(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 18)
Đề thi

(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 18)

A
Admin
ĐHQG Hồ Chí MinhĐánh giá năng lực37 lượt thi
120 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Xem đáp án

Đáp án đúng là B

- Trong đoạn văn, có đoạn viết: “cha mẹ anh bệnh nặng nên qua đời sớm”. Điều này cho thấy nguyên nhân anh chàng tiều phu nghèo phải sống mồ côi là vì cha mẹ anh qua đời khi họ bị bệnh nặng. Vì vậy, Đáp án đúng là B là lựa chọn chính xác.

- Các đáp án Còn lại không phù hợp vì:

A. Anh không có gia đình: Đoạn văn không nói rằng anh không có gia đình mà chỉ nói anh mồ côi do cha mẹ qua đời.

C. Anh phải sống một mình vì không có bạn bè: Đoạn văn không đề cập đến việc anh không có bạn bè.

D. Anh bị mắc bệnh và phải tự mình lo liệu: Đoạn văn không nói rằng anh bị bệnh, chỉ đề cập đến việc cha mẹ anh qua đời vì bệnh nặng.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Một buổi chiều nọ, các sứ giả chạy vào báo cáo với nhà vua: “Có đạo sĩ Vivamitra”. Được tin này, nhà vua liền đứng dậy, vội vàng chạy ra đón khách. Vivamitra trước đây đã từng làm vua, đã từng là người có nhiều chiến công hiển hách, và tên tuổi của ông đã từng là niềm sợ hãi của bao người, cho đến khi ông từ bỏ cương vị nhà vua của mình và chọn con đường khổ luyện để trở thành đạo sĩ, ông đã phối hợp được trong người ông đạo đức cao cả của một vị đạo sĩ và uy phong lẫm liệt của một ông vua,và chẳng mấy chốc ông đã trở nên điềm tĩnh và cương nghị. Đaxaratha mời ông ngồi vào chỗ thích hợp rồi nói: “Hôm nay là một ngày vinh quang của chúng tôi, chúng tôi rất sung sướng được chào đón sự có mặt cao quý của Người. Người đi từ xa đến, có lẽ cần nghỉ ngơi một chút”.

(Sử thi Ấn Độ, Ramayana)

Câu nào sau đây diễn tả đúng sự thay đổi trong cuộc đời của đạo sĩ Vivamitra?

Vivamitra từ bỏ con đường tu hành để trở về làm vua.

Vivamitra từ một nhà vua chiến công hiển hách trở thành một đạo sĩ khổ luyện.

Vivamitra chọn con đường khổ luyện nhưng không đạt được sự điềm tĩnh.

Vivamitra tiếp tục chiến đấu và giữ vững vị trí của mình là nhà vua.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

- Trong đoạn trích, tác giả đã miêu tả rất rõ về sự thay đổi lớn trong cuộc đời của Vivamitra thông qua các chi tiết sau: “Vivamitra trước đây đã từng làm vua, đã từng là người có nhiều chiến công hiển hách, và tên tuổi của ông đã từng là niềm sợ hãi của bao người”. Đây là giai đoạn đầu trong cuộc đời của Vivamitra: một nhà vua quyền lực, nổi tiếng với những chiến công hiển hách và sự uy phong lẫm liệt khiến bao người nể sợ. Điều này khẳng định vai trò nhà vua hùng mạnh của ông trong quá khứ.

- “Cho đến khi ông từ bỏ cương vị nhà vua của mình và chọn con đường khổ luyện để trở thành đạo sĩ”. Từ bỏ vị trí quyền lực và vinh quang của một nhà vua là quyết định mang tính bước ngoặt trong cuộc đời của Vivamitra. Ông chọn “con đường khổ luyện”, tức là rời bỏ cuộc sống xa hoa để tu

hành và rèn luyện đạo đức.

- “Ông đã phối hợp được trong người ông đạo đức cao cả của một vị đạo sĩ và uy phong lẫm liệt của một ông vua”. Đây là kết quả của sự chuyển biến trong cuộc đời ông: Vivamitra đã dung hòa được đạo đức của một đạo sĩ với uy phong của một nhà vua. Điều này chứng tỏ ông không chỉ khổ luyện thành công mà còn đạt được sự điềm tĩnh và cương nghị trong quá trình tu hành.

“Ông đã trở nên điềm tĩnh và cương nghị”. Câu văn này khẳng định Vivamitra đã thành công trên con đường khổ luyện để trở thành một đạo sĩ. Ông không chỉ từ bỏ quyền lực mà còn đạt được tâm thế điềm tĩnh, không còn là một vị vua chỉ biết đến chiến công và uy quyền.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Sơn sắc thượng y y,

Du nhân hồ bất quy?

Trung lưu quang tháp ảnh,

Thượng giới khải nham phi.

Phù thế như kim biệt,

Nhàn danh ngộ tạc phi.

Ngũ hồ thiên địa khoát,

Hảo phỏng cựu ngư ky”.

(Trương Hán Siêu, Dục thúy sơn)

Bài thơ trên thuộc thể loại thơ nào?

Thơ Đường luật.

Thơ ngũ ngôn bát cú.

Thơ thất ngôn tứ tuyệt.

Thơ lục bát.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

- Thơ ngũ ngôn bát cú là một thể thơ cổ điển trong văn học Trung Quốc, thuộc dòng thơ Đường luật. Đây là thể thơ có những đặc điểm cụ thể như sau:

- Số câu: Thể thơ này có 8 câu (gọi là bát cú), mỗi câu gồm 5 chữ (gọi là ngũ ngôn).

Vần và đối: Thơ ngũ ngôn bát cú có quy định rõ về vần và đối trong từng câu. Các câu thứ 2, 4, 6 và 8 phải có vần, còn câu thứ 1, 3, 5, 7 không yêu cầu vần nhưng phải có sự đối xứng. Thường có đối đáp giữa các câu 2 và 3, 4 và 5, 6 và 7, hoặc đôi khi giữa câu đầu và câu cuối. - Đoạn thơ cần có sự đối xứng về nghĩa và từ ngữ giữa các câu.

- Cấu trúc: Các câu trong thể thơ này phải tuân thủ chặt chẽ về số lượng chữ và âm vần. Đặc biệt, thể thơ này thường sử dụng thể thơ cổ điển, với sự kết hợp của các phép tu từ như đối ngẫu, lặp cấu trúc, và vần điệu.

- Ứng dụng: Thơ ngũ ngôn bát cú chủ yếu được sử dụng để thể hiện các cảm xúc, tư tưởng trong các lĩnh vực như thi ca, triết lý, và nhân sinh quan, đặc biệt là trong thơ Đường.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Mỗi lần bất chợt nghĩ ra, rằng gia đình tôi, một thứ đã tồn tại thật trên cõi đời này, cứ mất dần đi từng người, từng người theo năm tháng, và rốt cuộc chỉ còn lại mình tôi nơi đây, tôi bỗng thấy mọi thứ trước mắt đều giống như một lời nói dối. Trong căn phòng nơi tôi sinh ra và lớn lên, tôi sững sờ vì thời gian qua đi đã để lại những vết chân hằn sâu đến thế và chẳng còn ai khác nữa ngoài tôi”.

(Yoshimoto Banana, Kitchen)

Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn văn trên là gì?

So sánh.

Ẩn dụ.

Hoán dụ.

Nhân hóa.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

- So sánh là biện pháp tu từ dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự vật, hiện tượng thông qua từ “như”, “giống như”, “như là”, v.v. Mục đích của việc so sánh là làm nổi bật hoặc làm rõ đặc điểm của sự vật, hiện tượng.

- Ở đây, “mọi thứ trước mắt đều giống như một lời nói dối” là một phép so sánh vì tác giả sử dụng từ “giống như” để so sánh cảm giác của nhân vật với “một lời nói dối”. Điều này thể hiện sự hoang mang, thất vọng và cảm giác mơ hồ, không thực của nhân vật về mọi thứ xung quanh, như thể những điều đang diễn ra chỉ là ảo tưởng, là dối trá. Biện pháp so sánh này giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn về tâm trạng của nhân vật, tạo ra sự tương phản giữa thực tại và cảm giác nội tâm của người đó.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Một mùa thu trước, mỗi hoàng hôn,

Nhặt cánh hoa rơi chẳng thấy buồn,

Nhuộm ánh nắng tà qua mái tóc,

Tôi chờ người đến với yêu đương.

Người ấy thường hay ngắm lạnh lùng

Dải đường xa vút bóng chiều phong,

Và phương trời thẳm mờ sương, cát,

Tay vít dây hoa trắng chạnh lòng”.

(TTKh, Hai sắc hoa ti-gôn)

Trong đoạn thơ, hình ảnh “Dải đường xa vút bóng chiều phong” gợi lên điều gì?

Sự xa cách, cô đơn trong tình yêu.

Sự vội vàng trong cuộc sống.

Khung cảnh bình yên của một buổi chiều.

Tình yêu đậm sâu, gắn bó.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

- “Dải đường”: Đây là hình ảnh của một con đường dài, rộng, vươn xa. Một con đường có thể là biểu tượng cho hành trình, cho cuộc sống, nhưng cũng có thể là hình ảnh tượng trưng cho khoảng cách giữa người với người, nhất là trong tình yêu. Việc sử dụng từ “dải” (một đoạn dài) nhấn mạnh sự xa xôi, vắng vẻ.

- “Xa vút”: Từ “vút” thường dùng để chỉ sự di chuyển nhanh, mạnh mẽ, nhưng ở đây lại mang ý nghĩa xa xăm, càng làm cho con đường trở nên mờ nhạt, như thể không thể đạt đến được, hay là một khoảng cách khó lòng vượt qua. Hình ảnh này gợi lên sự xa cách về mặt không gian và cảm xúc.

- “Bóng chiều phong”: Cụm từ “bóng chiều” thể hiện thời gian chiều tà, một thời khắc của sự kết thúc, sự tan biến. Đây là thời điểm không gian trở nên mờ ảo, tĩnh lặng, và có thể mang cảm giác cô đơn, nhung nhớ. “Phong” (gió) thêm vào yếu tố của sự vắng lặng, một mình, vì gió là yếu tố vô hình, không thể nắm bắt.

- Kết hợp các yếu tố: Toàn bộ câu thơ mang một tâm trạng cô đơn, đặc biệt là trong bối cảnh tình yêu. Con đường dài, xa vút và bóng chiều tà như những hình ảnh ẩn dụ cho sự chờ đợi không có hồi kết và cảm giác lẻ loi trong tình yêu. Sự xa cách và cô đơn trong tình yêu được thể hiện qua hình ảnh không gian rộng lớn, thời gian chiều tà, và gió thổi nhẹ, tất cả đều làm nổi bật cảm giác tạm biệt, chia xa, và sự lẻ loi của người chờ đợi.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Hôm nay, như trong quá khứ, những lời dạy về đức tin, được chấp nhận theo kiểu tạm ứng, và được duy trì bởi áp lực bên ngoài, dần dần phai nhạt đi dưới ảnh hưởng của kiến thức và những kinh nghiệm sống, vốn đối nghịch với những lời dạy này. Rất thường khi, một người cứ tiếp tục - trong nhiều năm - ngỡ rằng lời dạy tôn giáo đã được truyền vào cho anh ta từ thời thơ ấu thì vẫn còn nguyên vẹn, nhưng thực ra, trong mọi lúc không có một dấu vết nào của nó (lời dạy) còn sót lại trong anh ta”.

(Lev Nikolayevich Tolstoy, Tự thú)

Đoạn trích trên chủ yếu thể hiện vấn đề gì?

Sự mâu thuẫn giữa đức tin và kiến thức.

Tác động của gia đình đối với đức tin của con cái.

Sự quan trọng của đức tin trong đời sống con người.

Tác dụng của giáo dục tôn giáo đối với hành vi của con người.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

- Đoạn trích từ tác phẩm “Tự thú” của Lev Tolstoy chủ yếu thể hiện sự mâu thuẫn giữa đức tin và kiến thức, qua việc tác giả mô tả quá trình phai nhạt dần của đức tin tôn giáo dưới ảnh hưởng của những yếu tố như kiến thức và kinh nghiệm sống. Dưới đây là giải thích chi tiết hơn về đoạn văn và lý do tại sao A. Sự mâu thuẫn giữa đức tin và kiến thức là đáp án đúng.

- “Hôm nay, như trong quá khứ, những lời dạy về đức tin, được chấp nhận theo kiểu tạm ứng, và được duy trì bởi áp lực bên ngoài”, “Chấp nhận theo kiểu tạm ứng”: Điều này ngụ ý rằng đức tin, trong quá khứ, được người ta tiếp nhận một cách không sâu sắc, mà chỉ theo một hình thức tạm thời, có thể vì áp lực xã hội hay thói quen.

- “Duy trì bởi áp lực bên ngoài”: đức tin không phải là một niềm tin nội tâm thực sự, mà nó được duy trì bởi những yếu tố bên ngoài như sự kỳ vọng của xã hội, gia đình hoặc cộng đồng.

- “Dần dần phai nhạt đi dưới ảnh hưởng của kiến thức và những kinh nghiệm sống” Trong phần này, tác giả nhấn mạnh rằng kiến thức và kinh nghiệm sống có xu hướng làm mờ dần đức tin. Khi con người có thêm kiến thức và trải nghiệm, những giá trị mà đức tin tôn giáo truyền dạy bắt đầu bị xem nhẹ, không còn phù hợp với những quan điểm mới mẻ và lý trí mà họ thu nhận được từ thực tế.

- Đây là mâu thuẫn chính: đức tin và kiến thức có thể đối nghịch nhau trong một số trường hợp, khi kiến thức khiến con người nghi ngờ những điều họ đã tin tưởng từ trước.

“Rất thường khi, một người cứ tiếp tục - trong nhiều năm - ngỡ rằng lời dạy tôn giáo đã được truyền

vào cho anh ta từ thời thơ ấu thì vẫn còn nguyên vẹn” Ở đây, tác giả chỉ ra rằng nhiều người tưởng rằng đức tin mà họ đã tiếp nhận từ thời thơ ấu vẫn còn vẹn nguyên, dù thực tế là nó đã không còn ảnh hưởng trong cuộc sống của họ. Điều này có thể là do thiếu sự suy ngẫm sâu sắc và sự phai nhạt của đức tin theo thời gian.

- “Nhưng thực ra, trong mọi lúc không có một dấu vết nào của nó (lời dạy) còn sót lại trong anh ta” Tác giả khẳng định rằng mặc dù con người có thể tưởng rằng mình vẫn giữ đức tin từ thuở nhỏ, nhưng thực tế thì đức tin ấy đã mất đi hoàn toàn và không còn tồn tại trong suy nghĩ và hành động của họ nữa. Điều này chỉ ra sự mâu thuẫn giữa những gì con người tin và những gì họ thực sự suy nghĩ và hành động dưới ảnh hưởng của kiến thức và kinh nghiệm sống.

- Đoạn trích làm nổi bật sự mâu thuẫn giữa đức tin (được truyền từ thời thơ ấu) và kiến thức (được tích lũy qua thời gian). Khi người ta học hỏi, trưởng thành và có thêm những kinh nghiệm sống, đức tin ban đầu dần dần bị thay thế hoặc bị làm lu mờ bởi những hiểu biết và tri thức mới.

- Kiến thức có thể giúp con người hiểu rõ thế giới hơn, nhưng cũng có thể dẫn đến việc hoài nghi, khiến cho những gì họ tin tưởng từ trước (như lời dạy tôn giáo) trở nên không còn phù hợp hoặc mờ nhạt.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Thuỳ tri nguyệt hạ ngộ khuynh thành,

Doanh đắc dung si biệt hậu tình.

Phù thế túng năng hài túc nguyện,

Thử duyên thệ bất phụ kim sinh.

Biệt thời hối vị tuân hương khúc,

Khứ xứ nghi do hưởng bội quỳnh.

Nguyệt lạc nhàn sầu tiêu bất mị,

Mộ triêu huống phục đỗ quyên thanh”.

(Đoàn Thị Điểm, Hoàng xuân thập vịnh kỳ 07)

Trong bài thơ trên, hình ảnh nào không xuất hiện?

Nguyệt (mặt trăng).

Đỗ quyên (loài hoa).

Quỳnh (loài hoa).

Mưa rơi.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

- A. Nguyệt (mặt trăng): Hình ảnh “nguyệt” xuất hiện trong câu “Thuỳ tri nguyệt hạ ngộ khuynh thành”, nơi nói về mặt trăng dưới ánh sáng, nên đây là một hình ảnh có trong bài thơ.

- B. Đỗ quyên (loài hoa): “Đỗ quyên thanh” là hình ảnh xuất hiện trong câu “Mộ tri huống phục đỗ quyên thanh”, thể hiện tiếng kêu của loài chim đỗ quyên. Đây là một hình ảnh có trong bài thơ.

- C. Quỳnh (loài hoa): “Bội quỳnh” xuất hiện trong câu “Khứ xứ nghi do hưởng bội quỳnh”, nói về loài hoa quỳnh. Đây cũng là một hình ảnh có trong bài thơ.

- D. Mưa rơi: Hình ảnh mưa rơi không xuất hiện trong bài thơ. Tuy bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh thiên nhiên như mặt trăng, hoa quỳnh, tiếng chim đỗ quyên, nhưng không có nhắc đến mưa.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Xóm ấy trú ngụ đủ các chi họ Chuồn Chuồn. Chuồn Chuồn Chúa lúc nào cũng như dữ dội, hùng hổ, nhưng kỳ thực trông kỹ đôi mắt lại rất hiền. Chuồn Chuồn Ngô nhanh thoăn thoắt, chao cánh một cái đã biến mất. Chuồn Chuồn ớt rực rỡ trong bộ áo quần đỏ chót giữa ngày hè chói lói, đi đằng xa đã thấy. Chuồn Tương có đôi cánh kép vàng điểm đen thường bay lượn quanh bãi những hôm nắng to. Lại anh Kỉm Kìm Kim bấy lẩy như mẹ đẻ thiếu tháng, chỉ có bốn mẩu cánh tí tẹo cái đuôi bằng chiếc tăm dài nghêu, đôi mắt lồi to hơn đầu, cũng đậu ngụ cư vùng này”.

(Tô Hoài, Dế Mèn phiêu lưu ký)

Trong đoạn trích, hình ảnh loài chuồn chuồn nào được miêu tả là “rực rỡ trong bộ áo quần đỏ chót giữa ngày hè chói lói”?

Chuồn Chuồn Chúa.

Chuồn Chuồn Ngô.

Chuồn Chuồn Ớt.

Chuồn Tương.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

- Trong đoạn trích, tác giả miêu tả cụ thể và sinh động từng loài chuồn chuồn trong “xóm ấy,” mỗi loài đều có những đặc điểm riêng biệt. Hãy phân tích kỹ từng câu văn để hiểu rõ đáp án:

+ “Chuồn Chuồn Chúa lúc nào cũng như dữ dội, hùng hổ, nhưng kỳ thực trông kỹ đôi mắt lại rất hiền”. Tác giả tập trung miêu tả vẻ ngoài “dữ dội, hùng hổ” của Chuồn Chuồn Chúa nhưng nhấn mạnh đôi mắt “rất hiền,” không hề có đặc điểm nổi bật về màu sắc rực rỡ.

+ “Chuồn Chuồn Ngô nhanh thoăn thoắt, chao cánh một cái đã biến mất”. Đặc điểm nổi bật của Chuồn Chuồn Ngô là sự nhanh nhẹn, “thoăn thoắt,” biến mất nhanh chóng. Không hề có nhắc đến màu sắc nổi bật hay rực rỡ.

+ “Chuồn Chuồn Ớt rực rỡ trong bộ áo quần đỏ chót giữa ngày hè chói lói, đi đằng xa đã thấy”. Tác giả sử dụng từ “rực rỡ” và “bộ áo quần đỏ chót” để miêu tả Chuồn Chuồn Ớt. Đặc điểm màu sắc đỏ nổi bật giữa khung cảnh mùa hè chói chang khiến loài chuồn chuồn này rất dễ nhận ra từ xa. Đây chính là chi tiết khẳng định Đáp án đúng là C là đúng.

+ “Chuồn Tương có đôi cánh kép vàng điểm đen thường bay lượn quanh bãi những hôm nắng to”. Chuồn Tương được miêu tả với đôi cánh “vàng điểm đen,” nhưng không mang sắc đỏ chói hay nổi bật như Chuồn Chuồn Ớt.

+ “Lại anh Kỉm Kìm Kim bấy lẩy như mẹ đẻ thiếu tháng, chỉ có bốn mẩu cánh tí tẹo cái đuôi bằng chiếc tăm dài nghêu, đôi mắt lồi to hơn đầu, cũng đậu ngụ cư vùng này”. Anh Kỉm Kìm Kim được miêu tả với đôi cánh nhỏ, đuôi dài và đôi mắt lồi, hoàn toàn không liên quan đến sự rực rỡ hay màu đỏ chót.

- Tác giả sử dụng “rực rỡ” và “bộ áo quần đỏ chót” để nhấn mạnh đặc điểm nổi bật của Chuồn Chuồn Ớt, tạo nên hình ảnh ấn tượng giữa mùa hè chói chang. Các loài chuồn chuồn khác được miêu tả với những đặc điểm khác nhau, nhưng không có sự nổi bật về màu sắc như Chuồn Chuồn Ớt.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Tôi mỉm cười - có việc gì phải sợ nhỉ? Tôi mời họ vào nhà và giải thích rằng tiếng la ấy chính là của tôi trong cơn mộng mị, mê sảng. Tôi cũng cho họ biết lão già ấy đã về quê. Tôi đưa những vị khách đi khắp nhà, tôi mời họ khám xét thật kỹ lưỡng vào! Cuối cùng tôi đưa họ vào phòng lão già. Tôi chỉ cho họ thấy của cải của lão vẫn an toàn, chưa động đậy gì cả. Quá vui với lòng tự tin, tôi mang ghế vào căn phòng ấy, mời họ ngôi ngay tại đó giải lao một chút”..

(Edgar Allan Poe, Trái tim thú tội)

Tâm lý của nhân vật “tôi” trong đoạn trích được thể hiện như thế nào?

Bình tĩnh và tự tin một cách kỳ lạ, che giấu sự bất an trong lòng.

Lo lắng và hoảng sợ, cố gắng tỏ ra bình thường.

Dè dặt và cẩn trọng trong từng lời nói và hành động.

Hoảng loạn đến mức không kiểm soát được lời nói và cử chỉ.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

- “Tôi mỉm cười - có việc gì phải sợ nhỉ?” Câu này cho thấy nhân vật “tôi” cố tỏ ra bình tĩnh, tự tin và che giấu sự thật. Việc tự nhủ “có việc gì phải sợ” là một cách trấn an bản thân.

- “Tôi mời họ vào nhà và giải thích rằng tiếng la ấy chính là của tôi trong cơn mộng mị, mê sảng”. Lời giải thích tưởng chừng hợp lý này thể hiện sự khôn ngoan và bình tĩnh trong việc ứng phó với tình huống, nhưng đồng thời cũng chứa đựng sự kỳ lạ của một người đang cố che giấu điều gì.

- “Quá vui với lòng tự tin, tôi mang ghế vào căn phòng ấy, mời họ ngồi ngay tại đó giải lao một chút”. Hành động tự tin đến mức đưa họ vào phòng “lão già” và mời họ ngồi thể hiện tâm lý tự tin một cách cực đoan, gần như kỳ lạ. Tuy nhiên, sự tự tin thái quá này lại ngầm cho thấy một sự bất an và nỗi sợ đang bị đè nén trong lòng.

- Nhân vật “tôi” thể hiện sự bình tĩnh và tự tin đến mức khác thường, nhưng đây chính là biểu hiện của tâm lý bất ổn, khi người kể chuyện đang cố gắng che đậy tội lỗi của mình. Do đó, Đáp án đúng là A là chính xác nhất.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Trăng! Trăng! Trăng! Là Trăng, Trăng Trăng!

Ai mua trăng tôi bán trăng cho

Không bán đoàn viên, ước hẹn hò...

Bao giờ đậu trạng vinh quy đã

Anh lại đây tôi thối chữ thơ.

Không, Không, Không! Tôi chẳng bán hồn Trăng.

Tôi giả đò chơi, anh tưởng rằng

Tôi nói thiệt, là anh dại quá:

Trăng Vàng Trăng Ngọc bán sao đang”.

(Hàn Mặc Tử, Trăng vàng trăng ngọc)

Tâm trạng và thái độ của nhân vật trữ tình đối với “trăng” trong đoạn thơ được thể hiện như thế nào?

Hờ hững và coi trăng như một món hàng có thể mua bán.

Trân trọng, coi trăng như biểu tượng thiêng liêng và không thể bán.

Giả đò đùa cợt nhưng ẩn chứa nỗi buồn và tâm sự sâu kín.

Vui vẻ và phóng khoáng khi đưa trăng vào cuộc mua bán giả tưởng.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

- “Ai mua trăng tôi bán trăng cho / Không bán đoàn viên, ước hẹn hò..”. Nhân vật trữ tình mở đầu bằng một giọng điệu giả đò đùa cợt khi rao bán trăng. Tuy nhiên, việc nhấn mạnh “không bán đoàn viên, ước hẹn hò” cho thấy “trăng” mang giá trị biểu tượng thiêng liêng về tình cảm, đoàn tụ và ước mơ.

- “Không, Không, Không! Tôi chẳng bán hồn Trăng”. Lời phủ nhận dứt khoát với điệp từ “không” khẳng định rõ ràng rằng “hồn Trăng” không phải là thứ có thể bán. Điều này phản ánh một thái độ trân trọng, nâng niu những giá trị tinh thần và biểu tượng đẹp đẽ của trăng.

- “Tôi giả đò chơi, anh tưởng rằng / Tôi nói thiệt, là anh dại quá:” Nhân vật trữ tình thừa nhận mình chỉ “giả đò chơi,” cho thấy thái độ bông đùa, nhưng ẩn sau đó lại là một tâm sự sâu kín. Đoạn thơ mang sắc thái trào lộng, nhưng ẩn chứa nỗi buồn về hiện thực hay sự mất mát nào đó.

- “Trăng Vàng Trăng Ngọc bán sao đang”. Câu kết sử dụng hình ảnh “Trăng Vàng Trăng Ngọc” để khẳng định giá trị vô giá và thiêng liêng của trăng, không thể mua bán hay đong đếm được.

“Ai mua trăng tôi bán trăng cho / Không bán đoàn viên, ước hẹn hò..”. Nhân vật trữ tình mở đầu bằng một giọng điệu giả đò đùa cợt khi rao bán trăng. Tuy nhiên, việc nhấn mạnh “không bán đoàn viên, ước hẹn hò” cho thấy “trăng” mang giá trị biểu tượng thiêng liêng về tình cảm, đoàn tụ và ước mơ.

- “Không, Không, Không! Tôi chẳng bán hồn Trăng”. Lời phủ nhận dứt khoát với điệp từ “không” khẳng định rõ ràng rằng “hồn Trăng” không phải là thứ có thể bán. Điều này phản ánh một thái độ trân trọng, nâng niu những giá trị tinh thần và biểu tượng đẹp đẽ của trăng.

“Tôi giả đò chơi, anh tưởng rằng / Tôi nói thiệt, là anh dại quá:” Nhân vật trữ tình thừa nhận mình chỉ “giả đò chơi,” cho thấy thái độ bông đùa, nhưng ẩn sau đó lại là một tâm sự sâu kín. Đoạn thơ mang sắc thái trào lộng, nhưng ẩn chứa nỗi buồn về hiện thực hay sự mất mát nào đó.

- “Trăng Vàng Trăng Ngọc bán sao đang”. Câu kết sử dụng hình ảnh “Trăng Vàng Trăng Ngọc” để khẳng định giá trị vô giá và thiêng liêng của trăng, không thể mua bán hay đong đếm được.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:

“Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao,

Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu.

Nước biếc trông như tầng khói phủ,

Song thưa để mặc bóng trăng vào.”

(Nguyễn Khuyến, Thu vịnh)

Từ “cần trúc” trong câu thơ “Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu” mang ý nghĩa gì?

Chỉ cấu trúc mềm mại, thanh cao.

Chỉ sự cô đơn, lẻ loi trong không gian.

Chỉ vẻ đẹp yên bình của thiên nhiên mùa thu.

Chỉ tinh thần nhẫn nhịn và kiên cường.

Xem đáp án

Đáp án: A

- Từ “cần trúc” trong câu thơ của Nguyễn Khuyến chỉ những cây trúc mảnh mai, mềm mại, thường được ví với vẻ đẹp thanh cao và tinh tế.

Hình ảnh cây trúc “lơ phơ gió hắt hiu” gợi lên cảm giác nhẹ nhàng, yên tĩnh trong không gian mùa thu. Trúc thường được sử dụng trong thơ văn để biểu đạt sự thanh tao, khí chất cao quý của thiên nhiên hoặc con người.

- Trong ngữ cảnh bài “Thu vịnh,” “cần trúc” không chỉ là một nét vẽ của bức tranh mùa thu mà còn tượng trưng cho sự giao hòa giữa thiên nhiên và tâm hồn nhà thơ.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong các tác phẩm văn học Việt Nam dưới đây, tác phẩm nào không phải là văn xuôi?

Vợ nhặt (Kim Lân).

Tắt đèn (Ngô Tất Tố).

Chinh phụ ngâm (Đặng Trần Côn).

Số đỏ (Vũ Trọng Phụng).

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

- A. Vợ nhặt (Kim Lân): Đây là một truyện ngắn thuộc thể loại văn xuôi.

- B. Tắt đèn (Ngô Tất Tố): Là tiểu thuyết thuộc thể loại văn xuôi hiện thực phê phán.

- C. Chinh phụ ngâm (Đặng Trần Côn): Là một tác phẩm thơ thuộc thể loại trường ca, không phải văn xuôi.

- D. Số đỏ (Vũ Trọng Phụng): Là một tiểu thuyết văn xuôi hiện thực trào phúng.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dòng nào dưới đây có các từ viết Sai chính tả?

Lật bật, rải rác, sửng sốt.

Lở loét, rửa ráy, chải chuốt.

Rả rích, sắc sảo, xối xả.

Sắm sửa, suôn sẻ, sấp sỉ.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

- Từ “sấp sỉ” => “xấp xỉ”. Gần như ngang bằng, chỉ hơn kém nhau chút ít.

- Lật bật: Nói run mạnh và nhiều: Rét run lật bật.

- Rải rác: Ở trạng thái phân tán ra nhiều nơi, tương đối cách xa nhau.

- Sửng sốt: Hết sức ngạc nhiên vì quá bất ngờ.

- Lở loét: Lở rộng ra, có mủ lầy lụa.

- Rửa ráy: Rửa nói chung: Rửa ráy chân tay.

- Chải chuốt: Sửa sang, trang điểm làm cho hình thức đẹp hơn.

- Rả rích: Nhiều và không ngớt.

- Sắc sảo: Có khả năng nhận xét nhanh, tinh, thông minh.

- Xối xả: Rất nhiều, rất mạnh, dữ dội và không ngớt.

- Sắm sửa: Mua sắm để cho có đủ các thứ cần thiết đối với một việc nào đó.

- Suôn sẻ: Trôi chảy, không có khó khăn, vấp váp.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào dưới đây chứa từ viết Đúng chính tả?

Bạn đã bao giờ cảm nhận được sự thanh thản khi đứng giữa một cánh đồng hoa hay một khu rừng yên tỉnh chưa?

Chúng tôi ăn phải quả xoài chua chát, khiến ai cũng nhăn nhó mặt mày.

Ai cũng bảo rằng, anh ta sảo trá rất nhiều người.

Cô giáo hay châm chướt cho bạn A khi bạn ấy phạm lỗi.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

- A. Sai từ “yên tỉnh” => “yên tĩnh”: Im ắng, không bị xáo động, quấy nhiễu.

- C. Sai từ “sảo trá” => “Xảo trá”: Khéo léo một cách giả dối.

- D. Sai từ “châm chướt” => “châm chước”: Điều hoà cho vừa phải.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đọc đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:

Cũng cờ, cũng biển, cũng cân đai,

Cũng gọi ông nghè có kém ai.

Mảnh giấy làm nên thân giáp bảng,

Nét son điểm rõ mặt văn khôi.

Tấm thân xiêm áo sao mà nhẹ?

Cái giá khoa danh ấy mới hời

Ghế tréo lọng xanh ngồi bảnh chọe,

Nghĩ rằng đồ thật hoá đồ chơi!

(Nguyễn Khuyến, Tiến sĩ giấy)

Biện pháp nghệ thuật nào nổi bật nhất trong đoạn thơ?

Tả thực và ẩn dụ.

Phép đối và lặp từ.

Liệt kê và đối lập.

Ẩn dụ và hoán dụ.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Biện pháp đối: "Cũng cờ, cũng biển, cũng cân đai / Cũng gọi ông nghè có kém ai."

"Ghế tréo lọng xanh ngồi bảnh chọe / Nghĩ rằng đồ thật hoá đồ chơi!"

Phép đối là biện pháp nổi bật nhất trong đoạn thơ này, đặc biệt là ở các cặp câu thơ. Sự đối lập được thể hiện không chỉ ở hình thức câu thơ mà còn ở nội dung, ví dụ:

Câu 1 - 2: So sánh sự hào nhoáng của "ông nghè giấy" với các tiến sĩ thật sự, nhấn mạnh sự trống rỗng của danh hiệu.

Câu cuối: "Đồ thật" và "đồ chơi" đối lập, làm bật lên sự giả dối, hư danh.

Phép đối làm đoạn thơ trở nên chặt chẽ, cân đối và đồng thời tạo nên giọng điệu trào phúng sâu cay.

Biện pháp lặp từ: "Cũng cờ, cũng biển, cũng cân đai."

Từ "cũng" được lặp lại nhiều lần nhằm nhấn mạnh vẻ bề ngoài hào nhoáng của "ông nghè giấy", tạo cảm giác châm biếm, chế giễu.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chọn 1 từ mà nghĩa của nó KHÔNG cùng nhóm với các từ còn lại:

Áo dài.

Áo bay.

Áo bìa.

Áo choàng.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Áo dài: áo truyền thống, dài đến ống chân, chia thành hai tà trước và sau, khuy cài từ cổ xuống nách và một bên hông

Áo bay: bộ đồ mặc kín của phi công hay nhà du hành vũ trụ, bảo đảm các điều kiện sinh hoạt và khả năng làm việc trong khí quyển loãng hoặc trong không gian vũ trụ.

Áo bìa: bìa rời có in chữ và hình vẽ, bọc ngoài bìa cứng của cuốn sách.

Áo choàng: áo rộng, dài đến đầu gối, dùng khoác ngoài để giữ vệ sinh trong khi làm việc hoặc để chống rét.

Đáp án đúng là A, B, D dùng cho người

Đáp án đúng là C dùng cho sách.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Huy và Tuấn đạt điểm môn toán rất cao, nhưng anh ấy không học chuyên toán.”

Xác định lỗi sai trong câu trên.

Sai về dùng từ.

Sai ngữ pháp.

Sai quy chiếu.

Sai logic.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

- Cụm từ “anh ấy” được dùng để chỉ một đối tượng cụ thể, nhưng lại không rõ ràng trong mối quan hệ với các danh từ trước đó (Huy và Tuấn). Không thể biết chính xác “anh ấy” là Huy hay Tuấn. Đây là lỗi sai quy chiếu vì đại từ “anh ấy” không có đối tượng tham chiếu rõ ràng.

- Thay “anh ấy” bằng tên cụ thể:

+ “Huy và Tuấn đạt điểm môn toán rất cao, nhưng Huy không học chuyên toán.”

+ “Huy và Tuấn đạt điểm môn toán rất cao, nhưng Tuấn không học chuyên toán.”

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào dưới đây thiếu thành phần chủ ngữ?

Những cánh hoa mai vàng nở rực rỡ trong nắng xuân.

Trên mặt hồ phẳng lặng, ánh trăng sáng vằng vặc.

Sau cơn mưa chiều, những chiếc lá ướt đẫm nước.

Một buổi sáng tinh mơ, đầy sương giăng khắp lối.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

- Câu này có cấu trúc không đầy đủ vì chỉ có thành phần trạng ngữ và vị ngữ.

- Trạng ngữ: “Một buổi sáng tinh mơ” (thời gian).

- Vị ngữ: “Đầy sương giăng khắp lối” (miêu tả trạng thái không gian).

- Câu này thiếu thành phần chủ ngữ, nhưng vẫn tạo cảm giác đầy đủ trong ngữ cảnh miêu tả văn học. Chủ ngữ có thể được hiểu ngầm là không gian buổi sáng.

Câu nhấn mạnh sự thơ mộng, tạo hình ảnh giàu cảm xúc về buổi sáng với sương phủ kín khắp nơi, mang đậm chất văn chương.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Từ nào dưới đây bị dùng sai trong câu?

“Đêm trăng thanh, ánh sáng bạc tràn khắp không gian, tạo nên một vẻ đẹp lặng lẽ và đầy bi thương.”

Trăng thanh.

Tràn khắp.

Lặng lẽ.

Bi thương.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

- Từ “bi thương” mang nghĩa đau buồn, sầu khổ, thường dùng để chỉ cảm xúc trong những hoàn cảnh tang tóc hoặc bi kịch.

- Trong ngữ cảnh miêu tả vẻ đẹp của đêm trăng, từ này không phù hợp, gây cảm giác sai lệch về ý nghĩa.

- Thay vào đó, có thể sử dụng các từ như: “thơ mộng,” “huyền ảo,” “trầm mặc” để phù hợp hơn với vẻ đẹp thiên nhiên mà câu văn muốn diễn đạt.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chỉ ra câu sai trong các câu sau:

Vì bạn cố gắng hết mình, nên bạn đã đạt được thành công rực rỡ.

Mặc dù trời mưa rất lớn, nên chúng tôi vẫn quyết định tổ chức buổi dã ngoại.

Nếu chúng ta biết trân trọng thiên nhiên, thì môi trường sẽ ngày càng trong lành hơn.

Không những đọc sách giúp mở rộng kiến thức, mà còn nuôi dưỡng tâm hồn mỗi người.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

- Câu sử dụng hai quan hệ từ “mặc dù” và “nên” trong cùng một câu. Điều này là sai về mặt ngữ pháp vì “mặc dù” là liên từ biểu thị sự nhượng bộ, trong khi “nên” là liên từ chỉ kết quả. Hai liên từ này không thể đi cùng nhau trong một câu.

- Đúng ngữ pháp, ta nên kết hợp “mặc dù” với “nhưng” để chỉ sự tương phản, hoặc bỏ bớt từ “nên.”

- Cách sửa:

+ “Mặc dù trời mưa rất lớn, nhưng chúng tôi vẫn quyết định tổ chức buổi dã ngoại.”

+ Hoặc: “Trời mưa rất lớn, nên chúng tôi vẫn quyết định tổ chức buổi dã ngoại.”

Đoạn văn

Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 21 đến 25

    Lúc bấy giờ trời đầy mù từ ngoài biển bay vào. Lại lác đác mấy hạt mưa. Tôi rúc vào bên bánh xích của một chiếc xe tang để tránh mưa, đang lúi húi thay phim, lúc ngẩng lên thấy một chuyện hơi lạ: một chiếc thuyền lưới vó mà tôi đoán là trong nhóm đánh cá ban nãy đang chèo thẳng vào trước mặt tôi.

    Có lẽ suốt một đời cầm máy ảnh chưa bao giờ tôi được thấy một cảnh “đắt” trời cho đến như vậy: trước mặt tôi là một bức tranh mực tàu của một danh họa thời cổ. Mũi thuyền in một nét mơ hồ lòe nhòe vào bầu sương mù trắng như sữa có pha đôi chút màu hồng hồng do ánh mặt trời chiếu vào. Vài bóng người lớn lẫn trẻ con ngồi im phăng phắc như tượng trên chiếc mui khum khum, đang hướng mặt vào bờ. Tất cả khung cảnh ấy nhìn qua những cái mắt lưới và tấm lưới nằm giữa hai chiếc gọng vó hiện ra dưới một hình thù y hệt cánh một con dơi, toàn bộ khung cảnh từ đường nét đến ánh sáng đều hài hòa và đẹp, một vẻ đẹp thực đơn giản và toàn bích khiến đứng trước nó tôi trở nên bối rối, trong trái tim như có cái gì bóp thắt vào. Chẳng biết ai đó lần đầu đã phát hiện ra bản thân cái đẹp chính là đạo đức? Trong giây phút bối rối tôi tưởng chính mình vừa khám phá thấy cái chân lí của sự toàn thiện, khám phá thấy cái khoảnh khắc trong ngần của tâm hồn.

(Nguyễn Minh Châu, Chiếc thuyền ngoài xa)

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Chi tiết nào khiến khung cảnh được ví như bức tranh mực tàu của danh họa thời cổ?

Mũi thuyền nhòe mơ hồ trong sương mù trắng pha ánh hồng.

Vài bóng người ngồi im phăng phắc trên mui thuyền.

Tấm lưới hiện ra như cánh dơi với ánh sáng hài hòa.

Tất cả các chi tiết trên.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

- Khung cảnh trong đoạn trích được ví như bức tranh mực tàu của danh họa thời cổ vì sự hòa hợp hoàn hảo của nhiều yếu tố tạo nên vẻ đẹp cổ điển, thanh thoát và trầm mặc, giống như một tác phẩm nghệ thuật tinh tế.

+ A. Mũi thuyền nhòe mơ hồ trong sương mù trắng pha ánh hồng: Mũi thuyền mờ nhòe trong sương mù tạo ra một hình ảnh mờ ảo, giống như những bức tranh mực tàu thời cổ thường có những nét vẽ mờ nhạt, không rõ ràng nhưng đầy cảm xúc. Ánh sáng hồng hòa vào cảnh vật cũng làm tăng thêm tính cổ điển của bức tranh.

+ B. Vài bóng người ngồi im phăng phắc trên mui thuyền: Hình ảnh những bóng người tĩnh lặng, như tượng đá, càng làm cho khung cảnh mang tính nghệ thuật cổ điển, giống như các nhân vật trong tranh xưa, không có sự chuyển động mạnh mẽ mà chỉ có sự tĩnh tại, khiến bức tranh trở nên trang trọng và trầm lặng.

+ C. Tấm lưới hiện ra như cánh dơi với ánh sáng hài hòa: Cảnh vật qua mắt lưới và tấm lưới hiện lên dưới một hình thù cánh dơi, tạo ra một đường nét đẹp, thanh thoát và hài hòa với ánh sáng, làm cho cảnh vật như một tác phẩm nghệ thuật vừa hiện thực vừa trừu tượng, rất giống phong cách của các danh họa cổ.

=> D. Tất cả các chi tiết trên: Tất cả những yếu tố trên cùng kết hợp lại tạo nên một bức tranh hoàn hảo với đường nét mơ hồ, ánh sáng hài hòa và không khí cổ điển, giống như một tác phẩm mực tàu của danh họa thời cổ. Do đó, Đáp án đúng là D là chính xác.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Từ “đắt” trong câu “Có lẽ suốt một đời cầm máy ảnh chưa bao giờ tôi được thấy một cảnh “đắt” trời cho đến như vậy” có ý nghĩa gì?

Cảnh vật rất hiếm và quý giá.

Cảnh vật có giá trị nghệ thuật cao, đáng được ghi lại.

Cảnh vật đẹp nhưng không dễ tiếp cận.

Cảnh vật có thể mang lại lợi ích kinh tế lớn.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

- Từ “đắt” trong câu “Có lẽ suốt một đời cầm máy ảnh chưa bao giờ tôi được thấy một cảnh 'đắt' trời cho đến như vậy” không có nghĩa theo cách thông thường là “đắt” về giá trị vật chất. Ở đây, “đắt” mang ý nghĩa biểu cảm, chỉ một cảnh vật hiếm có, đẹp đẽ, có giá trị nghệ thuật đặc biệt mà người cầm máy ảnh (nhân vật trong câu) cảm thấy nó rất đáng giá, xứng đáng để được ghi lại.

- Câu văn diễn tả sự ngạc nhiên, ấn tượng mạnh mẽ và sự trân trọng của nhân vật đối với cảnh vật mà anh ta nhìn thấy. Cảnh vật này không chỉ đẹp mà còn mang lại một cảm giác thẩm mỹ mạnh mẽ đến mức người nhìn cảm thấy rằng đây là một khoảnh khắc đặc biệt trong đời mình, xứng đáng được gọi là “đắt”. Thực tế, đây là một khoảnh khắc hoàn hảo và tuyệt vời mà một người làm nghề nhiếp ảnh có thể gặp được, và điều này không phải là dễ dàng.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu “Bản thân cái đẹp chính là đạo đức” mang ý nghĩa gì trong đoạn trích?

Vẻ đẹp nghệ thuật có thể hướng con người đến những giá trị chân – thiện – mỹ.

Cái đẹp chỉ tồn tại trong sự giản dị và tự nhiên của đời sống.

Đạo đức và cái đẹp luôn gắn liền với nhau trong mọi tác phẩm nghệ thuật.

Tác giả muốn nhấn mạnh vai trò của cái đẹp trong sáng tạo nhiếp ảnh.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

- Câu “Bản thân cái đẹp chính là đạo đức” trong đoạn trích thể hiện một quan điểm sâu sắc về mối liên hệ giữa cái đẹp và đạo đức trong nghệ thuật.

+ A. Vẻ đẹp nghệ thuật có thể hướng con người đến những giá trị chân – thiện – mỹ: Câu này muốn nhấn mạnh rằng cái đẹp trong nghệ thuật, đặc biệt là trong nhiếp ảnh, không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn có khả năng làm cho con người nhận thức được các giá trị đạo đức, tinh thần. Cái đẹp không chỉ đơn giản là hình thức bên ngoài mà còn phản ánh những giá trị sâu sắc trong tâm hồn con người, như sự chân thật, thiện lương và hoàn thiện. Bằng việc cảm nhận vẻ đẹp trong tác phẩm nghệ thuật, con người có thể được khơi dậy những cảm xúc tốt đẹp, thúc đẩy họ hướng tới những hành động đạo đức.

- Các Đáp án đúng là Còn lại không hoàn toàn chính xác:

+ B. Cái đẹp chỉ tồn tại trong sự giản dị và tự nhiên của đời sống: Đây là một quan điểm khác, nhưng không hoàn toàn phản ánh ý của câu trích. Tác giả đang nói về cái đẹp trong nghệ thuật nói chung, không chỉ giới hạn ở sự giản dị tự nhiên.

+ C. Đạo đức và cái đẹp luôn gắn liền với nhau trong mọi tác phẩm nghệ thuật: Mặc dù câu này đúng về mặt lý thuyết, nhưng nó chưa đầy đủ vì không trực tiếp nói về tác động của cái đẹp trong việc hướng con người tới đạo đức.

+ D. Tác giả muốn nhấn mạnh vai trò của cái đẹp trong sáng tạo nhiếp ảnh: Câu trích không chỉ nhấn mạnh vai trò của cái đẹp trong nhiếp ảnh mà còn mở rộng ra các giá trị đạo đức mà cái đẹp có thể mang lại, không chỉ trong nhiếp ảnh mà trong tất cả các loại hình nghệ thuật.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nội dung chính của đoạn trích là gì?

Miêu tả một bức tranh mực tàu tuyệt đẹp do nhân vật “tôi” chứng kiến.

Cảm xúc bối rối của nhân vật “tôi” khi nhận ra vẻ đẹp đơn giản nhưng toàn bích trong cuộc sống.

Câu chuyện về chuyến đi của nhân vật “tôi” và phát hiện nghệ thuật trong thiên nhiên.

Khám phá của nhân vật về cái đẹp và đạo đức qua hình ảnh chiếc thuyền ngoài xa.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

- Đoạn trích miêu tả cảnh tượng mà nhân vật “tôi” chứng kiến và cảm nhận về vẻ đẹp của thiên nhiên qua hình ảnh chiếc thuyền lưới vó trong sương mù. Cảm xúc bối rối của nhân vật khi nhận ra vẻ đẹp của cảnh vật là điều quan trọng trong nội dung của đoạn trích.

- Cảm xúc bối rối của nhân vật “tôi” khi nhận ra vẻ đẹp đơn giản nhưng toàn bích trong cuộc sống: Câu này là chính xác nhất vì nó thể hiện sự bối rối và sự ngỡ ngàng của nhân vật “tôi” trước vẻ đẹp hoàn mỹ, tinh khiết và giản dị của thiên nhiên mà anh ta chứng kiến. Cảnh tượng ấy khiến nhân vật cảm nhận được sự toàn vẹn của cái đẹp và dẫn đến cảm giác bối rối, như có cái gì bóp thắt trong trái tim. Điều này cũng thể hiện sự nhận thức sâu sắc của nhân vật về cái đẹp, không chỉ ở mặt thẩm mỹ mà còn có chiều sâu về đạo đức và giá trị của cuộc sống.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đoạn trích này cho thấy quan niệm nghệ thuật nào của Nguyễn Minh Châu?

Nghệ thuật phải là tấm gương phản chiếu trung thực hiện thực cuộc sống.

Nghệ thuật không thể tách rời cuộc sống lao động của người dân.

Nghệ thuật cần phải gắn liền với trách nhiệm đạo đức của con người.

Nghệ thuật là sự khám phá vẻ đẹp giản dị và sâu sắc của đời thường.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

- Đoạn trích này thể hiện quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Minh Châu qua cách nhân vật “tôi” khám phá vẻ đẹp giản dị nhưng sâu sắc của thiên nhiên và cuộc sống thường nhật. Nhân vật “tôi” nhận ra vẻ đẹp tuyệt vời của cảnh vật, một vẻ đẹp không phải từ sự phô trương hay hoành tráng, mà từ sự giản dị, tự nhiên và hài hòa của thiên nhiên. Cảnh tượng chiếc thuyền lưới vó trong sương mù, với những hình ảnh như bóng người ngồi im phăng phắc và những tấm lưới giống cánh dơi, phản ánh sự giản dị, gần gũi nhưng lại tràn đầy vẻ đẹp nghệ thuật.

- Nghệ thuật là sự khám phá vẻ đẹp giản dị và sâu sắc của đời thường: Đáp án này hoàn toàn chính xác vì nó phản ánh đúng tinh thần của đoạn trích, khi nhân vật “tôi” phát hiện ra vẻ đẹp không ở đâu xa mà chính là trong những chi tiết giản dị của đời sống. Qua việc miêu tả khung cảnh này, Nguyễn Minh Châu khẳng định rằng nghệ thuật không chỉ nằm trong những điều xa hoa, phức tạp mà còn có thể là sự khám phá vẻ đẹp trong những điều tưởng chừng đơn giản của đời sống.

Đoạn văn

Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 26 đến 30

    Theo một bài báo đưa tin về báo cáo mới nhất từ công ty chuyên nghiên cứu thị trường SuperAwesome (Anh), trẻ em từ 6-14 tuổi ở khu vực Đông Nam Á đang dẫn đầu thế giới về tỉ lệ sử dụng smartphone, cao hơn 20% so với một cường quốc công nghệ như Mỹ.

    Trong thời đại công nghệ lên ngôi như hiện nay, smartphone mang tính cá nhân hóa rất lớn, kết nối internet dễ dàng, linh động và có thể sử dụng liên tục mọi lúc mọi nơi. Chúng ta dễ bắt gặp những hình ảnh giới trẻ cặm cụi vào chiếc smartphone, từ đi học đến đi chơi, vào quán cà phê, siêu thị… và thậm chí là chờ đèn đỏ hay đi bộ qua đường.

    Cũng vì smartphone quá vượt trội nên chính nó cũng gây ra không ít “tác dụng phụ”. Nghiện selfie, nghiện đăng status, nghiện trở thành “anh hùng bàn phím”… khiến giới trẻ mất dần sự tương tác giữa người với người. Thật đáng buồn khi nhìn thấy trẻ em không còn thích thú với những món đồ chơi siêu nhân, búp bê, những trò chơi ngoài trời như đá bóng, nhảy dây,… - những thứ từng là cả bầu trời tuổi thơ. Những buổi sum họp gia đình, ông bà, bố mẹ quây quần bên nhau còn con cháu

lại chỉ biết lướt Facebook, đăng story. Hơn cả là tình trạng giới trẻ “ôm” điện thoại từ sáng đến khuya làm tổn hại đến sự phát triển thể chất và tâm hồn.

Không ai phủ nhận được những tính năng xuất sắc mà chiếc điện thoại thông minh mang lại, song giới trẻ cần có ý thức sử dụng: dùng điện thoại thông minh 1 một cách thông minh.

(Theo Baomoi.com, Thu Hương)

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Câu nào sau đây đúng với nội dung báo cáo của công ty SuperAwesome về trẻ em Đông Nam Á?

Trẻ em Đông Nam Á có tỉ lệ sử dụng smartphone thấp hơn Mỹ.

Trẻ em Đông Nam Á dẫn đầu thế giới về tỉ lệ sử dụng smartphone.

Trẻ em Đông Nam Á sử dụng smartphone ít hơn các quốc gia phát triển.

Trẻ em Đông Nam Á chủ yếu sử dụng smartphone cho việc học.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

- Dựa vào đoạn đầu tiên “Theo một bài báo đưa tin về báo cáo mới nhất từ công ty chuyên nghiên cứu thị trường SuperAwesome (Anh), trẻ em từ 6-14 tuổi ở khu vực Đông Nam Á đang dẫn đầu thế giới về tỉ lệ sử dụng smartphone, cao hơn 20% so với một cường quốc công nghệ như Mỹ.”

- Đoạn trích khẳng định tỉ lệ sử dụng smartphone của trẻ em ở Đông Nam Á vượt xa so với các khu vực khác, đặc biệt là so với các quốc gia như Mỹ.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nội dung chính của đoạn trích là gì?

Sự phổ biến của smartphone trong giới trẻ và tác dụng phụ của nó đối với cuộc sống.

Các tính năng ưu việt của smartphone và cách thức sử dụng chúng một cách hiệu quả.

Những lợi ích của việc sử dụng smartphone trong học tập và giải trí.

Tình trạng trẻ em bỏ qua các trò chơi truyền thống vì smartphone.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

- Đoạn trích chủ yếu nói về việc smartphone ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ, đặc biệt là ở khu vực Đông Nam Á, và cách thức mà nó ảnh hưởng đến cuộc sống của họ. Đoạn văn chỉ ra rằng trẻ em và thanh thiếu niên hiện nay sử dụng smartphone rất nhiều, thậm chí là “quá mức,” từ đi học, đi chơi cho đến những tình huống nhỏ như đợi đèn đỏ hay đi bộ qua đường.

- Ngoài ra, đoạn trích cũng đề cập đến những “tác dụng phụ” của smartphone, chẳng hạn như nghiện selfie, đăng status, và trở thành “anh hùng bàn phím,” dẫn đến việc giảm tương tác giữa người với người, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và tâm hồn của giới trẻ. Điều này cho thấy mặt trái của việc sử dụng smartphone quá nhiều, đặc biệt trong việc làm mất đi những thú vui và trò chơi truyền thống mà các thế hệ trước từng yêu thích.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Điều đáng buồn khi trẻ em sử dụng smartphone quá nhiều là gì?

Trẻ em không còn thích những món đồ chơi truyền thống và trò chơi ngoài trời.

Trẻ em phụ thuộc vào smartphone cho các hoạt động học tập.

Trẻ em trở nên lười biếng và không quan tâm đến các vấn đề xã hội.

Trẻ em bỏ qua các môn thể thao yêu thích và chỉ chơi game điện tử.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

- Trong đoạn trích, tác giả chỉ ra rằng khi trẻ em sử dụng smartphone quá nhiều, điều đáng buồn là chúng không còn thích thú với những món đồ chơi truyền thống như siêu nhân, búp bê hay các trò chơi ngoài trời như đá bóng, nhảy dây, những thứ từng là phần quan trọng trong tuổi thơ. Việc trẻ em thay thế những hoạt động này bằng việc dành quá nhiều thời gian vào smartphone đã dẫn đến sự thiếu hụt trong sự tương tác xã hội và phát triển thể chất.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo tác giả, tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của việc trẻ em sử dụng smartphone là gì?

Mất dần sự tương tác giữa người với người.

Trẻ em mất đi khả năng học hỏi và sáng tạo.

Sự phát triển thể chất và tâm hồn bị tổn hại.

Trẻ em trở nên thiếu kiên nhẫn và mất tập trung.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

- Trong đoạn trích, tác giả nhấn mạnh rằng một trong những tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của việc trẻ em sử dụng smartphone quá nhiều là việc nó gây tổn hại đến sự phát triển thể chất và tâm hồn của trẻ em. Tác giả chỉ ra rằng việc “ôm” điện thoại từ sáng đến khuya làm trẻ em mất đi những hoạt động vui chơi ngoài trời, giảm sự tương tác xã hội và gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

- Do đó, Đáp án đúng là C là chính xác, vì nó phản ánh đúng tác động sâu rộng và nghiêm trọng mà việc sử dụng smartphone quá mức có thể gây ra đối với sự phát triển toàn diện của trẻ em.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Phong cách ngôn ngữ chủ yếu được sử dụng trong đoạn trích là gì?

Phong cách ngôn ngữ nghệ thuật.

Phong cách ngôn ngữ chính luận.

Phong cách ngôn ngữ sinh hoạt.

Phong cách ngôn ngữ báo chí.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

- Đặc điểm: Sử dụng ngôn từ dễ hiểu, giàu thông tin, có tính thời sự nhằm truyền tải thông điệp rõ ràng và hấp dẫn.

- Áp dụng trong đoạn trích: Đoạn trích cung cấp thông tin từ một bài báo về báo cáo của công ty SuperAwesome, có tính thời sự và bàn luận về vấn đề xã hội đang diễn ra.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

If they _____ the instructions carefully, they would have avoided mistakes.

Followed.

Follow.

Following.

Had followed.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

Câu này sử dụng thì điều kiện loại 3 (Third Conditional) để mô tả hành động trong quá khứ không

xảy ra. Vì vậy, động từ chính phải ở dạng quá khứ hoàn thành (had + V-ed).

Công thức if 3: If + subject + had + past participle, subject + would have + past participle.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The findings of the study confirmed the _____ between diet and overall health.

Correlation.

Correlate.

Correlating.

Correlational.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Chỗ trống thiếu danh từ trước mạo từ “the” => chọn A. Correlation

=> nghĩa của câu hoàn chỉnh: Những phát hiện của nghiên cứu đã xác nhận mối tương quan giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tổng thể

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It’s important to set _____ money for emergencies.

Off.

Through.

Aside.

Up.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

to set aside: để dành hoặc dành riêng một cái gì đó

=> nghĩa của câu hoàn chỉnh: Việc dành riêng ra một số tiền cho những tình huống khẩn cấp là rất quan trọng.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

No, I don't want to eat anything because I _____ lunch.

Have.

Are having.

Have just had.

Have just have.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành để mô tả hành động vừa xảy ra. “Have just had” chỉ việc vừa ăn xong.

Công thức thì hiện tại hoàn thành trong trường hợp này : S + have (just) + V3/ed

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I opened my wife’s diary because I was _____ to find out what she’d written about me.

Calm.

Furious.

Curious.

Proud.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Calm (adj): bình tĩnh, thư giãn

Furious (adj): tức giận

Curious (adj): tò mò

Proud (adj): tự hào

=> nghĩa câu hoàn chỉnh: Tôi đã mở cuốn nhật ký của vợ tôi vì tôi tò mò muốn biết những gì cô ấy đã viết về tôi.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He has made a lot of mistakes in his writing because his carelessness.

Made.

Mistakes.

His.

Because.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

Câu này cần một mệnh đề chỉ lý do, bắt đầu bằng “because” và theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh.

Vì vậy, cần thêm “of” sau “because” để tạo thành mệnh đề chỉ lý do hoàn chỉnh.

Câu đúng cần là: “He has made a lot of mistakes in his writing because of his carelessness”

Ghi nhớ:

- Sau because/though/although + clause (mệnh đề)

- Sau because of/despite/inspite of… + Noun (danh từ) hoặc Gerund (V-ing)

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dinosaurs became extinct millions of years because of the earth's climate changed drastically.

Became extinct.

Millions of years.

Earth’s.

Drastically.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Because of + Noun/Gerund (danh từ hoặc V-ing) trong trường hợp này cậu với cả 1 mệnh đề => sai

=> câu đúng cần là: Dinosaurs became extinct millions of years because the earth's climate changed drastically.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

For the first time in the history of the country, the person which was recommended by the president to replace a retiring justice on the Supreme Court is a woman.

History of.

Which.

Retiring justice.

Is.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Câu này cần sử dụng liên từ “who” thay vì “which” để chỉ người (who để chỉ: the person => the person “who”: người mà).

Câu đúng cần là: “For the first time in the history of the country, the person who was recommended by the president to replace a retiring justice on the Supreme Court is a woman.”

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Thanks for the liberation of women, women can now take part in social activities.

Thanks for.

Liberation of.

Take part in.

Activities.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Câu này cần sử dụng cụm từ “Thanks to” thay vì “Thanks for” để biểu thị sự biết ơn vì cái gì đó hay nhờ vào ơn của điều gì đó mà…

Câu đúng cần là: “Thanks to the liberation of women, women can now take part in social activities.”

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

My grandmother still remembers to meet my grandfather for the first time. She even remembers what he was wearing.

Remembers to meet.

Still.

The first time.

Was wearing.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

- remembers doing sth: nhớ đã làm gì

- remember to do sth: nhớ để làm cái gì

=> remembers to meet => remembers meeting

Câu đúng cần là: “My grandmother still remembers meeting my grandfather for the first time.”

41. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He is a good singer. He is also a skillful pianist.

He is not a good singer, but he is a skillful pianist.

Not only is he a good singer, but he is also a skillful pianist.

He is either a good singer or a skillful pianist.

He is neither a good singer nor a skillful pianist.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Câu này sử dụng cấu trúc “Not only...but also” để chỉ hai điều tích cực về một người. Câu gốc chỉ ra hai khả năng của một người, và Đáp án đúng là B thể hiện điều này một cách rõ ràng.

Lý do loại các Đáp án đúng là Còn lại:

- A: Câu này phủ định khả năng hát.

- C: Câu này chỉ ra sự lựa chọn giữa hai khả năng.

- D: Câu này phủ định cả hai khả năng.

42. Trắc nghiệm
• 1 điểm

They made a lot of mistakes in their exam. Their teacher did not scold them for that.

Because they made a lot of mistakes in their exam, their teacher did not scold them for that.

They made a lot of mistakes in their exam so their teacher scolded them for that.

Although they made a lot of mistakes in their exam, their teacher did not scold them for that.

They made a lot of mistakes in their exam so their teacher did not scold them for that.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Câu này sử dụng liên từ “Although” để chỉ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả không trực tiếp. Câu gốc chỉ ra rằng mặc dù học sinh mắc nhiều lỗi, giáo viên vẫn không quát mắng.

Lý do loại các Đáp án đúng là Còn lại:

- A: Câu này ngụ ý rằng lỗi là lý do giáo viên không quát mắng.

- B: Câu này ngụ ý rằng lỗi dẫn đến việc quát mắng.

- D: Câu này sử dụng “so” không phù hợp.

43. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The family has been to New York before. They chooses a different city for this vacation.

Having been to New York before, the family chooses a different city for this vacation.

Be to New York before, the family chooses a different city for this vacation.

The family has been to New York before but the family chooses a different city for this vacation.

Although the family has been to New York before, the family chooses a different city for this vacation.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Câu này sử dụng câu phức với mệnh đề phụ “Having been to” để chỉ lý do. Câu gốc chỉ ra rằng gia đình đã đến New York trước đó và chọn thành phố khác cho kỳ nghỉ này.

Lý do loại các Đáp án đúng là Còn lại:

- B: Câu này sử dụng “be” không phù hợp.

- C: Câu này không chỉ ra mối quan hệ giữa hai mệnh đề.

- D: Câu này sử dụng “although” không phù hợp.

44. Trắc nghiệm
• 1 điểm

No sooner had she put the telephone down than her boss rang back.

As soon as her boss rang back, she put down the telephone.

Scarcely had she put the telephone down when her boss rang back.

She had hardly put the telephone down without her boss rang back.

Hardly she had hung up, she rang her boss immediately.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Câu này sử dụng cấu trúc “Scarcely...when” để chỉ thời gian gần nhau. Câu gốc chỉ ra rằng ngay sau khi cô ấy đặt điện thoại xuống, sếp của cô ấy đã gọi lại.

Lý do loại các Đáp án đúng là Còn lại:

- A: Câu này đảo ngược thứ tự sự kiện.

- C: Câu này sử dụng “without” không phù hợp.

- D: Câu này sử dụng “hardly” không phù hợp

45. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“I will let you know the answer by the end of this week,” Tom said to Janet.

Tom suggested giving Janet the answer by the end of the week.

Tom promised to give Janet the answer by the end of the week.

Tom insisted on letting Janet know the answer by the end of the week.

Tom offered to give Janet the answer by the end of the week.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Câu này sử dụng thì động từ đúng để biểu thị lời hứa. Câu gốc chỉ ra rằng Tom hứa sẽ cho Janet biết câu trả lời vào cuối tuần. => chọn từ promise

Lý do loại các Đáp án đúng là Còn lại:

- A: Câu này sử dụng “suggested” không phù hợp.

- C: Câu này sử dụng “insisted” không phù hợp.

- D: Câu này sử dụng “offered” không phù hợp.

Đoạn văn

Questions 46-53: Read the passage carefully.

The Evolution of Renewable Energy

    Renewable energy has become a significant component of the global energy landscape, especially in light of the increasing environmental concerns and the urgency of combating climate change. Among the various forms of renewable energy, solar, wind, and hydropower have gained particular attention due to their potential to provide clean and sustainable energy solutions.

    The solar energy sector has witnessed remarkable advancements over the past few decades. Photovoltaic cells, which convert sunlight directly into electricity, have seen improvements in efficiency, making them more accessible for residential and commercial use. With the decrease in manufacturing costs, more people are investing in solar panels, leading to a surge in solar farms. These large-scale projects not only contribute to reducing carbon emissions but also create jobs and

stimulate local economies.

    Wind energy is another rapidly growing sector. Wind turbines, which convert the kinetic energy of wind into electricity, have been installed in both onshore and offshore locations. Offshore wind farms, in particular, are becoming more popular as they can harness stronger and more consistent winds. Countries such as Denmark and the United Kingdom are leading the way in offshore wind capacity, reaping the benefits of this renewable resource.

    Hydropower, derived from the movement of water, has been utilized for centuries. Traditional hydroelectric plants generate electricity by using the flow of water to turn turbines. However, modern technologies have made it possible to harness energy from smaller streams and rivers, yielding more sustainable and less intrusive options. As societies become aware of the ecological impacts of large dam projects, small-scale hydropower solutions are increasingly favored.

    Despite the undeniable benefits of renewable energy, challenges remain. The intermittent nature

of solar and wind energy requires efficient storage solutions to ensure a constant supply of electricity. Furthermore, the transition from fossil fuels to renewables is a complex process that involves economic, political, and social factors. Developing countries, in particular, face hurdles in financing and implementing renewable technologies.

    In conclusion, renewable energy represents a pivotal shift in how the world approaches energy production. As technology advances and costs decrease, it is likely that renewable sources will become the dominant form of energy supply in the coming years. Understanding the evolution of renewable energy is crucial for all stakeholders as they navigate the transition towards a more sustainable future.

46. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the primary motivation behind the increased focus on renewable energy?

The desire for lower energy costs.

The need to address environmental concerns and climate change.

The abundance of fossil fuel resources.

The desire for economic growth.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Đoạn 1: “Renewable energy has become a significant component of the global energy landscape, especially in light of the increasing environmental concerns and the urgency of combating climate change.”

Dịch: “Năng lượng tái tạo đã trở thành một thành phần quan trọng của cảnh quan năng lượng toàn cầu, đặc biệt là trong bối cảnh lo ngại môi trường ngày càng tăng và sự cấp thiết của việc chống biến đổi khí hậu.” => chọn B

47. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following describes a significant advancement in solar energy?

Increased use of fossil fuels

Higher manufacturing costs of solar panels.

Improved efficiency of photovoltaic cells.

Decreased accessibility for consumers.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Đoạn 2: “Photovoltaic cells, which convert sunlight directly into electricity, have seen improvements in efficiency, making them more accessible for residential and commercial use.”

Dịch: Các tế bào quang điện, chuyển đổi ánh sáng mặt trời trực tiếp thành điện, đã có sự cải thiện về hiệu suất, làm cho chúng dễ tiếp cận hơn cho sử dụng dân dụng và thương mại. => chọn C

48. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What distinguishes offshore wind farms from onshore ones?

They are more consistent in harnessing wind energy.

They are less expensive to develop

They generate energy at a slower rate.

They produce more noise pollution.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Đoạn 3: “Offshore wind farms, in particular, are becoming more popular as they can harness stronger and more consistent winds.”

Dịch: Các trang trại gió ngoài khơi, đặc biệt, đang trở nên phổ biến hơn vì chúng có thể tận dụng gió mạnh hơn và ổn định hơn. => chọn A

What distinguishes offshore wind farms from onshore ones? (ảnh 1)

49. Trắc nghiệm
• 1 điểm

How has hydropower technology evolved in recent years?

Focus has shifted from small-scale to large-scale projects.

New methods allow harnessing energy from smaller water sources.

Major investments have been made in expanding dam infrastructure.

The technology has remained unchanged for centuries.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Đoạn 4: “Modern technologies have made it possible to harness energy from smaller streams and rivers, yielding more sustainable and less intrusive options.”

Dịch: “Công nghệ hiện đại đã làm cho khả thi việc khai thác năng lượng từ các dòng suối và sông nhỏ hơn, mang lại các lựa chọn bền vững hơn và ít hỗn loạn hơn.” => chọn B

50. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What challenges does renewable energy face, according to the passage?

The lack of public interest in renewable sources.

The need for efficient storage solutions and financing.

Excessive reliance on fossil fuels by developing nations.

The high costs associated with renewable technologies.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Đoạn 5: “The intermittent nature of solar and wind energy requires efficient storage solutions to ensure a constant supply of electricity. Furthermore, the transition from fossil fuels to renewables is a complex process that involves economic, political, and social factors.”

Dịch: “Bản chất gián đoạn của năng lượng mặt trời và gió đòi hỏi các giải pháp lưu trữ hiệu quả để đảm bảo nguồn cung cấp điện liên tục. Hơn nữa, quá trình chuyển đổi từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo là một quá trình phức tạp liên quan đến các yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội.”

=> chọn B

51. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which statement best summarizes the current trend in the renewable energy sector?

Fossil fuels remain the primary energy source globally.

Renewable energy is slowly becoming the dominant power supply.

There is no progress in renewable energy technologies.

The renewable energy market is declining in investments.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Đoạn cuối: “In conclusion, renewable energy represents a pivotal shift in how the world approaches energy production. As technology advances and costs decrease, it is likely that renewable sources will become the dominant form of energy supply in the coming years.”

Dịch: “Kết luận, năng lượng tái tạo đại diện cho một bước ngoặt quan trọng trong cách thế giới tiếp cận sản xuất năng lượng. Khi công nghệ tiến bộ và chi phí giảm, có khả năng nguồn năng lượng tái tạo sẽ trở thành nguồn cung cấp năng lượng chính trong những năm tới.” => chọn B

52. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is most similar in meaning to “intermittent”?

Continuous.

Occasional.

Predictable.

Constant.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

“Intermittent” có nghĩa là không liên tục hoặc xảy ra đôi khi. Gần bằng nghĩa với occasional.

53. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is most similar in meaning to “sustainable”?

Temporary.

Harmful.

Expensive.

Maintainable.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

“Sustainable” có nghĩa là có thể duy trì hoặc bảo tồn được. Gần bằng nghĩa với maintainable.

Đoạn văn

Questions 54-60: Read the passage carefully.

    Sleep is a vital component of human health and well-being, impacting both physical and mental functions. Despite its importance, many individuals do not prioritize adequate sleep, often sacrificing it in favor of work, social activities, or screen time. Understanding the significance of sleep can lead to better health outcomes and improved quality of life.

    During sleep, the body undergoes essential processes that restore energy, repair tissues, and produce vital hormones. For instance, sleep helps to consolidate memories and enhance learning by allowing the brain to process and organize information gathered during the day. Additionally, adequate sleep boosts the immune system, helping the body fend off illnesses and recover from stress.

    Lack of sleep can have serious consequences on health. Chronic sleep deprivation has been linked to a range of health issues, including obesity, diabetes, cardiovascular diseases, and mental health disorders such as anxiety and depression. Studies have shown that insufficient sleep can affect metabolic functions and increase cravings for unhealthy foods, contributing to weight gain.

    Mental health is particularly sensitive to sleep quality. Poor sleep can lead to mood disturbances, irritability, and decreased cognitive functions like attention and decision-making. Many individuals who struggle with sleep disorders often experience heightened levels of stress and a decline in overall life satisfaction.

    To promote better sleep, various strategies can be employed. Establishing a consistent sleep schedule, creating a restful environment, and minimizing blue light exposure from screens before bedtime are all effective methods. Additionally, engaging in relaxation techniques such as mindfulness or gentle exercise can aid in preparing the body for a good night’s rest.

    In conclusion, sleep is not merely a passive activity but an active period of restoration that is crucial for health. Prioritizing sleep can lead to improved physical health, stronger mental wellbeing, and enhanced quality of life. Making conscious efforts to develop healthy sleep habits is essential for everyone looking to support their well-being.

54. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main idea of the passage?

Sleep is detrimental to physical health.

Sleep is essential for overall health and well-being.

Sleep should be disregarded for social activities.

Sleep disorders are the only concern regarding sleep.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Đoạn 1: “Sleep is a vital component of human health and well-being, impacting both physical and mental functions.”

Dịch: “Giấc ngủ là một thành phần quan trọng của sức khỏe và hạnh phúc con người, ảnh hưởng đến cả chức năng thể chất và tinh thần.” => chọn B

55. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, what happens during sleep?

The body remains inactive.

The brain processes and organizes information.

The body is unable to repair tissues.

Only energy is restored.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Đoạn 2: “For instance, sleep helps to consolidate memories and enhance learning by allowing the brain to process and organize information gathered during the day.”

Dịch: “Ví dụ, giấc ngủ giúp củng cố ký ức và tăng cường khả năng học tập bằng cách cho phép não bộ xử lý và tổ chức thông tin thu thập được trong ngày.” => chọn B

56. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What are some health issues linked to chronic sleep deprivation?

Improved memory and cognitive function.

Obesity and cardiovascular diseases.

Enhanced immune system response.

Increased focus and productivity.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Đoạn 3: “Chronic sleep deprivation has been linked to a range of health issues, including obesity, diabetes, cardiovascular diseases, and mental health disorders such as anxiety and depression.”

Dịch: “Thiếu ngủ mãn tính đã được chứng minh là liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm béo phì, tiểu đường, bệnh tim mạch và rối loạn tâm thần như lo âu và trầm cảm.” => chọn B

57. Trắc nghiệm
• 1 điểm

How does sleep affect mental health, according to the passage?

It has no impact on mental health.

Poor sleep can lead to mood disturbances and cognitive decline.

Sleep is primarily responsible for happiness.

Sleep improves stress levels significantly.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Đoạn 4: Mental health is particularly sensitive to sleep quality. Poor sleep can lead to mood disturbances, irritability, and decreased cognitive functions like attention and decision-making.

Dịch: “Sức khỏe tâm thần đặc biệt nhạy cảm với chất lượng giấc ngủ. Giấc ngủ kém có thể dẫn đến rối loạn tâm trạng, dễ cáu gắt và giảm chức năng nhận thức như chú ý và ra quyết định.”

=> chọn B

58. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 4, how does poor sleep impact mental health?

It improves mood and cognitive function.

It has no effect on mental health.

It can lead to mood disturbances and irritability.

It promotes better decision-making skills.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Đoạn 4: “Poor sleep can lead to mood disturbances, irritability, and decreased cognitive functions like attention and decision-making.”

Dịch: “Giấc ngủ kém có thể dẫn đến rối loạn tâm trạng, dễ cáu gắt và giảm chức năng nhận thức như chú ý và ra quyết định.” => chọn C

59. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 5, what is the overall importance of prioritizing sleep?

It is irrelevant for overall health.

It can damage physical and mental well-being.

It leads to improvement in physical health, mental well-being, and quality of life.

It only affects energy levels.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Đoạn 6: “Prioritizing sleep can lead to improved physical health, stronger mental well-being, and enhanced quality of life.”

Dịch: “Ưu tiên giấc ngủ có thể dẫn đến cải thiện sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần mạnh mẽ hơn và chất lượng cuộc sống tốt hơn.” => chọn C

60. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the author’s recommendation regarding sleep?

Sleep should be minimized to focus on productivity.

Developing healthy sleep habits is crucial for well-being.

Sleep has little effect on physical and mental health.

Everyone should sleep for 12 hours a day.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Đoạn 6: “Making conscious efforts to develop healthy sleep habits is essential for everyone looking to support their well-being.”

Dịch: “Đặt ra nỗ lực có ý thức để phát triển thói quen ngủ lành mạnh là điều thiết yếu cho mọi người muốn hỗ trợ sức khỏe của mình.” => chọn B

61. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Minh, Hoa và Lan vào một cửa hàng mua tập và bút cùng loại. Minh mua 25 quyển tập, 5 cây bút và 1 hộp đựng bút hết 220000 đồng. Lan mua 3 cây bút và 1 hộp đựng bút, nhưng chỉ trả 45000 đồng do Lan là khách hàng thân thiết nên được giảm 1 0 % trên tổng số tiền mua. Hỏi nếu Hoa mua 25 quyển tập và 2 cây bút thì hết bao nhiêu tiền?

170000 đồng.

250000 đồng.

120000 đồng.

190000 đồng.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Gọi giá tiền của một quyển tập, một cây bút và một hộp đựng bút lần lượt là x , y , z (đồng) (ĐK: x ; y ; z > 0 ).

Vì Minh mua 25 quyển tập, 5 cây bút và 1 hộp đựng bút hết 220000 đồng nên ta có phương trình 2 5 x + 5 y + z = 2 2 0 0 0 0 .

Vì Lan mua 3 cây bút và 1 hộp đựng bút, nhưng chỉ trả 45000 đồng do Lan là khách hàng thân thiết nên được giảm 1 0 % trên tổng số tiền mua nên ta có phương trình:

( 3 y + z ) . 9 0 % = 4 5 0 0 0 ⇒ 3 y + z = 5 0 0 0 0 .

Hoa mua 25 quyển tập và 2 cây bút thì hết số tiền là

2 5 x + 2 y = ( 2 5 x + 5 y + z ) − ( 3 y + z ) = 2 2 0 0 0 0 − 5 0 0 0 0 = 1 7 0 0 0 0 (đồng)

62. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho l o g a b = 2 và l o g a c = 3 . Tính P = l o g a ( b 2 c 3 ) .

P = 1 3 .

P = 3 1 .

P = 3 0 .

P = 1 0 8 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Ta có: l o g a ( b 2 c 3 ) = 2 l o g a b + 3 l o g a c = 2 . 2 + 3 . 3 = 1 3 .

63. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tính limx→∞|x−3|3x−9 bằng?

− 1 3 .

0.

1 3 .

Không tồn tại.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

limx→∞|x−3|3x−9=limx→∞x−33x−9=limx→∞1−3x3−9x=1−03−0=13

64. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số f ( x ) = − x 2 2 + b x − 6 . Để hàm số này có đạo hàm tại x = 2 thì giá trị của b là?

b = 3 .

b = − 6 .

b = 1 .

b = 6 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

f ( 2 ) = 4

l i m x → 2 − f ( x ) = l i m x → 2 − Unsupported  ( − x 2 2 + b x − 6 ) = 2 b − 8

l i m x → 2 + Unsupported  f ( x ) = l i m x → 2 + Unsupported  ( − x 2 2 + b x − 6 ) = 2 b − 8

f ( x ) có đạo hàm tại x = 2

Nên f ( x ) liên tục tại x = 2

l i m x → 2 − Unsupported  f ( x ) = l i m x → 2 + Unsupported  f ( x ) = f ( 2 ) ⇔ 2 b − 8 = 4 ⇔ b = 6

65. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số f ( x ) có đạo hàm f ′ ( x ) = x 2 ( x + 2 ) . Mệnh đề nào sau đây đúng?

Hàm số đã cho đồng biến trên khoảng ( − 2 ; + ∞ ) .

Hàm số đã cho nghịch biến trên các khoảng ( − ∞ ; − 2 ) và ( 0 ; + ∞ ) .

Hàm số đã cho đồng biến trên các khoảng ( − ∞ ; − 2 ) và ( 0 ; + ∞ ) .

Hàm số đã cho nghịch biến trên khoảng ( − 2 ; 0 ) .

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Xét f ′ ( x ) = 0 ⇔ x 2 ( x + 2 ) = 0

Xét các nghiệm bội lẻ của f ′ ( x ) = 0 ⇔ x + 2 = 0 ⇒ x = − 2 .

Vậy hàm số đã cho đồng biến trên khoảng ( − 2 ; + ∞ ) .

66. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Số tiệm cận đứng và tiệm cận ngang của đồ thị hàm số y = x 2 + x − 2 x + 2 là

0.

1.

2.

3.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Ta có :

l i m x → ± ∞ Unsupported  x 2 + x − 2 x + 2 = ± ∞ . ⇒ Hàm số không có tiệm cận ngang.

x + 2 = 0 ⇔ x = − 2 .

l i m x → 2 + Unsupported  x 2 + x − 2 x + 2 = 1 .

l i m x → 2 − Unsupported  x 2 + x − 2 x + 2 = 1 .

⇒ Hàm số không có tiệm cận đứng

Đồ thị hàm số không có tiệm cận đứng và ngang.

67. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số y = f ( x ) liên tục trên R và có bảng biến thiên như hình vẽ.

Giá trị cực đại của hàm số là:

2.

2.

− ∞ .

+ ∞ .

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Giá trị cực đại của hàm số được xác định tại x = 0 ⇔ y = 2 .

68. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số y = f ( x ) liên tục trên R và có bảng biến thiên như hình vẽ.

Hàm số đồng biến trên khoảng nào ?

( − ∞ ; 1 ) .

( − 3 ; 1 ) .

( 2 ; 4 ) .

( 1 ; 3 ) .

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Dựa vào bảng biến thiên ta biết hàm số đồng biến trên các khoảng ( − ∞ ; 0 ) và ( 2 ; + ∞ ) .

Xét các đáp án ta chọn C.

69. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hàm số y = f ( x ) liên tục trên R và có bảng biến thiên như hình vẽ.

Hàm số y = f ( x ) là hàm số nào trong các hàm số sau:

y = x 3 − 3 x 2 + 2 .

y = − x 3 + 3 x 2 + 2 .

y = − x 3 − 3 x 2 + 2 .

y = x 3 + 3 x 2 + 2 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Dựa vào bảng biến thiên ta thấy

y → + ∞ ⇒ Hệ số a > 0 do đó loại B và C.

Mặt khác hàm số đạt cực trị tại x = 0 , x = 2 nên loại D. Chọn A.

70. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho cấp số cộng ( u n ) xác định bởi: u 2 + u 6 = 2 0 ,     u 3 + u 7 = 2 6 .

Ta có công sai của cấp số cộng ( u n ) là:

d = 4 .

d = 3 .

d = 6 .

d = 7 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Ta có: Cấp số cộng ( u n ) có dạng: u 1 = a ( a ∈ R ) , u n = u 1 + ( n − 1 ) d .

Theo giả thiết, ta có hệ phương trình sau:

{ u 2 + u 6 = 2 0 u 3 + u 7 = 2 6

71. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho cấp số cộng ( u n ) xác định bởi: u 2 + u 6 = 2 0 ,     u 3 + u 7 = 2 6 .

Ta có l i m 4 u n − 2 3 n + 1 bằng:

2.

1.

4.

3.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Theo câu 10, cấp số cộng ( u n ) có dạng: u 1 = 1 , u n = u 1 + ( n − 1 ) 3 .

Suy ra:

l i m 4 u n − 2 3 n + 1 = l i m 4 ( u 1 + ( n − 1 ) . d ) − 2 3 n + 1 = l i m 1 2 n − 1 0 3 n + 1 = 4 .

72. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một gia đình cần ít nhất 900 đơn vị protein và 400 đơn vị lipit trong thức ăn mỗi ngày. Mỗi kilogam thịt bò chứa 800 đơn vị protein và 200 đơn vị lipit. Mỗi kilogam thịt lợn chứa 600 đơn vị protein và 400 đơn vị lipit. Biết rằng gia đình này chỉ mua nhiều nhất 1 , 6   k g thịt bò và 1 , 1   k g thịt lợn. Giá tiền một kg thịt bò là 160 nghìn đồng một kg thịt lợn là 110 nghìn đồng. Gọi x, y lần lượt là số kg thịt bò và thịt lợn mà gia đình đó cần mua.

Tìm x , y để tổng số tiền họ phải trả là ít nhất mà vẫn đảm bảo lượng protein và lipit trong thức ăn?

x = 0 , 3 và y = 1 , 1 .

x = 0 , 3 và y = 0 , 7 .

x = 0 , 6 và y = 0 , 7 .

x = 1 , 6 và y = 0 , 2 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Theo bài ra ta có số tiền gia đình cần trả là 1 6 0 x + 1 1 0 y với x , y thỏa mãn:

0 ≤ x ≤ 1 , 6 ;     0 ≤ y ≤ 1 , 1 .

Số đơn vị protein gia đình có là: 0 , 8 x + 0 , 6 y ≥ 0 , 9 ⇔ 8 x + 6 y ≥ 9 .

Số đơn vị lipit gia đình có là: 0 , 2 x + 0 , 4 y ≥ 0 , 4 ⇒ 2 x + 4 y ≥ 4 .

Bài toán trở thành: Tìm x , y thỏa mãn hệ bất phương trình T = 1 6 0 x + 1 1 0 y

{ 0 ≤ x ≤ 1 , 6 0 ≤ y ≤ 1 , 1 8 x + 6 y ≥ 9 2 x + 4 y ≥ 4 sao cho T = 1 6 0 x + 1 1 0 y nhỏ nhất.

Vẽ hệ trục tọa độ ta tìm được tọa độ các điểm A ( 1 , 6 ; 1 , 1 ) ; B ( 1 , 6 ; 0 , 2 ) ; C ( 0 , 6 ; 0 , 7 ) ; D ( 0 , 3 ; 1 , 1 ) .

Nhận xét: T ( A ) = 3 7 7 nghìn, T ( B ) = 2 7 8 nghìn, T ( C ) = 1 7 3 nghìn, T ( D ) = 1 6 9 nghìn.

Vậy tổng số tiền họ phải trả là ít nhất mà vẫn đảm bảo lượng protein và lipit trong thức ăn thì x = 0 , 3 và y = 1 , 1 .

73. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một gia đình cần ít nhất 900 đơn vị protein và 400 đơn vị lipit trong thức ăn mỗi ngày. Mỗi kilogam thịt bò chứa 800 đơn vị protein và 200 đơn vị lipit. Mỗi kilogam thịt lợn chứa 600 đơn vị protein và 400 đơn vị lipit. Biết rằng gia đình này chỉ mua nhiều nhất 1 , 6   k g thịt bò và 1 , 1   k g thịt lợn. Giá tiền một kg thịt bò là 160 nghìn đồng một kg thịt lợn là 110 nghìn đồng. Gọi x, y lần lượt là số kg thịt bò và thịt lợn mà gia đình đó cần mua.

Tính x 2 + y 2 ?

x 2 + y 2 = 1 , 3 .

x 2 + y 2 = 2 , 6 .

x 2 + y 2 = 1 , 0 9 .

x 2 + y 2 = 0 , 5 8 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Vậy x 2 + y 2 = 0 , 3 2 + 1 , 1 2 = 1 , 3 .

74. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho phương trình 4 x − 2 m . 2 x + 2 m − 1 = 0

Khi m = − 2 , tổng tất cả các nghiệm của phương trình là:

1.

0.

3.

2.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Đặt t = 2 x ( t > 0 )

t 2 − 2 m t + 2 m − 1 = 0 .

Thay m = − 2 vào phương trình

t 2 + 4 t − 5 = 0 .

t = − 5 (loại) hay t = 1 (nhận)

2 x = 1 ⇒ x = 0 . Tổng = 0 .

75. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho phương trình 4 x − 2 m . 2 x + 2 m − 1 = 0

Phương trình có hai nghiệm phân biệt khi và chỉ khi:

m > − 1 .

m < 2 hoặc m > 2 .

m > 1 2 và m ≠ 1 .

m > 0 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Để phương trình có hai nghiệm phân biệt ⇔ pt có hai nghiệm dương phân biệt

⇔ { S > 0 P > 0 Δ ′ > 0

⇒ m > 1 2 và m ≠ 1 .

Vậy phương trình có hai nghiệm phân biệt ⇔ m < 1 hoặc m > 1 .

76. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho bất phương trình ( 2 x − 2 ) ≤ 3 n (ĐK: 2 x − 2 > 0 )

Khi n = 3 , tập nghiệm nguyên của bất phương trình là:

( 1 ; 1 0 ] .

( − ∞ ; 5 ] .

( 1 ; 4 ] .

( 1 ; 7 ] .

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

ĐKXĐ: 2 x − 2 > 0 ⇒ 2 x > 2 ⇔ x > 1 .

Khi n = 3 , ta có: ( 2 x − 2 ) ≤ 3 3 .

⇔ ( 2 x − 2 ) ≤ 2 7 ⇔ 2 x ≤ 2 9 ⇒ x ≤ l o g 2 2 9 ≈ 4 , 8 6 ⇒ x ∈ ( 1 ; 4 ] .

77. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho bất phương trình ( 2 x − 2 ) ≤ 3 n (ĐK: 2 x − 2 > 0 )

Gọi S là tập tất cả các giá trị nguyên của n sao cho bất phương trình có đúng 2 nghiệm nguyên. Số phần tử của S là:

1.

2.

3.

4.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Ta có: ( 2 x − 2 ) ≤ 3 n ⇔ x < l o g 2 ( 3 n + 2 ) (kết hợp ĐK: x > 1 ).

⇔ 1 < x < l o g 2 ( 3 n + 2 ) .

Để phương trình có 2 nghiệm nguyên thì: 3 < l o g 2 ( 3 n + 2 ) < 4 .

⇒ 2 3 ≤ 3 n + 2 ≤ 2 4 ⇔ 2 3 − 2 ≤ 3 n ≤ 2 4 − 2 .

⇒ l o g 3 ( 2 3 − 2 ) ≤ n ≤ l o g 3 ( 2 4 − 2 ) ⇔ 1 , 6 3 ≤ n ≤ 2 , 4 ⇒ n = 2 .

Vậy tập S chỉ có 1 phần tử để bất phương trình có 2 nghiệm nguyên phân biệt.

78. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một nhà máy sản xuất bánh kẹo có ba phân xưởng A , B , C . Đoàn kiểm tra lấy ngẫu nhiên 6 hộp bánh từ phân xưởng A, 5 hộp bánh từ phân xưởng B, và 4 hộp bánh từ phân xưởng C. Sau đó, họ chọn ngẫu nhiên 5 hộp bánh từ 15 hộp của ba phân xưởng để kiểm tra chất lượng bao bì.

Số cách chọn 5 hộp bánh từ 15 hộp của ba phân xưởng A , B , C để kiểm tra là:

3003.

2002.

2500.

2505.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Cách chọn 5 hộp ngẫu nhiên từ 15 hộp là tổ hợp 5 của 1 5 : C 1 5 5 = 3 0 0 3 .

79. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một nhà máy sản xuất bánh kẹo có ba phân xưởng A , B , C . Đoàn kiểm tra lấy ngẫu nhiên 6 hộp bánh từ phân xưởng A, 5 hộp bánh từ phân xưởng B, và 4 hộp bánh từ phân xưởng C. Sau đó, họ chọn ngẫu nhiên 5 hộp bánh từ 15 hộp của ba phân xưởng để kiểm tra chất lượng bao bì.

Xác suất để chỉ có đúng 2 phân xưởng (trong 3 phân xưởng A , B , C ) có hộp bánh được chọn là:

3 2 % .

2 8 % .

3 5 % .

2 6 % .

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Trường hợp 1: A không được chọn:

- Tổng số hộp từ B và C : 5 + 4 = 9 .

- Số cách chọn 5 hộp từ B và C : C 9 5 = 1 2 6 .

Trường hợp 2: B không được chọn:

- Tổng số hộp từ A và C : 6 + 4 = 1 0 .

- Số cách chọn 5 hộp từ A và C : C 1 0 δ = 2 5 2 .

Trường hợp 3: C không được chọn:

- Tổng số hộp từ A và B :   6 + 5 = 1 1 .

- Số cách chọn 5 hộp từ A và B : C 1 1 5 = 4 6 2 .

P = 1 2 6 + 2 5 2 + 4 6 2 3 0 0 3 ≈ 2 8 % .

80. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một nhà máy sản xuất bánh kẹo có ba phân xưởng A , B , C . Đoàn kiểm tra lấy ngẫu nhiên 6 hộp bánh từ phân xưởng A, 5 hộp bánh từ phân xưởng B, và 4 hộp bánh từ phân xưởng C. Sau đó, họ chọn ngẫu nhiên 5 hộp bánh từ 15 hộp của ba phân xưởng để kiểm tra chất lượng bao bì.

Xác suất để phân xưởng A có nhiều hơn 2 hộp bánh được chọn là:

3 2 , 5 % .

2 5 , 4 % .

2 8 , 7 % .

3 3 , 6 % .

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Phân xưởng A có 6 hộp bánh, tổng số hộp được chọn là 5.

Để phân xưởng A có nhiều hơn 2 hộp bánh được chọn, số hộp từ A phải là 3, 4 hoặc 5.

- Trường hợp 1: A có 3 hộp được chọn.

Số cách chọn 3 hộp từ A : C 6 3 = 2 0 .

Số cách chọn 2 hộp còn lại từ B và C : C 9 2 = 3 6 .

Số cách chọn là: 2 0 . 3 6 = 7 2 0 .

- Trường hợp 2: A có 4 hộp được chọn.

Số cách chọn 4 hộp từ A : C 6 4 = 1 5 .

Số cách chọn 1 hộp còn lại từ B và C : C 9 1 = 9 .

Số cách chọn là: 1 5 . 9 = 1 3 5 .

- Trường hợp 3: A có 5 hộp được chọn.

Số cách chọn 3 hộp từ A : C 6 5 = 6 .

Số cách chọn là: 6.

Số trường hợp thỏa mãn là: 7 2 0 + 1 3 5 + 6 = 8 6 1 .

P = 8 6 1 3 0 0 3 ≈ 2 8 , 7 % .

81. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho tam giác ABC có độ dài các cạnh là A B = 8 , B C = 9 , C A = 5 .

Giá trị của A B → . A C → là:

4.

7.

10.

12.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Công thức tính tích vô hướng của hai vectơ a → và b → (khác vector 0 → ) là: a → . b → = | a → | . | b → | . c o s ( a → , b → ) (1)

Dựa vào công thức ta phải tính góc hợp bởi A B → và A C → (góc B A C ^ ).

Định lý cosin:

c o s ( B A C ^ ) = − B C 2 − A C 2 − A B 2 2 . A B . A C = − 9 2 − 5 2 − 8 2 2 . 8 . 5 = 1 1 0 .

Áp dụng công thức (1):

A B → . A C → = A B . A C . c o s ( B A C ^ ) = 8 . 5 . 1 1 0 = 4 .

⇒ Ta chọn Đáp án đúng là A.

82. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho tam giác ABC có độ dài các cạnh là A B = 8 , B C = 9 , C A = 5 .

Độ dài đường cao kẻ từ A của tam giác ABC là:

4 1 1 3 .

2 1 1 3 .

4 1 1 9 .

2 1 1 9 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Gọi H là chân đường cao kẻ từ A của tam giác A B C ⇒ h a = A H .

Công thức tính diện tích tam giác A B C là:

S = 1 2 . A H . B C .

⇒ h a = 2 . S B C . (2)

Tìm diện tích tam giác A B C :

Ta có: s i n 2 ( B A C ^ ) + c o s 2 ( B A C ^ ) = 1

⇒ s i n ( B A C ^ ) = 1 − c o s 2 ( B A C ^ ) = 1 − ( 1 1 0 ) 2 = 3 1 1 1 0 .

S = 1 2 . A B . A C . s i n ( B A C ^ ) = 1 2 . 8 . 5 . 3 1 1 1 0 = 6 1 1 .

Áp dụng công thức (2):

h a = 2 . S B C = 2 . 6 1 1 9 = 4 1 1 3 .

83. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong mặt phẳng Oxy, cho tam giác ABC có phương trình đường cao AD là x + y − 2 = 0 , phương trình đường cao BE là 3 x − y − 1 0 = 0 , phương trình cạnh AB là x + 2 y − 6 = 0 .

Tung độ của điểm A là:

y A = 2 .

y A = 4 .

y A = 0 .

y A = − 2 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Ta có A là giao điểm của AD và AB nên:

Phương trình AD: x + y − 2 = 0 (1)

Phương trình A B : x + 2 y − 6 = 0 (2)

(1) và (2) ⇒ x A = − 2 , y A = 4

84. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong mặt phẳng Oxy, cho tam giác ABC có phương trình đường cao AD là x + y − 2 = 0 , phương trình đường cao BE là 3 x − y − 1 0 = 0 , phương trình cạnh AB là x + 2 y − 6 = 0 .

Phương trình đường cao kẻ từ C là:

x − 2 y + 4 = 0 .

− 2 x + y + 3 = 0 .

− 2 x + y + 7 = 0 .

− x + 2 y + 5 = 0 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Khi vẽ đường cao từ C xuống thì ta sẽ có H C ⊥ A B tại H.

Từ phương trình AB có: x + 2 y − 6 = 0 ⇒ n A B → = ( 1 ; 2 ) ⇒ n H C → = ( − 2 , 1 )

PT HC: − 2 x + y + c = 0 (*)

Mà đường cao HB đi qua 2 đường cao AD và BE và cùng giao nhau tại 1 điểm G nên:

Tọa độ điểm G: x + y − 2 = 0 và 3 x − y − 1 0 = 0

G ( 3 , − 1 )

Thay tọa độ điểm G vào (*): − 2 . 3 − 1 + c = 0 = > c = 7

PT đường cao kẻ từ C là: − 2 x + y + 7 = 0 .

85. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hình chóp tứ giác đều S . A B C D có cạnh đáy bằng 3 a , khoảng cách giữa hai đường thẳng S A và C D bằng a 3 .

Gọi O là tâm của đáy. Khoảng cách từ O đến mặt phẳng ( S A B ) bằng:

a 3 3 .

a 3 2 .

a 3 3 .

a 6 2 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Gọi O là tâm của hình vuông ABCD, ta có: C D / / ( S A B )

⇒ d ( S A , C D ) = d ( C D , ( S A B ) ) = 2 . d ( O , ( S A B ) ) = a 3

⇒ d ( O , ( S A B ) ) = a 3 2

86. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hình chóp tứ giác đều S . A B C D có cạnh đáy bằng 3 a , khoảng cách giữa hai đường thẳng S A và C D bằng a 3 .

Thể tích của khối chóp S . A B C D bằng:

2 3 a 3 .

3 2 a 3 .

2 2 a 3 .

3 3 a 3 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

V S . A B C D = 1 3 . S A B C D . S O

S A B C D = A B . A D = 3 a . 3 a = 9 a 2

1 O K 2 = 1 S O 2 + 1 O M 2

Ta có O M = 1 2 . A D = 1 2 . 3 a = 3 2 a

O K = d ( O , ( S A B ) ) = a 3 2

S O = 1 1 O K 2 − 1 O M 2 = 1 1 ( a 3 2 ) 2 − 1 ( 3 2 a ) 2 = 9 8 a 2 = 3 2 a 4

V = 1 3 . 9 a 2 . 3 2 a 4 = 2 2 a 3

87. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho hình chóp tứ giác đều S . A B C D có cạnh đáy bằng 3 a , khoảng cách giữa hai đường thẳng S A và C D bằng a 3 .

Góc giữa hai đường thẳng S A và C D xấp xỉ bằng:

7 0 ∘ 2 9 ' .

4 9 ∘ 4 4 ' .

1 9 ∘ 3 1 ' .

5 8 ∘ 2 6 ' .

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Vì A B / / C D ⇒ ta có thể tính theo góc giữa S A và B A

O A = 3 2 a 2

Xét tam giác vuông SOA ta áp dụng định lý Pytago

S O 2 +   O A 2 = S A 2

Tìm được cạnh S A = 1 9 4 6 a

Lại xét tam giác vuông SMA ta xét góc SAM

c o s ( x ) = A M S A = 3 2 a 1 9 4 6 a = 9 1 9 4 ⇒ x ≈ 4 9 ∘ 4 4 ' .

88. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian với hệ tọa độ O x y z , cho điểm A ( 1 ; 3 ; − 2 ) và hai mặt phẳng ( P ) : x + y − z = 1 ,

(Q): 2 x − y + z = 3 .

Khoảng cách từ điểm A đến mặt phẳng (P) bằng:

3 3 .

2 6 3 .

5 3 3 .

2 3 3 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Áp dụng công thức khoảng cách từ 1 điểm đến 1 mặt phẳng ta có

d ( A , ( P ) ) = | x a . a + y a . b + z a . c + d | a 2 + b 2 + c 2 = | 1 . 1 + 1 . 3 − 1 . ( − 2 ) − 1 | 1 2 + 1 2 + ( − 1 ) 2 = 5 3 3

( a , b , c là toạ độ vectơ pháp tuyến của mặt phẳng ( P ) . Còn x a , y a , z a là toạ độ điểm A ) .

89. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian với hệ tọa độ O x y z , cho điểm A ( 1 ; 3 ; − 2 ) và hai mặt phẳng ( P ) : x + y − z = 1 ,

(Q): 2 x − y + z = 3 .

Mặt phẳng đi qua A và vuông góc với ( P ) và ( Q ) có phương trình:

2 x + 3 y − z − 5 = 0 .

y + z − 1 = 0 .

2 y − z + 1 = 0 .

x + 2 y − z − 7 = 0 .

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Vì mặt phẳng đi qua A và vuông góc với ( P ) và ( Q ) nên vectơ pháp tuyến của mặt phẳng này sẽ là tích có hướng của vectơ pháp tuyến mặt phẳng ( P ) và ( Q ) .

Ta có: Vectơ pháp tuyến của P : n P = ( 1 ; 1 ; − 1 ) .

Vectơ pháp tuyến của Q :   n Q = ( 2 ; − 1 ; 1 ) .

⇒ [ n P . n Q ] = ( 0 ; − 3 ; − 3 )

Ta có vecto pháp tuyến và mặt phẳng đi qua điểm A vậy phương trình mặt phẳng sẽ là :

0 ( x − 1 ) − 3 ( y − 3 ) − 3 ( z + 2 ) = 0

Rút gọn biểu thức ta sẽ được y + z − 1 = 0

Vậy mặt phẳng cần tìm có dạng: y + z − 1 = 0 .

90. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong không gian với hệ tọa độ O x y z , cho điểm A ( 1 ; 3 ; − 2 ) và hai mặt phẳng ( P ) : x + y − z = 1 ,

(Q): 2 x − y + z = 3 .

Gọi d là đường thẳng đi qua A và song song với ( P ) , ( Q ) . Điểm M nào sau đây thuộc d?

N ( 4 ; − 2 ; 1 ) .

N ( 5 ; − 3 ; − 4 ) .

N ( 1 ; 5 ; 0 ) .

N ( 2 ; 1 ; − 3 ) .

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Vì đường thẳng d song song với 2 mặt phẳng ( P ) và ( Q ) . Vậy véc-tơ chỉ phương của đường thẳng d sẽ là tích có hướng của 2 véc-tơ pháp tuyến của ( P ) và ( Q )

⇒ u d = [ n P . n Q ] = ( 0 ; − 3 ; − 3 ) (đã tính từ câu trước )

Ta sẽ viết được phương trình đường thẳng đi qua điểm A và có vectơ chỉ phương u d

d : { x = 1 y = 3 − 3 t z = − 2 − 3 t

Ta thay lần lượt 4 điểm đề bài cho thì sẽ thấy mỗi câu C thỏa mãn.

Vậy đáp án đúng là câu C.

Đoạn văn

Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 91 đến 94

    Trong một buổi tiệc cuối năm, có 3 cặp vợ chồng ngồi quanh một bàn tròn với 6 ghế được xếpcách đều nhau; mỗi ghế chỉ có một người ngồi. Các người chồng là M, N, P và các người vợ tươngứng lần lượt là X, Y, Z. Biết rằng chồng luôn ngồi cạnh vợ của mình.

91. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu không có người chồng nào ngồi đối diện nhau thì sắp xếp nào dưới đây là phù hợp theo thứ tự từ vị trí ngồi của Z?

Z, P, M, X, N, Y.

Z, M, X, P, Y, N.

Z, P, N, Y, X, M.

Z, N, Y, M, X, P.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

Từ đề bài, ta có các cặp vợ chồng là:

M-X ; N-Y ; P-Z.

Để không có người chồng nào ngồi đối diện nhau thì phải ngồi xen kẽ nam-nữ và thỏa đề bài

rằng người chồng luôn ngồi cạnh vợ của mình.

92. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu vợ của M ngồi cạnh chồng của Y thì người ngồi cạnh P nhưng không phải vợ của P có thể là

N hoặc Y.

M hoặc X.

M hoặc Y.

N hoặc X.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Vợ của M ngồi cạnh chồng của Y X ngồi cạnh N.

Khi đó ta có 2 trường hợp của P:

Nếu vợ của M ngồi cạnh chồng của Y thì người ngồi cạnh P nhưng không phải vợ của P có thể là (ảnh 1)

93. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu N ngồi đối diện M thì hai người nào sau đây không thể ngồi cạnh nhau?

N và P.

X và Y.

M và Z.

Z và X.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

Theo đề bài, N đối diện M, khi đó Y phải ngồi sát N và X phải ngồi sát M.

Giả sử ta có như sau:

Nếu N ngồi đối diện M thì hai người nào sau đây không thể ngồi cạnh nhau? (ảnh 1)

Ta thấy 2 vị trí còn lại không thể xếp Z và P vì vợ chồng không thể ngồi xa nhau => Y và X phải ở cùng một phía.

Nếu N ngồi đối diện M thì hai người nào sau đây không thể ngồi cạnh nhau? (ảnh 2)

Vậy X và Z không thể ngồi cạnh nhau => Chọn D.

94. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu X ngồi cạnh P và chồng mình thì hai người cùng giới nào sau đây có thể ngồi đối diện nhau?

Y và Z.

X và Z.

N và P.

M và N.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Theo đề ta có 2 trường hợp sau:

Nếu X ngồi cạnh P và chồng mình thì hai người cùng giới nào sau đây có thể ngồi đối diện nhau? (ảnh 1)

Vậy 2 người cùng giới có thể ngồi dối diện nhau là N và P => Chọn C.

Đoạn văn

Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 95 đến 98

Ba cô gái là Hoa, Vy, Vân và ba chàng trai là Phương, Minh, Tuấn cùng làm ở một cơ quan và trong

6 người đó có 3 cặp vợ chồng. Bạn hãy xác định các cặp vợ chồng qua các dữ kiện sau:

- Tuấn là anh trai Hoa.

- Tuấn nhiều tuổi hơn Minh.

- Vân lớn tuổi nhất trong ba cô gái.

- Tuổi của mỗi người đều khác tuổi của những người kia.

95. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu Minh nhiều tuổi hơn Phương và hai người lớn tuổi nhất là một cặp thì hai người nào sau đây sẽ là một cặp?

Tuấn và Hoa.

Minh và Hoa.

Phương và Vân.

Tuấn và Vân.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

Vì Tuấn nhiều tuổi hơn Minh và Minh nhiều tuổi hơn Phương nên Tuấn là nam nhiều tuổi nhất.

Lại có Vân là nữ nhiều tuổi nhất mà hai người lớn tuổi nhất là 1 cặp nên Tuấn và Vân là một cặp.

96. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu tổng số tuổi của 2 người trong mỗi cặp là như nhau thì Vy và ai phải là một cặp?

Tuấn.

Minh.

Phương.

Chưa đủ dữ kiện để xác định.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Vì Tuấn là anh trai Hoa nên Tuấn và Hoa không là 1 cặp.

Như vậy Tuấn có thể là 1 cặp với Vy và Vân.

Lại có Tuấn nhiều tuổi hơn Minh và Vân là người nhiều tuổi nhất trong 3 cô gái, mà tổng số tuổi 2 người trong 1 cặp là như nhau nên Tuấn và Vy phải là 1 cặp.

(Vì nếu Tuấn và Vân là một cặp thì tổng số tuổi của cặp này chắc chắn lớn hơn tổng số tuổi của Minh và cô gái khác).

97. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu tổng số tuổi của 2 người trong mỗi cặp là như nhau và tuổi của Minh và Vy cộng lại bằng tổng số tuổi của Phương và Hoa thì bạn nam ít tuổi nhất là:

Tuấn.

Minh.

Hoa.

Phương.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

Vì Tuấn là anh trai Hoa nên Tuấn và Hoa không là 1 cặp.

Lại có Tuấn nhiều tuổi hơn Minh và Vân là người nhiều tuổi nhất trong 3 cô gái, mà tổng số tuổi 2 người trong 1 cặp là như nhau nên Tuấn và Vy phải là 1 cặp.

(Vì nếu Tuấn và Vân là một cặp thì tổng số tuổi của cặp này chắc chắn lớn hơn tổng số tuổi của Minh và cô gái khác).

Vì Tuấn và Hạnh là 1 cặp nên Minh và Vy không là 1 cặp. Suy ra Phương và Hoa cũng không là 1 cặp vì tổng số tuổi hai người không bằng tổng số tuổi của Tuấn và Vy.

Suy ra Phương và Vân là 1 cặp. Mà Vân là cô gái lớn tuổi nhất nên Phương phải là bạn nam nhỏ tuổi nhất.

98. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu tổng số tuổi của 2 người trong mỗi cặp là như nhau và tuổi của Minh và Hạnh cộng lại bằng tổng số tuổi của Phương và Hoa thì hai người nào sau đây không là một cặp?

Hoa và Phương.

Minh và Hoa.

Hạnh và Tuấn.

Hạnh và Tuấn.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Vì Tuấn là anh trai Hoa nên Tuấn và Hoa không là 1 cặp.

Lại có Tuấn nhiều tuổi hơn Minh và Vân là người nhiều tuổi nhất trong 3 cô gái, mà tổng số tuổi 2 người trong 1 cặp là như nhau nên Tuấn và Hạnh phải là 1 cặp.

(Vì nếu Tuấn và Vân là một cặp thì tổng số tuổi của cặp này chắc chắn lớn hơn tổng số tuổi của Minh và cô gái khác).

Vì Tuấn và Hạnh là 1 cặp nên Minh và Hạnh không là 1 cặp. Suy ra Phương và Hoa cũng không là 1 cặp vì tổng số tuổi hai người không bằng tổng số tuổi của Tuấn và Hạnh.

Đoạn văn

Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 99 đến 102

DIỆN TÍCH VÀ SẢN LƯỢNG SẦU RIÊNG CỦA NƯỚC TA GIAI ĐOẠN 2015 – 2020

Năm

2015

2017

2019

2020

Diện tích (nghìn ha)

161,1

155,6

145,6

179,3

Sản lượng (nghìn tấn)

1034,6

977,9

1012,9

1360,8

99. Trắc nghiệm
• 1 điểm

So với năm 2015, sản lượng cà phê năm 2019 giảm bao nhiêu phần trăm?

2,1%.

2,87%.

3.62%.

3,74%.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

1 0 3 4 , 6 − 1 0 1 2 , 9 1 0 3 4 , 6 . 1 0 0 ≈ 2 , 1 % .

100. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu từ năm 2020, mỗi năm sản lượng chè tăng 1,35% thì đến năm 2025, với diện tích trồng chè là 156 nghìn ha thì năng suất trồng chè sẽ đạt khoảng bao nhiêu?

8,20 tấn/ha.

8,02 tấn/ha.

9,33 tấn/ha.

8,96 tấn/ha.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Nếu từ năm 2020, mỗi năm sản lượng chè tăng 1,35% thì đến năm 2025 sản lượng chè đạt:

1 3 6 0 , 8 . ( 1 + 1 , 3 5 % ) 5 ≈ 1 4 5 5 , 1 7 (nghìn tấn).

Với diện tích trồng chè là 133 nghìn ha thì năng suất trồng chè sẽ đạt khoảng 1 4 5 5 , 1 7 1 5 6 ≈ 9 , 3 3 tấn/ha.

101. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Năm 2019, diện tích sầu riêng giảm 10 nghìn ha so với năm 2017, nhưng sản lượng tăng thêm bao nhiêu phần trăm so với năm 2017?

3,57%.

3,58%.

3.62%.

3,74%.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

1 0 1 2 , 9 − 9 7 7 , 9 9 7 7 , 9 . 1 9 9 ≈ 3 , 5 8 %

102. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tỉ lệ đóng góp của diện tích năm 2019 vào tổng diện tích giai đoạn 2015 – 2020 là bao nhiêu phần trăm?

22,7%.

22,6%.

23,7%.

26,7%.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Tổng diện tích các năm: 1 6 1 , 1 + 1 5 5 , 6 + 1 4 5 , 6 + 1 7 9 , 3 = 6 4 1 , 6

Tỉ lệ đóng góp của năm 2019: 1 4 5 , 6 6 4 1 , 6 . 1 0 0 = 2 2 , 7 %

Đoạn văn

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu từ 103 đến 105:

Tốc độ phản ứng được đo bằng sự thay đổi nồng độ tác chất hay sản phẩm theo thời gian. Tốc độ đầu (Initialrate) đo biến thiên nồng độ trên 1 đơn vị thời gian (phút hoặc giây) lúc bắt đầu phản ứng.

Ví dụ: aA → bB

v = − 1 a . Δ [ A ] Δ t = 1 b . Δ [ B ] Δ t

Ngoài ra, tốc độ phản ứng còn được tính từ biểu thức phương trình động học:

Ví dụ: aA → bB

v = k . [ A ] n với v là tốc độ phản ứng, k là hằng số tốc độ phản ứng và n là bậc của phản ứng.

Bậc của phản ứng được xác định bằng thực nghiệm bậc phản ứng không đơn giản là hệ số tỉ lượng của tác chất trong phương trình phản ứng.

Để xác định bậc và hằng số tốc độ của phản ứng, ta cần xây dựng biểu thức liên hệ giữa hằng số tốc độ (k), bậc của phản ứng (n), thời gian (t) và nồng độ (C). Bằng cách xây dựng phương trình động học tích phân từ tốc độ đầu của phản ứng, ta có:

v = − 1 a . d [ A ] d t = k . [ A ] n

103. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Thực nghiệm như sau: Xét phản ứng phân hủy N2O5 theo phương trình sau: 2N2O5 → 4NO2 + O2. Khi nồng độ đầu của [N2O5]0 = 3,15 M thì tốc độ đầu của phản ứng = 5,45×10–5 M.s–1 và khi [N2O5]0 = 0,78 M thì tốc độ đầu của phản ứng = 1,35×10–5 M.s–1. Xác định bậc của phản ứng phản ứng phân hủy N2O5.

1.

2.

3.

0.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Ta có:

Thí nghiệm

Biểu thức động học

1

v 1 = k . [ N 2 O 5 ] x = k . 3 , 1 5 x = 5 , 4 5 . 1 0 − 5     M . s − 1

2

v 2 = k . [ N 2 O 5 ] x = k . 0 , 7 8 x = 1 , 3 5 . 1 0 − 5   M . s − 1

 

Lập tỉ số: v 1 v 2 = k . [ N 2 O 5 ] x k . [ N 2 O 5 ] x = k . 3 , 1 5 x k . 0 , 7 8 x = 5 , 4 5 . 1 0 − 5 1 , 3 5 . 1 0 − 5 ⇔ ( 3 , 1 5 0 , 7 8 ) x = 5 , 1 5 1 , 3 5 ⇔ x = 1

=> Phản ứng phân hủy N2O5 theo bậc 1.

104. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tại nhiệt độ 65oC, thời gian bán hủy (tổng thời gian tác chất đã phản ứng hết một nữa) của phản ứng phân hủy bậc theo câu 103 của N2O5(g) là 2,38 phút.

N2O5(g) ® 2NO2(g) + 1/2 O2(g)

Nếu 1,00 gram N2O5(g) (M = 108,009 g/mol) được cho vào bình kín có dung tích 15 L (không trao đổi chất với môi trường ngoài) tại nhiệt độ 65oC. Xác định áp suất tổng trong bình kín tại thời điểm sau khi phản ứng được 2,38 phút? Tất cả đơn vị áp suất được tính bằng mm Hg.

16,245.

25,995.

12,996.

22,74.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

Theo câu 103 thì phản ứng phân hủy N2O5 theo bậc 1.

Ta có:

v = − 1 1 . d [ A ] d t = k . [ A ] 1

⇔ − d [ A ] d t = k . [ A ] ⇔ − d [ A ] [ A ] = k . d t

Lấy tích phân 2 vế:

∫ − d [ A ] [ A ] = ∫ k . d t

⇔ ∫ − 1 [ A ] . d [ A ] = ∫ k . d t ⇔ ∫ [ A ] 0 [ A ] t 1 [ A ] . d [ A ] = − k . ∫ t 0 t d t

⇔ l n [ A ] t [ A ] o = − k . ( t − t 0 )

Tại thời điểm ban đầu phản ứng chưa xảy ra thì t0 = 0:

l n [ A ] t [ A ] 0 = − k . t (*)

Tại 65oC có thời gian bán hủy là 2,38 phút: khi đó [ A ] t = 1 2 [ A ] 0 .

Thay [ A ] t = 1 2 [ A ] 0 vào (*), ta được:

l n 1 2 [ A ] 0 [ A ] 0 = − k . t ⇒ l n 2 = k . t ⇒ k = l n 2 t

⇒ k = l n 2 , 3 8 = 0 , 2 9 1 2     ( m i n − 1 ) .

Theo phương trình khí lý tưởng: p . v = R . n . T ⇒ n V = p R . T .

Khi bình kín thì và nhiệt độ xác định (V và T không đổi) thì: ? ~ ? ~ ?.

Vì vậy có thể viết phương trình động học tích phân dưới dạng biến đổi của áp suất: l n p t p 0 = − k . t (**)

Khi phân hủy 1,00 gram N2O5(g) (M = 108,009 g/mol) được cho vào bình kín có dung tích 15 L.

(không trao đổi chất với môi trường ngoài) tại nhiệt độ 65oC.

p 0 = p N 2 O 5 = 0 , 0 8 2 . ( 6 5 + 2 7 3 ) . 1 , 0 0 1 0 8 , 0 0 9 1 5 = 0 , 0 1 7 1       a t m

Thay ?0 = 0,0171 ???, ? = 0,2912 ???-1 và ? = 2,38 ??? vào (**), ta được:

l n p t 0 , 0 1 7 1 = − 0 , 2 9 1 2 . 2 , 3 8 ⇒ p t = 8 , 5 5 1 . 1 0 − 3   a t m .

Lượng N2O5(g) đã phản ứng là: p r = p 0 − p t = 0 , 0 1 7 1 − 8 , 5 5 1 . 1 0 − 3 = 8 , 5 4 9 . 1 0 − 3   a t m .

N2O5(g) 2NO2(g) + 1/2 O2(g)

8,549.10-3

Theo phương trình phản ứng, ta có lượng sản phẩm được tạo thành:

p N O 2 = 2 × 8 , 5 4 9 . 1 0 − 3 = 0 , 0 1 7 1   a t m .

p O 2 = 1 2 × 8 , 5 4 9 . 1 0 − 3 = 4 , 2 7 4 5 . 1 0 − 3   a t m .

Áp suất tổng của bình sau 2,38 phút là:

p T o t a l   = p t + p N O 2 + p o 2 = 8 , 5 4 9 . 1 0 − 3 + 0 , 0 1 7 1 + 4 , 2 7 4 5 . 1 0 − 3 = 0 , 0 2 9 9 2 3 5   a t m

= 22,74186 ?? ??.

105. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Cho các nhận định sau:

I. Bậc của phản ứng trùng với hệ số tỉ lệ trên phương trình phản ứng.

II. Đối với phản ứng một chiều, tốc độ phản ứng sẽ giảm dần theo thời gian cho đến khi bằng một hằng số khác không.

III. Phản ứng bậc nhất A B xảy ra hoàn thành được 25 % trong 42 phút ở 25oC. Thời gian bán hủy của phản ứng bằng 101 phút.

IV. Phản ứng phân hủy A có biểu thức tốc độ như sau: v = k . [ A ] 2 . Khi tăng lượng chất A lên gấp đôi thì tốc độ phản ứng tăng gấp 2 lần.

V. Khi tăng nồng độ tác chất và giảm nhiệt độ của hệ phản ứng thì tốc độ phản ứng giảm.

VI. Phản ứng có bậc càng cao thì tốc độ phản ứng càng lớn.

VII. Bậc của phản ứng hóa học phải được xác định từ thực nghiệm.

Số phát biểu đúng là:

5.

2.

3.

4.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

I. Sai, chỉ có phản ứng đơn giản mới có bậc trùng với hệ số tỷ lượng trên phương trình phản ứng.

II. Sai, phản ứng một chiều diễn ra đến khi hết tác chất thì [tác chất] = 0 thì tốc độ phản ứng là 0.

III. Đúng.

Ta có: k = l n t 1 / 2 = l n 1 0 1 = 6 , 8 6 × 1 0 − 3 phút-1.

Thay t = 42 phút và ? = 6,86 × 10-3 phút-1 vào: l n [ A ] t [ A ] 0 = − k . t .

Ta được: l n [ A ] t [ A ] 0 = − 4 2 × 6 , 8 6 × 1 0 − 3 = > [ A ] t [ A ] 0 = e − 0 , 2 8 = > [ A ] t = 0 , 7 5 . [ A ] 0 .

→ [?]reaction = 0,25. [?]0. Nên phản ứng đã diễn ra hết 25%.

v f = k . ( 2 . [ A ] ) 2 = 4 . k [ A ] 2 . Vậy tốc độ phản ứng sẽ tăng 4 lần.

V. Sai, khi tăng nồng độ tác chất thì tốc độ tăng nhưng khi giảm nhiệt độ thì làm giảm hằng số cân bằng làm tốc độ giảm.

VI. Sai, bậc phản ứng không quyết định tốc độ phản ứng.

VII. Đúng, bậc phản ứng phải xác định từ thực nghiệm.

Đoạn văn

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu từ 106 đến 108

Một người dùng bộ sạc điện USB Power Adapter A1385 lấy điện từ mạng điện sinh hoạt để sạc điện cho Smartphone Iphone 7 Plus. Thông số kỹ thuật của A1385 và pin của Iphone 7 Plus được mô tả bằng bảng sau:

1. USB Power Adapter A1385

    Input: 100V-240V;:50 / 60Hz; 0,15A

    Ouput: 5V;1A

2. Pin của Smartphone Iphone 7 Plus

    Dung lượng Pin: 2900 mAh.                             

    Loại Pin: Pin chuẩn Li-Ion.

106. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hiệu điện thế đặt vào hai đầu pin của Iphone này là:

100V.

220V.

240V.

5V.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

Bộ sạc điện USB Power Adapter A1385 có: Ouput: 5V; 1A

→ Hiệu điện thế đặt vào hai đầu pin của Iphone này là 5V.

107. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi sạc pin cho Iphone 7 Plus, người này tắt nguồn để không mất mát dung lượng do máy phải chạy các chương trình. Xem dung lượng được nạp đều và bỏ qua thời gian nhồi pin. Thời gian sạc pin từ 0% đến 100% khoảng:

2 giờ 54 phút

3 giờ 26 phút

3 giờ 53 phút.

2 giờ 11 phút

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Điện lượng cần nạp cho Pin:

q = I . t = 2 9 0 0   m A . h = 2 , 9 A . h = 1 0 4 4 0     ( A . s )

Năng lượng cần nạp cho Pin:

W = q . U = 1 0 4 4 0 . 5 = 5 2 2 0 0   J

Công suất nạp cho pin:

P = U.I = 5.1 = 5 (W)

Vì không có hao phí trong quá trình nạp nên công suất nạp vào:

Pv = P = 5(W)

Thời gian nạp: t = W P v = 5 2 2 0 0 5 = 1 0 4 4 0   s = 2 h 5 4 p h .

108. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nếu người này không tắt nguồn thì khi sạc pin cho Iphone 7 Plus từ 0% đến 100% tổng dung lượng hao phí và dung lượng mất mát do máy đang chạy các chương trình là 25%. Xem dung lượng được nạp đều và bỏ qua thời gian nhồi pin. Thời gian sạc pin từ 0% đến 100% khoảng:

2 giờ 55 phút

3 giờ 26 phút

3 giờ 52 phút.

2 giờ 11 phút

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Điện lượng cần nạp cho Pin:

q = I . t = 2 9 0 0 m A . h = 2 , 9 A . h = 1 0 4 4 0     ( A . s )

Năng lượng cần nạp cho Pin:

W = q . U = 1 0 4 4 0 . 5 = 5 2 2 0 0   J

Công suất nạp cho pin:

P = U . I = 5 . 1 = 5   ( W )

Do có hao phí 25% nên công suất nạp vào chỉ là:

P V = 0 , 7 5 . P = 0 , 7 5 . 5 = 3 , 7 5   ( W )

Thời gian nạp: t = W P V = 5 2 2 0 0 3 , 7 5 = 1 3 9 9 0   s = 3   h 5 2 p h

Đoạn văn

Dựa vào thông tin cung cấp dưới đây để trả lời các câu từ 109 đến 111:

    Quần thể là một tập hợp các thể cùng loài, có khả năng giao phối với nhau, sống trong cùng khu vực địa lí, ở cùng một thời điểm. Các quần thể của cùng một loài thường khác nhau về cấu trúc di truyền. Cấu trúc di truyền của quần thể chính là tần số kiểu gene của quần thể. Một quần thể có tần số kiểu gene là 0,4AA : 0,3Aa : 0,3aa thì đó chính là cấu trúc di truyền của quần thể này về gene A.

    Các quần thể khác nhau về tần số allele và tấn số kiểu gene. Do đó, tần số allele và tần số kiểu gene chính là đặc trưng di truyền của quần thể. Mỗi quần thể thường có một vốn gene riêng. Vốn gene là tập hợp các loại allele của tất cả các gene trong quần thể tại một thời điểm xác định.

    Nội dung của định luật Hardy – Weinberg được khái quát hóa bằng phương trình:

(pA + qa)2 = p2AA + 2pqAa + q2 = 1

    Với p là tần số kiểu gene A, q là tần số alene a và quần thể chỉ có hai loại allele (p + q = 1); p2 là tần số kiểu gene AA; 2pq là tần số kiểu gene Aa; q2 là tần số kiểu gene aa.

    Khi quần thể đạt trạng thái cân bằng di truyền thì nếu biết được tần số người có kiểu gene lặn bị bệnh di truyền trong quần thể, người ta có thể tính được tần số các allele của gene đó, từ đó biết được tần số các kiểu gene và có thể xác định được xác suất mắc bệnh ở đời con của một số cặp vợ chồng.

109. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một quần thể đang ở trạng thái cân bằng di truyền có tần số allele A là 0,4. Theo lí thuyết, tần số kiểu gene AA của quần thể này là:

0,48.

B. 0,40.

0,60.

0,16.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

Tần số AA = (0,4)2 = 0,16.

110. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Đặc trưng di truyền của quần thể là?

Số lượng cá thể và mật độ cá thể.

Tần số allele và tần số kiểu gene

Số loại kiểu hình khác nhau trong quần thể.

Nhóm tuổi và tỉ lệ giới tính của quần thể.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Theo lý thuyết các quần thể khác nhau về tần số allele và tấn số kiểu gene. Do đó, tần số allele và tần số kiểu gene chính là đặc trưng di truyền của quần thể. Mỗi quần thể thường có một vốn gene riêng. Vốn gene là tập hợp các loại allele của tất cả các gene trong quần thể tại một thời điểm xác định.

111. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Một quần thể thực vật lưỡng bội, xét một gene có 2 allele nằm trên nhiễm sắc thể thường, allele trội là trội hoàn toàn. Thế hệ xuất phát (P) của quần thể này có số cá thể mang kiểu hình trội chiếm 80%. Sau một thế hệ tự thụ phấn, thu được F1 có số cá thể mang kiểu hình lặn chiếm 35%. Biết rằng quần thể không chịu tác động của các nhân tố tiến hoá khác. Theo lí thuyết, các nhận định sau đây có bao nhiêu nhận định đúng?

a. Ở P có tần số allele trội bằng tần số allele lặn.

b. Thế hệ P của quần thể đang ở trạng thái cân bằng di truyền.

c. Trong tổng số cá thể mang kiểu hình trội ở P, số cá thể có kiểu gene dị hợp tử chiếm 75%.

d. Cho tất cả các cá thể mang kiểu hình trội ở P tự thụ phấn, thu được đời con có 18,75% số cá

thể mang kiểu hình lặn.

1.

2.

3.

4.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Gọi thành phần kiểu gene ở thế hệ xuất phát P là: ( 0 , 8 − x ) A A + x A a + 0 , 2 a a = 1

Tự thụ phấn 1 thế hệ : F1 có a a = 0 , 2 + x 4 = 0 , 3 5 ⇒ x = 0 , 6

→ Thành phần KG ở P = 0 , 2 A A + 0 , 6 A a + 0 , 2 a a = 1

A. Đúng. Vì A = a = 0 , 5

B. Sai. Quần thể không cân bằng.

C. Đúng. Vì trong kiểu hình trội thì kiểu gene dị hợp chiếm tỉ lệ 0 , 6 0 , 8 = 3 4

D. Đúng. Thành phần kiểu gene chỉ có tính trạng trội: 1 4 A A + 3 4 A a = 1

→ sau 1 thế hệ tự thụ phấn thì tỉ lệ kiểu hình lặn: 3 4 − 3 8 2 = 3 1 6

Đoạn văn

Dựa vào thông tin sau để trả lời câu hỏi từ 112 đến 114

    “Theo Tổng cục Hải quan, trong kỳ 2 tháng 12/2022 (từ ngày 16 - 31/12) tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt gần 28,5 tỷ USD, tăng 3,3% (tương ứng tăng 913 triệu USD) so với kết quả thực hiện trong nửa đầu tháng 12/2022.

    Kết quả đạt được trong nửa cuối tháng 12 đã đưa tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước trong năm 2022 đạt 730,21 tỷ USD, tăng 9,1% (tương ứng tăng 61,2 tỷ USD) so với cùng kỳ năm 2021. Đây cũng là dấu ấn nổi bật khi quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu lần đầu cán mốc 700 tỷ USD. Nửa cuối tháng 12/2022, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 15,31 tỷ USD, tăng 12,4% (tương ứng tăng 1,69 tỷ USD) so với kỳ 1 tháng 12/2022.

    Các nhóm hàng tăng mạnh như: Máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng khác tăng 431 triệu USD, tương ứng tăng 26,3%; máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện tăng 360 triệu USD, tương ứng tăng 16,3%; hàng dệt may tăng 165 triệu USD, tương ứng tăng 12,1%... Đặc biệt là nhóm hàng sắt thép các loại tăng 154 nghìn tấn (tương ứng tăng 46%) và tăng 140 triệu USD về kim ngạch (tương ứng tăng 62,9%) so với kỳ 1 tháng 12/2022. Tính chung năm 2022, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 371,30 tỷ USD, tăng 10,5%, tương ứng tăng 35,14 tỷ USD so với năm 2021”.

(Nguồn: Viện chiến lược và Chính sách Tài chính)
112. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong kỳ 2 tháng 12/2022 đạt gần bao nhiêu tỷ USD?

28,5 tỷ USD.

27,5 tỷ USD.

30,5 tỷ USD.

25,5 tỷ USD.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Đoạn trích trong bài viết có thông tin: “Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt gần 28,5 tỷ USD, tăng 3,3% (tương ứng tăng 913 triệu USD) so với kết quả thực hiện trong nửa đầu tháng 12/2022”.

Từ thông tin này, chúng ta biết rằng tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam trong kỳ từ ngày 16 đến 31 tháng 12 năm 2022 đạt gần 28,5 tỷ USD.

113. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nhóm hàng sắt thép trong nửa cuối tháng 12/2022 có mức tăng trưởng về khối lượng so với kỳ 1 tháng 12/2022 là bao nhiêu?

40%.

50%.

46%.

62,9%.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Theo đoạn thông tin, nhóm hàng sắt thép các loại có mức tăng như sau:

Về khối lượng: Tăng 154 nghìn tấn so với kỳ 1 tháng 12/2022.

Tỷ lệ tăng trưởng về khối lượng: Tương ứng tăng 46%.

114. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong năm 2022, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt bao nhiêu tỷ USD?

700,21 tỷ USD.

730,21 tỷ USD.

671,21 tỷ USD.

750,21 tỷ USD.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Trong đoạn trích, có đoạn viết rõ về tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam trong năm 2022:

“Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước trong năm 2022 đạt 730,21 tỷ USD, tăng 9,1% (tương ứng tăng 61,2 tỷ USD) so với cùng kỳ năm 2021”.

Câu này cho thấy tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trong năm 2022 là 730,21 tỷ USD, tương ứng với sự tăng trưởng 9,1% so với năm 2021.

Đoạn văn

Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi từ câu 115 đến câu 117:

    Tháng 12 – 1978, Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc để ra đường lối mới, do Đặng Tiểu Bình khởi xướng, mở đầu cho công cuộc cải cách kinh tế – xã hội của đất nước. Đường lối này được nâng lên thành đường lối chung của Đại hội XII (9 – 1982), đặc biệt là Đại hội XIII (10 – 1987) của

Đảng: lấy phát triển kinh tế làm trung tâm, tiến hành cải cách và mở cửa, chuyển nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung sang nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa linh hoạt hơn, nhằm hiện đại hoá và xây dựng chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc, với mục tiêu biến Trung Quốc thành quốc gia giàu mạnh, dân chủ và văn minh.

    Từ khi thực hiện đường lối cải cách, đất nước Trung Quốc đã có những biến đổi căn bản. Sau 20 năm (1979 – 1998), nền kinh tế Trung Quốc tiến bộ nhanh chóng, đạt tốc độ tăng trưởng cao, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt.

    Khoa học - kĩ thuật, văn hoá, giáo dục Trung Quốc đạt nhiều thành tựu nổi bật.

    Về đối ngoại, chính sách của Trung Quốc có nhiều thay đổi, vai trò và địa vị quốc tế của nước này ngày càng được nâng cao. Trung Quốc đã thu hồi chủ quyền đối với Hồng Công (7 – 1997) và Ma Cao (12 - 1999). Đài Loan là một bộ phận lãnh thổ của Trung Quốc, nhưng đến nay vẫn nằm ngoài sự kiểm soát của nước này.

(Nguồn: SGK Lịch sử 12, trang 23-24).
115. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ai là người khởi xướng đường lối cải cách kinh tế – xã hội của Trung Quốc vào tháng 12 năm 1978?

Mao Trạch Đông.

Đặng Tiểu Bình.

Tập Cận Bình.

Chu Ân Lai.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Theo đoạn văn, Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đã đưa ra đường lối mới vào tháng 12- 1978 do Đặng Tiểu Bình khởi xướng, mở đầu cho công cuộc cải cách kinh tế – xã hội của Trung Quốc.

Đặng Tiểu Bình là người khởi xướng và lãnh đạo công cuộc cải cách kinh tế – xã hội của Trung Quốc vào tháng 12 năm 1978. Ông đã đưa ra đường lối cải cách, tập trung vào phát triển kinh tế và hiện đại hóa đất nước. Đây là bước ngoặt quan trọng giúp Trung Quốc chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa.

A. Mao Trạch Đông: Sai vì Mao Trạch Đông đã qua đời năm 1976, trước khi công cuộc cải cách được khởi xướng.

C. Tập Cận Bình: Sai vì Tập Cận Bình chỉ đảm nhiệm vai trò lãnh đạo từ năm 2012, sau giai đoạn cải cách.

D. Chu Ân Lai: Sai vì Chu Ân Lai mất năm 1976 và không phải là người khởi xướng cải cách.

116. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mục tiêu của công cuộc cải cách kinh tế – xã hội tại Trung Quốc được đề ra tại Đại hội Đảng lần thứ XIII là gì?

Tập trung phát triển quân đội mạnh mẽ.

Chuyển nền kinh tế sang kế hoạch hóa tập trung.

Hiện đại hóa đất nước và xây dựng chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.

Xây dựng một xã hội không giai cấp.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Đoạn văn cho biết, từ Đại hội Đảng lần thứ XIII, đường lối chung của Đảng là lấy phát triển kinh tế làm trung tâm, chuyển sang nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa linh hoạt để hiện đại hóa và xây dựng chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.

Các Đáp án đúng là Còn lại sai:

A. Tập trung phát triển quân đội mạnh mẽ: Sai vì cải cách kinh tế – xã hội tập trung vào kinh tế, không phải quân đội.

B. Chuyển nền kinh tế sang kế hoạch hóa tập trung: Sai vì đây là mô hình kinh tế trước cải cách, không phải mục tiêu của cải cách.

D. Xây dựng một xã hội không giai cấp: Sai vì đây là lý tưởng chung của chủ nghĩa xã hội, không phải mục tiêu cụ thể của công cuộc cải cách.

117. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Thành tựu quan trọng về đối ngoại mà Trung Quốc đạt được trong giai đoạn cải cách là gì?

Đưa Đài Loan về hoàn toàn dưới sự kiểm soát của Trung Quốc.

Mở rộng ảnh hưởng ra các nước Đông Nam Á.

Thu hồi chủ quyền đối với Hồng Công và Ma Cao.

Thúc đẩy mối quan hệ quân sự với các nước phương Tây.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Đoạn văn đề cập đến việc Trung Quốc đã thu hồi chủ quyền với Hồng Công vào tháng 7-1997 và Ma Cao vào tháng 12-1999, đây là thành tựu nổi bật về mặt đối ngoại của Trung Quốc trong giai đoạn cải cách.

Thu hồi chủ quyền đối với Hồng Công (1997) và Ma Cao (1999) là những thành tựu quan trọng về đối ngoại của Trung Quốc trong giai đoạn cải cách. Điều này khẳng định chủ quyền và nâng cao vị thế quốc tế của Trung Quốc.

A. Đưa Đài Loan về hoàn toàn dưới sự kiểm soát của Trung Quốc: Sai vì Đài Loan vẫn chưa được đưa về dưới sự kiểm soát của Trung Quốc.

B. Mở rộng ảnh hưởng ra các nước Đông Nam Á: Sai vì đây không phải là thành tựu nổi bật trong giai đoạn cải cách.

D. Thúc đẩy mối quan hệ quân sự với các nước phương Tây: Sai vì quan hệ đối ngoại trong giai đoạn này chủ yếu tập trung vào kinh tế và chính trị, không phải quân sự.

Đoạn văn

Dựa vào thông tin dưới đây để trả lời các câu từ 118 đến 120:

    Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) giảm lãi suất lần thứ 3 liên tiếp năm nay, với mức 25 điểm cơ bản (0,25%). Ngày 18/12, Fed quyết định tiếp tục nới lỏng chính sách tiền tệ. Theo đó, lãi suất tham chiếu của Mỹ về 4,25 - 4,5%, tức hạ 25 điểm cơ bản (0,25%). Đây là lần thứ ba liên tiếp cơ quan này giảm lãi suất. Hai lần trước, các mức giảm lần lượt là 0,5% và 0,25%. “Hoạt động kinh tế vẫn tiếp tục tăng trưởng vững chắc. Tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp và lạm phát tăng vừa phải”, Ủy ban Thị trường Mở liên bang (FOMC) thuộc Fed nhận xét trong thông báo. Họ cho biết sẽ cân nhắc kỹ lưỡng các số liệu sắp tới, cả về triển vọng và rủi ro, để ra quyết định lãi suất. Điều này làm dấy lên ngờ vực Fed dừng giảm lãi trong cuộc họp cuối tháng 1/2025. Năm tới, quan chức Fed kỳ vọng chỉ hạ lãi suất 2 lần, mỗi lần 25 điểm cơ bản. Họ cũng nâng dự báo lạm phát trong năm đầu tiên ông Donald Trump nhậm chức Tổng thống Mỹ từ 2,1% lên 2,5%. Tốc độ này cao hơn mục tiêu 2% của

Fed.

Diễn biến lãi suất tham chiếu tại Mỹ giai đoạn 2008-2024. (Đồ thị: CNBC)

Việc lạm phát hạ nhiệt chậm đang khiến Fed giảm tốc độ nới lỏng tiền tệ. Lãi suất năm 2027 có thể chỉ về 3,1%, thay vì 2,9% như dự báo hồi tháng 9. Sau điều chỉnh của Fed, thị trường chứng khoán Mỹ lập tức quay đầu giảm mạnh. Chỉ số S&P 500 hiện giảm 0,6%, DJIA mất 0,54% và Nasdaq Composite với 0,68%. Giá vàng thế giới cũng lao dốc thẳng đứng. Mỗi ounce mất 20 USD chỉ trong 10 phút, về 2.617 USD.

Giá vàng thế giới lao dốc ngay sau thông báo giảm lãi suất của Fed. (Đồ thị: Kitco)

Lãi suất tham chiếu của Fed áp dụng cho các khoản vay qua đêm liên ngân hàng. Đây không phải mức người tiêu dùng và doanh nghiệp phải trả, nhưng động thái của Fed ảnh hưởng đến lãi suất cho vay, tiết kiệm.

(Nguồn: Vnexpress)

118. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo thông tin trên, điều gì khiến Fed giảm tốc độ nới lỏng tiền tệ?

Fed nhận thấy tình hình khủng hoảng kinh tế đang bùng nổ.

Fed đang gặp khó khăn trong việc huy động nguồn vốn từ các đối tác.

Fed nhận thấy tình hình lạm phát đang hạ nhiệt chậm.

Fed nhận thấy tình hình lạm phát đang hạ nhiệt nhanh hơn tiến độ.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

C. Fed nhận thấy tình hình lạm phát đang hạ nhiệt chậm.

Đúng, vì thông tin trong đề bài đã nêu rõ: “Việc lạm phát hạ nhiệt chậm đang khiến Fed giảm tốc độ nới lỏng tiền tệ.”

A. Fed nhận thấy tình hình khủng hoảng kinh tế đang bùng nổ.

Sai, vì đề bài không đề cập đến khủng hoảng kinh tế. Fed vẫn đánh giá rằng “hoạt động kinh tế tăng trưởng vững chắc” và tỷ lệ thất nghiệp thấp.

B. Fed đang gặp khó khăn trong việc huy động nguồn vốn từ các đối tác.

Sai, vì Fed không huy động vốn từ các đối tác. Fed là cơ quan quản lý tiền tệ, và hành động giảm tốc độ nới lỏng tiền tệ liên quan đến mục tiêu kiểm soát lạm phát, chứ không phải vấn đề vốn.

D. Fed nhận thấy tình hình lạm phát đang hạ nhiệt nhanh hơn tiến độ.

Sai, vì đề bài khẳng định lạm phát hạ nhiệt chậm, không phải nhanh.

119. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo thông tin trên, có nhắc tới “Lạm phát tăng vừa phải”, lạm phát tăng vừa phải dao động trong khoảng nào?

Từ 0% đến dưới 15%

Từ 5% đến 15%

Từ 0% đến dưới 10%

Từ 10% đến 15%

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

C. Từ 0% đến dưới 10%.

Đúng. Đây là mức lạm phát vừa phải. (Lạm phát phi mã: Từ 10% đến dưới 1000%. Siêu lạm phát trên 1000%)

A. Từ 0% đến dưới 15%.

Sai, vì khoảng 15% là lạm phát cao, không phù hợp với cụm từ “lạm phát tăng vừa phải” trong đề bài.

B. Từ 5% đến 15%.

Sai, vì khoảng 15% là lạm phát cao, không phù hợp với cụm từ “lạm phát tăng vừa phải” trong đề bài.

D. Từ 10% đến 15%.

Sai, vì mức này thuộc nhóm lạm phát cao, không liên quan đến “lạm phát tăng vừa phải” được đề cập.

120. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong bối cảnh Fed giảm lãi suất, nhận định nào sau đây là đúng?

Lãi suất thấp, chi phí đi vay rẻ hơn, doanh nghiệp có thể đầu tư vào các dự án mới hoặc tuyển thêm nhân viên.

Lãi suất thấp, lạm phát tăng, tình hình kinh tế sẽ biến chuyển xấu hơn trong thời kì sắp tới.

Fed giảm lãi suất là vì ông Donald Trump chuẩn bị nhậm chức Tổng thống Mỹ.

Fed giảm lãi suất, giá vàng thế giới lao dốc thẳng đứng vì nhà đầu tư đầu tư vào thị trường chứng khoán.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. Lãi suất thấp, chi phí đi vay rẻ hơn, doanh nghiệp có thể đầu tư vào các dự án mới hoặc tuyển thêm nhân viên.

Đúng, vì lãi suất thấp sẽ làm giảm chi phí vay vốn, từ đó khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các dự án mới hoặc tuyển dụng thêm lao động. Đây là tác động kinh tế thông thường khi giảm lãi suất.

B. Lãi suất thấp, lạm phát tăng, tình hình kinh tế sẽ biến chuyển xấu hơn trong thời kì sắp tới.

Sai, vì lạm phát trong đề bài được mô tả là “tăng vừa phải” và “hạ nhiệt chậm,” không phải tăng mạnh. Hơn nữa, lãi suất thấp thường được áp dụng để hỗ trợ kinh tế, không phải để làm tình hình tệ hơn.

C. Fed giảm lãi suất là vì ông Donald Trump chuẩn bị nhậm chức Tổng thống Mỹ.

Sai, vì đây không phải lý do giảm lãi suất. Lãi suất được điều chỉnh dựa trên các yếu tố kinh tế như tăng trưởng, lạm phát, và tỷ lệ thất nghiệp.

D. Fed giảm lãi suất, giá vàng thế giới lao dốc thẳng đứng vì nhà đầu tư đầu tư vào thị trường chứng khoán.

Đúng phần đầu, vì giá vàng giảm khi lãi suất giảm, nhưng lý do là dòng vốn chuyển dịch sang các kênh đầu tư khác nhau, không chỉ riêng thị trường chứng khoán. Do đó, đáp án này không hoàn toàn chính xác.

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả