Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 2 (có đáp án) - Đề 5
Đề thi

Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 2 (có đáp án) - Đề 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 21461 lượt thi
13 câu hỏi
Đoạn văn

Exercise 1: Listen and choose.

1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and choose.

Listen and choose. (ảnh 2)

Listen and choose. (ảnh 3)

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
Listen and choose. (ảnh 1)

Transcript:

Number one. ride a bike

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and choose.

Listen and choose. (ảnh 2)

Listen and choose. (ảnh 3)

Xem đáp án

Đáp án đúng là a

Listen and choose. (ảnh 1)

Transcript:

Number two. play with a puppy

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. He’s flying a _____.

2. There’s a ________.

3. There’s a ______.

4. ____, he is.

(1)
kite
(2)
rainbow
(3)
river
(4)
Yes
Xem đáp án

1. kite                   2. rainbow            3. river               4. Yes

Transcript:

Number one. He’s flying a kite.

Number two. There’s a rainbow.

Number three. There’s a river.

Number four. Yes, he is.

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 3: Read and choose.

Read and choose. (ảnh 1)

He is playing with a puppy.

He is playing with a kitten.

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Read and choose.

Read and choose. (ảnh 1)

He is flying a kite.

She is flying a kite.

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Read and choose.

Read and choose. (ảnh 1)

I like popcorn.

I like chicken.

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Read and choose.

Read and choose. (ảnh 1)

I can see a rainbow.

I can see a river.

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
8.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 4: Find and circle the words.

Find and circle the words. (ảnh 1)
fesandes
Xem đáp án
sand
9.Tự luận
• 1 điểm
Find and circle the words.
Find and circle the words. (ảnh 1)
eskittenpt
Xem đáp án
kitten      
2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 13 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Tự luận
• 1 điểm
Find and circle the words.
Find and circle the words. (ảnh 1)
stepartygh
Xem đáp án
party
11.Tự luận
• 1 điểm
Find and circle the words.
Find and circle the words. (ảnh 1)
popopcorny
Xem đáp án

popcorn

12.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Look and write.

1.

2.

 

_____

 

________

3.

4.

 

______

 

_____

(1)
sail
(2)
seaside
(3)
pizza
(4)
bike
Xem đáp án
1. sail                    2. seaside              3. pizza    4. bike  
13.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Complete the sentences.

 

1. The ______ is yummy.

 

2. I like ______.

 

 

3. Is she riding a bike?

   ___, she isn’t.

 

 

4. Where is he?

    He’s in the _________.

(1)
pasta
(2)
chips
(3)
No
(4)
backyard
Xem đáp án

1. pasta                 2. chips                 3. No            4. backyard

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 2

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả