Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 5
Đề thi

Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1787 lượt thi
10 câu hỏi
Đoạn văn
1.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Exercise 1: Listen and tick (v).  
Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number one. Bike

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick (v).  
Listen and tick (v).   (ảnh 1)
Listen and tick (v).   (ảnh 2)
Xem đáp án

Transcript:

Number two. Ball

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. D, d, ____ .

2. C, c, ____.

3. I have a ____.

4. This is a  _____.

(1)
dog
(2)
car
(3)
cat
(4)
door
Xem đáp án

    1. dog                       2. car                      3. cat     4. door

Transcript:

Number one. D, d, dog.

Number two. C, c, car.

Number three. I have a cat.

Number four. This is a door.

4.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 3: Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
car / can
Xem đáp án
car           
5.Tự luận
• 1 điểm

Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
ball / book
Xem đáp án
book
6.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
bike / bag
Xem đáp án
bag
7.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
cat / dog
Xem đáp án
cat
8.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 4: Look and match.

loading...

1. __  ;  2. __  ;  3. __   ; 4. __

(1)
c
(2)
a
(3)
b
(4)
d
Xem đáp án

1. c                   2. a                   3. b                 4. d

9.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Reorder the words.

loading...

1. o r o d

→ _____

loading...

2. u c k d

→  _____

loading...

3. k e b i

→  _____

 

loading...

4. l l a b

→  _____

(1)
door
(2)
duck
(3)
bike
(4)
ball
Xem đáp án

1. door                  2. duck                  3. bike 4. ball

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 10 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Complete the sentences.

loading...

 

1. I have a ____.

loading...

 

2. This is a _____.

 

loading...

 

3. This is my _____.

 

loading...

 

4. I have a _____.

 

(1)
cat
(2)
cake
(3)
desk
(4)
bike
Xem đáp án

1. cat                2. cake                 3. desk         4. bike

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 1

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả