Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 3
Đề thi

Đề kiểm tra Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 3

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1140 lượt thi
13 câu hỏi
Đoạn văn
Exercise 1: Listen and tick (v).            
1.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick (v).            
Listen and tick (v).             (ảnh 2)
Listen and tick (v).             (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).             (ảnh 1)

Transcript:

Number one. Bed

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick (v).            
Listen and tick (v).             (ảnh 1)
Listen and tick (v).             (ảnh 2)
Xem đáp án

Transcript:

Number two. Cat

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. A, a, ____.

2. C, c, ____.

3. I have a ____.

4. This is my ____.

(1)
can
(2)
car
(3)
cat
(4)
bag
Xem đáp án

1. can                           2. car                        3. cat     4. bag

Transcript:

Number one. A, a, can.

Number two. C, c, car.

Number three. I have a cat.

Number four. This is my bag.

4.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 3: Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
Xem đáp án
cake  
5.Tự luận
• 1 điểm

Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
Xem đáp án
duck
6.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
Xem đáp án
bag 
7.Tự luận
• 1 điểm

Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
Xem đáp án

desk

8.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 4: Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

hat

cat

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
9.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

cat

dog

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 13 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

bag

cup

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
11.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

bike

book

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
12.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Reorder the words.

loading...

1. b k o o

→ _____

loading...

2. p l p e a

→  ______

loading...

3. r o d o

→  _____

 

loading...

4. g a b

→  ____

(1)
book
(2)
apple
(3)
door
(4)
bag
Xem đáp án

1. book                 2. apple                  3. door 4. bag

13.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Complete the sentences.

loading...

 

1. I have a ____.

loading...

 

2. This is a ____.

 

loading...

 

3. This is my ____.

 

loading...

 

4. I have a _____.

 

(1)
dog
(2)
cup
(3)
bag
(4)
cake
Xem đáp án

1. dog               2. cup                   3. bag           4. cake

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 1

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả