(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 30)
120 câu hỏi
Đọc đoạn truyện sau và trả lời câu hỏi:
Ngày xửa ngày xưa, tại một ngôi làng nọ, có đôi vợ chồng già đi ở đợ cho nhà ông phú hộ. Dù tuổi đã cao nhưng mãi mà họ vẫn chưa có lấy một mụn con.
Một hôm, người vợ đi vào rừng hái củi. Trời hôm ấy nắng nóng như đổ lửa, trong lúc khát nước quá thì bà vô tình thấy một cái sọ dừa đựng đầy nước mưa bên gốc cây. Bà bèn bưng lên uống một hơi cho đỡ khát.
Ít lâu sau, bỗng dưng bà có thai và hạ sinh ra một đứa bé không tay, không chân, tròn ủng như quả dừa trông rất kỳ dị. Bà sợ hãi, định đem vứt đứa trẻ đi thì nó liền ra sức cầu xin bà hãy giữ lại và đặt tên cho nó là Sọ Dừa.
May thay, Sọ Dừa là đứa trẻ hiểu chuyện, thương mẹ làm lụng vất vả nên đã xin chăn đàn bò cho nhà phú hộ, phụ mẹ kiếm sống. Hôm nọ, khi tôi tớ đi làm hết, ông phú hộ liền sai ba cô con gái thay phiên nhau đưa cơm cho Sọ Dừa.
(Cổ tích Sọ dừa)
Câu chuyện về nguồn gốc và hoàn cảnh của Sọ Dừa nhấn mạnh điều gì về các giá trị truyền thống trong truyện cổ tích Việt Nam?
Lòng hiếu thảo và sự biết ơn của con cái đối với cha mẹ.
Sự kỳ diệu và bất ngờ trong số phận của những người yếu thế.
Tính cách keo kiệt và tham lam của tầng lớp giàu có.
Tầm quan trọng của lòng kiên nhẫn và sự chăm chỉ trong lao động.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phân tích các ý:
A. Lòng hiếu thảo và sự biết ơn của con cái đối với cha mẹ: Sai, mặc dù Sọ Dừa thể hiện lòng thương mẹ qua việc phụ giúp bà kiếm sống, nhưng đây không phải là trọng tâm của câu chuyện trong đoạn trích.
B. Sự kỳ diệu và bất ngờ trong số phận của những người yếu thế: Đúng, câu chuyện nhấn mạnh yếu tố kỳ diệu qua sự ra đời của Sọ Dừa và hoàn cảnh đặc biệt của cậu. Truyện cổ tích Việt Nam thường đề cao sự thay đổi bất ngờ trong số phận, nhất là những nhân vật yếu thế hoặc bị xem thường.
C. Tính cách keo kiệt và tham lam của tầng lớp giàu có: Sai, trong đoạn trích chưa xuất hiện chi tiết thể hiện sự keo kiệt hoặc tham lam của ông phú hộ.
D. Tầm quan trọng của lòng kiên nhẫn và sự chăm chỉ trong lao động: Sai, mặc dù Sọ Dừa chăm chỉ làm việc để giúp mẹ, nhưng đoạn trích chủ yếu tập trung vào nguồn gốc kỳ diệu và hoàn cảnh đặc biệt của nhân vật.
Ý nghĩa chính:
Đoạn truyện nhấn mạnh yếu tố kỳ diệu trong số phận của nhân vật Sọ Dừa, một đặc trưng trong truyện cổ tích Việt Nam. Điều này cho thấy niềm tin vào sự thay đổi tốt đẹp cho những người yếu thế và bị bỏ rơi trong xã hội.
Loại trừ:
A, C, D: Các ý này không tập trung vào trọng tâm là yếu tố kỳ diệu và sự thay đổi số phận của nhân vật chính.
Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:
Âm dương hoà hợp vận huyền ky (cơ),
Giải tác cam lâm hỷ cập thì.
Bái tự cửu thiên ân ký ốc,
Nhuận triêm thứ thổ vật hàm nghi.
Dân tô nghê vọng vương sư chí,
Sĩ hấp phong thành thánh giáo thi.
Vũ thuận cố đăng kim thượng thuỵ,
Thái Bình hựu nhất thử hưu kỳ.
(Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hạ cảnh – Bạch Vân am thi tập)
Bài thơ thể hiện tâm trạng gì của tác giả?
Lo lắng trước vận mệnh đất nước.
Vui mừng, phấn khởi trước vận hội mới.
Buồn bã vì phải chia tay quê hương.
Phẫn nộ trước sự bất công của xã hội.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Bài thơ tràn ngập không khí vui mừng, hân hoan trước thời vận tốt đẹp. Những cụm từ như "âm dương hoà hợp," "giải tác cam lâm," "bái tự cửu thiên ân ký ốc," "nhuận triêm thứ thổ," "dân tô nghê vọng," "sĩ hấp phong thành," "vũ thuận phong đăng," và đặc biệt là "Thái Bình hựu nhất thử hưu kỳ" đều thể hiện niềm vui, sự lạc quan và hy vọng về một thời kỳ thái bình thịnh trị.
Cụ thể hơn:
"Âm dương hoà hợp vận huyền ky": Âm dương hòa hợp, vận may đến.
"Giải tác cam lâm hỷ cập thì": Cởi áo ở rừng cam, vui mừng đúng lúc.
"Thái Bình hựu nhất thử hưu kỳ": Thái bình lại đến một thời kỳ nghỉ ngơi.
Những câu thơ còn lại cũng đều nói về những điều tốt đẹp, sự thuận lợi, lòng dân ngưỡng mộ, cho thấy tâm trạng phấn khởi, hân hoan của tác giả. Do đó, đáp án B là chính xác nhất. Các đáp án còn lại không phù hợp với nội dung và tinh thần chung của bài thơ.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi?
Thông điệp của Mises: tư tưởng cai trị thế giới, là điệp khúc được nhắc đi nhắc lại trong tất cả các tác phẩm của ông. Nhưng tư tưởng này được thể hiện rõ nhất trong tác phẩm Chủ nghĩa tự do. “Kết quả cuối cùng của cuộc đấu tranh”, giữa chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa toàn trị, “sẽ không được giải quyết bằng vũ lực mà bằng tư tưởng. Chính tư tưởng đưa con người vào các nhóm đấu tranh và đặt vũ khí vào tay họ, tư tưởng quyết định vũ khí sẽ được dùng để chống lại ai và vì ai. Cuối cùng, chính tư tưởng chứ không phải vũ khí sẽ quyết định kết quả”, ông đã viết như thế vào năm 1927.
(Ludwig von Mises, Chủ Nghĩa Tự Do Truyền Thống)
Theo đoạn trích, yếu tố nào không được tác giả Ludwig von Mises xem là quyết định kết quả cuối cùng của cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa toàn trị?
Tư tưởng.
Quyết định của con người.
Vũ lực.
Vai trò của vũ khí.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Nội dung chính của đoạn trích: Mises nhấn mạnh rằng tư tưởng quyết định kết quả cuộc đấu tranh, không phải vũ lực hay vũ khí. Tư tưởng đưa con người vào các nhóm đấu tranh, quyết định hành động, và cuối cùng là kết quả của cuộc đấu tranh. Vũ khí hay vũ lực chỉ là công cụ, còn tư tưởng mới là yếu tố cốt lõi đứng sau các hành động và quyết định.
A. Tư tưởng: Được Mises khẳng định là yếu tố quan trọng nhất quyết định kết quả cuộc đấu tranh. → Đây là yếu tố được xem là quyết định, nên không phù hợp với từ "Không" trong câu hỏi.
B. Quyết định của con người: Tư tưởng là nguồn gốc định hình các quyết định của con người trong cuộc đấu tranh. Vì vậy, gián tiếp, "quyết định của con người" cũng có vai trò trong việc xác định kết quả, dù không nhấn mạnh bằng tư tưởng. → Đây không phải yếu tố bị loại trừ.
C. Vũ lực: Đoạn trích trực tiếp khẳng định: "Kết quả cuối cùng của cuộc đấu tranh sẽ không được giải quyết bằng vũ lực mà bằng tư tưởng." → Đây là yếu tố rõ ràng không được xem là quyết định.
D. Vai trò của vũ khí: Vũ khí được nhắc đến như một công cụ được quyết định bởi tư tưởng ("tư tưởng quyết định vũ khí sẽ được dùng để chống lại ai và vì ai"). Do đó, vai trò của vũ khí không phải yếu tố quyết định cuối cùng. → Đây cũng không được xem là yếu tố quyết định.
Đáp án C (Vũ lực) trực tiếp bị phủ nhận vai trò quyết định trong đoạn trích. Đáp án D (Vai trò của vũ khí) bị gián tiếp phủ nhận qua vai trò phụ thuộc vào tư tưởng. Lựa chọn đúng nhất: C. Vũ lực.
Lý do: Vì Mises nhấn mạnh rõ ràng trong đoạn trích rằng "kết quả sẽ không được giải quyết bằng vũ lực."
Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:
Tôi đã là con của vạn nhà
Là em của vạn kiếp phôi pha
Là anh của vạn đầu em nhỏ
Không áo cơm, cù bất cù bơ
(Từ ấy, Tố Hữu)
Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ nào?
Thơ lục bát.
Thơ tự do.
Thơ thất ngôn tứ tuyệt.
Thơ song thất lục bát.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Đoạn thơ trên có 4 câu, mỗi câu 7 chữ, tạo thành một khổ thơ ngắn. Thơ thất ngôn tứ tuyệt có 4 câu, mỗi câu 7 chữ (thất ngôn).
- Tính chất của thơ thất ngôn tứ tuyệt: Thất ngôn tứ tuyệt là thể thơ có 4 câu, mỗi câu 7 chữ, thường sử dụng trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam, và trong trường hợp này, đoạn thơ của Tố Hữu tuân theo quy tắc đó.
Loại trừ các đáp án khác:
- A. Thơ lục bát: Thơ lục bát có cấu trúc 6 chữ và 8 chữ xen kẽ, không phải là dạng thơ này.
- B. Thơ tự do: Thơ tự do không có sự ràng buộc về số chữ trong mỗi câu, nhưng đoạn thơ trên có cấu trúc 7 chữ cho mỗi câu, do đó không phải thơ tự do.
- D. Thơ song thất lục bát: Thơ song thất lục bát có sự kết hợp giữa thơ 7 chữ (song thất) và 6 – 8 chữ (lục bát), nhưng đoạn thơ trên chỉ có 7 chữ trong mỗi câu, không phải dạng thơ song thất lục bát.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“Họ quay trở lại và bắt đầu đi lên con đường mòn nơi những cây lá đâm chồi như những mũi giáo xanh xanh óng bạc, tay trong tay. Cánh tay ông gần giống như cánh tay của một chàng trai trẻ, bà Ramsay nghĩ, mảnh khảnh và rắn chắc, và bà nghĩ với niềm vui sướng rằng ông vẫn còn mạnh khỏe biết bao, dù đã quá sáu mươi, và kiên cường lạc quan biết bao, thật lạ lùng khi có thể chắc chắn rằng, như bản thân ông là thế, mọi điều kinh khủng dường như không làm ông thoái chí mà lại làm ông vui mừng phấn chấn.”
(Virginia Woolf, Tới Ngọn Hải Đăng)
Cụm từ "những cây lá đâm chồi như những mũi giáo xanh xanh óng bạc" gợi tả điều gì?
Sự nguy hiểm của con đường mòn.
Sự tươi mới và sức sống mãnh liệt của thiên nhiên.
Cảm giác lạnh lẽo và cô đơn.
Sự cứng rắn và khó khăn trong cuộc sống.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
"Đâm chồi" là một quá trình sinh trưởng mới, tượng trưng cho sự sống. "Mũi giáo" mang ý nghĩa vươn lên, mạnh mẽ. "Xanh xanh óng bạc" miêu tả màu sắc tươi sáng, lấp lánh của những chồi non. Kết hợp lại, hình ảnh này gợi lên một bức tranh thiên nhiên tươi mới, tràn đầy sức sống, đang vươn mình phát triển.
Nó không mang ý nghĩa nguy hiểm (A), lạnh lẽo (C) hay khó khăn (D), mà trái lại, mang đến cảm giác tươi mới và tích cực.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Ngày 4 tháng 5 năm 1847, có một người bộ hành cô đơn đứng ở đúng vị trí nói trên nhìn xuống cảnh ấy. Khó nói được tuổi ông ta khoảng bốn mươi hay sáu mươi Khuôn mặt gầy dữ tợn, xương trồi lên nhọn hoắt dưới lớp da đen sạm và nứt nẻ, tóc dài và đen, râu có nhiều sợi bạc, hai con mắt lõm sâu trong hai hốc mắt rực lên một ánh khác thường, và bàn tay xương xẩu nắm lấy khẩu súng trường. Ông ta đứng đó, dựa người vào khẩu súng, bộ mặt chỉ còn da bọc xương cũng như bộ quần áo rộng thùng thình trên đôi chân và đôi tay khẳng khiu chỉ rõ nguyên nhân của vẻ tàn tạ, và già nua: người sắp chết vì đói khát.
(Arthur Conan Doyle, Chiếc nhẫn tình cờ)
Theo đoạn trích, điều nào không thể suy ra về người bộ hành?
Ông ta mang dáng vẻ của một người sắp chết vì đói khát.
Vẻ ngoài tàn tạ của ông phản ánh cuộc sống gian khổ và khắc nghiệt.
Ông ta có vẻ trẻ trung nhưng bị thời gian và hoàn cảnh làm cho già nua.
Khẩu súng trường là công cụ duy nhất mà ông mang theo để bảo vệ bản thân.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Nội dung chính của đoạn trích: Đoạn văn mô tả chi tiết hình ảnh người bộ hành cô độc đứng trên triền núi. Vẻ ngoài tàn tạ, gầy gò, và khuôn mặt xương xẩu của ông phản ánh rõ ràng tình trạng sức khỏe suy kiệt và hoàn cảnh khắc nghiệt mà ông đang phải đối mặt. Khẩu súng trường là vật duy nhất ông mang theo, thể hiện sự bám víu vào hy vọng sống sót.
A. Ông ta mang dáng vẻ của một người sắp chết vì đói khát: Đoạn văn nhấn mạnh tình trạng tuyệt vọng và kiệt sức của ông, kết luận rằng ông sắp chết vì đói khát. → Đây là suy luận hợp lý.
B. Vẻ ngoài tàn tạ của ông phản ánh cuộc sống gian khổ và khắc nghiệt: Tình trạng gầy gò, khuôn mặt nứt nẻ và bộ quần áo rộng thùng thình đều minh họa cho cuộc sống đầy khó khăn và thử thách. → Đây cũng là suy luận hợp lý.
C. Ông ta có vẻ trẻ trung nhưng bị thời gian và hoàn cảnh làm cho già nua: Đoạn văn không đề cập đến ông từng trẻ trung hay có ngoại hình trẻ trung trước đây. Thay vào đó, tuổi tác của ông được mô tả mơ hồ ("khoảng bốn mươi hay sáu mươi"), và vẻ ngoài chỉ phản ánh sự suy kiệt do đói khát và hoàn cảnh khắc nghiệt, không phải là sự thay đổi từ trẻ trung sang già nua. → Đây là suy luận không hợp lý.
D. Khẩu súng trường là công cụ duy nhất mà ông mang theo để bảo vệ bản thân: Ông được miêu tả là đứng dựa vào khẩu súng trường, và không có chi tiết nào cho thấy ông mang theo vật dụng khác. → Đây là suy luận hợp lý.
Đáp án C: Vì đoạn văn không đề cập đến bất kỳ sự thay đổi nào từ trẻ trung sang già nua mà chỉ nhấn mạnh sự suy kiệt và tuyệt vọng.
Đọc đoạn thơ sau và điền vào chỗ trống:
Trách cái tầm xuân ___mối tơ
Làm cho bối rối mối tương tư
Sương mù mặt đất người theo mộng
Nhạn lảng chân giời kẻ đợi thư
Nghìn dậm dám quên ___lúc ấy
Trăm năm còn nhớ chuyện ngày xưa
Tương tư một mối hai người biết
Ai đọc thơ này đã biết chưa?
(Ngày xuân tương tư, Tản Đà, An Nam tạp chí, 1932)
Nối/ người.
Nhả/ tình.
Nhả/ người.
Nối/ ngay.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Trách cái tầm xuân nhả mối tơ
Làm cho bối rối mối tương tư
Sương mù mặt đất người theo mộng
Nhạn lảng chân giời kẻ đợi thư
Nghìn dậm dám quên tình lúc ấy
Trăm năm còn nhớ chuyện ngày xưa
Tương tư một mối hai người biết
Ai đọc thơ này đã biết chưa?
Đọc 2 đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Hoa xuân nở điểm tô cuộc sống
Rượu xuân nồng ước vọng bên nhau
Lá trầu tìm đến buồng cau
Biết đâu đời lắm bể dâu hở người?
(Trần Đức Phổ, Bốn mùa và tri kỷ)
Vẫn nghe nói hợp tan ly biệt
Lẽ thường tình tha thiết mà chi
Trăm năm ngoảnh lại có gì?
Tay xoè, tay nắm cũng vì lợi danh
(Đỗ Kim Vũ, Bụi Trần)
Hai đoạn thơ trên đều bàn về triết lý cuộc sống. Điểm chung nổi bật trong cách thể hiện triết lý của hai đoạn thơ là gì?
Cả hai đều sử dụng hình ảnh thiên nhiên để ẩn dụ về cuộc sống và tình cảm con người.
Cả hai đều nhấn mạnh vào sự bất biến của tình người trong mọi hoàn cảnh.
Cả hai đều đặt câu hỏi về ý nghĩa của cuộc sống và sự biến đổi trong đời người.
Cả hai đều ca ngợi sự vĩnh hằng của tình bạn và tình yêu.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Phân tích đoạn thơ thứ nhất ("Bốn mùa và tri kỷ" - Trần Đức Phổ): Đoạn thơ sử dụng hình ảnh thiên nhiên mùa xuân, với "hoa xuân," "rượu xuân," "lá trầu," và "buồng cau" để gợi lên sự tươi đẹp, hy vọng, và kết nối trong cuộc sống. Tuy nhiên, câu hỏi "Biết đâu đời lắm bể dâu hở người?" thể hiện sự băn khoăn, lo âu về sự thay đổi và những bất trắc trong đời sống, đặt ra một triết lý sâu sắc về sự vô thường của cuộc đời.
Phân tích đoạn thơ thứ hai ("Bụi Trần" - Đỗ Kim Vũ): Đoạn thơ thể hiện sự chiêm nghiệm về lẽ hợp tan, ly biệt – những điều "lẽ thường tình" trong cuộc sống. Câu hỏi "Trăm năm ngoảnh lại có gì?" gợi lên sự hoài nghi về giá trị của những thứ con người theo đuổi như "lợi danh," thể hiện một cái nhìn sâu sắc, triết lý về sự phù du của kiếp người.
Điểm chung nổi bật: Cả hai đoạn thơ đều đặt câu hỏi về ý nghĩa của cuộc sống và sự thay đổi trong đời người. Dù sử dụng hình ảnh và ngữ cảnh khác nhau, cả hai tác giả đều hướng tới việc khơi gợi sự suy tư về bản chất của cuộc sống.
A. Cả hai đều sử dụng hình ảnh thiên nhiên để ẩn dụ về cuộc sống và tình cảm con người: Sai, chỉ đoạn thơ thứ nhất sử dụng hình ảnh thiên nhiên, đoạn thơ thứ hai không đề cập đến thiên nhiên.
B. Cả hai đều nhấn mạnh vào sự bất biến của tình người trong mọi hoàn cảnh: Sai, cả hai đoạn thơ đều nhấn mạnh sự thay đổi, vô thường trong cuộc sống, không phải sự bất biến.
C. Cả hai đều đặt câu hỏi về ý nghĩa của cuộc sống và sự biến đổi trong đời người: Đúng, cả hai đoạn thơ đều khơi gợi những câu hỏi sâu sắc về ý nghĩa và sự biến đổi trong đời sống.
D. Cả hai đều ca ngợi sự vĩnh hằng của tình bạn và tình yêu: Sai, không đoạn thơ nào ca ngợi sự vĩnh hằng của tình bạn hay tình yêu.
Lý do chọn đáp án C: Cả hai đoạn thơ đều đặt câu hỏi triết lý về ý nghĩa cuộc sống và những biến đổi vô thường trong đời người, thể hiện sự chiêm nghiệm sâu sắc về bản chất của cuộc sống. Đây là điểm chung nổi bật trong cả hai đoạn thơ.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Người ở trên mặt thành hát đến đâu thì tiếng những thân cây chuối đổ xuống mặt đấy tường thành lại kêu roạt roạt đến đấy. Bọn người đàn bà hái dâu ngừng tay bứt lá, nghiêng đầu lắng nghe kỹ. Cái bài hát năm mươi tư chữ nghe như bài sai của thầy phù thủy, đã hát đi hát lại đến mấy lần. Cứ xong mỗi câu thì lại có một tiếng roạt. Chỉ có cây chuối bị chặt mạnh mình lìa hẳn gốc, đổ vật xuống mặt đất thì mới kêu roạt roạt như vậy thôi. Nhưng mà ai chặt chuối? Không phải hẳn là cấm địa, nhưng góc thành sau kho lúa kia cũng là một miếng đất cấm, ai dám vượt phép quan vào đấy mà hát, mà phá vườn. Có chăng là làm loạn.
(Nguyễn Tuân, Bữa rượu máu)
Câu "Có chăng là làm loạn" thể hiện điều gì?
Sự khẳng định chắc chắn về một cuộc nổi loạn sắp xảy ra.
Sự nghi ngờ, lo lắng của người dân trước những điều kỳ lạ.
Lời kêu gọi mọi người cùng nhau chống lại loạn.
Một câu hỏi tu từ nhằm tăng tính chất bí ẩn của sự việc.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Miêu tả một sự kiện bí ẩn, lạ lùng xảy ra ở góc thành sau kho lúa. Âm thanh bài hát "năm mươi tư chữ" xen lẫn với tiếng cây chuối đổ "roạt roạt" tạo nên một không khí kỳ quái, ma mị. Sự xuất hiện của bài hát cùng hành động chặt chuối ở "miếng đất cấm" khiến những người chứng kiến hoang mang, lo sợ, đặt ra câu hỏi "ai chặt chuối?", "làm loạn?". Chi tiết "Cái bài hát năm mươi tư chữ nghe như bài sai của thầy phù thủy" càng làm tăng thêm tính chất kỳ bí, khó hiểu của sự việc.
Đoạn văn sử dụng nhiều câu hỏi tu từ để thể hiện sự nghi hoặc, suy đoán của người kể chuyện và những người chứng kiến, đồng thời khơi gợi sự tò mò ở người đọc.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Guttieres rất am hiểu giá ngọc. Viên ngọc đang nằm trong lòng bàn tay Ichtyan vượt xa tất cả những hạt ngọc mà cô được thấy và được biết qua những cau chuyện của cha cô kể lại. Viên ngọc lớn này dáng rất đẹp, trong suốt và nặng tới 200 carat và giá trị ít nhất một triệu péso vàng. Guttieres sửng sốt, cô hết ngắm viên ngọc quý, lại nhìn anh chàng thanh niên tuấn tú đang đứng trước mặt. Anh ta khoẻ mạnh, lanh lợi nhưng hơi bẽn lẽn. Anh ta mặc bộ đồ trắng đã nhàu nát. Trông anh không giống những công tử nhà giàu ở Buenos Aires. Nhưng anh lại định tặng cho một người con gái chưa quen như cô một tặng phẩm quý giá như thế này.
(Alexander Belyaev, Người Cá)
Guttieres có suy nghĩ gì về Ichtyan?
Ngưỡng mộ sự giàu có của Ichtyan.
Coi thường Ichtyan vì bộ đồ nhàu nát.
Tò mò về lai lịch và mục đích của Ichtyan.
Yêu Ichtyan ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Sự xuất hiện của viên ngọc tạo nên sự ngạc nhiên, choáng ngợp. Ichtyan, người sở hữu viên ngọc, được miêu tả là "thanh niên tuấn tú", "khoẻ mạnh, lanh lợi nhưng hơi bẽn lẽn". Tuy nhiên, trang phục "bộ đồ trắng đã nhàu nát" và hành động tặng viên ngọc quý cho người con gái chưa quen biết lại tạo nên sự đối lập, gợi lên sự tò mò về lai lịch và mục đích của chàng trai.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Những ngày vui sao ngắn ngủi. Anh lại đang sống những ngày ngột ngạt, nặng nề. Con đường không còn thênh thang như cái ngày ấy nữa. Anh nhìn lên phía Cột Cờ, nơi quân Pháp đóng. Không thấy động tĩnh gì, nhưng nơi ấy trông rờn rợn, chứa đầy những bất trắc, gợi lên trong lòng người sự bực bội tự nhiên trước cái vô lí của một ranh giới giả tạo. Các phố khác thì lác đác vẫn có người, nhưng họ đi lẻ tẻ, âm thầm và như bị đè nặng xuống. Cái thành phố già nua của anh, trải qua nhiều tàn phá của gió bão, nhiều đổi thay của xã hội, đã hơn một lần có những buổi sáng như hôm nay, lúc mà những sinh hoạt đầy màu sắc của hè đường đột nhiên im ắng, thì cũng là lúc người dân mới chú ý tới và yêu thương thêm những mái nhà nho nhỏ, ép vào nhau, im lìm trên nền trời, kề bên những hàng cây um tùm, ủ rũ, thì thầm trong những suy nghĩ và đàm luận muôn đời, để chịu đựng, chống chọi và cố vươn lên. Trần Văn nghĩ như vậy, và trong cái buổi sáng khô lạnh này, anh thấy các phố xá cũ kĩ, chen chúc, chẳng có gì đồ sộ, phủ một màu xám nham nhở, lại có cái đẹp riêng, sắt lại trong một vẻ buồn nghiêm nghị.
(Nguyễn Huy Tưởng, Sống mãi với Thủ Đô)
Trong đoạn văn, từ “rờn rợn” trong đoạn văn có nghĩa gì?
Gây cảm giác sợ hãi, bất an.
Gợi lên sự tò mò, thích thú.
Làm cho người khác cảm thấy bình yên.
Tạo ra cảm giác vui vẻ, nhẹ nhàng.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đoạn văn miêu tả cảm giác ngột ngạt, nặng nề của nhân vật Trần Văn khi sống trong một thành phố đã trải qua nhiều thay đổi, tàn phá. Mặc dù con đường không còn thênh thang và không khí xung quanh trở nên im lặng, Trần Văn nhận ra vẻ đẹp riêng của thành phố cũ kỹ, những mái nhà nhỏ bé kề bên nhau, những hàng cây ủ rũ, cùng với tâm trạng đương đầu, chống chọi để vươn lên.
A. Gây cảm giác sợ hãi, bất an: Đây là nghĩa chính xác của từ "rờn rợn". Trong đoạn văn, "rờn rợn" miêu tả cảm giác bất an, sợ hãi mà Trần Văn cảm nhận được khi nhìn về phía Cột Cờ, nơi quân Pháp đóng. Từ này diễn tả sự căng thẳng và lo lắng trong không khí.
B. Gợi lên sự tò mò, thích thú: Không đúng, vì "rờn rợn" không tạo ra sự tò mò hay thích thú mà là sự sợ hãi và bất an.
C. Làm cho người khác cảm thấy bình yên: Không đúng, từ "rờn rợn" miêu tả một cảm giác bất an và lo lắng, trái ngược với sự bình yên.
D. Tạo ra cảm giác vui vẻ, nhẹ nhàng: Không đúng, vì từ "rờn rợn" không mang lại cảm giác vui vẻ hay nhẹ nhàng, mà là một cảm giác căng thẳng, lo âu.
Chốt đáp án đúng: A. Gây cảm giác sợ hãi, bất an. Lý do: Từ "rờn rợn" miêu tả cảm giác bất an và sợ hãi mà Trần Văn cảm nhận khi nhìn về Cột Cờ, nơi quân Pháp đóng, gợi lên sự căng thẳng và lo lắng trong lòng nhân vật.
Tác giả nào dưới đây không thuộc giai đoạn văn học đương đại (1975 đến nay)?
Bảo Ninh, Nguyễn Minh Châu, Phan Thị Vàng Anh, Nguyễn Ngọc Tư.
Phan Thị Vàng Anh, Nguyễn Ngọc Tư, Bảo Ninh, Nguyễn Huy Thiệp.
Bảo Ninh, Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Huy Thiệp, Nguyễn Ngọc Tư.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Văn học đương đại Việt Nam, được phát triển từ năm 1975 cho đến nay, phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong xã hội Việt Nam sau chiến tranh. Đây là thời kỳ mà văn học không chỉ ghi nhận những biến đổi trong xã hội mà còn đi sâu vào những vấn đề lớn về lý tưởng, bản sắc văn hóa, sự hội nhập và phát triển kinh tế. Văn học đương đại phản ánh cuộc sống của con người trong bối cảnh hiện đại, với những vấn đề như sự khủng hoảng niềm tin, những thay đổi trong mối quan hệ xã hội và cá nhân, cũng như những trăn trở về lý tưởng và giá trị sống trong thời kỳ đất nước hòa bình và hội nhập.
A. Bảo Ninh, Nguyễn Minh Châu, Phan Thị Vàng Anh, Nguyễn Ngọc Tư: Bảo Ninh và Nguyễn Minh Châu là tác giả tiêu biểu của văn học đương đại, với các tác phẩm nổi bật như "Nỗi buồn chiến tranh" và "Bến không chồng". Phan Thị Vàng Anh và Nguyễn Ngọc Tư cũng là các tác giả của văn học đương đại, với những tác phẩm phản ánh cuộc sống và tâm lý con người trong xã hội hiện đại.
Vì tất cả các tác giả này đều thuộc văn học đương đại, nên đáp án này sai.
B. Tố Hữu là tác giả của văn học cách mạng, không thuộc văn học đương đại, vì các tác phẩm của ông như "Từ ấy" và "Việt Bắc" phản ánh tinh thần cách mạng và đấu tranh giành độc lập dân tộc. Nguyễn Minh Châu và Bảo Ninh thuộc văn học đương đại. Chế Lan Viên có sự chuyển hướng trong sáng tác, nhưng các tác phẩm đầu đời của ông vẫn mang ảnh hưởng mạnh mẽ của Trào lưu Lãng mạn và văn học đương đại. Vì vậy, đáp án B là đúng.
Vì Tố Hữu không thuộc văn học đương đại, đáp án B là đúng.
C. Phan Thị Vàng Anh, Nguyễn Ngọc Tư, Bảo Ninh, Nguyễn Huy Thiệp: Phan Thị Vàng Anh, Nguyễn Ngọc Tư, Bảo Ninh, và Nguyễn Huy Thiệp đều là tác giả của văn học đương đại, với những tác phẩm nổi bật phản ánh xã hội và các vấn đề hiện đại.
Vì tất cả các tác giả này đều thuộc văn học đương đại, nên đáp án này sai.
D. Bảo Ninh, Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Huy Thiệp, và Nguyễn Ngọc Tư đều là những tác giả tiêu biểu của văn học đương đại, với các tác phẩm phản ánh xã hội Việt Nam trong thời kỳ hậu chiến, thời kỳ đổi mới và những trăn trở về lý tưởng trong bối cảnh xã hội hiện đại.
Vì tất cả các tác giả này đều thuộc văn học đương đại, đáp án này sai.
Kết luận: Đáp án đúng là B vì Tố Hữu là tác giả của văn học cách mạng, không thuộc văn học đương đại.
Dòng nào dưới đây viết đúng chính tả?
Nương tựa, lương nhờ, lương thiện.
Nương nhờ, nương tựa, lương thiện.
Lương tựa, lương nhờ, nương thiện.
Nương tựa, lương tựa, lương thiện.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
+ Nương nhờ – Là nhờ cậy sự giúp đỡ của người khác. Ví dụ: "Họ nương nhờ nhà chùa trong lúc khó khăn."
+ Nương tựa – Là dựa vào sự hỗ trợ của người khác để tồn tại hoặc vượt qua khó khăn. Ví dụ: "Hai chị em nương tựa vào nhau mà sống."
+ Lương thiện – Là đức tính ngay thẳng, sống đúng đạo đức. Ví dụ: "Anh ấy là một người lương thiện." đức tính ngay thẳng, sống đúng đạo đức.
Câu nào dưới đây chứa từ viết sai chính tả?
Được thư giãn trong không khí trong lành khiến tôi cảm thấy thư thái.
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời gian quy định.
Anh ấy có tài năng xuất chúng trong lĩnh vực âm nhạc.
Họ luôn nhiệt tình trong công tác tình nguyện.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Từ "nhiệt tình" sai chính tả, đúng phải là "nhiệt huyết", nghĩa là lòng nhiệt thành, tận tâm.
Câu đúng phải là: "Họ luôn nhiệt huyết trong công tác tình nguyện."
Trong các câu sau, câu nào không mắc lỗi dùng từ?
Truyện ngắn này đã phơi bày toàn bộ những bất công trong xã hội phong kiến.
Các em học sinh cần hiểu sâu sắc ý nghĩa của các bài học trong sách giáo khoa.
Vì ảnh hưởng của trận bão, toàn bộ cây cối trong làng bị tuyệt diệt.
Người lao động cần phải tranh thủ mọi thời cơ để nâng cao tay nghề.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
A. Từ "phơi bày" mang nghĩa phơi trần hoặc vạch trần, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Thay bằng "khắc họa" hoặc "làm nổi bật".
B. Không mắc lỗi. Từ "hiểu sâu sắc" phù hợp ngữ cảnh, mang nghĩa nắm vững và thấu hiểu vấn đề.
C. "Tuyệt diệt" không phù hợp vì mang ý nghĩa hủy diệt hoàn toàn, không hợp với ngữ cảnh. Thay bằng "tàn phá".
D. "Thời cơ" dùng đúng, nhưng không hợp ngữ cảnh: "Người lao động cần tranh thủ thời gian và cơ hội để nâng cao tay nghề".
Câu nào sau đây không sử dụng từ thừa?
Chúng tôi luôn cố gắng và nỗ lực để hoàn thành dự án đúng hạn.
Những bạn trẻ cần tìm hiểu và khám phá thêm nhiều điều mới.
Bức tranh này thể hiện nét đẹp truyền thống và văn hóa của dân tộc.
Đây là một vấn đề lớn và quan trọng cần được giải quyết ngay.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Đáp án D không sử dụng từ thừa.
A. Chúng tôi luôn cố gắng và nỗ lực để hoàn thành dự án đúng hạn. “Cố gắng” và “nỗ lực” đều mang nghĩa phấn đấu hết mình, dẫn đến thừa từ.
B. Những bạn trẻ cần tìm hiểu và khám phá thêm nhiều điều mới. “Tìm hiểu” và “khám phá” đều chỉ hành động nghiên cứu, phát hiện, gây thừa từ.
C. Bức tranh này thể hiện nét đẹp truyền thống và văn hóa của dân tộc. “Truyền thống” và “văn hóa” có ý nghĩa khác nhau, không gây thừa từ.
D. Đây là một vấn đề lớn và quan trọng cần được giải quyết ngay. Không có từ nào thừa, diễn đạt rõ ràng.
Câu nào dưới đây mang hàm ý phê phán nhiều nhất?
Học nhóm mà chẳng ai mang tài liệu, học sao được?
Không mang tài liệu, học nhóm kiểu gì?
Học nhóm mà chẳng cần tài liệu à?
Tài liệu không mang, học nhóm chắc chỉ nói chuyện thôi nhỉ?
Đáp án B
Hướng dẫn giải
A. Hàm ý phê phán nhưng nhẹ hơn vì có thêm vế “học sao được” mang tính hỏi.
B. Là câu phê phán mạnh nhất, nhấn mạnh sự phi lý với cụm từ “kiểu gì”.
C. Mang hàm ý nhẹ nhàng hơn, không trực tiếp trách móc.
D. Câu mang tính chất châm biếm, không phải phê phán mạnh mẽ.
Trong các câu sau, câu nào mắc lỗi sai logic?
Các tác phẩm tiêu biểu của Nam Cao gồm Chí Phèo, Lão Hạc, Tắt đèn, và Sống mòn.
Các món ăn đặc sản của miền Trung bao gồm bún bò Huế, bánh xèo, mì Quảng và cơm hến.
Vì chuẩn bị không kỹ lưỡng, nên buổi thuyết trình của nhóm đã bị gián đoạn nhiều lần.
Trong thơ ca, hình ảnh mùa thu thường được gợi lên qua những chiếc lá vàng, ánh trăng sáng và bầu trời xanh biếc.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
A. Sai logic, vì “Tắt đèn” không phải tác phẩm của Nam Cao mà của Ngô Tất Tố. Đây là lỗi về sự thật.
B. Câu đúng, vì liệt kê các món ăn đặc sản miền Trung chính xác.
C. Câu đúng, diễn đạt hoàn chỉnh và không có lỗi.
D. Câu đúng, các hình ảnh liệt kê trong thơ ca phù hợp và chính xác.
Câu nào sau đây bị thiếu vị ngữ?
Sau cơn mưa rào, bầu trời trong xanh trở lại, những cánh chim bay lượn trên cao, không khí mát mẻ tràn ngập khắp nơi.
Trên tấm bảng lớn đặt ngay cổng trường, danh sách các học sinh xuất sắc trong kỳ thi vừa qua.
Ở góc phố nhỏ, một quán trà bình dân với những bộ bàn ghế gỗ đơn sơ, vài chậu cây xanh treo lơ lửng trước hiên nhà.
Dưới ánh nắng ban mai, những cánh đồng lúa chín vàng óng trải dài bất tận, mùi hương thơm ngát lan tỏa trong không khí.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- C. (Sai - Thiếu vị ngữ). Câu: “Ở góc phố nhỏ, một quán trà bình dân với những bộ bàn ghế gỗ đơn sơ, vài chậu cây xanh treo lơ lửng trước hiên nhà.”
+ Chủ ngữ: “Một quán trà bình dân với những bộ bàn ghế gỗ đơn sơ, vài chậu cây xanh treo lơ lửng trước hiên nhà”
+ Không có vị ngữ, câu chỉ mô tả các sự vật mà không có động từ diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
à Sửa lại: “Ở góc phố nhỏ, một quán trà bình dân với những bộ bàn ghế gỗ đơn sơ, vài chậu cây xanh treo lơ lửng trước hiên nhà tạo nên một không gian thư giãn yên bình.”
- A, B, D (Đều có vị ngữ, câu hoàn chỉnh)
“Sau nhiều năm phát triển và đổi mới không ngừng, với mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu khách hàng.”
Câu trên là câu chưa hoàn chỉnh vì thiếu thành phần nào sau đây?
Thiếu chủ ngữ.
Thiếu vị ngữ.
Thiếu trạng ngữ.
Thiếu nòng cốt câu.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- “Sau nhiều năm phát triển và đổi mới không ngừng” là trạng ngữ chỉ thời gian.
- “Với mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu khách hàng” là trạng ngữ chỉ mục đích.
- Câu này không có chủ ngữ và vị ngữ, nên không thể truyền đạt một ý trọn vẹn → Thiếu thành phần nòng cốt của câu.
à Sửa lại: “Sau nhiều năm phát triển và đổi mới không ngừng, công ty chúng tôi đã cải tiến quy trình vận hành với mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu khách hàng.”
- Chủ ngữ: “Công ty chúng tôi”.
- Vị ngữ: “Đã cải tiến quy trình vận hành với mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu khách hàng”.
Tôi vẫn nhớ như in con đường đầy đất sỏi đưa lối tôi về nhà. Con đường khiêm tốn khoác lên mình một dáng vẻ thật giản dị. Với cái màu sỏi đá nhuộm nâu như hoà cùng cái màu lấm lem bùn đất của những người nông dân chất phát, hồn hậu. Nhưng cái sỏi đá ấy không mang lại sự cứng cáp, thô kệch. Bởi nó khép mình, nằm im lìm theo những nét uốn lượn quanh co đầy mềm mại của con đường. Con đường trìu mến chạy men theo những cánh đồng lúa thơm hương làng quê, dọc theo dòng sông hiền hoà đỏ nặng phù sa – thứ quà thơm thảo dành cho những miền đất mà nó đi qua.
Phía hai bên đường là đủ thứ loại cỏ hoa như đang dùng hương sắc của mình để mê dụ đàn ong bướm bay lượn dập dìu. Thỉnh thoảng, chúng hút mật rồi đậu im lìm trên những nụ dâm bụt đỏ chói. Phía xa xa là những rặng tre, hàng cau ôm lấy mảnh hồn quê trìu mến. Bất kể dù mưa hay nắng, con đường vẫn luôn hiện ra với một dáng vẻ rạng ngời, kiêu hãnh đầy sức sống. Thứ hương toả ra từ những quả mít làm cho ai đi qua cũng phải say sưa, chất ngất. Rồi cả hương xoài, hương chanh đọng lại thơm lừng cả đất trời.
(Thy Việt, Đường về nhà)
Trong đoạn trích, phép liên kết nào được sử dụng giữa câu “Con đường trìu mến chạy men theo những cánh đồng lúa thơm hương làng quê, dọc theo dòng sông hiền hoà đỏ nặng phù sa – thứ quà thơm thảo dành cho những miền đất mà nó đi qua” và câu tiếp theo “Phía hai bên đường là đủ thứ loại cỏ hoa như đang dùng hương sắc của mình để mê dụ đàn ong bướm bay lượn dập dìu”?
Phép lặp.
Phép nối.
Phép thế.
Phép liên tưởng.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Phép liên tưởng là cách liên kết giữa các câu văn, đoạn văn thông qua việc chuyển từ một hình ảnh, chi tiết hoặc ý tưởng sang một hình ảnh, chi tiết hoặc ý tưởng khác dựa trên mối liên hệ về nội dung, cảm xúc hoặc logic.
Câu đầu tiên miêu tả con đường "trìu mến chạy men theo những cánh đồng lúa thơm hương làng quê, dọc theo dòng sông hiền hoà đỏ nặng phù sa."
Câu tiếp theo chuyển sang chi tiết "phía hai bên đường là đủ thứ loại cỏ hoa như đang dùng hương sắc của mình để mê dụ đàn ong bướm bay lượn dập dìu."
Mối liên kết này không phải qua từ nối, phép lặp, hay phép thế mà thông qua sự gợi hình ảnh, cảm xúc, giúp người đọc hình dung mạch văn một cách tự nhiên và liền mạch.
A. Phép lặp: Sai vì không có từ ngữ nào được lặp lại giữa hai câu.
B. Phép nối: Sai vì không có từ nối (liên từ) nào được sử dụng để liên kết hai câu.
C. Phép thế: Sai vì không có sự thay thế từ ngữ nào trong hai câu.
Theo đoạn trích, điều gì tạo nên sự mềm mại, gần gũi của con đường?
Màu nâu của sỏi đá và bùn đất.
Những nét uốn lượn quanh co và cánh đồng lúa thơm hương làng quê.
Sự kết hợp của dòng sông đỏ nặng phù sa và những rặng tre.
Các loại cỏ hoa ven đường cùng đàn ong bướm bay lượn.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Trong đoạn văn, tác giả nhấn mạnh rằng con đường không "cứng cáp, thô kệch" mà "khép mình, nằm im lìm theo những nét uốn lượn quanh co đầy mềm mại." Đây là chi tiết chính làm nổi bật sự mềm mại.
Ngoài ra, con đường được miêu tả chạy men theo "những cánh đồng lúa thơm hương làng quê,"
tạo thêm cảm giác gần gũi, giản dị.
Phân tích các yếu tố trong đoạn trích:
“Những nét uốn lượn quanh co” là một đặc điểm về hình dáng của con đường, làm nó trở nên mềm mại và uyển chuyển.
“Cánh đồng lúa thơm hương làng quê” là yếu tố bổ trợ, mang đến cảm giác gần gũi, nhẹ nhàng cho khung cảnh.
A. Màu nâu của sỏi đá và bùn đất: Sai vì màu sắc chỉ tạo cảm giác giản dị, không trực tiếp làm nên sự mềm mại.
C. Sự kết hợp của dòng sông đỏ nặng phù sa và những rặng tre: Sai vì hình ảnh này làm tăng vẻ trù phú và thơ mộng, không phải sự mềm mại.
D. Các loại cỏ hoa ven đường cùng đàn ong bướm bay lượn: Sai vì đây là chi tiết làm đẹp thêm khung cảnh, không phải yếu tố chính tạo sự mềm mại.
Vì sao con đường được miêu tả là “rạng ngời, kiêu hãnh đầy sức sống” bất kể mưa hay nắng?
Vì con đường luôn đậm chất giản dị và thân quen của làng quê.
Vì thiên nhiên ven đường mang đến vẻ đẹp bất biến qua thời gian.
Vì con đường là biểu tượng của sự kết nối giữa con người và thiên nhiên.
Vì hương sắc và cảnh vật trên con đường luôn làm say lòng người.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Tác giả nhấn mạnh rằng con đường dù trong điều kiện "mưa hay nắng" vẫn "rạng ngời, kiêu hãnh đầy sức sống." Điều này thể hiện vẻ đẹp không đổi của con đường, bất kể hoàn cảnh nào.
Thiên nhiên ven đường (cỏ hoa, dòng sông, rặng tre, hương trái cây) là yếu tố tạo nên vẻ đẹp ấy, và những điều này mang tính ổn định, không thay đổi theo thời tiết.
Các chi tiết hỗ trợ từ đoạn trích:
“Bất kể dù mưa hay nắng, con đường vẫn luôn hiện ra với một dáng vẻ rạng ngời.”
"Hương xoài, hương chanh đọng lại thơm lừng cả đất trời" – đây là nét đẹp thiên nhiên làm nên sự kiêu hãnh, đầy sức sống.
A. Vì con đường luôn đậm chất giản dị và thân quen của làng quê: Sai vì sự giản dị làm con đường gần gũi, nhưng không lý giải được sự “rạng ngời, kiêu hãnh.”
C. Vì con đường là biểu tượng của sự kết nối giữa con người và thiên nhiên: Sai vì đây là một suy luận rộng hơn, không trực tiếp liên quan đến chi tiết “rạng ngời, kiêu hãnh.”
D. Vì hương sắc và cảnh vật trên con đường luôn làm say lòng người: Sai vì đây là yếu tố tạo cảm giác thơ mộng, nhưng không làm rõ được tính “bất kể mưa hay nắng.”
Trong câu “Phía hai bên đường là đủ thứ loại cỏ hoa như đang dùng hương sắc của mình để mê dụ đàn ong bướm bay lượn dập dìu,” biện pháp tu từ nào được sử dụng?
Nhân hóa.
So sánh.
Ẩn dụ.
Liệt kê.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Nhân hóa là biện pháp tu từ gán cho sự vật, hiện tượng những hành động, tính cách, hoặc trạng thái giống con người.
Trong câu: "Phía hai bên đường là đủ thứ loại cỏ hoa như đang dùng hương sắc của mình để mê dụ đàn ong bướm bay lượn dập dìu," cỏ hoa được gán hành động "dùng hương sắc" và ý định "mê dụ" – những hành động chỉ con người mới làm.
B. So sánh: Sai vì không có sự so sánh giữa các sự vật trong câu.
C. Ẩn dụ: Sai vì câu không sử dụng hình ảnh ẩn dụ nào để thay thế ý nghĩa trực tiếp.
D. Liệt kê: Sai vì các sự vật không được liệt kê mà được miêu tả sinh động qua nhân hóa.
Đoạn trích trên gửi gắm thông điệp gì về hình ảnh con đường làng quê?
Con đường làng quê là biểu tượng của sự giản dị và thân thương trong ký ức.
Con đường là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa và vẻ đẹp thiên nhiên làng quê.
Con đường gắn kết con người với thiên nhiên, mang lại cảm giác bình yên.
Con đường là nguồn cảm hứng bất tận cho những ai xa quê.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Con đường không chỉ là một lối đi mà còn mang trong mình vẻ đẹp thiên nhiên với cánh đồng lúa, dòng sông, cỏ hoa và hương thơm trái cây. Đây là những hình ảnh gắn bó với làng quê, mang đậm giá trị văn hóa.
Tác giả sử dụng nhiều chi tiết tinh tế để khắc họa mối liên kết sâu sắc giữa con đường và cuộc sống nơi làng quê. Điều này làm con đường trở thành biểu tượng lưu giữ hồn quê.
A. Con đường làng quê là biểu tượng của sự giản dị và thân thương trong ký ức: Sai vì ý này chỉ bao hàm một phần nhỏ, không phản ánh toàn bộ nội dung đoạn trích.
C. Con đường gắn kết con người với thiên nhiên, mang lại cảm giác bình yên: Sai vì nội dung này không đủ để bao quát toàn bộ giá trị của con đường.
D. Con đường là nguồn cảm hứng bất tận cho những ai xa quê: Sai vì đoạn trích không tập trung vào cảm xúc của người xa quê, mà nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và văn hóa.
Hà Nội đặt mục tiêu đến năm 2025 sẽ xử lý đạt 50% lượng nước thải và tiến tới đạt 100% vào năm 2030. Nhiều giải pháp được đề xuất, bao gồm phương án bơm nước từ sông Hồng để thau rửa sông Tô Lịch và sông Nhuệ. Tuy nhiên, giải pháp này cần được cân nhắc kỹ, bởi chi phí xây dựng trạm bơm chỉ chiếm 5-10% tổng đầu tư, trong khi phần lớn chi phí dành cho vận hành và bảo trì. Hơn nữa, phương án này còn tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm do lượng lớn bùn đất từ sông Hồng theo dòng chảy vào các con sông nội đô.
Để khắc phục những hạn chế đó, Hội Cơ học Hà Nội đã đưa ra giải pháp sử dụng nước sông Đà thay thế, tận dụng địa hình dốc từ Ba Vì về Hà Nội, cung cấp nguồn tự chảy cho các con sông lớn của Thủ đô như sông Nhuệ, sông Đáy và sông Tô Lịch.
Giải pháp của Hội Cơ học là lấy nguồn nước sông Đà qua cống Thuần Mỹ. Cống này nằm trên bờ hữu sông Đà tại huyện Ba Vì, có khả năng lấy khoảng 100 m3/s nước từ sông Đà vào sông Tích, từ đó chảy tự nhiên về Sơn Tây. Nước sông Tích về Sơn Tây có dòng chảy hở tự do không áp nên tổn thất ít, sử dụng cống điều tiết để điều chỉnh mực nước ở Sơn Tây khoảng +10m.
Tại cống điều tiết Sơn Tây chuyển 40m3/s theo sông Tích về sông Bùi, còn 60 m3/s theo đường trục quy hoạch Tây Thăng Long về đến sông Đáy xả 30m3/s, về đến sông Nhuệ xả 25 m3/s, còn lại 5 m3/s về sông Tô Lịch và Hồ Tây.
(Báo Vnexpress, Nhà khoa học đề xuất lấy nước sông Đà hồi sinh sông chết ở Thủ đô)
Mục tiêu xử lý nước thải của Hà Nội đến năm 2025 là bao nhiêu phần trăm?
75%.
50%.
100%.
90%.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
"Hà Nội đặt mục tiêu...": Cụm từ này cho biết thông tin tiếp theo sẽ là về mục tiêu mà Hà Nội đề ra.
"...đến năm 2025...": Đây là mốc thời gian quan trọng, xác định thời điểm cần đạt được mục tiêu. Câu hỏi cũng tập trung vào mốc thời gian này.
"...sẽ xử lý đạt 50% lượng nước thải...": Đây là nội dung của mục tiêu, cụ thể là xử lý được một nửa (50%) lượng nước thải. Đây chính là thông tin cần tìm để trả lời câu hỏi.
"...và tiến tới đạt 100% vào năm 2030": Phần này bổ sung thêm thông tin về mục tiêu dài hạn hơn (100%) vào một mốc thời gian khác (2030). Tuy nhiên, nó không liên quan trực tiếp đến câu hỏi về mục tiêu đến năm 2025. Đây là chi tiết học sinh cần tỉnh táo để không bị mắc bẫy.
Biện pháp tu từ NÀO KHÔNG ĐƯỢC sử dụng trong đoạn văn về giải pháp xử lý nước thải ở Hà Nội?
Liệt kê.
So sánh.
Nhân hóa.
Sử dụng số liệu.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Liệt kê: Bài viết liệt kê các con sông (Tô Lịch, Nhuệ, Hồng, Đà, Tích, Bùi, Đáy), các số liệu (50%, 100%, 5-10%, 100 m3/s,...). Đây là biện pháp rõ ràng nhất được sử dụng để cung cấp thông tin một cách đầy đủ và cụ thể.
So sánh: Bài viết so sánh ngầm giữa phương án dùng nước sông Hồng và sông Đà. Sự so sánh này không được diễn đạt trực tiếp bằng các từ so sánh nhưng được thể hiện qua việc nêu ra ưu, nhược điểm của từng phương án.
Sử dụng số liệu: Bài viết sử dụng nhiều số liệu cụ thể (phần trăm, lưu lượng nước,...) để tăng tính thuyết phục và làm rõ tính khả thi của giải pháp.
Nhân hóa: Biện pháp nhân hóa không được sử dụng trong bài viết. Không có sự gán cho các con sông hay sự vật nào đó những đặc điểm, hành động của con người.
D. Đặt bảo vệ môi trường lên hàng đầu, kể cả khi phải hy sinh một phần lợi ích kinh tế.
Việc đề xuất sử dụng nước sông Đà thay cho sông Hồng thể hiện quan điểm nào về phát triển bền vững?
Ưu tiên tăng trưởng kinh tế trước mắt.
Coi trọng lợi ích kinh tế hơn lợi ích môi trường.
Cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường.
Đặt bảo vệ môi trường lên hàng đầu, kể cả khi phải hy sinh một phần lợi ích kinh tế.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ. Nó bao gồm ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Ba trụ cột này cần được cân nhắc một cách hài hòa, không nên quá chú trọng vào một trụ cột mà bỏ quên những trụ cột khác.
Trong trường hợp này, phương án dùng nước sông Hồng có thể mang lại lợi ích kinh tế trước mắt (dễ tiếp cận nguồn nước) nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường (bùn đất từ sông Hồng). Ngược lại, phương án dùng nước sông Đà có thể tốn kém hơn về chi phí đầu tư ban đầu (xây dựng hệ thống dẫn nước) nhưng lại giảm chi phí vận hành lâu dài và thân thiện với môi trường hơn (tận dụng địa hình tự chảy).
Việc lựa chọn phương án sông Đà cho thấy sự ưu tiên cho cả lợi ích kinh tế (giảm chi phí vận hành) và bảo vệ môi trường (giảm thiểu ô nhiễm), thể hiện quan điểm cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường - một nguyên tắc quan trọng của phát triển bền vững. Đáp án A và B chỉ đề cập đến một khía cạnh, trong khi đáp án D là tuyệt đối hóa việc bảo vệ môi trường, không phù hợp với thực tế.
Theo anh/chị, việc xả nước sông Đà vào sông Tô Lịch với lưu lượng nhỏ (5 m3/s) có ý nghĩa gì?
Sông Tô Lịch không cần nhiều nước để làm sạch.
Ưu tiên cấp nước cho sông Nhuệ và sông Đáy.
Duy trì một lưu lượng nước vừa phải để tránh gây ngập úng cho sông Tô Lịch.
Kết hợp với các biện pháp khác để xử lý ô nhiễm sông Tô Lịch một cách hiệu quả hơn.
Đáp án D
Đề xuất của Hội Cơ học Hà Nội là lấy 100 m3/s nước từ sông Đà, sau đó phân chia cho sông Đáy (30 m3/s), sông Nhuệ (25 m3/s) và cuối cùng chỉ còn 5 m3/s cho sông Tô Lịch. Lưu lượng nước cấp cho sông Tô Lịch nhỏ hơn rất nhiều so với các sông khác và so với tổng lưu lượng lấy từ sông Đà.
Điều này cho thấy, việc làm sạch sông Tô Lịch không chỉ đơn giản là đổ thêm nước với lưu lượng lớn. Sông Tô Lịch nằm trong nội đô, có hệ thống thoát nước phức tạp, việc đổ quá nhiều nước có thể gây ngập úng. Hơn nữa, nguồn ô nhiễm của sông Tô Lịch chủ yếu đến từ nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp. Do đó, việc bổ sung nước chỉ là một biện pháp hỗ trợ, cần phải kết hợp với các biện pháp khác như:
Nạo vét bùn, rác: Loại bỏ nguồn ô nhiễm hiện hữu trong lòng sông.
Xử lý nước thải: Ngăn chặn nguồn ô nhiễm mới từ các khu dân cư và khu công nghiệp.
Trồng cây xanh: Lọc nước tự nhiên và cải thiện cảnh quan.
Vì vậy, lưu lượng nước 5 m3/s được xem là vừa phải, đủ để duy trì dòng chảy và kết hợp với các biện pháp xử lý ô nhiễm khác để đạt hiệu quả cao nhất. Đáp án A và B không giải thích được tại sao lại chọn lưu lượng nhỏ, đáp án C chỉ đúng một phần (tránh ngập úng) nhưng chưa phải là ý nghĩa quan trọng nhất.
Mục đích chính của bài viết là gì?
Cảnh báo về tình trạng ô nhiễm nước thải ở Hà Nội.
Giới thiệu giải pháp xử lý nước thải bằng nước sông Đà.
So sánh ưu nhược điểm của hai phương án dùng nước sông Hồng và sông Đà.
Kêu gọi đầu tư cho dự án xử lý nước thải.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Bài viết bắt đầu bằng việc nêu vấn đề ô nhiễm nước thải ở Hà Nội và mục tiêu xử lý nước thải. Sau đó, bài viết đề cập đến phương án dùng nước sông Hồng nhưng nhanh chóng chỉ ra hạn chế của phương án này. Phần lớn nội dung còn lại tập trung vào việc trình bày chi tiết giải pháp dùng nước sông Đà, từ nguồn nước, cách thức dẫn nước, lưu lượng nước đến các sông nội đô.
Dựa trên phân tích này, ta thấy mục đích chính của bài viết là giới thiệu giải pháp xử lý nước thải bằng nước sông Đà. Tác giả muốn làm rõ tính khả thi và ưu điểm của giải pháp này.
Các đáp án khác tuy có liên quan đến nội dung bài viết nhưng không phải là mục đích chính:
A. Cảnh báo về tình trạng ô nhiễm nước thải ở Hà Nội: Đây chỉ là phần mở đầu để dẫn dắt đến nội dung chính. Bài viết không đi sâu vào phân tích tình trạng ô nhiễm.
C. So sánh ưu nhược điểm của hai phương án dùng nước sông Hồng và sông Đà: Việc so sánh này chỉ nhằm mục đích làm nổi bật ưu điểm của giải pháp sông Đà, chứ không phải là trọng tâm của bài viết.
D. Kêu gọi đầu tư cho dự án xử lý nước thải: Bài viết không có bất kỳ lời kêu gọi đầu tư nào.
Tóm lại, bài viết tập trung vào việc giới thiệu và thuyết phục người đọc về tính khả thi của giải pháp dùng nước sông Đà, do đó đáp án B là chính xác nhất.
She has a strong aversion _______ spiders.
to
for
with
about
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(to): "Aversion to" là một collocation, nghĩa là ác cảm với điều gì đó. Cô ấy rất sợ nhện.
The artist's work is characterized _______ its vibrant colors and bold lines.
by
with
for
through
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(by): "Characterized by" nghĩa là được đặc trưng bởi. Tác phẩm của nghệ sĩ được đặc trưng bởi màu sắc rực rỡ và đường nét táo bạo.
He is renowned _______ his expertise in the field of astrophysics.
for
by
with
about
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(for): "Renowned for" nghĩa là nổi tiếng về. Ông ấy nổi tiếng với chuyên môn trong lĩnh vực vật lý thiên văn.
She expressed her gratitude _______ the generous donation.
for
about
with
on
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(for): "Gratitude for" nghĩa là lòng biết ơn đối với. Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn về khoản quyên góp hào phóng.
He is oblivious _______ the chaos around him.
to
of
at
in
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(to): "Oblivious to" nghĩa là không hay biết, không nhận thức được. Anh ấy không hay biết gì về sự hỗn loạn xung quanh mình.
Whom did you give the book to?
Whom
did
give
to
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(Whom): Trong trường hợp này, "whom" không phù hợp. Câu hỏi nên là "Who did you give the book to?" hoặc "To whom did you give the book?". "Whom" được dùng khi nó là tân ngữ của động từ hoặc giới từ, nhưng trong câu hỏi này, "who" là chủ ngữ của mệnh đề "did you give the book to". Bạn đã đưa cuốn sách cho ai?
Giải thích: Sai đại từ quan hệ.
She is more happier now than she was before.
more
happier
than
was
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(more): Không dùng "more" trước tính từ ngắn đã có đuôi "-er". Cô ấy bây giờ hạnh phúc hơn trước.
Giải thích: Sai so sánh hơn, chỉ dùng "happier".
He insisted on me to go with him.
insisted
on
me
to go
Đáp án D
Hướng dẫn giải
(me): Sau "insist on" cần dùng danh động từ (gerund) hoặc cụm danh từ. Anh ấy khăng khăng muốn tôi đi cùng anh ấy.
Sửa: "insist on me going".
Scarcely had she entered the room than the lights went out.
Scarcely
entered
than
went
Đáp án C
Hướng dẫn giải
(than): Cấu trúc "scarcely...when" hoặc "scarcely...before". Cô ấy vừa bước vào phòng thì đèn tắt.
Giải thích: Sai liên từ, cần dùng "when" hoặc "before".
Despite of working hard, he failed the exam.
Despite
of
working
failed
Đáp án B
Hướng dẫn giải
(of): "Despite" không đi với "of". Mặc dù làm việc chăm chỉ, anh ấy vẫn trượt kỳ thi.
Giải thích: Sai giới từ, "despite" không đi với "of".
"Would you like to come to the party?" he asked her.
He invited her to come to the party.
He asked her if she liked to come to the party.
He asked her would she like to come to the party.
He asked her whether she would like to come to the party.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Chuyển câu hỏi dạng Yes/No question sang câu hỏi gián tiếp. Anh ấy hỏi cô ấy liệu cô ấy có muốn đến bữa tiệc không.
He didn’t study hard, so he failed the exam.
If he had studied hard, he wouldn't have failed the exam.
Unless he studied hard, he would fail the exam.
If he studied hard, he would have passed the exam.
Had he studied hard, he wouldn't fail the exam.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Chuyển đổi câu từ quá khứ đơn sang câu điều kiện loại 3. Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ, anh ấy đã không trượt kỳ thi.
The suitcase is so heavy that I can’t lift it.
The suitcase is too heavy for me to lift.
The suitcase is heavy enough for me to lift it.
The suitcase is not heavy enough for me to lift it.
I am strong enough to lift the suitcase.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
"Too...to..." = "so...that...cannot". Chiếc vali quá nặng đến nỗi tôi không thể nhấc nó lên được.
It has been a long time since we last went to the theatre.
We haven’t been to the theatre for a long time.
We have been to the theatre for a long time.
The last time we went to the theatre was a long time ago.
We last went to the theatre a long time.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
"It has been a long time since..." = "haven't/hasn't + past participle + for a long time." Chúng tôi đã không đến nhà hát trong một thời gian dài.
She sings beautifully.
She is a beautiful singer.
She is a beautifully singer.
She is beautiful at singing.
She is beautiful in singing.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Diễn đạt một người hát hay. Cô ấy là một ca sĩ hát hay.
1. The proliferation of social media has dramatically altered the way people communicate and consume information.
2. While platforms like Facebook, Twitter, and Instagram offer numerous benefits, such as connecting with friends and family and accessing news and information quickly, they also present potential drawbacks.
3. One major concern is the spread of misinformation and the creation of "echo chambers," where users are primarily exposed to information that confirms their existing beliefs.
4. This can lead to polarization and a decline in critical thinking, as individuals are less likely to encounter diverse perspectives.
5. Furthermore, excessive social media use has been linked to increased levels of anxiety, depression, and feelings of inadequacy.
6. Navigating the digital landscape responsibly requires media literacy, critical thinking skills, and a mindful approach to online engagement.
What is the main idea of the passage?
The benefits of social media.
The negative impacts of social media.
The history of social media.
The impact of social media on communication and information consumption.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Đoạn văn bàn luận về tác động của mạng xã hội đối với giao tiếp và tiếp nhận thông tin.
Bản dịch đoạn văn: Sự gia tăng nhanh chóng của truyền thông xã hội đã thay đổi đáng kể cách mọi người giao tiếp và tiếp nhận thông tin. Trong khi các nền tảng như Facebook, Twitter và Instagram mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như kết nối với bạn bè và gia đình và tiếp cận tin tức và thông tin nhanh chóng, chúng cũng có những mặt hạn chế tiềm ẩn. Một mối quan tâm chính là sự lan truyền thông tin sai lệch và việc tạo ra “Echo Chamber”, nơi người dùng chủ yếu tiếp xúc với thông tin xác nhận niềm tin hiện có của họ. Điều này có thể dẫn đến sự phân cực và suy giảm tư duy phản biện, vì các cá nhân ít có khả năng gặp phải các quan điểm đa dạng. Hơn nữa, việc sử dụng mạng xã hội quá mức có liên quan đến mức độ lo lắng, trầm cảm và cảm giác không đủ năng lực ngày càng tăng. Điều hướng bối cảnh kỹ thuật số một cách có trách nhiệm đòi hỏi hiểu biết về phương tiện truyền thông, kỹ năng tư duy phản biện và cách tiếp cận thận trọng đối với việc tham gia trực tuyến.
What are some platforms mentioned in the passage as examples of social media?
Newspapers and magazines.
Radio and television.
Facebook, Twitter, and Instagram.
Academic journals.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Facebook, Twitter và Instagram được đề cập là ví dụ về các nền tảng mạng xã hội.
What is one potential benefit of social media?
Increased anxiety and depression.
The spread of misinformation.
Connecting with friends and family.
Creation of "echo chambers."
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Kết nối với bạn bè và gia đình là một lợi ích tiềm năng của mạng xã hội.
What is a major concern related to social media use?
Improved critical thinking skills.
Exposure to diverse perspectives.
The spread of misinformation and the creation of "echo chambers."
Reduced anxiety and depression.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Sự lan truyền thông tin sai lệch và “Echo Chamber” là mối quan ngại lớn.
The word "proliferation" in sentence 1 is closest in meaning to:
decline
reduction
rapid increase
disappearance
Đáp án C
Hướng dẫn giải
"Proliferation" có nghĩa là sự gia tăng nhanh chóng.
What can excessive social media use lead to?
Improved mental health.
Increased critical thinking.
Increased levels of anxiety and depression.
Stronger social connections.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Sử dụng mạng xã hội quá mức có thể dẫn đến tăng mức độ lo lắng và trầm cảm.
According to the passage, what is necessary for navigating the digital landscape responsibly?
Ignoring media literacy and critical thinking.
Engaging in excessive social media use.
Media literacy, critical thinking skills, and a mindful approach.
Uncritical acceptance of information.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Hiểu biết về phương tiện truyền thông, kỹ năng tư duy phản biện và cách tiếp cận thận trọng là cần thiết để điều hướng bối cảnh kỹ thuật số một cách có trách nhiệm.
1. The development of renewable energy technologies, such as solar, wind, and hydropower, is crucial for addressing climate change and ensuring a sustainable future.
2. These technologies offer a clean and sustainable alternative to fossil fuels, reducing greenhouse gas emissions and mitigating the impacts of climate change.
3. Furthermore, renewable energy sources are often locally available, reducing dependence on imported fossil fuels and enhancing energy security.
4. However, the transition to a renewable energy-based economy faces challenges, including the intermittency of some renewable sources, the need for significant infrastructure investment, and public acceptance.
5. Overcoming these challenges requires government support, technological innovation, and public awareness campaigns.
6. By investing in renewable energy, we can create a cleaner, healthier, and more sustainable future for all.
What is the main topic of the passage?
The benefits of fossil fuels.
The importance of renewable energy technologies.
The challenges of traditional energy sources.
The history of energy production.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ năng lượng tái tạo.
Bản dịch đoạn văn: Việc phát triển các công nghệ năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng mặt trời, gió và thủy điện, là rất quan trọng để giải quyết biến đổi khí hậu và đảm bảo một tương lai bền vững. Những công nghệ này mang đến một giải pháp thay thế sạch và bền vững cho nhiên liệu hóa thạch, giảm phát thải khí nhà kính và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Hơn nữa, các nguồn năng lượng tái tạo thường có sẵn tại địa phương, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu và tăng cường an ninh năng lượng. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế dựa trên năng lượng tái tạo phải đối mặt với những thách thức, bao gồm tính chất không liên tục của một số nguồn năng lượng tái tạo, nhu cầu đầu tư đáng kể vào cơ sở hạ tầng và sự chấp nhận của công chúng. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự hỗ trợ của chính phủ, đổi mới công nghệ và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng. Bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo, chúng ta có thể tạo ra một tương lai sạch hơn, lành mạnh hơn và bền vững hơn cho tất cả mọi người.
What are some examples of renewable energy technologies mentioned in the passage?
Coal and oil.
Nuclear power.
Solar, wind, and hydropower.
Natural gas.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Năng lượng mặt trời, gió và thủy điện là những ví dụ về công nghệ năng lượng tái tạo.
How do renewable energy technologies contribute to addressing climate change?
By increasing greenhouse gas emissions.
By reducing greenhouse gas emissions.
By depleting natural resources.
By increasing reliance on fossil fuels.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Năng lượng tái tạo giúp giải quyết biến đổi khí hậu bằng cách giảm phát thải khí nhà kính.
What is one benefit of using locally available renewable energy sources?
Increased dependence on imported fossil fuels.
Reduced energy security.
Enhanced energy security.
Exacerbating climate change.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo tại địa phương giúp tăng cường an ninh năng lượng.
What is a challenge associated with the transition to a renewable energy-based economy?
The abundance of readily available infrastructure.
The continuous and predictable nature of all renewable energy sources.
The intermittency of some renewable sources and the need for infrastructure investment.
Lack of public acceptance.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Tính chất không liên tục của một số nguồn năng lượng tái tạo và nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng là những thách thức trong quá trình chuyển đổi.
The word "intermittency" in sentence 4 is closest in meaning to:
consistency
reliability
unpredictability
stability
Đáp án C
Hướng dẫn giải
"Intermittency" có nghĩa là tính không liên tục, không ổn định.
What is needed to overcome the challenges of transitioning to renewable energy?
Ignoring technological innovation.
Reducing government support.
Government support and technological innovation.
Discouraging public awareness.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Sự hỗ trợ của chính phủ và đổi mới công nghệ là cần thiết để vượt qua những thách thức.
According to the passage, investing in renewable energy can lead to:
A dirtier and less healthy future.
Increased reliance on fossil fuels.
A cleaner, healthier, and more sustainable future.
Greater environmental damage.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể dẫn đến một tương lai sạch hơn, lành mạnh hơn và bền vững hơn.
Có 6 học sinh gồm 2 học sinh lớp T, 2 học sinh lớp A và 2 học sinh lớp Q xếp ngẫu nhiên thành một hàng ngang. Tính xác suất để nhóm bất kì 3 học sinh liền kề nhau trong hàng luôn có mặt học sinh của ba lớp \(T,A,Q\).
\(\frac{1}{{120}}\).
\(\frac{1}{3}\).
\(\frac{1}{{30}}\).
\(\frac{1}{{15}}\)
Đáp án A
Số phần tử của không gian mẫu: \(n\left( {\rm{\Omega }} \right) = 6!\)
Để nhóm bất kì 3 học sinh liền kề nhau trong hàng luôn có mặt học sinh của ba lớp \(T,A\), \(Q\) thì dãy 6 học sinh là 2 bộ hoán vị trùng nhau của bộ 3 học sinh \(T,A,Q\).
Số phần tử của \(A\) là: \(n\left( A \right) = 3! = 6 \to P\left( A \right) = \frac{{n\left( A \right)}}{{n\left( {\rm{\Omega }} \right)}} = \frac{6}{{6!}} = \frac{1}{{120}}\).
Gọi \({x_1}\), \({x_2}\) là các nghiệm của phương trình \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {{x^2} - x} \right) = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {x + 1} \right)\). Tính \(P = x_1^2 + x_2^2\).
\(P = 6\).
\(P = 8\).
\(P = 2\).
\(P = 4\).
Đáp án A
\({\log _2}\left( {{x^2} - x} \right) = {\log _2}(x + 1) \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x^2} - x = x + 1}\\{x + 1 > 0}\\{{x^2} - x > 0}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x^2} - 2x - 1 = 0}\\{x > 1}\\{ - 1 < x < 0}\end{array} \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_1} = 1 + \sqrt 2 }\\{{x_2} = 1 - \sqrt 2 }\end{array}} \right.} \right.} \right.\)
Dó đó: \(P = x_1^2 + x_2^2 = {(1 + \sqrt 2 )^2} + {(1 - \sqrt 2 )^2} = 6\).
Biết rằng \({\rm{lim}}\left( {\sqrt {{n^2} + n + 2} - \sqrt {{n^2} + 1} } \right) = \frac{a}{b}\) trong đó \(\frac{a}{b}\) là phân số tối giản, \(a \in \mathbb{Z},b \in {\mathbb{N}^{\rm{*}}}\). Giá trị biểu thức \(P = 5{a^2} + {b^2}\) là ?
6.
7.
8.
9.
Đáp án D
Ta có \({\rm{lim}}\left( {\sqrt {{n^2} + n + 2} - \sqrt {{n^2} + 1} } \right) = {\rm{lim}}\frac{{{n^2} + n + 2 - {n^2} - 1}}{{\left( {\sqrt {{n^2} + n + 2} + \sqrt {{n^2} + 1} } \right)}} = \frac{1}{2} \Rightarrow {\rm{\;}}a = 1,b = 2\)
\( \Rightarrow P = 9\).
Đường cong trong hình bên là đồ thị của một hàm số:

Hỏi hàm số đó là hàm số nào trong đây?
\(y = {x^3} - 3x + 1\)
\(y = {x^2} + x - 1\).
\(y = - {x^3} - 3x + 1\).
\(y = {x^2} - {x^2} + 1\).
Đáp án A
Từ đồ thị:
và đây là đồ thị hàm bậc ba nên ta chọn phương án A.
Cho hàm số \(f\left( x \right)\) có bảng biến thiên như sau:

Hàm số đã cho nghịch biến trên khoảng nào sau đây?
\(\left( { - \infty ; - 1} \right)\).
\(\left( {0;2} \right)\).
\(\left( { - 1;0} \right)\).
\(\left( { - 1; + \infty } \right)\).
Đáp án A
Dựa vào bảng biến thiên xác định được hàm số nghịch biến trên \(\left( { - \infty ; - 1} \right)\) và \(\left( {0;1} \right)\)
Tiệm cận ngang của đồ thị hàm số \(y = \frac{{x - 2}}{{x - 1}}\) là
\(y = - 2\).
\(y = 1\).
\(x = - 1\).
\(x = 2\).
Đáp án B

Cho hàm số \(y = - {x^4} + 2{x^2}\) có đồ thị như hình vẽ, hãy trả lời các câu hỏi sau đây.

Tất cả các giá trị thực của tham số \(m\) để phương trình \( - {x^4} + 2{x^2} = m\) có 4 nghiệm phân biệt là?
\(m > 1\).
\(m < 1\).
\(m = 0\).
\(0 < m < 1\).
Đáp án D
Dựa vào đồ thị hàm số đã cho, biết được phương trình của m là một đường thẳng để phương trình có 4 nghiệm thì \(m\) phải cắt đồ thị tại 4 điểm \( = > 0 < m < 1\).
Cho hàm số \(y = - {x^4} + 2{x^2}\) có đồ thị như hình vẽ, hãy trả lời các câu hỏi sau đây.

Hàm số trên đồng biến trên khoảng nào sau đây ?
\(\left( { - \infty ; - 1} \right)\).
\(\left( { - 2;3} \right)\).
\(\left( {0; + \infty } \right)\).
\(\left( { - 1;1} \right)\).
Đáp án A
Dựa vào đồ thị hàm số hàm số đồng biến trên \(\left( { - \infty ; - 1} \right)\) và \(\left( {0;1} \right)\)
Cho hàm số \(y = - {x^4} + 2{x^2}\) có đồ thị như hình vẽ, hãy trả lời các câu hỏi sau đây.

Hàm số đã cho có mấy điểm cực đại ?
0.
1.
2.
3.
Đáp án C
Dựa vào đồ thị hàm số ta thấy được hàm số đã cho có 2 điểm cực đại.
Cho cấp số cộng \(\left( {{{\rm{u}}_{\rm{n}}}} \right)\) được xác định bởi \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_3} + {u_7} = 25}\\{{u_4} + {u_8} = 31}\end{array}} \right.\)
Ta có công sai của cấp số cộng (\({{\rm{u}}_{\rm{n}}}\)) là:
4.
-4.
3.
-3.
Đáp án C
Ta có công thức tổng quát cho cấp số cộng là: \({u_n} = {u_1} + \left( {n - 1} \right)d\)
Từ dữ liệu đề bài phân tích ra được rằng:
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{2{u_1} + 8d = 25}\\{2{u_1} + 10d = 31}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1} = 0,5}\\{d = 3}\end{array}} \right.} \right.\)
Cho cấp số cộng \(\left( {{{\rm{u}}_{\rm{n}}}} \right)\) được xác định bởi \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_3} + {u_7} = 25}\\{{u_4} + {u_8} = 31}\end{array}} \right.\)
Ta có \({\rm{lim}}\frac{{5{u_n} - 7}}{{3n + 2}}\) bằng:
2.
5.
4.
3.
Đáp án B
\({\rm{lim}}\frac{{5{u_n} - 7}}{{3n + 2}} = {\rm{lim}}\frac{{5.\left[ {{u_1} + \left( {n - 1} \right)d} \right] - 7}}{{3n + 2}} = {\rm{lim}}\frac{{5nd}}{{3n}} = 5.\)
Một bác nông dân cần trồng khoai và đậu phộng trên diện tích đất gồm 8 ha, với lượng phân bón dự trữ là 120 kg và số ngày công tối đa là 300 ngày. Để trồng 1 ha khoai cần sử dụng 15 kg phân bón, 40 ngày công với lợi nhuận là 40 triệu đồng. Để trồng 1 ha đậu phộng cần sử dụng 10 kg phân bón, 50 ngày công với lợi nhuận là 50 triệu đồng.
Nếu bác nông dân trồng \(x\) (ha) khoai và y (ha) đậu phộng thì số ki-lô-gam phân bón cần sử dụng là:
\(15x + 10y\).
\(10x + 15y\).
\(10x + 20y\).
\(20x + 15y\).
Đáp án A
1 ha khoai cần: 15 kg phân bón, 1 ha đậu phộng cần: 10 kg phân bón.
Nếu trồng \(x\) ha khoai và \(y\) ha đậu phộng thì tổng lượng phân bón cần sử dụng là: \(15x + 10y\).
Một bác nông dân cần trồng khoai và đậu phộng trên diện tích đất gồm 8 ha, với lượng phân bón dự trữ là 120 kg và số ngày công tối đa là 300 ngày. Để trồng 1 ha khoai cần sử dụng 15 kg phân bón, 40 ngày công với lợi nhuận là 40 triệu đồng. Để trồng 1 ha đậu phộng cần sử dụng 10 kg phân bón, 50 ngày công với lợi nhuận là 50 triệu đồng.
Để đạt được lợi nhuận cao nhất, bác nông dân đã trồng \(x\) (ha) khoai và \(y\left( {ha} \right)\) đậu phộng. Giá trị của \(x\) và \(y\) lần lượt là:
\(x = 3;y = 4\)
\(x = 5;y = 2\)
\(x = 4;y = 4\)
\(x = 8;y = 0\)
Đáp án D
Tổng diện tích lúa và khoai được trồng là \(x + y\left( {ha} \right)\).
Tổng lượng phân bón cần dùng là \(15x + 10y\left( {kg} \right)\).
Tổng số ngày công cần dùng là \(40x + 50y\) (ngày).
Lợi nhuận thu được từ việc trồng lúa và khoai là \(S\left( {x;y} \right) = 40x + 50y\) (triệu đồng).
Tổng phân bón dự trữ: \(15x + 10y \le 120\).(1)
Tổng số ngày công: \(40x + 50y \le 300\).(2)
Tổng diện tích: \(x + y \le 8\).(3)
Lần lượt cho \(\left( 1 \right) = \left( 2 \right);\left( 2 \right) = \left( 3 \right);\left( 3 \right) = \left( 1 \right)\). Ta được cặp nghiệm thỏa cả 3 điều kiện là \(x = 8;y = 0\)
Cho phương trình \({\rm{log}}_3^2\left( {9x} \right) - \left( {m + 1} \right){\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}x + 3m - 10 = 0\) ( Với \(m\) là tham số thực).
Số giá trị nguyên của tham số \(m\) để phương trình đã cho có hai nghiệm phân biệt thuộc \(\left[ {1;81} \right]\) là
2.
3.
4.
5.
Đáp án C
Ta có \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}^2\left( {9x} \right) - \left( {m + 1} \right){\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}x + 3m - 10 = 0\)
Đặt \(t = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}x\) vì \(x \in \left[ {1;81} \right]\) thì \(t \in \left[ {0;4} \right]\).
Khi đó phương trình đã cho trở thành: \({t^2} - \left( {m + 1} \right)t + 3m - 6 = 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{t = 3}\\{t = m - 2}\end{array}} \right.\)
So với YCBT \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{0 \le m - 2 \le 4}\\{m - 2 \ne 3}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{2 \le m \le 6}\\{m \ne 5}\end{array}} \right.} \right.\)
Vậy có 4 giá trị của \(m\) thỏa mãn yêu cầu.
Cho phương trình \({\rm{log}}_3^2\left( {9x} \right) - \left( {m + 1} \right){\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}x + 3m - 10 = 0\) ( Với \(m\) là tham số thực).
Tổng giá trị nguyên của tham số \(m\) thuộc [1;81] là
15.
14.
17.
10.
Đáp án A
Dựa vào lời giải của câu trên ta biết được có 4 giá trị \(m\) thỏa mãn, \(m = \left\{ {2,3,4,6} \right\}\).
Tổng \( = 2 + 3 + 4 + 6 = 15\).
Cho bất phương trình \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {{x^2} + 4x - 5} \right) > 1\).
Điều kiện xác định của bất phương trình là ?
\(\left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x < - 5}\\{x > 1}\end{array}} \right.\).
\(x < - 1\).
\(x > 1\).
\(\left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x > 5}\\{x < - 1}\end{array}} \right.\).
Đáp án A
\({x^2} + 4x - 5 > 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x < - 5}\\{x > 1}\end{array}.} \right.\)
Cho bất phương trình \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {{x^2} + 4x - 5} \right) > 1\).
Bất phương trình trên có tập nghiệm là ?
\(x < - 2 - 2\sqrt 3 \).
\(x > - 2\).
\(x > - 2 + 2\sqrt 3 \).
\(\left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x < - 2 - 2\sqrt 3 }\\{x > - 2 + 2\sqrt 3 }\end{array}} \right.\).
Đáp án D
\({x^2} + 4x - 5 > 3 \Leftrightarrow {x^2} + 4x - 8 > 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x < - 2 - 2\sqrt 3 }\\{x > - 2 + 2\sqrt 3 }\end{array}.} \right.\)
Gieo đồng thời hai con xúc sắc cân đối đồng chất I và II.
Tính xác suất để không có con súc sắc nào xuất hiện mặt 6 chấm?
\(\frac{{25}}{{36}}\).
\(\frac{1}{2}\).
\(\frac{5}{{18}}\).
\(\frac{1}{{16}}\).
Đáp án A
\(n\left( {\rm{\Omega }} \right) = 6.6 = 36\)
G: "Không có con súc sắc nào xuất hiện mặt 6 chấm" - Súc sắc I có 5 khả năng (1, 2, 3, 4, 5);
xúc sắc II có 5 khả năng (1, 2, 3, 4, 5); suy ra \(n\left( A \right) = 5.5 = 25\)
Do đó xác suất \(P\left( A \right) = \frac{{n\left( A \right)}}{{n\left( {\rm{\Omega }} \right)}} = \frac{{25}}{{36}}\).
Gieo đồng thời hai con xúc sắc cân đối đồng chất I và II.
Tính xác suất để số chấm xuất hiện trên con súc sắc I là số lẻ và số chấm xuất hiện trên con súc sắc II lớn hơn 4?
\(\frac{1}{{16}}\).
\(\frac{3}{4}\).
\(\frac{1}{6}\).
\(\frac{2}{7}\).
Đáp án C
Số chấm xuất hiện trên con súc sắc I là số lẻ => có 3 khả năng xảy ra \(\left( {1,3,5} \right)\).
Số chấm xuất hiện trên con súc sắc \(II\) lớn hơn \(4 = > \) có 2 khả năng \(\left( {5,6} \right)\). Suy ra \(n\left( {\rm{B}} \right) = 3.2 = 6\)
Do đó xác suất \({\rm{P}}\left( {\rm{B}} \right) = \) \(\frac{{n\left( B \right)}}{{n\left( {\rm{\Omega }} \right)}} = \frac{6}{{36}} = \frac{1}{6}\).
Gieo đồng thời hai con xúc sắc cân đối đồng chất I và II.
Tính xác suất để số chấm xuất hiện trên cả hai con súc sắc lớn hơn 2 là ?
\(\frac{1}{2}\).
\(\frac{4}{{27}}\).
\(\frac{2}{3}\).
\(\frac{4}{9}\).
Đáp án D
Để có số chấm lớn hơn 2 thì mỗi súc sắc có 4 trường hợp thỏa mãn, suy ra \(n\left( C \right) = 16\).
\({\rm{P}}\left( {\rm{C}} \right) = \frac{{n\left( C \right)}}{{n\left( {\rm{\Omega }} \right)}} = \frac{{16}}{{36}} = \frac{4}{9}\).
Cho hình chữ nhật \(ABCD\) có \(AB = a\sqrt 2 ,AD = 2a\). Gọi \(K\) là trung điểm cạnh \(AD\).
Phân tích \(\overrightarrow {AC} \) theo \(\overrightarrow {AB} \) và \(\overrightarrow {AD} \)
\(\overrightarrow {AC} = \overrightarrow {AB} + \overrightarrow {AD} \).
\(\overrightarrow {AC} = \overrightarrow {AD} + \frac{1}{2}\overrightarrow {AB} \).
\(\overrightarrow {AC} = \overrightarrow {AB} + \frac{1}{3}\overrightarrow {AD} \).
\(\overrightarrow {AC} = \overrightarrow {AB} - \frac{2}{3}\overrightarrow {AD} \).
Đáp án A
Dựa vào hình vẽ mô tả bên dưới:

Cho hình chữ nhật \(ABCD\) có \(AB = a\sqrt 2 ,AD = 2a\). Gọi \(K\) là trung điểm cạnh \(AD\).
Tính tích vô hướng \(\overrightarrow {BK} .\overrightarrow {AC} \)
\(3a\).
0.
\(\frac{1}{3}a\).
\(a\).
Đáp án B

Ta có \(AB = a\sqrt 2 .\,\,AC = BD = \sqrt {2{a^2} + 4{a^2}} = a\sqrt 6 \).
Suy ra \(\overrightarrow {BK} .\overrightarrow {AC} = \left( { - \overrightarrow {AB} + \frac{1}{2}\overrightarrow {AD} } \right).\left( {\overrightarrow {AB} + \overrightarrow {AD} } \right) = - \overrightarrow {AB} .\overrightarrow {AB} + - \overrightarrow {AB} .\overrightarrow {AD} + \frac{1}{2}\overrightarrow {AD} .\overrightarrow {AB} + \frac{1}{2}\overrightarrow {AD} .\overrightarrow {AD} \)
\( = - 2{a^2} + 0 + 0 + \frac{1}{2}{(2a)^2} = 0\).
Trong mặt phẳng tọa độ \(Oxy\), cho đường thẳng \(d:3x - 4y + 5 = 0\) và điểm \(A\left( {1;2} \right)\).
Tính khoảng cách từ \(A\) đến đường thẳng \(d\).
0.
1.
4.
3.
Đáp án A
Dễ dàng nhận thấy được rằng \(A\left( {1;2} \right)\) là một điểm thuộc đường thẳng \(d = > \) khoảng cách từ \(A\) đến \(d\) là bằng không.
Trong mặt phẳng tọa độ \(Oxy\), cho đường thẳng \(d:3x - 4y + 5 = 0\) và điểm \(A\left( {1;2} \right)\).
Đâu là tọa độ điểm đối xứng của \(A\) qua đường thẳng d ?
\(A'\left( { - 1;2} \right)\).
\(A'\left( {1; - 2} \right)\).
\(A'\left( {1;2} \right)\).
\(A'\left( {2;3} \right)\).
Đáp án C
Vì \(A\) là một điểm thuộc đường thẳng d nên điểm đối xứng của nó là chính nó.
Cho một hình trụ có bán kính đáy \(r = 5{\rm{\;cm}}\), chiều cao \(h = 12{\rm{\;cm}}\).
Tính diện tích xung quanh của hình trụ.
\(100\pi {\rm{\;c}}{{\rm{m}}^2}\).
\(120\pi {\rm{\;c}}{{\rm{m}}^2}\).
\(110\pi {\rm{\;c}}{{\rm{m}}^2}\).
\(95\pi {\rm{\;c}}{{\rm{m}}^2}\).
Đáp án B
\({S_{xq}} = 2\pi rh = 120\pi {\rm{\;c}}{{\rm{m}}^2}.\)
Cho một hình trụ có bán kính đáy \(r = 5{\rm{\;cm}}\), chiều cao \(h = 12{\rm{\;cm}}\).
Một thiết diện của hình trụ là một hình chữ nhật, trong đó một cạnh của hình chữ nhật là đường kính đáy của hình trụ. Tính diện tích thiết diện đó.
\(60{\rm{\;c}}{{\rm{m}}^2}\).
\(100{\rm{\;c}}{{\rm{m}}^2}\).
\(120{\rm{\;c}}{{\rm{m}}^2}\).
\(150{\rm{\;c}}{{\rm{m}}^2}\).
Đáp án C
\(S = 2rh = 2.5.12 = 120{\rm{\;c}}{{\rm{m}}^2}.\)
Cho một hình trụ có bán kính đáy \(r = 5{\rm{\;cm}}\), chiều cao \(h = 12{\rm{\;cm}}\).
Tính thể tích hình trụ.
\(200{\rm{\;c}}{{\rm{m}}^3}\).
\(300{\rm{\;c}}{{\rm{m}}^3}\).
\(900{\rm{\;c}}{{\rm{m}}^3}\).
\(1200{\rm{\;c}}{{\rm{m}}^3}\).
Đáp án B
\(V = \pi {r^2}h = \pi {.5^2}.12 = 300\pi c{m^3}\).
Cho hình hộp chữ nhật \(ABCD.A'B'C'D'\) có \(AA' = 2,AB = 3,AD = 4\). Bằng cách thiết lập hệ tọa độ như hình vẽ:

Biểu diễn đúng của vector \(\overrightarrow {A'C} \)
\(\left( {3;4; - 2} \right)\).
\(\left( {3;2;4} \right)\).
\(\left( { - 2;4;1} \right)\).
\(\left( {3;2;1} \right)\).
Đáp án A
Ta có \(A\left( {0;0;0} \right),A'\left( {0;0;2} \right),B\left( {3;0;0} \right),D\left( {0;4;0} \right),C\left( {3;4;0} \right) \Rightarrow \overrightarrow {A'C} = \left( {3;4; - 2} \right)\).
Cho hình hộp chữ nhật \(ABCD.A'B'C'D'\) có \(AA' = 2,AB = 3,AD = 4\). Bằng cách thiết lập hệ tọa độ như hình vẽ:

Trọng tâm của tam giác \(A'BD\) là?
\(\left( {1;2;3} \right)\).
\(\left( {\frac{1}{4};\frac{1}{2};\frac{3}{4}} \right)\).
\(\left( {1;\frac{4}{3};\frac{2}{3}} \right)\).
\(\left( {\frac{1}{2};2;1} \right)\).
Đáp án C
Trọng tâm của tam giác \(A'BD\) là:
\(\left( {\frac{{{x_{A'}} + {x_B} + {x_D}}}{3};\frac{{{y_{A'}} + {y_B} + {y_D}}}{3};\frac{{{z_{A'}} + {z_B} + {z_D}}}{3}} \right) = \left( {1;\frac{4}{3};\frac{2}{3}} \right).\)
Cho hình hộp chữ nhật \(ABCD.A'B'C'D'\) có \(AA' = 2,AB = 3,AD = 4\). Bằng cách thiết lập hệ tọa độ như hình vẽ:

Tính góc \(\left( {\overrightarrow {BD} ;\overrightarrow {A'C} } \right)\)
\(54,{32^ \circ }\).
\(74,{9^ \circ }\).
\(34,{9^ \circ }\).
\(94,{9^ \circ }\).
Đáp án B
Ta có \(\overrightarrow {BD} \left( { - 3;4;0} \right),BD = 5\) suy ra \({\rm{cos}}\left( {\overrightarrow {BD} ;\overrightarrow {A'C} } \right) = \frac{{\left| { - 9 + 16} \right|}}{{5.\sqrt {29} }} = > \left( {\overrightarrow {BD} ;\overrightarrow {A'C} } \right) \approx 74,{9^ \circ }\).
Có hai bản đồ giao thông được thiết kế. Bản đồ thứ nhất dùng để biểu diễn các tuyến đường xe điện ngầm và bản đồ thứ hai dùng để biểu diễn các tuyến xe buýt. Có ba tuyến đường xe điện ngầm và 4 tuyến xe buýt, và có bảy màu được dùng để biểu diễn cho 7 tuyến trên là đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím. Cách gán màu cho các tuyến trên tuân thủ quy luật sau:
- Màu lục không được dùng cùng bản đồ với màu tím, chàm.
- Màu cam không được dùng cùng bản đồ với màu đỏ và màu vàng.
Nếu màu đỏ được dùng trong bản đồ xe buýt thì màu nào sau đây phải được dùng trong bản đồ xe điện ngầm?
Lục.
Cam.
Tím.
Vàng.
Đáp án B
Vì màu đỏ và màu cam không được dùng cùng một bản đồ nên nếu màu đỏ dùng trong bản đồ xe buýt thì chắc chắn màu cam được dùng cho bản đồ xe điện ngầm.
Điều kiện nào sau đây là sai khi thêm vào để có duy nhất một cách chọn màu cho hai bản đồ trên?
Màu tím và màu chàm được dùng trong bản đồ xe điện ngầm.
Màu lam và màu tím được dùng trong bản đồ xe buýt.
Màu lục không được dùng trong cùng một bản đồ với màu lam.
Màu tím không được dùng trong cùng một bản đồ với màu đỏ.
Đáp án D
Đáp án A: Màu tím và màu chàm được dùng trong bản đồ xe điện ngầm.
⇒ Màu lục dùng cho xe buýt (vì lục không cùng bản đồ với tím, chàm)
Mà màu cam không được dùng cùng bản đồ với màu đỏ và màu vàng nên đỏ và vàng phải đi cùng nhau.
Ngoài ra, chỉ có 3 màu dùng cho xe điện ngầm (đã có tím, chàm) nên màu còn lại dùng cho xe điện ngầm chỉ có thể là cam.
⇒ Đỏ và Vàng dùng cho xe buýt.
⇒ trường hợp này có duy nhất một cách chọn màu.
Đáp án B: Màu lam và màu tím được dùng trong bản đồ xe buýt.
⇒ Màu chàm dùng cho xe buýt, màu lục dùng cho xe điện ngầm
Mà đỏ và vàng phải đi cùng nhau nên đỏ và vàng bắt buộc phải dùng cho xe điện ngầm và màu cam dùng cho xe buýt.
⇒ trường hợp này có duy nhất một cách chọn màu.
Đáp án C: Màu lục không được dùng trong cùng một bản đồ với màu lam.
⇒ màu lam được dùng cùng màu tím và chàm.
Mà đỏ và vàng phải đi cùng nhau nên đỏ và vàng chỉ có thể cùng lục. Ba màu này dùng cho xe điện ngầm.
⇒ Lam, tìm, chàm, cam dùng cho xe buýt.
⇒ trường hợp này có duy nhất một cách chọn màu.
Đáp án D: Màu tím không được dùng trong cùng một bản đồ với màu đỏ.
⇒ màu lục dùng cùng với đỏ, vàng.
Màu cam dùng cùng với màu tím và chàm.
Tuy nhiên chưa có dữ kiện cho màu lam, nên màu lam có thể cùng với ba màu lục, đỏ, vàng cho xe buýt, cũng có thể cùng với ba màu cam, tím, chàm cho xe buýt.
Vậy trường hợp này chưa đủ kết luận màu nào dùng cho xe nào.
Nếu màu lục được dùng trong bản đồ xe điện ngầm thì khẳng định nào sau đây đúng?
Màu cam được dùng trong bản đồ xe điện ngầm.
Màu vàng được dùng trong bản đồ xe điện ngầm.
Màu tím được dùng trong bản đồ xe buýt.
Màu đỏ được dùng trong bản đồ xe buýt.
Đáp án C
Nếu màu lục được dùng trong bản đồ xe điện ngầm thì màu tím và chàm chắc chắn được dùng cho xe buýt.
Nếu màu vàng và tím được dùng trong bản đồ xe buýt thì màu không được được dùng trong bản đồ xe điện ngầm là:
Lục.
Lam.
Cam.
Đỏ.
Đáp án D
Nếu màu vàng và tím dùng cho xe buýt thì màu đỏ và chàm dùng cho xe buýt.
⇒ màu cam, lục và lam dùng cho điện ngầm.
Một chiếc xe buýt có đúng 6 bến đỗ trên đường đi của mình. Xe buýt trước tiên đỗ ở bến thứ nhất, sau đó đỗ ở bến thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu tương ứng. Sau khi xe buýt rời bến thứ sáu, nó đi về lại bến số 1 và cứ như vậy. Các bến đỗ đặt tại 6 toà nhà, ký hiệu theo thứ tự là L, M, N, O, P, và Q.
- P là bến thứ ba.
- M là bến thứ sáu.
- Bến O là bến ở ngay trước bến Q.
- Bến N là bến ở ngay trước bến L.
Trong trường hợp O là bến đầu tiên thì khi hành khách lên xe ở bến Q, đi ngang qua một bến rồi xuống xe ở bến tiếp theo. Bến đó là bến nào?
P.
N.
L.
M.
Đáp án B
O | Q | P | N | L | M |
Vì O ngay trước Q nên Q là bến thứ hai.
N ngay trước L nên N là bến thứ tư, L là bến thứ năm.
Hành khách lên xe ở Q và bỏ qua bến P nên sẽ xuống xe ở N.
Trong trường hợp bến N là bến thứ tư, bến nào sau đây là bến ngay trước bến P?
O.
Q.
N.
L.
Đáp án B
Ta có bảng vị trí:
O | Q | P | N | L | M |
Vì N ngay trước L nên L là bến thứ năm.
Bến O ngay trước Q nên O thứ nhất và Q thứ hai.
Do đó bên ngay trước P là Q.
Trong trường hợp bến L là bến thứ 2, bến nào sau đây là bến ngay trước bến M?
N.
P.
O.
Q.
Đáp án D
N | L | P | O | Q | M |
Vì N ngay trước L nên N là bến thứ nhất.
Bến O là bến ở ngay trước bến Q nên Q là bến thứ năm, O là bến thứ tư.
Vậy bến ngay trước M là Q.
Trong trường hợp một hành khách lên xe ở bến O, đi ngang qua một bến rồi xuống xe ở bến P, điều nào sau đây phải đúng?
O là bến thứ nhất.
Q là bến thứ ba.
P là bến thứ tư.
N là bến thứ năm.
Đáp án A
O | Q | P | N | L | M |
Hành khách lên xe ở bến O, đi ngang qua một bến rồi xuống xe ở bến P nghĩa là O trước P hai bến.
Do đó O là bến thứ nhất, Q là bến thứ hai vì O ngay trước Q.
Vì N ngay trước L nên N là bến thứ tư, L là bến thứ năm.
Sơ đồ thống kê số lượng trái cây bán được trong 1 tuần của một cửa hàng

Loại trái cây nào có số lượng bán ra thấp nhất trong tuần và số lượng đó chiếm bao nhiêu phần trăm tổng số lượng bán ra của tất cả các loại trái cây?
Dứa và 13,21%.
Dứa và 15,21%.
Dứa và 13,2%.
Dứa và 15,22%.
Đáp án A
Loại trái cây bán ra ít nhất là Dứa (70 quả)
Dựa vào đề bài ta suy ra công thức: \(\frac{{70}}{{150 + 120 + 100 + 90 + 70}} = 0,13207 \approx 13,21\% \)
Loại trái cây nào có số lượng bán ra cao nhất trong tuần và số lượng đó chiếm bao nhiêu phần trăm tổng số lượng bán ra của tất cả các loại trái cây?
Táo và 26,65%.
Táo và 25,5%.
Táo và 27,75%.
Táo và 28,3%
Đáp án D
Loại trái cây bán ra nhiều nhất là Táo (150 quả)
Dựa vào đề bài ta suy ra công thức: \(\frac{{150}}{{150 + 120 + 100 + 90 + 70}} = 0,283 = 28,3\% \)
Cửa hàng chỉ mở cửa từ thứ 2-6, vậy trung bình 1 ngày cửa hàng bán được bao nhiêu quả?
107 quả.
105 quả.
106 quả.
104 quả
Đáp án C
Tổng số quả: 530 quả
Vì cửa hàng chỉ mở từ thứ 2-6 (5 ngày) nên trung bình 1 ngày cửa hàng bán được: 530/5= 106 quả.
Lợi nhuận từ việc bán các loại trái cây như sau: táo 2000đ/quả, chuối 1000đ/ quả, cam 1500đ/quả, dừa 2500đ/quả, dứa 3000đ/ quả, hỏi tổng lợi nhuận từ việc bán loại trái cây nào là cao nhất?
Táo.
Cam.
Dừa.
Dứa.
Đáp án A
Lợi nhuận từ việc bán táo: 2000.150 = 300000đ
Lợi nhuận từ việc bán cam: 1500.100 = 150000đ
Lợi nhuận từ việc bán dừa: 2500.90 = 225000đ
Lợi nhuận từ việc bán dứa: 3000.70 = 210000đ
Lợi nhuận từ việc bán táo là lớn nhất.
Hợp kim là chất rắn thu được sau khi làm nguội hỗn hợp nóng chảy của nhiều kim loại khác nhau hoặc của kim loại và phi kim.
- Gang là hợp kim của sắt với carbon, trong đó hàm lượng cacbon chiếm từ 2-5%, ngoài ra còn có một lượng nhỏ các nguyên tố khác như Si, Mn, S,... Gang cứng và giòn hơn sắt.
- Thép là hợp kim của sắt với cacbon và một số nguyên tố khác, trong đó hàm lượng carbon chiếm dưới 2%. Thép có nhiều tính chất lí, hóa quý hơn sắt. Thép được dùng làm vật liệu xây dựng, chế tạo máy, dụng cụ lao động...
Trong lò luyện gang có phản ứng sau:
2Fe2O3 + 3CO ⇌ 2Fe + 3CO2
Để tăng hiệu suất phản ứng, có thể sử dụng các biện pháp nào sau đây?
Tăng diện tích bề mặt Fe2O3.
Tăng lượng khí CO, giảm lượng khí CO2.
Giảm áp suất chung của hệ phản ứng.
Tăng áp suất chung của hệ phản ứng.
Đáp án B
Giải thích:
A: Tăng diện tích bề mặt của Fe2O3 có thể giúp tăng tốc độ phản ứng, nhưng không thay đổi cân bằng hóa học của phản ứng.
B: Theo nguyên lý Le Chatelier, nếu tăng nồng độ của chất phản ứng (CO) hoặc giảm nồng độ của sản phẩm (CO2), hệ sẽ điều chỉnh để tăng sản phẩm (Fe) và giảm nồng độ của CO2, từ đó làm tăng hiệu suất phản ứng.
C, D: Theo nguyên lý Le Chatelier, giảm áp suất sẽ làm tăng sản phẩm trong các phản ứng có số mol khí sản phẩm nhiều hơn số mol khí phản ứng. Trong phản ứng này, số mol khí sản phẩm (3 mol CO2) bằng số mol khí phản ứng (3 mol CO), vì vậy giảm hay tăng áp suất sẽ không có tác dụng cải thiện hiệu suất phản ứng.
Cho các phát biểu sau:
(1) Gang là hợp kim của sắt chứa từ 1 - 3,1% là các nguyên tố C, Si, Mn, S và còn lại là Fe.
(2) Thép là hợp kim của sắt trong đó hàm lượng cacbon chiếm 0,01 - 2%.
(3) Thép được sử dụng trong ngành chế tạo máy và máy bay.
(4) Để luyện thép, người ta oxi hóa gang nóng chảy để loại phần lớn các nguyên tố C, P, Si, Mn, S.
(5) Thép đặc biệt là thép ngoài những nguyên tố có sẵn như thép thường còn thêm các nguyên tố được đưa vào là Cr, Ni, Mo, W, Mn,…
Số phát biểu đúng là
1.
2.
3.
4.
Đáp án C
Giải thích:
- (1) sai vì trong gang hàm lượng C chiếm 2 – 5% nên các nguyên tố C, Si, Mn, S chiếm ít nhất 2%.
- (3) sai vì thành phần của thép có chứa 18% W và 5% Cr nên rất cứng, ứng dụng để chế tạo máy cắt gọt, phay,… không dùng để chế tạo máy bay.
A là quặng hematit chứa 60% Fe2O3. B là quặng manhetit chứa 69,6% Fe3O4. Trộn m1 tấn A với m2 tấn B thu được 1 tấn quặng C. Từ 1 tấn quặng C điều chế được 0,5 tấn gang chứa 4% cacbon. Tỉ lệ m1 : m2 là
5:2.
4:3.
3:4.
2:5.
Đáp số D
Giải thích:
- 0,5 tấn gang chứa 4% C => 0,5 tấn gang chứa 96% Fe hay mFe = 0,5.96% = 0,48 tấn
=> Trong gang: \({{\rm{n}}_{{\rm{Fe}}}} = \frac{{0,48}}{{56}} = \frac{3}{{350}}\) (mol)
Ta có: bảo toàn nguyên tố Fe: \({\rm{ 2}}{\rm{.}}{{\rm{n}}_{{\rm{F}}{{\rm{e}}_2}{{\rm{O}}_3}}} + 3.{{\rm{n}}_{{\rm{F}}{{\rm{e}}_3}{{\rm{O}}_4}}} = {{\rm{n}}_{{\rm{Fe}}}} = \frac{3}{{350}}\)
\( \Rightarrow 2.\frac{{{m_1}.60\% }}{{160}} + 3.\frac{{{m_2}.69,6\% }}{{232}} = \frac{3}{{350}}\) (1)
Mặt khác: m1 + m2 = 1 tấn (2)
- Từ (1) và (2) \({{\rm{m}}_1} = \frac{2}{7};{{\rm{m}}_2} = \frac{5}{7}\)
=> m1 : m2 = 2 : 5.
Một khối khí lí tưởng đơn nguyên tử chuyển trạng thái theo chu trình A → B → C → A. Chu trình này được thể hiện trên đồ thị p - V hình bên. Biết nhiệt độ của khí ở trạng thái A và C như nhau.

Trong quá trình A → B, khí nhận công:
7,5?0?0.
15?0?0.
22,5?0?0.
30?0?0.
Đáp án A
Quá trình A → B
Công là diện tích hình thang:
\({A_{AB}} = \frac{1}{2}\left( {{p_A} + {p_B}} \right)\left( {{V_A} - {V_B}} \right) = \frac{1}{2}\left( {4{p_0} + {p_0}} \right)\left( {4{V_0} - {V_0}} \right) = 7,5{p_0}{V_0}\).
Trong quá trình B → C, khí thu nhiệt:
30?0?0.
22,5?0?0.
15?0?0.
7,5?0?0.
Đáp án B
\(\Delta {U_{AB}} = \frac{3}{2}nR\left( {{T_B} - {T_A}} \right) = \frac{3}{2}\left( {{p_B}{V_B} - {p_A}{V_A}} \right) = \frac{3}{2}\left( {{p_0}{V_0} - 4{p_0}.4{V_0}} \right) = - 22,5{p_0}{V_0}\)
Quá trình B → C
\({Q_{BC}} = \Delta {U_{BC}};{T_C} = {T_A} = > {Q_{BC}} = \Delta {U_{BA}} = - \Delta {U_{AB}} = 22,5{p_0}{V_0}\).
Trong quá trình C → A, khí thu nhiệt:
22,5?0?0.
7,5?0?0.
30?0?0.
15?0?0.
Đáp án C
Quá trình C → A
Định luật Boyle có: \({p_C}{V_C} = {p_A}{V_A} \Rightarrow {p_C}{V_0} = 4{p_0}.4{V_0} = > {p_C} = 16{p_0}\)
\({T_C} = {T_A} \Rightarrow \Delta {U_{CA}} = 0\)
\( \Rightarrow {Q_{CA}} = A_{CA}^\prime = \frac{1}{2}\left( {{p_A} + {p_C}} \right)\left( {{V_A} - {V_C}} \right) = \frac{1}{2}\left( {4{p_0} + 16{p_0}} \right)\left( {4{V_0} - {V_0}} \right) = 30{p_0}{V_0}\) .
Trong hình trên đường nào thoát hơi nước qua cutin?
A.
B.
C.
D.
Đáp án C
Sự thoát hơi nước qua khí khổng phụ thuộc vào hoạt động đóng mở khí khổng. Buổi trưa nắng gắt, nhiệt độ cao, tế bào hạt đậu mất nước nhiều nên đóng lại để hạn chế sự mất nước của cây nên cường độ thoát hơi nước giảm.
- Thoát hơi nước là động lực đầu trên của dòng mạch gỗ có vai trò: giúp vận chuyển nước, các ion khoáng và chất khác từ rễ đến mọi cơ quan của cây. - Nhờ có thoát hơi nước, khí khổng mở ra cho khí CO2 khuếch tán vào lá cung cấp cho quá trình quang hợp. - Giúp hạ nhiệt độ của lá cây vào những ngày nắng nóng.

Hình 1
Thoát hơi nước qua cutin. - Cơ chế quá trình thoát hơi nước qua lớp cutin: + Hơi nước được khuếch tán ra ngoài từ khoảng gian bào của lớp thịt lá, đi thông qua lớp cutin. + Độ dày lớp cutin tỉ lệ nghịch với sự khuếch tán hơi nước, lớp cutin càng dày thì sự khuếch tán qua cutin càng nhỏ và ngược lại.
Thoát hơi nước qua khí khổng: Khí khổng là con đường thoát hơi nước chủ yếu ở thực vật. Gồm ba giai đoạn: nước chuyển thành dạng hơi đi vào gian bào, hơi nước từ gian bào khuếch tán qua lỗ khí vào khí quyển xung quanh bề mặt lá, hơi nước khuếch tán từ không khí quanh bề mặt lá ra không khí xa hơn.
Trong hình trên đường nào thoát hơi nước qua cutin?
A.
B.
C.
D.
Đáp án D
Sự thoát hơi nước qua tầng cutin ít hơn so với qua khí khổng, hoàn toàn phụ thuộc vào nhiệt độ.
Vào buổi trưa, ánh sáng mạnh, nhiệt độ cao, cường độ thoát hơi nước là mạnh nhất.
Tại sao thoát hơi nước qua cutin có cường độ thấp hơn so với qua khí khổng?
Vì lớp cutin dày và có vai trò hạn chế sự khuếch tán hơi nước.
Vì lớp cutin không liên quan đến việc vận chuyển nước trong cây.
Vì lớp cutin chỉ thoát hơi nước vào ban đêm.
Vì lớp cutin bị ảnh hưởng bởi CO2, không phải bởi nước.
Đáp án A
Độ dày của lớp cutin tỉ lệ nghịch với sự khuếch tán hơi nước. Lớp cutin càng dày thì sự thoát hơi nước càng giảm.
Vai trò chính của lớp cutin là bảo vệ và giảm sự mất nước của cây, nên quá trình thoát hơi nước qua cutin diễn ra với cường độ thấp hơn nhiều so với qua khí khổng.
“Thống kê cho thấy, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường các nước CPTPP trong 10 tháng năm 2022 đạt hơn 45 tỷ USD, tăng 22,1% so với cùng kỳ năm 2021. Riêng mặt hàng dệt may xuất khẩu sang Canada tăng trưởng trên 50% so với cùng kỳ. Bà Võ Hồng Anh, Phó Vụ trưởng Vụ thị trường châu Âu - châu Mỹ, Bộ Công Thương cho biết, xuất khẩu sang 4 thị trường khu vực châu Mỹ trong CPTPP (gồm Canada, Mexico, Peru, Chile) đã chứng kiến sự tăng trưởng rất mạnh. Trong đó, Việt Nam mới chỉ có FTA song phương với Chile (từ năm 2014). Nhờ vào lợi thế ưu đãi thuế quan từ hiệp định CPTPP đã đem lại nhiều dư địa cho doanh nghiệp Việt khai thác xuất khẩu sang các thị trường mới này.
“Cụ thể như đối với Canada là một thị trường phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu, với dung lượng nhập khẩu của thị trường Canada vào khoảng 500 tỷ USD/năm, Canada lại là một quốc gia có tương đối đông dân nhập cư, điều này cũng sẽ đem lại tiềm năng cho hàng xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là hàng tiêu dùng, hàng thực phẩm… Hay Mexico cũng là một thị trường có sức mua tương đối lớn - với dân số khoảng 120 triệu người và dung lượng nhập khẩu hàng năm khoảng 400 tỷ USD. Tương tự như vậy với thị trường Peru, khoảng 75% các doanh nghiệp xuất nhập khẩu của Peru là các doanh nghiệp vừa và nhỏ - phù hợp với cách tiếp cận cũng như quy mô của các doanh nghiệp Việt của chúng ta tại thị trường này. Và đây cũng có thể là cửa ngõ để chúng ta thâm nhập sang các khu vực thị trường khác ở các nước láng giềng của Peru như là Brazil, Bolivia”, bà Võ Hồng Anh đánh giá”.
(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Viện Chiến lược và Tài chính)
Trong 10 tháng năm 2022, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang các nước CPTPP đạt bao nhiêu tỷ USD?
45 tỷ USD.
45,7 tỷ USD.
53,6 tỷ USD.
104,5 tỷ USD.
Đáp án A
Trong 10 tháng đầu năm 2022, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang các nước thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đạt hơn 45 tỷ USD, tăng 22,1% so với cùng kỳ năm 2021.
Đặc biệt, xuất khẩu sang các thị trường như Canada, Mexico, Peru và Chile đã ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ.
Việc thực thi Hiệp định CPTPP đã mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam, nhờ vào các ưu đãi thuế quan và tiếp cận thị trường rộng lớn hơn.
Mặt hàng nào xuất khẩu sang Canada tăng trưởng trên 50% so với cùng kỳ năm 2021?
Máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng khác.
Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện.
Hàng dệt may.
Sắt thép các loại.
Đáp án C
Trong 10 tháng đầu năm 2022, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang các nước thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đạt hơn 45 tỷ USD, tăng 22,1% so với cùng kỳ năm 2021.
Riêng mặt hàng dệt may xuất khẩu sang Canada tăng trưởng trên 50% so với cùng kỳ năm trước. Bà Võ Hồng Anh, Phó Vụ trưởng Vụ thị trường châu Âu - châu Mỹ, Bộ Công Thương, cho biết xuất khẩu sang 4 thị trường khu vực châu Mỹ trong CPTPP (gồm Canada, Mexico, Peru, Chile) đã chứng kiến sự tăng trưởng rất mạnh.
Trong đó, Việt Nam mới chỉ có FTA song phương với Chile (từ năm 2014).
Nhờ vào lợi thế ưu đãi thuế quan từ hiệp định CPTPP, đã đem lại nhiều dư địa cho doanh nghiệp Việt khai thác xuất khẩu sang các thị trường mới này.
Cụ thể, Canada là một thị trường phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu, với dung lượng nhập khẩu vào khoảng 500 tỷ USD/năm.
Canada lại là một quốc gia có tương đối đông dân nhập cư, điều này cũng sẽ đem lại tiềm năng cho hàng xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là hàng tiêu dùng, hàng thực phẩm.
Mexico cũng là một thị trường có sức mua tương đối lớn, với dân số khoảng 120 triệu người và dung lượng nhập khẩu hàng năm khoảng 400 tỷ USD.
Tương tự, thị trường Peru có khoảng 75% các doanh nghiệp xuất nhập khẩu là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, phù hợp với cách tiếp cận cũng như quy mô của các doanh nghiệp Việt tại thị trường này.
Đây cũng có thể là cửa ngõ để Việt Nam thâm nhập sang các khu vực thị trường khác ở các nước láng giềng của Peru như Brazil và Bolivia.
Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Chile (VCFTA) được ký kết vào năm nào?
2008.
2011.
2014.
2017.
Đáp án B
Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Chile (VCFTA) được ký kết vào ngày 11 tháng 11 năm 2011 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2014.
Hiệp định này chỉ bao gồm các cam kết về hàng hóa và các vấn đề liên quan đến hàng hóa, không bao gồm các cam kết về dịch vụ, đầu tư.
Đây cũng là FTA đầu tiên của Việt Nam với một quốc gia ở khu vực châu Mỹ.
“ASEAN ra đời như là một xu thế chung – xu thế tất yếu khu vực hóa của thời đại. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, các quốc gia ở Đông Nam Á dần nhận thấy sự khác biệt về ý thức hệ và về chế độ chính trị không còn là yếu tố gây trở ngại cho tiến trình xây dựng một tổ chức khu vực nữa. Kết thúc chiến tranh Đông Dương lần 3(chiến tranh Campuchia), tổ chức này bắt tay thực hiện chương trình hợp tác kinh tế, nhưng gặp phải khó khăn vào giữa thập niên 80 để rồi được hồi sinh vào đầu thập niên 90 với lời đề nghị của Thái Lan về một “khu vực thương mại tự do”. Năm 1984 Brunei gia nhập ASEAN, tiếp theo là Việt Nam vào năm 1995, Lào và Myanmar năm 1997, sau đó đến Campuchia năm 1999. Với chặng đường gần 45 năm xây dựng và phát triển, ASEAN từ Hiệp hội của các nước nghèo, chậm phát triển đã vươn lên thành khu vực phát triển kinh tế năng động với dân số gần 600 triệu người, diện tích 4,5 triệu km2, quy mô GDP đạt gần 900 tỷ và tổng giá trị thương mại khoảng 800 tỷ USD.
Với vị thế địa - kinh tế mang tính chiến lược như ASEAN nằm ở vị trí nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, ASEAN cũng có thể được xem là vùng đệm giữa Trung Quốc và Ấn Độ cũng như giữa Trung Quốc và Nhật Bản. ASEAN là con đường vận chuyển thương mại lớn của thế giới (80% dầu lửa của Nhật), là vựa lúa của thế giới (Thái Lan và Việt Nam)… ASEAN đã trở thành một trong những chủ thể quan trọng nhất trong QHQT ở Đông Nam Á, hợp tác của ASEAN đã bao trùm các lĩnh vực hợp tác nội vùng và với các nước bên ngoài”.
(Nguồn: Tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN)
Tại sao ASEAN ra đời được xem là xu thế tất yếu của thời đại?
Vì các quốc gia Đông Nam Á muốn thống nhất chế độ chính trị.
Vì xu thế khu vực hóa là một đặc điểm chung của thời đại.
Vì chiến tranh Đông Dương lần 3 đã kết thúc.
Vì ASEAN nằm ở vị trí chiến lược giữa các đại dương.
Đáp án B
A. Vì các quốc gia Đông Nam Á muốn thống nhất chế độ chính trị.
Sai: Đoạn văn nêu rõ rằng sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, các quốc gia Đông Nam Á nhận ra sự khác biệt về chế độ chính trị không còn là yếu tố gây trở ngại trong việc xây dựng một tổ chức khu vực. Điều này cho thấy ASEAN không ra đời nhằm thống nhất chế độ chính trị.
B. Vì xu thế khu vực hóa là một đặc điểm chung của thời đại.
Đúng: Đoạn văn khẳng định rõ rằng ASEAN ra đời như là một xu thế chung – xu thế tất yếu khu vực hóa của thời đại. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của ASEAN, phù hợp với bối cảnh quốc tế khi các khu vực trên thế giới bắt đầu thúc đẩy liên kết khu vực để tăng cường sức mạnh và ổn định.
C. Vì chiến tranh Đông Dương lần 3 đã kết thúc.
Sai: Mặc dù chiến tranh Đông Dương lần 3 (chiến tranh Campuchia) kết thúc đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác khu vực, nhưng đây không phải lý do chính cho sự ra đời của ASEAN. ASEAN đã được thành lập từ năm 1967, trước khi chiến tranh Đông Dương lần 3 kết thúc.
D. Vì ASEAN nằm ở vị trí chiến lược giữa các đại dương.
Sai: Đoạn văn có nhắc đến vị trí chiến lược của ASEAN, nhưng đây là lợi thế địa lý giúp ASEAN phát triển sau này, không phải nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của tổ chức.
Đáp án đúng là B, vì ASEAN ra đời như một xu thế tất yếu của thời đại, phản ánh đặc điểm chung về khu vực hóa trong bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh Lạnh.
Tại sao ASEAN ra đời được xem là xu thế tất yếu của thời đại?
Vì các quốc gia Đông Nam Á muốn thống nhất chế độ chính trị.
Vì xu thế khu vực hóa là một đặc điểm chung của thời đại.
Vì chiến tranh Đông Dương lần 3 đã kết thúc.
Vì ASEAN nằm ở vị trí chiến lược giữa các đại dương.
Đáp án C
A. Brunei gia nhập ASEAN năm 1984.
Sai: Mặc dù sự kiện Brunei gia nhập ASEAN vào năm 1984 mở rộng tổ chức, nhưng đây không phải yếu tố được đoạn văn nhấn mạnh là giải pháp giúp ASEAN vượt qua khó khăn kinh tế vào giữa thập niên 80.
B. Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995.
Sai: Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm 1995, sau khi ASEAN đã hồi phục và vượt qua những khó khăn của thập niên 80. Vì vậy, sự kiện này không liên quan trực tiếp đến việc giải quyết khó khăn trong thời kỳ đó.
C. Thái Lan đề xuất ý tưởng về khu vực thương mại tự do.
Đúng: Đoạn văn nêu rõ rằng ASEAN gặp khó khăn về kinh tế vào giữa thập niên 80, nhưng sau đó đã được hồi sinh vào đầu thập niên 90 nhờ lời đề nghị của Thái Lan về một “khu vực thương mại tự do”. Đây là bước ngoặt quan trọng giúp ASEAN định hình lại chiến lược kinh tế và vượt qua giai đoạn khó khăn.
D. Kết thúc Chiến tranh Đông Dương lần 3.
Sai: Mặc dù Chiến tranh Đông Dương lần 3 kết thúc (chiến tranh Campuchia) là một sự kiện lớn, nhưng đoạn văn không liên hệ điều này trực tiếp đến việc giải quyết khó khăn kinh tế của ASEAN vào giữa thập niên 80.
Đáp án đúng là C, vì ý tưởng về "khu vực thương mại tự do" do Thái Lan đề xuất vào đầu thập niên 90 đã tạo ra bước ngoặt quan trọng, giúp ASEAN hồi sinh và vượt qua những khó khăn trong giai đoạn trước đó.
Vai trò địa - kinh tế của ASEAN được thể hiện rõ nhất qua yếu tố nào sau đây?
Là khu vực phát triển kinh tế năng động với GDP gần 900 tỷ USD.
Là con đường vận chuyển thương mại lớn của thế giới và vựa lúa toàn cầu.
Là vùng đệm giữa các quốc gia lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản.
Là khu vực tập trung đông dân cư với gần 600 triệu người.
Đáp án B
A. Là khu vực phát triển kinh tế năng động với GDP gần 900 tỷ USD.
Sai: Mặc dù đoạn văn đề cập đến việc ASEAN đã vươn lên thành một khu vực kinh tế năng động với GDP gần 900 tỷ USD, nhưng đây chỉ là một khía cạnh về phát triển kinh tế nội khối. Đáp án này không phản ánh đầy đủ vai trò địa - kinh tế của ASEAN trên phạm vi toàn cầu.
B. Là con đường vận chuyển thương mại lớn của thế giới và vựa lúa toàn cầu.
Đúng: Vai trò địa - kinh tế của ASEAN được nhấn mạnh qua hai điểm nổi bật:
ASEAN nằm trên con đường vận chuyển thương mại lớn của thế giới (ví dụ: 80% dầu lửa của Nhật Bản đi qua khu vực này).
ASEAN là vựa lúa của thế giới với Thái Lan và Việt Nam là những quốc gia xuất khẩu lúa gạo hàng đầu.
Những yếu tố này thể hiện rõ sự đóng góp quan trọng của ASEAN vào thương mại và an ninh lương thực toàn cầu.
C. Là vùng đệm giữa các quốc gia lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản.
Sai: Vai trò địa - chiến lược của ASEAN được nhắc đến trong đoạn văn, nhưng yếu tố này liên quan đến vị trí địa - chính trị, không phải địa - kinh tế. Vì vậy, đây không phải đáp án chính xác.
D. Là khu vực tập trung đông dân cư với gần 600 triệu người.
Sai: Mặc dù ASEAN có dân số lớn, điều này không phải là đặc điểm cốt lõi để thể hiện vai trò địa - kinh tế của khu vực. Số dân đông là lợi thế phát triển kinh tế nội bộ, nhưng chưa phản ánh tầm quan trọng của ASEAN trên phạm vi toàn cầu.
Đáp án đúng là B, vì vai trò địa - kinh tế của ASEAN được thể hiện rõ ràng qua việc khu vực này là trung tâm vận chuyển thương mại lớn và vựa lúa của thế giới, đóng góp đáng kể vào thương mại và an ninh lương thực toàn cầu.
Năng lượng tái tạo ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của nhiều quốc gia. Các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện và sinh khối không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn có tiềm năng thay thế dần các nguồn năng lượng hóa thạch, vốn là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu. Các chính phủ đã bắt đầu áp dụng các chính sách hỗ trợ phát triển năng lượng tái tạo thông qua việc giảm thuế, cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các dự án đầu tư vào công nghệ năng lượng sạch và khuyến khích các doanh nghiệp trong và ngoài nước tham gia phát triển cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo.
(Nguồn: Báo Lao Động)
Tại sao năng lượng tái tạo được xem là một giải pháp quan trọng cho phát triển bền vững?
Vì nó giúp giảm ô nhiễm môi trường và phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch.
Vì nó không tốn chi phí đầu tư ban đầu.
Vì nó thay thế hoàn toàn các nguồn năng lượng hóa thạch.
Vì nó chỉ có thể sử dụng tại các vùng nông thôn.
Đáp án A
Năng lượng tái tạo giúp giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch, vốn là nguyên nhân chính gây ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Ngoài ra, nó cũng là một giải pháp bền vững hơn trong việc bảo vệ môi trường.
Đáp án còn lại:
B. Vì nó không tốn chi phí đầu tư ban đầu:
Việc phát triển năng lượng tái tạo cần đầu tư ban đầu khá lớn, đặc biệt là trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng và lắp đặt thiết bị.
C. Vì nó thay thế hoàn toàn các nguồn năng lượng hóa thạch:
Mặc dù năng lượng tái tạo có tiềm năng lớn, nhưng nó chưa thể thay thế hoàn toàn các nguồn năng lượng hóa thạch trong ngắn hạn.
D. Vì nó chỉ có thể sử dụng tại các vùng nông thôn:
Năng lượng tái tạo có thể áp dụng ở cả thành thị và nông thôn, đặc biệt là năng lượng mặt trời và gió, không bị giới hạn bởi địa lý.
Chính sách hỗ trợ phát triển năng lượng tái tạo của các chính phủ bao gồm gì?
Cung cấp các khoản vay ưu đãi và giảm thuế cho các dự án năng lượng tái tạo.
Tăng thuế cho các dự án năng lượng tái tạo.
Cấm sử dụng năng lượng tái tạo trong các ngành công nghiệp.
Cắt giảm các khoản đầu tư vào công nghệ năng lượng sạch.
Đáp án A
Các chính phủ hỗ trợ phát triển năng lượng tái tạo bằng cách cung cấp các khoản vay ưu đãi, giảm thuế hoặc các biện pháp khuyến khích khác để thu hút đầu tư vào các dự án năng lượng sạch.
Đáp án còn lại:
B. Tăng thuế cho các dự án năng lượng tái tạo:
Việc tăng thuế sẽ không khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo. Chính sách này sẽ làm giảm động lực phát triển năng lượng sạch.
C. Cấm sử dụng năng lượng tái tạo trong các ngành công nghiệp:
Điều này là không hợp lý vì năng lượng tái tạo là một giải pháp tiềm năng cho các ngành công nghiệp để giảm phát thải và bảo vệ môi trường.
D. Cắt giảm các khoản đầu tư vào công nghệ năng lượng sạch:
Cắt giảm đầu tư vào công nghệ năng lượng sạch sẽ làm giảm khả năng phát triển năng lượng tái tạo, trái ngược với mục tiêu của các chính sách hỗ trợ.
Năng lượng tái tạo có tiềm năng thay thế năng lượng hóa thạch vì lý do nào?
Vì nó sản sinh ra nhiều năng lượng hơn năng lượng hóa thạch.
Vì nó giúp giảm biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí.
Vì nó là nguồn năng lượng vô tận và không có chi phí.
Vì nó chỉ phụ thuộc vào các điều kiện tự nhiên như gió và mặt trời.
Đáp án B
Năng lượng tái tạo như năng lượng gió, mặt trời và thủy điện không tạo ra khí thải độc hại và giảm thiểu biến đổi khí hậu, giúp bảo vệ môi trường.
Đáp án còn lại:
A. Vì nó sản sinh ra nhiều năng lượng hơn năng lượng hóa thạch:
Năng lượng ti tạo không nhất thiết sản sinh ra nhiều năng lượng hơn năng lượng hóa thạch, nhưng nó có tác dụng bền vững và ít ảnh hưởng đến môi trường.
C. Vì nó là nguồn năng lượng vô tận và không có chi phí:
Mặc dù nguồn năng lượng tái tạo có tiềm năng vô tận, nhưng việc phát triển cơ sở hạ tầng và công nghệ vẫn có chi phí đầu tư.
D. Vì nó chỉ phụ thuộc vào các điều kiện tự nhiên như gió và mặt trời:
Đây là một yếu tố hạn chế, vì nguồn năng lượng này phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, nhưng không phải lý do chính để thay thế năng lượng hóa thạch.








