Đề thi tuyển sinh vào lớp 6 Tiếng Anh năm 2025-2026 THCS Lê Văn Thiêm (Hà Tĩnh) có đáp án
34 câu hỏi
pancake
panda
pasta
pants
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. pancake: /ˈpæn.keɪk/
B. panda: /ˈpæn.də/
C. pasta: /ˈpæs.tə/
D. pants: /pænts/
Đáp án A phát âm là /eɪ/, trong khi các từ khác phát âm là /æ/
opened
jumped
liked
watched
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cách phát âm đuôi “-ed”
- /ɪd/: khi âm cuối của từ gốc là /t/ hoặc /d/.
- /t/: khi âm cuối của từ gốc là một trong các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
- /d/: các trường hợp còn lại (khi âm cuối là âm hữu thanh, bao gồm tất cả các nguyên âm).
A. opened: /ˈəʊ.pənd/
B. jumped: /dʒʌmpt/
C. liked: /laɪkt/
D. watched: /wɒtʃt/
Đáp án A phát âm là /d/, trong khi các từ khác phát âm là /t/
thirty
thirteen
learning
slowly
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. thirty: /ˈθɜː.ti/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
B. thirteen: /θɜːˈtiːn/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 - các số đếm đuôi “-teen” trọng âm luôn rơi vào chính nó)
C. learning: /ˈlɜː.nɪŋ/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
D. slowly: /ˈsləʊ.li/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
Đáp án B trọng âm số 2, trong khi các từ khác trọng âm số 1
Let not.
That sounds good!
Yes, so do I.
Let go.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. Let not: (Sai cấu trúc, dạng phủ định của “Let's” là “Let's not”)
B. That sounds good!: Nghe hay đấy! (Dùng để đồng ý với lời đề nghị)
C. Yes, so do I.: (Dùng để diễn tả sự đồng tình với một câu khẳng định trước đó)
D. Let go: Buông tay ra / Để cho đi (Không phù hợp ngữ cảnh)
Cấu trúc “Let's + V(nguyên thể)” dùng để đưa ra lời rủ rê, đề nghị. Để đáp lại sự đồng ý, ta dùng “That sounds good!”.
→ Jimmy: Let's go camping this Sunday. - Sally: That sounds good!
Dịch nghĩa: Jimmy: Chủ nhật này chúng ta đi cắm trại nhé. - Sally: Nghe hay đấy!
Why are you here?
Why don't you ask me?
Can you help me?
How can I help you?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. Why are you here?: Tại sao bạn ở đây?
B. Why don't you ask me?: Sao bạn không hỏi tôi?
C. Can you help me?: Bạn có thể giúp tôi không?
D. How can I help you?: Tôi có thể giúp gì cho bạn? (Lời chào mời/hỏi thăm khách hàng quen thuộc của nhân viên bán hàng)
Câu trả lời của Linda là “Yes, I'd like to buy...” (Vâng, tôi muốn mua...) cho thấy người bán hàng vừa đưa ra lời đề nghị giúp đỡ.
→ Shopkeeper: How can I help you? - Linda: Yes, I'd like to buy a pair of jeans for my father.
Dịch nghĩa: Người bán hàng: Tôi có thể giúp gì cho quý khách? - Linda: Vâng, tôi muốn mua một chiếc quần jeans cho bố tôi.
Daughter: Hello, Mom. I'm home.
Mother: Hello, babe. Welcome home. How was your class?
Daughter: It was ________. I had a lot of fun.
great
boring
so bad
tiring
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. great (adj): tuyệt vời
B. boring (adj): tẻ nhạt, nhàm chán
C. so bad (adj): rất tệ
D. tiring (adj): mệt mỏi
Dựa vào vế sau “I had a lot of fun” (Con đã rất vui), suy ra lớp học mang lại cảm giác tích cực.
→ It was great. I had a lot of fun.
Dịch nghĩa: Nó rất tuyệt ạ. Con đã có rất nhiều niềm vui.
Sure
No problem
You're welcome
Well-done
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. Sure: Chắc chắn rồi (Đáp lại lời yêu cầu)
B. No problem: Không sao đâu / Không vấn đề gì (Đáp lại lời xin lỗi hoặc lời cảm ơn)
C. You're welcome: Không có chi (Đáp lại lời cảm ơn)
D. Well-done: Làm tốt lắm (Lời khen ngợi)
Tom đang nói lời xin lỗi (“I'm so sorry”), Mary cần đáp lại bằng thái độ tha thứ, bỏ qua.
→ Tom: Oh, no! I broke your ruler. I'm so sorry. - Mary: No problem.
Dịch nghĩa: Tom: Ôi không! Tớ làm gãy thước của cậu rồi. Tớ rất xin lỗi. - Mary: Không sao đâu.
a lot
a few
much
a little
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. a lot: (Cần có “of” mới đi được với danh từ)
B. a few: một vài (Đi với danh từ đếm được số nhiều)
C. much: nhiều (Thường dùng trong câu phủ định, nghi vấn)
D. a little: một ít / một chút (Đi với danh từ không đếm được)
“Time” (thời gian) là danh từ không đếm được. Cụm từ “Hurry up!” (Nhanh lên) cho thấy họ còn rất ít thời gian.
→ Hurry up! We have a little time before the train leaves.
Dịch nghĩa: Nhanh lên! Chúng ta chỉ còn một chút thời gian trước khi tàu chạy thôi.
time
restaurant
food
food stall
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. time: thời gian
B. restaurant: nhà hàng
C. food: thức ăn / món ăn
D. food stall: quầy thức ăn
Cấu trúc “have [food] for dinner” mang nghĩa là “ăn món gì cho bữa tối”.
→ What food are you going to have for dinner tonight?
Dịch nghĩa: Tối nay bạn dự định ăn món gì cho bữa tối?
careful
careless
carefully
carelessly
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. careful (adj): cẩn thận
B. careless (adj): bất cẩn
C. carefully (adv): một cách cẩn thận
D. carelessly (adv): một cách bất cẩn
Từ cần điền đứng sau động từ thường “drives” nên phải là một trạng từ (loại A, B). Dựa vào ngữ cảnh “Don't worry” (Đừng lo lắng), suy ra anh ấy lái xe cẩn thận.
→ Don't worry. He usually drives carefully.
Dịch nghĩa: Đừng lo. Anh ấy thường lái xe rất cẩn thận.
river
beach
lake
sea
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. river (n): con sông
B. beach (n): bãi biển
C. lake (n): hồ
D. sea (n): biển
Định nghĩa “expanse of salt water that covers most of the earth's surface” (vùng nước mặn rộng lớn bao phủ hầu hết bề mặt trái đất) chính là biển.
→ The expanse of salt water that covers most of the earth's surface is the sea.
Dịch nghĩa: Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ hầu hết bề mặt trái đất là biển.
Badminton
Chess
Table tennis
Judo
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Có hai người chơi ngồi đối diện nhau để chơi trò này. Đó là trò gì?
A. Badminton: Cầu lông
B. Chess: Cờ vua
C. Table tennis: Bóng bàn
D. Judo: Võ Judo
Dấu hiệu “two players sitting opposite each other” (hai người chơi ngồi đối diện nhau). Trong các đáp án, chỉ có cờ vua là hai người ngồi đối diện nhau một chỗ để chơi.
in front of
behind of
in front
behind
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. in front of: ở phía trước
B. behind of: (Sai cấu trúc, chỉ có “behind”)
C. in front: (Thiếu giới từ “of” khi đứng trước danh từ)
D. behind: ở phía sau
Để xem được TV (“to watch the news”), người bố phải ngồi ở phía trước TV.
→ My dad is sitting in front of the TV to watch the news.
Dịch nghĩa: Bố tôi đang ngồi trước TV để xem tin tức.
plays
was playing
played
has played
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. plays: (Thì Hiện tại đơn)
B. was playing: (Thì Quá khứ tiếp diễn)
C. played: (Thì Quá khứ đơn)
D. has played: (Thì Hiện tại hoàn thành)
Trạng ngữ chỉ thời gian “when he was young” (khi anh ấy còn nhỏ) diễn tả một thói quen trong quá khứ đã chấm dứt, nên ta chia động từ ở thì Quá khứ đơn.
→ David often played hide-and-seek when he was young.
Dịch nghĩa: David thường chơi trốn tìm khi anh ấy còn nhỏ.
a store
a supermarket
a mall
a factory
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. a store: cửa hàng
B. a supermarket: siêu thị
C. a mall: trung tâm thương mại
D. a factory: nhà máy
Người ta “make things” (sản xuất/chế tạo ra đồ vật) như xe đạp, máy tính, TV thì phải ở trong nhà máy. Các đáp án khác là nơi để bán/mua đồ.
→ People make things like bikes, computers and televisions in a factory.
Dịch nghĩa: Người ta sản xuất những thứ như xe đạp, máy tính và tivi ở nhà máy.
In Nam Dan, Nghe An.
In Nghi Xuan, Ha Tinh.
In Kim Lien, Ha Noi.
In Ho Chi Minh city.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Chủ tịch Hồ Chí Minh sinh ra ở đâu?
A. In Nam Dan, Nghe An: Ở Nam Đàn, Nghệ An
B. In Nghi Xuan, Ha Tinh: Ở Nghi Xuân, Hà Tĩnh
C. In Kim Lien, Ha Noi: Ở Kim Liên, Hà Nội (Sai kiến thức địa lý thực tế)
D. In Ho Chi Minh city: Ở thành phố Hồ Chí Minh
Kiến thức thực tế: Chủ tịch Hồ Chí Minh sinh ra tại xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An.
yucky
awful
yummy
fresh
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. yucky (adj): kinh tởm, dở tệ (đồ ăn)
B. awful (adj): tồi tệ, kinh khủng
C. yummy (adj): ngon tuyệt (từ đồng nghĩa với “delicious”)
D. fresh (adj): tươi sống, mới
Từ vựng có cùng nghĩa với “delicious” (ngon miệng) là “yummy”.
physical education
history
science
geography
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. physical education: Giáo dục thể chất (Thể dục)
B. history: Lịch sử
C. science: Khoa học
D. geography: Địa lý
Dựa vào vế sau “I like doing exercise and playing sports” (Tôi thích tập thể dục và chơi thể thao), môn học phù hợp nhất là Giáo dục thể chất.
→ My favourite subject is physical education. I like doing exercise and playing sports.
Dịch nghĩa: Môn học yêu thích của tôi là thể dục. Tôi thích tập thể dục và chơi thể thao.
My sister has bread for breakfast.
My sister has a loaf of bread for breakfast.
My sister has a bread for breakfast.
My sister has breakfast with bread.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. My sister has bread for breakfast. (Đúng. Dùng danh từ không đếm được nói chung)
B. My sister has a loaf of bread for breakfast. (Đúng. “a loaf of bread” = một ổ bánh mì)
C. My sister has a bread for breakfast. (Sai. “Bread” là danh từ không đếm được nên không dùng mạo từ “a/an” trực tiếp phía trước)
D. My sister has breakfast with bread. (Đúng.)
20
18
13
8
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch câu hỏi: Tôi có tám chiếc ô tô và mười hai con búp bê trên giường. Tôi để ba chiếc ô tô vào hộp đồ chơi. Tôi để bốn con búp bê trong tủ quần áo. Tôi đặt năm con robot trên giường. Vậy có bao nhiêu đồ chơi trên giường của tôi?
Lời giải:
Ban đầu có: 8 xe + 12 búp bê = 20 món
Đem cất: 3 xe + 4 búp bê = 7 món → còn 13
Thêm 5 robot nữa → 13 + 5 = 18 món
Nhưng đề hỏi có bao nhiêu món trên giường, tức:
8 – 3 = 5 xe còn trên giường
12 – 4 = 8 búp bê còn trên giường
+ 5 robot mới để lên
→ Tổng: 5 + 8 + 5 = 18 món
What does this notice mean?
Sports centre open day - FREE! On Saturday morning Sports to try: Volleyball and basketball |
You can play football for free.
You don't need a ticket to enter.
You must show a ticket at the entrance.
You can enter this centre for free at anytime.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Bạn có thể chơi bóng đá miễn phí.
B. Bạn không cần vé để vào.
C. Bạn phải xuất trình vé ở lối vào.
D. Bạn có thể vào trung tâm này miễn phí bất cứ lúc nào.
Dịch thông báo:
Ngày mở cửa trung tâm thể thao – MIỄN PHÍ!
Vào sáng thứ Bảy
Các môn thể thao để thử: Bóng chuyền và bóng rổ.
Chữ “FREE!” (Miễn phí) đồng nghĩa với việc bạn không phải trả tiền hay cần vé để vào cửa. →You don't need a ticket to enter.
woods
forest
swimming pool
beach
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Mary muốn đến ________.
A. woods: rừng cây
B. forest: rừng rậm
C. swimming pool: bể bơi
D. beach bãi biển
Dịch lời nhắn:
“John,
Lần này, tớ muốn bơi, nhặt vỏ sò và xây lâu đài cát, chứ không phải cắm trại trong rừng.”
Mary muốn “swim” (bơi), “collect shells” (nhặt vỏ sò) và “build sandcastles” (xây lâu đài cát). Đây là những hoạt động đặc trưng ở bãi biển (beach).
II. Read the passage below and choose the best answer.
A Bank with No Money
You hear the word “bank”. You think of a place where people keep their money. There is a bank where people do not keep money. The bank stores something else. It is very important. The bank keeps it very safe, and it doesn't charge money for keeping it. Where is the bank, and what does it keep safe?
The bank is dug into a mountainside in Norway. It is in a place where the ground is always frozen and where it is dark for four months of the year.
The bank keeps seeds from all around the world. They are from trees, flowers, and food crops. The bank keeps the seeds safe from floods, storms, and fires. How many seeds does the bank hold? There are over 250 million seeds in the bank!
storing seeds
storing money
how seeds grow
kinds of seeds
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Câu chuyện này chủ yếu nói về
A. việc lưu trữ hạt giống
B. việc lưu trữ tiền
C. cách hạt giống phát triển
D. các loại hạt giống
Đoạn văn nói về một ngân hàng đặc biệt lưu trữ hạt giống từ khắp nơi trên thế giới, không phải tiền.
It is not important.
It is unsafe.
It is free.
It is hot.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Điều nào sau đây là ĐÚNG về ngân hàng hạt giống?
A. Nó không quan trọng.
B. Nó không an toàn.
C. Nó miễn phí.
D. Nó nóng.
Thông tin: “it doesn’t charge money for keeping it” (nó không tính tiền để giữ nó)
3
4
5
6
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Trong năm, nơi đặt ngân hàng tối bao nhiêu tháng?
A. 3
B. 4
C. 5
D. 6
Thông tin: “where it is dark for four months of the year” (nơi mà trời tối trong bốn tháng trong năm)
Asia
Africa
North America
outer space
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Rất có thể, ngân hàng lưu trữ hạt giống từ khắp mọi nơi trừ ______.
A. Châu Á
B. Châu Phi
C. Bắc Mỹ
D. ngoài vũ trụ
Thông tin: “The bank keeps seeds from all around the world.” (Ngân hàng lưu giữ hạt giống từ khắp nơi trên thế giới)
banks
seeds
floods
storms
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Từ “They” có nghĩa là ______.
A. banks: ngân hàng
B. seeds: hạt giống
C. floods: lũ lụt
D. storms: bão
Thông tin: The bank keeps seeds from all around the world. They are from trees, flowers, and food crops. (Chúng có nguồn gốc từ cây cối, hoa và cây lương thực.)
250
250 million
250 billion
more than 250 million
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Ngân hàng lưu trữ bao nhiêu hạt giống?
A. 250
C. 250 tỷ
B. 250 triệu
D. hơn 250 triệu
Thông tin: “There are over 250 million seeds in the bank!” (Có hơn 250 triệu hạt giống trong ngân hàng)
Dịch bài đọc:
Ngân hàng Không Tiền
Bạn nghe thấy từ “ngân hàng”. Bạn nghĩ đến một nơi mọi người cất giữ tiền bạc. Có một ngân hàng nơi mọi người không cất giữ tiền bạc. Ngân hàng cất giữ một thứ khác. Thứ này rất quan trọng. Ngân hàng giữ nó rất an toàn, và không thu phí giữ tiền. Ngân hàng ở đâu, và nó cất giữ cái gì?
Ngân hàng được đào sâu vào sườn núi ở Na Uy. Nó nằm ở một nơi mà mặt đất luôn đóng băng và tối tăm suốt bốn tháng trong năm.
Ngân hàng lưu giữ hạt giống từ khắp nơi trên thế giới. Chúng đến từ cây cối, hoa lá và cây lương thực. Ngân hàng bảo vệ hạt giống khỏi lũ lụt, bão tố và hỏa hoạn. Ngân hàng chứa bao nhiêu hạt giống? Có hơn 250 triệu hạt giống trong ngân hàng!
B. PHẦN TỰ LUẬN: (3,0 điểm)
Em hãy viết câu trả lời dầy đủ vào tờ giấy làm bài kiểm tra.
I. Rewrite each sentence below without changing its meaning.
Linda enjoys eating healthy food.
→ Linda is __________________________________________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Linda is interested in / fond of / keen on eating healthy food.
S + enjoy + V-ing = S + be interested in / fond of / keen on + V-ing. (ai đó thích làm gì)
Dịch nghĩa: Linda thích ăn thực phẩm lành mạnh.
Does Lisa sing well?
→ Is Lisa a __________________________________________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Is Lisa a good singer?
“sing well” (hát hay: động từ + trạng từ) được chuyển thành “a good singer” (một ca sĩ giỏi: mạo từ + tính từ + danh từ chỉ người).
Trợ động từ “Does” được đổi thành to be “Is” để phù hợp với câu viết lại.
Dịch nghĩa: Lisa có hát hay không?
What's your dream job in the future?
→ What do __________________________________________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: What do you want to be in the future?
“What's your dream job...?” (Công việc mơ ước của bạn là gì?) tương đương với cấu trúc hỏi nguyện vọng nghề nghiệp: “What do you want to be...?” (Bạn muốn trở thành gì...?).
Dịch nghĩa: Công việc mơ ước của bạn trong tương lai là gì?
Ha Tinh city is now more modern than it was.
→ Ha Tinh city was ___________________________________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Ha Tinh city was less modern than it is now. / Ha Tinh city was not as modern as it is now.
A hiện đại hơn B (thời điểm quá khứ) →B (thời điểm quá khứ) kém hiện đại hơn A / không hiện đại bằng A.
Dịch nghĩa: Thành phố Hà Tĩnh bây giờ hiện đại hơn trước kia. / Thành phố Hà Tĩnh trước đây không hiện đại như bây giờ.
II. Use the words given to complete the sentences.
Thank/ give/ me/ nice present/ my birthday.
____________________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Thank you for giving me a nice present on my birthday.
Cấu trúc: Thank you / someone + for + V-ing + O.
“my birthday” là dịp cụ thể nên dùng giới từ “on”.
Dịch nghĩa: Cảm ơn bạn đã tặng tôi một món quà dễ thương vào sinh nhật.
It/ not/ easy/ finish/ this test/ 30 minutes.
____________________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: It is not easy to finish this test in 30 minutes.
Cấu trúc: It is + adj + (for O) + to V-inf... (Thật là [tính từ] để làm việc gì đó).
Khoảng thời gian cần giới từ “in” (trong vòng 30 phút).
Dịch nghĩa: Làm bài kiểm tra này trong 30 phút không dễ chút nào.








