Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 5
Đề thi

Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 11 lượt thi
10 câu hỏi
Đoạn văn
1. Trắc nghiệm
1 điểm
Exercise 1: Listen and tick (v).  
Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number one. Bike

2. Trắc nghiệm
1 điểm
Listen and tick (v).  
Listen and tick (v).   (ảnh 1)
Listen and tick (v).   (ảnh 2)
Xem đáp án

Transcript:

Number two. Ball

3. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. D, d, ____ .

2. C, c, ____.

3. I have a ____.

4. This is a  _____.

(1)
dog
(2)
car
(3)
cat
(4)
door
Xem đáp án

    1. dog                       2. car                      3. cat     4. door

Transcript:

Number one. D, d, dog.

Number two. C, c, car.

Number three. I have a cat.

Number four. This is a door.

4. Tự luận
1 điểm

Exercise 3: Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
car / can
Xem đáp án
car           
5. Tự luận
1 điểm

Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
ball / book
Xem đáp án
book
6. Tự luận
1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
bike / bag
Xem đáp án
bag
7. Tự luận
1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
cat / dog
Xem đáp án
cat
8. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Exercise 4: Look and match.

loading...

1. __  ;  2. __  ;  3. __   ; 4. __

(1)
c
(2)
a
(3)
b
(4)
d
Xem đáp án

1. c                   2. a                   3. b                 4. d

9. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Exercise 5: Reorder the words.

loading...

1. o r o d

_____

loading...

2. u c k d

→  _____

loading...

3. k e b i

→  _____

 

loading...

4. l l a b

→  _____

(1)
door
(2)
duck
(3)
bike
(4)
ball
Xem đáp án

1. door                  2. duck                  3. bike4. ball

10. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Exercise 6: Complete the sentences.

loading...

 

1. I have a ____.

loading...

 

2. This is a _____.

 

loading...

 

3. This is my _____.

 

loading...

 

4. I have a _____.

 

(1)
cat
(2)
cake
(3)
desk
(4)
bike
Xem đáp án

1. cat                2. cake                3. desk         4. bike