Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2025-2026 THCS Lý Thường Kiệt (TP HCM) có đáp án
35 câu hỏi
Part 1. Listen and choose the correct answer. (1.0 pt)
I - Listening: (2.0 pts)
Leisure time
Healthy habits
School activities
What are the students talking about? (Các học sinh đang nói về chủ đề gì?)
A. Leisure time: Thời gian rảnh rỗi
B. Healthy habits: Những thói quen lành mạnh
C. School activities: Các hoạt động ở trường
Thông tin: Teacher: Today, I’d like to know how you usually spend your leisure time.
Dịch nghĩa: Giáo viên: Hôm nay, cô muốn biết các em thường dành thời gian rảnh rỗi của mình như thế nào.
Drawing
Cooking
Playing badminton
What does Mai enjoy doing after school? (Mai thích làm gì sau giờ học?)
A. Drawing: Vẽ
B. Cooking: Nấu ăn
C. Playing badminton: Chơi cầu lông
Thông tin: Mai: Sure! I usually play badminton with my friends after school.
Dịch nghĩa: Mai: Dạ chắc chắn rồi ạ! Em thường chơi cầu lông với bạn bè sau giờ học.
It’s boring
It wastes time
It makes him tired
Why does Nam dislike watching TV for long hours? (Tại sao Nam không thích xem ti vi trong nhiều giờ?)
A. It’s boring: Nó thật nhàm chán
B. It wastes time: Nó làm lãng phí thời gian
C. It makes him tired: Nó làm cậu ấy mệt mỏi
Thông tin: Nam: Well, I’m not a big fan of watching TV. It wastes a lot of time.
Dịch nghĩa: Nam: Dạ, em không thích xem ti vi cho lắm. Nó làm lãng phí rất nhiều thời gian.
Visit a museum
Join a volunteer group
Clean the school
What does the teacher suggest the students do this weekend? (Giáo viên gợi ý học sinh làm gì vào cuối tuần này?)
A. Visit a museum: Tham quan bảo tàng
B. Join a volunteer group: Tham gia một nhóm tình nguyện (dự án tình nguyện)
C. Clean the school: Dọn dẹp trường học
Thông tin: Teacher: Wonderful! I hope all of you will join our school volunteer project this weekend. We’ll clean the park near the school.
Dịch nghĩa: Giáo viên: Tuyệt vời! Cô hy vọng tất cả các em sẽ tham gia dự án tình nguyện của trường chúng ta vào cuối tuần này. Chúng ta sẽ dọn dẹp công viên gần trường.
Đáp án C sai vì địa điểm dọn dẹp là “công viên gần trường” chứ không phải “trường học”
Audio script:
Teacher: Today, I’d like to know how you usually spend your leisure time. Mai, would you like to start?
Mai: Sure! I usually play badminton with my friends after school. It helps me keep fit and relaxed. Sometimes, I also help my mum cook dinner.
Teacher: That sounds great! How about you, Nam?
Nam: Well, I’m not a big fan of watching TV. It wastes a lot of time. Instead, I prefer listening to music or doing some gardening with my dad.
Teacher: That’s very nice, Nam. Do you do anything special at weekends?
Nam: Yes, my friends and I often join a volunteer group. We visit the nursing home to talk with the elderly and help clean the garden there.
Teacher: Wonderful! I hope all of you will join our school volunteer project this weekend. We’ll clean the park near the school.
Mai: Wow, that’s a meaningful activity! Count me in!
Dịch bài nghe:
Giáo viên: Hôm nay, cô muốn biết các em thường dành thời gian rảnh rỗi của mình như thế nào. Mai, em muốn bắt đầu trước không?
Mai: Dạ chắc chắn rồi ạ! Em thường chơi cầu lông với bạn bè sau giờ học. Nó giúp em giữ dáng và thư giãn. Thỉnh thoảng, em cũng giúp mẹ nấu bữa tối.
Giáo viên: Nghe tuyệt quá! Còn em thì sao, Nam?
Nam: Dạ, em không thích xem ti vi cho lắm. Nó làm lãng phí rất nhiều thời gian. Thay vào đó, em thích nghe nhạc hoặc làm vườn với bố hơn.
Giáo viên: Rất tốt, Nam. Em có làm gì đặc biệt vào các dịp cuối tuần không?
Nam: Dạ có, em và các bạn thường tham gia một nhóm tình nguyện. Chúng em đến thăm viện dưỡng lão để trò chuyện với người cao tuổi và giúp dọn dẹp khu vườn ở đó.
Giáo viên: Tuyệt vời! Cô hy vọng tất cả các em sẽ tham gia dự án tình nguyện của trường chúng ta vào cuối tuần này. Chúng ta sẽ dọn dẹp công viên gần trường.
Mai: Chà, đó là một hoạt động ý nghĩa! Cho em tham gia với ạ!
Part 2. Listen and fill in each blank with ONE suitable word. (1.0 pt)
Hoa spends about ______ hours a week reading books.
three
Hoa spends about _______ hours a week reading books. (Hoa dành khoảng _______ giờ mỗi tuần để đọc sách.)
Thông tin: I usually spend about three hours a week reading.
Dịch nghĩa: Mình thường dành khoảng ba giờ một tuần để đọc sách.
Điền “three”.
She has __________ more than twenty books.
collected
She has _______ more than twenty books. (Cô ấy đã _______ hơn hai mươi cuốn sách.)
Thông tin: Since then, I’ve collected more than twenty books.
Dịch nghĩa: Kể từ đó, mình đã sưu tầm được hơn hai mươi cuốn sách.
Điền collected.
Reading books helps her learn new vocabulary and understand __________ cultures.
different
Reading books helps her learn new vocabulary and understand _______ cultures. (Việc đọc sách giúp cô ấy học từ vựng mới và hiểu được các nền văn hóa _______.)
Thông tin: Reading helps me learn new vocabulary and understand different cultures.
Dịch nghĩa: Việc đọc sách giúp mình học từ vựng mới và hiểu được các nền văn hóa khác nhau.
Điền “different”.
She often reads before going to ____, especially on rainy nights.
bed
She often reads before going to _______, especially on rainy nights. (Cô ấy thường đọc sách trước khi đi _______, đặc biệt là vào những đêm mưa.)
Thông tin: In the evening, I often read books before going to bed, especially on rainy nights.
Dịch nghĩa: Vào buổi tối, mình thường đọc sách trước khi đi ngủ, đặc biệt là vào những đêm mưa.
Điền “bed”.
Audio script:
I love reading books in my free time. I usually spend about three hours a week reading. It helps me become more creative and relaxed after studying. I started this hobby two years ago, when my teacher gave me a book about village life. Since then, I’ve collected more than twenty books. Reading helps me learn new vocabulary and understand different cultures. Sometimes, I share interesting stories with my friends, and we discuss the lessons in them. In the evening, I often read books before going to bed, especially on rainy nights. It’s such a peaceful and enjoyable habit for me.
Dịch bài nghe:
Mình rất thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi. Mình thường dành khoảng ba giờ một tuần để đọc sách. Nó giúp mình trở nên sáng tạo và thư giãn hơn sau khi học. Mình bắt đầu sở thích này vào hai năm trước, khi giáo viên tặng mình một cuốn sách về cuộc sống ở nông thôn. Kể từ đó, mình đã sưu tầm được hơn hai mươi cuốn sách. Việc đọc sách giúp mình học thêm từ vựng mới và hiểu được các nền văn hóa khác nhau. Thỉnh thoảng, mình chia sẻ những câu chuyện thú vị với bạn bè, và bọn mình cùng thảo luận về các bài học trong đó. Vào buổi tối, mình thường đọc sách trước khi đi ngủ, đặc biệt là vào những đêm mưa. Đó quả thực là một thói quen yên bình và thú vị đối với mình.
II - Choose the best answer to complete the following sentences. (3.0 pts)
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
schoolbag
bookstore
classroom
cartoon
A. schoolbag: /ˈskuːlbæɡ/
B. bookstore: /ˈbʊkstɔːr/
C. classroom: /ˈklɑːsruːm/ (hoặc /ˈklæsruːm/)
D. cartoon: /kɑːrˈtuːn/ (hoặc /kɑːˈtuːn/)
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /ʊ/, còn lại phát âm là /uː/.
Mike does well at school and participates ______ many outdoor activities.
in
at
on
of
Ta có cấu trúc: participate in + Noun/V-ing (tham gia vào việc gì/cái gì), đồng nghĩa với cụm từ take part in hoặc join in.
→ Mike does well at school and participates in many outdoor activities.
Dịch nghĩa: Mike học rất giỏi ở trường và tham gia vào nhiều hoạt động ngoài trời.
hospitable
well - trained
hard - working
relaxed
A. hospitable (adj): hiếu khách
B. well-trained (adj): được đào tạo bài bản
C. hard-working (adj): chăm chỉ
D. relaxed (adj): thư giãn, thoải mái
Vế sau đưa ra dẫn chứng, lời giải thích: “They always welcome new visitors” (Họ luôn luôn chào đón những du khách mới). Những người luôn niềm nở, chào đón khách được miêu tả bằng tính từ “hiếu khách” (hospitable).
→ The people in our town are very hospitable. They always welcome new visitors.
Dịch nghĩa: Người dân ở thị trấn của chúng tôi rất hiếu khách. Họ luôn luôn chào đón những du khách mới.
market
orchard
garden
paddy field
A. market (n): chợ
B. orchard (n): vườn cây ăn quả
C. garden (n): khu vườn
D. paddy field (n): cánh đồng lúa
Động từ “harvesting rice” mang nghĩa là “thu hoạch lúa / gặt lúa”. Địa điểm để trồng và gặt lúa chính là cánh đồng lúa (paddy field).
→ The farmers are harvesting rice in the paddy field.
Dịch nghĩa: Những người nông dân đang gặt lúa trên cánh đồng lúa.
therefore
because
however
although
A. therefore: vì vậy, do đó (chỉ kết quả, thường đứng sau dấu chấm hoặc chấm phẩy)
B. because: bởi vì (chỉ nguyên nhân)
C. however: tuy nhiên (chỉ sự tương phản)
D. although: mặc dù (chỉ sự nhượng bộ)
Hai mệnh đề thể hiện mối quan hệ kết quả - nguyên nhân. Việc “muốn tập trung vào bài tập về nhà” là nguyên nhân dẫn đến hành động “tắt tivi”. Liên từ nối chỉ nguyên nhân phù hợp và đúng ngữ pháp nhất là “because”.
→ She turned off the TV because she wanted to focus on her homework.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã tắt tivi bởi vì cô ấy muốn tập trung vào bài tập về nhà của mình.
surf
surfed
surfing
surfs
Ta có cấu trúc: be crazy about + Noun/V-ing (rất đam mê, phát cuồng vì cái gì/việc gì).
→ Teenagers are crazy about surfing social networks in their free time.
Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên rất đam mê việc lướt mạng xã hội vào thời gian rảnh rỗi.
easily
more easily
easier
the most easily
A. easily (adv): một cách dễ dàng
B. more easily (adv): dễ dàng hơn
C. easier (adj): dễ hơn (dạng tính từ so sánh hơn)
D. the most easily (adv): dễ dàng nhất
Vị trí khoảng trống đứng sau động từ thường “learn” (học) nên ta cần một Trạng từ để bổ nghĩa → Loại C.
Trong câu có từ “than” (hơn), đây là dấu hiệu của cấu trúc so sánh hơn. “Easily” là trạng từ dài, do đó dạng so sánh hơn của nó bắt buộc phải là more easily.
→ The Internet helps teenagers learn new things more easily than before.
Dịch nghĩa: Internet giúp thanh thiếu niên học hỏi những điều mới mẻ dễ dàng hơn so với trước đây.
good
best
well
better
A. good (adj): tốt
B. best (adj): tốt nhất (so sánh nhất)
C. well (adv/adj): tốt, khỏe
D. better (adj): tốt hơn / đỡ hơn (so sánh hơn của good / well)
Động từ “felt” (cảm thấy) là một động từ nối (linking verb), theo sau nó phải là một Tính từ. Ngữ cảnh của câu là “sau khi nói chuyện với giáo viên về sự căng thẳng”, nghĩa là tâm trạng/sức khỏe đã có sự cải thiện so với trước đó. Từ “better” (cảm thấy tốt hơn, đỡ hơn) là lựa chọn chính xác và tự nhiên nhất trong ngữ cảnh này.
→ Minh felt better after talking to his teacher about his stress.
Dịch nghĩa: Minh cảm thấy đỡ hơn (tốt hơn) sau khi nói chuyện với giáo viên của mình về sự căng thẳng.
can
must
could
should
A. can: có thể (chỉ khả năng ở hiện tại)
B. must: bắt buộc phải
C. could: có thể (chỉ khả năng ở quá khứ)
D. should: nên
Vế trước “When she was a child” (Khi cô ấy còn là một đứa trẻ) cho biết sự việc này đã xảy ra trong quá khứ. Để diễn tả một khả năng, năng lực (ability) của ai đó ở trong quá khứ, ta dùng động từ khuyết thiếu “could” (quá khứ của can).
→ When she was a child, she could swim very well.
Dịch nghĩa: Khi còn là một đứa trẻ, cô ấy đã có thể bơi rất giỏi.
Does – upload
Do – upload
Did – uploaded
Did – upload
A. Does - upload: (cấu trúc nghi vấn thì hiện tại đơn)
B. Do - upload: (cấu trúc nghi vấn thì hiện tại đơn, sai chủ ngữ)
C. Did - uploaded: (sai cấu trúc, vì đã mượn trợ động từ thì động từ chính phải nguyên thể)
D. Did - upload: (cấu trúc nghi vấn thì quá khứ đơn chuẩn xác)
Trạng từ thời gian “last week” (tuần trước) là dấu hiệu nhận biết của thì Quá khứ đơn. Cấu trúc câu hỏi ở thì Quá khứ đơn: Did + S + V-nguyên thể?
→ Did Tom upload videos on our class forum last week?
Dịch nghĩa: Tuần trước Tom đã tải các video lên diễn đàn của lớp chúng ta phải không?
Yes, I’d love to.
I love cycling.
No, I don’t go to school.
I will take a bus.
A. Yes, I’d love to. (Vâng, tớ rất thích.) - Dùng để đồng ý lời mời
B. I love cycling. (Tớ thích đạp xe.)
C. No, I don’t go to school. (Không, tớ không đi học.)
D. I will take a bus. (Tớ sẽ bắt xe buýt.)
Lan đưa ra một lời mời/đề nghị lịch sự bằng cấu trúc “Would you like to...?” (Cậu có muốn...). Lời đáp lịch sự và phổ biến nhất trong giao tiếp để đồng ý, chấp nhận một lời mời là “Yes, I'd love to”.
→ Lan: “Would you like to join the school trip?” – Minh: “Yes, I’d love to.”
Dịch nghĩa: Lan: “Cậu có muốn tham gia chuyến dã ngoại của trường không?” - Minh: “Vâng, tớ rất thích.”
Circle the word or phrase that is NOT correct.
My sister is interested on cooking and often makes delicious meals for her family.
is
on
cooking
makes
Ta có cấu trúc: be interested in + N/V-ing: quan tâm, thích thú việc gì)
Lỗi sai: on → Sửa thành: in
Câu đúng: My sister is interested in cooking and often makes delicious meals for her family.
Dịch nghĩa: Chị gái tôi rất thích nấu ăn và thường làm những bữa ăn ngon cho gia đình.
A. Read the email and choose the best answer for each blank. (1.5pt)
Dear Cindy,
How are you? I’ve just finished my first month at secondary school. It’s fun but also a bit busy. I have many new subjects and teachers, so I’m trying to manage my study time better. My (1) ______ are nice and we often help each other with homework.
Our teachers give us (2) ______advice about how to learn English and do projects. They always tell us to stay calm and not (3) ______ up when things are difficult. (4) ______, I don’t have much free time because there is too much homework. Every afternoon, I go cycling (5) ______ the park with my friends. It helps me relax and feel happier. I believe that if we think positively, everything will be (6) ______.
Write soon,
Hoang
III - Reading.
My (1) ______ are nice and we often help each other with homework.
classmates
students
colleagues
workers
A. classmates (n): các bạn cùng lớp
B. students (n): các học sinh (nói chung)
C. colleagues (n): các đồng nghiệp
D. workers (n): các công nhân
Ngữ cảnh của đoạn văn là một bạn học sinh đang kể về trường cấp hai (secondary school) của mình. Phía sau có cụm từ “help each other with homework” (giúp đỡ nhau làm bài tập về nhà), do đó danh từ “classmates” (bạn cùng lớp) là đáp án phù hợp nhất.
→ My classmates are nice and we often help each other with homework.
Dịch nghĩa: Các bạn cùng lớp của mình rất tốt và chúng mình thường giúp đỡ nhau làm bài tập về nhà.
boring
useful
funny
useless
A. boring (adj): nhàm chán
B. useful (adj): hữu ích
C. funny (adj): hài hước, buồn cười
D. useless (adj): vô ích
Chỗ trống cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “advice” (lời khuyên). Việc giáo viên chỉ cách học tiếng Anh và làm dự án là một điều tích cực, vì vậy tính từ mang nghĩa tích cực “useful” (hữu ích) là sự lựa chọn chính xác.
→ Our teachers give us useful advice about how to learn English and do projects.
Dịch nghĩa: Các thầy cô giáo của chúng mình đưa ra những lời khuyên hữu ích về cách học tiếng Anh và làm các dự án.
take
get
give
look
A. take (v): lấy, cầm (take up: bắt đầu một thói quen/sở thích)
B. get (v): lấy, nhận (get up: thức dậy)
C. give (v): cho (give up: từ bỏ)
D. look (v): nhìn (look up: tra cứu)
Trong ngữ cảnh gặp khó khăn (“when things are difficult”), lời khuyên giữ bình tĩnh (“stay calm”) sẽ đi kèm với việc không được “từ bỏ”.
Cụm động từ: give up: từ bỏ/bỏ cuộc.
→ They always tell us to stay calm and not give up when things are difficult.
Dịch nghĩa: Họ luôn dặn chúng mình phải giữ bình tĩnh và không được bỏ cuộc khi mọi việc trở nên khó khăn.
Although
Moreover
Because
However
A. Although (conj): Mặc dù (đi kèm với một mệnh đề, không đứng độc lập trước dấu phẩy)
B. Moreover (adv): Hơn nữa / Thêm vào đó (dùng để bổ sung thêm thông tin cùng chiều)
C. Because (conj): Bởi vì (đi kèm với một mệnh đề chỉ nguyên nhân)
D. However (adv): Tuy nhiên (dùng để chỉ sự tương phản, thường đứng đầu câu và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy)
Ở các câu trước, tác giả đang kể về những điều tích cực (bạn bè tốt, thầy cô cho lời khuyên hay). Tuy nhiên, câu này lại nói về một điểm tiêu cực/khó khăn là “không có nhiều thời gian rảnh vì có quá nhiều bài tập”. Sự tương phản về mặt ý nghĩa cộng với dấu phẩy ngay phía sau chỗ trống là dấu hiệu nhận biết của trạng từ nối “However”.
→ However, I don’t have much free time because there is too much homework.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, mình không có nhiều thời gian rảnh vì có quá nhiều bài tập về nhà.
at
around
between
on
A. at (prep): ở
B. around (prep): xung quanh
C. between (prep): ở giữa
D. on (prep): trên
Với địa điểm “the park”, ta thường dùng “in the park” (trong công viên). Ở ngữ cảnh này ta dùng đạp xe quanh (around) công viên.
→ Every afternoon, I go cycling around the park with my friends.
Dịch nghĩa: Mỗi buổi chiều, mình đi đạp xe quanh công viên với bạn bè.
I believe that if we think positively, everything will be (6) ______.
difficult
harder
careful
easier
A. difficult (adj): khó khăn
B. harder (adj): khó hơn
C. careful (adj): cẩn thận
D. easier (adj): dễ dàng hơn
Câu mang ý nghĩa khuyên nhủ tích cực. Nếu chúng ta “suy nghĩ tích cực” (think positively), thì mọi thứ sẽ trở nên “dễ dàng hơn” (tương phản với từ “difficult” ở câu số 3). Từ “easier” hoàn toàn phù hợp về mặt logic của bài viết.
→ I believe that if we think positively, everything will be easier.
Dịch nghĩa: Mình tin rằng nếu chúng ta suy nghĩ tích cực, mọi thứ sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Dịch bài đọc:
Thân gửi Cindy,
Bạn có khỏe không? Mình vừa kết thúc tháng đầu tiên tại trường trung học cơ sở. Nó rất vui nhưng cũng hơi bận rộn một chút. Mình có nhiều môn học và thầy cô giáo mới, vì vậy mình đang cố gắng quản lý thời gian học tập của mình tốt hơn. Các bạn cùng lớp của mình rất tốt và chúng mình thường giúp đỡ nhau làm bài tập về nhà.
Các thầy cô giáo của chúng mình đưa ra những lời khuyên hữu ích về cách học tiếng Anh và làm các dự án. Họ luôn dặn chúng mình phải giữ bình tĩnh và không được bỏ cuộc khi mọi việc trở nên khó khăn. Tuy nhiên, mình không có nhiều thời gian rảnh vì có quá nhiều bài tập về nhà. Mỗi buổi chiều, mình đi đạp xe trong công viên với bạn bè. Nó giúp mình thư giãn và cảm thấy vui vẻ hơn. Mình tin rằng nếu chúng ta suy nghĩ tích cực, mọi thứ sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Viết thư lại cho mình sớm nhé,
Hoàng
B. Read the passage, then do the tasks below. (1.5 pts)
Life in the countryside is becoming more modern, but it still keeps its peaceful beauty. In my village, most people work on farms, and they often start their day very early. The air is clean, and the roads are not crowded. During harvest time, villagers help one another to collect the crops. In the evening, people do not watch TV. They gather in front of their houses to talk or drink tea. There are fewer shops and entertainment places than in the city, but everyone seems happy and friendly.
Recently, many young people have returned to the countryside after years of working in towns or cities. They want to live closer to nature and spend more time with their families. Thanks to the Internet, villagers can now buy things online and learn new skills easily. Although life here is not as busy as in the city, it offers comfort, safety, and a strong sense of community.
Choose the correct answer (A, B, or C):
In factories
On farms
In shops
Where do most people in the village work?
(Hầu hết mọi người trong làng làm việc ở đâu?)
A. In factories (Trong các nhà máy)
B. On farms (Trên các trang trại/cánh đồng)
C. In shops (Trong các cửa hàng)
Thông tin: In my village, most people work on farms...
(Ở làng tôi, hầu hết mọi người làm việc trên các trang trại/cánh đồng...)
Go shopping
Watch TV
Talk and drink tea
What do villagers often do in the evening? (Dân làng thường làm gì vào buổi tối?)
A. Go shopping (Đi mua sắm)
B. Watch TV (Xem TV)
C. Talk and drink tea (Nói chuyện và uống trà)
Thông tin: In the evening, people do not watch TV. They gather in front of their houses to talk or drink tea. (Vào buổi tối, mọi người không xem TV. Họ tụ tập trước nhà để nói chuyện hoặc uống trà.)
Bài đọc khẳng định rõ họ không xem TV (loại B) mà thay vào đó là trò chuyện và uống trà cùng nhau.
Cities are noisy and busy.
They don’t need to work.
They want to live near nature.
Why are some young people returning to the countryside?
(Tại sao một số người trẻ lại đang trở về vùng quê?)
A. Cities are noisy and busy. (Các thành phố ồn ào và bận rộn.)
B. They don’t need to work. (Họ không cần phải làm việc.)
C. They want to live near nature. (Họ muốn sống gần gũi với thiên nhiên.)
Thông tin: Recently, many young people have returned to the countryside... They want to live closer to nature and spend more time with their families.
(Gần đây, nhiều người trẻ đã trở về quê... Họ muốn sống gần gũi hơn với thiên nhiên và dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
Cụm “live near nature” ở đáp án C mang ý nghĩa tương đương với “live closer to nature” trong bài đọc.
The Internet
Television
The local market
What helps villagers buy things and learn new skills easily?
(Điều gì giúp dân làng mua sắm và học các kỹ năng mới một cách dễ dàng?)
A. The Internet (Mạng Internet)
B. Television (Tivi)
C. The local market (Chợ địa phương)
Thông tin:Thanks to the Internet, villagers can now buy things online and learn new skills easily. (Nhờ có mạng Internet, dân làng giờ đây có thể mua sắm trực tuyến và học những kỹ năng mới một cách dễ dàng.)
Đáp án A khớp chính xác với nguyên nhân giúp cuộc sống ở vùng quê trở nên tiện lợi hơn được nêu trong đoạn 2.
Decide if the statements are True (T) or False (F):
People in the countryside do not get up early in the morning.
False
People in the countryside do not get up early in the morning.
(Người dân ở vùng quê không thức dậy sớm vào buổi sáng.)
Thông tin: “...and they often start their day very early.”
(...và họ thường bắt đầu ngày mới từ rất sớm.)
Việc “bắt đầu ngày mới từ rất sớm” đồng nghĩa với việc họ phải thức dậy sớm. Do đó, nhận định cho rằng họ “không thức dậy sớm” (do not get up early) là sai.
True
Life in the countryside is not as busy as city life.
(Cuộc sống ở vùng quê không bận rộn như cuộc sống ở thành phố.)
Thông tin: Although life here is not as busy as in the city...
(Mặc dù cuộc sống ở đây không bận rộn như ở thành phố...)
Nhận định trùng khớp hoàn toàn với ý được tác giả đưa ra ở câu cuối cùng của bài đọc.
Dịch bài đọc:
Cuộc sống ở vùng quê đang trở nên hiện đại hơn, nhưng nó vẫn giữ được vẻ đẹp thanh bình. Ở làng tôi, hầu hết mọi người làm việc trên các cánh đồng (trang trại), và họ thường bắt đầu ngày mới từ rất sớm. Không khí trong lành và đường xá không đông đúc. Trong suốt mùa thu hoạch, dân làng giúp đỡ lẫn nhau để thu gom mùa màng. Vào buổi tối, mọi người không xem TV. Họ tụ tập trước nhà để trò chuyện hoặc uống trà. Có ít cửa hàng và khu vui chơi giải trí hơn ở thành phố, nhưng mọi người có vẻ đều hạnh phúc và thân thiện.
Gần đây, nhiều người trẻ đã trở về quê sau nhiều năm làm việc ở các thị trấn hoặc thành phố. Họ muốn sống gần gũi hơn với thiên nhiên và dành nhiều thời gian hơn cho gia đình của mình. Nhờ có Internet, dân làng giờ đây có thể mua đồ trực tuyến và học hỏi các kỹ năng mới một cách dễ dàng. Mặc dù cuộc sống ở đây không bận rộn như ở thành phố, nhưng nó mang lại sự thoải mái, an toàn và một ý thức cộng đồng mạnh mẽ.
IV - Writing. (2.0 pts)
He can’t run as fast as his friend. (Rewrite the sentence, using comparative of adverb) (0.5pt)
→ His friend can ……………………………………………………………………………
His friend can run faster than him. / His friend can run faster than he can.
Câu gốc: He can’t run as fast as his friend. (Từ yêu cầu: comparative of adverb) (Anh ấy không thể chạy nhanh bằng bạn của anh ấy.)
Quy tắc: Chuyển đổi từ So sánh không bằng sang So sánh hơn của trạng từ: A không... bằng B = B... hơn A. Cấu trúc so sánh hơn với trạng từ ngắn: S1 + V + Adv-er + than + S2.
Cách viết lại:
- Đưa đối tượng B (His friend) lên làm chủ ngữ. Đề bài đã cho sẵn “His friend can”.
- Động từ chính là “run”.
- Trạng từ “fast” (nhanh) là trạng từ ngắn (bất quy tắc, có hình thức giống hệt tính từ), dạng so sánh hơn của nó là thêm đuôi “-er” thành “faster”.
- Thêm từ nối than và đối tượng bị so sánh A: him (hoặc he can).
→ His friend can run faster than him / he can.
Dịch nghĩa: Bạn của anh ấy có thể chạy nhanh hơn anh ấy.
It rained heavily. They still went to the concert. (Combine the sentences, using however) (0.5pt)
→………………………………………………………………………………………………
It rained heavily; however, they still went to the concert.
Câu gốc: It rained heavily. They still went to the concert. (Từ yêu cầu: however) (Trời mưa to. Họ vẫn đi đến buổi hòa nhạc.)
Quy tắc: Dùng trạng từ liên kết however (tuy nhiên) để nối hai câu độc lập thể hiện sự tương phản, đối lập. Cấu trúc dấu câu: Câu 1; however, Câu 2.
Cách viết lại:
- Giữ nguyên câu đầu tiên: It rained heavily.
- Dùng dấu chấm phẩy (;) thêm “however” và bắt buộc phải có dấu phẩy (,) ngay sau nó.
- Viết tiếp câu thứ hai, lưu ý không viết hoa chữ “they” nữa: they still went to the concert.
→ It rained heavily; however, they still went to the concert.
Dịch nghĩa: Trời mưa to. Tuy nhiên, họ vẫn đi đến buổi hòa nhạc.
Outline (Dàn ý):
- What life in the countryside is like: Introduce the general atmosphere. (e.g., Life in the countryside is very peaceful/quiet)
- How the environment is: Describe the nature and air. (e.g., fresh air, beautiful scenery, green paddy fields)
- What the people are like: Describe the local people. (e.g., friendly, hard-working, helpful)
- How you feel about it: Share your feelings about the countryside. (e.g., I love it because it is relaxing)
Dịch nghĩa:
- Cuộc sống ở nông thôn như thế nào: Giới thiệu bầu không khí chung. (VD: Cuộc sống ở nông thôn rất thanh bình/yên tĩnh)
- Môi trường như thế nào: Miêu tả thiên nhiên và không khí. (VD: không khí trong lành, cảnh đẹp, những cánh đồng lúa xanh)
- Con người ở đây ra sao: Miêu tả người dân địa phương. (VD: thân thiện, chăm chỉ, hay giúp đỡ)
- Bạn cảm thấy thế nào về nó: Chia sẻ cảm nhận của bạn về nông thôn. (VD: Tôi yêu nó vì nó rất thư giãn)
Sample paragraph:
Life in the countryside is very peaceful and quiet. The environment here is beautiful with fresh air and green paddy fields. Moreover, the local people are very friendly and hard-working. They always help each other in daily life. Although the life is simple, there are no traffic jams like in the city. I really love the countryside because it is so relaxing.
(62 words)
Dịch nghĩa:
Cuộc sống ở nông thôn rất thanh bình và yên tĩnh. Môi trường ở đây rất đẹp với không khí trong lành và những cánh đồng lúa xanh mướt. Hơn nữa, người dân địa phương rất thân thiện và chăm chỉ. Họ luôn giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống hàng ngày. Mặc dù cuộc sống giản dị nhưng không có tắc đường như ở thành phố. Tôi thực sự yêu nông thôn vì nó rất thư giãn.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Lớp 8
Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















