Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 2
Đề thi

Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 2

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1127 lượt thi
10 câu hỏi
Đoạn văn

Exercise 1: Listen and tick (v).                                                                       

1.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick (v)
Listen and tick (ảnh 2)
Listen and tick (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (ảnh 1)

Transcript:

Number one. Desk

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick (v)
Listen and tick (ảnh 2)
Listen and tick (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (ảnh 1)

Transcript:

Number two. Duck

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. C, c, ____ .

2. A, a, ____.

3. This is my ____.

4. I have a _____.

(1)
cup
(2)
hat
(3)
cat
(4)
cake
Xem đáp án

1. cup                       2. hat                        3. cat                 4. cake

Transcript:

Number one. C, c, cup.

Number two. A, a, hat.

Number three. This is my cat.

Number four. I have a cake.

4.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 3: Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
Xem đáp án
cat
5.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
Xem đáp án
cup
6.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
Xem đáp án
bike
7.Tự luận
• 1 điểm

Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
Xem đáp án
cake
8.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 4: Look and match.

1.

loading...

a. I have a car.

2.

loading...

b. I have a cup.

3.

loading...

c. I have a cake.

4.

loading...

d. This is my book.

1. __  ; 2. __  ; 3. __   ; 4. __

(1)
b
(2)
d
(3)
a
(4)
c
Xem đáp án

1. b                               2. d                           3. a                     4. c

9.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Complete the words.

1.

loading...

2.

loading...

 

do__r

 

c__p

3.

loading...

4.

loading...

 

__at

 

boo__

(1)
o
(2)
u
(3)
h
(4)
k
Xem đáp án
1. door                    2. cup           3. hat  4. book        
2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 10 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Reorder the words.

loading...

1. have / a / I / cat

→  __________.

loading...

2. apple / an / This / is

→  __________.

loading...

3. have / I / hat / a

→  __________.

loading...

4. This / my / bag / is

→  __________.

(1)
I have a cat
(2)
This is an apple
(3)
I have a hat
(4)
This is my bag
Xem đáp án

1. I have a cat.

2. This is an apple.

3. I have a hat.

4. This is my bag.

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 1

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả