Đề thi tuyển sinh vào lớp 6 Tiếng Anh năm 2025-2026 THCS-THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa (TP.HCM) có đáp án
Đề thi

Đề thi tuyển sinh vào lớp 6 Tiếng Anh năm 2025-2026 THCS-THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa (TP.HCM) có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 647 lượt thi
14 câu hỏi
Đoạn văn

PART ONE. LISTENING

You will hear an announcement from a science teacher about the Science Fair of the school. The recording is played three times (with pauses during the second time). Supply the missing information. You should write NO MORE THAN four words in each blank. An example is done for you.

Example:

TodayisaveryspecialdaywiththeScienceFairin the school.

1. Tự luận
• 1 điểm
All students from Year 5 and 6 are allowed ______ the fair.
Xem đáp án

to take part in

All students from Year 5 and 6 are allowed _______ the fair. (Tất cả học sinh lớp 5 và lớp 6 đều được phép _______  hội chợ.)

Thông tin: ...all students from Year 5 and 6 are allowed to take part in the fair this morning.

Dịch nghĩa: ...tất cả học sinh từ Lớp 5 và Lớp 6 được phép tham gia vào hội chợ sáng nay.

2. Tự luận
• 1 điểm
There are fun activities like posters, science projects, _________.
Xem đáp án

and live experiments

There are fun activities like posters, science projects, _______. (Có những hoạt động thú vị như làm áp phích, dự án khoa học, _______.)

Thông tin: ...there are fun activities like posters, science projects, and live experiments happening at various stations.

Dịch nghĩa: ...có các hoạt động thú vị như áp phích, dự án khoa học và các thí nghiệm trực tiếp diễn ra tại nhiều trạm khác nhau.

3. Tự luận
• 1 điểm
Students attending the fair should listen carefully and _______.
Xem đáp án

ask kind questions

Students attending the fair should listen carefully and _______. (Học sinh tham dự hội chợ nên lắng nghe cẩn thận và _______.)

Thông tin: Students attending the fair should listen carefully and ask kind questions when their classmates are presenting their work.

Dịch nghĩa: Học sinh tham dự hội chợ nên lắng nghe cẩn thận và đặt những câu hỏi thân thiện khi các bạn cùng lớp đang thuyết trình về tác phẩm của mình.

4. Tự luận
• 1 điểm
The best projects will _________ at the end of the day.
Xem đáp án

get special certificates

The best projects will _______ at the end of the day. (Những dự án tốt nhất sẽ _______ vào cuối ngày.)

Thông tin: The best projects will get special certificates at the end of the day during our closing ceremony.

Dịch nghĩa: Các dự án xuất sắc nhất sẽ nhận được giấy chứng nhận đặc biệt vào cuối ngày trong lễ bế mạc của chúng ta.

Audio script:

Teacher: Good morning, everyone! May I have your attention, please? As you all know, today is a very special day with the Science Fair in the school. We are incredibly proud of the hard work you have put into your presentations over the last few weeks.

Just a quick reminder before we open the doors: all students from Year 5 and 6 are allowed to take part in the fair this morning. The younger classes will visit us after lunch.

When you go inside the main hall, you will see that there are fun activities like posters, science projects, and live experiments happening at various stations. It is going to be very exciting, but please remember to be careful around the demonstration tables.

We also want to remind you of our manners today. Students attending the fair should listen carefully and ask kind questions when their classmates are presenting their work. Let's support each other!

Finally, our panel of teachers will be walking around to evaluate your work. The best projects will get special certificates at the end of the day during our closing ceremony.

Good luck, be safe, and have a fantastic time exploring science!

(Lưu ý: Audio script và file nghe được phục dựng dựa trên đáp án, không phải script chính thức.)

Dịch bài nghe:

Giáo viên: Chào buổi sáng, các em! Xin các em chú ý lắng nghe nhé. Như các em đã biết, hôm nay là một ngày rất đặc biệt với Hội chợ Khoa học tại trường. Các thầy cô vô cùng tự hào về sự chăm chỉ mà các em đã dành cho các bài thuyết trình của mình trong vài tuần qua.

Xin nhắc nhanh trước khi chúng ta mở cửa: tất cả học sinh từ Lớp 5 và Lớp 6 được phép tham gia hội chợ vào sáng nay. Các lớp nhỏ hơn sẽ đến thăm chúng ta sau bữa trưa. Khi vào bên trong hội trường chính, các em sẽ thấy có những hoạt động thú vị như áp phích, dự án khoa học và các thí nghiệm trực tiếp diễn ra ở nhiều trạm khác nhau. Sẽ rất thú vị đây, nhưng các em hãy nhớ cẩn thận khi ở quanh các bàn trình diễn nhé.

Các thầy cô cũng muốn nhắc nhở các em về cách ứng xử hôm nay. Học sinh tham dự hội chợ nên lắng nghe cẩn thận và đặt những câu hỏi thân thiện khi các bạn cùng lớp thuyết trình về sản phẩm của họ. Hãy cùng hỗ trợ lẫn nhau nhé!

Cuối cùng, hội đồng giáo viên của chúng ta sẽ đi vòng quanh để đánh giá các tác phẩm của các em. Các dự án xuất sắc nhất sẽ nhận được giấy chứng nhận đặc biệt vào cuối ngày trong lễ bế mạc. Chúc may mắn, giữ an toàn và có một khoảng thời gian tuyệt vời khi khám phá khoa học nhé!

Đoạn văn

Read the following letter carefully. Do the tasks below the letter.

Dear Ngoc Thanh,

I hope you are doing well! I want to share my wonderful experience at the Book Festival with you. It was an amazing event, and I am proud to have contributed.

The festival was full of energy. The atmosphere was lively, and everyone was excited about books. There were all kinds of books – some were free, and others were very cheap – so everyone could find something interesting to read!

Some volunteers and I helped organize books and guide pupils to choose the best ones for them. I also started the storytelling contest with a beautiful story. Many pupils participated, and their storytelling skills were incredible.

It was a joy to see everyone engaged in reading. I truly believe that books bring people together, and this festival proved it. I feel proud to have been part of something so special!

Let’s meet soon and talk more about books. Take care!

Your friend, Minh Chau

5. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

PART TWO. READING

Decide whether this sentence is True or False:

Ngoc Thanh played a part in the Book Festival.      (Write True or False in the blank) ______

(1)
False
Xem đáp án

False

Ngoc Thanh played a part in the Book Festival. (Ngọc Thanh đã đóng một vai trò (tham gia/đóng góp) trong Lễ hội Sách.)

Thông tin: Dear Ngoc Thanh... I want to share my wonderful experience at the Book Festival with you... I am proud to have contributed.

Dịch nghĩa: Ngọc Thanh thân mến... Mình muốn chia sẻ trải nghiệm tuyệt vời của mình tại Lễ hội Sách với bạn... Mình tự hào vì đã đóng góp.

Giải thích: Người viết thư (Minh Châu) mới là người tham gia và đóng góp cho Lễ hội Sách, còn Ngọc Thanh là người nhận thư, nên nhận định này là Sai.

6. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Decide whether this sentence is True or False:

Many participants were very good at telling stories.

(Write True or False in the blank) _____

(1)
True
Xem đáp án

True

Many participants were very good at telling stories. (Nhiều người tham gia rất giỏi trong việc kể chuyện.)

Thông tin: Many pupils participated, and their storytelling skills were incredible.

Dịch nghĩa: Nhiều học sinh đã tham gia, và kỹ năng kể chuyện của các em thật đáng kinh ngạc.

Giải thích: “Incredible” (đáng kinh ngạc, tuyệt vời) đồng nghĩa với “very good” (rất giỏi), dữ kiện hoàn toàn trùng khớp với câu nhận định.

7. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Choose the best answer A, B, or C to fill in the blank.

The letter is mainly about ______.

A. the importance of book reading

B. the work of the volunteers         (Write A, B, or C in the blank) __

C. an interesting book event

(1)
C
Xem đáp án

Đáp án đúng là C

The letter is mainly about __________. (Bức thư chủ yếu nói về __________.)

A. the importance of book reading: tầm quan trọng của việc đọc sách

B. the work of the volunteers: công việc của các tình nguyện viên

C. an interesting book event: một sự kiện sách thú vị

Thông tin: I want to share my wonderful experience at the Book Festival with you. It was an amazing event...

Giải thích: Mở đầu bức thư, tác giả đã nêu rõ mục đích là kể về trải nghiệm tuyệt vời tại Lễ hội Sách (“Book Festival” - một sự kiện sách). Các chi tiết về tình nguyện viên hay việc đọc sách chỉ là ý phụ bổ sung cho sự kiện này.

8. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Choose the best answer A, B, or C to fill in the blank. Minh Chau helped give the pupils advice on which _______ for them.

A. books were suitable

B. stories were exciting          (Write A, B, or C in the blank) __

C. books were free of charge

(1)
A
Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Chau helped give the pupils advice on which __________ for them. (Minh Châu đã giúp đưa ra lời khuyên cho các học sinh về việc __________ cho các em.)

A. books were suitable: cuốn sách nào phù hợp

B. stories were exciting: câu chuyện nào thú vị

C. books were free of charge: cuốn sách nào miễn phí

Thông tin: Some volunteers and I helped organize books and guide pupils to choose the best ones for them.

Dịch nghĩa: Mình và một số tình nguyện viên đã giúp sắp xếp sách và hướng dẫn học sinh chọn những cuốn sách tốt nhất cho các em.

Giải thích: Cụm từ “the best ones for them” (những cuốn tốt nhất dành cho các em) mang ý nghĩa tương đương với “books were suitable” (những cuốn sách phù hợp).

Dịch bức thư:

Ngọc Thanh thân mến,

Mình hy vọng bạn vẫn khỏe! Mình muốn chia sẻ trải nghiệm tuyệt vời của mình tại Lễ hội Sách với bạn. Đó là một sự kiện tuyệt vời, và mình tự hào vì đã đóng góp công sức. Lễ hội tràn đầy năng lượng.

Không khí vô cùng sôi động, và mọi người đều hào hứng với những cuốn sách. Có đủ các loại sách – một số thì miễn phí, số khác lại rất rẻ – vì vậy ai cũng có thể tìm được thứ gì đó thú vị để đọc!

Mình cùng một số tình nguyện viên đã giúp sắp xếp sách và hướng dẫn học sinh chọn ra những cuốn sách phù hợp nhất với các em. Mình cũng đã mở đầu cuộc thi kể chuyện bằng một câu chuyện hay. Nhiều học sinh đã tham gia, và kỹ năng kể chuyện của các em thật đáng kinh ngạc.

Thật vui khi thấy mọi người đều say mê đọc sách. Mình thực sự tin rằng những cuốn sách mang mọi người đến gần nhau hơn, và lễ hội này đã chứng minh điều đó. Mình cảm thấy tự hào khi được trở thành một phần của một điều gì đó thật đặc biệt! Hãy sớm gặp nhau và trò chuyện nhiều hơn về sách nhé. Bảo trọng!

Bạn của bạn, Minh Châu.

Đoạn văn

Read the following text carefully. Choose the best answer A, B, or C to fill in the blank.

Longleat was the first Safari Park in the UK. At first, people were (5) ______ about the lions in the English countryside because they might not be safe. Now it has hundreds of thousands of visitors each year (6) _______  people love the animals. Most people think the monkeys are funny when they play near their cars. You can have a (7) ______  trip going in a large lake. There’s really something for everyone to do in this wonderful animal park. Many people visit the Park as often as they can. It’s open (8) _______ from 10 am to 4 pm.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
At first, people were (5)__________  about the lions in the Englishcountrysidebecausetheymightnotbesafe.

excited

happy

worried

Xem đáp án

A. excited: hào hứng, phấn khích (đi với giới từ "about")

B. happy: vui vẻ, hạnh phúc (đi với giới từ "about/with")

C. worried: lo lắng (đi với giới từ "about")

Phía sau khoảng trống có mệnh đề giải thích nguyên nhân "because they might not be safe" (bởi vì chúng có thể không an toàn). Vì có yếu tố "không an toàn", cảm xúc phù hợp nhất của mọi người ở thời điểm đó phải là sự lo lắng.

→ At first, people were worried about the lions in the English countryside because they might not be safe.

Dịch nghĩa: Lúc đầu, mọi người rất lo lắng về những con sư tử ở vùng nông thôn nước Anh bởi vì chúng có thể không an toàn.

Chọn C.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Nowithashundredsofthousandsofvisitorseach year (6) _____ peoplelovetheanimals.

because

so

although

Xem đáp án

A. because: bởi vì (đứng trước mệnh đề chỉ nguyên nhân)

B. so: vì vậy (đứng trước mệnh đề chỉ kết quả)

C. although: mặc dù (đứng trước mệnh đề chỉ sự tương phản)

Mệnh đề phía sau "people love the animals" (mọi người yêu động vật) đóng vai trò là nguyên nhân dẫn đến kết quả ở mệnh đề phía trước "it has hundreds of thousands of visitors each year" (nó có hàng trăm ngàn du khách mỗi năm). Do đó, ta dùng liên từ "because".

→ Now it has hundreds of thousands of visitors each year because people love the animals.

Dịch nghĩa: Hiện nay, nơi này có hàng trăm ngàn du khách mỗi năm bởi vì mọi người yêu thích các loài động vật.

Chọn A.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
You can have a (7) ______ trip going in a large lake.

car

boat

plane

Xem đáp án

A. car: xe hơi

B. boat: thuyền

C. plane: máy bay

Từ khóa quan trọng ở cuối câu là "in a large lake" (trong một hồ nước lớn). Phương tiện di chuyển trên hồ nước bắt buộc phải là thuyền.

→ You can have a boat trip going in a large lake.

Dịch nghĩa: Bạn có thể có một chuyến đi bằng thuyền dạo trên một hồ nước lớn.

Chọn B.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It’s open (8) _____ from 10 am to 4 pm.

monthly

weekly

daily

Xem đáp án

A. monthly: hàng tháng

B. weekly: hàng tuần

C. daily: hàng ngày

Cụm từ chỉ thời gian phía sau là "from 10 am to 4 pm" (từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều). Đây là khung giờ hoạt động mở cửa mỗi ngày của công viên.

→ It’s open daily from 10 am to 4 pm.

Dịch nghĩa: Nơi này mở cửa hàng ngày từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều.

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Longleat là Công viên Safari (vườn thú hoang dã) đầu tiên ở Vương quốc Anh. Lúc đầu, mọi người rất lo lắng về những con sư tử ở vùng nông thôn nước Anh bởi vì chúng có thể không an toàn. Hiện nay, nơi này có hàng trăm ngàn du khách mỗi năm bởi vì mọi người yêu thích các loài động vật. Hầu hết mọi người đều thấy những chú khỉ rất buồn cười khi chúng chơi đùa gần xe hơi của họ. Bạn có thể có một chuyến đi bằng thuyền dạo trên một hồ nước lớn. Thực sự có điều gì đó cho tất cả mọi người làm ở công viên động vật tuyệt vời này. Nhiều người đến thăm công viên thường xuyên nhất có thể. Nơi này mở cửa hàng ngày từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều.

13. Tự luận
• 1 điểm

PARTTHREE. WRITING

Writecompletesentenceswiththegivencues.YoumustwriteNOMORETHANfifteenwords for each sentence.

Example:

Katie/teacher/ English/ nice/ kind //    →Katie’steacherofEnglishisveryniceand kind.

boys/play/football/ backyard /moment//

→ ___________________________________

Xem đáp án

The boys are playing football in the back yard at the (present) moment.

- Dấu hiệu nhận biết: “at the moment” (ngay lúc này) → Động từ chia ở thì Hiện tại tiếp diễn (S + am/is/are + V-ing).

- Chủ ngữ “boys” cần thêm mạo từ xác định “The” để tạo thành chủ ngữ hoàn chỉnh “The boys” (những cậu bé - số nhiều) → động từ to be dùng “are”, động từ chính “play” thêm “-ing” thành “playing”.

- Địa điểm “back yard” (sân sau) cần giới từ chỉ nơi chốn “in” và mạo từ “the” → “in the back yard”.

- Thêm giới từ “at” vào cụm từ chỉ thời gian → “at the moment” (hoặc “at the present moment”).

Dịch nghĩa: Những cậu bé đang chơi bóng đá ở sân sau ngay lúc này.

14. Tự luận
• 1 điểm

Yesterday/ sister/ I/go /mall/and/ buy/newclothes//

→ _______________________________________________
Xem đáp án

Yesterday my sister and I went to the mall and bought (some) new clothes.

- Dấu hiệu nhận biết: “Yesterday” (Hôm qua) → Động từ chia ở thì Quá khứ đơn.

- Chủ ngữ là “my sister and I” (chị gái tôi và tôi). Nhớ thêm tính từ sở hữu “my” trước “sister”.

- Động từ “go” chuyển thành dạng quá khứ bất quy tắc là “went”. Đi đến đâu dùng cấu trúc “go to” → “went to the mall”.

- Động từ “buy” chuyển thành dạng quá khứ bất quy tắc là “bought”. Có thể thêm lượng từ “some” trước “new clothes” cho tự nhiên (mua một vài bộ quần áo mới).

Dịch nghĩa: Hôm qua chị gái tôi và tôi đã đến trung tâm mua sắm và mua (một vài) bộ quần áo mới.