Đề thi tuyển sinh vào lớp 6 Tiếng Anh năm 2025-2026 THCS Nguyễn Tri Phương (Huế) có đáp án
40 câu hỏi
Đọc đoạn văn sau và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 5).
Hi, my name's Andy. I love football. I am a great fan of Manchester United. I usually collect many pictures of my favourite football players. I really like their red shoes, but I can't buy them because they are expensive. Moreover, I am interested in cars. I'm crazy about driving cars and I also enjoy fixing them. When I was ten, I had many toy cars. Jackie, my best friend, had the same interest as me. We often played with toy cars after school. I sometimes repaired the ones Jackie broke. I also helped my dad fix his car. I wanted to become a mechanic and open up my own shop. My wish comes true now. My parents are happy that I have the job I really love. Besides, it's happier that Jackie and I plan to run the car shop together. I hope that we'll be successful in the future.
- mechanic: thợ máy, thợ cơ khí
He hates driving.
He loves driving.
He doesn't mind driving.
He dislikes driving.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Ý của Andy là gì khi cậu ấy nói "I'm crazy about driving"?
A. He hates driving: Cậu ấy ghét lái xe.
B. He loves driving: Cậu ấy rất thích lái xe.
C. He doesn't mind driving: Cậu ấy không bận tâm/không ngại việc lái xe.
D. He dislikes driving: Cậu ấy không thích lái xe.
Be crazy about something = love + V-ing: yêu thích ….
Thông tin: I'm crazy about driving cars.
Dịch nghĩa: Tôi phát điên vì lái xe ô tô.
His friend
His dad
His parents
No one
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Ai là người có cùng sở thích với Andy?
A. His friend: Bạn của cậu ấy.
B. His dad: Bố của cậu ấy.
C. His parents: Bố mẹ của cậu ấy.
D. No one: Không ai cả.
Thông tin: When I was ten. I had many toy cars. Jackie, my best friend, had the same interest as me.
Dịch nghĩa: Khi tôi mười tuổi, tôi có rất nhiều ô tô đồ chơi. Jackie, bạn thân nhất của tôi, cũng có cùng sở thích với tôi.
The picture of football players
The car of Andy's father
Some of Andy's toy cars
The red shoes of football players
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Jackie đã làm hỏng cái gì?
A. The picture of football players: Bức ảnh của các cầu thủ bóng đá.
B. The car of Andy's father: Chiếc xe hơi của bố Andy.
C. Some of Andy's toy cars: Một vài chiếc xe đồ chơi của Andy.
D. The red shoes of football players: Đôi giày đỏ của các cầu thủ bóng đá.
Thông tin: We often played with toy cars after school. I sometimes repaired the ones Jackie broke.
Dịch nghĩa: Chúng tôi thường chơi ô tô đồ chơi sau giờ học. Thỉnh thoảng tôi sửa lại những chiếc xe bị Jackie làm hỏng.
→ Từ "the ones" ở đây thay thế cho "toy cars" ở câu trước
Andy is a big football fan.
Andy makes his parents pleased.
Andy wishes a bright future.
Andy has only one hobby.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Khẳng định nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?
A. Andy is a big football fan: Andy là một người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt.
B. Andy makes his parents pleased: Andy làm cho bố mẹ cậu ấy vui lòng.
C. Andy wishes a bright future: Andy mong ước một tương lai tươi sáng.
D. Andy has only one hobby: Andy chỉ có duy nhất một sở thích.
Thông tin:
- A đúng vì đầu bài có câu: "I am a great fan of Manchester United."
- B đúng vì bài có câu: "My parents are happy that I have the job I really love."
- C đúng vì bài có câu: "I hope that we'll be successful in the future."
- D SAI vì trong bài, Andy có ít nhất 2 sở thích là bóng đá ("I love football") và xe hơi ("Moreover, I am interested in cars").
He is going to run the car shop with Jackie.
He plans to open up the car shop by himself.
He will learn to become a good car mechanic.
He is going to help Jackie's wish come true.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Kế hoạch trong tương lai của Andy là gì?
A. He is going to run the car shop with Jackie: Cậu ấy dự định sẽ điều hành cửa hàng xe cùng với Jackie.
B. He plans to open up the car shop by himself: Cậu ấy dự định sẽ tự mình mở một cửa hàng xe.
C. He will learn to become a good car mechanic: Cậu ấy sẽ học để trở thành một thợ cơ khí giỏi.
D. He is going to help Jackie's wish come true: Cậu ấy dự định sẽ giúp điều ước của Jackie trở thành sự thật.
Thông tin: Besides, it's happier that Jackie and I plan to run the car shop together.
Dịch nghĩa: Hơn thế nữa, điều vui hơn là Jackie và tôi dự định sẽ cùng nhau điều hành cửa hàng xe.
Dịch bài đọc:
Xin chào, tôi tên là Andy. Tôi yêu bóng đá. Tôi là một người hâm mộ cuồng nhiệt của Manchester United. Tôi thường sưu tầm nhiều hình ảnh của các cầu thủ bóng đá mà tôi yêu thích. Tôi thực sự thích đôi giày đỏ của họ, nhưng tôi không thể mua chúng vì chúng rất đắt. Hơn nữa, tôi thích ô tô. Tôi phát điên vì lái xe và tôi cũng thích sửa chúng. Khi tôi mười tuổi, tôi có rất nhiều ô tô đồ chơi. Jackie, bạn thân nhất của tôi, cũng có cùng sở thích với tôi. Chúng tôi thường chơi ô tô đồ chơi sau giờ học. Đôi khi tôi sửa những chiếc Jackie làm hỏng. Tôi cũng giúp bố tôi sửa xe. Tôi muốn trở thành thợ máy và mở cửa hàng riêng của mình. Ước mơ của tôi giờ đã thành hiện thực. Bố mẹ tôi rất vui vì tôi có công việc mà tôi thực sự yêu thích. Bên cạnh đó, tôi còn vui hơn khi Jackie và tôi dự định cùng nhau điều hành cửa hàng ô tô. Tôi hy vọng rằng chúng tôi sẽ thành công trong tương lai.
Đọc và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi ô trống để hoàn thành đoạn văn sau (từ câu 6 đến câu 15).
Healthy teeth help us look good and chew well. How can we (6) ________ healthy? Firstly, we should (7) ________ a dentist twice a year. Secondly, we should (8) ________ our teeth at least twice a day- once after breakfast in the morning, and once before (9) ________ to bed. Thirdly, we should eat food that is good (10) ________ our teeth and our body (11) ________ milk, fish, vegetables and (12) ________ fruit. Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat (13) ________ between meals. They are (14) ________ because they stick to our teeth and (15) ________ cause decay. If you follow those tips, you will have clean and healthy teeth.
keep
do
clean
brush
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. keep (v): giữ, duy trì
B. do (v): làm
C. clean (v): làm sạch, dọn dẹp
D. brush (v): chải, đánh (răng)
Cấu trúc: keep + adj: duy trì/giữ ở một trạng thái nào đó.
keep healthy: giữ gìn sức khỏe.
→ How can we keep healthy?
Dịch nghĩa: Làm thế nào chúng ta có thể giữ sức khỏe tốt?
go
see
look
do
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. go (v): đi
B. see (v): nhìn, gặp gỡ
C. look (v): nhìn
D. do (v): làm
Ta có cụm từ cố định “see a dentist” nghĩa là đi khám nha sĩ.
→ Firstly, we should see a dentist twice a year.
Dịch nghĩa: Đầu tiên, chúng ta nên đi khám nha sĩ hai lần một năm.
wash
take
dry
brush
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. wash (v): rửa
B. take (v): lấy, cầm
C. dry (v): làm khô
D. brush (v): chải
brush one’s teeth: đánh răng.
→ Secondly, we should brush our teeth at least twice a day…
Dịch nghĩa: Thứ hai, chúng ta nên đánh răng ít nhất hai lần một ngày…
going
doing
making
sleeping
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. going (v-ing): đi
B. doing (v-ing): làm
C. making (v-ing): làm, chế tạo
D. sleeping (v-ing): ngủ
Ta có cụm: go to bed: đi ngủ.
Vì đứng sau giới từ “before” nên động từ phải thêm đuôi “-ing” thành “going”.
→ …once after breakfast in the morning, and once before going to bed.
Dịch nghĩa: …một lần sau bữa sáng, và một lần trước khi đi ngủ.
for
at
to
in
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Ta có cấu trúc: be good for somebody/something: tốt cho ai/cái gì.
be good at something/V-ing: giỏi về cái gì/làm gì
→ Thirdly, we should eat food that is good for our teeth and our body…
Dịch nghĩa: Thứ ba, chúng ta nên ăn những thức ăn tốt cho răng và cơ thể của chúng ta…
such
at all
like
in all
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. such: như vậy (phải đi với “as” tạo thành “such as” mới mang nghĩa liệt kê)
B. at all: hoàn toàn không (thường dùng trong câu phủ định)
C. like (prep): như, giống như (dùng để liệt kê ví dụ)
D. in all: tổng cộng
Trong câu này, tác giả đang liệt kê các ví dụ về thức ăn tốt cho sức khỏe, nên dùng giới từ “like” là phù hợp nhất.
→ …our body like milk, fish, vegetables…
Dịch nghĩa: …cơ thể của chúng ta như sữa, cá, rau củ…
well
fresh
juice
ill
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. well (adv/adj): tốt, khỏe
B. fresh (adj): tươi, sạch
C. juice (n): nước ép
D. ill (adj): ốm
Chỗ trống cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “fruit” (trái cây).
Ta có: fresh fruit: trái cây tươi
→ …milk, fish, vegetables and fresh fruit.
Dịch nghĩa: …sữa, cá, rau củ và trái cây tươi.
them
it
us
him
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. them: chúng (đại từ tân ngữ, thay thế cho danh từ số nhiều)
B. it: nó (đại từ tân ngữ, thay thế cho danh từ số ít)
C. us: chúng ta (đại từ tân ngữ)
D. him: anh ấy (đại từ tân ngữ)
Chỗ trống cần một đại từ đóng vai trò tân ngữ để thay thế cho cụm danh từ số nhiều ở phía trước là “Chocolate, sweets and biscuits” (Sô-cô-la, kẹo ngọt và bánh quy), do đó ta chọn “them”.
→ Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat them between meals.
Dịch nghĩa: Sô-cô-la, kẹo ngọt và bánh quy là những đồ không tốt khi chúng ta ăn chúng giữa các bữa ăn.
harmful
healthy
good
useful
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. harmful (adj): có hại
B. healthy (adj): khỏe mạnh, lành mạnh
C. good (adj): tốt
D. useful (adj): có ích
Dựa vào ngữ cảnh câu trước (Chocolate, sweets and biscuits are bad…), các loại đồ ngọt này gây tác động tiêu cực, nên ta dùng tính từ “harmful”.
→ They are harmful because they stick to our teeth…
Dịch nghĩa: Chúng có hại bởi vì chúng bám dính vào răng của chúng ta…
easy
easily
ease
to ease
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. easy (adj): dễ dàng
B. easily (adv): một cách dễ dàng
C. ease (n/v): sự thanh thản, làm dịu
D. to ease: để làm dịu
Chỗ trống nằm trước động từ thường “cause” (gây ra), do đó ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ đó.
→ …and easily cause decay.
Dịch nghĩa: …và dễ dàng gây ra sâu răng.
Dịch bài đọc:
Răng khỏe đẹp giúp chúng ta có vẻ ngoài rạng rỡ và nhai thức ăn tốt. Làm thế nào chúng ta có thể giữ sức khỏe tốt? Đầu tiên, chúng ta nên đi khám nha sĩ hai lần một năm. Thứ hai, chúng ta nên đánh răng ít nhất hai lần một ngày - một lần sau bữa sáng và một lần trước khi đi ngủ. Thứ ba, chúng ta nên ăn những thức ăn tốt cho răng và cơ thể của chúng ta như sữa, cá, rau củ và trái cây tươi. Sô-cô-la, kẹo ngọt và bánh quy là những đồ không tốt khi chúng ta ăn chúng giữa các bữa ăn chính. Chúng có hại bởi vì chúng bám dính vào răng của chúng ta và dễ dàng gây ra sâu răng. Nếu bạn làm theo những lời khuyên đó, bạn sẽ có một hàm răng sạch và khỏe mạnh.
Chọn câu đúng nhất được viết từ những gợi ý ở mỗi câu (từ câu 16 đến câu 20).
Every day / Nam / go / school / bike / but / today / he / walk / school.
Every day Nam is going to school by bike but today he walks to school.
Every day Nam goes to school by bike but today he walks to school.
Every day Nam is going to school by bike but today he is walking to school.
Every day Nam goes to school by bike but today he is walking to school.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
- Vế trước có dấu hiệu "Every day" (Mỗi ngày) chỉ thói quen → Dùng thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ "Nam" (ngôi thứ 3 số ít) nên động từ "go" thêm "-es" thành "goes". Đi bằng phương tiện gì dùng giới từ "by" (by bike).
- Vế sau có dấu hiệu "but today" (nhưng hôm nay) chỉ một hành động tạm thời, khác với thói quen thường ngày → Dùng thì Hiện tại tiếp diễn (S + is/am/are + V-ing). "he" đi với "is walking".
→ Chọn D. Every day Nam goes to school by bike but today he is walking to school.
Dịch nghĩa: Mỗi ngày Nam đi học bằng xe đạp nhưng hôm nay cậu ấy đang đi bộ đến trường.
I / going / cinema / 6 p.m. / Saturday.
I am going to go to the cinema on 6 pm at Saturday.
I am going to cinema on 6 p.m on Saturday.
I am going to the cinema at 6 p.m on Saturday.
I am going to go from the cinema at 6 p.m. Saturday.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dùng thì Hiện tại tiếp diễn diễn tả một kế hoạch/dự định chắc chắn trong tương lai: S + am/is/are + V-ing → "I am going".
Cụm từ đi xem phim: "go to the cinema".
Giới từ chỉ thời gian: Dùng "at" trước giờ cụ thể (at 6 p.m) và "on" trước thứ trong tuần (on Saturday).
→ Chọn C. I am going to the cinema at 6 p.m on Saturday.
Dịch nghĩa: Tôi sẽ đi xem phim lúc 6 giờ chiều thứ Bảy.
She / buy / comic book / bookshop / last Wednesday.
She buys a comic book at the bookshop last Wednesday.
She buys a comic book in the bookshop last Wednesday.
She bought a comic book to the bookshop last Wednesday.
She bought a comic book from the bookshop last Wednesday.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Trong câu có trạng từ chỉ thời gian "last Wednesday" (thứ Tư tuần trước) → Dùng thì Quá khứ đơn. Động từ "buy" chuyển thành cột 2 là "bought". (Loại A, B).
Mua cái gì từ đâu dùng giới từ "from" (from the bookshop). (Loại C vì dùng sai giới từ "to").
→ Chọn D. She bought a comic book from the bookshop last Wednesday.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã mua một cuốn truyện tranh từ hiệu sách vào thứ Tư tuần trước.
What /you / have / breakfast / this morning?
What did you have for breakfast this morning?
What did you have for breakfast in this morning?
What did you have on breakfast in this morning?
What do you have on breakfast this morning?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc hỏi ai đó đã ăn gì cho bữa nào: What did + S + have + for + bữa ăn? → "What did you have for breakfast" (Loại C, D).
Trạng từ chỉ thời gian "this morning" (sáng nay) đứng trực tiếp ở cuối câu, KHÔNG dùng giới từ "in" phía trước. (Loại B).
→ Chọn A. What did you have for breakfast this morning?
Dịch nghĩa: Bạn đã ăn gì cho bữa sáng nay?
Tet / children / get / lot of / lucky money / grandparents.
At Tet, children get a lot of lucky money to my grandparents.
At Tet, children gets a lot of lucky money from their grandparents.
At Tet, children get a lot of lucky money from their grandparents.
At Tet, children gets lot of lucky money from my grandparents.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Vào dịp Tết ta dùng giới từ "At" (At Tet).
Chủ ngữ "children" là danh từ số nhiều (những đứa trẻ) nên động từ "get" giữ nguyên, không thêm "s". (Loại B, D).
Nhận được cái gì TỪ ai đó dùng giới từ "from" (get something from somebody). Đại từ sở hữu tương ứng với "children" là "their" (của chúng). (Loại A).
→ Chọn C. At Tet, children get a lot of lucky money from their grandparents.
Dịch nghĩa: Vào dịp Tết, trẻ em nhận được rất nhiều tiền mừng tuổi từ ông bà của chúng.
Chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi câu (từ câu 21 đến câu 30).
good
bad
well
smart
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Động từ thường “speak” (nói) cần một trạng từ đi kèm để bổ nghĩa.
A. good (adj): tốt
B. bad (adj): tệ
C well (adv): tốt
D. smart (adj): thông minh
Trong các phương án, “well” là trạng từ (được chuyển đổi từ tính từ “good”), các phương án còn lại đều là tính từ.
→ Hoa, my best friend, speaks English well.
Dịch nghĩa: Hoa, người bạn thân nhất của tôi, nói tiếng Anh rất tốt.
and
so
but
because
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. and: và
B. so: vì vậy
C. but: nhưng
D. because: bởi vì
Mệnh đề phía sau “it has beautiful parks...” chỉ nguyên nhân để giải thích cho vế phía trước, nên ta cần dùng liên từ chỉ lý do “because”.
→ My hometown is great for outdoor activities because it has beautiful parks, sandy beaches and fine weather.
Dịch nghĩa: Quê hương tôi rất tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời bởi vì nó có những công viên xinh đẹp, những bãi biển đầy cát và thời tiết đẹp.
picnic
jogging
table tennis
shopping
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. picnic: dã ngoại
B. jogging: đi bộ nhanh
C. table tennis: quần vợt
D. shopping: mua sắm
Động từ “play” (chơi) thường đi kèm với các môn thể thao (đặc biệt là các môn có bóng) hoặc các trò chơi (play table tennis, play football...). Các hoạt động còn lại thường đi với động từ “go” (go for a picnic, go jogging, go shopping).
→ We play table tennis every morning.
Dịch nghĩa: Chúng tôi chơi bóng bàn vào mỗi buổi sáng.
big eyes black
eyes big black
black big eyes
big black eyes
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Trật tự tính từ trước danh từ (Quy tắc OSASCOMP): Opinion (Ý kiến) - Size (Kích cỡ) - Age (Độ tuổi) - Shape (Hình dáng) - Color (Màu sắc) - Origin (Nguồn gốc) - Material (Chất liệu) - Purpose (Mục đích).
Trong câu này, “big” (to) là kích cỡ, “black” (đen) là màu sắc, và “eyes” (đôi mắt) là danh từ chính.
→ Her friend has big black eyes.
Dịch nghĩa: Bạn của cô ấy có đôi mắt to màu đen.
went
gave
took
bought
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. went: đi
B. gave: đưacho, tặng
C. took: đưa, lấy
D. bought: mua
Ta có cấu trúc: take somebody to somewhere: đưa ai đó đi đâu
→ My mom took me to the park two days ago.
Dịch nghĩa: Mẹ tôi đã đưa tôi đến công viên vào hai ngày trước.
many
any
a
some
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
“Milk” (sữa) là danh từ không đếm được nên không dùng mạo từ “a” hay lượng từ “many”.
Vì đây là câu phủ định (có “isn't”), do đó ta dùng lượng từ “any” (thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn). “Some” phần lớn chỉ được dùng trong câu khẳng định.
→ There isn't any milk in the fridge.
Dịch nghĩa: Không có chút sữa nào trong tủ lạnh cả.
that / it
those / them
these / it
this / them
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
- “Shoes” (đôi giày) là danh từ số nhiều nên ở khoảng trống đầu tiên phải dùng đại từ chỉ định số nhiều “those” (những cái kia) hoặc “these” (những cái này) → Loại A và D.
- Ở khoảng trống thứ hai, ta cần một đại từ tân ngữ để thay thế cho danh từ số nhiều “shoes” phía trước, nên phải dùng “them” → Loại C (vì “it” dùng thay thế cho danh từ số ít).
→ I like the style of those shoes. Do you have them in black?
Dịch nghĩa: Tôi thích kiểu dáng của đôi giày kia. Bạn có đôi đó màu đen không?
of
on
by
to
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Ta có cấu trúc giới từ đi theo cặp: from ... to ...: (thời điểm/địa điểm nào) đến (thời điểm/địa điểm nào).
→ My lessons start at 7:30 a.m. from Monday to Friday.
Dịch nghĩa: Các bài học của tôi bắt đầu lúc 7:30 sáng từ thứ Hai đến thứ Sáu.
aren't
weren't
isn't
wasn't
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dấu hiệu thời gian “last weekend” (cuối tuần trước) yêu cầu sử dụng thì Quá khứ đơn
→ Loại A và C (vì chia ở hiện tại).
Chủ ngữ “Lan and her brother” (Lan và anh trai cô ấy) là chủ ngữ số nhiều (2 người), nên động từ to be ở quá khứ phải dùng dạng số nhiều là “were”. Dạng phủ định là “weren't”.
→ Lan and her brother weren't at home last weekend.
Dịch nghĩa: Lan và anh trai cô ấy đã không ở nhà vào cuối tuần trước.
What
How
Where
When
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Có hai cấu trúc thông dụng để hỏi về thời tiết: “What is the weather like?” và “How is the weather?” (Lưu ý: dùng “How” thì không có “like”).
Vì trong câu đề bài đã có sẵn giới từ “like” ở cuối nên từ để hỏi thích hợp bắt buộc phải là “What”.
→ What is the weather like today? - It's hot and sunny.
Dịch nghĩa: Thời tiết hôm nay như thế nào? - Trời nóng và có nắng.
Chọn câu có nghĩa gần nhất với mỗi câu đã cho (từ câu 31 đến câu 35).
Having a trip to Sapa at this time of year is wonderful.
This time of the year is wonderful in the trip to Sapa.
It is wonderful to have a trip to Sapa at this time of the year.
This time of the year is not wonderful to have a trip to Sapa.
Having a wonderful trip to Sapa is at this time of this year.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: V-ing + is + Adj = It is + Adj + to V-inf (Thật là... để làm việc gì đó).
Việc dùng danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ có thể được viết lại bằng chủ ngữ giả "It".
→ Chọn B. It is wonderful to have a trip to Sapa at this time of the year.
Dịch nghĩa: Đi du lịch Sapa vào thời điểm này trong năm quả là tuyệt vời.
= Thật tuyệt vời khi được đi du lịch Sapa vào thời điểm này trong năm.
Hue's house is near the river.
The river is not close to Hue's house.
Hue's house is far from the river.
The river is far from Hue's house.
Hue's house is not far from the river.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Từ vựng: near (gần) = not far from (không xa).
Các phương án A, B, C đều mang nghĩa là nhà của Huế cách xa con sông (trái ngược với câu gốc).
→ Chọn D. Hue's house is not far from the river.
Dịch nghĩa: Nhà của Huệ ở gần bờ sông.
= Nhà của Huệ không xa bờ sông.
My father drove his car to work last Monday.
My father didn't drive his car to work last Monday.
My father drives to work by car on Monday.
My father went to work by car last Monday.
My father didn't go to work by car last Monday.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: drive (one's car) to + địa điểm = go to + địa điểm + by car (Lái xe đi đâu = Đi đến đâu bằng xe hơi).
Câu gốc dùng thì Quá khứ đơn (drove) nên câu viết lại cũng phải dùng thì Quá khứ đơn (went).
→ Chọn C. My father went to work by car last Monday.
Dịch nghĩa: Bố tôi lái xe đi làm vào thứ Hai tuần trước.
= Bố tôi đi làm bằng xe hơi vào thứ Hai tuần trước.
How about going to Lang Co Beach?
Why aren't we going to Lang Co Beach?
Why do we go to Lang Co Beach?
How do we go to Lang Co Beach?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc câu đề nghị, rủ rê: Let's + V-inf = How about + V-ing? (Hãy cùng... / Thế còn việc... thì sao?).
Các cấu trúc tương đương khác: What about + V-ing? hoặc Why don't we + V-inf?
→ Chọn A. How about going to Lang Co Beach?
Dịch nghĩa: Chúng ta hãy đến bãi biển Lăng Cô nhé.
= Đi biển Lăng Cô thì sao nhỉ?
You cannot eat fast food.
You should not eat fast food.
You will not eat fast food.
You do not eat fast food.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc diễn tả lời khuyên: It is (not) good for somebody to do something (Việc làm gì đó là (không) tốt cho ai) = Somebody should (not) do something (Ai đó (không) nên làm gì).
→ Chọn B. You should not eat fast food.
Dịch nghĩa: Ăn đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.
= Bạn không nên ăn đồ ăn nhanh.
Đọc và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho mỗi đoạn văn (từ câu 36 đến câu 40).
My Country
My Job
My Future Plan
My Exciting Week
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. My Country: Đất nước của tôi
B. My Job: Công việc của tôi
C. My Future Plan: Kế hoạch tương lai của tôi
D. My Exciting Week: Tuần thú vị của tôi
Đoạn văn nhắc đến các cụm từ chỉ tương lai như "am going to be" (sẽ trở thành), "when I grow up" (khi tôi lớn lên), "want to have" (muốn có), và chốt lại bằng câu "I like planning my future" (Tôi thích lên kế hoạch cho tương lai của mình). Do đó, "Kế hoạch tương lai của tôi" là tiêu đề bao quát toàn bộ nội dung nhất.
Dịch nghĩa:
Tôi yêu khiêu vũ và tôi luyện tập nó ba lần một tuần. Tôi sẽ trở thành một vũ công ba lê nổi tiếng khi tôi lớn lên. Tôi muốn có những buổi biểu diễn ở nhiều quốc gia trên thế giới. Tôi dự định sẽ thành lập một câu lạc bộ ba lê và làm việc ở đó cho đến năm 75 tuổi. Tôi thích lên kế hoạch cho tương lai của mình. Điều đó rất thú vị.
Playing Sports on the Beach
Swimming in the Sea
Feeling of Freedom
Fun Activities on the Beach
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. Playing Sports on the Beach: Chơi thể thao trên bãi biển
B. Swimming in the Sea: Bơi trên biển
C. Feeling of Freedom: Cảm giác tự do
D. Fun Activities on the Beach: Các hoạt động thú vị trên bãi biển
Giải thích: Các đáp án A, B, C chỉ là những hoạt động/cảm giác nhỏ lẻ được liệt kê trong bài. Đáp án D bao trọn được toàn bộ nội dung đoạn văn khi nhắc đến loạt hoạt động giải trí (bơi lội, chơi bóng chuyền, xây lâu đài cát, lướt sóng, chèo thuyền...). Câu chốt cuối bài cũng khẳng định: "The beach is really a great place to have fun..." (Bãi biển thực sự là một nơi tuyệt vời để vui chơi...).
Dịch nghĩa:
Bạn có thích đi biển không? Có rất nhiều thứ bạn có thể làm ở đó. Bạn có thể bơi dưới biển, chơi bóng chuyền hoặc xây lâu đài cát. Nếu bạn là người thích mạo hiểm, bạn có thể thử lướt sóng hoặc chèo thuyền. Ngoài ra, việc đi dạo dọc bờ biển sẽ mang lại cho bạn cảm giác tự do. Bãi biển thực sự là một nơi tuyệt vời để vui chơi cùng bạn bè và gia đình.
Waking up Late
Eating in Class
Watching a Movie
Sleeping in Class
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. Waking up Late: Thức dậy muộn
B. Eating in Class: Ăn trong lớp
C. Watching a Movie: Xem một bộ phim
D. Sleeping in Class: Ngủ gật trong lớp
Nội dung chính của đoạn văn kể về tình huống dở khóc dở cười khi Jack buồn ngủ ("his eyes were closed"), giật mình tỉnh dậy ("Jack woke up") trong lớp học vì thức khuya xem phim tối hôm trước, dẫn đến việc trả lời nhầm câu hỏi của giáo viên thành đồ ăn. Vậy "Ngủ gật trong lớp" là tiêu đề chính xác nhất phản ánh nội dung câu chuyện.
Dịch nghĩa:
Jack rất mệt vì cậu ấy đã thức khuya xem một bộ phim. Trong tiết học đầu tiên, cậu ấy đã cố gắng lắng nghe giáo viên, nhưng đôi mắt cứ nhắm nghiền lại. Đột nhiên, cậu nghe thấy giáo viên nói: "Jack, em có thể trả lời câu hỏi của cô không?". Jack giật mình tỉnh dậy và nói: "Vâng, em sẽ ăn một chút kem!". Cả lớp đã cười rất to.
The Importance of Drinking Water
How to Do Exercise Regularly
Help Yourself to Stay Healthy
Some Tips on Healthy Eating
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. The Importance of Drinking Water: Tầm quan trọng của việc uống nước
B. How to Do Exercise Regularly: Cách tập thể dục thường xuyên
C. Help Yourself to Stay Healthy: Tự giúp bản thân sống khỏe mạnh
D. Some Tips on Healthy Eating: Một vài lời khuyên về ăn uống lành mạnh
Các đáp án A, B, D chỉ là các ví dụ cụ thể về cách giữ gìn sức khỏe. Thông điệp chính của bài nằm ở việc khuyên chúng ta tự thực hiện các thói quen tốt để chống lại bệnh tật ("things that you can do by yourself in the fight against illness") và hạn chế phải gặp bác sĩ. Do đó, "Tự giúp bản thân sống khỏe mạnh" là tiêu đề phù hợp nhất.
Dịch nghĩa:
Chúng ta cần bác sĩ khi bị ốm. Bên cạnh việc đi khám bác sĩ, có những việc bạn có thể tự mình làm trong cuộc chiến chống lại bệnh tật, chẳng hạn như tập thể dục thường xuyên, có chế độ ăn uống lành mạnh và uống nhiều nước hơn. Bạn càng làm theo những lời khuyên này, bạn càng ít phải đi gặp bác sĩ.
An Outdoor Lunch
A Family's Picnic
A Family's Party
A Flower Garden
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. An Outdoor Lunch: Một bữa trưa ngoài trời
B. A Family's Picnic: Chuyến dã ngoại của một gia đình
C. A Family's Party: Bữa tiệc của một gia đình
D. A Flower Garden: Một vườn hoa
Bài viết trực tiếp gọi tên hoạt động này là "our weekend picnic" (chuyến dã ngoại cuối tuần của chúng tôi) và miêu tả cụ thể các hoạt động của cả gia đình cùng nhau tận hưởng ngoài trời (ăn trưa, chơi trò chơi, thả diều). Các đáp án A và D chỉ là những chi tiết nhỏ trong bức tranh tổng thể. Do đó, "Chuyến dã ngoại của một gia đình" là tiêu đề hoàn hảo nhất.
Dịch nghĩa:
Chủ nhật tuần trước, gia đình tôi đã về thăm ông bà ở một ngôi làng nhỏ, cách thành phố của tôi khoảng 20 km. Đó cũng là chuyến dã ngoại cuối tuần của chúng tôi. Thời tiết rất đẹp. Chúng tôi đã ăn trưa ngoài trời và chơi rất nhiều trò chơi trong khu vườn với những bông hoa tuyệt đẹp. Chị gái tôi và tôi đã cùng nhau thả diều. Đó thực sự là một ngày hạnh phúc của chúng tôi!








