Đề minh họa tiếng Anh vào lớp 6 - THCS&THPT Lê Quý Đôn - Lớp E - Đề 5
40 câu hỏi
PART 1: PHONETICS
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
ask
pack
stamp
apple
A. ask: /ɑːsk/
B. pack: /pæk/
C. stamp: /stæmp/
D. apple: /ˈæpl/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /ɑː/, còn lại là /æ/.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
loved
picked
climbed
played
A. loved: /lʌvd/
B. picked: /pɪkt/
C. climbed: /klaɪmd/
D. played: /pleɪd/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /t/, còn lại là /d/.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
camping
ocean
candy
mooncake
A. camping: /ˈkæmpɪŋ/
B. ocean: /ˈəʊʃn/
C. candy: /ˈkændi/
D. mooncake: /ˈmuːnkeɪk/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /ʃ/, còn lại là /k/.
PART 2: VOCABULARY & GRAMMAR STRUCTURE
Odd one out.
cheese
chocolate
cabbage
biscuit
Đáp án đúng là C
A. cheese (danh từ): phô mai
B. chocolate (danh từ): sô cô la
C. cabbage (danh từ): bắp cải
D. biscuit (danh từ): bánh quy
Các phương án A, B, D đều là những danh từ chỉ các món ăn vặt / đồ ngọt / chế phẩm từ sữa, “cabbage” là danh từ thuộc nhóm rau củ.
Odd one out.
in
but
of
under
Đáp án đúng là B
A. in (giới từ): ở trong
B. but (liên từ): nhưng
C. of (giới từ): của
D. under (giới từ): ở dưới
Các phương án A, C, D đều là những giới từ, “but” là liên từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Nam has a high temperature. He has a/an _________.
earache
fever
stomachache
toothache
A. earache (n): đau tai
B. fever (n): sốt
C. stomachache (n): đau dạ dày, đau bụng
D. toothache (n): đau răng
Câu nhắc đến “high temperature” (nhiệt độ cơ thể cao), dấu hiệu này chỉ ra rằng cậu ấy đang bị sốt (fever).
→ Nam has a high temperature. He has a fever.
Dịch nghĩa: Nam có nhiệt độ cơ thể rất cao. Cậu ấy đang bị sốt.
on
for
to
of
A. on: trên
B. for: cho / vì
C. to: tới, đến
D. of: của
Cấu trúc gửi một thứ gì đó đến đâu/cho ai: send something to + địa điểm/người nhận.
→ I would like to send this package to the USA.
Dịch nghĩa: Tôi muốn gửi gói hàng này đến nước Mỹ.
knife
stove
shelf
ruler
A. knife (n): con dao
B. stove (n): cái bếp
C. shelf (n): cái kệ, giá đỡ
D. ruler (n): cái thước kẻ
Vế sau cảnh báo “You may cut yourself” (Bạn có thể tự làm mình bị đứt tay) → vật dụng gây ra vết cắt/đứt tay là con dao.
→ Don’t play with a knife. You may cut yourself.
Dịch nghĩa: Đừng chơi/nghịch dao. Bạn có thể tự làm đứt tay mình đấy.
drink
colour
sport
season
A. drink (n): đồ uống
B. colour (n): màu sắc
C. sport (n): môn thể thao
D. season (n): mùa
Câu trả lời là “summer” (mùa hè) → câu hỏi phải dùng từ để hỏi về các mùa trong năm.
→ What season do you like? – I like summer.
Dịch nghĩa: Bạn thích mùa nào? – Tôi thích mùa hè.
returned
invited
cooked
left
A. returned (v-ed): trở về, quay lại
B. invited (v-ed): mời
C. cooked (v-ed): nấu ăn
D. left (v-ed): rời đi (leave home: rời khỏi nhà để đi đâu đó)
Ngữ cảnh: Hôm qua kết thúc buổi học lúc 4h50 chiều, nên sau đó vào lúc 5h15 họ “trở về nhà” (returned home).
→ Yesterday, we finished our lessons at 4.50 p.m., so we returned home at 5.15 then.
Dịch nghĩa: Hôm qua, chúng tôi kết thúc các bài học lúc 4h50 chiều, vì vậy chúng tôi đã trở về nhà vào lúc 5h15 sau đó.
driving
going
hanging
climbing
A. driving (v-ing): lái xe
B. going (v-ing): đi
C. hanging (v-ing): treo
D. climbing (v-ing): trèo, leo
Cụm từ cố định: climb a tree (trèo cây).
Vế sau “fall off” (ngã xuống) cũng củng cố thêm hành động đang diễn ra là trèo cây.
→ They are climbing the tree. They may fall off and get hurt.
Dịch nghĩa: Bọn họ đang trèo cây. Bọn họ có thể bị ngã và bị thương.
they do
are they
do they
they are
A. they do: (Dùng cho câu hỏi do/does)
B. are they: (Sai trật tự từ, đây là trật tự câu hỏi)
C. do they: (Sai trật tự từ và sai trợ động từ)
D. they are: (Dùng cho câu hỏi to be)
Nguyên tắc trả lời câu hỏi Yes/No: Hỏi bằng trợ động từ/tobe nào thì trả lời bằng trợ động từ/tobe đó. Câu hỏi bắt đầu bằng “Are they...?” → Câu trả lời khẳng định là “Yes, they are.”
→ Are they playing soccer? - Yes, they are.
Dịch nghĩa: Có phải họ đang chơi bóng đá không? - Vâng, đúng vậy.
largest
the largest
the larger
the most large
A. largest: thiếu mạo từ “the”
B. the largest: rộng lớn nhất (đúng cấu trúc so sánh nhất)
C. the larger: sai cấu trúc (so sánh hơn không dùng “the” theo cách này)
D. the most large: sai cấu trúc (“large” là tính từ ngắn nên không dùng “most”)
Dấu hiệu nhận biết “in the world” (trên thế giới) yêu cầu sử dụng cấu trúc so sánh nhất. Tính từ ngắn “large” thêm đuôi “-est” và phải có mạo từ “the” đứng trước.
→ Russia is the largest country in the world.
Dịch nghĩa: Nga là quốc gia rộng lớn nhất trên thế giới.
don’t rain
is raining
isn’t raining
wasn’t raining
A. don’t rain: (Sai ngữ pháp vì “It” là ngôi thứ 3 số ít)
B. is raining: đang mưa
C. isn’t raining: đang không mưa
D. wasn’t raining: đã không đang mưa (thì quá khứ tiếp diễn)
Dấu hiệu “now” (bây giờ) chỉ thì hiện tại tiếp diễn. Vế trước bảo “Bạn không cần mang ô đâu” (don't need to bring an umbrella) → logic là vì trời lúc này ĐANG KHÔNG mưa (isn't raining).
→ You don’t need to bring an umbrella. It isn’t raining now.
Dịch nghĩa: Bạn không cần mang ô đâu. Bây giờ trời đang không mưa.
visits
are visiting
visit
visited
A. visits: (thêm “s” dùng cho ngôi số ít)
B. are visiting: (thì hiện tại tiếp diễn)
C. visit: (động từ nguyên thể)
D. visited: (thì quá khứ đơn)
Trạng từ chỉ tần suất “sometimes” (thỉnh thoảng) và cụm “on the weekend” (vào cuối tuần) diễn tả một thói quen/hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại → dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “We” (chúng tôi) là ngôi thứ nhất số nhiều → động từ giữ nguyên.
→ We sometimes visit our grandparents on the weekend.
Dịch nghĩa: Thỉnh thoảng chúng tôi đi thăm ông bà vào dịp cuối tuần.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word(s) or phrase that needs CORRECTION in each of the following questions.
Nga goes to school six day a week.
goes
school
six day
week
Đáp án đúng là C
Sau từ chỉ số lượng “six” (sáu) cần một danh từ đếm được số nhiều. Từ “day” đang ở dạng số ít là sai ngữ pháp.
Sửa: six day → six days
Câu đúng: Nga goes to school six days a week.
Dịch nghĩa: Nga đi học sáu ngày một tuần.
watching
are
on
tonight
Đáp án đúng là B
Chủ ngữ thực sự của câu cấu trúc “There is/are...” được quyết định bởi danh từ đứng ngay sau nó. Vì “a good film” (một bộ phim hay) là danh từ số ít, ta phải dùng động từ to be “is” thay vì “are”.
Sửa: are → is
Câu đúng: I like watching TV. There is a good film on TV tonight.
Dịch nghĩa: Tôi thích xem TV. Có một bộ phim hay trên TV vào tối nay.
How much rooms are there in the new house?
much
are there
in
new
“Rooms” (căn phòng) là danh từ đếm được số nhiều. Để hỏi về số lượng của danh từ đếm được, ta phải dùng cấu trúc “How many”. “How much” chỉ dùng cho danh từ không đếm được.
Sửa: much → many
Câu đúng: How many rooms are there in the new house?
Dịch nghĩa: Có bao nhiêu căn phòng trong ngôi nhà mới?
The cat is among the wardrobe and the bed.
cat
is
among
wardrobe
Để chỉ vị trí ở giữa hai sự vật cụ thể (wardrobe và bed), ta phải dùng cấu trúc “between... and...”. Giới từ “among” mang nghĩa “ở giữa” nhưng được dùng cho một nhóm có từ 3 người/vật trở lên.
Sửa: among → between
Câu đúng: The cat is between the wardrobe and the bed.
Dịch nghĩa: Con mèo ở giữa chiếc tủ quần áo và cái giường.
There are two bookshelf in my sister's bedroom.
are
bookshelf
my
bedroom
Sau số đếm “two” (hai) phải là danh từ đếm được ở dạng số nhiều. Quy tắc tạo danh từ số nhiều với các từ kết thúc bằng đuôi “-f” hoặc “-fe” (như bookshelf) là đổi thành “-ves”.
Sửa: bookshelf → bookshelves
Câu đúng: There are two bookshelves in my sister's bedroom.
Dịch nghĩa: Có hai chiếc giá sách trong phòng ngủ của chị/em gái tôi.
PART 3: COMMUNICATION
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct response to each of the following exchanges.
Hanna: Would you like some more chicken?
Jenny: ____________. I’m full.
Yes, please!
No, thanks.
Yes, I would.
No, I wouldn’t.
Đáp án đúng là B
A. Yes, please!: Vâng, cho tớ một ít! (Dùng để đồng ý lời mời đồ ăn/thức uống).
B. No, thanks.: Không, tớ cảm ơn. (Dùng để từ chối lịch sự).
C. Yes, I would.: (Thường không dùng cách này để đáp lại lời mời đồ ăn).
D. No, I wouldn’t.: (Về mặt ngữ pháp thì đúng, nhưng trong giao tiếp thực tế thì cách nói này quá cứng nhắc và kém lịch sự).
Câu hỏi là một lời mời đồ ăn (“Would you like some more...?”). Ở vế sau, Jenny giải thích lý do là “I'm full” (Tớ no rồi) → chứng tỏ cô ấy muốn từ chối lời mời này. Cách từ chối lịch sự và tự nhiên nhất là “No, thanks.”
→ Hanna: “Would you like some more chicken?” - Jenny: “No, thanks. I’m full.”
Dịch nghĩa: Hanna: “Cậu có muốn ăn thêm chút thịt gà không?” - Jenny: “Không, tớ cảm ơn nhé. Tớ no rồi.”
Mary: Hi, Bob. How’s your family?
Bob: ____________.
Fine, thank you.
It’s a big one.
Not at all.
They’re having breakfast.
Đáp án đúng là A
A. Fine, thank you.: Mọi người đều khỏe, cảm ơn cậu. (Dùng để đáp lại câu hỏi thăm sức khỏe).
B. It’s a big one.: Đó là một gia đình lớn. (Dùng để trả lời câu hỏi quy mô gia đình).
C. Not at all.: Không có gì. (Dùng để đáp lại lời cảm ơn).
D. They’re having breakfast.: Họ đang ăn sáng. (Trả lời cho câu hỏi họ đang làm gì).
Câu hỏi “How’s your family?” dùng để hỏi thăm tình hình, sức khỏe của các thành viên trong gia đình. Cách đáp lại tiêu chuẩn nhất là thông báo mọi người đều ổn và nói lời cảm ơn.
→ Mary: “Hi, Bob. How’s your family?” - Bob: “Fine, thank you.”
Dịch nghĩa: Mary: “Chào Bob. Gia đình cậu dạo này thế nào?” - Bob: “Mọi người đều khỏe, cảm ơn cậu nhé.”
Peter: How’s the weather today?
Mary: ____________.
The clouds are in the sky.
It’s cloudy.
There are three clouds.
It cloudy.
A. The clouds are in the sky.: Những đám mây đang ở trên bầu trời. (Câu miêu tả thực tế, không dùng để trả lời cho câu hỏi thời tiết chung chung).
B. It’s cloudy.: Trời nhiều mây. (Cấu trúc chuẩn miêu tả thời tiết).
C. There are three clouds.: Có 3 đám mây. (Sai ngữ cảnh).
D. It cloudy.: (Sai ngữ pháp vì thiếu động từ “is” - It is cloudy).
Câu hỏi “How's the weather?” dùng để hỏi về tình hình thời tiết. Cấu trúc phổ biến nhất để trả lời là “It is + tính từ chỉ thời tiết”.
→ Peter: “How’s the weather today?” - Mary: “It’s cloudy.”
Dịch nghĩa: Peter: “Thời tiết hôm nay thế nào?” - Mary: “Trời nhiều mây.”
PART 4: READING
Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Please take off your shoes when entering this place.
You don’t have to wear shoes in this place.
Please put on your shoes when entering this place.
You can’t buy any shoes in this place.
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Vui lòng cởi giày của bạn ra khi bước vào nơi này.
B. Bạn không bắt buộc phải mang giày ở nơi này.
C. Vui lòng mang giày của bạn vào khi bước vào nơi này.
D. Bạn không thể mua bất kỳ đôi giày nào ở nơi này.
Thông tin: NOTICE / Hình ảnh đôi giày trong vòng tròn có vạch chéo đỏ / SHOES NOT ALLOWED HERE
Dịch nghĩa: THÔNG BÁO / Không được phép mang giày vào đây.
Phân tích: Biển báo có chữ “SHOES NOT ALLOWED HERE” (Không được phép mang giày ở đây) cùng biểu tượng cấm mang giày, yêu cầu mọi người phải bỏ giày dép ở ngoài trước khi bước vào.
- Phương án A (Vui lòng cởi giày...) truyền đạt chính xác hành động thực tế cần làm để tuân thủ quy định của biển báo (“take off” = cởi ra).
- Phương án B sai vì cấu trúc “don't have to” mang nghĩa là “không cần thiết/không bắt buộc” (tức là bạn vẫn có quyền mang nếu muốn), không thể hiện được tính cấm đoán tuyệt đối của biển báo.
- Phương án C mang nghĩa ngược lại hoàn toàn (yêu cầu mang giày vào - “put on”).
- Phương án D đưa ra thông tin hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh (việc mua bán giày).
Chọn A.
What does the notice say?

Feeding animals is encouraged.
Feeding the animals may hurt them, so do not do it.
Feed the animals only with certain types of food.
Feeding the animals is allowed during specific hours.
Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Việc cho động vật ăn được khuyến khích.
B. Việc cho động vật ăn có thể làm tổn thương chúng, vì vậy đừng làm điều đó.
C. Chỉ cho động vật ăn những loại thức ăn nhất định.
D. Việc cho động vật ăn được cho phép trong những giờ cụ thể.
Thông tin: Do not feed the animals. It can be harmful to their health.
Dịch nghĩa: Không cho động vật ăn. Điều đó có thể gây hại cho sức khỏe của chúng.
Phân tích: Thông báo gồm hai vế rất rõ ràng: mệnh lệnh cấm hành động (“Do not feed” - Không cho ăn) và giải thích lý do (“harmful to their health” - có hại cho sức khỏe của chúng).
- Phương án B diễn đạt lại một cách chính xác trọn vẹn cả hai ý này: cụm “may hurt them” (có thể làm tổn thương chúng) tương đương với “harmful”, và “do not do it” (đừng làm điều đó) tương đương với lệnh cấm “Do not feed”.
- Phương án A sai vì mang nghĩa trái ngược hoàn toàn (“encouraged” - được khuyến khích).
- Phương án C và D sai vì thông báo là lệnh cấm tuyệt đối, không có bất kỳ ngoại lệ nào về loại thức ăn (“certain types of food”) hay khung giờ (“specific hours”).
Chọn B.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
I live in a house near the sea. It is (26) _______ old house, about 100 years old and it’s very small. There are two bedrooms upstairs with no bathroom. The bathroom is downstairs, (27)_______ the kitchen, and there is a living room where there is a lovely old fireplace. There is a garden in front (28) _______ the house. The garden goes down to the beach, and in spring and summer, (29) _______ are flowers everywhere. I like being alone with my dog, Rack, but we have a lot of visitors. My city friends often stay with me. I (30) _______ my house for some reasons: the garden, the flowers in summer, the fire in winter, but the best thing is the view from my bedroom window.
a
an
the
∅
A. a: một (đứng trước từ bắt đầu bằng phụ âm)
B. an: một (đứng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm u, e, o, a, i)
C. the: (mạo từ xác định, dùng cho danh từ đã được nhắc đến hoặc xác định)
D. ∅: (không dùng mạo từ)
Từ “old” bắt đầu bằng nguyên âm “o”, và cụm “old house” (ngôi nhà cũ) đang được dùng để miêu tả chung chung về đặc điểm của ngôi nhà, dạng số ít, nên ta dùng mạo từ “an”.
→ It is an old house, about 100 years old and it’s very small.
Dịch nghĩa: Nó là một ngôi nhà cũ, khoảng 100 năm tuổi và nó rất nhỏ.
Chọn B.
between
next to
near to
after
A. between: ở giữa (thường đi với cấu trúc “between A and B”)
B. next to: bên cạnh, ngay sát
C. near to: (ít dùng, thường chỉ dùng “near” mang nghĩa là gần)
D. after: sau, phía sau
Để chỉ vị trí của phòng tắm so với nhà bếp, cụm từ “next to” (ngay cạnh) là phù hợp nhất về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
→ The bathroom is downstairs, next to the kitchen...
Dịch nghĩa: Phòng tắm nằm ở tầng dưới, ngay cạnh nhà bếp...
Chọn B.
to
in
on
of
A. to: đến
B. in: ở trong
C. on: ở trên
D. of: của
Cụm từ cố định (collocation) chỉ vị trí: in front of (ở phía trước).
→ There is a garden in front of the house.
Dịch nghĩa: Có một khu vườn ở phía trước ngôi nhà.
Chọn D.
there
have
go
buy
A. there: ở đó (cấu trúc “there are” = có)
B. have: có (phải đi với chủ ngữ chỉ người/vật như I, we, they...)
C. go: đi
D. buy: mua
Cấu trúc chỉ sự tồn tại: There is / There are (Có...). Vì “flowers” (những bông hoa) là danh từ số nhiều nên động từ to be chia là “are”, đi cùng với “there” tạo thành “there are”.
→ ...and in spring and summer, there are flowers everywhere.
Dịch nghĩa: ...và vào mùa xuân và mùa hè, có hoa ở khắp mọi nơi.
Chọn A.
I (30) _______ my house for some reasons: the garden, the flowers in summer, the fire in winter, but the best thing is the view from my bedroom window.
to love
loving
love
loved
A. to love: để yêu (to V)
B. loving: yêu (V-ing)
C. love: yêu (động từ nguyên thể)
D. loved: đã yêu (thì quá khứ đơn)
Câu đang diễn tả một sự thật ở hiện tại, một trạng thái cảm xúc thường trực của người nói đối với ngôi nhà nên ta dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ là “I” nên động từ “love” giữ ở dạng nguyên thể.
→ I love my house for some reasons...
Dịch nghĩa: Tôi yêu ngôi nhà của mình vì một vài lý do...
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Tôi sống trong một ngôi nhà gần biển. Nó là một ngôi nhà cũ, khoảng 100 năm tuổi và nó rất nhỏ. Có hai phòng ngủ ở tầng trên và không có phòng tắm. Phòng tắm nằm ở tầng dưới, ngay cạnh nhà bếp, và có một phòng khách nơi có một chiếc lò sưởi cũ tuyệt đẹp. Có một khu vườn ở phía trước ngôi nhà. Khu vườn trải dài xuống bãi biển, và vào mùa xuân và mùa hè, có hoa ở khắp mọi nơi. Tôi thích ở một mình với chú chó Rack của mình, nhưng chúng tôi có rất nhiều khách đến thăm. Những người bạn ở thành phố của tôi thường xuyên đến ở cùng tôi. Tôi yêu ngôi nhà của mình vì một vài lý do: khu vườn, những bông hoa vào mùa hè, ngọn lửa ấm áp vào mùa đông, nhưng điều tuyệt vời nhất là tầm nhìn từ cửa sổ phòng ngủ của tôi.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the questions.
Recycling is a great idea, but before you throw your garbage into a recycling bin, stop and think. There are lots of other things you can do with your garbage.
How about giving your old books, toys, or clothes to a charity? The charity will sell your old things to make money.
Why not take old boxes, wrapping paper, greeting cards, and ribbons to a local school? Teacher will use them for art classes.
What about taking old boxes and newspapers to pet shops? They will use them to make beds for the animals.
Why not take old magazines to a local doctors’ offices? They will put them in waiting room for patients to read.
Your garbage is useful to other people. Find a new home for your old things and help your town.
There are many ways to recycle.
Recycling is not a good idea.
Recycling is the only option for garbage disposal.
Garbage should be thrown away.
What is the main idea of the text? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. There are many ways to recycle. (Có rất nhiều cách để tái chế/tái sử dụng rác.)
B. Recycling is not a good idea. (Tái chế không phải là một ý tưởng hay.)
C. Recycling is the only option for garbage disposal. (Tái chế là lựa chọn duy nhất để xử lý rác thải.)
D. Garbage should be thrown away. (Rác thải nên được vứt đi.)
Thông tin: “There are lots of other things you can do with your garbage.” (Đoạn 1)
(Có rất nhiều điều khác bạn có thể làm với rác của mình.)
Xuyên suốt đoạn văn, tác giả đưa ra hàng loạt các ví dụ về cách tái sử dụng/tái chế đồ cũ (tặng sách vở cho hội từ thiện, đem thiệp đến trường học, đem báo cũ đến cửa hàng thú cưng...). Do đó, ý chính của bài là có rất nhiều cách khác nhau để tái sử dụng đồ đạc.
Chọn A.
What can you do with your old books and toys?
Throw them in the recycling bin
Donate them to a charity
Sell them for money
Keep them in storage
What can you do with your old books and toys?
(Bạn có thể làm gì với những cuốn sách và đồ chơi cũ của mình?)
A. Throw them in the recycling bin: Vứt chúng vào thùng rác tái chế
B. Donate them to a charity: Quyên góp chúng cho một tổ chức từ thiện
C. Sell them for money: Bán chúng để lấy tiền
D. Keep them in storage: Cất giữ chúng trong kho
Thông tin: “How about giving your old books, toys, or clothes to a charity?” (Đoạn 2)
(Còn việc tặng những cuốn sách, đồ chơi hoặc quần áo cũ của bạn cho một tổ chức từ thiện thì sao?)
Chọn B.
Recycling center
Trash bin
Local school
Pet shop
Where can you take greeting cards?
(Bạn có thể mang những tấm thiệp chúc mừng đến đâu?)
A. Recycling center: Trung tâm tái chế
B. Trash bin: Thùng rác
C. Local school: Trường học ở địa phương
D. Pet shop: Cửa hàng thú cưng
Thông tin: “Why not take old boxes, wrapping paper, greeting cards, and ribbons to a local school?” (Đoạn 3)
(Tại sao không mang những chiếc hộp cũ, giấy gói, thiệp chúc mừng và ruy băng đến một trường học ở địa phương?)
Chọn C.
How can pet shops use old boxes and newspapers?
Sell them to customers
Recycle them into new products
Make beds for animals
Use them for packaging
How can pet shops use old boxes and newspapers?
(Các cửa hàng thú cưng có thể sử dụng hộp cũ và báo cũ như thế nào?)
A. Sell them to customers: Bán chúng cho khách hàng
B. Recycle them into new products: Tái chế chúng thành các sản phẩm mới
C. Make beds for animals: Làm chỗ ngủ cho động vật
D. Use them for packaging: Sử dụng chúng để đóng gói
Thông tin: “What about taking old boxes and newspapers to pet shops? They will use them to make beds for the animals.” (Đoạn 4)
(Thế còn việc mang những chiếc hộp và báo cũ đến các cửa hàng thú cưng thì sao? Họ sẽ sử dụng chúng để làm chỗ ngủ cho các loài động vật.)
Chọn C.
What can local doctors' offices do with old magazines?
Throw them away
Recycle them
Sell them to patients
Put them in the waiting room for patients to read
What can local doctors' offices do with old magazines?
(Các phòng khám bác sĩ ở địa phương có thể làm gì với những cuốn tạp chí cũ?)
A. Throw them away: Vứt chúng đi
B. Recycle them: Tái chế chúng
C. Sell them to patients: Bán chúng cho bệnh nhân
D. Put them in the waiting room for patients to read: Đặt chúng trong phòng chờ cho bệnh nhân đọc
Thông tin: “Why not take old magazines to a local doctors’ offices? They will put them in the waiting room for patients to read.” (Đoạn 5)
(Tại sao không mang những cuốn tạp chí cũ đến các phòng khám bác sĩ ở địa phương? Họ sẽ đặt chúng trong phòng chờ cho bệnh nhân đọc.)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Tái chế là một ý tưởng tuyệt vời, nhưng trước khi bạn vứt rác vào thùng rác tái chế, hãy dừng lại và suy nghĩ. Có rất nhiều điều khác bạn có thể làm với rác của mình.
Còn việc tặng những cuốn sách, đồ chơi hoặc quần áo cũ của bạn cho một tổ chức từ thiện thì sao? Tổ chức từ thiện sẽ bán những đồ cũ của bạn để kiếm tiền.
Tại sao không mang những chiếc hộp cũ, giấy gói, thiệp chúc mừng và ruy băng đến một trường học ở địa phương? Giáo viên sẽ sử dụng chúng cho các lớp học mỹ thuật.
Thế còn việc mang những chiếc hộp và báo cũ đến các cửa hàng thú cưng thì sao? Họ sẽ sử dụng chúng để làm chỗ ngủ cho các loài động vật.
Tại sao không mang những cuốn tạp chí cũ đến các phòng khám bác sĩ ở địa phương? Họ sẽ đặt chúng trong phòng chờ cho bệnh nhân đọc.
Rác của bạn rất hữu ích đối với những người khác. Hãy tìm một ngôi nhà mới cho những đồ dùng cũ của bạn và giúp ích cho thị trấn của mình.
PART 5: WRITING
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that is best written from the words/ phrases given.
What / they / often / do / morning?
What do they often do in the morning?
What do they often in the morning?
What do they often doing in the morning?
What do they often do in morning?
Cấu trúc:
Câu hỏi thì hiện tại đơn với từ để hỏi: Wh-word + do/does + S + (trạng từ chỉ tần suất) + V-inf + ...?
Cụm giới từ chỉ thời gian buổi trong ngày: in the morning / in the afternoon / in the evening.
Trong câu này, chủ ngữ là “they” nên ta mượn trợ động từ “do”. Trạng từ chỉ tần suất “often” đứng trước động từ thường “do” (chỉ hành động làm). Cụm từ chỉ buổi sáng bắt buộc phải có mạo từ “the” (loại đáp án D).
→ Chọn A. What do they often do in the morning?
Dịch nghĩa: Họ thường làm gì vào buổi sáng?
There / pencil / compass / three books / bookshelf.
There are a pencil, a compass, and three books in bookshelf.
There is a pencil, a compass, and three books on the bookshelf.
There is pencil, compass, and three books at bookshelf.
There are pencil and compass with three books on the bookshelf.
Cấu trúc:
There is + N (số ít / không đếm được) + , N2, N3... + giới từ chỉ nơi chốn.
Lưu ý quan trọng: Khi liệt kê một chuỗi các sự vật sau cấu trúc “There is / There are”, động từ to-be sẽ được chia theo danh từ đứng ngay liền kề nó. Ở đây, danh từ đầu tiên trong chuỗi liệt kê là “a pencil” (một chiếc bút chì - danh từ đếm được số ít) nên ta bắt buộc phải dùng “There is” chứ không được dùng “There are” (loại A và D).
Ngoài ra, để chỉ vị trí “ở trên bề mặt” của giá sách, ta dùng giới từ “on” và thêm mạo từ “the” để xác định (on the bookshelf).
→ Chọn B. There is a pencil, a compass, and three books on the bookshelf.
Dịch nghĩa: Có một chiếc bút chì, một chiếc compa và ba quyển sách ở trên giá sách.
Mark the letter A, B, C, or D to choose the sentence closest in meaning to the original one.
It’s boring to watch the puppet show.
To watch the puppet show is boring.
Exciting is to watch the puppet show.
Watching the puppet show is exciting.
Câu gốc: “It’s exciting to watch the puppet show.” (Thật thú vị khi xem biểu diễn múa rối.)
→ Phân tích: Ta có cấu trúc dùng chủ ngữ giả: “It + be + adj + to V-inf” (Thật là... để làm gì). Cấu trúc này có thể được viết lại bằng cách đưa động từ nguyên thể lên đầu câu làm chủ ngữ dưới dạng Danh động từ (V-ing) hoặc Động từ nguyên thể có “to” (To V): “V-ing / To V-inf + be + adj” (Việc làm gì đó thì...).
Chọn D. Watching the puppet show is exciting.
Dịch nghĩa: Việc xem biểu diễn múa rối thật thú vị.
Các đáp án sai:
A: Sai nghĩa từ vựng (đổi “exciting” - thú vị thành “boring” - nhàm chán).
B: Sai nghĩa từ vựng (dùng “boring”).
C: Sai cấu trúc ngữ pháp (Tính từ “Exciting” không thể đứng đầu câu làm chủ ngữ theo cách này).
Mary hates playing volleyball.
Mary hates playing sports volleyball.
Mary enjoys playing volleyball.
Mary enjoys playing sports volleyball.
Câu gốc: “Mary's favorite sport is volleyball.” (Môn thể thao yêu thích của Mary là bóng chuyền.)
→ Phân tích: Cấu trúc diễn đạt sở thích “S + 's favorite sport is + N” (Môn thể thao yêu thích của ai đó là...) mang ý nghĩa tương đương với việc người đó rất thích/tận hưởng việc chơi môn thể thao đó “S + enjoy(s)/like(s) + playing + N”.
Chọn C. Mary enjoys playing volleyball.
Dịch nghĩa: Mary thích chơi bóng chuyền.
Các đáp án sai:
A: Sai nghĩa từ vựng (dùng “hates” nghĩa là ghét).
B: Sai nghĩa từ vựng (“hates”) và thừa từ “sports” (trong tiếng Anh không dùng cụm “playing sports volleyball”, chỉ dùng “playing volleyball”).
D: Thừa từ “sports” tương tự như đáp án B, khiến câu bị sai ngữ pháp và thiếu tự nhiên.
John is fat because he eats so many chips.
If John doesn't eat so many chips, he will not be fat.
If John didn't eat so many chips, he would not be fat.
John is fat though he eats so many chips.
Being fat, John likes to eat so many chips.
Câu gốc: “John is fat because he eats so many chips.” (John béo vì anh ấy ăn quá nhiều khoai tây chiên.)
→ Phân tích: Câu gốc diễn tả một sự thật đang diễn ra ở hiện tại (các động từ “is”, “eats” chia ở thì hiện tại đơn). Để đưa ra một giả định trái ngược với thực tế ở hiện tại, ta bắt buộc phải sử dụng Câu điều kiện loại 2 với cấu trúc: If + S + V(quá khứ), S + would/could + V-inf.
Thực tế là John ăn nhiều khoai tây chiên nên béo → Giả định trái ngược: Nếu John không ăn nhiều khoai tây chiên, anh ấy sẽ không béo.
Chọn B. If John didn't eat so many chips, he would not be fat.
Dịch nghĩa: Nếu John không ăn quá nhiều khoai tây chiên, anh ấy sẽ không bị béo.
Các đáp án sai:
A: Dùng sai loại câu điều kiện (Đây là câu điều kiện loại 1 diễn tả sự việc có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai, không dùng để giả định trái ngược thực tế hiện tại).
C: Sai nghĩa hoàn toàn do dùng sai liên từ (“though” - mặc dù).
D: Sai nghĩa hoàn toàn (Vì béo, John thích ăn quá nhiều khoai tây chiên → ngược logic nhân quả của câu gốc).








