(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 21)
Đề thi

(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 21)

A
Admin
ĐHQG Hồ Chí MinhĐánh giá năng lực42 lượt thi
120 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong các ý sau, có bao nhiêu ý là thành ngữ?

1. Lên bờ xuống ruộng.

2. Nuôi ong tay áo.

3. Đi một ngày đàng học một sàng khôn.

4. Như cá gặp nước.

5. Trẻ cậy cha, già cậy con.

6. Bán anh em xa, mua láng giềng gần.

7. Chạy như bay.

8. Nước chảy đá mòn.

9. Ăn cháo đá bát.

5.

6.

7.

8.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Các ý là thành ngữ: Lên bờ xuống ruộng, nuôi ong tay áo, như cá gặp nước, chạy như bay, ăn cháo đá bát.

Còn lại là tục ngữ.

Thành ngữ: Là cụm từ cố định, không diễn đạt bài học mà mang ý nghĩa hình ảnh, bóng bẩy.

Tục ngữ: Là câu nói hoàn chỉnh, mang ý nghĩa diễn đạt kinh nghiệm hoặc bài học sống.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:

“Quả cau nho nhỏ miếng trầu hôi,

Này của Xuân Hương mới quệt rồi.

Có phải duyên nhau thì thắm lại,

Đừng xanh như lá, bạc như vôi.”

(Hồ Xuân Hương, Mời trầu)

Câu thơ “Có phải duyên nhau thì thắm lại” trong bài thơ trên mang hàm ý gì?

Miếng trầu được quệt kỹ sẽ có màu đỏ thắm đẹp mắt.

Tình yêu đôi lứa cần được vun đắp, chăm sóc mới có thể bền chặt.

Số phận con người đã được định sẵn, không thể thay đổi.

Người ta chỉ nên yêu khi có duyên phận với nhau.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Câu thơ “Có phải duyên nhau thì thắm lại” không chỉ nói về việc miếng trầu têm xong sẽ thắm màu, mà còn là một lời nhắn nhủ về tình yêu.

“Duyên nhau”: Từ này rõ ràng ám chỉ duyên phận, tình duyên đôi lứa. Nó vượt ra khỏi nghĩa đen của việc ăn trầu. Trong văn hóa Việt Nam, trầu cau là hình ảnh quen thuộc trong các nghi lễ cưới hỏi, gắn liền với tình yêu và hôn nhân.

“Thắm lại”: ”Thắm” ở đây không chỉ là màu sắc đỏ thắm của miếng trầu sau khi têm mà còn tượng trưng cho sự nồng nồng, thắm thiết, mặn mà trong tình yêu. “Lại” mang ý nghĩa phải trải qua một quá trình vun đắp, chăm sóc thì tình yêu mới có thể “thắm” được.

Như vậy, câu thơ “Có phải duyên nhau thì thắm lại” mang hàm ý: Tình yêu không chỉ đơn giản là gặp gỡ, mà cần phải có sự vun đắp, nỗ lực từ cả hai phía thì mới có thể bền chặt, mặn nồng. Giống như miếng trầu phải được têm cẩn thận, tình yêu cũng cần được chăm sóc, giữ gìn mới có thể “thắm” lên được.

Tại sao các đáp án khác không đúng:

A. Miếng trầu được quệt kỹ sẽ có màu đỏ thắm đẹp mắt: Đáp án này chỉ đúng ở nghĩa đen, không đề cập đến tầng ý nghĩa sâu xa hơn về tình yêu và duyên phận mà tác giả muốn gửi gắm.

C. Số phận con người đã được định sẵn, không thể thay đổi: Quan điểm này mang tính thụ động, không phù hợp với tinh thần của bài thơ. Bài thơ khuyến khích sự chủ động trong tình yêu, chứ không phải phó mặc cho số phận.

D. Người ta chỉ nên yêu khi có duyên phận với nhau: Đáp án này chưa đầy đủ. Bài thơ không chỉ nói về việc “có duyên” mà còn nhấn mạnh việc phải “vun đắp” cho tình duyên đó.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

“Nguyên lý Archimedes” của cuốn sách này, theo cách ví von của Danilo Martuccelli, chính là ý tưởng sau đây: các cá nhân luôn luôn nắm bắt hay lãnh hội các tiến trình xã hội như những thực tại khách quan có sẵn đó, một thực tại có trật tự và có ý nghĩa đối với họ. Đó là thực tại mà họ coi là đương nhiên phải như vậy (take for granted), nghĩa là được mọi người mặc nhiên thừa nhận và mặc nhiên đồng ý là nó phải như vậy. Đây là một ý tưởng xuất phát từ Schutz mà hai tác giả nhắc lại nhiều lần trong các lập luận trong suốt công trình này. Theo Berger và Luckmann, “thực tại của đời sống thường nhật xuất hiện [trước mắt tôi] như [một thực tại] đã được đối vật hóa sẵn ở đó, nghĩa là được cấu thành bởi một trật tự các đối vật [objects] vốn đã được định danh là đối vật trước khi tôi xuất hiện trên sân khấu”.

(Peter L. Berger & Thomas Luckmann, Sự Kiến Tạo Xã Hội Về Thực Tại)

Theo Berger và Luckmann, ý nào sau đây không phù hợp với cách họ hiểu về “thực tại của đời sống thường nhật”?

Thực tại được cấu thành bởi các đối vật đã định danh.

Thực tại được cá nhân tự sáng tạo ngay từ đầu.

Thực tại xuất hiện như một thực thể khách quan.

Thực tại được tổ chức thành trật tự trước khi cá nhân nhận thức.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Nội dung chính của đoạn trích: Berger và Luckmann nhấn mạnh rằng “thực tại của đời sống thường nhật” là một thực tại khách quan, được cấu thành bởi các trật tự xã hội có sẵn, mang ý nghĩa, và được mặc nhiên thừa nhận. Thực tại này không phải là sản phẩm cá nhân sáng tạo, mà là kết quả của các tiến trình xã hội đã định hình từ trước.

A. Thực tại được cấu thành bởi các đối vật đã định danh: Đoạn trích chỉ rõ rằng thực tại được đối vật hóa, tức là được cấu thành bởi các đối vật đã được định danh trước khi cá nhân xuất hiện.

→ Đây là yếu tố phù hợp với cách hiểu của Berger và Luckmann.

B. Thực tại được cá nhân tự sáng tạo ngay từ đầu: Berger và Luckmann không xem thực tại là sản phẩm sáng tạo của cá nhân, mà là một thực thể khách quan đã tồn tại và được cấu trúc từ trước.

Cá nhân chỉ tiếp nhận và tương tác với thực tại này. → Đây là yếu tố không phù hợp với cách hiểu của hai tác giả.

C. Thực tại xuất hiện như một thực thể khách quan: Theo Berger và Luckmann, thực tại đời sống thường nhật được khách quan hóa, tồn tại độc lập trước khi cá nhân nhận thức. → Đây là yếu tố phù hợp.

D. Thực tại được tổ chức thành trật tự trước khi cá nhân nhận thức: Đoạn trích khẳng định rằng trật tự của thực tại đã được cấu thành trước khi cá nhân xuất hiện và nhận thức nó. → Đây là yếu tố phù hợp.

Đáp án B (Thực tại được cá nhân tự sáng tạo ngay từ đầu): Đây là yếu tố không phù hợp vì nó trái ngược với lập luận của Berger và Luckmann rằng thực tại đã được định hình từ trước, không phải do cá nhân tự sáng tạo.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:

Giọng chim vẫn hót như thường

Lá bàng đã rực phố phường nơi nơi

Con đường mấp mé nắng soi

Tiếng ve đã tắt thật rồi trong cây.

(Sang thu, Lê Thành Nghị)

Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ nào?

Thơ lục bát.

Thơ tứ tuyệt Đường luật.

Thơ song thất lục bát.

Thơ tự do.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Đoạn thơ “Sang thu” của tác gỉa Lê Thành Nghị được viết theo thể thơ lục bát.

- Số câu: Bài thơ gồm các câu 6 chữ và 8 chữ xen kẽ nhau, đúng với đặc điểm của thơ lục bát.

- Vần: Các câu trong bài thơ có vần chân: thường, nơi, soi, cây.

- Nội dung: Bài thơ miêu tả những chuyển biến tinh tế của thiên nhiên khi sang thu, thể hiện một nỗi buồn man mác, rất phù hợp với đặc trưng của thơ lục bát.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

“Ông lão đã tám mươi tư ngày rồi không bắt được con cá nào. Bốn mươi ngày đầu, có một cậu bé đi theo ông. Nhưng sau bốn mươi ngày không có cá, ba mẹ cậu bé nói với cậu rằng ông lão rõ ràng là salao, nghĩa là người xui xẻo nhất, và cậu bé theo lệnh phải đi trên một chiếc thuyền khác, ngay trong tuần đầu đã bắt được ba con cá lớn. Cậu bé buồn khi thấy ông lão mỗi ngày trở về với chiếc thuyền trống không, và cậu luôn xuống giúp ông mang những cuộn dây câu, cái móc câu, hay cây lao cột trên cột buồm.”

(Ernest Hemingway, Ông già và biển cả)

Chi tiết nào trong đoạn trích cho thấy cậu bé vẫn dành tình cảm cho ông lão dù không còn đi cùng thuyền?

Cậu bé buồn khi thấy ông lão mỗi ngày trở về với chiếc thuyền trống không.

Cậu bé theo lệnh phải đi trên một chiếc thuyền khác.

Cậu bé luôn xuống giúp ông mang những cuộn dây câu, cái móc câu, hay cây lao cột trên cột buồm.

Cả A và C.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Cả hai chi tiết “Cậu bé buồn khi thấy ông lão mỗi ngày trở về với chiếc thuyền trống không” và “Cậu bé luôn xuống giúp ông mang những cuộn dây câu, cái móc câu, hay cây lao cột trên cột buồm” đều thể hiện sự quan tâm, lo lắng và tình cảm của cậu bé dành cho ông lão, mặc dù cậu bé đã phải chuyển sang thuyền khác vì ông lão bị cho là “salao” (người xui xẻo).

Các đáp án khác không đầy đủ:

A. Cậu bé buồn khi thấy ông lão mỗi ngày trở về với chiếc thuyền trống không: Đúng nhưng chưa đủ để thể hiện hết tình cảm của cậu bé.

B. Cậu bé theo lệnh phải đi trên một chiếc thuyền khác: Đây là chi tiết giải thích lý do cậu bé không còn đi cùng thuyền với ông lão, không phải là chi tiết thể hiện tình cảm.

C. Cậu bé luôn xuống giúp ông mang những cuộn dây câu, cái móc câu, hay cây lao cột trên cột buồm: Đúng nhưng chưa đủ để thể hiện hết tình cảm của cậu bé.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Những kinh nghiệm có tầm vóc thế kỉ đôi khi lại nằm lọt trong những ghi chú nhỏ cuối trang giấy. Trường hợp sau đây là một điển hình. Năm 1855, đang khi dạo chơi ở ngoại ô thành phố Wien (Vienna) ở Áo, cậu sinh viên khoa vật lí mười bảy tuổi Ernst Mach (ta gọi cậu là Mách) có được một kinh nghiệm lạ: “Vào một ngày hè nắng sáng ngoài trời, thế giới hiện ra cùng với cái Tôi của tôi như một khối cảm giác liên hệ với nhau, sự liên hệ này mạnh hơn nơi cái Tôi của tôi. Mặc dù về sau này mới hồi tưởng lại cụ thể, nhưng biến cố lúc đó đã hằn nét quyết định trên toàn bộ nhận thức của tôi “. Cảm nhận đó, năm mươi năm sau, đã được ghi lại bằng một ghi chú trong cuốn sách của Mách Die Analyse der Empfindungen (Phân tích các cảm nhận); cậu sinh viên lúc đó đã không nghĩ rằng, đó là một kinh nghiệm mang tầm vóc thế kỉ.

(Richard David Precht, Tôi Là Ai – Và Nếu Vậy Thì Bao Nhiêu?)

Theo đoạn văn, điều nào sau đây không đúng về trải nghiệm của Ernst Mach vào năm 1855?

Trải nghiệm này đã được ông hồi tưởng lại và ghi chú sau nhiều năm.

Ernst Mach ngay lập tức nhận ra tầm vóc thế kỉ của trải nghiệm đó.

Trải nghiệm này được ghi lại trong cuốn Die Analyse der Empfindungen.

Cảm giác về sự liên hệ giữa thế giới và cái Tôi rất mạnh mẽ trong ông.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Nội dung chính của đoạn trích: Đoạn văn kể lại trải nghiệm đặc biệt của Ernst Mach vào năm 1855 khi còn là một sinh viên vật lý trẻ tuổi. Trong một ngày hè ở Vienna, ông có cảm nhận mạnh mẽ về sự liên hệ giữa thế giới và cái Tôi của mình. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, Ernst Mach không nhận ra tầm quan trọng lớn lao của trải nghiệm này. Chỉ sau 50 năm, ông mới hồi tưởng lại và ghi chú lại trong tác phẩm Die Analyse der Empfindungen, và trải nghiệm này sau đó được coi là mang tầm vóc thế kỉ.

A. Trải nghiệm này đã được ông hồi tưởng lại và ghi chú sau nhiều năm: Đúng với nội dung đoạn trích, Mach không ghi chú ngay mà chỉ hồi tưởng lại sau 50 năm. → Đây là ý phù hợp.

B. Ernst Mach ngay lập tức nhận ra tầm vóc thế kỉ của trải nghiệm đó: Đoạn trích nêu rõ rằng Mach không nghĩ đây là một trải nghiệm mang tầm vóc lớn lao khi nó xảy ra. Chỉ sau nhiều năm ông mới nhận thức được ý nghĩa của nó. → Đây là yếu tố không phù hợp.

C. Trải nghiệm này được ghi lại trong cuốn Die Analyse der Empfindungen: Đúng với đoạn trích, trải nghiệm này được ghi chú lại trong tác phẩm của Mach sau nhiều năm. → Đây là ý phù hợp.

D. Cảm giác về sự liên hệ giữa thế giới và cái Tôi rất mạnh mẽ trong ông: Đoạn văn mô tả cảm giác này rất rõ ràng, là một phần quan trọng của trải nghiệm. → Đây là ý phù hợp.

Đáp án B: Vì đoạn trích nhấn mạnh rằng Ernst Mach không nhận ra tầm vóc của trải nghiệm ngay tại thời điểm nó xảy ra..

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn thơ sau và điền vào chỗ trống:

Giọng chim vẫn_____ như thường

Lá bàng đã rực phố phường nơi nơi

Con đường mấp mé nắng_____

Tiếng ve đã tắt thật rồi trong cây.

(Sang thu, Lê Thành Nghị)  

Hót/ chiếu.

Ca/ rọi.

Ca/ chiếu.

Hót/ soi.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Dựa vào tác phẩm Sang thu của tác giả Lê Thành Nghị để tìm đáp án đúng.

Giọng chim vẫn hót như thường

Lá bàng đã rực phố phường nơi nơi

Con đường mấp mé nắng soi

Tiếng ve đã tắt thật rồi trong cây.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc 2 đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Cỗi kiều mộc vững nền nước cũ,

Bóng cam đường rợp cõi Đông kinh;

Lòng dân kính mến đã đành,

Mà càng thân cận ơn tình càng sâu.

(Nguyễn Can Mộng, Văn chúc sinh nhật cụ Thái Xuyên tướng công của dân Thái Hà)

Trên ngọc điện chín lần mây phủ,

Cõi Việt Nam địa tú chung linh.

Trần triều đang thủa thanh bình,

Nửa nghìn năm, gặp hội lành minh lương.

(Phan Bính Kế, Văn tán các quan văn võ bộ hạ của Hưng Đạo Vương)

Hai đoạn thơ trên đều đề cập đến lịch sử và triều đại phong kiến. Điểm chung và khác biệt trong cách các tác giả sử dụng hình ảnh để tôn vinh sự thịnh vượng và phẩm chất cao quý là gì?

Cả hai ca ngợi triều đại thịnh vượng, nhưng đoạn một tập trung vào lòng dân, đoạn hai nhấn mạnh sự hòa bình.

Cả hai tôn vinh nhân vật lịch sử, nhưng đoạn một nhấn mạnh ơn tình, đoạn hai đề cao minh lương.

Cả hai sử dụng hình ảnh thiên nhiên, nhưng đoạn một hướng về sự vững chắc, đoạn hai hướng về sự huy hoàng.

Cả hai ca ngợi phẩm chất của lãnh đạo, nhưng đoạn một gắn với công lao, đoạn hai nhấn mạnh sự linh thiêng.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Phân tích đoạn thơ thứ nhất (“Văn chúc sinh nhật cụ Thái Xuyên tướng công của dân Thái Hà” - Nguyễn Can Mộng): Đoạn thơ ca ngợi lòng dân kính mến và sự thân cận đầy ơn tình của cụ Thái Xuyên tướng công. Hình ảnh “cỗi kiều mộc” và “bóng cam đường” tượng trưng cho sự bền vững, che chở và công lao lớn lao của người lãnh đạo trong việc xây dựng và bảo vệ đất nước. Tâm điểm là tình cảm sâu đậm mà nhân dân dành cho nhân vật lịch sử này.

Phân tích đoạn thơ thứ hai (“Văn tán các quan văn võ bộ hạ của Hưng Đạo Vương” - Phan Bính Kế): Đoạn thơ tập trung tôn vinh Hưng Đạo Vương và thời kỳ Trần triều với hình ảnh “ngọc điện,” “địa tú chung linh,” và “hội lành minh lương.” Những hình ảnh này gợi lên sự linh thiêng, huy hoàng và sự lãnh đạo tài ba của vị anh hùng, đồng thời nhấn mạnh thời kỳ thanh bình và thịnh trị mà ông đã mang lại cho đất nước.

Điểm chung: Cả hai đoạn thơ đều tôn vinh nhân vật lịch sử và ca ngợi phẩm chất cao quý, cũng như những đóng góp lớn lao của họ đối với dân tộc.

Điểm khác biệt:

Đoạn thơ thứ nhất nhấn mạnh lòng dân kính mến và tình cảm sâu sắc đối với nhân vật lịch sử.

Đoạn thơ thứ hai đề cao sự linh thiêng, huy hoàng và tài năng của người lãnh đạo trong việc mang lại hòa bình và thịnh trị.

A. Cả hai ca ngợi triều đại thịnh vượng, nhưng đoạn một tập trung vào lòng dân, đoạn hai nhấn mạnh sự hòa bình: Sai, cả hai không chỉ nói về triều đại mà còn tập trung vào nhân vật lịch sử.

B. Cả hai tôn vinh nhân vật lịch sử, nhưng đoạn một nhấn mạnh ơn tình, đoạn hai đề cao minh lương: Đúng, đoạn thơ thứ nhất nhấn mạnh tình cảm, đoạn thứ hai đề cao tài năng lãnh đạo.

C. Cả hai sử dụng hình ảnh thiên nhiên, nhưng đoạn một hướng về sự vững chắc, đoạn hai

hướng về sự huy hoàng: Sai, hình ảnh thiên nhiên không phải yếu tố chính được khai thác trong

cả hai đoạn thơ.

D. Cả hai ca ngợi phẩm chất của lãnh đạo, nhưng đoạn một gắn với công lao, đoạn hai nhấn mạnh sự linh thiêng: Sai, đoạn thứ nhất không chỉ tập trung vào công lao mà nhấn mạnh lòng dân.

Lý do chọn đáp án B: Hai đoạn thơ đều tập trung tôn vinh nhân vật lịch sử nhưng có cách tiếp cận khác nhau: một bên nhấn mạnh tình cảm và sự kính mến của dân, bên kia đề cao tài năng và sự minh lương trong lãnh đạo.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Sau một tiếng dạ của Trương-tuần, mấy tên đàn em loay-hoay tháo nêm, rút then cổng. Rồi cùng đứng doãi chân chèo, cố lấy hết sức của lực điền, xuống gạch vì cối cổng đã mòn nhiều quá. Lý trưởng đứng lên mở sổ sướng tên những người đủ thuế cho Trương-tuần nghe. Ước chừng mươi con trâu bò được đi với bọn thợ cầy cùng ra ngoài cổng. Còn độ hai chục con nữa đều phải vâng lệnh ông Lý, theo gót Trương-tuần và tuần-phu lũ-lượt kéo vài sân đình, chờ khi phải chịu tội thay cho chủ.

(Ngô Tất Tố, Tắt đèn)

Hình ảnh “cối cổng đã mòn nhiều quá” có ý nghĩa gì?

Cho thấy sự giàu có của làng.

Tượng trưng cho sự bóc lột của bọn quan lại.

Phản ánh sự nghèo khó của làng quê.

Không mang ý nghĩa gì đặc biệt.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

“…loay-hoay tháo nêm, rút then cổng... xuống gạch vì cối cổng đã mòn nhiều quá…”: Chi tiết tả thực về chiếc cổng làng cũ kỹ, xuống cấp, phản ánh sự nghèo khó của làng quê. Đồng thời, việc mở cổng làng cũng tượng trưng cho việc mở ra một chương mới, một ngày mới đầy áp bức của người dân.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Dưới các đường viền lấp lánh của chiếc tủ thờ có một chiếc ghế bành kiểu Volter rất lớn ở phía trên đặt những chiếc gối trắng tinh chưa có nếp nhăn, hẳn là vừa mới thay xong. Trên ghế bành một thân hình uy nghi rất quen thuộc đối với Piotr đang nằm yên, một chiếc chăn màu xanh lá cây đãp ngang bụng, và Piotr nhận ra cha chàng, bá tước Bezukhov, cũng vẫn mái tóc bạc loà xoà như bờm sư tử cũng vẫn vầng trán rộng và những nếp nhăn lớn có một vẻ gì cao quý và đặc biệt trên khuôn mặt đẹp đẽ phơn phớt màu gạch. Bá tước nằm sát dưới các tượng thánh. Hai bàn tay to phốp pháp đặt lên trên tấm chăn. Bàn tay phải úp xuống, giữa ngón tay cái và ngón tay trỏ đặt một cây nến bằng sáp ong do một người đầy tớ đứng sau ghế bành cúi lưng giữ cho thẳng. Bên chiếc ghế bành có mấy vi linh mục mặc những bộ trang phục rực rỡ và uy nghi của nhà thờ, mái tóc đài buông xoã trên áo, tay cầm những ngọn nến thắp sáng, đang khoan thai trang trọng làm lễ.

(Leo Tolstoy, Chiến tranh và hòa bình)

Chi tiết nào sau đây không góp phần tạo nên không khí đó?

“Những chiếc gối trắng tinh chưa có nếp nhăn”.

“Những bộ trang phục rực rỡ và uy nghi của nhà thờ”.

“Hai bàn tay to phốp pháp đặt lên trên tấm chăn”.

“Khoan thai trang trọng làm lễ”.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Miêu tả cảnh bá tước Bezukhov nằm trên ghế bành, được bao quanh bởi các linh mục đang làm lễ. Không khí trang nghiêm, thánh thiện được tạo nên bởi hình ảnh “chiếc ghế bành kiểu Volter rất lớn”, “những chiếc gối trắng tinh chưa có nếp nhăn”, “thân hình uy nghi”, “những bộ trang phục rực rỡ và uy nghi của nhà thờ”, “tay cầm những ngọn nến thắp sáng”, “khoan thai trang trọng làm lễ”. Các chi tiết miêu tả ngoại hình bá tước như “mái tóc bạc loà xoà như bờm sư tử”, “vầng trán rộng và những nếp nhăn lớn có một vẻ gì cao quý và đặc biệt trên khuôn mặt đẹp đẽ phơn phớt màu gạch” gợi lên sự tôn kính, ngưỡng mộ.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Chúng tôi nheo mắt nhìn nhau, thông cảm câu đùa cợt vừa rồi. Sở dĩ tôi bảo Châu vào thăm thầy một mình là vì thường khi, nó vẫn nói với chúng tôi là nó thích cặp mắt của thầy Huy lắm, “cặp mắt buồn đăm chiêu như một nhà thơ”. Tôi không biết một “nhà thơ” đôi mắt như thế nào, nhưng Châu thì quả quyết “phải có đôi mắt đẹp như thầy Huy thì mới làm thơ được”.

Chúng tôi hai đứa lên một chiếc Honda nhắm hướng Vườn Chuối trực chỉ. Đi ngang chợ, Nhung chợt lên tiếng:

– Bún ốc kia chúng mày ơi.

Tôi nhìn quanh:

– Đâu, bún ốc đâu?

(Thụy Ý, Chị em khác mẹ)

Trong đoạn văn, từ “nhắm” có nghĩa gì?

Hướng tới, đi về phía.

Nhắm mắt lại.

Nhắm một mục tiêu.

Đóng cửa lại.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Trong đoạn văn, “nhắm hướng Vườn Chuối” có nghĩa là họ đang định đi về phía Vườn Chuối. Từ “nhắm” ở đây chỉ hành động xác định một điểm đến hoặc mục tiêu, ám chỉ sự chủ động trong việc

di chuyển hoặc định hướng. Câu này không có nghĩa là “nhắm mắt” hay “nhắm một mục tiêu” khác mà liên quan đến sự di chuyển về một địa điểm cụ thể.

- B. Nhắm mắt lại: Không đúng vì từ “nhắm” trong văn cảnh này không liên quan đến việc đóng mắt.

- C. Nhắm một mục tiêu: Mặc dù có sự liên quan, nhưng từ “nhắm” ở đây không phải là việc đặt ra mục tiêu hay hướng đến một mục tiêu cụ thể trong một chiến lược, mà chỉ đơn giản là di chuyển về phía một địa điểm.

- D. Đóng cửa lại: Không phù hợp vì không có nghĩa nào liên quan đến hành động đóng cửa trong đoạn văn.

Vậy, lựa chọn đúng nhất là A. Hướng tới, đi về phía.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tác giả nào không thuộc phong trào Thơ Mới?

Phan Khôi, Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử, Lưu Trọng Lư.

Nguyễn Tuân, Huy Cận, Nguyễn Bính, Chế Lan Viên.

Bích Khê, Đinh Hùng, Thế Lữ, Lưu Trọng Lư.

Chế Lan Viên, Hàn Mặc Tử, Lưu Trọng Lư, Xuân Diệu.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- Nguyễn Tuân thuộc trào lưu văn học hiện thực. Những tác giả còn lại thuộc phong trào Thơ Mới.

- Nguyễn Tuân: Một trong những tác giả tiêu biểu của văn học hiện đại Việt Nam, Nguyễn Tuân nổi bật với phong cách độc đáo và ngôn ngữ tài hoa. Ông gắn bó với trào lưu văn học hiện thực, đặc biệt trong giai đoạn 1930-1945, với những tác phẩm như Vang bóng một thời, Chữ người tử tù, và sau này là Tùy bút sông Đà. Ông không phải là tác giả thuộc phong trào Thơ Mới.

- Trào lưu văn học hiện thực: Là một trào lưu văn học ra đời trong bối cảnh xã hội Việt Nam đang chịu sự thống trị của thực dân Pháp. Các nhà văn hiện thực như Nam Cao, Ngô Tất Tố, Nguyễn Tuân... tập trung phản ánh đời sống hiện thực của xã hội và số phận con người, đặc biệt là tầng lớp nghèo khổ.

- Phong trào Thơ Mới (1932-1945): Là một phong trào cách tân thơ ca mạnh mẽ, nổi bật với cảm xúc lãng mạn, cái tôi cá nhân và sự đổi mới trong nghệ thuật biểu đạt. Các nhà thơ tiêu biểu gồm Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử, Lưu Trọng Lư, Nguyễn Bính, Huy Cận, Chế Lan Viên, v.v.

- A. Phan Khôi, Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử, Lưu Trọng Lư: Phan Khôi cũng là người đầu tiên khai mở một lối thơ được gọi là “Thơ mới” trong lịch sử thơ ca Việt Nam. Bài Tình già của ông được nhiều nhà nghiên cứu lịch sử văn học coi như một “tuyên ngôn” của thơ mới vào những thập niên đầu thế kỷ XX. Đồng thời, Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử, và Lưu Trọng Lư đều là những tác giả nổi bật của Phong trào Thơ Mới. Vì vậy, đáp án này sai.

- B. Nguyễn Tuân, Huy Cận, Nguyễn Bính, Chế Lan Viên: Nguyễn Tuân là nhà văn nổi tiếng trong phong trào hiện thực phê phán và văn học hiện đại, không phải là tác giả thuộc phong trào Thơ Mới. Huy Cận, Nguyễn Bính, và Chế Lan Viên đều là những nhà thơ quan trọng trong phong trào Thơ Mới. Vì vậy, đáp án này đúng.

- C. Bích Khê, Đinh Hùng, Thế Lữ, Lưu Trọng Lư: Bích Khê, Đinh Hùng, Thế Lữ, và Lưu Trọng Lư đều là những tác giả thuộc Phong trào Thơ Mới. Vì vậy, đáp án này sai.

- D. Chế Lan Viên, Hàn Mặc Tử, Lưu Trọng Lư, Xuân Diệu: Chế Lan Viên, Hàn Mặc Tử, Lưu Trọng Lư, và Xuân Diệu đều là những nhà thơ nổi bật của Phong trào Thơ Mới. Vì vậy, đáp án này sai.

Kết luận: Đáp án đúng là B, vì Nguyễn Tuân không thuộc phong trào Thơ Mới.
13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dòng nào dưới đây có các từ viết đúng chính tả?

Sai xót, sơ suất, sừng sộ.

Sai xót, sơ xuất, sừng sộ.

Sai sót, sơ xuất, sừng xộ.

Sai sót, sơ suất, sừng sộ.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

+ Sai sót – Là lỗi nhỏ hoặc sự thiếu sót trong công việc, không đạt yêu cầu. Ví dụ: “Bản báo cáo có nhiều sai sót cần chỉnh sửa.”

+ Sơ suất – Là sự bất cẩn, thiếu chú ý dẫn đến lỗi. Ví dụ: “Do sơ suất mà anh ta quên ký vào hợp đồng.”

+ Sừng sộ – Chỉ thái độ hùng hổ, tức giận, thường thể hiện qua lời nói hoặc hành động. Ví dụ: “Anh ấy sừng sộ quát mắng đồng nghiệp.”

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào dưới đây chứa từ viết sai chính tả?

Chiếc váy này nhìn kĩ thì từng đường may rất tinh tế, chắc chắn.

Chúng tôi đã thống nhất sẽ váy vào lúc 7 giờ sáng mai.

Cô ấy đi dự tiệc với bộ váy màu đỏ nổi bật.

Chú rể mặc lễ phục rất lịch lãm trong ngày cưới.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Từ “váy” viết sai chính tả, đúng phải là “vay”, mang nghĩa là “mượn”.

Câu đúng phải là: “Chúng tôi đã thống nhất sẽ vay vào lúc 7 giờ sáng mai.”

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu: “Với hành động dũng cảm cứu bạn, được thầy cô tuyên dương trước lớp.” Xác định lỗi trong câu trên.

Lỗi thiếu chủ ngữ.

Lỗi thiếu vị ngữ.

Lỗi thiếu cả chủ ngữ và vị ngữ.

Câu sai logic.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- Một câu hoàn chỉnh cần có ít nhất một chủ ngữ và một vị ngữ để thể hiện ý nghĩa trọn vẹn. Trong câu này, không có thành phần chủ ngữ cụ thể, dẫn đến câu không rõ đối tượng hành động, làm người đọc không hiểu ai được thầy cô tuyên dương.

- Phần mở đầu: “Với hành động dũng cảm cứu bạn” là một cụm từ phụ thuộc, mang ý nghĩa chỉ nguyên nhân hoặc điều kiện, nhưng không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (không có chủ ngữ và vị ngữ chính trong cụm này). ? Trạng ngữ.

- Phần tiếp theo: “được thầy cô tuyên dương trước lớp” cũng không có chủ ngữ rõ ràng. Động từ “được tuyên dương” là dạng bị động nhưng không có đối tượng làm chủ ngữ.

à Câu trên thiếu chủ ngữ chính để xác định ai là người “được thầy cô tuyên dương”.

à Nam với hành động dũng cảm cứu bạn, được thầy cô tuyên dương trước lớp.

à Với hành động dũng cảm cứu bạn, bạn học sinh ấy được thầy cô tuyên dương trước lớp.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào sau đây không bị thừa từ?

Cuộc sống có ý nghĩa khi chúng ta sống và làm việc có ích lợi cho người khác.

Học tập giúp mỗi người không ngừng hoàn thiện mình và đạt được những mục tiêu trong cuộc sống.

Những nỗ lực cố gắng không ngừng của anh ấy là minh chứng rõ ràng cho sự thành công.

Đọc sách không chỉ để giải trí mà còn mở mang thêm kiến thức mới lạ.

Xem đáp án

Đáp án B

- Đáp án B không sử dụng từ thừa.

- Những câu bị thừa từ: (Lưu ý 1 từ có thể có nhiều nghĩa, nhưng chỉ chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh câu để giải thích).

- A. Cuộc sống có ý nghĩa khi chúng ta sống và làm việc có ích lợi cho người khác. “Ích” và “lợi” có nghĩa tương tự, đều chỉ những điều mang lại giá trị tốt đẹp cho người khác.

- C. Những nỗ lực cố gắng không ngừng của anh ấy là minh chứng rõ ràng cho sự thành công. “Nỗ lực” và “cố gắng” đều chỉ hành động cố sức thực hiện điều gì đó.

- D. Đọc sách không chỉ để giải trí mà còn mở mang thêm kiến thức mới lạ. “Mở mang” và “thêm” đều mang ý nghĩa làm cho phong phú, phát triển, dẫn đến dư thừa khi kết hợp.

 

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong các câu sau, câu nào là câu đơn?

Vì tôi quá mệt, nên tôi đã không thể hoàn thành bài tập đúng hạn.

Học sinh chăm chú lắng nghe thầy cô giảng bài trong lớp.

Trời đã tạnh mưa, ánh nắng dần ló rạng phía chân trời.

Anh ấy không chỉ học giỏi mà còn rất năng động trong các hoạt động ngoại khóa.

Xem đáp án

Đáp án B

- A. “Vì tôi quá mệt, nên tôi đã không thể hoàn thành bài tập đúng hạn.” Đây là câu ghép, vì có hai mệnh đề: “Vì tôi quá mệt” (mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân). “nên tôi đã không thể hoàn thành bài tập đúng hạn” (mệnh đề chính chỉ kết quả). Liên kết bởi cặp từ vì - nên.

- B. “Học sinh chăm chú lắng nghe thầy cô giảng bài trong lớp.” Đây là câu đơn, chỉ có một chủ ngữ “Học sinh” và một vị ngữ “chăm chú lắng nghe thầy cô giảng bài trong lớp”. Không có liên kết mệnh đề nào khác.

- C. “Trời đã tạnh mưa, ánh nắng dần ló rạng phía chân trời.” Đây là câu ghép, có hai mệnh đề: “Trời đã tạnh mưa”. “Ánh nắng dần ló rạng phía chân trời”. Hai mệnh đề nối với nhau bằng dấu phẩy, thể hiện quan hệ đẳng lập.

- D. “Anh ấy không chỉ học giỏi mà còn rất năng động trong các hoạt động ngoại khóa.” Đây là câu ghép, có hai mệnh đề: “Anh ấy không chỉ học giỏi”. “mà còn rất năng động trong các hoạt động ngoại khóa”. Nối với nhau bằng cặp liên từ không chỉ - mà còn.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Để đạt được hiệu quả cao trong công việc và cải thiện kỹ năng quản lý của đội nhóm.” Câu trên là câu?

Tĩnh lược chủ ngữ.

Thiếu thành phần chủ ngữ.

Thiếu thành phần chủ ngữ, vị ngữ.

Thiếu thành phần vị ngữ.

Xem đáp án

Đáp án C

- Câu trên chỉ là một cụm trạng ngữ phụ “Để đạt được hiệu quả cao trong công việc và cải thiện kỹ năng quản lý của đội nhóm”, thiếu cả chủ ngữ và vị ngữ để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

- Câu đúng: “Để đạt được hiệu quả cao trong công việc và cải thiện kỹ năng quản lý của đội nhóm, các thành viên cần làm việc chặt chẽ và hiệu quả hơn.”

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong các dòng dưới đây, dòng nào có sự sắp xếp trật tự từ hợp lý nhất?

Ban tổ chức thông báo chính thức danh sách thí sinh trúng tuyển vào sáng mai.

Danh sách thí sinh trúng tuyển thông báo chính thức ban tổ chức vào sáng mai.

Thông báo chính thức ban tổ chức vào sáng mai danh sách thí sinh trúng tuyển.

Vào sáng mai danh sách thí sinh trúng tuyển ban tổ chức thông báo chính thức.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- A. (Đúng) Có trật tự từ hợp lý, đảm bảo chủ ngữ – vị ngữ – bổ ngữ rõ ràng.

+ Chủ ngữ: “Ban tổ chức”

+ Vị ngữ: “thông báo chính thức”

+ Bổ ngữ: “danh sách thí sinh trúng tuyển vào sáng mai”

+ Câu này dễ hiểu, diễn đạt tự nhiên.

- B. (Sai) Bị đảo trật tự sai, gây khó hiểu. “Danh sách thí sinh trúng tuyển thông báo chính thức ban tổ chức” khiến người đọc khó xác định ai là chủ thể thực hiện hành động.

- C. (Sai) Cấu trúc không hợp lý: “Thông báo chính thức ban tổ chức vào sáng mai danh sách thí sinh trúng tuyển.” Không rõ ràng ai là người thực hiện hành động.

- D. (Sai) “Vào sáng mai danh sách thí sinh trúng tuyển ban tổ chức thông báo chính thức.” Mệnh đề “vào sáng mai” đặt trước nhưng không làm rõ ai thực hiện hành động.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào dưới đây là câu đúng?

Để hoàn thành công việc này một cách nhanh chóng nhất, chúng ta cần có sự hợp tác chặt chẽ với nhau.

Khi thảo luận, chúng ta cần lắng nghe ý kiến của nhau để tránh xảy ra những mâu thuẫn không cần thiết.

Bài phát biểu của anh ấy rất ngắn gọn, súc tích và cô đọng rõ ràng, giúp người nghe dễ dàng tiếp nhận thông tin.

Cô ấy là một người mạnh mẽ, kiên trì và quyết tâm thực hiện kế hoạch.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- Câu B là câu đúng vì không có từ thừa, diễn đạt mạch lạc, chính xác. “Lắng nghe ý kiến của nhau” là một cụm từ hoàn chỉnh về nghĩa, không có từ nào dư thừa hoặc lặp lại ý.

- Câu A sai: “Sự hợp tác chặt chẽ với nhau” → Thừa “với nhau”, vì “hợp tác” đã bao hàm ý này. Sửa lại: “Để hoàn thành công việc này một cách nhanh chóng nhất, chúng ta cần có sự hợp tác chặt chẽ.”

- Câu C sai: “Súc tích” và “cô đọng” đều mang nghĩa ngắn gọn, đầy đủ nội dung, nên dùng cả hai là thừa từ đồng nghĩa. Sửa lại: “Bài phát biểu của anh ấy rất ngắn gọn, súc tích, giúp người nghe dễ dàng tiếp nhận thông tin.”

- Câu D sai: Sai vì "quyết tâm" và “kiên trì” là sự lặp ý không cần thiết. "Quyết tâm" và "kiên trì" đã thể hiện cùng một ý nghĩa về sự kiên trì, do đó chỉ cần một trong hai. Câu sửa: "Cô ấy là một người mạnh mẽ, kiên trì thực hiện kế hoạch"

Đoạn văn

Mỹ bắt đầu nhanh chóng mở rộng khẩu hiệu này đến tất cả các nước ở châu Mỹ. Một thỏa thuận ngầm với Anh, cường quốc hải quân hàng đầu, cho phép Mỹ tuyên bố trong Học thuyết Monroe năm 1823 rằng toàn bộ bán cầu của mình nằm ngoài giới hạn bị thực dân hóa bởi nước ngoài, nhiều thập kỷ trước khi nước này có đủ sức mạnh để thực thi một tuyên bố có ảnh hưởng sâu rộng như vậy. Tại Mỹ, Học thuyết Monroe được diễn giải như phần mở rộng của cuộc Chiến tranh giành Độc lập, che chở cho Tây Bán cầu khỏi quá trình hoạt động của sự cân bằng quyền lực ở châu Âu. Không quốc gia Mỹ La-tinh nào được tham vấn (vì chẳng có mấy quốc gia tồn tại vào thời điểm đó). Khi các biên giới của quốc gia này len lỏi trên khắp lục địa, sự mở rộng của nước Mỹ được coi như sự vận hành của một loại quy luật tự nhiên. Khi Mỹ thi hành những gì mà ở bất kỳ đâu cũng xác định đó chính là chủ nghĩa đế quốc, người Mỹ đã gán cho nó một cái tên khác:

“Việc thực hiện trọn vẹn Vận mệnh hiển nhiên của chúng ta để mở rộng lãnh thổ trên lục địa là được Thượng đế trao cho vì sự phát triển tự do của việc tăng thêm hàng triệu người mỗi năm.” 

Việc mua lại những vùng lãnh thổ rộng lớn được coi là giao dịch thương mại, như trong vụ mua Lãnh thổ Louisiana từ Pháp, và là hệ quả tất yếu của Vận mệnh hiển nhiên trong trường hợp của Mexico. Mãi cho đến gần cuối thế kỷ 19, trong cuộc Chiến tranh Tây Ban Nha-Mỹ năm 1898, Mỹ mới tham gia vào chiến sự toàn diện ở nước ngoài với một cường quốc lớn khác.

(Henry Kissinger, World Order - Trật tự Thế giới)

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đoạn trích trên chủ yếu sử dụng phương thức biểu đạt nào?

Miêu tả.

Tự sự.

Nghị luận.

Thuyết minh.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

C. Nghị luận

- Đoạn trích của Henry Kissinger không chỉ cung cấp thông tin mà còn đưa ra các luận điểm mang tính phân tích và lý giải. Tác giả trình bày về Học thuyết Monroe và sự mở rộng lãnh thổ Mỹ, không phải chỉ để kể lại sự kiện mà nhằm làm sáng tỏ bản chất và hậu quả lịch sử của chúng. Đoạn trích sử dụng các luận cứ như “Học thuyết Monroe được diễn giải như phần mở rộng của cuộc Chiến tranh giành Độc lập” và “người Mỹ đã gán cho nó một cái tên khác” để chứng minh luận điểm về sự biện minh cho chủ nghĩa đế quốc. Đây là đặc điểm nổi bật của phương thức nghị luận.

A. Miêu tả: Sai, vì đoạn trích không phác họa cảnh vật, con người hay sự kiện cụ thể mà chỉ giải thích ý nghĩa và hệ quả lịch sử.

B. Tự sự: Sai, vì đoạn trích không kể lại một câu chuyện có trình tự thời gian.

D. Thuyết minh: Sai, vì đoạn trích không đơn thuần cung cấp thông tin khách quan mà có phân tích, đánh giá và lập luận.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo đoạn trích, Học thuyết Monroe năm 1823 tuyên bố điều gì?

Tất cả các nước ở châu Mỹ đều nằm dưới sự kiểm soát của Anh.

Tây Bán cầu không chịu sự thực dân hóa của các nước ngoài.

Mỹ sẽ tham gia chiến sự với các cường quốc lớn ở châu Âu.

Học thuyết Monroe bảo vệ toàn bộ châu Mỹ khỏi mọi cuộc chiến tranh.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

B. Tây Bán cầu không chịu sự thực dân hóa của các nước ngoài.

- Trong đoạn trích, tác giả viết: “Toàn bộ bán cầu của mình nằm ngoài giới hạn bị thực dân hóa bởi nước ngoài.” Điều này có nghĩa là Mỹ tuyên bố Tây Bán cầu (bao gồm Bắc và Nam Mỹ) không thuộc phạm vi thực dân hóa của các nước châu Âu.

Mặc dù Mỹ lúc đó chưa đủ sức mạnh để thực thi tuyên bố này, nhưng đây là điểm mấu chốt thể hiện ý đồ chính trị của Học thuyết Monroe.

A. Tất cả các nước ở châu Mỹ đều nằm dưới sự kiểm soát của Anh: Sai, vì Học thuyết Monroe bảo vệ châu Mỹ khỏi thực dân hóa, không đề cập đến việc bị Anh kiểm soát.

C. Mỹ sẽ tham gia chiến sự với các cường quốc lớn ở châu Âu: Sai, vì đoạn trích nói rằng Mỹ tránh tham gia chiến sự với châu Âu, không phải tuyên bố chiến tranh.

D. Học thuyết Monroe bảo vệ toàn bộ châu Mỹ khỏi mọi cuộc chiến tranh: Sai, vì Học thuyết chỉ đề cập đến việc ngăn chặn thực dân hóa, không phải mọi cuộc chiến tranh.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dựa vào đoạn trích, vì sao sự mở rộng của Mỹ được coi như một quy luật tự nhiên?

Vì sự mở rộng này được quyết định bởi Thượng đế.

Vì Mỹ đã thực hiện nó thông qua giao dịch thương mại.

Vì nó gắn liền với khái niệm “Vận mệnh hiển nhiên”.

Vì các quốc gia Mỹ La-tinh không tồn tại thời điểm đó.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

C. Vì nó gắn liền với khái niệm “Vận mệnh hiển nhiên”.

- Cụm từ “Vận mệnh hiển nhiên” (Manifest Destiny) được sử dụng để mô tả một niềm tin phổ biến tại Mỹ vào thế kỷ 19 rằng người Mỹ có quyền và trách nhiệm mở rộng lãnh thổ trên toàn lục địa. Đoạn trích nêu rõ: “Sự mở rộng của nước Mỹ được coi như sự vận hành của một loại quy luật tự nhiên.” Điều này không phải vì bất kỳ điều kiện vật chất nào mà dựa trên quan niệm tư tưởng rằng đây là sứ mệnh được Thượng đế trao cho.

A. Vì sự mở rộng này được quyết định bởi Thượng đế: Sai, mặc dù “Thượng đế” được nhắc đến, nhưng nó là một phần của khái niệm “Vận mệnh hiển nhiên,” không phải lý do độc lập.

B. Vì Mỹ đã thực hiện nó thông qua giao dịch thương mại: Sai, vì giao dịch thương mại chỉ là một hình thức cụ thể (như vụ mua Louisiana), không phải lý do chính khiến sự mở rộng là “tự nhiên.”

D. Vì các quốc gia Mỹ La-tinh không tồn tại thời điểm đó: Sai, vì đây không phải lý do cho sự “tự nhiên” của sự mở rộng mà chỉ là một thực tế lịch sử.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong câu “Việc thực hiện trọn vẹn Vận mệnh hiển nhiên của chúng ta để mở rộng lãnh thổ trên lục địa là được Thượng đế trao cho...”, cụm từ “Vận mệnh hiển nhiên” là một biện pháp tu từ gì?

Hoán dụ.

Nhân hóa.

Ẩn dụ.

Điệp ngữ.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Hoán dụ là biện pháp tu từ thay thế tên gọi của sự vật, hiện tượng bằng tên gọi khác có mối quan hệ gần gũi. Trong trường hợp này, “Vận mệnh hiển nhiên” không chỉ đơn thuần là một khái niệm, mà còn được sử dụng để đại diện cho ý tưởng về sự mở rộng lãnh thổ và sức mạnh tất yếu của nước Mỹ. Nó thay thế cho các hành động cụ thể mà Mỹ đã thực hiện để biện minh cho sự mở rộng.

B. Nhân hóa: Sai, vì “Vận mệnh hiển nhiên” không được gán các đặc tính của con người.

C. Ẩn dụ: Sai, vì “Vận mệnh hiển nhiên” không chuyển nghĩa theo cách so sánh ngầm mà chỉ thay thế ý nghĩa.

D. Điệp ngữ: Sai, vì “Vận mệnh hiển nhiên” không được lặp lại trong đoạn trích.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ý nghĩa chính của đoạn trích trên là gì?

Phản ánh sự phát triển tự nhiên của Mỹ dựa trên giao dịch thương mại.

Phân tích cách Mỹ mở rộng lãnh thổ và che đậy chủ nghĩa đế quốc.

Khẳng định Học thuyết Monroe là một biểu tượng tự do của Mỹ.

Đánh giá vai trò của các quốc gia Mỹ La-tinh trong việc thực thi Học thuyết Monroe.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- Đoạn trích nhấn mạnh rằng Mỹ đã sử dụng các khái niệm như Học thuyết Monroe và “Vận mệnh hiển nhiên” để che đậy bản chất thực dân và chủ nghĩa đế quốc của mình. Ví dụ, tác giả viết: “Khi Mỹ thi hành những gì mà ở bất kỳ đâu cũng xác định đó chính là chủ nghĩa đế quốc, người Mỹ đã gán cho nó một cái tên khác.” Điều này cho thấy các hành động mở rộng lãnh thổ của Mỹ thực chất là sự thao túng chính trị, được ngụy trang bởi các lý tưởng cao cả để đạt được mục đích quyền lực.

A. Phản ánh sự phát triển tự nhiên của Mỹ dựa trên giao dịch thương mại: Sai, vì giao dịch thương mại chỉ là một yếu tố phụ, không phải trọng tâm của đoạn trích.

C. Khẳng định Học thuyết Monroe là một biểu tượng tự do của Mỹ: Sai, vì đoạn trích không đề cao Học thuyết Monroe mà phân tích mặt trái của nó.

D. Đánh giá vai trò của các quốc gia Mỹ La-tinh trong việc thực thi Học thuyết Monroe: Sai, vì đoạn trích chỉ đề cập thoáng qua rằng Mỹ La-tinh không được tham vấn, không phải là trọng tâm.

Đoạn văn

Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ (Cathartes aura) sống khu vực từ miền nam Canada tới cực nam Nam Mỹ, chuyên ăn xác động vật. Loài chim ăn xác thối này có một chiến thuật độc đáo nhằm ngăn chặn động vật săn mồi, đó là phun axit dạ dày và thịt tiêu hóa dở vào kẻ tấn công, theo Live Science.

Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ sống trong môi trường sống đa dạng, bao gồm rừng cận nhiệt đới, vùng cây bụi thấp và sa mạc. Chúng có chiếc đầu trụi lủi để khi ăn xác thối, máu và ruột không dính vào lông. Giống như nhiều loài kền kền khác, chúng ăn xác động vật đã chết thay vì tự giết con mồi.

Dù có kích thước lớn với sải cánh lên tới 1,7 m, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ cũng là mồi săn của nhiều loài chim khác, bao gồm đại bàng, cú và chim ưng. Khi bị đe dọa hoặc sợ hãi, chúng phun hợp chất axit mùi chua có thể làm bỏng mắt và da động vật săn mồi. Axit dạ dày của chúng mạnh không kém axit pin và mạnh gấp 100 lần axit trong dạ dày con người, giúp loài chim này trung hòa chất độc khi ăn thịt phân hủy như bệnh than và bệnh ngộ độc thịt.

Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ tìm thức ăn bằng thị giác và khứu giác nhạy bén. Chúng bay thấp để có thể phát hiện khí gas giải phóng trong giai đoạn đầu phân hủy ở động vật chết. Theo một nghiên cứu công bố trên tạp chí Ecosystem Services năm 2022, kền kền ngăn hàng chục triệu tấn khí chứa carbon thải ra mỗi năm thông qua ăn xác động vật trước khi chúng phân hủy và giải phóng khí nhà kính. Không giống những loài chim khác, chúng đẻ trứng trên đất và che giấu dưới cây cỏ, trong hang động hoặc thân cây rỗng. Dù là loài chim có tính xã hội và sống theo bầy đàn, chúng không có ống minh quản, cơ quan dùng để phát ra tiếng hót của chim.

(Báo VNExpress, Kền kền phun axit làm bỏng kẻ thù).

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Loài kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không có ống minh quản như các loài chim khác. Điều này ảnh hưởng như thế nào đến tập tính sống của chúng?

Chúng không thể giao tiếp với đồng loại.

Chúng phải dựa vào cử chỉ và hành động để giao tiếp.

Chúng khó bảo vệ lãnh thổ khỏi kẻ săn mồi.

Chúng không thể sống theo bầy đàn.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- A sai. Mặc dù không có ống minh quản để phát ra âm thanh hót, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ vẫn có khả năng giao tiếp với đồng loại. Chúng sử dụng các phương pháp khác như cử chỉ, hành động hoặc thậm chí âm thanh đơn giản (như rít hoặc khịt mũi).

- C sai. Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không bảo vệ lãnh thổ như các loài chim khác. Tập tính của chúng chủ yếu xoay quanh việc kiếm ăn và sinh sống theo bầy đàn, không phụ thuộc vào việc sử dụng âm thanh để bảo vệ lãnh thổ

- D sai. Dù không thể hót, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ vẫn có tập tính xã hội mạnh mẽ, sống và kiếm ăn theo bầy đàn. Chúng không phụ thuộc vào tiếng hót để duy trì sự gắn kết trong đàn.

- B đúng. Do thiếu ống minh quản, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không thể hót như các loài chim khác. Thay vào đó, chúng dựa vào hành động, cử chỉ hoặc âm thanh cơ bản để truyền tải thông điệp trong bầy đàn. Điều này được hỗ trợ bởi bản chất xã hội của loài.

Đoạn văn nêu rằng kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không có ống minh quản, cơ quan dùng để phát ra tiếng hót. Điều này buộc chúng phải dùng cử chỉ hoặc hành động để giao tiếp với đồng loại trong bầy đàn.

1. Đặc điểm sinh học:

Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không có ống minh quản, cơ quan dùng để phát ra tiếng hót phức tạp, như ở nhiều loài chim khác. Điều này khiến chúng không thể giao tiếp bằng cách hót hoặc phát âm thanh phong phú như chim chích, sẻ hay hoàng yến.

2. Cách thay thế trong giao tiếp:

Để bù đắp, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ sử dụng hành động và cử chỉ làm phương thức chính để giao

tiếp. Ví dụ:

Vỗ cánh hoặc thay đổi tư thế để biểu thị trạng thái hoặc thông điệp.

Sử dụng âm thanh đơn giản như tiếng khịt mũi, rít nhẹ để thu hút sự chú ý hoặc cảnh báo.

3. Tính xã hội:

Mặc dù không có tiếng hót phức tạp, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ vẫn là loài chim sống theo bầy đàn.

Hành động và cử chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết, chia sẻ thông tin về nguồn thức ăn và bảo vệ bầy đàn khỏi kẻ săn mồi.

4. Ý nghĩa về khả năng thích nghi:

Việc không có ống minh quản không gây cản trở nghiêm trọng đến tập tính sống của chúng.

Ngược lại, khả năng sử dụng các hình thức giao tiếp khác thể hiện sự thích nghi đặc biệt của kền kền Thổ Nhĩ Kỳ với môi trường sống và vai trò của chúng trong hệ sinh thái.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chiếc đầu trụi lủi của kền kền Thổ Nhĩ Kỳ mang lại lợi ích gì khi ăn xác thối?

Giúp giữ nhiệt độ cơ thể ổn định trong môi trường nóng.

Giảm nguy cơ bị vi khuẩn và máu bám vào lông khi ăn.

Giúp chúng dễ dàng nhận biết đồng loại trong đàn.

Giảm sức cản không khí khi bay ở độ cao lớn.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- A sai. Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ sống trong môi trường đa dạng như rừng cận nhiệt đới, vùng cây bụi và sa mạc, nhưng chiếc đầu trụi lủi không được đề cập có vai trò điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Mục đích chính của đặc điểm này không liên quan đến kiểm soát nhiệt mà liên quan đến việc giữ sạch khi ăn xác thối.

- B đúng. Đoạn văn nêu rõ chiếc đầu trụi lủi giúp ngăn máu và nội tạng từ xác thối bám vào lông. Điều này rất quan trọng vì:

+Vệ sinh: Máu và ruột chứa nhiều vi khuẩn từ xác chết, nếu bám vào lông, có thể gây bệnh cho chim.

+Thích nghi: Đặc điểm này là một sự tiến hóa để giúp kền kền duy trì sức khỏe trong môi trường khắc nghiệt của loài ăn xác thối.

- C sai. Đặc điểm nhận biết đồng loại trong đàn không liên quan đến chiếc đầu trụi lủi. Việc giao tiếp hoặc nhận biết đồng loại chủ yếu dựa trên hành động, cử chỉ, hoặc các yếu tố khác, không phụ thuộc vào hình dáng đầu.

- D sai. Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ có sải cánh lớn và thường bay lượn để tìm thức ăn. Tuy nhiên, chiếc đầu trụi lủi không đóng vai trò trong việc giảm sức cản không khí khi bay. Thiết kế cánh và hình dáng cơ thể của chúng mới là yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả bay.

Chiếc đầu trụi lủi giúp kền kền Thổ Nhĩ Kỳ giảm nguy cơ máu và vi khuẩn từ xác thối bám vào lông khi ăn, giúp chúng duy trì sức khỏe và thích nghi với lối sống ăn xác thối. Các đáp án khác không phù hợp hoặc không liên quan đến đặc điểm sinh học này.

1. Đặc điểm sinh học:

- Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ là loài ăn xác thối, thường xuyên tiếp xúc với xác động vật trong tình trạng phân hủy.

- Chiếc đầu trụi lủi là đặc điểm tiến hóa quan trọng, giúp chúng thích nghi với môi trường sống và lối ăn uống đặc biệt. Khi chúng ăn xác, máu, nội tạng và chất lỏng từ xác động vật dễ tiếp xúc với cơ thể, đặc biệt là vùng đầu.

- Nhờ không có lông trên đầu, chúng dễ dàng giữ sạch khu vực này, giảm nguy cơ nhiễm khuẩn.

2. Vai trò trong việc phòng ngừa bệnh tật:

- Ngăn vi khuẩn và mầm bệnh:

+ Máu và chất thải từ xác động vật có chứa nhiều vi khuẩn nguy hiểm, chẳng hạn như vi khuẩn

gây bệnh than hoặc bệnh ngộ độc thịt.

+ Nếu máu và ruột bám vào lông trên đầu, vi khuẩn có thể sinh sôi và gây bệnh cho kền kền.

Đầu trụi lủi giúp loại bỏ môi trường thích hợp cho vi khuẩn phát triển.

- Vệ sinh dễ dàng hơn:

+ Sau khi ăn, đầu không có lông sẽ dễ dàng được làm sạch hơn so với những loài chim có đầu đầy lông. Điều này làm giảm nguy cơ bệnh truyền nhiễm từ xác chết.

3. Sự liên hệ với hệ tiêu hóa đặc biệt của kền kền:

- Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ đã thích nghi để ăn xác thối nhờ axit dạ dày cực mạnh, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn và độc tố. Tuy nhiên, ngăn ngừa vi khuẩn từ bên ngoài (như trên bề mặt lông) vẫn quan trọng để đảm bảo sức khỏe toàn diện.

- Chiếc đầu trụi lủi là một phần trong hệ thống bảo vệ tự nhiên của chúng, giúp chúng đối phó với điều kiện sống đầy mầm bệnh.

4. Vai trò tiến hóa:

- Chiếc đầu trụi lủi có thể được xem như một đặc điểm chọn lọc tự nhiên. Những cá thể có đầu trụi lủi dễ dàng tránh được bệnh tật, sống sót tốt hơn và truyền lại đặc điểm này cho thế hệ sau. Điều này giúp loài kền kền Thổ Nhĩ Kỳ phát triển và tồn tại trong môi trường đầy thử thách.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong đoạn trích, biện pháp tu từ nào được sử dụng để nhấn mạnh sự mạnh mẽ của axit dạ dày của kền kền Thổ Nhĩ Kỳ?

So sánh.

Nhân hóa.

Ẩn dụ.

Hoán dụ

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Trong đoạn văn, mức độ mạnh mẽ của axit dạ dày kền kền Thổ Nhĩ Kỳ được nhấn mạnh qua câu: “Axit dạ dày của chúng mạnh không kém axit pin và mạnh gấp 100 lần axit trong dạ dày con người.”

Biện pháp so sánh được sử dụng ở đây để:

- Tạo hình ảnh cụ thể: So sánh axit dạ dày của kền kền với axit pin và axit dạ dày con người giúp người đọc hình dung rõ hơn về sức mạnh của nó.

- Nhấn mạnh ý nghĩa: Sự mạnh mẽ vượt trội của axit dạ dày được làm nổi bật qua mức độ “mạnh gấp 100 lần,” khiến thông tin trở nên ấn tượng và dễ nhớ.

Các biện pháp tu từ khác không phù hợp trong ngữ cảnh này:

- Nhân hóa: Không có yếu tố gán tính cách con người cho axit.

- Ẩn dụ: Không có hình ảnh thay thế trực tiếp nào được sử dụng.

- Hoán dụ: Không có phần nào được dùng để gọi thay cho toàn thể.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tại sao việc kền kền Thổ Nhĩ Kỳ sử dụng khứu giác để tìm thức ăn là điều đặc biệt trong thế giới loài chim? 

Vì hầu hết các loài chim không có khứu giác phát triển.

Vì chúng cần phân biệt nhiều loại khí độc hại trong không khí.

Vì chúng phải bay ở độ cao lớn để tìm thức ăn.

Vì khứu giác của chúng giúp phát hiện động vật sống dễ dàng hơn.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- A đúng.

+ Trong thế giới loài chim, khứu giác thường không phải giác quan chủ đạo. Phần lớn các loài chim dựa vào thị giác (mắt) để tìm kiếm thức ăn và nhận biết môi trường xung quanh.

+ Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ là một trong số ít loài chim có khứu giác phát triển đặc biệt mạnh mẽ. Điều này giúp chúng phát hiện khí gas giải phóng từ xác động vật trong giai đoạn phân hủy. Đây là đặc điểm nổi bật và hiếm thấy, làm chúng trở nên đặc biệt trong thế giới loài chim.

- B sai. Mặc dù kền kền Thổ Nhĩ Kỳ sử dụng khứu giác để phát hiện khí gas từ xác chết, việc “phân biệt nhiều loại khí độc hại” không được nhắc đến trong đoạn văn. Chúng chỉ tập trung tìm kiếm khí liên quan đến giai đoạn đầu của sự phân hủy, không phải các loại khí phức tạp khác.

- C sai. Đoạn văn không đề cập đến việc chúng phải bay ở độ cao lớn để tìm thức ăn. Trái lại, kền kền thường bay thấp để phát hiện khí gas từ xác chết, điều này phù hợp với khả năng sử dụng khứu giác nhạy bén.

- D sai. Khứu giác của kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không được sử dụng để phát hiện động vật sống. Chúng chuyên tìm xác động vật chết, và khứu giác của chúng nhạy cảm với các hợp chất hóa học được giải phóng trong quá trình phân hủy, không phải mùi từ động vật còn sống. Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ là một trong số ít loài chim có khứu giác nhạy bén, trong khi hầu hết các loài chim khác phụ thuộc vào thị giác thay vì khứu giác để tìm thức ăn. Điều này làm chúng trở nên đặc biệt trong thế giới loài chim.

1. Khứu giác ở loài chim thường kém phát triển:

- Phần lớn các loài chim dựa vào thị giác để tìm kiếm thức ăn và nhận diện môi trường. Ví dụ:

+ Chim săn mồi như đại bàng và chim ưng sử dụng thị lực sắc bén để phát hiện con mồi từ xa.

+Chim nhỏ như chim sẻ hoặc hoàng yến tìm kiếm thức ăn dựa trên màu sắc và chuyển động.

- Khứu giác yếu là đặc trưng chung ở hầu hết các loài chim. Điều này làm cho khả năng sử dụng khứu giác nhạy bén của kền kền Thổ Nhĩ Kỳ trở thành một đặc điểm hiếm có và đặc biệt.

2. Khứu giác đặc biệt của kền kền Thổ Nhĩ Kỳ:

- Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ có khứu giác cực kỳ nhạy bén, giúp chúng phát hiện khí gas giải phóng trong giai đoạn đầu phân hủy của xác động vật, ngay cả từ khoảng cách xa.

- Loài này có thể bay thấp, sử dụng khứu giác để xác định vị trí chính xác của xác chết trong các khu vực rộng lớn, một kỹ năng mà rất ít loài chim khác có được.

- Đặc điểm sinh học:

+ Ở kền kền Thổ Nhĩ Kỳ, cấu trúc não liên quan đến khứu giác được phát triển vượt trội so với các loài chim khác, cho phép chúng phân biệt mùi rất tốt.

3. Ý nghĩa của khứu giác nhạy bén:

- Tìm kiếm thức ăn hiệu quả:

+ Trong môi trường tự nhiên, xác động vật có thể bị che khuất bởi cây cỏ hoặc địa hình. Khứu giác nhạy bén giúp kền kền tìm thấy nguồn thức ăn mà mắt thường không thể nhìn thấy.

- Giảm cạnh tranh với các loài chim khác:

+ Do khứu giác nhạy bén, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ có thể phát hiện xác chết ở giai đoạn rất sớm, trước khi các loài ăn xác thối khác (chẳng hạn kền kền khác hoặc thú ăn thịt) tiếp cận. Điều này giảm thiểu sự cạnh tranh trực tiếp.

- Vai trò tiến hóa:

+ Khả năng sử dụng khứu giác đã giúp kền kền Thổ Nhĩ Kỳ thích nghi tốt hơn với môi trường sống, cho phép chúng phát triển và sinh tồn trong những môi trường mà nhiều loài chim khác không thể cạnh tranh.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tại sao kền kền Thổ Nhĩ Kỳ được coi là “người dọn vệ sinh” quan trọng của thiên nhiên?

Vì chúng tiêu thụ xác động vật, ngăn chặn sự phát tán của vi khuẩn và độc tố.

Vì chúng loại bỏ xác động vật trước khi phân hủy, giảm phát thải khí nhà kính vào môi trường.

Vì chúng duy trì sự cân bằng sinh thái bằng cách ngăn xác chết làm ô nhiễm nguồn đất và nước.

Vì chúng sử dụng cơ chế tự vệ độc đáo để bảo vệ đàn của mình khỏi động vật săn mồi.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- A sai. Mặc dù kền kền ăn xác động vật giúp hạn chế sự lây lan của vi khuẩn, nhưng ý này chỉ là một phần nhỏ trong vai trò tổng quát của chúng. Đáp án đúng cần thể hiện rõ vai trò quan trọng hơn, đặc biệt là liên quan đến khí nhà kính.

- B đúng. Theo thông tin từ đoạn văn, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ ăn xác động vật trước khi chúng phân hủy và giải phóng khí carbon vào môi trường. Điều này giúp ngăn chặn hàng chục triệu tấn khí nhà kính thải ra mỗi năm, thể hiện vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.

- C sai. Đáp án này đúng về mặt lý thuyết, nhưng trong đoạn văn, thông tin này không được nhấn mạnh. Mục tiêu chính của bài viết là nhấn mạnh vai trò giảm khí nhà kính của kền kền.

- D sai. Chiến thuật phun axit dạ dày chỉ là một đặc điểm tự vệ, không phải lý do khiến kền kền được coi là “người dọn vệ sinh” của thiên nhiên.

Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ không chỉ ăn xác động vật mà còn giúp giảm lượng khí nhà kính, điều này làm nổi bật vai trò của chúng như một “người dọn vệ sinh” quan trọng của thiên nhiên. Chức năng này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn góp phần vào việc giảm thiểu biến đổi khí hậu, điều mà các loài động vật khác khó có thể sánh kịp.

1. Vai trò chính trong hệ sinh thái:

Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ được gọi là “người dọn vệ sinh” vì chúng ăn xác động vật trước khi chúng phân hủy.

Trong giai đoạn phân hủy của xác chết, các khí nhà kính như methane (CH₄) và carbon dioxide (CO₂) được giải phóng vào không khí. Khi kền kền tiêu thụ xác trước khi chúng phân hủy, chúng giúp giảm đáng kể lượng khí này thải ra môi trường.

Dẫn chứng từ bài viết:

Theo nghiên cứu trích dẫn trong đoạn văn, kền kền giúp ngăn chặn hàng chục triệu tấn khí chứa carbon thải ra mỗi năm. Điều này không chỉ giúp làm sạch môi trường mà còn góp phần vào việc giảm tác động của biến đổi khí hậu.

2. Ý nghĩa trong việc giảm khí nhà kính:

Khí nhà kính là một trong những nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu và sự nóng lên toàn cầu. Nếu không có kền kền, lượng khí thải từ xác động vật sẽ tăng cao, làm nghiêm trọng thêm tình trạng ô nhiễm khí quyển.

Vai trò của kền kền trong việc giảm khí nhà kính vượt xa khả năng của nhiều loài khác, bởi chúng không chỉ làm sạch môi trường mà còn tác động tích cực đến bầu khí quyển.

3. Khả năng sinh tồn và thích nghi:

Khứu giác nhạy bén: Kền kền Thổ Nhĩ Kỳ sử dụng khứu giác nhạy bén để phát hiện xác động vật từ xa, ngay cả trong giai đoạn đầu của quá trình phân hủy. Điều này giúp chúng tìm thức ăn một cách nhanh chóng, trước khi khí gas phát tán.

Axit dạ dày mạnh: Axit dạ dày của kền kền rất mạnh, có khả năng tiêu hóa thức ăn chứa độc tố, bao gồm cả vi khuẩn nguy hiểm từ xác chết phân hủy như bệnh than hoặc bệnh ngộ độc thịt. Điều này giúp chúng duy trì sức khỏe trong môi trường đầy mầm bệnh.

4. Vai trò tổng quát trong bảo vệ môi trường:

Tích cực: Giảm khí nhà kính, bảo vệ bầu khí quyển, làm sạch môi trường tự nhiên.

Ngăn ngừa ô nhiễm: Ăn xác động vật cũng giúp ngăn ngừa các chất thải từ xác chết rò rỉ vào đất và nguồn nước, gián tiếp bảo vệ môi trường sống của nhiều loài khác.

5. So sánh với các vai trò khác:

Điểm nổi bật: Trong số nhiều loài đóng vai trò dọn dẹp thiên nhiên, kền kền Thổ Nhĩ Kỳ nổi bật nhờ tác động trực tiếp và nhanh chóng đến khí nhà kính, điều mà ít loài khác có thể làm được.

Không chỉ là dọn dẹp: Vai trò của chúng còn có ý nghĩa sâu xa hơn, không chỉ làm sạch môi trường mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến khí hậu toàn cầu.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Despite her busy schedule, she always makes time _______ her family.

for

to

with

at

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

(for): Cụm từ đúng là "make time for something," nghĩa là dành thời gian cho một hoạt động cụ

thể.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I'm not sure _______ he'll be able to finish the project on time.

weather

whether

what

when

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

(whether): "Whether" diễn tả sự không chắc chắn hoặc lựa chọn giữa hai khả năng.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The museum is open _______ Tuesday to Sunday.

from

between

in

at

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

(from): "From...to..." chỉ một khoảng hoặc giai đoạn.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He apologized _______ being late for the meeting.

about

for

at

of

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

(for): "Apologize for" là giới từ đúng để dùng sau "apologize."

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She's very passionate _______ her work.

in

to

with

about

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

(about): "Passionate about" là cách kết hợp đúng, chỉ sự nhiệt tình hoặc quan tâm mạnh mẽ đến điều gì đó.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Although he studied hard, but he failed the exam.

Although

studied

hard

but

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

(but): "Although" đã ngụ ý sự tương phản, nên "but" là thừa. Giải thích: Không dùng "but" sau "although".

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Each of the students have their own laptop.

Each

of

students

have

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

(have): "Each" là chủ ngữ số ít, nên cần động từ số ít "has." Giải thích: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Neither John nor his sisters is going to the party.

Neither

nor

sisters

is

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

(is): "Neither...nor" yêu cầu động từ phải phù hợp với chủ ngữ gần nhất, trong trường hợp này là "sisters" (số nhiều), nên động từ phải là "are." Giải thích: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với cấu trúc "neither...nor".

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She asked me what did I do for a living.

asked

me

what

did I do

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

(did I do): Trong câu hỏi gián tiếp, thứ tự từ là chủ ngữ-động từ, không phải động từ-chủ ngữ.

Nên là "what I did." Giải thích: Ngữ pháp câu hỏi gián tiếp.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Despite of the rain, we went for a walk.

Despite

of

the

rain

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

(of): "Despite" tự nó là một giới từ và không cần "of." Giải thích: Cách dùng giới từ "despite".

41. Trắc nghiệm
• 1 điểm

"I didn't break the window," he said  

He admitted breaking the window.

He denied breaking the window.

He refused to break the window.

He insisted on breaking the window.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đáp án này diễn đạt chính xác nghĩa phủ định của câu gốc.

42. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Unless you study hard, you won't pass the exam.

If you don't study hard, you won't pass the exam.

You will pass the exam if you study hard.

You won't pass the exam unless you don't study hard.

You will pass the exam whether or not you study hard.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Đây là dạng câu điều kiện loại 1, diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

43. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It's too expensive for me to buy that car.

That car is so expensive that I can't buy it.

That car is not expensive enough for me to buy.

I can't afford to buy such an expensive car.

I am rich enough to buy that car.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Cấu trúc "so...that" diễn tả kết quả.

44. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She is not only intelligent but also beautiful.

She is both intelligent and beautiful.

She is either intelligent or beautiful.

She is neither intelligent nor beautiful.

She is more intelligent than beautiful.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

"both...and" dùng để diễn tả hai ý đồng thời đúng.

45. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It started raining an hour ago.

It has been raining for an hour.

It rained an hour ago.

It will rain in an hour.

It is going to rain in an hour.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại.

Đoạn văn

1. The rise of urban farming has brought a new dimension to city life.

2. Rooftop gardens, vertical farms, and community plots are sprouting up in metropolitan areas around the world, transforming concrete jungles into vibrant green spaces.

3. This movement is driven by a desire for fresh, locally sourced produce, a growing awareness of environmental sustainability, and a yearning to reconnect with nature.

4. Urban farms offer numerous benefits, including reduced food miles, improved air quality, and increased biodiversity.

5. They also provide educational opportunities and foster a sense of community among city dwellers.

6. However, urban farming faces challenges such as limited space, high startup costs, and the need for specialized knowledge.

7. Despite these obstacles, the urban farming movement continues to gain momentum, offering a promising solution to the challenges of food security and urban sustainability.

46. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main idea of the passage?

The challenges of urban farming.

The benefits of urban farming.

The rise and impact of urban farming.

The future of urban farming.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Đoạn văn tập trung vào sự phát triển và tác động của nông nghiệp đô thị.

Bản dịch đoạn văn:

Sự trỗi dậy của nông nghiệp đô thị đã mang đến một chiều hướng mới cho cuộc sống thành phố. Vườn trên mái nhà, trang trại thẳng đứng và các mảnh vườn cộng đồng đang mọc lên ở các khu vực đô thị trên khắp thế giới, biến những khu rừng bê tông thành không gian xanh sôi động. Phong trào này được thúc đẩy bởi mong muốn có được nông sản tươi sống, có nguồn gốc địa phương, nhận thức ngày càng tăng về tính bền vững của môi trường và khao khát được kết nối lại với thiên nhiên. Các trang trại đô thị mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm quãng đường vận chuyển thực phẩm, cải thiện chất lượng không khí và tăng cường đa dạng sinh học. Chúng cũng cung cấp các cơ hội giáo dục và nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng giữa những cư dân thành thị. Tuy nhiên, nông nghiệp đô thị phải đối mặt với những thách thức như không gian hạn chế, chi phí khởi nghiệp cao và nhu cầu về kiến thức chuyên môn. Bất chấp những trở ngại này, phong trào nông nghiệp đô thị tiếp tục đạt được đà phát triển, mang đến một giải pháp đầy hứa hẹn cho những thách thức về an ninh lương thực và tính bền vững của đô thị.

47. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as a benefit of urban farming in sentence 4?

Reduced food miles.

Increased employment opportunities.

Improved air quality.

Increased biodiversity.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Tăng cơ hội việc làm không được đề cập.

48. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to sentence 3, what drives the urban farming movement?

The need for more open spaces in cities.

The desire for fresh, local produce and environmental sustainability.

The high cost of food in supermarkets.

The lack of community spirit in urban areas.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Câu 3 nêu rõ động lực của phong trào là mong muốn có nông sản tươi, địa phương và bền vững môi trường.

49. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to sentence 6, what is a challenge faced by urban farming?

Abundance of space.

Low startup costs.

Limited space.

readily available specialized knowledge.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Không gian hạn chế là một trong những thách thức được đề cập ở câu 6.

50. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does sentence 7 suggest about the future of urban farming?

It is uncertain.

It is declining.

It is promising.

It is unsustainable.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Câu 7 cho thấy tương lai của nông nghiệp đô thị là đầy hứa hẹn.

51. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "sprouting up" in sentence 2 could best be replaced by:

disappearing

increasing

emerging

struggling

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

"Sprouting up" và "emerging" đều có nghĩa là mọc lên, xuất hiện.

52. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which sentence best summarizes the overall message of the passage?

Sentence 1

Sentence 3

Sentence 6

Sentence 7

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Câu 7 tóm tắt nội dung chính của đoạn văn.

Đoạn văn

1. The Great Barrier Reef, a world heritage site located off the coast of Australia, is the largest coral reef system on Earth.

2. Home to a dazzling array of marine life, it is a biodiversity hotspot and a popular destination for tourists and scientists alike.

3. However, this natural wonder is facing unprecedented threats.

4. Climate change, pollution, and overfishing are causing widespread coral bleaching, ocean acidification, and habitat destruction.

5. These factors are jeopardizing the reef's delicate ecosystem and the livelihoods of those who depend on it.

6. While efforts are underway to protect the Great Barrier Reef, including stricter regulations on fishing and pollution control measures, more drastic action is needed.

7. The future of this iconic ecosystem depends on global cooperation to address climate change and promote sustainable practices.

53. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main topic of the passage?

The beauty of the Great Barrier Reef.

The threats to the Great Barrier Reef.

Tourism at the Great Barrier Reef.

Scientific research on the Great Barrier Reef.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đoạn văn chủ yếu nói về các mối đe dọa đối với rạn san hô.

Bản dịch đoạn văn:

Rạn san hô Great Barrier, một di sản thế giới nằm ngoài khơi bờ biển Úc, là hệ thống rạn san hô lớn nhất trên Trái đất. Là nơi sinh sống của một loạt các sinh vật biển rực rỡ, đây là một điểm nóng về đa dạng sinh học và là điểm đến phổ biến cho cả khách du lịch và các nhà khoa học. Tuy nhiên, kỳ quan thiên nhiên này đang phải đối mặt với những mối đe dọa chưa từng có. Biến đổi khí hậu, ô nhiễm và đánh bắt quá mức đang gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô trên diện rộng, axit hóa đại dương và phá hủy môi trường sống. Những yếu tố này đang gây nguy hiểm cho hệ sinh thái mỏng manh của rạn san hô và sinh kế của những người phụ thuộc vào nó. Trong khi các nỗ lực đang được tiến hành để bảo vệ Rạn san hô Great Barrier, bao gồm các quy định chặt chẽ hơn về đánh bắt cá và các biện pháp kiểm soát ô nhiễm, thì vẫn cần có hành động quyết liệt hơn. Tương lai của hệ sinh thái mang tính biểu tượng này phụ thuộc vào sự hợp tác toàn cầu để giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy các hoạt động bền vững.

54. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to sentence 4, which of the following is NOT a threat to the Great Barrier Reef?

Climate change

Pollution

Overfishing

Tourism

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Du lịch không được đề cập là mối đe dọa trực tiếp trong câu 4.

55. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is causing coral bleaching, ocean acidification, and habitat destruction according to sentence 4?

Natural disasters.

Lack of tourism.

Climate change, pollution, and overfishing.

Scientific research.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Câu 4 nêu rõ nguyên nhân là biến đổi khí hậu, ô nhiễm và đánh bắt quá mức.

56. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is being done to protect the Great Barrier Reef according to sentence 6?

Nothing.

Stricter regulations on fishing and pollution control measures.

Relocating the coral reefs.

Introducing new species to the ecosystem.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Câu 6 đề cập đến việc thắt chặt quy định về đánh bắt cá và kiểm soát ô nhiễm.

57. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does sentence 5 say about the consequences of the threats to the reef?

They are beneficial to the ecosystem.

They are jeopardizing the ecosystem and livelihoods.

They have no impact on the ecosystem.

They are attracting more tourists.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Câu 5 nói về hậu quả của các mối đe dọa là gây nguy hiểm cho hệ sinh thái và sinh kế.

58. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to sentence 7, what is crucial for the future of the Great Barrier Reef?

Increased tourism.

Global cooperation to address climate change and promote sustainable practices.

More scientific research.

Less stringent regulations.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Câu 7 nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác toàn cầu để giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy

thực hành bền vững.

59. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "unprecedented" in sentence 3 means:

Common

Never before seen or experienced.

Minor.

Predictable.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

"Unprecedented" nghĩa là chưa từng có tiền lệ.

60. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which sentence best summarizes the author's main point?

Sentence 2.

Sentence 3.

Sentence 6.

Sentence 7.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Câu 7 tóm tắt luận điểm chính của tác giả.

61. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một quân xe được đặt ngẫu nhiên trên bàn cờ vua kích thước \(8 \times 8\). Xác suất để quân xe nằm ở một trong các ô ở viền ngoài của bàn cờ là bao nhiêu.

\(\frac{1}{2}\).

\(\frac{1}{4}\).

\(\frac{{28}}{{64}}\).

\(\frac{{30}}{{64}}\).

Xem đáp án

Đáp án C

\(n\left( {\rm{\Omega }} \right) = 8.8 = 64\).

\(n\left( A \right) = \) Số ô viền ngoài \( = 28\) (8 ô hàng trên +8 ô hàng dưới +6 ô hàng trái +6 ô hàng phải, không trùng góc).

Xác suất \( = \frac{{n\left( A \right)}}{{n\left( {\rm{\Omega }} \right)}} = \frac{{28}}{{64}}\).

Do trên đề chỉ có đáp án chưa rút gọn nên mình sẽ chọn câu C.

62. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tính \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}4\)

2.

\(\frac{1}{2}\).

8.

\(\frac{1}{8}\).

Xem đáp án

Đáp án A

\({\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}4 = 2\)

63. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Biết rằng: \(\frac{{a{x^2} + 6x + 1}}{{2{x^2} + 3x - 2}} = 1\).

Giá trị của \(P = a + 2\) là:

\(P = 2\).

\(P = 4\).

\(P = 1\).

\(P = - 1\).

Xem đáp án

Đáp án B

Khi \(x \to + \infty :\frac{{a{x^2} + bx + 1}}{{2{x^2} + 3x - 2}} \approx \frac{{a{x^2}}}{{2{x^2}}} = \frac{a}{2}\).

Để giới hạn bằng 1:

\(\frac{a}{2} = 1 \Rightarrow a = 2\).

\(P = a + 2 \Rightarrow P = 4\)

64. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(g\left( x \right) = {x^2}f\left( x \right) + 2x\) với \(f\left( x \right)\) là hàm số có đạo hàm trên \(R\). Biết \(g'\left( 2 \right) = 5,f'\left( 2 \right) = - 1\). Tính giá trị của \(g\left( 2 \right)\).

4.

8.

11.

16.

Xem đáp án

Đáp án C

\(g'\left( x \right) = {\left( {{x^2}f\left( x \right)} \right)} + {(2x)} = 2xf\left( x \right) + {x^2}f'\left( x \right) + 2\).

\(g'\left( 2 \right) = 2.2.f\left( 2 \right) + {2^2}f'\left( 2 \right) + 2 = 4f\left( 2 \right) - 2\).

Mà \(g'\left( 2 \right) = 5\). (giả thiết)

\(4f\left( 2 \right) - 2 = 5 \Rightarrow f\left( 2 \right) = \frac{7}{4}\).

\(g\left( 2 \right) = {2^2}f\left( 2 \right) + 2.2 \Rightarrow g\left( 2 \right) = 11\).

65. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đồ thị như hình vẽ là của hàm số:

Đồ thị như hình vẽ là của hàm số: (ảnh 1)

\(y = {x^3} - {x^2} + x + 1\).

\(y = {x^3} - 3{x^2} + 3\).

\(y = {x^3} + 3{x^2} + 3x + 1\).

\(y = {x^2} + 2x + 1\).

Xem đáp án

Đáp án B

Đồ thị hình bên có 2 cực trị và 1 trong hai cực trị đạt tại \(x = 0\).

2 cực trị => loại D.

1 trong hai cực trị đạt tại \(x = 0\)

66. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(f\left( x \right)\) có bảng biến thiên như sau:

Cho hàm số f(x) có bảng biến thiên như sau: (ảnh 1)

Tổng số tiệm cận đứng và tiệm cận ngang của đồ thị hàm số đã cho là:

2.

3.

4.

1.

Xem đáp án

Đáp án B

Cho hàm số f(x) có bảng biến thiên như sau: (ảnh 2)

Tiệm cận ngang: \(y = 1,y = 3\).

Tiệm cận đứng: \(x = 0\)

67. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(f\left( x \right) = 8{x^3} - 4\left( {m + 1} \right){x^2} + 24mx + 1\), với \(m\) là tham số thực.

Với \(m = 2\), giá trị nhỏ nhất của hàm số \(y = f\left( x \right)\) trên đoạn [1;3] là:

69.

54.

45.

33.

Xem đáp án

Đáp án C

Thay \(m = 2\) vào ta được phương trình: \(f\left( x \right) = 8{x^3} - 12{x^2} + 48x + 1 = 0{\rm{\;}}\)(*).

 \(f'\left( x \right) = 24{x^2} - 24x + 48{\rm{\;}},f'\left( x \right) = 0\) (vô nghiệm)

\(f\left( 1 \right) = 45,f\left( 3 \right) = 253 \Rightarrow {\rm{min}} = f\left( 1 \right) = 45\).

68. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(f\left( x \right) = 8{x^3} - 4\left( {m + 1} \right){x^2} + 24mx + 1\), với \(m\) là tham số thực.

Có bao nhiêu số nguyên dương \(m\) để hàm số \(y = f\left( x \right)\) đồng biến trên khoảng \(\left( {3;7} \right)\).

38.

37.

39.

35.

Xem đáp án

Đáp án A

\(24{x^2} - 8\left( {m + 1} \right)x + 24m > 0\).

\(24{x^2} - 8mx + 8m + 24m > 0\).

\(24{x^2} - 8m\left( {x - 3} \right) + 8x > 0\).

\(\frac{{24{x^2} + 8x}}{{8\left( {x - 3} \right)}} > m \Rightarrow m < {\rm{min}}\left( {\frac{{24{x^2} + 8x}}{{8\left( {x - 3} \right)}}} \right)\).

\({\rm{min}} = 38,5\) hay \(m < 38,5\).

Suy ra có 38 số \(m\) nguyên dương \(m\) thỏa.

69. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Cho hàm số \(f\left( x \right) = 8{x^3} - 4\left( {m + 1} \right){x^2} + 24mx + 1\), với \(m\) là tham số thực.

Khi \(m = 1\) đường thẳng \(y = 1\) cắt đồ thị hàm số \(y = f\left( x \right)\) tại mấy điểm?

1.

2.

3.

4.

Xem đáp án

Đáp án A

\(y = 1\) cắt \(y = f\left( x \right):8{x^3} - 4\left( {m + 1} \right){x^2} + 24mx = 0\).

Khi \(m = 1\) thì \(f\left( x \right) = 8{x^3} - 8x + 24 = 0\)

Phương trình có một nghiệm thực nên cắt trục hoành tại 1 điểm

70. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) thỏa mãn: \({u_5} = 19,{u_{15}} = 59\)

Công sai của cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) là

\(d = 2\).

\(d = 3\).

\(d = 4\).

\(d = 5\).

Xem đáp án

Đáp án C

Từ đề bài, ta có hệ phương trình sau:

\({u_5} = {u_1} + 4d = 19\).

\({u_{15}} = {u_1} + 14d = 59\).

Suy ra \({u_1} = 3;d = 4\).

71. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) thỏa mãn: \({u_5} = 19,{u_{15}} = 59\)

Tính \({\rm{lim}}\frac{{{u_{n + 1}} - {u_n}}}{{n + 1}}\)

0.

1.

2.

-1.

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có: \({u_{n + 1}} - {u_n} = d = 4\).

Khi \(n \to \infty = > n + 1 \to \infty \)

Do đó:

\({\rm{lim}}\frac{{{u_{n + 1}} - {u_n}}}{{n + 1}} = \frac{4}{\infty } \to 0\).

72. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một công ty sản xuất hai loại sản phẩm A và B trên dây chuyền. Công ty có tổng cộng 50 giờ làm việc của dây chuyền và tối đa 100 kg nguyên liệu để sản xuất trong một tuần. Để sản xuất 1 sản phẩm A, cần 2 giờ làm việc và 5 kg nguyên liệu, với lợi nhuận 3 triệu đồng/sản phẩm. Để sản xuất 1 sản phẩm B, cần 4 giờ làm việc và 10 kg nguyên liệu, với lợi nhuận 6 triệu đồng/sản phẩm.

Nếu công ty sản xuất \(x\) sản phẩm A và \(y\) sản phẩm B , thì tổng số giờ làm việc cần dùng là:

\(2x + 4y\).

\(5x + 10y\).

\(4x + 2y\).

\(10x + 5y\)

Xem đáp án

Đáp án A

Tổng số giờ làm việc là tổng thời gian để sản xuất \(x\) sản phẩm A và \(y\) sản phẩm \({\rm{B}}:2x + 4y\)

73. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một công ty sản xuất hai loại sản phẩm A và B trên dây chuyền. Công ty có tổng cộng 50 giờ làm việc của dây chuyền và tối đa 100 kg nguyên liệu để sản xuất trong một tuần. Để sản xuất 1 sản phẩm A, cần 2 giờ làm việc và 5 kg nguyên liệu, với lợi nhuận 3 triệu đồng/sản phẩm. Để sản xuất 1 sản phẩm B, cần 4 giờ làm việc và 10 kg nguyên liệu, với lợi nhuận 6 triệu đồng/sản phẩm.

Để tối đa hóa lợi nhuận, công ty đã sản xuất \(x\) sản phẩm A và \(y\) sản phẩm B. Biết rằng số lượng sản phẩm không vượt quá 15. Giá trị của \(x\) là:

5.

10.

12.

15.

Xem đáp án

Đáp án A

Lập bài toán tối ưu lợi nhuận:

\(L = 3x + 6y\). (*)

Ràng buộc:

(1). \(2x + 4y \le 50\) (giờ làm việc).

(2). \(5x + 10y \le 100\) (nguyên liệu).

(3). \(x + y \le 15\) (tổng sản phẩm tối đa).

(4). \(x \ge 0,y \ge 0\) (không âm).

Lần lượt cho \(\left( 1 \right) = \left( 2 \right);\left( 2 \right) = \left( 3 \right);\left( 3 \right) = \left( 1 \right)\)

Ta được chỉ có nghiệm \(\left( {10;5} \right)\) thỏa mãn cả ba điều kiện

74. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho phương trình: \({25^x} - m{.5^x} + 6{m^2} - 50 = 0\).

Cho \(m = \frac{5}{2}\), tổng của tất các nghiệm của phương trình:

1.

0.

2.

3.

Xem đáp án

Đáp án A

Đặt \(t = {5^x}\), ta có:

\({t^2} - mt + 6{m^2} - 50 = 0\,\,(t > 0)\).

Thay \(m = \frac{5}{2}\) vào ta được:

\({t^2} - \frac{5}{2}t - \frac{{25}}{2} = 0 \Rightarrow t = 5\) (nhận) hay \(t = - \frac{5}{2}\) (loại)

\( \Rightarrow x = 1\).

75. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Cho phương trình: \({25^x} - m{.5^x} + 6{m^2} - 50 = 0\).

Gọi \(S\) là tập hợp tất cả các giá trị nguyên dương bé hơn 10 của tham số \(m\) sao cho phương trình \({25^x} - m{.5^x} + 6{m^2} - 50 = 0\) có hai nghiệm phân biệt. Hỏi \(S\) có bao nhiêu phần tử?

Vô số.

7.

6.

3.

Xem đáp án

Đáp án B

Đặt \(t = {5^x}\), ta có:

\({t^2} - mt + 6{m^2} - 50 = 0\,\,(t > 0)\).

Để phương trình có 2 nghiệm phân biệt:

\({\rm{\Delta }} > 0 \Leftrightarrow {m^2} - 24{m^2} + 200 > 0\)

\( \Rightarrow m \in R.\)

Để phương trình có 2 nghiệm phân biệt thì:

\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{t_1}.{t_2} = \frac{c}{a} > 0}\\{{t_1} + {t_2} = \frac{{ - b}}{a} > 0}\end{array} \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{6{m^2} - 50 > 0}\\{m > 0}\end{array} \Rightarrow m > \frac{{5\sqrt 3 }}{3}} \right.} \right.\)

Suy ra có 7 giá trị thỏa mãn

76. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho bất phương trình: \(\left( {2{x^2} - 4x + 5} \right) \le m\).

Khi \(m = 1\), tập nghiệm của bất phương trình là:

\(\left( { - \infty ;1} \right]\).

\(\left[ {1;\infty } \right)\).

\(\left( {1;2} \right]\).

Vô nghiệm.

Xem đáp án

Đáp án D

\(2{x^2} - 4x + 5 \le 1 \Rightarrow \) Vô nghiệm

77. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho bất phương trình: \(\left( {2{x^2} - 4x + 5} \right) \le m\).

Tìm \(m\) để bất phương trình luôn có nghiệm

\(m \ge 4\).

\(m \ge 3\).

\(m \ge 2\).

\(m \ge 1\).

Xem đáp án

Đáp án B

Ta có \(\left( {2{x^2} - 4x + 5} \right) \le m \Rightarrow 2{x^2} - 4x + 5 - m \le 0\)

Điều kiện xảy ra khi \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{a < 0}\\{{\rm{\Delta }} \le 0}\end{array}} \right.\) mà \(a = 2 > 0\)

Nên để bất phương trình luôn có nghiệm thì phương trình \(2{x^2} - 4x + 5 - m = 0\) luôn có nghiệm

Lúc đó: \({\rm{\Delta }} \ge 0\) thì \(8m - 24 \ge 0 \Rightarrow m \ge 3\)

78. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trên một hộp bi có 3 loại bi được đặt ngẫu nhiên: 8 viên bi xanh 5 viên bi đỏ ,và 3 viên bi vàng. Từ 16 viên bi này, chọn ngẫu nhiên 3 viên bi. Khi đó:

Số cách chọn 3 viên bi từ 16 viên bi là:

560.

660

770.

880.

Xem đáp án

Đáp án A

Chọn 3 viên bi 16 viên bi tổ hợp chập 3 của \(16 = > C_{16}^3 = 560\).

79. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trên một hộp bi có 3 loại bi được đặt ngẫu nhiên: 8 viên bi xanh 5 viên bi đỏ ,và 3 viên bi vàng. Từ 16 viên bi này, chọn ngẫu nhiên 3 viên bi. Khi đó:

Xác suất để xuất hiện cả 3 màu bi là:

\(25,0{\rm{\% }}\)

\(50,0{\rm{\% }}\)

\(21,43{\rm{\% }}\)

\(66,7{\rm{\% }}\)

Xem đáp án

Đáp án C

Chỉ có một trường hợp là 1 đỏ, 1 xanh, 1 vàng: \(8.5.3 = 120\).

Xác suất đó là: \(\frac{{120}}{{560}} = \frac{3}{{14}} \approx 21,43{\rm{\% }}\)

80. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trên một hộp bi có 3 loại bi được đặt ngẫu nhiên: 8 viên bi xanh 5 viên bi đỏ ,và 3 viên bi vàng. Từ 16 viên bi này, chọn ngẫu nhiên 3 viên bi. Khi đó:

Xác suất để có ít nhất 1 viên bi đỏ:

\(70,54{\rm{\% }}\)

\(95,0{\rm{\% }}\)

\(91{\rm{\% }}\)

\(70{\rm{\% }}\)

Xem đáp án

Đáp án A

Trường hợp không xuất hiện viên bi đỏ là \(\frac{{C_{11}^3}}{{C_{16}^3}} = \frac{{33}}{{112}}\)

Suy ra: Trường hợp ít nhất 1 viên bi đỏ: \(1 - \frac{{33}}{{112}} = \frac{{79}}{{112}} = 0,7054 = 70,54{\rm{\% }}\)

81. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho tam giác ABC có độ dài cạnh là: \(AB = 9,BC = 12,CA = 15\).

Giá trị của \(\overrightarrow {AB} .\overrightarrow {AC} \) là:

72.

90.

108.

81.

Xem đáp án

Đáp án D

\(\overrightarrow {AB} .\overrightarrow {AC} = \left| {\overrightarrow {AB} } \right|\left| {\overrightarrow {AC} } \right|.{\rm{cos}}\left( {BAC} \right) = 9 \times 15 \times \frac{{{9^2} + {{15}^2} - {{12}^2}}}{{2.9.15}} = 81\).

82. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho tam giác ABC có độ dài cạnh là: \(AB = 9,BC = 12,CA = 15\).

Độ dài đường cao kẻ từ B của tam giác ABC là:

7, 2.

8,4.

9.

3,6.

Xem đáp án

Đáp án A

Diện tích \(\Delta ABC = \sqrt {p\left( {p - a} \right)\left( {p - b} \right)\left( {p - c} \right)} = 54\).

Độ dài đường cao \({\rm{BH}} = \frac{{2S}}{{AC}} = \frac{{2.54}}{{15}} = 7,2\).

83. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong mặt phẳng tọa độ Oxy, cho tam giác ABC có trọng tâm \(G\left( {2;1} \right)\). Đường thẳng d: \(x - y + 1 = 0\) vuông góc với BC tại \(M\left( {1;2} \right)\). Đường thẳng AB có phương trình \(x + 2y - 3 = 0\).

Tìm tọa độ điểm B.

\(B\left( {1;1} \right)\).

\(B\left( {3;0} \right)\).

\(B\left( {3;1} \right)\).

\(B\left( {1;2} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án B

\(d:x - y + 1 = 0\) có VTPT \(\overrightarrow {{n_d}} \left( {1; - 1} \right)\).

Vì BC vuông góc với d nên VTPT của \(\overrightarrow {BC} \) là \(\overrightarrow {{n_{BC}}} \left( { - 1; - 1} \right)\).

\(M \in BC = > \left( {{\rm{BC}}} \right): - x - y + 3 = 0\).

\(\left( {{\rm{AB}}} \right):x + 2y - 3 = 0\).

Từ phương trình đường thẳng AB và \({\rm{BC}} = > x = 3,y = 0\).

84. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong mặt phẳng tọa độ Oxy, cho tam giác ABC có trọng tâm \(G\left( {2;1} \right)\). Đường thẳng d: \(x - y + 1 = 0\) vuông góc với BC tại \(M\left( {1;2} \right)\). Đường thẳng AB có phương trình \(x + 2y - 3 = 0\).

Tính diện tích tam giác ABC.

1,5.

10.

15.

20.

Xem đáp án

Đáp án A

\(\left( {{\rm{AB}}} \right):x + 2y - 3 = 0\).

\(\overrightarrow {{n_{AB}}} \left( {1;2} \right) = > \overrightarrow {{u_{AB}}} \left( {2; - 1} \right)\).

\(B\left( {3;0} \right),\overrightarrow {AB} \left( {2; - 1} \right) = > A\left( {1;1} \right)\).

\({x_G} = \frac{{{x_A} + {x_B} + {x_C}}}{3};{y_G} = \frac{{{y_A} + {y_B} + {y_C}}}{3} \Rightarrow {x_C} = 2;{y_C} = 2\).

Suy ra: \({\rm{AB}} = \sqrt 5 ,{\rm{AC}} = \sqrt 2 ,{\rm{BC}} = \sqrt 5 \).

Áp dụng Hêrong \( = > {S_{ABC}} = \sqrt {p\left( {p - a} \right)\left( {p - b} \right)\left( {p - c} \right)} = \frac{3}{2}\).

85. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hình chóp đều \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\) có cạnh đáy bằng 2 a, khoảng cách giữa hai đường thẳng SA và CD bằng \(a\sqrt 3 \).

Khoảng cách từ điểm O đến mặt phẳng (SAB) là:

\(\frac{a}{3}\).

\(\frac{{a\sqrt 3 }}{2}\).

\(\frac{{2a}}{3}\).

\(\frac{a}{{\sqrt 2 }}\).

Xem đáp án

Đáp án B

Khoảng cách từ điểm O đến mặt phẳng (SAB) là: (ảnh 1)

Gọi \(O\) là tâm của hình vuông ABCD , ta có:

CD // (SAB)

\({\rm{d}}\left( {{\rm{SA}},{\rm{CD}}} \right) = {\rm{d}}\left( {{\rm{CD}},\left( {{\rm{SAB}}} \right)} \right) = 2.{\rm{\;d}}\left( {{\rm{O}},\left( {{\rm{SAB}}} \right)} \right) = a\sqrt 3 \).

Gọi M là trung điểm của AB,

Kẻ \(OK \bot SM\) tại \(K\).

Khi đó: \(OK \bot \left( {SAB} \right) = > d\left( {O,\left( {SAB} \right)} \right) = OK = \frac{{a\sqrt 3 }}{2}\)

86. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hình chóp đều \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\) có cạnh đáy bằng 2 a, khoảng cách giữa hai đường thẳng SA và CD bằng \(a\sqrt 3 \).

Thể tích của khối chóp S.ABCD là:

\(\frac{{4\sqrt 3 {a^3}}}{3}\).

\({a^3}\sqrt 3 \).

\(\frac{{2{a^3}\sqrt 3 }}{3}\).

\(\frac{{{a^3}\sqrt 3 }}{3}\)

Xem đáp án

Đáp án A

\(\frac{1}{{S{O^2}}} + \frac{1}{{O{M^2}}} = \frac{1}{{O{K^2}}} \Rightarrow SO = a\sqrt 3 \).

Vậy thể tích khối chóp \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\) là:

\(V = \frac{1}{3}SO.{S_{ABCD}} = \frac{{4\sqrt 3 }}{3}{a^3}\).

87. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hình chóp đều \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\) có cạnh đáy bằng 2 a, khoảng cách giữa hai đường thẳng SA và CD bằng \(a\sqrt 3 \).

Trong hình chóp đều \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\), gọi M là trung điểm của cạnh \({\rm{AB}},{\rm{N}}\) là trung điểm CD. Tính tỉ số thể tích giữa khối chóp S.AMN và khối chóp \({\rm{S}}.{\rm{ABCD}}\):

\(\frac{1}{2}\).

\(\frac{1}{3}\).

\(\frac{1}{4}\).

\(\frac{1}{6}\).

Xem đáp án

Đáp án C

\({S_{ABCD}} = 2{S_{AMND}} = 2.2{S_{AMN}}\).

\( \Rightarrow {\rm{\;}}\frac{{{V_{AMN}}}}{{{V_{ABCD}}}} = \frac{{{S_{AMN}}}}{{{S_{ABCD}}}} = \frac{1}{4}\).

88. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho điểm \(A\left( {1,2,3} \right)\), điểm \(B\left( {4, - 1,2} \right)\), và mặt phẳng \(P:x - 2y + z = 5\).

Tính khoảng cách từ A đến mặt phẳng \(\left( {\rm{P}} \right)\).

\(\frac{1}{{\sqrt 6 }}\).

\(\frac{2}{{\sqrt 6 }}\).

\(\frac{5}{{\sqrt 6 }}\).

\(\frac{4}{{\sqrt 6 }}\).

Xem đáp án

Đáp án C

\(d = \frac{{\left| {x - 2y + z - 5} \right|}}{{\sqrt {1 + {{( - 2)}^2} + 1} }}\), thay \({\rm{A}}\left( {1,2,3} \right)\) vào ta được: \(d = \frac{{5\sqrt 6 }}{6}\).

89. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho điểm \(A\left( {1,2,3} \right)\), điểm \(B\left( {4, - 1,2} \right)\), và mặt phẳng \(P:x - 2y + z = 5\).

Gọi C là giao điểm của AB với \(\left( {\rm{P}} \right)\). Tọa độ điểm C là:

\(\left( {3,1,3} \right)\).

\(\left( {2,0,4} \right)\).

\(\left( {\frac{{23}}{8},\frac{1}{8},\frac{{19}}{8}} \right)\)

\(\left( {\frac{2}{3},0,\frac{5}{2}} \right)\).

Xem đáp án

 

Đáp án C

Từ giả thiết ta có: \(\overrightarrow {AB} \left( {3, - 3, - 1} \right),\vec n\left( {1, - 2,1} \right)\).

Điểm C nằm trên đoạn thẳng AB, tức là tọa độ C có dạng:

\(C\left( {x,y,z} \right) = \left( {1 + 3t,2 - 3t,3 - t} \right)\). (1)

Điểm C nằm trong mặt phẳng P , thì tọa độ \({\rm{C}}\left( {{\rm{x}},{\rm{y}},{\rm{z}}} \right)\) phải thỏa mãn:

\(x - 2y + z = 5\). (2)

Từ (1) (2): \(\left( {1 + 3t} \right) - 2\left( {2 - 3t} \right) + \left( {3 - t} \right) = 5 \Rightarrow t = \frac{5}{8}\).

\( \Rightarrow C\left( {\frac{{23}}{8},\frac{1}{8},\frac{{19}}{8}} \right)\).

90. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho điểm \(A\left( {1,2,3} \right)\), điểm \(B\left( {4, - 1,2} \right)\), và mặt phẳng \(P:x - 2y + z = 5\).Tính góc giữa AB và mặt phẳng \(\left( {\rm{P}} \right)\).

 

\({\rm{cos}}\alpha = 0,77\).

\({\rm{cos}}\alpha = 0,35\).

\({\rm{cos}}\alpha = 0,75\).

\({\rm{cos}}\alpha = 0,49\).

Xem đáp án

Đáp án C

\({\rm{cos}}\alpha = \frac{{\left| {\overrightarrow {AB} .\vec n} \right|}}{{\left| {\overrightarrow {AB} } \right|.\left| {\vec n} \right|}} = \frac{{\left| {3 + 6 - 1} \right|}}{{\sqrt {19} .\sqrt 6 }} \approx 0,75\).
Đoạn văn

    Đúng 6 bài thơ sẽ được đăng trong số tạp chí sắp xuất bản. Ba bài thơ F, H và L là của tác giả

O, và ba bài còn lại R, S và T là của tác giả W. Mỗi một bài thơ chỉ xuất hiện đúng 1 lần trong tạp

chí, và các bài thơ sẽ được đăng ở các trang 10, 15, 20, 25, 30 và 35. Thứ tự xuất hiện của các bài

thơ (tính từ trang đầu đến trang cuối) phải thoả mãn các điều kiện sau:

- Các bài thơ ở các trang 10, 20 và 30 phải cùng của một tác giả.

- H phải xuất hiện trước T.

- R phải xuất hiện trước L.

91. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Thứ tự nào dưới đây là một thứ tự chấp nhận được mà các bài thơ có thể xuất hiện trong tạp chí (tính từ đầu đến cuối)

S, F, R, L, T, H.

L, S, H, T, F, R.

R, H, F, L, S, T.

R, H, T, F, S, L.

Xem đáp án

Đáp án D

Vì “H phải xuất hiện trước T” nên loại đáp án A.

Vì “R phải xuất hiện trước L” nên loại đáp án B.

Vì “Các bài thơ ở các trang 10, 20 và 30 phải cùng của một tác giả” nên loại đáp án C vì ở các trang 10, 20, 30 là các bài thơ R, F, S không cùng tác giả.

92. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu S xuất hiện ở trang 15, bài thơ nào dưới đây buộc phải xuất hiện ở trang 25?

F.

H.

R.

T.

Xem đáp án

Đáp án C

Vì “Các bài thơ ở các trang 10, 20 và 30 phải cùng của một tác giả” nên nếu S xuất hiện ở trang 15 thì R và T sẽ xuất hiện ở trang 25 và 35.

Mà “R phải xuất hiện trước L” => R không thể ở trang 35.

Vậy R phải xuất hiện ở trang 25.

93. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu F và S xuất hiện trên các trang 30 và 35 tương ứng thì cặp bài thơ nào sau đây buộc phải xuất hiện trên các trang 10 và 15 tương ứng?

H và L.

H và R.

H và T.

L và R.

Xem đáp án

Đáp án B

Vì F ở vị trí 30, và “R phải xuất hiện trước L” nên L không thể đứng ở vị trí trang 10.

Do đó H phải xuất hiện ở trang 10, L phải xuất hiện ở trang 20.

=> Loại đáp án D và A.

Ta có bảng sau:

Nếu F và S xuất hiện trên các trang 30 và 35 tương ứng thì cặp bài thơ nào sau đây buộc phải xuất hiện trên các trang 10 và 15 tương ứng? (ảnh 1)

Vì “R phải xuất hiện trước L” => R phải xuất hiện ở trang 15.

Vậy cặp bài thơ buộc phải xuất hiện trên các trang 10 và 15 tương ứng là H và R.

94. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu H xuất hiện ở trang 25, danh sách nào dưới đây là danh sách tất cả các bài thơ có thể xuất hiện ở trang 20?

R.

T.

R, S.

S, T.

Xem đáp án

Đáp án C

Ta có bảng sau:

Nếu H xuất hiện ở trang 25, danh sách nào dưới đây là danh sách tất cả các bài thơ có thể xuất hiện ở trang 20? (ảnh 1)

Vì H là bài thơ của nhà thơ O ở trang 25 nên trang 30 là bài thơ của nhà thơ W.

Vì “H phải xuất hiện trước T” => T phải ở trang 30.

Ta có bảng sau:

Nếu H xuất hiện ở trang 25, danh sách nào dưới đây là danh sách tất cả các bài thơ có thể xuất hiện ở trang 20? (ảnh 2)

Nếu F ở trang 15, L ở trang 35, mà “R phải xuất hiện trước L” => R ở trang 10 hoặc 20 => S ở trang 20 hoặc 10.

Nếu F ở trang 35, L ở trang 15, mà “R phải xuất hiện trước L” => R ở trang 10 hoặc 20 => S ở trang 20 hoặc 10.

Vậy danh sách tất cả các bài thơ có thể xuất hiện ở trang 20 là R, S.

Đoạn văn

Có đúng 7 học sinh – R, S, T, V, W, X và Y cần được chia thành hai nhóm học tập, nhóm 1 và nhóm 2. Nhóm 1 có 3 thành viên và nhóm 2 có 4 thành viên. Các học sinh cần được phân vào các

nhóm thoả mãn các yêu cầu sau:

- R và T không được phân vào một nhóm.

- Nếu S ở nhóm 1 thì V cũng phải ở nhóm 1.

- Nếu W ở nhóm 1 thì T phải ở nhóm 2.

- X phải ở nhóm 2.

95. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu R ở nhóm 2 thì học sinh nào dưới đây cũng phải ở nhóm 2?

S.

T.

V.

W.

Xem đáp án

Đáp án D

Vì R ở nhóm 2, mà “R và T không được phân vào một nhóm” => T phải ở nhóm 1.

Lại có: “Nếu W ở nhóm 1 thì T phải ở nhóm 2” nên W và T không cùng nhóm, do đó T ở nhóm 1 thì W phải ở nhóm 2.

96. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu W ở nhóm 1 thì học sinh nào dưới đây cũng phải ở nhóm 1?

R.

S.

T.

V.

Xem đáp án

Đáp án A

Vì “Nếu W ở nhóm 1 thì T phải ở nhóm 2” => T phải ở nhóm 2.

Vì “R và T không được phân vào một nhóm” => R phải ở nhóm 1.

97. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu dữ kiện thứ ba thay đổi thành “W cùng nhóm với T”, thì mỗi một cặp các học sinh dưới đây đều có thể ở chung một nhóm, ngoại trừ

R và S.

S và Y.

T và Y.

W và X.

Xem đáp án

Đáp án B

TH1: W, T cùng ở nhóm 2. Mà X phải ở nhóm 2 => Nhóm 2 đã có 3 thành viên.

=> S, V phải cùng ở nhóm 1.

Mà “R và T không được phân vào một nhóm” => R ở nhóm 1.

=> Nhóm 1: S, V, R.

    Nhóm 2: W, T, X, Y.

=> Cặp học sinh S và Y không thể ở chung một nhóm.

TH2: W, T ở nhóm 1.

Nếu S, V cùng ở nhóm 1 => Nhóm 1 có 4 thành viên => S, V phải cùng ở nhóm 2.

Vì “R và T không được phân vào một nhóm” => R phải ở nhóm 2.

=> Nhóm 1: W, T, Y.

    Nhóm 2: S, V, X, R.

=> Cặp học sinh S và Y không thể ở chung một nhóm.

98. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu S ở nhóm 1, điều nào sau đây phải đúng?

R ở nhóm 1.

T ở nhóm 1.

T ở nhóm 2.

Y ở nhóm 1.

Xem đáp án

Đáp án B

Vì S ở nhóm 1, mà “Nếu S ở nhóm 1 thì V cũng phải ở nhóm 1” => V cũng phải ở nhóm 1.

Nếu R ở nhóm 1 => T phải ở nhóm 2 (do R và T không được phân vào một nhóm).

Khi đó nhóm 1 đủ 3 thành viên (S, V, R) => Nhóm 2 gồm X, T, W, Y.

=> Mâu thuẫn do “Nếu W ở nhóm 1 thì T phải ở nhóm 2”.

=> R phải ở nhóm 2 => Loại đáp án A.

R ở nhóm 2 => T phải ở nhóm 1 => Loại đáp án C.

Khi đó ta có: Nhóm 1: S, V, T, nhóm 2: X, W, R, Y => Loại đáp án D.

Đoạn văn

Biểu đồ dưới đây thể hiện thị phần điện thoại ở Việt Nam năm 2017

99. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Giả sử có 1 hãng điện thoại chiếm 47% tỉ lệ của các hãng điện thoại khác, thì hãng đó chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng số?

47%.

20%.

9,4%.

18,8%.

Xem đáp án

Đáp án C

Tỉ lệ của hãng điện thoại trong tổng số là: 47%.20% = 0,094 = 9,4%

100. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong các hãng điện thoại Xiaomi, Oppo, Samsung và Apple thì Samsung chiếm tỉ lệ bao nhiêu phần trăm?

25%.

31,25%.

40%.

18,75%.

Xem đáp án

Đáp án B

Dựa vào yêu cầu đề bài

\( \to \frac{{{\rm{ Samsung }}}}{{{\rm{ Xiaomi }} + {\rm{ Oppo }} + {\rm{ Samsung }} + {\rm{ Apple }}}}.100 = \frac{{25}}{{15 + 10 + 25 + 30}}.100 = 31,25\% \)

101. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Năm 2017 số điện thoại được bán ra tại thị trường Việt Nam là 1,050 triệu chiếc, số điện thoại mà hãng OPPO bán được tại thị trường Việt Nam là bao nhiêu chiếc?

0,1050 tỉ chiếc.

1,050 nghìn chiếc.

1,050 trăm nghìn chiếc .

Không có đáp án đúng.

Xem đáp án

Đáp án C

Thị phần của OPPO tại thị trường Việt Nam là 10% => số điện thoại OPPO bán được tại thị trường

Việt Nam là: 1050000.10%  = 105000 chiếc = 1,050 trăm nghìn chiếc

102. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Năm 2017 số điện thoại được bán ra tại thị trường Việt Nam là 1,050 triệu chiếc, số điện thoại hãng APPLE bán ra nhiều hơn tổng số điện thoại hãng OPPO và XIAOMI bán ra là bao nhiêu chiếc?

52500 chiếc.

105000 chiếc.

72500 chiếc.

25000 chiếc.

Xem đáp án

Đáp án A

Thị phần của Apple hơn tổng thị phần Oppo và Xiaomi là: 30% - (10% + 15%) = 5%.

Vậy số điện thoại Apple bán ra nhiều hơn tổng Oppo và Xiaomi là: 1,050.0,05 = 0,0525 (triệu

chiếc) = 52500 chiếc.

Đoạn văn

    Ester là một chất có mùi ngọt, thơm, có rất nhiều trong thiên nhiên như trong các chất dầu, mỡ, bơ,... Các ester của acid thấp và trung bình là thành phần chính của tinh dầu, mùi thơm của hoa, quả, hạt,... Mùi của trái cây là do sự hiện diện của các hỗn hợp phức tạp của các chất hóa học, trong đó các este đóng góp vai trò quan trọng, ngoài ra còn có các thành phần khác. Mỗi loại hoa quả đều có một mùi đặc trưng thể hiện lượng ester trong đó chiếm ưu thế, tuy nhiên cũng có ester thể hiện mùi của nhiều loại hoa quả khác nhau và ngược lại.

    Trong công nghiệp thực phẩm, người ta thường dùng các ester để tạo mùi cho các sản phẩm. Thông thường, các ester dùng trong công nghiệp thực phẩm, đồ uống, bánh kẹo được tổng hợp hoặc chiết xuất từ thiên nhiên. Tuy nhiên, do giá thành cao nên hầu hết nguồn chủ yếu từ tổng hợp hóa học.

103. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Geranyl acetate là một ester trong tự nhiên được ứng dụng để sản xuất tinh dầu và nước hoa. Genaryl acetate có mùi thơm đặc trưng của?

Hoa hồng.

Hoa nhài.

Dứa.

Chuối chín.

Xem đáp án

Đáp án A

Giải thích:

Geranyl acetate mang mùi hương của hoa hồng nên được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước

hoa và mỹ phẩm).

104. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ester X có mùi đặc trưng giống mùi táo và có công thức phân tử C5H10O2. Thuỷ phân X trong dung dịch NaOH, thu được sodium butanoate và một alcohol. Công thức của X là:

CH3COOCH2CH2CH3.

CH3CH2COOCH2CH3.

CH3CH2CH2COOCH3.

(CH3)2CHCOOCH2CH3.

Xem đáp án

Đáp án C

Giải thích:

- Thuỷ phân X thu được: CH3CH2CH2COONa (sodium butanoate).

- Vì este có dạng CnH2nO2 là este no đơn nên alcohol thu được cũng no đơn; số C của alcohol bằng

số C của ester trừ số C của muối carboxylic ⇒ 5 - 4 = 1.

⇒ Alcohol thu được khi thuỷ phân X là: CH3OH.

⇒ Công thức của X là CH3CH2CH2COOCH3.

105. Trắc nghiệm
• 1 điểm

X là một ester no, đơn chức, mạch hở có tỉ khối hơi đối với CH4 là 5,5. Nếu đem đun 2,2 gam ester X với dung dịch NaOH dư thì thu được 2,05 gam muối và alcohol Y. Phân tử khối của Y là:

32.

46.

82.

96.

Xem đáp án

Đáp án B

Giải thích:

- X là ester no, đơn, hở => CTTQ của X là: CnH2nO2.

- Theo đề: tỉ khối hơi của X đối với CH4 là 5,5 => MX = 5,5.16 = 88 (gam/mol)

=>n = 4 => CTPT của X là C4H8O2.

- Đặt CTCT (công thức cấu tạo) của X là RCOOR’

RCOOR’ + NaOH → RCOONa + R’OH

- Ta có: \({n_X} = \frac{{2,2}}{{88}} = 0,025\) (mol)

\( \Rightarrow {n_{RCOONa}} = 0,025\;{\rm{mol}} \Rightarrow {M_{RCOONa}} = \frac{{2,05}}{{0,025}} = 82 \Rightarrow {M_R} = 15 \Rightarrow R = C{H_3}\)

=> R’ là C2H5 (CH3COOR’ cần thêm 2C ở gốc R’ để có CTPT là C4)

=> Y là C2H5OH => MY = 46.

Đoạn văn

Một chiếc xe tải vượt qua sa mạc Sahara. Chuyến đi bắt đầu vào sáng sớm khi nhiệt độ là 3oC. Thể tích khí chứa trong mỗi lốp xe là 1,5 m3 và áp suất trong các lốp xe là 3,42.105 Pa. Coi khí trong lốp xe có nhiệt độ như ngoài trời, không thoát ra ngoài và thể tích lốp không thay đổi. Đến giữa trưa, nhiệt độ tăng lên đến 42oC.

106. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong mỗi lốp xe có bao nhiêu mol khí?

164 mol.

205 mol.

308 mol.

224 mol.

Xem đáp án

Đáp án D

\(\frac{{pV}}{T} = nR \Rightarrow \frac{{3,{{42.10}^5}.1,5}}{{3 + 273}} = n.8,314 = > n \approx 224\;{\rm{mol}}.\)

107. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi đến giữa trưa, áp suất trong lốp là:

3,9.106 Pa.

7,8.105 Pa.

4,8.106 Pa.

3,9.105 Pa.

Xem đáp án

Đáp án D

Đẳng tích \(\frac{p}{T} = {\rm{ const}} \Rightarrow \frac{{3,{{42.10}^5}}}{{3 + 273}} = \frac{{{p_2}}}{{42 + 273}} = > {p_2} \approx 3,{9.10^5}(\;{\rm{Pa}})\).

108. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Từ sáng sớm cho đến giữa trưa, độ tăng động năng tịnh tiến trung bình của một phân tử không khí gần nhất với giá trị nào sau đây:

5.10-22 J.

6.10-22 J.

7.10-22 J.

8.10-22 J.

Xem đáp án

Đáp án D

\({W_{\rm{d}}} = \frac{3}{2}kT \Rightarrow \Delta {W_{\rm{d}}} = \frac{3}{2}k\Delta T = \frac{3}{2}.1,{38.10^{ - 23}}.(42 - 3) \approx {8.10^{ - 22}}(J).\)

Đoạn văn

Bằng thao tác vô trùng, người ta cho 40 mL dung dịch đường glucose 10% vào hai bình tam giác cỡ 100 mL (ký hiệu là bình A và bình B), cấy vào mỗi bình 4 mL dịch chuyển huyền phù nấm men (Saccharomyces cerevisiae) có nồng độ 103 tế bào/mL. Cả hai bình đều được đậy nút bông và đưa vào phòng nuôi cấy ở 35oC trong 18 giờ. Tuy nhiên bình A được để trên giá tĩnh còn bình B được lắc liên tục (120 vòng/phút). Kết quả thu được ở hai bình A và B có nhiều khác biệt về mùi vị, độ dục và kiểu hô hấp.

 

Bình A

Bình B

Mùi vị

Mùi rượu rõ.

Hầu như không có mùi rượu.

Độ đục

Thấp hơn

Cao hơn

 

 

Hiếu khí

Lên men

Khái niệm

Là quá trình oxy hóa các phân tử

hữu cơ để thu năng lượng cho tế bào.

Quá trình chuyển hóa kị khí diễn ra

trong tế bào chất.

Chất nhận electron cuối cùng

Oxygene phân tử.

Phân tử hữu cơ.

Sản phẩm

CO2, H2O, năng lượng.

Chất hữu cơ, CO2, năng lượng.

Phương trình

Glucose + 6O2 → 6H2O + 6CO2 + 38ATP.

Glucose → 2Ethanol + 2CO2 + 2ATP.

109. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dựa vào dữ liệu trên kiểu hô hấp và sản phẩm của bình A là?

Hiếu khí và 38ATP.

Lên men và 36ATP.

Lên men và 2ATP.

Lên men và 38ATP.

Xem đáp án

Đáp án C

Do bình A trên giá tĩnh, một số ít tế bào phía trên sẽ hô hấp hiếu khí còn các tế bào phía dưới có ít oxygene nên chủ yếu lên men ethylic theo phương trình tóm tắt: Glucose → 2Ethanol + 2CO2 + 2ATP.

Vì lên men tạo ít ATP nên tế bào sinh trưởng, phân chia chậm nên sinh khối thấp và tạo nhiều ethanol → ít đục và có mùi rượu rõ.

110. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dựa vào dữ liệu trên kiểu hô hấp và sản phẩm của bình A là?

Hiếu khí và 38ATP.

Lên men và 36ATP.

Lên men và 2ATP.

Lên men và 38ATP.

Xem đáp án

Đáp án A

Do bình B để trên máy lắc thì oxygene được hòa tan đều trong bình nên các tế bào chủ yếu hô hấp hiếu khí theo phương trình tóm tắt sau: Glucose + 6O2 → 6H2O + 6CO2 + 38ATP.

111. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tại sao bình B lại đục hơn bình A?

Vì lên men tạo ít ATP nên tế bào sinh trưởng, phân chia chậm nên sinh khối thấp và tạo nhiều ethanol → đục hơn.

Vì lên men tạo nhiều ATP nên tế bào sinh trưởng, phân chia chậm nên sinh khối thấp và tạo nhiều ethanol → đục hơn.

Hô hấp hiếu khí tạo ra nhiều ATP nên tế bào sinh trưởng và phân chia nhanh → đục hơn.

Hô hấp hiếu khí tạo ra ít ATP nên tế bào sinh trưởng và phân chia nhanh → đục hơn.

Xem đáp án

Đáp án C

Hô hấp hiếu khí tạo ra nhiều ATP nên tế bào sinh trưởng và phân chia nhanh → đục hơn, hầu như không có mùi rượu (rất ít ethanol) và nhiều CO2.

Đoạn văn

“Với sự chỉ đạo sát sao, quyết liệt của Chính phủ, sự phối kết hợp chặt chẽ, tích cực giữa các bộ, ngành, các hiệp hội ngành nghề cùng với các tỉnh, thành phố, và nỗ lực không ngừng nghỉ của cộng đồng doanh nghiệp, trong 2 thập kỷ qua, xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đã liên tiếp đạt các mốc kỷ lục.

Theo công bố của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), trong năm 2006, nền kinh tế Việt Nam được xếp hạng thứ 50 trên thế giới về xuất khẩu hàng hóa và xếp thứ 44 về nhập khẩu hàng hóa. Sau hơn 10 năm, đến năm 2018, Việt Nam đã có bước tăng ấn tượng, xếp thứ 26 về xuất khẩu và thứ 23 về nhập khẩu. Theo đó, Việt Nam liên tục nằm trong nhóm 30 nước, vùng lãnh thổ có trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa lớn nhất trên phạm vi toàn cầu.

Với xếp hạng gần đây trong năm 2021, WTO ghi nhận xuất khẩu của Việt Nam xếp hạng thứ 23 trên thế giới và nhập khẩu của Việt Nam xếp hạng thứ 20 trên thế giới. Trong ASEAN, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam có vị trí thứ hai (chỉ sau Singapore) và nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam có vị trí thứ hai (chỉ sau Singapore).

Cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam đạt thặng dư (xuất siêu) liên tục sau một thời gian dài thâm hụt (nhập siêu)”.

(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Viện Chiến lược và Tài chính)

112. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào sau đây đúng nhất về sự phát triển xuất nhập khẩu của Việt Nam trong hai thập kỷ qua?

Việt Nam chỉ tập trung vào xuất khẩu mà không chú trọng nhập khẩu.

Xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt nhiều mốc kỷ lục nhờ sự nỗ lực chung của các bên liên quan.

Xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đứng đầu thế giới.

Cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam luôn thâm hụt trong hai thập kỷ qua.

Xem đáp án

Đáp án B

Đoạn đầu tiên nhấn mạnh rằng sự phát triển vượt bậc của xuất nhập khẩu Việt Nam là kết quả của sự chỉ đạo sát sao của Chính phủ, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, hiệp hội ngành nghề, các tỉnh thành, và nỗ lực của cộng đồng doanh nghiệp.

Trong hai thập kỷ qua, xuất nhập khẩu Việt Nam liên tiếp đạt các mốc kỷ lục, cho thấy sự phát triển vượt bậc của ngành này.

Đáp án B đúng vì nội dung này phù hợp với ý chính của đoạn trích, nhấn mạnh cả kết quả (“đạt nhiều mốc kỷ lục”) và các yếu tố đóng góp (“nỗ lực chung của các bên liên quan”).

A. Việt Nam chỉ tập trung vào xuất khẩu mà không chú trọng nhập khẩu.

=> Sai, vì đoạn trích không nói rằng Việt Nam chỉ tập trung vào xuất khẩu. Ngược lại, nhập khẩu của Việt Nam cũng có sự tăng trưởng mạnh mẽ, và cả xuất khẩu lẫn nhập khẩu đều được xếp hạng cao.

C. Xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đứng đầu thế giới.

=> Sai, vì Việt Nam chỉ đứng thứ 23 về xuất khẩu trong năm 2021, không phải đứng đầu thế giới.

D. Cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam luôn thâm hụt trong hai thập kỷ qua.

=> Sai, vì đoạn trích nói rằng Việt Nam đã đạt thặng dư thương mại (xuất siêu) sau một thời gian dài thâm hụt. Điều này cho thấy thông tin “luôn thâm hụt” không chính xác.

113. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào không được đề cập như là nguyên nhân thúc đẩy sự phát triển xuất nhập khẩu của Việt Nam?

Sự chỉ đạo sát sao của Chính phủ.

Sự phối hợp giữa các bộ, ngành và hiệp hội.

Sự cải tiến công nghệ sản xuất.

Nỗ lực của cộng đồng doanh nghiệp.

Xem đáp án

Đáp án C

Các yếu tố thúc đẩy được nhắc đến trong đoạn trích:

Sự chỉ đạo sát sao, quyết liệt của Chính phủ:

Đoạn trích nhấn mạnh vai trò chỉ đạo của Chính phủ là một trong những nguyên nhân chính giúp xuất nhập khẩu đạt được các mốc kỷ lục.

Câu liên quan: “Với sự chỉ đạo sát sao, quyết liệt của Chính phủ…”

Sự phối kết hợp giữa các bộ, ngành, hiệp hội ngành nghề, và các tỉnh, thành phố:

Đoạn trích nói rõ rằng các bộ, ngành và hiệp hội ngành nghề đã phối hợp chặt chẽ với nhau, đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy thương mại.

Câu liên quan: “…sự phối kết hợp chặt chẽ, tích cực giữa các bộ, ngành, các hiệp hội ngành nghề cùng với các tỉnh, thành phố…”

Nỗ lực không ngừng nghỉ của cộng đồng doanh nghiệp:

Đây là yếu tố nhấn mạnh sự đóng góp của các doanh nghiệp trong việc duy trì và phát triển hoạt động xuất nhập khẩu.

Câu liên quan: “…và nỗ lực không ngừng nghỉ của cộng đồng doanh nghiệp…”

Yếu tố không được nhắc đến:

Sự cải tiến công nghệ sản xuất: trong toàn bộ đoạn trích, không có bất kỳ câu nào nhắc đến vai trò của công nghệ sản xuất hoặc sự cải tiến công nghệ trong việc thúc đẩy xuất nhập khẩu.

Do đó, đây là đáp án đúng vì nó không xuất hiện trong đoạn văn.

114. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cán cân thương mại hàng hóa đạt thặng dư được hiểu là:

Giá trị xuất khẩu lớn hơn giá trị nhập khẩu.

Giá trị nhập khẩu lớn hơn giá trị xuất khẩu.

Xuất khẩu và nhập khẩu cân bằng.

Xuất khẩu và nhập khẩu đều giảm.

Xem đáp án

Đáp án A

Hiểu khái niệm “cán cân thương mại hàng hóa”:

Cán cân thương mại hàng hóa (Trade Balance): Là sự chênh lệch giữa giá trị hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu trong một khoảng thời gian.

Nếu giá trị xuất khẩu > giá trị nhập khẩu, cán cân thương mại đạt thặng dư (xuất siêu).

Nếu giá trị nhập khẩu > giá trị xuất khẩu, cán cân thương mại bị thâm hụt (nhập siêu).

Thông tin trong đoạn trích:

“Cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam đạt thặng dư (xuất siêu) liên tục sau một thời gian dài thâm hụt (nhập siêu).”

Điều này nghĩa là Việt Nam xuất khẩu hàng hóa với giá trị cao hơn giá trị nhập khẩu, dẫn đến thặng dư.

 

Đoạn văn

“Sự ra đời của ASEAN, tuy chỉ vài năm sau đó, nhưng đã thực sự làm nên điều khác biệt. Hiện nay, ASEAN là tổ chức đại diện cho ý chí tập thể của các quốc gia Đông Nam Á, phản ánh nhận thức và mong muốn của các nước về việc tăng cường hơn nữa mối quan hệ đoàn kết, gắn bó, tin cậy, thực sự vì lợi ích chung của người dân và khu vực. Đối đầu, căng thẳng lùi vào quá khứ, đối thoại và hợp tác dần trở thành tinh thần chủ đạo dẫn dắt tiến trình liên kết và hội nhập khu vực.

Trong hơn hai thập niên đầu tồn tại, các hoạt động hợp tác của ASEAN khá khiêm tốn, chủ yếu xác lập cơ sở, tiền đề cho hợp tác thông qua định hình các chuẩn mực ứng xử chung ở khu vực.

Tuyên bố Khu vực hòa bình, tự do và trung lập (ZOPFAN) được ký kết vào ngày 27-11-1971 tại Thủ đô Cu-a-la Lăm-pơ (Ma-lai-xi-a), khẳng định các nước thành viên “quyết tâm thúc đẩy những nỗ lực cần thiết ban đầu để có được sự công nhận và tôn trọng dành cho Đông Nam Á như là một khu vực hòa bình, tự do và trung lập, không có sự can thiệp dưới bất cứ hình thức và phương cách nào của các nước ngoài khu vực” và “phối hợp các nỗ lực nhằm mở rộng các lĩnh vực hợp tác để góp phần tăng cường sức mạnh, tình đoàn kết, mối quan hệ gắn bó hơn nữa giữa họ”. Tuyên bố ZOPFAN thể hiện mong muốn hòa bình, ổn định ở khu vực cũng như ý thức về tự cường khu vực. Hội nghị cấp cao ASEAN lần đầu tiên được tổ chức tại Thủ đô Ba-li (In-đô-nê-xi-a, tháng 2-1976), đã chính thức thông qua ZOPFAN, coi đó là phác thảo cơ bản cho hợp tác chính trị - an ninh của ASEAN”.

(Nguồn: Tạp chí Cộng sản)

115. Trắc nghiệm
• 1 điểm

ASEAN được thành lập nhằm mục đích gì?

Tăng cường mối quan hệ kinh tế giữa các quốc gia Đông Nam Á.

Thực hiện các hoạt động quân sự chung trong khu vực.

Tăng cường mối quan hệ đoàn kết, gắn bó, tin cậy vì lợi ích chung của khu vực.

Cải thiện các mối quan hệ giữa Đông Nam Á và các quốc gia phương Tây.

Xem đáp án

Đáp án C

Đoạn trích trong văn bản cho biết mục đích thành lập ASEAN là tăng cường mối quan hệ đoàn kết, gắn bó, tin cậy giữa các quốc gia Đông Nam Á và xây dựng một khu vực đoàn kết, hợp tác vì lợi ích chung của người dân và khu vực. Điều này được thể hiện rõ trong câu: “ASEAN là tổ chức đại diện cho ý chí tập thể của các quốc gia Đông Nam Á, phản ánh nhận thức và mong muốn của các nước về việc tăng cường hơn nữa mối quan hệ đoàn kết, gắn bó, tin cậy, thực sự vì lợi ích chung của người dân và khu vực”.

Điều này chứng tỏ rằng mục đích chính của ASEAN khi thành lập không phải là chỉ nhằm tăng cường quan hệ kinh tế (mặc dù kinh tế cũng là một phần trong hợp tác của ASEAN), không phải là xây dựng một liên minh quân sự, mà là tạo ra một môi trường hòa bình, ổn định và hợp tác giữa các quốc gia trong khu vực. Điều này phù hợp với phương châm và nguyên lý của ASEAN là “hòa bình, trung lập, và không có sự can thiệp từ các thế lực bên ngoài”.

Vì vậy, đáp án đúng là C. Tăng cường mối quan hệ đoàn kết, gắn bó, tin cậy vì lợi ích chung của khu vực.

116. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tuyên bố Khu vực hòa bình, tự do và trung lập (ZOPFAN) được ký kết vào ngày nào?

27/11/1970.

27/11/1971.

01/01/1972.

01/02/1975.

Xem đáp án

Đáp án B

Tuyên bố Khu vực hòa bình, tự do và trung lập (ZOPFAN) được ký kết vào ngày 27-11-1971 tại thủ đô Kuala Lumpur, Malaysia. Đây là một sự kiện quan trọng trong lịch sử của ASEAN, thể hiện cam kết của các quốc gia Đông Nam Á trong việc xây dựng một khu vực hòa bình, ổn định và không bị can thiệp từ các cường quốc bên ngoài.

Trong đoạn trích, phần sau nói rõ:

“Tuyên bố Khu vực hòa bình, tự do và trung lập (ZOPFAN) được ký kết vào ngày 27-11-1971 tại Thủ đô Cu-a-la Lăm-pơ (Ma-lai-xi-a)”.

Mục tiêu của Tuyên bố ZOPFAN là khẳng định rằng Đông Nam Á là một khu vực hòa bình, tự do và trung lập, không có sự can thiệp của các nước ngoài khu vực. Các quốc gia thành viên ASEAN cam kết hợp tác để duy trì sự ổn định và hòa bình trong khu vực, đồng thời bảo vệ sự độc lập và chủ quyền của các quốc gia trong ASEAN.

117. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tuyên bố ZOPFAN có ý nghĩa gì đối với ASEAN?

Khẳng định ASEAN sẽ xây dựng liên minh quân sự với các quốc gia ngoài khu vực.

Thể hiện mong muốn xây dựng một khu vực hòa bình, ổn định và tự cường.

Xác định các chuẩn mực ứng xử về kinh tế trong khu vực.

Đưa ra các biện pháp đối phó với các mối đe dọa từ bên ngoài khu vực.

Xem đáp án

Đáp án B

Tuyên bố Khu vực hòa bình, tự do và trung lập (ZOPFAN) được ký kết vào năm 1971 với mục tiêu rõ ràng là xác định khu vực Đông Nam Á là một khu vực hòa bình, tự do và trung lập, không chịu sự can thiệp của các cường quốc bên ngoài. Điều này thể hiện một ý chí mạnh mẽ về việc xây dựng một khu vực ổn định, không bị chi phối bởi các thế lực ngoại bang, và tạo ra một môi trường hợp tác hòa bình giữa các quốc gia trong khu vực.

Đoạn văn trong trích dẫn cho thấy các mục tiêu chính của ZOPFAN bao gồm:

“Khẳng định các nước thành viên quyết tâm thúc đẩy những nỗ lực cần thiết ban đầu để có được sự công nhận và tôn trọng dành cho Đông Nam Á như là một khu vực hòa bình, tự do và trung lập..”.

“Phối hợp các nỗ lực nhằm mở rộng các lĩnh vực hợp tác để góp phần tăng cường sức mạnh, tình đoàn kết, mối quan hệ gắn bó hơn nữa giữa họ”.

Điều này phản ánh rõ ràng mong muốn của ASEAN về việc xây dựng một khu vực hòa bình và tự cường, mà không phải phụ thuộc vào sự can thiệp của các quốc gia ngoài khu vực. Đây là ý nghĩa chính của Tuyên bố ZOPFAN, thể hiện sự quyết tâm duy trì hòa bình, ổn định và độc lập trong khu vực Đông Nam Á.

Đoạn văn

Chính sách tài khóa đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết nền kinh tế, giúp ổn định các yếu tố vĩ mô như lạm phát, tỷ giá và việc làm. Trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế, các chính phủ thường tăng cường chi tiêu công để kích thích nền kinh tế, tạo công ăn việc làm, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến đời sống người dân. Tuy nhiên, việc tăng chi tiêu cũng đồng nghĩa với việc gia tăng nợ công, nếu không được quản lý chặt chẽ, có thể gây ra áp lực lớn lên nền tài chính quốc gia. Chính sách tài khóa cần được điều chỉnh sao cho phù hợp với từng giai đoạn kinh tế để không gây ra sự mất cân bằng về tài chính hoặc gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển bền vững. Đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hiện nay, các quốc gia phải thận trọng hơn khi thực thi các biện pháp tài khóa để tránh rủi ro nợ công tăng cao và đảm bảo an toàn tài chính.

(Nguồn: Báo Lao Động)

118. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chính sách tài khóa trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế thường có tác dụng gì?

Tăng cường đầu tư vào hạ tầng cơ sở.

Kích thích nền kinh tế, tạo công ăn việc làm và giảm thiểu tác động tiêu cực.

Tăng thuế để giảm bội chi ngân sách.

Giảm chi tiêu công để giảm nợ công.

Xem đáp án

Đáp án B

Đáp án còn lại:

A. Tăng cường đầu tư vào hạ tầng cơ sở:

Mặc dù chính sách tài khóa có thể bao gồm đầu tư vào hạ tầng, nhưng mục tiêu chính trong khủng hoảng là kích thích kinh tế và tạo công ăn việc làm, không phải chỉ tập trung vào hạ tầng cơ sở.

C. Tăng thuế để giảm bội chi ngân sách:

Việc tăng thuế không phải là biện pháp chính trong giai đoạn khủng hoảng; trái lại, các chính phủ thường giảm thuế để kích thích chi tiêu và đầu tư.

D. Giảm chi tiêu công để giảm nợ công:

Giảm chi tiêu công trong giai đoạn khủng hoảng có thể làm trầm trọng thêm suy thoái kinh tế, vì vậy không phải là lựa chọn đúng đắn trong trường hợp này.

119. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Điều gì có thể xảy ra nếu chính sách tài khóa không được quản lý chặt chẽ?

Tăng trưởng kinh tế sẽ trở nên ổn định.

Nợ công có thể gia tăng, gây áp lực lên tài chính quốc gia.

Chính sách tài khóa sẽ không ảnh hưởng đến nền kinh tế.

Chính phủ sẽ giảm thiểu chi tiêu công.

Xem đáp án

Đáp án B

Đáp án còn lại:

A. Tăng trưởng kinh tế sẽ trở nên ổn định:

Không có thông tin trong đoạn văn khẳng định rằng tăng trưởng kinh tế sẽ ổn định mà không có sự giám sát tài chính hợp lý.

C. Chính sách tài khóa sẽ không ảnh hưởng đến nền kinh tế:

Điều này không đúng, vì chính sách tài khóa ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế, đặc biệt trong các giai đoạn khủng hoảng.

D. Chính phủ sẽ giảm thiểu chi tiêu công:

Ngược lại, chính phủ thường tăng chi tiêu công trong giai đoạn khủng hoảng, để kích thích nền kinh tế và tạo việc làm.

120. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Lý do chính khiến các quốc gia cần phải thận trọng khi thực thi chính sách tài khóa là gì?

Để tránh gia tăng nợ công và đảm bảo an toàn tài chính.

Để tăng cường chi tiêu công và tạo ra nhiều công việc.

Để tăng thuế nhằm giảm bội chi ngân sách.

Để ổn định tỷ giá và lạm phát.

Xem đáp án

Đáp án A

B. Để tăng cường chi tiêu công và tạo ra nhiều công việc:

Mặc dù điều này đúng, nhưng không phải lý do chính đáng để thận trọng khi thực thi chính sách tài khóa. Lý do chính là để tránh gia tăng nợ công.

C. Để tăng thuế nhằm giảm bội chi ngân sách:

Không phải mục tiêu chính của chính sách tài khóa trong giai đoạn khủng hoảng là tăng thuế, mà là điều chỉnh chi tiêu công.

D. Để ổn định tỷ giá và lạm phát:

Đây là mục tiêu của chính sách tiền tệ hơn là chính sách tài khóa.

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả