Đề thi thử vào lớp 6 Tiếng Anh trường THCS Năng Khiếu ĐHSP (Hà Nội) năm 2026-2027 có đáp án
20 câu hỏi
Read and choose the correct answer (A, B, C, or D) to each of the following questions.

The idea of life in outer space has been talked about for a long time. Some scientists say that life development on Earth was far too unlikely for it to have happened anywhere else. Things had to be perfect for us to make it on this planet. Other scientists say that space is too big. Stars and other planets are far too numerous for there to be no other life in the universe. For many years, there have been reports of visitors from other planets. People all around the world have claimed to see alien spaceships or even aliens themselves. There have been glimpses of these so-called UFOs (unidentified flying objects) flying through the air and they have even been captured on video. Some Americans believe that the U.S. Army found an alien spaceship crashed in the desert and then lied to the press about it. Although these sightings may be true, scientists have not found significant evidence that aliens exist.
If you go out into the countryside on a clear night and look up, you can see thousands of stars. Those stars make up a tiny part of our universe. There are more stars, planets, and galaxies than we can count. Even the smartest scientists can't even come close to defining how big space is. The number of possible stars and planets out there is bigger than our ability to count. If we are really on the only planet that can sustain life, then we are very special in a universe full of amazing things.
What is the main idea of the passage?
How scientists look for aliens
Stories about aliens visiting Earth
The possibility of life on other planets
The history of UFO sightings
Ý chính của đoạn văn là gì?
A. Cách các nhà khoa học tìm kiếm người ngoài hành tinh
B. Những câu chuyện về người ngoài hành tinh đến thăm Trái đất
C. Khả năng có sự sống trên các hành tinh khác
D. Lịch sử của những lần nhìn thấy UFO
Phân tích: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả bàn luận về ý tưởng có sự sống ngoài vũ trụ (“The idea of life in outer space has been talked about for a long time.” ). Tác giả đưa ra các quan điểm trái chiều của các nhà khoa học , những báo cáo về UFO chưa được xác thực , và sự rộng lớn bao la của vũ trụ để làm nổi bật chủ đề về khả năng tồn tại sự sống khác. Do đó, C là đáp án chính xác nhất bao quát toàn bài.
Chọn C.
Why does the author talk about “reports of visitors from other planets”?
To make people think about life on other planets
To show that aliens are real
To describe a real alien accident
To explain how UFOs are studied
Tại sao tác giả lại nói về “những báo cáo về những vị khách từ hành tinh khác”?
A. Để khiến mọi người suy nghĩ về sự sống trên các hành tinh khác
B. Để chứng minh rằng người ngoài hành tinh là có thật
C. Để mô tả một vụ tai nạn thực sự của người ngoài hành tinh
D. Để giải thích cách nghiên cứu UFO
Phân tích: Tác giả đưa ra các báo cáo này để khơi gợi vấn đề, nhưng ngay sau đó khẳng định: “Mặc dù những lần nhìn thấy này có thể là sự thật, các nhà khoa học vẫn chưa tìm thấy bằng chứng đáng kể nào cho thấy người ngoài hành tinh tồn tại” (“Although these sightings may be true, scientists have not found significant evidence that aliens exist.” ). Việc đưa ra chi tiết này không nhằm chứng minh chúng có thật (loại B, C) hay nghiên cứu UFO (loại D), mà để khơi gợi tư duy, làm phong phú thêm cuộc thảo luận về sự sống ngoài không gian.
Chọn A.
What can we understand about space from the passage?
It may have many planets we don't know about
It has no stars outside Earth
Scientists already know everything about it
It is small and easy to study
Chúng ta có thể hiểu điều gì về không gian từ đoạn văn?
A. Nó có thể có nhiều hành tinh mà chúng ta không biết đến
B. Nó không có ngôi sao nào ngoài Trái đất
C. Các nhà khoa học đã biết mọi thứ về nó
D. Nó nhỏ và dễ nghiên cứu
Thông tin: “The number of possible stars and planets out there is bigger than our ability to count.”
Dịch nghĩa: Số lượng các ngôi sao và hành tinh có thể có ở ngoài kia lớn hơn khả năng đếm của chúng ta.
Phân tích: Vì số lượng vượt quá khả năng đếm của con người, điều đó đồng nghĩa với việc vẫn còn rất nhiều hành tinh mà chúng ta chưa biết đến.
Chọn A.
According to the passage, which statement is NOT true?
There are many stars in the universe
Some people say they have seen aliens
Scientists are sure that aliens exist
Earth may be special if it is the only place with life
Theo đoạn văn, câu nào KHÔNG đúng?
A. Có rất nhiều ngôi sao trong vũ trụ. (Đúng, theo “There are more stars, planets... than we can count.”)
B. Một số người nói rằng họ đã nhìn thấy người ngoài hành tinh. (Đúng, theo “People all around the world have claimed to see... aliens themselves.” )
C. Các nhà khoa học chắc chắn rằng người ngoài hành tinh tồn tại.
D. Trái đất có thể rất đặc biệt nếu nó là nơi duy nhất có sự sống. (Đúng, theo câu cuối bài )
Thông tin: “...scientists have not found significant evidence that aliens exist.”
Dịch nghĩa: “...các nhà khoa học vẫn chưa tìm thấy bằng chứng đáng kể nào cho thấy người ngoài hành tinh tồn tại.”
Phân tích: Chi tiết C đi ngược lại hoàn toàn với thông tin trong bài (các nhà khoa học chưa hề chắc chắn vì chưa có bằng chứng).
Chọn C.
Choose the sentence (A, B, C, or D) that is closest in meaning to the one provided.
I have my hands full with this project.
I have trouble with this project.
I am very busy with this project.
This project takes me a lot of effort to complete.
This project is easy for me to finish.
Câu gốc: “I have my hands full with this project.”
(Tôi đang rất bận rộn với dự án này / Tay tôi đang ngập trong dự án này.)
→ Phân tích: Đây là câu kiểm tra kiến thức về thành ngữ (idioms).
Cụm thành ngữ: have one's hands full (with something): cực kỳ bận rộn, không có thời gian rảnh rỗi vì đang phải làm việc gì đó. Cụm này hoàn toàn tương đương với nghĩa của “be very busy (with something)”.
Chọn B. I am very busy with this project.
Dịch nghĩa: Tôi đang rất bận rộn với dự án này.
Các đáp án sai:
A: Sai sắc thái nghĩa (“have trouble” - gặp rắc rối, khó khăn. Câu gốc chỉ nói về việc bận rộn chứ không hẳn là dự án này gây ra rắc rối).
C: Sai trọng tâm ý nghĩa (“takes a lot of effort” - đòi hỏi nhiều nỗ lực. Dù bận rộn có thể cần nỗ lực, nhưng về mặt từ vựng, idiom này nhấn mạnh vào việc “kín thời gian/quá bận” chứ không phải độ khó của dự án).
D: Sai nghĩa hoàn toàn (Dự án này đối với tôi rất dễ để hoàn thành).
My brother earns half of what my sister earns.
My sister earns two times more money than my brother.
My sister earns twice as much money as my brother.
My sister earns two times as high as my brother.
My sister earns twice higher than my brother.
Câu gốc: “My brother earns half of what my sister earns.”
(Anh trai tôi kiếm được số tiền bằng một nửa chị gái tôi.)
→ Phân tích: Câu gốc là một câu so sánh, diễn đạt ý “anh trai kiếm bằng 1/2 chị gái”, tức là ngược lại “chị gái kiếm gấp đôi anh trai”.
Để diễn đạt sự gấp bội (gấp đôi), ta sử dụng cấu trúc so sánh bằng với từ “twice” (hai lần): S + V + twice + as + much/many + N + as + O. Vì tiền bạc là danh từ không đếm được, ta dùng “twice as much money as”.
Chọn B. My sister earns twice as much money as my brother.
Dịch nghĩa: Chị gái tôi kiếm được số tiền gấp đôi anh trai tôi.
Các đáp án sai:
A: Lỗi cách dùng từ. Trong tiếng Anh chuẩn, để chỉ “gấp đôi”, người ta dùng “twice” thay vì “two times”. Đồng thời, cấu trúc so sánh hơn “more... than” ít được dùng với “twice” bằng cấu trúc “twice as... as”.
C: Sai từ vựng (collocation). Ta không dùng tính từ “high” (cao) để đi kèm trực tiếp với động từ “earn” theo cách này (không nói “earn high” mà phải là “earn much”). Ngoài ra lại vướng lỗi dùng “two times”.
D: Sai ngữ pháp. Cấu trúc so sánh gấp bội bắt buộc phải dùng với so sánh bằng (as ... as), không bao giờ được dùng với dạng so sánh hơn “twice + so sánh hơn (higher) + than”.
John plays so skilfully that nobody can beat him.
John plays with so much skill that nobody can beat him.
John plays with such a skill that nobody can beat him.
Nobody plays as high skill as John can.
Nobody plays higher skill than John can.
Câu gốc: “John plays so skilfully that nobody can beat him.”
(John chơi điêu luyện đến mức không ai có thể đánh bại anh ấy.)
→ Phân tích: Câu gốc sử dụng cấu trúc S + V + so + adv + that... (quá... đến nỗi mà).
Từ “skilfully” (trạng từ) có thể được chuyển thành cụm giới từ “with skill” (với kỹ năng/sự điêu luyện). Để giữ nguyên mức độ “so” (quá), ta biến đổi thành “so much + danh từ không đếm được + that”. Do “skill” trong ngữ cảnh chỉ sự điêu luyện nói chung là danh từ không đếm được (uncountable noun), ta dùng “so much skill”.
Chọn A. John plays with so much skill that nobody can beat him.
Dịch nghĩa: John chơi với quá nhiều kỹ thuật/sự điêu luyện đến nỗi không ai có thể đánh bại anh ấy.
Các đáp án sai:
B: Sai ngữ pháp. “Skill” ở đây là danh từ không đếm được, do đó không được dùng mạo từ “a” (such a skill → sai). Nếu muốn dùng cấu trúc “such”, phải viết là “with such skill that...”.
C: Sai ngữ pháp và diễn đạt. Tiếng Anh không dùng cấu trúc “play as high skill as”. Nếu muốn so sánh bằng, phải dùng trạng từ: “Nobody plays as skilfully as John”.
D: Sai ngữ pháp. Tương tự câu C, không dùng “play higher skill than”. Nếu muốn so sánh hơn, phải dùng trạng từ: “Nobody plays more skilfully than John”.
What does the message say?
To: maggie@yahoo.com
From: Viviane@gmail.com
Excited about cooking for you tonight. Remember - catch the number 12 bus from the station. The number 1 takes the long route. You'll see the city but the food will get cold!
Viviane doesn't want the meal to be spoilt.
Viviane thinks it would be good if Maggie sees the city before she arrives.
There are two buses that Viviane recommends.
Viviane prefers Maggie to take the number 1 bus to enjoy the city.
Tin nhắn này có nghĩa là gì?
A. Viviane không muốn bữa ăn bị hỏng (nguội lạnh).
B. Viviane nghĩ sẽ rất tốt nếu Maggie ngắm nhìn thành phố trước khi cô ấy đến.
C. Có hai tuyến xe buýt mà Viviane gợi ý.
D. Viviane thích Maggie đi tuyến xe buýt số 1 để tận hưởng thành phố hơn.
Thông tin: Excited about cooking for you tonight. Remember - catch the number 12 bus from the station. The number 1 takes the long route. You'll see the city but the food will get cold!
Dịch nghĩa: Thật hào hứng khi được nấu ăn cho bạn tối nay. Nhớ nhé - hãy bắt xe buýt số 12 từ nhà ga. Xe số 1 đi đường dài/vòng. Bạn sẽ được ngắm nhìn thành phố nhưng thức ăn sẽ bị nguội mất!
Phân tích:
Viviane nhắc Maggie hãy đi chuyến xe buýt số 12 thay vì số 1, với lý do là chuyến số 1 đi đường dài và sẽ làm cho “the food will get cold” (thức ăn bị nguội). Điều này cho thấy sự quan tâm chính của Viviane là giữ cho bữa ăn được nóng sốt.
- Phương án A (Viviane không muốn bữa ăn bị hỏng) truyền đạt chính xác thông điệp này (việc thức ăn bị nguội đồng nghĩa với việc bữa ăn bị giảm chất lượng/hỏng mất).
- Phương án B và D sai vì Viviane dùng từ “but” (nhưng) để cảnh báo hậu quả của việc ngắm thành phố (sẽ làm đồ ăn nguội), cô hoàn toàn không khuyến khích Maggie đi xe số 1.
- Phương án C sai vì Viviane chỉ gợi ý Maggie đi đúng một tuyến xe duy nhất là số 12.
Chọn A.
The girl has filled a basin with clean water and added detergent, rubbed and scrubbed the fabric gently to remove dirt, and hung the laundry to air-dry. Which photo shows the missing step?




Đề bài liệt kê các bước giặt đồ mà cô bé đã làm:
1. Đổ đầy nước sạch vào chậu và thêm bột giặt (“filled a basin... and added detergent”): Tương ứng hình D.
2. Vò và chà xát nhẹ (“rubbed and scrubbed the fabric gently”): Tương ứng hình A.
3. Phơi quần áo (“hung the laundry to air-dry”): Tương ứng hình B.
Phân tích: Bước còn thiếu trong quy trình (sau khi chà xát với bọt xà phòng và trước khi phơi) chắc chắn phải là xả/giũ lại quần áo bằng nước sạch. Hình C mô tả cô bé đang xả quần áo dưới vòi nước sạch chảy vào chậu.
Chọn C.
Choose the shape that completes the bottom pair so it shares the same relationship as the top pair.





Cặp hình ở trên: Thỏ và củ cà rốt.
Mối liên hệ: Con vật và thức ăn đặc trưng của loài vật đó (Thỏ thích ăn cà rốt).
Cặp hình ở dưới: Gấu trúc (Panda).
Suy luận: Thức ăn đặc trưng của gấu trúc là cây trúc/tre.
- Hình A là cây tre/trúc (bamboo) - Phù hợp.
- Hình B (chuối), Hình C (cá), Hình D (gà quay) đều không phải thức ăn của gấu trúc.
Chọn A.
No reptiles have fur. All boas are reptiles. Therefore,
No boas have fur.
All boas have fur.
Some reptiles have fur.
All animals with fur are boas.
Tiền đề 1: No reptiles have fur. (Không loài bò sát nào có lông mao).
Tiền đề 2: All boas are reptiles. (Tất cả trăn boa đều là bò sát).
Phân tích: Đây là bài toán suy luận logic. Tập hợp “trăn boa” nằm hoàn toàn bên trong tập hợp “bò sát”. Mà tập hợp “bò sát” hoàn toàn không giao nhau với đặc điểm “có lông mao”.
Kết luận: Do đó, “trăn boa” cũng không mang đặc điểm “có lông mao”. Khẳng định đúng là “No boas have fur” (Không con trăn boa nào có lông mao).
Chọn A.
What does the note say?
Instructions
This product should be stored in a cool, dry place. Once opened, eat within 2 days.
The product should be consumed immediately after opening.
The product will only last two days.
The product must be eaten by a certain time after it has been opened.
This product is best eaten when it is cool.
Ghi chú này có nghĩa là gì?
A. Sản phẩm nên được tiêu thụ ngay lập tức sau khi mở.
B. Sản phẩm sẽ chỉ để được trong hai ngày.
C. Sản phẩm phải được ăn trong một khoảng thời gian nhất định sau khi đã mở nắp.
D. Sản phẩm này ngon nhất khi được ăn lúc mát.
Thông tin: Instructions: This product should be stored in a cool, dry place. Once opened, eat within 2 days.
Dịch nghĩa: Hướng dẫn: Sản phẩm này nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. Sau khi mở, hãy ăn trong vòng 2 ngày.
Phân tích: Ghi chú đưa ra thời hạn sử dụng cụ thể sau khi mở nắp hộp: “Once opened, eat within 2 days” (Sau khi mở, ăn trong vòng 2 ngày).
- Phương án C (Sản phẩm phải được ăn trong một khoảng thời gian nhất định sau khi đã mở nắp) diễn đạt lại chính xác và khái quát thông tin này (cụm “by a certain time” tương ứng với khoảng thời hạn “within 2 days”).
- Phương án A sai vì yêu cầu ăn “ngay lập tức” (immediately), trong khi sản phẩm vẫn cho phép để được đến 2 ngày.
- Phương án B sai vì sản phẩm chỉ hỏng sau 2 ngày tính từ lúc “đã mở nắp”, chứ không phải vòng đời tổng thể của sản phẩm chỉ kéo dài hai ngày.
- Phương án D sai vì hướng dẫn chỉ yêu cầu “bảo quản” ở nơi mát mẻ (“stored in a cool... place”), không phải khuyên nên “ăn khi mát”.
Chọn C.
Read the text and choose the correct word for each space.
THE BENEFITS OF TRAVEL
Going away, even for a short time, is very important for everybody. Whether it's for work, study or fun, travel gives you the opportunity to relax. Even if it's a short trip it allows you time to think about something else. It provides you with a break from your daily (33)_________.
If you're (34)_________ the chance to go on a work trip, you should always take it. If you're going away for fun, you must choose the right person to travel with. Make sure it's somebody you get on with.
Sometimes it's a good idea to go alone (35)_________ then you'll be free to do what you want. Whatever you decide, there's (36)_________ doubt you'll come home feeling happy and with many new stories about the places you've visited on the way.
It provides you with a break from your daily (33)_________.
practice
custom
routine
habit
A. practice: thực tiễn, thông lệ
B. custom: phong tục, tập quán
C. routine: thói quen hằng ngày, công việc lặp đi lặp lại
D. habit: thói quen (mang tính cá nhân, ví dụ: thói quen cắn móng tay, thức khuya...)
Cụm từ cố định (collocation): daily routine (công việc hằng ngày / nhịp sống thường nhật).
→ It provides you with a break from your daily routine.
Dịch nghĩa: Nó mang đến cho bạn một khoảng thời gian nghỉ ngơi thoát khỏi nhịp sống hằng ngày.
Chọn C.
recommended
advised
suggested
offered
A. recommended: được giới thiệu, được tiến cử
B. advised: được khuyên bảo
C. suggested: được đề xuất
D. offered: được đề nghị, được trao cho
Cụm từ cố định: offer somebody a chance/an opportunity (trao cho ai đó cơ hội). Khi chuyển sang câu bị động, ta có cấu trúc: be offered the chance (được trao cơ hội).
→ If you're offered the chance to go on a work trip, you should always take it.
Dịch nghĩa: Nếu bạn được trao cơ hội đi công tác, bạn luôn nên nắm lấy nó.
Chọn D.
because
despite
while
although
A. because: bởi vì (cộng với một mệnh đề chỉ nguyên nhân)
B. despite: mặc dù (cộng với danh từ hoặc V-ing)
C. while: trong khi
D. although: mặc dù (cộng với một mệnh đề chỉ sự tương phản)
Mệnh đề phía sau “then you'll be free to do what you want” (khi đó bạn sẽ được tự do làm những gì mình muốn) đóng vai trò giải thích lý do cho việc tại sao đi du lịch một mình lại là một ý kiến hay. Do đó, ta dùng liên từ chỉ nguyên nhân “because”.
→ Sometimes it's a good idea to go alone because then you'll be free to do what you want.
Dịch nghĩa: Đôi khi đi du lịch một mình lại là một ý kiến hay bởi vì khi đó bạn sẽ được tự do làm những gì mình muốn.
Chọn A.
Whatever you decide, there's (36)_________ doubt you'll come home feeling happy and with many new stories about the places you've visited on the way.
not
never
none
no
A. not: không
B. never: không bao giờ
C. none: không ai, không cái nào
D. no: không (đứng trước danh từ)
Cụm từ cố định: there is no doubt (that) (không có gì phải nghi ngờ / chắc chắn là). Từ “doubt” ở đây đóng vai trò là danh từ nên ta dùng “no” phía trước.
→ Whatever you decide, there's no doubt you'll come home feeling happy...
Dịch nghĩa: Dù bạn quyết định thế nào, chắc chắn là bạn sẽ trở về nhà với cảm giác hạnh phúc...
Chọn D.
Dịch bài đọc:
LỢI ÍCH CỦA VIỆC ĐI DU LỊCH
Việc đi xa, ngay cả trong một khoảng thời gian ngắn, là rất quan trọng đối với mọi người. Cho dù đó là vì công việc, học tập hay vui chơi, du lịch đều mang lại cho bạn cơ hội để thư giãn. Ngay cả khi đó là một chuyến đi ngắn, nó cũng cho phép bạn có thời gian để nghĩ về những điều khác. Nó mang đến cho bạn một khoảng thời gian nghỉ ngơi thoát khỏi nhịp sống hằng ngày.
Nếu bạn được trao cơ hội đi công tác, bạn luôn nên nắm lấy nó. Nếu bạn đi du lịch để vui chơi, bạn phải chọn đúng người để đi cùng. Hãy đảm bảo đó là người mà bạn hòa hợp. Đôi khi đi du lịch một mình lại là một ý kiến hay bởi vì khi đó bạn sẽ được tự do làm những gì mình muốn. Dù bạn quyết định thế nào, chắc chắn là bạn sẽ trở về nhà với cảm giác hạnh phúc và mang theo nhiều câu chuyện mới về những vùng đất mà bạn đã ghé thăm trên đường đi.
Read the passage below. Are sentences 37 - 40 'Right' or 'Wrong'? If there is not enough information to answer 'Right' or 'Wrong', choose 'Doesn't say'.
Escalators are very common today in shopping malls, government buildings, amusement parks, and many other locations. They are known to be staircases which move via a conveyor belt, with tracks which maintain each step in a horizontal position. However, the escalator began as an amusement and not as a practical transport. The first patent relating to an escalator-like machine was granted in 1859 to a Massachusetts man for a steam-driven unit. In 1892, Jesse Reno patented his moving stairs, or “inclined elevator”. Three years later, he created a novelty ride at Coney Island from his patented design: a moving stairway that elevated passengers on a conveyor belt at a 25 degree angle.
Charles Seeberger, together with the Otis Elevator Company, produced the first commercial escalator in 1899 at the Otis factory in Yonkers, N.Y. The Seeberger-Otis wooden escalator won first prize at the Paris 1900 Exposition Universelle in France. Charles Seeberger sold his patent rights for the escalator to the Otis Elevator Company in 1910, which also bought Jesse Reno's escalator patent in 1911. Otis has dominated escalator production since that time, by combining and enhancing various designs including the cleated, level steps still in use today. The word “escalator”, which was at first a trademarked name, has become a common descriptive term.
The first escalator used for public transport was developed in 1899.
Right
Wrong
Doesn't say
The first escalator used for public transport was developed in 1899.
(Chiếc thang cuốn đầu tiên được sử dụng cho giao thông công cộng đã được phát triển vào năm 1899.)
A. Right: Đúng
B. Wrong: Sai
C. Doesn't say: Không được đề cập
Thông tin: “Charles Seeberger, together with the Otis Elevator Company, produced the first commercial escalator in 1899...” (Đoạn 2)
(Charles Seeberger cùng với Công ty Thang máy Otis đã sản xuất chiếc thang cuốn thương mại đầu tiên vào năm 1899...)
→ Văn bản không hề đề cập chiếc thang cuốn thương mại đầu tiên này có phải là chiếc đầu tiên được dùng cho hệ thống giao thông công cộng (public transport) hay không. "Thương mại" (commercial) có thể dùng trong trung tâm mua sắm, tòa nhà, tòa thị chính... Đề bài đưa ra một chi tiết quá cụ thể mà bài đọc không xác thực, vì vậy ta chọn Doesn't say.
Chọn C.
Jesse Reno built an amusement ride based on his escalator design at Coney Island.
Right
Wrong
Doesn't say
Jesse Reno built an amusement ride based on his escalator design at Coney Island.
(Jesse Reno đã xây dựng một trò chơi giải trí dựa trên thiết kế thang cuốn của mình tại Coney Island.)
A. Right: Đúng
B. Wrong: Sai
C. Doesn't say: Không được đề cập
Thông tin: “In 1892, Jesse Reno patented his moving stairs... Three years later, he created a novelty ride at Coney Island from his patented design: a moving stairway...” (Đoạn 1)
(Vào năm 1892, Jesse Reno đã cấp bằng sáng chế cho chiếc thang cuốn di động của mình... Ba năm sau, ông đã tạo ra một trò chơi giải trí mới lạ tại Coney Island từ thiết kế đã được cấp bằng sáng chế của mình: một cầu thang di động...)
→ “Novelty ride” có nghĩa là một trò chơi giải trí mới lạ. Nhận định này hoàn toàn chính xác với thông tin bài đọc.
Chọn A.
Today, escalators are mainly used for amusement purposes.
Right
Wrong
Doesn't say
Today, escalators are mainly used for amusement purposes.
(Ngày nay, thang cuốn chủ yếu được sử dụng cho mục đích giải trí.)
A. Right: Đúng
B. Wrong: Sai
C. Doesn't say: Không được đề cập
Thông tin: “Escalators are very common today in shopping malls, government buildings, amusement parks, and many other locations... However, the escalator began as an amusement and not as a practical transport.” (Đoạn 1)
(Thang cuốn ngày nay rất phổ biến ở các trung tâm thương mại, tòa nhà chính phủ, công viên giải trí và nhiều địa điểm khác... Tuy nhiên, thang cuốn đã bắt đầu như một trò giải trí chứ không phải là một phương tiện vận chuyển thực tế.)
→ Bài đọc nêu rõ thang cuốn bắt đầu (quá khứ) như một trò giải trí, nhưng ngày nay (today) chúng rất phổ biến ở trung tâm thương mại, tòa nhà chính phủ... tức là đã trở thành phương tiện di chuyển thực tế chứ không còn chủ yếu để giải trí nữa. Do đó nhận định này là sai.
Chọn B.
The escalator became popular immediately after it was invented.
Right
Wrong
Doesn't say
The escalator became popular immediately after it was invented.
(Thang cuốn đã trở nên phổ biến ngay lập tức sau khi nó được phát minh.)
A. Right: Đúng
B. Wrong: Sai
C. Doesn't say: Không được đề cập
Thông tin: Bài đọc liệt kê các mốc thời gian cấp bằng sáng chế (1859, 1892), thời điểm làm mô hình trò chơi (1895), sản xuất thương mại (1899) và việc công ty Otis thống trị sản xuất từ năm 1911. Tuy nhiên, bài đọc hoàn toàn không đưa ra thông tin hay số liệu nào để khẳng định liệu nó có “trở nên phổ biến ngay lập tức” (became popular immediately) hay cần một thời gian dài để người dân làm quen.
→ Không có đủ thông tin để xác định câu này đúng hay sai.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Thang cuốn ngày nay rất phổ biến ở các trung tâm thương mại, tòa nhà chính phủ, công viên giải trí và nhiều địa điểm khác. Chúng được biết đến là những cầu thang di chuyển thông qua một băng tải, với các đường ray giúp giữ cho mỗi bước thang luôn ở vị trí nằm ngang. Tuy nhiên, thang cuốn đã bắt đầu như một trò giải trí chứ không phải là một phương tiện vận chuyển thực tế. Bằng sáng chế đầu tiên liên quan đến một cỗ máy giống thang cuốn được cấp vào năm 1859 cho một người đàn ông ở bang Massachusetts về một thiết bị chạy bằng hơi nước. Vào năm 1892, Jesse Reno đã cấp bằng sáng chế cho những bậc thang di động của mình, hay còn gọi là “thang máy nghiêng”. Ba năm sau, ông đã tạo ra một trò chơi giải trí mới lạ tại Coney Island từ thiết kế đã được cấp bằng sáng chế của mình: một cầu thang di động nâng hành khách trên một băng tải ở một góc 25 độ.
Charles Seeberger cùng với Công ty Thang máy Otis đã sản xuất chiếc thang cuốn thương mại đầu tiên vào năm 1899 tại nhà máy Otis ở Yonkers, New York. Chiếc thang cuốn bằng gỗ của Seeberger-Otis đã giành giải nhất tại Triển lãm Thế giới Paris năm 1900 ở Pháp. Charles Seeberger đã bán bản quyền bằng sáng chế thang cuốn của mình cho Công ty Thang máy Otis vào năm 1910, công ty này cũng đã mua lại bằng sáng chế thang cuốn của Jesse Reno vào năm 1911. Otis đã thống trị ngành sản xuất thang cuốn kể từ thời điểm đó bằng cách kết hợp và nâng cao các thiết kế khác nhau, bao gồm cả các bậc thang có răng cưa, bằng phẳng vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay. Từ “escalator” (thang cuốn), ban đầu vốn là một tên thương hiệu đã được đăng ký bảo hộ, nay đã trở thành một thuật ngữ mô tả chung phổ biến.








