Đề minh họa tiếng Anh vào lớp 6 - THCS&THPT Lê Quý Đôn - Lớp E - Đề 4
40 câu hỏi
PART 1: PHONETICS
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
learn
read
speak
meaning
A. learn: /lɜːn/
B. read: /riːd/
C. speak: /spiːk/
D. meaning: /ˈmiːnɪŋ/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /ɜː/, còn lại là /iː/.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
buys
earns
knows
sticks
A. buys: /baɪz/
B. earns: /ɜːnz/
C. knows: /nəʊz/
D. sticks: /stɪks/
Phương án D có phần gạch chân phát âm là /s/, còn lại là /z/.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
cook
cake
cinema
club
A. cook: /kʊk/
B. cake: /keɪk/
C. cinema: /ˈsɪnəmə/
D. club: /klʌb/
Phương án C có phần gạch chân phát âm là /s/, còn lại là /k/.
PART 2: VOCABULARY & GRAMMAR STRUCTURE
Odd one out.
milk
bottle
tea
water
Đáp án đúng là B
A. milk (danh từ): sữa
B. bottle (danh từ): cái chai
C. tea (danh từ): trà
D. water (danh từ): nước
Các phương án A, C, D đều là những danh từ chỉ đồ uống / chất lỏng, “bottle” là danh từ chỉ đồ vật.
Odd one out.
sing
thirsty
hungry
hot
Đáp án đúng là A
A. sing (động từ): hát
B. thirsty (tính từ): khát nước
C. hungry (tính từ): đói bụng
D. hot (tính từ): nóng bức
Các phương án B, C, D đều là những tính từ chỉ trạng thái, cảm giác của cơ thể, “sing” là động từ chỉ hành động.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
I don’t like _________ sports such as biking and running.
acting
table tennis
outdoor
indoor
A. acting (n/v-ing): diễn xuất
B. table tennis (n): môn bóng bàn
C. outdoor (adj): ngoài trời
D. indoor (adj): trong nhà
Câu nhắc đến “biking and running” (đạp xe và chạy bộ). Đây là những môn thể thao được thực hiện ở ngoài trời. Ta có cụm từ outdoor sports (các môn thể thao ngoài trời).
→ I don’t like outdoor sports such as biking and running.
Dịch nghĩa: Tôi không thích các môn thể thao ngoài trời như đạp xe và chạy bộ.
right
opposite
between
in front
A. right: bên phải (thường đi với giới từ “of” → to the right of)
B. opposite: đối diện (đứng một mình hoặc đi với “to”)
C. between: ở giữa (dùng trong cấu trúc between A and B)
D. in front: đằng trước (thường đi với giới từ “of” → in front of)
Trong câu có “the restaurant and the cinema” (nhà hàng và rạp chiếu phim) tạo thành cấu trúc “A and B”, do đó giới từ chỉ vị trí phù hợp nhất là “between”.
→ The bank is between the restaurant and the cinema.
Dịch nghĩa: Ngân hàng nằm ở giữa nhà hàng và rạp chiếu phim.
want
practise
talk
have
A. want (v): muốn
B. practise (v): thực hành, luyện tập
C. talk (v): nói chuyện
D. have (v): có
Câu trả lời là phương pháp học (“I watch English cartoons...” - Tôi xem phim hoạt hình tiếng Anh) → câu hỏi phải hỏi về cách thực hành/luyện tập tiếng Anh.
→ How do you practise English? – I watch English cartoons on TV.
Dịch nghĩa: Bạn luyện tập tiếng Anh như thế nào? – Tôi xem các bộ phim hoạt hình tiếng Anh trên tivi.
These are English – Vietnamese _________.
dictionaries
pens
computers
rulers
A. dictionaries (n): những cuốn từ điển
B. pens (n): những chiếc bút
C. computers (n): những chiếc máy tính
D. rulers (n): những cái thước kẻ
Cụm từ “English - Vietnamese” (Anh - Việt) thường được dùng để bổ nghĩa cho từ điển (từ điển Anh - Việt).
→ These are English – Vietnamese dictionaries.
Dịch nghĩa: Đây là những cuốn từ điển Anh - Việt.
remembered
completed
started
thought
A. remembered (v-ed): đã nhớ
B. completed (v-ed): đã hoàn thành
C. started (v-ed): đã bắt đầu
D. thought (v-ed): đã nghĩ
Vế sau có nghĩa là “nhưng hôm nay cậu ấy quên mang nó đến lớp” → chứng tỏ vào Chủ nhật tuần trước cậu ấy đã làm/hoàn thành xong bài tập về nhà rồi.
→ He completed his homework last Sunday, but today he forgot to bring it to the class.
Dịch nghĩa: Cậu ấy đã hoàn thành bài tập về nhà vào Chủ nhật tuần trước, nhưng hôm nay cậu ấy lại quên mang nó đến lớp.
cook
play
use
take
A. cook (v): nấu ăn
B. play (v): chơi, đùa nghịch
C. use (v): sử dụng
D. take (v): lấy
Ta có cụm từ cố định: play with matches (nghịch diêm / chơi với diêm).
→ Why shouldn’t I play with matches? – Because you may get a burn.
Dịch nghĩa: Tại sao con không nên nghịch diêm? – Bởi vì con có thể bị bỏng.
How many
How much
How long
How far
A. How many: Bao nhiêu (dùng hỏi số lượng với danh từ đếm được)
B. How much: Bao nhiêu (dùng hỏi số lượng danh từ không đếm được / hỏi giá tiền)
C. How long: Bao lâu / Bao xa (hỏi về khoảng thời gian hoặc chiều dài vật thể)
D. How far: Bao xa (dùng để hỏi về khoảng cách địa lý)
Câu trả lời “30 kilometers” chỉ khoảng cách địa lý → dùng từ để hỏi “How far”.
→ How far is it from here to Noi Bai airport? – 30 kilometers.
Dịch nghĩa: Từ đây đến sân bay Nội Bài bao xa? – 30 ki-lô-mét.
any
some
a
few
A. any: bất kỳ / một chút nào (dùng trong câu phủ định và nghi vấn)
B. some: một ít / một chút (dùng trong câu khẳng định hoặc câu đề nghị)
C. a: một (dùng với danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm)
D. few: một ít, hầu như không (chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều)
“Sugar” (đường) là danh từ không đếm được. Đây là một câu mệnh lệnh/khẳng định mang tính đề nghị thêm gia vị, do đó ta dùng “some”.
→ Put some sugar in this orange juice. It will be tastier.
Dịch nghĩa: Hãy cho thêm một chút đường vào cốc nước cam này. Nó sẽ ngon hơn đấy.
eat
to eating
to eat
eating
A. eat: động từ nguyên thể
B. to eating: to + V-ing
C. to eat: động từ nguyên thể có “to”
D. eating: danh động từ (V-ing)
Cấu trúc diễn đạt sự mong muốn: want + to + V-nguyên thể (muốn làm gì đó). Ở dạng phủ định là “don't/doesn't want to V”.
→ Hanh doesn’t want to eat noodles.
Dịch nghĩa: Hạnh không muốn ăn mì.
lived
has lived
have lived
are living
A. lived: thì quá khứ đơn
B. has lived: thì hiện tại hoàn thành (dùng cho chủ ngữ số ít)
C. have lived: thì hiện tại hoàn thành (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
D. are living: thì hiện tại tiếp diễn
Dấu hiệu nhận biết “since + mốc thời gian” (since 2002) yêu cầu sử dụng thì hiện tại hoàn thành (S + have/has + V-p2). Chủ ngữ “Our friends” (những người bạn của chúng tôi) đang ở dạng số nhiều → dùng trợ động từ “have”.
→ Our friends have lived in Ho Chi Minh city since 2002.
Dịch nghĩa: Những người bạn của chúng tôi đã sống ở Thành phố Hồ Chí Minh từ năm 2002.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word(s) or phrase that needs CORRECTION in each of the following questions.
It’s raining very hardly so we can’t go out.
It’s
raining
hardly
can’t go
Đáp án đúng là C
Trạng từ của “hard” (mạnh, to) vẫn giữ nguyên là “hard”. Từ “hardly” lại mang một nghĩa hoàn toàn khác là “hầu như không”, nên việc dùng “hardly” ở đây sai về ngữ nghĩa (trời mưa to).
Sửa: hardly → hard (hoặc heavily)
Câu đúng: It’s raining very hard so we can’t go out.
Dịch nghĩa: Trời đang mưa rất to nên chúng ta không thể ra ngoài.
How usually do you go shopping?
usually
do
go
shopping
Đáp án đúng là A
Cấu trúc dùng để hỏi về tần suất, mức độ thường xuyên trong tiếng Anh là “How often”. Không sử dụng “How usually”.
Sửa: usually → often
Câu đúng: How often do you go shopping?
Dịch nghĩa: Bạn có thường xuyên đi mua sắm không?
Huy makes friends very easily because he is very rude.
makes
because
is
rude
Từ “rude” mang nghĩa là “thô lỗ, mất lịch sự”, hoàn toàn mâu thuẫn với vế trước là “makes friends very easily” (kết bạn rất dễ dàng). Do đó, cần thay bằng một tính từ mang tính cách tích cực.
Sửa: rude → friendly
Câu đúng: Huy makes friends very easily because he is very friendly.
Dịch nghĩa: Huy kết bạn rất dễ dàng bởi vì cậu ấy rất thân thiện.
She wants to come at the theatre with us.
wants
come
at
with
Giới từ đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển hướng đến một địa điểm (như go, come) là “to”. Giới từ “at” dùng để chỉ vị trí tại một điểm nên sai cấu trúc trong trường hợp này.
Sửa: at → to
Câu đúng: She wants to come to the theatre with us.
Dịch nghĩa: Cô ấy muốn đến nhà hát cùng chúng tôi.
You shouldn’t eat too much junk food so it’s not good.
You
eat
junk food
so
Liên từ “so” mang nghĩa “vì vậy” dùng để chỉ kết quả. Tuy nhiên, mệnh đề “it's not good” (nó không tốt) đóng vai trò là nguyên nhân giải thích cho việc tại sao không nên ăn đồ ăn vặt. Do đó, ta phải dùng liên từ chỉ nguyên nhân “because”.
Sửa: so → because
Câu đúng: You shouldn’t eat too much junk food because it’s not good.
Dịch nghĩa: Bạn không nên ăn quá nhiều đồ ăn vặt bởi vì nó không tốt.PART 3: COMMUNICATION
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct response to each of the following exchanges.
Mom: It’s time for lunch.
Girl: ____________
Oh good!
One hour.
Half past twelve.
Good luck.
Đáp án đúng là A
A. Oh good!: Ồ tuyệt quá! (Thể hiện sự vui vẻ, hào hứng khi nghe một tin tốt).
B. One hour.: Một tiếng đồng hồ. (Trả lời cho câu hỏi mất bao lâu “How long”).
C. Half past twelve.: Mười hai rưỡi. (Trả lời cho câu hỏi mấy giờ “What time”).
D. Good luck.: Chúc may mắn.
Người mẹ thông báo đã đến giờ ăn trưa. Phản hồi tự nhiên nhất của một đứa trẻ khi nghe đến giờ ăn là thể hiện sự vui mừng.
→ Mom: “It’s time for lunch.” - Girl: “Oh good!”
Dịch nghĩa: Mẹ: “Đến giờ ăn trưa rồi con.” - Cô con gái: “Ồ tuyệt quá!”
Boy: Would you like a cup of tea?
Girl: ____________
No, I’d love one.
Yes, I like tea.
Sorry, I’m not.
Yes, please.
Đáp án đúng là D
A. No, I’d love one.: Không, tớ rất thích một tách. (Bị mâu thuẫn nội dung, nếu “No” thì phải là “No, thanks”).
B. Yes, I like tea.: Có, tớ thích uống trà. (Ngữ pháp không sai nhưng không phải cách đáp lại lời mời tự nhiên nhất).
C. Sorry, I’m not.: Xin lỗi, tớ không. (Sai cấu trúc).
D. Yes, please.: Vâng, xin mời / Vâng, làm ơn. (Cụm từ tiêu chuẩn và lịch sự nhất dùng để chấp nhận lời mời đồ ăn, thức uống).
Cấu trúc “Would you like...?” ở đây là một lời mời uống nước. Ta chọn đáp án D để thể hiện sự đồng ý một cách lịch sự.
→ Boy: “Would you like a cup of tea?” - Girl: “Yes, please.”
Dịch nghĩa: Chàng trai: “Cậu có muốn dùng một tách trà không?” - Cô gái: “Vâng, cho tớ một tách nhé.”
Boy: Do you know where the public telephone is?
Girl: ____________
Yes, it’s open all day.
But it’s very old.
No, why do I know?
There’s one at the street corner.
A. Yes, it’s open all day.: Vâng, nó mở cửa cả ngày. (Trả lời sai trọng tâm câu hỏi về vị trí).
B. But it’s very old.: Nhưng nó cũ lắm rồi.
C. No, why do I know?: Không, làm sao tôi biết được? (Cách trả lời quá thô lỗ và cộc lốc).
D. There’s one at the street corner.: Có một cái ở góc phố đấy. (Đưa ra thông tin về địa điểm).
Chàng trai hỏi “where” (ở đâu) để tìm vị trí của bốt điện thoại công cộng. Cô gái đáp lại bằng cách chỉ điểm một vị trí cụ thể.
→ Boy: “Do you know where the public telephone is?” - Girl: “There’s one at the street corner.”
Dịch nghĩa: Chàng trai: “Bạn có biết bốt điện thoại công cộng ở đâu không?” - Cô gái: “Có một cái nằm ở góc phố đằng kia kìa.”
PART 4: READING
Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does this sign say?

You can’t wash your hands before meals.
You want to have some soap to wash hands.
Your hands need some water.
You must wash your hands before meals.
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Bạn không thể rửa tay trước bữa ăn.
B. Bạn muốn có một ít xà phòng để rửa tay.
C. Tay của bạn cần một ít nước.
D. Bạn phải rửa tay trước bữa ăn.
Thông tin: Hình ảnh hai bàn tay đang xoa xà phòng dưới vòi nước kèm dòng chữ “WASH YOUR HANDS” (Rửa tay của bạn).
Phân tích: Biển báo đưa ra mệnh lệnh “WASH YOUR HANDS”, mang ý nghĩa nhắc nhở hoặc yêu cầu bắt buộc mọi người phải thực hiện hành động vệ sinh cá nhân này (thường thấy ở khu vực nhà ăn, nhà vệ sinh).
- Phương án D (Bạn phải rửa tay...) sử dụng động từ khuyết thiếu “must” (phải) thể hiện chính xác tính bắt buộc/yêu cầu của biển báo.
- Phương án A sai vì mang nghĩa cấm đoán “can't” (không thể/không được).
- Phương án B và C chỉ miêu tả các yếu tố phụ (muốn có xà phòng, tay cần nước) chứ không nêu bật được thông điệp chính là yêu cầu phải rửa tay.
Chọn D.
What does the notice say?

Wi-Fi is only available in the rooms.
Free Wi-Fi is available everywhere, and the password is needed.
Wi-Fi is free but only in the lobby.
You need to pay for Wi-Fi access.
Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Wi-Fi chỉ có sẵn ở trong các phòng.
B. Wi-Fi miễn phí có sẵn ở mọi nơi, và cần có mật khẩu.
C. Wi-Fi miễn phí nhưng chỉ có ở sảnh.
D. Bạn cần phải trả tiền để truy cập Wi-Fi.
Thông tin: Free Wi-Fi is available in all public areas. Please ask the front desk for the password.
Dịch nghĩa: Wi-Fi miễn phí có sẵn ở tất cả các khu vực công cộng. Vui lòng hỏi quầy lễ tân để lấy mật khẩu.
Phân tích: Thông báo cho biết Wi-Fi được cung cấp miễn phí (“Free Wi-Fi”) ở không gian rộng lớn (“all public areas” - trong ngữ cảnh bài thi thường được đánh đồng với “everywhere” ở khu vực chung) và người dùng cần phải hỏi lễ tân để lấy mật khẩu (ngụ ý rằng “password is needed”).
- Phương án B truyền tải đầy đủ hai ý: có Wi-Fi miễn phí phủ sóng rộng rãi và yêu cầu phải có mật khẩu để kết nối.
- Phương án A sai vì nói Wi-Fi “chỉ có ở trong phòng” (only... in the rooms).
- Phương án C sai vì giới hạn phạm vi “chỉ có ở sảnh” (only in the lobby), trong khi thông báo ghi rõ là “tất cả các khu vực công cộng”.
- Phương án D sai vì bắt buộc “trả tiền” (pay), trái ngược hoàn toàn với chữ “Free” (miễn phí) trong thông báo.
Chọn B.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
There are four seasons in a year. (26) _______ are spring, summer, fall and winter. (27) _______ the spring, the weather is usually warm. Sometimes it is cold (28) _______ not very cold. There are many flowers in the spring. In the summer, the day is long and the night is short. People often (29) _______ swimming in this season. The fall is the season of fruits. In the winter, it is usually very cold. The day is short and (30) _______ night is long.
They
What
The
Which
A. They: Chúng, họ (đại từ nhân xưng đóng vai trò chủ ngữ)
B. What: Cái gì (từ để hỏi)
C. The: (mạo từ xác định)
D. Which: Nào, cái nào (từ để hỏi / đại từ quan hệ)
Câu trước nhắc đến “four seasons” (4 mùa - danh từ số nhiều), do đó ở câu sau ta cần một đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 số nhiều làm chủ ngữ để thay thế, đó là “They”.
→ They are spring, summer, fall and winter.
Dịch nghĩa: Chúng là mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông.
Chọn A.
Of
When
On
In
A. Of: Của
B. When: Khi
C. On: Vào (dùng trước thứ trong tuần, ngày tháng)
D. In: Vào, trong (dùng trước tháng, năm, mùa...)
Giới từ đi kèm với các mùa trong năm (spring, summer, fall, winter) luôn là “In”.
→ In the spring, the weather is usually warm.
Dịch nghĩa: Vào mùa xuân, thời tiết thường ấm áp.
Chọn D.
or
and
but
so
A. or: hoặc (chỉ sự lựa chọn)
B. and: và (nối hai ý bổ sung cho nhau)
C. but: nhưng (nối hai ý tương phản)
D. so: vì vậy (chỉ kết quả)
Hai cụm từ “cold” (lạnh) và “not very cold” (không lạnh lắm) mang ý nghĩa tương phản nhẹ, nên ta dùng liên từ “but” để nối.
→ Sometimes it is cold but not very cold.
Dịch nghĩa: Đôi khi trời lạnh nhưng không lạnh lắm.
Chọn C.
make
do
take
go
A. make: làm, chế tạo
B. do: làm (thường đi với các môn thể thao trong nhà, không dùng bóng: do yoga, do judo...)
C. take: lấy, mang
D. go: đi (thường cấu trúc “go + V-ing” dùng cho các hoạt động thể thao, giải trí)
Cụm từ cố định (collocation): go swimming (đi bơi).
→ People often go swimming in this season.
Dịch nghĩa: Mọi người thường đi bơi vào mùa này.
Chọn D.
The day is short and (30) _______ night is long.
a
an
the
X
A. a: một
B. an: một
C. the: (mạo từ xác định)
D. X: không điền mạo từ
Câu có cấu trúc song song và đối xứng: “The day is short” (Ngày thì ngắn). Để tương xứng và chỉ định cụ thể các buổi trong ngày (như một khái niệm chung đã được xác định), ta dùng mạo từ “the” trước “night”.
→ The day is short and the night is long.
Dịch nghĩa: Ban ngày thì ngắn và ban đêm thì dài.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Có bốn mùa trong một năm. Chúng là mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông. Vào mùa xuân, thời tiết thường ấm áp. Đôi khi trời lạnh nhưng không lạnh lắm. Có rất nhiều hoa vào mùa xuân. Vào mùa hè, ban ngày dài và ban đêm ngắn. Mọi người thường đi bơi vào mùa này. Mùa thu là mùa của trái cây. Vào mùa đông, trời thường rất lạnh. Ban ngày thì ngắn và ban đêm thì dài.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer
to each of the questions.
People usually sing because they like music or because they feel happy. When a bird sings, however, its song usually means much more than that the bird is happy. Birds have many reasons for singing. They sing to give information. Their songs are their language.
The most beautiful songs are sung by male (cock) birds. They sing when they want to attract a female (hen) bird. It is their way of saying that they are looking for a wife.
Birds also sing to tell other birds to keep away. To a bird, his tree or even a branch of tree, is his home. He does not want strangers to come near him, so he sings to warn them.
If a bird cannot sing well, he usually has some other means of giving important information. Some birds dance, spread out their tails or make other signs. One bird has a most unusual way of finding a wife. It builds a small garden of shells and flowers.
Why do people usually sing?
They like birds.
They feel happy.
They want to tell a story.
They like studying music.
Why do people usually sing? (Tại sao con người thường ca hát?)
A. They like birds. (Họ thích chim chóc.)
B. They feel happy. (Họ cảm thấy hạnh phúc.)
C. They want to tell a story. (Họ muốn kể một câu chuyện.)
D. They like studying music. (Họ thích nghiên cứu âm nhạc.)
Thông tin: “People usually sing because they like music or because they feel happy.” (Đoạn 1)
(Con người thường ca hát vì họ thích âm nhạc hoặc vì họ cảm thấy hạnh phúc.)
Chọn B.
Which birds sing the most beautiful songs?
Birds in a good temper
Cock birds
Hen birds
Female birds which attract male birds
Which birds sing the most beautiful songs?
(Những con chim nào hót những bài hát hay nhất?)
A. Birds in a good temper (Những con chim đang có tâm trạng tốt)
B. Cock birds (Chim trống)
C. Hen birds (Chim mái)
D. Female birds which attract male birds (Những con chim mái muốn thu hút chim trống)
Thông tin: “The most beautiful songs are sung by male (cock) birds.” (Đoạn 2)
(Những bài hát hay nhất được hót bởi những con chim trống.)
Chọn B.
What warnings does a bird sometimes sing?
A warning to keep away
A warning to come quickly
A warning about the approach of people
A warning to stop singing
What warnings does a bird sometimes sing?
(Một con chim thỉnh thoảng hót những âm thanh cảnh báo điều gì?)
A. A warning to keep away (Cảnh báo tránh xa)
B. A warning to come quickly (Cảnh báo đến nhanh)
C. A warning about the approach of people (Cảnh báo về sự tiến lại gần của con người)
D. A warning to stop singing (Cảnh báo ngừng hót)
Thông tin: “Birds also sing to tell other birds to keep away... he sings to warn them.” (Đoạn 3)
(Các loài chim cũng hót để bảo những con chim khác tránh xa ra... nó hót để cảnh báo chúng.)
→ Tiếng hót của chim mang thông điệp cảnh báo những kẻ lạ mặt hãy tránh xa lãnh thổ của nó.
Chọn A.
dance
sing loudly
spread out their tails
make other signs
What do most birds never do if they cannot sing well?
(Hầu hết các loài chim không bao giờ làm gì nếu chúng không thể hót hay?)
A. dance: nhảy múa
B. sing loudly: hót thật to
C. spread out their tails: xòe đuôi ra
D. make other signs: tạo ra các dấu hiệu khác
Thông tin: “If a bird cannot sing well, he usually has some other means of giving important information. Some birds dance, spread out their tails or make other signs.” (Đoạn 4)
(Nếu một con chim không thể hót hay, nó thường có một số phương tiện khác để đưa ra thông tin quan trọng. Một số loài chim nhảy múa, xòe đuôi hoặc tạo ra những dấu hiệu khác.)
→ Khi không hót hay, chim sẽ dùng các cách A, C, D để thay thế. Do đó, điều chúng “không bao giờ làm” (never do) chính là cố gắng hót thật to (sing loudly).
Chọn B.
What is one bird's unusual way of attracting a hen bird?
It dances.
It finds flowers.
It searches for a wife.
It uses shells and flowers to make a garden.
What is one bird's unusual way of attracting a hen bird?
(Cách thu hút chim mái khác thường của một loài chim là gì?)
A. It dances. (Nó nhảy múa.)
B. It finds flowers. (Nó tìm hoa.)
C. It searches for a wife. (Nó tìm kiếm một người vợ.)
D. It uses shells and flowers to make a garden. (Nó dùng vỏ sò và hoa để làm một khu vườn.)
Thông tin: “One bird has a most unusual way of finding a wife. It builds a small garden of shells and flowers.” (Đoạn 4)
(Một loài chim có một cách tìm vợ vô cùng khác thường. Nó xây dựng một khu vườn nhỏ bằng vỏ sò và hoa.)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Con người thường ca hát vì họ thích âm nhạc hoặc vì họ cảm thấy hạnh phúc. Tuy nhiên, khi một con chim hót, bài hát của nó thường có ý nghĩa nhiều hơn là việc con chim đó đang vui vẻ. Các loài chim có rất nhiều lý do để hót. Chúng hót để truyền đạt thông tin. Những bài hát chính là ngôn ngữ của chúng.
Những bài hát hay nhất được hót bởi những con chim trống. Chúng hót khi muốn thu hút một con chim mái. Đó là cách chúng nói rằng chúng đang đi tìm một người vợ.
Các loài chim cũng hót để bảo những con chim khác hãy tránh xa ra. Đối với một con chim, cái cây của nó hay thậm chí là một nhánh cây, chính là nhà của nó. Nó không muốn những kẻ lạ mặt đến gần mình, vì vậy nó hót để cảnh báo chúng.
Nếu một con chim không thể hót hay, nó thường có một số phương tiện khác để đưa ra thông tin quan trọng. Một số loài chim nhảy múa, xòe đuôi của chúng ra hoặc tạo ra những dấu hiệu khác. Có một loài chim có cách tìm vợ vô cùng khác thường. Nó xây dựng một khu vườn nhỏ bằng vỏ sò và các loài hoa.
PART 5: WRITING
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that is best written from the words/ phrases given.
Who / short / person / in your family?
Who is the shorter person in your family?
Who is the shortest person in your family?
Who is shorter person in your family?
Who shorter than you in your family?
Cấu trúc:
- Cấu trúc câu hỏi chủ ngữ: Who + be + ...? (Ai là...).
- Cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn: the + short adj-est + N + in/of...
Trong câu này, cụm từ “in your family” (trong gia đình bạn - chỉ một nhóm nhiều người) là dấu hiệu cho thấy ta cần dùng so sánh nhất. Tính từ “short” (thấp, lùn) là tính từ ngắn (1 âm tiết), nên dạng so sánh nhất là “shortest” và bắt buộc phải đi kèm mạo từ “the” ở phía trước.
→ Chọn B. Who is the shortest person in your family?
Dịch nghĩa: Ai là người thấp nhất trong gia đình bạn?
By / make / small changes / our energy use / we / can / make / big / difference / the environment.
By to make small changes on our energy use, we can make big difference for the environment.
By making small changes in our energy use, we can make a big difference for the environment.
By making small changes on our energy use, we can make big difference for the environment.
By to make small changes on our energy use, we can make a big difference for the environment.
Cấu trúc:
- By + V-ing: Bằng cách làm việc gì đó.
- Make changes in/to sth: Tạo ra sự thay đổi trong/đối với điều gì.
- Make a difference (for/to sth): Tạo ra sự khác biệt (cho/đối với điều gì).
Sau giới từ “By”, động từ bắt buộc phải ở dạng V-ing, do đó ta có “By making” (loại đáp án A và D vì dùng “By to make”). Tiếp theo, cụm từ cố định mang nghĩa tạo ra sự khác biệt lớn là “make a big difference” (đáp án C sai vì thiếu mạo từ “a”).
→ Chọn B. By making small changes in our energy use, we can make a big difference for the environment.
Dịch nghĩa: Bằng cách tạo ra những thay đổi nhỏ trong việc sử dụng năng lượng, chúng ta có thể tạo ra một sự khác biệt lớn cho môi trường.
Mark the letter A, B, C, or D to choose the sentence closest in meaning to the original one.
Helen hates playing table tennis.
Helen enjoys playing table tennis.
Helen hates playing sports table tennis.
Helen enjoys playing sports table tennis.
Câu gốc: “Helen's favorite sport is table tennis.” (Môn thể thao yêu thích của Helen là bóng bàn.)
→ Phân tích: Cấu trúc diễn đạt sở thích “S + 's favorite sport is + N” (Môn thể thao yêu thích của ai đó là...) mang ý nghĩa tương đương với việc người đó rất thích/tận hưởng việc chơi môn thể thao đó “S + enjoy(s)/like(s) + playing + N”.
Chọn B. Helen enjoys playing table tennis.
Dịch nghĩa: Helen thích chơi bóng bàn.
Các đáp án sai:
A: Sai nghĩa từ vựng (dùng “hates” nghĩa là ghét).
C: Sai nghĩa từ vựng (“hates”) và thừa từ “sports” (không ai dùng cụm “playing sports table tennis”, chỉ cần dùng “playing table tennis”).
D: Thừa từ “sports” tương tự như đáp án C, khiến câu thiếu tự nhiên về mặt ngữ pháp.
It’s exciting to watch the lion dance.
Watching the lion dance is exciting.
To watch the lion dance is boring.
Exciting is to watch the lion dance.
It’s boring to watch the lion dance.
Câu gốc: “It’s exciting to watch the lion dance.” (Thật thú vị khi xem múa lân.)
→ Phân tích: Ta có cấu trúc dùng chủ ngữ giả: “It + be + adj + to V-inf” (Thật là... để làm gì). Cấu trúc này có thể được viết lại bằng cách đưa động từ nguyên thể lên đầu câu làm chủ ngữ dưới dạng Danh động từ (V-ing) hoặc Động từ nguyên thể có “to” (To V): “V-ing / To V-inf + be + adj” (Việc làm gì đó thì...).
Chọn A. Watching the lion dance is exciting.
Dịch nghĩa: Việc xem múa lân thật thú vị.
Các đáp án sai:
B: Sai nghĩa từ vựng (đổi “exciting” - thú vị thành “boring” - nhàm chán).
C: Sai cấu trúc ngữ pháp (Tính từ “Exciting” không thể đứng đầu câu làm chủ ngữ theo cách này).
D: Sai nghĩa từ vựng (dùng “boring”).
I do judo every Tuesday and Thursday.
I do judo three times a week.
I do judo twice a week.
I do judo once a week.
I do judo four times a week.
Câu gốc: “I do judo every Tuesday and Thursday.” (Tôi tập judo vào mỗi thứ Ba và thứ Năm.)
→ Phân tích: Trong một tuần có 7 ngày, việc tập luyện diễn ra vào “thứ Ba” và “thứ Năm” tức là tần suất tập luyện là 2 ngày trong 1 tuần. Trong tiếng Anh, “2 lần 1 tuần” được diễn đạt bằng cụm từ “twice a week”.
Chọn B. I do judo twice a week.
Dịch nghĩa: Tôi tập judo hai lần một tuần.
Các đáp án sai:
A: Sai tần suất (“three times a week” - 3 lần 1 tuần).
C: Sai tần suất (“once a week” - 1 lần 1 tuần).
D: Sai tần suất (“four times a week” - 4 lần 1 tuần).








