(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 23)
120 câu hỏi
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Vua Hùng Vương thứ 18 có người con gái xinh đẹp tên là Mỵ Nương. Khi đến tuổi lấy chồng, vua kén rể và có hai chàng trai tài giỏi đến cầu hôn: Sơn Tinh - chúa núi, và Thủy Tinh - chúa nước. Sơn Tinh có tài dời non lấp biển, còn Thủy Tinh có thể hô mưa gọi gió. Vua Hùng bối rối, nên ra điều kiện: ai mang sính lễ đến trước sẽ được cưới Mỵ Nương. Sính lễ gồm một trăm ván cơm nếp, một trăm nệp bánh chưng, voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao. Hôm sau, Sơn Tinh đến sớm, mang đầy đủ sính lễ và rước Mỵ Nương về núi Tản Viên. Thủy Tinh đến muộn, không lấy được vợ, nổi giận, dâng nước lên cao để đánh Sơn Tinh. Hai bên giao tranh ác liệt: Thủy Tinh làm nước dâng cao, Sơn Tinh nâng núi cao hơn. Cuối cùng, Thủy Tinh kiệt sức rút lui. Nhưng mỗi năm, Thủy Tinh vẫn dâng nước lên để báo thù, tạo thành hiện tượng lũ lụt hàng năm.
(Truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh)
Truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh phản ánh điều gì về đời sống của người Việt cổ?
Tình yêu và hôn nhân luôn phụ thuộc vào sự giàu có và quyền lực.
Cuộc chiến giữa con người và thiên nhiên trong việc chống lũ lụt.
Sự tranh giành quyền lực giữa các vị thần trong thế giới thần thoại.
Tính kiên cường của người Việt trong công cuộc bảo vệ đất nước khỏi giặc ngoại xâm.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Bối cảnh truyền thuyết: Sơn Tinh (chúa núi) và Thủy Tinh (chúa nước) tượng trưng cho hai lực lượng thiên nhiên đối lập: đất và nước. Hàng năm, Thủy Tinh “dâng nước” để báo thù Sơn Tinh, tượng trưng cho hiện tượng lũ lụt mà người Việt cổ phải đối mặt trong đời sống.
Ý nghĩa chính của truyền thuyết: Truyện phản ánh cuộc sống của người Việt cổ gắn bó chặt chẽ với thiên nhiên, đặc biệt là những vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng, nơi thường xuyên xảy ra lũ lụt. Sự thắng lợi của Sơn Tinh trước Thủy Tinh thể hiện khả năng thích nghi, chinh phục thiên nhiên và bảo vệ cuộc sống của người Việt cổ.
A. Tình yêu và hôn nhân luôn phụ thuộc vào sự giàu có và quyền lực: Sai, vì truyện không đề cập đến khía cạnh giàu có hay quyền lực, mà tập trung vào cuộc chiến giữa hai thế lực thiên nhiên.
B. Cuộc chiến giữa con người và thiên nhiên trong việc chống lũ lụt: Đúng, vì truyền thuyết này giải thích hiện tượng thiên nhiên (lũ lụt) và đề cao sự đấu tranh của con người để vượt qua khó khăn.
C. Sự tranh giành quyền lực giữa các vị thần trong thế giới thần thoại: Sai, vì cuộc xung đột giữa Sơn Tinh và Thủy Tinh không phải là tranh giành quyền lực, mà liên quan đến tình yêu với Mỵ Nương.
D. Tính kiên cường của người Việt trong công cuộc bảo vệ đất nước khỏi giặc ngoại xâm: Sai, vì truyền thuyết không đề cập đến chiến tranh hay giặc ngoại xâm, mà tập trung vào mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.
Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:
Buồn trông cửa bể chiều hôm,
Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?
Buồn trông ngọn nước mới sa,
Hoa trôi man mác biết là về đâu?
Buồn trông nội cỏ rầu rầu,
Chân mây mặt đất một màu xanh xanh.
Buồn trông gió cuốn mặt duềnh nhấp nhô,
Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi.
(Nguyễn Du, Truyện Kiều)
Điệp ngữ “buồn trông” được lặp lại nhiều lần trong đoạn thơ trên có tác dụng gì?
Nhấn mạnh vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ của biển cả.
Thể hiện nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương da diết của Thúy Kiều.
Gợi tả tâm trạng buồn sầu, cô đơn và lo lắng của Thúy Kiều.
Khắc họa bức tranh thiên nhiên tươi sáng, rực rỡ sắc màu.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Điệp ngữ “buồn trông” không chỉ đơn giản là miêu tả cảnh vật mà còn là “cửa sổ” mở ra thế giới nội tâm đầy u uất của Thúy Kiều. Mỗi lần “buồn trông”, Kiều lại hướng ánh nhìn về một chi tiết khác của cảnh vật, và mỗi chi tiết ấy đều phản chiếu nỗi buồn, sự cô đơn và cả nỗi lo lắng về số phận của nàng. Chính sự lặp lại này đã làm tăng mức độ bi kịch, nhấn mạnh tâm trạng rối bời và vô định của Kiều khi bị giam lỏng ở lầu Ngưng Bích.
Các đáp án khác sai vì:
A. Nhấn mạnh vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ của biển cả: Mặc dù đoạn thơ có miêu tả cảnh biển, nhưng mục đích chính không phải để ca ngợi vẻ đẹp hùng vĩ mà là để diễn tả nỗi buồn của Kiều.
B. Thể hiện nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương da diết của Thúy Kiều: Nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương là một phần trong nỗi buồn của Kiều, nhưng chưa phải là tất cả. Tâm trạng của nàng phức tạp hơn, bao gồm cả sự cô đơn, lo lắng, bất an về tương lai.
D. Khắc họa bức tranh thiên nhiên tươi sáng, rực rỡ sắc màu: Bức tranh thiên nhiên trong đoạn thơ không hề tươi sáng mà mang màu sắc u ám, buồn bã, phù hợp với tâm trạng của nhân vật.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Chu Cẩn thấy hai phát tên bắn ra đều vô ích cả, thì trong lòng lại bồn chồn khó chịu, quây ra thấy con ngựa của Dương Chí đã đi hết đất giáo trường, mà quay vòng trở lại chính sảnh, chàng bèn cùng quay ngựa lại mà đuổi theo. Bấy giờ lại lấy mũi tên thứ ba mà dùng hết sức bình sinh, nhằm thực đích xác vào chính giữa sau lưng Dương Chí mà bắn ra.
Dương Chí biết vậy, vội ngồi trên yên ngựa, quay mình lại giơ tay lên bắt lấy mũi tên, rồi phóng ngựa vào Diễn võ sảnh mà vất mũi tên của Chu Cẩn xuống. Lương Trung Thư trông thấy cả mừng, truyền lệnh cho Dương Chí ra bắn cho ba phát tên.
Khi đó lá thanh kỳ ở trên Tướng Đài lại lay động, Chu Cẩn liền vất cung xuống đất, cầm lá chắn ra tay, mà vỗ ngựa đi sang phía Nam.
Dương Chí thúc hai chân vào vế, thì con ngựa lốp đốp co cẳng chạy theo, đoạn rồi chàng giương cung bắn ở tay, bắn đứt đến tạch một cái. Đằng kia Chu Cẩn nghe tiếng tên bắn, thì vội quay mình mà giơ lá chắn lên, để đỡ, té ra lại không thấy gì cả. Bấy giờ Chu Cẩn lại nghĩ trong bụng: “Anh này chắc chỉ biết đánh gậy, mà không biết bắn, để đợi khi hắn bắn dứt phát nữa, thì ta sẽ kêu to lên, thế thì ta đắc thắng”.
(Thi Nại Am, Thủy hử)
Trong đoạn trích trên, không sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?
Miêu tả chi tiết hành động để khắc họa tình huống.
Đối thoại để thể hiện suy nghĩ của nhân vật.
Tạo dựng kịch tính qua diễn biến liên tiếp.
So sánh để nhấn mạnh đặc điểm nhân vật.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phân tích các đáp án:
• A. Miêu tả chi tiết hành động để khắc họa tình huống → Đoạn trích mô tả rất rõ ràng các hành động của nhân vật như quay ngựa, giương cung, bắn tên, rút tên, phản ứng của Chu Cẩn… → Có sử dụng.
• B. Đối thoại để thể hiện suy nghĩ của nhân vật → Trong đoạn trích, không có cuộc đối thoại nào giữa các nhân vật, mà chỉ có diễn biến nội tâm của Chu Cẩn. → Không sử dụng → Đáp án đúng.
• C. Tạo dựng kịch tính qua diễn biến liên tiếp → Đoạn văn có nhịp độ nhanh, các hành động diễn ra liên tiếp, từ việc bắn tên đến phản ứng của Chu Cẩn và Dương Chí, tạo nên kịch tính. → Có sử dụng.
• D. So sánh để nhấn mạnh đặc điểm nhân vật → Đoạn cuối có câu: “Anh này chắc chỉ biết đánh gậy, mà không biết bắn”, đây là một dạng so sánh để nhấn mạnh khả năng chiến đấu của nhân vật. → Có sử dụng.
Vậy đáp án đúng là B. Đối thoại để thể hiện suy nghĩ của nhân vật.
Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:
Quê hương anh nước mặn, đồng chua
Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá
Anh với tôi đôi người xa lạ
Tự phương trời chẳng hẹn quen nhau.
Súng bên súng, đầu sát bên đầu
Đêm rét chung chăn thành đôi tri kỷ
Đồng chí!
(Đồng chí, Chính Hữu)
Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ nào?
Thơ lục bát.
Thơ tự do.
Thơ song thất lục bát.
Thơ bốn chữ.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn thơ “Đồng chí” của tác giả Chính Hữu được viết theo thể thơ tự do. Dấu hiệu nhận biết thể thơ tự do:
- Số câu: Không có quy định chặt chẽ về số câu trong một khổ thơ.
- Số chữ trong mỗi câu: Số chữ trong mỗi câu không cố định.
- Vần: Không có quy tắc về vần.
- Nội dung: Bài thơ thể hiện một cách tự do những cảm xúc, suy nghĩ của tác giả về tình đồng chí, tình bạn trong chiến tranh.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
“Trong làng tôi, ở giữa nước Nga, có hai cây phong to lớn mọc liền nhau. Tôi cũng không biết chúng có từ bao giờ. Ngay từ khi tôi còn rất nhỏ, hai cây phong đã cao lớn và đứng sừng sững trên đồi như những ngọn hải đăng đặt trên núi, soi sáng khắp vùng. Chúng luôn luôn hiện ra trước mắt tôi, lúc nào cũng như đang vẫy gọi tôi, và tôi yêu chúng tha thiết.”
(Ai-ma-tốp, Hai cây phong)
Tác giả so sánh hai cây phong với hình ảnh nào?
Ngọn núi
Hải đăng
Đồi
Cánh đồng
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn trích có câu “hai cây phong đã cao lớn và đứng sừng sững trên đồi như những ngọn hải đăng đặt trên núi, soi sáng khắp vùng”. Rõ ràng tác giả đã so sánh hai cây phong với hình ảnh “ngọn hải đăng”.
Tác giả so sánh hai cây phong với “ngọn hải đăng đặt trên núi” không chỉ vì chúng cao lớn, sừng sững mà còn vì ý nghĩa biểu tượng của hình ảnh này. Hải đăng thường được đặt trên cao, có nhiệm vụ soi sáng đường đi cho tàu thuyền trong đêm tối. Tương tự như vậy, hai cây phong cũng là điểm tựa tinh thần, là biểu tượng của quê hương, soi sáng tuổi thơ của tác giả.
Các đáp án khác không chính xác:
A. Ngọn núi: Hai cây phong được so sánh với hải đăng đặt trên núi, chứ không phải so sánh với núi.
C. Đồi: Hai cây phong mọc trên đồi, chứ không phải được so sánh với đồi.
D. Cánh đồng: Không có chi tiết nào liên quan đến cánh đồng.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Lại một lần nữa, ruột gan cô Thúy không kìm được sự hồi hộp. Và cái hồi hộp lần này có lẽ còn mạnh hơn mấy lần trước nhiều lắm. Trí nhớ của cô còn in rành rành. Cách đây vừa đúng một năm, bấy giờ cô mới có mười chín tuổi. Cái đêm sắp sửa thắng quần thắng áo để đi làm người nội trợ cho cậu khóa Trần Đằng Long, tim cô đã bị một phen rung động. Song lúc ấy cô chỉ tự thấy bẽn lẽn và cứ nghĩ quanh nghĩ quẩn những cảnh tượng đầu tiên và những câu nói thứ nhất của mình trong khi bắt đầu giáp mặt người bạn trăm năm. Thế mà thôi. Rồi đến hồi cuối tháng một năm ngoái, khi được tin chồng cô đỗ cử nhân, bụng cô lại nôn nao lần nữa. Nhưng cái địa vị của một cô cử vẫn không thay đổi hoàn cảnh của một cô khóa, cho nên lúc này ở trong lòng cô chỉ có một sự sung sướng êm đềm, nó không bắt cô kích thích nhiều quá. Lần này khác hẳn. Tuy quãng đường từ cô cử lên đến cô nghè, cũng không lạ hơn quãng đường từ cô khóa lên đến cô cử, nhưng cái khó nghĩ cho cô là cuộc vinh qui ngày mai.
(Ngô Tất Tố, Lều Chõng)
Trong đoạn trích trên, không sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?
Miêu tả nội tâm để khắc họa tâm trạng nhân vật.
Hồi tưởng để làm rõ diễn biến tâm lý của nhân vật.
So sánh để nhấn mạnh sự thay đổi địa vị của nhân vật.
Ẩn dụ để làm nổi bật cảm xúc sâu sắc của nhân vật.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Nội dung chính của đoạn trích: Đoạn văn tập trung miêu tả cảm xúc hồi hộp, nôn nao của cô Thúy trước những sự kiện quan trọng trong cuộc đời, đặc biệt là cuộc vinh quy sắp tới. Tác giả sử dụng các biện pháp như miêu tả nội tâm, hồi tưởng và so sánh để làm nổi bật diễn biến tâm lý của nhân vật trong từng giai đoạn thay đổi địa vị xã hội.
A. Miêu tả nội tâm để khắc họa tâm trạng nhân vật: Đoạn trích đi sâu vào tâm trạng hồi hộp, lo lắng của cô Thúy, thể hiện rõ qua cách cô suy nghĩ và cảm nhận về các sự kiện trong đời. → Đây là biện pháp nghệ thuật được sử dụng.
B. Hồi tưởng để làm rõ diễn biến tâm lý của nhân vật: Tác giả sử dụng các sự kiện trong quá khứ, từ khi cô Thúy trở thành cô khóa, cô cử, đến hiện tại là cô nghè, để làm nổi bật sự thay đổi cảm xúc và địa vị của cô. → Đây là biện pháp nghệ thuật được sử dụng.
C. So sánh để nhấn mạnh sự thay đổi địa vị của nhân vật: Tác giả so sánh quãng đường từ “cô khóa lên cô cử” với “cô cử lên cô nghè” để nhấn mạnh sự khác biệt trong cảm xúc và hoàn cảnh.
→ Đây là biện pháp nghệ thuật được sử dụng.
D. Ẩn dụ để làm nổi bật cảm xúc sâu sắc của nhân vật: Đoạn trích không sử dụng ẩn dụ để diễn tả cảm xúc hay tâm trạng, mà tập trung vào việc miêu tả trực tiếp nội tâm và hành động của cô Thúy. → Đây là biện pháp nghệ thuật không được sử dụng.
Kết luận: Đáp án D là lựa chọn đúng, vì đoạn trích không sử dụng phép ẩn dụ để diễn đạt cảm xúc, mà dựa vào các biện pháp khác như miêu tả nội tâm và hồi tưởng.
Đọc đoạn thơ sau và điền vào chỗ trống:
Tôi đã là con của___nhà
Là em của vạn kiếp phôi pha
Là anh của vạn đầu em ___
Không áo cơm, cù bất cù bơ...
(Từ ấy, Tố Hữu)
Vạn/ nhỏ.
Mọi/ nhỏ.
Mọi/ thơ.
Vạn/ thơ.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Dựa vào tác phẩm Từ ấy của tác giả Tố Hữu để tìm đáp án đúng.
Tôi đã là con của vạn nhà
Là em của vạn kiếp phôi pha
Là anh của vạn đầu em nhỏ
Không áo cơm, cù bất cù bơ...
Đọc 2 đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Nước Liên Hoa chảy ra Cống Trắng,
Khói ả phiền lẵng nhẵng theo sau.
Đầu quan gối vế ả đào,
Ro ro dọc tẩu áp vào môi thâm.
(Khuyết danh Việt Nam, Nước Liên Hoa chảy ra Cống Trắng)
Nước sông Tô vừa trong vừa mát,
Em ghé thuyền đỗ sát thuyền anh.
Dừng chèo muốn tỏ âm tình,
Sông bao nhiêu nước thương mình bấy nhiêu.
(Khuyết danh Việt Nam, Nước sông Tô vừa trong vừa mát)
Hai đoạn thơ trên đều nhắc đến hình ảnh dòng nước, nhưng được sử dụng với những mục đích khác nhau. Điểm khác biệt trong cách khai thác hình ảnh dòng nước giữa hai đoạn thơ là gì?
Đoạn thơ thứ nhất gợi lên cảnh tiêu cực, đoạn thơ thứ hai gợi lên tình yêu lãng mạn.
Đoạn thơ thứ nhất phản ánh lối sống xa hoa, đoạn thơ thứ hai thể hiện sự trong trẻo của thiên nhiên.
Đoạn thơ thứ nhất tập trung miêu tả phong cảnh, đoạn thơ thứ hai đề cao mối quan hệ giữa con người.
Đoạn thơ thứ nhất nhấn mạnh sự suy đồi đạo đức, đoạn thơ thứ hai ca ngợi vẻ đẹp truyền thống.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Phân tích đoạn thơ thứ nhất (“Nước Liên Hoa chảy ra Cống Trắng” - Khuyết danh Việt Nam): Hình ảnh dòng nước trong đoạn thơ này không mang ý nghĩa tích cực, mà lại là bối cảnh gợi lên cảnh tượng xa hoa, phóng túng trong lối sống. “Khói ả phiền” và “dọc tẩu áp vào môi thâm” khắc họa sự tiêu cực và lối sống buông thả. Dòng nước “Liên Hoa chảy ra Cống Trắng” trở thành biểu tượng cho môi trường suy đồi đạo đức trong xã hội.
Phân tích đoạn thơ thứ hai (“Nước sông Tô vừa trong vừa mát” - Khuyết danh Việt Nam): Hình ảnh dòng nước ở đây mang tính biểu tượng cho sự trong trẻo, mát lành của thiên nhiên, đồng thời phản ánh cảm xúc lãng mạn trong tình yêu. “Em ghé thuyền đỗ sát thuyền anh” là hình ảnh ẩn dụ gợi lên sự gần gũi, kết nối trong tình yêu đôi lứa. Dòng sông Tô không chỉ là bối cảnh mà còn là cầu nối cảm xúc, thể hiện mối tình dịu dàng và sâu đậm.
Điểm khác biệt nổi bật:
Đoạn thơ thứ nhất: Dòng nước là bối cảnh phản ánh lối sống tiêu cực, xa hoa và phóng túng.
Đoạn thơ thứ hai: Dòng nước trở thành biểu tượng cho sự trong trẻo, lãng mạn, và kết nối trong tình yêu.
A. Đoạn thơ thứ nhất gợi lên cảnh tiêu cực, đoạn thơ thứ hai gợi lên tình yêu lãng mạn: Đúng, đoạn thơ thứ nhất nhấn mạnh sự tiêu cực, đoạn thứ hai tập trung vào cảm xúc tình yêu lãng mạn.
B. Đoạn thơ thứ nhất phản ánh lối sống xa hoa, đoạn thơ thứ hai thể hiện sự trong trẻo của thiên nhiên: Sai, đoạn thứ hai không chỉ phản ánh sự trong trẻo của thiên nhiên mà còn nhấn mạnh cảm xúc tình yêu.
C. Đoạn thơ thứ nhất tập trung miêu tả phong cảnh, đoạn thơ thứ hai đề cao mối quan hệ giữa con người: Sai, cả hai đoạn thơ đều không chỉ miêu tả phong cảnh mà còn ẩn chứa ý nghĩa sâu xa hơn.
D. Đoạn thơ thứ nhất nhấn mạnh sự suy đồi đạo đức, đoạn thơ thứ hai ca ngợi vẻ đẹp truyền thống: Sai, đoạn thứ hai không tập trung vào ca ngợi truyền thống mà chủ yếu nói về tình yêu lãng mạn.
Lý do chọn đáp án A: Cách khai thác hình ảnh dòng nước trong hai đoạn thơ thể hiện sự tương phản rõ rệt: một bên phản ánh lối sống tiêu cực, một bên là biểu tượng cho sự lãng mạn và trong trẻo, làm nổi bật sự khác biệt trong cách tiếp cận chủ đề của hai tác giả.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Cố, năm nay gần tám mươi tuổi, cái tuổi mà trời bắt tội cả hai hàm răng không còn cái nào để cho bao nhiêu cao lương mỹ vị đều không có hân hạnh được vào cái mồm móm mém của cố. Tuy ngày ngày cố vẫn dùng nước thịt ép, nhưng theo lời dặn của đốc tờ, thì không gì bổ bằng sữa người, phải có sữa người mới đủ tẩm bổ cho sức khỏe của cố. Vì thế quan cụ mới dùng đến chị.
(Ngô Tất Tố, Tắt đèn)
Chi tiết “cái tuổi mà trời bắt tội cả hai hàm răng không còn cái nào” mang hàm ý chủ yếu nào sau đây?
Miêu tả chân thực sự lão hoá của con người.
Châm biếm sự bất lực của con người trước thời gian.
Phản ánh sự bất công của số phận.
Mỉa mai sự ham sống sợ chết của nhân vật “Cố”.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Khắc họa chân dung nhân vật “Cố” với nét bút đậm chất châm biếm và phê phán. “Cố” già yếu, gần đất xa trời, nhưng lại ham sống sợ chết, tìm mọi cách để bồi bổ sức khỏe bằng những phương cách kỳ quặc. Hình ảnh “cái tuổi mà trời bắt tội cả hai hàm răng không còn cái nào” vừa tả thực tình trạng lão hóa của Cố, vừa mang ý nghĩa mỉa mai, chế giễu sự níu kéo cuộc sống một cách vô ích. Sự đối lập giữa “bao nhiêu cao lương mỹ vị” với “cái mồm móm mém” càng tô đậm sự bất lực của Cố trước tuổi già. Đặc biệt, chi tiết “không gì bổ bằng sữa người” phơi lộ sự bất chấp luân thường đạo lý của Cố và cả “quan cụ”, đồng thời hé lộ số phận thảm thương của “chị Dậu”, phải làm công việc cung cấp sữa cho Cố. Đoạn văn mang đậm tính trào phúng, đả kích thói xa hoa, ích kỷ của tầng lớp thống trị trong xã hội cũ.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Một cảm giác ghê tởm đến cùng cực thoáng hiện một khoảnh khắc trên nét mặt thanh tú của người trẻ tuổi. Chàng rất khôi ngô, có đôi mắt thẫm màu rất đẹp, tóc hung đậm, vóc người trên trung bình, mảnh dẻ và cân đối. Nhưng phút chốc chàng dường như đã ngập sâu vào tâm trạng đăm chiêu, hay nói cho đúng hơn, một trạng thái hầu như mê muội, và chàng bước đi, không còn trông thấy gì xung quanh nữa, mà cũng chẳng buồn để ý đến cái gì hết. Chỉ thấy chàng chốc chốc lại lẩm bẩm câu gì trong miệng, theo cái thói quen nói một mình mà chàng vừa tự thú nhận. Lúc ấy chàng cũng nhận thấy ý nghĩ của chàng đôi khi rối loạn và thể chất chàng đã suy nhược lắm rồi: đã hai ngày nay chàng hầu như không có miếng gì lót dạ.
(Fyodor Mikhailovich Dostoevsky, Tội ác và trừng phạt)
Hành động “bước đi, không còn trông thấy gì xung quanh nữa” và “lẩm bẩm câu gì trong miệng” cho thấy điều gì về chàng trai?
Chàng trai đang mải chìm trong suy nghĩ.
Chàng trai đang bị lạc đường.
Chàng trai đang nói chuyện với một người nào đó.
Chàng trai đang tập diễn kịch.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Dù được miêu tả là “rất khôi ngô”, “có đôi mắt thẫm màu rất đẹp”, nhưng chàng lại chìm đắm trong “tâm trạng đăm chiêu”, “một trạng thái hầu như mê muội”. Hành động “bước đi, không còn trông thấy gì xung quanh nữa” và “lẩm bẩm câu gì trong miệng” cho thấy chàng đang bị ám ảnh bởi những suy nghĩ tiêu cực.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Mặc kệ tụi nó, tôi say xưa ngồi chống cằm ngắm nàng, khuôn mặt xinh xắn và thông minh, nụ cười rạng rỡ với cái lúm đồng tiền làm duyên, đôi tay nhỏ trắng muốt xinh xinh đang phát bài kiểm tra, nhìn nàng…phải diễn tả như thế nào nhỉ? À!! Phượng hoàng giữa bầy gà…tôi gật gù lim dim mắt trầm ngâm, hài lòng với kiểu so sánh của mình, có như vậy mới xứng với nhan sắc của nàng.
Của Hiếu nè!! Làm tốt lắm hay sao mà tự tin hớn hở thế.-Giọng nàng nhẹ nhàng vang lên cắt ngang dòng suy nghĩ đang bay bổng của tôi, giật mình tôi mở mắt ra, nàng đang đứng trước mặt tôi, mỉm cười.
Tớ! Tớ…không..tớ.- Tôi đỏ mặt ấp úng, tim đập thình thịch.
Chúc mừng nhé, lần này bạn làm tốt lắm, 8 điểm.
Nàng nháy mắt rùi đưa bài kiểm tra cho tôi, hành động tinh nghịch và đáng yêu đó khiến tôi nhìn nàng ngơ ngẩn. Bắt gặp ánh mắt như si như mê đó của tôi, nàng thoáng ngại ngùng rồi quay đi. Bỏ lại tôi vẫn đang đờ đẫn như thằng mất hồn.
(Rain8x, Ranh giới)
Trong đoạn văn, từ “ngơ ngẩn” có nghĩa gì?
Cảm thấy bất ngờ, sửng sốt.
Mơ màng, không tỉnh táo.
Lo lắng, bối rối.
Cảm thấy vui vẻ, hào hứng.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn miêu tả cảnh nhân vật chính đang ngồi trong lớp và ngắm cô gái mà anh ta thích. Cô gái phát bài kiểm tra cho anh ta với điểm 8, khiến anh ta cảm thấy vui mừng nhưng cũng rất bối rối. Cảm giác của anh ta là sự ngơ ngẩn, vì không thể diễn tả hết cảm xúc khi nhận được sự chú ý và hành động đáng yêu của cô gái.
A. Cảm thấy bất ngờ, sửng sốt: Từ “ngơ ngẩn” có thể có yếu tố bất ngờ, nhưng không chỉ rõ sự sửng sốt hay sốc. Từ này chỉ trạng thái mất tập trung và không tỉnh táo chứ không phải chỉ là sự ngạc nhiên.
B. Mơ màng, không tỉnh táo: Đây là nghĩa chính xác của từ “ngơ ngẩn”. Từ “ngơ ngẩn” trong đoạn văn miêu tả nhân vật chính trong trạng thái mơ màng, không tỉnh táo, vì anh ta đang bị cuốn vào cảm xúc và hành động đáng yêu của cô gái, khiến anh ta không thể tập trung vào những gì đang diễn ra xung quanh.
C. Lo lắng, bối rối: Mặc dù nhân vật chính cảm thấy bối rối, từ “ngơ ngẩn” không chỉ sự lo lắng mà nhấn mạnh vào sự mất tập trung và mơ màng hơn là sự lo lắng.
D. Cảm thấy vui vẻ, hào hứng: Không đúng, vì từ “ngơ ngẩn” không diễn tả sự vui vẻ hay hào hứng mà chỉ sự mất tập trung, không tỉnh táo, không rõ ràng trong suy nghĩ.
Đáp án đúng: B. Mơ màng, không tỉnh táo. Lý do: Từ “ngơ ngẩn” mô tả trạng thái của nhân vật chính khi anh ta cảm thấy mơ màng, không thể tập trung vào những gì xung quanh do bị cuốn vào cảm xúc sau hành động đáng yêu của cô gái.
Tác phẩm nào dưới đây thuộc phong cách sáng tác của trường phái văn học lãng mạn?
Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân), Hai đứa trẻ (Thạch Lam), Tình già (Phan Khôi).
Lão Hạc (Nam Cao), Tắt đèn (Ngô Tất Tố), Giông tố (Vũ Trọng Phụng).
Hai đứa trẻ (Thạch Lam), Nhớ rừng (Thế Lữ), Tình già (Phan Khôi).
Số đỏ (Vũ Trọng Phụng), Chí Phèo (Nam Cao), Giông tố (Vũ Trọng Phụng).
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Văn học lãng mạn: Phong trào văn học lãng mạn (1930 - 1945) tôn vinh cảm xúc cá nhân, cái đẹp và những khát vọng lớn lao. Tác phẩm thuộc phong cách này thường miêu tả những cảnh đẹp, nỗi buồn, và mơ mộng, đồng thời thể hiện sự đồng cảm với những số phận nhỏ bé.
A. Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân), Hai đứa trẻ (Thạch Lam), Tình già (Phan Khôi): Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân): Tác phẩm thuộc văn học lãng mạn, nhưng Nguyễn Tuân thường được xem là nhà văn tiêu biểu cho văn học hiện thực giai đoạn sau. Hai đứa trẻ (Thạch Lam): Thuộc phong trào văn học lãng mạn, phản ánh sự nghèo khổ pha trộn với mơ mộng. Tình già (Phan Khôi): Là bài thơ mở đầu phong trào Thơ Mới, có yếu tố cách tân.
=> Sai vì không hoàn toàn tập trung vào trường phái lãng mạn.
B. Lão Hạc (Nam Cao), Tắt đèn (Ngô Tất Tố), Giông tố (Vũ Trọng Phụng): Cả ba tác phẩm đều thuộc trường phái văn học hiện thực phê phán, không thuộc văn học lãng mạn. => Sai vì không có tác phẩm lãng mạn nào.
C. Hai đứa trẻ (Thạch Lam), Nhớ rừng (Thế Lữ), Tình già (Phan Khôi): Hai đứa trẻ (Thạch Lam): Tiêu biểu cho văn học lãng mạn, mang phong cách nhẹ nhàng, cảm xúc tinh tế. Nhớ rừng (Thế Lữ): Là bài thơ lãng mạn nổi bật trong phong trào Thơ Mới, khơi dậy khát vọng tự do, cái tôi cá nhân. Tình già (Phan Khôi): Bài thơ cách tân, giàu cảm xúc cá nhân, thuộc phong trào Thơ Mới. => Đúng vì tất cả đều thuộc văn học lãng mạn.
D. Số đỏ (Vũ Trọng Phụng), Chí Phèo (Nam Cao), Giông tố (Vũ Trọng Phụng): Các tác phẩm này thuộc văn học hiện thực, phản ánh xã hội và phê phán các thói xấu, bất công. => Sai vì không có yếu tố lãng mạn.
Dòng nào dưới đây viết đúng chính tả?
Dành dụm, giành giật, giữ gìn.
Giành dụm, dành giật, giữ gìn.
Dành dụm, giành giật, giử gìn.
Dành rụm, giành giật, giữ gìn.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
+ Dành dụm – Là hành động tiết kiệm tiền hoặc tài sản để sử dụng cho mục đích trong tương lai. Ví dụ: “Chúng tôi dành dụm tiền để xây nhà.”
+ Giành giật – Là tranh đoạt quyết liệt một điều gì đó. Ví dụ: “Những người chơi giành giật cơ hội chiến thắng.” Thưởng thức, thưởng ngoạn, thưởng lảm.
+ Giữ gìn – Là bảo vệ, chăm sóc để không bị hư hại hoặc mất mát. Ví dụ: “Mỗi người dân cần giữ gìn vệ sinh môi trường.”
Câu nào dưới đây chứa từ viết sai chính tả?
Cậu bé thường xuyên bị mắng vì tính hay nghịch ngợm.
Sau trận đấu, anh ấy đã nghỉ ngơi để hồi phục sức lực.
Tấm lòng của cô ấy thật sự rất nghĩa tình và đẹp đẽ.
Tôi nghỉ rằng anh ấy đã hiểu sai ý của tôi.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Từ “nghỉ” sai chính tả, đúng phải là “nghĩ”, nghĩa là suy nghĩ.
Câu đúng phải là: “Tôi nghĩ rằng anh ấy đã hiểu sai ý của tôi.”
Trong các câu sau, câu nào mắc lỗi sai quy chiếu?
Sau khi giành được giải thưởng, giám khảo trao cúp cho đội chiến thắng.
Các em cần học tập chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
Với nỗ lực không ngừng, bạn ấy đã trở thành học sinh giỏi toàn diện.
Chúng tôi luôn cố gắng cải thiện chất lượng giảng dạy để phục vụ học sinh tốt hơn.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Câu A khiến người đọc nhầm lẫn rằng “giám khảo” là người giành được giải thưởng, trong khi thực tế “đội chiến thắng” là người giành giải.
- Cách sửa: Sau khi đội chiến thắng giành được giải thưởng, giám khảo trao cúp cho họ.
- Câu sai quy chiếu: Lỗi này gây nhầm lẫn về chủ thể thực hiện hành động.
* Câu sai quy chiếu.
Câu sai quy chiếu là câu có cấu trúc buộc người đọc hiểu một vật hay một người này trong khi người viết muốn chỉ một vật hay một người khác. Còn được gọi là câu sai chủ thể đối tượng
Cách sửa: Thay đổi từ dùng chưa phù hợp.
Câu nào sau đây không bị lỗi sử dụng từ thừa?
Cô ấy là người phụ nữ nữ nhân luôn hết lòng vì gia đình.
Đây là một ngôi trường học viện nổi tiếng với bề dày lịch sử lâu đời.
Ông ấy là một người cha phụ thân đáng kính của chúng tôi.
Các em học sinh nên chăm chỉ học tập để đạt kết quả tốt trong kỳ thi.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Đáp án D không sử dụng từ thừa.
- A. Cô ấy là người phụ nữ nữ nhân luôn hết lòng vì gia đình. “Phụ nữ” (thuần Việt) và “nữ nhân” (Hán Việt) đều mang nghĩa chỉ người phụ nữ.
- B. Đây là một ngôi trường học viện nổi tiếng với bề dày lịch sử lâu đời. “Trường” (thuần Việt) và “học viện” (Hán Việt) đều chỉ nơi đào tạo, giáo dục.
- C. Ông ấy là một người cha phụ thân đáng kính của chúng tôi. “Cha” (thuần Việt) và “phụ thân” (Hán Việt) đều mang ý nghĩa chỉ người bố.
Trong các câu sau, câu nào là câu ghép?
Trước cổng trường, những hàng cây xanh mướt rì rào trong gió, tạo nên một không gian mát mẻ và trong lành.
Cơn mưa bất ngờ trút xuống rất lớn nhưng không kéo dài quá lâu, nó khiến đường phố ướt đẫm nhưng không ngập nước.
Vì bận rộn với công việc, anh ấy đã không thể tham gia buổi họp gia đình chiều nay.
Trong bức tranh phong cảnh, người họa sĩ đã khắc họa rất tinh tế những dãy núi xanh ngắt phía xa.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- A. “Trước cổng trường, những hàng cây xanh mướt rì rào trong gió, tạo nên một không gian mát mẻ và trong lành.” Đây là câu đơn, có một cụm chủ-vị: Chủ ngữ: “những hàng cây xanh mướt”
Vị ngữ: “rì rào trong gió, tạo nên một không gian mát mẻ và trong lành.” Dù vị ngữ phức tạp, nó vẫn thuộc một cụm chủ-vị duy nhất.
- B. “Cơn mưa bất ngờ trút xuống rất lớn nhưng không kéo dài quá lâu, nó khiến đường phố ướt đẫm nhưng không ngập nước.” Đây là câu ghép, có hai cụm chủ-vị độc lập: “Cơn mưa bất ngờ trút xuống rất lớn nhưng không kéo dài quá lâu” (cụm 1). “Nó khiến đường phố ướt đẫm nhưng không ngập nước” (cụm 2). Hai cụm chủ-vị được liên kết bởi dấu phẩy và các từ nối: “nhưng” và dấu phẩy.
- C. “Vì bận rộn với công việc, anh ấy đã không thể tham gia buổi họp gia đình chiều nay.” Đây là câu đơn, có một cụm chủ-vị: Chủ ngữ: “anh ấy” Vị ngữ: “đã không thể tham gia buổi họp gia đình chiều nay.” Thành phần “Vì bận rộn với công việc” là trạng ngữ chỉ nguyên nhân, không phải một mệnh đề độc lập.
- D. “Trong bức tranh phong cảnh, người họa sĩ đã khắc họa rất tinh tế những dãy núi xanh ngắt phía xa.” Đây là câu đơn, có một cụm chủ-vị: Chủ ngữ: “người họa sĩ” Vị ngữ: “đã khắc họa rất tinh tế những dãy núi xanh ngắt phía xa.” Thành phần “Trong bức tranh phong cảnh” là trạng ngữ, không phải một mệnh đề độc lập.
“Nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.” Câu trên là câu?
Tĩnh lược chủ ngữ.
Thiếu thành phần chủ ngữ.
Thiếu thành phần chủ ngữ, vị ngữ.
Thiếu thành phần vị ngữ.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Câu trên là một cụm trạng ngữ “Nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường”, không có cấu trúc chủ ngữ – vị ngữ đầy đủ.
- Câu đúng: “Nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường, tổ chức đã phát động một chiến dịch lớn trên toàn quốc.”
Trong các dòng dưới đây, dòng nào có sự sắp xếp trật tự từ hợp lý nhất?
Để nâng cao kỹ năng lập trình, sinh viên cần tham gia nhiều dự án thực tế trong thời gian học.
Để nâng cao kỹ năng lập trình, nhiều dự án thực tế sinh viên cần tham gia trong thời gian học.
Trong thời gian học nhiều dự án thực tế để nâng cao kỹ năng lập trình sinh viên cần tham gia.
Sinh viên cần tham gia nhiều dự án thực tế trong thời gian học để nâng cao kỹ năng lập trình.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- A. (Đúng) Câu có trật tự từ hợp lý, đảm bảo chủ ngữ – vị ngữ – bổ ngữ rõ ràng. Mệnh đề chỉ mục đích: “Để nâng cao kỹ năng lập trình”
+ Chủ ngữ: “Sinh viên”
+ Vị ngữ: “cần tham gia nhiều dự án thực tế trong thời gian học”
+ Cách diễn đạt này mạch lạc, tự nhiên.
- B. (Sai về trật tự từ). “Để nâng cao kỹ năng lập trình, nhiều dự án thực tế sinh viên cần tham gia trong thời gian học.” Đặt “nhiều dự án thực tế” lên đầu làm mất đi sự rõ ràng về chủ ngữ, dễ gây hiểu lầm rằng dự án đang nâng cao kỹ năng lập trình thay vì sinh viên học từ dự án.
- C. (Sai hẳn, cực kỳ rối, khó hiểu hoàn toàn). “Trong thời gian học nhiều dự án thực tế để nâng cao kỹ năng lập trình sinh viên cần tham gia.” Cấu trúc lộn xộn, không rõ chủ ngữ – vị ngữ, khiến câu khó hiểu và sai hoàn toàn về ngữ pháp. Sửa lại: “Trong thời gian học, sinh viên cần tham gia nhiều dự án thực tế để nâng cao kỹ năng lập trình.”
- D. (Gần đúng nhưng không tối ưu bằng A). “Sinh viên cần tham gia nhiều dự án thực tế trong thời gian học để nâng cao kỹ năng lập trình.” Câu này không sai, nhưng A nhấn mạnh mục đích ngay từ đầu (“Để nâng cao kỹ năng lập trình”), giúp câu rõ ràng và trọng tâm hơn.
Câu nào dưới đây là câu đúng?
Anh ấy luôn giữ một thái độ khiêm tốn nhún nhường trong mọi tình huống.
Chúng tôi cần nhanh chóng khẩn trương hoàn thành công việc trước thời hạn.
Sau nhiều năm xa cách, họ vẫn còn lưu giữ những kỷ niệm đáng nhớ.
Cô ấy luôn có tinh thần trách nhiệm cao trong công việc.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- Câu D là câu đúng vì diễn đạt rõ ràng, không có từ thừa hoặc lặp nghĩa. “Tinh thần trách nhiệm cao” là một cụm từ hợp lý, không có từ nào dư thừa hoặc bao hàm nghĩa từ khác.
- Câu A sai: “Khiêm tốn nhún nhường” → Thừa “nhún nhường”, vì “khiêm tốn” đã bao hàm ý nghĩa này. Sửa lại: “Anh ấy luôn giữ một thái độ khiêm tốn trong mọi tình huống.”
- Câu B sai: “Nhanh chóng khẩn trương” → Thừa “khẩn trương”, vì “nhanh chóng” đã bao hàm ý này. Sửa lại: “Chúng tôi cần nhanh chóng hoàn thành công việc trước thời hạn.”
- Câu C sai: “Lưu giữ những kỷ niệm đáng nhớ” → Thừa “đáng nhớ”, vì “kỷ niệm” vốn đã có nghĩa này. Sửa lại: “Sau nhiều năm xa cách, họ vẫn còn lưu giữ những kỷ niệm.”
Tôi nhớ cả những ngày lang thang ở Quảng trường Concorde nằm ở đầu đại lộ Champs Élysées có cột đá Obelisque ở giữa trung tâm. Nghe nói đó là món quà mà vương quốc Ai Cập đã tặng cho nước Pháp vào năm 1831. Từ quảng trường này, đi qua khu vườn Tuileries là đặt chân tới đại lộ Champs Élysées - con đường mà hơn 60 triệu người Pháp cho rằng đó là con đường đẹp nhất thế giới. Đại lộ này được bao bọc bởi một không gian xanh với những hàng cây nối dài. Cái cảm giác được ngồi trong quán cà phê nhâm nhi, ngắm nhìn dòng người qua lại tạo nên một mùa thu Paris vô cùng quyến rũ.
Tôi nhớ cảm giác trèo qua mấy trăm bậc thang để leo lên Khải hoàn môn (Arc de Triomphe). Với độ cao 111 m, từ phía trên này bạn có thể ngắm những kỳ quan của Paris từ nhiều hướng. Phía Bắc là thánh đường Sacre Coeur, phía Nam là điện Panthéon, phía Đông là nhà thờ Đức Bà Paris và phía Tây là tháp Eiffel. Thật khó để diễn tả được cảm giác lâng lâng khi thả lỏng mình giữa toàn cảnh Paris và tôi nhận ra rằng nơi đây cũng có những góc nhìn xuống Paris rất đẹp chứ không nhất thiết phải xếp hàng mấy tiếng đồng hồ để trèo lên tận tháp Eiffel mới có thể chiêm ngưỡng Paris như hàng trăm bạn trẻ khác ngoài kia đang làm. Khi chúng tôi chạm đến bậc thang cuối cùng, Mắm Tôm vừa đi vừa giảng giải cho tôi về lịch sử: “Khải hoàn môn này được Napoleon quyết định xây để vinh danh quân đội, ngay dưới nơi này có một vị trí nhỏ dành để tưởng niệm một chiến sỹ vô danh người Pháp đã hy sinh trong trận chiến.”
(Hoàng Yến Anh, Dưới nắng trời châu Âu)
Câu “Nghe nói đó là món quà mà vương quốc Ai Cập đã tặng cho nước Pháp vào năm 1831” có kết cấu như thế nào?
Một câu phức.
Một câu ghép.
Một câu đơn.
Một câu rút gọn.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đây là một câu phức vì nó bao gồm một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ. Mệnh đề chính: “Nghe nói đó là món quà.” Mệnh đề phụ: “mà vương quốc Ai Cập đã tặng cho nước Pháp vào năm 1831” (bắt đầu bằng từ nối “mà”).
Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ bổ nghĩa giữa hai mệnh đề, trong đó mệnh đề phụ làm rõ “món quà.”
Câu phức giúp mở rộng ý nghĩa, cung cấp thông tin bổ sung mà câu đơn không thể hiện đầy đủ.
Trong văn miêu tả, câu phức thường được sử dụng để làm rõ các chi tiết, như ở đây bổ sung bối cảnh lịch sử của “món quà.”
C. Một câu đơn: Sai, vì câu đơn chỉ có một mệnh đề, trong khi câu này có hai.
B. Một câu ghép: Sai, vì câu ghép bao gồm các mệnh đề độc lập được nối với nhau, còn ở đây mệnh đề phụ không độc lập.
D. Một câu rút gọn: Sai, vì câu này đầy đủ cả chủ ngữ và vị ngữ, không có sự rút gọn.
Theo đoạn trích, từ Khải hoàn môn, người ta có thể nhìn thấy những kỳ quan nào của Paris?
Điện Panthéon và thánh đường Sacre Coeur.
Tháp Eiffel và nhà thờ Đức Bà Paris.
Tất cả các kỳ quan được liệt kê trong đoạn trích.
Chỉ có đại lộ Champs Élysées và tháp Eiffel.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Trong đoạn trích, tác giả viết rõ: từ Khải hoàn môn, bạn có thể thấy:
Phía Bắc: Thánh đường Sacre Coeur.
Phía Nam: Điện Panthéon.
Phía Đông: Nhà thờ Đức Bà Paris.
Phía Tây: Tháp Eiffel.
Điều này khẳng định tất cả các địa danh được liệt kê đều có thể nhìn thấy từ Khải hoàn môn.
Ý nghĩa trong văn miêu tả:
Sự liệt kê giúp người đọc dễ hình dung bối cảnh không gian và hiểu được tầm nhìn từ Khải hoàn môn là độc đáo và bao quát như thế nào.
A. Tháp Eiffel và nhà thờ Đức Bà Paris: Sai, vì đây chỉ là hai trong số bốn kỳ quan.
B. Điện Panthéon và thánh đường Sacre Coeur: Sai, vì đây cũng không đầy đủ.
D. Chỉ có đại lộ Champs Élysées và tháp Eiffel: Sai, vì đại lộ Champs Élysées không được liệt kê là một kỳ quan có thể nhìn thấy từ Khải hoàn môn.
Tác giả viết: “Thật khó để diễn tả được cảm giác lâng lâng khi thả lỏng mình giữa toàn cảnh Paris.” Dựa trên chi tiết này, bạn suy luận vì sao tác giả lại nhấn mạnh cảm giác này thay vì chỉ tập trung mô tả khung cảnh?
Vì tác giả muốn người đọc cảm nhận vẻ đẹp Paris qua góc nhìn cá nhân, không chỉ qua hình ảnh.
Vì cảm xúc của tác giả chính là yếu tố quan trọng nhất trong việc tạo nên sự quyến rũ của Paris.
Vì tác giả muốn nhấn mạnh rằng giá trị của một địa danh không nằm ở sự nổi tiếng, mà ở cảm xúc nó mang lại.
Vì cảm giác lâng lâng của tác giả chỉ có được khi không chạy theo số đông.
Đáp án C
- Tác giả không chỉ miêu tả vẻ đẹp của Paris qua hình ảnh mà còn tập trung vào cảm xúc cá nhân khi chiêm ngưỡng khung cảnh từ Khải hoàn môn. Điều này thể hiện rằng giá trị của một địa danh không chỉ nằm ở bề ngoài hay danh tiếng mà còn ở những cảm xúc và trải nghiệm mà nó mang lại cho người thăm quan.
Đây là cách sử dụng phương thức biểu đạt biểu cảm xen kẽ trong văn miêu tả. Phương pháp này không chỉ giúp tăng sức thuyết phục mà còn tạo chiều sâu cho nội dung, khơi gợi sự đồng cảm ở người đọc.
A. Vì tác giả muốn người đọc cảm nhận vẻ đẹp Paris qua góc nhìn cá nhân: Đúng nhưng chưa đủ, vì góc nhìn cá nhân chỉ là một phần, không phải toàn bộ trọng tâm.
B. Vì cảm xúc của tác giả chính là yếu tố quan trọng nhất trong việc tạo nên sự quyến rũ của Paris: Sai, vì tác giả không nói rằng cảm xúc là yếu tố “quan trọng nhất” mà chỉ nhấn mạnh giá trị cảm xúc.
D. Vì cảm giác lâng lâng của tác giả chỉ có được khi không chạy theo số đông: Sai, vì tác giả không khẳng định cảm giác này liên quan đến việc không chạy theo số đông.
Trong câu “Từ quảng trường này, đi qua khu vườn Tuileries là đặt chân tới đại lộ Champs Élysées,” chủ ngữ của câu là gì?
Quảng trường này.
Đại lộ Champs Élysées.
Đi qua khu vườn Tuileries.
Không có chủ ngữ rõ ràng.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Câu này thuộc loại câu đặc biệt không có chủ ngữ rõ ràng. Thành phần chính của câu tập trung vào hành động “đi qua khu vườn Tuileries,” nhưng không chỉ rõ ai là người thực hiện hành động này. Đây là cách viết thường thấy trong văn tự sự hoặc miêu tả, nhằm tạo sự linh hoạt và tập trung vào hành động thay vì chủ thể.
Loại câu này giúp đoạn văn trôi chảy và tự nhiên hơn, tránh việc lặp lại chủ ngữ, nhất là trong các đoạn văn miêu tả cảnh vật liên tục. Trong đoạn trích, câu không có chủ ngữ tạo cảm giác như người đọc đang trực tiếp trải nghiệm hành trình qua các địa danh.
A. Quảng trường này: Sai, vì “quảng trường này” không phải chủ ngữ thực hiện hành động đi qua.
B. Đại lộ Champs Élysées: Sai, vì đại lộ chỉ là đích đến, không phải chủ thể của hành động.
C. Đi qua khu vườn Tuileries: Sai, vì cụm này là vị ngữ của câu, không phải chủ ngữ.
Qua đoạn trích, bạn có thể rút ra bài học gì về cách khám phá một địa danh nổi tiếng để có trải nghiệm sâu sắc nhất?
Hiểu rằng mỗi địa danh mang lại giá trị không chỉ ở vẻ đẹp bên ngoài mà còn ở câu chuyện lịch sử và cảm xúc cá nhân mà nó gợi lên.
Không nên bị ảnh hưởng bởi số đông, hãy tự tìm những góc nhìn độc đáo của riêng mình.
Hãy tìm hiểu kỹ giá trị văn hóa, lịch sử của các địa danh trước khi tham quan để cảm nhận trọn vẹn ý nghĩa của chúng.
Tất cả các ý trên đều đúng.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Tất cả các bài học rút ra đều liên quan chặt chẽ với nhau:
(A) Hiểu rằng mỗi địa danh mang lại giá trị không chỉ ở vẻ đẹp bên ngoài mà còn ở câu chuyện lịch sử và cảm xúc cá nhân mà nó gợi lên: Tác giả nhấn mạnh rằng lịch sử của Khải hoàn môn (được Napoleon xây dựng để vinh danh quân đội) và trải nghiệm cảm xúc lâng lâng khi ngắm Paris đều quan trọng như nhau.
(B) Không nên bị ảnh hưởng bởi số đông, hãy tự tìm những góc nhìn độc đáo của riêng mình:
Thay vì chen chúc trèo lên tháp Eiffel, tác giả chọn trải nghiệm từ Khải hoàn môn, một góc nhìn không phổ biến nhưng mang lại giá trị khác biệt.
(C) Hãy tìm hiểu kỹ giá trị văn hóa, lịch sử của các địa danh trước khi tham quan để cảm nhận trọn vẹn ý nghĩa của chúng: Việc Mắm Tôm giảng giải về lịch sử Khải hoàn môn không chỉ làm chuyến đi thêm ý nghĩa mà còn giúp tác giả hiểu sâu hơn về văn hóa Paris.
Ý nghĩa tổng hợp: Những bài học này phản ánh cách tiếp cận du lịch sâu sắc: không chỉ chạy theo sự nổi tiếng hay vẻ ngoài mà cần chú ý đến những giá trị lịch sử, văn hóa và trải nghiệm cá nhân.
Cảng Tiên Sa (TP. Đà Nẵng) hiện chỉ được đón tàu du lịch biển ở 2 bến trong khi lượng tàu khách tăng trưởng mạnh. Việc bổ sung 3 bến cảng còn lại tiếp nhận tàu du lịch biển là yêu cầu cấp thiết.
Nhằm tiếp tục phát triển du lịch tàu biển, đa dạng hóa sản phẩm du lịch, UBND TP. Đà Nẵng đề xuất giải pháp chống ùn tắc tại cảng Tiên Sa.
Năm 2023, cảng Tiên Sa đón 21 tàu khách với 33.543 hành khách, năm 2024 đón 46 lượt tàu khách với 73.475 hành khách (tăng gấp 2,2 lần so với năm 2023).
Năm 2025, cảng Tiên Sa dự kiến đón 77 lượt tàu với 121.373 hành khách (tăng 1,7 lần so với 2024), trong đó chỉ riêng quý 1 dự kiến đón 27 lượt tàu với hơn 41.000 lượt khách.
Tuy nhiên, hiện nay cảng Tiên Sa chỉ được tiếp nhận tàu cỡ lớn ở 2/5 bến lớn (bến 3, 4), 3 bến còn lại chưa công bố công năng tiếp nhận tàu khách, gây hạn chế cho việc tiếp nhận số lượng tàu khách cũng như thời gian lưu cảng của tàu du lịch.
Cụ thể, từ cuối tháng 12.2024 đến nay, các tàu container, tàu hàng tổng hợp, đặc biệt là tàu khách du lịch có lịch trình đến cảng Tiên Sa đã không thể cập cảng để làm hàng, tham quan, dẫn đến tàu phải chờ tại vịnh Đà Nẵng.
(Báo Thanh Niên, Đề xuất 3 bến tại cảng Tiên Sa được đón tàu du lịch biển).
Vì sao việc bổ sung công năng cho 3 bến cảng còn lại tại cảng Tiên Sa được xem là yêu cầu cấp thiết?
Vì lượng tàu khách tăng mạnh qua từng năm, trong khi chỉ có 2 bến được phép tiếp nhận tàu du lịch.
Vì các bến hiện tại đã chuyển sang phục vụ tàu container và tàu hàng tổng hợp.
Vì chính quyền muốn cảng Tiên Sa trở thành trung tâm container của Đà Nẵng.
Vì tàu khách du lịch thường chỉ hoạt động vào quý 1 hàng năm.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- A đúng.
Đoạn văn chỉ rõ rằng cảng Tiên Sa chỉ có 2/5 bến (bến 3 và 4) được phép tiếp nhận tàu du lịch.
Trong khi đó, lượng tàu khách và hành khách tăng mạnh qua các năm, tạo ra áp lực lớn cho cảng:
+ Năm 2023: 21 lượt tàu, 33.543 hành khách.
+ Năm 2024: 46 lượt tàu, 73.475 hành khách (tăng gấp 2,2 lần so với 2023).
+ Năm 2025: Dự kiến 77 lượt tàu, 121.373 hành khách (tăng 1,7 lần so với 2024).
Việc chỉ có 2 bến cảng hoạt động khiến khả năng tiếp nhận và lưu thông tàu du lịch bị hạn chế, dẫn đến tình trạng tàu phải chờ tại vịnh Đà Nẵng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành cảng mà còn gây bất tiện cho hành khách.
- B sai.
+ Đoạn văn chỉ ra rằng các tàu container và tàu hàng tổng hợp vẫn hoạt động tại cảng Tiên Sa, nhưng không phải tất cả bến cảng đều được chuyển sang phục vụ các loại tàu này.
+ Vấn đề nằm ở chỗ 3 bến còn lại chưa được công bố công năng tiếp nhận tàu du lịch, không phải vì chúng được chuyển đổi sang mục đích khác.
- C sai. Không có thông tin nào trong đoạn văn cho thấy mục tiêu của chính quyền là biến cảng Tiên Sa thành trung tâm container. Trọng tâm của đoạn văn là vấn đề liên quan đến tàu du lịch biển và cách giải quyết tình trạng quá tải.
- D sai. Đoạn văn cho biết trong quý 1 năm 2025 cảng dự kiến đón 27 lượt tàu khách, nhưng điều này không có nghĩa là tàu du lịch chỉ hoạt động vào quý 1. Tàu du lịch hoạt động quanh năm, và vấn đề chính vẫn là năng lực tiếp nhận của cảng không đáp ứng đủ nhu cầu.
Thông tin thêm:
1. Lý do việc bổ sung công năng là yêu cầu cấp thiết:
Tăng trưởng mạnh về số lượng tàu khách và hành khách:
Đoạn văn cho thấy số lượt tàu khách và hành khách qua cảng Tiên Sa tăng trưởng nhanh chóng:
Năm 2023: 21 lượt tàu khách, 33.543 hành khách.
Năm 2024: 46 lượt tàu khách, 73.475 hành khách (tăng 2,2 lần).
Năm 2025: 77 lượt tàu khách, 121.373 hành khách (tăng 1,7 lần).
Sự tăng trưởng này vượt xa khả năng phục vụ của cảng khi hiện tại chỉ có 2/5 bến cảng (bến 3 và
4) được phép tiếp nhận tàu khách du lịch.
Hạn chế của hạ tầng hiện tại:
3 bến cảng còn lại chưa được công bố công năng tiếp nhận tàu khách. Điều này dẫn đến:
Hạn chế về số lượng tàu du lịch có thể cập cảng.
Tàu phải chờ đợi tại vịnh Đà Nẵng, gây ra tình trạng ùn tắc và ảnh hưởng đến lịch trình.
Ảnh hưởng đến trải nghiệm du khách:
Tình trạng tàu phải chờ lâu sẽ gây bất tiện cho hành khách, làm giảm trải nghiệm du lịch. Điều này đặc biệt quan trọng khi du lịch tàu biển là một trong những sản phẩm du lịch được ưu tiên phát triển tại Đà Nẵng.
2. Vai trò của cảng Tiên Sa trong du lịch tàu biển:
Cảng chính cho tàu du lịch ở miền Trung:
Đà Nẵng là một điểm đến quan trọng trong các tuyến du lịch tàu biển ở khu vực châu Á, và cảng Tiên Sa đóng vai trò là cửa ngõ đón tàu khách quốc tế đến thành phố.
Đóng góp vào phát triển kinh tế địa phương:
Du lịch tàu biển không chỉ mang lại nguồn thu từ dịch vụ cảng mà còn thúc đẩy các ngành kinh tế phụ trợ như lưu trú, ẩm thực, và mua sắm.
Với lượng hành khách lớn (dự kiến hơn 121.000 vào năm 2025), cảng Tiên Sa cần tối ưu hạ tầng để đáp ứng nhu cầu và tận dụng cơ hội này.
3. So sánh với các cảng khác:
Các cảng du lịch lớn như Singapore và Hong Kong đều được trang bị hạ tầng hiện đại, có khả năng tiếp nhận nhiều tàu du lịch cỡ lớn.
Đà Nẵng, với vị trí địa lý thuận lợi, cần phát triển hạ tầng tương ứng để cạnh tranh trong khu vực và tận dụng tiềm năng du lịch biển.
4. Ảnh hưởng lâu dài nếu không bổ sung công năng:
Hạn chế phát triển du lịch:
Nếu không giải quyết tình trạng này, cảng Tiên Sa có thể mất đi cơ hội thu hút tàu du lịch quốc tế, ảnh hưởng đến vị thế của Đà Nẵng trong ngành du lịch biển.
Áp lực gia tăng:
Khi số lượng tàu khách tiếp tục tăng, tình trạng quá tải sẽ càng trầm trọng, không chỉ ảnh hưởng đến du lịch mà còn gây áp lực lên các hoạt động hàng hải khác (như tàu container và hàng tổng hợp).
Năm 2025, yếu tố nào dự báo cảng Tiên Sa sẽ chịu áp lực lớn hơn so với năm 2024?
Cảng Tiên Sa dự kiến đón 27 lượt tàu khách chỉ trong quý 1 năm 2025.
Lượng tàu khách năm 2025 được dự báo tăng 1,7 lần so với năm 2024, cùng với hơn 121.000 lượt hành khách.
Các tàu container và tàu hàng tổng hợp vẫn chiếm dụng phần lớn không gian cảng.
Cảng chưa công bố kế hoạch nâng cấp công năng cho 3 bến còn lại trước năm 2025.
Đáp án B
- A sai. Mặc dù thông tin này đúng, nhưng chỉ phản ánh áp lực trong một quý cụ thể. Đáp án này không đủ bao quát để nhấn mạnh toàn bộ áp lực mà cảng phải đối mặt trong năm 2025.
- B đúng. Đây là yếu tố tổng quát và trực tiếp nhất dự báo áp lực của cảng Tiên Sa trong năm 2025. Cả số lượng tàu và hành khách đều tăng mạnh, trong khi hạ tầng cảng chưa được nâng cấp để đáp ứng.
- C sai. Đoạn văn có nhắc đến sự hiện diện của các tàu container và tàu hàng tổng hợp, nhưng không phải là nguyên nhân chính dẫn đến áp lực gia tăng.
- D sai. Thông tin này đúng nhưng không được nhấn mạnh như yếu tố lượng tàu và hành khách tăng mạnh, vốn là nguyên nhân trực tiếp gây áp lực lớn nhất.
1. Bối cảnh và trọng tâm của vấn đề:
Cảng Tiên Sa đang đối mặt với áp lực lớn do lượng tàu khách và hành khách tăng mạnh hàng năm.
Đặc biệt trong năm 2025:
Số lượt tàu khách dự kiến tăng lên 77 lượt, so với 46 lượt năm 2024 (tăng 1,7 lần).
Lượng hành khách dự báo đạt 121.373 người, cao hơn đáng kể so với 73.475 người năm 2024.
Đây là một mức tăng trưởng rất lớn, đặt ra thách thức về khả năng tiếp nhận, xử lý và quản lý tại cảng Tiên Sa.
2. Nguyên nhân tạo áp lực:
Tăng trưởng nhanh:
Số lượng tàu khách và hành khách tăng trưởng nhanh hơn khả năng mở rộng và nâng cấp hạ tầng của cảng.
Chỉ riêng quý 1/2025, cảng dự kiến đón 27 lượt tàu với hơn 41.000 hành khách, chiếm khoảng 35% tổng lượng tàu và hành khách của năm 2024 chỉ trong ba tháng đầu năm.
Hạn chế hạ tầng:
Hiện tại, cảng Tiên Sa chỉ có 2/5 bến cảng (bến 3 và 4) được phép tiếp nhận tàu du lịch.
3 bến còn lại chưa được công bố công năng tiếp nhận tàu khách, dẫn đến tình trạng tàu phải chờ ngoài vịnh Đà Nẵng, gây bất tiện và ảnh hưởng đến lịch trình.
3. Vì sao đáp án B là đúng?
Đáp án B cung cấp một bức tranh tổng quát về sự tăng trưởng nhanh của cả số lượng tàu và hành khách, từ đó dẫn đến áp lực lớn cho cảng Tiên Sa.
Cụ thể:
Tăng số lượt tàu (1,7 lần): Mỗi lượt tàu đòi hỏi cảng phải có đủ hạ tầng để cập bến, thời gian lưu cảng cũng bị giới hạn nếu có quá nhiều tàu chờ.
Tăng số hành khách (hơn 121.000): Đây là thách thức lớn về logistics, bao gồm việc đảm bảo dịch vụ lưu trú, tham quan và an toàn cho hành khách.
Hạ tầng hiện tại không đủ đáp ứng nhu cầu, đòi hỏi giải pháp cấp thiết từ UBND TP. Đà Nẵng để tránh tình trạng quá tải nghiêm trọng.
Đề xuất của UBND TP. Đà Nẵng nhằm đa dạng hóa sản phẩm du lịch tại cảng Tiên Sa có thể mang lại lợi ích gì trong dài hạn?
Thu hút thêm tàu hàng tổng hợp và container đến cảng Tiên Sa.
Tăng khả năng cạnh tranh của Đà Nẵng với các cảng du lịch khác trong khu vực.
Giảm nhu cầu mở rộng các bến cảng khác trong thành phố.
Đáp ứng hoàn toàn nhu cầu du lịch tàu biển trong nước mà không cần đầu tư thêm.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- A sai. Mục tiêu của đề xuất tập trung vào việc phát triển du lịch tàu biển, không liên quan đến việc thu hút thêm tàu hàng hoặc tàu container.
- C sai. Việc phát triển du lịch tàu biển tại cảng Tiên Sa không loại bỏ nhu cầu mở rộng hoặc nâng cấp các bến cảng khác để đáp ứng nhu cầu hàng hải tổng thể của Đà Nẵng.
- D sai. Để đáp ứng nhu cầu du lịch tàu biển, cảng Tiên Sa cần đầu tư mạnh mẽ vào nâng cấp hạ tầng và dịch vụ. Không có cách nào đạt được điều này mà không cần thêm đầu tư.
1. Nội dung đề xuất:
UBND TP. Đà Nẵng đưa ra giải pháp bổ sung công năng cho 3 bến cảng còn lại tại cảng Tiên Sa để tăng khả năng tiếp nhận tàu khách du lịch. Điều này nhằm:
Đa dạng hóa sản phẩm du lịch: Cung cấp thêm các dịch vụ phục vụ du khách đến bằng tàu biển.
Phát triển du lịch tàu biển: Tạo điều kiện để Đà Nẵng trở thành điểm đến quan trọng trong các tuyến hành trình du lịch bằng đường biển.
2. Lợi ích dài hạn:
Tăng khả năng cạnh tranh của Đà Nẵng trong khu vực (đáp án B):
Đà Nẵng có vị trí chiến lược tại khu vực miền Trung Việt Nam, với cảng Tiên Sa đóng vai trò cửa ngõ đón khách quốc tế.
Việc đa dạng hóa sản phẩm du lịch và tăng cường khả năng tiếp nhận tàu khách sẽ giúp Đà Nẵng:
Thu hút thêm nhiều tàu du lịch quốc tế đến cập cảng, nâng cao giá trị thương mại và du lịch.
Cạnh tranh hiệu quả với các cảng du lịch lớn trong khu vực như Singapore, Hong Kong, và Phuket.
Phát triển bền vững:
Tăng khả năng đáp ứng lượng khách du lịch quốc tế ngày càng tăng, mang lại nguồn thu lớn từ dịch vụ cảng, lưu trú, và các hoạt động du lịch đi kèm.
Góp phần nâng cao thương hiệu Đà Nẵng như một điểm đến du lịch hàng đầu Việt Nam và khu vực.
Trong đoạn trích, thành phần trạng ngữ nào được sử dụng để làm rõ lý do việc bổ sung công năng cho các bến cảng là cần thiết?
“Nhằm tiếp tục phát triển du lịch tàu biển, đa dạng hóa sản phẩm du lịch”
“Việc bổ sung 3 bến cảng còn lại tiếp nhận tàu du lịch biển là yêu cầu cấp thiết”
“Tuy nhiên, hiện nay cảng Tiên Sa chỉ được tiếp nhận tàu cỡ lớn ở 2/5 bến lớn”
“Cụ thể, từ cuối tháng 12.2024 đến nay, các tàu container, tàu hàng tổng hợp, đặc biệt là tàu khách du lịch... dẫn đến tàu phải chờ tại vịnh Đà Nẵng”
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- B sai. “Việc bổ sung 3 bến cảng còn lại tiếp nhận tàu du lịch biển là yêu cầu cấp thiết”: Đây là phần chính của câu, không phải trạng ngữ.
- C sai. “Tuy nhiên, hiện nay cảng Tiên Sa chỉ được tiếp nhận tàu cỡ lớn ở 2/5 bến lớn”: Câu này có phép liên kết đối lập (tuy nhiên), nhưng không phải trạng ngữ.
- D sai. “Cụ thể, từ cuối tháng 12.2024 đến nay... dẫn đến tàu phải chờ tại vịnh Đà Nẵng”: Đây là câu bổ sung thông tin chi tiết, không mang vai trò của trạng ngữ chỉ mục đích.
- A đúng.
+ Liên quan trực tiếp đến mục đích của hành động:
Cụm trạng ngữ “Nhằm tiếp tục phát triển du lịch tàu biển, đa dạng hóa sản phẩm du lịch” trực tiếp giải thích lý do tại sao cần bổ sung công năng cho 3 bến cảng còn lại.
Nó cho thấy định hướng rõ ràng của UBND TP. Đà Nẵng trong việc giải quyết vấn đề hiện tại và thúc đẩy du lịch trong tương lai.
+ Đặt vai trò trọng tâm của trạng ngữ:
Trạng ngữ này không chỉ giúp người đọc hiểu bối cảnh mà còn định hình tư duy chính sách: tất cả các đề xuất đều nhằm phục vụ mục đích phát triển du lịch.
1. Vai trò của trạng ngữ trong câu:
Trạng ngữ là thành phần phụ của câu, thường được dùng để bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, cách thức hoặc điều kiện cho câu chính.
Trong đoạn trích, cụm từ “Nhằm tiếp tục phát triển du lịch tàu biển, đa dạng hóa sản phẩm du lịch” được đặt ở đầu câu để:
Làm rõ mục đích: Tại sao cần bổ sung công năng cho các bến cảng còn lại.
Gắn kết nội dung: Liên kết ý nghĩa giữa các phần trong đoạn trích, giải thích lý do và định hướng hành động tiếp theo.
2. Phân tích nội dung trạng ngữ:
Cấu trúc:
Cụm trạng ngữ này sử dụng từ nối “nhằm” để thể hiện rõ mục đích của việc bổ sung công năng.
Đối tượng cụ thể là “phát triển du lịch tàu biển” và “đa dạng hóa sản phẩm du lịch.”
Ý nghĩa:
Đà Nẵng đang muốn tận dụng cơ hội từ lượng tàu khách tăng trưởng mạnh qua từng năm.
Mục đích chính là tăng sức hút và chất lượng du lịch tàu biển, biến cảng Tiên Sa thành một điểm đến quan trọng, phục vụ tốt hơn nhu cầu của du khách quốc tế.
Ý nghĩa nổi bật nhất của đoạn trích về cảng Tiên Sa là gì?
Cảng Tiên Sa cần cải thiện hạ tầng và tối ưu công năng để đáp ứng sự tăng trưởng mạnh mẽ của lượng tàu khách.
Việc chỉ có 2/5 bến cảng được phép tiếp nhận tàu du lịch đã khiến cảng Tiên Sa bị đánh giá là kém hiệu quả.
Đề xuất mở rộng công năng của cảng Tiên Sa nhằm nâng cấp vị thế của cảng trong khu vực Đông Nam Á.
Cảng Tiên Sa đang tập trung phục vụ tàu container và tàu hàng tổng hợp để giảm áp lực từ tàu khách du lịch.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Ý nghĩa nổi bật của đoạn trích:
+ Đoạn văn nhấn mạnh tình trạng cảng Tiên Sa chỉ có 2/5 bến cảng được phép tiếp nhận tàu du lịch, gây ra sự quá tải nghiêm trọng do lượng tàu khách tăng mạnh qua từng năm.
+ UBND TP. Đà Nẵng đã đề xuất giải pháp tối ưu công năng cho 3 bến còn lại để giải quyết vấn đề này, cho thấy sự cần thiết phải cải thiện hạ tầng và quản lý hiệu quả hơn.
- A đúng. Đây là ý nghĩa chính của đoạn trích, nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về cải thiện và tối ưu hạ tầng của cảng để phục vụ tốt hơn lượng tàu khách đang tăng mạnh.
- B sai. Đoạn văn không nói rằng cảng Tiên Sa bị đánh giá kém hiệu quả mà chỉ tập trung vào nhu cầu nâng cấp hạ tầng để xử lý tình trạng quá tải.
- C sai. Đoạn văn không đề cập đến việc nâng cấp vị thế của cảng trong khu vực mà chỉ tập trung vào việc giải quyết vấn đề quá tải tại cảng.
- D sai. Đoạn văn chỉ nói rằng các tàu container và tàu hàng tổng hợp vẫn hoạt động tại cảng, không đề cập đến việc giảm áp lực từ tàu khách.
1. Nội dung chính của đoạn trích:
- Đoạn văn tập trung mô tả tình trạng quá tải tại cảng Tiên Sa do lượng tàu khách và hành khách tăng mạnh qua các năm:
+ Năm 2023: 21 lượt tàu với 33.543 hành khách.
+ Năm 2024: Tăng lên 46 lượt tàu với 73.475 hành khách (tăng 2,2 lần).
+ Năm 2025: Dự kiến 77 lượt tàu với 121.373 hành khách (tăng 1,7 lần).
- Tuy nhiên, cảng Tiên Sa chỉ có 2/5 bến cảng (bến 3 và 4) được phép tiếp nhận tàu du lịch, trong khi 3 bến còn lại chưa được công bố công năng tiếp nhận tàu khách. Điều này gây ra hạn chế lớn cho khả năng tiếp nhận và lưu thông tại cảng.
2. Nhu cầu cải thiện hạ tầng và tối ưu công năng:
- Với lượng tàu khách tăng trưởng mạnh mẽ, cảng Tiên Sa cần:
+ Bổ sung công năng cho 3 bến còn lại để giảm tải cho bến 3 và 4.
+ Tối ưu hạ tầng để đảm bảo khả năng tiếp nhận tàu lớn hơn và tăng thời gian lưu cảng.
- Đề xuất này được UBND TP. Đà Nẵng đưa ra nhằm giải quyết tình trạng tàu phải chờ tại vịnh Đà Nẵng, gây ảnh hưởng đến lịch trình và trải nghiệm của hành khách du lịch.
3. Ý nghĩa của cải thiện hạ tầng:
- Giảm ùn tắc:
+ Với 3 bến cảng chưa được sử dụng cho tàu khách, việc bổ sung công năng sẽ giúp tăng khả năng tiếp nhận tàu, giảm thời gian chờ đợi và hạn chế tình trạng ùn tắc tại cảng.
- Đáp ứng nhu cầu du lịch:
+ Số lượng tàu khách và hành khách tăng mạnh qua từng năm cho thấy tiềm năng phát triển du lịch tàu biển tại Đà Nẵng.
+ Việc cải thiện hạ tầng không chỉ giải quyết vấn đề hiện tại mà còn giúp đáp ứng nhu cầu tăng trưởng du lịch trong tương lai.
- Tăng giá trị thương mại:
+ Một cảng du lịch hoạt động hiệu quả không chỉ phục vụ tốt du khách mà còn nâng cao vị thế của Đà Nẵng trong ngành du lịch và giao thông hàng hải.
The movie was so _______ that I fell asleep.
interesting
interested
boring
bored
Đáp án C
Hướng dẫn giải
(boring): Bộ phim chán đến nỗi tôi ngủ thiếp đi. Tính từ "boring" mô tả bộ phim, trong khi "bored" mô tả cảm xúc của người xem.
He apologized _______ being late to the meeting.
for
about
at
on
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(for): "Apologize for" là cấu trúc đúng, diễn tả xin lỗi về điều gì. Anh ấy xin lỗi vì đến muộn cuộc họp.
She accused him _______ stealing her money.
of
for
with
about
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(of): "Accuse someone of something" là cấu trúc đúng, diễn tả buộc tội ai đó về điều gì. Cô ấy buộc tội anh ta ăn cắp tiền của mình.
I'm looking forward _______ seeing you next week.
to
for
at
on
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(to): "Look forward to" là cấu trúc đúng, diễn tả mong đợi điều gì. Tôi mong được gặp bạn vào tuần tới.
He insisted _______ paying for the meal.
on
in
at
for
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(on): "Insist on" là cấu trúc đúng, diễn tả khăng khăng làm điều gì. Anh ấy khăng khăng trả tiền bữa ăn.
The children was playing in the park.
The
children
was
playing
Đáp án C
Hướng dẫn giải
(was): Chủ ngữ "children" là số nhiều, động từ phải là "were". Bọn trẻ đang chơi trong công viên.
Giải thích: Hòa hợp chủ vị.
She gave me a lot of advices.
She
gave
me
advices
Đáp án D
Hướng dẫn giải
(advices): "Advice" là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều. Cô ấy đã cho tôi rất nhiều lời khuyên.
Giải thích: Danh từ không đếm được.
He is good in playing the piano.
He
is
good
in
Đáp án D
Hướng dẫn giải
(in): Cấu trúc đúng là "good at". Anh ấy chơi piano giỏi.
Giải thích: Cấu trúc "good at" diễn tả giỏi về cái gì.
Although he is rich, but he is not happy.
Although
is
but
happy
Đáp án C
Hướng dẫn giải
(but): Không dùng "but" sau "although". Mặc dù anh ấy giàu có nhưng anh ấy không hạnh phúc.
Giải thích: Liên từ chỉ sự nhượng bộ.
She neither come nor phoned.
She
neither
come
phoned
Đáp án C
Hướng dẫn giải
(come): Hành động song song với phoned tại quá khứ nên chuyển về came
"Don't forget to lock the door," she told him.
She reminded him to lock the door.
She reminded him locking the door.
She reminded him about locking the door.
She reminded him not forget to lock the door.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Chuyển đổi câu mệnh lệnh gián tiếp sang dạng tường thuật với "remind". Cô ấy nhắc anh ấy khóa cửa.
It's impossible for us to finish the project on time.
We can finish the project on time.
We can't finish the project on time.
We may finish the project on time.
We might finish the project on time.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Chuyển đổi câu "impossible" thành dạng phủ định "can't". Chúng tôi không thể hoàn thành dự án đúng hạn.
In spite of the traffic jam, we arrived on time.
Although there was a traffic jam, we arrived on time.
Because there was a traffic jam, we arrived on time.
Because of the traffic jam, we didn't arrive on time.
Although there wasn't a traffic jam, we arrived on time.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Chuyển đổi câu dùng "in spite of" sang "although". Mặc dù bị tắc đường, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.
She started learning English five years ago.
She has learned English for five years.
She learned English for five years.
She has been learning English for five years.
She was learning English for five years.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Chuyển đổi thì quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành tiếp diễn, nhấn mạnh hành động kéo dài đến hiện tại. Cô ấy đã học tiếng Anh được năm năm.
He prefers watching movies to reading books.
He would rather watch movies than read books.
He would rather read books than watch movies.
He likes reading books more than watching movies.
He likes watching movies less than reading books.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Chuyển đổi "prefer" sang "would rather". Anh ấy thích xem phim hơn đọc sách.
1. Social media platforms have become an integral part of modern life.
2. They connect people across geographical boundaries, enabling them to share experiences, ideas, and information.
3. However, the curated nature of online profiles often presents an idealized version of reality.
4. This can lead to social comparison and feelings of inadequacy among users, particularly young people.
5. The constant exposure to carefully crafted images and narratives can distort perceptions of selfworth and contribute to anxiety and depression.
6. It's crucial for individuals to cultivate media literacy skills to critically evaluate the information they consume online and to maintain a healthy perspective on their own lives.
7. Promoting open conversations about the potential pitfalls of social media is essential for fostering a balanced and positive online experience.
What is the main topic of the passage?
The benefits of social media.
The impact of social media on mental health.
The history of social media.
How to use social media effectively.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn bàn về tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tinh thần.
Bản dịch đoạn văn: Các nền tảng truyền thông xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Chúng kết nối mọi người qua các ranh giới địa lý, cho phép họ chia sẻ kinh nghiệm, ý tưởng và thông tin. Tuy nhiên, bản chất được trau chuốt của hồ sơ trực tuyến thường thể hiện một phiên bản lý tưởng của thực tế. Điều này có thể dẫn đến sự so sánh xã hội và cảm giác không đủ năng lực giữa những người dùng, đặc biệt là những người trẻ tuổi. Việc liên tục tiếp xúc với hình ảnh và lời kể được chế tác cẩn thận có thể bóp méo nhận thức về giá trị bản thân và góp phần gây ra lo lắng và trầm cảm. Điều quan trọng đối với các cá nhân là trau dồi các kỹ năng đọc hiểu trên phương tiện truyền thông để đánh giá phê bình thông tin họ tiêu thụ trực tuyến và duy trì quan điểm lành mạnh về cuộc sống của chính họ. Thúc đẩy các cuộc trò chuyện cởi mở về những cạm bẫy tiềm ẩn của mạng xã hội là điều cần thiết để thúc đẩy trải nghiệm trực tuyến cân bằng và tích cực.
According to the passage, what is a potential negative consequence of social media use?
Increased social connections.
Feelings of inadequacy and anxiety.
Improved communication skills.
Enhanced creativity.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Cảm giác không đủ năng lực và lo lắng là những hậu quả tiêu cực tiềm ẩn.
What does the passage suggest about online profiles?
They always reflect reality accurately.
They often present an idealized version of reality.
They are not important in modern life.
They have no impact on users' self-esteem.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Hồ sơ trực tuyến thường thể hiện một phiên bản lý tưởng hóa của thực tế.
What does the passage recommend to mitigate the negative effects of social media?
Spending more time on social media.
Ignoring social media altogether.
Cultivating media literacy skills.
Comparing oneself to others more frequently.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn khuyến nghị trau dồi kỹ năng đọc hiểu trên phương tiện truyền thông.
The word "curated" in sentence 3 is closest in meaning to:
random
unorganized
carefully selected
neglected
Đáp án C
Hướng dẫn giải
"Curated" có nghĩa là được lựa chọn cẩn thận.
What is considered essential for fostering a balanced and positive online experience?
Avoiding conversations about social media.
Limiting social media use to specific times of day.
Promoting open conversations about the potential pitfalls of social media.
Following as many people as possible on social media.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Thúc đẩy các cuộc trò chuyện cởi mở về những cạm bẫy tiềm ẩn của mạng xã hội là điều cần thiết.
According to the passage, which sentence best expresses the main idea?
Sentence 2
Sentence 4
Sentence 6
Sentence 7
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Câu 7 tóm tắt ý chính của cả đoạn.
1. The world's rainforests are facing unprecedented threats from deforestation, largely driven by agricultural expansion, logging, and mining.
2. These forests play a critical role in regulating the global climate, maintaining biodiversity, and supporting the livelihoods of millions of people.
3. Deforestation contributes significantly to greenhouse gas emissions, exacerbating climate change and its associated impacts, such as extreme weather events and rising sea levels.
4. The loss of biodiversity due to deforestation also has far-reaching consequences, impacting ecosystem stability and the availability of essential resources like clean water and medicinal plants.
5. Protecting and restoring rainforests is crucial not only for the health of the planet but also for the well-being of present and future generations.
6. Sustainable forestry practices, responsible land management, and international cooperation are essential for addressing this global challenge.
7. Ultimately, the fate of the rainforests rests on our collective commitment to preserving these vital ecosystems.
What is the main cause of deforestation, according to the passage?
Tourism
Urban development
Agricultural expansion, logging, and mining
Natural disasters
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Nguyên nhân chính của nạn phá rừng là mở rộng nông nghiệp, khai thác gỗ và khai thác mỏ.
Bản dịch đoạn văn: Các khu rừng nhiệt đới trên thế giới đang phải đối mặt với các mối đe dọa chưa từng có từ nạn phá rừng, phần lớn là do mở rộng nông nghiệp, khai thác gỗ và khai thác mỏ. Những khu rừng này đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu, duy trì đa dạng sinh học và hỗ trợ sinh kế của hàng triệu người. Nạn phá rừng góp phần đáng kể vào lượng khí thải nhà kính, làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu và các tác động liên quan của nó, chẳng hạn như các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt và mực nước biển dâng cao. Mất đa dạng sinh học do phá rừng cũng gây ra những hậu quả sâu rộng, ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ sinh thái và khả năng cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu như nước sạch và cây thuốc. Bảo vệ và khôi phục rừng nhiệt đới là rất quan trọng không chỉ cho sức khỏe của hành tinh mà còn cho hạnh phúc của các thế hệ hiện tại và tương lai. Thực hành lâm nghiệp bền vững, quản lý đất đai có trách nhiệm và hợp tác quốc tế là điều cần thiết để giải quyết thách thức toàn cầu này. Cuối cùng, số phận của các khu rừng nhiệt đới phụ thuộc vào cam kết tập thể của chúng ta trong việc bảo tồn các hệ sinh thái quan trọng này.What are some of the key roles of rainforests mentioned in the passage?
Providing recreational areas
Regulating the global climate and maintaining biodiversity
Increasing pollution
Depleting natural resources
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Rừng nhiệt đới đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu và duy trì đa dạng sinh học.
How does deforestation contribute to climate change?
By absorbing greenhouse gases
By increasing greenhouse gas emissions
By reducing the amount of sunlight reaching the earth
By cooling the planet
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Nạn phá rừng góp phần vào biến đổi khí hậu bằng cách tăng lượng khí thải nhà kính.
What are some consequences of biodiversity loss due to deforestation?
Increased ecosystem stability
Greater availability of essential resources
Reduced greenhouse gas emissions
Impacted ecosystem stability and reduced availability of resources
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Mất đa dạng sinh học ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ sinh thái và làm giảm khả năng cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu.
What is considered crucial for addressing the challenge of deforestation?
Ignoring the issue
Continuing current practices
Sustainable forestry practices and international cooperation
Expanding agricultural land
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Thực hành lâm nghiệp bền vững và hợp tác quốc tế là rất quan trọng để giải quyết thách thức.
The word "unprecedented" in sentence 1 is closest in meaning to:
common
insignificant
never before seen
predictable
Đáp án C
Hướng dẫn giải
"Unprecedented" có nghĩa là chưa từng có.
Who does the passage suggest is responsible for the fate of rainforests?
Individual countries
Scientists only
The global community
Future generations
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Số phận của rừng nhiệt đới phụ thuộc vào cam kết của cộng đồng toàn cầu.
It can be seen in paragraphs 2, 4, and 5 that:
Rainforests have little value to the planet or its inhabitants.
Rainforests are essential for the well-being of the planet and future generations.
Deforestation has no significant impact on the environment.
Rainforests are primarily used for recreational purposes.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Các đoạn 2, 4 và 5 nhấn mạnh tầm quan trọng của rừng nhiệt đới đối với hành tinh và các thế hệ tương lai.
Lớp TLC có 20 bạn thích môn Văn, 15 bạn thích môn Toán. Trong số các bạn thích văn hoặc toán có 8 bạn thích cả 2 môn. Trong lớp vẫn còn 10 bạn không thích môn nào trong 2 môn Văn và Toán. Hỏi lớp TLC có bao nhiêu bạn?
37.
38.
27.
28.
Đáp án A
Ta sử dụng biểu đồ Ven để giải bài toán. Hình tròn to thể hiện số học sinh cả lớp. Như vậy, ta có

Số bạn chỉ thích Văn là \(20 - 8 = 12\) (bạn).
Số bạn chỉ thích Toán là \(15 - 8 = 7\) (bạn).
Số học sinh cả lớp (tổng các phần không giao nhau) là \(7 + 8 + 12 + 10 = 37\).
Cho các số thực a, b thỏa mãn điều kiện \(0 < b < a < 1\). Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu thức \(P = \frac{{4\left( {3b - 1} \right)}}{9} + 8{\rm{log}}_{\frac{b}{a}}^2a - 1\)
6.
\(3\sqrt[3]{2}\).
8.
7.
Đáp án D
Ta có: \({(3b - 2)^2} \ge 0 \Leftrightarrow 9{b^2} - 12b + 4 \ge 0 \Leftrightarrow 4\left( {3b - 1} \right) \le 9{b^2} \Leftrightarrow \frac{{4\left( {3b - 1} \right)}}{9} \le {b^2}\)
\( \Rightarrow {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}\frac{{4\left( {3b - 1} \right)}}{9} \le {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}{b^2} = 2{\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b\)
Ta có: \(8{\rm{log}}_{\frac{b}{a}}^2a = \frac{8}{{{\rm{log}}_a^2\frac{b}{a}}} = \frac{8}{{{{\left( {{\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b - 1} \right)}^2}}}\)
Đặt \(t = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b\), ta có \(P \le 2t + \frac{8}{{{{(t - 1)}^2}}} - 1 = f\left( t \right)\)
TXĐ: \(D = R\backslash \left\{ 1 \right\}\)
Ta có: \(f'\left( t \right) = 2 - \frac{{16}}{{{{(t - 1)}^3}}} = 0 \Leftrightarrow {(t - 1)^3} = 8 \Leftrightarrow t = 3\)
\(f\left( 3 \right) = 2.3 + \frac{8}{{{2^2}}} - 1 = 7 \Rightarrow f\left( t \right) \le 7 \Rightarrow P \le 7\)
Cho \(a \in \mathbb{R}\) sao cho giới hạn \({\rm{lim}}\frac{{a{n^2} + {a^2}n + 1}}{{{{(n + 1)}^2}}} = {a^2} - a + 1\). Khi đó khẳng định nào sau đây là đúng?
\(0 < a < 2\).
\( - 1 < a < 0\).
\(0 < a < 1\).
\(1 < a < 3\).
Đáp án A
\({\rm{lim}}\frac{{a{n^2} + {a^2}n + 1}}{{{{(n + 1)}^2}}} = {\rm{lim}}\frac{{a + \frac{{{a^2}}}{n} + \frac{1}{{{n^2}}}}}{{1 + \frac{2}{n} + \frac{1}{{{n^2}}}}} = {a^2} - a + 1 \Leftrightarrow {(a - 1)^2} = 0 \Leftrightarrow a = 1\)
Cho hàm số \(f\left( x \right) = \sqrt[3]{x}\). Giá trị \(f'\left( 8 \right)\) bằng:
\(\frac{1}{6}\)
\(\frac{1}{{12}}\)
\( - \frac{1}{6}\)
\( - \frac{1}{{12}}\)
Đáp án B
Với \(x > 0\)
\(f'\left( x \right) = {\left( {{x^{\frac{1}{3}}}} \right)} = \frac{1}{3}{x^{\frac{{ - 2}}{3}}} \Rightarrow f'\left( 8 \right) = \frac{1}{3}{.8^{\frac{{ - 2}}{3}}} = \frac{1}{3}{2^{ - 2}} = \frac{1}{{12}}.\)
Cho hàm số \(y = f\left( x \right)\) có bảng biến thiên như sau

Giá trị cực tiểu của hàm số là
\(y = - 1\).
\(y = 0\).
\(y = 2\).
\(y = 1\).
Đáp án D
Ta có hàm số đạt cực tiểu tại điểm \(x = 0\).
Khi đó giá trị cực tiểu \(y = 1\).
Đường tiệm cận đứng của đồ thị hàm số \({\rm{\;}}y = \frac{{2025x - 2025}}{{{x^2} - 4x + 3}}\) là
\(x = 1\).
\(y = 2025\).
\(x = 2025\).
\(x = 3\).
Đáp án D
\(y = \frac{{2025x - 2025}}{{{x^2} - 4x + 3}} = \frac{{2025\left( {x - 1} \right)}}{{\left( {x - 1} \right)\left( {x - 3} \right)}} = \frac{{2025}}{{\left( {x - 3} \right)}}\)
Do
\( \Rightarrow \) Tiệm cận đứng: \(x = 3\).
Hàm số \(y = m{x^2} - 2mx - 3m - 2\) với tham số \(m\) khác 0.
Giá trị thực của tham số m để hàm số có giá trị nhỏ nhất bằng -10 là:
\(m = 1\)
\(m = 2\)
\(m = 3\)
\(m = 4\)
Đáp án B
Ta có \(x = - \frac{b}{{2a}} = \frac{{2m}}{{2m}} = 1\), suy ra \(y = - 4m - 2\).
Để hàm số có giá trị nhỏ nhất bằng -10 khi và chỉ khi
\(\frac{m}{2} > 0 \Leftrightarrow m > 0 \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{m > 0}\\{ - 4m - 2 = - 10}\end{array} \Leftrightarrow m = 2} \right.\)
Hàm số \(y = m{x^2} - 2mx - 3m - 2\) với tham số \(m\) khác 0.
Với \(m = 1\), hàm số đồng biến trên khoảng:
\(\left( {1; + \infty } \right)\).
\(\left( { - 6; + \infty } \right)\).
\(\left( { - \infty ;1} \right)\).
\(\left( { - \infty ; - 6} \right)\).
Đáp án A
Với \(m = 1\), hàm số trở thành \(y = {x^2} - 2x - 5\)
Đỉnh của parabol có tọa độ là \(\left( {1; - 6} \right)\)
\( \to \) Hàm số đồng biến trên khoảng \(\left( {1; + \infty } \right)\).
Hàm số \(y = m{x^2} - 2mx - 3m - 2\) với tham số \(m\) khác 0.
Điều kiện \(m\) để hàm số là hàm bậc 2.
\(m \le 0\).
\(m < 0\).
\(m \ge 0\).
\(m \ne 0\).
Đáp án D
Để hàm số là hàm số bậc 2 thì hệ số a khác \(0 \Rightarrow a \ne 0\)
Biết 4 số 3; x; 9; y theo thứ tự lập thành một cấp số cộng
Công sai d của cấp số cộng là:
\(d = 1\).
\(d = 3\).
\(d = - 3\).
\(d = - 6\).
Đáp án B
Do 4 số \(3;x;9;y\) theo thứ tự lập thành một cấp số cộng nên ta có:
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = \frac{{3 + 9}}{2}}\\{9 = \frac{{x + y}}{2}}\end{array} \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 6}\\{y = 12}\end{array}} \right.} \right.\)
\( \to \) Ta có dãy số: 3; 6; 9; \(12 \Rightarrow {u_n} = 3 + 3\left( {n - 1} \right) \to {\rm{d}} = 3\).
lim \(\frac{{x{n^2} + yn + x{y^{100}}}}{{y{n^2} + xn + y{x^{100}}}}\) bằng:
0
1
2
\(\frac{1}{2}\)
Đáp án D
Thay \(x = 6;y = 12\) vào lim \(\frac{{x{n^2} + yn + x{y^{100}}}}{{y{n^2} + xn + y{x^{100}}}}\) ta được
\({\rm{lim}}\frac{{6{n^2} + 12n + {{6.12}^{100}}}}{{12{n^2} + 6n + {{12.6}^{100}}}} = {\rm{\;lim}}\frac{{6 + \frac{{12}}{n} + \frac{{{{6.12}^{100}}}}{{{n^2}}}}}{{12 + \frac{6}{n} + \frac{{{{12.6}^{100}}}}{{{n^2}}}}} = \frac{6}{{12}} = \frac{1}{2}\)
Một bác nông dân cần trồng lúa và khoai trên diện tích đất 6 ha, với lượng phân bón dự trữ là 100 kg và sử dụng tối đa 120 ngày công. Để trồng 1 ha lúa cần sử dụng 20 kg phân bón, 10 ngày công với lợi nhuận là 30 triệu đồng; để trồng 1 ha khoai cần sử dụng 10 kg phân bón, 30 ngày công với lợi nhuận là 60 triệu đồng. Để đạt lợi nhuận cao nhất, bác nông dân đã trồng x (ha) lúa và y (ha) khoai.
Bất phương trình biểu thị mối liên hệ giữa x và y là:
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x + y = 6}\\{2x + y \le 10}\\{x + 3y \le 12}\end{array}} \right.\)
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x + y = 6}\\{2x + y \le 10}\\{x + 3y \ge 12.}\end{array}} \right.\)
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x + y = 6}\\{2x + y \ge 10}\\{x + 3y \le 12}\end{array}} \right.\).
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x + y = 6}\\{2x + y = 10}\\{x + 3y = 12}\end{array}} \right.\)
Đáp án A
Ta có: \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x + y = 6}\\{20x + 10y \le 100}\\{10x + 30y \le 120}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x + y = 6}\\{2x + 1y \le 10}\\{x + 3y \le 12}\end{array}} \right.} \right.\)
Một bác nông dân cần trồng lúa và khoai trên diện tích đất 6 ha, với lượng phân bón dự trữ là 100 kg và sử dụng tối đa 120 ngày công. Để trồng 1 ha lúa cần sử dụng 20 kg phân bón, 10 ngày công với lợi nhuận là 30 triệu đồng; để trồng 1 ha khoai cần sử dụng 10 kg phân bón, 30 ngày công với lợi nhuận là 60 triệu đồng. Để đạt lợi nhuận cao nhất, bác nông dân đã trồng x (ha) lúa và y (ha) khoai.
Giá trị của \(x\) là:
\(x = 3\).
\(x = 4\).
\(x = 6\).
\(x = 9\).
Đáp án B
Để đạt lợi nhuận lớn nhất, ta được biểu thức \({\rm{T}} = 30x + 60y\) (max)
Ta có
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x + y = 6}\\{20x + 10y \le 100}\\{10x + 30y \le 120}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x + y = 6}\\{2x + y \le 10}\\{x + 3y \le 12}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{y = 6 - x}\\{x \le 4}\\{x \ge 3}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{y = 6 - x}\\{3 \le x \le 4}\end{array}} \right.} \right.} \right.} \right.\)
\({\rm{T}} = 30x + 60y \Leftrightarrow T = 24x + 360,{\rm{\;Tmax}} \Leftrightarrow x = 4\)
Bất phương trình: \({3^{x + y + 1}} + {18.3^{ - x - y}} - 29 \le 0\)
Khi dấu "=" xảy ra thì bất phương trình trên có bao nhiêu nghiệm nguyên khi \({\rm{y}} = 0\)
0
1
2
3
Đáp án B
Với \(y = 0\): phương trình trở thành \({3^{x + 1}} + {18.3^{ - x}} - 29 = 0\)
Đặt \(t = {3^x},t > 0\) thì phương trình trở thành: \(3t + \frac{{18}}{t} \le 29\)
\( \Leftrightarrow 3{t^2} - 29t + 18 = 0 \Leftrightarrow t = 9\) hoặc \(t = \frac{2}{3}\)
Giải ra nghiệm \(x = 2\) hoặc \(x = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\frac{2}{3}\)
Vậy phương trình có 1 nghiệm nguyên.
Bất phương trình: \({3^{x + y + 1}} + {18.3^{ - x - y}} - 29 \le 0\)
Giá trị lớn nhất của \(T = x + y\) là:
3.
2.
4.
8.
Đáp án B
Khi \(T = x + y\) thì bất phương trình \({3^{x + y + 1}} + {18.3^{ - x - y}} - 29 \le 0\) trở thành \({3^{T + 1}} + {18.3^{ - T}} - 29 \le 0\).
Đặt \(t = {3^T},t > 0\) thì phương trình trở thành: \(3t + \frac{{18}}{t} \le 29\)
\( \Leftrightarrow 3{t^2} - 29t + 18 \le 0 \Leftrightarrow \frac{2}{3} \le t \le 9 \Leftrightarrow {\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}2 \le T \le 2\)
Vậy giá trị lớn nhất của \(T = x + y\) là \(T = 2\)
Bất phương trình: \({\rm{log}}\left( {2x - 1} \right) \le {\rm{log}}\left( {x + 5} \right)\)
Tập nghiệm của bất phương trình là
\(\left( {\frac{1}{2};6} \right]\).
\(\left( {\frac{1}{2};6} \right)\).
\(\left[ {\frac{1}{2};6} \right)\).
\(\left[ {\frac{1}{2};6} \right]\).
Đáp án A
\({\rm{log}}\left( {2x - 1} \right) \le {\rm{log}}\left( {x + 5} \right) \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{2x - 1 \le x + 5}\\{2x - 1 > 0}\\{x + 5 > 0}\end{array} \Rightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x \le 6}\\{x > \frac{1}{2}}\\{x > - 5}\end{array} \Rightarrow \frac{1}{2} < x \le 6} \right.} \right.\)
Vậy tập nghiệm của bất phương trình là: \(\left( {\frac{1}{2};6} \right]\).
Bất phương trình: \({\rm{log}}\left( {2x - 1} \right) \le {\rm{log}}\left( {x + 5} \right)\)
Bất phương trình có bao nhiêu nghiệm nguyên âm?
0.
1.
4.
2.
Đáp án A
Vì tập nghiệm của bất phương trình là: \(\left( {\frac{1}{2};6} \right]\) nên bất phương trình không có nghiệm âm
Cho tập hợp \(A = \left\{ {0;1;2;3;4;5} \right\}\). Gọi \(S\) là tập hợp các số có 3 chữ số khác nhau được lập thành từ các chữ số của tập A.
Tập hợp \(S\) có bao nhiêu phần tử?
20.
75.
100.
125.
Đáp án C
Gọi số cần tìm của tập \(S\) có dạng \(\overline {abc} \). Trong đó \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{a,b,c \in A}\\{a \ne 0}\\{a \ne b;b \ne c;c \ne a}\end{array}} \right.\)
Do đó tập \(S\) có 5.5.4 = 100 phần tử.
Cho tập hợp \(A = \left\{ {0;1;2;3;4;5} \right\}\). Gọi \(S\) là tập hợp các số có 3 chữ số khác nhau được lập thành từ các chữ số của tập A.
Khi chọn ngẫu nhiên một số từ \(S\), số phần tử của không gian mẫu là:
\(\left| {\rm{\Omega }} \right| = C_{20}^1\).
\(\left| {\rm{\Omega }} \right| = C_{75}^1\).
\(\left| {\rm{\Omega }} \right| = C_{100}^1\).
\(\left| {\rm{\Omega }} \right| = C_{125}^1\).
Đáp án C
Không gian mẫu là chọn ngẫu nhiên 1 số từ tập \(S\).
Suy ra số phần tử của không gian mẫu là \(\left| {\rm{\Omega }} \right| = C_{100}^1 = 100\).
Cho tập hợp \(A = \left\{ {0;1;2;3;4;5} \right\}\). Gọi \(S\) là tập hợp các số có 3 chữ số khác nhau được lập thành từ các chữ số của tập A.
Chọn ngẫu nhiên một số từ \(S\), tính xác suất để số được chọn có chữ số cuối gấp đôi chữ số đầu.
\(\frac{1}{5}\).
\(\frac{{23}}{{25}}\).
\(\frac{2}{{25}}\).
\(\frac{4}{5}\).
Đáp án C
Không gian mẫu là \(\left| {\rm{\Omega }} \right| = C_{100}^1 = 100\).
Gọi \(X\) là biến cố "Số được chọn có chữ số cuối gấp đôi chữ số đầu". Khi đó ta có các bộ số là \(\overline {1b2} \) hoặc \(\overline {2b4} \) thỏa mãn biến cố \(X\) và cứ mỗi bộ thì \(b\) có 4 cách chọn nên có tất cả 8 số thỏa yêu cầu.
Suy ra số phần tử của biến cố \(X\) là \(\left| {{{\rm{\Omega }}_X}} \right| = 8\).
Vậy xác suất cần tính \(P\left( X \right) = \frac{{\left| {{{\rm{\Omega }}_X}} \right|}}{{\left| {\rm{\Omega }} \right|}} = \frac{8}{{100}} = \frac{2}{{25}}\).
Cho tam giác \(ABC\) có \(M\) là trung điểm của \(BC\) và \(G\) là trọng tâm tam giác \(ABC\)
Mệnh đề nào sau đây là đúng?
\(\overrightarrow {AG} = \frac{2}{3}\overrightarrow {AB} + \frac{2}{3}\overrightarrow {AC} \).
\(\overrightarrow {AG} = \frac{1}{3}\overrightarrow {AB} + \frac{2}{3}\overrightarrow {AC} \).
\(\overrightarrow {AG} = \frac{1}{3}\overrightarrow {AB} - \frac{2}{3}\overrightarrow {AC} \).
\(\overrightarrow {AG} = \frac{1}{3}\overrightarrow {AB} + \frac{1}{3}\overrightarrow {AC} \).
Đáp án D
Vì M là trung điểm của cạnh \(BC\) nên \(\overrightarrow {AM} = \frac{1}{2}\left( {\overrightarrow {AB} + \overrightarrow {AC} } \right)\).
Vì G là trọng tâm của tam giác \(ABC\) nên \(\overrightarrow {AG} = \frac{2}{3}\overrightarrow {AM} = \frac{2}{3}.\frac{1}{2}\left( {\overrightarrow {AB} + \overrightarrow {AC} } \right)\)
Cho \(AB = BC = AC = a\), Tính \(\left| {\overrightarrow {AB} + \overrightarrow {AC} } \right|\)
\(\frac{{a\sqrt 3 }}{2}\).
\(a\sqrt 3 \).
\(2a\).
\(2a\sqrt 3 \).
Đáp án B
\(\left| {\overrightarrow {AB} + \overrightarrow {AC} \left| { = 2} \right|\overrightarrow {AM} } \right| = 2AM = 2\sqrt {A{B^2} - B{M^2}} = 2\sqrt {{a^2} - {{\left( {\frac{a}{2}} \right)}^2}} = a\sqrt 3 \)
Trong không gian Oxyz , đường thẳng (d): \(\frac{{x - {x_0}}}{a} = \frac{{y - {y_0}}}{b} = \frac{{z - {z_0}}}{c}\) đi qua điểm \(A\left( {0;3; - 1} \right)\) và vuông góc với mặt phẳng \(x - 3y + 4z - 2 = 0\)
Phương trình đường thẳng (d) là:
\(\frac{{x - 1}}{{ - 1}} = \frac{y}{3} = \frac{{z - 3}}{{ - 4}}\).
\(\frac{x}{1} = \frac{{y + 3}}{{ - 3}} = \frac{{z + 1}}{4}\)
\(\frac{x}{{ - 1}} = \frac{{y - 3}}{3} = \frac{{z - 1}}{{ - 4}}\).
\(\frac{x}{1} = \frac{{y + 3}}{{ - 3}} = \frac{{z - 1}}{{44}}\).
Đáp án A
Ta có VTPT của mặt phẳng \(x - 3y + 4z - 2 = 0\) là \(\vec n = \left( {1; - 3;4} \right) = \left( { - 1;3; - 4} \right)\).
Đường thẳng \(\left( d \right)\) vuông góc với mặt phẳng \(x - 3y + 4z - 2 = 0\) nhận một vectơ\(\vec u = \left( {1; - 3;4} \right)\) hay \(\vec u' = \left( { - 1;3; - 4} \right)\) làm vectơ chỉ phương và đi qua điểm \(A\left( {0;3; - 1} \right)\) nên có phương trình \(\frac{{x - 1}}{{ - 1}} = \frac{y}{3} = \frac{{z - 3}}{{ - 4}}\)
Trong không gian Oxyz , đường thẳng (d): \(\frac{{x - {x_0}}}{a} = \frac{{y - {y_0}}}{b} = \frac{{z - {z_0}}}{c}\) đi qua điểm \(A\left( {0;3; - 1} \right)\) và vuông góc với mặt phẳng \(x - 3y + 4z - 2 = 0\)
Phương trình của trục \(z'Oz\) là:
\(x = 0,y = 0,z = t\).
\(x = t,y = 0,z = 0\).
\(x = t,y = 0,z = t\).
\(x = 0,y = t,z = 0\).
Đáp án A
Trục z'Oz đi qua điểm \(O\left( {0;0;0} \right)\) và có một VTCP là \(\vec k = \left( {0;0;1} \right)\).
Suy ra phương trình của trục \(z'Oz\) là \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = 0}\\{y = 0.}\\{z = t}\end{array}} \right.\)
Cho hình lăng trụ \(ABC.A'B'C'\) có đáy \(ABC\) là tam giác vuông tại \(B,AB = a,BC = a\sqrt 3 \) góc hợp bởi đường thẳng \(AA'\) và mặt phẳng \(A'B'C'\) bằng \({45^ \circ }C\) hình chiếu vuông góc của \(B'\) lên mặt phẳng \(ABC\) trùng với trọng tâm của tam giác \(ABC\). Diện tích tam giác \(ABC\) là:
\({S_{ABC}} = \frac{{{a^2}}}{2}\).
\({S_{ABC}} = {a^2}\sqrt 2 \).
\({S_{ABC}} = \frac{{{a^2}\sqrt 3 }}{2}\).
\({S_{ABC}} = \frac{{{a^2}\sqrt 2 }}{2}\)
Đáp án C

\( \to BG = \frac{2}{3}BM = \frac{2}{3}.\frac{1}{2}AC = \frac{{2a}}{3}\)
\( \to B'G = GB = \frac{{2a}}{3}\)
\({S_{ABC}} = \frac{1}{2}AB.BC = \frac{1}{2}.a.a\sqrt 3 = \frac{{{a^2}\sqrt 3 }}{2}\)Cho hình lăng trụ \(ABC.A'B'C'\) có đáy \(ABC\) là tam giác vuông tại \(B,AB = a,BC = a\sqrt 3 \) góc hợp bởi đường thẳng \(AA'\) và mặt phẳng \(A'B'C'\) bằng \({45^ \circ }C\) hình chiếu vuông góc của \(B'\) lên mặt phẳng \(ABC\) trùng với trọng tâm của tam giác \(ABC\)
Tam giác \(B'BG\) là tam giác:
Tam giác thường.
Tam giác cân.
Tam giác vuông cân.
Tam giác vuông.
Đáp án C
\(AA',\left( {A'B'C'} \right) = {45^ \circ } \to BB',\left( {ABC} \right) = {45^ \circ } \to B'BG = {45^ \circ } \to {\rm{\Delta }}B'BG\) vuông cân tại \(G\)
Cho hình lăng trụ \(ABC.A'B'C'\) có đáy \(ABC\) là tam giác vuông tại \(B,AB = a,BC = a\sqrt 3 \) góc hợp bởi đường thẳng \(AA'\) và mặt phẳng \(A'B'C'\) bằng \({45^ \circ }C\) hình chiếu vuông góc của \(B'\) lên mặt phẳng \(ABC\) trùng với trọng tâm của tam giác \(ABC\)
Thể tích khối lăng trụ \(ABC.A'B'C'\)
\(\frac{{{a^3}\sqrt 3 }}{2}\).
\(\frac{{{a^3}\sqrt 2 }}{2}\).
\(\frac{{{a^3}\sqrt 3 }}{3}\).
\(\frac{{{a^2}\sqrt 2 }}{3}\).
Đáp án C
\(AC = \sqrt {B{A^2} + B{C^2}} = 2a\)
Gọi G là trọng tâm tam giác \({\rm{ABC}}\;\),\({\rm{B'G}} \bot \left( {{\rm{ABC}}} \right)\). Gọi M là trung điểm của AC.
Vậy \({V_{ABC.A'B'C'}} = B'G.{S_{ABC}} = \frac{{{a^3}\sqrt 3 }}{3}\)
Trong không gian \(Oxyz\), cho hình hộp \(ABCD.A'B'C'D'\) với \(A\left( { - 3;0;0} \right),B\left( {0;2;0} \right),D\left( {0;0;1} \right)\),\(A'\left( {1;2;3} \right)\).
Phương trình mặt phẳng \((ABCD)\)là:
\(2x - 3y - 6z - 6 = 0\)
\(2x - 3y + 6z + 6 = 0\).
\(2x - 3y + 6z - 6 = 0\).
\(2x - 3y - 6 + 6 = 0\)
Đáp án D
Ta có \(\overrightarrow {AB} = \left( {3;2;0} \right),\overrightarrow {AD} = \left( {3;0;1} \right),\overrightarrow {AA'} = \left( {4;2;3} \right)\)
Ta có \(\left[ {\overrightarrow {AB} ,\overrightarrow {AD} } \right] = \left( {2; - 3; - 6} \right)\) nên một vectơ pháp tuyến của mặt phẳng \(\left( {ABCD} \right)\) là: \(\vec n = \left( {2; - 3; - 6} \right)\)
Phương trình mặt phẳng \(\left( {ABCD} \right)\) là \(2x - 3y - 6z + 6 = 0\).
Trong không gian \(Oxyz\), cho hình hộp \(ABCD.A'B'C'D'\) với \(A\left( { - 3;0;0} \right),B\left( {0;2;0} \right),D\left( {0;0;1} \right)\),\(A'\left( {1;2;3} \right)\).
Khoảng cách từ \(A'\) đến \(\left( {ABCD} \right)\) là:
\(\frac{{16}}{5}\).
\(\frac{{11}}{5}\).
\(\frac{{11}}{7}\).
\(\frac{{16}}{7}\).
Đáp án D
Phương trình mặt phẳng \(\left( {ABCD} \right)\) là \(2x - 3y - 6z + 6 = 0\).
Khoảng cách từ điểm \(A'\left( {1;2;3} \right)\) đến mặt phẳng \(\left( {ABCD} \right)\) là
\(d\left( {A',\left( {ABCD} \right)} \right) = \frac{{\left| {2.1 - 3.2 - 6.3 + 6} \right|}}{7} = \frac{{16}}{7}\)
Trong không gian \(Oxyz\), cho hình hộp \(ABCD.A'B'C'D'\) với \(A\left( { - 3;0;0} \right),B\left( {0;2;0} \right),D\left( {0;0;1} \right)\),\(A'\left( {1;2;3} \right)\).
Diện tích hình bình hành \(\left( {ABCD} \right)\) là:
\(S = \sqrt {13} \).
\(S = \sqrt {10} \).
\(S = 7\sqrt {13} \).
\(S = 7\).
Đáp án D
Ta có \({\rm{cos}}DAB = \frac{{\overrightarrow {AB} .\overrightarrow {AD} }}{{\left| {\overrightarrow {AB} } \right|\left| {\overrightarrow {AD} } \right|}} = \frac{9}{{\sqrt {13} .\sqrt {10} }} \Rightarrow {\rm{sin}}DAB = \frac{7}{{\sqrt {130} }}\)
Suy ra diện tích hình bình hành ABCD là\(:{S_{ABCD}} = AB.AD.{\rm{sin}}DAB = 7\).
Tình cờ trên một toa xe lửa có một nhà thơ, một nhà văn, một nhà viết kịch và một nhà sử học ngồi cạnh nhau. Tên của họ là: An, Vân, Khoa, Đạt.
Qua chuyện trò trao đổi thì thấy: Mỗi người đều mang theo một tác phẩm của một trong 3 người kia để đọc trong cuộc hành trình.
An và Vân trước đây đã đọc tác phẩm của nhau, nhưng giờ đây không có người nào mang theo tác phẩm của người kia.
Vân đọc tác phẩm của Đạt.
Đạt không bao giờ đọc thơ.
Nhà thơ đọc tác phẩm kịch.
Nhà văn trẻ vừa mới ra đời tác phẩm đầu tiên nói rằng: khi đọc xong tác phẩm mang theo anh ta sẽ mượn đọc tác phẩm của nhà sử học.
Trên tàu không có ai mang theo tác phẩm của chính mình.
Nhà văn đọc tác phẩm gì?
Thơ
Kịch.
Sử
Không xác định được.
Đáp án A
Xét theo nghề nghiệp. Ta có:
Nhà văn không đọc tác phẩm sử nên chỉ có thể đọc thơ hoặc kịch.
Nhưng nhà thơ đã đọc kịch, suy ra nhà văn đọc thơ.
Đáp án nào dưới đây không đúng?
Nhà Sử học đọc văn
Nhà Sử học đọc kịch
Nhà viết Kịch đọc sử
Nhà Văn đọc thơ.
Đáp án B
Theo câu 91 ta có nhà Văn đọc thơ => Đáp án D đúng.
Theo giả thiết ta có nhà Thơ đọc Kịch => Nhà Sử học đọc Văn => Đáp án A đúng và đáp án B sai.
Nhà văn tên là gì?
An
Vân
Đạt
Khoa
Đáp án D
Để theo dõi, ta viết kết quả theo sơ đồ sau:

Trong đó ký hiệu Văn → Thơ với nghĩa nhà văn đọc tác phẩm thơ.
Vì An và Vân trước đây đã đọc tác phẩm của nhau và Nhà văn trẻ vừa mới ra đời tác phẩm đầu tiên nên An và Vân không phải là nhà Văn.
Đạt không đọc thơ => Đạt không phải nhà thơ. Mà nhà Văn đọc thơ (cmt) nên Đạt không phải là nhà Văn.
Vậy Khoa là nhà văn.
Ai là nhà sử học?
Vân
An
Đạt
Khoa
Đáp án B
Để theo dõi, ta viết kết quả theo sơ đồ sau:

Theo giả thiết ta có: An và Vân trước đây đã đọc tác phẩm của nhau, nhưng giờ đây không có người nào mang theo tác phẩm của người kia và Vân đọc tác phẩm của Đạt => An đọc tác phẩm của Khoa và Vân đọc tác phẩm của Đạt.
Mà Khoa là nhà văn (cmt) => An là nhà sử học.
Có một mật khẩu chỉ dùng các ký tự K, L, M, N và O. Các ký tự trong mật khẩu được viết theo thứ tự từ trái qua phải và tuân theo các điều kiện sau đây:
- Mật khẩu chứa ít nhất hai ký tự và các ký tự không nhất thiết phải khác nhau.
- K không thể là ký tự đầu tiên của mật khẩu.
- Nếu L xuất hiện trong mật khẩu thì nó phải xuất hiện nhiều hơn một lần.
- M không thể là ký tự đứng cuối hoặc kể cuối của mật khẩu.
- Nếu K xuất hiện trong mật khẩu thì N phải xuất hiện.
- O không thể là ký tự đứng cuối trừ khi L xuất hiện trong mật khẩu.
Nếu mật khẩu có độ dài 3 ký tự và ký tự thứ nhất và thứ hai lần lượt là L và O thì ký tự nào sau đây có thể đặt ở vị trí thứ ba?
K.
L.
M.
N.
Đáp án B
Vì “Nếu L xuất hiện trong mật khẩu thì nó phải xuất hiện nhiều hơn một lần” do đó bắt buộc ký tự L phải xuất hiện ở vị trí thứ ba.
Nếu chỉ dùng các ký tự K, L và M thì số các mật khẩu khác nhau gồm 2 ký tự là:
1.
3.
6.
9.
Đáp án A
Vì “Nếu L xuất hiện trong mật khẩu thì nó phải xuất hiện nhiều hơn một lần” do đó nếu có ký tự L và một kí tự khác L thì mật khẩu phải có ít nhất 3 kí tự => Trái với giả thiết mật khẩu chỉ có 2 kí tự.
Do đó khi có ký tự L ta chỉ có 1 mật khẩu thỏa mãn là L L.
Vì “K không thể là ký tự đầu tiên của mật khẩu” nên ta có mật khẩu M K, tuy nhiên “Nếu K xuất hiện trong mật khẩu thì N phải xuất hiện”, mà mật khẩu lại chỉ có 2 ký tự => Mật khẩu M K không thỏa mãn.
Vậy chỉ có 1 mật khẩu thỏa mãn là L L.
Từ nào sau đây là một mật khẩu hợp lệ?
K L L N.
L O M L.
M L L O.
N M K O.
Đáp án C
Vì “K không thể là ký tự đầu tiên của mật khẩu” nên loại đáp án A.
Vì “M không thể là ký tự đứng cuối hoặc kể cuối của mật khẩu” nên loại đáp án B.
Vì “O không thể là ký tự đứng cuối trừ khi L xuất hiện trong mật khẩu” nên loại đáp án D.
Từ nào sau đây không là mật khẩu nhưng có thể biến đổi thành mật khẩu bằng cách thay đổi thứ tự các ký tự xuất hiện trong từ?
K L M N O.
L L L K N.
M K N O N.
N K L M L.
Đáp án D
Vì “Nếu L xuất hiện trong mật khẩu thì nó phải xuất hiện nhiều hơn một lần” nên loại đáp án A.
Các đáp án B và C đều thỏa mãn các điều kiện nên đều có thể là các mật khẩu.
Vì “M không thể là ký tự đứng cuối hoặc kể cuối của mật khẩu” nên đáp án D không là mật khẩu, tuy nhiên chỉ cần đổi vị trí của M sang các vị trí đầu tiên, thứ hai hoặc thứ ba thì ta lại được một mật khẩu. Do đó đáp án D đúng.
Biểu đồ sau thể hiện sản lượng thủy sản của nước ta, giai đoạn 2005 – 2017, đơn vị: nghìn tấn.
Năm | 2005 | 2010 | 2015 | 2017 |
Tổng sản lượng | 3466,8 | 4602 | 5142,7 | 6333,2 |
Sản lượng khai thác | 1987,9 | 2136,4 | 2414,4 | 2920,4 |
Sản lượng nuôi trồng | 1487,9 | 2465,6 | 2728,3 | 3412,8 |
Sản lượng khai thác năm 2015 chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng sản lượng của năm đó?
45,0%.
46,95%.
47,0%.
48,0%.
Đáp án B
Sản lượng khai thác năm 2015 là 2414,4 nghìn tấn, tổng sản lượng là 5142,7 nghìn tấn.
Phần trăm: \(\frac{{2414,4}}{{5142,7}} \times 100 \approx 46,95\% \).
Tỷ lệ tăng trưởng tổng sản lượng thủy sản từ năm 2005 đến 2017 là bao nhiêu?
60,0%.
72,7%.
82,7%.
90,0%.
Đáp án C
Tổng sản lượng năm 2005 là 3466,8 nghìn tấn, năm 2017 là 6333,2 nghìn tấn.
Tỷ lệ tăng trưởng: \(\left( {\frac{{(6333,2 - 3466,8)}}{{3466,8}}} \right) \times 100 \approx 82,7\% \).
Sản lượng nuôi trồng năm 2010 chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng sản lượng của năm đó?
52,5%.
53,6%.
54,3%.
55,5%.
Đáp án B
Sản lượng nuôi trồng năm 2010 là 2465,6 nghìn tấn, tổng sản lượng là 4602,0 nghìn tấn.
Phần trăm: \(\left( {\frac{{2465,6}}{{4602}}} \right) \times 100 \approx 53,6\% \).
Sản lượng nuôi trồng năm 2017 cao hơn bao nhiêu phần trăm so với năm 2005?
120,0%.
129,37%.
137,0%.
149,2%.
Đáp án B
Sản lượng nuôi trồng năm 2017 cao hơn bao nhiêu phần trăm so với năm 2005?
Sản lượng nuôi trồng năm 2005 là 1487,9 nghìn tấn, năm 2017 là 3412,8 nghìn tấn.
Phần trăm tăng: \(\left( {\frac{{(3412,8 - 1487,9)}}{{1487,9}}} \right) \times 100 \approx 129,37\% \).
Phản ứng oxi hóa - khử là loại phản ứng hóa học mà trong đó các chất tham gia phản ứng chuyển đổi electron. Trong phản ứng này, chất bị oxy hóa sẽ mất electron và chất bị khử sẽ nhận electron. Khái niệm này rất quan trọng và được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau, từ hóa học đến sinh học và các ngành kỹ thuật.
Các phản ứng oxi hóa - khử có thể xảy ra với các chất vô cơ như kim loại và oxit, hoặc các chất hữu cơ như đường và rượu. Trong phản ứng này, các chất có thể thay đổi số oxi hóa của các nguyên tử trong phân tử, tạo ra các sản phẩm khác nhau.
Cho viên kẽm vào dd CuSO4 để thực hiện phản ứng hóa học sau:
Zn + CuSO4 → Cu + ZnSO4. Trong phản ứng trên, CuSO4 đóng vai trò:
Chất khử.
Chất oxi hóa.
Chất khử và chất oxi hóa.
Môi trường.
Đáp án B
Giải thích:
Ta có: Zn → Zn2+ + 2e
Cu2+ + 2e → Cu
Theo lí thuyết:
+ Chất khử (chất bị oxi hóa) là chất nhường electron.
+ Chất oxh (chất bị khử) là chất nhận electron.
- Theo phương trình ion Cu2+ đã nhận 2 electron để trở thành kim loại Cu.
=> Cu2+ hay CuSO4 là chất oxi hóa.
Kí hiệu cặp oxi hóa khử ứng với quá trình khử: Fe3+ + e ⇌ Fe2+
Fe2+/Fe3+.
Fe2+/Fe.
Fe3+/Fe.
Fe3+/Fe2+.
Đáp án D
Giải thích:
Với quá trình khử: Fe3+ + e ⇌ Fe2+ thì Fe3+ là dạng oxi hóa, còn Fe2+ là dạng khử. Kí hiệu của cặp
oxi hóa khử là: (dạng oxi hóa)/(dạng khử) => Kí hiệu đúng phải là Fe3+/Fe2+.
Cho 0,3 gam một kim loại X có hoá trị không đổi phản ứng hết với dung dịch HCl, thu được 0,309875 lít H2 (điều kiện chuẩn). Khối lượng mol nguyên từ của X là:
27.
39.
24.
23.
Đáp án C
Giải thích:
Gọi hóa trị của kim loại X là a.
Phương trình phản ứng:
\(2{\rm{X}} + 2a{\rm{HCl}} \to 2{\rm{X}}{({\rm{Cl}})_a} + a{{\rm{H}}_2}\)
Ta có: Số mol của H2: \({n_{{H_2}}} = \frac{{0,309875}}{{24,79}} = 0,0125\,({\rm{mol}})\)
=> Theo phương trình phản ứng: \({n_X} = \frac{{0,0125.2}}{a} = \frac{{0,025}}{a}({\rm{mol}})\)
=> Nguyên tử khối của X: \({M_X} = \frac{{0,3}}{{\frac{{0,025}}{a}}} = 12a\,\,({\rm{gam/mol}})\)
Lập bảng:
a | 1 | 2 | 3 |
MX | 12 | 24 | 36 |
=> Kim loại có hóa trị bằng 2, nguyên tử khối bằng 24 là Mg => X là Mg => MMg = 24.(vì MX =12 là nguyên tố phi kim Cacbon)
Một ống thuỷ tinh hình trụ tiết diện S, được nhúng thẳng đứng vào chậu nước (trọng lượng riêng của nước là d = 104 N/m3) sao cho miệng ống ở dưới, đầu kín ngang với mặt nước. Nhiệt độ cột không khí trong ống là 27∘C, chiều cao cột không khí là h0 = 20 cm. Áp suất khí quyển là 9,8.104 N/m2.

Áp suất của khối khí trong ống khi nhúng vào trong chậu nước là:
9,8.104 Pa.
104 Pa.
9,8.105 Pa.
105 Pa.
Đáp án D
Áp suất của khối khí trong ống khi nhúng vào trong chậu nước bằng tổng áp suất khí quyển và áp suất của cột khí ở trong ống.
\(p = {p_0} + d{h_0} = 9,{8.10^4} + {10^4}.0,2 = {10^5}Pa.\)
Xem nhiệt độ không đổi. Khi kéo ống lên sao cho phần ống nằm trên mặt nước h = 30cm thì mực nước trong và ngoài ống chênh lệch nhau một khoảng x bằng bao nhiêu?
7,8 cm.
8,6 cm.
9,4 cm.
10,2 cm.
Đáp án C
p | V | T |
105 Pa | S.0,2 | 27 + 273 = 300 K |
p0 – dx = 9,8.104 – 104x Pa | S.(0,3 – x) | 300 K |
9,8.104 Pa | S.0,3 | T3 |
\(\frac{{pV}}{T} = {\rm{ const}} \Rightarrow \frac{{{{10}^5}.0,2}}{{300}} = \frac{{\left( {9,{{8.10}^4} - {{10}^4}x} \right)(0,3 - x)}}{{300}} \approx 0,094\;{\rm{m}} = 9,4\;{\rm{cm}}\).
Giữ nguyên ống ở vị trí như hình b). Để mực nước trong và ngoài ống ngang nhau thì phải tăng nhiệt độ của không khí trong ống lên:
87oC.
195oC.
168oC.
103oC.
Đáp án C
\(\frac{{pV}}{T} = {\rm{ const}} \Rightarrow \frac{{{{10}^5}.0,2}}{{300}} = \frac{{9,{{8.10}^4}.0,3}}{{{T_3}}} \Rightarrow {T_3} = 441\;{\rm{K}} \approx {168^o}{\rm{C}}.\)
Trong một loài thực vật, quá trình chuyển hóa sắc tố ở cánh hoa được điều khiển bởi hai cặp gen nằm trên các cặp nhiễm sắc thể khác nhau và phân li độc lập.
Alene A quy định enzyme A chuyển hóa chất K thành sắc tố đỏ; alene B quy định enzyme B chuyển hóa chất K thành sắc tố xanh. Khi trong tế bào có cả sắc tố đỏ và sắc tố xanh thì cánh hoa có màu vàng. Các alene đột biến lặn a và b quy định các prôteine không có hoạt tính enzyme do vậy chất K không chuyển hóa thành sắc tố, hoa có màu trắng.
Quy luật di truyền: quy luật phân li độc lập của Mendel đảm bảo rằng sự tổ hợp các alene từ hai cặp gene này tạo ra các kiểu gene và kiểu hình khác nhau, dẫn đến hiện tượng di truyền màu sắc cánh hoa.
Điều kiện để cánh hoa của loài thực vật có màu vàng là gì?
Kiểu gene phải có ít nhất một alene A và một alene B.
Kiểu gene phải chứa cả alene trội A và alene lặn b, để sắc tố đỏ lấn át sắc tố xanh.
Kiểu gene phải có ít nhất một alene B và không chứa alene A.
Kiểu gene không được chứa alene trội A hoặc B.
Đáp án A
Alene A quy định enzyme A chuyển hóa chất K thành sắc tố đỏ; alene B quy định enzyme B chuyển hóa chất K thành sắc tố xanh. Khi trong tế bào có cả sắc tố đỏ và sắc tố xanh thì cánh hoa có màu vàng. Các alene đột biến lặn a và b quy định các prôteine không có hoạt tính enzyme do vậy chất K không chuyển hóa thành sắc tố, hoa có màu trắng.
A-B- vàng; A-bb: đỏ; aaB-: xanh; aabb: trắng.
Thực vật có kiểu hình cánh trắng có bao nhiêu loại kiểu gene?
3.
1.
2.
4.
Đáp án B
Alene A quy định enzyme A chuyển hóa chất K thành sắc tố đỏ; alene B quy định enzyme B chuyển hóa chất K thành sắc tố xanh. Khi trong tế bào có cả sắc tố đỏ và sắc tố xanh thì cánh hoa có màu vàng. Các alene đột biến lặn a và b quy định các prôteine không có hoạt tính enzyme do vậy chất K không chuyển hóa thành sắc tố, hoa có màu trắng.
A-B- vàng; A-bb: đỏ; aaB-:xanh; aabb: trắng.
Khi cây hoa trắng lai với cây hoa vàng (AaBB) cho tỉ lệ kiểu hình hoa vàng là bao nhiêu?
0,25.
0,5.
0,125.
0,3.
Đáp án A
AaBb aabb | 1/4AB | 1/4Ab | 1/4aB | 1/4ab |
1ab | 1/4AaBb | 1/4Aabb | 1/4aaBb | 1/4aabb |
“Thống kê cho thấy, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường các nước CPTPP trong 10 tháng năm 2022 đạt hơn 45 tỷ USD, tăng 22,1% so với cùng kỳ năm 2021. Riêng mặt hàng dệt may xuất khẩu sang Canada tăng trưởng trên 50% so với cùng kỳ. Bà Võ Hồng Anh, Phó Vụ trưởng Vụ thị trường châu Âu - châu Mỹ, Bộ Công Thương cho biết, xuất khẩu sang 4 thị trường khu vực châu Mỹ trong CPTPP (gồm Canada, Mexico, Peru, Chile) đã chứng kiến sự tăng trưởng rất mạnh. Trong đó, Việt Nam mới chỉ có FTA song phương với Chile (từ năm 2014). Nhờ vào lợi thế ưu đãi thuế quan từ hiệp định CPTPP đã đem lại nhiều dư địa cho doanh nghiệp Việt khai thác xuất khẩu sang các thị trường mới này.
“Cụ thể như đối với Canada là một thị trường phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu, với dung lượng nhập khẩu của thị trường Canada vào khoảng 500 tỷ USD/năm, Canada lại là một quốc gia có tương đối đông dân nhập cư, điều này cũng sẽ đem lại tiềm năng cho hàng xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là hàng tiêu dùng, hàng thực phẩm… Hay Mexico cũng là một thị trường có sức mua tương đối lớn - với dân số khoảng 120 triệu người và dung lượng nhập khẩu hàng năm khoảng 400 tỷ USD. Tương tự như vậy với thị trường Peru, khoảng 75% các doanh nghiệp xuất nhập khẩu của Peru là các doanh nghiệp vừa và nhỏ - phù hợp với cách tiếp cận cũng như quy mô của các doanh nghiệp Việt của chúng ta tại thị trường này. Và đây cũng có thể là cửa ngõ để chúng ta thâm nhập sang các khu vực thị trường khác ở các nước láng giềng của Peru như là Brazil, Bolivia”, bà Võ Hồng Anh đánh giá”.
(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Viện Chiến lược và Tài chính)
Trong 10 tháng đầu năm 2022, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang các nước CPTPP đạt bao nhiêu?
Hơn 40 tỷ USD.
Hơn 45 tỷ USD.
Hơn 50 tỷ USD.
Hơn 55 tỷ USD.
Đáp án B
Trong 10 tháng đầu năm 2022, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang các nước thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đạt hơn 45 tỷ USD, tăng 22,1% so với cùng kỳ năm 2021.
Kim ngạch xuất khẩu: Là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia bán ra nước ngoài trong một khoảng thời gian nhất định.
CPTPP: Hiệp định thương mại tự do giữa 11 quốc gia, bao gồm: Australia, Brunei, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore và Việt Nam.
Tăng trưởng 22,1%: So với cùng kỳ năm 2021, kim ngạch xuất khẩu sang các nước CPTPP đã tăng thêm 22,1%, cho thấy sự mở rộng và hiệu quả của hoạt động xuất khẩu.
Mặt hàng nào của Việt Nam xuất khẩu sang Canada tăng trưởng trên 50% so với cùng kỳ năm 2021?
Giày dép.
Dệt may.
Nông sản.
Điện tử.
Đáp án B
Theo thông tin từ Bộ Công Thương, trong 9 tháng đầu năm 2022, xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang thị trường Canada đã tăng trên 50% so với cùng kỳ năm 2021.
Việt Nam có Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) song phương với quốc gia nào trong số các nước khu vực châu Mỹ thuộc CPTPP từ năm 2014?
Canada.
Mexico.
Peru.
Chile.
Đáp án D
Việc ký kết và thực thi VCFTA đã tạo nền tảng vững chắc cho quan hệ kinh tế và thương mại giữa Việt Nam và Chile, thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa và mở rộng cơ hội đầu tư giữa hai quốc gia.
Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Chile (VCFTA): Được ký kết vào ngày 11/11/2011 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2014.
Nội dung Hiệp định: VCFTA chủ yếu bao gồm các cam kết về hàng hóa và các vấn đề liên quan đến hàng hóa, không bao gồm các cam kết về dịch vụ, đầu tư.
Tầm quan trọng: Đây là FTA đầu tiên của Việt Nam với một quốc gia ở khu vực châu Mỹ, mở ra cơ hội thúc đẩy thương mại và đầu tư giữa hai nước.
“Ý tưởng về một ASEAN bao gồm 10 quốc gia Đông Nam Á trở thành hiện thực vào những năm cuối của thập niên 90 trong thế kỷ XX, đưa đến những thay đổi căn bản về Hiệp hội cũng như đối với tình hình khu vực. ASEAN-10 đã giúp chấm dứt sự chia rẽ và đối đầu giữa các nước Đông Nam Á; tạo dựng mối quan hệ mới về chất giữa các nước thành viên, trên cơ sở hữu nghị, hiểu biết và tin cậy lẫn nhau, hợp tác toàn diện và ngày càng chặt chẽ cả về song phương, đa phương.
Đoàn kết và hợp tác ASEAN ngày càng được củng cố, tăng cường theo phương châm bảo đảm sự “thống nhất trong đa dạng”, trên cơ sở các mục tiêu, nguyên tắc cơ bản của Hiệp hội. ASEAN- 10 đã đưa Hiệp hội trở thành một tổ chức hợp tác khu vực thực sự, mang tính toàn diện và năng động hơn; đồng thời, là nhân tố quan trọng bảo đảm hòa bình, an ninh, hợp tác, phát triển ở Đông Nam Á và khu vực châu Á - Thái Bình Dương. ASEAN cũng dần hình thành cách tiếp cận và phương thức giải quyết riêng đối với những vấn đề của khu vực và quốc tế, đó là “Phương cách ASEAN”, chú trọng đối thoại và hợp tác, năng động và linh hoạt để tìm được tiếng nói chung và đồng thuận.
Từng bước vững vàng đi lên, ASEAN đã xuất sắc thực hiện “nhiệm vụ kép”, vừa nỗ lực xây dựng Cộng đồng, vừa cùng nhau vượt qua sóng gió, giữ vững hướng đi cho “con tàu” khu vực. Các khó khăn từ khủng hoảng kinh tế, đến dịch bệnh, thiên tai đều không thể cản trở bước phát triển của ASEAN. Càng trong khó khăn, ASEAN càng vươn mình mạnh mẽ.
Từ Chương trình Hành động Hà Nội giai đoạn 1999 - 2004 đến Tuyên bố Hòa hợp Ba-li II năm 2003, từ Chương trình Hành động Viêng Chăn giai đoạn 2004 - 2010 đến Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN năm 2009 - 2015, một Cộng đồng dựa trên ba trụ cột về chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội ngày càng được định hình rõ nét”.
(Nguồn: Tạp chí Cộng sản)
Phương châm "thống nhất trong đa dạng" của ASEAN có ý nghĩa như thế nào?
Đảm bảo các quốc gia thành viên có quyền tự do hoạt động độc lập.
Tăng cường sự đồng nhất tuyệt đối trong các chính sách khu vực.
Củng cố sự đoàn kết và hợp tác mặc dù có sự khác biệt giữa các quốc gia.
Xây dựng một chính sách thống nhất duy nhất cho tất cả các quốc gia thành viên.
Đáp án C
Phương châm "thống nhất trong đa dạng" của ASEAN là một trong những nguyên tắc quan trọng trong cách thức hoạt động của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á. Đoạn trích đã nói rõ rằng, ASEAN mong muốn xây dựng sự đoàn kết và hợp tác trong khuôn khổ những khác biệt giữa các quốc gia thành viên.
A. Đảm bảo các quốc gia thành viên có quyền tự do hoạt động độc lập:
Lựa chọn này không đúng vì "thống nhất trong đa dạng" không có nghĩa là các quốc gia ASEAN hoàn toàn tự do hoạt động độc lập mà không có sự phối hợp. Ngược lại, phương châm này khuyến khích các quốc gia hoạt động trong một khuôn khổ chung, nhưng vẫn tôn trọng sự khác biệt về chính trị, văn hóa và các đặc thù khác của từng quốc gia.
B. Tăng cường sự đồng nhất tuyệt đối trong các chính sách khu vực:
ASEAN không đặt mục tiêu tạo ra sự đồng nhất tuyệt đối về chính sách giữa các quốc gia thành viên. Mỗi quốc gia ASEAN có nền chính trị, xã hội và văn hóa riêng biệt, nên "thống nhất trong đa dạng" nhấn mạnh vào việc hợp tác, đoàn kết trong khi vẫn duy trì và tôn trọng sự khác biệt này.
Vì vậy, lựa chọn B là không đúng.
C. Củng cố sự đoàn kết và hợp tác mặc dù có sự khác biệt giữa các quốc gia:
Đây là câu trả lời đúng. Phương châm "thống nhất trong đa dạng" của ASEAN nhấn mạnh vào việc duy trì sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia thành viên, bất chấp sự khác biệt về văn hóa, chính trị, kinh tế, hay hệ thống pháp luật. ASEAN xây dựng mối quan hệ giữa các quốc gia thành viên trên cơ sở hiểu biết, tôn trọng sự đa dạng và hợp tác vì lợi ích chung, chứ không phải là sự đồng nhất tuyệt đối.
D. Xây dựng một chính sách thống nhất duy nhất cho tất cả các quốc gia thành viên:
Lựa chọn này không đúng vì ASEAN không yêu cầu các quốc gia thành viên phải có một chính sách duy nhất. Mỗi quốc gia thành viên có quyền quyết định chính sách riêng, nhưng vẫn tuân thủ những nguyên tắc chung của ASEAN, bao gồm sự đoàn kết và hợp tác trên nền tảng tôn trọng sự đa dạng.
Câu nào dưới đây là một phần trong các chương trình hành động của ASEAN?
Tuyên bố Hòa hợp Ba-li II năm 2003.
Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á năm 1995.
Chương trình xây dựng Cộng đồng ASEAN 1990 - 1995
Hội nghị ASEAN lần thứ 10 tại Manila.
Đáp án A
Tuyên bố Hòa hợp Ba-li II năm 2003 là một phần trong các chương trình hành động của ASEAN nhằm tăng cường hợp tác chính trị và an ninh trong khu vực. Vì vậy, đáp án A là chính xác.
A. Tuyên bố Hòa hợp Ba-li II năm 2003: Tuyên bố Hòa hợp Ba-li II là một chương trình quan trọng của ASEAN, được thông qua vào năm 2003 tại Hội nghị Cấp cao ASEAN tổ chức tại Bali, Indonesia. Tuyên bố này đánh dấu cam kết của các quốc gia ASEAN trong việc tăng cường hợp tác chính trị, an ninh và phát triển khu vực. Đây là một trong những tài liệu quan trọng định hình các mục tiêu hợp tác và phát triển của ASEAN, đặc biệt là về hòa bình, ổn định và thịnh vượng trong khu vực. Vì vậy, lựa chọn A là đúng, vì Tuyên bố Hòa hợp Ba-li II là một phần trong các chương trình hành động của ASEAN.
B. Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á năm 1995: Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) được ký kết vào năm 1976, không phải vào năm 1995. Hiệp ước này là một văn kiện quan trọng, nhằm thúc đẩy quan hệ hợp tác hòa bình giữa các quốc gia Đông Nam Á, nhưng không phải là một chương trình hành động cụ thể trong các giai đoạn phát triển của ASEAN mà là một văn bản pháp lý cơ bản của ASEAN. Vì vậy, lựa chọn B không đúng.
C. Chương trình xây dựng Cộng đồng ASEAN 1990 - 1995: Chương trình xây dựng Cộng đồng ASEAN giai đoạn 1990-1995 không phải là một chương trình hành động cụ thể. Cộng đồng ASEAN dần được hình thành từ những năm 2000 và các lộ trình rõ ràng được vạch ra từ những giai đoạn sau này. Giai đoạn 1990-1995 chủ yếu là giai đoạn định hình và phát triển những cơ sở hợp tác ban đầu, nhưng không phải là một chương trình hành động cụ thể. Do đó, lựa chọn C không đúng.
D. Hội nghị ASEAN lần thứ 10 tại Manila: Hội nghị ASEAN lần thứ 10 tại Manila không phải là một chương trình hành động, mà là một sự kiện hội nghị của ASEAN. Các hội nghị cấp cao như vậy đóng vai trò quan trọng trong việc thảo luận và ra quyết định về các vấn đề khu vực, nhưng không phải là một chương trình hành động cụ thể. Vì vậy, lựa chọn D không đúng.
Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN giai đoạn 2009-2015 được xây dựng nhằm mục tiêu gì?
Tăng cường quân sự và an ninh trong khu vực.
Định hình một Cộng đồng ASEAN dựa trên ba trụ cột chính.
Thành lập khu vực tự do thương mại ASEAN.
Mở rộng sự tham gia của các quốc gia ngoài khu vực.
Đáp án B
Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN giai đoạn 2009-2015 là một phần quan trọng trong quá trình hình thành Cộng đồng ASEAN. Cộng đồng ASEAN bao gồm ba trụ cột chính: chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội, với mục tiêu tạo ra một ASEAN gắn kết và phát triển bền vững.
A. Tăng cường quân sự và an ninh trong khu vực: Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN giai đoạn 2009-2015 không tập trung vào việc tăng cường quân sự trong khu vực, mà thay vào đó chú trọng đến việc cải thiện hợp tác chính trị - an ninh, bảo đảm hòa bình và ổn định thông qua các biện pháp hợp tác hòa bình và phát triển. Mặc dù vấn đề an ninh là một trong các trụ cột của Cộng đồng ASEAN, mục tiêu chính của lộ trình này không phải là tăng cường quân sự. Vì vậy, lựa chọn A không đúng.
B. Định hình một Cộng đồng ASEAN dựa trên ba trụ cột chính: Đây là đáp án đúng. Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN giai đoạn 2009-2015 chủ yếu nhằm định hình một Cộng đồng ASEAN dựa trên ba trụ cột chính: chính trị - an ninh, kinh tế, và văn hóa - xã hội. Mục tiêu của lộ trình này là làm cho ASEAN trở thành một cộng đồng hòa bình, thịnh vượng và phát triển, đồng thời nâng cao sự hợp tác giữa các quốc gia thành viên trong tất cả các lĩnh vực. Việc xây dựng một cộng đồng ASEAN bền vững và gắn kết là trọng tâm của lộ trình này.
C. Thành lập khu vực tự do thương mại ASEAN: Việc thành lập khu vực tự do thương mại ASEAN (AFTA) đã được bắt đầu từ trước và không phải là mục tiêu chính của lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN giai đoạn 2009-2015. Lộ trình này chủ yếu tập trung vào việc hoàn thiện ba trụ cột chính của cộng đồng ASEAN, trong đó có phát triển hợp tác kinh tế, nhưng không chỉ giới hạn ở việc thành lập khu vực tự do thương mại. Vì vậy, lựa chọn C không đúng.
D. Mở rộng sự tham gia của các quốc gia ngoài khu vực: Mặc dù ASEAN có chính sách mở rộng hợp tác với các đối tác ngoài khu vực, lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN giai đoạn 2009-2015 không chủ yếu tập trung vào việc mở rộng sự tham gia của các quốc gia ngoài khu vực, mà là xây dựng một cộng đồng vững mạnh trong nội bộ ASEAN trước. Việc mở rộng hợp tác với các đối tác ngoài khu vực là một phần trong các hoạt động khác của ASEAN, nhưng không phải là mục tiêu chính của lộ trình này. Vì vậy, lựa chọn D không đúng.
Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN giai đoạn 2009-2015 nhằm mục tiêu định hình một Cộng đồng ASEAN dựa trên ba trụ cột chính: chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội. Mục tiêu này nhằm phát triển và củng cố sự hợp tác toàn diện giữa các quốc gia ASEAN. Vì vậy, đáp án đúng là B. Định hình một Cộng đồng ASEAN dựa trên ba trụ cột chính.Toàn cầu hóa đã mang lại nhiều cơ hội và thách thức đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Các doanh nghiệp này có thể tiếp cận thị trường quốc tế, mở rộng quy mô và tìm kiếm đối tác chiến lược dễ dàng hơn nhờ vào thương mại tự do và sự phát triển của công nghệ thông tin. Tuy nhiên, toàn cầu hóa cũng làm gia tăng áp lực cạnh tranh, đòi hỏi SMEs phải nâng cao năng lực quản trị, cải tiến sản phẩm và tối ưu hóa chi phí. Đặc biệt, các rào cản về pháp luật, như tiêu chuẩn chất lượng và quy định nhập khẩu tại các quốc gia phát triển, là thách thức lớn mà nhiều SMEs gặp phải. Một số doanh nghiệp đã thành công trong việc tận dụng cơ hội để đổi mới và tăng trưởng, nhưng cũng không ít doanh nghiệp thất bại do không thích ứng kịp với môi trường kinh doanh toàn cầu hóa.
(Nguồn: Báo Lao Động)
Toàn cầu hóa mang lại cơ hội nào quan trọng nhất cho SMEs?
Khả năng tối ưu hóa chi phí sản xuất.
Tiếp cận thị trường quốc tế và đối tác chiến lược.
Giảm áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp lớn.
Được miễn áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
Đáp án B
A. Khả năng tối ưu hóa chi phí sản xuất:
Mặc dù tối ưu hóa chi phí là một lợi ích, nhưng đây không phải là cơ hội mang tính chất chiến lược quan trọng nhất mà toàn cầu hóa mang lại. Tối ưu hóa chi phí thường là một phần của việc tăng hiệu quả hoạt động, không liên quan trực tiếp đến việc mở rộng thị trường quốc tế.
C. Giảm áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp lớn:
Đoạn văn nhấn mạnh rằng toàn cầu hóa làm gia tăng áp lực cạnh tranh, không phải giảm bớt nó.
Do đó, lựa chọn này không phù hợp.
D. Được miễn áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế:
Trái lại, đoạn văn chỉ ra rằng SMEs phải đối mặt với các rào cản pháp luật, bao gồm tiêu chuẩn chất lượng khắt khe tại các quốc gia phát triển. Điều này chứng minh rằng các doanh nghiệp không được miễn trừ mà phải tuân thủ chặt chẽ.
Thách thức lớn nhất mà SMEs phải đối mặt trong bối cảnh toàn cầu hóa là gì?
Khó khăn trong việc áp dụng công nghệ thông tin.
Thiếu nguồn vốn để mở rộng kinh doanh.
Các rào cản pháp luật và tiêu chuẩn nhập khẩu quốc tế.
Mất cơ hội tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đáp án C
Đáp án còn lại:
A. Khó khăn trong việc áp dụng công nghệ thông tin:
Công nghệ thông tin được nhắc đến trong đoạn văn là cơ hội, không phải thách thức. SMEs có thể tận dụng công nghệ để cải tiến hoạt động kinh doanh và giảm chi phí.
B. Thiếu nguồn vốn để mở rộng kinh doanh:
Mặc dù thiếu vốn là vấn đề phổ biến, nhưng nó không được đoạn văn nhấn mạnh là thách thức lớn nhất trong bối cảnh toàn cầu hóa. Vấn đề chính vẫn nằm ở các rào cản pháp luật và tiêu chuẩn nhập khẩu.
D. Mất cơ hội tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu:
Đây là hậu quả, không phải nguyên nhân. Khi SMEs không vượt qua được các rào cản pháp luật và tiêu chuẩn, họ mới mất cơ hội tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Lý do chính khiến một số SMEs thất bại trong bối cảnh toàn cầu hóa là gì?
Không tìm được thị trường quốc tế phù hợp.
Thiếu khả năng quản trị và thích ứng với thay đổi.
Không đáp ứng được các yêu cầu về tài chính.
Sự phát triển quá nhanh của các doanh nghiệp lớn.
Đáp án B
Đáp án còn lại:
A. Không tìm được thị trường quốc tế phù hợp:
Thất bại trong việc tìm thị trường phù hợp là một hệ quả của quản trị yếu kém và thiếu năng lực thích ứng, không phải là nguyên nhân chính.
C. Không đáp ứng được các yêu cầu về tài chính:
Tài chính có vai trò quan trọng, nhưng vấn đề quản trị và thích ứng là cốt lõi. Nhiều doanh nghiệp có thể tìm kiếm nguồn vốn từ các quỹ đầu tư nếu họ có chiến lược quản trị tốt.
D. Sự phát triển quá nhanh của các doanh nghiệp lớn:
Sự phát triển nhanh của các doanh nghiệp lớn làm tăng áp lực cạnh tranh, nhưng không trực tiếp khiến SMEs thất bại. Nếu SMEs có khả năng quản trị tốt, họ vẫn có thể tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh này.








