(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 29)
120 câu hỏi
Đọc đoạn truyện cười sau và trả lời câu hỏi:
Trong một buổi chơi, ông bạn thân đến thăm nhà. Chủ nhà mới có một miếng trầu và mời ông bạn thân ăn. Lúc sau, ông bạn thân cũng đến chơi và khi chủ nhà tìm trầu, chỉ thấy một miếng. Khách không tránh khỏi phải ăn miếng trầu này. Sau đó, ông bạn khen trầu đẹp và nghệ thuật, nhưng chủ nhà tiết lộ rằng đó là miếng trầu ông ta đã ăn lúc trước vì ông ta ngậm trong miệng.
(Câu chuyện trầu và sự keo kiệt)
Truyện cười trên muốn nhấn mạnh điều gì về cách ứng xử trong tình huống xã giao?
Tầm quan trọng của việc chuẩn bị chu đáo khi tiếp khách.
Tính cách hài hước của chủ nhà trong việc xử lý tình huống khó xử.
Việc tiết lộ sự thật không phù hợp có thể làm mất sự hài lòng của khách.
Khách và chủ cần chia sẻ cảm giác hài hước để làm dịu những tình huống xã giao căng thẳng.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phân tích các ý:
A. Tầm quan trọng của việc chuẩn bị chu đáo khi tiếp khách: Sai, vì câu chuyện không nhấn mạnh đến việc chuẩn bị mà tập trung vào cách xử lý tình huống bất ngờ trong giao tiếp.
B. Tính cách hài hước của chủ nhà trong việc xử lý tình huống khó xử: Đúng, câu chuyện muốn làm nổi bật sự dí dỏm và hài hước của chủ nhà khi đối mặt với tình huống xã giao nhạy cảm. Thay vì gây căng thẳng, chủ nhà đã khéo léo biến tình huống khó xử thành một câu chuyện cười thoải mái.
C. Việc tiết lộ sự thật không phù hợp có thể làm mất sự hài lòng của khách: Sai, vì khách trong câu chuyện không tỏ ra khó chịu mà chỉ khen miếng trầu, câu chuyện nhấn mạnh sự hài hước hơn là việc tiết lộ sự thật.
D. Khách và chủ cần chia sẻ cảm giác hài hước để làm dịu những tình huống xã giao căng thẳng: Sai, vì câu chuyện không nhấn mạnh đến sự phối hợp giữa khách và chủ, mà chủ yếu tập trung vào hành động của chủ nhà.
Ý nghĩa chính:
Truyện cười này muốn nhấn mạnh cách ứng xử hài hước và khéo léo của chủ nhà, giúp giảm bớt sự ngượng ngùng và tạo không khí thoải mái trong tình huống khó xử. Sự hài hước là một công cụ hữu ích để xử lý các tình huống xã giao.
Loại trừ:
A, C, D: Các ý này không phù hợp với trọng tâm của câu chuyện, vì chúng không làm nổi bật tính cách hài hước và xử lý tình huống của chủ nhà.
Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:
Sổ khoảnh Kim giang sổ xích mai,
Thao thao thệ thuỷ vị thuỳ khai.
Hàn triều trướng thoái kim do cổ,
Lưu đắc nhân gian tiếu bạch đầu.
(Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hạ cảnh – Bạch Vân am thi tập)
Hình ảnh “Sổ khoảnh Kim giang sổ xích mai” trong câu thơ đầu mang ý nghĩa gì?
Chỉ kích thước cụ thể của sông Kim Giang và cây mai đỏ.
Khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên rực rỡ sắc màu.
Gợi hình ảnh không gian bao la, rộng lớn, vượt ra khỏi giới hạn không gian cụ thể.
Đối lập giữa cái nhỏ bé của thiên nhiên với sự rộng lớn của lòng người.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Cụm từ “sổ khoảnh” (vài khoảnh) thường dùng để chỉ một diện tích nhỏ. Tuy nhiên, khi kết hợp với “Kim giang” (sông Kim Giang) và “xích mai” (mai đỏ), nó lại tạo nên một không gian rộng lớn, vượt ra ngoài giới hạn của “vài khoảnh”. Tác giả sử dụng phép đối lập giữa cái hữu hạn (“sổ khoảnh”) và cái vô hạn (“Kim giang”, “xích mai” - những hình ảnh mang tính biểu tượng cho thiên nhiên rộng lớn) để tạo nên một không gian khoáng đạt, bát ngát.
Mục đích của tác giả không phải là mô tả chính xác kích thước của sông và cây mai (loại trừ đáp án A) hay chỉ đơn thuần khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên (loại trừ đáp án B). Cũng không có sự đối lập giữa thiên nhiên và lòng người được đề cập (loại trừ đáp án D). Hình ảnh “sổ khoảnh... sổ...” mang tính biểu tượng, gợi lên cảm giác về một không gian rộng lớn, mênh mông, vượt ra khỏi những giới hạn cụ thể. Chính vì vậy, đáp án C là chính xác nhất.
Đọc đoạn trích truyện thơ sau và trả lời câu hỏi:
Xưa có bà già nghèo
Chuyên mò cua bắt ốc
Một hôm bà bắt được
Một con ốc xinh xinh
Vỏ nó biêng biếc xanh
Không giống như ốc khác
(Nàng tiên ốc)
Trong đoạn thơ trên, biện pháp tu từ nào không được sử dụng?
So sánh.
Nhân hóa.
Điệp ngữ.
Miêu tả.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Nội dung chính của đoạn thơ: Đoạn thơ kể về hoàn cảnh nghèo khó của một bà già chuyên mò cua bắt ốc và việc bà bắt được một con ốc đặc biệt có vỏ biêng biếc xanh, không giống như những con ốc khác.
A. So sánh: Hình ảnh “Vỏ nó biêng biếc xanh / Không giống như ốc khác” là một dạng so sánh, nhấn mạnh sự đặc biệt của con ốc. → Phù hợp với nội dung.
B. Nhân hóa: Hình ảnh “Một con ốc xinh xinh” gợi lên sự gần gũi, đáng yêu, mang tính nhân hóa khi tác giả dành tình cảm cho con ốc. → Phù hợp với nội dung.
C. Điệp ngữ: Đoạn thơ không lặp lại bất kỳ từ hay cụm từ nào để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh, nên không có điệp ngữ. → Không phù hợp với nội dung.
D. Miêu tả: Hình ảnh “Vỏ nó biêng biếc xanh” là một chi tiết miêu tả, làm nổi bật vẻ đẹp độc đáo của con ốc. → Phù hợp với nội dung.
Lý do chọn đáp án C: Đoạn thơ không sử dụng biện pháp điệp ngữ để nhấn mạnh nội dung. Các biện pháp như so sánh, nhân hóa, và miêu tả được sử dụng để làm nổi bật vẻ đẹp và sự đặc biệt của con ốc. Vì vậy, C. Điệp ngữ là đáp án đúng.
Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:
Con tàu này lên Tây Bắc anh đi chăng ?
Bạn bè đi xa, anh giữ trời Hà Nội
Anh có nghe gió ngàn đang rú gọi
Ngoài cửa ô ? Tàu đói những vành trăng.
(Tiếng hát con tàu, Chế Lan Viên)
Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ nào?
Thơ lục bát.
Thơ tự do.
Thơ thất ngôn bát cú.
Thơ song thất lục bát.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn thơ “Tiếng hát con tàu” của tác giả Chế Lan Viên được viết theo thể thơ tự do. Không tuân theo bất kỳ quy tắc nào về số câu, số chữ hay vần điệu của các thể thơ truyền thống như lục bát, thất ngôn bát cú, song thất lục bát. Câu thơ đầu 9 chữ, 3 câu thơ sau 8 chữ
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“Trong một quận nhỏ phia đông Washington, các con đường chạy ngoằn nghoèo một cách điên dại, cắt quãng thành những dải nhỏ gọi là “vùng”. Những “vùng” này lọt thỏm trong những góc và đường cong lạ kì. Một con đương cắt ngang với chính nó một, hai lần. Một hoạ sĩ đã có lần khám phá là con đường có thể có giá. Ví dụ như khi một nhân viên thu ngân cầm hoá đơn của mầu vẽ, giấy và vải, sau khi đi dọc theo đường này bỗng thấy mình đã đi vòng lại chỗ cũ mà không hề thu được một xu nào cả!”
(O.henry, Chiếc lá cuối cùng)
Hình ảnh “con đường cắt ngang với chính nó một, hai lần” trong đoạn văn nhằm mục đích gì?
Nhấn mạnh sự phát triển của quận nhỏ.
Mô tả công việc của người họa sĩ.
Thể hiện sự rắc rối, khó hiểu của hệ thống đường xá.
Giải thích lý do nhân viên thu ngân không thu được tiền.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Hình ảnh “con đường cắt ngang chính nó” là một cách nói hình tượng để diễn tả sự lộn xộn, ngoằn ngoèo của đường xá trong quận nhỏ. Nó không liên quan đến sự phát triển của quận nhỏ (A), công việc của họa sĩ (B), hay lý do nhân viên thu ngân không thu được tiền (D), mà trực tiếp nói đến sự khó hiểu của hệ thống đường xá. Câu chuyện về người họa sĩ chỉ là một ví dụ minh họa cho sự rắc rối này.
Đọc đoạn ca dao và trả lời câu hỏi:
Phồn hoa thứ nhất Long Thành
Phố giăng mắc cửi, đường quanh bàn cờ.
Người về nhớ cảnh ngẩn ngơ,
Bút hoa xin chép bài thơ lưu truyền.
(Rủ nhau chơi khắp Long Thành)
Từ “bút hoa” trong đoạn ca dao không mang ý nghĩa nào sau đây?
Bút dùng để sáng tác thơ ca, lưu giữ giá trị văn hóa.
Biểu tượng của nghệ thuật tinh hoa.
Công cụ để miêu tả cảnh đẹp Long Thành.
Cây bút có hình dạng giống cánh hoa.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Nội dung chính của đoạn ca dao: Đoạn ca dao miêu tả vẻ đẹp phồn hoa, náo nhiệt của Long Thành và khẳng định giá trị của việc lưu giữ hình ảnh, cảm xúc qua nghệ thuật thơ ca, biểu trưng là cụm từ “bút hoa.”
A. Bút dùng để sáng tác thơ ca, lưu giữ giá trị văn hóa: Từ “bút hoa” tượng trưng cho cây bút của người sáng tác thơ, dùng để ghi lại và lưu truyền những giá trị văn hóa. → Phù hợp với nội dung.
B. Biểu tượng của nghệ thuật tinh hoa: “Bút hoa” không chỉ là một cây bút, mà còn là biểu tượng của nghệ thuật cao quý và giá trị tinh thần. → Phù hợp với nội dung.
C. Công cụ để miêu tả cảnh đẹp Long Thành: “Bút hoa” được nhắc đến trong bối cảnh miêu tả và lưu giữ vẻ đẹp Long Thành qua ngôn từ thơ ca. → Phù hợp với nội dung.
D. Cây bút có hình dạng giống cánh hoa: Đoạn ca dao không miêu tả “bút hoa” là một cây bút có hình dạng đặc biệt, mà sử dụng cụm từ này theo nghĩa ẩn dụ. → Không phù hợp với nội dung.
Lý do chọn đáp án D: Cụm từ “bút hoa” mang ý nghĩa ẩn dụ về nghệ thuật và giá trị văn hóa, không liên quan đến hình dáng vật lý của cây bút. Vì vậy, D. Cây bút có hình dạng giống cánh hoa là đáp án đúng.
Đọc đoạn thơ sau và điền vào chỗ trống:
Sông Mã ____rồi Tây Tiến ơi!
Nhớ về rừng núi, nhớ chơi vơi.
Sài Khao ____lấp đoàn quân mỏi,
Mường Lát hoa về trong đêm hơi.
(Tây Tiến, Quang Dũng)
Đi/ che.
Xa/ sương.
Rời/ che.
Đi/ sương.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Sông Mã xa rồi Tây Tiến ơi!
Nhớ về rừng núi, nhớ chơi vơi.
Sài Khao sương lấp đoàn quân mỏi,
Mường Lát hoa về trong đêm hơi.
Đọc 2 đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Thu năm nọ bến Tương sùi sụt,
Xuân năm nào lệ lụt hồ Đông,
Bắc Nam tủi nước sầu sông
Vì ai để một tấm lòng xót thương.
(Vân Đài, Cảm hai giọt lệ)
Nằm trong cỏ một chiều man mác
Nghe gió xuân thổi quạt hồn cây
Thái bình xanh ngắt từng mây
Lá phơi sắc biếc, đời gây mộng đào
(Tế Hanh, Cảm thông)
Hình ảnh thiên nhiên trong mỗi đoạn thơ được hai tác giả sử dụng như thế nào để phản ánh những cảm xúc và triết lý khác biệt về cuộc sống và con người?
Thiên nhiên gợi cảm giác mất mát trong đoạn một, hy vọng trong đoạn hai.
Thiên nhiên phản ánh xã hội biến đổi ở đoạn một, sự hài hòa ở đoạn hai.
Thiên nhiên đối đầu với con người ở đoạn một, tượng trưng hòa bình ở đoạn hai.
Thiên nhiên thể hiện đau thương ở đoạn một, vượt khó ở đoạn hai.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Phân tích đoạn thơ thứ nhất (“Cảm hai giọt lệ” - Vân Đài): Hình ảnh thiên nhiên trong đoạn thơ gợi lên cảm giác buồn bã, mất mát. Cụm từ “bến Tương sùi sụt” và “hồ Đông lệ lụt” không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn phản ánh tâm trạng đau thương của nhân vật trữ tình. Thiên nhiên trở thành biểu tượng cho sự chia lìa, biến cố trong cuộc đời, nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối trước những điều không thể thay đổi.
Phân tích đoạn thơ thứ hai (“Cảm thông” - Tế Hanh): Hình ảnh thiên nhiên ở đoạn thơ này lại mang một ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hòa hợp và hy vọng. Cụm từ “gió xuân thổi quạt hồn cây” và “lá phơi sắc biếc” gợi lên bức tranh thiên nhiên tươi sáng, yên bình, tượng trưng cho sự tái sinh và mộng mơ. Tâm trạng nhân vật trữ tình được thể hiện qua sự hài lòng, thanh thản trước vẻ đẹp của thiên nhiên.
So sánh và kết luận:
Đoạn một: Thiên nhiên phản ánh sự mất mát, tiếc nuối.
Đoạn hai: Thiên nhiên biểu tượng cho hy vọng, hòa hợp.
Lý do chọn đáp án A: Cả hai đoạn thơ sử dụng thiên nhiên để phản ánh cảm xúc, nhưng với hai trạng thái khác biệt: buồn bã trong đoạn một và lạc quan trong đoạn hai. Đây là sự khác biệt rõ nét nhất trong cách các tác giả khai thác hình ảnh thiên nhiên.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Thầy giáo tôi mặt bỗng đỏ bừng vẫy tôi bằng ngón tay trỏ. Tôi vừa mới tới bục gỗ, thầy đứng ngay dậy. Chiếc ghế dựa siết mạnh vào bục bật lên tiếng “ké… ét” thật dài. Tôi khoanh tay đứng chờ, không hiểu bị gọi lên vì cớ gì. Vì đã gần giờ tan học, chỉ còn phải ngồi nghe đọc điểm các bài thi hàng tuần của từng người. Thầy giáo tôi đã nhảy phắt xuống đất, hất mạnh cằm tôi lên, mắt long sòng sọc chiếu nhìn:…
(Nguyên Hồng, Những ngày ấu thơ)
Câu văn “Tôi khoanh tay đứng chờ, không hiểu bị gọi lên vì cớ gì” có tác dụng gì?
Miêu tả tư thế đứng của nhân vật “tôi”.
Thể hiện sự ngoan ngoãn, lễ phép của nhân vật “tôi”.
Gợi lên tâm trạng hoang mang, lo lắng của nhân vật “tôi”,
Không có tác dụng gì đặc biệt.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
“Tôi khoanh tay đứng chờ, không hiểu bị gọi lên vì cớ gì”: Tâm trạng hoang mang, lo lắng của cậu học trò đồng thời làm tăng thêm không khí căng thẳng của đoạn trích.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“ - Anh thấy đấy, ở đây số phận, ý chí, tính tình của con người đã gặp gỡ hoà hợp như thế nào. Tôi đang đến với người con gái chỉ chờ đợi tôi, còn tôi cũng không muốn một ai khác ngoài cô ấy, có lẽ chính vì nhờ cô ấy mà tôi đã hiểu được một chân lý giản đơn. Chân lý đó là cần phải tạo ra những điều kỳ diệu bằng chính bàn tay của mình. Nếu đối với một người nào đó, kiếm được tiền là quý nhất, thì có thể dễ dàng cho anh ta đồng tiền. Nhưng nếu khi tâm hồn con người ấp ủ hạt giống của một cái cây nồng thắm là sự diệu kỳ, thì hãy tạo cho anh ta điều đó, nếu ta có thể làm được.Khi đó ca? anh ta và ca? ta cũng sẽ có một tâm hồn mới…”
(Alexander Grin, Cánh buồm đỏ thắm)
Theo nhân vật “tôi”, chân lý giản đơn mà anh ta nhận ra là gì?
Kiếm được nhiều tiền là điều quý giá nhất.
Tạo ra những điều kỳ diệu bằng chính bàn tay của mình.
Hạnh phúc chỉ đến khi ta tìm được người mình yêu.
Số phận đã sắp đặt tất cả.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Thể hiện quan niệm về hạnh phúc và chân lý sống của nhân vật “tôi”. “Số phận, ý chí, tính tình của con người đã gặp gỡ hoà hợp” ám chỉ sự đồng điệu, hòa hợp trong tình yêu giữa “tôi” và người con gái. “Tôi đang đến với người con gái chỉ chờ đợi tôi, còn tôi cũng không muốn một ai khác ngoài cô ấy” thể hiện tình yêu đôi lứa. Quan trọng hơn, nhân vật nhận ra chân lý “cần phải tạo ra những điều kỳ diệu bằng chính bàn tay của mình”. “Điều kỳ diệu” ở đây không chỉ là vật chất (tiền bạc) mà còn là những giá trị tinh thần, như “hạt giống của một cái cây nồng thắm”. Việc tạo ra điều kỳ diệu cho người khác cũng chính là tạo ra “một tâm hồn mới” cho cả người cho và người nhận.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Nước Tống có kẻ mất cái áo thâm. Anh ta ra đường tìm. Thấy người đàn bà mặc áo thâm, níu lại đòi rằng: “Tôi vừa mất cái áo thâm, chị phải đền trả tôi cái nầy”. Rồi cứ giữ chặt cái áo không buông ra nữa.Người đàn bà cãi:
“Ông mất áo thâm, tôi biết đấy là đâu? Áo tôi mặc đây là áo của tôi, chính tay tôi may ra”. Anh kia nói: “Chị cứ phải đền trả áo cho tôi. Cái áo thâm tôi mất dầy, cái áo thâm chị mặc mỏng. Lấy áo thâm mỏng của chị đền cho áo thâm dầy cho tôi, còn phải nói gì lôi thôi nữa!
(Nguyễn Văn Ngọc & Trần Lê Nhân, Cổ học tinh hoa)
Trong đoạn văn, từ “thâm” trong đoạn văn có nghĩa gì?
Một màu sắc tối, sâu, thường dùng để miêu tả màu đen hoặc xanh sẫm.
Một loại vải dày, chắc chắn thường dùng để may áo.
Một kiểu áo truyền thống của người dân Tống.
Một cách thức đòi hỏi vô lý trong giao tiếp.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đoạn văn miêu tả một tình huống hài hước xảy ra khi một người đàn ông mất áo thâm và gặp một người phụ nữ mặc áo thâm. Anh ta yêu cầu bà đền chiếc áo thâm mà anh ta đã mất, mặc dù người phụ nữ khẳng định áo của bà là của bà tự may. Người đàn ông không chấp nhận giải thích, vẫn yêu cầu đền chiếc áo thâm dù nó mỏng hơn áo anh ta đã mất.
A. Một màu sắc tối, sâu, thường dùng để miêu tả màu đen hoặc xanh sẫm: Đây là nghĩa chính xác của từ “thâm”. Trong đoạn văn, “áo thâm” ám chỉ chiếc áo có màu sắc tối, có thể là màu đen hoặc xanh thẫm, đặc trưng của loại áo mà người đàn ông đã mất.
B. Một loại vải dày, chắc chắn thường dùng để may áo: Mặc dù từ “thâm” có thể liên quan đến các vật liệu vải, nhưng trong ngữ cảnh này, nó không phải là một loại vải mà là màu sắc của chiếc áo.
C. Một kiểu áo truyền thống của người dân Tống: Không đúng vì từ “thâm” không ám chỉ kiểu áo mà là màu sắc của áo trong đoạn văn.
D. Một cách thức đòi hỏi vô lý trong giao tiếp: Mặc dù hành động của người đàn ông có vẻ vô lý, từ “thâm” không liên quan đến cách thức đòi hỏi mà chỉ là đặc điểm về màu sắc của chiếc áo.
Chốt đáp án đúng: A. Một màu sắc tối, sâu, thường dùng để miêu tả màu đen hoặc xanh sẫm.
Lý do: Từ “thâm” trong đoạn văn ám chỉ màu sắc của chiếc áo, cụ thể là màu sắc tối, có thể là đen hoặc xanh thẫm, chứ không phải là loại vải hay kiểu áo.
Tác giả nào dưới đây không thuộc giai đoạn văn học cách mạng (1945 - 1975)?
Kim Lân, Hoàng Cầm, Mai Ninh.
Đoàn Giỏi, Nguyên Ngọc, Quang Dũng.
Tố Hữu, Kim Lân, Tố Hữu.
Nguyễn Tuân, Hoàng Cầm, Đoàn Giỏi.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Giai đoạn 1945 - 1975 là thời kỳ văn học gắn liền với những sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam, đặc biệt là cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1946 - 1954) và cuộc kháng chiến chống Mỹ (1954 - 1975). Văn học thời kỳ này tập trung vào các chủ đề như tinh thần yêu nước, đấu tranh giành độc lập, và ca ngợi những anh hùng, chiến sĩ cách mạng. Các tác phẩm văn học nổi bật trong giai đoạn này không chỉ phản ánh cuộc sống gian khổ, sự hy sinh trong chiến đấu mà còn khắc họa niềm tin vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc. Đặc biệt, văn học cách mạng cũng là một công cụ mạnh mẽ để động viên, khích lệ tinh thần chiến đấu và xây dựng đất nước.
A. Kim Lân, Hoàng Cầm, Mai Ninh: Kim Lân là tác giả nổi bật của văn học cách mạng, với các tác phẩm như “Làng” phản ánh cuộc sống kháng chiến và những khó khăn của nhân dân trong chiến tranh. Hoàng Cầm là một nhà thơ và nhà văn thuộc văn học cách mạng, nổi bật với các tác phẩm thơ ca và văn xuôi viết về cách mạng và tinh thần kháng chiến. Mai Ninh là tác giả thuộc văn học cách mạng, với các tác phẩm phản ánh những giá trị xã hội trong bối cảnh đất nước chiến tranh và đấu tranh giành độc lập. Vì tất cả các tác giả này đều thuộc văn học cách mạng, đáp án này sai.
B. Đoàn Giỏi, Nguyên Ngọc, Quang Dũng: Đoàn Giỏi là tác giả của văn học cách mạng, với tác phẩm “Đất rừng phương Nam” viết về cuộc sống chiến đấu của những người lính trong kháng chiến chống Mỹ. Nguyên Ngọc là tác giả của văn học cách mạng, nổi bật với các tác phẩm như “Rừng xà nu” phản ánh cuộc chiến đấu của những người dân miền Nam trong kháng chiến chống Mỹ. Quang Dũng là tác giả của văn học cách mạng, nổi bật với các tác phẩm như “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” ca ngợi vẻ đẹp đất nước và tinh thần yêu nước trong kháng chiến. Vì tất cả các tác giả này đều thuộc văn học cách mạng, đáp án này sai.
C. Tố Hữu, Kim Lân, Tố Hữu: Tố Hữu là một trong những nhà thơ nổi bật của văn học cách mạng, với các tác phẩm ca ngợi cách mạng và kháng chiến như “Từ ấy” và “Việt Bắc”. Kim Lân là tác giả của văn học cách mạng, nổi bật với “Làng” phản ánh cuộc sống khó khăn của người dân trong chiến tranh. Tố Hữu xuất hiện hai lần trong đáp án này, nhưng vẫn là tác giả của văn học cách mạng, vì vậy đáp án này sai.
D. Nguyễn Tuân, Hoàng Cầm, Đoàn Giỏi: Nguyễn Tuân là tác giả nổi bật trong văn học hiện thực phê phán trước 1975, không thuộc văn học cách mạng. Ông gắn liền với các tác phẩm phản ánh cuộc sống, vẻ đẹp của con người trong bối cảnh xã hội phong kiến. Hoàng Cầm và Đoàn Giỏi đều là tác giả của văn học cách mạng, viết về những giá trị cách mạng và kháng chiến. Vì Nguyễn Tuân không thuộc văn học cách mạng, đáp án D là đúng.
Kết luận: Đáp án đúng là D, vì Nguyễn Tuân không thuộc văn học cách mạng.
Dòng nào dưới đây viết đúng chính tả?
Chúc mừng, truyền tải, triển khai.
Chuốt mừng, truyền tải, triển khai.
Chúc mừng, chuyền tải, triển khai.
Chúc mừng, truyền tải, chuyễn khai.
Đáp án A
+ Chúc mừng – Là bày tỏ niềm vui trước thành công hoặc sự kiện tốt đẹp của người khác. Ví dụ: “Tôi chúc mừng bạn đã đỗ đại học.”
+ Truyền tải – Là chuyển thông tin, ý nghĩa hoặc thông điệp từ nơi này sang nơi khác. Ví dụ: “Phim truyền tải thông điệp nhân văn sâu sắc.”
+ Triển khai – Là thực hiện kế hoạch hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: “Dự án đã được triển khai đúng tiến độ.”
Câu nào dưới đây chứa từ viết sai chính tả?
Anh ấy luôn giữ thái độ ôn hòa với mọi người xung quanh.
Cô giáo khuyến khích các em phát biểu ý kiến trong giờ học.
Trẻ em cần được giáo dục trong môi trường lành mạnh.
Bức ảnh này rất hài hòa và ôn nhu với màu sắc dịu dàng.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Từ “ôn nhu” sai chính tả, đúng phải là “ôn hòa”, có nghĩa là điềm tĩnh, nhẹ nhàng.
Câu đúng phải là: “Bức ảnh này rất hài hòa và ôn hòa với màu sắc dịu dàng.”
Trong các câu sau, câu nào không mắc lỗi dùng từ?
Chúng ta cần giữ gìn bền chặt tình cảm trong gia đình.
Những bông hoa ngoài vườn đang nở rộ, tỏa ra mùi hương thoang thoảng.
Nhiều học sinh đã bị đuổi khỏi trường do vi phạm nội quy.
Sau nhiều năm, anh ấy đã thoát ly khỏi gánh nặng nợ nần.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
A. Từ “giữ gìn bền chặt” không hợp lý vì “giữ gìn” mang nghĩa bảo vệ, còn “bền chặt” thuộc tính chất. Sửa thành “giữ gìn tình cảm gia đình bền chặt”.
B. Không mắc lỗi. Từ “thoang thoảng” dùng đúng, diễn tả mùi hương nhẹ nhàng lan tỏa.
C. Từ “đuổi khỏi trường” không phù hợp. Thay bằng “buộc thôi học” để diễn đạt đúng và trang trọng hơn.
D. “Thoát ly” thường dùng để chỉ rời khỏi môi trường gia đình hoặc nơi làm việc, không phù hợp. Thay bằng “giải thoát”.
Câu nào sau đây không sử dụng từ thừa?
Cô ấy đã đặt ra mục tiêu và đích đến cụ thể cho bản thân.
Đây là một sản phẩm mới mẻ và sáng tạo trong thị trường.
Anh ta luôn đề cao và tôn trọng ý kiến của đồng nghiệp.
Cuốn sách này mang lại những bài học sâu sắc và quý giá.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Đáp án D không sử dụng từ thừa.
A. Cô ấy đã đặt ra mục tiêu và đích đến cụ thể cho bản thân. “Mục tiêu” và “đích đến” đều chỉ những điều cần đạt được, gây thừa từ.
B. Đây là một sản phẩm mới mẻ và sáng tạo trong thị trường. “Mới mẻ” và “sáng tạo” đều biểu thị ý nghĩa về tính mới, độc đáo, gây thừa từ.
C. Anh ta luôn đề cao và tôn trọng ý kiến của đồng nghiệp. “Đề cao” và “tôn trọng” diễn đạt hai ý khác nhau, không gây thừa.
D. Cuốn sách này mang lại những bài học sâu sắc và quý giá. Không có từ nào thừa, diễn đạt rõ ràng.
Câu nào dưới đây mang hàm ý phê phán nhiều nhất?
Lỗi rõ ràng như thế, sao lại không phát hiện ra?
Lỗi sai mà anh ấy lại báo cáo là đúng?
Báo cáo sai mà vẫn cứ tự tin là đúng?
Lỗi sai nhỏ, sửa được là được mà, quan trọng gì?
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- A. Mang ý trách móc nhẹ nhàng, như một câu hỏi nhấn mạnh sự bất cẩn.
- B. Phê phán rõ ràng nhưng không mạnh mẽ bằng câu C.
- C. Là câu phê phán mạnh nhất, nhấn vào thái độ “vẫn cứ tự tin” dù đã làm sai.
- D. Là câu giảm nhẹ vấn đề, không có hàm ý phê phán.
Câu sau mắc lỗi sai gì?
“Các danh lam thắng cảnh nổi tiếng của Việt Nam gồm Hạ Long, Tràng An, Huế, Phong Nha, và áo dài.”
Câu sai logic.
Câu sai cấu trúc.
Câu sai ngữ nghĩa.
Câu sai phong cách.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- “Áo dài” là trang phục truyền thống, không phải danh lam thắng cảnh, dẫn đến sai logic trong câu.
- Sửa lại: “Các danh lam thắng cảnh nổi tiếng của Việt Nam gồm Hạ Long, Tràng An, Huế, và Phong Nha.”
Câu nào sau đây bị thiếu vị ngữ?
Dưới ánh hoàng hôn rực rỡ, mặt biển lấp lánh như dát vàng, những con sóng nhỏ lăn tăn vỗ vào bờ cát trắng mịn.
Sau buổi triển lãm tranh nghệ thuật, cảm xúc lắng đọng trong lòng người xem về những bức họa mang đậm dấu ấn văn hóa truyền thống.
Trải qua bao thăng trầm của cuộc sống, những con người ấy vẫn luôn giữ vững niềm tin, hướng đến một tương lai tốt đẹp hơn.
Giữa lòng thành phố tấp nập, một quán cà phê nhỏ với lối kiến trúc cổ điển, không gian ấm áp và những bản nhạc du dương.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- D. (Sai - Thiếu vị ngữ). Câu: “Giữa lòng thành phố tấp nập, một quán cà phê nhỏ với lối kiến trúc cổ điển, không gian ấm áp và những bản nhạc du dương.”
+ Chủ ngữ: “Một quán cà phê nhỏ với lối kiến trúc cổ điển, không gian ấm áp và những bản nhạc du dương”
+ Không có vị ngữ, câu chỉ mô tả các thành phần của quán cà phê mà không có động từ thể hiện hành động hoặc trạng thái.
à Sửa lại: “Giữa lòng thành phố tấp nập, một quán cà phê nhỏ với lối kiến trúc cổ điển, không gian ấm áp và những bản nhạc du dương mang lại cảm giác thư thái cho khách ghé thăm.”
- A, B, C (Đều có vị ngữ, câu hoàn chỉnh)
“Không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cộng đồng.”
Câu trên là câu chưa hoàn chỉnh vì thiếu thành phần nào sau đây?
Thiếu chủ ngữ.
Thiếu vị ngữ.
Thiếu trạng ngữ.
Thiếu nòng cốt câu.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Câu “Không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cộng đồng.” thiếu chủ ngữ, vì chỉ có phần vị ngữ và không có ai (hoặc cái gì) thực hiện hành động. Mặc dù câu này có mệnh đề phụ chỉ sự bổ sung, nhưng không có chủ ngữ thực hiện hành động trong câu.
- Chủ ngữ là phần chỉ đối tượng thực hiện hành động hoặc được mô tả trong câu. Trong câu này, chúng ta không biết ai hoặc cái gì “mang lại lợi ích kinh tế” hay “đóng vai trò quan trọng”. Để hoàn chỉnh câu, cần phải có chủ ngữ, ví dụ như: “Ngành du lịch không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cộng đồng.” Ở đây, “Ngành du lịch” là chủ ngữ, thực hiện các hành động đã được đề cập.
Loại trừ các đáp án khác:
- B. Thiếu vị ngữ: Câu đã có đầy đủ vị ngữ: “mang lại lợi ích kinh tế” và “đóng vai trò quan trọng”, vì vậy không phải thiếu vị ngữ.
- C. Thiếu trạng ngữ: Không có yêu cầu trạng ngữ trong câu này, vì câu không cần bổ sung thêm trạng từ hoặc cụm trạng ngữ để hoàn chỉnh ý nghĩa.
- D. Thiếu nòng cốt câu: Nòng cốt câu là chủ ngữ và vị ngữ, mà câu này thiếu chủ ngữ, không phải thiếu cả nòng cốt.
Mẹ tôi cầm nón vẫy tôi, vài giây sau, tôi đuổi kịp. Tôi thở hồng hộc, trán đẫm mồ hôi, và, khi trèo lên xe, tôi ríu cả chân lại. Mẹ tôi vừa kéo tay tôi, xoa đầu tôi hỏi, thì tôi òa lên khóc rồi cứ thế nức nở. Mẹ tôi cũng sụt sùi theo:
– Con nín đi! Mợ đã về với các con rồi mà.
Mẹ tôi lấy vạt áo nâu thấm nước mắt cho tôi rồi xốc nách tôi lên xe. Đến bấy giờ tôi mới kịp nhận ra mẹ tôi không còm cõi xơ xác quá như cô tôi nhắc lại lời người họ nội của tôi nói. Gương mặt mẹ tôi vẫn tươi sáng với đôi mắt trong, và nước da mịn làm nổi bật màu hồng của hai gò má.
Hay tại sự sung sướng bỗng được trông nhìn và ôm ấp cái hình hài máu mủ của mình mà mẹ tôi lại tươi đẹp như thuở còn sung túc?
Tôi ngồi trên đệm xe, đùi áp đùi mẹ tôi, đầu ngả vào cánh tay mẹ tôi, tôi thấy những cảm giác ấm áp đã bao lâu mất đi bỗng lại mơn man khắp da thịt. Hơi quần áo mẹ tôi và những hơi thở ở khuôn miệng xinh xắn nhai trầu phả ra lúc đó thơm tho lạ thường. Phải bé lại và lăn vào lòng một người mẹ, áp mặt vào bầu sữa nóng của người miệng, để bàn tay người mẹ vuốt ve từ trên trán xuống cằm, và gãi rôm ở sống lưng cho, mới thấy người mẹ có một êm dịu vô cùng.
(Nguyên Hồng, Những ngày thơ ấu)
Trong đoạn trích, câu “Phải bé lại và lăn vào lòng một người mẹ, áp mặt vào bầu sữa nóng của người miệng, để bàn tay người mẹ vuốt ve từ trên trán xuống cằm, và gãi rôm ở sống lưng cho, mới thấy người mẹ có một êm dịu vô cùng” là loại câu gì?
Câu đơn.
Câu ghép.
Câu phức.
Câu cảm thán.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Câu “Phải bé lại và lăn vào lòng một người mẹ, áp mặt vào bầu sữa nóng của người miệng, để bàn tay người mẹ vuốt ve từ trên trán xuống cằm, và gãi rôm ở sống lưng cho, mới thấy người mẹ có một êm dịu vô cùng” bao gồm một mệnh đề chính “mới thấy người mẹ có một êm dịu vô cùng” và nhiều mệnh đề phụ bổ nghĩa cho ý chính đó, ví dụ:
“Phải bé lại và lăn vào lòng một người mẹ” (mệnh đề phụ).
“Để bàn tay người mẹ vuốt ve từ trên trán xuống cằm” (mệnh đề phụ chỉ mục đích).
Các mệnh đề này liên kết logic với nhau để diễn tả cảm giác và trải nghiệm của nhân vật “tôi.”
Điều này làm cho câu trở thành câu phức, chứ không phải câu ghép hay câu đơn.
A. Câu đơn: Sai vì câu đơn chỉ chứa một mệnh đề, trong khi câu này có nhiều mệnh đề.
B. Câu ghép: Sai vì câu ghép là các mệnh đề độc lập liên kết bằng liên từ, trong khi các mệnh đề ở đây không độc lập.
D. Câu cảm thán: Sai vì câu không thể hiện cảm xúc trực tiếp qua dấu chấm than.
Khi nhân vật “tôi” trèo lên xe, hình ảnh nào của mẹ gây ấn tượng mạnh nhất?
Mẹ xoa đầu và dỗ dành nhân vật “tôi”.
Mẹ với gương mặt tươi sáng và đôi mắt trong.
Mẹ lấy vạt áo nâu thấm nước mắt cho nhân vật “tôi”.
Mẹ sụt sùi khóc cùng nhân vật “tôi”.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Trong đoạn trích, nhân vật “tôi” quan sát mẹ kỹ lưỡng khi được gần gũi mẹ và nhận ra rằng gương mặt mẹ vẫn “tươi sáng với đôi mắt trong” cùng “nước da mịn màng.” Đây là hình ảnh gây ấn tượng mạnh nhất bởi nó khác biệt với những lời kể mà nhân vật nghe từ trước đó, rằng mẹ “còm cõi xơ xác.” Cảm giác hạnh phúc và sự thật này làm nhân vật thay đổi cách nhìn nhận về mẹ.
A. Sai vì hành động “xoa đầu và dỗ dành” không phải là hình ảnh đặc biệt nhấn mạnh trong đoạn này.
C. Sai vì “lấy vạt áo nâu thấm nước mắt” là một hành động cụ thể, không phải hình ảnh nổi bật.
D. Sai vì “sụt sùi khóc” chỉ là cảm xúc, không phải đặc điểm ấn tượng về ngoại hình.
Vì sao nhân vật “tôi” cảm nhận được hơi thở và hơi quần áo của mẹ “thơm tho lạ thường”?
Vì nhân vật “tôi” chưa từng gần gũi với mẹ trước đây.
Vì cảm giác hạnh phúc khi được ở bên mẹ làm mọi thứ trở nên đặc biệt hơn.
Vì mẹ của nhân vật “tôi” sử dụng loại quần áo và hương thơm đặc biệt.
Vì nhân vật “tôi” bị ảnh hưởng bởi lời nói của cô và họ hàng nội.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Tình cảm và cảm giác của nhân vật “tôi” khi gần gũi mẹ là yếu tố quyết định cách mà mọi thứ xung quanh trở nên “thơm tho lạ thường.”
“Hơi thở” và “hơi quần áo” mẹ vốn dĩ rất đời thường, nhưng trong mắt nhân vật, chúng trở thành một phần của niềm hạnh phúc lớn lao khi được đoàn tụ sau xa cách.
Đây là sự lý giải bằng cảm xúc: khi yêu thương và khao khát, mọi thứ thuộc về người mẹ đều trở nên thiêng liêng và đẹp đẽ trong mắt đứa trẻ.
A. Sai vì nhân vật “tôi” đã từng gần gũi với mẹ trước đây, chỉ là xa cách một thời gian.
C. Sai vì không có chi tiết nào cho thấy mẹ sử dụng quần áo hay hương thơm đặc biệt.
D. Sai vì cảm nhận này không liên quan đến lời nói của cô và họ hàng nội.
Vì sao nhân vật “tôi” cảm nhận được hơi thở và hơi quần áo của mẹ “thơm tho lạ thường”?
Vì nhân vật “tôi” chưa từng gần gũi với mẹ trước đây.
Vì cảm giác hạnh phúc khi được ở bên mẹ làm mọi thứ trở nên đặc biệt hơn.
Vì mẹ của nhân vật “tôi” sử dụng loại quần áo và hương thơm đặc biệt.
Vì nhân vật “tôi” bị ảnh hưởng bởi lời nói của cô và họ hàng nội.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Trong đoạn trích, nhân vật “tôi” cảm nhận rằng hơi thở và hơi quần áo của mẹ “thơm tho lạ thường”. Điều này không phải vì quần áo hay hương thơm đặc biệt, mà là do cảm giác hạnh phúc và sự sung sướng khi được ở bên mẹ, sau một thời gian dài thiếu vắng tình cảm và sự gần gũi với mẹ.
Câu “Phải bé lại và lăn vào lòng một người mẹ, áp mặt vào bầu sữa nóng của người miệng, để bàn tay người mẹ vuốt ve từ trên trán xuống cằm, và gãi rôm ở sống lưng cho, mới thấy người mẹ có một êm dịu vô cùng” chỉ ra rằng cảm giác này đến từ sự yêu thương, ấm áp và hạnh phúc khi được gần gũi với mẹ. Những điều bình thường, như hơi thở hay mùi quần áo, giờ đây trở nên đặc biệt và thiêng liêng trong mắt nhân vật.
Loại trừ các đáp án khác:
- A. Vì nhân vật “tôi” chưa từng gần gũi với mẹ trước đây: Điều này không đúng, vì câu chuyện không cho thấy nhân vật “tôi” chưa từng gần gũi với mẹ trước đây. Nhân vật chỉ cảm nhận sự ấm áp khi được ôm lấy mẹ sau một thời gian dài.
- C. Vì mẹ của nhân vật “tôi” sử dụng loại quần áo và hương thơm đặc biệt: Đoạn văn không miêu tả loại quần áo hay hương thơm đặc biệt mà mẹ sử dụng. Cảm nhận “thơm tho lạ thường” là do sự sung sướng và hạnh phúc của nhân vật khi được gần gũi với mẹ.
- D. Vì nhân vật “tôi” bị ảnh hưởng bởi lời nói của cô và họ hàng nội: Mặc dù có nhắc đến lời nói của cô và họ hàng nội về mẹ, nhưng cảm giác của nhân vật không phải là bị ảnh hưởng tiêu cực bởi họ mà là do sự hạnh phúc và sự trân trọng khi được gần mẹ.
Câu hỏi về nội dung chính, ý nghĩa, bài học rút ra:
Đoạn trích trên khắc họa sâu sắc điều gì về tình mẫu tử?
Sự thiêng liêng và êm dịu mà chỉ tình mẫu tử mới mang lại.
Tình cảm gia đình gắn bó khi vượt qua khó khăn.
Niềm hạnh phúc khi được đoàn tụ với người thân yêu.
Vai trò của người mẹ trong việc chăm sóc và nuôi dưỡng con cái.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Toàn bộ đoạn trích xoay quanh khoảnh khắc đoàn tụ giữa nhân vật “tôi” và mẹ, với các chi tiết nhấn mạnh tình mẫu tử thiêng liêng:
Nhân vật “tôi” cảm nhận rõ sự ấm áp khi “đầu ngả vào cánh tay mẹ,” hay sự dịu dàng khi mẹ “vuốt ve từ trên trán xuống cằm.”
Hình ảnh “phải bé lại và lăn vào lòng mẹ” và sự thấu hiểu sâu sắc rằng chỉ có vòng tay mẹ mới mang lại cảm giác êm dịu vô cùng.
Tình mẫu tử được khắc họa không chỉ bằng lời nói mà còn bằng những hành động nhỏ nhưng đầy yêu thương của người mẹ như lau nước mắt, xoa đầu, gãi rôm.
B. Sai vì đoạn trích không tập trung vào khó khăn hay hoàn cảnh gia đình.
C. Sai vì niềm hạnh phúc đoàn tụ chỉ là một phần nhỏ, không phải nội dung chính của đoạn trích.
D. Sai vì đoạn trích không nói về trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng của người mẹ mà nhấn mạnh cảm giác thiêng liêng.
Những ngày cận Tết Nguyên đán Ất Tỵ 2025, các nhà vườn, hợp tác xã trồng nho kiểng ở tỉnh Ninh Thuận đang tất bật chăm sóc, cắt tỉa cành, tạo dáng cho hàng ngàn chậu nho kiểng, phục vụ nhu cầu người dân trong dịp Tết.
Ông Tống Minh Hoàng, chủ Nông trại Hoàng Yến (xã Phước Thuận, H.Ninh Phước) đang tất bật chăm sóc, đóng gói các chậu nho kiểng gồm các giống nho đỏ Red Cardinal, nho ngón tay đen không hạt... để gửi cho khách hàng khắp cả nước, đã đặt mua trước đây 1 tháng.
Tùy theo năm tuổi, loại nho, mỗi cây nho kiểng cho số lượng từ 9 - 20 chùm quả, giá bán tại vườn mỗi chậu nho kiểng dao động từ 500.000 đồng đến 2,5 triệu đồng.
“Hiện số lượng nho kiểng của Nông trại Hoàng Yến đã cung cấp cho thị trường hơn 200 chậu và hiện tại đang đóng gói vận chuyển cho khách hàng tại các tỉnh thành khắp cả nước. Năm 2025 này, mảng nho kiểng của Nông trại Hoàng Yến nói riêng và cũng như tất cả các anh em làm nho kiểng trong địa bàn Ninh Thuận nói chung là một mùa vụ rất thành công, bởi số lượng nho kiểng không đủ để cung cấp cho thị trường trong dịp Tết Nguyên đán năm 2025. Và chắc chắn rằng trong năm tiếp theo đảm bảo mảng nho kiểng của Ninh Thuận sẽ nhân lên rất nhiều”, ông Hoàng cho biết. Tương tự, các trang trại chuyên làm nho kiểng trên địa bàn Ninh Thuận cho biết, do nhu cầu của thị trường, các đại lý cây cảnh gọi điện đặt hàng trước đây 1 tháng nên đến thời điểm này đã “cháy” hàng.
Để có được những chậu nho kiểng đẹp mắt, cho trái nhiều, người trồng phải bỏ ra rất nhiều công sức, từ việc tạo dáng cho cây nho thành những hình thù độc đáo như vòng tròn nhiều tầng, hình tấm pin năng lượng mặt trời... cho đến việc chăm sóc từng chùm quả, tất cả đều đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm.
“Chăm sóc nho kiểng khó hơn chăm sóc cây nho truyền thông ở ngoài đất, vì trồng ở trong chậu thì phải cân đối phân trộn hữu cơ, rồi đất, trấu đốt cho đúng liều lượng thì cây mới phát triển tốt để tạo hình dáng cho cây; còn làm không đúng kỹ thuật cây nho kiểng chậm phát triển, không thể tạo dáng cho cây được”, ông Tống Minh Hải người làm nho kiểng cho biết.
Theo các trang trại chuyên trồng nho kiểng ở Ninh Thuận, nho kiểng là sản phẩm lạ, độc đáo nên được nhiều khách hàng chọn mua vào các dịp tết đến xuân về. Sau khi chưng tết, người chơi có thể đem trồng xuống đất để cây nho leo giàn lấy quả hoặc trồng trong chậu trên sân thượng hay hiên nhà lấy bóng mát. Tùy thuộc vào chất đất, thời tiết, khoảng hơn 6 tháng đến 1 năm cây nho sẽ lại ra quả.
(Báo Thanh Niên, Nho kiểng Ninh Thuận hút khách dịp tết: Khó chăm nhưng trồng được lâu).
Điều gì làm cho nho kiểng tại Ninh Thuận trở thành lựa chọn phổ biến của khách hàng vào dịp Tết Nguyên đán?
Nho kiểng có thể dễ dàng trồng và phát triển mà không cần chăm sóc đặc biệt, nhưng vẫn cho quả đẹp.
Nho kiểng được đánh giá cao nhờ tính thẩm mỹ độc đáo và khả năng tái sinh trái sau khi trồng lại.
Nho kiểng có nguồn gốc nhập khẩu, đảm bảo chất lượng và mẫu mã phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng.
Nho kiểng là loại cây cảnh có giá thành thấp nhưng mang lại giá trị phong thủy cao.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- A không đúng vì đoạn văn nhấn mạnh sự khéo léo trong kỹ thuật trồng nho kiểng để đạt chất lượng cao. Nho kiểng không dễ chăm sóc, cần sự cẩn thận trong việc phối trộn đất, phân bón và kỹ thuật tạo dáng.
- B đúng theo đoạn văn, nho kiểng ở Ninh Thuận được khách hàng yêu thích vì vẻ đẹp thẩm mỹ và sự độc đáo trong thiết kế, với các hình dáng sáng tạo như vòng tròn nhiều tầng, tấm pin năng lượng mặt trời. Hơn nữa, sau khi chưng Tết, khách hàng có thể trồng lại để cây tiếp tục phát triển và cho quả trong thời gian từ 6 tháng đến 1 năm. Đây là những giá trị nổi bật khiến nho kiểng trở thành sản phẩm hấp dẫn trong dịp Tết.
- C sai vì nho kiểng không phải sản phẩm nhập khẩu. Đây là sản phẩm của các nông trại tại Ninh Thuận, nổi bật nhờ kỹ thuật trồng cây trong chậu và tạo dáng độc đáo.
- D không chính xác vì giá nho kiểng dao động từ 500.000 đến 2,5 triệu đồng, không hề rẻ. Hơn nữa, giá trị của nho kiểng không chỉ nằm ở giá thành mà còn ở tính thẩm mỹ và ý nghĩa sử dụng lâu dài.
Thông tin thêm:
1. Tính thẩm mỹ độc đáo
Đặc điểm nổi bật:
Theo đoạn văn, nho kiểng được tạo dáng thành các hình thù sáng tạo như vòng tròn nhiều tầng hoặc hình tấm pin năng lượng mặt trời. Những hình dáng này không chỉ thể hiện sự tỉ mỉ trong chăm sóc mà còn đáp ứng nhu cầu trang trí cao cấp trong dịp Tết.
Giá trị đối với khách hàng:
Vào dịp Tết, cây cảnh không chỉ là vật trang trí mà còn mang ý nghĩa phong thủy, tài lộc. Việc sở hữu một chậu nho kiểng đẹp, độc đáo giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ cho không gian sống và tạo điểm nhấn khác biệt so với các loại cây cảnh truyền thống.
2. Khả năng tái sinh trái sau khi trồng lại
Đặc điểm của nho kiểng:
Khác với nhiều loại cây cảnh chỉ mang tính chất “chưng Tết,” nho kiểng vẫn có giá trị sử dụng lâu dài. Sau khi trưng bày, khách hàng có thể đem cây trồng xuống đất hoặc giữ trong chậu tại sân thượng hay hiên nhà. Tùy thuộc vào điều kiện đất và khí hậu, cây nho kiểng có thể ra quả trở lại trong khoảng từ 6 tháng đến 1 năm.
Ý nghĩa thực tế:
Đây là điểm hấp dẫn đối với người tiêu dùng, vì họ không chỉ mua một cây cảnh đẹp cho dịp Tết mà còn đầu tư vào một cây ăn quả có giá trị lâu dài. Tính bền vững này mang đến sự hài lòng cao, khiến nho kiểng trở thành lựa chọn “đáng đồng tiền bát gạo.”
3. Khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng
Nho kiểng phù hợp cho nhiều đối tượng:
Khách hàng yêu thích cây cảnh: Nho kiểng mang giá trị nghệ thuật và thẩm mỹ cao, thích hợp để trưng bày trong không gian sang trọng.
Khách hàng thực tế: Họ có thể sử dụng cây lâu dài, trồng để lấy quả hoặc lấy bóng mát.
Giá trị kinh tế:
Đáp ứng tốt cả mục tiêu ngắn hạn (trang trí Tết) và dài hạn (trồng cây ăn quả), nho kiểng trở thành sản phẩm độc đáo, khác biệt so với các cây cảnh truyền thống như mai, đào, quất.
Yếu tố nào giữ vai trò quyết định trong việc đảm bảo cây nho kiểng phát triển tốt và có hình dáng đẹp mắt, theo thông tin trong đoạn văn?
Việc sử dụng phân bón hóa học chuyên dụng để thúc đẩy cây sinh trưởng nhanh hơn.
Kỹ thuật phối trộn phân hữu cơ, đất và trấu đốt theo tỉ lệ phù hợp, đảm bảo cân bằng dinh dưỡng.
Điều kiện khí hậu khô nóng đặc trưng của Ninh Thuận, giúp cây phát triển ổn định.
Sự hỗ trợ kịp thời từ các đại lý cây cảnh trong quá trình chăm sóc và vận chuyển.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- A sai vì đoạn văn không đề cập đến phân bón hóa học. Thay vào đó, nho kiểng cần sử dụng phân hữu cơ và các thành phần tự nhiên để cân bằng dinh dưỡng, phù hợp với việc trồng trong chậu.
- C sai vì mặc dù khí hậu Ninh Thuận thuận lợi cho việc trồng cây nho truyền thống, nhưng trong trường hợp nho kiểng (trồng trong chậu), yếu tố kỹ thuật phối trộn đất và phân mới là yếu tố quyết định. Khí hậu không phải là yếu tố tác động trực tiếp đến việc chăm sóc và tạo dáng cây.
- D sai vì các đại lý chủ yếu đặt hàng và hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm, không liên quan đến quá trình chăm sóc và tạo dáng cho cây nho kiểng.
- B đúng.
+ Đoạn văn nêu rõ, việc chăm sóc nho kiểng yêu cầu kỹ thuật cao, đặc biệt là cân đối đúng liều lượng phân hữu cơ, đất, và trấu đốt. Điều này giúp cây phát triển tốt, đủ điều kiện để tạo dáng thành những hình thù độc đáo. Nếu làm sai kỹ thuật, cây sẽ chậm phát triển và không thể tạo dáng như ý.
+ Việc phối trộn phân hữu cơ không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn tạo môi trường phù hợp cho rễ phát triển. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của cây, từ đó đảm bảo cây có thể được tạo dáng một cách đẹp mắt và chuyên nghiệp.
Thông tin thêm:
1. Vai trò của kỹ thuật phối trộn phân hữu cơ, đất, và trấu đốt
Thông tin từ đoạn văn:
Đoạn văn nhấn mạnh rằng trồng nho kiểng trong chậu khó hơn trồng nho truyền thống. Nguyên nhân chính là việc cân đối đúng liều lượng giữa phân hữu cơ, đất, và trấu đốt. Nếu kỹ thuật không đúng, cây sẽ phát triển chậm và không thể tạo dáng như mong muốn.
Tầm quan trọng của các thành phần:
Phân hữu cơ: Cung cấp dinh dưỡng cần thiết, giúp cây phát triển khỏe mạnh trong môi trường hạn chế (chậu).
Đất: Là môi trường sống chính của cây, cần phối hợp phù hợp để đảm bảo sự thoáng khí và giữ ẩm.
Trấu đốt: Tăng cường khả năng thoát nước và giữ ẩm đồng thời tạo độ tơi xốp cho đất.
Việc phối hợp đúng tỉ lệ giữa các thành phần này tạo điều kiện lý tưởng cho rễ cây phát triển trong không gian giới hạn của chậu.
2. Kỹ thuật tác động trực tiếp đến việc tạo dáng cây nho kiểng
Yếu tố ảnh hưởng đến tạo dáng:
Khi cây phát triển tốt, người trồng mới có thể tiến hành các kỹ thuật tạo dáng thành những hình thù độc đáo như vòng tròn nhiều tầng hoặc hình tấm pin năng lượng mặt trời. Nếu cây không khỏe mạnh (do thiếu dinh dưỡng hoặc môi trường đất không phù hợp), việc tạo dáng sẽ không thực hiện được.
Yêu cầu cao về sự khéo léo:
Điều này cho thấy kỹ thuật phối trộn không chỉ ảnh hưởng đến sự sống của cây mà còn quyết định đến giá trị thẩm mỹ và khả năng tiêu thụ của sản phẩm.
Dựa vào đoạn văn, điều nào sau đây có thể suy luận đúng về tình hình kinh doanh nho kiểng của Nông trại Hoàng Yến trong năm 2025?
Nông trại đã nhận được đơn đặt hàng trước từ hơn một tháng, nhưng chỉ tập trung phục vụ khách hàng tại khu vực Ninh Thuận.
Nông trại gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu của thị trường do sản phẩm không đủ để cung cấp trong dịp Tết.
Mùa vụ năm 2025 là một cột mốc thành công lớn đối với Nông trại Hoàng Yến và toàn ngành nho kiểng tại Ninh Thuận.
Tất cả các sản phẩm nho kiểng của Nông trại Hoàng Yến đều được trồng để bán, không có sản phẩm nào giữ lại phục vụ nghiên cứu hoặc tái sản xuất.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- A sai vì:
Nông trại nhận đơn hàng trước từ hơn một tháng, nhưng sản phẩm đã được vận chuyển đi khắp cả nước, không chỉ tập trung ở Ninh Thuận.
- B sai vì:
Mặc dù sản phẩm không đủ để đáp ứng nhu cầu, nhưng ý chính trong đoạn văn không nhấn mạnh đây là khó khăn mà là dấu hiệu tích cực, thể hiện nhu cầu cao từ thị trường.
- D sai vì:
Đoạn văn không đề cập việc Nông trại Hoàng Yến dành toàn bộ sản phẩm để bán, cũng không nói rằng họ không giữ lại cây để phục vụ nghiên cứu hay tái sản xuất. Đây là một suy luận không có căn cứ.
- C đúng vì:
Cơ sở từ đoạn văn: Ông Hoàng nhấn mạnh rằng “năm 2025 này, mảng nho kiểng của Nông trại Hoàng Yến nói riêng và tất cả anh em làm nho kiểng trong địa bàn Ninh Thuận nói chung là một mùa vụ rất thành công.”
Điều này cho thấy không chỉ riêng Nông trại Hoàng Yến mà toàn ngành nho kiểng đều đạt được kết quả tích cực, biến năm 2025 thành một cột mốc quan trọng.
Thông tin thêm:
1. Cơ sở từ đoạn văn:
Trong đoạn văn, ông Tống Minh Hoàng - chủ Nông trại Hoàng Yến - đã khẳng định:
“Năm 2025 này, mảng nho kiểng của Nông trại Hoàng Yến nói riêng và tất cả các anh em làm nho kiểng trong địa bàn Ninh Thuận nói chung là một mùa vụ rất thành công.”
“Số lượng nho kiểng không đủ để cung cấp cho thị trường trong dịp Tết Nguyên đán năm 2025.”
Những câu này trực tiếp khẳng định rằng năm 2025 là một năm thành công vượt bậc:
Không chỉ riêng Nông trại Hoàng Yến mà cả ngành nho kiểng ở Ninh Thuận đều đạt được hiệu quả kinh doanh ấn tượng.
Thành công không chỉ dừng ở khía cạnh sản xuất mà còn ở sự phổ biến của sản phẩm trên thị trường toàn quốc.
2. Phân tích chi tiết lý do chọn đáp án C:
a. Tính chất của “cột mốc thành công lớn”:
Cột mốc: Đây là một năm đặc biệt vì:
Nhu cầu thị trường cao vượt kỳ vọng.
Số lượng sản phẩm không đủ để đáp ứng thị trường, thể hiện sự yêu thích của khách hàng với sản phẩm nho kiểng.
Không chỉ cá nhân mà cả tập thể: Đoạn văn nhấn mạnh rằng đây không chỉ là thành tựu riêng của Nông trại Hoàng Yến, mà còn là một mùa vụ thắng lợi chung của toàn ngành nho kiểng tại Ninh Thuận.
b. Nhu cầu thị trường cao:
Việc “cháy hàng” cho thấy sản phẩm được đón nhận mạnh mẽ, tạo cơ hội để phát triển hơn nữa trong tương lai.
Ông Hoàng dự đoán rằng: “trong năm tiếp theo đảm bảo mảng nho kiểng của Ninh Thuận sẽ nhân lên rất nhiều.” Điều này củng cố thêm vai trò của năm 2025 như một bước ngoặt trong ngành.
c. Tầm ảnh hưởng của Nông trại Hoàng Yến:
Nông trại Hoàng Yến không chỉ là một đơn vị tiêu biểu mà còn là minh chứng cho sự phát triển vượt bậc của toàn ngành.
Hiệu quả kinh doanh của nông trại này được phản ánh qua việc các sản phẩm được đặt hàng trước một tháng và vận chuyển đến khắp cả nước, điều mà không phải năm nào cũng đạt được.
“Tùy theo năm tuổi, loại nho, mỗi cây nho kiểng cho số lượng từ 9 - 20 chùm quả, giá bán tại vườn mỗi chậu nho kiểng dao động từ 500.000 đồng đến 2,5 triệu đồng.”
Trong câu liên từ nào được sử dụng?
“Tùy theo”.
“Và”.
“Đến”.
“Từ”.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Câu: “Tùy theo năm tuổi, loại nho, mỗi cây nho kiểng cho số lượng từ 9 - 20 chùm quả, giá bán tại vườn mỗi chậu nho kiểng dao động từ 500.000 đồng đến 2,5 triệu đồng.” Trong câu này, “Từ” được sử dụng là một liên từ để chỉ phạm vi hoặc khoảng cách, nối hai giá trị với nhau (9 chùm quả và 20 chùm quả, 500.000 đồng và 2,5 triệu đồng).
Loại trừ các đáp án khác:
- A. “Tùy theo”: Đây không phải là liên từ nối các phần trong câu mà là một cụm từ chỉ sự phụ thuộc vào điều kiện.
- B. “Và”: “Và” không xuất hiện trong câu này để nối các thành phần, mặc dù nó có thể là một liên từ trong các câu khác.
- C. “Đến”: Mặc dù “đến” xuất hiện trong câu, nhưng nó không phải là liên từ nối mà là một phần của cụm “từ... đến” để chỉ phạm vi.
Đoạn văn trên chủ yếu nói về nội dung nào?
Kỹ thuật trồng nho truyền thống tại Ninh Thuận và cách chăm sóc cây nho kiểng.
Sự phát triển và thành công của ngành nho kiểng tại Ninh Thuận trong dịp Tết Nguyên đán.
Quy trình xuất khẩu nho kiểng của Ninh Thuận và vai trò của các đại lý cây cảnh.
Đặc điểm nổi bật của các giống nho truyền thống và nho kiểng ở Ninh Thuận.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- A sai vì đoạn văn chủ yếu đề cập đến kỹ thuật trồng nho kiểng trong chậu, không tập trung vào nho truyền thống.
- C sai vì đoạn văn không nói về xuất khẩu mà tập trung vào việc cung cấp sản phẩm cho thị trường trong nước vào dịp Tết.
- D sai vì tuy đoạn văn có đề cập đến các giống nho như Red Cardinal, nho ngón tay đen không hạt, nhưng đây không phải là ý chính mà chỉ là chi tiết bổ sung.
- B đúng, đoạn văn tập trung mô tả sự nhộn nhịp trong sản xuất nho kiểng tại Ninh Thuận, nhu cầu cao từ thị trường, kỹ thuật chăm sóc và thành công trong kinh doanh của các nhà vườn dịp Tết.
Thông tin thêm:
a. Trọng tâm đoạn văn:
Nội dung chính:
Đoạn văn tập trung vào việc mô tả ngành nho kiểng tại Ninh Thuận trong những ngày cận Tết Nguyên đán 2025, nhấn mạnh:
Sự nhộn nhịp: Các nhà vườn đang tất bật chăm sóc và đóng gói nho kiểng để kịp phục vụ nhu cầu thị trường.
Thành công trong kinh doanh: Số lượng nho kiểng không đủ để cung cấp, cho thấy nhu cầu cao và mùa vụ thành công.
Tính độc đáo của sản phẩm: Nho kiểng có dáng đẹp, sáng tạo, phù hợp để chưng Tết và tiếp tục sử dụng sau Tết, tạo giá trị khác biệt so với các loại cây cảnh truyền thống.
Từ khóa nổi bật hỗ trợ đáp án:
“Một mùa vụ rất thành công.”
“Nho kiểng không đủ để cung cấp cho thị trường trong dịp Tết Nguyên đán năm 2025.”
“Năm tiếp theo đảm bảo mảng nho kiểng của Ninh Thuận sẽ nhân lên rất nhiều.”
Những chi tiết này đều khẳng định rằng nội dung chính của đoạn văn là sự phát triển và thành công vượt bậc của ngành nho kiểng tại Ninh Thuận.
b. Phạm vi nội dung trong đáp án B:
Đáp án B bao quát được cả khía cạnh kinh doanh (sự phát triển) lẫn chất lượng sản phẩm (thành công). Đây chính là trọng tâm xuyên suốt đoạn văn.
She excels _______ playing the violin.
at
in
on
with
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(at): ”Excel at” là cụm từ cố định, nghĩa là xuất sắc, giỏi ở một lĩnh vực nào đó. Cô ấy rất giỏi chơi vĩ cầm.
_______ he is wealthy, he is not happy.
Although
Despite
In spite of
However
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(Although): ”Although” là liên từ chỉ sự nhượng bộ, nghĩa là “mặc dù”. Mặc dù anh ta giàu có, nhưng anh ta không hạnh phúc.
I haven’t seen her _______ we graduated.
since
for
from
until
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(since): ”Since” + mốc thời gian, dùng với thì hiện tại hoàn thành. Tôi đã không gặp cô ấy kể từ khi chúng tôi tốt nghiệp.
He congratulated her _______ her success.
on
for
about
with
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(on): ”Congratulate someone on something” chúc mừng ai đó về điều gì. Anh ấy chúc mừng cô ấy về thành công của cô ấy.
She's looking forward _______ her vacation.
to
for
at
on
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(to): ”Look forward to” + V-ing/noun: mong đợi điều gì. Cô ấy đang mong chờ kỳ nghỉ của mình.
She gave the flowers to my sister and myself.
gave
the
to
myself
Đáp án D
Hướng dẫn giải
(myself): Đại từ phản thân “myself” không được dùng trong trường hợp này. Cần dùng tân ngữ “me”. Cô ấy tặng hoa cho chị tôi và tôi.
Giải thích: Sai đại từ, đại từ phản thân không nên được sử dụng ở đây.
He is the more experienced doctor in the hospital.
the
more
experienced
in
Đáp án B
Hướng dẫn giải
(more): Không dùng “more” trước tính từ ngắn đã có đuôi “-er”. Anh ấy là bác sĩ giàu kinh nghiệm nhất trong bệnh viện.
Giải thích: Sai so sánh hơn, chỉ cần “the most experienced”.
She suggested to go to the cinema.
She
suggested
to go
cinema
Đáp án C
Hướng dẫn giải
(to go): ”Suggest” + V-ing hoặc “suggest that + S + V”. Cô ấy đề nghị đi xem phim.
Giải thích: Sai cấu trúc sau động từ “suggest”.
She is enough tall to reach the top shelf.
is
enough tall
reach
shelf
Đáp án B
Hướng dẫn giải
(enough tall): Trạng từ “enough” phải đứng sau tính từ “tall”. Cô ấy đủ cao để với tới kệ trên cùng.
Giải thích: Sai trật tự từ, “enough” đứng sau tính từ.
He no sooner arrived when the meeting started.
no sooner
arrived
when
started
Đáp án C
Hướng dẫn giải
(when): ”No sooner...than”. Anh ấy vừa đến thì cuộc họp bắt đầu.
Giải thích: Sai liên từ, cần dùng “than” sau “no sooner”.
“Can you open the window?” she asked him.
She asked him if he can open the window.
She asked him if he could open the window.
She asked him to open the window.
She asked him could he open the window.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Chuyển câu hỏi trực tiếp sang gián tiếp, cần lùi thì. Cô ấy hỏi anh ấy liệu anh ấy có thể mở cửa sổ không.
If I were you, I would apply for the job.
Were I you, I would apply for the job.
Unless I were you, I wouldn’t apply for the job.
If I was you, I would apply for the job.
If I had been you, I would have applied for the job.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đảo ngữ câu điều kiện loại 2. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ ứng tuyển cho công việc đó.
The music is so loud that I can’t hear you.
The music is too loud for me to hear you.
The music is loud enough for me to hear you.
The music isn’t loud enough for me to hear you.
I am not quiet enough to hear you.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
“So...that...can't” = “too...to”. Nhạc quá to nên tôi không thể nghe thấy bạn.
The last time she visited her family was three months ago.
She hasn't visited her family for three months.
She has visited her family for three months.
She didn't visit her family three months ago.
She will visit her family in three months.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
“The last time...was” = “haven't/hasn't + V3/ed + since”. Cô ấy đã không về thăm gia đình ba tháng rồi.
He drives carefully.
He is a careful driver.
He is careful driver.
He is a carefully driver.
He is carefully in driving.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Diễn tả ai đó làm gì một cách cẩn thận. Anh ấy là một người lái xe cẩn thận.
1. The rise of artificial intelligence (AI) is transforming numerous industries and aspects of daily life.
2. From self-driving cars to personalized recommendations, AI is rapidly changing the way we live, work, and interact with the world around us.
3. While AI offers tremendous potential benefits, such as increased efficiency, improved healthcare, and enhanced safety, it also raises ethical and societal concerns.
4. Issues such as job displacement, algorithmic bias, and data privacy need careful consideration as AI continues to evolve.
5. Striking a balance between harnessing the power of AI and mitigating its potential risks is crucial for ensuring a positive future for humanity.
What is the main topic of the passage?
The history of artificial intelligence.
The benefits of artificial intelligence.
The challenges of artificial intelligence.
The impact and implications of artificial intelligence.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Đoạn văn tập trung vào tác động và ý nghĩa của trí tuệ nhân tạo.
Bản dịch đoạn văn: Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI) đang biến đổi nhiều ngành công nghiệp và các khía cạnh của cuộc sống hàng ngày. Từ ô tô tự lái đến các đề xuất được cá nhân hóa, AI đang nhanh chóng thay đổi cách chúng ta sống, làm việc và tương tác với thế giới xung quanh. Mặc dù AI mang lại những lợi ích tiềm năng to lớn, chẳng hạn như tăng hiệu quả, cải thiện chăm sóc sức khỏe và nâng cao an toàn, nhưng nó cũng làm dấy lên những lo ngại về đạo đức và xã hội. Các vấn đề như mất việc làm, thiên kiến thuật toán và quyền riêng tư dữ liệu cần được xem xét cẩn thận khi AI tiếp tục phát triển. Việc cân bằng giữa việc khai thác sức mạnh của AI và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn của nó là rất quan trọng để đảm bảo một tương lai tích cực cho nhân loại.
According to the passage, what are some examples of how AI is changing our lives?
Decreased efficiency and slower technological progress.
Self-driving cars and personalized recommendations.
Reduced access to information and limited innovation.
Increased reliance on traditional methods.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Xe tự lái và đề xuất được cá nhân hóa là những ví dụ về cách AI đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.
What is a potential benefit of AI mentioned in the passage?
Job displacement.
Algorithmic bias.
Data privacy breaches.
Increased efficiency.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Tăng hiệu quả là một lợi ích tiềm năng của AI.
What is an ethical concern related to the development of AI?
Improved healthcare
Enhanced safety.
Algorithmic bias.
Increased efficiency.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Thiên kiến thuật toán là một mối quan ngại về đạo đức liên quan đến sự phát triển của AI.
The word “mitigating” in sentence 5 is closest in meaning to:
increasing
exacerbating
reducing
ignoring
Đáp án C
Hướng dẫn giải
“Mitigating” đồng nghĩa với “reducing” (giảm thiểu).
What does the passage suggest is crucial for ensuring a positive future with AI?
Ignoring ethical and societal concerns.
Focusing solely on the benefits of AI.
Striking a balance between the power and risks of AI.
Halting the development of AI altogether.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Cân bằng giữa sức mạnh và rủi ro của AI là rất quan trọng để đảm bảo một tương lai tích cực.
According to the passage, the rise of AI is transforming what aspects of our lives?
Only our personal lives.
Only our work lives.
Numerous industries and aspects of daily life.
Nothing at all.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Sự trỗi dậy của AI đang biến đổi nhiều ngành công nghiệp và khía cạnh của cuộc sống hàng ngày1. Globalization, the increasing interconnectedness of nations through trade, technology, and cultural exchange, has profoundly shaped the modern world.
2. While globalization offers numerous benefits, such as increased economic growth, access to new markets, and cultural exchange, it also presents challenges.
3. Concerns about job displacement, economic inequality, and the loss of cultural identity have led to debates about the true impact of globalization.
4. Furthermore, the rapid spread of information and ideas can sometimes exacerbate social and political tensions.
5. Navigating the complexities of globalization requires international cooperation, responsible economic policies, and a commitment to social justice.
6. Finding a balance between embracing the opportunities of globalization and mitigating its potential negative consequences is crucial for creating a more equitable and sustainable world.
What is the main topic of the passage?
The benefits of globalization.
The negative impacts of globalization.
The complexities and challenges of globalization.
The history of globalization.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn thảo luận về những phức tạp và thách thức của toàn cầu hóa.
Bản dịch đoạn văn: Toàn cầu hóa, sự kết nối ngày càng tăng giữa các quốc gia thông qua thương mại, công nghệ và trao đổi văn hóa, đã định hình sâu sắc thế giới hiện đại. Mặc dù toàn cầu hóa mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như tăng trưởng kinh tế, tiếp cận các thị trường mới và trao đổi văn hóa, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức. Những lo ngại về mất việc làm, bất bình đẳng kinh tế và mất bản sắc văn hóa đã dẫn đến các cuộc tranh luận về tác động thực sự của toàn cầu hóa. Hơn nữa, sự lan truyền nhanh chóng của thông tin và ý tưởng đôi khi có thể làm trầm trọng thêm căng thẳng xã hội và chính trị. Việc điều hướng những phức tạp của toàn cầu hóa đòi hỏi sự hợp tác quốc tế, các chính sách kinh tế có trách nhiệm và cam kết về công bằng xã hội. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa việc nắm bắt các cơ hội của toàn cầu hóa và giảm thiểu các hậu quả tiêu cực tiềm ẩn của nó là rất quan trọng để tạo ra một thế giới công bằng và bền vững hơn.
What are some benefits of globalization mentioned in the passage?
Decreased economic growth and limited access to new markets.
Increased economic growth and access to new markets.
Job displacement and economic inequality.
Loss of cultural identity and increased social tensions.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Tăng trưởng kinh tế và tiếp cận thị trường mới là những lợi ích của toàn cầu hóa.
What is a challenge associated with globalization?
Reduced economic growth.
Limited access to new markets.
Increased cultural exchange.
Job displacement.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Mất việc làm là một thách thức liên quan đến toàn cầu hóa.
What can the rapid spread of information and ideas sometimes exacerbate?
Economic growth.
Cultural understanding.
Social and political tensions.
International cooperation.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Sự lan truyền nhanh chóng của thông tin và ý tưởng đôi khi có thể làm trầm trọng thêm căng thẳng xã hội và chính trị.
What is needed to navigate the complexities of globalization?
Ignoring international cooperation.
Implementing irresponsible economic policies.
Disregarding social justice.
International cooperation and responsible economic policies.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Hợp tác quốc tế và chính sách kinh tế có trách nhiệm là cần thiết để điều hướng những phức tạp của toàn cầu hóa.
The word “exacerbate” in sentence 4 is closest in meaning to:
improve
worsen
reduce
solve
Đáp án B
Hướng dẫn giải
“Exacerbate” đồng nghĩa với “worsen” (làm trầm trọng thêm).
What is considered crucial for creating a more equitable and sustainable world in the context of globalization?
Focusing solely on the benefits of globalization.
Ignoring the negative consequences of globalization.
Finding a balance between the opportunities and negative consequences of globalization.
Halting globalization altogether.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Tìm kiếm sự cân bằng giữa cơ hội và hậu quả tiêu cực của toàn cầu hóa là rất quan trọng.
It can be seen in paragraphs 3, 4, and 5 that globalization:
Presents only benefits.
Presents only challenges.
Presents both benefits and challenges that require careful consideration.
Has no impact on the world.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Toàn cầu hóa mang đến cả lợi ích và thách thức cần được xem xét cẩn thận.
Một lớp học có tất cả học sinh đều học tiếng Anh hoặc tiếng Nhật. Trong đó, có 19 học sinh học tiếng Anh, 10 học sinh học tiếng Nhật và 5 học sinh học cả tiếng Anh và tiếng Nhật. Tổng số học sinh của lớp học đó là
15..
19.
24.
25
Đáp án C
A: “Số học sinh học tiếng Anh”. n(A) =19.
B: “Số học sinh học tiếng Nhật”. n(B) =10.
Số học sinh học cả tiếng Anh và tiếng Nhật là \(n(A \cap B) = 5\)
Cả lớp đều học một trong hai thứ tiếng nên số học sinh cả lớp là:
\(n(A \cup B) = n(A) + n(B) - n(A \cap B) = 19 + 10 - 4 = 24\)
Nghiệm của phương trình \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_4}x = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_{\sqrt 2 }}3\) là
\(x = 81\).
\(x = 3\).
\(x = \frac{1}{{27}}\).
\(x = 9\).
Đáp án A
\(\frac{1}{2}{\log _2}x = 2{\log _2}3 \Rightarrow {\log _2}x = 4{\log _2}3 \Rightarrow {\log _2}x = {\log _2}{3^4} \Rightarrow x = {3^4} = 81\)

3.
5.
1.
\(\frac{5}{3}\).
Đáp án D
Thay x = -1 vào tử số và mẫu số
Tử số: \(3{( - 1)^3} - {( - 1)^2} + \left( { - 1} \right) = - 3 - 1 - 1 = - 5\).
Mẫu số: \(\left( { - 1} \right) - 2 = - 3\).
Cho hàm số \(y = {\left( {2x + {x^2}} \right)^2}\). Tính đạo hàm của hàm số tại \(x = - 1\)
-2.
0.
2.
-1.
Đáp án B
\(y' = 2\left( {{x^2} + 2x} \right){\left( {{x^2} + 2x} \right)} = 2\left( {{x^2} + 2x} \right)\left( {2x + 2} \right) \Rightarrow y'\left( { - 1} \right) = 0\)
Cho hàm số \(f\left( x \right)\) xác định trên R và có \(f'\left( x \right) = x{(x - 2)^3}{(x + 3)^2}\). Số điểm cực tiểu của hàm số là
2.
1.
4.
3.
Đáp án B
\(x = 0\) và \(x = - 3\) là nghiệm đơn, \(x = 2\) là nghiệm kép
Tại \(x = 0,f'\left( x \right)\) đổi dấu từ âm sang dương \( \Rightarrow x = 0\) là cực tiểu
Tại \(x = - 3,f'\left( x \right)\) đổi dấu từ dương sang âm \( \Rightarrow x = 0\) là cực đại
Đường tiệm cận đứng của đồ thị hàm số \({\rm{y}} = \frac{{{x^2} - 3x - 4}}{{{x^2} - 16}}\) là
\(x = 4\).
\(y = 4\).
\(x = - 4\).
\(y = - 4\).
Đáp án C
\({x^2} - 16 = 0 \Rightarrow x = - 4,x = 4\)

Vậy \(x = - 4\) là tiệm cận đứng
Cho hàm số \(f\left( x \right) = {x^3} - \left( {5m - 3} \right)x + 5 = 0\)
Với \(m = 3\), giá trị lớn nhất của hàm số trên đoạn [-2;0] là
21.
11.
19.
30.
Đáp án A
\(f\left( x \right) = {x^3} - 12x + 5\)
\(f'\left( x \right) = 3{x^2} - 12 = 0 \Rightarrow x = 2,x = - 2\)
Tại \(x = - 2,f'\left( x \right)\) đổi dấu từ dương sang âm \( \Rightarrow \) trên đoạn \(\left[ { - 2;0} \right]f\left( x \right)\) nghịch biến \( \Rightarrow \) giá trị lớn nhất của hàm số trên đoạn \(\left[ { - 2;0} \right]\) là 21.
Cho hàm số \(f\left( x \right) = {x^3} - \left( {5m - 3} \right)x + 5 = 0\)
Khi \(m = 2\) thì hàm số đồng biến trên khoảng nào?
\(\left[ { - 2;0} \right]\)
\(\left[ {2;3} \right]\).
\(\left[ {0;2} \right]\).
\(\left[ {1;2} \right]\).
Đáp án B
\(f\left( x \right) = {x^3} - 7x + 5\)
\(f'\left( x \right) = 3{x^2} - 7 = 0 \Rightarrow x = - \frac{{\sqrt {21} }}{3},x = \frac{{\sqrt {21} }}{3}\).
Lập bảng biến thiên ta thấy hàm đồng biến trên \(\left[ {2;3} \right]\).
Với \(m < \frac{3}{5}\), đường thẳng \(y = 2\) cắt đồ thị hàm số \(y = f\left( x \right)\) tại mấy điểm có hoành độ dương?
1.
2.
3.
0.
Đáp án A

\(m < \frac{3}{5} \Rightarrow \left( {5m - 3} \right) < 0;f'\left( x \right) = 3{x^2} - \left( {5m - 3} \right) = 0 \Leftrightarrow 3{x^2} = 5m - 3 < 0\) (vô nghiệm)
Phương trình \(f'\left( x \right) = 0\) vô nghiệm, mà \(a > 0 \Rightarrow \) Đồ thị hàm số có dạng nên đường \(y = 2\) cắt \(f\left( x \right)\) tại 1 điểm có hoành độ dương
Cho cấp số cộng \({u_n}\) xác định bởi \({u_2} + {u_7} = 10\) và \({u_3} + {u_9} = 13\).
Công sai của cấp số cộng \({u_n}\) là
3.
-2.
\(\frac{3}{2}\).
1.
Đáp án D
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{\left( {{u_1} + d} \right) + \left( {{u_1} + 6d} \right) = 10}\\{\left( {{u_1} + 2d} \right) + \left( {{u_1} + 8d} \right) = 13}\end{array} \Rightarrow d = 1} \right.\)
Cho cấp số cộng \({u_n}\) xác định bởi \({u_2} + {u_7} = 10\) và \({u_3} + {u_9} = 13\).
Tính 
\(\frac{1}{2}\).
2.
-1.
\(\frac{{ - 1}}{2}\).
Đáp án B

Một người mua 4 kg đậu nành, 500 g đường bắp, 500 g hạt bí với số tiền là 300000 đồng, người thứ hai mua 2 kg đậu nành, 500 g đường bắp, 300 g hạt bí với tổng số tiền là 228000 đồng.
Người thứ ba mua 5 kg đậu nành, 1 kg đường bắp, 700 g hạt bí phải trả bao nhiêu tiền?
572.000 đồng.
423.000 đồng.
492.000 đồng.
489.000 đồng.
Đáp án C
Gọi \(x,y,z\) lần lượt là số tiền 1 kg đường, 100 g đậu và 100 g hạt dưa, ta có hệ phương trình:
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{4x + 5y + 5z = 300\,\,\,\left( 1 \right)}\\{2x + 5y + 3z = 228\,\,\,\left( 2 \right)}\end{array}} \right.\)
Đề bài hỏi \(A = 5x + 10y + 7z\) bằng bao nhiêu nhưng không cho đủ phương trình, ta phải tìm mối liên hệ giữa hai phương trình đã có để tính ra A.
Chọn hệ số ta giải hệ phương trình:
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{4X + 2Y = 5}\\{5X + 5Y = 10}\end{array} \Rightarrow X = 0,5;Y = 1,5} \right.\)
Lấy \(0,5.\left( 1 \right) + 1,5.\left( 2 \right) = 5x + 10y + 7z = 0,5.300 + 1,5.228 = 492\) (ngàn đồng).
Một người mua 4 kg đậu nành, 500 g đường bắp, 500 g hạt bí với số tiền là 300000 đồng, người thứ hai mua 2 kg đậu nành, 500 g đường bắp, 300 g hạt bí với tổng số tiền là 228000 đồng.
Nếu người thứ ba đó chỉ mua 3 kg đậu nành và 700 g đường bắp với số tiến 234.000 đồng thì 1 kg hạt bí có giá bao nhiêu?
21.000 đồng.
27.000 đồng.
15.000 đồng.
17.000 đồng.
Đáp án A
Ta có phương trình \(3x + 7y = 234\) (3) kết hợp phương trình (1) và (2)
\( \Rightarrow x = 15,y = 27,z = 21\).
Cho hàm số \(y = {x^4} + \left( {m - 1} \right){x^2} + 5m - 3\) (với \(m\) là tham số)
Với \(m = - 1\), tìm nghiệm của phương trình?
\(x = 2;x = - 2\).
\(x = 3;x = - 3\).
Vô nghiệm.
\(x = 0\).
Đáp án A
\(y = {x^4} - 2{x^2} - 8\) có 2 nghiệm là \(x = 2;x = - 2\).
Cho hàm số \(y = {x^4} + \left( {m - 1} \right){x^2} + 5m - 3\) (với \(m\) là tham số)
Với m thuộc khoảng nào dưới đây để hàm số có 3 điểm cực trị?
\(m \in \left( {0;1} \right)\).
\(m \in \left( { - \infty ;1} \right)\).
\(m \in \left( {1; + \infty } \right)\).
\(m \in \left( {1;2} \right)\).
Đáp án B
Để hàm số có 3 cực trị ta cho \(a.b > 0\) (với a,b là hệ số trước \({x^4}\) và \({x^2}\)) \( \Leftrightarrow m - 1 < 0 \Leftrightarrow m < 1\)
Cho phương trình \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {5x + 1} \right) < - 3{\rm{lo}}{{\rm{g}}_{5x + 1}}3 + 4\)
Tập nghiệm của bất phương trình là:
\(x \in \left( { - \frac{{13}}{5};\frac{2}{5}} \right)\).
\(x \in \left( {\frac{2}{5};\frac{{26}}{5}} \right)\).
\(x \in \left( {\frac{{ - 13}}{5};0} \right)\).
\(x \in \left( {\frac{{ - 23}}{5};0} \right]\).
Đáp án B
Đặt \(t = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {5x + 1} \right) > 0\)
\(5x + 1 > 0 \Rightarrow x > \frac{{ - 1}}{5}\) và \(5x + 1 \ne 1 \Rightarrow x \ne 0\)
\(t < \frac{{ - 3}}{t} + 4 \Rightarrow {t^2} < - 3 + 4t \Rightarrow {t^2} - 4t + 3 < 0 \Rightarrow 1 < t < 3 \Rightarrow 1 < {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {5x + 1} \right) < 3\)
\( \Rightarrow 3 < 5x + 1 < 27 \Rightarrow \frac{2}{5} < x < \frac{{26}}{5}\)
Cho phương trình \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {5x + 1} \right) < - 3{\rm{lo}}{{\rm{g}}_{5x + 1}}3 + 4\)
Có bao nhiêu nghiệm nguyên thỏa bất phương trình trên?
4.
3.
2.
5.
Đáp án D
Vì \(\frac{2}{5} < x < \frac{{26}}{5}\) nên ta có 5 giá trị thỏa là 1; 2; 3; 4; 5.
Lớp \(10B2\) có 27 học sinh, trong đó có 12 bạn nữ còn lại là nam. Có 3 bạn tên An, trong đó có 1 bạn nữ và 2 bạn nam. Giáo viên gọi ngẫu nhiên một bạn lên bảng.
Xác suất để bạn đó có tên An là
\(\frac{1}{{12}}\).
\(\frac{1}{9}\).
\(\frac{1}{6}\).
\(\frac{1}{7}\).
Đáp án B
Gọi A là biến cố: "Học sinh được gọi lên bảng tên là A"
Xác suất để học sinh được gọi tên An là: \(P\left( A \right) = \frac{3}{{27}} = \frac{1}{9}\).
Lớp \(10B2\) có 27 học sinh, trong đó có 12 bạn nữ còn lại là nam. Có 3 bạn tên An, trong đó có 1 bạn nữ và 2 bạn nam. Giáo viên gọi ngẫu nhiên một bạn lên bảng.
Xác suất để bạn đó có tên An và là nữ
\(\frac{1}{{27}}\).
\(\frac{{11}}{{12}}\).
\(\frac{1}{9}\).
\(\frac{{11}}{{24}}\).
Đáp án A
Gọi \(B\) là biến cố: "Học sinh được chọn tên An mang giới tính nữ".
Ta có: \(P\left( B \right) = \frac{1}{{27}}\).
Lớp \(10B2\) có 27 học sinh, trong đó có 12 bạn nữ còn lại là nam. Có 3 bạn tên An, trong đó có 1 bạn nữ và 2 bạn nam. Giáo viên gọi ngẫu nhiên một bạn lên bảng.
Nếu giáo viên gọi một bạn có tên An thì xác suất bạn đó là nam là
\(\frac{1}{{15}}\).
\(\frac{2}{{27}}\).
\(\frac{2}{{13}}\).
\(\frac{{13}}{{15}}\).
Đáp án B
Gọi C là biến cố "Học sinh được chọn mang giới tính nam và tên An ".
Ta có: \(P\left( C \right) = \frac{2}{{27}}\)
Trên mặt phẳng \(Oxy\), cho hình bình hành \(ABCD\) với điểm \(A\left( {3;5} \right);B\left( {7;5} \right);D\left( {1;2} \right)\).
Tìm tọa độ điểm \(C\)?
\(C\left( {1;3} \right)\).
\(C\left( {2;4} \right)\).
\(C\left( {5;2} \right)\).
\(C\left( {5;3} \right)\).
Đáp án C
Theo quy tắc hình bình hành ta có \(\overrightarrow {AB} = \overrightarrow {DC} \).
Ta có \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_C} - 1 = 7 - 3}\\{{y_C} - 2 = 5 - 5}\end{array} \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_C} = 5}\\{{y_C} = 2}\end{array}} \right.} \right.\)
Tìm điểm \(M\) sao cho \(\overrightarrow {AM} = \overrightarrow {BA} + \overrightarrow {BC} \)?
\(M\left( { - 3;2} \right)\).
\(M\left( { - 2;2} \right)\).
\(M\left( {3; - 2} \right)\).
\(M\left( { - 3; - 2} \right)\).
Đáp án A
Theo quy tắc hình bình hành \(\overrightarrow {BD} = \overrightarrow {BA} + \overrightarrow {BC} \)
Ta có \(\overrightarrow {AM} = \overrightarrow {BA} + \overrightarrow {BC} \) nên \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_M} - 3 = - 6}\\{{y_M} - 5 = - 3}\end{array} \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x_M} = - 3}\\{{y_M} = 2}\end{array}} \right.} \right.\).
Trong mặt phẳng \(Oxy\), cho tam giác \(ABC\) có phương trình đường cao \(AD\) là \(3x - 4y + 8 = 0\), phương trình đường cao \(BE\) là \(x - 3y + 1 = 0\), phương trình cạnh \(AB\) là \(x - 2y + 10 = 0\).
Tung độ điểm \(A\) là
\(y = 1\).
\(y = 9\).
\(y = 10\).
\(y = 11\).
Đáp án D
Ta có điểm \(A\) là giao điểm của \(AD\) và \(AB\), khi đó ta có \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{3x - 4y + 8 = 0}\\{x - 2y + 10 = 0}\end{array} \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 12}\\{y = 11}\end{array}} \right.} \right.\)
Trong mặt phẳng \(Oxy\), cho tam giác \(ABC\) có phương trình đường cao \(AD\) là \(3x - 4y + 8 = 0\), phương trình đường cao \(BE\) là \(x - 3y + 1 = 0\), phương trình cạnh \(AB\) là \(x - 2y + 10 = 0\).
Phương trình đường cao kẻ từ C có dạng
\(x + 2y - 9 = 0\).
\(2x + y + 9 = 0\).
\(2x + y - 9 = 0\).
\(x - 2y - 9 = 0\).
Đáp án B
Gọi H là trực tâm của tam giác \(ABC\) khi đó \(H\) là giao điểm của \(AD\) và \(BE\), ta có
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{3x - 4y + 8 = 0}\\{x - 3y + 1 = 0}\end{array} \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{x = - 4}\\{y = - 1}\end{array}} \right.} \right.\)
\( \Rightarrow H\left( { - 4; - 1} \right)\).
Mà đường cao kẻ từ \(C\) vuông góc với \(AB\)
Do đó ta có phương trình \(2\left( {x + 4} \right) + \left( {y + 1} \right) = 2x + y + 9 = 0\)
Cho hình chóp tứ giác đều \(S.ABCD\) có cạnh bên bằng \(3a\), cạnh đáy bằng \(2a\).

Gọi \(O\) là tâm của đáy. Tính độ dài \(SO\)?
\(a\sqrt 7 \).
\(a\frac{{\sqrt 7 }}{2}\).
\(a\frac{{\sqrt 7 }}{7}\).
\(a\frac{{\sqrt 7 }}{5}\).
Đáp án A
Tâm \(O\) của đáy: Đáy \(ABCD\) là hình vuông cạnh \(2a\), tâm \(O\) cách mỗi đỉnh một khoảng \(OA = a\sqrt 2 \).
\(S{A^2} = S{O^2} + O{A^2} \Leftrightarrow {(3a)^2} = S{O^2} + {(a\sqrt 2 )^2} \Leftrightarrow SO = a\sqrt 7 \).
Cho hình chóp tứ giác đều \(S.ABCD\) có cạnh bên bằng \(3a\), cạnh đáy bằng \(2a\).

Thể tích của khối chóp \(S.ABCD\) là
\(\frac{{4{a^2}\sqrt 7 }}{3}\).
\(\frac{{{a^3}\sqrt 7 }}{3}\).
\(4{a^3}\sqrt 7 \).
\(\frac{{4{a^3}\sqrt 7 }}{3}\).
Đáp án D
Ta có: \(SO = a\sqrt 7 \Rightarrow V = \frac{1}{3}.4{a^2}.a\sqrt 7 = \frac{{4{a^3}\sqrt 7 }}{3}\).
Cho hình chóp tứ giác đều \(S.ABCD\) có cạnh bên bằng \(3a\), cạnh đáy bằng \(2a\).

Khoảng cách từ \(O\) đến mặt (SBC) bằng
\(a\sqrt {\frac{7}{8}} \).
\(a\sqrt 7 \).
\(a\sqrt {\frac{8}{7}} \).
\(a\frac{{\sqrt 7 }}{2}\).
Đáp án A
Gọi \(K\) là trung điểm \(BC \Rightarrow OK = a\). Ta có \(SO \bot \left( {ABCD} \right) \Rightarrow SO \bot OK\). Từ \(O\), kẻ đường cao \(OH \bot SC\left( {H \in SC} \right)\). Khi đó \({d_{\left( {O,\left( {SBC} \right)} \right)}} = OH\)
Áp dụng hệ thức lượng trong tam giác SOK ta có: \(\frac{1}{{O{H^2}}} = \frac{1}{{S{O^2}}} + \frac{1}{{O{K^2}}} \Rightarrow OH = a\sqrt {\frac{7}{8}} \).
Trong không gian với hệ tọa độ \(Oxyz\), cho điểm \(A\left( {4;1; - 2} \right)\) và hai mặt phẳng \(\left( P \right):3x + 2y - z = 0,\left( Q \right):x - 2y - z = 0\)
Khoảng cách từ điểm \(A\) đến mặt phẳng \(\left( Q \right)\) bằng
\(\frac{{2\sqrt 6 }}{3}\).
\(\sqrt 6 \).
\(\frac{{\sqrt 6 }}{2}\).
\(\frac{{\sqrt 6 }}{3}\).
Đáp án A
\(d\left( {A,\left( Q \right)} \right) = \frac{{\left| {1.4 - 2.1 - 1.\left( { - 2} \right)} \right|}}{{\sqrt {{1^2} + {{( - 2)}^2} + {{( - 1)}^2}} }} = \frac{{2\sqrt 6 }}{3}\).
Mặt phẳng đi qua \(A\) và vuông góc với \(\left( P \right)\) và \(\left( Q \right)\) có phương trình
\(2x - y - 4z + 1 = 0\).
\(2x - y + 4z + 1 = 0\).
\(2x - y + 4z - 4 = 0\).
\(2x + y + 4z + 3 = 0\).
Đáp án B
Vì mặt phẳng đi qua \(A\) và vuông góc với \(\left( P \right)\) và \(\left( Q \right)\) nên vecto pháp tuyến \(n\) của \(A\) là
\(\left[ {{n_P};{n_Q}} \right] = \left( { - 4;2; - 8} \right) = \left( {2; - 1;4} \right)\)
\( \Rightarrow \) Phương trình mặt phẳng qua \(A:2\left( {x - 4} \right) - \left( {y - 1} \right) + 4\left( {z + 2} \right) = 2x - y + 4z + 1 = 0\).
Trong không gian với hệ tọa độ \(Oxyz\), cho điểm \(A\left( {4;1; - 2} \right)\) và hai mặt phẳng \(\left( P \right):3x + 2y - z = 0,\left( Q \right):x - 2y - z = 0\)
Mặt thẳng \(\beta \) đi qua \(A\) và song song với \(\left( P \right)\) có dạng:
\(3x + 2y - z + 32 = 0\).
\(3x + 2y - z - 16 = 0\).
\(3x + y - z - 16 = 0\).
\(3x + y - 2z - 16 = 0\).
Đáp án B
Vì \(\beta \) song song với \((P)\) nên vecto pháp tuyến \(\vec n\) của \(\beta = (3;2; - 1)\).
Phương trình \(\beta \) có dạng \(3(x - 4) + 2(y - 1) - (z + 2) = 3x + 2y - z - 16 = 0\).
Cảnh sát bắt được 3 người liên quan tới một vụ cháy lớn và đã biết chắc chắn một trong 3 người
đó là thủ phạm. Dân phố cho biết: trong 3 người có một kẻ chuyên lừa đảo, một ông già được dân
phố kính trọng và còn lại là một dân phố không có gì đặc biệt. Tên của họ là Brown, John, Smith.
Trả lời tra thẩm, mỗi người đều nói 2 ý như sau:
- Brown: Tôi không phải là thủ phạm. John cũng không phải là thủ phạm.
- John: Brown không phải là thủ phạm. Smith là thủ phạm.
- Smith: Tôi không phải là thủ phạm. Brown là thủ phạm.
Tiếp tục tra hỏi, được biết thêm: ông già nói đúng cả 2 ý, kẻ lừa đảo nói sai cả 2 ý; còn người dân
phố bình thường thì nói 1 ý đúng và 1 ý sai.
Ai là người dân phố bình thường?
Brown.
John.
Smith.
Không xác định được.
Đáp án A
Giả sử Brown là người nói sai cả 2 ý => Cả Brown và John đều là thủ phạm => Loại.
Giả sử Brown là người nói đúng cả 2 ý => Cả Brown và John đều không phải là thủ phạm => Smith là thủ phạm. Như vậy thì John lại tiếp tục nói đúng cả 2 ý => Loại.
Vậy Brown nói đúng 1 ý, sai 1 ý => Brown là người dân phố bình thường.
Ai là thủ phạm?
Brown.
John.
Smith.
Không xác định được.
Đáp án A
Theo câu 52 ta có: Brown nói đúng 1 ý và sai 1 ý.
Giả sử Brown không phải là thủ phạm => John là thủ phạm.
=> John cũng nói 1 ý đúng và 1 ý sai => Mâu thuẫn.
Do đó Brown là thủ phạm.
Ông già tên là gì?
Brown.
John.
Smith.
Không xác định được.
Đáp án C
Theo câu 91, 92 ta có: Brown là người dân phố bình thường và là thủ phạm.
=> John nói sai cả 2 ý => John là kẻ chuyên lừa đảo.
Vậy ông già là Smith.
Ai là kẻ lừa đảo?
Brown.
John
Smith.
Không xác định được.
Đáp án B
Theo câu 91, 92 ta có: Brown là người dân phố bình thường và là thủ phạm.
=> John nói sai cả 2 ý => John là kẻ chuyên lừa đảo. => Đáp án B.
Có 6 người ngồi trên 6 ghế xếp thành 2 hàng. Vị trí các ghế được đánh số như sau: Hàng trên, trái
qua phải: 1, 2, 3, hàng dưới, trái qua phải: 4, 5, 6. Năm người trong này có tên là U, V, W, Y và Z
(một người không rõ tên là gì). Biết rằng:
- Z ngồi ở vị trí số 5.
- Y ngồi ngay sau lưng W.
- U không ngồi cùng hàng với V.
Người nào sau đây chắc chắn ngồi cùng hàng với Z.
U
V
W
Y
Đáp án D
Phương pháp giải: Dựa vào các dữ kiện Z ngồi ở vị trí số 5 và Y ngồi ngay sau lưng W để suy ra người chắc chắn ngồi cùng hàng với Z.
Giải chi tiết:
Theo bài ra ta có:
- Z ngồi ở vị trí số 5 => Z ngồi ở hàng dưới.
- Y ngồi ngay sau lưng W => Y ngồi ở hàng dưới.
Vậy Y chắc chắn ngồi cùng hàng với Z.
Nếu hàng trên, từ trái qua lần lượt là: U, người không rõ tên, W thì điều nào sau đây phải đúng?
V ở vị trí số 4.
V ở vị trí số 5.
Y ở vị trí số 4
Y ở vị trí số 5.
Đáp án A
Ta có bảng sau:
1 U | 2 Người không rõ tên | 3 W |
4 ? | 5 Z | 6 ? |
Theo bài ra ta có:
Y ngồi ngay sau lưng W => Y ngồi ở vị trí thứ 6.
U không ngồi cùng hàng với V => V ngồi ở vị trí thứ 4.
Nếu U ngồi ngay trước mặt Z thì điều nào sau đây phải đúng?
V ngồi ở vị trí số 4.
V ngồi ngay sau lưng người không rõ tên.
Người không rõ tên ngồi ở vị trí số 1.
Người không rõ tên ngồi ở vị trí số 6.
Đáp án B
Do Z ngồi ở vị trí thứ 5, mà U ngồi ngay trước mặt Z => U ngồi ở vị trí thứ 2.
Ta có bảng sau:
1 ? | 2 U | 3 ? |
4 ? | 5 Z | 6 ? |
Mà Y ngồi ngay sau lưng W nên người không rõ tên ngồi trước mặt hoặc sau lựng V.
Mà U không ngồi cùng hàng với V, mà U ngồi ở vị trí thứ 2 nên V ngồi hàng dưới.
Vậy V ngồi ngay sau lưng người không rõ tên.
Ta có thể xác định được vị trí của tất cả 6 người với điều kiện bổ sung nào sau đây?
Người không rõ tên ngồi ở vị trí số 1.
V ngồi ở vị trí số 2.
V ngồi ở vị trí số 3.
W ngồi ở vị trí số 1.
Đáp án C
Vì Y ngồi ngay sau lưng W => Y ngồi ở vị trí số 4 thì W ngồi ở vị trí số 1 hoặc Y ngồi ở vị trí số 6 thì W ngồi ở vị trí số 3.
Giả sử V ngồi ở vị trí số 3.
Vì U không ngồi cùng hàng với V => U ngồi ở vị trí số 6 (Do Y ngồi ngay sau lưng W).
1 ? | 2 ? | 3 V |
4 ? | 5 Z | 6 U |
=> W ngồi ở vị trí số 1, Y ngồi ở vị trí số 4 và người không rõ tên ngồi ở vị trí số 2.
Như vậy ta đã xác định được vị trí của tất cả 6 người.
Thống kê doanh số bán hàng của 1 hãng quần áo

Có bao nhiêu cặp chi nhánh có tổng số doanh thu lớn hơn 50%
1 cặp.
2 cặp.
3 cặp.
4 cặp.
Đáp án B
Các cặp chi nhánh có tổng doanh thu hơn 50% là 2 – 3, 3 – 4.
Hãy cho biết doanh số của chi nhánh nào là thấp nhất?
Chi nhánh 1.
Chi nhánh 2.
Chi nhánh 3.
Chi nhánh 4.
Đáp án A
Doanh thu chi nhánh 1 là 15%, thấp nhất trong 4 chi nhánh.
Doanh số trong 1 ngày của hãng quần áo là 1 tỉ đồng, hỏi độ chênh lệch doanh số lớn nhất là của 2 chi nhánh nào và chênh lệch bao nhiêu tiền?
Chi nhánh 1-3 và chênh lệch 200 triệu đồng.
Chi nhánh 2-3 và chênh lệch 500 triệu đồng.
Chi nhánh 1-4 và chênh lệch 350 triệu đồng.
Chi nhánh 1-2 và chênh lệch 150 triệu đồng.
Đáp án A
Chi nhánh 1-3 chênh lệch nhau 20% doanh số (lớn nhất), doanh thu của hãng là 1 tỉ.
Độ chênh lệch giữa chi nhánh 1 và 3 là: 0,2.1 = 0,2 tỉ đồng = 200 triệu đồng .
Doanh thu của hãng quần áo là 1,5 tỉ đồng, hỏi doanh thu của chi nhánh 3 là bao nhiêu và chi nhánh 3 đóng góp bao nhiêu phần trăm tổng doanh thu của chi nhánh 1 và chi nhánh 4 cộng lại?
525 triệu đồng và 30%.
520 triệu đồng và 30%.
525 triệu đồng và 100%.
520 triệu đồng và 100%.
Đáp án C
Doanh thu chi nhánh 3 là: 1,5.35% = 0.525 tỉ đồng = 525 triệu đồng.
Tổng doanh thu của chi nhánh 1 và 4 là: 15 + 20 = 35% = doanh thu chi nhánh 3.
Doanh thu chi nhánh 3 bằng 100% tổng doanh thu chi nhánh 1 và 4.
Acid sulfuric (H2SO2) là một trong những hóa chất quan trọng nhất trong ngành công nghiệp hóa học. Đây là một acid mạnh, không màu, và có khả năng hút ẩm mạnh mẽ. Acid sulfuric được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp tiếp xúc, nơi sulfur dioxide (SO2) được oxy hóa thành sulfur trioxide (SO2) và sau đó hòa tan trong nước để tạo thành acid sulfuric.
Acid sulfuric có nhiều ứng dụng công nghiệp quan trọng, bao gồm:
- Sản xuất phân bón: Acid sulfuric là nguyên liệu chính trong sản xuất phân bón superphosphate.
Phản ứng giữa acid sulfuric và phosphate đá tạo ra superphosphate, một loại phân bón hiệu quả.
- Chế biến hóa chất: Acid sulfuric được sử dụng trong sản xuất nhiều hóa chất khác, bao gồm acid nitric (HNO2), acid hydrochloric (HCl), và các hợp chất sulfur. Nó cũng được sử dụng trong việc điều chỉnh pH trong các quá trình công nghiệp.
- Luyện kim: Acid sulfuric được sử dụng trong quá trình tinh chế và xử lý kim loại. Nó giúp loại bỏ tạp chất và cải thiện chất lượng của các sản phẩm kim loại.
- Làm sạch và tẩy rửa: Acid sulfuric được dùng trong các dung dịch làm sạch để loại bỏ các cặn bẩn và gỉ sét trên bề mặt kim loại.
Tuy nhiên, do tính ăn mòn mạnh mẽ và khả năng tạo nhiệt khi hòa tan trong nước, acid sulfuric cần được xử lý cẩn thận. Sử dụng bảo hộ cá nhân và thiết bị an toàn là rất quan trọng khi làm việc với hóa chất này.
Tại sao acid sulfuric cần được xử lý cẩn thận khi sử dụng?
Vì nó có khả năng tạo khí độc.
Vì nó dễ bay hơi.
Vì nó có tính ăn mòn mạnh mẽ và tạo nhiệt khi hòa tan trong nước.
Vì nó có mùi khó chịu.
Đáp án C
Giải thích:
- Acid sulfuric có tính ăn mòn mạnh mẽ và tạo nhiệt khi hòa tan trong nước, điều này làm cho nó cần được xử lý cẩn thận để tránh nguy cơ gây bỏng và hư hại.
Có bao nhiêu chất tác dụng được với dung dịch H2SO4 loãng , giải phóng khí H2 trong dãy các kim loại sau: Na, Mg, Au, Hg, Zn, Cr, Cu.
3.
4.
5.
6.
Đáp án B
Giải thích:
- Dựa vào dãy điện hóa kim loại, ta thấy: Na, Mg, Zn, Cr đứng trước H nên 4 kim loại này phản ứng với dung dịch H2SO4 loãng, giải phóng khí H2.
Hòa tan 30 gam hỗn hợp một số kim loại vào dung dịch H2SO4 đặc nóng dư thu được dung dịch X và 0,1 mol SO2, 0,15 mol S và 0,005 mol H2S. Khối lượng muối tạo thành sau phản ứng là :
84,72.
75,12.
78.
81,24.
Đáp số A
Giải thích:
- Đặt số kim loại đó chung là M, có số oxi hóa là n, có số mol là a mol
Ta có:
- Quá trình oxi hóa: M → Mn+ + ne
- Quá trình khử:
+ S+6 + 2e → S+4 (SO2)
+ S+6 + 6e → S
+ S+6 + 8e → S-2 (H2S)
- Ta có: Bảo toàn e: n.a = 0,1.2 + 0,15.6 + 0,005.8 = 1,14 mol
- Mặt khác, trong muối có ion Mn+ và SO42-
=> Bảo toàn điện tích: \({\rm{n}}{\rm{.a}} = 2{{\rm{n}}_{{\rm{SO}}_4^{2 - }}}\)
=> \(2{{\rm{n}}_{{\rm{SO}}_4^{2 - }}}\)= 1,14 => Số mol \({\rm{SO}}_4^{2 - } = \frac{{1,14}}{2} = 0,57\) mol
=> Khối lượng muối = Khối lượng kim loại + Khối lượng ion \({\rm{SO}}_4^{2 - }\)= 30 + 0,57.96 = 84,72 gam.
Một phản ứng tổng hợp hạt nhân có phương trình: \(_1^2D + _1^2D \to _1^3T + X\) . Cho biết tổng khối lượng của các hạt trước phản ứng lớn hơn tổng khối lượng của các hạt sau phản ứng là 0,00432 u.
Năng lượng toả ra của một phản ứng là:
4,32 MeV.
8,64 MeV.
4,02 MeV.
5,18 MeV.
Đáp án C
Năng lượng toả ra của một phản ứng là:
∆? = (?? - ??)?2 = 0,00432.931,5 ≈ 4,02 ???.
Năng lượng toả ra khi 1,2 g \(_1^2D\)được tổng hợp hoàn toàn là:
6,05.1023 MeV.
7,26.1023 MeV.
10,89.1023 MeV.
1,09.1023 MeV.
Đáp án B
\({n_D} = \frac{{{m_D}}}{{{M_D}}} = \frac{{1,2}}{2} = 0,6\;{\rm{mol}}\).
Số phản ứng xảy ra: \(N = \frac{{{N_D}}}{2} = \frac{{{n_D}.{N_A}}}{2} = \frac{{0,6.6,{{02.10}^{23}}}}{2} = 1,{806.10^{23}}\)
Năng lượng toả ra khi 1,2 g \(_1^2D\) được tổng hợp hoàn toàn là:
? = ?.∆? = 1,806.1023. 4,02 ≈ 7,26.1023 ???.
Biết rằng nhiệt nóng chảy riêng của nước đá là 3,33.105 J/kg. Năng lượng toả ra khi tổng hợp hoàn toàn 1,8 g \(_1^2D\)có thể làm nóng chảy hoàn toàn bao nhiêu kg nước đá ở 0°C?
2,91.105 kg.
3,49.105 kg.
2,91.106 kg.
5,23.105 kg.
Đáp án D
Năng lượng toả ra khi 1,8 g \(_1^2D\)được tổng hợp hoàn toàn là:
\(Q' = \frac{{1,8.Q}}{{1,2}} = \frac{{1,8}}{{1,2}}.7,{26.10^{23}} = 1,{089.10^{24}}({\rm{MeV}}) \approx 1,{74.10^{11}}(J)\)
Khối lượng nước đá ở 0°C có thể nóng chảy là:
\(m = \frac{{Q'}}{\lambda } = \frac{{1,{{74.10}^{11}}}}{{3,{{33.10}^5}}} \approx 5,{23.10^5}(\;{\rm{kg}})\)
Ba cá thể chuột đực trưởng thành (1, 2, 3) có nồng độ testosteron máu thấp. Trong đó, chuột (1) có tinh hoàn không phát triển, chuột (2) bất thường ở tuyến yên và chuột (3) bất thường ở vùng dưới đồi. Hình 6 thể hiện mức nồng độ LH trong máu đo được ở các cá thể chuột ở thời điểm trước và sau khi tiêm GnRH. BT là chuột khỏe mạnh, bình thường.

Hình 1
- LH (Luteinizing hormone): là hormone sinh dục được sản xuất bởi tuyến yên của cơ thể.
- Hormone GnRH (Hormone giải phóng gonadotropin - gonadotropin-releasing hormone): là nội tiết tố quan trọng đối với hệ thần kinh, được tiết ra bởi vùng dưới đồi, tham gia vào hoạt động chức năng của nhiều cơ quan như vỏ não, vùng dưới đồi, đồi thị, tủy sống, võng mạc.
Bình thường GnRH ở vùng dưới đồi kích thích tuyến yên tiết ra LH và LH kích thích tinh hoàn tiết ra testosteron.
Xếp thứ tự 3 loại chuột trên ứng với 3 cột A, B, C trong hình 1?
Chuột 1 = B; Chuột (2) = C; Chuột 3 = A.
Chuột 1 = A; Chuột (2) = C; Chuột 3 = B.
Chuột 1 = C; Chuột (2) = B; Chuột 3 = A.
Chuột 1 = B; Chuột (2) = A; Chuột 3 = C.
Đáp án D
Chuột 3 = C. Vì trước khi tiêm GnRH chuột (3) bị hỏng vùng dưới đồi - giảm tiết GnRH → giảm kích thích tuyến yên tiết LH → LH giảm so với BT trước khi tiêm GnRH → Giảm kích thích tinh hoàn tiết testosteron (thấp hơn BT). Sau khi tiêm GnRH → kích thích tuyến yên tiết LH → nồng độ LH của chuột (3) tăng nhưng vẫn thấp hơn BT sau khi tiêm GnRH (do nồng độ GnRH thấp hơn) → C.
Chuột 1 = B. Vì trước khi tiêm GnRH, (1) bị hỏng tinh hoàn nên tinh hoàn tiết ít testosterron → giảm ức chế vùng dưới đồi, tuyến yên → tuyến yên tăng tiết LH → LH cao so với BT lúc chưa tiêm GnRH. Khi tiêm GnRH → kích thích tuyến yên tiết LH → LT vẫn tăng cao so với bình thường (vì chưa tiêm GnRH thì LH đã cao sẵn, cao hơn so với bình thường) → B.
Chuột 2 = A . Vì trước khi tiêm GnRH, chuột (2) có tuyến yên bị hỏng - Giảm tiết LH → LH thấp hơn so với BT khi chưa tiêm → giảm kích thích tinh hoàn tiết testosterone. Tuyến yên không đáp ứng với GnRH → Khi tiêm GnRH thì nồng độ LH trước và sau khi tiêm GnRH là như nhau → A.
Dựa trên biểu đồ nồng độ LH, tại sao nồng độ LH của chuột 1 (cột B) lại cao hơn chuột bình thường (BT) trước và sau khi tiêm GnRH?
Vì chuột 1 có vùng dưới đồi bị tổn thương.
Vì chuột 1 có tinh hoàn không phát triển, giảm tiết testosterone dẫn đến tăng kích thích tuyến yên tiết LH.
Vì tuyến yên của chuột 1 không phản ứng với GnRH.
Vì tinh hoàn của chuột 1 tăng cường tiết LH để bù đắp.
Đáp án B
Ở trạng thái bình thường, testosterone do tinh hoàn tiết ra có tác dụng ức chế ngược lên vùng dưới đồi và tuyến yên, giúp điều chỉnh mức tiết hormone LH sao cho ổn định.
Tuy nhiên, ở chuột 1, tinh hoàn không phát triển, dẫn đến giảm tiết testosterone. Khi lượng testosterone giảm, cơ chế ức chế ngược bị suy yếu.
Kết quả là tuyến yên tăng cường tiết LH để cố gắng kích thích tinh hoàn hoạt động, khiến nồng độ LH ở chuột 1 cao hơn so với bình thường ngay cả trước khi tiêm GnRH.
Sau khi tiêm GnRH, tuyến yên của chuột 1 vẫn phản ứng tốt, tiếp tục tiết ra lượng LH cao hơn nữa, bởi vì tuyến yên không bị tổn thương trong trường hợp này. Điều này giải thích vì sao cột B (chuột 1) có mức LH cao vượt trội cả trước và sau khi tiêm GnRH.
Dựa vào cơ chế tiết hormone, tại sao nồng độ LH của chuột 2 (cột A) không tăng sau khi tiêm GnRH?
Vì tinh hoàn của chuột 2 không sản xuất đủ testosterone.
Vì vùng dưới đồi của chuột 2 không tiết GnRH.
Vì tuyến yên của chuột 2 không đáp ứng với GnRH do bị tổn thương.
Vì LH ở chuột 2 bị ức chế bởi nồng độ testosterone cao.
Đáp án C
Ở trạng thái bình thường, GnRH do vùng dưới đồi tiết ra sẽ kích thích tuyến yên sản xuất LH.
Tuy nhiên, ở chuột 2, tuyến yên bị tổn thương, dẫn đến khả năng sản xuất LH bị suy giảm nghiêm trọng. Do đó, ngay cả khi tiêm GnRH vào chuột 2, tuyến yên không thể đáp ứng bằng cách tăng tiết LH như ở chuột bình thường hoặc các trường hợp khác.
Kết quả là nồng độ LH của chuột 2 không thay đổi trước và sau khi tiêm GnRH, và luôn thấp hơn mức LH bình thường của chuột khỏe mạnh (BT). Điều này giải thích cho việc cột A đại diện cho chuột 2 trên biểu đồ.
“Theo Tổng cục Hải quan, trong kỳ 2 tháng 12/2022 (từ ngày 16 - 31/12) tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt gần 28,5 tỷ USD, tăng 3,3% (tương ứng tăng 913 triệu USD) so với kết quả thực hiện trong nửa đầu tháng 12/2022.
Kết quả đạt được trong nửa cuối tháng 12 đã đưa tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước trong năm 2022 đạt 730,21 tỷ USD, tăng 9,1% (tương ứng tăng 61,2 tỷ USD) so với cùng kỳ năm 2021. Đây cũng là dấu ấn nổi bật khi quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu lần đầu cán mốc 700 tỷ USD. Nửa cuối tháng 12/2022, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 15,31 tỷ USD, tăng 12,4% (tương ứng tăng 1,69 tỷ USD) so với kỳ 1 tháng 12/2022.
Các nhóm hàng tăng mạnh như: Máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng khác tăng 431 triệu USD, tương ứng tăng 26,3%; máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện tăng 360 triệu USD, tương ứng tăng 16,3%; hàng dệt may tăng 165 triệu USD, tương ứng tăng 12,1%... Đặc biệt là nhóm hàng sắt thép các loại tăng 154 nghìn tấn (tương ứng tăng 46%) và tăng 140 triệu USD về kim ngạch (tương ứng tăng 62,9%) so với kỳ 1 tháng 12/2022. Tính chung năm 2022, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 371,30 tỷ USD, tăng 10,5%, tương ứng tăng 35,14 tỷ USD so với năm 2021”.
(Nguồn: Viện chiến lược và Chính sách Tài chính)
Trong kỳ 2 tháng 12/2022 (từ ngày 16 - 31/12), tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt gần 28,5 tỷ USD, tăng 3,3% so với nửa đầu tháng 12/2022. Vậy, kim ngạch xuất nhập khẩu trong nửa đầu tháng 12/2022 là bao nhiêu tỷ USD?
27,5 tỷ USD.
27,6 tỷ USD.
27,7 tỷ USD.
27,8 tỷ USD.
Đáp án B
Để tính kim ngạch xuất nhập khẩu trong nửa đầu tháng 12/2022, ta sử dụng công thức:
Kim ngạch nửa đầu tháng 12 = Kim ngạch nửa cuối tháng 12 / (1 + Tỷ lệ tăng trưởng)
= 28,5 tỷ USD / (1 + 3,3%)
= 28,5 tỷ USD / 1,033 ≈ 27,6 tỷ USD
Trong nửa cuối tháng 12/2022, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 15,31 tỷ USD, tăng 12,4% so với kỳ 1 tháng 12/2022. Vậy, kim ngạch xuất khẩu trong kỳ 1 tháng 12/2022 là bao nhiêu tỷ USD?
13,6 tỷ USD.
13,7 tỷ USD.
13,8 tỷ USD.
13,9 tỷ USD.
Đáp án B
Để tính kim ngạch xuất khẩu trong kỳ 1 tháng 12/2022, ta sử dụng công thức:
Kim ngạch kỳ 1 tháng 12 = Kim ngạch kỳ 2 tháng 12 / (1 + Tỷ lệ tăng trưởng)
= 15,31 tỷ USD / (1 + 12,4%)
= 15,31 tỷ USD / 1,124 ≈ 13,7 tỷ USD
Trong năm 2022, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Canada đạt 5,6 tỷ USD, giảm 11,2% so với năm 2021. Vậy, kim ngạch xuất khẩu sang Canada năm 2021 là bao nhiêu tỷ USD?
6,3 tỷ USD.
6,4 tỷ USD.
6,5 tỷ USD.
6,6 tỷ USD
Đáp án A
Để tính kim ngạch xuất khẩu sang Canada năm 2021, ta sử dụng công thức:
Kim ngạch năm 2021 = Kim ngạch năm 2022 / (1 - Tỷ lệ giảm)
= 5,6 tỷ USD / (1 - 11,2%)
= 5,6 tỷ USD / 0,888 ≈ 6,3 tỷ USD
“Việc Cộng đồng ASEAN hình thành vào cuối năm 2015 là sự tích tụ kết quả hợp tác ASEAN trong 5 thập kỷ qua (không phải là sự kiện đột biến), phản ánh mức độ liên kết ASEAN đạt được đến nay; đưa ASEAN trở thành một tổ chức có mức độ liên kết cao hơn trước đây, khá chặt chẽ và có vai trò quan trọng ở khu vực. Tuy nhiên, chất lượng của Cộng đồng ASEAN vẫn còn có mức độ; thực chất vẫn là một cộng đồng “thống nhất trong đa dạng”, vì hiện vẫn còn sự khác biệt khá lớn giữa các nước thành viên, nhất là về chế độ chính trị và trình độ phát triển.
Cộng đồng ASEAN có 3 đặc trưng chính sau: (i) là một tổ chức liên Chính phủ, bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia thành viên, ra quyết định theo nguyên tắc nhất trí , có quyền lợi và nghĩa vụ như nhau; (ii) hợp tác toàn diện và chặt chẽ trên các lĩnh vực chính trị - an ninh, kinh tế, văn hóa – xã hội và quan hệ với các đối tác bên ngoài; (iii) có tổ chức bộ máy hoàn chỉnh, hoạt động trên cơ sở pháp lý và các nguyên tắc cơ bản đã được ghi nhận trong Hiến chương ASEAN”.
(Nguồn: Cổng thông tin tỉnh Lâm Đồng, Trang thông tin tuyên truyền Asean)
Sự kiện Cộng đồng ASEAN chính thức hình thành vào cuối năm 2015 phản ánh điều gì?
Sự liên kết chặt chẽ giữa các tổ chức toàn cầu.
Mức độ liên kết đạt được của ASEAN sau 5 thập kỷ hợp tác.
Sự đột biến trong quá trình hợp tác của các quốc gia Đông Nam Á.
Sự phát triển kinh tế vượt bậc của các nước thành viên ASEAN.
Đáp án B
A. Sự liên kết chặt chẽ giữa các tổ chức toàn cầu.
Sai: Đoạn văn không đề cập đến việc liên kết với các tổ chức toàn cầu. ASEAN được mô tả là một tổ chức khu vực với mục tiêu nội bộ của các nước thành viên Đông Nam Á, không phải sự liên kết với các tổ chức quốc tế khác.
B. Mức độ liên kết đạt được của ASEAN sau 5 thập kỷ hợp tác.
Đúng: Đoạn văn nêu rõ rằng việc hình thành Cộng đồng ASEAN không phải là một sự kiện đột biến mà là kết quả của 5 thập kỷ hợp tác ASEAN. Điều này cho thấy sự kiện phản ánh mức độ liên kết mà ASEAN đã đạt được qua thời gian, như được nhấn mạnh trong đoạn:
“Phản ánh mức độ liên kết ASEAN đạt được đến nay”.
C. Sự đột biến trong quá trình hợp tác của các quốc gia Đông Nam Á.
Sai: Đoạn văn nhấn mạnh rằng đây không phải là sự kiện đột biến mà là kết quả của một quá trình tích tụ dài hạn.
D. Sự phát triển kinh tế vượt bậc của các nước thành viên ASEAN.
Sai: Đoạn văn không nói về sự phát triển kinh tế vượt bậc, mà tập trung vào mức độ liên kết giữa các thành viên ASEAN trên nhiều lĩnh vực, không chỉ kinh tế.
Đáp án đúng là B, vì việc hình thành Cộng đồng ASEAN vào năm 2015 phản ánh mức độ liên kết đạt được của ASEAN sau 5 thập kỷ hợp tác.
Đặc trưng nào sau đây không thuộc về Cộng đồng ASEAN?
Là tổ chức liên Chính phủ, bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia thành viên.
Hợp tác chặt chẽ trên mọi lĩnh vực với các đối tác bên ngoài.
Hoạt động trên cơ sở pháp lý và các nguyên tắc của Liên hợp quốc.
Quyết định dựa trên nguyên tắc nhất trí giữa các thành viên.
Đáp án C
A. Là tổ chức liên Chính phủ, bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia thành viên.
Sai: Đây là một đặc trưng quan trọng của Cộng đồng ASEAN. Theo đoạn văn, Cộng đồng ASEAN là một tổ chức liên Chính phủ, trong đó các quốc gia thành viên bình đẳng chủ quyền và có quyền lợi, nghĩa vụ như nhau.
B. Hợp tác chặt chẽ trên mọi lĩnh vực với các đối tác bên ngoài.
Sai: Đây là một đặc trưng được đề cập rõ trong đoạn văn: ASEAN hợp tác toàn diện và chặt chẽ trong các lĩnh vực chính trị – an ninh, kinh tế, văn hóa – xã hội, và cả trong quan hệ với các đối tác bên ngoài.
C. Hoạt động trên cơ sở pháp lý và các nguyên tắc của Liên hợp quốc.
Đúng: Đoạn văn không nhắc đến Liên hợp quốc trong cơ sở pháp lý của ASEAN. Thay vào đó, ASEAN hoạt động dựa trên cơ sở pháp lý và các nguyên tắc cơ bản đã được ghi nhận trong Hiến chương ASEAN, không phải từ các quy tắc của Liên hợp quốc. Đây là điểm khác biệt.
D. Quyết định dựa trên nguyên tắc nhất trí giữa các thành viên.
Sai: Đặc trưng này được nhấn mạnh trong đoạn văn, cho thấy việc ra quyết định trong ASEAN dựa trên nguyên tắc nhất trí, đảm bảo sự đồng thuận giữa tất cả các quốc gia thành viên.
Cộng đồng ASEAN được đánh giá là một tổ chức:
Đã đạt mức độ liên kết hoàn chỉnh và đồng nhất giữa các quốc gia thành viên.
Có vai trò quan trọng trong khu vực nhưng còn tồn tại sự khác biệt lớn giữa các thành viên.
Tập trung chủ yếu vào hợp tác kinh tế và văn hóa – xã hội.
Hoạt động với cơ cấu tổ chức đơn giản, dựa trên sự đồng thuận của các nước lớn.
Đáp án B
A. Đã đạt mức độ liên kết hoàn chỉnh và đồng nhất giữa các quốc gia thành viên.
Sai: Đoạn văn nhấn mạnh rằng chất lượng của Cộng đồng ASEAN vẫn còn có mức độ và các quốc gia thành viên vẫn còn sự khác biệt lớn, đặc biệt là về chế độ chính trị và trình độ phát triển. Do đó, ASEAN chưa đạt được sự liên kết hoàn chỉnh và đồng nhất.
B. Có vai trò quan trọng trong khu vực nhưng còn tồn tại sự khác biệt lớn giữa các thành viên.
Đúng: Đoạn văn khẳng định rằng ASEAN đã trở thành một tổ chức có vai trò quan trọng ở khu vực. Tuy nhiên, tổ chức này vẫn có sự khác biệt khá lớn giữa các nước thành viên, đặc biệt về chế độ chính trị và trình độ phát triển. Điều này được thể hiện qua câu:
“Hiện vẫn còn sự khác biệt khá lớn giữa các nước thành viên, nhất là về chế độ chính trị và trình độ phát triển”.
C. Tập trung chủ yếu vào hợp tác kinh tế và văn hóa – xã hội.
Sai: ASEAN không chỉ tập trung vào hợp tác kinh tế và văn hóa – xã hội, mà còn mở rộng hợp tác toàn diện trên các lĩnh vực chính trị – an ninh, kinh tế, văn hóa – xã hội, và cả quan hệ với các đối tác bên ngoài.
D. Hoạt động với cơ cấu tổ chức đơn giản, dựa trên sự đồng thuận của các nước lớn.
Sai: Đoạn văn chỉ ra rằng ASEAN có một tổ chức bộ máy hoàn chỉnh và hoạt động trên cơ sở pháp lý đã được quy định trong Hiến chương ASEAN, không phải cơ cấu tổ chức đơn giản. Đồng thời, nguyên tắc hoạt động của ASEAN dựa trên sự đồng thuận giữa tất cả các thành viên, chứ không phải sự áp đặt từ các nước lớn.
Đáp án đúng là B, vì Cộng đồng ASEAN được đánh giá là một tổ chức có vai trò quan trọng trong khu vực, nhưng vẫn tồn tại sự khác biệt lớn giữa các thành viên, đặc biệt về chế độ chính trị và trình độ phát triển.
Tài nguyên thiên nhiên đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển kinh tế và đời sống của con người. Tuy nhiên, việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên không hợp lý và khai thác quá mức có thể dẫn đến cạn kiệt tài nguyên, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và môi trường sống. Quản lý tài nguyên một cách bền vững là nhiệm vụ của các chính phủ, các tổ chức quốc tế, và cộng đồng. Các chiến lược bảo vệ tài nguyên bao gồm việc tái chế, tiết kiệm và phát triển các nguồn tài nguyên tái tạo như năng lượng mặt trời, gió. Điều này không chỉ giúp duy trì sự cân bằng sinh thái mà còn tạo ra cơ hội phát triển kinh tế bền vững.
(Nguồn: Báo Tài Nguyên Và Môi Trường)
Tại sao việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên không hợp lý có thể gây hại cho môi trường?
Vì nó giúp tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
Vì nó không ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
Vì nó giúp giảm phát thải khí nhà kính.
Vì khai thác quá mức có thể dẫn đến cạn kiệt tài nguyên và tổn hại hệ sinh thái.
Đáp án D
Khai thác tài nguyên thiên nhiên không hợp lý có thể gây cạn kiệt tài nguyên, làm mất đi sự đa dạng sinh học và làm suy yếu hệ sinh thái, gây ra nhiều vấn đề về môi trường.
Đáp án còn lại:
A. Vì nó giúp tăng trưởng kinh tế nhanh chóng:
Mặc dù khai thác tài nguyên có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tạm thời, nhưng nếu không kiểm soát sẽ dẫn đến sự suy kiệt tài nguyên lâu dài.
B. Vì nó không ảnh hưởng đến hệ sinh thái:
Việc khai thác tài nguyên không hợp lý chắc chắn ảnh hưởng đến hệ sinh thái, gây ra ô nhiễm và mất cân bằng.
C. Vì nó giúp giảm phát thải khí nhà kính:
Việc khai thác tài nguyên không hợp lý có thể gây ra ô nhiễm và làm gia tăng khí nhà kính, thay vì giảm chúng.
Quản lý tài nguyên bền vững có tác dụng gì đối với sự phát triển kinh tế?
Tăng trưởng kinh tế ngắn hạn mà không quan tâm đến lâu dài.
Giảm thiểu chi phí ngắn hạn mà không hỗ trợ lâu dài.
Làm giảm sự phụ thuộc vào công nghệ và tài nguyên tái tạo.
Giúp duy trì sự cân bằng sinh thái và tạo ra cơ hội phát triển kinh tế bền vững.
Đáp án D
Quản lý tài nguyên bền vững không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tạo ra các cơ hội phát triển lâu dài cho nền kinh tế. Bằng cách duy trì sự cân bằng sinh thái, chúng ta bảo vệ các nguồn tài nguyên để phát triển bền vững.
Đáp án còn lại:
A. Tăng trưởng kinh tế ngắn hạn mà không quan tâm đến lâu dài:
Quản lý tài nguyên bền vững không chỉ tập trung vào ngắn hạn mà phải tính đến sự phát triển dài hạn.
B. Giảm thiểu chi phí ngắn hạn mà không hỗ trợ lâu dài:
Quản lý tài nguyên bền vững hướng đến lợi ích lâu dài, không chỉ giảm chi phí ngắn hạn.
C. Làm giảm sự phụ thuộc vào công nghệ và tài nguyên tái tạo:
Ngược lại, quản lý tài nguyên bền vững cần sự phát triển công nghệ và tài nguyên tái tạo để duy trì sự phát triển lâu dài.
Các chiến lược bảo vệ tài nguyên thiên nhiên bao gồm gì?
Khai thác tài nguyên không kiểm soát.
Tăng cường sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách không giới hạn.
Tái chế, tiết kiệm và phát triển các nguồn tài nguyên tái tạo.
Tăng cường tiêu thụ tài nguyên không tái tạo.
Đáp án C
Các chiến lược bảo vệ tài nguyên thiên nhiên bao gồm việc tái chế để giảm lãng phí, tiết kiệm tài nguyên và chuyển sang sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió.
Đáp án còn lại:
A. Khai thác tài nguyên không kiểm soát:
Việc khai thác không kiểm soát có thể dẫn đến cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường.
B. Tăng cường sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách không giới hạn:
Điều này có thể dẫn đến sự cạn kiệt tài nguyên và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
D. Tăng cường tiêu thụ tài nguyên không tái tạo:
Sử dụng tài nguyên không tái tạo không bền vững và có thể gây ra sự cạn kiệt nhanh chóng.








