau đây bị thiếu vị ngữ?

Ngoài cổng trường, hàng cây phượng đỏ rực dưới ánh nắng hè.

Bên bờ sông, những chiếc thuyền chở đầy hàng hóa đang cập bến.

Đằng xa, ngọn núi phủ đầy sương mù buổi sáng sớm.

Vào mùa đông, những cơn gió lạnh lùa qua khe cửa làm tôi rùng mình.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- A. (Sai - Thiếu vị ngữ) Câu “Ngoài cổng trường, hàng cây phượng đỏ rực dưới ánh nắng hè.”

+ Chủ ngữ: “Hàng cây phượng đỏ rực dưới ánh nắng hè”

+ Không có vị ngữ, câu chưa diễn đạt đầy đủ ý nghĩa.

à Sửa lại: “Ngoài cổng trường, hàng cây phượng đỏ rực dưới ánh nắng hè đung đưa theo gió.”

- B, C, D (Đều có vị ngữ, câu hoàn chỉnh)

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và tối ưu hóa phương pháp học tập phù hợp với từng đối tượng học sinh.”

Câu trên là câu chưa hoàn chỉnh vì thiếu thành phần nào sau đây?

Thiếu chủ ngữ.

Thiếu vị ngữ.

Thiếu trạng ngữ.

Thiếu nòng cốt câu.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

- “Nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và tối ưu hóa phương pháp học tập phù hợp với từng đối tượng học sinh” là trạng ngữ chỉ mục đích, nhưng không có chủ ngữ và vị ngữ.

- Câu này không thể đứng độc lập, không thể truyền tải ý nghĩa hoàn chỉnh, nên được xem là thiếu thành phần nòng cốt.

à Sửa lại: “Nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và tối ưu hóa phương pháp học tập phù hợp với từng đối tượng học sinh, nhà trường đã triển khai nhiều chương trình đổi mới giáo dục.”

- Chủ ngữ: “Nhà trường”.

- Vị ngữ: “Đã triển khai nhiều chương trình đổi mới giáo dục”.

Đoạn văn

Mấy hôm nay, bà thấy áo ông có giây một vài vết bẩn khó hiểu.

- Chết cái áo lụa thế này mà bẩn gì thế này, giặt ra làm sao, hay đến hỏng cả cái áo thôi?

- Đâu bà đưa con xem... a à, thuốc phiện đây ạ, bà đổ tị rượu vào mà vò thì sạch.

Người bếp già vừa cắt nghĩa xong thì thấy bà chủ đã nước mắt chạy quanh. Rồi, từ đấy, bà huyện thêm một mối lo: chỉ trong thời hạn bị huyền chức là cùng chồng bà khó lòng thoát nghiện.

Bà nặng nề trở mình, dằn vặt chân tay xuống cái sập gụ như gái đẻ lúc nổi cơn ghen. Không trông thấy cái bực dọc trên mặt mẹ lúc ấy, Dung hớn hở hỏi:

- A, mợ ngủ chứ? Con vặn quạt chạy nhè nhẹ nhé?

Thấy câu này tình cờ có ba tiếng độc vận hay hay, Dung nhắc lại:

- Nhè nhẹ nhé?

- Thôi cô ạ. Phải bắt đầu hà tiện đi mới được. Cô có biết bố cô độ này phá tán thế nào không? Mẫu mực này, rồi thì ăn mày đến nơi! Lấy quạt phẩy cho tôi một lúc đây!

(Vũ Trọng Phụng, Vỡ đê)

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong đoạn trích, tác giả chủ yếu sử dụng thao tác lập luận nào để khắc họa tâm trạng của bà huyện?

Lập luận giải thích.

Lập luận phân tích.

Lập luận so sánh.

Lập luận chứng minh.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Tác giả sử dụng lập luận phân tích để làm rõ tâm trạng phức tạp của bà huyện qua các chi tiết:

Phát hiện vết bẩn trên áo ông huyện → biết đó là dấu hiệu của thuốc phiện.

Từ đó, bà lo lắng và sợ hãi về tương lai gia đình khi ông huyện nghiện ngập trong hoàn cảnh bị huyền chức.

Cảnh bà “nặng nề trở mình,” “dằn vặt chân tay” diễn tả sự dằn vặt nội tâm của bà, cho thấy nỗi lo lắng ngày càng sâu sắc.

Lập luận phân tích giúp mổ xẻ các chi tiết và hành động của nhân vật, từ đó làm nổi bật tâm trạng bức bối, lo âu của bà huyện.

A. Lập luận giải thích: Sai, vì đoạn trích không tập trung giải thích nguyên nhân hay lý do mà diễn tả sự việc qua tâm trạng nhân vật.

C. Lập luận so sánh: Sai, vì so sánh chỉ xuất hiện như một biện pháp nghệ thuật (“như gái đẻ lúc nổi cơn ghen”), không phải là thao tác lập luận chính.

D. Lập luận chứng minh: Sai, vì đoạn trích không đưa ra luận điểm nào cần chứng minh.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo đoạn trích, bà huyện phát hiện ra điều gì thông qua những vết bẩn trên áo ông huyện?

Những vết bẩn do ông huyện làm việc quá nhiều.

Những vết bẩn xuất hiện là dấu hiệu của thuốc phiện.

Ông huyện không còn giữ gìn sự chỉnh chu của mình.

Những vết bẩn là do rượu đổ lên áo.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Khi thấy vết bẩn khó hiểu, bà huyện nhờ người bếp già xem xét. Người này xác định đó là vết của thuốc phiện và giải thích cách làm sạch áo.

Điều này khiến bà nhận ra ông huyện đang nghiện thuốc phiện, gây thêm gánh nặng trong thời điểm gia đình đang khốn đốn vì ông bị huyền chức.

A. Những vết bẩn do ông huyện làm việc quá nhiều: Sai, vì vết bẩn không liên quan đến công việc mà là dấu hiệu của thói quen xấu (thuốc phiện).

C. Ông huyện không còn giữ gìn sự chỉnh chu của mình: Sai, vì vấn đề không phải là sự chỉnh chu mà là tác động của thuốc phiện.

D. Những vết bẩn là do rượu đổ lên áo: Sai, rượu chỉ được nhắc đến như một cách làm sạch vết thuốc phiện, không phải nguyên nhân.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tại sao bà huyện lại trở mình, dằn vặt chân tay xuống cái sập gụ như gái đẻ lúc nổi cơn ghen?

Vì bà cảm thấy xấu hổ trước những lời nói của người bếp già.

Vì bà phát hiện ra ông huyện đang nghiện thuốc phiện, tạo thêm gánh nặng cho gia đình.

Vì bà cảm thấy bị xúc phạm khi con gái hỏi thăm một cách hồn nhiên.

Vì bà thấy tình cảnh gia đình đang rơi vào cảnh túng thiếu và nguy cơ tan vỡ.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Phát hiện ông huyện nghiện thuốc phiện khiến bà huyện lo lắng và bất lực, đặc biệt trong bối cảnh ông đã bị huyền chức.

Hành động “dằn vặt chân tay” và so sánh với “gái đẻ lúc nổi cơn ghen” cho thấy tâm trạng tức giận, đau khổ pha lẫn nỗi sợ hãi về tương lai.

Bà cảm thấy áp lực khi vừa phải đối mặt với hoàn cảnh gia đình khó khăn, vừa phải lo lắng cho chồng thoát khỏi thói quen nghiện ngập.

A. Vì bà cảm thấy xấu hổ trước những lời nói của người bếp già: Sai, vì bà không xấu hổ mà lo lắng khi nhận ra thực tế phũ phàng.

C. Vì bà cảm thấy bị xúc phạm khi con gái hỏi thăm một cách hồn nhiên: Sai, con gái Dung chỉ hỏi thăm bình thường, không phải nguyên nhân khiến bà dằn vặt.

D. Vì bà thấy tình cảnh gia đình đang rơi vào cảnh túng thiếu và nguy cơ tan vỡ: Sai, dù hoàn cảnh gia đình khó khăn là thực tế, nguyên nhân trực tiếp là phát hiện ông huyện nghiện thuốc phiện.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu “Bà nặng nề trở mình, dằn vặt chân tay xuống cái sập gụ như gái đẻ lúc nổi cơn ghen” có sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?

Nhân hóa.

So sánh.

Ẩn dụ.

Điệp ngữ.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Biện pháp so sánh được sử dụng qua hình ảnh “như gái đẻ lúc nổi cơn ghen” để làm nổi bật tâm trạng của bà huyện.

Hình ảnh này vừa miêu tả trạng thái hành động mạnh mẽ (trở mình, dằn vặt), vừa gợi cảm xúc bức bối, bất lực khi bà đối mặt với hoàn cảnh gia đình.

So sánh giúp người đọc dễ dàng hình dung và cảm nhận sâu sắc hơn cảm xúc của nhân vật.

A. Nhân hóa: Sai, vì không có hiện tượng gán đặc điểm con người cho vật hoặc sự vật trong câu.

C. Ẩn dụ: Sai, vì hình ảnh “gái đẻ lúc nổi cơn ghen” không được dùng theo nghĩa chuyển để ẩn dụ cho điều gì khác.

D. Điệp ngữ: Sai, vì không có từ hoặc cụm từ nào được lặp lại trong câu.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Qua đoạn trích, bạn có thể rút ra bài học gì về trách nhiệm của gia đình trong việc giữ gìn hạnh phúc và ổn định cuộc sống?

Mỗi thành viên cần có ý thức giữ gìn các giá trị đạo đức, tránh xa các thói quen xấu.

Sự đoàn kết và chia sẻ giữa các thành viên là yếu tố quyết định để vượt qua khó khăn.

Việc buông thả bản thân của một thành viên có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến cả gia đình.

Gia đình chỉ có thể tồn tại khi mỗi thành viên biết tự hoàn thiện bản thân và hỗ trợ lẫn nhau.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Ông huyện nghiện thuốc phiện không chỉ ảnh hưởng đến bản thân mà còn khiến bà huyện lo lắng, gia đình thêm gánh nặng trong hoàn cảnh khó khăn.

Điều này cho thấy, khi một thành viên buông thả hoặc rơi vào thói quen xấu, toàn bộ gia đình phải gánh chịu hậu quả, đặc biệt là về mặt tinh thần và tài chính.

A. Mỗi thành viên cần có ý thức giữ gìn các giá trị đạo đức, tránh xa các thói quen xấu: Đúng nhưng chỉ là một phần bài học, không phản ánh đủ ý nghĩa về trách nhiệm gia đình.

B. Sự đoàn kết và chia sẻ giữa các thành viên là yếu tố quyết định để vượt qua khó khăn: Sai, vì đoạn trích không đề cập đến sự đoàn kết hay hỗ trợ lẫn nhau trong gia đình.

D. Gia đình chỉ có thể tồn tại khi mỗi thành viên biết tự hoàn thiện bản thân và hỗ trợ lẫn nhau: Sai, vì đây là một ý chung chung, không phù hợp với tình huống cụ thể của đoạn trích.

Đoạn văn

Trong vài năm qua, các nghiên cứu đã cố gắng trả lời câu hỏi: “Tôi nên đi bộ bao nhiêu bước mỗi ngày để có được lợi ích cho sức khỏe?” Một nghiên cứu tổng hợp mới đã phân tích kết quả của 12 nghiên cứu.

12 nghiên cứu được đưa vào nghiên cứu tổng hợp này bao gồm hồ sơ sức khỏe của 111.309 cá nhân đeo máy đo gia tốc hoặc máy theo dõi sức khỏe. Nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Tim mạch Mỹ.

Nghiên cứu phát hiện ra rằng lợi ích cho sức khỏe bắt đầu từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày. Để phòng ngừa bệnh tim mạch hiệu quả nhất, khoảng 7.000 bước mỗi ngày là con số lý tưởng (chính xác là 7.126) và nguy cơ tử vong giảm mạnh nhất khi đi bộ khoảng 9.000 bước mỗi ngày (8.763 bước).

Đối với những người đi bộ 2.500 bước, nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân giảm 8%, trong khi các biến cố tim mạch giảm 11% khi đi bộ 2.700 bước. Với 9.000 bước mỗi ngày, nguy cơ tử vong sớm giảm 60%. Đi bộ 7.000 bước giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch xuống 51%.

Mục tiêu được nhắc đến nhiều là đi bộ 10.000 bước mỗi ngày đã phần lớn bị bác bỏ. Mục tiêu này bắt nguồn từ một quảng cáo máy đếm bước chân vào năm 1964 và không được bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh.

Các tác giả của nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng ngoài những lợi ích liên quan đến số bước chân, tốc độ đi bộ trung bình và cao còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

(Báo Dân trí, Đi bộ bao nhiêu bước mỗi ngày là đủ?)

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một người đi bộ trung bình 7.000 bước mỗi ngày sẽ đạt được lợi ích nào dưới đây, phù hợp nhất với mục tiêu sức khỏe được nghiên cứu nhấn mạnh?

Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch đáng kể, cụ thể là khoảng 51%, so với những người đi ít hơn.

Giảm nguy cơ tử vong lên tới 60%, tối ưu hóa lợi ích sức khỏe toàn diện.

Giảm các biến cố tim mạch khoảng 11%, một con số đáng chú ý từ ngưỡng thấp nhất.

Giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân khoảng 8%, bắt đầu nhận được lợi ích từ việc đi bộ.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- A đúng. Theo nghiên cứu, đi bộ 7.000 bước mỗi ngày (chính xác là 7.126 bước) giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch xuống 51%. Đây là con số được nhấn mạnh như lợi ích lớn nhất cho sức khỏe tim mạch ở mức bước lý tưởng. Đáp án này phù hợp với mục tiêu sức khỏe mà nghiên cứu muốn nhấn mạnh.

- B sai. Mặc dù giảm nguy cơ tử vong 60% là một lợi ích sức khỏe tối ưu, nhưng nó xảy ra ở mức 8.763 bước mỗi ngày, không phải 7.000 bước. Đáp án này không đúng với mức bước được đề cập trong câu hỏi.

- C sai. Mức giảm 11% về biến cố tim mạch chỉ xảy ra ở mức 2.700 bước mỗi ngày, tức là ngưỡng bắt đầu có lợi ích sức khỏe. Con số này không liên quan đến mức 7.000 bước được đề cập trong câu hỏi.

- D sai. Mức giảm nguy cơ tử vong 8% được ghi nhận ở mức 2.500 bước mỗi ngày, tức là mức tối thiểu để nhận được lợi ích sức khỏe. Nó không phản ánh mức lợi ích tại 7.000 bước.

Thông tin thêm:

1. Số liệu chính xác từ nghiên cứu:

Theo đoạn văn, đi bộ 7.000 bước mỗi ngày (chính xác là 7.126 bước) giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch xuống 51%. Đây là một kết quả quan trọng và nổi bật được nghiên cứu nêu ra, cho thấy mức lợi ích cụ thể tại ngưỡng bước này. Điều này cũng khẳng định rằng 7.000 bước là con số lý tưởng để phòng ngừa bệnh tim mạch.

2. Tính phù hợp với câu hỏi:

Câu hỏi yêu cầu xác định lợi ích “phù hợp nhất” tại mức 7.000 bước mỗi ngày. Đáp án này trực tiếp liên kết với thông tin nghiên cứu, đồng thời không chỉ dừng lại ở việc mô tả lợi ích mà còn nhấn mạnh tác động đáng kể (“giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch đáng kể, cụ thể là khoảng 51%”).

3. Ý nghĩa của việc giảm nguy cơ 51%:

Thực tế sức khỏe:

Việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch hơn 50% là một tác động rất lớn, đặc biệt khi bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu.

Thuyết phục về mức bước lý tưởng:

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định ngưỡng tối thiểu mà còn đề xuất một con số lý tưởng (7.126 bước) để đạt được hiệu quả tối đa trong việc phòng ngừa bệnh tim mạch.

4. So sánh với các ngưỡng bước khác:

Ở mức 2.700 bước mỗi ngày, lợi ích chỉ ở mức giảm 11% các biến cố tim mạch, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng 7.000 bước.

Mặc dù mức 8.763 bước mang lại lợi ích tối ưu trong việc giảm nguy cơ tử vong (60%), nó không tập trung vào nguy cơ mắc bệnh tim mạch mà là lợi ích tổng quát. Vì vậy, 7.000 bước vẫn là mức lý tưởng cho mục tiêu nghiên cứu cụ thể này.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một người đi bộ trung bình 2.700 bước mỗi ngày sẽ đạt được lợi ích nào dưới đây, nếu so sánh với người không đi bộ?

Giảm nguy cơ tử vong 11%, với lợi ích rõ ràng ngay cả ở ngưỡng thấp.

Giảm biến cố tim mạch 8%, một cải thiện khi bước vào ngưỡng đầu tiên của hoạt động.

Giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân 8%, cho thấy tác động tích cực ngay cả ở mức thấp.

Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch đáng kể, đạt mức 60%, vượt xa kỳ vọng từ số bước này.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

- A sai. Mức giảm 11% được áp dụng cho các biến cố tim mạch, không phải nguy cơ tử vong. Đáp án này cố tình gợi ý một số liệu đúng nhưng áp dụng sai ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn.

- B sai. Mức giảm 8% không liên quan đến các biến cố tim mạch mà chỉ áp dụng cho nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân. Đây là một lựa chọn “bẫy”, nhằm thử khả năng phân tích thông tin của người trả lời.

- C đúng. Theo nghiên cứu, ở mức 2.700 bước mỗi ngày, nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân giảm 8%. Đây là ngưỡng bắt đầu cho thấy lợi ích sức khỏe từ việc đi bộ, mặc dù không phải mức lý tưởng, nhưng vẫn có tác động tích cực. Đáp án này phản ánh chính xác thông tin từ nghiên cứu.

- D sai. Mức giảm nguy cơ 60% chỉ xảy ra ở ngưỡng 8.763 bước mỗi ngày, không phải 2.700 bước. Con số này hoàn toàn không phù hợp với mức bước trong câu hỏi và là một lựa chọn dễ loại trừ.

Đáp án C là chính xác nhất vì:

+ Nó phản ánh đúng lợi ích mà nghiên cứu đã chỉ ra tại mức 2.700 bước mỗi ngày.

+ Nhấn mạnh rằng lợi ích sức khỏe bắt đầu xuất hiện từ ngưỡng vận động thấp.

+ Truyền tải thông điệp tích cực rằng bất kỳ mức độ vận động nào cũng tốt hơn so với việc

không vận động.

Thông tin thêm:

1. Thông tin từ nghiên cứu:

Theo đoạn văn, nghiên cứu chỉ ra rằng với mức 2.700 bước mỗi ngày, nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân giảm 8%. Đây là con số cụ thể đầu tiên cho thấy tác động tích cực của việc đi bộ, ngay cả ở ngưỡng thấp. Kết quả này nhấn mạnh rằng chỉ cần một lượng vận động nhỏ cũng đã đủ để cải thiện sức khỏe và giảm nguy cơ tử vong.

2. Ý nghĩa của con số 8%:

- Tác động tích cực ở mức thấp:

Mặc dù không phải là mức tối ưu (như 7.000 hoặc 8.763 bước), nhưng con số này chứng minh rằng lợi ích sức khỏe bắt đầu xuất hiện từ một ngưỡng rất thấp (2.700 bước). Điều này là lời khích lệ cho những người không có thói quen vận động nhiều.

- Khoa học hỗ trợ:

Giảm nguy cơ tử vong 8% không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà được rút ra từ dữ liệu của hơn 111.000 người tham gia nghiên cứu. Điều này làm tăng tính thuyết phục và độ tin cậy của con số.

3. Sự phù hợp với câu hỏi:

Câu hỏi yêu cầu xác định lợi ích sức khỏe tại mức 2.700 bước mỗi ngày, và đáp án C phản ánh chính xác thông tin từ nghiên cứu. Các đáp án khác hoặc sai ngữ cảnh, hoặc không liên quan đến mức bước này.

4. So sánh với các mức bước khác:

- Ngưỡng thấp hơn (2.500 bước): Ở mức 2.500 bước, lợi ích chỉ giảm nguy cơ tử vong 8%. Tuy nhiên, mức 2.700 bước bổ sung thêm lợi ích về biến cố tim mạch (11%), điều này khẳng định ngưỡng 2.700 bước là bước tiến đầu tiên trong chuỗi lợi ích sức khỏe.

- Ngưỡng cao hơn (7.000 bước): Ở mức này, lợi ích tăng lên đáng kể, với giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch 51%. Tuy nhiên, đây không phải trọng tâm của câu hỏi, vì câu hỏi chỉ giới hạn ở mức 2.700 bước.

5. Tính khả thi:

Việc đi bộ 2.700 bước mỗi ngày là một mục tiêu dễ thực hiện hơn so với các ngưỡng cao hơn (7.000 hoặc 10.000 bước). Kết quả giảm nguy cơ tử vong 8% cho thấy rằng ngay cả những thay đổi nhỏ trong lối sống cũng có thể tạo ra tác động lớn đến sức khỏe.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Nghiên cứu phát hiện ra rằng lợi ích cho sức khỏe bắt đầu từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày.”

Trong câu “Lợi ích cho sức khỏe bắt đầu từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày”, hãy xác định thành phần câu đúng dựa trên ý nghĩa ngữ pháp:

Trạng ngữ: “Từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày”, Chủ ngữ: “Lợi ích cho sức khỏe”, Vị ngữ: “bắt đầu”.

Chủ ngữ: “Lợi ích cho sức khỏe”, Vị ngữ: “bắt đầu từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày”, không có trạng ngữ vì câu không bổ sung ý nghĩa về thời gian, nơi chốn hoặc nguyên nhân.

Vị ngữ: “Bắt đầu từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày”, Chủ ngữ: “Lợi ích cho sức khỏe”, Trạng ngữ: không có trạng ngữ trong câu này.

Trạng ngữ: “Lợi ích cho sức khỏe”, Chủ ngữ: “Từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày”, Vị ngữ: “bắt đầu”.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- B. Không có trạng ngữ là sai:

Trong câu này, “Từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày” rõ ràng là trạng ngữ bổ sung ý nghĩa cho vị ngữ. Loại bỏ trạng ngữ là không chính xác.

- C. Gán toàn bộ vị ngữ là “Bắt đầu từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày” là sai: Mặc dù vị ngữ có thể bao gồm cụm trạng ngữ bổ sung, cấu trúc phân tách chủ ngữ, vị ngữ và trạng ngữ trong câu này rất rõ ràng.

- D. Gán “Lợi ích cho sức khỏe” làm trạng ngữ là sai:

“Lợi ích cho sức khỏe” là đối tượng chính thực hiện hành động, không thể là trạng ngữ. Việc đảo lộn vai trò của chủ ngữ và trạng ngữ là không hợp lý.

Thông tin thêm:

1. Thành phần ngữ pháp trong câu:

Câu gốc: “Lợi ích cho sức khỏe bắt đầu từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày.”

Chủ ngữ: “Lợi ích cho sức khỏe”

Đây là phần trả lời cho câu hỏi “Ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động?”

Trong câu này, “lợi ích cho sức khỏe” là đối tượng chính được nhắc đến, là chủ thể thực hiện hành động “bắt đầu”.

Vị ngữ: “bắt đầu”

Đây là phần trả lời cho câu hỏi “Chủ ngữ làm gì hoặc ở trạng thái nào?”

Động từ “bắt đầu” biểu thị hành động chính mà chủ ngữ thực hiện, xác định khi nào lợi ích xuất hiện.

Trạng ngữ: “Từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày”

Đây là phần bổ sung ý nghĩa cho vị ngữ, trả lời cho câu hỏi “Khi nào? Ở đâu? Bằng cách nào?

Với điều kiện gì?”

Trong câu này, trạng ngữ chỉ ra mốc cụ thể về số bước đi bộ cần thiết để lợi ích sức khỏe bắt đầu xuất hiện.

2. Tại sao A là đáp án đúng?

Trạng ngữ xác định rõ điều kiện khởi đầu:

Cụm “Từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày” bổ sung ý nghĩa cho vị ngữ “bắt đầu”, chỉ rõ rằng lợi ích sức khỏe xuất hiện khi một người đi bộ trong khoảng bước đó.

Chủ ngữ tập trung vào đối tượng chính:

“Lợi ích cho sức khỏe” là chủ thể mà hành động “bắt đầu” tác động, hoàn toàn phù hợp với cấu trúc câu thông thường.

Vị ngữ phản ánh hành động:

“Bắt đầu” là động từ chính, biểu thị mối liên hệ giữa chủ ngữ và trạng ngữ, giúp hoàn chỉnh ý nghĩa của câu.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong câu “Nghiên cứu phát hiện ra rằng lợi ích cho sức khỏe bắt đầu từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày”, cụm từ “từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày” đóng vai trò gì trong cấu trúc câu và mang ý nghĩa như thế nào?

Là trạng ngữ, bổ sung thông tin về điều kiện để lợi ích sức khỏe xuất hiện, làm rõ thời điểm bắt đầu của hành động.

Là bổ ngữ, làm rõ đối tượng mà hành động “bắt đầu” tác động đến, giúp hoàn chỉnh ý nghĩa của câu.

Là vị ngữ mở rộng, miêu tả chi tiết hơn trạng thái của lợi ích sức khỏe khi bắt đầu xuất hiện.

Là phần giải thích bổ sung, không thuộc thành phần chính của câu, nhưng cung cấp thông tin bổ trợ về thời điểm hành động xảy ra.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- B. Là bổ ngữ:

Sai vì bổ ngữ thường trả lời cho câu hỏi “Ai? Cái gì?” để bổ sung cho vị ngữ. Tuy nhiên, trong trường hợp này, cụm từ chỉ thời điểm hoặc điều kiện, không phải đối tượng mà hành động “bắt đầu” tác động đến.

- C. Là vị ngữ mở rộng:

Sai vì cụm từ này không thực hiện chức năng biểu thị hành động hay trạng thái của chủ ngữ. Vị ngữ trong câu là “bắt đầu”.

- D. Là phần giải thích bổ sung:

Sai vì cụm từ này là một phần không thể thiếu của câu, giúp xác định rõ thời điểm hoặc điều kiện xảy ra hành động, chứ không chỉ là thông tin phụ trợ.

- A đúng.

1. Vai trò của cụm từ “từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày”:

Trả lời câu hỏi “Khi nào? Ở đâu? Với điều kiện gì?”:

Cụm từ “từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày” trả lời cho câu hỏi “Khi nào lợi ích sức khỏe bắt đầu?”.

Nó bổ sung ý nghĩa cho vị ngữ “bắt đầu”, làm rõ rằng lợi ích sức khỏe xuất hiện khi một người đi bộ trong khoảng bước được đề cập.

Định nghĩa trạng ngữ:

Trạng ngữ là thành phần phụ trong câu, bổ sung ý nghĩa cho vị ngữ hoặc toàn bộ câu, thường chỉ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, điều kiện, hoặc cách thức.

Trong trường hợp này, cụm từ chỉ điều kiện và thời điểm khi hành động “bắt đầu” diễn ra, nên    được coi là trạng ngữ.

2. Ý nghĩa của trạng ngữ trong câu:

Xác định rõ điều kiện cụ thể:

Trạng ngữ “từ khoảng 2.500 đến 2.700 bước mỗi ngày” là một thông tin quan trọng để hiểu rằng lợi ích sức khỏe không xuất hiện ngẫu nhiên mà gắn liền với một mức độ vận động cụ thể.

Hỗ trợ vị ngữ:

Nếu loại bỏ cụm trạng ngữ này, câu vẫn có thể tồn tại (“Lợi ích cho sức khỏe bắt đầu”), nhưng ý nghĩa sẽ mơ hồ, không đầy đủ. Trạng ngữ giúp bổ sung chi tiết để hoàn chỉnh thông điệp.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dựa vào đoạn văn, đâu là kết luận phù hợp nhất mà nghiên cứu đưa ra?

Đi bộ với số bước càng lớn càng mang lại lợi ích sức khỏe tối ưu.

Số bước lý tưởng để phòng ngừa bệnh tim mạch là khoảng 7.126 bước mỗi ngày, nhưng lợi ích tăng dần khi đạt 8.763 bước.

Tốc độ đi bộ là yếu tố quyết định chính trong việc cải thiện sức khỏe hơn số bước.

Đi bộ 10.000 bước mỗi ngày được xác nhận là mục tiêu chính dựa trên dữ liệu khoa học từ nghiên cứu.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- A sai. Đoạn văn chỉ ra rằng số bước đi bộ lý tưởng nằm trong khoảng nhất định (từ 7.126 đến 8.763 bước), và mục tiêu 10.000 bước không có cơ sở khoa học. Vì vậy, “càng lớn càng tốt” là nhận định không chính xác.

- B đúng. Đoạn văn nhấn mạnh rằng 7.126 bước là con số lý tưởng để phòng ngừa bệnh tim mạch, trong khi 8.763 bước mang lại lợi ích giảm nguy cơ tử vong tối đa (60%). Đây là kết luận chính xác, phù hợp với nội dung nghiên cứu.

- C sai. Mặc dù đoạn văn có đề cập đến lợi ích của tốc độ đi bộ trung bình và cao, nhưng đây không phải là yếu tố quyết định chính. Nghiên cứu tập trung vào số bước đi bộ mỗi ngày để xác định lợi ích sức khỏe cụ thể, không khẳng định tốc độ vượt trội hơn số bước.

- D sai. Mục tiêu 10.000 bước được bác bỏ vì nó bắt nguồn từ quảng cáo năm 1964, không dựa trên dữ liệu khoa học. Nghiên cứu không đưa ra bất kỳ kết luận nào xác nhận đây là mục tiêu chính.

Thông tin thêm:

- Số bước lý tưởng – 7.126 bước:

+ Đoạn văn nêu rõ rằng để phòng ngừa bệnh tim mạch hiệu quả nhất, số bước lý tưởng là 7.126 bước mỗi ngày. Đây là một con số cụ thể, được nghiên cứu kỹ lưỡng dựa trên dữ liệu sức khỏe của hơn 111.000 người tham gia. Điều này khẳng định tầm quan trọng của con số 7.126 bước trong việc phòng ngừa bệnh tim mạch.

- Lợi ích tiếp tục tăng khi đạt 8.763 bước:

+ Mặc dù 7.126 bước đã được xác định là lý tưởng để phòng ngừa bệnh tim mạch, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng số bước cao hơn (8.763 bước) giúp giảm mạnh nguy cơ tử vong xuống 60%. Điều này nhấn mạnh rằng lợi ích không dừng lại ở 7.126 bước mà tăng dần khi số bước tăng lên đến một mức độ nhất định.

- Phân biệt rõ các mức lợi ích:

+ 2.700 bước: Lợi ích sức khỏe bắt đầu với giảm nguy cơ tử vong 8% và giảm các biến cố tim mạch 11%.

+ 7.126 bước: Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch 51%, là mục tiêu lý tưởng để phòng ngừa bệnh.

+ 8.763 bước: Đạt được mức giảm nguy cơ tử vong tối đa (60%).

- Chính xác về thông tin nghiên cứu:

+ Đáp án này phản ánh đúng cách nghiên cứu tổng hợp đã phân tích và đưa ra khuyến nghị dựa trên số liệu cụ thể. Nó không đơn thuần đưa ra kết luận tổng quát mà nhấn mạnh cả mức lý tưởng (7.126 bước) lẫn mức tối ưu cao hơn (8.763 bước) để giảm nguy cơ tử vong.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

_______ she finishes her work, she can go home.

As soon as

As long as

So that

In order to

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

(As soon as): "As soon as" diễn tả hành động xảy ra ngay sau hành động khác. Ngay khi cô ấy hoàn thành công việc, cô ấy có thể về nhà.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The book, _______ I borrowed from the library, was very interesting.

who

which

that

whom

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

(which): "Which" là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật "the book". Cuốn sách, mà tôi mượn từ thư viện, rất thú vị.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She is used to _______ up early in the morning.

get

getting

got

gets

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

(getting): "Be used to" + V-ing diễn tả quen với việc gì. Cô ấy quen dậy sớm vào buổi sáng.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

_______ it was raining heavily, they decided to postpone the picnic.

Because of

Because

Although

Despite

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

(Because): "Because" + mệnh đề chỉ nguyên nhân. Vì trời mưa to nên họ quyết định hoãn buổi dã ngoại.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

No sooner had she left the house _______ it started to rain.

than

when

that

as

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

(than): "No sooner...than" là cấu trúc đảo ngữ, diễn tả hành động xảy ra ngay sau hành động khác. Cô ấy vừa rời khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.

 

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Between you and I, I think he's made a mistake.

Between

you

I

mistake

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

(I): Sau giới từ "between" cần dùng tân ngữ "me". Giữa bạn và tôi, tôi nghĩ anh ấy đã phạm sai lầm.

Giải thích: Sai đại từ, cần dùng tân ngữ "me".

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She is the most smartest student in the class.

the

most

smartest

student

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

(most): "Smartest" đã là dạng so sánh nhất, không cần "most". Cô ấy là học sinh thông minh nhất lớp.

Giải thích: Sai so sánh nhất, thừa từ "most".

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He asked me what time the train will arrive.

He

asked

what time

will arrive

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

(will arrive): Trong câu hỏi gián tiếp, cần lùi thì. Anh ấy hỏi tôi mấy giờ tàu sẽ đến.

Giải thích: Sai thì, cần lùi thì trong câu hỏi gián tiếp.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Although he studied hard, but he failed the exam.

Although

studied

but

failed

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

(but): Không dùng "but" sau "although". Mặc dù anh ấy đã học tập chăm chỉ, nhưng anh ấy đã trượt kỳ thi.

Giải thích: Sai liên từ.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She is a talented singer, however she can also play the piano beautifully.

talented

singer

however

beautifully

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

(however): "However" không đứng giữa hai mệnh đề độc lập được nối trực tiếp bằng dấu phẩy.

Cần thay bằng "but" hoặc thêm dấu chấm phẩy trước "however". Cô ấy là một ca sĩ tài năng, nhưng cô ấy cũng có thể chơi piano rất hay.

Giải thích: Sai liên từ, cần dùng liên từ phù hợp để nối hai mệnh đề độc lập.

41. Trắc nghiệm
• 1 điểm

"I can't help you," she said to him.

She told him she couldn’t help him.

She told him she can’t help him.

She said him she couldn't help him.

She told that she couldn’t help him.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, cần lùi thì và đổi ngôi. Cô ấy nói với anh ấy rằng cô ấy không thể giúp anh ấy.

42. Trắc nghiệm
• 1 điểm

If she had enough money, she would buy a new car.

Unless she has enough money, she will buy a new car.

Unless she had enough money, she would buy a new car.

If she had had enough money, she would have bought a new car.

If she has enough money, she won't buy a new car.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Câu điều kiện loại 3 diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ. Nếu cô ấy có đủ tiền, cô ấy đã mua một chiếc xe mới rồi.

43. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The tea is too cold for me to drink.

The tea is not cold enough for me to drink.

The tea is so cold that I can’t drink it.

The tea is such cold that I can’t drink it.

I am not warm enough to drink the tea.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

"Too...to" = "so...that...cannot". Trà quá lạnh nên tôi không thể uống được.

44. Trắc nghiệm
• 1 điểm

They haven’t visited their grandparents since last Christmas.

The last time they visited their grandparents was last Christmas.

They last visited their grandparents last Christmas.

They didn’t visit their grandparents last Christmas.

They have visited their grandparents since last Christmas.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

"Haven't/hasn't + V3/ed + since" = "The last time + S + V2/ed + was". Lần cuối cùng họ đến thăm ông bà là vào Giáng sinh năm ngoái.

45. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She dances gracefully.

She is a graceful dancer.

She is gracefully dancer.

She is graceful in dancer.

She is graceful at dancer.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Diễn tả một người có khả năng làm điều gì đó một cách duyên dáng. Cô ấy là một vũ công duyên dáng.

Đoạn văn

1. The gig economy, characterized by temporary, flexible jobs facilitated by digital platforms, is transforming the nature of work.

2. This model offers workers greater autonomy and flexibility, allowing them to set their own hours and choose projects that align with their skills and interests.

3. However, it also raises concerns about job security, lack of benefits, and the potential for exploitation.

4. As the gig economy continues to grow, it is essential to address these challenges and ensure fair labor practices for all workers.

5. Finding a balance between flexibility and worker protection will be crucial for the sustainable development of this new economic model.

46. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main characteristic of the gig economy?

Permanent, full-time jobs.

Temporary, flexible jobs facilitated by digital platforms.

Traditional employment structures.

Lack of autonomy for workers.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đặc điểm chính của nền kinh tế gig là các công việc tạm thời, linh hoạt được hỗ trợ bởi nền tảng kỹ thuật số.

Bản dịch đoạn văn: Nền kinh tế gig, được đặc trưng bởi các công việc tạm thời, linh hoạt được tạo điều kiện thuận lợi bởi các nền tảng kỹ thuật số, đang thay đổi bản chất của công việc. Mô hình này mang lại cho người lao động quyền tự chủ và sự linh hoạt cao hơn, cho phép họ đặt giờ làm việc của riêng mình và chọn các dự án phù hợp với kỹ năng và sở thích của họ. Tuy nhiên, nó cũng làm dấy lên lo ngại về an ninh việc làm, thiếu phúc lợi và khả năng bị bóc lột. Khi nền kinh tế gig tiếp tục phát triển, điều cần thiết là phải giải quyết những thách thức này và đảm bảo các hoạt động lao động công bằng cho tất cả người lao động. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa tính linh hoạt và bảo vệ người lao động sẽ rất quan trọng cho sự phát triển bền vững của mô hình kinh tế mới này.

47. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is one potential benefit of the gig economy for workers?

Lack of flexibility.

Greater autonomy and flexibility.

Reduced job security.

Increased exploitation.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Một lợi ích tiềm năng là quyền tự chủ và tính linh hoạt cao hơn cho người lao động.

 

48. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is a concern raised about the gig economy?

Too much job security.

Excessive benefits.

Lack of benefits.

Limited flexibility.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Một mối quan ngại là thiếu phúc lợi.

49. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is considered essential for the sustainable development of the gig economy?

Ignoring worker protection.

Promoting exploitation.

Finding a balance between flexibility and worker protection.

Limiting technological advancements.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Điều cần thiết là tìm kiếm sự cân bằng giữa tính linh hoạt và bảo vệ người lao động.

50. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "align" in sentence 2 is closest in meaning to:

conflict

differ

match

contradict

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

"Align" đồng nghĩa với "match" (phù hợp).

51. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, what is transforming the nature of work?

Traditional employment models.

The decline of technology.

The gig economy.

Increased government regulation.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Nền kinh tế gig đang thay đổi bản chất của công việc.

52. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The tone of the passage towards the gig economy can best be described as:

entirely positive

cautiously optimistic

overwhelmingly negative

indifferent

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Giọng điệu của đoạn văn đối với nền kinh tế gig là lạc quan thận trọng, vì nó thừa nhận cả lợi ích và thách thức.

Đoạn văn

1. The increasing prevalence of misinformation and disinformation, often spread through social media and other online platforms, poses a significant threat to informed decision-making and democratic processes.

2. This "infodemic," as it has been termed, can have serious consequences, eroding trust in reliable sources, fueling social division, and even inciting violence.

3. Combating this phenomenon requires a multi-faceted approach.

4. Media literacy education is crucial for empowering individuals to critically evaluate information and identify misleading content.

5. Fact-checking organizations play a vital role in debunking false claims and promoting accurate reporting.

6. Furthermore, social media platforms have a responsibility to implement measures to limit the spread of misinformation and disinformation on their platforms.

7. Addressing the infodemic is a collective responsibility that requires collaboration between individuals, organizations, and governments.

53. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main topic of the passage?

The benefits of social media.

The challenges of traditional media.

The threat of misinformation and disinformation.

The importance of freedom of speech.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Đoạn văn nói về mối đe dọa của thông tin sai lệch và thông tin giả.

Bản dịch đoạn văn: Sự gia tăng phổ biến của thông tin sai lệch và thông tin giả, thường được lan truyền qua mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác, đặt ra mối đe dọa đáng kể đối với việc ra quyết định sáng suốt và các quy trình dân chủ. "Infodemic" này, như thuật ngữ được đặt ra, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, làm xói mòn niềm tin vào các nguồn đáng tin cậy, thúc đẩy sự chia rẽ xã hội và thậm chí kích động bạo lực. Việc chống lại hiện tượng này đòi hỏi một cách tiếp cận nhiều mặt. Giáo dục về hiểu biết truyền thông là rất quan trọng để trao quyền cho các cá nhân đánh giá phê bình thông tin và xác định nội dung gây hiểu lầm. Các tổ chức kiểm tra sự kiện đóng một vai trò quan trọng trong việc vạch trần những tuyên bố sai sự thật và thúc đẩy báo cáo chính xác. Hơn nữa, các nền tảng truyền thông xã hội có trách nhiệm thực hiện các biện pháp để hạn chế sự lan truyền của thông tin sai lệch và thông tin giả mạo trên nền tảng của họ. Giải quyết thông tin sai lệch là trách nhiệm tập thể, đòi hỏi sự hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức và chính phủ.

54. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What term is used in the passage to describe the widespread dissemination of false or misleading information?

Cybersecurity

Infodemic

Digital divide

Net neutrality

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Thuật ngữ được sử dụng là "infodemic".

55. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, what are some of the consequences of the "infodemic"?

Increased trust in reliable sources.

Reduced social division.

Promotion of peace and harmony.

Erosion of trust and fueling social division.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Một số hậu quả là xói mòn niềm tin và thúc đẩy sự chia rẽ xã hội.

56. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is one way to combat the spread of misinformation and disinformation?

Promoting media illiteracy.

Ignoring fact-checking organizations.

Encouraging the spread of false claims.

Media literacy education.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Giáo dục về hiểu biết truyền thông là một cách để chống lại sự lan truyền của thông tin sai lệch.

57. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What role do fact-checking organizations play?

Spreading misinformation.

Debunking false claims and promoting accurate reporting.

Censoring free speech.

Ignoring misleading content.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Các tổ chức kiểm tra sự kiện đóng vai trò vạch trần tuyên bố sai sự thật và thúc đẩy báo cáo chính xác.

58. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What responsibility do social media platforms have in addressing the infodemic?

Promoting the spread of misinformation.

Ignoring the issue.

Implementing measures to limit the spread of misinformation.

Censoring all online content.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Các nền tảng truyền thông xã hội có trách nhiệm thực hiện các biện pháp hạn chế sự lan truyền thông tin sai lệch.

59. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "eroding" in sentence 2 is closest in meaning to:

strengthening

building

weakening

supporting

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

"Eroding" đồng nghĩa với "weakening" (làm xói mòn).

 

60. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It can be seen from paragraphs 4, 5, and 6 that combating the spread of misinformation requires:

A single solution.

A multi-faceted approach involving individuals, organizations, and platforms.

Ignoring the problem.

Restricting access to information.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Chống lại sự lan truyền của thông tin sai lệch đòi hỏi một cách tiếp cận nhiều mặt, bao gồm các cá nhân, tổ chức và nền tảng.

61. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tìm giá trị nhỏ nhất \(m\) của hàm số \(y = {x^3} - 3x\) trên đoạn \(\left[ {0;3} \right]\)

\(m = 7\).

\(m = - 2\).

\(m = 3\).

\(m = 8\).

Xem đáp án

Đáp án B

Ta có: \(y' = 3{x^2} - 3\).

\(y' = 0 \Leftrightarrow 3{x^2} - 3 = 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 1 \in \left[ {0;3} \right]}\\{x = - 1 \notin \left[ {0;3} \right]}\end{array}.} \right.\)

Ta có: \(y\left( 0 \right) = 0;y\left( 1 \right) = - 2;y\left( 3 \right) = 18\).

Vậy \(m = - 2\).

62. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đường cong ở hình vẽ bên là đồ thị của hàm số nào dưới đây?

Đường cong ở hình vẽ bên là đồ thị của hàm số nào dưới đây? (ảnh 1)

   

\(y = \frac{{x - 1}}{{x + 1}}\)

\(y = \frac{{x + 1}}{{x - 1}}\)

\(y = \frac{{{x^2} - x + 1}}{{x - 1}}\)

\(y = {x^3} - 3x - 1\)

Xem đáp án

Đáp án B

Đồ thị của hàm số bậc 1 trên bậc 1 nên loại C; D

Tiệm cận đứng \(x = 1\) loại A.

63. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian \(Oxyz\), cho tam giác \(ABC\) có điểm \(A\left( {1;2;3} \right)\), \(B\left( {2; - 1;3} \right)\) và \(C\left( { - 1;1;1} \right)\). Biết rằng toạ độ của chân đường cao hạ từ \(A\) xuống \(BC\) là \(H\left( {a;b;c} \right)\), giá trị của \(P = 34\left( {a + b + c} \right)\) bằng

82.

41.

168.

12.

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có \(\overrightarrow {AH} = \left( {a - 1;b - 2;c - 3} \right),\overrightarrow {BC} = \left( { - 3;2; - 2} \right),\overrightarrow {BH} = \left( {a - 2;b + 1;c - 3} \right)\)

Vì \(H\) là chân đường cao hạ từ \(A\) xuống \(BC\) nên ta có \(AH \bot BC\) và \(B,H,C\) thẳng hàng.

Từ đây suy ra

\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{\overrightarrow {AH} .\overrightarrow {BC} = 0}\\{\overrightarrow {BH} = k\overrightarrow {BC} }\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{ - 3(a - 1) + 2(b - 2) - 2(c - 3) = 0}\\{a - 2 = - 3k}\\{b + 1 = 2k}\\{c - 3 = - 2k}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{a = \frac{7}{{17}}}\\{b = \frac{1}{{17}}}\\{c = \frac{{33}}{{17}}}\\{k = \frac{9}{{17}}}\end{array}} \right.} \right.} \right.\)

Do đó \(P = 34\left( {a + b + c} \right) = 82\).

64. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(y = - {x^4} + 2{x^2} + 3\) có giá trị cực đại \({y_{CD}}\) và giá trị cực tiểu \({y_{CT}}\). Giá trị \(2{y_{CD}} - {y_{CT}}\) bằng bao nhiêu

4.

5.

6.

7.

Xem đáp án

Đáp án B

Tập xác định của hàm số là \(D = \mathbb{R}\).

Ta có \(y' = - 4{x^3} + 4x;y' = 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = - 1}\\{x = 0}\\{x = 1}\end{array}} \right.\)

Lập bảng biến thiên của hàm số:

Cho hàm số y =  - {x^4} + 2{x^2} + 3 có giá trị cực đại (ảnh 1)

Từ bảng biến thiên, ta có

Hàm số đạt cực tiểu tại \(x = 0\) và \({y_{CT}} = y\left( 0 \right) = 3\).

Hàm số đạt cực đại tại \(x = \pm 1\) và \({y_{CD}} = y\left( { \pm 1} \right) = 4\).

Vậy \(2{y_{CD}} - {y_{CT}} = 5\).

 

65. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho ba điểm \(A\left( {1;5;3} \right),B\left( {2020;2024;4} \right),C\left( {a;b;6} \right)\). Biết ba điểm \(A,B,C\) thẳng hàng. Tính \(b - a\).

1.

2.

3.

4

Xem đáp án

Đáp án D

\(\overrightarrow {AB} = \left( {2019;2019;1} \right);\overrightarrow {AC} = \left( {a - 1;b - 5;3} \right)\)

Ba điểm \(A,B,C\) thẳng hàng khi và chỉ khi \(\overrightarrow {AB} ,\overrightarrow {AC} \) cùng phương.

\(\frac{{a - 1}}{{2019}} = \frac{{b - 5}}{{2019}} = \frac{3}{1}\)

Ta có:

\(a - 1 = 3 \times 2019 \Leftrightarrow a = 6058\).

\(b - 5 = 3 \times 2019 \Leftrightarrow b = 6062\).

Suy ra: \(b - a = 4\).

66. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi sản xuất vỏ lon sữa bò hình trụ có thể tích là \(V = 250\pi \left( {{\rm{c}}{{\rm{m}}^3}} \right)\), các nhà thiết kế luôn đặt mục tiêu sao cho chi phí nguyên liệu làm vỏ lon là ít nhất, tức là diện tích toàn phần của hình trụ là nhỏ nhất. Muốn thể tích khối trụ đó bằng \(V = 250\pi \left( {{\rm{c}}{{\rm{m}}^3}} \right)\) và diện tích toàn phần hình trụ nhỏ nhất thì bán kính đáy bằng bao nhiêu centimét?

1.

4.

3.

5.

Xem đáp án

Đáp án D

Gọi \(r\), \(h\) lần lượt là bán kính đáy, chiều cao của một lon sữa bò hình trụ.

\({S_{tp}} = 2\pi rh + 2\pi {r^2} = 2\pi r.\frac{V}{{\pi {r^2}}} + 2\pi {r^2} = \frac{{500\pi }}{r} + 2\pi {r^2}\),

Vậy \(r = 5\).

67. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(f\left( x \right)\) có đạo hàm \(f'\left( x \right)\) liên tục trên \(R\). Hàm \(f'\left( x \right)\) có đồ thị như hình vẽ.

Giá trị lớn nhất của hàm số trên đoạn [ - 1;2] bằng (ảnh 1)

 

Giá trị lớn nhất của hàm số trên đoạn [\( - 1;2\)] bằng

1.

2.

0.

-2.

Xem đáp án

Đáp án A

Trên đoạn \(\left[ { - 1;2} \right]\) thì giá trị lớn nhất bằng 1

68. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(f\left( x \right)\) có đạo hàm \(f'\left( x \right)\) liên tục trên \(R\). Hàm \(f'\left( x \right)\) có đồ thị như hình vẽ.

Hàm số f(x) đạt cực đại tại. (ảnh 1)

Hàm số \(f\left( x \right)\) đạt cực đại tại.

\(x = 1\).

\(x = - 2\).

\(x = 0\).

\(x = 2\).

Xem đáp án

Đáp án A

Từ đồ thị hàm số \(f'\left( x \right)\) ta có \(f'\left( x \right) = 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = {x_1}}\\{x = 1}\\{x = {x_2}}\end{array}} \right.\) với \( - 1 < {x_1} < 1 < {x_2} < 2\).

Hàm số f(x) đạt cực đại tại. (ảnh 2)
69. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(f\left( x \right)\) có đạo hàm \(f'\left( x \right)\) liên tục trên \(R\). Hàm \(f'\left( x \right)\) có đồ thị như hình vẽ.

So sánh f(0) và f(1) (ảnh 1)

So sánh \(f\left( 0 \right)\) và \(f\left( 1 \right)\)

Lớn hơn

Bé hơn.

Bằng.

Không đủ dữ liệu kết luận.

Xem đáp án

Đáp án B

Hàm số \(f\left( x \right)\) đồng biến trên khoảng \(\left( {{x_1};1} \right),{x_1} < 0 < 1 \Rightarrow f\left( 0 \right) < f\left( 1 \right)\).

70. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một cốc chứa 10 ml dung dịch KOH với nồng độ 100 mg/ml và một bình chứa dung dịch KOH khác với nồng độ 10 mg/ml. Lấy \(x\left( {{\rm{ml}}} \right)\) ở bình trộn vào cốc ta được dung dịch KOH có nồng độ \(C\left( x \right)\).

Coi \(C\left( x \right)\) là hàm số xác định với \(x \ge 0\). Khi \(x \in \left[ {5;15} \right]\). Tìm hàm số \(C\left( x \right)\).

\(C\left( x \right) = \frac{{10x - 2000}}{{x + 20}}\).

\(C\left( x \right) = \frac{{10x + 2000}}{{x - 20}}\).

\(C\left( x \right) = \frac{{10x + 1000}}{{x + 10}}\).

\(C\left( x \right) = \frac{{10x + 2000}}{{x + 2}}\).

Xem đáp án

Đáp án C

Trong 10 ml dung dịch KOH với nồng độ \(100{\rm{mg/ml}}\) chứa \(10.100 = 1000\,\,{\rm{mg}}\,\,{\rm{KOH}}\).

Trong \(x{\rm{ml}}\) dung dịch KOH với nồng độ \(10{\rm{mg/ml}}\) chứa \(x.10 = 10x\,\,{\rm{mg}}\,\,{\rm{KOH}}\).

Dung dịch KOH có nồng độ là \(C\left( x \right) = \frac{{10x + 1000}}{{x + 10}}\).

71. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một cốc chứa 10 ml dung dịch KOH với nồng độ 100 mg/ml và một bình chứa dung dịch KOH khác với nồng độ 10 mg/ml. Lấy \(x\left( {{\rm{ml}}} \right)\) ở bình trộn vào cốc ta được dung dịch KOH có nồng độ \(C\left( x \right)\).

Khi \(x \in \left[ {5;15} \right]\), nồng độ của dung dịch KOH đạt giá trị lớn nhất bằng bao nhiêu mg/ml?

70.

72.

74.

76.

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có \(C\left( x \right) = \frac{{10x + 1000}}{{x + 10}}\) xác định trên đoạn \(\left[ {5;15} \right]\).

\(C'\left( x \right) = \frac{{100 - 1000}}{{{{(x + 10)}^2}}} < 0,\forall x \in \left[ {5;15} \right]\).

Suy ra hàm số nghịch biến trên đoạn [5;15].

72. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Biết rằng hàm số \(f\left( x \right) = \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{\frac{{{x^2} - 1}}{{\sqrt x - 1}}}&{{\rm{khi\;}}x \ne 1}\\{m + 1}&{{\rm{khi\;}}x = 1}\end{array}} \right.\) liên tục trên đoạn \(\left[ {0;2} \right]\) (với \(m\) là tham số).

Tính giới hạn của hàm \(f\left( x \right)\)

4.

5.

6.

7.

Xem đáp án
Đáp án A
73. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Biết rằng hàm số \(f\left( x \right) = \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{\frac{{{x^2} - 1}}{{\sqrt x - 1}}}&{{\rm{khi\;}}x \ne 1}\\{m + 1}&{{\rm{khi\;}}x = 1}\end{array}} \right.\) liên tục trên đoạn \(\left[ {0;2} \right]\) (với \(m\) là tham số).

Tìm giá trị \(m\)

1.

2.

3.

4.

Xem đáp án

Đáp án C

\(m + 1 = 4\) suy ra \(m = 3\).

 

74. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho cấp số nhân \(\left( {{u_n}} \right)\) có công bội nguyên và các số hạng thoả mãn \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_4} - {u_2} = 200}\\{{u_5} - {u_3} = 204}\end{array}} \right.\).

Tổng của 9 số hạng đầu tiên bằng

4599.

4600.

4520.

4501.

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có: \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_4} - {u_2} = 54}\\{{u_5} - {u_3} = 108}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1}{q^3} - {u_1}q = 54}\\{{u_1}{q^4} - {u_1}{q^2} = 108}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1}q\left( {{q^2} - 1} \right) = 54}\\{{u_1}{q^2}\left( {{q^2} - 1} \right) = 108}\end{array}} \right.} \right.} \right.\)

\( \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1} = \frac{{54}}{{q\left( {{q^2} - 1} \right)}}}\\{\frac{1}{q} = \frac{{54}}{{108}}}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1} = \frac{{54}}{{2\left( {{2^2} - 1} \right)}}}\\{q = 2}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1} = 9}\\{q = 2}\end{array}} \right.} \right.} \right.\).

Ta có: \({S_9} = \frac{{{u_1}.\left( {1 - {q^9}} \right)}}{{1 - q}} = \frac{{9.\left( {1 - {2^9}} \right)}}{{1 - 2}} = 4599\).

75. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho cấp số nhân \(\left( {{u_n}} \right)\) có công bội nguyên và các số hạng thoả mãn \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_4} - {u_2} = 200}\\{{u_5} - {u_3} = 204}\end{array}} \right.\).

Gọi dãy số \(\left( {{v_n}} \right):{v_n} = {u_{3n}}\), với \(n \in {\mathbb{N}^{\rm{*}}}\). Khi đó tổng \({v_1} + {v_2} + {v_3} + \ldots + {v_{10}}\) bằng

\({S_{10}} = 36.\frac{{{8^{10}} - 1}}{7}\).

\({S_{10}} = 10.\frac{{{8^{10}} - 1}}{{36}}\).

\({S_{10}} = 10.\frac{{{8^{36}} - 1}}{7}\).

\({S_{10}} = 36.\frac{{{8^{10}} + 1}}{7}\).

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có \({v_n} = {u_{3n}}\), nên \(\left( {{v_n}} \right)\) là cấp số nhân với \( \Rightarrow {v_1} = {u_3} = 36\) và công bội \(q = \frac{{{v_2}}}{{{v_1}}} = \frac{{{u_6}}}{{{u_3}}} = \frac{{{{9.2}^5}}}{{{{9.2}^2}}} = 8\)

Nên \({S_{10}} = 36.\frac{{{8^{10}} - 1}}{7}\).

76. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(f\left( x \right)\) có đạo hàm \(f'\left( x \right) = {(x - 1)^2}\left( {{x^2} - 3x + 2} \right)\) với mọi \(x \in \mathbb{R}\).

Hàm số \(f\left( x \right)\) có bao nhiêu điểm cực trị

1.

2.

3.

4.

Xem đáp án

Đáp án B

Ta có \(f'\left( x \right) = {(x - 1)^2}\left( {{x^2} - 3x + 2} \right) = {(x - 1)^3}\left( {x - 2} \right)\).

\(f'\left( x \right) = 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 1}\\{x = 2}\end{array}} \right.\)

Hàm số f(x) có bao nhiêu điểm cực trị (ảnh 1)

Dựa vào bảng biến thiên của hàm số \(y = f\left( x \right)\) ta thấy hàm số có hai điểm cực trị.

77. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(f\left( x \right)\) có đạo hàm \(f'\left( x \right) = {(x - 1)^2}\left( {{x^2} - 3x + 2} \right)\) với mọi \(x \in \mathbb{R}\).

Hàm số \(y = f\left( {{x^2} - 6x + 1} \right)\) có bao nhiêu điểm cực đại

1.

2.

3.

4.

Xem đáp án

Đáp án B

Ta có \(y = f\left( {{x^2} - 6x + 1} \right) \Rightarrow y' = {\left( {{x^2} - 6x + 1} \right)}f'\left( {{x^2} - 6x + 1} \right) = \left( {2x - 6} \right)f'\left( {{x^2} - 6x + 1} \right)\).

\(y' = 0 \Leftrightarrow \left( {2x - 6} \right)f'\left( {{x^2} - 6x + 1} \right) = 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{2x - 6 = 0}\\{{x^2} - 6x + 1 = 1}\\{{x^2} - 6x + 1 = 2}\end{array} \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 3}\\{x = 0}\\{x = 6}\\{x = 3 + \sqrt {10} }\\{x = 3 - \sqrt {10} }\end{array}.} \right.} \right.\)

Lập bảng biến thiên của hàm số \(y = f\left( {{x^2} - 6x + 1} \right)\) ta thấy hàm số có hai điểm cực đại

78. Trắc nghiệm
• 1 điểm

     Cho hình vuông \({C_1}\) có cạnh bằng \(1,{C_2}\) là hình vuông có các đỉnh là các trung điểm của cạnh hình vuông \({C_1}\). Tương tự, gọi \({C_3}\) là hình vuông có các đỉnh là trung điểm của các cạnh hình vuông \({C_2}\). Tiếp tục như vậy ta được một dãy các hình vuông \({C_1},{C_2},{C_3}, \ldots ,{C_n}, \ldots \)

Gọi \({S_2}\) là tổng diện tích của 2 hình vuông đầu tiên của dãy.

\(\frac{3}{2}\).

\(\frac{3}{{21}}\).

\(\frac{7}{2}\).

\(\frac{{31}}{2}\).

Xem đáp án

Đáp án A

Diện tích của hình vuông \({C_1}\) là 1.

Độ dài đường chéo hình vuông \({C_1}\) là \(\sqrt 2 \).

Hình vuông \({C_2}\) có cạnh bằng \(\frac{1}{2}\) đường chéo hình vuông \({C_1}\).

\( \Rightarrow \) Diện tích của hình vuông \({C_2}\) là \({\left( {\frac{{\sqrt 2 }}{2}} \right)^2}\)

\({S_2} = 1 + \frac{1}{2} = \frac{3}{2}\).

79. Trắc nghiệm
• 1 điểm
     Cho hình vuông \({C_1}\) có cạnh bằng \(1,{C_2}\) là hình vuông có các đỉnh là các trung điểm của cạnh hình vuông \({C_1}\). Tương tự, gọi \({C_3}\) là hình vuông có các đỉnh là trung điểm của các cạnh hình vuông \({C_2}\). Tiếp tục như vậy ta được một dãy các hình vuông \({C_1},{C_2},{C_3}, \ldots ,{C_n}, \ldots \)

Lập hàm tổng quát để tính tổng diện tích của dãy

\(Sn = 1 \times \frac{{1 - {{\left( {\frac{1}{2}} \right)}^n}}}{{1 - \frac{1}{2}}}\).

\(Sn = 1 \times \frac{{1 - {{\left( {\frac{1}{2}} \right)}^n}}}{{1 + \frac{1}{2}}}\).

\(Sn = 1 \times \frac{{1 + {{\left( {\frac{1}{2}} \right)}^n}}}{{1 - \frac{1}{2}}}\).

\(Sn = 1 \times \frac{{1 + {{\left( {\frac{1}{2}} \right)}^n}}}{{1 + \frac{1}{2}}}\).

Xem đáp án

Đáp án A

Diện tích của hình vuông \({C_1}\) là 1.

Độ dài đường chéo hình vuông \({C_1}\) là \(\sqrt 2 \).

Hình vuông \({C_2}\) có cạnh bằng \(\frac{1}{2}\) đường chéo hình vuông \({C_1}\).

\( \Rightarrow \) Diện tích của hình vuông \({C_2}\) là \({\left( {\frac{{\sqrt 2 }}{2}} \right)^2}\)

Hình vuông \({C_3}\) có cạnh bằng \(\frac{1}{2}\) đường chéo hình vuông \({C_2}\).

\( \Rightarrow \) Diện tích của hình vuông \({C_3}\) là \({\left( {\frac{{\sqrt 2 }}{2}} \right)^4}\)

Hình vuông \({C_n}\) có cạnh bằng \(\frac{1}{2}\) đường chéo hình vuông \({C_{n - 1}}\).

\( \Rightarrow \) Diện tích của hình vuông \({C_n}\) là \({\left( {\frac{{\sqrt 2 }}{2}} \right)^{2\left( {n - 1} \right)}}\)

Do đó, dãy diện tích các hình vuông \({C_1},{C_2},{C_3}, \ldots ,{C_n}, \ldots \) lập thành cấp số nhân với số hạng đầu

\({u_1} = 1,q = {\left( {\frac{{\sqrt 2 }}{2}} \right)^2} = \frac{1}{2}\).\( \Rightarrow Sn = 1 \times \frac{{1 - {{\left( {\frac{1}{2}} \right)}^n}}}{{1 - \frac{1}{2}}}\).

80. Trắc nghiệm
• 1 điểm

     Cho hình vuông \({C_1}\) có cạnh bằng \(1,{C_2}\) là hình vuông có các đỉnh là các trung điểm của cạnh hình vuông \({C_1}\). Tương tự, gọi \({C_3}\) là hình vuông có các đỉnh là trung điểm của các cạnh hình vuông \({C_2}\). Tiếp tục như vậy ta được một dãy các hình vuông \({C_1},{C_2},{C_3}, \ldots ,{C_n}, \ldots \)

Gọi \({S_2}\) là tổng diện tích của 100 hình vuông đầu tiên của dãy.

2024.

1.

2025.

2.

Xem đáp án

Đáp án D

\( \Rightarrow {S_{100}} = {u_1}.\frac{{1 - {q^{100}}}}{{1 - q}} = 2\)

81. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho phương trình \(\frac{{2{\rm{sin}}x}}{{{\rm{cot}}x}} - \frac{{{\rm{tan}}x}}{{{\rm{sin}}x}} = 2\left( {{\rm{sin}}x - {\rm{cos}}x} \right)\)

Giải phương trình ta được họ nghiệm \(x = \frac{\pi }{a} + \frac{{k\pi }}{b},k,a,b \in Z\).

\(x = \frac{\pi }{4} + k\pi ,k \in Z\).

\(x = \frac{\pi }{7} + k\pi ,k \in Z\).

\(x = \frac{\pi }{{10}} + k\pi ,k \in Z\).

\(x = \frac{\pi }{4} + 2k\pi ,k \in Z\).

Xem đáp án

Đáp án A

ĐКХĐ: \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{\rm{sin}}x \ne 0}\\{{\rm{cos}}x \ne 0}\end{array}} \right.\).

\(\frac{{2{\rm{sin}}x}}{{{\rm{cot}}x}} - \frac{{{\rm{tan}}x}}{{{\rm{sin}}x}} = 2\left( {{\rm{sin}}x - {\rm{cos}}x} \right) \Leftrightarrow 2{\rm{si}}{{\rm{n}}^2}x - {\rm{tan}}x{\rm{cot}}x = 2\left( {{\rm{sin}}x - {\rm{cos}}x} \right){\rm{sin}}x{\rm{cot}}x\)

\( \Leftrightarrow 2{\sin ^2}x - 1 = 2\left( {\sin x - \cos x} \right)\cos x \Leftrightarrow 2{\sin ^2}x - 1 = 2\sin x.{\rm{cos}}x - 2{\rm{co}}{{\rm{s}}^2}x\)

\( \Leftrightarrow 2{\rm{si}}{{\rm{n}}^2}x + 2{\rm{co}}{{\rm{s}}^2}x - 1 = {\rm{sin}}2x \Leftrightarrow {\rm{sin}}2x = 1 \Leftrightarrow 2x = \frac{\pi }{2} + k2\pi \Leftrightarrow x = \frac{\pi }{4} + k\pi \left( {k \in Z} \right)\)

Đối chiếu điều kiện, nghiệm phương trình là \(x = \frac{\pi }{4} + k\pi ,k \in Z\)

82. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho phương trình \(\frac{{2{\rm{sin}}x}}{{{\rm{cot}}x}} - \frac{{{\rm{tan}}x}}{{{\rm{sin}}x}} = 2\left( {{\rm{sin}}x - {\rm{cos}}x} \right)\)

Tính giá trị \(P = {b^{\left( {{e^{123456789}}} \right)}} \times {a^4}\)

\( + \infty \).

456.

\(2,4568{e^{{{10}^ + }}}\)

256.

Xem đáp án

Đáp án D

Nghiệm phương trình là \( \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{a = 4}\\{b = 1}\end{array}} \right.\)

\(P = {1^{\left( {{e^{123456789}}} \right)}} \times {4^4} = 1 \times 256 = 256\).

83. Trắc nghiệm
• 1 điểm

     Bạn N đang làm đề ôn tập theo ba mức độ dễ, trung bình và khó. Xác suất để N hoàn thành câu dễ là 0,9; hoàn thành câu trung bình là 0,5 và hoàn thành câu khó là 0,25. Làm đúng mỗi một câu dễ An được 0,1 điểm, làm đúng mỗi câu trung bình An được 0,25 điểm và làm đúng mỗi câu khó An được 0,5 điểm.

 Xác suất để \(N\) làm ba câu thuộc ba loại và đúng cả ba câu là

\(11,25{\rm{\% }}\).

\(2,7{\rm{\% }}\).

\(3,6{\rm{\% }}\).

\(6,3{\rm{\% }}\).

Xem đáp án

Đáp án A

Gọi A là biến cố N làm đúng câu dễ

B là biến cố N làm đúng câu trung bình

C là biến cố N làm đúng câu khó.

Khi đó \({\rm{A}},{\rm{B}},{\rm{C}}\) độc lập với nhau.

Xác suất để An làm ba câu thuộc ba loại trên và đúng cả ba câu là

\(P = P\left( A \right).P\left( B \right).P\left( C \right) = 0,9.0,5.0,25 = 0,1125 = 11,25{\rm{\% }}\)

84. Trắc nghiệm
• 1 điểm

     Bạn N đang làm đề ôn tập theo ba mức độ dễ, trung bình và khó. Xác suất để N hoàn thành câu dễ là 0,9; hoàn thành câu trung bình là 0,5 và hoàn thành câu khó là 0,25. Làm đúng mỗi một câu dễ An được 0,1 điểm, làm đúng mỗi câu trung bình An được 0,25 điểm và làm đúng mỗi câu khó An được 0,5 điểm.

Khi N làm 3 câu thuộc 3 loại khác nhau. Xác suất để N làm đúng 2 trong số 3 câu là

0,4625.

0,744.

0,447.

0,747.

Xem đáp án

Đáp án A

Xác suất để N làm đúng 2 trong số 3 câu là

\(P\left( {\overline A } \right).P\left( B \right).P\left( C \right) + P\left( A \right).P\left( {\overline B } \right).P\left( C \right) + P\left( A \right).P\left( B \right).P\left( {\overline C } \right)\)

\( = 0,1.0,5.0,25 + 0,9.0,5.0,25 + 0,9.0,5.0,75 = 0,4625\)

85. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hình chóp \(S.ABCD\) có đáy là hình vuông cạnh \(a,SA \bot \left( {ABCD} \right)\), biết \(SC = a\sqrt 3 \). Gọi \(M,N,P,Q\) lần lượt là trung điểm của \(SB,SD,CD,BC\).

So sánh thể tích của khối chóp S.ABC và thể tích của khối chóp S.ACD. (ảnh 1)

So sánh thể tích của khối chóp \(S.ABC\) và thể tích của khối chóp S.ACD.

Bằng nhau.

Lớn hơn.

Nhỏ hơn.

Không đủ điều kiện kết luận.

Xem đáp án

Đáp án A

So sánh thể tích của khối chóp S.ABC và thể tích của khối chóp S.ACD. (ảnh 2)

Từ giả thiết có \({S_{ABC}} = {S_{ACD}} = \frac{{{a^2}}}{2};SA \bot \left( {ABCD} \right)\).

\({V_{S.ABC}} = \frac{1}{3}SA.{S_{\Delta ABC}};{V_{S.ACD}} = \frac{1}{3}SA.{S_{\Delta ACD}} \Rightarrow {V_{S.ABC}} = {V_{S.ACD}}\).

86. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hình chóp \(S.ABCD\) có đáy là hình vuông cạnh \(a,SA \bot \left( {ABCD} \right)\), biết \(SC = a\sqrt 3 \). Gọi \(M,N,P,Q\) lần lượt là trung điểm của \(SB,SD,CD,BC\).

Thể tích của khối chóp S.ABCD bằng (ảnh 1)

Thể tích của khối chóp \(S.ABCD\) bằng

\(\frac{{{a^3}}}{3}\).

\(\frac{{{a^3}}}{4}\).

\(\frac{{{a^3}}}{5}\).

\(\frac{{{a^3}}}{6}\).

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có \(SA = \sqrt {S{C^2} - A{C^2}} = a\). Suy ra \({V_{S.ABCD}} = \frac{1}{3}SA.{S_{ABCD}} = \frac{{{a^3}}}{3}\).

87. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hình chóp \(S.ABCD\) có đáy là hình vuông cạnh \(a,SA \bot \left( {ABCD} \right)\), biết \(SC = a\sqrt 3 \). Gọi \(M,N,P,Q\) lần lượt là trung điểm của \(SB,SD,CD,BC\).

Thể tích của khối chóp A.MNPQ bằng (ảnh 1)

Thể tích của khối chóp \(A.MNPQ\) bằng

\(\frac{{{a^3}}}{8}\).

\(\frac{{{a^3}}}{{10}}\).

\(\frac{{{a^3}}}{3}\).

\(\frac{{{a^3}}}{5}\).

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{MN//PQ}\\{MN = PQ}\end{array}} \right.\). Suy ra \(MNPQ\) là hình bình hành; mặt khác, ta có:

\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{BD \bot SA}\\{BD \bot AC}\end{array} \Rightarrow BD \bot SC} \right.\); mà \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{PQ//BD}\\{PN//SC}\end{array} \Rightarrow PN \bot PQ} \right.\) nên tứ giác \(MNPQ\) là hình chữ nhật.

\(SA = \sqrt {S{C^2} - A{C^2}} = a\)

Do \(SM \cap \left( {APQ} \right) = B\) nên ta có:

\(\frac{{{\rm{d}}\left( {M;\left( {AQP} \right)} \right)}}{{{\rm{d}}\left( {S;\left( {AQP} \right)} \right)}} = \frac{{MB}}{{SB}} = \frac{1}{2} \Rightarrow {\rm{\;d}}\left( {M;\left( {AQP} \right)} \right) = \frac{1}{2}{\rm{d}}\left( {S;\left( {AQP} \right)} \right) = \frac{1}{2}SA = \frac{a}{2}\).

\({S_{\Delta AQP}} = \frac{1}{2}AH.QP = \frac{1}{2}.\frac{3}{4}AC.\frac{1}{2}BD = \frac{3}{{16}}AC.BD = \frac{3}{{16}}{(a\sqrt 2 )^2} = \frac{3}{8}{a^2}\). Với \(H = AC \cap PQ\).

Ta có \({V_{A.MNPQ}} = 2{V_{A.MQP}} = 2{V_{M.AQP}}\), mà \({V_{M.AQP}} = \frac{1}{3}{\rm{d}}\left( {M;\left( {AQP} \right)} \right).{S_{\Delta AQP}} = \frac{1}{3}.\frac{a}{2}.\frac{3}{8}{a^2} = \frac{{{a^3}}}{{16}}\).

Vậy \({V_{A.MNPQ}} = 2{V_{M.AQP}} = 2.\frac{{{a^3}}}{{16}} = \frac{{{a^3}}}{8}\).

88. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian \(Oxyz\), cho hình hộp \(ABCD.A'B'C'D'\) có \(A\left( {1;0;1} \right),B\left( {2;1;2} \right),D\left( {1; - 1;1} \right)\), \(D'\left( {3;4; - 6} \right)\).

Tính tọa độ điểm \(C\)

\(C\left( {2;0;2} \right)\)

\(C\left( { - 2;0;2} \right)\).

\(C\left( {2;0; - 2} \right)\).

\(C\left( { - 2;0; - 2} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án A

Tọa độ \(C\left( {2;1;2} \right)\).

Gọi \(C\left( {x;y;z} \right) \Rightarrow \overrightarrow {DC} = \left( {x - 1;y + 1;z - 1} \right)\).

Vì \(ABCD\) là hình bình hành \( \Leftrightarrow \overrightarrow {DC} = \overrightarrow {AB} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x - 1 = 1}\\{y + 1 = 1}\\{z - 1 = 1}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 2}\\{y = 0}\\{z = 2}\end{array} \Rightarrow C\left( {2;0;2} \right)} \right.} \right.\).

89. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian \(Oxyz\), cho hình hộp \(ABCD.A'B'C'D'\) có \(A\left( {1;0;1} \right),B\left( {2;1;2} \right),D\left( {1; - 1;1} \right)\), \(D'\left( {3;4; - 6} \right)\).

Tính tọa độ điểm \(A'\)

\(A'\left( {3;5; - 6} \right)\).

\(A'\left( { - 3;5; - 6} \right)\).

\(A'\left( {3; - 5; - 6} \right)\).

\(A'\left( {3;5;6} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có \(\overrightarrow {AD} = \left( {0; - 1;0} \right)\). Gọi \(A'\left( {x';y';z'} \right) \Rightarrow \overrightarrow {A'D'} = \left( {3 - x';4 - y'; - 6 - z'} \right)\).

\(ADD'A'\) là hình bình hành \( \Leftrightarrow \overrightarrow {A'D'} = \overrightarrow {AD} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{3 - x' = 0}\\{4 - y' = - 1}\\{ - 6 - z' = 0}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x' = 3}\\{y' = 5}\\{z' = - 6}\end{array} \Rightarrow A'\left( {3;5; - 6} \right)} \right.} \right.\).

90. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian \(Oxyz\), cho hình hộp \(ABCD.A'B'C'D'\) có \(A\left( {1;0;1} \right),B\left( {2;1;2} \right),D\left( {1; - 1;1} \right)\), \(D'\left( {3;4; - 6} \right)\).

Tính tọa độ điểm \(G\) trọng tâm tam giác \(A'B'C\)

\(G\left( {3;\frac{{11}}{3}; - 3} \right)\).

\(G\left( { - 3;\frac{{11}}{3}; - 3} \right)\).

\(G\left( {3;\frac{{11}}{3};3} \right)\).

\(G\left( {3; - \frac{{11}}{3}; - 3} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án A

Gọi \(B'\left( {{x_0};{y_0};{z_0}} \right) \Rightarrow \overrightarrow {A'B'} = \left( {{x_0} - 3;{y_0} - 5;{z_0} + 6} \right)\).

\(ABB'A'\) là hình bình hành \( \Leftrightarrow \overrightarrow {A'B'} = \overrightarrow {AB} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_0} - 3 = 1}\\{{y_0} - 5 = 1}\\{{z_0} + 6 = 1}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_0} = 4}\\{{y_0} = 6}\\{{z_0} = - 5}\end{array} \Rightarrow B'\left( {4;6; - 5} \right)} \right.} \right.\).

\(G\) là trọng tâm tam giác \(A'B'C \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_G} = \frac{{2 + 3 + 4}}{3} = 3}\\{{y_G} = \frac{{0 + 5 + 6}}{3} = \frac{{11}}{3} \Rightarrow G\left( {3;\frac{{11}}{3}; - 3} \right){\rm{.\;}}}\\{{z_G} = \frac{{2 - 6 - 5}}{3} = - 3}\end{array}} \right.\)

 

Đoạn văn

    Trong một thành phố, hệ thống giao thông bao gồm một tuyến xe điện ngầm và một tuyến xe buýt.

- Tuyến xe điện ngầm đi từ T đến R đến S đến G đến H đến I, dừng lại ở mỗi bến, sau đó quay lại, cũng dừng ở các bến đó theo thứ tự ngược lại.

- Tuyến xe buýt đi từ R đến W đến L đến G đến F, dừng lại ở mỗi bến, sau đó quay lại, cũng dừng ở các bến đó theo thứ tự ngược lại.

- Trên mỗi tuyến, có những xe buýt và xe điện thường, loại này dừng ở mỗi bến. Trong giờ cao điểm, có một chiếc xe buýt express mà chỉ dừng ở các bến R, L và F, quay trở lại, cũng chỉ dừng ở ba bến nói trên theo thứ tự ngược lại.

- Một hành khách có thể chuyển từ tuyến xe điện hay xe buýt sang tuyến kia khi xe buýt và xe điện dừng lại ở bến có cùng tên.

- Không thể chuyển từ xe buýt express sang xe buýt thường.

- Trong thành phố không còn loại phương tiện giao thông công cộng nào khác.

91. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Để đi bằng phương tiện giao thông công cộng từ I đến W trong giờ cao điểm, một hành khách phải làm gì sau đây?

Đổi sang xe buýt ở G.

Chỉ dùng xe điện ngầm.

Lên một chiếc xe buýt thường

Lên xe buýt đi qua L.

Xem đáp án

Đáp án A

Xe điện ngầm:

T

R

S

G

H

I

Xe buýt:

 

R

W

L

G

F

 

Xe buýt express:

 

R

 

L

 

F

 

Xe điện ngầm: T => R => S => G => H => I

Xe buýt:                   R => W => L=> G => F

Xe buýt Express:      R => L => F

Để đi từ I đến W hành khách bắt buộc phải đi tàu điện ngầm từ I đến G sau đó đổi sang xe buýt ở G và đi từ G đến W.

92. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu một vụ cháy làm đóng cửa đoạn đường điện ngầm ở R, nhưng xe điện ngầm vẫn chạy được từ I đến S và xe buýt vẫn dừng ở R, một hành khách bất kỳ KHÔNG THỂ đi bằng phương tiện giao thông công cộng đến

F.

L.

R.

T.

Xem đáp án

Đáp án D

Xe điện ngầm: T => R => S => G => H => I

Xe buýt:                   R => W => L => G => F

Xe buýt Express:      R => L => F

Nếu đóng cửa đoạn điện ngầm ở R thì một hành khách không thể đi đến T vì chỉ có xe điện ngầm đi từ R đến T mà R lại đóng cửa.

 

93. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chỉ sử dụng xe buýt, hành khách KHÔNG THỂ đi bằng phương tiện giao thông công cộng từ

F đến W.

G đến R.

L đến H.

L đến R.

Xem đáp án

Đáp án C

Xe điện ngầm: T => R => S => G => H => I

Xe buýt:                    R => W => L => G => F

Xe buýt Express:       R => L => F

+) Đáp án A: Đúng vì hành khách đi xe buýt từ F => G => L => W => R

+) Đáp án B: Đúng vì hành khách đi xe buýt thường từ G => L rồi đổi tuyến qua xe buýt Express ở L rồi đi tiếp đến R

+) Đáp án C sai vì chỉ có xe điện ngầm dừng ở bến H.

+) Đáp án D đúng vì hành khách đi xe buýt từ L => W => R

94. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Để di chuyển bằng phương tiện giao thông công cộng từ S đến I, hành khách phải đi qua các bến nào sau đây?

Chỉ G và H.

Chỉ F, G và H.

Chỉ H, L và W.

Chỉ F, H, L và W.

Xem đáp án

Đáp án A

Xe điện ngầm: T => R => S => G => H => I

Xe buýt:                    R => W => L => G => F

Xe buýt Express:      R => L => F

Vì chỉ có xe điện ngầm đi được đến bến I nên chắc chắn khi đi từ S đến I hành khách phải đi qua hai bến G và H.

Đoạn văn

    Hai nam ca sĩ, P và S; hai nữ ca sĩ, R và V; hai danh hài nam, T và W; và hai danh hài nữ, Q và U, là tám nghệ sĩ sẽ biểu diễn tại Nhà hát vào một buổi tối. Mỗi một nghệ sĩ biểu diễn một mình và đúng một lần trong buổi tối đó. Các nghệ sĩ có thể biểu diễn theo một thứ tự bất kỳ, thoả mãn các yêu cầu sau:

- Các ca sĩ và các danh hài phải diễn xen kẽ nhau trong suốt buổi biểu diễn.

- Người diễn đầu tiên phải là một nữ nghệ sĩ và người thứ hai là một nam nghệ sĩ.

- Người diễn cuối cùng phải là một nam ca sĩ.

95. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nghệ sĩ nào sau đây có thể là người biểu diễn cuối cùng?

R.

S.

T.

V.

Xem đáp án

Đáp án B

Vì người diễn cuối cùng phải là một nam ca sĩ mà có hai nam ca sĩ là P và S nên S có thể biểu diễn cuối cùng.

96. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu P biểu diễn ở vị trí thứ tám, ai dưới đây phải biểu diễn ở vị trí thứ hai?

R.

S.

T.

V.

Xem đáp án

Đáp án B

Vì các ca sĩ và các danh hài phải diễn xen kẽ nhau trong suốt buổi biểu diễn mà biểu diễn vị trí thứ 8 là P – một nam ca sĩ nên các ca sĩ sẽ biểu diễn ở các vị trí chẵn 2-4-6-8

Lại có người thứ hai là một nam nghệ sĩ nên người đó phải là một nam ca sĩ, như vậy nam ca sĩ còn lại S sẽ là người biểu diễn ở vị trí thứ 2.

97. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu R biểu diễn ở vị trí thứ tư, nghệ sĩ nào sau đây phải biểu diễn ở vị trí thứ sáu

P.

S.

U.

V.

Xem đáp án

Đáp án D

Vì các ca sĩ và các danh hài phải diễn xen kẽ nhau trong suốt buổi biểu diễn mà biểu diễn vị trí thứ 4 là R – một nữ ca sĩ nên các ca sĩ sẽ biểu diễn ở các vị trí chẵn 2 – 4 – 6 – 8

Lại có người biểu diễn cuối phải là nam ca sĩ và người biểu diễn thứ 2 là 1 nam nghệ sĩ nên ở vị trí thứ 2 và thứ 8 phải là 2 nam ca sĩ.

Do đó vị trí thứ 6 là nữ ca sĩ còn lại V.

98. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu T biểu diễn ở vị trí thứ ba thì W phải biểu diễn ở vị trí thứ mấy?

Thứ nhất hoặc thứ năm.

Thứ hai hoặc thứ năm.

Thứ tư hoặc thứ bảy.

Thứ năm hoặc thứ bảy.

Xem đáp án

Đáp án D

Vì các ca sĩ và các danh hài phải diễn xen kẽ nhau trong suốt buổi biểu diễn mà biểu diễn vị trí thứ 3 là T – một nam danh hài nên các danh hài sẽ biểu diễn ở các vị trí lẻ 1 – 3 – 5 – 7

Lại có người biểu diễn đầu là một nữ nghệ sĩ nên vị trí số 1 là một nữ danh hài.

Như vậy vị trí thứ nhất là nữ danh hài còn lại vị trí thứ 5 và thứ 7 thuộc về nữ danh hài còn lại và W.

Như vậy nam danh hài W có thể biểu diễn ở vị trí thứ 5 hoặc thứ 7.

 

Đoạn văn

    Hai biểu đồ dưới đây cho thấy thị phần các công ty đồng hồ theo số lượng đồng hồ được bán ra và theo doanh thu năm 2019. Biết rằng số đồng hồ bán ra trong năm là 1200 máy và doanh thu là 1,33 triệu USD. Quan sát biểu đồ và trả lời câu hỏi sau:

99. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Số lượng đồng hồ Casio bán ra nhiều hơn số đồng hồ bán ra của các hãng khác là bao nhiêu chiếc

204.

420.

216.

200.

Xem đáp án

 

Đáp án A

Số lượng đồng hồ Casio bán ra nhiều hơn số đồng hồ bán ra của các hãng khác là

\(1200.(35\% - 18\% ) = 204\) (chiếc)

100. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trừ các công ty khác, công ty nào có giá bán trung bình một đồng hồ thấp nhất

Hublot.

Rolex.

Casio.

Cartier.

Xem đáp án

Đáp án C

Giá bán trung bình của một chiếc đồng hồ \( = \frac{{1,{{33.10}^6}.x\% }}{{1200.y\% }}\) (x: tỉ lệ doanh thu, y: tỉ lệ bán ra)

Casio có giá bán thấp nhất = 433 USD

101. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong giai đoạn 2019-2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, doanh thu bán đồng hồ của Casio giảm 40% và Rolex giảm 25%, doanh thu của các hãng khác vẫn giữ nguyên thì doanh thu của các hãng đồng hồ sẽ giảm bao nhiêu phần trăm?

13,25%.

16,55%.

12,25%.

11,85%.

Xem đáp án

Đáp án D

Lượng giảm đi \( = \frac{{(1.33.14\% .40\% + 1.33.25\% .25\% )}}{{1,33}}.100 = 11,85\% \).

102. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Năm 2020, giá bán trung bình của một đồng hồ Rolex là khoảng bao nhiêu USD?

 

2771 USD.

3050 USD.

5090 USD.

7752 USD.

Xem đáp án

Đáp án A

Giá bán trung bình của đồng hồ Rolex \( = \frac{{1,{{33.10}^6}.25\% }}{{1200.10\% }} = 2771\) USD

Đoạn văn

    Công nghiệp tráng gương liên quan đến việc tạo lớp phủ phản chiếu trên bề mặt của kính hoặc các vật liệu khác. Quy trình tráng gương thường được thực hiện bằng các phương pháp hóa học và vật lý để tạo ra lớp kim loại mỏng phản chiếu ánh sáng.

Quy Trình Tráng Gương:

- Chuẩn Bị Bề Mặt: Bề mặt kính hoặc vật liệu cần phải được làm sạch kỹ lưỡng để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, và các tạp chất khác. Quá trình này có thể bao gồm việc rửa bằng nước và các dung môi hóa học, cũng như đánh bóng bề mặt.

- Tráng Lớp Kim Loại: Phương pháp phổ biến nhất để tráng gương là sử dụng phương pháp tráng bạc. Phương pháp này bao gồm:

+ Phản ứng Hóa Học: Dùng dung dịch silver nitrate (AgNO3) và dung dịch ammonia (NH4OH) để tạo lớp bạc mỏng. Phản ứng chính là: 2Ag+ + 2NH3 + H2O → 2Ag + 2NH4+ + OH-

+ Kết Tủa: Bạc kim loại sẽ kết tủa và bám lên bề mặt kính khi các ion bạc bị khử. Bề mặt sau khi tráng sẽ có lớp bạc phản chiếu ánh sáng.

+ Bảo Vệ Lớp Kim Loại: Sau khi tráng bạc, lớp bạc sẽ được bảo vệ bằng một lớp phủ trong suốt để ngăn ngừa oxy hóa và bảo vệ lớp bạc khỏi bị hư hại. Lớp phủ này thường là một lớp sơn hoặc nhựa.

+ Kiểm Tra Chất Lượng: Sau khi tráng và bảo vệ, sản phẩm sẽ được kiểm tra để đảm bảo chất lượng và hiệu suất phản chiếu. Các kiểm tra có thể bao gồm kiểm tra độ bóng, độ đồng đều của lớp bạc, và kiểm tra khả năng phản chiếu ánh sáng.

    Ứng Dụng:

- Gương Trang Điểm: Gương tráng bạc thường được sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng như gương trang điểm, gương phòng tắm, và các thiết bị chiếu sáng.

- Đồ Trang Trí: Trong thiết kế nội thất, các gương tráng bạc được sử dụng để tạo hiệu ứng trang trí và tạo không gian rộng hơn.

- Ứng Dụng Kỹ Thuật: Gương tráng bạc cũng được sử dụng trong các thiết bị quang học và các hệ thống quang học phức tạp.

103. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong công nghiệp để tráng gương soi và ruột phích nước, người ta cho dung dịch AgNO3 trong NH3 tác dụng với:

Aldehyde formic.

Methyl formate.

Acetylene.

Glucose.

Xem đáp án

Đáp án D

Giải thích:

- Glucose là một chất khử hiệu quả và rẻ tiền, có thể phản ứng với dung dịch AgNO3 trong NH3 để tạo lớp bạc. Phản ứng này giúp hình thành lớp bạc trên bề mặt kính, tương tự như khi dùng aldehyde formic nhưng với chi phí thấp hơn.

104. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Sau khi lớp bạc được tráng lên bề mặt kính, tại sao cần phải bảo vệ lớp bạc bằng một lớp phủ trong suốt?

Để tăng cường khả năng phản chiếu của bạc.

Để ngăn ngừa oxy hóa và bảo vệ lớp bạc khỏi bị hư hại.

Để tạo màu sắc cho gương.

Để làm cho bề mặt gương trở nên nhẵn mịn hơn.

Xem đáp án

Đáp án B

Giải thích:

- Lớp phủ trong suốt giúp bảo vệ lớp bạc khỏi oxy hóa và các tác động vật lý khác, duy trì độ phản chiếu và độ bền của gương.

105. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi tráng gương soi bằng dung dịch chứa sliver nitrate trong ammonia, glucose được sử dụng làm chất khử. Giả sử có 21,6g glucose và quá trình tráng gương có hiệu suất 75%. Tính số lượng gương tối đa có thể tráng được nếu diện tích bề mặt gương cần tráng là 0,25 m2 và lớp bạc cần tráng có độ dày 0,05 μm. Biết khối lượng riêng của bạc là 10,49 g/cm3 và nguyên tử khối: H = 1, C = 12, Ag = 108.

80.

148.

102.

120.

Xem đáp án

Đáp án B

Giải thích:

Ta có: Thể tích của 1 cái gương soi: V = S.h = 0,25.0,05.10-6 = 1,25.10-8 (m3) = 0,0125 cm3

=> Khối lượng 1 chiếc gương soi: m = D.V = 10,49.0,0125 = 0,131125 gam

- Mặt khác: \({{\rm{n}}_{{\rm{Ag}}}} = 2{{\rm{n}}_{{\rm{glucose}}}}.75\% = \frac{{2.21,6}}{{180}}.75\% = 0,18\;{\rm{mol}}\)

=> Khối lượng Ag tối đa có thể tráng là: 0,18.108 = 19,44 gam

=> Số lượng gương có thể tráng: \(\frac{{19,44}}{{0,131125}} = 148\).

Đoạn văn

Để điều trị ung thư tuyến giáp, một bệnh nhân đã nhận một liều dược chất phóng xạ chứa 20 mg \(_{53}^{131}I\). Biết rằng \(_{53}^{131}I\)là chất phóng xạ \({\beta ^ - }\) có chu kì bán rã là 8,02 ngày. (lấy NA = 6,02.1023)

106. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Độ phóng xạ của liều thuốc tại thời điểm bệnh nhân sử dụng là:

9,19.1013 Bq.

9,19.1014 Bq.

1,15.1014 Bq.

2,06.1014 Bq.

Xem đáp án

Đáp án A

\(n = \frac{m}{M} = \frac{{{{20.10}^{ - 3}}}}{{131}} = \frac{1}{{6550}}\;{\rm{mol}}\)

\({N_0} = n{N_A} = \frac{1}{{6550}}.6,{02.10^{23}} \approx 9,{19.10^{19}}\) hạt

\(\lambda = \frac{{\ln 2}}{T} = \frac{{\ln 2}}{{8,02.24.60.60}} \approx {10^{ - 6}}{{\rm{s}}^{ - 1}}\)

Độ phóng xạ của liều thuốc tại thời điểm bệnh nhân sử dụng là:

\({H_0} = \lambda {N_0} = {10^{ - 6}}.9,{19.10^{19}} = 9,{19.10^{13}}\;{\rm{Bq}}\).

107. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Độ phóng xạ của liều thuốc sau khi sử dụng 5 ngày là:

6,28.1013 Bq.

5,97.1013 Bq.

7,46.1013 Bq.

1,34.1014 Bq

Xem đáp án

Đáp án B

Độ phóng xạ của liều thuốc sau khi sử dụng 5 ngày là:

\(H = {H_0}{.2^{ - \frac{t}{T}}} = 9,{19.10^{13}}{.2^{ - \frac{5}{{8,02}}}} \approx 5,{97.10^{13}}\;{\rm{Bq}}\)

108. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Số hạt β- phát ra từ liều thuốc trong 5 ngày đó là:

4,04.1019 hạt.

8,25.1019 hạt.

3,22.1019 hạt.

4,61.1019 hạt.

Xem đáp án

Đáp án C

Số hạt β-phát ra từ liều thuốc trong 5 ngày đó là:

\(N = {N_0}.\left( {1 - {2^{ - \frac{t}{T}}}} \right) = 9,{19.10^{19}}.\left( {1 - {2^{ - \frac{5}{{8,02}}}}} \right) \approx 3,{22.10^{19}}\) hạt.

Đoạn văn

    Sau khi thu hái, rau quả vẫn tiếp tục các hoạt động sống của chúng, đó là sự thở, sự bốc hơi, sự tỏa nhiệt... Tuy vậy, sự tổng hợp các chất đã kết thúc và khả năng chủ động để kháng với bệnh hại cũng giảm đáng kể từ khi rau quả bị tách ra khỏi môi trường sống. Trong thời gian bảo quản, hầu hết các thành phân hóa học của quả đều bị biến đổi như vị ngọt, vị chua, mùi thơm, hợp chất khoáng...do tham gia quá trình hô hấp hoặc do hoạt động của enzyme. Sự thay đổi này tùy thuộc vào từng loại rau quả khác nhau.

    Từ xưa tới nay, con người đã biết bảo quản nông sản bằng nhiều cách truyền thống như: Phơi khô, sấy, hun khói, ướp muối... Bên cạnh đó người ta còn áp dụng các phương pháp hiện đại như bảo quản trong môi trường khí biến đổi, trong kho lạnh, hóa chất...

    Ngoài các phương pháp bảo quản truyền thống và hiện đại, các nhà khoa học đã nghiên cứu thêm các kỹ thuật mới nhằm kéo dài thời gian bảo quản rau quả mà vẫn giữ được chất lượng và giá trị dinh dưỡng. Một số phương pháp tiên tiến bao gồm:

    Sử dụng công nghệ chiếu xạ: Công nghệ này giúp tiêu diệt vi sinh vật gây hại mà không làm biến đổi chất lượng của sản phẩm.

    Công nghệ nano: Các lớp phủ nano có thể tạo một màng mỏng bảo vệ bề mặt rau quả, giảm sự bốc hơi nước và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm.

    Sử dụng màng bao ăn được: Đây là các màng sinh học được chiết xuất từ các nguyên liệu tự nhiên, vừa bảo quản tốt sản phẩm vừa thân thiện với môi trường.

    Bảo quản bằng công nghệ áp suất cao: Phương pháp này áp dụng áp suất lớn để ức chế hoạt động của enzyme và vi sinh vật, giúp kéo dài thời gian bảo quản mà không cần dùng đến hóa chất. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại rau quả, chi phí, và điều kiện bảo quản.

109. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Các biện pháp bảo quản nông sản đều có tác dụng chung là gì?

Tăng cường độ quang hợp của nông sản (đối với rau, củ, quả).

Giảm cường độ hô hấp của nông sản.

Tăng hoạt động của các vi sinh vật có trên bề mặt nông sản.

Giảm hàm lượng các chất trong nông sản.

Xem đáp án

Đáp án B

Có 2 nguyên nhân chính làm giảm chất lượng nông sản là

+ Hô hấp của nông sản làm tiêu hao chất hữu cơ.

+ Hoạt động của vi sinh vật gây hại.

Vậy các phương pháp bảo quản sẽ làm giảm cường độ hô hấp tối đa và hạn chế hoạt động của vi sinh vật gây hại.

110. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khống chế thành phần khí trong môi trường bảo quản là phương pháp hiện đại, trong môi trường bảo quản?

Nồng độ khí O2 cao, CO2 thấp.

Không chứa khí CO2.

Không chứa khí oxygene.

Nồng độ CO2 cao, O2 thấp.

Xem đáp án

Đáp án A

Hô hấp là quá trình oxygene hóa các chất hữu cơ tạo ra nước, CO2 và năng lượng.

Để bảo quản nông sản tốt cần hạn chế hô hấp của nông sản.

Môi trường có nồng độ CO2 cao và O2 thấp sẽ hạn chế được hô hấp (Không thể loại bỏ oxygene vì nếu thiếu oxygene thì các tế bào sẽ diễn ra quá trình hô hấp kị khí, làm biến đổi nông sản).

111. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Sau khi thu hái, rau quả tiếp tục các hoạt động sống như hô hấp và hoạt động của enzyme. Nếu áp dụng phương pháp bảo quản trong môi trường khí biến đổi (controlled atmosphere) để giảm tỷ lệ hô hấp của rau quả, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với vị ngọt và vị chua của rau quả trong quá trình bảo quản?

Vị ngọt tăng lên và vị chua giảm xuống.

Vị ngọt giảm xuống và vị chua tăng lên.

Vị ngọt và vị chua không thay đổi.

Vị ngọt và vị chua đều giảm xuống.

Xem đáp án

Đáp án B

Khi áp dụng phương pháp bảo quản trong môi trường khí biến đổi (giảm nồng độ oxy và tăng nồng độ CO2), quá trình hô hấp của rau quả sẽ giảm, làm chậm lại quá trình chuyển hóa các chất hữu cơ (đặc biệt là đường và acid hữu cơ).

Vị ngọt: Chậm quá trình hô hấp sẽ giúp giữ lại lượng đường trong rau quả, do đó vị ngọt có thể duy trì hoặc ít bị giảm.

Vị chua: Sự giảm hô hấp làm chậm quá trình phân giải các acid hữu cơ, giúp vị chua không tăng lên nhanh.

Đoạn văn

    “Theo Tổng cục Hải quan, trong kỳ 2 tháng 12/2022 (từ ngày 16 - 31/12) tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt gần 28,5 tỷ USD, tăng 3,3% (tương ứng tăng 913 triệu USD) so với kết quả thực hiện trong nửa đầu tháng 12/2022.

    Kết quả đạt được trong nửa cuối tháng 12 đã đưa tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước trong năm 2022 đạt 730,21 tỷ USD, tăng 9,1% (tương ứng tăng 61,2 tỷ USD) so với cùng kỳ năm 2021. Đây cũng là dấu ấn nổi bật khi quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu lần đầu cán mốc 700 tỷ USD. Nửa cuối tháng 12/2022, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 15,31 tỷ USD, tăng 12,4% (tương ứng tăng 1,69 tỷ USD) so với kỳ 1 tháng 12/2022.

Các nhóm hàng tăng mạnh như: Máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng khác tăng 431 triệu USD, tương ứng tăng 26,3%; máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện tăng 360 triệu USD, tương ứng tăng 16,3%; hàng dệt may tăng 165 triệu USD, tương ứng tăng 12,1%... Đặc biệt là nhóm hàng sắt thép các loại tăng 154 nghìn tấn (tương ứng tăng 46%) và tăng 140 triệu USD về kim ngạch (tương ứng tăng 62,9%) so với kỳ 1 tháng 12/2022. Tính chung năm 2022, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 371,30 tỷ USD, tăng 10,5%, tương ứng tăng 35,14 tỷ USD so với năm 2021”.

(Nguồn: Viện chiến lược và Chính sách Tài chính)

112. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong nửa cuối tháng 12/2022, nhóm hàng nào có mức tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu cao nhất so với kỳ 1 tháng 12/2022?

Máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng khác.

Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện.

Hàng dệt may.

Sắt thép các loại.

Xem đáp án

Đáp án A

Theo đoạn trích, nhóm hàng "Máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng khác" tăng 431 triệu USD, tương ứng tăng 26,3% so với kỳ 1 tháng 12/2022, mức tăng cao nhất trong các nhóm hàng được đề cập.

113. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu của nhóm sắt thép các loại trong nửa cuối tháng 12/2022 so với kỳ 1 tháng 12/2022 là bao nhiêu phần trăm?

46% về khối lượng và 62,9% về kim ngạch.

40% về khối lượng và 55% về kim ngạch.

30% về khối lượng và 50% về kim ngạch.

50% về khối lượng và 60% về kim ngạch.

Xem đáp án

Đáp án A

Trong nửa cuối tháng 12/2022, kim ngạch xuất khẩu sắt thép của Việt Nam đạt 140 triệu USD, tăng 62,9% so với kỳ 1 tháng 12/2022. Điều này phản ánh sự tăng trưởng mạnh mẽ trong xuất khẩu sắt thép trong giai đoạn này.

Tuy nhiên, trong tháng 12/2022, xuất khẩu sắt thép của Việt Nam đạt 823.128 tấn, tăng 40,2% so với tháng trước đó. Kim ngạch xuất khẩu đạt hơn 584 triệu USD, tăng hơn 24% so với tháng 11/2022.

Như vậy, trong nửa cuối tháng 12/2022, kim ngạch xuất khẩu sắt thép tăng 62,9% so với kỳ 1 tháng 12/2022, trong khi tổng kim ngạch xuất khẩu sắt thép trong tháng 12/2022 tăng 24% so với tháng 11/2022.

Sự tăng trưởng này có thể được giải thích bởi nhu cầu tăng cao từ các thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam, như ASEAN, EU và Hoa Kỳ, cũng như việc điều chỉnh giá bán và sản lượng xuất khẩu của các doanh nghiệp thép trong nước.

114. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong năm 2022 đạt bao nhiêu tỷ USD?

371,30 tỷ USD.

360,65 tỷ USD.

350,00 tỷ USD.

340,00 tỷ USD.

Xem đáp án

Đáp án A

Trong năm 2022, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 371,85 tỷ USD, tăng 10,6% so với năm 2021.

Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa trong năm 2022 đạt 730,21 tỷ USD, tăng 9,1% so với năm 2021.

Tổng kim ngạch nhập khẩu hàng hóa trong năm 2022 là 730,21 tỷ USD - 371,85 tỷ USD = 358,36 tỷ USD.

Tỷ lệ tăng trưởng kim ngạch nhập khẩu so với năm 2021 là:

Tỷ lệ tăng trưởng = [(358,36 tỷ USD - 332,5 tỷ USD) / 332,5 tỷ USD] × 100 ≈ 7,8%

Do đó, kim ngạch nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong năm 2022 tăng khoảng 7,8% so với năm 2021.

Đoạn văn

    “Năm 2007, Hiến chương ASEAN ra đời, tạo tư cách pháp nhân cho ASEAN là một tổ chức hợp tác khu vực; đồng thời cũng tạo cơ sở pháp lý và khuôn khổ thể chế để tăng cường liên kết và hợp tác ASEAN. Hiến chương ASEAN có hiệu lực từ ngày 15/12/2008.

    Năm 2009, Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN được thông qua, bao gồm các Kế hoạch tổng thể xây dựng các trụ cột Chính trị-An ninh, Kinh tế và Văn hóa-Xã hội ASEAN. Trong năm 2009, Ủy ban liên Chính phủ ASEAN về nhân quyền (AICHR) được thành lập.

    Năm 2010, ASEAN thông qua Kế hoạch Tổng thể về Kết nối ASEAN (MPAC), đề ra các biện pháp cụ thể thực hiện kết nối các thành viên về hạ tầng, thể chế và người dân.

    Năm 2011, Tuyên bố Bali về Cộng đồng ASEAN trong Cộng đồng các quốc gia toàn cầu (Tuyên bố Bali III) được thông qua; khẳng định quyết tâm và cam kết của các nước ASEAN về xây dựng lập trường, quan điểm chung trong việc hợp tác ứng phó các vấn đề toàn cầu; nâng cao vai trò và tiếng nói của ASEAN tại các cơ chế quốc tế”.

(Nguồn: ASEAN có những dấu mốc quan trọng nào trong quá trình hình thành và phát triển?)
115. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hiến chương ASEAN có hiệu lực từ ngày nào?

15/12/2007.

15/12/2008.

15/12/2009.

15/12/2010.

Xem đáp án

Đáp án B

Hiến chương ASEAN chính thức có hiệu lực vào ngày 15 tháng 12 năm 2008, sau khi tất cả 10 quốc gia thành viên phê chuẩn. Việc này đánh dấu một bước quan trọng trong việc củng cố cơ sở pháp lý và thể chế của ASEAN, tạo nền tảng cho việc tăng cường liên kết và hợp tác giữa các quốc gia thành viên.

116. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ủy ban liên Chính phủ ASEAN về nhân quyền (AICHR) được thành lập vào năm nào?

2007.

2008.

2009.

2010.

Xem đáp án

Đáp án C

Ủy ban liên Chính phủ ASEAN về Nhân quyền (AICHR) được thành lập vào tháng 10 năm 2009 như một cơ quan tham vấn của ASEAN, nhằm thúc đẩy và bảo vệ quyền con người trong khu vực. AICHR có nhiệm vụ xây dựng các nỗ lực thúc đẩy và bảo vệ quyền con người trong khu vực thông qua giáo dục, giám sát và phổ biến các giá trị và tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế, theo quy định của Tuyên ngôn quốc tế về Nhân quyền.

Tuy nhiên, AICHR không có thẩm quyền can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia thành viên và không có quyền lực pháp lý để thực thi các khuyến nghị của mình.

Mặc dù vậy, AICHR đã đóng góp vào việc thúc đẩy nhận thức về quyền con người trong khu vực và khuyến khích các quốc gia thành viên thực hiện các cam kết quốc tế về nhân quyền.

117. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tuyên bố Bali về Cộng đồng ASEAN trong Cộng đồng các quốc gia toàn cầu (Tuyên bố Bali III) được thông qua vào năm nào?

2008.

2009.

2010.

2011.

Xem đáp án

Đáp án D

Tuyên bố Bali về Cộng đồng ASEAN trong Cộng đồng các quốc gia toàn cầu (Tuyên bố Bali III) được thông qua vào năm 2011, khẳng định quyết tâm và cam kết của các nước ASEAN trong việc xây dựng lập trường và quan điểm chung để hợp tác ứng phó với các vấn đề toàn cầu. Tuyên bố này nhấn mạnh việc nâng cao vai trò và tiếng nói của ASEAN tại các cơ chế quốc tế, đồng thời thúc đẩy hợp tác với các đối tác bên ngoài nhằm giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, an ninh lương thực và năng lượng, và các vấn đề an ninh phi truyền thống khác.

Tuyên bố Bali III thể hiện cam kết của ASEAN trong việc đóng góp tích cực vào việc xây dựng một cộng đồng quốc tế hòa bình, ổn định và thịnh vượng, đồng thời khẳng định vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực và toàn cầu.

Đoạn văn

    Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (4.0) đang tạo ra những thay đổi to lớn trên toàn cầu. Với sự phát triển vượt bậc của công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), và dữ liệu lớn (Big Data), nhiều ngành kinh tế đã chuyển mình nhanh chóng. Các doanh nghiệp phải thích nghi với xu hướng tự động hóa, trong khi người lao động cần nâng cao kỹ năng để không bị đào thải. Tuy nhiên, sự gia tăng tự động hóa cũng dẫn đến nguy cơ mất việc làm ở một số lĩnh vực, đặc biệt là lao động phổ thông. Đồng thời, cách mạng 4.0 còn thúc đẩy những thay đổi về mô hình kinh doanh, khiến các quốc gia cần điều chỉnh chính sách để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro.

(Nguồn: Báo Tuổi Trẻ)

118. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư tạo ra thay đổi lớn nhất trong lĩnh vực nào?

Công nghệ thông tin và tự động hóa.

Nông nghiệp truyền thống.

Sản xuất thủ công.

Thương mại nội địa.

Xem đáp án

Đáp án A

Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 chủ yếu xoay quanh sự phát triển của các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), và tự động hóa. Những yếu tố này trực tiếp tác động và thúc đẩy sự thay đổi trong các ngành công nghệ thông tin và tự động hóa, giúp nâng cao hiệu suất sản xuất và quản lý dữ liệu.

Đáp án còn lại:

B. Nông nghiệp truyền thống:

Cách mạng 4.0 cũng tác động đến nông nghiệp, nhưng đây không phải lĩnh vực chịu ảnh hưởng lớn nhất. Sự thay đổi trong nông nghiệp chủ yếu liên quan đến ứng dụng công nghệ cao, nhưng không phải trọng tâm của 4.0.

C. Sản xuất thủ công:

Ngành sản xuất thủ công bị ảnh hưởng tiêu cực do tự động hóa, nhưng không phải lĩnh vực tạo ra thay đổi lớn nhất vì 4.0 hướng đến chuyển đổi quy mô công nghiệp.

D. Thương mại nội địa:

Thương mại nội địa chịu ảnh hưởng gián tiếp từ các công nghệ của 4.0, nhưng không phải lĩnh vực chịu sự thay đổi lớn nhất.

119. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một trong những thách thức chính mà người lao động phải đối mặt trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp 4.0 là gì?

Tăng cường xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao.

Nâng cao kỹ năng để không bị đào thải.

Phát triển các ngành lao động phổ thông.

Tìm kiếm thị trường tiêu thụ trong nước.

Xem đáp án

Đáp án B

Cách mạng 4.0 thay đổi cách vận hành của các doanh nghiệp, ưu tiên ứng dụng công nghệ và tự động hóa. Lao động phổ thông phải nâng cao kỹ năng, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ hoặc các công việc sáng tạo, để tránh bị thay thế bởi máy móc và AI.

Đáp án còn lại:

A. Tăng cường xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao:

Đây là thách thức với các doanh nghiệp và chính phủ, không phải thách thức chính của người lao động.

C. Phát triển các ngành lao động phổ thông:

Ngành lao động phổ thông không phát triển mà thậm chí bị thu hẹp trong bối cảnh tự động hóa.

D. Tìm kiếm thị trường tiêu thụ trong nước:

Đây là vấn đề thuộc về doanh nghiệp và chính sách kinh tế, không phải thách thức chính của cá nhân người lao động.

120. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tại sao các quốc gia cần điều chỉnh chính sách trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư?

Để tăng cường xuất khẩu hàng hóa nông nghiệp.

Để tận dụng cơ hội từ các công nghệ mới và giảm thiểu rủi ro.

Để kiểm soát giá cả trên thị trường tài chính toàn cầu.

Để duy trì lao động phổ thông trong ngành sản xuất.

Xem đáp án

Đáp án B

Cách mạng 4.0 mang lại nhiều cơ hội như tăng năng suất, phát triển kinh tế số, nhưng cũng đi kèm rủi ro như mất việc làm, bất bình đẳng xã hội. Vì vậy, các chính sách điều chỉnh là cần thiết để cân bằng giữa phát triển công nghệ và bảo vệ lợi ích của người dân, hạn chế những hậu quả tiêu cực.

Đáp án còn lại:

A. Để tăng cường xuất khẩu hàng hóa nông nghiệp:

Xuất khẩu nông nghiệp không phải trọng tâm trong bối cảnh 4.0, vì lĩnh vực này ít chịu tác động trực tiếp từ các công nghệ mới.

C. Để kiểm soát giá cả trên thị trường tài chính toàn cầu:

Đây không phải nhiệm vụ chính liên quan đến cách mạng 4.0, mà thuộc các chính sách tài chính.

D. Để duy trì lao động phổ thông trong ngành sản xuất:

Cách mạng 4.0 chủ yếu thúc đẩy tự động hóa, không nhằm duy trì lao động phổ thông.

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả