Đề thi tuyển sinh vào lớp 6 Tiếng Anh năm 2025-2026 THCS Vĩnh Yên (Vĩnh Phúc) có đáp án
17 câu hỏi
A. OBJECTIVE QUESTIONS (6,0 điểm)
Circle the best option A, B, C or D which has the underlined part pronounced differently from that of the others.
looks
comes
lamps
eats
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Quy tắc phát âm đuôi “-s / -es”:
- /s/: Khi từ gốc kết thúc bằng âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/.
- /ɪz/: Khi từ gốc kết thúc bằng âm: /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/.
- /z/: Khi từ gốc kết thúc bằng âm hữu thanh (các phụ âm còn lại và nguyên âm).
A. looks: /lʊks/
B. comes: /kʌmz/
C. lamps: /læmps/
D. eats: /iːts/
Đáp án B phần gạch chân phát âm là /z/, các đáp án khác phát âm là /s/.
Circle the best option A, B, C or D to complete the sentences.
at
for
in
of
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: “be fond of” + V-ing: thích làm gì.
→ Jane is fond of working with other people in the city.
Dịch nghĩa: Jane thích làm việc với những người khác trong thành phố.
Ok, thank you.
Yes, you should.
You're welcome.
Sorry to hear that.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. Vâng, cảm ơn.
B. Đúng vậy, bạn nên làm thế.
C. Không có gì.
D. Rất tiếc khi nghe điều đó.
Đây là một lời khuyên: “Bạn nên ăn nhiều rau để khỏe mạnh.”
Để đáp lại lời khuyên một cách lịch sự, ta dùng: “Ok, thank you.” (Vâng, cảm ơn bạn.)
Dịch nghĩa: Kiên: “Bạn nên ăn nhiều rau để khỏe mạnh.” - Lan: “Vâng, cảm ơn bạn.”
doesn't visit
don't visit
didn't visit
wasn't visit
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dấu hiệu nhận biết “yesterday” (hôm qua) chỉ sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
→ dùng thì quá khứ đơn.
Cấu trúc câu phủ định thì quá khứ đơn: S + didn't + V-inf.
→ My brother was busy yesterday, so he didn't visit his grandparents.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi bận vào hôm qua, vì vậy anh ấy đã không đến thăm ông bà.
Fill in each blank with one suitable word from the box. There are TWO words you do not need to use. Write your answers in the spaces provided.
thirsty | earache | upstairs | headache | shout | parents |
Sue loves helping people. Yesterday, at school, she saw her friend Pat sitting in the playground. He was sad. “What's the matter, Pat?” asked Sue. “My head hurts.” said Pat. Sue told the teacher. “Pat has a (5) _____________. Let's call Pat's parents” said Mrs Green.
The children in Mrs Green's class were very loud. “Children, don't (6) _____________!” Mrs Green said. Sue sat with Pat outside and waited with him. Pat's mother and father were at work. His (7) _____________came to take him home in their car. When they got home, Pat's grandmother told him to go (8) _____________and try to sleep. She gave him a bottle of water.
In the afternoon, Sue sent Pat a text. “Are you feeling better?” she wrote. Pat answered Sue's text. “Yes, thank you. I'm fine now!” he wrote. “See you at school tomorrow”.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: headache
Pat nói rằng “My head hurts” (Đầu em đau) → tức là bị đau đầu. Từ thích hợp để điền là “headache”.
→ Pat has a headache.
Dịch nghĩa: “Pat bị đau đầu. Chúng ta hãy gọi điện cho bố mẹ Pat nhé,” cô Green nói.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: shout
Vì học sinh trong lớp rất ồn ào (very loud), nên giáo viên nhắc nhở các em không được la hét. Từ thích hợp là “shout”.
→ Children, don't shout!
Dịch nghĩa: “Các con, đừng la hét!” cô Green nói.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: parents
Câu trước nhắc đến bố mẹ của Pat (Pat's mother and father) đang đi làm. Do đó, người đến đón cậu về nhà là bố mẹ. Từ thích hợp là “parents”.
→ His parents came to take him home in their car.
Dịch nghĩa: Bố mẹ cậu bé đến đón cậu về nhà bằng xe hơi.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: upstairs
Khi về đến nhà, bà của Pat bảo cậu đi lên lầu để ngủ. Từ thích hợp là “upstairs”.
→ Pat's grandmother told him to go upstairs and try to sleep.
Dịch nghĩa: Khi về đến nhà, bà của Pat bảo cậu lên lầu và cố gắng ngủ.
Dịch bài đọc:
Sue rất thích giúp đỡ mọi người. Hôm qua, ở trường, cô bé thấy bạn Pat đang ngồi ở sân chơi. Cậu bé trông có vẻ buồn. “Có chuyện gì vậy Pat?” Sue hỏi. “Em đau đầu quá.” Pat nói. Sue nói với giáo viên. “Pat bị đau đầu. Chúng ta hãy gọi điện cho bố mẹ Pat nhé,” cô Green nói.
Các em học sinh trong lớp của cô Green rất ồn ào. “Các em đừng la hét!” cô Green nói. Sue ngồi cùng Pat ở ngoài và đợi cậu. Bố mẹ Pat đang đi làm. Bố mẹ cậu bé đến đón cậu về nhà bằng xe hơi. Khi về đến nhà, bà của Pat bảo cậu lên lầu và cố gắng ngủ. Bà đưa cho cậu một chai nước.
Buổi chiều, Sue nhắn tin cho Pat. “Cậu thấy đỡ hơn chưa?” cô bé viết. Pat trả lời tin nhắn của Sue. “Vâng, cảm ơn cô. Giờ cháu khỏe rồi!” cậu bé viết. “Hẹn gặp cô ở trường vào ngày mai”.
Read the following passage and circle the best option A, B, C or D to answer each of the following questions.
Thanksgiving
Thanksgiving is celebrated in the USA on the 4th Thursday of November, originating from the pilgrims' harvest meal with native Americans. On this day, most of the families gather for a large turkey dinner featuring mashed potatoes, cranberry sauce, sweet potatoes, and pumpkin pie.
The day begins with the Macy's Thanksgiving Day Parade in New York City, showcasing giant balloons, celebrities, and marching bands. In the afternoon, American football games are a tradition, with one game in the afternoon and another in the evening.
The Friday after Thanksgiving, which is the following day, is Black Friday and has a lot of crazy sales. Also, it is traditional to start putting up Christmas decorations after Thanksgiving if your family celebrates Christmas.
November 4th
the 4th Thursday of November
December 25th
the 1st Thursday of November
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. Ngày 4 tháng 11
B. Thứ Năm tuần thứ tư của tháng 11
C. Ngày 25 tháng 12
D. Thứ Năm tuần đầu tiên của tháng 11
Thông tin: Thanksgiving is celebrated in the USA on the 4th Thursday of November (Lễ Tạ ơn được tổ chức ở Hoa Kỳ vào thứ năm tuần thứ 4 của tháng 11)
football
baseball
volleyball
basketball
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Môn thể thao nào thường được xem vào ngày Lễ Tạ ơn?
A. Bóng đá
B. Bóng chày
C. Bóng chuyền
D. Bóng rổ
Thông tin: In the afternoon, American football games are a tradition, with one game in the afternoon and another in the evening. (Vào buổi chiều, các trận bóng bầu dục Mỹ là một truyền thống, với một trận vào buổi chiều và một trận vào buổi tối.)
Christmas
Halloween
Thanksgiving
Black Friday
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Ngày sau Lễ Tạ ơn, được gọi là ngày giảm giá lớn, được gọi là _________.
A. Giáng sinh
B. Halloween
C. Lễ Tạ ơn
D. Thứ Sáu Đen
Thông tin: The Friday after Thanksgiving, which is the following day, is Black Friday and has a lot of crazy sales. (Thứ Sáu sau Lễ Tạ ơn, tức là ngày hôm sau, là Thứ Sáu Đen và có rất nhiều đợt giảm giá điên rồ.)
Thanksgiving is celebrated in America.
Families often eat a large dinner with turkey, mashed potatoes, cranberry sauce, sweet potatoes, and apple pie.
American traditional football games occur in the afternoon and in the evening.
There are a lot of big sales on Black Friday.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Câu nào KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Lễ Tạ ơn được tổ chức ở Mỹ.
B. Các gia đình thường ăn một bữa tối thịnh soạn với gà tây, khoai tây nghiền, sốt nam việt quất, khoai lang và bánh táo.
C. Các trận đấu bóng đá truyền thống của Mỹ diễn ra vào buổi chiều và buổi tối.
D. Có rất nhiều đợt giảm giá lớn vào Thứ Sáu Đen.
Trong đoạn văn ghi là pumpkin pie (bánh bí ngô), không phải apple pie (bánh táo) → nên câu B là sai thông tin.
Dịch bài đọc:
Lễ Tạ ơn
Lễ Tạ ơn được tổ chức tại Hoa Kỳ vào thứ Năm tuần thứ 4 của tháng 11, bắt nguồn từ bữa tiệc thu hoạch của những người hành hương với người Mỹ bản địa. Vào ngày này, hầu hết các gia đình tụ họp để thưởng thức bữa tối gà tây thịnh soạn với khoai tây nghiền, sốt nam việt quất, khoai lang và bánh bí ngô.
Ngày lễ bắt đầu với Lễ diễu hành Lễ Tạ ơn của Macy's tại Thành phố New York, trưng bày những quả bóng bay khổng lồ, người nổi tiếng và các ban nhạc diễu hành. Buổi chiều, các trận bóng bầu dục Mỹ là một truyền thống, với một trận vào buổi chiều và một trận vào buổi tối.
Thứ Sáu sau Lễ Tạ ơn, tức là ngày hôm sau, là Thứ Sáu Đen và có rất nhiều đợt giảm giá khủng. Ngoài ra, theo truyền thống, nếu gia đình bạn tổ chức lễ Giáng sinh, bạn sẽ bắt đầu trang trí Giáng sinh sau Lễ Tạ ơn.
B. SUBJECTIVE QUESTIONS (4,0 điểm)
Reorder the words to make meaningful sentences.
She/ three/ water/ bottles of/ bought/ yesterday.
____________________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: She bought three bottles of water yesterday.
Câu kể ở thì quá khứ đơn với trạng từ “yesterday”.
Cấu trúc: Chủ ngữ (She) + Động từ quá khứ (bought) + Tân ngữ (three bottles of water) + Trạng từ thời gian (yesterday).
Dịch nghĩa: Cô ấy đã mua ba chai nước vào hôm qua.
have/ What/ for/breakfast often/ does/ she/?
____________________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: What does she often have for breakfast?
Câu hỏi ở thì hiện tại đơn với từ để hỏi "What".
Cấu trúc: Từ để hỏi (What) + Trợ động từ (does) + Chủ ngữ (she) + Trạng từ tần suất (often) + Động từ nguyên thể (have) + phần còn lại (for breakfast)?
Dịch nghĩa: Cô ấy thường ăn gì vào bữa sáng?
Rewrite the following sentences without changing meaning.
How much is the pair of sandals?
→ What ____________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: What is the price of the pair of sandals?
How much is/are + Danh từ? = What is the price of + Danh từ? (Giá của... là bao nhiêu?)
→ What is the price of the pair of sandals?
Dịch nghĩa: Đôi dép đó giá bao nhiêu?
My school has over six hundred students.
→ There ____________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: There are over six hundred students in my school.
Cấu trúc viết lại câu chỉ sự tồn tại đồng nghĩa với sở hữu:
Chủ ngữ (chỉ nơi chốn) + has/have + Danh từ = There is / There are + Danh từ + in/on/at + Địa điểm.
→ There are over six hundred students in my school.
Dịch nghĩa: Có hơn sáu trăm học sinh trong trường của tôi.
Write a short paragraph (6-8 sentences) about your last summer holiday.
Hướng dẫn giải:
Outline:
A. Mở đoạn (Topic Sentence) - 1 đến 2 câu
Giới thiệu trực tiếp về chuyến đi.
Gợi ý: Last summer, I went to [địa điểm] with [ai đó]. We traveled there by [phương tiện].
B. Thân đoạn (Supporting Sentences) - 3 đến 4 câu
- Miêu tả chi tiết về chỗ ở, thời tiết, đồ ăn và các hoạt động nổi bật. Đây là phần để học sinh thể hiện vốn từ vựng.
- Câu về chỗ ở/thời tiết: We stayed in a [hotel/ homestay]. The weather was [sunny/ cool/ beautiful].
- Câu về hoạt động: We [động từ V2/ed: went swimming, visited...].
- Câu về đồ ăn/mua sắm: We ate [seafood/local food] and bought [souvenirs/gifts].
C. Kết đoạn (Concluding Sentence) - 1 đến 2 câu
Tóm tắt lại cảm xúc về kỳ nghỉ và mong ước trong tương lai.
Gợi ý: It was a/an [tính từ] trip. I hope to [mong muốn].
Sample writing:
Last summer, I went to Da Nang with my family. We traveled there by plane and stayed in a beautiful hotel near the beach. The weather was sunny and windy during our trip. We went swimming in the sea every morning and ate a lot of delicious seafood. My favorite activity was visiting Ba Na Hills and taking the cable car. I also took many photos and bought some souvenirs for my friends. It was a really fun and relaxing holiday. I hope to come back there again next year.
Dịch nghĩa:
Mùa hè năm ngoái, tôi đã đi Đà Nẵng cùng gia đình. Chúng tôi đến đó bằng máy bay và nghỉ tại một khách sạn rất đẹp gần bãi biển. Thời tiết trong suốt chuyến đi có nắng và lộng gió. Chúng tôi đi bơi biển vào mỗi buổi sáng và ăn rất nhiều hải sản thơm ngon. Hoạt động yêu thích nhất của tôi là tham quan Bà Nà Hills và đi cáp treo. Tôi cũng đã chụp rất nhiều ảnh và mua một vài món quà lưu niệm cho bạn bè của mình. Đó thực sự là một kỳ nghỉ rất vui vẻ và thư giãn. Tôi hy vọng sẽ có cơ hội quay lại đó vào năm sau.








