(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 26)
Đề thi

(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 26)

A
Admin
ĐHQG Hồ Chí MinhĐánh giá năng lực56 lượt thi
120 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc ca dao sau và trả lời câu hỏi:

Bà phải có ông chồng phải có vợ,

Giàu thì một lọ khó thì một niêu.

Dù cho cha đánh mẹ treo,

Cũng không bỏ được Chùa Keo ngày rằm.

(Ca dao dân gian)

Đoạn thơ trên phản ánh điều gì về quan niệm sống của người Việt?

Lòng hiếu thảo của con cái đối với cha mẹ trong gia đình.

Sự coi trọng mối quan hệ hôn nhân và trách nhiệm gia đình.

Sự kính trọng và giữ gìn truyền thống văn hóa tôn giáo.

Quan niệm coi trọng của cải vật chất trong đời sống hôn nhân.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Phân tích các ý:

A. Lòng hiếu thảo của con cái đối với cha mẹ trong gia đình: Sai, vì đoạn thơ không đề cập trực tiếp đến mối quan hệ giữa con cái và cha mẹ.

B. Sự coi trọng mối quan hệ hôn nhân và trách nhiệm gia đình: Đúng, vì câu thơ “Bà phải có ông chồng phải có vợ” nhấn mạnh sự cần thiết và trách nhiệm trong mối quan hệ vợ chồng. Đây là quan niệm sống quan trọng của người Việt, thể hiện tính gắn bó và bổ sung lẫn nhau trong hôn nhân.

C. Sự kính trọng và giữ gìn truyền thống văn hóa tôn giáo: Sai, mặc dù câu “Cũng không bỏ được Chùa Keo ngày rằm” nói đến truyền thống tôn giáo, nhưng nội dung trọng tâm của đoạn thơ không tập trung vào ý này.

D. Quan niệm coi trọng của cải vật chất trong đời sống hôn nhân: Sai, vì câu “Giàu thì một lọ khó thì một niêu” thể hiện sự thích nghi với hoàn cảnh, không đề cao vật chất.

Ý nghĩa chính:

Đoạn thơ phản ánh quan niệm coi trọng mối quan hệ hôn nhân và trách nhiệm gia đình trong văn hóa truyền thống của người Việt. Sự hòa hợp giữa vợ chồng được ví như nền tảng vững chắc trong cuộc sống.

Loại trừ:

A, C, D: Các ý này không phù hợp với nội dung trọng tâm của đoạn thơ.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:

Nam quốc sơn hà Nam đế cư

Tiệt nhiên định phận tại thiên thư

Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm

Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư.

(Lý Thường Kiệt, Nam quốc sơn hà)

Câu thơ nào trong bài “Nam quốc sơn hà” khẳng định chủ quyền lãnh thổ của nước Nam?

Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.

Nam quốc sơn hà Nam đế cư.

Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm.

Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Câu thơ “Nam quốc sơn hà Nam đế cư” (Núi sông nước Nam vua Nam ở) trực tiếp khẳng định chủ quyền của nước Nam đối với vùng đất này. “Nam quốc sơn hà” là nước Nam, “Nam đế” là vua nước Nam, “cư” là ở. Câu thơ thể hiện rõ ràng và mạnh mẽ chủ quyền của người Nam đối với lãnh thổ của mình.

A. Sai: “Tiệt nhiên định phận tại thiên thư” (Vằng vặc sách trời chia xứ sở) dùng “thiên thư” (sách trời) để củng cố thêm cho sự khẳng định chủ quyền, nhưng câu B mới là câu trực tiếp khẳng định.

C. Sai: “Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm” (Cớ sao lũ giặc sang xâm lấn) nói về hành động xâm phạm của kẻ thù.

D. Sai: “Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư” (Chúng bay sẽ bị đánh tơi bời) nói về hậu quả dành cho kẻ xâm lược.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc truyền thuyết sau và trả lời câu hỏi:

Sau khi An Dương Vương xây thành Cổ Loa, thần Kim Quy cho An Dương Vương một cái móng của mình để làm lẫy nỏ mà giữ thành. Theo lời thần dặn, nỏ có được cái lẫy làm bằng móng chân thần sẽ là chiếc nỏ bắn trăm phát trúng cả trăm, và chỉ một phát có thể giết hàng ngàn quân địch. An Dương Vương chọn trong đám gia thần được một người làm nỏ rất khéo tên là Cao Lỗ và giao cho Lỗ làm chiếc nỏ thần. Lỗ gắng sức trong nhiều ngày mới xong. Chiếc nỏ rất lớn và rất cứng, khác hẳn với những nỏ thường, phải tay lực sĩ mới giương nổi. An Dương Vương quý chiếc nỏ thần vô cùng, lúc nào cũng treo gần chỗ nằm.

Lúc bấy giờ Triệu Đà làm chúa đất Nam Hải, mấy lần đem quân sang cướp đất Âu Lạc, nhưng vì An Dương Vương có nỏ thần, quân Nam Hải bị giết hại rất nhiều nên Đà đành cố thủ đợi chờ thời cơ. Triệu Đà thấy dùng binh không lợi, bèn xin giảng hòa với An Dương Vương, sai con trai là Trọng Thuỷ sang cầu thân, nhưng chủ ý là tìm cách phá chiếc nỏ thần.

(Truyền thuyết Mỵ Châu - Trọng Thuỷ)

Đoạn trích không đề cập đến vấn đề nào dưới đây?

An Dương Vương nhận được sự giúp đỡ từ thần Kim Quy để bảo vệ thành.

Cao Lỗ là người chế tạo ra chiếc nỏ thần theo sự chỉ dẫn của thần.

Triệu Đà đã thành công trong việc phá hủy nỏ thần của An Dương Vương.

Trọng Thủy được cử sang Âu Lạc với mục đích cầu thân và phá nỏ thần.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Nội dung chính của đoạn trích: Đoạn trích kể về sự kiện An Dương Vương được thần Kim Quy giúp đỡ bằng cách tặng một móng để chế tạo chiếc nỏ thần. Nhờ chiếc nỏ thần, An Dương Vương đánh bại quân xâm lược của Triệu Đà. Tuy nhiên, Triệu Đà chuyển sang dùng kế sách ngoại giao, cử con trai Trọng Thủy sang Âu Lạc với mục đích cầu thân và phá nỏ thần.

A. An Dương Vương nhận được sự giúp đỡ từ thần Kim Quy để bảo vệ thành: Đúng. Thần Kim Quy cho móng chân để chế tạo lẫy nỏ, giúp bảo vệ thành Cổ Loa.

B. Cao Lỗ là người chế tạo ra chiếc nỏ thần theo sự chỉ dẫn của thần: Đúng. Cao Lỗ được giao nhiệm vụ chế tạo chiếc nỏ thần, và ông đã hoàn thành xuất sắc.

C. Triệu Đà đã thành công trong việc phá hủy nỏ thần của An Dương Vương: Sai. Đoạn trích chỉ nhắc đến việc Triệu Đà bày kế cử con trai sang Âu Lạc, nhưng chưa nói đến việc phá nỏ thần thành công hay không.

D. Trọng Thủy được cử sang Âu Lạc với mục đích cầu thân và phá nỏ thần: Đúng. Triệu Đà cử Trọng Thủy sang Âu Lạc để thực hiện kế hoạch này.

Kết luận: Đáp án C là lựa chọn đúng, vì đoạn trích không đề cập đến việc Triệu Đà đã thành công trong việc phá hủy nỏ thần.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:

Sông Mã xa rồi Tây Tiến ơi!

Nhớ về rừng núi, nhớ chơi vơi.

Sài Khao sương lấp đoàn quân mỏi,

Mường Lát hoa về trong đêm hơi.

(Tây Tiến, Quang Dũng)  

Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ nào?

Thơ lục bát.

Thơ tự do.

Thơ thất ngôn tứ tuyệt.

Thơ song thất lục bát.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Đoạn thơ “Tây Tiến” của tác giả Tản Đà được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt. Dấu hiệu của thể thơ thất ngôn tứ tuyệt:

Có 4 câu và mỗi câu 7 chữ, trong đó các câu 1, 2, 4 hiệp vần “ơi” với nhau ở chữ cuối.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

“(...) Con cáo nói: “Vĩnh biệt nhé”.

“Vĩnh biệt”, hoàng tử bé nói. “Này, bí quyết của mình đây. Rất đơn giản: Người ta chỉ thấy rõ bằng trái tim. Điều cốt lõi vô hình trong mắt trần.”

“Điều cốt lõi vô hình trong mắt trần”, con cáo nhắc lại, để cho nhớ.”

(Antoine de Saint-Exupéry, Hoàng tử bé)

Câu nói “Điều cốt lõi vô hình trong mắt trần” của con cáo trong đoạn trích muốn nhấn mạnh điều gì?

Những điều quan trọng nhất trong cuộc sống thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường mà phải cảm nhận bằng trái tim.

Con người chỉ nên tin vào những gì mình nhìn thấy được.

Trái tim dễ bị lừa dối hơn so với đôi mắt.

Sự quan sát tỉ mỉ bằng mắt là chìa khóa để hiểu được bản chất của vạn vật.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Câu nói “Điều cốt lõi vô hình trong mắt trần” của con cáo là một trong những câu nói nổi tiếng và ý nghĩa nhất trong tác phẩm “Hoàng tử bé”. Nó mang thông điệp sâu sắc về cách nhìn nhận cuộc sống và con người.

“Điều cốt lõi”: ám chỉ những giá trị thực sự, những điều quan trọng nhất, những yếu tố tạo nên bản chất của sự vật, sự việc, con người. Đó có thể là tình yêu, tình bạn, lòng tốt, sự chân thành, lòng trung thành, trách nhiệm...

“Vô hình trong mắt trần”: nghĩa là những điều cốt lõi ấy không thể nhìn thấy được bằng mắt thường, không thể quan sát, đo đạc hay đánh giá bằng các giác quan thông thường.

Thông điệp: Câu nói muốn truyền tải thông điệp rằng để hiểu được bản chất của cuộc sống, để thấy được giá trị thực sự của con người và vạn vật, chúng ta cần phải nhìn bằng “trái tim”, tức là cảm nhận bằng tình cảm, bằng trực giác, bằng sự đồng cảm, bằng lòng chân thành. Những điều quan trọng nhất không phải là những thứ hào nhoáng bên ngoài mà là những giá trị tinh thần ẩn sâu bên trong.

Vì sao các đáp án khác sai:

B. Con người chỉ nên tin vào những gì mình nhìn thấy được: Đáp án này hoàn toàn trái ngược với thông điệp của câu nói. Câu nói nhấn mạnh vào những điều không thể nhìn thấy bằng mắt.

C. Trái tim dễ bị lừa dối hơn so với đôi mắt: Mặc dù đôi khi trái tim có thể bị lừa dối, nhưng đây không phải là ý nghĩa mà câu nói muốn truyền tải. Câu nói muốn khẳng định tầm quan trọng của việc cảm nhận bằng trái tim để thấy được “điều cốt lõi”.

D. Sự quan sát tỉ mỉ bằng mắt là chìa khóa để hiểu được bản chất của vạn vật: Đáp án này cũng sai vì câu nói nhấn mạnh “điều cốt lõi vô hình trong mắt trần”. Việc quan sát bằng mắt là chưa đủ, thậm chí có thể khiến ta bỏ qua những giá trị tinh thần quan trọng hơn.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc truyện cổ tích và trả lời câu hỏi:

Sau khi Thạch Sanh từ giã mẹ con Lý Thông trở về gốc đa xưa, Lý Thông đi ngay về Kinh, tâu vua là đã trừ được Trăn Tinh. Nhà vua vui mừng trọng thưởng và phong cho Lý Thông làm Ðô đốc quận công. Tiếp đó, nhà vua mở hội kén chồng cho con gái là công chúa Quỳnh Nga. Hội kén chồng kéo dài hàng tháng nhưng công chúa không chọn được ai vừa ý đẹp lòng. Một hôm công chúa đang dạo chơi vườn đào thì một con chim đại bàng khổng lồ khác sà xuống cắp đi. Thấy chim cắp người bay qua, Thạch Sanh giương cung bắn, đại bàng bị trúng tên vào cánh trái, nó dùng mỏ ngậm tên rút ra rồi bay tiếp về hang ổ. Thạch Sanh lần theo vết máu tìm đến cửa hang đại bàng, chàng đánh dấu cửa hang ác điểu rồi trở lại gốc đa.

(Truyện cổ tích Thạch Sanh - Lý Thông)

Dựa vào đoạn trích, ý nào không phải là ý chủ đạo của đoạn trích?

Lý Thông lừa nhà vua để được phong chức.

Công chúa Quỳnh Nga bị bắt cóc bởi đại bàng khổng lồ.

Thạch Sanh sử dụng sức mạnh để ngay lập tức tiêu diệt đại bàng.

Thạch Sanh bắn trúng đại bàng và lần theo vết máu để tìm cửa hang.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Nội dung chính của đoạn trích: Đoạn trích tập trung vào việc Lý Thông lừa dối vua để được phong chức, sự kiện công chúa Quỳnh Nga bị đại bàng khổng lồ cắp đi, và hành động của Thạch Sanh khi bắn trúng đại bàng và lần theo vết máu để tìm cửa hang.

A. Lý Thông lừa nhà vua để được phong chức: Đúng. Đoạn trích nêu rõ việc Lý Thông báo công trừ Trăn Tinh để được nhà vua phong chức Đô đốc quận công.

B. Công chúa Quỳnh Nga bị bắt cóc bởi đại bàng khổng lồ: Đúng. Sự kiện công chúa bị đại bàng khổng lồ cắp đi là một phần quan trọng của đoạn trích.

C. Thạch Sanh sử dụng sức mạnh để ngay lập tức tiêu diệt đại bàng: Sai. Đoạn trích không nói rằng Thạch Sanh ngay lập tức tiêu diệt đại bàng, mà chỉ nhắc đến việc chàng bắn trúng nó, sau đó lần theo vết máu để tìm cửa hang.

D. Thạch Sanh bắn trúng đại bàng và lần theo vết máu để tìm cửa hang: Đúng. Hành động bắn trúng đại bàng và lần theo dấu vết để tìm cửa hang được mô tả rõ ràng trong đoạn trích.

Kết luận: Đáp án C là lựa chọn đúng, vì ý này không phản ánh chính xác nội dung đoạn trích.

Thạch Sanh không tiêu diệt đại bàng ngay lập tức, mà chỉ bắn trúng nó và tiếp tục tìm kiếm.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn thơ sau và điền vào chỗ trống:

Quê hương anh nước mặn, đồng chua

Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá

Anh với tôi đôi người xa lạ

Tự phương trời ____ hẹn quen nhau.

Súng bên súng, đầu sát bên ____

Đêm rét chung chăn thành đôi tri kỷ

Đồng chí!

(Đồng chí, Chính Hữu)

Chẳng/ vai.

Chưa/ tay.

Không/ gối.

Chẳng/ đầu

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Dựa vào tác phẩm Đồng chí của tác gỉa Chính Hữu để tìm đáp án đúng.

Quê hương anh nước mặn, đồng chua

Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá

Anh với tôi đôi người xa lạ

Tự phương trời chẳng hẹn quen nhau.

Súng bên súng, đầu sát bên đầu

Đêm rét chung chăn thành đôi tri kỷ

Đồng chí!

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc 2 đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

                                       Thương thay những kẻ dân cày!

                                       Da đen mặt xạm ngày ngày gian lao,

                                       Gà vừa gáy ồn ào thức dậy,

                                       Cơm chưa xong đã chạy vác cày,

(Lê Văn Huân, Cùng người dân cày)

Hỡi những kẻ dân ta nghèo đói!

Có biết rằng nông nỗi vì ai!

Cả năm đòn gánh đè vai,

Mồ hôi nước mắt không tài kiếm ra.

(Lê Văn Huân, Cùng người dân nghèo)

Cả hai đoạn thơ đều đề cập đến hình ảnh người dân lao động. Thông điệp nào sau đây không được nhấn mạnh trong cả hai đoạn thơ?

Sự vất vả trong cuộc sống lao động hằng ngày.

Nỗi đau về sự bất công và nghèo đói.

Hy vọng vào sự thay đổi tương lai tốt đẹp hơn.

Sự đồng cảm với nỗi khổ của người dân nghèo.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Phân tích đoạn thơ thứ nhất (“Cùng người dân cày” - Lê Văn Huân):

Đoạn thơ nhấn mạnh sự cực nhọc trong cuộc sống lao động hằng ngày của người dân cày, với hình ảnh “da đen mặt xạm” và “gà vừa gáy ồn ào thức dậy.” Qua đó, tác giả thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với những người lao động nghèo phải làm việc không ngừng nghỉ để mưu sinh. Tuy nhiên, đoạn thơ không đề cập đến hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn, mà chỉ tập trung vào thực tại gian khổ.

Phân tích đoạn thơ thứ hai (“Cùng người dân nghèo” - Lê Văn Huân): Đoạn thơ mô tả nỗi đau về sự nghèo đói và bất công xã hội. Câu “Mồ hôi nước mắt không tài kiếm ra” khắc họa tình cảnh tuyệt vọng của người lao động khi phải đối mặt với cuộc sống khắc nghiệt. Tác giả tiếp tục bày tỏ sự đồng cảm, nhưng không hề nhấn mạnh về niềm hy vọng thay đổi tương lai mà chỉ tập trung vào thực trạng đáng thương của người dân nghèo.

Thông điệp không được nhấn mạnh: Cả hai đoạn thơ đều không đề cập đến hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn. Nội dung của cả hai tập trung vào việc phản ánh và lên án nỗi khổ cực của người lao động, đồng thời bày tỏ sự đồng cảm với hoàn cảnh của họ, thay vì hướng tới một sự thay đổi tích cực trong tương lai.

A. Sự vất vả trong cuộc sống lao động hằng ngày: Đúng, cả hai đoạn thơ đều tập trung mô tả sự vất vả trong cuộc sống của người lao động.

B. Nỗi đau về sự bất công và nghèo đói: Đúng, nỗi đau này được thể hiện rõ qua cả hai đoạn thơ.

C. Hy vọng vào sự thay đổi tương lai tốt đẹp hơn: Sai, cả hai đoạn thơ không đề cập đến sự hy vọng, mà tập trung vào hiện thực đau khổ.

D. Sự đồng cảm với nỗi khổ của người dân nghèo: Đúng, sự đồng cảm là thông điệp chung của cả hai đoạn thơ.

Lý do chọn đáp án C: Thông điệp về hy vọng vào sự thay đổi tương lai không được nhấn mạnh trong cả hai đoạn thơ, vì trọng tâm của chúng là phản ánh hiện thực khổ cực và bất công trong cuộc sống của người dân lao động.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Với cái hùng biện của một người đã thổi loa cho những hiệu thuốc lậu, với cái tự nhiên của một anh lính cờ chạy hiệu rạp hát, lại được ông Văn Minh vặn đĩa kèn, Xuân Tóc Ðỏ đã chinh phục quần chúng như một nhà chính trị đại tài của Tây phương. Mấy nghìn người bị gọi là mi, không những đã chẳng tức giận chút nào, lại còn vô cùng cảm phục, cho rằng người ta “phải thế nào” người ta mới dám ngôn luận tự do như thế! Cho nên Xuân Tóc Ðỏ diễn thuyết vừa xong, tiếng vỗ tay của nhân dân ran lên như mưa rào! Một lần nữa, cái đạo binh các ông thợ ảnh lại xông đến gần nó...

(Vũ Trọng Phụng, Số đỏ)

Việc tác giả sử dụng cụm từ “bị gọi là mi” có hàm ý gì?

Thể hiện sự khinh thường của tác giả.

Gợi lên sự cảm thông trước sự thiếu hiểu biết, dễ bị lừa gạt của họ.

Phản ánh sự bất mãn của tác giả với chế độ đương thời.

Tất cả các đáp án trên.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Xuân Tóc Đỏ diễn thuyết trước đám đông, với giọng điệu châm biếm, mỉa mai. Tác giả sử dụng hàng loạt so sánh để làm nổi bật sự giả dối, lố bịch của Xuân Tóc Đỏ: “hùng biện của một người đã thổi loa cho những hiệu thuốc lậu”, “tự nhiên của một anh lính cờ chạy hiệu rạp hát”. Những so sánh này cho thấy Xuân Tóc Đỏ không có tài năng thực sự, chỉ giỏi “làm trò” để thu hút sự chú ý. Việc “ông Văn Minh vặn đĩa kèn” càng làm tăng thêm tính chất kịch tính, lố lăng của màn diễn thuyết. Mặc dù vậy, Xuân Tóc Đỏ lại được “quần chúng” tung hô như “một nhà chính trị đại tài của Tây phương”. Sự tung hô này càng trở nên nực cười khi đám đông được miêu tả là những người “bị gọi là mi”, dễ dàng bị lừa gạt, mê hoặc bởi những lời nói hoa mỹ. Đoạn văn phản ánh sự thiếu hiểu biết, dễ bị kích động của quần chúng, đồng thời châm biếm sự giả dối, lừa bịp của những kẻ mị dân.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Alecxei chăm chú nhìn ông ta, lần đầu tiên anh gặp con người này. Ở ông ta có cái gì đó góc cạnh, vội vã và cáu kỉnh. Tuy rõ rằng ông ta vừa uống rượu, nhưng không say. Mặt ông ta nom cực kỳ trâng tráo, đồng thời kỳ lạ thay, lại tính tình là nhát gan. Ông ta giống như một người bao lâu nay vẫn phục tùng và chịu đựng, nhưng đột nhiên vùng lên và muốn tỏ rõ mình cũng như ai. Hay đúng hơn nữa, ông ta giống một người rất muốn đánh kẻ khác nhưng rất sợ bị đánh lại.

(Fyodor Dostoevsky, Anh Em Nhà Karamazov)

Nếu bỏ đi câu so sánh cuối cùng (“Hay đúng hơn nữa,...”), ý nghĩa của đoạn trích sẽ thay đổi như thế nào?

Làm giảm đi sự mâu thuẫn trong tính cách nhân vật.

Không ảnh hưởng đến nội dung chính của đoạn trích.

Làm cho hình tượng nhân vật trở nên khó hiểu hơn.

Tăng thêm tính bí ẩn cho nhân vật.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

“Ông ta giống như một người bao lâu nay vẫn phục tùng và chịu đựng, nhưng đột nhiên vùng lên và muốn tỏ rõ mình cũng như ai” cho thấy sự thay đổi trong tâm lý nhân vật, có thể do tác động của rượu. So sánh “Hay đúng hơn nữa, ông ta giống một người rất muốn đánh kẻ khác nhưng rất sợ bị đánh lại” khắc họa rõ nét hơn sự nhút nhát, thiếu tự tin bên trong vẻ ngoài trâng tráo, gây sự của ông ta.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

Hiệu Phúc Lâm ở khoảng đầu phố Hàng Đào, gần trụ sở cũ của hội Đông Kinh nghĩa thục. Nhà thấp và có gác. Nền nhà thụt xuống dưới mặt hè phố ba bậc. Gác chỉ có cửa sổ trông ra sân giữa, còn phía ra đường thì bịt kín, hở có một lỗ vuông nhỏ, lắp phòng gạch hoa tàu thủng, tráng men xanh. Hiệu không đề biển, nhưng viết tên bằng hai chữ nhỏ trên miếng giấy hồng điều, dán ở cột cửa ra phố. Cửa hiệu lắp bằng ván lùa. Chỉ ngày một và ngày sáu, là phiên chợ Đồng Xuân, ván lùa mới tháo ra một nửa bên, vào buổi sáng. Còn ngày dưng, chỉ cất hai cánh cửa giữ cho sáng nhà. Chứ không phải để tiện ra vào. Vì lúc ấy, cái cửa chấn song thấp được lắp thay, lúc nào cũng đóng, then gài ở trong. Phía ngoài cửa, dưới mái hiên, buông chiếc mành mành xanh, đến tối mới cuộn lại.

(Nguyễn Công Hoan, Đống rác cũ)

Trong đoạn văn, từ “lùa” trong đoạn văn có nghĩa gì?

Đẩy vật đi theo chiều ngang.

Một cách đóng mở cửa, có thể trượt qua lại.

Đóng cửa lại hoàn toàn.

Cắt bỏ cửa để thay thế bằng cửa mới.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đoạn văn miêu tả hiệu Phúc Lâm ở đầu phố Hàng Đào, gần trụ sở cũ của hội Đông Kinh nghĩa thục. Ngôi nhà có một thiết kế đơn giản, với cửa hiệu làm bằng ván lùa, chỉ mở vào các ngày phiên chợ Đồng Xuân. Vào những ngày bình thường, cửa hiệu đóng kín. Cửa làm bằng ván lùa có thể trượt qua lại, và ngoài cửa, dưới mái hiên, có chiếc mành xanh buông xuống vào ban ngày và cuộn lại vào buổi tối.

A. Đẩy vật đi theo chiều ngang: Mặc dù từ “lùa” có thể liên quan đến sự di chuyển ngang, nhưng trong ngữ cảnh này, từ “lùa” không chỉ đơn giản là đẩy mà là cách cửa trượt qua lại, đặc biệt là cửa ván lùa.

B. Một cách đóng mở cửa, có thể trượt qua lại: Đây là nghĩa chính xác của từ “lùa”. Trong đoạn văn, cửa hiệu được làm bằng ván lùa, nghĩa là cửa có thể trượt qua lại để đóng hoặc mở, không phải nâng lên hoặc đóng hoàn toàn.

C. Đóng cửa lại hoàn toàn: Không đúng vì từ “lùa” không chỉ sự đóng cửa hoàn toàn, mà chỉ sự di chuyển của cửa qua lại, đóng mở một cách linh hoạt.

D. Cắt bỏ cửa để thay thế bằng cửa mới: Không đúng, vì “lùa” không liên quan đến việc thay thế cửa mà chỉ mô tả hành động trượt cửa để mở hoặc đóng.

Lý do lựa chọn B: Từ “lùa” trong đoạn văn mô tả cách cửa ván lùa trượt qua lại để mở và đóng, không phải là hành động đóng cửa hoàn toàn hay thay thế cửa mới.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tác giả nào dưới đây không thuộc thời kỳ văn học cổ điển Việt Nam?

Trương Hán Siêu, Trần Quang Khải, Nguyễn Trãi.

Nguyễn Trãi, Trần Quốc Tuấn, Nguyễn Bỉnh Khiêm.

Nguyễn Đình Chiểu, Hoàng Sĩ Khải, Trương Hán Siêu.

Nguyễn Dữ, Lê Thánh Tông, Nguyễn Bỉnh Khiêm.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Văn học cổ điển là nền văn học của Việt Nam trước thế kỷ 19, chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Trung Quốc, đặc biệt trong thơ ca, văn xuôi và các tác phẩm sử thi. Thơ văn cổ điển chủ yếu được sáng tác bằng chữ Hán và chữ Nôm, phản ánh các giá trị đạo đức, tôn thờ thiên nhiên và nhân văn, đồng thời ghi lại những biến cố lịch sử quan trọng của dân tộc. Văn học cổ điển không chỉ có các tác phẩm văn xuôi, thơ ca mà còn bao gồm những tác phẩm sử thi mang tính biểu tượng.

A. Trương Hán Siêu, Trần Quang Khải, Nguyễn Trãi: Trương Hán Siêu là một trong những tác giả nổi bật của văn học cổ điển, với các tác phẩm về sử thi và văn học lịch sử. Trần Quang Khải là một trong những nhân vật lịch sử quan trọng của văn học cổ điển, nổi bật trong các tác phẩm ca ngợi chiến thắng và truyền thống đấu tranh của dân tộc. Nguyễn Trãi là một trong những tác giả vĩ đại của văn học cổ điển, với các tác phẩm như “Bình Ngô đại cáo” và “Quân trung từ mệnh tập”. Tất cả các tác giả này đều thuộc văn học cổ điển, vì vậy đáp án này sai.

B. Nguyễn Trãi, Trần Quốc Tuấn, Nguyễn Bỉnh Khiêm: Nguyễn Trãi là tác giả của văn học cổ điển, nổi bật với “Bình Ngô đại cáo” và các tác phẩm triết lý, chính trị. Trần Quốc Tuấn là một nhà quân sự nổi bật, đồng thời cũng là tác giả của những tác phẩm ca ngợi chiến thắng và tinh thần dân tộc, thuộc văn học cổ điển. Nguyễn Bỉnh Khiêm là một nhà thơ, nhà nho của văn học cổ điển, với các tác phẩm như “Bạch Vân quốc ngữ”. Tất cả các tác giả này đều thuộc văn học cổ điển, vì vậy đáp án này sai.

C. Nguyễn Đình Chiểu, Hoàng Sĩ Khải, Trương Hán Siêu:Mặc dù Nguyễn Đình Chiểu là một trong những tác giả quan trọng của văn học Việt Nam, nhưng ông không thuộc văn học cổ điển mà thuộc giai đoạn văn học nửa cuối thế kỷ XIX (giai đoạn thứ tư trong văn học trung đại Việt Nam), gọi tắt là Trung đại IV. Tác phẩm nổi bật của ông là “Lục Vân Tiên”, mang đậm tính chất của văn học hiện thực thời kỳ đó, phản ánh xã hội phong kiến nhưng đã có sự đổi mới. Hoàng Sĩ Khải là tác giả của văn học cổ điển, nổi bật với “Khúc ngâm, khúc vịnh”. Trương Hán Siêu là một tác giả của văn học cổ điển, nổi bật với những tác phẩm sử thi và thi ca. Vì Nguyễn Đình Chiểu thuộc văn học hiện đại hơn là văn học cổ điển, đáp án này là đúng.

D. Nguyễn Dữ, Lê Thánh Tông, Nguyễn Bỉnh Khiêm: Nguyễn Dữ là tác giả của văn học cổ điển, nổi bật với “Truyền kỳ mạn lục”, một tác phẩm đặc sắc trong văn học cổ điển. Lê Thánh Tông là một trong những vị vua nổi bật trong lịch sử Việt Nam, đồng thời cũng là tác giả của những tác phẩm văn học. Nguyễn Bỉnh Khiêm là một nhà thơ, nhà nho của văn học cổ điển, với những tác phẩm như “Bạch Vân quốc ngữ”. Tất cả các tác giả này đều thuộc văn học cổ điển, vì vậy đáp án này sai.

Kết luận: Đáp án đúng là C, vì Nguyễn Đình Chiểu thuộc văn học hiện đại hơn là văn học cổ điển.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dòng nào dưới đây viết đúng chính tả?

Lẽ phải, lễ nghĩa, lưỡng lự.

Lẻ phải, lễ nghĩa, lượng lự.

Lẽ phải, lễ nghỉa, lưỡng lự.

Lẻ phải, lễ nghĩa, lượng lự.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

+ Lẽ phải – Là điều đúng đắn, hợp đạo lý mà con người nên tuân theo. Ví dụ: “Hãy hành xử theo lẽ phải.”

+ Lễ nghĩa – Là các chuẩn mực về ứng xử và giao tiếp trong xã hội. Ví dụ: “Gia đình anh ấy rất coi trọng lễ nghĩa.”

+ Lưỡng lự – Là trạng thái do dự, không quyết định được. Ví dụ: “Cô ấy lưỡng lự trước khi nhận lời mời.”

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào dưới đây chứa từ viết sai chính tả?

Cô giáo dặn dò các em rất chu đáo trước buổi thi.

Tôi không ngờ anh ta lại hành động nông nỗi như vậy.

Sau khi được giải thích, cô ấy đã hiểu rõ vấn đề hơn.

Bức tranh này rất nổi bật với gam màu rực rỡ.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Từ “nông nỗi” sai chính tả, đúng phải là “nông nổi”, nghĩa là hành động thiếu suy xét.

Câu đúng phải là: “Tôi không ngờ anh ta lại hành động nông nổi như vậy.”

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Vì bài hát ấy đã khơi dậy trong lòng người nghe những cảm xúc sâu lắng.” Câu trên bị mắc lỗi gì?

Sai logic.

Sai cách dùng từ.

Câu sai ngữ pháp.

Câu sai hệ quy chiếu.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

- Câu này thiếu chủ ngữ chính, khiến người đọc không hiểu rõ điều gì hoặc ai thực hiện hành động.

Trạng ngữ “Vì bài hát ấy” chỉ diễn tả lý do, không phải chủ ngữ. Động từ “đã khơi dậy” cần một chủ ngữ rõ ràng để câu trở nên hoàn chỉnh.

- Cách sửa:

+ Bỏ từ “Vì” và để câu đơn giản hơn: Bài hát ấy đã khơi dậy trong lòng người nghe những cảm xúc sâu lắng.

=> Loại bỏ “Vì” làm cho câu trực tiếp hơn, rõ ràng hơn.

+ Giữ trạng ngữ và bổ sung chủ ngữ: Vì bài hát ấy, tác giả đã khơi dậy trong lòng người nghe những cảm xúc sâu lắng.

=> Trạng ngữ “Vì bài hát ấy” được giữ nguyên, thêm chủ ngữ “tác giả” để rõ ràng hơn.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào sau đây không sử dụng từ thừa?

Anh ấy là một người y bác sĩ tận tâm và luôn hết lòng vì bệnh nhân.

Cô ấy đã soạn ra kế hoạch và phương án cụ thể để triển khai dự án.

Chúng tôi cần đảm bảo tính chính xác và độ chuẩn xác của số liệu thống kê.

Đây là một công việc cần được thực hiện cẩn thận và nghiêm túc.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

Đáp án D không sử dụng từ thừa.

- A. Anh ấy là một người y bác sĩ tận tâm và luôn hết lòng vì bệnh nhân. “Người”: Là một danh từ chỉ chung về con người.

- “Y bác sĩ”: Là một danh từ ghép để chỉ một nhóm ngành nghề, bao gồm cả bác sĩ và y tá. Khi ghép lại “người y bác sĩ”, cụm từ này không hợp lý vì: “Người” là danh từ chỉ một cá nhân cụ thể, trong khi “y bác sĩ” là danh từ chung chỉ nhiều đối tượng thuộc nhóm nghề y. Điều này dẫn đến sự không tương thích về ý nghĩa trong cụm từ.

- B. Cô ấy đã soạn ra kế hoạch và phương án cụ thể để triển khai dự án. Từ “kế hoạch” và “phương án” cùng mang ý nghĩa chỉ cách thức thực hiện, dẫn đến thừa từ.

- C. Chúng tôi cần đảm bảo tính chính xác và độ chuẩn xác của số liệu thống kê. Từ “chính xác” và “chuẩn xác” cùng biểu thị tính đúng đắn, gây thừa từ.

- D. Đây là một công việc cần được thực hiện cẩn thận và nghiêm túc. Không có từ nào thừa, diễn đạt rõ ràng.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Xác định kiểu câu của câu sau:

“Có công mài sắt, có ngày nên kim.”

Câu rút gọn.

Câu ghép, câu kể.

Câu đặc biệt.

Câu đơn, câu kể.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- Câu này gồm hai vế: “Có công mài sắt”. “Có ngày nên kim”. Cả hai vế đều đã lược bỏ chủ ngữ, khiến câu trở nên ngắn gọn, súc tích.

- Chủ ngữ ngầm hiểu là “ai” hoặc “con người”, người đang được khuyên nhủ hay nhận bài học.

- Đặc điểm rút gọn: Việc rút gọn chủ ngữ là để tập trung vào nội dung chính (bài học) và làm câu dễ nhớ hơn.

- Câu đầy đủ có thể là: “Nếu ai có công mài sắt, thì người đó có ngày nên kim.”

- Loại câu: Đây là câu rút gọn về mặt cấu trúc. Đồng thời, câu này cũng thuộc kiểu câu kể (vì nó truyền đạt một bài học, một ý nghĩa).

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào dưới đây thiếu thành phần nòng cốt (chủ ngữ, vị ngữ)?

Học sinh và giáo viên đều cố gắng hết sức mình trong kỳ thi.

Vì một tương lai tươi sáng và đầy hy vọng.

Trời nắng đẹp, các bạn nhỏ chơi đùa vui vẻ ngoài sân.

Nhà trường tổ chức buổi lễ tổng kết vào ngày mai.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- A. Câu hoàn chỉnh, có chủ ngữ “Học sinh và giáo viên” và vị ngữ “đều cố gắng hết sức mình trong kỳ thi”.

- B. Sai vì thiếu cả chủ ngữ và vị ngữ. Đây chỉ là cụm trạng ngữ, chưa thành câu hoàn chỉnh.

Sửa lại: “Vì một tương lai tươi sáng và đầy hy vọng, chúng ta cần chung tay hành động ngay từ bây giờ.”

- C. Câu hoàn chỉnh, có hai vế ghép bởi dấu phẩy, mỗi vế đều có chủ ngữ và vị ngữ.

- D. Câu hoàn chỉnh, có chủ ngữ “Nhà trường” và vị ngữ “tổ chức buổi lễ tổng kết vào ngày mai”.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào sau đây bị thiếu vị ngữ?

Trên bức tường treo đầy những bức tranh nghệ thuật đặc sắc.

Một cơn gió lạnh buốt bất ngờ ùa vào phòng.

Sau buổi liên hoan, những kỷ niệm đáng nhớ về thời học sinh.

Chiếc đồng hồ cổ trong phòng khách đang điểm 12 giờ trưa.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

- C. (Sai - Thiếu vị ngữ) Câu “Sau buổi liên hoan, những kỷ niệm đáng nhớ về thời học sinh.”

+ Chủ ngữ: “Những kỷ niệm đáng nhớ về thời học sinh”

+ Không có vị ngữ, câu bị thiếu động từ diễn tả trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ.

→ Sửa lại: “Sau buổi liên hoan, những kỷ niệm đáng nhớ về thời học sinh ùa về trong tâm trí tôi.”

- A, B, D (Đều có vị ngữ, câu hoàn chỉnh)

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Trong điều kiện kinh tế toàn cầu biến động không ngừng.”

Câu trên là câu chưa hoàn chỉnh vì thiếu thành phần nào sau đây?

Thiếu chủ ngữ.

Thiếu vị ngữ.

Thiếu trạng ngữ.

Thiếu nòng cốt câu.

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

- “Trong điều kiện kinh tế toàn cầu biến động không ngừng” chỉ là trạng ngữ chỉ hoàn cảnh, không có chủ ngữ và vị ngữ để cấu thành một câu hoàn chỉnh. Đây là câu thiếu cả chủ ngữ lẫn vị ngữ, nên được xem là thiếu thành phần nòng cốt của câu.

→ Sửa lại: “Trong điều kiện kinh tế toàn cầu biến động không ngừng, các doanh nghiệp phải linh hoạt điều chỉnh chiến lược kinh doanh.”

- Chủ ngữ: “Các doanh nghiệp”.

- Vị ngữ: “Phải linh hoạt điều chỉnh chiến lược kinh doanh”.

Đoạn văn

“Đại náo nhà ông ngoại” cũng tạo được bầu không khí cảm xúc ấy ngay từ nhan đề tác phẩm. Tuổi thơ của không ít độc giả lớn tuổi và nhỏ tuổi đều đã từng trải qua những lần được về thăm bên ngoại, bên nội, được gửi về nhà ngoại, nhà nội sống ít ngày và cũng đã từng… “quậy tưng”, với nhiều sự cố, trở thành những kỷ niệm đẹp đẽ không chỉ cho tuổi thơ, mà còn được các bậc phụ huynh, các ông bà lưu giữ, nhắc lại trong nhiều năm sau đó như là những sự nghịch ngợm đáng yêu của con cháu mình. Với tinh thần ấy, bằng một giọng kể trần thuật từ điểm nhìn của nhân vật xưng tôi với biệt danh là Mắt To, một cậu bé mới bước vào tuổi teen, bộ tứ gồm Mắt To, Gấu Trúc, Mắt Híp và Ngúng Nguẩy đã mở một trại hè ngay tại nhà ông bà ngoại và bắt đầu nhiều sự kiện “đại náo”, cùng với hai em bé tí hon là Củ Cải và Gõ Kiến. Đó là chuyện len lén rủ nhau đi thám hiểm vườn thuốc nam của bà ngoại vốn là một bác sĩ đông y và thay đổi hết các bảng biển đề tên cây thuốc với sự ngây thơ tò mò của tuổi nhỏ muốn làm một phép thử xem liệu bà ngoại của mình có quên mất các tên cây thuốc hay không. Hay là chuyện làm “hacker” lấy mật mã máy tính của người cậu Ti Toe để thỏa sức chơi game và rồi tai họa xảy ra khi virus xâm nhập vào máy tính, chuyện lấy đồ trang điểm của mợ để tự trang điểm cho chính mình và tạo thành gương mặt thảm họa. Con chó Bo Bo thú cưng của mợ Mũm Mĩm với màu lông chocolate xinh đẹp thì bị đổi sang màu lông đen sì bằng thuốc nhuộm tóc của bà ngoại… Các độc giả nhỏ tuổi khi đọc “Đại náo nhà ông ngoại” sẽ bắt gặp hình ảnh của chính mình ở trong đó, rất quen thuộc, rất thân thương, gần gũi. Và các bậc phụ huynh, các ông bà nội ngoại cũng có thể thấy chính bản thân mình trong đó thông qua chính cả những thói quen của họ, như ông ngoại thì luôn gắn bó với cái TV để yên vị xem thời sự, hay là sự nhiều chuyện như cái loa phường của bà mẹ cậu bé Mắt To, thói quen càm ràm mọi sự của bà ngoại…

(Hà Thanh Vân, “Đại náo nhà ông ngoại” – Tác phẩm không chỉ dành cho các em nhỏ)

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đoạn trích trên chủ yếu sử dụng phương thức biểu đạt nào?

Tự sự.

Miêu tả.

Nghị luận.

Biểu cảm.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Phương thức tự sự là phương thức chủ đạo trong đoạn trích vì:

Trình bày sự kiện và hành động: Đoạn trích kể lại các trò nghịch ngợm của bộ tứ (Mắt To, Gấu Trúc, Mắt Híp, Ngúng Nguẩy) tại nhà ông ngoại, như thám hiểm vườn thuốc nam, thay bảng tên cây thuốc, hack mật mã máy tính, và nhuộm lông chó Bo Bo.

Kết hợp yếu tố nhân vật và cốt truyện: Các sự kiện được trình bày theo trình tự thời gian, làm nổi bật sự ngây thơ và tinh nghịch của trẻ nhỏ, đồng thời tạo nên bối cảnh câu chuyện tại nhà ông ngoại.

Tính liên tục của câu chuyện: Giọng kể của tác giả duy trì nhịp độ kể chuyện, đưa người đọc từ trò nghịch ngợm này đến trò nghịch ngợm khác, tạo nên dòng chảy mạch lạc.

B. Miêu tả: Sai, vì đoạn trích không tập trung vào việc miêu tả chi tiết cảnh vật, con người, hay không gian mà chủ yếu kể chuyện.

C. Nghị luận: Sai, vì đoạn trích không đưa ra luận điểm, lập luận hay ý kiến thuyết phục người đọc.

D. Biểu cảm: Sai, vì tuy có cảm xúc trong giọng văn, nhưng nó chỉ bổ trợ cho tự sự chứ không phải trọng tâm.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo đoạn trích, những trò nghịch ngợm nào đã diễn ra tại nhà ông bà ngoại?

Rủ nhau đi thám hiểm vườn thuốc nam và thay đổi các bảng tên cây thuốc.

Lấy mật mã máy tính của người cậu để chơi game dẫn đến virus xâm nhập.

Dùng đồ trang điểm của mợ để trang điểm và nhuộm lông chó Bo Bo màu đen.

Tất cả các trò nghịch ngợm trên.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Những trò nghịch ngợm được mô tả trong đoạn trích như:

Thám hiểm vườn thuốc nam của bà ngoại và thay đổi bảng tên cây thuốc: Thể hiện sự tò mò, muốn thử thách trí nhớ của bà ngoại.

Hack mật mã máy tính để chơi game: Thể hiện sự sáng tạo và tinh thần khám phá của trẻ nhỏ, mặc dù kết quả là máy tính bị virus.

Nhuộm lông chó Bo Bo: Biểu hiện của sự ngây thơ và những ý tưởng hài hước, bất chấp hậu quả.

Những trò nghịch ngợm này là minh chứng cho trí tưởng tượng phong phú, sự hồn nhiên và khát khao khám phá của trẻ em. Chính sự ngây thơ này khiến chúng trở thành những kỷ niệm đáng yêu và ý nghĩa không chỉ với trẻ nhỏ mà còn với người lớn trong gia đình.

Sự ngây thơ, tò mò và sáng tạo của trẻ nhỏ là yếu tố quan trọng tạo nên giá trị của tuổi thơ. Chúng biến những hành động tưởng chừng vô ý nghĩa thành những kỷ niệm đẹp, được lưu giữ qua thời gian.

B. Vì chúng mang lại tiếng cười và niềm vui cho cả gia đình: Sai, vì tiếng cười chỉ là hệ quả, không phải nguyên nhân chính tạo nên giá trị của những kỷ niệm.

C. Vì chúng là những khoảnh khắc gắn kết giữa trẻ nhỏ và người lớn trong gia đình: Sai, vì yếu tố gắn kết không được nhấn mạnh bằng sự tò mò và ngây thơ của trẻ.

D. Vì chúng tạo nên những trải nghiệm khó quên và được lưu giữ qua nhiều thế hệ: Sai, vì đây là kết quả, không phải lý do chính tạo nên giá trị của các trò nghịch ngợm.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tại sao tác giả cho rằng “Đại náo nhà ông ngoại” không chỉ dành cho các em nhỏ mà còn thu hút cả các bậc phụ huynh?

Vì các nhân vật trẻ nhỏ trong truyện gợi lại ký ức tuổi thơ quen thuộc với phụ huynh.

Vì câu chuyện khắc họa các thói quen rất thực tế của các bậc ông bà, cha mẹ trong đời sống.

Vì tác phẩm tạo nên sự kết nối giữa hai thế hệ thông qua tình huống gia đình gần gũi.

Vì các bậc phụ huynh cũng tìm thấy chính mình trong các câu chuyện hài hước của trẻ nhỏ.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Hình ảnh của trẻ nhỏ: Tác phẩm khắc họa chân thực những trò nghịch ngợm của trẻ em, như thám hiểm vườn thuốc nam hay hack mật mã máy tính. Những hành động này gợi lại ký ức tuổi thơ của không chỉ các em nhỏ mà cả các bậc phụ huynh.

Hình ảnh của người lớn: Các thói quen của ông bà, cha mẹ được miêu tả sống động như ông ngoại thích xem thời sự, bà mẹ hay nhiều chuyện, và bà ngoại thường càm ràm. Những chi tiết này không chỉ khiến trẻ nhỏ nhận ra hình ảnh người lớn trong gia đình mà còn làm phụ huynh cảm thấy gần gũi và thấu hiểu.

A. Vì các nhân vật trẻ nhỏ trong truyện gợi lại ký ức tuổi thơ quen thuộc với phụ huynh: Đúng một phần, nhưng không đầy đủ, vì sự kết nối còn đến từ các tình huống gia đình.

B. Vì câu chuyện khắc họa các thói quen rất thực tế của các bậc ông bà, cha mẹ trong đời sống: Đúng nhưng chỉ là một phần ý nghĩa, chưa nhấn mạnh sự kết nối giữa hai thế hệ.

D. Vì các bậc phụ huynh cũng tìm thấy chính mình trong các câu chuyện hài hước của trẻ nhỏ:

Sai, vì không chỉ các câu chuyện hài hước mà còn các tình huống gia đình gắn bó tạo nên sự hấp dẫn.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong câu “Tuổi thơ của không ít độc giả lớn tuổi và nhỏ tuổi đều đã từng trải qua những lần được về thăm bên ngoại, bên nội, được gửi về nhà ngoại, nhà nội sống ít ngày và cũng đã từng… ‘quậy tưng’,” từ “quậy tưng” thuộc loại từ nào?

Từ ghép đẳng lập.

Từ láy.

Thành ngữ.

Cụm từ miêu tả.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Từ “quậy tưng” là một từ láy vì:

Từ “quậy” là từ gốc, mang nghĩa hành động nghịch ngợm.

Phần láy “tưng” không có nghĩa cụ thể nhưng nhấn mạnh mức độ hành động, gợi cảm giác sinh động và vui nhộn.

Từ láy này góp phần tạo nên không khí hồn nhiên, hài hước của các nhân vật trẻ nhỏ trong đoạn trích.

A. Từ ghép đẳng lập: Sai, vì “quậy tưng” không phải từ ghép mà là từ láy.

C. Thành ngữ: Sai, vì thành ngữ là cụm từ cố định, mang nghĩa bóng, không đúng trong trường hợp này.

D. Cụm từ miêu tả: Sai, vì “quậy tưng” là một từ, không phải cụm từ.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ý nghĩa chính của đoạn trích trên là gì?

Gợi nhớ những kỷ niệm đáng yêu trong gia đình và sự gắn bó giữa các thế hệ.

Khắc họa sự ngây thơ, hồn nhiên và sáng tạo của tuổi thơ.

Phản ánh vai trò của gia đình trong việc nuôi dưỡng ký ức đẹp và tình yêu thương.

Đề cao những giá trị truyền thống thông qua hình ảnh sinh hoạt gia đình gần gũi.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Gia đình là nơi lưu giữ ký ức: Những trò nghịch ngợm của trẻ nhỏ tại nhà ông ngoại trở thành những kỷ niệm đẹp không chỉ với trẻ em mà còn với người lớn trong gia đình.

Tình yêu thương giữa các thế hệ: Tác phẩm nhấn mạnh sự gắn bó giữa các thế hệ: trẻ nhỏ với ông bà, cha mẹ. Qua những tình huống gần gũi, tác giả khắc họa tình yêu thương là sợi dây kết nối mạnh mẽ.

Vai trò của gia đình: Gia đình không chỉ là nơi lưu giữ ký ức mà còn là nơi nuôi dưỡng tình cảm, dạy dỗ trẻ nhỏ thông qua những trải nghiệm hồn nhiên và gần gũi.

A. Gợi nhớ những kỷ niệm đáng yêu trong gia đình và sự gắn bó giữa các thế hệ: Đúng một phần, nhưng chưa đề cập đến vai trò nuôi dưỡng ký ức của gia đình.

B. Khắc họa sự ngây thơ, hồn nhiên và sáng tạo của tuổi thơ: Đúng một phần, nhưng chỉ nhấn mạnh khía cạnh tuổi thơ mà không đề cập đầy đủ đến ý nghĩa gia đình.

D. Đề cao những giá trị truyền thống thông qua hình ảnh sinh hoạt gia đình gần gũi: Sai, vì đoạn trích không tập trung vào các giá trị truyền thống mà là vai trò kết nối và nuôi dưỡng tình cảm trong gia đình.

Đoạn văn

Sau 6 tháng thi công, 250m kênh Hàng Bàng đoạn qua quận 5 (TP.HCM) đang hoàn tất những công đoạn cuối để khánh thành vào ngày 17-1.

Theo Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông TP.HCM, công trình nâng cấp, cải tạo kênh Hàng Bàng (đoạn qua quận 5) sẽ hoàn thành vào ngày 17-1 tới đây. Đơn vị thi công đang khẩn trương hoàn thành các công đoạn cuối.

Đoạn kênh Hàng Bàng sắp đưa vào khai thác dài khoảng 250m, kéo dài từ đường Ngô Nhân Tịnh đến kênh Vạn Tượng. Công trình sẽ góp phần giải quyết tiêu thoát nước, cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân, chỉnh trang đô thị cho khu vực.

Dọc hai bờ kênh Hàng Bàng sẽ được trồng cây xanh, tạo không gian vui chơi, giải trí cho người dân khu vực. Ông Huy Bình (50 tuổi, ngụ đường Bãi Sậy) chia sẻ, từ lúc dự án khởi công đến nay, ông và gia đình đếm ngược từng ngày công trình hoàn thành để “thay áo mới” cho dòng kênh.

“Thấy dòng kênh đoạn Bình Tiên - Lò Gốm đã sạch đẹp, nên tôi mong đoạn kênh trước nhà mình cũng được như vậy. Đường sá mấy hôm nay do thi công nên bụi khá nhiều, chỉ đợi công trình làm xong để dọn dẹp nhà cửa đón Tết”, ông Bình nói.

Tuyến kênh hở được xây dựng theo dạng hình thang, bề rộng mặt kênh 12m, bề rộng đáy kênh 4m, chiều sâu 4,5m

Trưa 13-1, đơn vị thi công đang tất bật xử lý nền đường đi bộ hai bên kênh, trồng cây xanh, lát gạch vỉa hè, lắp hệ thống chiếu sáng...

Điểm cuối của công trình cải tạo kênh Hàng Bàng giao với kênh Vạn Tượng, đổ ra kênh Tàu Hủ.

Trong buổi làm việc với chủ tịch UBND TP.HCM hồi tháng 11-2024, UBND quận 6 cho biết dự án đi qua quận có 344 trường hợp bị giải tỏa, hiện còn 43 hộ chưa đồng thuận bàn giao mặt bằng.

Thời gian qua quận 6 đã kiên trì tiếp xúc, vận động người dân nhưng gặp nhiều khó khăn. Lý do người dân đưa ra là dự án nằm phía sau chợ Bình Tây, khu vực trung tâm quận nên chưa đồng thuận giá bồi thường và ranh dự án.

(Báo Tuổi Trẻ, Diện mạo mới của kênh Hàng Bàng đoạn qua quận 5 sắp hoàn thành cải tạo).

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Thiết kế của tuyến kênh hở Hàng Bàng có đặc điểm gì?

Bề rộng đáy kênh 12m, chiều sâu 4m.

Bề rộng mặt kênh 4m, bề rộng đáy kênh 12m.

Bề rộng mặt kênh 12m, bề rộng đáy kênh 4m, chiều sâu 4,5m.

Bề rộng mặt kênh 4,5m, bề rộng đáy kênh 12m.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Theo đoạn văn, tuyến kênh hở được thiết kế theo dạng hình thang với các thông số cụ thể:

+ Bề rộng mặt kênh: 12m.

+ Bề rộng đáy kênh: 4m.

+ Chiều sâu: 4,5m.

A. Bề rộng đáy kênh 12m, chiều sâu 4m:

=> Sai. Độ rộng đáy kênh là 4m, không phải 12m, và chiều sâu là 4,5m, không phải 4m.

B. Bề rộng mặt kênh 4m, bề rộng đáy kênh 12m:

=> Sai. Bề rộng mặt kênh là 12m, không phải 4m, và bề rộng đáy kênh là 4m, không phải 12m.

C. Bề rộng mặt kênh 12m, bề rộng đáy kênh 4m, chiều sâu 4,5m:

=> Đúng. Đây là thông số thiết kế chính xác được mô tả trong đoạn văn.

D. Bề rộng mặt kênh 4,5m, bề rộng đáy kênh 12m:

=> Sai. Bề rộng mặt kênh là 12m, không phải 4,5m, và bề rộng đáy kênh là 4m, không phải 12m.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khó khăn nào dưới đây đang là trở ngại lớn nhất khiến dự án cải tạo kênh Hàng Bàng ở quận 6 chưa thể hoàn tất đúng tiến độ?

Nhiều hộ dân tại quận 6 chưa đồng ý giao mặt bằng do chưa hài lòng về giá bồi thường và ranh dự án.

Quá trình thi công gặp vấn đề thiếu kinh phí và vật liệu xây dựng.

Đơn vị thi công chưa thể hoàn thiện hệ thống chiếu sáng và cây xanh hai bên bờ kênh.

Khu vực quận 6 không nằm trong phạm vi dự án cải tạo kênh Hàng Bàng.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- B sai. Không có thông tin nào trong đoạn văn nói về việc thiếu kinh phí hoặc vật liệu xây dựng.

- C sai. Mặc dù đoạn văn có đề cập đến việc đơn vị thi công đang xử lý các hạng mục này, đây không phải là khó khăn lớn nhất mà dự án phải đối mặt.

- D sai. Đoạn văn rõ ràng cho biết quận 6 là một phần của dự án, và đây là nơi có nhiều hộ dân bị giải tỏa.

- A đúng. Đoạn văn nhấn mạnh rằng dự án cải tạo kênh Hàng Bàng qua quận 6 gặp khó khăn lớn do còn 43 hộ dân chưa đồng thuận bàn giao mặt bằng. Lý do được đưa ra là họ chưa hài lòng về giá bồi thường và ranh dự án, đặc biệt khi dự án nằm ở khu vực trung tâm quận, gần chợ Bình Tây.

Thông tin thêm:

Thông tin được cung cấp trong đoạn văn:

- Dự án cải tạo kênh Hàng Bàng đoạn qua quận 6 có tổng cộng 344 trường hợp bị giải tỏa. Tuy nhiên, đến thời điểm hiện tại, còn 43 hộ dân chưa đồng thuận bàn giao mặt bằng.

- Lý do mà người dân chưa đồng thuận là vì:

+ Chưa hài lòng với giá bồi thường.

+ Chưa thống nhất về ranh giới dự án.

- Đặc biệt, đoạn này nằm gần chợ Bình Tây - khu vực trung tâm quận, nơi có giá trị bất động sản cao, nên việc thỏa thuận giá bồi thường gặp nhiều khó khăn.

Tại sao đây là khó khăn lớn nhất?

- Mặt bằng là yếu tố then chốt:

+ Không thể tiến hành thi công nếu chưa hoàn thành việc giải phóng mặt bằng. Đây là giai đoạn nền tảng cho mọi hoạt động xây dựng tiếp theo.

- Ảnh hưởng đến tiến độ:

+ Việc 43 hộ dân không đồng thuận khiến tiến độ của dự án bị đình trệ, trong khi các công đoạn khác như trồng cây xanh, lát gạch vỉa hè, và lắp đặt hệ thống chiếu sáng đều cần được thực hiện đồng bộ.

- Khó khăn mang tính pháp lý và xã hội:

+ Thuyết phục người dân bàn giao mặt bằng không chỉ là vấn đề tài chính mà còn liên quan đến đàm phán, minh bạch, và giải quyết mâu thuẫn giữa lợi ích cá nhân và cộng đồng.

Hậu quả nếu không giải quyết:

- Dự án sẽ bị trì hoãn kéo dài, ảnh hưởng đến kế hoạch chỉnh trang đô thị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho khu vực.

- Người dân khu vực khác đã đồng thuận sẽ cảm thấy bất mãn do sự chậm trễ.

- Chi phí bồi thường và thi công có thể đội lên theo thời gian, gây áp lực tài chính cho dự án.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Việc 43 hộ dân tại quận 6 chưa đồng thuận bàn giao mặt bằng có thể gây ra tác động gì lớn nhất đối với tiến độ và mục tiêu của dự án cải tạo kênh Hàng Bàng?

Làm tăng chi phí bồi thường và kéo dài thời gian hoàn thành dự án, ảnh hưởng đến mục tiêu cải thiện đô thị.

Khiến các hộ dân khác tại quận 5 yêu cầu nâng mức bồi thường để đảm bảo công bằng.

Buộc đơn vị thi công phải thay đổi thiết kế kênh để giảm thiểu việc giải tỏa mặt bằng.

Làm mất đi sự quan tâm của các tổ chức tài trợ, dẫn đến nguy cơ dừng thi công dự án.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- B sai: Không có thông tin cho thấy các hộ dân tại quận 5 đã đồng thuận sẽ đòi tăng bồi thường vì vấn đề ở quận 6.

- C sai: Thay đổi thiết kế kênh để tránh giải tỏa mặt bằng không được đề cập trong đoạn trích và không khả thi vì thiết kế đã được phê duyệt.

- D sai: Không có bằng chứng nào cho thấy dự án mất tài trợ hoặc nguy cơ dừng thi công.

- A đúng vì nó phản ánh đúng những tác động logic và phù hợp với nội dung đoạn trích, đặc biệt là vấn đề giải phóng mặt bằng và mục tiêu của dự án.

+ Chi phí bồi thường tăng: Để thuyết phục các hộ dân chưa đồng thuận, chính quyền có thể phải tăng mức bồi thường hoặc đưa ra các hỗ trợ bổ sung. Điều này làm tăng tổng chi phí dự án.

+ Tiến độ kéo dài: Nếu không giải phóng mặt bằng kịp thời, các hạng mục thi công liên quan sẽ bị đình trệ, ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.

+ Mục tiêu cải thiện đô thị bị ảnh hưởng: Sự chậm trễ làm giảm hiệu quả tổng thể của dự án trong việc giải quyết tiêu thoát nước và tạo không gian sống xanh cho người dân.

Thông tin thêm:

1. Tăng chi phí bồi thường:

Thông tin từ đoạn trích:

Đoạn văn chỉ rõ rằng các hộ dân chưa đồng thuận vì giá bồi thường và ranh dự án chưa thỏa đáng.

Để giải quyết vấn đề, chính quyền có thể cần điều chỉnh giá bồi thường để đáp ứng yêu cầu của người dân. Điều này dẫn đến chi phí bồi thường tăng, làm đội vốn dự án.

Hậu quả:

Ngân sách dành cho các hạng mục khác (như trồng cây xanh, lắp đặt hệ thống chiếu sáng) có thể bị cắt giảm để bù đắp cho chi phí bồi thường tăng.

Việc tăng chi phí bồi thường cũng tạo áp lực tài chính, khiến dự án khó hoàn thành đúng kế hoạch.

2. Kéo dài thời gian hoàn thành dự án:

Thông tin từ đoạn trích:

Việc giải phóng mặt bằng là bước đầu tiên và bắt buộc để dự án thi công các hạng mục tiếp theo.

Với 43 hộ chưa bàn giao mặt bằng, tiến độ thi công bị đình trệ.

Hậu quả:

Thời gian hoàn thành kéo dài sẽ ảnh hưởng đến mục tiêu khánh thành dự án đúng kế hoạch (ngày 17-1).

Sự chậm trễ này có thể gây mất niềm tin của người dân vào chính quyền và làm giảm hiệu quả trong việc cải thiện chất lượng sống.

3. Ảnh hưởng đến mục tiêu cải thiện đô thị:

Thông tin từ đoạn trích:

Dự án cải tạo kênh Hàng Bàng nhằm giải quyết các vấn đề như tiêu thoát nước, cải thiện cảnh quan, và tạo không gian sống xanh.

Hậu quả:

Nếu dự án bị đình trệ, tình trạng tiêu thoát nước không được giải quyết kịp thời, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm nước và ngập úng trong khu vực.

Không gian sống xanh và khu vui chơi giải trí cũng không được hoàn thành đúng hạn, làm giảm chất lượng sống của người dân.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong câu “Dọc hai bờ kênh Hàng Bàng sẽ được trồng cây xanh, tạo không gian vui chơi, giải trí cho người dân khu vực,” từ nào đóng vai trò là khởi ngữ và trợ từ, và lượng từ nào xuất hiện trong câu?

Khởi ngữ: “Dọc hai bờ kênh Hàng Bàng”, trợ từ: “sẽ”, lượng từ: “cây xanh”.

Khởi ngữ: “Dọc hai bờ kênh Hàng Bàng”, trợ từ: “sẽ”, lượng từ: “hai”.

Khởi ngữ: “Hàng Bàng”, trợ từ: “được”, lượng từ: “hai”.

Khởi ngữ: “Người dân khu vực”, trợ từ: “được”, lượng từ: “bờ”.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

- A sai vì “cây xanh” không phải lượng từ mà là danh từ chỉ sự vật.

- C sai vì “Hàng Bàng” không đóng vai trò khởi ngữ mà chỉ là một phần trong cụm danh từ của khởi ngữ.

- D sai vì “Người dân khu vực” không phải khởi ngữ; “được” không phải trợ từ trong trường hợp này.

- B đúng.

+ Khởi ngữ:

“Dọc hai bờ kênh Hàng Bàng” được đặt ở đầu câu nhằm nhấn mạnh địa điểm mà hành động “trồng

cây xanh” sẽ diễn ra. Đây là khởi ngữ.

+ Trợ từ:                   

“Sẽ” là trợ từ được sử dụng để chỉ hành động trồng cây xanh sẽ xảy ra trong tương lai, nhấn mạnh thời gian của sự việc.

+ Lượng từ:

“Hai” là lượng từ dùng để chỉ rõ số lượng bờ kênh được nhắc đến trong câu.

Thông tin thêm:

1. Khởi ngữ: “Dọc hai bờ kênh Hàng Bàng”

Định nghĩa khởi ngữ:

Khởi ngữ là thành phần đứng ở đầu câu, dùng để nêu lên đối tượng hoặc nội dung mà câu muốn nhấn mạnh.

Vai trò của “Dọc hai bờ kênh Hàng Bàng”:

Cụm từ này được đặt ở đầu câu để làm nổi bật địa điểm nơi hành động “trồng cây xanh” diễn ra.

Nó không thuộc thành phần chủ ngữ hay vị ngữ, mà chỉ có tác dụng bổ nghĩa, nhấn mạnh.

2. Trợ từ: “sẽ”

Định nghĩa trợ từ:

Trợ từ là từ được sử dụng để bổ sung sắc thái ý nghĩa hoặc nhấn mạnh cho câu, chẳng hạn về thời gian, mức độ, số lượng.

Vai trò của “sẽ”:

Trợ từ “sẽ” được dùng để xác định hành động “trồng cây xanh” là việc chưa xảy ra mà sẽ diễn ra trong tương lai.

Nó làm rõ thời gian của sự việc và giúp nhấn mạnh vào kế hoạch sắp tới.

3. Lượng từ: “hai”

Định nghĩa lượng từ:

Lượng từ là từ chỉ số lượng, thường đứng trước danh từ để bổ sung ý nghĩa về số lượng.

Vai trò của “hai”:

“Hai” bổ nghĩa cho danh từ “bờ kênh,” chỉ rõ số lượng bờ kênh được đề cập đến trong câu (hai bờ, không phải một hay nhiều hơn).

Lượng từ “hai” giúp người đọc hình dung cụ thể hơn về phạm vi không gian của hành động trong câu.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dự án cải tạo kênh Hàng Bàng tại TP.HCM không chỉ giúp chỉnh trang đô thị mà còn mang lại lợi ích gì có ý nghĩa lâu dài cho khu vực quận 5?

Tạo cảnh quan xanh dọc hai bờ kênh, kết hợp không gian vui chơi giải trí cho người dân.

Tăng cường hệ thống giao thông đường bộ, thúc đẩy kinh tế khu vực trung tâm quận.

Mở rộng ranh giới dự án để giải phóng mặt bằng toàn diện khu vực chợ Bình Tây.

Xây dựng thêm các khu thương mại và nhà ở hiện đại dọc theo tuyến kênh.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

- A đúng vì đoạn văn nhấn mạnh rằng hai bờ kênh sẽ được trồng cây xanh và tạo không gian vui chơi, giải trí, giúp nâng cao chất lượng sống và mang lại lợi ích bền vững cho cộng đồng.

- B sai vì đoạn văn không đề cập đến việc cải thiện hệ thống giao thông đường bộ hoặc thúc đẩy kinh tế khu vực trung tâm quận.

- C sai vì mở rộng ranh giới dự án không phải là mục tiêu hoặc lợi ích của dự án.

- D sai vì không có thông tin nào liên quan đến việc xây dựng khu thương mại hoặc nhà ở hiện đại dọc tuyến kênh.

Thông tin thêm:

- Thông tin từ đoạn văn:

+ Dự án cải tạo kênh Hàng Bàng không chỉ tập trung vào cải thiện hệ thống tiêu thoát nước và chỉnh trang đô thị mà còn có mục tiêu dài hạn là nâng cao chất lượng sống của người dân địa phương.

+ Hai bờ kênh sẽ được trồng cây xanh, tạo thêm không gian vui chơi, giải trí, mang lại lợi ích cả về mặt thẩm mỹ, môi trường, và sức khỏe cộng đồng.

- Ý nghĩa lâu dài:

+ Về môi trường:

Trồng cây xanh giúp giảm nhiệt độ khu vực, cải thiện chất lượng không khí, và góp phần chống lại biến đổi khí hậu ở đô thị.

+ Về xã hội:

Các không gian công cộng như khu vui chơi và vỉa hè xanh sạch đẹp sẽ trở thành nơi gắn kết cộng đồng, tạo điều kiện cho các hoạt động ngoài trời, giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.

+ Về giá trị đô thị:

Cảnh quan xanh và không gian sống tốt hơn sẽ làm tăng giá trị bất động sản và giúp khu vực trở nên hấp dẫn hơn với cư dân và du khách.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She is apprehensive _______ the upcoming exam.

about

of

for

with

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

(about): "Apprehensive about" là collocation đúng, diễn tả sự lo lắng, sợ hãi về điều gì đó. Cô ấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He _______ his success to hard work and dedication.

attributes

contributes

distributes

tributes

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

(attributes): "Attribute something to something" nghĩa là quy cho, cho là do. Anh ấy cho rằng thành công của mình là do sự chăm chỉ và cống hiến.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I'm not familiar _______ this software.

with

to

in

at

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

(with): "Familiar with" là collocation đúng, diễn tả sự quen thuộc với điều gì đó. Tôi không quen với phần mềm này.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She apologized _______ the misunderstanding.

for

about

at

on

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

(for): "Apologize for" là cấu trúc đúng, diễn tả xin lỗi về điều gì. Cô ấy xin lỗi về sự hiểu lầm.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He’s keen _______ learning a new language.

on

in

at

for

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

(on): "Keen on" là collocation đúng, diễn tả sự thích thú, say mê điều gì. Anh ấy rất thích học một ngôn ngữ mới.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Me and my sister went to the beach yesterday.

 

Me

and

went

yesterday

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

(Me): Phải dùng "I" vì đây là chủ ngữ. "My sister and I" Tôi và chị gái tôi đã đi biển hôm qua.

Giải thích: Sai đại từ nhân xưng, cần dùng chủ ngữ "I".

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She is more intelligent as her brother.

She

more intelligent

as

brother

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

(as): Trong so sánh hơn, phải dùng "than", không dùng "as". Cô ấy thông minh hơn anh trai mình.

Giải thích: Sai liên từ, cần dùng "than" trong câu so sánh hơn.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He asked me where was the library.

He

asked

where

was

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

(was): Trong câu hỏi gián tiếp, không đảo ngữ. Anh ấy hỏi tôi thư viện ở đâu.

Giải thích: Sai ngữ pháp câu hỏi gián tiếp.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Despite of the rain, they continued playing football.

Despite

of

continued

playing

Xem đáp án

Đáp án B                                            

Hướng dẫn giải

(of): Không dùng "of" sau "despite". Mặc dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục chơi bóng đá.

Giải thích: Sai giới từ, "despite" không đi cùng "of".

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She both likes coffee or tea.

both

likes

coffee

or

Xem đáp án

Đáp án D

Hướng dẫn giải

(or): "Both" đi cùng "and", không đi cùng "or". Cô ấy thích cả cà phê lẫn trà.

Giải thích: Sai liên từ.

41. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“I didn't steal the money,” he denied.

He denied stealing the money.

He denied to steal the money.

He denied not stealing the money.

He denied having stolen the money.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

"Deny" + V-ing. Anh ta phủ nhận ăn cắp tiền.

42. Trắc nghiệm
• 1 điểm

If he doesn’t arrive soon, we will leave without him.

Unless he arrives soon, we will leave without him.

Unless he doesn’t arrive soon, we will leave without him.

Unless he arrives soon, we won't leave without him.

If he arrives soon, we will leave without him.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

"Unless" = "If not". Nếu anh ấy không đến sớm, chúng tôi sẽ đi mà không có anh ấy.

 

43. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The box is too heavy for her to carry.

The box is not heavy enough for her to carry.

The box is so heavy that she can’t carry it.

The box is such heavy that she can’t carry it.

She isn’t enough strong to carry the box.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

"Too...to" = "so...that...cannot". Chiếc hộp nặng đến nỗi cô ấy không thể mang vác được.

44. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We haven't been to the cinema for ages.    

It's been ages since we went to the cinema.

It was ages since we went to the cinema.

We went to the cinema ages ago.

We didn’t go to the cinema ages ago.

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

"It's been + thời gian + since + S + last + V2/ed" = "S + haven't/hasn't + V3/ed + for + thời gian". Đã lâu rồi chúng tôi không đến rạp chiếu phim.

45. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He is a fast runner.

He runs fast.

He runs fastly.

He is running fast.

He is fast in running

Xem đáp án

Đáp án A

Hướng dẫn giải

Chuyển đổi sang câu đơn giản hơn với nghĩa tương tự. Anh ấy chạy nhanh.

Đoạn văn

1. Urbanization, the increasing concentration of human populations in cities, is a global trend with profound implications for the environment, economy, and society.

2. As cities grow, they face challenges related to housing, infrastructure, resource management, and social equity.

3. One major concern is the environmental impact of urban sprawl, which can lead to habitat loss, increased pollution, and greater consumption of resources.

4. However, cities also offer opportunities for innovation and sustainable development.

5. Dense urban environments can facilitate efficient public transportation, reduce reliance on private vehicles, and promote energy efficiency.

6. Addressing the challenges and harnessing the opportunities of urbanization will be crucial for creating livable and sustainable cities for future generations.

46. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main topic of the passage?

The benefits of urbanization.

The challenges and opportunities of urbanization.

The history of urbanization.

The definition of urbanization.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đoạn văn thảo luận về cả thách thức và cơ hội của đô thị hóa.

Bản dịch đoạn văn: Đô thị hóa, sự tập trung ngày càng tăng của dân số vào các thành phố, là một xu hướng toàn cầu với những tác động sâu sắc đến môi trường, kinh tế và xã hội. Khi các thành phố phát triển, chúng phải đối mặt với những thách thức liên quan đến nhà ở, cơ sở hạ tầng, quản lý tài nguyên và công bằng xã hội. Một mối quan tâm chính là tác động môi trường của sự mở rộng đô thị, có thể dẫn đến mất môi trường sống, ô nhiễm gia tăng và tiêu thụ tài nguyên nhiều hơn. Tuy nhiên, các thành phố cũng mang đến cơ hội cho sự đổi mới và phát triển bền vững. Môi trường đô thị dày đặc có thể tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông công cộng hiệu quả, giảm sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân và thúc đẩy hiệu quả năng lượng. Giải quyết những thách thức và khai thác các cơ hội của đô thị hóa sẽ rất quan trọng để tạo ra các thành phố đáng sống và bền vững cho các thế hệ tương lai.

47. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, what are some challenges faced by growing cities?

Decreased pollution and resource consumption.

Improved social equity.

Housing, infrastructure, and resource management challenges.

Reduced traffic congestion.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Các thành phố đang phát triển phải đối mặt với những thách thức về nhà ở, cơ sở hạ tầng và quản lý tài nguyên.

48. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is a negative environmental consequence of urban sprawl mentioned in the passage?

Increased biodiversity.

Habitat loss.

Reduced pollution.

Lower resource consumption.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Mất môi trường sống là một hậu quả tiêu cực về môi trường của việc đô thị hóa tràn lan.

49. Trắc nghiệm
• 1 điểm

How can dense urban environments promote sustainability?

By increasing reliance on private vehicles.

By promoting energy inefficiency.

By facilitating efficient public transportation.

By expanding urban sprawl.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Môi trường đô thị dày đặc có thể thúc đẩy tính bền vững bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông công cộng hiệu quả.

50. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "sprawl" in sentence 3 is closest in meaning to:

concentration

uncontrolled expansion

decline

improvement

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

"Sprawl" có nghĩa là sự mở rộng không kiểm soát.

51. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is considered crucial for creating livable and sustainable cities?

Ignoring the challenges of urbanization.

Promoting urban sprawl.

Addressing the challenges and harnessing the opportunities of urbanization.

Reducing investment in public transportation.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Giải quyết các thách thức và khai thác các cơ hội của đô thị hóa là rất quan trọng.

52. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, what is urbanization primarily characterized by?

A decrease in urban populations.

The increasing concentration of human populations in cities.

The migration of people from cities to rural areas.

A decline in the importance of cities.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Theo đoạn văn, đô thị hóa được đặc trưng chủ yếu bởi sự tập trung ngày càng tăng của dân số vào các thành phố.

Đoạn văn

1. Climate change is one of the most pressing global challenges of our time, with far-reaching consequences for the environment, economy, and society.

2. The burning of fossil fuels, deforestation, and other human activities are releasing greenhouse gases into the atmosphere, trapping heat and causing the planet to warm.

3. This warming trend is leading to a range of impacts, including rising sea levels, more frequent and intense heatwaves, changes in precipitation patterns, and increased ocean acidity.

4. These changes pose significant risks to human health, food security, water resources, and infrastructure.

5. Addressing climate change requires a global effort to reduce greenhouse gas emissions and adapt to the unavoidable impacts of a changing climate.

6. Transitioning to renewable energy sources, improving energy efficiency, and adopting sustainable land use practices are essential for mitigating climate change.

7. International cooperation, technological innovation, and individual action are all critical for creating a sustainable future.

53. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main topic of the passage?

The benefits of climate change.

The causes and consequences of climate change.

The history of climate change research.

The definition of climate change.

Xem đáp án

Đáp án B

Hướng dẫn giải

Đoạn văn nói về nguyên nhân và hậu quả của biến đổi khí hậu.

Bản dịch đoạn văn: Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức toàn cầu cấp bách nhất hiện nay, với những hậu quả sâu rộng đối với môi trường, kinh tế và xã hội. Việc đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng và các hoạt động khác của con người đang thải ra khí nhà kính vào khí quyển, giữ nhiệt và khiến hành tinh nóng lên. Xu hướng nóng lên này đang dẫn đến một loạt các tác động, bao gồm mực nước biển dâng cao, sóng nhiệt thường xuyên hơn và dữ dội hơn, thay đổi mô hình lượng mưa và tăng độ axit của đại dương. Những thay đổi này gây ra những rủi ro đáng kể cho sức khỏe con người, an ninh lương thực, tài nguyên nước và cơ sở hạ tầng. Giải quyết biến đổi khí hậu đòi hỏi nỗ lực toàn cầu để giảm phát thải khí nhà kính và thích ứng với những tác động không thể tránh khỏi của khí hậu thay đổi. Chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo, cải thiện hiệu quả năng lượng và áp dụng các biện pháp sử dụng đất bền vững là điều cần thiết để giảm thiểu biến đổi khí hậu. Hợp tác quốc tế, đổi mới công nghệ và hành động cá nhân đều rất quan trọng để tạo ra một tương lai bền vững.

54. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, what is causing the planet to warm?

Decreased greenhouse gas emissions.

The planting of more trees.

The burning of fossil fuels and deforestation.

Cooling ocean currents.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Việc đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng đang khiến hành tinh nóng lên.

55. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What are some of the impacts of the warming trend mentioned in the passage?

Falling sea levels and fewer heatwaves.

Increased rainfall and decreased ocean acidity.

Rising sea levels, more frequent heatwaves, and changes in precipitation patterns.

Stable weather patterns and increased biodiversity.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Một số tác động của xu hướng nóng lên được đề cập là mực nước biển dâng cao, sóng nhiệt thường xuyên hơn và thay đổi mô hình lượng mưa.

56. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What are some of the risks posed by climate change?

Improved human health and food security.

Increased water resources and stronger infrastructure.

Risks to human health, food security, and water resources.

No significant risks.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Biến đổi khí hậu gây ra rủi ro cho sức khỏe con người, an ninh lương thực và tài nguyên nước.

57. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is required to address climate change?

Ignoring the issue.

Increasing greenhouse gas emissions.

A global effort to reduce emissions and adapt to the impacts.

Doing nothing.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Cần có một nỗ lực toàn cầu để giảm phát thải và thích ứng với các tác động.

58. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "mitigating" in sentence 6 is closest in meaning to:

worsening

Ignoring.

reducing the severity of.

increasing the impact of.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

"Mitigating" có nghĩa là giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.

59. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What are some of the essential actions for mitigating climate change mentioned in the passage?

Burning more fossil fuels.

Increasing deforestation.

Transitioning to renewable energy and improving energy efficiency.

Wasting resources.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Một số hành động thiết yếu là chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và cải thiện hiệu quả năng lượng.

60. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It can be seen from paragraphs 5, 6, and 7 that addressing climate change requires:

Only individual action.

Only technological innovation.

A combination of global efforts, technological advancements, and individual actions.

No action at all.

Xem đáp án

Đáp án C

Hướng dẫn giải

Giải quyết biến đổi khí hậu đòi hỏi sự kết hợp giữa nỗ lực toàn cầu, tiến bộ công nghệ và hành động cá nhân.

 

61. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một lớp học tất cả mọi người đều thích ăn bánh hoặc kẹo. Trong đó, có 30 học sinh thích ăn bánh, 25 học sinh thích ăn kẹo và 10 học sinh thích ăn cả bánh và kẹo. Tổng số học sinh của lớp học đó là:

35.

55.

65.

45.

Xem đáp án

Đáp án D

Ta có số học sinh trong lớp = (số học sinh thích ăn kẹo + số học sinh thích ăn bánh) - số học sinh thích ăn cả kẹo lẫn bánh \( = 20 + 35 - 10 = 45\) học sinh.

62. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tính giá trị của biểu thức \(P = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}\left( {a.\sqrt[3]{{a\sqrt a }}} \right)\) với \(0 < a \ne 1\).

\(P = \frac{1}{3}\).

\(P = \frac{3}{2}\).

\(P = \frac{2}{3}\).

\(P = 3\).

Xem đáp án

Đáp án B

Ta có \(P = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}\left[ {a.{{\left( {a.{a^{\frac{1}{2}}}} \right)}^{\frac{1}{3}}}} \right] = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}\left( {{a^{\frac{3}{2}}}} \right) = \frac{3}{2}{\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}a = \frac{3}{2}\).

63. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(f\left( x \right) = \frac{{{x^2} - 4x + 3}}{{x - 3}}\). Tìm giới hạn của \(f\left( x \right)\) khi \(x \to 3\).

1.

2.

0.

Không tồn tại.

Xem đáp án

Đáp án B

Ta có: \(f\left( x \right) = \frac{{{x^2} - 4x + 3}}{{x - 3}} = \frac{{\left( {x - 3} \right)\left( {x - 1} \right)}}{{x - 3}} = x - 1\)

Thay \(x = 3\) vào ta sẽ được 2.

64. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đạo hàm của hàm số \(y = \frac{{{x^2} + x + 1}}{{x + 2}}\) tại \(x = 1\) là:

\(\frac{2}{3}\).

\(\frac{1}{3}\).

\(\frac{5}{3}\).

\(\frac{4}{3}\).

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có \(y' = {\left( {\frac{{{x^2} + x + 1}}{{x + 2}}} \right)^'} = \frac{{\left( {2x + 1} \right)\left( {x + 2} \right) - \left( {{x^2} + x + 1} \right)}}{{{{(x + 2)}^2}}}\)

Thay \(x = 1\) vào ta được \(y' = \frac{2}{3}\)

65. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hàm số \(y = {x^2} + 4x + 5\) đạt cực trị tại điểm:

\(x = 2\).

\(x = - 2\).

\(x = - 4\).

\(x = 4\).

Xem đáp án

Đáp án B

\(y' = 2x + 4 \Rightarrow x = - 2\)

66. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hàm số \(y = \frac{{x + 1}}{{x - 5}}\) có tiệm cận đứng là:

\(y = - 5\).

\(x = 5\).

\(x = - 5\).

\(y = 5\).

Xem đáp án

Đáp án B

Ta có \(x - 5 = 0\)

\( \Rightarrow x = 5\) là tiệm cận đứng.

67. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(y = f\left( x \right) = {x^3} - 3{x^2} + 2,x \in \mathbb{R}\)

Giá trị lớn nhất của hàm số khi \(x \in \left[ {0;2} \right]\) là:

\(y = 0\).

\(y = 5\).

\(y = - 2\).

\(y = 2\).

Xem đáp án

Đáp án D

Ta có: \(y' = 3{x^2} - 6x = 0\)

\( \Rightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 2}\\{x = 0}\end{array}} \right.\)

\(f\left( 2 \right) = - 2;f\left( 0 \right) = 2\)

Vậy giá trị lớn nhất khi \(x \in \left[ {0;2} \right]\) là \(y = 2\).

68. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(y = f\left( x \right) = {x^3} - 3{x^2} + 2,x \in \mathbb{R}\)

Hàm số đã cho nghịch biến trên khoảng nào sau đây:

\(\left( {0;2} \right)\).

\(\left( { - \infty ;0} \right)\).

\(\left( {2; + \infty } \right)\).

\(\left( { - \infty ;2} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có \(y' < 0,\forall x \in \left( {0;2} \right)\)

Vậy hàm số nghịch biến trong khoảng \(\left( {0;2} \right)\).

69. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số \(y = f\left( x \right) = {x^3} - 3{x^2} + 2,x \in \mathbb{R}\)

Đường thẳng \(y = m\) cắt đồ thị hàm số \(y = f\left( x \right)\) tại 3 điểm phân biệt khi giá trị của \(m\) là:

\(m = 5\).

\(m = - 4\).

\(m = 1\).

\(m = 3\).

Xem đáp án

Đáp án C

Để \(m\) cắt đồ thị hàm số tại 3 điểm phân biệt thì: \(f\left( 2 \right) < m < f\left( 0 \right)\)

Vậy chỉ có \(m = 1\) thoả mãn.

 

70. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) xác định bởi \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_2} + {u_5} = 16}\\{{u_4} + {u_6} = 22.}\end{array}} \right.\)

Công sai của cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) là:

\(d = 3\).

\(d = - 2\).

\(d = 2\).

\(d = - 3\).

Xem đáp án

Đáp án C

Ta có: \({{\rm{u}}_2} = {u_1} + d;{{\rm{u}}_5} = {u_1} + 4d;{{\rm{u}}_4} = {u_1} + 3d;{{\rm{u}}_6} = {u_1} + 5d\).

71. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho cấp số cộng \(\left( {{u_n}} \right)\) xác định bởi \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_2} + {u_5} = 16}\\{{u_4} + {u_6} = 22.}\end{array}} \right.\)

\({\rm{lim}}\frac{{4{u_n} + 2}}{{2n + 3}}\) bằng:

1.

2.

3.

4.

Xem đáp án

Đáp án D

Ta có \({u_n} = {u_1} + n.d\)

\( \Rightarrow {\rm{lim}}\frac{{14 + 8n}}{{2n + 3}} = 4\).

72. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một bác nông dân muốn trồng rau và hoa trên diện tích đất 8 ha, với lượng nước tưới dự trữ là 120 \({m^3}\) và số giờ lao động tối đa là 300 giờ. Để trồng 1 ha rau, bác cần sử dụng \(15\,\,{m^3}\) nước, 20 giờlao động, và thu lợi nhuận 40 triệu đồng. Để trồng 1 ha hoa, bác cần sử dụng \(10\,\,{m^3}\) nước, 40 giờ lao động, và thu lợi nhuận 70 triệu đồng.

Nếu bác nông dân trồng \(x\) (ha) rau và y (ha) hoa thì số mét khối nước tưới cần sử dụng là:

\(20x + 40y\).

\(40x + 20y\).

\(15x + 20y\).

\(40x + 15y\).

Xem đáp án

Đáp án A

Nếu bác trồng \(x\) ha rau và y ha hoa, số giờ lao động cần sử dụng là: \(20x + 40y\)

73. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một bác nông dân muốn trồng rau và hoa trên diện tích đất 8 ha, với lượng nước tưới dự trữ là 120 \({m^3}\) và số giờ lao động tối đa là 300 giờ. Để trồng 1 ha rau, bác cần sử dụng \(15\,\,{m^3}\) nước, 20 giờlao động, và thu lợi nhuận 40 triệu đồng. Để trồng 1 ha hoa, bác cần sử dụng \(10\,\,{m^3}\) nước, 40 giờ lao động, và thu lợi nhuận 70 triệu đồng.

Lượng nước cần sử dụng khi trồng 3 ha rau và 5 ha hoa

\(90{\rm{\;}}{{\rm{m}}^3}\)

\(120{\rm{\;}}{{\rm{m}}^3}\)

\({\rm{95}}{{\rm{m}}^3}\)

\(75{\rm{\;}}{{\rm{m}}^3}\)

Xem đáp án

Đáp án C

Lượng nước cần để sử dụng: \(15.3 + 10.5 = 95{\rm{\;}}{{\rm{m}}^3}\).

74. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho phương trình \({3^{1 - x}} = 2 + {\left( {\frac{1}{9}} \right)^x}\)

Khi đặt \(t = {\left( {\frac{1}{3}} \right)^x}\) ta được phương trình nào sau đây.

\({t^2} + 3t + 2 = 0\).

\({t^2} - 3t + 2 = 0\).

\(2{t^2} - 3t + 2 = 0\).

\(2{t^2} + 3t + 2 = 0\).

Xem đáp án

Đáp án B

Ta có: \({3^{1 - x}} = 2 + {\left( {\frac{1}{9}} \right)^x} \Rightarrow {3^1}.\frac{1}{{{3^x}}} = 2 + {\left( {\frac{1}{3}} \right)^{2x}} \Rightarrow {3^1}.t = 2 + {t^2}\)

\( \Rightarrow {t^2} - 3t + 2 = 0\)

Vậy khi đặt \(t = \frac{1}{{{3^x}}}\) ta được \({t^2} - 3t + 2 = 0\)

75. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho phương trình \({3^{1 - x}} = 2 + {\left( {\frac{1}{9}} \right)^x}\)

Phương trình đã cho có bao nhiêu nghiệm âm?

2.

0.

1.

Vô số nghiệm.

Xem đáp án

Đáp án C

Giải phương trình \({t^2} - 3t + 2 = 0\) ta được \( \Rightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{t = 1}\\{t = 2}\end{array} \Rightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{c}}{\frac{1}{{{3^x}}} = 1}\\{\frac{1}{{{3^x}}} = 2}\end{array} \Rightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{c}}{x = 0}\\{x = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {\frac{1}{2}} \right) < 0}\end{array}} \right.} \right.} \right.\)

Vậy phương trình đã cho có 1 nghiệm âm.

76. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho bất phương trình \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {{x^2} - 1} \right) \ge m\), \(m\) là tham số.

Tập xác định của hàm số trên là:

\(\left( { - 1;1} \right)\).

\(\left( {0;1} \right)\).

\(\left( { - \infty ; - 1} \right) \cup \left( {1; + \infty } \right)\).

\(\left( { - \infty ;0} \right) \cup \left( {1; + \infty } \right)\).

Xem đáp án

Đáp án C

Ta có tập xác định của hàm này là \({x^2} - 1 > 0\)

Giải bất phương trình ta được \(x \in \left( { - \infty ; - 1} \right) \cup \left( {1; + \infty } \right)\).

77. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho bất phương trình \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {{x^2} - 1} \right) \ge m\), \(m\) là tham số.

Khi \(m = 3\) thì tập nghiệm của phương trình là?

\(\left( { - \infty ; - 3\left] \cup \right[3; + \infty } \right)\).

\(\left( { - \infty ; - 2\left] \cup \right[2; + \infty } \right)\).

\(\left( { - 3;3} \right)\).

\(\left( { - 2;2} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án A

Khi \(m = 3\) ta có \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_2}\left( {{x^2} - 1} \right) \ge 3 \Rightarrow {x^2} - 1 \ge {2^3} \Rightarrow {x^2} - 9 \ge 0\)

Giải bất phương trình ta được

\(x \in \left( { - \infty ; - 3\left] \cup \right[3; + \infty } \right).\)

78. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho 9 viên bi trong đó có 2 viên bi xanh 3 viên bi đỏ và 4 viên bi vàng. Bạn Bình bốc ngẫu nhiên 3 trong 9 viên bi để chơi bắn bi.

Số cách chọn 3 trong 9 viên bi đó là:

96.

72.

84.

56.

Xem đáp án

Đáp án C

Ta có số cách chọn là \(C_9^3 = 84\)

79. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho 9 viên bi trong đó có 2 viên bi xanh 3 viên bi đỏ và 4 viên bi vàng. Bạn Bình bốc ngẫu nhiên 3 trong 9 viên bi để chơi bắn bi.

Xác suất để bạn Bình bốc được 3 viên có đủ 3 màu là:

\(28,57{\rm{\% }}\).

\(39,41{\rm{\% }}\).

\(16,51{\rm{\% }}\).

\(12,11{\rm{\% }}\).

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có xác suất để bốc 3 viên đủ 3 màu là \(\frac{{C_2^1.C_3^1.C_4^1}}{{C_9^3}}.100{\rm{\% }} = 28,57{\rm{\% }}\)

80. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho 9 viên bi trong đó có 2 viên bi xanh 3 viên bi đỏ và 4 viên bi vàng. Bạn Bình bốc ngẫu nhiên 3 trong 9 viên bi để chơi bắn bi.

Xác suất để bạn bình bốc được ít nhất có 1 viên màu xanh là:

\(55,56{\rm{\% }}\).

\(45,67{\rm{\% }}\).

\(58,33{\rm{\% }}\).

\(63,88{\rm{\% }}\).

Xem đáp án

Đáp án C

Ta có xác suất để bốc ít nhất 1 viên màu xanh bằng với lấy phần bù của trường hợp không bốc được viên màu xanh nào \(\left( {1 - \frac{{C_7^3}}{{C_9^3}}} \right).100{\rm{\% }} = 58,33{\rm{\% }}\)

81. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho tam giác ABC có toạ độ 3 điểm là \(A\left( {2;1} \right),B\left( {1;2} \right),C\left( {x,y} \right)\).

Biết toạ độ trọng tâm của tam giác \({\rm{ABC}}\) là \(G\left( {2;2} \right)\), tìm toạ độ điểm C

\(C\left( {2;2} \right)\).

\(C\left( {3;3} \right)\).

\(C\left( {3;2} \right)\).

\(C\left( {2;3} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án B

Ta có

\({x_G} = \frac{{{x_A} + {x_B} + {x_C}}}{3};{y_g} = \frac{{{y_A} + {y_B} + {y_C}}}{3}\)

Thay dữ kiện đã cho vào ta được \(C\left( {3;3} \right)\)

82. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho tam giác ABC có toạ độ 3 điểm là \(A\left( {2;1} \right),B\left( {1;2} \right),C\left( {x,y} \right)\).

Biết \(C\left( {3;3} \right)\), giá trị của \(\overrightarrow {AB} .\overrightarrow {AC} \) là:

4.

3.

2.

1.

Xem đáp án

Đáp án D

Ta có \(\left| {\overrightarrow {AB} \left| { = AB = \sqrt 2 ;} \right|\overrightarrow {AC} \left| { = AC = \sqrt 5 ;} \right|\overrightarrow {BC} } \right| = BC = \sqrt 5 \)

Áp dụng định lý cosin: \({\rm{cos}}\alpha = \frac{{A{B^2} + A{C^2} - B{C^2}}}{{2.AB.BC}} = \frac{{2 + 5 - 5}}{{2.\sqrt 2 .\sqrt 5 }} = \frac{{\sqrt {10} }}{{10}}\)

Ta có \(\overrightarrow {AB} .\overrightarrow {AC} = AB.AC.\cos \alpha = \sqrt 2 .\sqrt 5 .\frac{{\sqrt {10} }}{{10}} = 1\).

83. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong phương trình mặt phẳng \(Oxy\), cho đường thẳng \({\rm{d}}:y = - x + 3\).

Biết đường thẳng cắt trục Oy tại điểm A và cắt trục Ox tại điểm B. Toạ độ 2 điểm đó là:

\(A\left( {0;2} \right),B\left( {2;0} \right)\).

\(A\left( {0;3} \right),B\left( {3;0} \right)\).

\(A\left( {0;0} \right),B\left( {3;0} \right)\).

\(A\left( {0; - 3} \right),B\left( { - 3;0} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án B

Cắt trục \(Oy = > x = 0\) thay vào \(y = - x + 3\) ta được \(A\left( {0;3} \right)\)

Cắt trục \(Oy = > y = 0\) thay vào \(y = - x + 3\) ta được \(B\left( {3;0} \right)\)

84. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong phương trình mặt phẳng \(Oxy\), cho đường thẳng \({\rm{d}}:y = - x + 3\).

Gọi \({\rm{d'}}\) đường thẳng đi qua O vuông góc với đường thẳng d, phương trình của đường thẳng đó là:

\(y = x\).

\(y = - x\).

\(y = x + 1\).

\(y = - x + 1\).

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có hệ số góc của đường thẳng \(d\) là \(k = - 1\)

Vì 2 đường thẳng vuông góc nhau nên \(k.k' = - 1 \Rightarrow k' = 1\)

Đường thẳng \(d'\) đi qua gốc tọa độ \(\left( {0;0} \right)\) và có hệ số góc là 1 sẽ có phương trình là: \(y = x\)

85. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hình chóp \({\rm{S}}.{\rm{ABC}}\) có đáy là tam giác ABC vuông tại A. SA vuông góc với mặt phẳng đáy. \(SA = a,AB = a,AC = 2a\)

Khoảng cách từ điểm C đến mặt phẳng SAB là: (ảnh 1)

Khoảng cách từ điểm \(C\) đến mặt phẳng \(\left( {SAB} \right)\) là:

\(a\).

\(\frac{a}{3}\).

\(\frac{a}{2}\).

\(2a\).

Xem đáp án

Đáp án D

\(CA \bot AB,CA \bot SA\) nên \(CA \bot \left( {SAB} \right) = > {d_{\left( {C,\left( {SAB} \right)} \right)}} = AC = 2a\).

86. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hình chóp \({\rm{S}}.{\rm{ABC}}\) có đáy là tam giác ABC vuông tại A. SA vuông góc với mặt phẳng đáy. \(SA = a,AB = a,AC = 2a\)

Thể tích khối chóp S.ABC bằng: (ảnh 1)

Thể tích khối chóp S.ABC bằng:

\(\frac{{{a^3}}}{3}\).

\(\frac{{2{a^3}}}{3}\).

\({a^3}\).

\(\frac{{4{a^3}}}{3}\).

Xem đáp án

Đáp án A

Ta có \({V_{{\rm{ch\'o p\;}}}} = \frac{1}{3}.{S_d}.SA = \frac{1}{3}.\frac{1}{2}.AC.AB.SA = \frac{1}{3}.\frac{1}{2}.2a.a.a = \frac{{{a^3}}}{3}\).

87. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hình chóp \({\rm{S}}.{\rm{ABC}}\) có đáy là tam giác ABC vuông tại A. SA vuông góc với mặt phẳng đáy. \(SA = a,AB = a,AC = 2a\)

Góc giữa SB và AC là: (ảnh 1)

Góc giữa SB và AC là:

\({30^ \circ }\).

\({45^ \circ }\).

\({90^ \circ }\).

\({60^ \circ }\).

Xem đáp án

Đáp án C

Ta có \(AC \bot \left( {SAB} \right)\) nên \(AC \bot SB\)

\( \Rightarrow \alpha = {90^ \circ }\)

88. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian với hệ tọa độ \(Oxyz\), cho điểm \(A\left( {2;2;2} \right)\) và hai mặt phẳng\(\left( P \right):2x + y - 2z = 0,\)\(\left( Q \right):2x - y + z = 0\).

Khoảng cách từ điểm A đến mặt phẳng (P) bằng:

\(\frac{2}{3}\).

\(\frac{3}{2}\).

2.

6.

Xem đáp án

Đáp án A

Áp dụng công thức khoảng cách từ 1 điểm đến 1 mặt phẳng ta có

\(d\left( {A,\left( P \right)} \right) = \frac{{\left| {{x_a}.a + {y_a}.b + {z_a}.c + d} \right|}}{{\sqrt {{a^2} + {b^2} + {c^2}} }} = \frac{{\left| {2.2 + 1.2 + \left( { - 2} \right).\left( 2 \right) + 0} \right|}}{{\sqrt {{2^2} + {1^2} + {{( - 2)}^2}} }} = \frac{2}{3}\)

89. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian với hệ tọa độ \(Oxyz\), cho điểm \(A\left( {2;2;2} \right)\) và hai mặt phẳng\(\left( P \right):2x + y - 2z = 0,\)\(\left( Q \right):2x - y + z = 0\).

Mặt phẳng đi qua A và vuông góc với \(\left( {\rm{P}} \right)\) và \(\left( {\rm{Q}} \right)\) có phương trình:

\(x + 6y + 4z - 2 = 0\).

\(x - 6y - 4z - 2 = 0\).

\(x - 6y + 4z + 22 = 0\).

\(x + 6y + 4z - 22 = 0\).

Xem đáp án

Đáp án D

Vì mặt phẳng đi qua A và vuông góc với \(\left( {\rm{P}} \right)\) và \(\left( {\rm{Q}} \right)\) nên vectơ pháp tuyến của mặt phẳng này sẽ là tích có hướng của vectơ pháp tuyến mặt phẳng \(\left( {\rm{P}} \right)\) và \(\left( {\rm{Q}} \right)\).

Ta có: Vec-tơ pháp tuyến của P: \(\overrightarrow {{n_P}} = \left( {2;1; - 2} \right)\)

            Vec-tơ pháp tuyến của \({\rm{Q}}:\overline {{n_Q}} = \left( {2; - 1;1} \right)\)

\( \Rightarrow \left[ {\overrightarrow {{n_P}} .\overrightarrow {{n_Q}} } \right] = \left( { - 1; - 6; - 4} \right)\)

Ta có véc-tơ pháp tuyến và mặt phẳng đi qua điểm A vậy phương trình mặt phẳng sẽ là:

\( - 1\left( {x - 2} \right) - 6\left( {y - 2} \right) - 4\left( {z - 2} \right) = 0\)

Rút gọn biểu thức ta sẽ được: \(x + 6y + 4z - 22 = 0\)

90. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian với hệ tọa độ \(Oxyz\), cho điểm \(A\left( {2;2;2} \right)\) và hai mặt phẳng\(\left( P \right):2x + y - 2z = 0,\)\(\left( Q \right):2x - y + z = 0\).

Gọi \(d\) là đường thẳng đi qua A và song song với \(\left( P \right),\left( Q \right)\). Điểm M nào sau đây thuộc \(d\)?

\(M\left( {1; - 4; - 2} \right)\).

\(M\left( {1; - 4;2} \right)\).

\(M\left( {3;8; - 1} \right)\).

\(M\left( {3;8;1} \right)\).

Xem đáp án

Đáp án A

Vì đường thẳng d song song với 2 mặt phẳng \(\left( {\rm{P}} \right)\) và \(\left( {\rm{Q}} \right)\). Vậy véc-tơ chỉ phương của đường thẳng d sẽ là tích có hướng của 2 véc-tơ pháp tuyến của \(\left( {\rm{P}} \right)\) và \(\left( {\rm{Q}} \right) \Rightarrow \overrightarrow {{u_d}} = \left[ {\overrightarrow {{n_P}} .\overrightarrow {{n_Q}} } \right] = \left( { - 1; - 6; - 4} \right)\)

Ta sẽ viết được phương trình đường thẳng đi qua điểm A và có véc-tơ chỉ phương \(\overrightarrow {{u_d}} \)

\(d:\left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{x = 2 - t}\\{y = 2 - 6t}\\{z = 2 - 4t}\end{array}} \right.\)

Ta thay lần lượt 4 điểm đề bài cho thì sẽ thấy mỗi câu A thỏa mãn.

Đoạn văn

Trong lễ hội mừng xuân của trường, năm giải thưởng trong một trò chơi (từ giải nhất đến giải năm) đã được trao cho năm bạn M, N, P, Q, R. Dưới đây là các thông tin ghi nhận được:

- N hoặc Q được giải tư;

- R được giải cao hơn M;

- P không được giải ba.

91. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Danh sách nào dưới đây có thể là thứ tự các bạn đoạt giải, từ giải nhất đến giải năm?

M, P, N, Q, R.

P, R, N, M, Q.

N, P, R, Q, M.

R, Q, P, N, M.

Xem đáp án

Đáp án C

Đáp án A: loại vì R được giải cao hơn M nhưng trong đáp án này thì R được giải thấp hơn M.

Đáp án B: loại vì N hoặc Q được giải tư nhưng trong đáp án này thì giải tư lại là M.

Đáp án C: Thỏa mãn điều kiện bài cho.

Đáp án D: loại vì P không được giải ba nhưng đáp án lại là P được giải ba.

92. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu Q được giải năm thì M sẽ được giải nào?

Giải nhất.

Giải nhì.

Giải ba.

Giải tư.

Xem đáp án

Đáp án C

Nếu Q được giải năm thì N được giải tư.

Vì P không được giải ba nên P có thể được giải nhất hoặc nhì.

Trong cả hai trường hợp này thì do R được giải cao hơn M nên M buộc phải nhận giải ba.

93. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu M được giải nhì thì câu nào sau đây là sai?

N không được giải ba.

P không được giải tư.

Q không được giải nhất.

R không được giải ba.

Xem đáp án

Đáp án A

Nếu M được giải nhì thì R được giải nhất (do R được giải cao hơn M)

Do P không được giải ba, cũng không được giải tư (vì giải tư là N hoặc Q) nên P giải năm.

Do đó N và Q đều có thể nhận giải ba.

Đáp án A sai vì N vẫn có thể nhận được giải ba.

Đáp án B đúng do P được giải năm nên P không được giải tư.

Đáp án C đúng do R được giải nhất nên Q không thể nhất.

Đáp án D đúng do R được giải nhất nên R không thể được giải ba.

94. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu P có giải cao hơn N đúng 2 vị trí thì danh sách nào dưới đây nêu đầy đủ và chính xác các bạn có thể nhận được giải nhì?

P.

M, R.

P, R.

M, P, R.

Xem đáp án

Đáp án C

TH1: N được giải tư thì P được giải nhì.

TH2: Q được giải tư.

+) Nếu N được giải năm thì P được giải ba (loại vì P không được giải ba)

+) Nếu N được giải ba thì P được giải nhất.

Còn lại giải nhì và giải tư thì do R được giải cao hơn M nên R giải nhì và M giải tư.

Vậy chỉ có hai bạn có thể được giải nhì là P và R.

Đoạn văn

Một nhóm năm học sinh M, N, P, Q, R xếp thành một hàng dọc trước một quầy nước giải khát.

Dưới đây là các thông tin ghi nhận được từ các học sinh trên:

- M, P, R là nam; N, Q là nữ;

- M đứng trước Q;

- N đứng ở vị trí thứ nhất hoặc thứ hai;

- Học sinh đứng sau cùng là nam.

95. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Thứ tự (từ đầu đến cuối) xếp hàng của các học sinh phù hợp với các thông tin được ghi nhận là:

M, N, Q, R, P.

N, M, Q, P, R.

R, M, Q, N, P.

R, N, P, M, Q.

Xem đáp án

Đáp án B

Vì N đứng nhất hoặc hai nên C loại vì ở C thì N thứ tư.

Vì HS cuối cùng là nam nên D loại vì ở D thì học sinh cuối cùng là Q nữ.

Còn đáp án A và B thì ta chọn B để cho chắc chắn với điều kiện “M đứng trước Q” (hiểu là M ngay trước Q).

96. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu P đứng ở vị trí thứ hai thì khẳng định nào sau đây là sai?

P đứng ngay trước M.

N đứng ngay trước R.

Q đứng trước R.

N đứng trước Q

Xem đáp án

Đáp án B

Nếu P thứ hai thì N phải thứ nhất.

Do đó N ngay trước R là sai vì N ngay trước P.

97. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hai vị trí nào sau đây phải là hai học sinh khác giới tính (nam-nữ)?

Thứ hai và ba.

Thứ hai và năm.

Thứ ba và tư.

Thứ ba và năm.

Xem đáp án

Đáp án C

Cách sắp xếp N, P, M, Q, R thỏa mãn bài toán nhưng vị trí thứ hai và ba đều là nam nên loại A, vị trí thứ hai và năm đều là nam nên loại B, vị trí thứ ba và năm đều là nam nên loại D.

98. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu học sinh đứng thứ tư là nam thì câu nào sau đây sai?

R không đứng đầu.

N không đứng thứ hai

M không đứng thứ ba.

P không đứng thứ tư.

Xem đáp án

Đáp án D

Nếu HS thứ tư là nam thì bạn thứ tư và năm cùng là nam nên chỉ có thể là P và R vì M đứng trước Q nên M không thể thứ tư hay năm được.

Mà N thứ nhất hoặc thứ hai và M đứng ngay trước Q nên N phải thứ nhất và M, Q theo thứ tự là thứ hai và thứ ba.

Do đó,

Đáp án A đúng vì N đứng đầu.

Đáp án B đúng vì N đứng đầu

Đáp án C đúng vì M đứng thứ hai.

Đáp án D sai vì P có thể đứng thứ tư hoặc thứ năm.

Đoạn văn

Biểu đồ dưới đây thể hiện tỷ lệ các khoản chi trung bình hàng tháng của một hộ gia đình trong một năm.

99. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Giả sử gia đình đó muốn đầu tư 10 triệu đồng một tháng và đảm bảo tỷ lệ các khoản chi không đổi thì thu nhập hàng tháng của gia đình đó là khoảng bao nhiêu?

35,46 triệu đồng.

36,45 triệu đồng.

36,10 triệu đồng.

35,64 triệu đồng.

Xem đáp án

Đáp án A

Thu nhập hàng tháng của gia đình đó là \(\frac{{10}}{{28,2\% }} = 35,46\) triệu đồng.

100. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu mỗi ngày gia đình đó bỏ ra 100 nghìn đồng để tiết kiệm thì mỗi tháng gia đình đó chi tiêu cho việc ăn uống nhiều hơn các chi phí khác bao nhiêu tiền? (Giả sử một tháng có 30 ngày).

7,73 triệu đồng.

7,33 triệu đồng.

3,37 triệu đồng.

3,73 triệu đồng.

Xem đáp án

Đáp án D

Số tiền chi tiêu mỗi tháng: \(\frac{{100000.30}}{{15,6\% }} = 19,23\) triệu đồng.

Số tiền chi tiêu cho việc ăn uống nhiều hơn các chi phí khác là: \(19,23.(27,7\% - 8,3\% ) = 3,73\) triệu

đồng.

101. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu gia đình đó có chi phí ăn uống nhiều hơn chi phí mua sắm là 2 triệu đồng, thì số tiền tiết kiệm mỗi tháng là bao nhiêu?

6,14 triệu đồng.

4,61 triệu đồng.

4,16 triệu đồng.

6,41 triệu đồng.

Xem đáp án

Đáp án C

Từ giả thiết suy ra chi phí hàng tháng của hộ gia đình đó là \(\frac{2}{{27,7\% - 20,2\% }} = 26,67\) triệu đồng.

=> Số tiền tiết kiệm mỗi tháng là 26,67.15,6% = 4,16 triệu đồng.

102. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Giả sử trong 1 tháng, gia đình đó chi tiêu 3 triệu đồng cho việc mua sắm và số tiền đó chiếm tỷ lệ 70% trong khoản các chi phí khác. Vậy trong tháng đó, chi phí hộ gia đình đó dành cho việc ăn uống xấp xỉ là bao nhiêu?

13 triệu đồng.

14,3 triệu đồng.

15 triệu đồng.

16 triệu đồng.

Xem đáp án

Đáp án B

Trong tháng đó, chi phí hộ gia đình đó dành cho việc ăn uống là: \(27,7\% .\left( {\frac{3}{{\frac{{70\% }}{{8,3\% }}}}} \right) = 14,3\) triệu đồng.

Đoạn văn

    Phản ứng oxi hóa-khử là một loại phản ứng hóa học quan trọng trong hóa học. Trong phản ứng này, một chất bị oxi hóa (mất electron) và một chất khác bị khử (nhận electron). Các phản ứng oxi hóa-khử có mặt trong nhiều quá trình tự nhiên và công nghiệp, chẳng hạn như quá trình hô hấp tế

bào, quá trình cháy, và các phản ứng trong pin và ắc quy.

    Trong một phản ứng oxi hóa-khử, các chất phản ứng thay đổi trạng thái oxi hóa của chúng. Ví dụ, trong phản ứng giữa hydro và oxy để tạo ra nước, hydrogen (H2) có số oxi hóa từ 0 lên +1, trong khi oxygen (O2) có số oxi hóa từ 0 xuống -2. Phản ứng này có thể được biểu diễn bằng phương trình hóa học sau:

2H2 + O2 → 2H2O

    Các quá trình oxi hóa-khử không chỉ xảy ra trong phòng thí nghiệm mà còn đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng sinh học và công nghiệp. Một ứng dụng quan trọng của phản ứng oxi hóa-khử là trong việc điều chế kim loại từ quặng. Quá trình này thường bao gồm việc sử dụng các chất khử để chuyển kim loại từ dạng oxide sang dạng tự do:

Fe2O3 + 3C → 2Fe + 3CO

    Phản ứng oxi hóa-khử còn được ứng dụng trong các thiết bị điện tử, như pin và ắc quy, nơi chúng giúp chuyển đổi năng lượng hóa học thành năng lượng điện.

103. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong phản ứng giữa hydrogen và oxy để tạo nước, chất nào bị oxi hóa và chất nào bị khử?

Hydrogen bị oxi hóa, oxy bị khử.

Hydrogen bị khử, oxy bị oxi hóa.

Cả hydrogen và oxy đều bị oxi hóa.

Cả hydrogen và oxy đều bị khử.

Xem đáp án

Đáp án A      

Giải thích:

- Trong phản ứng 2H2 + O2 → 2H2O, hydrogen (H2) bị oxi hóa từ trạng thái số oxi hóa 0 lên +1, trong khi oxygen (O2) bị khử từ trạng thái số oxi hóa 0 xuống -2.

104. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Những kim loại nào sau đây có thể điều chế được từ oxide bằng phương pháp nhiệt luyện nhờ chất khử CO?

Na, Ba, K.

Zn, Mg, Ca.

Fe, Mn, Ni.

Cu, Ag, Al.

Xem đáp án

Đáp án C

Giải thích:

- CO chỉ khử được những oxide kim loại đứng sau Al trong dãy điện hóa.

105. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho 10,0 gam hỗn hợp X gồm Fe và Cu phản ứng với dung dịch HCl loãng (dư), đến khi phản ứng xảy ra hoàn toàn thu được 3,7185 lít H2 (đkc). Khối lượng Cu có trong 10,0 gam hỗn hợp X là:

1,6.

0,8.

3,2.

2,4.

Xem đáp án

Đáp số A

Giải thích:

- Phương trình phản ứng: Fe + 2HCl → FeCl2 + H2

Vì Cu đứng sau H trong dãy điện hóa nên Cu không phản ứng với HCl.

Cho 10,0 gam hỗn hợp X gồm Fe và Cu phản ứng với dung dịch HCl loãng (dư), đến khi phản ứng xảy ra hoàn toàn thu được 3,7185 lít H2 (đkc). Khối lượng Cu có trong 10,0 gam hỗn hợp X là: (ảnh 1)

- Ta có: Số mol khí H2 bằng số mol Fe: \({{\rm{n}}_{{{\rm{H}}_2}}} = {{\rm{n}}_{{\rm{Fe}}}} = \frac{{3,7185}}{{24,79}} = 0,15\) (mol).

=> Khối lượng của đồng: mCu = 10 - mFe = 10 - 0,15.56 = 1,6 (gam).

Đoạn văn

Một cốc cách nhiệt ban đầu chứa nước đá. Đổ nước từ từ vào cốc sao cho nhiệt độ của toàn bộ các vật trong cốc tại mỗi thời điểm là như nhau, biết tốc độ dòng chảy không đổi. Cho đồ thị khối lượng nước đá phụ thuộc thời gian được thể hiện như hình vẽ bên. Bỏ qua thất thoát nhiệt ra môi trường không khí và quá trình cân bằng nhiệt diễn ra tức thời. Cho biết nhiệt dung riêng của nước là 4,2 J/g.oC, nhiệt nóng chảy riêng của nước đá là 320 J/g.

106. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khối lượng nước đổ vào cốc trong mỗi giây là:

\(\frac{1}{{60}}g\).

1 g.

\(\frac{1}{{30}}g\).

\(\frac{1}{2}g\).

Xem đáp án

Đáp án A

Trong ∆t = 1 phút đầu khối lượng nước đá tăng thêm ∆m = 1g (từ 10g lên 11g) nên khối lượng nước đổ vào cốc trong mỗi giây là: \(\frac{{\Delta m}}{{\Delta t}} = \frac{1}{{60}}\;\,{\rm{g/s}}\).

107. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nhiệt độ ban đầu của nước đổ vào cốc xấp xỉ:

75oC.

84oC.

52oC.

36oC.

Xem đáp án

Đáp án B

Lúc t = 1 phút thì khối lượng nước đá là mnđ = 11g

Từ t = 1 phút đến t = 11 phút thì khối lượng nước đổ vào cốc là mn = 10g

Phương trình cân bằng nhiệt: \({m_n}{c_n}{t_{01}} = \lambda {m_{nd}} \Rightarrow 10.4,2.{t_{01}} = 320.11 = > {t_{01}} \approx {84^\circ }{\rm{C}}\).

108. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Giả sử sau phút thứ 11 vẫn tiếp tục đổ nước vào cốc thì tại phút thứ 21, nhiệt độ của nước trong cốc sau khi cân bằng là:

54oC.

27oC.

42oC.

16oC.

Xem đáp án

Đáp án B

Khối lượng nước 0oC trong cốc tại thời điểm t = 11 phút là: mn1 = mnđ + mn = 11 + 10 = 21g.

Từ t = 11 phút đến t = 21 phút thì khối lượng nước đổ vào cốc là mn2 = 10g

Phương trình cân bằng nhiệt: \({m_{n1}}{c_n}(t - 0) = {m_{n2}}{c_n}\left( {{t_{01}} - t} \right)\)

\( \Rightarrow 21.t = 10.(84 - t) \Rightarrow t \approx {27^\circ }{\rm{C}}.\)

Đoạn văn

    Đặc điểm phân bố của quần thể sinh vật chịu tác động bởi các nhân tố sinh thái vô sinh và hữu sinh. Một nghiên cứu được thực hiện ở dãy núi Santa Catalina nơi mà khu vực chân núi có độ ẩm cao. Độ ẩm đất giảm dần từ chân núi lên đỉnh núi khô hạn. Hình 1 biểu thị kết quả nghiên cứu mật độ cá thể của ba loài thực vật A, B, C ở 6 vị trí theo độ cao của sườn núi.

 

Hình 1

109. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dựa vào hình 1, sắp xếp sự phân bố của các loài theo độ ẩm tăng?

A → B → C.

A → C → B.

B → A → C.

B → C → A.

Xem đáp án

Đáp án A

Loài A phân bố ở mức độ ẩm thấp - trung bình (mức độ cao 3-6). Chủ yếu tập trung ở khu vực đỉnh núi (mức độ cao 5-6), là khu vực khô hạn nhất, với mật độ khoảng 35-38 cây/m2.

Loài B phân bố ở độ ẩm trung bình – cao (mức độ cao 1-4); Tập trung chủ yếu ở nơi có độ ẩm trung bình (mức độ cao 3), mật độ cao nhất ở khu vực 3 khoảng 70-75 cây/1000 m2.

Loài C phân bố ở độ ẩm cao (mức độ cao 1-3); tập trung chủ yếu ở khu vực chân núi, nơi độ ẩm cao, mật độ khoảng 55-70 cây/1000 m2.

110. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Sắp xếp mức độ cạnh tranh của giữa các loại thực vật A, B và C ở các khu vực có độ ẩm thấp, trung bình, cao?

Khu vực có độ ẩm trung bình (giữa sườn núi) < khu vực có độ ẩm thấp (đỉnh núi) < khu vực có độ ẩm cao (chân núi).

Khu vực có độ ẩm thấp (đỉnh núi) < khu vực có độ ẩm trung bình (giữa sườn núi) < khu vực có độ ẩm cao (chân núi).

Khu vực có độ ẩm thấp (đỉnh núi) < khu vực có độ ẩm cao (chân núi) < khu vực có độ ẩm trung bình (giữa sườn núi).

Khu vực có độ ẩm trung bình (giữa sườn núi) < khu vực có độ ẩm cao (chân núi) < khu vực có độ ẩm thấp (đỉnh núi).

Xem đáp án

Đáp án D

Khu vực có độ ẩm trung bình (giữa sườn núi) mức độ cạnh tranh cao vì có sự phân bố của cả ba loài (đặc biệt là khu vực 3)

Khu vực có độ ẩm cao (chân núi) có sự cạnh tranh thấp hơn (có 2 loài B và C).

Khu vực có độ ẩm thấp (đỉnh núi khô hạn) không có cạnh tranh khác loài chỉ có loài A sinh sống.

111. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cả ba quần thể có kiểu phân bố gì?

Phân bố theo nhóm: các cá thể hỗ trợ lẫn nhau chống lại điều kiện của môi trường. .

Phân bố đồng đều: làm giảm mức độ cạnh tranh giữa các cá thể trong quần thể.

Phân bố ngẫu nhiên: sinh vật tận dụng được nguồn sống tiềm tàng trong môi trường.

Phân bố theo giới tính: các cá thể trong quần thể được sắp xếp dựa trên sự khác biệt về giới tính, thường phản ánh chiến lược sinh sản hoặc cấu trúc xã hội của loài.

Xem đáp án

Đáp án A

Cả ba quần thể có kiểu phân bố quần tụ (theo nhóm). Loài A tập trung chủ yếu ở độ cao 1-2, loài B tập trung chủ yếu ở độ cao 3, C tập trung chủ yếu ở độ cao 5-6.

Đoạn văn

“Theo Báo cáo số 9950/BCT-KHTC ngày 6/12/2024 của Bộ Công Thương gửi Bộ Kế hoạch và Đầu tư về tổng kết tình hình thực hiện Nghị quyết 01/NQ-CP năm 2024 của Chính phủ và đề xuất nội dung đưa vào Nghị quyết năm 2025, 10 tháng năm 2024, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa sơ bộ đạt 647,87 tỷ USD, tăng 15,8% so với cùng kỳ năm trước, trong đó xuất khẩu tăng 14,9%; nhập khẩu tăng 16,8%.

Cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 23,31 tỷ USD, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, đảm bảo các cân đối lớn của nền kinh tế, đồng thời hỗ trợ lớn cho cán cân thanh toán quốc tế. Trong đó, khu vực kinh tế trong nước nhập siêu 19,61 tỷ USD; khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (kể cả dầu thô) xuất siêu 42,92 tỷ USD”.

(Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ)

112. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo Báo cáo số 9950/BCT-KHTC của Bộ Công Thương, kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa trong 10 tháng đầu năm 2024 đạt bao nhiêu tỷ USD?

637,87 tỷ USD.

647,87 tỷ USD.

657,87 tỷ USD.

667,87 tỷ USD.

Xem đáp án

Đáp án B

Thông tin trong đoạn văn bản: báo cáo nêu rõ tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa sơ bộ đạt 647,87 tỷ USD, tăng 15,8% so với cùng kỳ năm trước.

Con số này được trích dẫn trực tiếp từ Báo cáo của Bộ Công Thương. Kim ngạch xuất nhập khẩu trong 10 tháng đầu năm 2024 đạt 647,87 tỷ USD.

113. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong Báo cáo của Bộ Công Thương, cán cân thương mại hàng hóa có xuất siêu bao nhiêu tỷ USD trong 10 tháng đầu năm 2024?

22,31 tỷ USD.

23,31 tỷ USD.

24,31 tỷ USD.

25,31 tỷ USD.

Xem đáp án

Đáp án B

Thông tin trong đoạn văn bản: cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 23,31 tỷ USD, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ cán cân thanh toán quốc tế.

Đây là một con số cụ thể và được báo cáo rõ ràng trong văn bản. Cán cân thương mại có xuất siêu, tức là xuất khẩu vượt nhập khẩu, với giá trị là 23,31 tỷ USD.

114. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo báo cáo, khu vực nào có mức nhập siêu cao nhất trong 10 tháng năm 2024?

Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài.

Khu vực kinh tế trong nước.

Khu vực xuất khẩu dầu thô.

Khu vực nhập khẩu hàng hóa điện tử.

Xem đáp án

Đáp án B

Thông tin trong đoạn văn bản: khu vực kinh tế trong nước có mức nhập siêu 19,61 tỷ USD. Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (kể cả dầu thô) có mức xuất siêu 42,92 tỷ USD.

Câu hỏi hỏi về khu vực có nhập siêu cao nhất, và theo thông tin từ báo cáo, khu vực kinh tế trong nước có nhập siêu 19,61 tỷ USD, là mức nhập siêu cao hơn so với khu vực có vốn đầu tư nước ngoài.

Đoạn văn

    “Năm 1994, Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF) được thành lập. ARF khởi đầu cơ chế đối thoại và tham vấn về các vấn đề chính trị, an ninh trong khu vực.

Năm 1995, ASEAN ký kết Hiệp ước về khu vực Đông Nam Á không vũ khí hạt nhân (SEANWFZ). Theo đó, các bên tham gia SEANWFZ không được phát triển, sản xuất, tìm cách sở hữu, kiểm soát hoặc lắp đặt vũ khí hạt nhân; không cung cấp nguồn hoặc các vật liệu hoặc thiết bị hạt nhân cho các quốc gia không có vũ khí hạt nhân.

Năm 1997, ASEAN thông qua Tầm nhìn ASEAN 2020, nhân kỷ niệm 30 năm Ngày thành lập. Tầm nhìn ASEAN 2020 nêu định hướng phát triển chính của ASEAN trong những thập kỷ đầu thế kỷ 21, hướng tới mục tiêu xây dựng một tập hợp hài hòa các dân tộc ở Đông Nam Á, sống trong hòa bình, ổn định và thịnh vượng, gắn kết chặt chẽ.

ASEAN kết nạp Campuchia năm 1999, hoàn tất mục tiêu trở thành một tổ chức khu vực với đủ 10 nước Đông Nam Á.”.

(Nguồn: ASEAN có những dấu mốc quan trọng nào trong quá trình hình thành và phát triển?)

115. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Năm 1994, ASEAN đã thành lập cơ chế nào để đối thoại và tham vấn về các vấn đề chính trị, an ninh trong khu vực?

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC).

Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF).

Tầm nhìn ASEAN 2020.

Hiệp ước về khu vực Đông Nam Á không vũ khí hạt nhân (SEANWFZ).

Xem đáp án

Đáp án B

Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) được thành lập vào năm 1994 nhằm thúc đẩy cơ chế đối thoại và tham vấn về các vấn đề an ninh và chính trị trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Mục tiêu của ARF là xây dựng lòng tin và phát triển ngoại giao phòng ngừa giữa các quốc gia thành viên. Khẩu hiệu của ARF là: Xúc tiến hòa bình và an ninh qua đối thoại và hợp tác ở châu Á Thái Bình Dương.

ARF bao gồm 27 quốc gia và tổ chức, bao gồm 10 quốc gia thành viên của ASEAN, 10 nước đối tác đối thoại của ASEAN (bao gồm Úc, Canada, Trung Quốc, EU, Ấn Độ, Nhật Bản, New Zealand, Hàn Quốc, Nga và Hoa Kỳ), một quan sát viên của ASEAN (Papua New Guinea), cùng với Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, Mông Cổ và Pakistan.

Trong suốt quá trình hoạt động, ARF đã đóng góp vào việc duy trì hòa bình và an ninh trong khu vực thông qua việc thúc đẩy đối thoại và hợp tác giữa các quốc gia thành viên. Các hoạt động của ARF bao gồm thảo luận về các vấn đề an ninh hiện có trong khu vực và tăng cường các biện pháp hợp tác nhằm thúc đẩy hòa bình và an ninh

116. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hiệp ước nào được ký kết vào năm 1995, cam kết các bên tham gia không phát triển, sản xuất, sở hữu hoặc lắp đặt vũ khí hạt nhân?

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC).

Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF).

Tầm nhìn ASEAN 2020.

Hiệp ước về khu vực Đông Nam Á không vũ khí hạt nhân (SEANWFZ).

Xem đáp án

Đáp án D

Hiệp ước về khu vực Đông Nam Á không vũ khí hạt nhân (SEANWFZ) được ký kết vào năm 1995, nhằm cam kết của các quốc gia ASEAN trong việc không phát triển, sản xuất, sở hữu, kiểm soát hoặc lắp đặt vũ khí hạt nhân trong khu vực.

Mục tiêu của SEANWFZ là duy trì một khu vực Đông Nam Á hòa bình, ổn định và không có vũ khí hạt nhân, đồng thời thúc đẩy hợp tác và đối thoại giữa các quốc gia trong khu vực.

Tuy nhiên, sau 25 năm ký kết, chưa có quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân nào tham gia Nghị định thư của Hiệp ước SEANWFZ.

ASEAN tiếp tục thúc đẩy các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân tham gia Nghị định thư này, nhằm tăng cường hiệu quả của Hiệp ước và đóng góp vào nỗ lực toàn cầu về giải trừ vũ khí hạt nhân
117. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Năm 1997, ASEAN thông qua Tầm nhìn nào để định hướng phát triển trong những thập kỷ đầu thế kỷ 21?

Tầm nhìn ASEAN 2020.

Tầm nhìn ASEAN 2040.

Tầm nhìn ASEAN 2050.

Tầm nhìn ASEAN 2015.

Xem đáp án

Đáp án A

Tầm nhìn ASEAN 2020, được thông qua vào năm 1997, là một kế hoạch chiến lược nhằm xây dựng một Cộng đồng ASEAN hòa bình, ổn định và thịnh vượng vào năm 2020. Tầm nhìn này nhấn mạnh việc xây dựng một khu vực Đông Nam Á hòa bình, tự do và trung lập, nơi các quốc gia tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực. Ngoài ra, Tầm nhìn ASEAN 2020 còn đề cập đến việc xây dựng một cộng đồng kinh tế mạnh mẽ, thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực như thương mại, đầu tư, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải và thông tin liên lạc. Tầm nhìn này cũng nhấn mạnh việc xây dựng một cộng đồng văn hóa - xã hội gắn kết, tôn trọng đa dạng văn hóa và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Tầm nhìn ASEAN 2020 đã đặt nền tảng cho việc xây dựng Cộng đồng ASEAN sau này, với ba trụ cột chính: Cộng đồng Chính trị - An ninh, Cộng đồng Kinh tế và Cộng đồng Văn hóa - Xã hội.

Đoạn văn

    "Ngày 30/10/2023, Chính phủ ban hành Nghị định về phát triển nguồn nhân lực trong công nghiệp 4.0. Nghị định này tập trung vào việc đào tạo và phát triển các kỹ năng cần thiết cho lao động trong kỷ nguyên công nghệ số, đặc biệt là các ngành công nghiệp mới như trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, và dữ liệu lớn. Chính phủ khuyến khích các doanh nghiệp hợp tác với các trường đại học và cơ sở đào tạo để tạo ra những chương trình học tập hiện đại, giúp lao động có thể thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động. Mục tiêu của Nghị định là phát triển một đội ngũ lao động có trình độ cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số, đồng thời tăng cường năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của quốc gia."

(Nguồn: Báo Tuổi Trẻ)

118. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mục tiêu chính của Nghị định về phát triển nguồn nhân lực trong công nghiệp 4.0 là gì?

Giảm thiểu sự thiếu hụt lao động trong các ngành công nghiệp truyền thống.

Đào tạo một đội ngũ lao động có trình độ cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số.

Khuyến khích lao động chuyển sang làm việc trong các ngành nông nghiệp.

Tạo ra cơ hội việc làm cho lao động không qua đào tạo.

Xem đáp án

Đáp án B

Mục tiêu chính của Nghị định là phát triển một đội ngũ lao động có trình độ cao để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp mới như trí tuệ nhân tạo và tự động hóa.

Đáp án còn lại:

A sai vì mục tiêu của Nghị định không phải là giảm thiếu hụt lao động trong ngành công nghiệp truyền thống, mà là tập trung vào các ngành công nghiệp mới và nâng cao chất lượng lao động.

C sai vì không có sự khuyến khích chuyển lao động sang ngành nông nghiệp mà chủ yếu là vào các ngành công nghệ cao.

D sai vì mục tiêu không phải là tạo cơ hội cho lao động không qua đào tạo mà là nâng cao trình độ lao động.

119. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chính phủ khuyến khích doanh nghiệp hợp tác với các trường đại học và cơ sở đào tạo nhằm mục đích gì?

Để giảm chi phí đào tạo cho các doanh nghiệp.

Để tạo ra các chương trình đào tạo giúp lao động thích nghi với sự thay đổi của thị trường lao động.

Để cải thiện lợi nhuận của các trường đại học và cơ sở đào tạo.

Để các trường đại học có thể tăng cường tuyển sinh.

Xem đáp án

Đáp án B

Chính phủ khuyến khích doanh nghiệp hợp tác với các trường đại học và cơ sở đào tạo để tạo ra những chương trình đào tạo hiện đại, giúp lao động có thể thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.

Đáp án còn lại:

A sai vì mục tiêu không phải là giảm chi phí đào tạo cho doanh nghiệp mà là nâng cao chất lượng đào tạo lao động.

C sai vì việc hợp tác không nhằm mục đích cải thiện lợi nhuận của các trường đại học mà là nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và thích nghi với yêu cầu của nền kinh tế số.

D sai vì mục tiêu không phải là tăng cường tuyển sinh mà là phát triển chương trình học tập đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường lao động.

120. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Vì sao việc phát triển nguồn nhân lực trong công nghiệp 4.0 lại quan trọng đối với sự phát triển của nền kinh tế số?

Nó giúp giảm thiểu các chi phí liên quan đến công nghệ số.

Nó tạo ra một đội ngũ lao động có trình độ cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số và tăng cường năng suất lao động.

Nó chỉ có ảnh hưởng tích cực đến các doanh nghiệp trong ngành công nghệ.

Nó giúp duy trì sự ổn định của nền kinh tế truyền thống.

Xem đáp án

Đáp án B

Phát triển nguồn nhân lực trong công nghiệp 4.0 là yếu tố quan trọng giúp đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số, đồng thời tăng cường năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của quốc gia.

Đáp án còn lại:

A sai vì việc phát triển nguồn nhân lực không chủ yếu nhằm giảm chi phí công nghệ mà là để nâng cao chất lượng lao động và đáp ứng yêu cầu công nghệ cao.

C sai vì việc phát triển nguồn nhân lực không chỉ tác động đến các doanh nghiệp trong ngành công nghệ mà còn ảnh hưởng đến tất cả các ngành liên quan đến nền kinh tế số.

D sai vì Nghị định này tập trung vào phát triển công nghiệp 4.0, không nhằm mục tiêu duy trì sự ổn định của nền kinh tế truyền thống.

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả