Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 4
Đề thi

Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 4

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1208 lượt thi
10 câu hỏi
Đoạn văn
1.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Exercise 1: Listen and tick (v).            
Listen and tick (v).   (ảnh 2)
Listen and tick (v).   (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).   (ảnh 1)

Transcript:

Number one. Bag

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick (v).          
Listen and tick (v).   (ảnh 2)
Listen and tick (v).   (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).   (ảnh 1)

Transcript:

Number two. Cat

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. A, a, ____ .

2. D, d, _____.

3. This is a _____.

4. This is my  ____.

(1)
can
(2)
desk
(3)
duck
(4)
bag
Xem đáp án

1. can                    2. desk                  3. duck 4. bag

Transcript:

Number one. A, a, can.

Number two. D, d, desk.

Number three. This is a duck.

Number four. This is my bag.

4.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 3: Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
Xem đáp án
can      
5.Tự luận
• 1 điểm

Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
Xem đáp án
ball 
6.Tự luận
• 1 điểm

Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
Xem đáp án
bike 
7.Tự luận
• 1 điểm

Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
Xem đáp án

dog

8.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 4: Look and match.

loading...

 

1. __  ; 2. __  ; 3. __ ; 4. __

(1)
c
(2)
a
(3)
b
(4)
d
Xem đáp án

1. c                        2. a                   3. b             4. d

9.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Reorder the words.

loading...

1. k e s d

→ _____

loading...

2. p l p e a

→  ______

loading...

3. c e k a

→  _____

 

loading...

4. t c a

→  ____

(1)
desk
(2)
apple
(3)
cake
(4)
cat
Xem đáp án

1. desk                  2. apple                 3. cake 4. cat

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 10 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Complete the sentences.

loading...

 

1. I have a ____.

loading...

 

2. This is a ____.

 

loading...

 

3. This is my _____.

 

loading...

 

4. I have a _____.

 

(1)
dog
(2)
bag
(3)
book
(4)
ball
Xem đáp án

1. dog               2. bag                   3. book         4. ball

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 1

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả