Đề thi tuyển sinh vào lớp 6 Tiếng Anh năm 2025-2026 THCS Phương Cường Xá (Hưng Yên) có đáp án
40 câu hỏi
Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D đứng trước từ không cùng nhóm với 3 từ còn lại:
teacher
doctor
drive
farmer
Đáp án đúng là C
A. teacher (danh từ): giáo viên
B. doctor (danh từ): bác sĩ
C. drive (động từ): lái xe
D. farmer (danh từ): nông dân
Các phương án A, B, D đều là những danh từ chỉ nghề nghiệp, “drive” là động từ chỉ hành động.
swam
went
took
collected
Đáp án đúng là D
A. swam (động từ): đã bơi
B. went (động từ): đã đi
C. took (động từ): đã lấy / đưa
D. collected (động từ): đã thu thập / sưu tầm
Các phương án A, B, C đều là những động từ bất quy tắc ở thì quá khứ đơn, “collected” là động từ có quy tắc (thêm hậu tố -ed).
Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D đứng trước từ không cùng nhóm với 3 từ còn lại:
town
peaceful
beautiful
fantastic
A. town (danh từ): thị trấn
B. peaceful (tính từ): thanh bình / yên bình
C. beautiful (tính từ): xinh đẹp
D. fantastic (tính từ): tuyệt vời
Các phương án B, C, D đều là những tính từ chỉ đặc điểm / tính chất, “town” là danh từ chỉ địa điểm / nơi chốn.
Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D đứng trước từ không cùng nhóm với 3 từ còn lại:
yesterday
usually
tomorrow
today
A. yesterday (trạng từ): hôm qua
B. usually (trạng từ): thường xuyên
C. tomorrow (trạng từ): ngày mai
D. today (trạng từ): hôm nay
Các phương án A, C, D đều là những trạng từ chỉ mốc thời gian, “usually” là trạng từ chỉ tần suất.
Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D đứng trước từ có phần gạch chân phát âm khác với 3 từ còn lại:
lasted
arrived
needed
wanted
Cách phát âm đuôi “-ed”:
- /ɪd/: khi âm cuối của từ gốc là /t/ hoặc /d/.
- /t/: khi âm cuối của từ gốc là một trong các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
- /d/: các trường hợp còn lại (khi âm cuối là âm hữu thanh, bao gồm tất cả các nguyên âm).
A. lasted: /ˈlɑːstɪd/
B. arrived: /əˈraɪvd/
C. needed: /ˈniːdɪd/
D. wanted: /ˈwɒntɪd/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /d/, còn lại là /ɪd/.
beach
season
great
meat
A. beach: /biːtʃ/
B. season: /ˈsiːzn/
C. great: /ɡreɪt/
D. meat: /miːt/
Phương án C có phần gạch chân phát âm là /eɪ/, còn lại là /iː/.
jeans
trips
sports
boats
Cách phát âm đuôi “-s/-es”:
- /s/: Khi từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/.
- /ɪz/: Khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.
- /z/: Các trường hợp còn lại (kết thúc bằng âm hữu thanh).
A. jeans: /dʒiːnz/
B. trips: /trɪps/
C. sports: /spɔːts/
D. boats: /bəʊts/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /z/, còn lại là /s/.
bike
five
rice
live
A. bike: /baɪk/
B. five: /faɪv/
C. rice: /raɪs/
D. live: /lɪv/
Phương án D có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, còn lại là /aɪ/.
Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D đứng trước đáp án đúng để hoàn thành các câu sau:
Nam: “ I have a headache.”- Doctor: “ You should.................some medicine.”
drink
take
give
eat
A. drink (v): uống (dùng cho nước, các loại đồ uống dạng lỏng)
B. take (v): cầm, lấy, uống (thuốc)
C. give (v): cho, tặng
D. eat (v): ăn
Ta có cụm từ cố định (collocation) đi với thuốc là take medicine (uống thuốc).
Trong tiếng Anh, người bản xứ không dùng động từ “drink” hay “eat” đi kèm với thuốc.
→ Nam: “I have a headache.” - Doctor: “You should take some medicine.”
Dịch nghĩa: Nam: “Cháu bị đau đầu.” - Bác sĩ: “Cháu nên uống một chút thuốc.”
on
to
at
for
A. on: vào (đi với thứ trong tuần hoặc ngày cụ thể)
B. to: tới
C. at: vào lúc (đi với giờ hoặc các dịp lễ chung chung không có chữ “Day” như at Christmas, at Tet)
D. for: cho
Đối với các ngày lễ cụ thể có chứa chữ “Day” ở cuối (Children's Day, Teachers' Day, Valentine's Day...), ta phải dùng giới từ “on”.
→ What will you do on Children's Day?
Dịch nghĩa: Bạn sẽ làm gì vào ngày Quốc tế Thiếu nhi?
Her father is.................office worker and he works in the town.
a
an
some
the
A. a: một (đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm)
B. an: một (đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm)
C. some: một vài (đứng trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được)
D. the: mạo từ xác định
Để nói về nghề nghiệp của một người, ta dùng mạo từ “a/an”. Danh từ chỉ nghề nghiệp “office worker” bắt đầu bằng một nguyên âm (chữ “o” phát âm là /ɒ/), do đó ta phải dùng mạo từ “an”.
→ Her father is an office worker and he works in the town.
Dịch nghĩa: Bố của cô ấy là một nhân viên văn phòng và ông ấy làm việc trong thị trấn.
Where
What
How
When
A. Where: Ở đâu
B. What: Cái gì
C. How: Như thế nào / Bằng cách nào
D. When: Khi nào
Câu trả lời “He does morning exercise” (Cậu ấy tập thể dục buổi sáng) chỉ ra cách thức để đạt được mục đích (giữ gìn sức khỏe). Để hỏi về cách thức, ta dùng từ để hỏi “How”.
→ How does he stay healthy? - He does morning exercise.
Dịch nghĩa: Cậu ấy giữ gìn sức khỏe bằng cách nào? - Cậu ấy tập thể dục buổi sáng.
go
to go
going
went
A. go (v): hiện tại đơn
B. to go: động từ có “to”
C. going (v-ing)
D. went (v): quá khứ đơn (V2 của “go”)
Dấu hiệu thời gian “last summer holiday” (kỳ nghỉ hè năm ngoái) diễn tả một sự việc đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ →chia động từ ở thì Quá khứ đơn.
→ I went to Nha Trang last summer holiday.
Dịch nghĩa: Tôi đã đi Nha Trang vào kỳ nghỉ hè năm ngoái.
Yes, I won't.
Yes, I will. Thanks.
No, thank you.
Yes, let's go.
A. Yes, I won't.: Vâng, tôi sẽ không. (Sai logic: đã Yes thì phải là I will).
B. Yes, I will. Thanks.: Ừ, tớ sẽ làm thế. Cảm ơn nhé.
C. No, thank you.: Không, cảm ơn. (Dùng để từ chối đồ ăn/sự giúp đỡ, không dùng để đáp lại lời khuyên).
D. Yes, let's go.: Ừ, đi thôi. (Dùng để đồng ý lời rủ rê cùng nhau đi đâu đó).
Linda đưa ra một lời khuyên với “should” (Bạn nên...). Cách phản hồi tự nhiên và lịch sự nhất để tiếp thu lời khuyên là xác nhận mình sẽ làm theo và gửi lời cảm ơn.
→ Linda: “You should go to the dentist.” - Mai: “Yes, I will. Thanks.”
Dịch nghĩa: Linda: “Cậu nên đi khám nha sĩ đi.” - Mai: “Ừ, tớ sẽ đi. Cảm ơn cậu nhé.”
in
to
by
on
A. in: trong
B. to: tới
C. by: bằng (đi kèm với các phương tiện giao thông như by bus, by car, by bike)
D. on: trên
Ta có cụm từ cố định chỉ việc đi lại bằng chính đôi chân của mình là on foot (đi bộ).
→ They often go to school on foot.
Dịch nghĩa: Họ thường đi bộ đến trường.
How far
How
What
Where
Đáp án đúng là A
A. How far: Bao xa (hỏi khoảng cách)
B. How: Như thế nào (hỏi cách thức)
C. What: Cái gì
D. Where: Ở đâu
Câu trả lời “It's about one hundred kilometres” (Khoảng 100 ki-lô-mét) là thông tin về khoảng cách địa lý. Từ để hỏi tương ứng là “How far”.
→ How far is it from North Dong Hung Commune to Ha Noi? - It's about one hundred kilometres.
Dịch nghĩa: Từ xã Bắc Đông Hưng đến Hà Nội bao xa? - Khoảng 100 ki-lô-mét.
and
because
but
so
A. and: và (nối hai vế cùng chiều/bổ sung thông tin)
B. because: bởi vì (chỉ nguyên nhân)
C. but: nhưng (nối hai vế trái ngược, tương phản)
D. so: vì vậy (chỉ kết quả)
Hai tính từ “clever” (thông minh) và “stupid” (ngốc nghếch) mang ý nghĩa đối lập nhau hoàn toàn. Ta cần một liên từ chỉ sự tương phản là “but”.
→ The fox is clever, but the crow is stupid.
Dịch nghĩa: Con cáo thì thông minh, nhưng con quạ thì ngốc nghếch.
does
are
is
do
A. does: trợ động từ (đi với ngôi thứ 3 số ít: he, she, it)
B. are: to be hiện tại (đi với ngôi số nhiều)
C. is: to be hiện tại (đi với ngôi số ít)
D. do: trợ động từ (đi với ngôi số nhiều hoặc I, you, we, they)
Trạng từ tần suất “usually” (thường xuyên) là dấu hiệu của thì Hiện tại đơn. Trong câu hỏi có động từ thường “wear” (mặc), ta phải mượn trợ động từ. Vì chủ ngữ là “he” (anh ấy) nên dùng “does”.
→ What does he usually wear in summer?
Dịch nghĩa: Anh ấy thường mặc gì vào mùa hè?
What are you going to do this summer? – I.................to join music club.
go
to go
went
am going
A. go: hiện tại đơn
B. to go: động từ có “to”
C. went: quá khứ đơn
D. am going: cấu trúc to be + going to
Câu hỏi dùng cấu trúc tương lai gần “are you going to + V” để hỏi về một dự định trong tương lai. Câu trả lời cũng phải bám sát cấu trúc này: S + am/is/are + going to + V. Với chủ ngữ “I” ta dùng “am going”.
→ What are you going to do this summer? – I am going to join music club.
Dịch nghĩa: Bạn dự định làm gì vào mùa hè này? – Tớ dự định tham gia câu lạc bộ âm nhạc.
Opera House
Square
Bridge
Museum
A. Opera House: Nhà hát lớn (Sydney Opera House...)
B. Square: Quảng trường (Ba Dinh Square...)
C. Bridge: Cây cầu (Dragon Bridge: Cầu Rồng)
D. Museum: Bảo tàng
Dựa vào kiến thức địa lý/thực tế (đặc biệt phổ biến trong chương trình tiếng Anh), danh từ “Dragon” ghép với “Bridge” tạo thành địa danh nổi tiếng Cầu Rồng (ở Đà Nẵng).
→ Where do you want to visit? - I want to visit Dragon Bridge.
Dịch nghĩa: Bạn muốn đến thăm nơi nào? - Tôi muốn đến thăm Cầu Rồng.
read
am reading
to read
reads
A. read (v): hiện tại đơn
B. am reading (v): hiện tại tiếp diễn
C. to read: động từ có “to”
D. reads (v): hiện tại đơn (ngôi thứ 3 số ít)
Câu hỏi “What are you reading?” (Bạn đang đọc cái gì thế?) chia ở thì Hiện tại tiếp diễn để hỏi hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Câu trả lời bắt buộc phải chia cùng thì (S + am/is/are + V-ing).
→ What are you reading ? – I am reading the fox and the crow.
Dịch nghĩa: Bạn đang đọc gì thế? – Tớ đang đọc truyện Con cáo và con quạ.
cold
hot
cool
warm
A. cold (adj): lạnh lẽo (đặc trưng của mùa đông - winter)
B. hot (adj): nóng bức (đặc trưng của mùa hè - summer)
C. cool (adj): mát mẻ
D. warm (adj): ấm áp (đặc trưng của mùa xuân - spring)
Dựa trên đặc điểm thời tiết thực tế, mùa thu (autumn) ở Hà Nội thường mang tiết trời mát mẻ, dễ chịu.
→ How's the weather in Ha Noi in autumn? - It's cool.
Dịch nghĩa: Thời tiết ở Hà Nội vào mùa thu như thế nào? - Trời mát mẻ.
Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D dưới từ sai và sửa lại thành đúng:
HowcanshegettoPhuQuocIsland?-Shegoesonplane.
A B C DĐáp án đúng là D → by
Giới từ dùng để chỉ phương tiện giao thông di chuyển nói chung (khi không có các mạo từ/từ hạn định như a, an, the, my... phía trước) luôn là “by” (ví dụ: by plane, by car, by bus). Việc dùng giới từ “on” đi trực tiếp với “plane” là sai cấu trúc. (Lưu ý: Nếu bắt buộc dùng “on”, ta phải thêm mạo từ thành “on a plane”).
Sửa: on → by
Câu đúng: How can she get to Phu Quoc Island? - She goes by plane.
Dịch nghĩa: Cô ấy có thể đến Đảo Phú Quốc bằng cách nào? - Cô ấy đi bằng máy bay.
Attheparty,wewillgetspresentsfromourparents.
A B C DĐáp án đúng là C → get
Sau các động từ khuyết thiếu (modal verbs) như “will” (sẽ), động từ chính trong câu luôn phải được giữ ở dạng nguyên thể không “to” (V-inf) đối với mọi chủ ngữ. Việc thêm đuôi “-s” vào động từ “get” ở đây là sai ngữ pháp.
Sửa: gets → get
Câu đúng: At the party, we will get presents from our parents.
Dịch nghĩa: Tại bữa tiệc, chúng tôi sẽ nhận được những món quà từ bố mẹ của mình.
Khoanh tròn vào chữ cái A, B, C hoặc D để hoàn thành đoạn văn:
Tony loves staying healthy. (25).................eats healthy food every day. Forbreakfast, he
usually eats an egg, sandwich and some fresh fruit. For lunch and dinner, he likes fish and vegetables. Tonydrinks lots of water and fresh juice. He always gets up early and (26).................goes to bed late. He usually goes to the sports centre with his friends. He plays sports (27).................Tuesdays and Thursdays so he is very strong and (28)................. . He is a super healthy kid andhe sets a great example for all of us.
We
They
He
She
A. We: Chúng tôi
B. They: Họ, chúng
C. He: Cậu ấy, anh ấy
D. She: Cô ấy
Chủ ngữ ở câu trước là “Tony” (tên của một bạn nam), do đó đại từ nhân xưng thay thế cho Tony làm chủ ngữ ở câu tiếp theo phải là “He”.
→ He eats healthy food every day.
Dịch nghĩa: Cậu ấy ăn thức ăn lành mạnh mỗi ngày.
Chọn C.
alway
never
sometime
oftens
A. alway: (Viết sai chính tả của từ “always” - luôn luôn)
B. never: không bao giờ
C. sometime: (Viết sai chính tả của từ “sometimes” - thỉnh thoảng)
D. oftens: (Viết sai chính tả của từ “often” - thường xuyên)
Về mặt ngữ nghĩa, câu trước nói “He always gets up early” (Cậu ấy luôn luôn dậy sớm), do đó hành động đi đôi với việc dậy sớm và sống lành mạnh phải là “không bao giờ đi ngủ muộn”. Ngoài ra, các đáp án A, C, D trong đề đều đang bị sai lỗi chính tả cơ bản.
→ He always gets up early and never goes to bed late.
Dịch nghĩa: Cậu ấy luôn thức dậy sớm và không bao giờ đi ngủ muộn.
Chọn B.
in
from
at
on
A. in: trong (dùng trước tháng, năm, mùa...)
B. from: từ
C. at: vào lúc (dùng trước mốc giờ)
D. on: vào (dùng trước các thứ trong tuần, ngày tháng năm)
“Tuesdays and Thursdays” là các thứ trong tuần, theo quy tắc ngữ pháp, giới từ đi kèm bắt buộc phải là “on”.
→ He plays sports on Tuesdays and Thursdays...
Dịch nghĩa: Cậu ấy chơi thể thao vào các ngày thứ Ba và thứ Năm...
Chọn D.
quickly
active
beautifully
slowly
A. quickly: một cách nhanh chóng (trạng từ)
B. active: năng động (tính từ)
C. beautifully: một cách tuyệt đẹp (trạng từ)
D. slowly: một cách chậm chạp (trạng từ)
Vị trí cần điền đứng sau động từ to be “is” và liên từ “and”. Liên từ “and” nối hai từ cùng loại. Phía trước “and” là tính từ “strong” (khỏe mạnh), do đó phía sau cũng phải là một tính từ. Đáp án B (active) là tính từ duy nhất và phù hợp hoàn toàn về ngữ nghĩa.
→ ...so he is very strong and active.
Dịch nghĩa: ...nên cậu ấy rất khỏe mạnh và năng động.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Tony rất thích việc giữ gìn sức khỏe. Cậu ấy ăn thức ăn lành mạnh mỗi ngày. Vào bữa sáng, cậu ấy thường ăn một quả trứng, bánh mì kẹp và một ít trái cây tươi. Vào bữa trưa và bữa tối, cậu ấy thích ăn cá và rau củ. Tony uống rất nhiều nước và nước ép tươi. Cậu ấy luôn thức dậy sớm và không bao giờ đi ngủ muộn. Cậu ấy thường đến trung tâm thể thao với bạn bè. Cậu ấy chơi thể thao vào các ngày thứ Ba và thứ Năm nên cậu ấy rất khỏe mạnh và năng động. Cậu ấy là một cậu bé cực kỳ khỏe mạnh và tạo ra một tấm gương tuyệt vời cho tất cả chúng ta.
Đọc đoạn văn sau rồi ghi đáp án True (nếu đúng) hoặc False (nếu sai):
My name is Quang. I live in Can Tho. It is in the south ofViet Nam. There are only two seasons here. Theyare the dryseason and the rainyseason. Thedryseason lasts fromNovember to April. It is usually cool and dry in this time of the year. This is my favourite season because I cango forapicnicwith myfriends.Therainyseasonlasts fromMayto October.It is usuallyhot and wet. There is a lot of wind too.
True
Quang lives in Can Tho. (Quang sống ở Cần Thơ.)
Thông tin: “My name is Quang. I live in Can Tho.” (Câu 1 và 2)
(Tên tôi là Quang. Tôi sống ở Cần Thơ.)
→ Câu nhận định khớp hoàn toàn với thông tin mở đầu bài đọc.
Chọn True.
False
There are only four seasons here. (Ở đây chỉ có bốn mùa.)
Thông tin: “There are only two seasons here. They are the dry season and the rainy season.” (Câu 4 và 5)
(Ở đây chỉ có hai mùa. Đó là mùa khô và mùa mưa.)
→ Cần Thơ thuộc miền Nam Việt Nam nên chỉ có 2 mùa (mùa khô và mùa mưa), nhận định nói “bốn mùa” là sai.
Chọn False.
True
The dry season lasts from November to April.
(Mùa khô kéo dài từ tháng Mười một đến tháng Tư.)
Thông tin: “The dry season lasts from November to April.”
(Mùa khô kéo dài từ tháng Mười một đến tháng Tư.)
→ Câu nhận định trùng khớp chính xác từng từ với thông tin trong bài.
Chọn True.
True
It is often cool and dry in this time of the year.
(Thời tiết thường mát mẻ và khô ráo vào thời điểm này trong năm.)
Thông tin: “It is usually cool and dry in this time of the year.”
(Thời tiết thường mát mẻ và khô ráo vào thời điểm này trong năm.)
→ Từ “usually” và “often” đều mang nghĩa chỉ tần suất thường xuyên. Nội dung nhận định hoàn toàn chính xác.
Chọn True.
True
The rainy season lasts from May to October.
(Mùa mưa kéo dài từ tháng Năm đến tháng Mười.)
Thông tin: “The rainy season lasts from May to October.”
(Mùa mưa kéo dài từ tháng Năm đến tháng Mười.)
→ Câu nhận định trùng khớp chính xác từng từ với thông tin trong bài.
Chọn True.
Dịch bài đọc:
Tên tôi là Quang. Tôi sống ở Cần Thơ. Nó nằm ở phía nam của Việt Nam. Ở đây chỉ có hai mùa. Đó là mùa khô và mùa mưa. Mùa khô kéo dài từ tháng Mười một đến tháng Tư. Thời tiết thường mát mẻ và khô ráo vào thời điểm này trong năm. Đây là mùa yêu thích của tôi vì tôi có thể đi dã ngoại cùng bạn bè. Mùa mưa kéo dài từ tháng Năm đến tháng Mười. Thời tiết thường nóng và ẩm ướt. Ngoài ra còn có rất nhiều gió nữa.
Sắp xếp các từ, cụm từ bị xáo trộn thành câu hoàn chỉnh:
do/What/you/HoiAn /thinkof/OldTown?/
___________________________________________What do you think of Hoi An Old Town?
Cấu trúc: Câu hỏi xin ý kiến về một người/vật/nơi chốn: What + do/does + S + think of/about + N/V-ing? (Ai đó nghĩ gì về...).
- Từ để hỏi “What” (Cái gì) đứng đầu câu, mượn trợ động từ “do” cho chủ ngữ “you”.
- Động từ chính là cụm “think of” (nghĩ về).
- Tân ngữ là cụm danh từ chỉ địa danh “Hoi An Old Town” (Phố cổ Hội An).
Dịch nghĩa: Bạn nghĩ gì về Phố cổ Hội An?
BanGioc/to/I'm/visit/going/Waterfall./
___________________________________________________________________.
I'm going to visit Ban Gioc Waterfall.
Cấu trúc: Thì tương lai gần diễn tả một dự định, kế hoạch đã được lên lịch: S + am/is/are + going to + V-inf + O.
- Chủ ngữ “I” (Tôi) đi với to-be viết tắt là “'m” (am).
- Cấu trúc “going to” đi kèm động từ ở dạng nguyên thể “visit” (thăm/đến thăm).
- Tân ngữ chỉ địa điểm là cụm danh từ riêng “Ban Gioc Waterfall” (Thác Bản Giốc).
Dịch nghĩa: Tôi dự định sẽ đi thăm Thác Bản Giốc.
food/have/you/What/atthe/will/party? /
___________________________________________________________________.
What food will you have at the party?
Cấu trúc: Câu hỏi thông tin (Wh-question) ở thì tương lai đơn: Wh-word + N + will + S + V-inf + giới từ chỉ nơi chốn/thời gian?
- Cụm từ để hỏi “What food” (Món ăn gì) đứng ở đầu câu.
- Trợ động từ chỉ tương lai “will” được đảo lên trước chủ ngữ “you”.
- Động từ chính “have” (có/ăn) giữ ở dạng nguyên thể.
- Cụm giới từ chỉ nơi chốn “at the party” (tại bữa tiệc) đứng cuối câu.
Dịch nghĩa: Bạn sẽ có món gì (ăn món gì) tại bữa tiệc?
are/maincharacters/the/Who/story? /in/the/
___________________________________________________________________.
Who are the main characters in the story?
Cấu trúc: Câu hỏi chủ ngữ với động từ to-be: Who + be + N + cụm từ bổ nghĩa? (Ai là...).
- Từ để hỏi “Who” (Ai) đứng đầu câu.
- Động từ to-be phải chia là “are” vì cụm danh từ chính theo sau nó là “the main characters” (những nhân vật chính) ở dạng số nhiều (có “s”).
- Cụm giới từ “in the story” (trong câu chuyện) đứng cuối để bổ nghĩa cho danh từ phía trước nó.
Dịch nghĩa: Ai là những nhân vật chính trong câu chuyện?
plays/aweek./He/twice/badminton/
___________________________________________________________________.
He plays badminton twice a week.
Cấu trúc: Thì hiện tại đơn diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại: S + V(s/es) + O + trạng từ chỉ tần suất.
- Chủ ngữ là “He” (ngôi thứ ba số ít) nên động từ “play” phải thêm “s” thành “plays”.
- Tân ngữ chỉ môn thể thao là “badminton” (cầu lông).
- Cụm từ chỉ tần suất “twice a week” (hai lần một tuần) được đặt ở cuối câu để chỉ mức độ thường xuyên của hành động chơi cầu lông.
Dịch nghĩa: Anh ấy chơi cầu lông hai lần một tuần.
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:
Shelikesthetortoiseandthehare.
→Herfavouritecharactersare ___________________________________________.
Her favourite characters are the tortoise and the hare.
Câu gốc: She likes the tortoise and the hare. (Cô ấy thích rùa và thỏ.)
Cấu trúc: Diễn đạt sự yêu thích: S + like(s) + N = Tính từ sở hữu (My/His/Her...) + favourite + N + is/are + N.
- Mệnh đề “She likes” (Cô ấy thích) được biến đổi thành cụm chủ ngữ “Her favourite characters” (Những nhân vật yêu thích của cô ấy) kết hợp với động từ to-be “are” (được chia ở số nhiều do danh từ “characters” có “s”).
- Ở phía sau to-be, ta chỉ cần điền nguyên lại tân ngữ chỉ tên các nhân vật ở câu gốc là “the tortoise and the hare” để hoàn thành câu.
Dịch nghĩa: Những nhân vật yêu thích của cô ấy là rùa và thỏ.
Mymotherhasapaininher head.
→Mymotherhas______________________________________________________.
My mother has a headache.
Câu gốc: My mother has a pain in her head. (Mẹ tôi có một cơn đau ở trong đầu.)
Cấu trúc: Cách diễn tả tình trạng sức khỏe/đau ốm: S + have/has + a pain in + tính từ sở hữu + bộ phận cơ thể = S + have/has + a/an + tên chứng bệnh (thường là bộ phận cơ thể + hậu tố -ache).
- Cụm từ “a pain in her head” (một cơn đau ở trong đầu) được biến đổi thành một danh từ chỉ bệnh lý ngắn gọn và mang nghĩa hoàn toàn tương đương là “a headache” (chứng đau đầu).
- Chủ ngữ “My mother” và động từ “has” được giữ nguyên ở đầu câu.
Dịch nghĩa: Mẹ tôi bị đau đầu.








