Đề thi tuyển sinh vào lớp 6 Tiếng Anh năm 2025-2026 THCS Trần Mai Ninh (Thanh Hóa) có đáp án
Đề thi

Đề thi tuyển sinh vào lớp 6 Tiếng Anh năm 2025-2026 THCS Trần Mai Ninh (Thanh Hóa) có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 644 lượt thi
37 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to the conversation and choose the best answer. (2 pts)

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
 

“Naughty Twins” is a ____________.

horror film

science fiction film

comedy

Xem đáp án

“Naughty Twins” is a ____________. (“Naughty Twins” là một ____________.)

A. horror film: Phim kinh dị

B. science fiction film: Phim khoa học viễn tưởng

C. comedy: Phim hài

Thông tin:

Mark: Naughty Twins. It's a comedy and its director is Nancy Simon.

Dịch nghĩa:

Mark: Naughty Twins (Cặp song sinh tinh nghịch). Đó là một bộ phim hài và đạo diễn của nó là Nancy Simon.

Chọn C.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The main characters are ____________.

old classmates

twin sisters

twin brothers

Xem đáp án

The main characters are ____________. (Các nhân vật chính là ____________.)

A. old classmates: Bạn cùng lớp cũ

B. twin sisters: Chị em sinh đôi

C. twin brothers: Anh em sinh đôi

Thông tin:

Mark: It's about two naughty girls. Although they are twins, they don't grow up together after their parents' marriage ends.

Dịch nghĩa:

Mark: Phim kể về hai cô bé tinh nghịch. Mặc dù họ là sinh đôi, họ không lớn lên cùng nhau sau khi cuộc hôn nhân của bố mẹ họ kết thúc. (Nhân vật là "hai cô bé" nên đáp án là chị em sinh đôi).

Chọn B.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where do the twins meet each other for the first time?

At a summer camp

At a summer school

At a hospital

Xem đáp án

Where do the twins meet each other for the first time? (Cặp song sinh gặp nhau lần đầu tiên ở đâu?)

A. At a summer camp: Tại một trại hè

B. At a summer school: Tại một khóa học mùa hè (trường học mùa hè)

C. At a hospital: Tại bệnh viện

Thông tin:

Mark: The twins meet each other for the first time at a summer camp.

Dịch nghĩa:

Mark: Cặp song sinh gặp nhau lần đầu tiên tại một trại hè.

Chọn A.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

People say “Naughty Twins” is a film that ____________.

young people should see

young people shouldn't see

is shocking

Xem đáp án

People say “Naughty Twins” is a film that ____________. (Mọi người nói “Naughty Twins” là một bộ phim mà ____________.)

A. young people should see: những người trẻ nên xem

B. young people shouldn't see: những người trẻ không nên xem

C. is shocking: gây sốc

Thông tin:

Mark: Yes, most people say it's a must-see for young people because it's funny and moving.

Dịch nghĩa:

Mark: Có, hầu hết mọi người nói rằng đó là một bộ phim nhất định phải xem (nên xem) dành cho những người trẻ tuổi bởi vì nó hài hước và cảm động.

Chọn A.

Audio script:

Hoa: Mark, what film did you see last week?

Mark: Naughty Twins. It's a comedy and its director is Nancy Simon.

Hoa: I like Simon's films. Who stars in it?

Mark: Linda Brown and Susan Smith.

Hoa: They're well-known actresses. What is it about?

Mark: It's about two naughty girls. Although they are twins, they don't grow up together after their parents' marriage ends.

Hoa: What happens next?

Mark: The twins meet each other for the first time at a summer camp. They make a plan to bring their parents back together. And then many funny things happen.

Hoa: Did it receive good reviews?

Mark: Yes, most people say it's a must-see for young people because it's funny and moving. The acting and music are excellent, too...

Dịch bài nghe:

Hoa: Mark, tuần trước bạn đã xem phim gì vậy?

Mark: Naughty Twins (Cặp song sinh tinh nghịch). Đó là một bộ phim hài và đạo diễn là Nancy Simon.

Hoa: Mình thích các bộ phim của Simon. Ai đóng vai chính trong phim vậy?

Mark: Linda Brown và Susan Smith.

Hoa: Họ là những nữ diễn viên nổi tiếng. Phim nói về điều gì thế?

Mark: Phim kể về hai cô bé tinh nghịch. Mặc dù là chị em sinh đôi, họ không lớn lên cùng nhau sau khi cuộc hôn nhân của bố mẹ kết thúc.

Hoa: Chuyện gì xảy ra tiếp theo?

Mark: Cặp song sinh gặp nhau lần đầu tiên tại một trại hè. Họ lập kế hoạch để mang bố mẹ quay lại với nhau. Và sau đó rất nhiều chuyện hài hước xảy ra.

Hoa: Phim có nhận được những đánh giá tốt không?

Mark: Có, hầu hết mọi người nói rằng đây là một bộ phim mà những người trẻ nhất định phải xem vì nó hài hước và cảm động. Diễn xuất và âm nhạc cũng rất xuất sắc...

Đoạn văn

You will hear a teacher talking to her new class. Listen and write ONE word or a number. (2 pts)

Name of teacher: Susan Brown

Lessons start at: (5) ____________________ o'clock.

In the morning, everybody studies: English, (6) ____________________ and Math.

Food for lunch: (7) ____________________, soup and orange juice.

On Saturdays: (8) join the ____________________ club.

5. Tự luận
• 1 điểm

Lessons start at: (5) ____________________ o'clock.

Xem đáp án

9 / nine

Lessons start at: ____________ o'clock. (Các bài học bắt đầu lúc: ____________ giờ.)

Thông tin: TEACHER: I’ll check your names and the first lesson begins at 9 o’ clock.

Dịch nghĩa: Giáo viên: Cô sẽ điểm danh và bài học đầu tiên bắt đầu lúc 9 giờ.

6. Tự luận
• 1 điểm
In the morning, everybody studies: English, (6) ____________________ and Math.
Xem đáp án

Science

In the morning, everybody studies: English, ____________ and Math. (Vào buổi sáng, mọi người học: Tiếng Anh, ____________ và Toán.)

Thông tin: TEACHER: In the morning, you are all together in this classroom for English, Science and Math.

Dịch nghĩa: Giáo viên: Vào buổi sáng, tất cả các em sẽ cùng nhau ở trong phòng học này để học môn Tiếng Anh, Khoa học và Toán.

7. Tự luận
• 1 điểm
Food for lunch: (7) ____________________, soup and orange juice.
Xem đáp án

sandwiches

Food for lunch: ____________, soup and orange juice. (Đồ ăn cho bữa trưa: ____________, súp và nước cam.)

Thông tin: TEACHER: You can have sandwiches, soup and orange juice.

Dịch nghĩa: Giáo viên: Các em có thể ăn bánh mì kẹp, súp và uống nước cam.

8. Tự luận
• 1 điểm
On Saturdays: (8) join the ____________________ club.
Xem đáp án

drama

On Saturdays: join the ____________ club. (Vào các ngày thứ Bảy: tham gia câu lạc bộ ____________.)

Thông tin: TEACHER: If you love performing, you can join the drama club on Saturdays.

Dịch nghĩa: Giáo viên: Nếu các em yêu thích biểu diễn, các em có thể tham gia câu lạc bộ kịch vào các ngày thứ Bảy.

Audio script:

Good morning and welcome to our first day at Lincoln School. My name’s Susan Brown and I’m your teacher for this year. I’d like you to listen carefully to this important information. You all must be here in the classroom at 8:45 in the morning. I’ll check your names and the first lesson begins at 9 o’ clock. In the morning, you are all together in this classroom for English, Science and Math. Lunch break is at 12 o’ clock. Students can have lunch in the canteen. You can have sandwiches, soup and orange juice. After lunch, please get back to your classroom to study art and music. If you love performing, you can join the drama club on Saturdays. To join the club, sign up on the noticeboard. And finally, there’s a puppet show this Sunday. Don’t forget to come. I hope you’ll enjoy it. I think that’s all for now. Do you have any questions?

Dịch bài nghe:

Giáo viên: Chào buổi sáng và chào mừng các em đến với ngày học đầu tiên tại Trường Lincoln. Tên cô là Susan Brown và cô là giáo viên của các em trong năm học này. Cô muốn các em lắng nghe thật kỹ những thông tin quan trọng này nhé. Tất cả các em phải có mặt ở phòng học lúc 8 giờ 45 phút sáng. Cô sẽ điểm danh và bài học đầu tiên sẽ bắt đầu lúc 9 giờ đúng. Vào buổi sáng, tất cả các em sẽ cùng nhau ở trong phòng học này để học Tiếng Anh, Khoa học và Toán. Giờ nghỉ trưa là lúc 12 giờ. Học sinh có thể ăn trưa trong căn tin. Các em có thể ăn bánh mì kẹp, súp và uống nước cam. Sau bữa trưa, vui lòng quay trở lại phòng học để học mỹ thuật và âm nhạc. Nếu các em yêu thích biểu diễn, các em có thể tham gia câu lạc bộ kịch vào các ngày thứ Bảy. Để tham gia câu lạc bộ, hãy ghi danh trên bảng thông báo. Và cuối cùng, có một buổi biểu diễn múa rối vào Chủ nhật tuần này. Đừng quên đến xem nhé. Cô hy vọng các em sẽ thích nó. Cô nghĩ tạm thời như vậy là đủ rồi. Các em có câu hỏi nào không?

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

PART B. PHONETICS, VOCABULARY AND GRAMMAR

Choose one word whose underlined part is pronounced differently from the others. (1 pt)

headache

weather

earn

death

Xem đáp án

A. headache: /ˈhedeɪk/

B. weather: /ˈweðər/

C. earn: /ɜːrn/

D. death: /deθ/

Phương án C có phần gạch chân phát âm là /ɜː/, còn lại là /e/.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose one word whose underlined part is pronounced differently from the others.

parents

chips

cooks

coins

Xem đáp án

Cách phát âm đuôi “-s/-es”:

- /s/: Khi từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/.

- /ɪz/: Khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.

- /z/: Các trường hợp còn lại (kết thúc bằng âm hữu thanh).

A. parents: /ˈpeərənts/

B. chips: /tʃɪps/

C. cooks: /kʊks/

D. coins: /kɔɪnz/

Phương án D có phần gạch chân phát âm là /z/, còn lại là /s/.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word whose stress is different from the others. (1 pt)

police

friendly

dentist

dolphin

Xem đáp án

A. police: /pəˈliːs/ (trọng âm 2)

B. friendly: /ˈfrendli/ (trọng âm 1)

C. dentist: /ˈdentɪst/ (trọng âm 1)

D. dolphin: /ˈdɒlfɪn/ (trọng âm 1)

Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the word whose stress is different from the others.

cinema

museum

bakery

hospital

Xem đáp án

A. cinema: /ˈsɪnəmə/ (trọng âm 1)

B. museum: /mjuˈziːəm/ (trọng âm 2)

C. bakery: /ˈbeɪkəri/ (trọng âm 1)

D. hospital: /ˈhɒspɪtl/ (trọng âm 1)

Phương án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer A, B, C or D to complete each sentence. (2 pts)

I can play the piano, ______________ I'm not really good at it.

or

so

but

because

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

A. or: hoặc, hay là (chỉ sự lựa chọn)

B. so: vì vậy (chỉ kết quả)

C. but: nhưng (chỉ sự tương phản)

D. because: bởi vì (chỉ nguyên nhân)

Hai vế câu mang ý nghĩa tương phản với nhau. Vế trước nói “có thể chơi piano”, vế sau lại nói “không thực sự giỏi về nó”. Liên từ chỉ sự trái ngược phù hợp nhất ở đây là “but”.

→ I can play the piano, but I'm not really good at it.

Dịch nghĩa: Tôi có thể chơi đàn piano, nhưng tôi không thực sự giỏi về nó lắm.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Son: “I have passed the exam!”

Mom: “______________________________”

Best wishes!

Many thanks.

What a pity!

Well done!

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

A. Best wishes!: Những lời chúc tốt đẹp nhất! (Thường dùng trong thiệp mừng hoặc trước khi ai đó làm việc gì).

B. Many thanks.: Cảm ơn rất nhiều.

C. What a pity!: Thật đáng tiếc! (Dùng để chia buồn).

D. Well done!: Làm tốt lắm! / Giỏi lắm! (Dùng để khen ngợi, chúc mừng thành tích).

Người con thông báo một tin vui là đã thi đỗ (I have passed the exam!). Cách phản hồi tự nhiên và mang tính khích lệ nhất của người mẹ trong tình huống này là dành một lời khen ngợi “Well done!”.

→ Son: “I have passed the exam!” - Mom: “Well done!”

Dịch nghĩa: Con trai: “Con thi đỗ rồi mẹ ơi!” - Mẹ: “Làm tốt lắm con yêu!”

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
“There is __________ sugar in the packet. Go and buy a kilo, Son.”

little

much

some

few

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. little: rất ít, gần như không có (đi với danh từ không đếm được, mang nghĩa phủ định)

B. much: nhiều (đi với danh từ không đếm được)

C. some: một vài, một ít (đi với danh từ đếm được và không đếm được, mang nghĩa khẳng định)

D. few: rất ít (đi với danh từ đếm được số nhiều)

Danh từ “sugar” (đường) là danh từ không đếm được, nên ta loại đáp án D. Ngữ cảnh vế sau yêu cầu người con “đi mua một ký đi” (Go and buy a kilo), chứng tỏ đường trong túi đã gần như hết sạch, không còn đủ dùng. Do đó, ta phải dùng “little” (rất ít, hầu như không còn) thay vì “some” (một ít, vẫn đủ dùng).

→ “There is little sugar in the packet. Go and buy a kilo, Son.”

Dịch nghĩa: “Chỉ còn lại rất ít đường trong túi thôi. Đi ra ngoài và mua một ký đi con trai.”

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

- ______________________________?

He is kind and generous.

What does your neighbour look like?

What does your neighbour like?

How old is your neighbour?

What is your neighbour like?

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. What does your neighbour look like?: Hàng xóm của bạn trông như thế nào? (Hỏi về ngoại hình).

B. What does your neighbour like?: Hàng xóm của bạn thích gì? (Hỏi về sở thích).

C. How old is your neighbour?: Hàng xóm của bạn bao nhiêu tuổi? (Hỏi về tuổi tác).

D. What is your neighbour like?: Hàng xóm của bạn là người như thế nào? (Hỏi về tính cách).

Câu trả lời đưa ra các tính từ miêu tả tính cách: “kind and generous” (tốt bụng và hào phóng). Để hỏi về tính cách của một người, ta sử dụng cấu trúc: What + be + S + like?

→ - What is your neighbour like? - He is kind and generous.

Dịch nghĩa: - Người hàng xóm của bạn là người như thế nào? - Anh ấy là một người tốt bụng và hào phóng.

17. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Give the correct tense or form of the verbs in brackets to complete the following sentences. (2 pts)

My mother (bring)__________ her reusable bag to go shopping next Sunday.

(1)
will bring / is going to bring
Xem đáp án

will bring / is going to bring

Chỗ trống cần chia động từ ở thì tương lai đơn (will V-nguyên thể) hoặc tương lai gần diễn tả kế hoạch (is/are/am + going + to V-nguyên thể) vì có dấu hiệu nhận biết thời gian trong tương lai là cụm từ “next Sunday” (Chủ nhật tới).

→ My mother will bring / is going to bring her reusable bag to go shopping next Sunday.

Dịch nghĩa: Mẹ tôi sẽ mang theo chiếc túi có thể tái sử dụng của bà để đi mua sắm vào Chủ nhật tới.

18. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

One day, the prince visited the castle and (meet) ____ the beautiful princess.

(1)
met
Xem đáp án

met

Chỗ trống cần chia động từ ở thì quá khứ đơn vì câu đang kể lại một sự việc đã xảy ra trong quá khứ (dấu hiệu “One day” - một ngày nọ). Hơn nữa, động từ này được nối với động từ “visited” (đã chia ở quá khứ đơn) bằng liên từ “and”, nên cần phải đảm bảo cấu trúc song song (cùng chia ở quá khứ).

Ta có “met” là dạng quá khứ đơn của “meet”

→ One day, the prince visited the castle and met the beautiful princess.

Dịch nghĩa: Một ngày nọ, chàng hoàng tử đến thăm lâu đài và đã gặp nàng công chúa xinh đẹp.

19. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Could you tell me how (solve) _________ this exercise?

(1)
to solve
Xem đáp án

to solve

Chỗ trống cần một động từ ở dạng nguyên thể có “to” vì nó đứng sau từ để hỏi “how”, tạo thành cấu trúc “từ để hỏi (what, where, how,...) + to V” dùng để chỉ cách thức làm một việc gì đó.

Ta có: how to V: cách làm gì

→ Could you tell me how to solve this exercise?

Dịch nghĩa: Bạn có thể cho tôi biết cách giải bài tập này không?

20. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Many people in Ha Noi get used to (take) _______ Cat Linh metro train to work every day.

(1)
taking
Xem đáp án

taking

Chỗ trống cần một danh động từ (V-ing) vì nó nằm trong cấu trúc “get used to + V-ing / Noun” (trở nên quen với việc gì / làm gì).

Chú ý không nhầm lẫn với cấu trúc “used to + V-nguyên thể” (đã từng làm gì trong quá khứ).

→ Many people in Ha Noi get used to taking Cat Linh metro train to work every day.

Dịch nghĩa: Nhiều người ở Hà Nội đang dần quen với việc đi tàu điện Cát Linh để tới chỗ làm mỗi ngày.

Đoạn văn

Fill in each blank with ONE suitable word from the box. (2 pts)

become

because

items

take

needs

Camping is an exciting experience but you have to prepare carefully for the trip. Following tips are the (21) __________________ that you must remember to pack for the trip. First, make sure you bring plenty of water and food (22) __________________ they don't provide those at the campsite. Second, pack a first aid kit in case someone (23) __________________ medical help. If you plan to stay overnight, bring tents and sleeping bags. You may also need a flashlight because it will (24) __________________ dark.

21. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

PART C. READING

Following tips are the (21) ______ that you must remember to pack for the trip.

(1)
items
Xem đáp án

items

Vị trí sau mạo từ “the” và trước đại từ quan hệ “that” (chỉ vật mà bạn sẽ đóng gói) cần một danh từ. Trong các từ đã cho, “items” (những món đồ, vật dụng) là danh từ duy nhất và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.

→ Following tips are the items that you must remember to pack for the trip.

Dịch nghĩa: Những gợi ý dưới đây là những vật dụng mà bạn phải nhớ đóng gói cho chuyến đi.

22. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

First, make sure you bring plenty of water and food (22) ________ they don't provide those at the campsite.

(1)
because
Xem đáp án

because

Chỗ trống nối giữa hai mệnh đề chỉ nguyên nhân - kết quả. Mệnh đề sau “họ không cung cấp những thứ đó...” giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề trước “hãy mang theo nhiều nước và thức ăn”. Do đó, ta cần dùng liên từ chỉ nguyên nhân “because” (bởi vì).

→ First, make sure you bring plenty of water and food because they don't provide those at the campsite.

Dịch nghĩa: Đầu tiên, hãy đảm bảo rằng bạn mang theo nhiều nước và thức ăn vì họ không cung cấp những thứ đó tại khu cắm trại.

23. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Second, pack a first aid kit in case someone (23) ______ medical help.

(1)
needs
Xem đáp án

needs

Chỗ trống cần một động từ làm vị ngữ cho chủ ngữ “someone” (đại từ bất định số ít). Trong hộp từ, “needs” (cần) là động từ đã được chia thêm “s” ở hiện tại đơn, rất khớp với cấu trúc và ngữ nghĩa của câu (“cần sự trợ giúp y tế”).

→ Second, pack a first aid kit in case someone needs medical help.

Dịch nghĩa: Thứ hai, hãy mang theo hộp sơ cứu đề phòng trường hợp ai đó cần sự trợ giúp y tế.

24. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

You may also need a flashlight because it will (24) _______ dark.

(1)
become
Xem đáp án

become

Sau trợ động từ “will” (sẽ) cần một động từ nguyên thể. Ta dùng “become” kết hợp với tính từ “dark” tạo thành cụm “become dark” (trở nên tối / trời tối).

→ You may also need a flashlight because it will become dark.

Dịch nghĩa: Bạn cũng có thể cần một chiếc đèn pin vì trời sẽ trở tối.

Dịch bài đọc:

Cắm trại là một trải nghiệm thú vị nhưng bạn phải chuẩn bị cẩn thận cho chuyến đi. Những gợi ý dưới đây là những vật dụng mà bạn phải nhớ đóng gói cho chuyến đi. Đầu tiên, hãy đảm bảo rằng bạn mang theo nhiều nước và thức ăn vì họ không cung cấp những thứ đó tại khu cắm trại. Thứ hai, hãy mang theo hộp sơ cứu đề phòng trường hợp ai đó cần sự trợ giúp y tế. Nếu bạn dự định ở lại qua đêm, hãy mang theo lều và túi ngủ. Bạn cũng có thể cần một chiếc đèn pin vì trời sẽ trở tối.

Đoạn văn

Read the passage and circle the best answer A, B, C or D. (2 pts)

English is the first language of many people in countries outside the United Kingdom. When you meet speakers of English from around the world, you immediately notice that they do not all speak in the same way. There are also some differences in the words they use, including the names of common objects that are parts of everyone's daily life. But although pronunciation and vocabulary are not the same everywhere, it is interesting that English speakers from opposite sides of the world can understand each other quite easily. It does not seem to matter where they learnt the language. And of course this is one reason why speakers of other languages are keen on learning English, too. If you know English, you are more likely to be able to study or work in all sorts of exciting places, such as the United States or Australia.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

English is the first language of many people in __________.

only the United Kingdom

countries outside the United Kingdom

non-English-speaking countries

every country in the world

Xem đáp án

English is the first language of many people in __________.

(Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất của nhiều người ở __________.)

A. only the United Kingdom: chỉ ở Vương quốc Anh

B. countries outside the United Kingdom: các quốc gia bên ngoài Vương quốc Anh

C. non-English-speaking countries: các quốc gia không nói tiếng Anh

D. every country in the world: mọi quốc gia trên thế giới

Thông tin: “English is the first language of many people in countries outside the United Kingdom.”

(Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất của nhiều người ở các quốc gia bên ngoài Vương quốc Anh.)

→ Đáp án B khớp hoàn toàn với câu mở đầu của bài đọc.

Chọn B.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In line 3, what does the word “they” refer to?

English

language

country

speakers of English

Xem đáp án

In line 3, what does the word “they” refer to?

(Ở dòng 3, từ “they” ám chỉ điều gì?)

A. English: Tiếng Anh

B. language: ngôn ngữ

C. country: quốc gia

D. speakers of English: những người nói tiếng Anh

Thông tin: “When you meet speakers of English from around the world, you immediately notice that they do not all speak in the same way.”

(Khi bạn gặp những người nói tiếng Anh từ khắp nơi trên thế giới, bạn sẽ ngay lập tức nhận ra rằng họ không hề nói theo cùng một cách.)

→ Từ “they” (họ) đóng vai trò làm đại từ thay thế cho cụm danh từ “speakers of English” đã được nhắc đến ở vế trước để tránh lặp từ.

Chọn D.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where can people go to study or work if they know English?

China

Brazil

India

United States or Australia

Xem đáp án

Where can people go to study or work if they know English?

(Mọi người có thể đi đâu để học tập hoặc làm việc nếu họ biết tiếng Anh?)

A. China: Trung Quốc

B. Brazil: Brazil

C. India: Ấn Độ

D. United States or Australia: Hoa Kỳ hoặc Úc

Thông tin: “If you know English, you are more likely to be able to study or work in all sorts of exciting places, such as the United States or Australia.”

(Nếu bạn biết tiếng Anh, bạn có nhiều khả năng có thể học tập hoặc làm việc ở đủ mọi nơi thú vị, chẳng hạn như Hoa Kỳ hoặc Úc.)

→ Bài đọc đưa ra hai ví dụ cụ thể về những địa điểm thú vị có thể làm việc và học tập là Hoa Kỳ (United States) và Úc (Australia).

Chọn D.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The phrase “keen on” in paragraph is the closest meaning to __________.

tired of

bored with

interested in

worried about

Xem đáp án

The phrase “keen on” in paragraph is the closest meaning to __________.

(Cụm từ “keen on” trong đoạn văn gần nghĩa nhất với __________.)

keen on (adj): thích thú, say mê, quan tâm đến việc gì

A. tired of: mệt mỏi với

B. bored with: chán nản với

C. interested in: thích thú/quan tâm đến

D. worried about: lo lắng về

Thông tin: “...this is one reason why speakers of other languages are keen on learning English, too.”

(...đây là một lý do tại sao những người nói các ngôn ngữ khác cũng rất thích/quan tâm đến việc học tiếng Anh.)

→ Cụm từ “keen on” có ý nghĩa tương đương với “interested in”.

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất của nhiều người ở các quốc gia bên ngoài Vương quốc Anh. Khi bạn gặp những người nói tiếng Anh từ khắp nơi trên thế giới, bạn sẽ ngay lập tức nhận ra rằng họ không hề nói theo cùng một cách. Cũng có một số khác biệt trong các từ mà họ sử dụng, bao gồm cả tên của các đồ vật thông thường là một phần trong cuộc sống hàng ngày của mọi người. Nhưng mặc dù cách phát âm và từ vựng không giống nhau ở mọi nơi, có một điều thú vị là những người nói tiếng Anh từ những bờ bên kia của thế giới vẫn có thể hiểu nhau khá dễ dàng. Việc họ học ngôn ngữ đó ở đâu dường như không phải là vấn đề. Và tất nhiên đây là một lý do tại sao những người nói các ngôn ngữ khác cũng rất hứng thú với việc học tiếng Anh. Nếu bạn biết tiếng Anh, bạn có nhiều khả năng có thể học tập hoặc làm việc ở đủ mọi nơi thú vị, chẳng hạn như Hoa Kỳ hoặc Úc.

29. Tự luận
• 1 điểm

PART D. WRITING

Reorder the words to make the correct sentences. (2 pts)

play /The /tomorrow. /will /soccer /playground /in /children / the /

→ ______________________________________________________________________
Xem đáp án

The children will play soccer in the playground tomorrow.

Quy tắc: Trật tự từ trong câu khẳng định thì Tương lai đơn: S (Chủ ngữ) + will + V (nguyên thể) + O (Tân ngữ) + Nơi chốn + Thời gian.

Cách sắp xếp:

- Chủ ngữ: The children (bọn trẻ).

- Động từ chính: will play (sẽ chơi).

- Tân ngữ: soccer (bóng đá).

- Trạng từ chỉ nơi chốn: in the playground (trong sân chơi).

- Trạng từ chỉ thời gian luôn đứng cuối câu: tomorrow. (ngày mai).

→ The children will play soccer in the playground tomorrow.

Dịch nghĩa: Bọn trẻ sẽ chơi bóng đá trên sân chơi vào ngày mai.

30. Tự luận
• 1 điểm

stories / What / do / the / reading? /children /often / enjoy /

→ ______________________________________________________________________
Xem đáp án

What stories do the children often enjoy reading?

Quy tắc: Cấu trúc câu hỏi với từ để hỏi (Wh-question) ở thì Hiện tại đơn: Wh-word + Noun + do/does + S + Adv + V + V-ing? (Do có động từ “enjoy” nên theo sau phải là V-ing).

Cách sắp xếp:

- Cụm từ để hỏi đứng đầu: What stories (Những câu chuyện gì).

- Trợ động từ “do” đi với chủ ngữ số nhiều “the children”.

- Trạng từ chỉ tần suất “often” đứng trước động từ thường “enjoy”.

- Động từ ở dạng V-ing đứng sau “enjoy”: reading?

→ What stories do the children often enjoy reading?

Dịch nghĩa: Bọn trẻ thường thích đọc những câu chuyện gì?

31. Tự luận
• 1 điểm

in /50ᵗʰ parade/ place /Ho Chi Minh city /The /30ᵗʰ April, 2025. / took/on/

→ ______________________________________________________________________
Xem đáp án

The 50ᵗʰ parade took place in Ho Chi Minh city on 30ᵗʰ April, 2025.

Quy tắc: Cụm động từ cố định: take place (quá khứ là took place) mang nghĩa “diễn ra”. Trật tự trạng từ: Nơi chốn đứng trước Thời gian.

Cách sắp xếp:

- Chủ ngữ: The 50ᵗʰ parade (Cuộc diễu hành lần thứ 50).

- Động từ: took place.

- Nơi chốn: in Ho Chi Minh city.

- Thời gian cụ thể (có ngày tháng năm dùng giới từ on): on 30ᵗʰ April, 2025.

→ The 50ᵗʰ parade took place in Ho Chi Minh city on 30ᵗʰ April, 2025.

Dịch nghĩa: Cuộc diễu hành lần thứ 50 đã diễn ra tại Thành phố Hồ Chí Minh vào ngày 30 tháng 4 năm 2025.

32. Tự luận
• 1 điểm
the /travelled /a/ of /Uncle Ho/ countries /was /in /young /world /when /lot/ he/ a/ man./ → ______________________________________________________________________
Xem đáp án

Uncle Ho travelled a lot of countries in the world when he was a young man.

Quy tắc: Câu ghép chứa mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (bắt đầu bằng when).

Cách sắp xếp:

- Mệnh đề chính: Chủ ngữ Uncle Ho + Động từ travelled + Cụm từ chỉ số lượng và nơi chốn a lot of countries in the world.

- Mệnh đề thời gian: Liên từ when + Chủ ngữ he + Động từ to be was + Cụm danh từ a young man.

→ Uncle Ho travelled a lot of countries in the world when he was a young man.

Dịch nghĩa: Bác Hồ đã đi đến rất nhiều quốc gia trên thế giới khi Người còn là một thanh niên.

33. Tự luận
• 1 điểm

Rewrite the second sentence so that it has the same meaning to the first sentence. (2 pts)

Hoa's hair is long. It is black.

→ Hoa has _______________________________________________________________.

Xem đáp án

Hoa has long black hair.

Câu gốc: Hoa's hair is long. It is black. (Tóc của Hoa dài. Nó màu đen.)

Quy tắc: Trật tự tính từ trước danh từ (OSASCOMP). Kích thước (Size - long) luôn đứng trước Màu sắc (Color - black).

Cách làm:

- Thay vì dùng chủ ngữ là “Tóc của Hoa”, ta dùng chủ ngữ “Hoa” + động từ sở hữu has.

- Gộp hai tính từ “long” và “black” đứng trước danh từ “hair”.

→ Hoa has long black hair.

Dịch nghĩa: Hoa có mái tóc đen dài.

34. Tự luận
• 1 điểm

When's Park Hang Seo's birthday?

→ When was _____________________________________________________________?

Xem đáp án

When was Park Hang Seo born?

Câu gốc: When's Park Hang Seo's birthday? (Sinh nhật của Park Hang Seo là khi nào?)

Quy tắc: Cấu trúc hỏi ngày sinh tương đương: When is one's birthday? = When was + S + born?

Cách làm:

- Sử dụng từ để hỏi When và động từ to be trong quá khứ was (vì việc sinh ra đã xảy ra trong quá khứ).

- Chủ ngữ là Park Hang Seo.

- Thêm động từ phân từ hai born ở cuối câu.

→ When was Park Hang Seo born?

Dịch nghĩa: Park Hang Seo sinh ra khi nào?

35. Tự luận
• 1 điểm

She likes reading books, but she likes watching TV more.

→ She prefers _____________________________________________________________.

Xem đáp án

She prefers watching TV to reading books.

Câu gốc: She likes reading books, but she likes watching TV more. (Cô ấy thích đọc sách, nhưng cô ấy thích xem TV hơn.)

Quy tắc: Cấu trúc diễn tả sự yêu thích cái gì hơn cái gì: prefer + V-ing + to + V-ing.

Cách làm:

- Bắt đầu bằng “She prefers”.

- Đưa hành động thích hơn lên trước: watching TV.

- Dùng giới từ to để kết nối.

- Đưa hành động ít thích hơn ra sau: reading books.

→ She prefers watching TV to reading books.

Dịch nghĩa: Cô ấy thích xem TV hơn là đọc sách.

36. Tự luận
• 1 điểm

Susan dances more skillfully than Mary.

→ Susan is a ______________________________________________________________.

Xem đáp án

Susan is a more skillful dancer than Mary.

Câu gốc: Susan dances more skillfully than Mary. (Susan nhảy điêu luyện hơn Mary.)

Quy tắc: Chuyển đổi từ câu dùng Động từ + Trạng từ sang câu dùng Động từ to be + Cụm danh từ (Tính từ + Danh từ). S1 + V + more + Adv + than + S2 = S1 + is/are + a/an + more + Adj + Noun + than + S2.

Cách làm:

- Động từ thường “dances” đổi thành to be is và danh từ chỉ người dancer.

- Trạng từ “skillfully” đổi thành tính từ skillful.

- Ráp lại ta có cụm a more skillful dancer. Phần so sánh “than Mary” giữ nguyên.

→ Susan is a more skillful dancer than Mary.

Dịch nghĩa: Susan là một vũ công điêu luyện hơn Mary.

37. Tự luận
• 1 điểm

Write a short paragraph (50 – 70 words) about one of the special days you spent last year. (Example: Children's Day, Sports Day, Tet holiday, birthday....). (2 pts) You should write:

- What was the name of the special day?

- When and where did it happen?

- Who did you join with on this day?

- What did you do on this day?

- Why did you like this special day?

Xem đáp án

Dàn ý (Outline):

- Topic sentence: State the name of the special day, when and where it happened (My favorite special day was the Tet holiday in my hometown last year).

- Body sentences (Supporting ideas):

+ Idea 1: Tell who you joined with (celebrated with parents and grandparents).

+ Idea 2: Tell what you did (decorated the house, watched fireworks, got lucky money).

- Concluding sentence: Tell why you liked it (liked it because it was happy and warm).

Dịch nghĩa:

- Câu mở đoạn: Nêu tên ngày đặc biệt, thời gian và địa điểm diễn ra (Ngày đặc biệt yêu thích của tôi là kỳ nghỉ Tết ở quê vào năm ngoái).

- Các câu thân đoạn (Ý triển khai):

+ Ý 1: Kể bạn đã tham gia cùng ai (đón Tết cùng bố mẹ và ông bà).

+ Ý 2: Kể bạn đã làm những gì (trang trí nhà cửa, xem pháo hoa, nhận tiền lì xì).

- Câu kết đoạn: Nêu lý do tại sao bạn thích ngày đó (thích ngày này vì nó rất vui và ấm áp).

Sample paragraph:

My favorite special day last year was the Tet holiday in my hometown. I celebrated this wonderful holiday with my parents and grandparents. Before Tet, we cleaned and decorated our house with beautiful flowers. On New Year's Eve, we watched fireworks together. During Tet, I received a lot of lucky money. I liked this special day very much because I felt truly happy and relaxed.

Dịch nghĩa:

Ngày đặc biệt yêu thích của tôi vào năm ngoái là kỳ nghỉ Tết ở quê hương tôi. Tôi đã đón kỳ nghỉ tuyệt vời này cùng với bố mẹ và ông bà. Trước Tết, chúng tôi đã dọn dẹp và trang trí nhà cửa bằng những bông hoa xinh đẹp. Vào đêm Giao thừa, chúng tôi cùng nhau xem pháo hoa. Trong dịp Tết, tôi nhận được rất nhiều tiền lì xì. Tôi rất thích ngày đặc biệt này vì tôi cảm thấy thực sự vui vẻ và thư giãn.