(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 19)
120 câu hỏi
“Ngày xửa ngày xưa, có hai vợ chồng đi rừng, bắt được một con dúi. Dúi lạy van xin tha, hứa sẽ nói một điều bí mật. Hai vợ chồng thương tình tha cho. Dúi báo sắp có mưa to gió lớn làm ngập lụt khắp nơi. Nó khuyên họ lấy khúc gỗ to, khoét rỗng, chuẩn bị thức ăn đầy đủ bảy ngày, bảy đêm, rồi chui vào đó, bịt kín miệng gỗ bằng sáp ong, hết hạn bảy ngày hãy chui ra”.
(Truyện cổ tích, Chuyện quả bầu)
Con dúi khuyên hai vợ chồng nên làm gì để tránh nạn lụt sắp tới?
Chạy lên núi cao để tránh lụt.
Xây một ngôi nhà kiên cố để chống lụt.
Lấy khúc gỗ to, khoét rỗng, chuẩn bị thức ăn cho bảy ngày, chui vào đó và bịt kín miệng gỗ bằng sáp ong.
Di chuyển đến vùng khác an toàn hơn.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Trong truyện cổ tích “Chuyện quả bầu”, hai vợ chồng đã bắt được một con dúi trong rừng. Con dúi van xin được tha mạng và hứa tiết lộ một bí mật quan trọng. Thương tình, họ đã tha cho dúi. Dúi báo rằng sắp có mưa to gió lớn gây ngập lụt khắp nơi, và khuyên họ nên chuẩn bị một khúc gỗ to, khoét rỗng, tích trữ thức ăn đủ cho bảy ngày bảy đêm, rồi chui vào đó, bịt kín miệng gỗ bằng sáp ong, và chỉ ra ngoài khi hết bảy ngày.
Hai vợ chồng làm theo lời dúi, nhờ đó thoát khỏi trận lụt lớn. Sau nạn lụt, người vợ sinh ra một quả bầu. Khi nghe thấy tiếng cười nói từ quả bầu, họ dùi quả bầu ra và thấy nhiều con người nhỏ bé bước ra, lần lượt là người Khơ Mú, người Thái, người Mường, người Dao, người Hmông, người Ê-đê, người Ba-na, người Kinh,... Đây được coi là tổ tiên của các dân tộc anh em trên đất nước Việt Nam ngày nay.
Câu chuyện giải thích nguồn gốc của các dân tộc Việt Nam, nhấn mạnh sự đoàn kết và tình anh em giữa các dân tộc. Đồng thời, nó cũng đề cao lòng nhân hậu và sự biết ơn, khi hai vợ chồng cứu dúi và được báo trước về nạn lụt, giúp họ chuẩn bị và sinh tồn.
“Thân em như cá trong lờ,
Hết phương vùng vẫy biết nhờ nơi đâu”.
(Ca dao)
Trong câu ca dao trên, hình ảnh “cá trong lờ” biểu trưng cho điều gì?
Sự tự do và phóng khoáng.
Sự bị giam cầm và phụ thuộc.
Sự mạnh mẽ và độc lập.
Sự vui vẻ và hạnh phúc.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Câu ca dao diễn tả nỗi buồn, sự bất lực của người phụ nữ khi phải sống trong một xã hội phong kiến, nơi họ không có quyền tự do, không thể tự quyết định cuộc sống của mình. Họ cảm thấy như cá bị mắc trong lưới, không thể thoát ra, không biết phải nhờ cậy ai để thay đổi số phận.
Trong câu ca dao, “cá trong lờ” là hình ảnh ẩn dụ thể hiện sự bị giam cầm, không có tự do, giống như người phụ nữ trong xã hội phong kiến bị ràng buộc, không thể tự quyết định cuộc sống của mình.
“Thân em như cá trong lờ”: “Thân em” ám chỉ thân phận, cuộc đời của người phụ nữ. “Cá trong lờ” là hình ảnh ẩn dụ thể hiện sự bị giam cầm, không có tự do, giống như cá bị mắc trong lưới, không thể tự do bơi lội.
“Hết phương vùng vẫy biết nhờ nơi đâu”: “Hết phương vùng vẫy” nghĩa là không còn cách nào để thoát ra, không còn khả năng tự giải thoát. “Biết nhờ nơi đâu” thể hiện sự bất lực, không biết phải nhờ cậy ai để thoát khỏi tình cảnh hiện tại.
“Ba vua năm đế dấu vừa qua,
Nối đạo trời rao đức thánh ta.
Hai chữ can thường dằn các nước,
Một câu trung hiếu dựng muôn nhà.
Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm,
Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà.
Căm lấy lòng nhơ mong thói bạc,
Trời gần chẳng gánh gánh trời xa”.
(Nguyễn Đình Chiểu, Than đạo)
Trong bài thơ “Than đạo”, Nguyễn Đình Chiểu sử dụng hình ảnh “thuyền” để biểu trưng cho điều gì?
Cuộc đời con người.
Văn chương nghệ thuật.
Đạo lý và luân thường.
Sự nghiệp chính trị.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Bài thơ “Than đạo” của Nguyễn Đình Chiểu thể hiện quan niệm sâu sắc về vai trò của văn chương trong việc truyền tải đạo lý và đấu tranh chống lại cái xấu, cái ác trong xã hội theo quan điểm “thi dĩ ngôn chí, văn dĩ tải đạo”.
“Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm”: “Đạo” ở đây được hiểu là đạo lý, luân thường, những giá trị nhân nghĩa trong xã hội. “Thuyền” tượng trưng cho văn chương, nghệ thuật. Câu thơ nhấn mạnh rằng văn chương có khả năng chuyên chở, truyền tải đạo lý mà không bao giờ trở nên quá tải. Điều này phản ánh quan niệm “văn dĩ tải đạo” (văn chương chuyên chở đạo lý), cho rằng mục đích cao cả của văn chương là giáo dục, nâng cao đạo đức con người.
“Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà”: “Thằng gian” chỉ những kẻ gian ác, bất lương trong xã hội. “Bút” đại diện cho ngòi bút của nhà văn, nhà thơ. Câu thơ thể hiện sự kiên định của người cầm bút trong việc dùng văn chương để đấu tranh, phê phán cái xấu, cái ác. Dù phải đối mặt với bao nhiêu kẻ gian, ngòi bút vẫn không bị lệch lạc, không bị ảnh hưởng, luôn giữ vững chính nghĩa.
Như vậy, qua hai câu thơ này, Nguyễn Đình Chiểu khẳng định sứ mệnh của văn chương không chỉ là phản ánh hiện thực mà còn phải giáo dục đạo lý và đấu tranh chống lại những điều sai trái trong xã hội. Đây cũng chính là tôn chỉ trong suốt sự nghiệp sáng tác của ông, nơi mà văn chương trở thành vũ khí sắc bén để bảo vệ đạo đức và chính nghĩa.
“Chơi một mình, buồn lắm. Hồng ngơ ngẩn. Hồng tiếc những ngày xưa cũ quá. Những ngày xưa cũ chỉ cách đây hơn nửa tháng. Chị Thảo chưa về. Chị Thảo bế em Thiên. Hồng lẽo đẽo theo sau. Chúng đi chơi khắp xóm. Ngày ấy, Hồng có biết bao nhiêu là bạn! Thằng Hỉ đỏ mũi, thằng Hân cởi truồng, thằng Tảo đầu trọc như quả bưởi và mắt trố như hai con ốc nhồi, với cái Như, cái Mùi, cái Vót... Chúng chơi với nhau vui lắm, vui lắm! Bây giờ Hồng chỉ còn được chơi với cây soan, cây chuối, cây cam. Hồng gọi chúng là bác soan, bác chuối, bác cam”.
(Nam Cao, Bài học quét nhà)
Trong đoạn trích, Hồng cảm thấy buồn vì lý do nào?
Chị Thảo chưa về.
Không có bạn chơi.
Không được ăn quà bánh.
Phải quét nhà một mình.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Trong đoạn trích từ truyện ngắn “Bài học quét nhà” của Nam Cao, Hồng cảm thấy buồn vì không có bạn chơi cùng. Trước đây, Hồng thường chơi với chị Thảo và các bạn trong xóm, nhưng hiện tại, Hồng phải chơi một mình và gọi cây cối trong vườn là bác soan, bác chuối, bác cam.
“Đời hỏi gì ta trên đảo vắng?
Mắt xanh hiu hắt gió thời gian
Đời hỏi gì ta trên biển nắng?
Hồn xanh cuồn cuộn suối khơi ngàn.
Đời hỏi gì ta? Hồn ta đây!
Nhìn đêm mắt rụng hay sao bay?
Ta đến đây đất trời hưng thịnh
Đời hỏi gì ta trong ánh ngày?”
(Huy Cận, Đời hỏi gì ta)
Trong đoạn thơ trên, tác giả thể hiện tâm trạng gì?
Lạc quan, hy vọng.
Bâng khuâng, tự vấn.
Phẫn nộ, phản kháng.
Vui vẻ, hạnh phúc.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Trong đoạn thơ, Huy Cận đặt ra những câu hỏi về ý nghĩa và mục đích của cuộc sống, thể hiện tâm trạng bâng khuâng, tự vấn trước sự vô định và mong manh của nhân sinh.
“Chàng trai tên là Santiago. Bụi rơi lả chả khi chàng trai cùng đàn cừu tiến vào một ngôi nhà thờ bỏ hoang. Mái nhà đã rơi rớt từ lâu, một cây sung dâu to lớn đã mọc nơi mà tượng thánh từng ngự chốn ấy. Chàng ta quyết định dừng chân nơi đây một đêm. Chàng trai đã nhìn để chắc là cả đàn cừu đã đi vào qua cánh cổng đổ nát, rồi thì dựng một vài thanh gỗ chắn ngang để phòng ngừa những con cừu chạy lạc trong đêm. Không có những con cáo ở trong vùng này, nhưng đã một lần có những con cừu lạc mất trong đêm, và chàng trai ta phải mất cả ngày hôm sau để tìm chúng”.
(Paulo Coelho, Nhà giả kim)
Trong đoạn trích từ “Nhà giả kim”, chàng trai quyết định dừng chân nơi đâu để nghỉ ngơi?
Một ngôi nhà thờ bỏ hoang.
Một hang động trên núi.
Một quán trọ ven đường.
Một khu rừng rậm rạp.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Trong đoạn trích từ “Nhà giả kim” của Paulo Coelho, chàng trai Santiago quyết định dừng chân nghỉ ngơi tại một ngôi nhà thờ bỏ hoang. Ngôi nhà thờ này đã bị sập mái từ lâu, và một cây dâu mọc lên trong phòng thay áo lễ trước kia. Santiago đến đây khi trời vừa nhá nhem tối, dựng một vài thanh gỗ chắn ngang để phòng ngừa những con cừu chạy lạc trong đêm.
Việc lựa chọn ngôi nhà thờ hoang phế làm nơi nghỉ ngơi không chỉ phản ánh hoàn cảnh vật chất của Santiago mà còn biểu trưng cho hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống của anh. Ngôi nhà thờ bỏ hoang có thể được xem như một biểu tượng của sự hoang vắng, cô đơn, nhưng cũng là nơi để Santiago tĩnh tâm và suy ngẫm về con đường mà anh đang đi.
“Long Môn hoành dã đoạn,
Dịch thụ xuất thành lai.
Khí sắc hoàng cư cận,
Kim ngân phật tự khai.
Vãng hoàn thì lũ cải,
Xuyên thuỷ nhật du tai.
Tương duyệt chinh đồ thượng,
Sinh nhai tận kỷ hồi?”
(Đỗ Phủ, Long môn)
Trong bài thơ “Long môn” của Đỗ Phủ, hình ảnh “Long Môn hoành dã đoạn” biểu thị điều gì?
Con đường Long Môn bị chặn lại.
Dòng sông Long Môn bị cạn kiệt.
Dãy núi Long Môn bị chia cắt.
Cửa ải Long Môn bị đóng kín.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Bài thơ “Long môn” của Đỗ Phủ miêu tả cảnh vật sau trận lũ lụt, trong đó có câu:
“Long Môn hoành dã đoạn”
Câu này có thể được hiểu là: “Long Môn”: Tên một dãy núi nổi tiếng ở Trung Quốc. “hoành dã”: Chỉ việc dãy núi bị chia cắt, tạo thành một con đường rộng lớn. “đoạn”: Nghĩa là bị chặn lại hoặc bị cắt đứt.
Vậy, câu thơ miêu tả cảnh dãy núi Long Môn bị chia cắt, tạo thành một con đường rộng lớn sau trận lũ.
“Khi ngước mắt lên, tôi nhận ra bầu trời đã đầy sao. Những vì sao chi chít chiếm hết mọi khoảng trống và mỗi lúc một tỏa sáng. Trong khi đó, dường như có ai đã tắt bớt những ngọn đèn dầu lung linh trong chợ. Một số hàng quán đã dọn về nhà, chỉ còn trơ lại những chiếc chõng tre đang sút dần những sợi mây buộc”.
(Nguyễn Nhật Ánh, Mắt biếc)
Trong đoạn trích sau từ “Mắt biếc” của Nguyễn Nhật Ánh, hình ảnh nào không được đề cập?
Bầu trời đầy sao.
Ngọn đèn dầu lung linh trong chợ.
Những chiếc chõng tre.
Những chiếc lá vàng rơi.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Trong đoạn trích từ “Mắt biếc” của Nguyễn Nhật Ánh, các hình ảnh được mô tả bao gồm:
Bầu trời đầy sao: “Khi ngước mắt lên, tôi nhận ra bầu trời đã đầy sao”.
Ngọn đèn dầu lung linh trong chợ: “dường như có ai đã tắt bớt những ngọn đèn dầu lung linh trong chợ”.
Những chiếc chõng tre: “chỉ còn trơ lại những chiếc chõng tre đang sút dần những sợi mây buộc”.
Tuy nhiên, không có đề cập đến hình ảnh “những chiếc lá vàng rơi” trong đoạn trích này.
“Em ơi đã đến lúc rồi
Tim anh mong sống một đời yên thân
Ngày ngày tiếp nối bay dần
Mỗi ngày đem mất một phần đời ta,
Hai ta đang sống đây mà…
Nhưng như đã chết, thân ra bụi rồi
Có đâu hạnh phúc em ơi,
Còn chăng yên tĩnh và đời tự do.
Từ lâu anh chỉ trông chờ
Như người kiệt sức, mong giờ thoát thân
Kiếm nơi yên ổn làm ăn
Với bao tình cảm trong ngần chở che”.
(Pushkin, Em ơi đã đến lúc rồi)
Trong đoạn trích, tác giả bày tỏ mong muốn gì?
Tìm kiếm hạnh phúc và tự do.
Trở về quê hương.
Tiếp tục sống trong tình yêu.
Quên đi quá khứ.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Trong đoạn trích từ bài thơ “Em ơi đã đến lúc rồi” của Aleksandr Pushkin, tác giả bày tỏ mong muốn tìm kiếm một cuộc sống yên bình và tự do. Ông cảm thấy mệt mỏi và khao khát thoát khỏi những ràng buộc hiện tại để tìm kiếm hạnh phúc và sự thanh thản.
“Giữa đám quần sơn lô xô ấy, là giấc ngủ nghìn năm của những vua chúa được phong kín trong lòng những rừng thông u tịch và niềm kiêu hãnh âm u của những lăng tẩm đồ sộ toả lan khắp cả một vùng thượng lưu “Bốn bề núi phủ mây phong - Mảnh trăng thiên cổ bóng tùng Vạn Niên”. Đó là vẻ đẹp trầm mặc nhất của sông Hương, như triết lí, như cổ thi, kéo dài mãi đến lúc mặt nước phẳng lặng của nó gặp tiếng chuông chùa Thiên Mụ ngân nga tận bờ bên kia, ...”
(Hoàng Phủ Ngọc Tường, Ai đã đặt tên cho dòng sông)
Trong đoạn trích sau từ “Ai đã đặt tên cho dòng sông” của Hoàng Phủ Ngọc Tường, hình ảnh nào không được đề cập?
Rừng thông u tịch.
Lăng tẩm đồ sộ.
Tiếng chuông chùa Thiên Mụ.
Những sớm làng trung du bát ngát tiếng gà.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Trong đoạn trích từ “Ai đã đặt tên cho dòng sông” của Hoàng Phủ Ngọc Tường, các hình ảnh được mô tả bao gồm:
Rừng thông u tịch: “Giữa đám quần sơn lô xô ấy, là giấc ngủ nghìn năm của những vua chúa được phong kín trong lòng những rừng thông u tịch..”.
Lăng tẩm đồ sộ: “...và niềm kiêu hãnh âm u của những lăng tẩm đồ sộ toả lan khắp cả một vùng thượng lưu..”.
Mây phong: “...Bốn bề núi phủ mây phong..”.
Mảnh trăng thiên cổ bóng tùng Vạn Niên: “...Mảnh trăng thiên cổ bóng tùng Vạn Niên”.
Tiếng chuông chùa Thiên Mụ: “...kéo dài mãi đến lúc mặt nước phẳng lặng của nó gặp tiếng chuông chùa Thiên Mụ ngân nga tận bờ bên kia..”.
Tuy nhiên, không có đề cập đến hình ảnh “những sớm làng trung du bát ngát tiếng gà” trong đoạn trích này.
“Gậm một khối căm hờn trong cũi sắt,
Ta nằm dài, trông ngày tháng dần qua,
Khinh lũ người kia ngạo mạn, ngẩn ngơ,
Giương mắt bé giễu oai linh rừng thẳm,
Nay sa cơ, bị nhục nhằn tù hãm,
Để làm trò lạ mắt, thứ đồ chơi.
Chịu ngang bầy cùng bọn gấu dở hơi,
Với cặp báo chuồng bên vô tư lự”.
(Thế Lữ, Nhớ rừng)
Đoạn thơ “Nhớ rừng” của Thế Lữ được viết theo thể thơ nào?
Thơ lục bát.
Thơ năm chữ.
Thơ tám chữ.
Thơ tự do.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Thể thơ tự do: Là thể thơ không bị ràng buộc bởi số lượng âm tiết trong mỗi câu, số câu trong mỗi khổ, hay vần điệu cố định. Điều này cho phép tác giả biểu đạt cảm xúc một cách linh hoạt và sáng tạo.
“Nhớ rừng”: Bài thơ không tuân theo một khuôn mẫu cố định về số chữ trong mỗi câu; có câu 8 chữ, có câu 9 chữ, tạo nên nhịp điệu linh hoạt, phù hợp với cảm xúc mãnh liệt và tâm trạng phức tạp của con hổ trong bài.
Dòng nào dưới đây chứa tác phẩm không thuộc văn học trung đại?
Đoạn trường tân thanh (Nguyễn Du), Nhàn (Nguyễn Bỉnh Khiêm), Thu ẩm (Nguyễn Khuyến).
Hịch tướng sĩ (Trần Quốc Tuấn), Độc Tiểu Thanh ký (Nguyễn Du), Thu Điếu (Nguyễn Khuyến).
Quốc âm thi tập (Nguyễn Trãi), Bạch Vân am thi tập (Nguyễn Bỉnh Khiêm), Ức Trai thi tập (Nguyễn Trãi).
Hà hương phong nguyệt (Lê Hoằng Mưu), Giọt máu chung tình (Tân Dân Tử), Tố Tâm (Hoàng Ngọc Phách).
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Văn học trung đại Việt Nam bao gồm các tác phẩm sáng tác từ thế kỷ X đến thế kỷ XIX, mang tính chất điển hình của thể loại văn học chữ Hán và chữ Nôm, chịu ảnh hưởng lớn của Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo.
Các đáp án A, B, C đều bao gồm các tác phẩm thuộc văn học trung đại, với các tác giả nổi tiếng như Nguyễn Du, Nguyễn Khuyến, Nguyễn Trãi.
Đáp án D gồm các tác phẩm:
Hà hương phong nguyệt (Lê Hoằng Mưu) là tiểu thuyết văn xuôi hiện đại (ra đời đầu thế kỷ XX).
Giọt máu chung tình (Tân Dân Tử) và Tố Tâm (Hoàng Ngọc Phách) cũng thuộc văn học hiện đại, nằm trong giai đoạn đầu của văn học Việt Nam thế kỷ XX.
Vì vậy, đáp án D chứa các tác phẩm không thuộc văn học trung đại.
“Buồn trông nội cỏ rầu rầu
Chân mây mặt đất một màu xanh xanh”
(Nguyễn Du, Truyện Kiều)
Từ nào trong câu thơ trên được dùng với nghĩa chuyển?
Nội cỏ.
Rầu rầu.
Chân mây.
Mặt đất.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Từ “chân mây” trong câu thơ được dùng với nghĩa chuyển, vì nó không chỉ phần “chân” thực sự của mây (vốn không tồn tại) mà là nơi giao thoa giữa bầu trời và mặt đất, tức đường chân trời. Đây là một hình ảnh ẩn dụ, sử dụng từ “chân” để diễn tả điểm tận cùng, xa xôi của tầm mắt.
Câu nào sau đây chứa từ viết sai chính tả?
Học sinh trong lớp ai cũng chăm chỉ và cần mẫn trong việc học tập.
Những bông hoa cúc vàng rực rỡ tỏa sáng trong ánh nắng ban mai.
Lớp học trở nên vắng vẻ và đìu hiu vào những ngày nghỉ hè.
Con đường làng quanh co và ghồ ghề dẫn đến cánh đồng xanh mướt.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Sai “ghồ ghề” => “gồ ghề”: Có nhiều chỗ nhô cao lên một cách không đều trên bề mặt.
“Dưới mái trường thân yêu, có biết bao kỷ niệm vui buồn cùng nhau sau những tiết học dài”. Xác định lỗi sai trong câu?
Thiếu trạng ngữ.
Thiếu chủ ngữ.
Thiếu vị ngữ.
Thiếu thành phần nòng cốt câu.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Thành phần “Dưới mái trường thân yêu” là trạng ngữ chỉ địa điểm.
Thành phần “có biết bao kỷ niệm vui buồn cùng nhau sau những tiết học dài” đóng vai trò vị ngữ, diễn tả nội dung chính.
Câu thiếu chủ ngữ: Trong câu không có từ nào đóng vai trò là chủ ngữ, vì vậy câu trên chưa hoàn chỉnh. Chủ ngữ cần bổ sung có thể là “Chúng tôi”, “Học sinh”, hoặc một danh từ khác.
Sửa lại câu: “Dưới mái trường thân yêu, chúng tôi có biết bao kỷ niệm vui buồn cùng nhau sau những tiết học dài”.
Câu nào dưới đây không đúng?
Chúng tôi luôn đoàn kết nên đôi khi có ý kiến trái chiều.
Học sinh chăm chỉ học tập để đạt kết quả tốt trong kỳ thi.
Nhà trường đã tổ chức buổi giao lưu với các trường nhằm trao đổi kinh nghiệm học tập.
Tôi thích môn toán vì nó giúp tôi rèn luyện tư duy logic.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Dùng sai quan hệ từ “nên” vì không thể hiện đúng mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.
Lỗi sai: “Đoàn kết” là một trạng thái hài hòa, thống nhất, trong khi “có ý kiến trái chiều” thể hiện sự khác biệt. Hai ý này không có mối quan hệ nhân quả, nên việc dùng từ “nên” là không phù hợp.
Sửa lại: “Chúng tôi luôn đoàn kết, mặc dù đôi khi có ý kiến trái chiều”. (thể hiện sự đối lập giữa hai vế câu).
Câu nào dưới đây là câu ghép đẳng lập?
Tôi thích đọc sách và bạn tôi cũng vậy.
Tôi thích đọc sách vì nó giúp tôi thư giãn.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi học.
Anh ấy thích chơi thể thao, còn chị ấy yêu thích âm nhạc.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Câu ghép đẳng lập là câu có hai vế ngang bằng, liên kết với nhau bằng các quan hệ từ như và, còn, nhưng, v.v.
Trong câu D, có hai vế “Anh ấy thích chơi thể thao” và “chị ấy yêu thích âm nhạc”, được liên kết với nhau bằng từ “còn”, tạo thành câu ghép đẳng lập.
Xác định từ sai ngữ nghĩa trong câu sau:
“Anh ấy có nội tâm rất đẹp, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác khi cần”.
Nội tâm.
Đẹp.
Sẵn sàng.
Khi cần.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
“Nội tâm” chỉ những suy nghĩ, cảm xúc, tâm trạng bên trong của một con người, là phần sâu kín, không thể hiện ra bên ngoài. Nó liên quan đến những cảm xúc, suy nghĩ và giá trị tinh thần của một người.
Trong khi đó, từ “đẹp” thường được dùng để miêu tả những gì có vẻ ngoài tốt đẹp, dễ nhìn hoặc tính cách tốt, dễ nhận thấy, như “vẻ đẹp ngoại hình” hay “tính cách đẹp”.
Khi nói “nội tâm rất đẹp”, tuy có thể hiểu là người đó có tâm hồn đẹp hoặc tính cách tốt, nhưng ngữ nghĩa này hơi mơ hồ và không thực sự phù hợp. “Nội tâm” không thể bị đánh giá trực tiếp là đẹp hay xấu vì đó là một phạm trù trừu tượng, không thể nhìn thấy. Do đó, cách diễn đạt này là sai ngữ nghĩa. Thay vì “nội tâm đẹp”, một cách chính xác hơn sẽ là “tâm hồn đẹp” hoặc “tính cách đẹp”, vì đây là những cụm từ diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh mô tả một người có phẩm hạnh, tính cách tốt.
Sửa lại câu: “Anh ấy có tâm hồn rất đẹp, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác khi cần”.
Hoặc: “Anh ấy có tính cách rất đẹp, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác khi cần”.
“Người viết đã lấy các ví dụ trong thơ Nôm của Nguyễn Trãi, Hồ Xuân Hương, Truyện Kiều để chứng minh cho nhận định này”. Xác định lỗi sai của câu:
Sai logic.
Sai quy chiếu.
Sai phong cách.
Sai về dấu câu.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Việc các thành phần đẳng lập “Nguyễn Trãi”, “Hồ Xuân Hương”, “Truyện Kiều” không tương đồng về phạm trù ngữ nghĩa khiến câu sai logic. “Nguyễn Trãi”, “Hồ Xuân Hương” là tên tác giả, còn “Truyện Kiều” là tên tác phẩm.
- Cách sửa: Thêm bớt, thay đổi từ ngữ để các thành phần đẳng lập tương đồng về phạm trù ngữ nghĩa.
Câu nào dưới đây là thành ngữ có nghĩa “đòi hỏi quá cao thì không đạt kết quả.”?
Già néo đứt dây.
Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài.
Chưa đỗ ông Nghè đã đe hàng tổng.
Giã gạo thì ốm, giã cốm thì khoẻ.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
“Già néo đứt dây” là thành ngữ mang nghĩa: Níu kéo quá căng (đòi hỏi hoặc ép buộc quá mức), mọi việc sẽ đổ bể, không đạt được kết quả mong muốn.
Các thành ngữ còn lại:
“Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài”: Nói về sự thích nghi của con người với hoàn cảnh sống. Khi sống ở môi trường nào, ta cần hòa nhập và ứng xử phù hợp với môi trường đó.
“Chưa đỗ ông Nghè đã đe hàng tổng”: Chỉ người chưa đạt được gì đã khoe khoang, kiêu ngạo.
“Giã gạo thì ốm, giã cốm thì khoẻ”: Nói về sự chọn lựa công việc theo ý thích, không phải theo mức độ khó nhọc hay hợp lý.
“Phòng bên là phòng khách riêng của Hảo, nhỏ chỉ bằng một phần tư phòng khách chính và bài trí ngược hẳn. Một đàng tham bác lẫn Tây, Tàu, Nhật và An Nam: bên bộ tủ chè, sập gụ khảm, bên một bộ salon gỗ trắc kiểu Louis XV. Trên tường đĩa cổ treo nhan nhản cùng với đôi kiếm và đôi quất vỏ khảm xà cừ; dưới đất, sát chân tường đặt ngổn ngang những chậu, thống, đòn và chóe đời Minh Thanh Hóa, Gia Tinh và đời Thanh Khang Hy, Càn Long. Hai bên sập và đứng đối nhau một tủ rượu kiểu Nhật và một cái giá gỗ giả trúc, kiểu Tàu. Trong tủ và trên giá bầy rất nhiều những vật báu: ngọc, ngà và sứ. Giữa nhà, treo trên tủ chè bức ảnh phóng đại một vị quan già vận trào phục. Sau hết, ở ngay cửa vào, đặt ngang một cái giá lộ bộ với đủ các đồ binh khí thời xưa: chùy, phủ, việt, kích, thương, bát xà mâu, thanh long đao.
Còn một đàng thì hoàn toàn bài trí theo Âu Mỹ: ghế dựa gỗ lát đánh bóng, thấp rộng và có nệm lò xo; thảm Ba Tư cổ; trên tường treo bức vẽ chính Hảo đứng bên bình hoa sen. Ở một góc phòng, một cái lọ men xanh với những hoa lay-ơn màu trắng. Tất cả mọi vật đều dịu dàng và nhịp nhàng dưới làn ánh sáng tản mạn của những ngọn đèn điện ẩn khuất trong tường”.
(Khái Hưng, Băn khoăn)
Đoạn trích sử dụng biện pháp nghệ thuật nào để miêu tả sự pha trộn giữa các phong cách bài trí trong phòng khách của Hảo?
So sánh và ẩn dụ.
Liệt kê và đối lập.
Nhân hóa và hoán dụ.
Điệp ngữ và điệp cấu trúc.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Liệt kê: Tác giả sử dụng hàng loạt từ ngữ để liệt kê chi tiết các đồ vật và phong cách bài trí, ví dụ:
“bên bộ tủ chè, sập gụ khảm, bên một bộ salon gỗ trắc kiểu Louis XV”.
“những chậu, thống, đòn và chóe đời Minh Thanh Hóa, Gia Tinh và đời Thanh Khang Hy, Càn Long”.
Biện pháp liệt kê giúp tạo nên một bức tranh sinh động, thể hiện rõ sự phong phú và đa dạng của không gian được miêu tả.
- Đối lập: Đối lập được thể hiện qua sự tương phản giữa hai phong cách bài trí trong hai phòng khách:
Phòng khách chính: mang nét “tham bác lẫn Tây, Tàu, Nhật và An Nam” với cách bày biện truyền thống pha trộn các yếu tố ngoại lai.
Phòng khách riêng: “hoàn toàn bài trí theo Âu Mỹ” với sự nhịp nhàng, tinh tế, hiện đại.
Cách đối lập này nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai phong cách bài trí, phản ánh sự pha trộn và xung đột văn hóa trong không gian sống của Hảo.
A (So sánh và ẩn dụ): Không có phép so sánh trực tiếp hoặc ẩn dụ nào được sử dụng trong đoạn trích.
C (Nhân hóa và hoán dụ): Các đồ vật được miêu tả một cách cụ thể, khách quan, không mang tính nhân hóa hay hoán dụ.
D (Điệp ngữ và điệp cấu trúc): Đoạn trích không sử dụng điệp từ hay điệp cấu trúc để nhấn mạnh.
Hình ảnh “bức ảnh phóng đại một vị quan già vận trào phục” treo giữa nhà có ý nghĩa gì?
Thể hiện sự kính trọng đối với truyền thống gia đình.
Chỉ ra sự tôn sùng quá khứ phong kiến.
Tượng trưng cho quyền lực và địa vị của gia đình.
Phê phán sự lạc hậu và bảo thủ.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Hình ảnh “bức ảnh phóng đại một vị quan già vận trào phục” được treo trang trọng ở giữa nhà.
Vị trí này thường là trung tâm, mang ý nghĩa biểu tượng lớn trong không gian sinh hoạt gia đình.
“Trào phục” là trang phục chính thức của quan lại thời phong kiến, gợi nhắc về địa vị, danh giá và uy tín trong quá khứ của gia đình. Việc treo ảnh một cách trang nghiêm cho thấy sự kính trọng đối với tổ tiên, truyền thống và nguồn gốc gia đình.
B (Chỉ ra sự tôn sùng quá khứ phong kiến):
Hình ảnh không nhấn mạnh sự “tôn sùng” mà thiên về sự tự hào và trân trọng. Việc treo ảnh tổ tiên trong nhà là nét văn hóa thường thấy để giữ gìn giá trị truyền thống, chứ không phải biểu hiện của sự ám ảnh hay tôn sùng thái quá.
C (Tượng trưng cho quyền lực và địa vị của gia đình):
Dù bức ảnh có thể phản ánh một phần sự uy tín hoặc địa vị của gia đình trong xã hội phong kiến, nhưng đoạn trích không tập trung miêu tả hình ảnh này như biểu tượng của quyền lực hay địa vị.
Thay vào đó, tác giả nhấn mạnh vào tính chất truyền thống và không gian văn hóa gia đình.
D (Phê phán sự lạc hậu và bảo thủ):
Đoạn văn không mang tính chất phê phán. Tác giả miêu tả hình ảnh này với sự khách quan, không bày tỏ thái độ chỉ trích hay xem đó là biểu hiện của sự lạc hậu.
Tại sao tác giả lại đặt hai kiểu bài trí “tham bác lẫn Tây, Tàu, Nhật và An Nam” và “hoàn toàn bài trí theo Âu Mỹ” trong cùng một không gian?
Để phê phán sự vay mượn văn hóa thiếu chọn lọc.
Để thể hiện sự đa dạng trong gu thẩm mỹ của nhân vật Hảo.
Để làm nổi bật sự xung đột văn hóa trong bối cảnh hiện đại.
Để phản ánh sự hòa quyện văn hóa trong xã hội đương thời.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Tác giả đã khéo léo xây dựng hai kiểu bài trí đối lập trong cùng một không gian:
Phòng khách chính: “tham bác lẫn Tây, Tàu, Nhật và An Nam”, phản ánh sự pha trộn giữa
truyền thống và ngoại lai một cách phức tạp, thể hiện ảnh hưởng của nhiều nền văn hóa đến lối
sống người Việt.
Phòng khách riêng: “hoàn toàn bài trí theo Âu Mỹ”, biểu tượng cho lối sống hiện đại, thiên về
phong cách phương Tây.
Sự đối lập này làm nổi bật xung đột văn hóa trong bối cảnh xã hội hiện đại khi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại, đôi khi hòa hợp nhưng cũng có lúc mâu thuẫn.
A (Để phê phán sự vay mượn văn hóa thiếu chọn lọc):
Đoạn văn không bộc lộ thái độ phê phán sự vay mượn văn hóa. Tác giả miêu tả cách bài trí bằng giọng khách quan, nhấn mạnh sự đa dạng và đối lập, không thể hiện sự chỉ trích về việc
thiếu chọn lọc.
B (Để thể hiện sự đa dạng trong gu thẩm mỹ của nhân vật Hảo):
Mặc dù cách bài trí thể hiện sự đa dạng, điểm nhấn của đoạn trích không nằm ở việc ca ngợi gu thẩm mỹ cá nhân của Hảo mà ở sự đối lập giữa hai phong cách bài trí.
Mục đích của tác giả là làm rõ sự mâu thuẫn văn hóa trong bối cảnh xã hội, không phải để tập trung vào sở thích cá nhân của nhân vật.
D (Để phản ánh sự hòa quyện văn hóa trong xã hội đương thời):
Mặc dù đoạn văn thể hiện sự pha trộn văn hóa, nhưng các chi tiết lại nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng hơn là hòa quyện. Tác giả không mô tả sự hòa hợp giữa các phong cách mà tập trung vào việc làm nổi bật tính chất xung đột.
Từ “tham bác” trong câu “Một đàng tham bác lẫn Tây, Tàu, Nhật và An Nam” có nghĩa gần nhất là gì?
Tham khảo và chọn lọc.
Thu nhặt và pha trộn.
Tham lam và chiếm đoạt.
Chọn lọc và gìn giữ.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Nghĩa gốc:
“Tham bác” là một từ Hán Việt, trong đó:
Tham: có nghĩa là bổ sung, thu nhận.
Bác: có nghĩa là rộng rãi, phong phú.
→ Khi ghép lại, “tham bác” có nghĩa là thu nhận nhiều yếu tố từ các nguồn khác nhau, mang tính đa dạng và phong phú.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong câu “Một đàng tham bác lẫn Tây, Tàu, Nhật và An Nam”, từ “tham bác” được dùng để chỉ sự pha trộn các yếu tố văn hóa từ nhiều nguồn khác nhau (Tây, Tàu, Nhật, An Nam).
Điều này gợi ý rằng cách bài trí không phải là sự chọn lọc tinh tế, mà là sự thu nhặt và pha trộn một cách đa dạng các phong cách khác nhau.
A (Tham khảo và chọn lọc):
“Tham khảo và chọn lọc” mang ý nghĩa có sự cân nhắc kỹ lưỡng, tinh tế trong việc lựa chọn.
Tuy nhiên, trong đoạn trích, cách bài trí được miêu tả là sự pha trộn đa dạng, chưa thể hiện rõ sự chọn lọc tinh tế.
=> Đáp án này không phù hợp.
C (Tham lam và chiếm đoạt):
“Tham lam” và “chiếm đoạt” mang ý nghĩa tiêu cực, không phù hợp với ngữ cảnh miêu tả cách bài trí phòng khách.
=> Đáp án này sai.
D (Chọn lọc và gìn giữ):
“Chọn lọc và gìn giữ” gợi ý một sự bảo tồn có chủ ý và tinh tế, nhưng đoạn văn không miêu tả cách bài trí như vậy.
Thay vào đó, sự pha trộn đa dạng được nhấn mạnh hơn là chọn lọc cẩn thận.
=> Đáp án này không phù hợp.
Thông điệp chính mà đoạn trích muốn gửi gắm đến người đọc là gì?
Phê phán lối sống xa hoa, hình thức của tầng lớp thượng lưu.
Nhấn mạnh sự giao thoa và mâu thuẫn trong nền văn hóa thời bấy giờ.
Cảnh báo về nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc trước ảnh hưởng ngoại lai.
Đề cao sự hài hòa giữa truyền thống và hiện đại trong đời sống.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
B (Nhấn mạnh sự giao thoa và mâu thuẫn trong nền văn hóa thời bấy giờ):
Đoạn trích làm nổi bật sự pha trộn giữa các phong cách bài trí:
Phòng khách chính: sự “tham bác” giữa nhiều yếu tố văn hóa (Tây, Tàu, Nhật, An Nam).
Phòng khách riêng: bài trí hoàn toàn theo phong cách Âu Mỹ hiện đại.
Sự đối lập này phản ánh giao thoa văn hóa trong xã hội Việt Nam thời kỳ hiện đại hóa, đồng thời thể hiện những mâu thuẫn giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản sắc dân tộc và ảnh hưởng ngoại lai.
=> Đây là thông điệp chính xác nhất của đoạn trích.
A (Phê phán lối sống xa hoa, hình thức của tầng lớp thượng lưu):
Mặc dù đoạn trích miêu tả sự bày biện xa hoa với nhiều đồ vật đắt tiền, nhưng không có lời lẽ hay thái độ nào của tác giả cho thấy sự phê phán.
Đoạn trích tập trung vào việc miêu tả cách bài trí mang tính giao thoa văn hóa hơn là chỉ trích lối sống hình thức hay xa hoa.
=> Đáp án này không chính xác.
C (Cảnh báo về nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc trước ảnh hưởng ngoại lai):
Đoạn trích không bộc lộ thái độ cảnh báo hay lo ngại. Tác giả không nhấn mạnh sự xâm lấn của văn hóa ngoại lai hay nguy cơ mất bản sắc.
Thay vào đó, tác giả chú trọng miêu tả thực trạng pha trộn và đối lập văn hóa một cách khách quan.
=> Đáp án này không phù hợp.
D (Đề cao sự hài hòa giữa truyền thống và hiện đại trong đời sống):
Đoạn trích không đề cao sự hài hòa. Ngược lại, tác giả làm nổi bật sự đối lập và mâu thuẫn giữa các phong cách bài trí.
Không có dấu hiệu nào cho thấy sự hòa hợp giữa truyền thống và hiện đại trong cách bày trí phòng khách.
=> Đáp án này sai.
“PGS-TS Đoàn Lê Giang, Trưởng ban tổ chức hội thảo, cho biết: “Đối với Việt Nam, sự giao lưu với thế giới đầu tiên chính là giao lưu với phương Đông. Sự giao lưu thúc đẩy những đổi mới nhận thức về thế giới để từ đó Việt Nam bước ra khỏi khu vực chật hẹp của mình, vươn ra năm châu. “Việt Nam - Giao lưu văn hóa tư tưởng phương Đông” là một chủ đề lớn, hứa hẹn nhiều phát hiện thú vị”.
Theo PGS-TS Đoàn Lê Giang, hội thảo hướng tới nghiên cứu 3 vấn đề lớn: Thứ nhất, các vấn đề tổng quát trong giao lưu văn hóa Việt Nam - phương Đông, được thể hiện qua nguồn thư tịch giao lưu văn hóa thời tiền cận đại với các quốc gia Đông Á, sự tiếp biến các tôn giáo Ấn Độ ở Việt Nam, vấn đề bá quyền văn hóa và quan niệm về Hoa - Di trong thơ bang giao Việt - Trung… Thứ hai, Phật giáo Việt Nam trong giao lưu văn hóa tư tưởng phương Đông. Ở nhóm vấn đề này, hội thảo sẽ thảo luận về hành trạng các nhà sư gốc Ấn trong việc truyền bá đạo Phật ở Việt Nam thời kỳ đầu, vai trò của Phật giáo nguyên thủy với tiếp biến văn hóa Nam Á, Đông Nam Á… Thứ ba, hội thảo nghiên cứu sâu về thơ văn bang giao đi sứ, thơ văn du ký trong văn học cổ điển Việt Nam, thơ tiếp sứ Trung Hoa thời Lý - Trần, Lê - Trịnh và nhà Nguyễn”.
(Phiên An, Hội thảo “Việt Nam - Giao lưu văn hóa tư tưởng phương Đông”)
Theo đoạn trích, ý nghĩa lớn nhất của sự giao lưu văn hóa Việt Nam - phương Đông là gì?
Giúp Việt Nam học hỏi các giá trị văn hóa phương Đông để phát triển kinh tế.
Thúc đẩy Việt Nam thay đổi nhận thức và mở rộng tầm nhìn ra thế giới.
Tạo điều kiện để Việt Nam khẳng định vị thế trong khu vực Đông Á.
Gìn giữ bản sắc văn hóa Việt Nam trước sự giao thoa với các quốc gia khác.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
B (Thúc đẩy Việt Nam thay đổi nhận thức và mở rộng tầm nhìn ra thế giới):
Đây là ý nghĩa lớn nhất được nêu rõ trong đoạn trích:
Câu “Sự giao lưu thúc đẩy những đổi mới nhận thức về thế giới để từ đó Việt Nam bước ra khỏi khu vực chật hẹp của mình, vươn ra năm châu” trực tiếp khẳng định rằng sự giao lưu giúp
Việt Nam thay đổi nhận thức và mở rộng tầm nhìn ra thế giới.
Điều này làm nổi bật vai trò của sự giao lưu văn hóa không chỉ trong việc hiểu biết phương Đông mà còn là bước đệm để vươn ra toàn cầu.
=> Đây là đáp án chính xác.
A (Giúp Việt Nam học hỏi các giá trị văn hóa phương Đông để phát triển kinh tế):
Đáp án này không chính xác vì đoạn trích không đề cập đến mục tiêu phát triển kinh tế. Thay vào đó, sự giao lưu văn hóa được nhấn mạnh ở khía cạnh mở rộng nhận thức và tầm nhìn, không phải học hỏi giá trị để phục vụ kinh tế.
=> Loại.
C (Tạo điều kiện để Việt Nam khẳng định vị thế trong khu vực Đông Á):
Đáp án này không đúng, vì đoạn trích không nhấn mạnh việc khẳng định vị thế trong khu vực Đông Á. Thay vào đó, trọng tâm là mở rộng nhận thức và giao lưu văn hóa với phương Đông để tiến xa hơn, ra phạm vi toàn cầu.
=> Loại.
D (Gìn giữ bản sắc văn hóa Việt Nam trước sự giao thoa với các quốc gia khác):
Đoạn trích không đề cập đến việc bảo vệ hay gìn giữ bản sắc văn hóa. Thay vào đó, trọng tâm là sự học hỏi, tiếp biến và thay đổi nhận thức thông qua giao lưu văn hóa.
=> Loại.
Vấn đề nào sau đây không thuộc nội dung nghiên cứu của hội thảo?
Vấn đề bá quyền văn hóa và quan niệm Hoa - Di trong thơ bang giao Việt - Trung.
Vai trò của các nhà sư Ấn Độ trong việc truyền bá đạo Phật tại Việt Nam.
Nguồn thư tịch về giao lưu văn hóa Việt Nam - phương Tây.
Thơ văn đi sứ và du ký trong văn học cổ điển Việt Nam.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
C (Nguồn thư tịch về giao lưu văn hóa Việt Nam - phương Tây):
Đáp án này không thuộc nội dung nghiên cứu của hội thảo, vì hội thảo tập trung vào giao lưu văn hóa Việt Nam với phương Đông, bao gồm các quốc gia Đông Á và Nam Á, chứ không đề cập đến phương Tây.
Hội thảo không nhắc đến nguồn thư tịch hay giao lưu văn hóa với các quốc gia phương Tây.
=> Đây là đáp án đúng.
A (Vấn đề bá quyền văn hóa và quan niệm Hoa - Di trong thơ bang giao Việt - Trung):
Đáp án này thuộc nội dung nghiên cứu của hội thảo, vì đoạn trích nêu rõ:
“Các vấn đề tổng quát trong giao lưu văn hóa Việt Nam - phương Đông, được thể hiện qua nguồn thư tịch giao lưu văn hóa thời tiền cận đại với các quốc gia Đông Á, sự tiếp biến các tôn giáo Ấn Độ ở Việt Nam, vấn đề bá quyền văn hóa và quan niệm về Hoa - Di trong thơ bang giao Việt - Trung”.
Điều này cho thấy đây là một nội dung quan trọng mà hội thảo đề cập.
=> Không phải đáp án đúng.
B (Vai trò của các nhà sư Ấn Độ trong việc truyền bá đạo Phật tại Việt Nam):
Đáp án này thuộc nội dung nghiên cứu của hội thảo, vì đoạn trích nêu rõ:
“Hội thảo sẽ thảo luận về hành trạng các nhà sư gốc Ấn trong việc truyền bá đạo Phật ở Việt Nam thời kỳ đầu”.
Vai trò của Phật giáo và các nhà sư Ấn Độ là một phần quan trọng trong giao lưu văn hóa tư tưởng phương Đông.
=> Không phải đáp án đúng.
D (Thơ văn đi sứ và du ký trong văn học cổ điển Việt Nam):
Đáp án này thuộc nội dung nghiên cứu của hội thảo, vì đoạn trích nêu rõ:
“Hội thảo nghiên cứu sâu về thơ văn bang giao đi sứ, thơ văn du ký trong văn học cổ điển Việt Nam”.
Thơ văn đi sứ và du ký là một trong những nhóm vấn đề chính của hội thảo, phản ánh vai trò của văn học trong giao lưu văn hóa.
=> Không phải đáp án đúng.
Từ “giao lưu” trong đoạn trích thuộc cấp độ từ nào sau đây?
Từ ngữ địa phương.
Từ ngữ chuyên môn.
Từ ngữ toàn dân.
Từ ngữ cổ.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
C (Từ ngữ toàn dân):
Từ ngữ toàn dân là những từ được sử dụng phổ biến, dễ hiểu, và không bị giới hạn bởi vùng miền, lĩnh vực chuyên môn hay thời gian.
“Giao lưu” là từ ngữ toàn dân, vì nó mang nghĩa phổ thông (trao đổi, tiếp xúc giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc nền văn hóa) và được sử dụng trong cả ngôn ngữ nói lẫn viết hiện đại.
=> Đây là đáp án đúng.
A (Từ ngữ địa phương):
Từ ngữ địa phương là những từ chỉ được sử dụng ở một số vùng miền nhất định, không phổ biến trên cả nước.
“Giao lưu” không phải từ ngữ địa phương, vì nó được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong mọi vùng miền của Việt Nam.
=> Loại.
B (Từ ngữ chuyên môn):
Từ ngữ chuyên môn là những từ mang ý nghĩa đặc thù trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như y học, giáo dục, kinh tế, hay văn học.
“Giao lưu” là một từ phổ thông, không thuộc phạm vi sử dụng chuyên môn trong bất kỳ lĩnh vực cụ thể nào.
=> Loại.
D (Từ ngữ cổ):
Từ ngữ cổ là những từ đã ít được sử dụng trong đời sống hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ văn truyền thống.
“Giao lưu” là từ hiện đại, phổ biến trong tiếng Việt hiện nay, không phải từ ngữ cổ.
=> Loại.
Từ nào sau đây là từ gần nghĩa phù hợp nghĩa nhất với từ “tiếp biến” trong đoạn trích?
Tiếp thu.
Biến đổi.
Tiếp nhận.
Thích nghi.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
D (Thích nghi):
“Thích nghi” mang nghĩa gần nhất với “tiếp biến”, vì nó diễn tả quá trình tiếp nhận và thay đổi để phù hợp với bối cảnh hoặc môi trường mới.
Trong ngữ cảnh giao lưu văn hóa, “thích nghi” là từ đồng nghĩa phù hợp nhất với “tiếp biến”.
=> Đây là đáp án chính xác.
A (Tiếp thu):
“Tiếp thu” chỉ quá trình thu nhận một cách chủ động từ bên ngoài, nhưng không bao hàm ý nghĩa biến đổi hay thích nghi.
“Tiếp thu” nhấn mạnh sự nhận vào, không đầy đủ để diễn đạt ý nghĩa của “tiếp biến”.
=> Không chính xác.
B (Biến đổi):
“Biến đổi” mang ý nghĩa thay đổi, chuyển đổi, nhưng lại thiếu yếu tố tiếp nhận từ bên ngoài. Trong ngữ cảnh giao lưu văn hóa, “tiếp biến” không chỉ là thay đổi mà còn có sự tiếp thu trước khi biến đổi.
=> Không chính xác.
C (Tiếp nhận):
“Tiếp nhận” chỉ hành động nhận lấy hoặc tiếp xúc, nhưng không bao gồm ý nghĩa biến đổi để phù hợp với hoàn cảnh.
“Tiếp biến” mang ý nghĩa rộng hơn “tiếp nhận”, vì nó bao hàm cả quá trình thay đổi và dung
hòa.
=> Không chính xác.
Trong đoạn trích, lý do PGS-TS Đoàn Lê Giang nhấn mạnh vai trò của Phật giáo trong giao lưu văn hóa tư tưởng phương Đông là gì?
Phật giáo là tôn giáo phổ biến nhất tại Việt Nam.
Phật giáo có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử văn hóa và tư tưởng Việt Nam.
Phật giáo giúp Việt Nam hình thành bản sắc văn hóa riêng biệt, không chịu ảnh hưởng từ các nước khác.
Phật giáo là công cụ chính trị để các triều đại phong kiến củng cố quyền lực.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Trong đoạn trích, PGS-TS Đoàn Lê Giang đã nêu rõ Phật giáo Việt Nam trong giao lưu văn hóa tư tưởng phương Đông là một trong ba vấn đề lớn được thảo luận trong hội thảo. Hội thảo tập trung vào các nội dung:
- Vai trò của các nhà sư gốc Ấn trong việc truyền bá đạo Phật tại Việt Nam thời kỳ đầu:
Điều này cho thấy Phật giáo là một yếu tố quan trọng trong quá trình giao lưu văn hóa, bởi các nhà sư Ấn Độ đã mang tư tưởng tôn giáo và triết lý từ Nam Á vào Việt Nam.
Quá trình truyền bá này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống tôn giáo mà còn tác động sâu sắc đến tư tưởng, đạo đức và lối sống của người Việt qua nhiều thời kỳ lịch sử.
- Sự tiếp biến văn hóa qua Phật giáo:
Khái niệm tiếp biến văn hóa nghĩa là tiếp nhận và biến đổi để phù hợp với bản sắc địa phương. Phật giáo khi vào Việt Nam đã có sự điều chỉnh để phù hợp với hệ tư tưởng bản địa. Ví dụ:
Từ Phật giáo nguyên thủy (Nam Tông) sang Phật giáo Đại thừa (Bắc Tông).
Tư tưởng “từ bi, hỷ xả” kết hợp với tư tưởng yêu nước, bảo vệ dân tộc trong các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm.
Điều này khẳng định ảnh hưởng sâu rộng của Phật giáo đến đời sống văn hóa và tinh thần của người Việt.
- Phật giáo như một cầu nối văn hóa giữa Việt Nam và Nam Á, Đông Nam Á:
Phật giáo không chỉ là yếu tố tôn giáo mà còn là một kênh giao lưu văn hóa quan trọng.
A. Phật giáo là tôn giáo phổ biến nhất tại Việt Nam.
Đoạn trích không nhấn mạnh đến mức độ phổ biến, mà tập trung vào vai trò của Phật giáo trong giao lưu văn hóa và ảnh hưởng đến tư tưởng.
Việc Phật giáo phổ biến không đồng nghĩa với việc nó là yếu tố quan trọng trong giao lưu văn hóa.
C. Phật giáo giúp Việt Nam hình thành bản sắc văn hóa riêng biệt, không chịu ảnh hưởng từ các nước khác.
Đoạn trích nói rõ về sự tiếp biến văn hóa, nghĩa là có tiếp nhận và điều chỉnh để phù hợp, chứ không phải khẳng định Việt Nam tách biệt hoàn toàn khỏi ảnh hưởng bên ngoài.
D. Phật giáo là công cụ chính trị để các triều đại phong kiến củng cố quyền lực.
Đoạn trích không hề nhắc đến khía cạnh chính trị hay việc Phật giáo được dùng để củng cố quyền lực.
Nội dung tập trung vào văn hóa và tư tưởng, không liên quan đến việc sử dụng Phật giáo như một công cụ cai trị.
→ Tóm lại:
Đoạn trích nhấn mạnh ảnh hưởng sâu rộng của Phật giáo trong việc:
Truyền bá văn hóa từ Nam Á và Đông Nam Á.
Tác động đến tư tưởng, triết lý sống và đạo đức.
Đóng vai trò quan trọng trong tiếp biến văn hóa và sự phát triển của dân tộc.
→ Do đó, đáp án chính xác nhất là: B. Phật giáo có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử văn hóa
và tư tưởng Việt Nam.
Before you sign the contract, you should carefully ______ the terms and conditions.
Look up
Look at
Look over
Look into
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Bản dịch: Trước khi bạn ký hợp đồng, bạn nên xem xét kỹ các điều khoản và điều kiện.
Phân tích:
look over: xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng (thường là tài liệu).
look up: tra cứu.
look at: nhìn vào.
look into: xem xét, điều tra.
Ngữ pháp/Từ vựng: Cụm động từ (phrasal verb) “look over” phù hợp với ngữ cảnh xem xét hợp đồng.
The weather was terrible, so we ______ postpone the picnic until next week.
Want to
Have to
Had better
Must
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Bản dịch: Thời tiết quá tệ, nên chúng ta tốt hơn là nên hoãn buổi picnic sang tuần sau.
Phân tích:
had better: nên (lời khuyên mạnh mẽ hơn “should”).
Want to: Muốn
have to: phải.
must: phải (nghĩa vụ).
Ngữ pháp/Từ vựng: “Had better” dùng để đưa ra lời khuyên hợp lý trong trường hợp cụ thể.
The young boy's passion for model airplanes is ______ his father's.
Alike
Likely
As with
Similar to
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Bản dịch: Niềm đam mê máy bay mô hình của cậu bé tương tự như của cha cậu.
Phân tích:
A. alike: (tính từ) có nghĩa là “tương tự” và thường được dùng trong cấu trúc “be alike”
(tức là hai người/vật giống nhau). Tuy nhiên, nó không thể dùng trực tiếp để so sánh đam mê của người con với của người cha trong câu này. Nó cũng không có giới từ đi kèm
B. likely: (tính từ/trạng từ) có nghĩa là “có khả năng”, không phù hợp với nghĩa so sánh ở đây.
C. as with: Cụm này dùng để nói “giống như trường hợp”, “như trong trường hợp”. Không phù hợp với câu này
D. similar to: (cụm tính từ) có nghĩa là “tương tự với”. Đây là đáp án đúng vì nó chỉ ra mối tương đồng giữa đam mê của cậu bé và của cha cậu và hợp ngữ pháp, có giới từ để đi với danh từ
Despite the fact that they are both talented singers, Jane’s voice is slightly ______ than Sarah's.
More Louder
The more loud
Louder
The loudest
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Bản dịch: Mặc dù cả hai đều là những ca sĩ tài năng, giọng của Jane hơi to hơn của Sarah.
Phân tích:
louder: to hơn (so sánh hơn của “loud”).
more louder: sai vì “louder” đã là so sánh hơn rồi.
the more loud: sai ngữ pháp
the loudest: to nhất (so sánh nhất).
Ngữ pháp/Từ vựng: So sánh hơn sử dụng “than”.
The restaurant offers a wide ______ of dishes from all over the world.
Variety
Variation
Diverse
Variant
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Bản dịch: Nhà hàng cung cấp một sự đa dạng các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.
Phân tích các lựa chọn:
A. variety:
Ý nghĩa: “variety” (danh từ) có nghĩa là “sự đa dạng,” “nhiều loại khác nhau.” Nó nhấn mạnh sự khác nhau của nhiều món đồ.
Ngữ pháp: “a wide variety of” là một cụm từ phổ biến, được dùng để diễn tả rằng có nhiều loại khác nhau của cái gì đó.
Ví dụ: “They offer a wide variety of courses to choose from” (Họ cung cấp nhiều khóa học đa dạng để lựa chọn).
B. variation:
Ý nghĩa: “variation” (danh từ) có nghĩa là “sự biến đổi,” “biến thể.” Nó nhấn mạnh các hình thức khác nhau của một thứ gì đó, chứ không nhấn mạnh đến sự đa dạng các thứ khác nhau Ngữ pháp: “variation” thường đi với cụm từ “of something”. Thường được dùng trong khoa học.
Ví dụ: “There are several variations on this theme” (Có một vài biến thể của chủ đề này).
C. diverse:
Ý nghĩa: “diverse” (tính từ) có nghĩa là “đa dạng,” “phong phú.” Nó nhấn mạnh các đặc tính
khác nhau, đa dạng ở đâu.
Ngữ pháp: “diverse” là tính từ, không phù hợp để điền vào chỗ trống này vì chúng ta cần
danh từ sau “a wide”
Ví dụ: “The city has a diverse population.” (Thành phố có một dân số đa dạng.)
D. variant:
Ý nghĩa: “variant” (danh từ) có nghĩa là “biến thể,” “phiên bản kháC.” Nó nhấn mạnh vào một phiên bản thay đổi của thứ gì đó.
Ngữ pháp: “variant” là danh từ, tuy nhiên trong văn phong này ít khi dùng. Thường dùng trong khoa học.
Ví dụ: “That is a variant of a particular virus” (Đây là một biến thể của một loại vi rút cụ thể.)
After a long day of work, all I needed was a hot cup of tea and a relax read.
After
Needed
A
Relax
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Bản dịch: Sau một ngày dài làm việc, tất cả những gì tôi cần là một tách trà nóng và đọc sách thư giãn.
Relax read sửa lại thành peaceful read hoặc relaxing read
The teacher told us that much of the students had submitted their homework before deadline.
Teacher
That
Much
Deadline
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Bản dịch: Giáo viên đã nói với chúng tôi rằng nhiều học sinh đã nộp bài tập về nhà trước hạn.
Phân tích:
Cách dùng: “Much of” được sử dụng với danh từ không đếm được (uncountable nouns) để
diễn tả một số lượng lớn hoặc một phần lớn của cái gì đó.
Ngữ pháp: Cấu trúc “much of” thường được theo sau bởi một danh từ không đếm được hoặc
một cụm danh từ không đếm được.
Ví dụ:
“Much of the water in the lake is polluted.” (Phần lớn nước trong hồ bị ô nhiễm). (water là danh từ không đếm được)
“Much of the time he spent reading.” (Phần lớn thời gian anh ấy dành để đọc sách) (time là danh từ không đếm được).
“Much of his knowledge of the law was self-taught” (Phần lớn kiến thức về luật của anh ta là tự học.) (knowledge là danh từ không đếm được)
Sửa lại thành Many
Cách dùng: ”Many of” được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều (plural countable nouns) để diễn tả một số lượng lớn hoặc nhiều cái gì đó.
Ngữ pháp: ”Many of” luôn luôn được theo sau bởi một danh từ đếm được số nhiều.
She is working hard for pass the final exam and become best student in class.
Working
For
Become
Best
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Bản dịch: Cô ấy đang học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi cuối kỳ và trở thành học sinh giỏi nhất lớp.
Sửa lại thành: The best
Ngữ pháp/Từ vựng: So sánh nhất sử dụng the + adj (đuôi est)
The dog wagging his tail when he saw his owner at the door.
The
Dog
Wagging
His
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Bản dịch: Chú chó đang vẫy đuôi khi nhìn thấy chủ của mình ở cửa.
Phân tích: Câu này cần một động từ chia ở quá khứ tiếp diễn để phù hợp với ngữ cảnh quá khứ và tiếp diễn “đang xảy ra”
Sửa lại thành Was wagging
The newly opened park is a perfect place for relax, do exercise or simply have a picnic with family.
Park
Place
Relax
Have
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Bản dịch: Công viên mới mở là một nơi hoàn hảo để thư giãn, tập thể dục hoặc đơn giản là đi picnic cùng gia đình.
Sau for là Danh từ hoặc Ving sửa relax thành relaxing
“I can’t believe I failed the driving test again!” Tom said.
Tom was happy that he failed the driving test again.
Tom expressed his surprise at failing the driving test again.
Tom complained about how hard it was to pass the driving test.
Tom wondered how many times he had failed his driving test.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Bản dịch: “Tôi không thể tin được là tôi lại trượt bài kiểm tra lái xe lần nữa!”, Tom nói.
Phân tích: Câu B thể hiện sự ngạc nhiên của Tom, các câu còn lại không chính xác nghĩa.
She finds it hard to balance her work and family.
She wants to give up both her work and her family.
She can't choose either work or family.
She has difficulty in juggling both her job and her family.
She is good at dealing with her work and family at the same time.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Bản dịch: Cô ấy thấy khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và gia đình.
Phân tích: “juggling” (tung hứng), cụm từ Difficulty in juggling nghĩa là khó để cân bằngThe company will give you a refund only when your purchased item is faulty.
You will receive a refund if your item is broken when you bought it.
If you don’t purchase an item, the company will not give a refund.
The company will refund you just for an item that is not in good condition
Unless your item is damaged, the company will not offer you a refund.
Đáp án D
Bản dịch: Công ty sẽ chỉ hoàn tiền cho bạn khi mặt hàng đã mua của bạn bị lỗi.
Phân tích: “Only when” tương đương “unless” (trừ khi), câu D diễn đạt chính xác nghĩa của câu gốc.
Despite the heavy rain, they decided to continue the journey.
They stopped the journey because of the rain.
They did not stop the journey though it was raining heavily.
The rain did not have any impact on their trip.
The rain was really heavy for them to continue their trip.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Bản dịch: Mặc dù mưa to, họ vẫn quyết định tiếp tục cuộc hành trình.
Phân tích: “Despite” (mặc dù) tương đương “though” (mặc dù), diễn đạt sự đối lập.
This car is much cheaper than the other model.
The other car is more expensive than this car.
This car is not as cheap as the other one.
This car is less cheap than that model.
The other model is not as expensive as this car.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Bản dịch: Chiếc xe này rẻ hơn nhiều so với mẫu xe khác.
Phân tích: Câu A diễn đạt chính xác nghĩa so sánh, rằng xe kia đắt hơn xe này.
1. The use of technology in education has increased dramatically over the past few years. From online learning platforms to educational apps, technology has transformed the way we teach and learn. It provides access to a vast amount of information and enables students to learn at their own pace. However, the impact of these changes is not fully understood.
2. The integration of technology also creates new challenges. There’s concern about the digital divide, where students from disadvantaged backgrounds might not have the same access to technology as their wealthier counterparts, causing further inequalities. It also raises concerns about screen time and how technology affects students' attention spans and physical health.
3. Another crucial aspect is the training and support needed for teachers. Educators now need to be proficient in using new educational tools, requiring additional professional development. Moreover, the focus of education needs to change, incorporating digital literacy and preparing students for a technologically driven workforce.
4. It’s not only the classroom that has changed, though. Home learning is also hugely different now. Parents face the challenge of understanding and supporting their children with online tasks and projects. Navigating different online learning environments may be challenging to those without adequate technological background or who are new to this.
5. In spite of the challenges, technology opens up numerous possibilities for students. Personalized learning, virtual field trips, and interactive lessons can make learning more engaging and effective. When utilized effectively, technology has the potential to enhance education for all.
What is the main topic of the passage?
The history of technology in education
The challenges of digital literacy
The effects of technology on learning and teaching
The inequalities in technology access
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Phân tích: Bài đọc tập trung vào tác động của công nghệ trong giáo dục, cả mặt tích cực và tiêu cực.
Dịch:
Chủ đề chính của đoạn văn là gì?
A. Lịch sử của công nghệ trong giáo dục
B. Những thách thức của việc thành thạo kỹ thuật số
C. Các tác động của công nghệ đến việc dạy và học
D. Sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ
DỊCH:
1. Việc sử dụng công nghệ trong giáo dục đã tăng lên đáng kể trong vài năm qua. Từ các nền tảng học trực tuyến đến các ứng dụng giáo dục, công nghệ đã thay đổi cách chúng ta dạy và học. Nó cung cấp quyền truy cập vào một lượng lớn thông tin và cho phép học sinh học theo tốc độ của riêng mình. Tuy nhiên, tác động của những thay đổi này vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
2. Sự tích hợp công nghệ cũng tạo ra những thách thức mới. Có những lo ngại về khoảng cách số, nơi học sinh từ các nền tảng khó khăn có thể không có cùng quyền truy cập vào công nghệ như các bạn giàu có hơn, gây ra sự bất bình đẳng hơn nữa. Nó cũng làm dấy lên những lo ngại về thời gian sử dụng màn hình và cách công nghệ ảnh hưởng đến khả năng tập trung và sức khỏe thể chất của học sinh.
3. Một khía cạnh quan trọng khác là đào tạo và hỗ trợ cần thiết cho giáo viên. Các nhà giáo dục hiện cần thành thạo trong việc sử dụng các công cụ giáo dục mới, đòi hỏi sự phát triển chuyên môn bổ sung. Hơn nữa, trọng tâm của giáo dục cần thay đổi, kết hợp kiến thức kỹ thuật số và chuẩn bị cho học sinh một lực lượng lao động được thúc đẩy bởi công nghệ.
4. Tuy nhiên, không chỉ có lớp học là thay đổi. Việc học tại nhà cũng khác biệt rất nhiều hiện nay. Các bậc cha mẹ phải đối mặt với thách thức trong việc hiểu và hỗ trợ con cái họ với các nhiệm vụ và dự án trực tuyến. Điều hướng các môi trường học trực tuyến khác nhau có thể là một thách thức đối với những người không có nền tảng công nghệ đầy đủ hoặc những người mới làm quen với điều này.
5. Mặc dù có những thách thức, công nghệ mở ra vô số khả năng cho học sinh. Học tập cá nhân hóa, các chuyến đi thực tế ảo và các bài học tương tác có thể làm cho việc học trở nên hấp dẫn và hiệu quả hơn. Khi được sử dụng hiệu quả, công nghệ có tiềm năng nâng cao giáo dục cho tất cả mọi người.
According to the passage, what is the digital divide?
The gap in access to education
The lack of technology in classrooms
The unequal access to technology
The difference between online and offline learning
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Phân tích: Bài đọc định nghĩa digital divide là sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ.
Dịch:
Theo đoạn văn, khoảng cách số là gì?
A. Khoảng cách trong việc tiếp cận giáo dục
B. Sự thiếu hụt công nghệ trong lớp học
C. Sự tiếp cận không bình đẳng với công nghệ
D. Sự khác biệt giữa việc học trực tuyến và ngoại tuyến
In paragraph 3, the word “proficient” means:
Confused
Competent
Disinterested
Distracted
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phân tích: “Proficient” có nghĩa là thành thạo, tương đương với “competent”.
Dịch:
Trong đoạn 3, từ “proficient” có nghĩa là gì?
A. bối rối
B. có năng lực
C. không quan tâm
D. bị xao nhãng
Based on the passage, which of the following is NOT a concern associated with technology in education?
Reduced screen time for students
Lack of digital training for teachers
Decreasing attention spans among students
Growing inequalities among students
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Phân tích: Bài đọc đề cập các vấn đề như thiếu đào tạo cho giáo viên, giảm khả năng tập trung, và bất bình đẳng, không phải giảm thời gian tiếp xúc màn hình.
Dịch:
Dựa trên đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG phải là một mối lo ngại liên quan đến công nghệ trong giáo dục?
A. Giảm thời gian sử dụng màn hình cho học sinh
B. Thiếu đào tạo kỹ thuật số cho giáo viên
C. Giảm khả năng tập trung của học sinh
D. Gia tăng sự bất bình đẳng giữa các học sinh
What is the purpose of paragraph 4?
To talk about online games and entertainment.
To compare technology with old educational methods.
To focus on new challenges that parents face.
To support teachers when dealing with modern technology.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Phân tích: Đoạn 4 nói về những thay đổi trong việc học ở nhà, các thách thức mà phụ huynh gặp phải.
Dịch:
Mục đích của đoạn 4 là gì?
A. Nói về các trò chơi và giải trí trực tuyến
B. So sánh công nghệ với phương pháp giáo dục cũ
C. Tập trung vào những thách thức mới mà cha mẹ gặp phải
D. Hỗ trợ giáo viên khi sử dụng công nghệ hiện đạiIn paragraph 5, what is an example of the possibilities of technology?
The decrease in educational apps.
The availability of professional courses.
A more focused and concentrated class environment.
Enhanced personalization and virtual experiences.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Phân tích: Đoạn 5 tập trung vào những khả năng mà công nghệ mang lại như học tập cá nhân hóa, trải nghiệm thực tế ảo.
Dịch:
Trong đoạn 5, đâu là một ví dụ về các khả năng của công nghệ?
A. Sự giảm thiểu ứng dụng giáo dục
B. Sự sẵn có của các khóa học chuyên nghiệp
C. Một môi trường lớp học tập trung hơn
D. Trải nghiệm ảo và được cá nhân hóa nâng cao
Based on the overall message of the passage, which is a proper attitude towards technology in the classroom?
It is useless because technology cannot improve studying results.
It should not be used because it causes problems among students
It should be used cautiously to create the best education opportunities.
It is important that all students are exposed to high technology as soon as possible.
Đáp án C
Phân tích: Bài đọc có cái nhìn cân bằng, cho rằng công nghệ cần được sử dụng cẩn thận để tạo cơ hội giáo dục tốt nhất.
Dịch:
Dựa trên thông điệp tổng thể của đoạn văn, thái độ thích hợp đối với công nghệ trong lớp học là gì?
A. Nó vô ích vì công nghệ không thể cải thiện kết quả học tập.
B. Không nên sử dụng nó vì nó gây ra các vấn đề trong học sinh.
C. Nên sử dụng nó một cách thận trọng để tạo ra cơ hội giáo dục tốt nhất.
D. Điều quan trọng là tất cả học sinh được tiếp xúc với công nghệ cao càng sớm càng tốt1. The Arctic is warming at an alarming rate, causing significant changes to its fragile ecosystem. This phenomenon, known as Arctic amplification, is occurring because of the loss of reflective ice, which usually bounces sunlight back into space. As sea ice melts, it exposes the darker ocean water which absorbs more heat, creating a positive feedback loop that exacerbates warming and results in environmental changes globally.
2. This Arctic warming has numerous consequences, particularly for wildlife dependent on ice habitats. Polar bears, for example, rely on sea ice to hunt for seals; when the ice diminishes, they struggle to find food, resulting in population decline and changes in migration habits. Additionally, smaller animals, including plankton and fish, are disrupted as they respond to rising ocean temperatures and changes in food chain structures.
3. Furthermore, the melting of permafrost – permanently frozen ground – releases stored carbon dioxide and methane, powerful greenhouse gases. This adds to the acceleration of climate change and has impacts on global sea levels. Coastal communities are also being impacted by the erosion of coastlines as the ground under them is melting.
4. The consequences of Arctic warming extend far beyond the Arctic region. Changing atmospheric conditions are impacting weather patterns around the globe, leading to more frequent extreme weather events such as hurricanes, droughts, and floods. These drastic shifts have impacts on economies, human health, and resources globally.
5. Understanding the interconnectedness of the Arctic region with the rest of the world is critical in responding to this crisis. Global collaboration and ambitious reductions in greenhouse gas emissions are needed urgently to slow the pace of climate change in order to safeguard the Arctic’s future.
What is the main idea of this passage?
The lives of animals in the Arctic.
Climate change's effects on human health.
The connection of the Arctic with the world’s climate.
The speed of global warming around the world.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Phân tích: Bài đọc tập trung vào mối liên hệ giữa sự nóng lên của Bắc Cực và biến đổi khí hậu toàn cầu.
Ý chính của đoạn văn này là gì?
A. Cuộc sống của động vật ở Bắc Cực.
B. Các tác động của biến đổi khí hậu lên sức khỏe con người.
C. Sự liên kết của Bắc Cực với khí hậu thế giới.
D. Tốc độ nóng lên toàn cầu trên khắp thế giới.
DỊCH:
1. Bắc Cực đang nóng lên với tốc độ đáng báo động, gây ra những thay đổi đáng kể cho hệ sinh thái mong manh của nó. Hiện tượng này, được gọi là khuếch đại Bắc Cực, đang xảy ra do sự mất đi của băng phản xạ, thứ thường làm phản xạ ánh sáng mặt trời trở lại không gian. Khi băng biển tan chảy, nó làm lộ ra nước biển sẫm màu hơn, hấp thụ nhiều nhiệt hơn, tạo ra một vòng phản hồi tích cực làm trầm trọng thêm tình trạng nóng lên và dẫn đến những thay đổi môi trường trên toàn cầu.
2. Sự nóng lên ở Bắc Cực này có nhiều hậu quả, đặc biệt là đối với động vật hoang dã phụ thuộc vào môi trường sống băng giá. Ví dụ, gấu Bắc Cực dựa vào băng biển để săn hải cẩu; khi băng tan, chúng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thức ăn, dẫn đến suy giảm dân số và thay đổi thói quen di cư. Ngoài ra, các động vật nhỏ hơn, bao gồm cả sinh vật phù du và cá, cũng bị xáo trộn khi chúng phản ứng với nhiệt độ đại dương tăng cao và những thay đổi trong cấu trúc chuỗi thức ăn.
3. Hơn nữa, sự tan chảy của tầng băng vĩnh cửu - lớp đất đóng băng vĩnh viễn - giải phóng carbon dioxide và methane, những loại khí nhà kính mạnh mẽ đã được tích trữ. Điều này làm tăng tốc độ biến đổi khí hậu và có tác động đến mực nước biển toàn cầu. Các cộng đồng ven biển cũng đang bị ảnh hưởng bởi sự xói mòn bờ biển khi mặt đất bên dưới chúng đang tan chảy.
4. Hậu quả của sự nóng lên ở Bắc Cực mở rộng ra ngoài khu vực Bắc Cực. Các điều kiện khí quyển thay đổi đang tác động đến các kiểu thời tiết trên khắp thế giới, dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan thường xuyên hơn như bão, hạn hán và lũ lụt. Những thay đổi mạnh mẽ này có tác động đến nền kinh tế, sức khỏe con người và các nguồn tài nguyên trên toàn cầu.
5. Hiểu được sự kết nối lẫn nhau của khu vực Bắc Cực với phần còn lại của thế giới là rất quan trọng trong việc đối phó với cuộc khủng hoảng này. Sự hợp tác toàn cầu và những nỗ lực giảm khí thải nhà kính đầy tham vọng là cần thiết khẩn cấp để làm chậm tốc độ biến đổi khí hậu nhằm bảo vệ tương lai của Bắc Cực.
The phrase “positive feedback loop” in paragraph 1 refers to
A cycle that creates cooling
A mechanism that causes warming
The way animals adjust to heat.
A way the weather is becoming more positive.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phân tích: “Positive feedback loop” trong bài có nghĩa là một quá trình gây ra hiện tượng nóng lên.
Dịch:
Theo đoạn văn, khoảng cách số là gì?
A. Khoảng cách trong việc tiếp cận giáo dục
B. Sự thiếu hụt công nghệ trong lớp học
C. Sự tiếp cận không bình đẳng với công nghệ
D. Sự khác biệt giữa việc học trực tuyến và ngoại tuyến
What is NOT a direct consequence of Arctic warming?
Changes in migratory paths for seals.
Increase of food sources for polar bears.
Erosion of coastlines.
Increase in greenhouse gasses.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phân tích: Bài đọc nói về việc nguồn thức ăn của gấu Bắc Cực giảm, không phải tăng.
Dịch:
Đâu KHÔNG phải là một hậu quả trực tiếp của sự nóng lên ở Bắc Cực?
A. Những thay đổi trong đường di cư của hải cẩu.
B. Sự tăng lên nguồn thức ăn cho gấu Bắc Cực.
C. Sự xói mòn bờ biển.
D. Sự tăng lên của khí nhà kính.
What is meant by “permafrost” in paragraph 3?
Sea ice that melts annually.
Frozen ground that never thaws.
The top layer of the atmosphere
A cycle of warming and cooling.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phân tích: “Permafrost” có nghĩa là lớp đất đóng băng vĩnh cửu, không bao giờ tan.
Dịch:
“Permafrost” trong đoạn 3 có nghĩa là gì?
A. Băng biển tan chảy hàng năm
B. Mặt đất đóng băng không bao giờ tan
C. Lớp trên cùng của khí quyển.
D. Một chu kỳ nóng lên và làm mát.
According to the passage, what type of disaster can be caused by changes in the Arctic?
Drought
Earthquakes
Volcanic eruptions
Tsunami
Đáp án A.
Hướng dẫn giải
Phân tích: Theo bài, thay đổi ở Bắc Cực có thể dẫn đến hạn hán (drought), bão (hurricanes) và lũ lụt (floods).
Dịch:
Theo đoạn văn, loại thảm họa nào có thể gây ra bởi những thay đổi ở Bắc Cực?
A. Hạn hán
B. Động đất
C. Núi lửa phun trào
D. Sóng thần
In paragraph 3, what does “Furthermore” express about the relation with previous sentences?
Gives an opinion on previous information.
Adds more information on a related topic.
Expresses a counterargument on previous information.
Offers a way to solve previous mentioned problems.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Phân tích: “Furthermore” có nghĩa là “hơn nữa”, dùng để bổ sung thông tin liên quan.
Dịch:
Trong đoạn 3, từ “Furthermore” diễn đạt mối liên hệ gì với các câu trước?
A. Đưa ra ý kiến về thông tin trước đó
B. Bổ sung thêm thông tin về một chủ đề liên quan
C. Thể hiện sự phản biện với thông tin trước đó.
D. Đưa ra một cách để giải quyết các vấn đề đã đề cập trước đó.
According to the text, why should people be concerned about climate change?
Because weather patterns are difficult to predict.
Because the Earth’s natural resources are being depleted.
Because it affects human societies around the world.
Because human have become more exposed to the Earth’s surface.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Phân tích: Bài đọc nhấn mạnh rằng biến đổi khí hậu có ảnh hưởng đến kinh tế, sức khỏe và tài nguyên của con người trên toàn cầu.
Dịch:
Theo văn bản, tại sao mọi người nên lo ngại về biến đổi khí hậu?
A. Bởi vì các kiểu thời tiết rất khó dự đoán.
B. Bởi vì tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất đang bị cạn kiệt.
C. Bởi vì nó ảnh hưởng đến các xã hội loài người trên toàn thế giới.
D. Bởi vì con người đã trở nên tiếp xúc nhiều hơn với bề mặt Trái Đất.
Based on the whole passage, what needs to be done to slow down climate change?
We must understand the ecosystems in the Arctic.
People around the world need to act independently from others.
Countries need to use renewable energy.
Greenhouse gasses must be cut down quickly.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Phân tích: Theo bài đọc, giảm lượng khí thải nhà kính là cách tốt nhất để làm chậm biến đổi khí hậu.
Dịch:
Dựa trên toàn bộ đoạn văn, điều gì cần được thực hiện để làm chậm biến đổi khí hậu?
A. Chúng ta phải hiểu các hệ sinh thái ở Bắc Cực.
B. Mọi người trên thế giới cần hành động độc lập với nhau.
C. Các quốc gia cần sử dụng năng lượng tái tạo.
D. Khí thải nhà kính phải được cắt giảm nhanh chóng.
Một mảnh đất chia thành 2 khu vườn: Khu A có 300 cây ăn quả, khu B có 400 cây ăn quả. Trong đó, số cây cam ở khu A và khu B lần lượt là 200 cây và 250 cây. Chọn ngẫu nhiên 1 cây trong mảnh đất. Xác suất cây được chọn là cây cam, biết rằng cây đó ở khu B, là:
\(\frac{5}{{14}}\).
\(\frac{5}{9}\).
\(\frac{5}{8}\).
\(\frac{1}{2}\).
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Xét các biến cố:
\(M\): "Cây được chọn là cây cam"; \(N\): "Cây được chọn ở khu \(B\)".
Ta có: \({\rm{P}}\left( {M\mid N} \right) = \frac{{n\left( {M \cap N} \right)}}{{n\left( N \right)}} = \frac{{250}}{{400}} = \frac{5}{8}\).
Vậy xác suất cây được chọn là cây cam, biết rằng cây đó ở khu B , là \(\frac{5}{8}\).
Tập nghiệm của bất phương trình \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {36 - {x^2}} \right) \ge 3\) là
\(\left( { - \infty ; - 3\left] \cup \right[3; + \infty } \right)\).
\(\left( { - \infty ;3} \right]\).
\(\left[ { - 3;3} \right]\).
\(\left( {0;3} \right]\).
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Ta có:
\({\rm{lo}}{{\rm{g}}_3}\left( {36 - {x^2}} \right) \ge 3 \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{36 - {x^2} > 0}\\{36 - {x^2} \ge 27}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{ - 6 < x < 6}\\{ - 3 \le x \le 3}\end{array} \Leftrightarrow - 3 \le x \le 3} \right.} \right.\)
Tính 
0.
\(\frac{1}{6}\).
2.
-2.
Đáp án B
Hướng dẫn giải

Hàm số \(f\left( x \right) = {{\rm{e}}^{2x}} + {\rm{cos}}3x\) có đạo hàm là
\(f'\left( x \right) = 2{{\rm{e}}^{2x}} + 3{\rm{sin}}3x\).
\(f'\left( x \right) = \frac{1}{2}{{\rm{e}}^{2x}} - \frac{1}{3}{\rm{sin}}3x\).
\(f'\left( x \right) = 2{{\rm{e}}^{2x}} - 3{\rm{sin}}3x\).
\(f'\left( x \right) = {{\rm{e}}^{2x}} - {\rm{sin}}3x\).
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Ta có \(f'\left( x \right) = {\left( {{{\rm{e}}^{2x}} + {\rm{cos}}3x} \right)} = {\left( {{{\rm{e}}^{2x}}} \right)} + {({\rm{cos}}3x)} = 2.{{\rm{e}}^{2x}} - 3{\rm{sin}}3x\).
Giá trị lớn nhất của hàm số \(f\left( x \right) = x + \frac{4}{x}\) trên đoạn \(\left[ { - 6; - 1} \right]\) bằng
-2.
-5.
\( - \frac{{20}}{3}\).
-4.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Hàm số xác định trên \(\left[ { - 6; - 1} \right]\) và \(f'\left( x \right) = 1 - \frac{4}{{{x^2}}}\).
Trên \(\left[ { - 6; - 1} \right],f'\left( x \right) = 1 - \frac{4}{{{x^2}}} = 0 \Leftrightarrow x = - 2\).
Có \(f\left( { - 6} \right) = - \frac{{20}}{3};f\left( { - 2} \right) = - 4;f\left( { - 1} \right) = - 5\).
Vậy \(\mathop {{\rm{Max}}}\limits_{\left[ { - 6; - 1} \right]} f\left( x \right) = f\left( { - 2} \right) = - 4\).
Đường cong trong hình vẽ là đồ thị của hàm số nào dưới đây?

\(y = \frac{{x + 2}}{{x - 1}}\).
\(y = \frac{{x - 2}}{{x + 1}}\).
\(y = \frac{{x - 2}}{{x - 1}}\).
\(y = \frac{{x + 2}}{{x + 1}}\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Nhận thấy:
+ Đường thẳng \(x = 1,y = 1\) là đường tiệm cận đứng và tiệm cận ngang của đồ thị hàm số.
+ Đồ thị hàm số cắt hai trục \(Ox,Oy\) tại điểm \(\left( { - 2;0} \right);\left( {0; - 2} \right)\)
Vậy hàm số \(y = \frac{{x + 2}}{{x - 1}}\) có đồ thị như hình vẽ.
Cho hàm số \(f\left( x \right) = {x^4} - {m^2}{x^3} - 2{x^2} - m\)
Với \(m = 1\), giá trị nhỏ nhất của hàm số trên [2;4] là
-1.
2.
4.
-2.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Với \(m = 1\), ta có:
\(f\left( x \right) = {x^4} - {x^3} - 2{x^2} - 1\)
\(f'\left( x \right) = 4{x^3} - 3{x^2} - 4x\)
Vì
\(f\left( 2 \right) = - 1\)
\(f\left( 4 \right) = 159\)
Suy ra \[\mathop {\min }\limits_{\left[ {2;4} \right]} f\left( x \right) = f\left( 2 \right) = - 1\]
Cho hàm số \(f\left( x \right) = {x^4} - {m^2}{x^3} - 2{x^2} - m\)
Với \(m = - 1\), hàm số đồng biến trên khoảng nào
\(\left( {2;4} \right)\).
\(\left( {1;4} \right)\).
\(\left( {0;2} \right)\).
\(\left( { - \infty ;1} \right)\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Với \(m = - 1\), ta có:
\(f\left( x \right) = {x^4} - {x^3} - 2{x^2} + 1\)
\(f'\left( x \right) = 4{x^3} - 3{x^2} - 4x\)

Cho hàm số \(f\left( x \right) = {x^4} - {m^2}{x^3} - 2{x^2} - m\)
Có bao nhiêu giá trị thực của tham số \(m\) để tích giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của hàm số \(f\left( x \right) = {x^4} - {m^2}{x^3} - 2{x^2} - m\) trên đoạn \(\left[ {0;1} \right]\) bằng -1?
2.
3.
0.
1.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Ta có \(f'\left( x \right) = 4{x^3} - 4x - 3{m^2}{x^2} = 4x\left( {x - 1} \right)\left( {x + 1} \right) - 3{m^2}{x^2} \le 0\) với \(\forall x \in \left[ {0;1} \right]\).
Suy ra .
Theo yêu cầu bài toán ta có
\(f\left( 0 \right).f\left( 1 \right) = - 1 \Rightarrow - m\left( { - {m^2} - m - 1} \right) = - 1 \Leftrightarrow {m^3} + {m^2} + m + 1 = 0\)
\( \Leftrightarrow \left( {m + 1} \right)\left( {{m^2} + 1} \right) = 0 \Leftrightarrow m = - 1.\)
Cho cấp số cộng \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1} = 2}\\{{u_n} = {u_{n - 1}} + d}\end{array}} \right.\), (d là công sai)
Biết \(d > 0\) và \(u_2^2 - 6{u_2} + 5 = 0\), tìm \({u_3}\)
8.
1.
-1.
3.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Ta có :
\(u_2^2 - 6{u_2} + 5 = 0 \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_2} = 1}\\{{u_2} = 5}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{d = - 1\left( {{\rm{ktm}}} \right)}\\{d = 3\left( {{\rm{tm}}} \right)}\end{array}} \right.} \right.\)
\( \Rightarrow {u_3} = {u_1} + 2d = 8\)
Cho cấp số cộng \(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{{u_1} = 2}\\{{u_n} = {u_{n - 1}} + d}\end{array}} \right.\), (d là công sai)
Tính \({\rm{lim}}\frac{1}{{{u_1}.{u_2}}} + \frac{1}{{{u_2}.{u_3}}} + \ldots + \frac{1}{{{u_{n - 1}}.{u_n}}}\)
0.
\(\frac{1}{6}\).
\( + \infty \).
1.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Ta có :
\(\frac{1}{{{u_1}.{u_2}}} + \frac{1}{{{u_2}.{u_3}}} + \ldots + \frac{1}{{{u_{n - 1}}.{u_n}}} = \frac{1}{{2.5}} + \frac{1}{{5.8}} + \ldots + \frac{1}{{{u_{n - 1}}\left( {{u_{n - 1}} + 3} \right)}}\)
\( = \frac{1}{3}\left( {\frac{1}{2} - \frac{1}{5} + \frac{1}{5} - \frac{1}{8} + \ldots + \frac{1}{{{u_{n - 1}}}} - \frac{1}{{{u_{n - 1}} + 3}}} \right) = \frac{1}{3}\left( {\frac{1}{2} - \frac{1}{{2 + \left( {n - 1} \right).3}}} \right)\)
\( \Rightarrow {\rm{lim}}\left( {\frac{1}{{{u_1}.{u_2}}} + \frac{1}{{{u_2}.{u_3}}} + \ldots + \frac{1}{{{u_{n - 1}}.{u_n}}}} \right)\)
\( = {\rm{lim}}\left( {\frac{1}{3}\left( {\frac{1}{2} - \frac{1}{{2 + \left( {n - 1} \right).3}}} \right)} \right) = \frac{1}{6}\)
Vào năm 2014, dân số nước ta khoảng 90,7 triệu người. Giả sử, dân số nước ta sau \(t\) năm được xác định bởi hàm số \(S\left( t \right)\) (đơn vị: triệu người), trong đó tốc độ gia tăng dân số được cho bởi \(S'\left( t \right) = 1,2698{e^{0,014t}}\), với \(t\) là số năm kể từ năm 2014, \(S'\left( t \right)\) tính bằng triệu người/năm.
Theo công thức trên, tốc độ tăng dân số nước ta năm 2034 (làm tròn đến hàng phần mười của triệu người/năm) khoảng bao nhiêu người/năm
1,7 (triệu người/năm).
1,6 (triệu người/năm).
1,8(triệu người/năm).
1,9 (triệu người/năm).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Tốc độ tăng dân số ở nước ta năm 2034 là:
\(S'\left( {20} \right) = 1,2698{{\rm{e}}^{0,014.20}} \approx 1,7\) (triệu người/năm).
Vào năm 2014, dân số nước ta khoảng 90,7 triệu người. Giả sử, dân số nước ta sau \(t\) năm được xác định bởi hàm số \(S\left( t \right)\) (đơn vị: triệu người), trong đó tốc độ gia tăng dân số được cho bởi \(S'\left( t \right) = 1,2698{e^{0,014t}}\), với \(t\) là số năm kể từ năm 2014, \(S'\left( t \right)\) tính bằng triệu người/năm.
Theo công thức trên, dân số nước ta năm 2034 (làm tròn đến hàng đơn vị của triệu người) khoảng bao nhiêu người
120 (triệu người).
121 (triệu người).
122 (triệu người).
123 (triệu người).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Ta có \(S\left( t \right)\) là một nguyên hàm của \(S'\left( t \right)\) và

\( = \frac{{1,2698{{\rm{e}}^{0,014t}}}}{{0,014}} = 90,7{{\rm{e}}^{0,014t}} + C\).
Vì \(S\left( 0 \right) = 90,7\) nên \(C = 0\). Suy ra \(S\left( t \right) = 90,7{{\rm{e}}^{0,014t}}\).
Dân số nước ta năm 2034 là: \(S\left( {20} \right) = 90,7{{\rm{e}}^{0,014.20}} \approx 120\) (triệu người).
Cho hai số thực \(a,b\) đều lớn hơn 1 thoả mãn \(\frac{1}{{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_{ab}}a}} + \frac{1}{{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_{\sqrt[4]{{ab}}}}b}} = \frac{9}{4}\).
Khi đó \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b + \frac{1}{4}{\rm{lo}}{{\rm{g}}_b}a\) bằng
1.
2.
3.
4.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Ta có \(\frac{1}{{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_{ab}}a}} + \frac{1}{{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_{\sqrt[4]{{ab}}}}b}} = \frac{9}{4} \Leftrightarrow {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}\left( {ab} \right) + \frac{1}{4}{\rm{lo}}{{\rm{g}}_b}\left( {ab} \right) = \frac{9}{4} \Leftrightarrow 1 + {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b + \frac{1}{4}\left( {1 + {\rm{lo}}{{\rm{g}}_b}a} \right) = \frac{9}{4}\).
\( \Leftrightarrow {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b + \frac{1}{4}\left( {{\rm{lo}}{{\rm{g}}_b}a} \right) = 1\)
Cho hai số thực \(a,b\) đều lớn hơn 1 thoả mãn \(\frac{1}{{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_{ab}}a}} + \frac{1}{{{\rm{lo}}{{\rm{g}}_{\sqrt[4]{{ab}}}}b}} = \frac{9}{4}\).
Khi đó \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b\) bằng
\(\frac{1}{4}\).
\(\frac{1}{2}\).
1.
\(\frac{1}{3}\).
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đặt \(t = {\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b > 0\). Ta có \( \Leftrightarrow 1 + t + \frac{1}{4} + \frac{1}{{4t}} = \frac{9}{4}\)
\( \Leftrightarrow 4t + 4{t^2} + t + 1 = 9t \Leftrightarrow 4{t^2} - 4t + 1 = 0 \Leftrightarrow t = \frac{1}{2}\).
Vậy \({\rm{lo}}{{\rm{g}}_a}b = \frac{1}{2}\).
Cho một phương trình có dạng như sau: \(f\left( x \right) = \left( {{x^3} - 8x} \right){\rm{ln}}\left( {x + 4} \right)\).
Có bao nhiêu nghiệm nguyên nếu phương trình bé hơn hoặc bằng 0
5.
30.
6.
Vô số.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Điều kiện : \(x > - 4\).
Cho \(\left( {{x^3} - 8x} \right){\rm{ln}}\left( {x + 4} \right) = 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{{x^3} - 8x = 0}\\{{\rm{ln}}\left( {x + 4} \right) = 0}\end{array} \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = - 2}\\{x = 0}\\{x = 2}\\{x = - 3}\end{array}} \right.} \right.\).
Ta có bảng xét dấu :
x | -4 |
| -3 |
| -2 |
| 0 |
| 2 |
| \( + \infty \) |
\(f\left( x \right)\) |
| + | 0 | - | 0 | + | 0 | - | 0 | + |
|
Dựa vào bảng xét dấu: \(f\left( x \right) \le 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{ - 3 \le x \le - 2}\\{0 \le x \le 2}\end{array}} \right.\)
Vì \(x \in Z \Leftrightarrow x \in \left\{ { - 3; - 2;0;1;2;} \right\}\). Vậy có 5 giá trị nguyên \(x\) thõa mãn.Cho một phương trình có dạng như sau: \(f\left( x \right) = \left( {{x^3} - 8x} \right){\rm{ln}}\left( {x + 4} \right)\).
Có bao nhiêu nghiệm nguyên âm nếu phương trình lớn hơn bằng 0
5.
2.
4.
3.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Dựa vào bảng xét dấu trên ta có: \(f\left( x \right) \ge 0 \Leftrightarrow \left[ {\begin{array}{*{20}{l}}{ - 4 < x \le - 3}\\{ - 2 \le x \le 0}\\{x \ge 2}\end{array}} \right.\).
Vì \(x \in \mathbb{Z}\) và \(x < 0\) nên \(x \in \left\{ { - 3; - 2; - 1} \right\}\). Vậy có 3 giá trị \(x\) thõa mãn.
Một hộp chứa 18 quả cầu có kích thước và khối lượng như nhau, trong đó có 4 quả cầu màu xanh được đánh số từ 1 đến 4, có 6 quả cầu màu đỏ được đánh số từ 1 đến 6, có 8 quả cầu màu vàng được đánh số từ 1 đến 8. Lấy ngẫu nhiên 2 quả cầu từ hộp.
Có bao nhiêu cách lấy 2 quả cầu khác số, trong đó có 1 quả cầu màu xanh và 1 quả cầu màu vàng.
28.
24.
18.
36.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Do lấy 2 quả cầu khác số, trong đó có 1 quả cầu màu xanh và 1 quả cầu màu vàng có \(4.7 = 28\) cách.
Một hộp chứa 18 quả cầu có kích thước và khối lượng như nhau, trong đó có 4 quả cầu màu xanh được đánh số từ 1 đến 4, có 6 quả cầu màu đỏ được đánh số từ 1 đến 6, có 8 quả cầu màu vàng được đánh số từ 1 đến 8. Lấy ngẫu nhiên 2 quả cầu từ hộp.
Có bao nhiêu cách lấy 2 quả cầu khác số, trong đó có 1 quả cầu màu đỏ và 1 quả cầu màu vàng.
36.
42.
48.
24.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Do lấy 2 quả cầu khác số, trong đó có 1 quả cầu màu đỏ và 1 quả cầu màu vàng có \(6.7 = 42\) cách.
Xác suất để 2 quả cầu được lấy vừa khác màu vừa khác số là
\(\frac{{12}}{{17}}\)
\(\frac{{14}}{{17}}\)
\(\frac{{10}}{{17}}\)
\(\frac{8}{{17}}\)
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Lấy 2 quả cầu khác số, trong đó có 1 quả cầu màu xanh và 1 quả cầu màu đỏ có \(4.5 = 20\) cách.Không gian mẫu có số phần tử là \(C_{18}^2 = 153\).
Xét biến cố \(A\): "Lấy được 2 quả cầu vừa khác màu vừa khác số".
Suy ra số cách lấy 2 quả cầu vừa khác màu vừa khác số là: \(20 + 28 + 42 = 90\).
Vậy xác suất của biến cố \(A\) là: \(P\left( A \right) = \frac{{90}}{{153}} = \frac{{10}}{{17}}\)
Cho hình hộp \(ABCD.A'B'C'D'\).
Gọi I là giao điểm của \({\rm{BD'}}\) và \({\rm{B'D}}\), trong các khẳng định sau, khẳng định nào là đúng?
\(\overrightarrow {BA} + \overrightarrow {BC} + \overrightarrow {BB'} = 2\overrightarrow {BI} \).
\(\overrightarrow {BA} + \overrightarrow {BC} + \overrightarrow {BB'} = \overrightarrow {BI} \).
\(\overrightarrow {BA} + \overrightarrow {BC} + \overrightarrow {BB'} = \frac{1}{2}\overrightarrow {BI} \).
\(\overrightarrow {BA} + \overrightarrow {BC} + \overrightarrow {BB'} = \frac{1}{3}\overrightarrow {BI} \).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Theo quy tắt hình hộp ta có: \(\overrightarrow {BA} + \overrightarrow {BC} + \overrightarrow {BB'} = \overrightarrow {BD'} = 2\overrightarrow {BI} \)
Cho hình hộp \(ABCD.A'B'C'D'\).
G là trọng tâm tam giác BA'D. Mệnh đề nào sau đây đúng?
\(\overrightarrow {AC'} = 2\overrightarrow {AG} \).
\(\overrightarrow {AC'} = 3\overrightarrow {AG} \).
\(\overrightarrow {AC'} = 4\overrightarrow {AG} \).
\(\overrightarrow {AC'} = \frac{1}{3}\overrightarrow {AG} \).
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Theo quy tắc hình hộp: \(\overrightarrow {AB} + \overrightarrow {AA'} + \overrightarrow {AD'} = \overrightarrow {AC'} \)
Lại có, G là trọng tâm tam giác \({\rm{BA'D}}:\overrightarrow {AB} + \overrightarrow {AA'} + \overrightarrow {AD'} = 3\overrightarrow {AG} \)
\( \Rightarrow \overrightarrow {AC'} = 3\overrightarrow {AG} \)
Trong hệ trục tọa độ Oxy, cho đường thẳng \(d:\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{x = - 2t + 3}\\{y = - 2 + 3t}\end{array}} \right.\). Một vectơ vuông góc với vectơ chỉ phương của \(d\) là:
\(\vec n = \left( {3;2} \right)\).
\(\vec n = \left( { - 3;2} \right)\).
\(\vec n = \left( {3; - 2} \right)\).
\(\vec n = \left( { - 3; - 2} \right)\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Ta có: \(\overrightarrow {{u_d}} = \left( { - 2;3} \right),\vec n = \left( {3;2} \right)\)
\(A\left( {\frac{1}{3};\frac{3}{2}} \right)\)
\(A\left( {0;\frac{5}{2}} \right)\)
\(A\left( {\frac{1}{3};0} \right)\)
\(A\left( {\frac{5}{3};0} \right)\)
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Gọi A là giao điểm của d và Oy
\( \Rightarrow {x_A} = 0 \Rightarrow - 2t + 3 = 0 \Rightarrow t = \frac{3}{2}\)
\( \Rightarrow {y_A} = - 2 + 3.\frac{3}{2} = \frac{5}{2}\)
Cho khối chóp \(S.ABCD\) có đáy \(ABCD\) là hình bình hành, \(SA = SB = SC = AC = a,SB\) tạo với mặt phẳng \(\left( {SAC} \right)\) một góc \({30^ \circ }\).
Tính tỉ lệ \(\frac{{{V_{S.ABCD}}}}{{{V_{S.ABC}}}}\)
2.
\(\frac{1}{3}\)
3
\(\frac{1}{2}\)
Đáp án A
Hướng dẫn giải

Vẽ \(BH \bot \left( {SAC} \right)\) tại \(H\) suy ra \(\left( {SB;\left( {SAC} \right)} \right) = \left( {SB;BH} \right) = BSH = {30^ \circ }\)
Từ đó ta có \({V_{S.ABCD}} = 2{V_{S.ABC}} = 2{V_{B.SAC}}\)
Gọi H là hình chiếu của B xuống mặt phẳng (SAC). Tính BH theo a
\(\frac{a}{3}\).
\(\frac{a}{2}\).
\(a\).
\(\frac{{a\sqrt 3 }}{3}\)
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Xét \(\Delta SHB\) vuông tại \(H\) ta có \({\rm{sin}}BSH = \frac{{BH}}{{SB}} \Rightarrow {\rm{sin}}{30^ \circ } = \frac{{BH}}{a} \Leftrightarrow BH = \frac{a}{2}\)
Thể tích khối chóp đã cho bằng
\(\frac{{{a^3}}}{4}\).
\(\frac{{{a^3}}}{8}\).
\(\frac{{\sqrt 3 {a^3}}}{{12}}\).
\(\frac{{\sqrt 3 {a^3}}}{{24}}\).
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Ta có \({V_{B.SAC}} = \frac{1}{3}BH.{S_{\Delta SAC}} = \frac{1}{3}.\frac{a}{2}.\frac{{{a^2}\sqrt 3 }}{4} = \frac{{{a^3}\sqrt 3 }}{{24}}\)
Vậy \({V_{S.ABCD}} = 2{V_{B.SAC}} = 2.\frac{{{a^3}\sqrt 3 }}{{24}} = \frac{{{a^3}\sqrt 3 }}{{12}}\).
Trong không gian \(Oxyz\) cho hình chóp \(S.ABCD\) có \(S\left( {0;0;3,5} \right),ABCD\) là hình chữ nhật với \(A\left( {0;0;0} \right),B\left( {4;0;0} \right),D\left( {0;10;0} \right)\) (Hình sau).

Phương trình mặt phẳng \(\left( {SBD} \right)\) là
\(\frac{x}{4} + \frac{y}{{10}} + \frac{z}{{3,5}} = 1\).
\(\frac{x}{4} + \frac{y}{{10}} - \frac{z}{{3,5}} = 1\).
\(\frac{x}{4} - \frac{y}{{10}} - \frac{z}{{3,5}} = 1\).
\(\frac{x}{4} - \frac{y}{{10}} + \frac{z}{{3,5}} = 1\).
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Ta có:
\(S\left( {0;0;3,5} \right),B\left( {4;0;0} \right),D\left( {0;10;0} \right)\)
Phương trình mặt phẳng \(\left( {SBD} \right)\) là: \(\frac{x}{4} + \frac{y}{{10}} + \frac{z}{{3,5}} = 1\)
Trong không gian \(Oxyz\) cho hình chóp \(S.ABCD\) có \(S\left( {0;0;3,5} \right),ABCD\) là hình chữ nhật với \(A\left( {0;0;0} \right),B\left( {4;0;0} \right),D\left( {0;10;0} \right)\) (Hình sau).

Toạ độ của vectơ \(\overrightarrow {SC} \) là
\(\left( {4;10;3,5} \right)\).
\(\left( {4;10; - 3,5} \right)\).
\(\left( { - 4;10; - 3,5} \right)\).
\(\left( {4; - 10; - 3,5} \right)\).
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Vì \(\overrightarrow {AD} = \overrightarrow {BC} \) nên \(C\left( {4;10;0} \right)\) và \(\overrightarrow {SC} = \left( {4;10; - 3,5} \right)\).
Trong không gian \(Oxyz\) cho hình chóp \(S.ABCD\) có \(S\left( {0;0;3,5} \right),ABCD\) là hình chữ nhật với \(A\left( {0;0;0} \right),B\left( {4;0;0} \right),D\left( {0;10;0} \right)\) (Hình sau).

Góc giữa đường thẳng SC và mặt phẳng (SBD) là:
11°.
12°.
13°.
14°.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Phương trình mặt phẳng \(\left( {SBD} \right)\) là: \(\frac{x}{4} + \frac{y}{{10}} + \frac{z}{{3,5}} = 1 \Leftrightarrow 35x + 14y + 40z - 140 = 0\).
Suy ra \(\vec n = \left( {35;14;40} \right)\) là một vectơ pháp tuyến của mặt phẳng \(\left( {SBD} \right)\).
Khi đó, \(\sin (SC,(SBD)) = \frac{{\left| {\overrightarrow {SC} .\vec n} \right|}}{{\left| {\overrightarrow {SC} } \right|.\left| {\vec n} \right|}} = \frac{{|4.35 + 10.14 + ( - 3,5).40|}}{{\sqrt {{4^2} + {{10}^2} + {{( - 3,5)}^2}} .\sqrt {{{35}^2} + {{14}^2} + {{40}^2}} }} = \frac{{280\sqrt {53} }}{{9063}}\).
Vậy góc giữa đường thẳng SC và mặt phẳng (SBD) là khoảng 13°.
Thành viên của hai tiểu ban X và Y được chọn từ một nhóm gồm 7 người: An, Bình, Châu,
Danh, Lan, Mai, Nga.
- Mỗi một người phải làm việc trong đúng một tiểu ban, X hoặc Y.
- An không thể cùng tiểu ban với Bình và Lan.
- Châu không thể cùng tiểu ban với Danh.
Nếu Châu là thành viên tiểu ban X thì điều nào dưới đây buộc phải đúng:
An là thành viên tiểu ban X.
Bình là thành viên tiểu ban Y.
Danh là thành viên tiểu ban Y.
Mai là thành viên tiểu ban X.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Vì Châu không thể cùng tiểu ban với Danh nên nếu Châu là thành viên của tiểu ban X thì Danh phải là thành viên của tiểu ban Y. Do đó điều bắt buộc phải đúng là đáp án C.
Nếu có đúng 2 người làm việc ở tiểu ban X, ai dưới đây có thể là một trong hai người đó?
Bình.
Châu.
Lan.
Mai.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Vì An không thể cùng tiểu ban với Bình và Lan nên giả sử Bình và Lan ở tiểu ban X thì An ở tiểu ban Y.
Khi đó tiểu ban X đã đủ 2 người ⇒ Châu và Danh phải cùng ở tiểu ban Y ⇒ Trái với giả thiết “Châu không thể cùng tiểu ban với Danh.”
⇒ Giả sử sai ⇒ Bình và Lan ở tiểu ban Y, An ở tiểu ban X.
Khi đó nếu Châu ở tiểu ban X thì Danh ở tiểu ban Y và ngược lại ⇒ Châu có thể ở tiểu ban X.
Tóm lại với đáp án B ta có 1 cách sắp xếp thỏa các điều kiện đề cho như sau:
X: Châu, An
Y: Danh, Bình, Lan, Mai, Nga
Nếu Nga không làm việc chung với Mai và Danh trong một tiểu ban thì điều nào dưới đây chắc chắn đúng?
An cùng tiểu ban với Danh.
Bình cùng tiểu ban với Châu.
Châu cùng tiểu ban với Mai.
Danh cùng tiểu ban với Mai.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Vì đề bài cho “Nga không làm việc chung với Mai và Danh”, tức là Mai và Danh ở cùng 1 tiểu ban và Nga ở tiểu ban còn lại. Do đó khẳng định chắc chắn đúng là “Danh cùng tiểu ban với Mai”.
Ta sẽ chỉ có đúng một cách phân 7 người vào hai tổ nếu hạn chế nào dưới đây được thêm vào?
An và Nga phải làm ở tiểu ban X, Châu phải làm ở tiểu ban Y.
Lan, Châu phải làm ở tiểu ban X và Mai, Nga phải là ở tiểu ban Y.
Bình và Nga phải làm ở tiểu ban X.
Châu và 3 người khác nữa phải làm ở tiểu ban X.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Xét đáp án A: An và Nga phải làm ở tiểu ban X, Châu phải làm ở tiểu ban Y.
Ta có bảng sau:
X | Y |
An, Nga | Châu |
⇒ Danh làm việc ở tiểu ban X, Bình và Lan ở tiểu ban Y.
Còn Mai không có điều kiện gì, nên có thể làm việc ở một trong hai tiểu ban, khi đó ta có 2 cách:
X | Y |
An, Nga, Danh, Mai | Châu, Bình, Lan |
Hoặc
X | Y |
An, Nga Danh | Châu, Mai, Bình, Lan |
⇒ Loại đáp án A.
Xét đáp án B: Lan, Châu phải làm ở tiểu ban X và Mai, Nga phải là ở tiểu ban Y.
Ta có bảng sau:
X | Y |
Lan, Châu | Mai, Nga |
⇒ Danh làm việc ở tiểu ban Y, An làm việc ở tiểu ban Y, Bình làm việc ở tiểu ban X. Tức là chỉ có 1 cách phân 7 người vào 2 tiểu ban, đó là:
X | Y |
Lan, Châu, Bình | Mai, Nga, Danh, An |
Do đó, đáp án B là chính xác nhất.
Một huấn luyện chọn ra 6 cầu thủ trẻ từ 8 cái cái tên do Học viện gửi đến để đưa lên đội chính; những cầu thủ do huấn luyện viên chọn được sắp xếp mức độ ưu tiên từ 1 đến 6. Trong 8 cái tên được gửi đến, bao gồm 5 tiền vệ là M, N, P, Q, R và 3 tiền đạo là X, Y, Z. Dưới đây là thông tin ghi nhận được từ danh sách cầu thủ được chọn:
- Cầu thủ được ưu tiên nhất là một tiền đạo.
- X chỉ đồng ý lên đội chính nếu P cũng được chọn, P cũng có quyết định như X.
- Chỉ được chọn một trong hai giữa P và R.
- Q được xếp ưu tiên hơn X 2 vị trí nếu cả hai được chọn.
- Có ít nhất 4 tiền vệ được chọn.
Liệt kê nào dưới đây có thể là danh sách các cầu thủ được chọn theo thứ tự ưu tiên giảm dần?
Y, P, Q, M, X, Z.
X, P, Q, M, N, Z.
Y, P, Q, N, X, R.
Z, N, M, Q, P, X.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- X chỉ đồng ý lên đội chính nếu P cũng được chọn, P cũng có quyết định như X.
=> Có P thì phải có X và ngược lại. => Loại B.
- Chỉ được chọn một trong hai giữa P và R. => Loại C.
- Có ít nhất 4 tiền vệ được chọn. => Loại A.
Vậy đáp án đúng là D.
X không thể được xếp ở vị trí nào sau đây?
Thứ 3.
Thứ 4.
Thứ 5.
Thứ 6.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Ta sẽ xét từng đáp án để xem trường hợp nào thỏa mãn bài toán.
Xét đáp án A:
Thứ tự ưu tiên | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Cầu thủ | Y/Z | X |
4 vị trí còn lại phải là 4 tiền vệ :
Vì có X => phải có P => Không có R.
=> 4 tiền vệ phải chọn bao gồm : M, N, P, Q.
Mà Q được xếp ưu tiên hơn X 2 vị trí nếu cả hai được chọn. => Q phải được ưu tiên số 1. (Vô lí)
Vậy X không thể xếp ở vị trí ưu tiên số 3.
Xét đáp án B:
Thứ tự ưu tiên | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Cầu thủ | Y/Z | Q | M/N/P | X | M/N/P | M/N/P |
Xét đáp án C:
Thứ tự ưu tiên | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Cầu thủ | Y/Z | M/N/P | Q | M/N/P | X | M/N/P |
Xét đáp án D:
Thứ tự ưu tiên | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Cầu thủ | Y/Z | M/N/P | M/N/P | Q | M/N/P | X |
Nhóm cầu thủ nào sau đây có thể cùng có mặt trong đội hình chính?
M, R, X.
X, Y, Z.
Q, R, Y.
P, Y, Z.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Ta sẽ xét từng đáp án để xem trường hợp nào thỏa mãn bài toán.
Xét đáp án A :
Có X => Phải có P => Không có R. => Loại A.
Xét đáp án B :
Có X, Y, Z => Chỉ còn 3 vị trí tiền vệ (mâu thuẫn yêu cầu bài toán). => Loại B.
Xét đáp án D :
Có P => Phải có X => Có 3 tiền đạo X, Y, Z => Chỉ còn 3 vị trí tiền vệ (mâu thuẫn yêu cầu bài toán). => Loại D.
Vậy đáp án đúng là C.
Nếu có 2 cầu thủ được xếp ở giữa M và N thì liệt kê đầy đủ và chính xác các cầu thủ có thể vị trí thứ 4 là
P, Q, R, X.
M, N, Y, Z.
P, Q, R, Y, Z.
Q, R, X, Y, Z.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Thứ tự ưu tiên | Trường hợp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
Cầu thủ | Không X, P | Y | M/N | Q/R/Z | Q/R/Z | M/N | Q/R/Z |
Z | M/N | Q/R/Y | Q/R/Y | M/N | Q/R/Y | ||
Y | Q/R/Z | M/N | Q/R/Z | Q/R/Z | M/N | ||
Z | Q/R/Y | M/N | Q/R/Y | Q/R/Y | M/N | ||
Có X, P => Có Q và không có R. | Y/Z | M/N | P | Q | M/N | X | |
| Y/Z | Q | M/N | X | P | M/N |
Vậy các cầu thủ có thể ở vị trí ưu tiên thứ 4 là : Q, R, X, Y, Z. => Đáp án đúng là D.
Biểu đồ cột bên dưới cho biết tỷ trọng thu ngân sách nhà nước từ công nghiệp giai đoạn 2016-2020 của tỉnh Ninh Bình.

Trong giai đoạn 2016-2020, nhận định nào sau đây là đúng?
Tỷ trọng thu từ xuất nhập khẩu cao nhất vào năm 2018.
Tỷ trọng thu từ nội địa có xu hướng giảm dần qua các năm.
Năm 2020 là năm có tỷ trọng thu từ nội địa cao nhất.
Tỷ trọng thu từ xuất nhập khẩu năm 2020 cao hơn năm 2016.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
A. Tỷ trọng thu từ xuất nhập khẩu cao nhất vào năm 2018.
=> Sai, vì tỷ trọng thu từ xuất nhập khẩu cao nhất vào năm 2020 (37%), không phải năm 2018 (32%).
B. Tỷ trọng thu từ nội địa có xu hướng giảm dần qua các năm.
=> Sai, vì tỷ trọng thu từ nội địa tăng lên vào năm 2019 (75%) trước khi giảm vào năm 2020 (63%).
C. Năm 2020 là năm có tỷ trọng thu từ nội địa cao nhất.
=> Sai, năm 2020 tỷ trọng thu nội địa đạt 63%, thấp nhất trong giai đoạn.
D. Tỷ trọng thu từ xuất nhập khẩu năm 2020 cao hơn năm 2016.
=> Đúng, tỷ trọng thu từ xuất nhập khẩu năm 2020 là 37%, cao hơn năm 2016 (25%).
Nếu tổng thu từ nội địa và xuất nhập khẩu vào năm 2020 là 500 tỷ đồng và tổng doanh thu tiếp tục tăng thêm 3% mỗi năm thì đến năm 2023 sẽ là bao nhiêu?
546,63 tỷ đồng.
546,36 tỷ đồng.
536,46 tỷ đồng.
536,64 tỷ đồng.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Tổng thu các năm tiếp theo với mức tăng 3% mỗi năm:
Năm 2021: 500 * 103% = 515 tỷ đồng.
Năm 2022: 515 * 103% = 530,45 tỷ đồng.
Năm 2023: 530,45 * 103% = 546,36 tỷ đồng.
Năm nào có tỷ lệ giữa thu từ nội địa so với thu từ xuất nhập khẩu gần nhất với 2,5:1?
Năm 2016.
Năm 2017.
Năm 2018.
Năm 2019.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Tỷ lệ giữa thu từ nội địa và thu từ xuất nhập khẩu:
Năm 2016: 75/25 = 3:1.
Năm 2017: 71/29 = 2,45:1.
Năm 2018: 68/32 = 2,125:1.
Năm 2019: 75/25 = 3:1.
Năm 2020: 63/37 = 1,7:1.
Nếu năm 2021, tổng thu tăng 20% so với năm 2020 và tỷ trọng thu từ nội địa giảm xuống còn 60%, tổng thu từ xuất nhập khẩu sẽ tăng bao nhiêu phần trăm so với năm 2020? Biết rằng tổng thu của năm 2020 là 500 tỷ đồng.
27,39%.
27,93%.
29,73%.
29,37%.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Số tiền thu từ xuất nhập khẩu năm 2020 là: 500 * 37% = 185 tỷ đồng.
Tổng thu năm 2021 là: 500 * 120% = 600 tỷ đồng.
Số tiền thu từ xuất nhập khẩu năm 2021 là: 600 * 40 = 240 tỷ đồng.
Tổng thu từ xuất nhập khẩu sẽ tăng là: (240 – 185) / 185 = 29,73%.
Tốc độ phản ứng được đo bằng sự thay đổi nồng độ tác chất hay sản phẩm theo thời gian. Tốc độ đầu (Initialrate) đo biến thiên nồng độ trên 1 đơn vị thời gian (phút hoặc giây) lúc bắt đầu phản ứng.
Ví dụ: aA → bB
\(v = \frac{{ - 1}}{a}.\frac{{\Delta [A]}}{{\Delta t}} = \frac{1}{b}.\frac{{\Delta [B]}}{{\Delta t}}\)
Ngoài ra, tốc độ phản ứng còn được tính từ biểu thức phương trình động học:
Ví dụ: aA → bB
\(v = k.{[A]^n}\)với v là tốc độ phản ứng, k là hằng số tốc độ phản ứng và n là bậc của phản ứng.
Bậc của phản ứng được xác định bằng thực nghiệm bậc phản ứng không đơn giản là hệ số tỉ lượng của tác chất trong phương trình phản ứng.
Để xác định bậc và hằng số tốc độ của phản ứng, ta cần xây dựng biểu thức liên hệ giữa hằng số tốc độ (k), bậc của phản ứng (n), thời gian (t) và nồng độ (C). Bằng cách xây dựng phương trình động học tích phân từ tốc độ đầu của phản ứng, ta có:
\(v = \frac{{ - 1}}{a}.\frac{{d[A]}}{{dt}} = k.{[A]^n}\)Thực nghiệm như sau: Xét phản ứng phân hủy H2O2 theo phương trình sau: 2H2O2 → 2H2O + O2. Khi nồng độ đầu của [H2O2]0 = 3,15 M thì tốc độ đầu của phản ứng = 5,45×10–5 M.s–1 và khi [H2O2]0 = 0,78 M thì tốc độ đầu của phản ứng = 1,35×10–5 M.s–1. Xác định bậc của phản ứng phản ứng phân hủy H2O2.
1.
2.
3.
0.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Ta có:
Thí nghiệm | Biểu thức động học |
1 | \({v_1} = k.{\left[ {{H_2}{O_2}} \right]^x} = k.3,{15^x} = 5,{45.10^{ - 5}}M.{s^{ - 1}}\) |
2 | \({v_2} = k.{\left[ {{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_2}} \right]^x} = k.0,{78^x} = 1,{35.10^{ - 5}}M.{s^{ - 1}}\) |
Lập tỉ số: \(\frac{{{v_1}}}{{{v_2}}} = \frac{{k.{{\left[ {{H_2}{O_2}} \right]}^x}}}{{k.{{\left[ {{H_2}{O_2}} \right]}^x}}} = \frac{{k.3,{{15}^x}}}{{k.0,{{78}^x}}} = \frac{{5,{{45.10}^{ - 5}}}}{{1,{{35.10}^{ - 5}}}} \Leftrightarrow {\left( {\frac{{3,15}}{{0,78}}} \right)^x} = \frac{{5,15}}{{1,35}} \Leftrightarrow x = 1\)
=> Phản ứng phân hủy H2O2 theo bậc 1.
Thực nghiệm khảo sát động học của phản ứng phân hủy H2O2 tại nhiệt độ xác định theo phản ứng sau: H2O2 → H2O + 1/2O2. Bộ số liệu được xử lý bằng đồ thị dưới đây:

Từ đồ thị hãy xác định hằng số tốc độ (s-1) của phản ứng phân hủy H2O2. Biết rằng bậc của phản ứng phân hủy H2O2 đã được khảo sát tại câu 103.
7,67.10-4.
-7,67.10-4.
7,30.10-3.
-7,05.10-4.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Theo câu 28 thì phản ứng phân hủy H2O2 theo bậc 1.
Ta có:
\(v = \frac{{ - 1}}{1}.\frac{{d[A]}}{{dt}} = k.{[A]^1}\)
\( \Leftrightarrow \frac{{ - d[A]}}{{dt}} = k.[A] \Leftrightarrow \frac{{ - d[A]}}{{[A]}} = k.dt\)
Lấy tích phân 2 vế:
\(\int - \frac{{d[A]}}{{[A]}} = \int k .dt\)
\( \Leftrightarrow \int {\frac{{ - 1}}{{[A]}}} .d[A] = \int k .dt \Leftrightarrow \int_{{{[A]}_0}}^{{{[A]}_t}} {\frac{1}{{[A]}}} .d[A] = - k.\int_{{t_0}}^t d t\)
\( \Leftrightarrow \ln \frac{{{{[A]}_t}}}{{{{[A]}_o}}} = - k.\left( {t - {t_0}} \right)\)
Tại thời điểm ban đầu phản ứng chưa xảy ra thì t0 = 0:
\(\ln \frac{{{{[A]}_t}}}{{{{[A]}_0}}} = - k.t\) (*) \( \Rightarrow \ln {[A]_t} - \ln {[A]_0} = - k.t \to \ln {[A]_t} = - k.t + \ln {[A]_0}\)
Ứng với phương trình đường thẳng y = ax + b, ta có:
\(\ln {[A]_t} = y;\,\, - k.t = a.x\)và \(\ln {[A]_0} = b\).
Lấy tọa độ 2 điểm (1200; -0,02) và (1800; -0,48), ta có hệ phương trình:
\(\left\{ {\begin{array}{*{20}{l}}{a.1200 + b = - 0,02}\\{a.1800 + b = - 0,48}\end{array} \Leftrightarrow \left\{ {\begin{array}{*{20}{c}}{a = - 7,{{67.10}^{ - 4}}}\\{b = 0,9}\end{array}} \right.} \right.\) .
Ta được: \(a = - k = - 7,{67.10^{ - 4}} \Rightarrow k = 7,{67.10^{ - 4}}\left( {{s^{ - 1}}} \right)\).
Sau thời gian 500,0 giây thì phản ứng phân hủy H2O2 của thực nghiệm tại câu 104 đã phân hủy hết bao nhiêu %?
68.
32.
30.
70.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Ta có: \(k = 7,{67.10^{ - 4}}\left( {{s^{ - 1}}} \right)\).
\(\ln \frac{{{{\left[ {{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_2}} \right]}_t}}}{{{{\left[ {{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_2}} \right]}_0}}} = - k.t = 7,{67.10^{ - 4}} \times 500 \to \frac{{{{\left[ {{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_2}} \right]}_t}}}{{{{\left[ {{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_2}} \right]}_0}}} = {e^{ - 0,3835}} \to {\left[ {{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_2}} \right]_t} = 0,68.{\left[ {{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_2}} \right]_0}\)
\({\left[ {{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_2}} \right]_{{\rm{pu}}}} = {\left[ {{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_2}} \right]_0} - {\left[ {{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_2}} \right]_t} = {\left[ {{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_2}} \right]_0} - 0,68.{\left[ {{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_2}} \right]_0} = 0,32.{\left[ {{{\rm{H}}_2}{{\rm{O}}_2}} \right]_0}\)
Vậy phản ứng phân hủy diễn ra hết 32%.
Đặt điện áp xoay chiều có tần số không đổi và giá trị hiệu dụng 220 V vào hai đầu của một mạch AB như hình vẽ. Cho điện trở dây dẫn không đáng kể, cuộn dây thuần cảm và điện trở thuần có giá trị 100 Ω. Mắc một ampe kế xoay chiều có điện trở không đáng kể vào trong mạch điện thì đo được cường độ dòng điện hiệu dụng bằng 2,2 A.

Công suất tiêu thụ điện năng trên mạch AB có giá trị bằng:
220 W.
962 W.
484 W.
440 W.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Công suất tiêu thụ: ? = ?2.? = 2.22.100 = 484 ?.
Nếu dung kháng của tụ điện ??= 50Ω thì điện áp hiệu dụng trên cuộn dây khi đó bằng:
110 V.
220 V.
440 V.
50 V.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
+ Ta có: \(Z = R = \frac{U}{I} = \frac{{220}}{{2,2}} = 100\Omega \)
Mà mạch cộng hưởng nên ?? = ??
Do đó ?? = ?? = ?.?? = 2,2.50 = 110 ?.
Nếu giữ nguyên biên độ và tăng hoặc giảm tần số của điện áp thì số chỉ của ampe kế:
Tăng lên.
Giảm xuống.
Không đổi.
Có thể tăng hoặc giảm.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Do trong mạch đang xảy ra cộng hưởng nên giá trị hiệu dụng của cường độ dòng điện đạt cực
đại. Nếu thay đổi tần số của điện áp thì cộng hưởng sẽ biến mất → Z > R
Mà \(I = \frac{U}{Z}\)do Z tăng nên I giảm → số chỉ của ampe kế bị giảm.
Có hai giống cây 1 và 2 đều của cùng một loài. Giống 1 là cây một năm, giống 2 là cây hai năm.
Giống cây 1 là giống cây 1 năm có chứa hoocmôn ra hoa (florigen) yếu tố kích thích ra hoa. Các giống cây hai năm thường cần một thời gian trải qua nhiệt độ lạnh để cảm ứng ra hoa. Nhiệt độ lạnh là yếu tố tác động đến các đỉnh sinh trưởng, kích thích đỉnh sinh trưởng tạo ra một chất (gọi là “tác nhân xuân hóa”, chưa rõ thành phần), chất này được vận chuyển đến các bộ phận, gây nên sự hoạt hóa gen cần thiết cho sự phân hóa mầm hoa trong đỉnh sinh trưởng của cây.
Thí nghiệm thứ nhất nghiên cứu ảnh hưởng của xử lý lạnh và độ dài ngày đến sự ra hoa của mỗi giống và đã thu được kết quả như bảng 1.
Bảng 1:
| Xử lý lạnh | Ra hoa | |
Ngày ngắn | Ngày dài | ||
Giống 1 năm | Có | A | Có |
Không | Không | Có | |
Giống 2 năm | Có | Không | Có |
Không | Không | B | |
Ở thí nghiệm thứ hai, đem các giống 1 và 2 ghép với nhau như hình 1, rồi xử lý lạnh hoặc không. Sau đó, cây ghép được trồng trong điều kiện ngày dài. Theo dõi sự ra hoa của gốc ghép và chồi ghép thu được kết quả ở bảng 2.

Hình 1
Bảng 2
|
| Giống | Xử lý lạnh | Ra hoa |
Cách 1 | Gốc ghép | 1 | Không | Có |
Chồi ghép | 2 | Không | Có | |
Cách 2 | Gốc ghép | 2 | Có | Có |
Chồi ghép | 2 | Không | Có |
Trong thí nghiệm 1 A và B lần lượt là gì?
Không – Không.
Không – Có.
Có – Có.
Có - Không.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Các giống cây hai năm thường cần một thời gian trải qua nhiệt độ lạnh để cảm ứng ra hoa. Nhiệt độ lạnh là yếu tố tác động đến các đỉnh sinh trưởng, kích thích đỉnh sinh trưởng tạo ra một chất (gọi là “tác nhân xuân hóa”, chưa rõ thành phần), chất này được vận chuyển đến các bộ phận, gây nên sự hoạt hóa gen cần thiết cho sự phân hóa mầm hoa trong đỉnh sinh trưởng của cây.
Giống cây 2 là giống cây hai năm, cần trải qua thời kì nhiệt độ lạnh để cảm ứng ra hoa. Khi không được tiếp xúc với nhiệt độ lạnh, trong đỉnh sinh trưởng của cây không có “tác nhân xuân hóa” nên các gen liên quan đến sự phân hóa mầm hoa không được hoạt hóa, cây không ra hoa.
Trong thí nghiệm 2 tại sao khi ở cách ghép 1 chồi ghép 2 ra hoa mà không cần xử lý lạnh?
Nhờ tác nhân xuân hóa kích thích chồi 2 ra hoa.
Nhờ hoocmôn ra hoa (florigen) của gốc ghép 1 đã di chuyển sang chồi 2, kích thích chồi 2 ra hoa.
Nhờ hoocmôn ra hoa (florigen) của gốc chồi 1 đã di chuyển sang chồi 2, kích thích chồi 2 ra hoa.
Nhờ hoocmôn ra hoa (florigen) của gốc ghép 2 đã di chuyển sang chồi 1, kích thích chồi 2 ra hoa.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Ở cách ghép 1 là ghép giữa gốc ghép 1 và chồi ghép 2 đều không có xử lý lạnh nên sẽ không nhờ tác nhân xuân hóa kích thích mà là do giống cây 1 năm có chứa hoocmôn ra hoa (florigen) yếu tố kích thích ra hoa đã di chuyển sang chồi ghép 2 kích thích chồi 2 ra hoa.
Trong thí nghiệm 2 tại sao khi ở cách ghép 2 chồi ghép 2 ra hoa mặc dù không cần xử lý lạnh?
Nhờ tác nhân xuân hóa kích thích chồi 2 ra hoa.
Nhờ hoocmôn ra hoa (florigen) của gốc ghép 1 đã di chuyển sang chồi 2, kích thích chồi 2 ra hoa.
Nhờ hoocmôn ra hoa (florigen) của gốc chồi 1 đã di chuyển sang chồi 2, kích thích chồi 2 ra hoa.
Nhờ hoocmôn ra hoa (florigen) của gốc ghép 2 đã di chuyển sang chồi 1, kích thích chồi 2 ra hoa.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Ở cách ghép 2, chồi ghép 2 không được xử lý lạnh nhưng ghép với gốc ghép 2 được xử lý lạnh thì vẫn ra hoa vì “tác nhân xuân hóa” từ gốc ghép 2 đã được vận chuyển sang chồi ghép và kích thích sự ra hoa của chồi ghép.
“Hiện nay, ở tất cả các thị trường mà Việt Nam có ký kết hiệp định thương mại tự do (FTA) đều ghi nhận tăng trưởng vượt trội, thị phần xuất khẩu tại các thị trường trọng điểm được khẳng định.
Tăng trưởng xuất khẩu trên nhiều thị trường đạt mức hai con số như xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 41,2 tỷ USD, tăng 16,6% so với năm 2017, xuất khẩu sang thị trường ASEAN đạt 24,74 tỷ USD, tăng 13,9%, xuất khẩu sang Nhật Bản đạt 18,85 tỷ USD, tăng 11,8%, xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt 18,2 tỷ USD, tăng 22,8%.
Nhiều mặt hàng xuất khẩu tận dụng tốt cơ hội từ cắt giảm thuế quan tại các thị trường có FTA để tăng trưởng. Cụ thể, sau khi Hiệp định thành lập Khu vực thương mại tự do ASEAN - Australia - New Zealand có hiệu lực, với mức thuế suất thuế nhập khẩu về 0%, xuất khẩu điều sang Australia tăng trưởng bình quân đạt 12,9%/năm, thủy sản đạt 6,9%/năm.
Hay khi Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản có hiệu lực hồ tiêu xuất khẩu sang Nhật Bản tăng trưởng đạt 12,8%/năm, cà phê đạt 8,0%/năm; Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á - Âu có hiệu lực, hạt điều xuất khẩu sang Liên bang Nga tăng 59,6%, rau quả tăng 19,9%, dệt may tăng 53,5%...
Hiệp định Đối tác toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được thực thi thì việc mở rộng thị trường xuất khẩu sẽ được coi như là một chiến lược dài hạn nhằm giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực, nâng cao năng lực sản xuất xuất khẩu và cạnh tranh. Qua đó, giúp doanh nghiệp Việt Nam cọ xát hơn nữa với thế giới bên ngoài, có điều kiện để phát triển hoạt động sản xuất - kinh doanh và khẳng định vị thế của mình trên trường quốc tế”.
(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính)
Căn cứ vào số liệu trong đoạn trích, nhận định nào sau đây đúng về tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam?
Tăng trưởng cao nhất ghi nhận ở thị trường Nhật Bản.
Xuất khẩu sang ASEAN và Nhật Bản đều tăng trưởng hơn 20%.
Thị trường Hàn Quốc ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu lớn nhất.
Tăng trưởng xuất khẩu sang Trung Quốc vượt xa các thị trường khác.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Thông tin từ đoạn trích:
Xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 41,2 tỷ USD, tăng 16,6%.
Xuất khẩu sang ASEAN đạt 24,74 tỷ USD, tăng 13,9%.
Xuất khẩu sang Nhật Bản đạt 18,85 tỷ USD, tăng 11,8%.
Xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt 18,2 tỷ USD, tăng 22,8%.
Phân tích các phương án:
A. Tăng trưởng cao nhất ghi nhận ở thị trường Nhật Bản.
Sai. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu sang Nhật Bản chỉ đạt 11,8%, thấp hơn các thị trường khác như Trung Quốc (16,6%) và Hàn Quốc (22,8%).
B. Xuất khẩu sang ASEAN và Nhật Bản đều tăng trưởng hơn 20%.
Sai. Tăng trưởng xuất khẩu sang ASEAN chỉ đạt 13,9% và Nhật Bản chỉ đạt 11,8%, không thị trường nào vượt quá 20%.
C. Thị trường Hàn Quốc ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu lớn nhất.
Đúng. Hàn Quốc có mức tăng trưởng 22,8%, cao hơn tất cả các thị trường khác (Trung Quốc: 16,6%, ASEAN: 13,9%, Nhật Bản: 11,8%).
D. Tăng trưởng xuất khẩu sang Trung Quốc vượt xa các thị trường khác.
Sai. Tăng trưởng xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 16,6%, nhưng không vượt xa Hàn Quốc (22,8%) mà thấp hơn.
Xu hướng toàn cầu hóa và tham gia các hiệp định thương mại tự do đặt ra thách thức lớn nhất nào cho doanh nghiệp Việt Nam?
Phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
Tăng cường năng lực cạnh tranh quốc tế.
Giảm chi phí sản xuất để đạt lợi thế giá thành.
Mở rộng quy mô sản xuất ở thị trường nội địa.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Thông tin từ đoạn trích:
Đoạn trích nhấn mạnh rằng:
Hiệp định CPTPP và các hiệp định FTA khác giúp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực, nâng cao năng lực sản xuất xuất khẩu và cạnh tranh.
Các doanh nghiệp Việt Nam cần tận dụng cơ hội để khẳng định vị thế quốc tế, đồng thời đối mặt với áp lực từ việc cọ xát với thế giới bên ngoài.
Phân tích các phương án:
A. Phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
Sai. Mặc dù phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu là một thách thức, đây không phải là vấn đề lớn nhất trong bối cảnh toàn cầu hóa và các FTA, nơi trọng tâm là cạnh tranh và hội nhập quốc tế.
B. Tăng cường năng lực cạnh tranh quốc tế.
Đúng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và các FTA, doanh nghiệp Việt Nam cần cạnh tranh với các doanh nghiệp quốc tế vốn có ưu thế về công nghệ, chất lượng sản phẩm, và thương hiệu. Việc tăng cường năng lực cạnh tranh (qua đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện quản trị) là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển trong thị trường toàn cầu hóa.
C. Giảm chi phí sản xuất để đạt lợi thế giá thành.
Sai. Dù giảm chi phí sản xuất là cần thiết, đây không phải thách thức lớn nhất, bởi năng lực cạnh tranh quốc tế không chỉ dựa vào giá thành mà còn liên quan đến chất lượng sản phẩm, công nghệ, và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
D. Mở rộng quy mô sản xuất ở thị trường nội địa.
Sai. Việc mở rộng sản xuất trong nước không phải là thách thức chính, vì toàn cầu hóa khuyến khích các doanh nghiệp tập trung vào xuất khẩu và tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực hơn là chỉ tập trung vào thị trường nội địa.
Để tận dụng tốt các cơ hội từ FTA, điều kiện tiên quyết đối với các doanh nghiệp Việt Nam là:
Tìm kiếm thêm đối tác từ thị trường nội địa.
Đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Mở rộng sản xuất và tăng cường nhập khẩu nguyên liệu.
Tập trung vào xuất khẩu các mặt hàng nông sản.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Thông tin từ đoạn trích:
FTA giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực, nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh.
Việc “cọ xát với thế giới bên ngoài” giúp doanh nghiệp phát triển sản xuất, kinh doanh, và khẳng định vị thế quốc tế.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và cải thiện khả năng cạnh tranh.
Phân tích các phương án:
A. Tìm kiếm thêm đối tác từ thị trường nội địa.
Sai. FTA chủ yếu tập trung vào mở rộng cơ hội xuất khẩu và hội nhập quốc tế, không phải chỉ tìm kiếm đối tác nội địa.
B. Đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Đúng. Đây là yếu tố tiên quyết để doanh nghiệp tận dụng cơ hội từ FTA. Các hiệp định FTA yêu cầu sản phẩm xuất khẩu phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng, và môi trường khắt khe. Đổi mới công nghệ giúp cải thiện năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó tăng khả năng cạnh tranh.
C. Mở rộng sản xuất và tăng cường nhập khẩu nguyên liệu.
Sai. Mở rộng sản xuất có thể cần thiết, nhưng không đủ nếu sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Việc nhập khẩu nguyên liệu cũng không phải là giải pháp chính để tận dụng FTA.
D. Tập trung vào xuất khẩu các mặt hàng nông sản.
Sai. Nông sản là một trong những nhóm hàng xuất khẩu quan trọng, nhưng không phải tất cả. Điều kiện tiên quyết nằm ở chất lượng sản phẩm và công nghệ để mở rộng cơ hội cho nhiều ngành hàng khác nhau.
Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của Nhân dân ta thắng lợi đã mang nhiều ý nghĩa lịch sử quan trọng. Đối với Việt Nam, thắng lợi của Nhân dân ta trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước là thành quả vĩ đại nhất của sự nghiệp giải phóng dân tộc, giải phóng xã hội do Đảng ta và Chủ tịch Hồ Chí Minh lãnh đạo; là trang sử hào hùng và chói lọi trên con đường dựng nước và giữ nước mấy ngàn năm của dân tộc. Nhân dân ta đánh thắng kẻ thù lớn mạnh và hung hãn nhất của loài người tiến bộ; kết thúc oanh liệt cuộc chiến đấu 30 năm giành độc lập tự do, thống nhất cho đất nước; chấm dứt ách thống trị hơn một thế kỷ của chủ nghĩa thực dân cũ và mới trên đất nước ta; đánh dấu bước ngoặt quyết định trong lịch sử dân tộc, đưa đất nước ta bước vào kỷ nguyên độc lập tự do, cả nước đi lên CNXH. Đối với thế giới, thắng lợi của Nhân dân ta trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước là thắng lợi tiêu biểu của lực lượng cách mạng thế giới; góp phần thúc đẩy mạnh mẽ cuộc đấu tranh của nhân dân thế giới vì mục tiêu độc lập dân tộc, hoà bình, dân chủ và tiến bộ xã hội; cổ vũ, động viên các dân tộc đang tiến hành công cuộc giải phóng dân tộc, chống chủ nghĩa đế quốc; mở đầu sự phá sản của chủ nghĩa thực dân mới trên toàn thế giới.
(Theo: camthanh.camthuy.thanhhoa.gov.vn)
Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đã mang lại ý nghĩa lịch sử nào đối với Việt Nam?
Chấm dứt chế độ phong kiến ở Việt Nam.
Đưa đất nước bước vào kỷ nguyên độc lập, tự do, cả nước đi lên CNXH.
Kết thúc sự thống trị của đế quốc thực dân trên thế giới.
Đưa Việt Nam trở thành quốc gia công nghiệp hóa hiện đại hóa.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Kết thúc ách thống trị của chủ nghĩa thực dân: Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đã chấm dứt ách thống trị hơn một thế kỷ của thực dân cũ và thực dân mới trên đất nước Việt Nam.
Thống nhất đất nước: Chiến thắng này mang lại sự thống nhất toàn vẹn lãnh thổ sau nhiều thập kỷ bị chia cắt. Đây là điều kiện tiên quyết để cả nước đi lên chủ nghĩa xã hội (CNXH).
Kỷ nguyên độc lập, tự do: Thắng lợi không chỉ mang lại tự do cho nhân dân mà còn khẳng định vị thế độc lập của Việt Nam trên trường quốc tế. Cả dân tộc bước sang giai đoạn phát triển mới, xây dựng đất nước dưới sự lãnh đạo của Đảng, hướng đến mục tiêu CNXH.
Bài học nào từ thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước có thể áp dụng vào công cuộc bảo vệ và xây dựng đất nước hiện nay?
Tăng cường hợp tác kinh tế với các quốc gia phát triển.
Đề cao tinh thần đoàn kết toàn dân tộc và sự lãnh đạo của Đảng.
Tập trung vào phát triển công nghệ hiện đại để nâng cao sức mạnh quân sự.
Thực hiện chính sách đối ngoại đóng cửa để tránh xung đột.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Tinh thần đoàn kết toàn dân tộc: Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, sức mạnh to lớn của toàn dân tộc được phát huy nhờ sự đoàn kết chặt chẽ giữa các tầng lớp nhân dân, từ nông dân, công nhân, trí thức, đến các lực lượng vũ trang. Chính sự đoàn kết này đã tạo nên sức mạnh tổng hợp để chiến thắng một kẻ thù lớn mạnh. Trong bối cảnh hiện nay, đoàn kết dân tộc vẫn là yếu tố cốt lõi để đối mặt với các thách thức về kinh tế, xã hội, và an ninh.
Sự lãnh đạo của Đảng: Dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, cuộc kháng chiến đã được chỉ đạo một cách toàn diện, từ xác định đường lối, chiến lược, đến vận động nhân dân tham gia. Hiện nay, vai trò lãnh đạo của Đảng vẫn là yếu tố then chốt để đảm bảo định hướng đúng đắn cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Tính đến năm 2025, đất nước Việt Nam đã thống nhất được bao nhiêu năm?
45 năm.
48 năm.
50 năm.
55 năm.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Ngày 30/4/1975 đánh dấu sự kiện đất nước thống nhất hoàn toàn. Từ đó đến năm 2025 là 50 năm.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vấn đề bảo vệ môi trường ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt khi các hoạt động kinh tế không chỉ ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên mà còn tác động đến sự phát triển bền vững của xã hội. Chính phủ các quốc gia trên thế giới đã ban hành nhiều quy định pháp luật nhằm kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm môi trường, đồng thời thúc đẩy các hoạt động kinh tế xanh. Tuy nhiên, việc thực thi các quy định này vẫn gặp phải nhiều khó khăn, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, nơi mà nhu cầu tăng trưởng kinh tế cao hơn và các cơ sở hạ tầng còn yếu kém. Thách thức lớn nhất là làm sao vừa thúc đẩy được phát triển kinh tế vừa bảo vệ môi trường, vì một số lĩnh vực kinh tế, như công nghiệp và nông nghiệp, có tác động tiêu cực lớn đến môi trường.
(Nguồn: Báo Lao Động)
Dựa trên đoạn thông tin trên, một trong những khó khăn lớn nhất trong việc thực thi các quy định bảo vệ môi trường là gì?
Việc thiếu sự quan tâm của chính phủ đối với môi trường.
Khó khăn trong việc cân bằng phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
Nhu cầu tăng trưởng kinh tế không được coi trọng.
Các doanh nghiệp không tuân thủ quy định pháp luật.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn đề cập đến sự khó khăn trong việc tìm ra sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, vì các hoạt động kinh tế có thể gây hại cho môi trường, đặc biệt là công nghiệp và nông nghiệp.
Đáp án còn lại:
A. Việc thiếu sự quan tâm của chính phủ đối với môi trường:
Đoạn văn không nói rằng chính phủ thiếu quan tâm, mà nhấn mạnh khó khăn trong việc thực thi quy định, không phải thiếu sự quan tâm.
C. Nhu cầu tăng trưởng kinh tế không được coi trọng:
Nhu cầu tăng trưởng kinh tế được coi trọng, nhưng thực thi các quy định môi trường gặp khó khăn do cơ sở hạ tầng yếu kém.
D. Các doanh nghiệp không tuân thủ quy định pháp luật:
Đây không phải là lý do chính được nêu trong đoạn văn; vấn đề là khó khăn trong việc thực thi quy định do cơ sở hạ tầng yếu và nhu cầu tăng trưởng.
Chính phủ các quốc gia đã ban hành các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường nhằm mục đích gì?
Kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Tăng cường sức mạnh kinh tế của các quốc gia.
Hạn chế các hoạt động kinh tế ảnh hưởng đến môi trường.
Cả A và C đều đúng.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường có mục đích vừa giảm thiểu ô nhiễm môi trường (A), vừa kiểm soát các hoạt động kinh tế có thể gây hại cho môi trường (C). Do đó, cả hai mục đích này đều đúng.
Đáp án còn lại:
A. Kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm môi trường:
Mặc dù đúng, nhưng đáp án D là chính xác hơn vì nó bao hàm cả mục tiêu kiểm soát ô nhiễm và hạn chế các hoạt động kinh tế tác động xấu đến môi trường.
B. Tăng cường sức mạnh kinh tế của các quốc gia:
Mặc dù một số quy định pháp luật có thể thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững, mục đích chính vẫn là bảo vệ môi trường hơn là tăng cường sức mạnh kinh tế.
C. Hạn chế các hoạt động kinh tế ảnh hưởng đến môi trường:
Đúng, nhưng không đầy đủ như đáp án D, vì nó chỉ nhắc đến một phần của mục đích.
Lý do chính dẫn đến khó khăn trong việc bảo vệ môi trường ở các nước đang phát triển là gì?
Thiếu sự phát triển của công nghiệp và nông nghiệp.
Các cơ sở hạ tầng yếu kém và nhu cầu tăng trưởng kinh tế cao.
Thiếu nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường.
Chính phủ các quốc gia không quan tâm đến bảo vệ môi trường.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn chỉ rõ rằng các nước đang phát triển gặp khó khăn trong việc thực thi các quy định về bảo vệ môi trường do cơ sở hạ tầng yếu kém và nhu cầu tăng trưởng kinh tế cao. Đây là lý do chính dẫn đến khó khăn trong bảo vệ môi trường.
Đáp án còn lại:
A. Thiếu sự phát triển của công nghiệp và nông nghiệp:
Đoạn văn không nói rằng công nghiệp và nông nghiệp thiếu phát triển, mà nhấn mạnh rằng những ngành này có tác động tiêu cực lớn đến môi trường.
C. Thiếu nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường:
Đoạn văn không nhắc đến vấn đề nhận thức của người dân, mà tập trung vào các yếu tố cơ sở hạ tầng và nhu cầu phát triển kinh tế.
D. Chính phủ các quốc gia không quan tâm đến bảo vệ môi trường:
Đoạn văn không nói rằng chính phủ không quan tâm, mà chỉ cho thấy việc thực thi các quy định pháp luật gặp khó khăn vì các yếu tố bên ngoài như cơ sở hạ tầng yếu kém.








