Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 1
Đề thi

Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 1

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1215 lượt thi
12 câu hỏi
Đoạn văn
Exercise 1: Listen and tick (v).  
1.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick
Listen and tick (ảnh 2)
Listen and tick (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (ảnh 1)

Transcript:

Number one. Book

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick
Listen and tick (ảnh 2)
Listen and tick (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (ảnh 1)

Transcript:

Number two. Hat

3.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick
Listen and tick (ảnh 2)
Listen and tick (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (ảnh 1)

Transcript:

Number three. Can

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick
Listen and tick  (ảnh 2)
Listen and tick  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick  (ảnh 1)

Transcript:

Number four. Ball

5.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. ___, I’m Bean.

2. This is my ____.

3. I have a _____.

4. It’s near the _____.

(1)
Hi
(2)
bag
(3)
bike
(4)
door
Xem đáp án

1. Hi                         2. bag                       3. bike                4. door

Transcript:

Number one. Hi, I’m Bean.

Number two. This is my bag.

Number three. I have a bike.

Number four. It’s near the door.

6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 3: Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

door

desk

Xem đáp án

Đáp án đúng là a

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Look and choose.
Look and choose. (ảnh 1)

cat

dog

Xem đáp án

Đáp án đúng là b

8.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

duck

door

Xem đáp án

Đáp án đúng là a

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Look and choose.
Look and choose. (ảnh 1)

dog

desk

Xem đáp án

Đáp án đúng là b

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 12 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 4: Look and match.

1.

loading...

a. I have a book.

2.

loading...

b. I have a car.

3.

loading...

c. Hi, I’m Bean.

4.

loading...

d. This is my bike.

 

1. __ ; 2. __ ; 3. __ ; 4. __

(1)
c
(2)
a
(3)
b
(4)
d
Xem đáp án

1. c                               2. a                           3. b       4. d

11.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Complete the words.

1.

loading...

2.

loading...

 

cak__

 

b__ke

3.

loading...

4.

loading...

 

__ar

 

b__ll

(1)
e
(2)
i
(3)
c
(4)
a
Xem đáp án
1. cake                    2. bike           3. car  4. ball
12.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Reorder the words.

loading...

1. This / my / bag / is

→  __________.

loading...

2. cup / a / This / is

→  __________.

loading...

3. have / a / I /cat

→  __________.

loading...

4. This / my / hat / is

→ __________.

(1)
This is my bag
(2)
This is a cup
(3)
I have a cat
(4)
This is my hat
Xem đáp án

1. This is my bag.

2. This is a cup.

3. I have a cat.

4. This is my hat.

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 1

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả