Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2025-2026 THCS Ái Mộ (Hà Nội) có đáp án
Đề thi

Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8 năm 2025-2026 THCS Ái Mộ (Hà Nội) có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 817 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to the recording and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
When does Mark usually have free time?

Every day

On weekdays

In the evening

At the weekend

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

When does Mark usually have free time? (Mark thường có thời gian rảnh khi nào?)

A. Every day: Mỗi ngày

B. On weekdays: Vào các ngày trong tuần

C. In the evening: Vào buổi tối

D. At the weekend: Vào cuối tuần

Thông tin: Mark: I usually have free time at the weekend.

Dịch nghĩa: Mark: Mình thường có thời gian rảnh vào cuối tuần.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What does Mark do with his family on Saturdays?

Do puzzles or play games

Visit his friends

Watch a video

Go to school

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

What does Mark do with his family on Saturdays? (Mark làm gì với gia đình vào các ngày thứ Bảy?)

A. Do puzzles or play games: Giải câu đố hoặc chơi trò chơi

B. Visit his friends: Đi thăm bạn bè của cậu ấy

C. Watch a video: Xem một video/phim

D. Go to school: Đi học

Thông tin: Mark: I spend time to connect with my family on Saturdays. We do puzzles, play board games or go camping.

Dịch nghĩa: Mark: Mình dành thời gian để gắn kết với gia đình vào các ngày thứ Bảy. Bọn mình giải câu đố, chơi các trò chơi cờ bàn hoặc đi cắm trại.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Who does Mark usually spend Sundays with?

His friends

His family

His relatives

His neighbours

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Who does Mark usually spend Sundays with? (Mark thường dành những ngày Chủ nhật với ai?)

A. His friends: Bạn bè của cậu ấy

B. His family: Gia đình của cậu ấy

C. His relatives: Họ hàng của cậu ấy

D. His neighbours: Hàng xóm của cậu ấy

Thông tin: Mark: I usually spend Sundays with my friends.

Dịch nghĩa: Mark: Mình thường dành những ngày Chủ nhật với bạn bè.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What do Mark and his friends sometimes do at his house?

Go camping

Cook and watch a video

Ride their bikes

Play volleyball

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

What do Mark and his friends sometimes do at his house? (Mark và bạn bè của cậu ấy thỉnh thoảng làm gì ở nhà cậu ấy?)

A. Go camping: Đi cắm trại

B. Cook and watch a video: Nấu ăn và xem video/phim

C. Ride their bikes: Đạp xe

D. Play volleyball: Chơi bóng chuyền

Thông tin: Mark: Sometimes I invite them to my house. We cook our favourite food and watch a video.

Dịch nghĩa: Mark: Thỉnh thoảng mình mời họ đến nhà. Bọn mình nấu món ăn yêu thích và xem video.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Why do Mark and his friends like outdoor activities?

Because it’s part of their homework

Because it’s easy to do

Because it helps them stay in shape

Because they want to learn new skills

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Why do Mark and his friends like outdoor activities? (Tại sao Mark và bạn bè của cậu ấy lại thích các hoạt động ngoài trời?)

A. Because it’s part of their homework: Vì đó là một phần bài tập về nhà của họ

B. Because it’s easy to do: Vì nó dễ làm

C. Because it helps them stay in shape: Vì nó giúp họ giữ vóc dáng (khỏe mạnh)

D. Because they want to learn new skills: Vì họ muốn học những kỹ năng mới

Thông tin: Mark: Yes, we love spending time outdoors. We go to the park to play volleyball or skateboard. It helps us stay in shape.

Dịch nghĩa: Mark: Vâng, bọn mình rất thích dành thời gian ở ngoài trời. Bọn mình đến công viên để chơi bóng chuyền hoặc trượt ván. Nó giúp bọn mình giữ vóc dáng (giữ cơ thể cân đối/khỏe mạnh).

Audio script:

Interviewer: When do you usually have free time?

Mark: I usually have free time at the weekend.

Interviewer: So how do you spend it?

Mark: I spend time to connect with my family on Saturdays. We do puzzles, play board games or go camping.

Interviewer: What about Sundays?

Mark: I usually spend Sundays with my friends. I have a group of friends and we do lots of things together.

Interviewer: For example?

Mark: Sometimes I invite them to my house. We cook our favourite food and watch a video. It's fun and better than going to the cinema.

Interviewer: Do you do outdoor activities together?

Mark: Yes, we love spending time outdoors. We go to the park to play volleyball or skateboard. It helps us stay in shape. Sometimes we go for a bike ride around our city. This gives us a chance to see different places in our city.

Interviewer: Thanks for letting us interview you.  

Dịch bài nghe:

Người phỏng vấn: Bạn thường có thời gian rảnh rỗi khi nào?

Mark: Mình thường có thời gian rảnh rỗi vào cuối tuần.

Người phỏng vấn: Vậy bạn dành thời gian đó như thế nào?

Mark: Mình dành thời gian để gắn kết với gia đình vào các ngày thứ Bảy. Bọn mình giải câu đố, chơi các trò chơi cờ bàn hoặc đi cắm trại.

Người phỏng vấn: Thế còn những ngày Chủ nhật thì sao?

Mark: Mình thường dành những ngày Chủ nhật với bạn bè. Mình có một nhóm bạn và bọn mình cùng nhau làm rất nhiều việc.

Người phỏng vấn: Ví dụ như?

Mark: Thỉnh thoảng mình mời họ đến nhà. Bọn mình nấu món ăn yêu thích và xem phim. Rất vui và còn tuyệt hơn là đi đến rạp chiếu phim nữa.

Người phỏng vấn: Các bạn có tham gia các hoạt động ngoài trời cùng nhau không?

Mark: Có chứ, bọn mình rất thích dành thời gian ở ngoài trời. Bọn mình đến công viên để chơi bóng chuyền hoặc trượt ván. Nó giúp bọn mình giữ gìn vóc dáng. Thỉnh thoảng bọn mình đạp xe dạo quanh thành phố. Điều này cho bọn mình cơ hội được ngắm nhìn những địa điểm khác nhau trong thành phố của mình.

Người phỏng vấn: Cảm ơn bạn đã cho phép chúng tôi phỏng vấn.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.

No other student in his class is as successful as Pat.

Pat succeeded in beating all other students in his class.

Pat is the most successful student in his class.

Pat is not as successful as other students in his class.

His class is less successful than Pat is.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. Pat succeeded in beating all other students in his class. (Pat đã thành công trong việc đánh bại tất cả các học sinh khác trong lớp.) → Sai nghĩa.

B. Pat is the most successful student in his class.

→ Đúng. Ta có cấu trúc viết lại câu từ so sánh bằng mang ý nghĩa phủ định sang so sánh nhất: No other + N(số ít) + be + as/so + adj + as + S = S + be + the most + adj (hoặc adj-est) + N.

C. Pat is not as successful as other students in his class. (Pat không thành công bằng các học sinh khác trong lớp.) → Sai nghĩa.

D. His class is less successful than Pat is. (Lớp của cậu ấy ít thành công hơn Pat.) → Sai nghĩa.

Dịch nghĩa: Không có học sinh nào khác trong lớp thành công bằng Pat.

= Pat là học sinh thành công nhất trong lớp của cậu ấy.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Her living conditions in that city were difficult; however, she studied very well.

She lived in difficult conditions; otherwise, she studied very well.

She lived in difficult conditions, for she studied very well.

She lived in difficult conditions, but she studied very well.

Because she lived in difficult conditions, she studied very well.

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. She lived in difficult conditions; otherwise, she studied very well. → Sai nghĩa (từ nối “otherwise” mang nghĩa là “nếu không thì”).

B. She lived in difficult conditions, for she studied very well. → Sai nghĩa (từ nối “for” ở đây mang ý nghĩa chỉ nguyên nhân “bởi vì”, không thể hiện sự tương phản).

C. She lived in difficult conditions, but she studied very well.

→ Đúng. Câu gốc dùng trạng từ liên kết “however” (tuy nhiên) để chỉ sự tương phản giữa hai mệnh đề. Khi viết lại, ta dùng liên từ “but” (nhưng) để thay thế hoàn toàn phù hợp về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp.

D. Because she lived in difficult conditions, she studied very well. → Sai nghĩa (từ nối “Because” chỉ nguyên nhân, làm mất đi ý nghĩa tương phản của câu gốc).

Dịch nghĩa: Điều kiện sống của cô ấy ở thành phố đó rất khó khăn; tuy nhiên, cô ấy học rất giỏi.

= Cô ấy sống trong điều kiện khó khăn, nhưng cô ấy học rất giỏi.

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 40 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 8 to 9.

Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.

We had planned a field trip to the science museum. Unfortunately, things didn’t go as expected. _________

a. We had all been looking forward to the trip and were excited to explore the exhibits.

b. After some quick thinking, our teacher arranged an alternative visit to a local library.

c. When we arrived, we found out that the museum was closed for maintenance that day.

a-c-b

a-b-c

c-b-a

b-c-a

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Thứ tự đúng: A. a – c – b

Để sắp xếp hợp lí, ta cần bám sát bối cảnh, diễn biến sự việc và cách giải quyết vấn đề:

Câu mở đầu: “We had planned a field trip to the science museum. Unfortunately, things didn’t go as expected.” (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi thực tế đến bảo tàng khoa học. Thật không may, mọi thứ đã không diễn ra như mong đợi). Câu này báo hiệu một sự cố sắp xảy ra phá hỏng kế hoạch.

- (a): “We had all been looking forward to the trip and were excited to explore the exhibits.” (Tất cả chúng tôi đều rất mong chờ chuyến đi và háo hức khám phá các hiện vật). Đây là câu miêu tả bối cảnh và tâm trạng trước chuyến đi, làm nền tảng làm nổi bật sự cố ở câu sau.

- (c): “When we arrived, we found out that the museum was closed for maintenance that day.” (Khi đến nơi, chúng tôi phát hiện ra rằng bảo tàng đóng cửa để bảo trì vào ngày hôm đó). Đây chính là sự cố cụ thể giải thích cho câu mở đầu “không diễn ra như mong đợi”. Về mặt thời gian, nó xảy ra ngay lúc họ vừa đặt chân đến.

- (b): “After some quick thinking, our teacher arranged an alternative visit to a local library.” (Sau một hồi suy nghĩ nhanh, giáo viên của chúng tôi đã sắp xếp một chuyến thăm thay thế đến một thư viện địa phương). Sau khi đối mặt với sự cố đóng cửa, đây là hành động giải quyết vấn đề để tiếp tục chuyến ngoại khóa.

Thứ tự hợp lí nhất theo chuỗi sự kiện là: Tâm trạng trước khi đến (a) → Sự cố khi đến nơi (c) → Cách giải quyết sự cố (b).

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the sentence that you can end the text (in Question 8) most appropriately.

We enjoyed the library visit and learned a lot from the books and resources there.

The museum visit was postponed until the next month.

We were disappointed and decided to go back to school.

We had to cancel the field trip and return home.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Ngữ cảnh của đoạn văn: Đoạn văn kể về một chuyến đi bảo tàng bị hủy bỏ, nhưng may mắn thay, giáo viên đã xoay xở (câu b) bằng cách đưa cả lớp đến “một thư viện địa phương” (a local library) để thay thế. Câu kết luận cần phải đánh giá hoặc tóm tắt lại kết quả của chuyến đi thay thế đó.

Đáp án A: “We enjoyed the library visit and learned a lot from the books and resources there.” (Chúng tôi đã rất thích chuyến thăm thư viện và học được nhiều điều từ sách và các tài nguyên ở đó). Câu này tiếp nối trực tiếp và tự nhiên nhất sau câu (b), đúc kết lại trải nghiệm tích cực tại thư viện để khép lại câu chuyện.

Các đáp án sai:

- B sai vì tuy có thể xảy ra, nhưng nó không giúp đóng lại câu chuyện về chuyến đi hiện tại. Câu chốt cần tập trung vào việc họ đã trải qua chuyến đi thư viện như thế nào.

- C sai vì mâu thuẫn logic hành động: “Chúng tôi rất thất vọng và quyết định quay lại trường”. Ở câu (b) họ đã đi thư viện chứ không hề quay lại trường.

- D sai vì cũng chứa mâu thuẫn tương tự: “Chúng tôi phải hủy bỏ chuyến đi thực tế và trở về nhà”. Họ không về nhà mà đã chuyển hướng sang đi thư viện.

Đoạn hoàn chỉnh:

We had planned a field trip to the science museum. Unfortunately, things didn’t go as expected. We had all been looking forward to the trip and were excited to explore the exhibits. When we arrived, we found out that the museum was closed for maintenance that day. After some quick thinking, our teacher arranged an alternative visit to a local library. We enjoyed the library visit and learned a lot from the books and resources there.

Dịch nghĩa:

Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi thực tế đến bảo tàng khoa học. Thật không may, mọi thứ đã không diễn ra như mong đợi. Tất cả chúng tôi đều rất mong chờ chuyến đi và háo hức khám phá các hiện vật. Khi đến nơi, chúng tôi phát hiện ra rằng bảo tàng đã đóng cửa để bảo trì vào ngày hôm đó. Sau một chút suy nghĩ nhanh nhẹn, giáo viên của chúng tôi đã sắp xếp một chuyến đi thay thế đến một thư viện địa phương. Chúng tôi đã rất thích chuyến thăm thư viện và học được nhiều điều từ những cuốn sách cũng như tài nguyên ở đó.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

cultivate

countryside

competition

mountainous

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. cultivate: /ˈkʌltɪveɪt/ (trọng âm 1)

B. countryside: /ˈkʌntrisaɪd/ (trọng âm 1)

C. competition: /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ (trọng âm 3)

D. mountainous: /ˈmaʊntənəs/ (trọng âm 1)

Phương án C có trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

surround

poultry

harvest

leisure

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. surround: /səˈraʊnd/ (trọng âm 2)

B. poultry: /ˈpəʊltri/ (trọng âm 1)

C. harvest: /ˈhɑːrvɪst/ (hoặc /ˈhɑːvɪst/) (trọng âm 1)

D. leisure: /ˈleʒər/ (hoặc /ˈliːʒər/) (trọng âm 1)

Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 12 to 16.

One of the most obvious negative aspects of social networking is losing face- to-face contact with other people. Teens are sitting around with their phone in their hands all day long, tapping messages onto screens instead of communicating with real people. Many teenagers feel more comfortable with virtual friends than with real ones. The majority think that it is easier to chat on the Internet because they lack communication skills.

It is also true that parents often have no knowledge about what their kids do with their phones or computer. Crosby says that, “While kids are plugged in to social media, only about 40% of parents are involved themselves.” And because parents don't know the full picture, they also don't know how to deal with a teenager's potential overuse of social media and might not even be aware that a problem exists. Therefore, social networking can be much more immediately engaging with the teenager's life than parents are, and this fact makes virtual communication feel more “real” than face-to-face communication.

(Source: Adapted from We have kids)

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is the main idea of the passage?

Parents should use social networks more to understand their children.

Virtual life is easier than real life.

Students are using social networks too much.

Social networking brings negative effects to student’s face-to-face communication.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. Parents should use social networks more to understand their children. (Cha mẹ nên sử dụng mạng xã hội nhiều hơn để hiểu con cái mình.)

B. Virtual life is easier than real life. (Cuộc sống ảo dễ dàng hơn cuộc sống thực.)

C. Students are using social networks too much. (Học sinh đang sử dụng mạng xã hội quá nhiều.)

D. Social networking brings negative effects to student’s face-to-face communication. (Mạng xã hội mang lại những tác động tiêu cực đối với việc giao tiếp trực tiếp của học sinh.)

Thông tin: Câu mở đầu đoạn 1 đã nêu rõ chủ đề bao quát: “One of the most obvious negative aspects of social networking is losing face-to-face contact with other people.” (Một trong những khía cạnh tiêu cực rõ ràng nhất của mạng xã hội là việc đánh mất sự giao tiếp trực tiếp với những người khác.) Phần còn lại của đoạn 1 và toàn bộ đoạn 2 đều đi sâu vào phân tích cách mạng xã hội thay thế giao tiếp thực tế với bạn bè và cha mẹ.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What do most teenagers think about chatting on the Internet?

Chatting on the Internet is easier than talking with real people.

Chatting on the Internet is more boring than talking with real people.

Chatting on the Internet is more difficult than talking with real people.

Chatting on the Internet is funnier than talking with real people.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

What do most teenagers think about chatting on the Internet? (Hầu hết thanh thiếu niên nghĩ gì về việc trò chuyện trên Internet?)

A. Chatting on the Internet is easier than talking with real people. (Trò chuyện trên Internet dễ hơn so với nói chuyện với người thực.)

B. Chatting on the Internet is more boring than talking with real people. (Trò chuyện trên Internet nhàm chán hơn so với nói chuyện với người thực.)

C. Chatting on the Internet is more difficult than talking with real people. (Trò chuyện trên Internet khó hơn so với nói chuyện với người thực.)

D. Chatting on the Internet is funnier than talking with real people. (Trò chuyện trên Internet buồn cười/vui hơn so với nói chuyện với người thực.)

Thông tin: “The majority think that it is easier to chat on the Internet because they lack communication skills.” (Đoạn 1) (Phần lớn cho rằng việc trò chuyện trên Internet dễ dàng hơn vì họ thiếu kỹ năng giao tiếp.)

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which sentence is NOT TRUE according to the passage?

The majority of parents know how to use social media with their children.

The majority of teenagers find it easier to communicate with virtual friend.

The majority of teenagers lack communication skill.

The majority of parents do not know how to deal with their children overuse of social media.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Which sentence is NOT TRUE according to the passage? (Câu nào KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?)

A. The majority of parents know how to use social media with their children. (Phần lớn cha mẹ biết cách sử dụng mạng xã hội với con cái của họ.)

B. The majority of teenagers find it easier to communicate with virtual friend. (Phần lớn thanh thiếu niên thấy việc giao tiếp với bạn ảo dễ dàng hơn.)

C. The majority of teenagers lack communication skill. (Phần lớn thanh thiếu niên thiếu kỹ năng giao tiếp.)

D. The majority of parents do not know how to deal with their children overuse of social media. (Phần lớn cha mẹ không biết cách giải quyết việc lạm dụng mạng xã hội của con cái họ.)

Thông tin:

- B đúng: “Many teenagers feel more comfortable with virtual friends than with real ones.” (Đoạn 1)

- C đúng: “...because they lack communication skills.” (Đoạn 1)

- D đúng: “...they also don't know how to deal with a teenager's potential overuse of social media...” (Đoạn 2)

- A sai: “...only about 40% of parents are involved themselves” (...chỉ có khoảng 40% phụ huynh tự mình tham gia). 40% là thiểu số (minority), không phải là phần lớn (majority).

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “overuse” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ________.

using something too much

using something overnight

using something without thinking

using something with carelessness

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

The word “overuse” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to _____. (Từ “overuse” trong đoạn 2 GẦN NGHĨA NHẤT với _____.)

overuse (n, v): lạm dụng, sử dụng quá mức

A. using something too much: sử dụng cái gì đó quá nhiều

B. using something overnight: sử dụng cái gì đó qua đêm

C. using something without thinking: sử dụng cái gì đó mà không suy nghĩ

D. using something with carelessness: sử dụng cái gì đó một cách bất cẩn

Thông tin: And because parents don't know the full picture, they also don't know how to deal with a teenager's potential overuse of social media and might not even be aware that a problem exists. (Và bởi vì các bậc cha mẹ không nắm được toàn bộ bức tranh, họ cũng không biết cách đối phó với việc thanh thiếu niên có khả năng lạm dụng mạng xã hội và thậm chí có thể không nhận thức được rằng đang có một vấn đề tồn tại.)

Tiền tố “over-” mang nghĩa là “quá mức” (too much). “Overuse” đồng nghĩa với việc “using something too much”.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “majority” is OPPOSITE in meaning to ________.

minority

large

new

modern

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

The word “majority” is OPPOSITE in meaning to ________. (Từ “majority” TRÁI NGHĨA với ________.)

majority (n): đa số, phần lớn

A. minority (n): thiểu số, phần ít

B. large (adj): to, lớn

C. new (adj): mới

D. modern (adj): hiện đại

Thông tin: “The majority think that it is easier to chat on the Internet...” (Phần lớn cho rằng việc trò chuyện trên Internet dễ dàng hơn...).

Trái nghĩa với đa số/phần lớn chính là thiểu số (minority).

Dịch bài đọc:

Một trong những khía cạnh tiêu cực rõ ràng nhất của mạng xã hội là việc đánh mất sự giao tiếp trực tiếp (mặt đối mặt) với những người khác. Thanh thiếu niên đang ngồi lỳ với chiếc điện thoại trên tay suốt cả ngày, gõ tin nhắn trên màn hình thay vì giao tiếp với những người thực. Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy thoải mái với những người bạn ảo hơn là với những người bạn thực. Phần lớn cho rằng việc trò chuyện trên Internet dễ dàng hơn vì họ thiếu các kỹ năng giao tiếp.

Cũng có một sự thật là các bậc cha mẹ thường không biết con cái họ làm gì với điện thoại hay máy tính. Crosby nói rằng, “Trong khi những đứa trẻ đắm chìm vào mạng xã hội, chỉ có khoảng 40% phụ huynh tự mình tham gia.” Và bởi vì các bậc cha mẹ không nắm được toàn bộ bức tranh, họ cũng không biết cách đối phó với việc thanh thiếu niên có khả năng lạm dụng mạng xã hội và thậm chí có thể không nhận thức được rằng đang có một vấn đề tồn tại. Do đó, mạng xã hội có thể gắn kết với cuộc sống của thanh thiếu niên một cách trực tiếp hơn nhiều so với cha mẹ, và thực tế này khiến cho giao tiếp ảo mang lại cảm giác “thực” hơn là giao tiếp trực tiếp.

Đoạn văn

Four phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that fits each of the numbered blanks from 17 to 20 the most.

Life in the countryside is often peaceful and quiet. Unlike cities, the pace of life is slower, and (17) ________. In addition, people living in rural areas are surrounded by nature, which helps reduce

stress. It is also safer since the crime rate is much lower. (18) ________, it also has its challenges.

Access to healthcare, education, and job opportunities may be limited compared to urban areas. (19) ________. Public transport is often lacking, making it difficult for people to commute or access

services that are readily available in cities. (20) ________, the countryside provides a strong sense of community, which appeals to many people. Many find the peace and connection to nature. For those seeking a simpler lifestyle, the countryside offers a refreshing alternative to the chaos of the city.

    A. Despite these drawbacks

    B. Another difficulty is transportation

    C. it is easier to find fresh, locally-grown food

    D. While the countryside offers many benefits

17. Tự luận
• 1 điểm
Unlike cities, the pace of life is slower, and (17) ________.
Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Phía trước khoảng trống đang liệt kê các ưu điểm của cuộc sống ở nông thôn: “Unlike cities, the pace of life is slower, and...” (Khác với thành phố, nhịp sống ở đây chậm hơn, và...). Vị trí này cần một mệnh đề mang ý nghĩa tích cực để tiếp nối và bổ sung thêm lợi ích của vùng quê.

Đáp án C cung cấp một lợi thế thực tế rất phù hợp với bối cảnh nông thôn.

C. việc tìm kiếm thực phẩm tươi sống, được trồng tại địa phương thì dễ dàng hơn (Mệnh đề này bổ sung thêm một điểm cộng của cuộc sống nông thôn, kết nối chặt chẽ với vế trước thông qua liên từ “and”).

→ Unlike cities, the pace of life is slower, and it is easier to find fresh, locally-grown food.

Dịch nghĩa: Khác với thành phố, nhịp sống ở đây chậm hơn, và việc tìm kiếm thực phẩm tươi sống, được trồng tại địa phương thì dễ dàng hơn.

18. Tự luận
• 1 điểm

(18) ________, it also has its challenges.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Phía trước khoảng trống là một loạt các câu ca ngợi vẻ đẹp và sự an toàn của nông thôn. Tuy nhiên, mệnh đề chính phía sau lại là: “...it also has its challenges.” (...nó cũng có những thách thức riêng). Vị trí (18) cần một mệnh đề phụ mang tính nhượng bộ để chuyển ý từ các ưu điểm sang các nhược điểm.

Đáp án D là sự lựa chọn chính xác để thực hiện chức năng chuyển tiếp này.

D. Mặc dù nông thôn mang lại nhiều lợi ích (Mệnh đề này tóm tắt lại đoạn trước và tạo bệ phóng hợp lý để giới thiệu những khó khăn ở vế sau).

→ While the countryside offers many benefits, it also has its challenges.

Dịch nghĩa: Mặc dù nông thôn mang lại nhiều lợi ích, nó cũng có những thách thức riêng.

19. Tự luận
• 1 điểm
(19) ________.
Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Câu phía trước đang trình bày những bất lợi đầu tiên về y tế, giáo dục và việc làm. Câu ngay phía sau lại đi sâu vào vấn đề đi lại: “Public transport is often lacking...” (Giao thông công cộng thường thiếu thốn...). Vị trí (19) cần một câu giới thiệu ngắn gọn để dẫn dắt vào chủ đề giao thông này.

Đáp án B giới thiệu trực tiếp vấn đề sắp được nhắc đến.

B. Một khó khăn khác là giao thông (Câu này đóng vai trò như một câu chủ đề phụ, mở đường cho lời giải thích chi tiết về sự thiếu hụt phương tiện công cộng ngay sau đó).

→ Another difficulty is transportation. Public transport is often lacking, making it difficult for people to commute...

Dịch nghĩa: Một khó khăn khác là giao thông. Giao thông công cộng thường thiếu thốn, khiến mọi người gặp khó khăn trong việc đi lại...

20. Tự luận
• 1 điểm
(20) ________, the countryside provides a strong sense of community, which appeals to many people.
Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Đoạn văn thứ hai đang tập trung nói về những hạn chế (drawbacks) của nông thôn. Tuy nhiên, câu chứa khoảng trống (20) lại quay trở về ý nghĩa tích cực: “...the countryside provides a strong sense of community...” (...nông thôn mang lại ý thức cộng đồng mạnh mẽ...). Vị trí (20) cần một cụm từ chỉ sự nhượng bộ, tương phản để kết thúc phần nói về nhược điểm và đưa ra kết luận.

Đáp án A đáp ứng đúng yêu cầu này.

A. Bất chấp những điểm hạn chế này (Cụm từ này tổng kết lại những khó khăn vừa nêu và tạo sự đối lập để nhấn mạnh giá trị tốt đẹp của cộng đồng nông thôn ở vế sau).

→ Despite these drawbacks, the countryside provides a strong sense of community, which appeals to many people.

Dịch nghĩa: Bất chấp những điểm hạn chế này, nông thôn mang lại ý thức cộng đồng mạnh mẽ, điều này thu hút nhiều người.

Dịch bài đọc:

Cuộc sống ở nông thôn thường thanh bình và yên tĩnh. Khác với thành phố, nhịp sống ở đây chậm hơn, và việc tìm kiếm thực phẩm tươi sống, được trồng tại địa phương thì dễ dàng hơn. Ngoài ra, những người sống ở các khu vực nông thôn được bao quanh bởi thiên nhiên, điều này giúp giảm bớt căng thẳng. Nó cũng an toàn hơn vì tỷ lệ tội phạm thấp hơn nhiều. Mặc dù nông thôn mang lại nhiều lợi ích, nó cũng có những thách thức riêng.

Khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe, giáo dục và cơ hội việc làm có thể bị hạn chế so với các khu vực thành thị. Một khó khăn khác là giao thông. Giao thông công cộng thường thiếu thốn, khiến mọi người gặp khó khăn trong việc đi lại hoặc tiếp cận các dịch vụ có sẵn ở thành phố. Bất chấp những điểm hạn chế này, nông thôn mang lại ý thức cộng đồng mạnh mẽ, điều này thu hút nhiều người. Nhiều người tìm thấy sự bình yên và sự kết nối với thiên nhiên. Đối với những người tìm kiếm một lối sống đơn giản hơn, nông thôn mang đến một sự thay thế mới mẻ cho sự hỗn loạn của thành phố.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

root

foot

cool

food

Xem đáp án

A. root: /ruːt/

B. foot: /fʊt/

C. cool: /kuːl/

D. food: /fuːd/

Phương án B có phần gạch chân phát âm là /ʊ/, còn lại được phát âm là /uː/.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

picturesque

activity

village

pick

Xem đáp án

A. picturesque: /ˌpɪktʃəˈresk/

B. activity: /ækˈtɪvəti/

C. village: /ˈvɪlɪdʒ/

D. pick: /pɪk/

Phương án B có phần gạch chân phát âm là /ə/, còn lại được phát âm là /ɪ/.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 23 to 26.

There are a lot of pastimes that young people like, and (23) _________ is mountain climbing. It is an active leisure activity that people can do either indoors or outdoors. If you go climbing outdoors, it is a great way to (24) _________ your strength and enjoy nature at the same time. You can even set up your own climbing wall in your backyard or inside your home. This way you don't have to go out and still can (25) _________ and enjoy the activity. So how can you start mountain climbing? Many people take a class to learn how to climb and (26) _________. Others join climbing clubs to make new friends with the same interest and go climbing together. If you are an active person and like outdoor activities, why don’t you try this activity?

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
There are a lot of pastimes that young people like, and (23) _________ is mountain climbing.

one of their

one of they

one of theirs

one of them

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. one of their: (sai vì “their” là tính từ sở hữu, bắt buộc phải có danh từ đi kèm phía sau)

B. one of they: (sai vì sau giới từ “of” phải là một đại từ đóng vai trò tân ngữ, không dùng chủ ngữ “they”)

C. one of theirs: một trong những cái của họ (sai ngữ nghĩa trong ngữ cảnh này)

D. one of them: một trong số chúng (đại từ “them” thay thế cho danh từ số nhiều “pastimes”)

Cụm từ “one of + đại từ tân ngữ số nhiều” được dùng để chỉ một thành phần trong một nhóm đã được nhắc đến. “Them” ở đây thay thế cho “pastimes” (những thú vui) ở vế trước.

→ There are a lot of pastimes that young people like, and one of them is mountain climbing.

Dịch nghĩa: Có rất nhiều thú vui mà những người trẻ tuổi yêu thích, và một trong số chúng là leo núi.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
If you go climbing outdoors, it is a great way to (24) _________ your strength and enjoy nature at the same time.

reduce

decrease

increase

relax

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. reduce (v): giảm bớt

B. decrease (v): làm giảm

C. increase (v): làm tăng, tăng cường

D. relax (v): thư giãn

Dựa vào ngữ cảnh, leo núi là một hoạt động thể chất đòi hỏi nhiều sức lực. Do đó, đây là một cách tuyệt vời để “tăng cường” sức mạnh (strength). Không thể dùng “reduce” hay “decrease” (làm giảm sức mạnh), và “relax” không đi với tân ngữ “strength”.

→ ...it is a great way to increase your strength and enjoy nature at the same time.

Dịch nghĩa: ...đó là một cách tuyệt vời để tăng cường sức mạnh của bạn và đồng thời tận hưởng thiên nhiên.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This way you don't have to go out and still can (25) _________ and enjoy the activity.

keep fit

have strong

get fit

be weight

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. keep fit (v): duy trì sự cân đối, giữ gìn sức khỏe

B. have strong: (sai ngữ pháp vì sau “have” cần danh từ, “strong” là tính từ)

C. get fit (v): trở nên cân đối (thường dùng khi bắt đầu một quá trình tập luyện mới)

D. be weight: (sai ngữ pháp và ngữ nghĩa)

Cụm từ cố định: keep fit: giữ gìn thể lực/sức khỏe

→ This way you don't have to go out and still can keep fit and enjoy the activity.

Dịch nghĩa: Bằng cách này, bạn không cần phải ra ngoài mà vẫn có thể giữ gìn sức khỏe và tận hưởng hoạt động này.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many people take a class to learn how to climb and (26) _________.

effectively use their equipment

use their effectively equipment

use their equipment effective

use their equipment effectively

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. effectively use their equipment: (trạng từ đứng trước động từ thường - ít phổ biến và kém tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này)

B. use their effectively equipment: (sai ngữ pháp, trạng từ “effectively” không thể đứng trước danh từ “equipment” để bổ nghĩa cho nó)

C. use their equipment effective: (sai ngữ pháp, “effective” là tính từ, không thể bổ nghĩa cho động từ “use”)

D. use their equipment effectively: sử dụng thiết bị của họ một cách hiệu quả

Trật tự từ chuẩn xác và tự nhiên nhất của một cụm động từ trong tiếng Anh là: Động từ (use) + Tân ngữ (their equipment) + Trạng từ thể cách (effectively).

Trạng từ đứng cuối để bổ nghĩa cho toàn bộ hành động phía trước.

→ Many people take a class to learn how to climb and use their equipment effectively.

Dịch nghĩa: Nhiều người tham gia một lớp học để học cách leo núi và sử dụng thiết bị của họ một cách hiệu quả.

Dịch bài đọc:

Có rất nhiều thú vui mà những người trẻ tuổi yêu thích, và một trong số chúng là leo núi. Đó là một hoạt động giải trí năng động mà mọi người có thể thực hiện ở trong nhà hoặc ngoài trời. Nếu bạn đi leo núi ngoài trời, đó là một cách tuyệt vời để tăng cường sức mạnh của bạn và đồng thời tận hưởng thiên nhiên. Bạn thậm chí có thể thiết lập bức tường leo núi của riêng mình ở sân sau hoặc ngay trong nhà. Bằng cách này, bạn không cần phải ra ngoài mà vẫn có thể giữ gìn sức khỏe và tận hưởng hoạt động này.

Vậy làm thế nào bạn có thể bắt đầu việc leo núi? Nhiều người tham gia một lớp học để học cách leo núi và sử dụng thiết bị của họ một cách hiệu quả. Những người khác tham gia các câu lạc bộ leo núi để kết bạn với những người có cùng sở thích và đi leo núi cùng nhau. Nếu bạn là một người năng động và thích các hoạt động ngoài trời, tại sao bạn không thử hoạt động này?

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Kelly is so keen __________ comedies.

with

on

in

about

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Ta có cấu trúc tính từ đi kèm giới từ cố định chỉ sự yêu thích, đam mê: be keen on + Noun/V-ing (rất thích, đam mê cái gì/việc gì).

→ Kelly is so keen on comedies.

Dịch nghĩa: Kelly rất đam mê các bộ phim hài.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It’s raining outside; __________, the kids are still playing in the garden.

however

otherwise

therefore

and

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. however: tuy nhiên (chỉ sự tương phản)

B. otherwise: nếu không thì

C. therefore: vì vậy, do đó (chỉ kết quả)

D. and: và (chỉ sự bổ sung)

Hai mệnh đề mang ý nghĩa tương phản đối lập nhau: “trời đang mưa” nhưng “bọn trẻ vẫn chơi trong vườn”. Vị trí khoảng trống nằm ngay sau dấu chấm phẩy (;) và trước dấu phẩy (,), do đó trạng từ nối phù hợp nhất là “however”.

→ It’s raining outside; however, the kids are still playing in the garden.

Dịch nghĩa: Bên ngoài trời đang mưa; tuy nhiên, bọn trẻ vẫn đang chơi đùa trong vườn.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
They detest __________ so early in the morning.

to get up

gets up

get up

getting up

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. to get up (v): động từ có “to”

B. gets up (v): hiện tại đơn (ngôi thứ 3 số ít)

C. get up (v): động từ nguyên thể

D. getting up (v-ing): danh động từ

Theo sau các động từ chỉ sự ghét bỏ như detest (căm ghét, vô cùng ghét), ta phải sử dụng V-ing

detest + V-ing: căm ghét làm gì

→ They detest getting up so early in the morning.

Dịch nghĩa: Họ cực kỳ ghét việc phải thức dậy quá sớm vào buổi sáng.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mr. Jonathan is at the restaurant.

- Mr. Jonathan: “Can I have a glass of water, please?” - Waiter: “__________” 

I’m busy now.

Sorry, I can’t.

Of course, sir.

Do you like it?

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. I’m busy now. (Bây giờ tôi đang bận.) - Bất lịch sự

B. Sorry, I can’t. (Xin lỗi, tôi không thể.) - Từ chối phục vụ khách hàng, không phù hợp

C. Of course, sir. (Dĩ nhiên rồi thưa ngài.) - Lịch sự, chuẩn mực

D. Do you like it? (Ngài có thích nó không?) - Sai ngữ cảnh

Ông Jonathan đang đưa ra một lời yêu cầu lịch sự tại nhà hàng: “Can I have a glass of water, please?” (Cho tôi một cốc nước được không?). Phản xạ giao tiếp lịch sự và chuyên nghiệp nhất của một người phục vụ (waiter) là đồng ý ngay lập tức bằng câu “Of course, sir”.

→ Mr. Jonathan: “Can I have a glass of water, please?” - Waiter: “Of course, sir.”

Dịch nghĩa: Ông Jonathan: “Vui lòng cho tôi một cốc nước được không?” - Phục vụ: “Dĩ nhiên rồi thưa ngài.”

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I think country life is so boring and __________ because you're not close to shops and services.

peaceful

unhealthy

comfortable

inconvenient

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. peaceful (adj): thanh bình

B. unhealthy (adj): không lành mạnh

C. comfortable (adj): thoải mái

D. inconvenient (adj): bất tiện

Liên từ “and” nối hai tính từ cùng loại và cùng trường nghĩa. Phía trước là “boring” (nhàm chán) mang sắc thái tiêu cực, nên từ cần điền cũng phải là một tính từ tiêu cực. Vế sau giải thích lý do: “because you're not close to shops and services” (vì không gần các cửa hàng và dịch vụ). Việc xa các tiện ích cơ bản sẽ gây ra sự “bất tiện” (inconvenient).

→ I think country life is so boring and inconvenient because you're not close to shops and services.

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ cuộc sống ở nông thôn thật nhàm chán và bất tiện bởi vì bạn không ở gần các cửa hàng và dịch vụ.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It’s not always true that rich people donate __________ than poor people.

most generously

more generous

generously

more generously

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. most generously (adv): một cách hào phóng nhất (so sánh nhất)

B. more generous (adj): hào phóng hơn (dùng cho tính từ)

C. generously (adv): một cách hào phóng (trạng từ nguyên thể)

D. more generously (adv): một cách hào phóng hơn (so sánh hơn của trạng từ)

Động từ chính trong câu là động từ thường “donate” (quyên góp), do đó ta cần một Trạng từ để bổ nghĩa → Loại B. Trong câu có từ “than” (hơn), đây là dấu hiệu của cấu trúc so sánh hơn. “Generously” là trạng từ dài (có đuôi -ly), nên cấu trúc so sánh hơn bắt buộc phải là more generously.

→ It’s not always true that rich people donate more generously than poor people.

Dịch nghĩa: Không phải lúc nào người giàu cũng quyên góp một cách hào phóng hơn người nghèo.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following question.

you think/ people/ countryside/ live/ happy/ those/ city?

Do you think people in the countryside live happier than those in the city?

Do you think people in the countryside live more happily than those in the city?

Are you think people in the countryside live happier than those in the city?

Do you think people in the countryside live happily than those in the city?

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. Do you think people in the countryside live happier than those in the city? → Sai từ loại (phải dùng trạng từ “more happily” để bổ nghĩa cho động từ thường “live”, không dùng tính từ “happier”).

B. Do you think people in the countryside live more happily than those in the city?

→ Đúng. Cấu trúc câu hỏi thì Hiện tại đơn với động từ thường: Do + S + V(nguyên thể). Động từ “live” (sống) là động từ thường nên bổ nghĩa cho nó bắt buộc phải là một trạng từ. Trạng từ của “happy” là “happily”, dạng so sánh hơn là thêm “more” phía trước thành “more happily”. Đại từ “those” thay thế cho “people” để tránh lặp từ.

C. Are you think people in the countryside live happier than those in the city? → Sai ngữ pháp (câu hỏi với động từ thường “think” phải mượn trợ động từ “Do”, không dùng to be “Are”) và sai từ loại (“happier”).

D. Do you think people in the countryside live happily than those in the city? → Sai cấu trúc so sánh hơn (có “than” nên trạng từ dài “happily” phải có “more” đứng trước).

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng những người ở nông thôn sống hạnh phúc hơn những người ở thành phố không?

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many people / enjoy/ DIY/ because/ it/ help/ relax.

Many people enjoy to do DIY because it helps them relax.

Many people enjoy doing DIY because it helps them relax.

Many people enjoys doing DIY because it helps them relax.

Many people enjoy doing DIY because of it helps them relax.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. Many people enjoy to do DIY because it helps them relax. → Sai cấu trúc (sau động từ “enjoy” bắt buộc phải là danh động từ V-ing, không dùng “to do”).

B. Many people enjoy doing DIY because it helps them relax.

→ Đúng. Cấu trúc: S + enjoy + V-ing (Thích làm việc gì). Chủ ngữ “Many people” (Nhiều người) là số nhiều nên động từ “enjoy” giữ nguyên. Mệnh đề chỉ nguyên nhân dùng liên từ “because” (bởi vì) đi kèm một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V). Chủ ngữ “it” (ám chỉ việc làm DIY) là ngôi thứ ba số ít nên động từ “help” phải thêm “s”. Cấu trúc giúp ai đó làm gì: help + sb + (to) V (ở đây dùng động từ nguyên thể “relax”).

C. Many people enjoys doing DIY because it helps them relax. → Sai sự hòa hợp chủ vị (chủ ngữ “Many people” là số nhiều nên động từ “enjoys” không được thêm “s”).

D. Many people enjoy doing DIY because of it helps them relax. → Sai cấu trúc (sau “because of” phải là một Cụm danh từ / V-ing, không được là một mệnh đề hoàn chỉnh “it helps...”).

Dịch nghĩa: Nhiều người thích tự làm đồ thủ công (DIY) bởi vì nó giúp họ thư giãn.

Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 38.

Classroom Rules

1. Respect each other – Listen when others are speaking.

2. Follow instructions – Pay attention to directions and follow them (35) __________.

3. Raise your hand – (36) __________ you want to speak or ask a question, raise your hand and wait to be called on.

4. Stay on task – Focus (37) __________ the lesson and complete your work without distractions.

5. Be prepared – Bring all necessary materials to class and be ready to learn.

6. Keep the classroom clean – Help maintain (38) __________ neat and organized learning space.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Pay attention to directions and follow them (35) __________.

careful

carefully

carelessly

careless

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. careful (adj): cẩn thận

B. carefully (adv): một cách cẩn thận

C. carelessly (adv): một cách cẩu thả, bất cẩn

D. careless (adj): cẩu thả, bất cẩn

Để bổ nghĩa cho động từ thường “follow” (làm theo), ta cần sử dụng một trạng từ cách thức (loại A và D). Vì đây là văn bản quy định nội quy lớp học mang tính tích cực và kỷ luật, trạng từ “carefully” là đáp án chính xác nhất.

→ Pay attention to directions and follow them carefully.

Dịch nghĩa: Chú ý đến các chỉ dẫn và làm theo chúng một cách cẩn thận.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

(36) __________ you want to speak or ask a question, raise your hand and wait to be called on.

Unless

Although

If

Because

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. Unless (conj): Trừ khi (tương đương If... not)

B. Although (conj): Mặc dù (chỉ sự tương phản)

C. If (conj): Nếu (câu điều kiện)

D. Because (conj): Bởi vì (chỉ nguyên nhân)

Câu đưa ra một tình huống giả định và hướng dẫn cách hành động trong tình huống đó. Xét về mặt ngữ nghĩa, liên từ điều kiện “If” (Nếu) là sự lựa chọn duy nhất phù hợp.

→ If you want to speak or ask a question, raise your hand and wait to be called on.

Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn phát biểu hoặc đặt câu hỏi, hãy giơ tay và đợi được gọi.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Focus (37) __________ the lesson and complete your work without distractions.

in

at

to

on

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Cụm từ cố định: focus on something: tập trung vào điều gì đó

→ Focus on the lesson and complete your work without distractions.

Dịch nghĩa: Tập trung vào bài học và hoàn thành công việc của bạn mà không bị xao nhãng.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Help maintain (38) __________ neat and organized learning space.

the

a

an

x (no article)

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. the: (mạo từ xác định)

B. a: một (mạo từ không xác định, đi trước từ bắt đầu bằng phụ âm)

C. an: một (mạo từ không xác định, đi trước từ bắt đầu bằng nguyên âm)

D. x (no article): không dùng mạo từ

Danh từ chính ở đây là “space” (không gian) - trong ngữ cảnh này nó đóng vai trò là một danh từ đếm được số ít, được nhắc đến mang tính chất chung chung, đại diện (một không gian). Tính từ đứng ngay trước nó là “neat” bắt đầu bằng một phụ âm (/n/), do đó ta sử dụng mạo từ “a”.

→ Help maintain a neat and organized learning space.

Dịch nghĩa: Giúp duy trì một không gian học tập gọn gàng và ngăn nắp.

Dịch bài đọc:

NỘI QUY LỚP HỌC

1. Tôn trọng lẫn nhau – Lắng nghe khi người khác đang nói.

2. Làm theo hướng dẫn – Chú ý đến các chỉ dẫn và làm theo chúng một cách cẩn thận.

3. Giơ tay – Nếu bạn muốn phát biểu hoặc đặt câu hỏi, hãy giơ tay và đợi được gọi.

4. Tập trung vào nhiệm vụ – Tập trung vào bài học và hoàn thành công việc của bạn mà không bị xao nhãng.

5. Chuẩn bị sẵn sàng – Mang theo tất cả các tài liệu cần thiết đến lớp và sẵn sàng học tập.

6. Giữ lớp học sạch sẽ – Giúp duy trì một không gian học tập gọn gàng và ngăn nắp.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

What does the sign mean?

What does the sign mean? (ảnh 1)

Shelves are for climbing.

Climbing shelves is not allowed.

People should not climb alone.

Climbing is not dangerous

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Biển báo này có nghĩa là gì?

A. Kệ là để leo trèo.

B. Không được phép leo trèo lên các kệ.

C. Mọi người không nên leo trèo một mình.

D. Leo trèo thì không nguy hiểm.

Phân tích: Vòng tròn đỏ có vạch chéo là biểu tượng cấm đoán quốc tế. Hình ảnh bên trong mô tả hành động trèo lên các kệ hàng, do đó đây là biển báo cấm leo trèo.

- B (Không được phép leo trèo lên các kệ) sử dụng cụm từ “not allowed” (không được phép), truyền đạt chính xác lệnh cấm của biển báo này.

- A sai vì mang ý nghĩa khuyến khích/cho phép (“are for climbing”), ngược lại hoàn toàn với biển cấm.

- C sai vì tự ý thêm điều kiện “một mình” (alone).

- D đưa ra nhận định không phù hợp với mục đích cảnh báo nguy hiểm của biển báo.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What does the notice mean?
What does the notice mean? (ảnh 1)

The restroom has just been cleaned.

You can sleep because it’s very clean.

The restroom is full now.

We are cleaning and you can’t come in.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Thông báo này có nghĩa là gì?

A. Nhà vệ sinh vừa mới được dọn dẹp xong.

B. Bạn có thể ngủ vì nó rất sạch sẽ.

C. Nhà vệ sinh hiện đang kín chỗ.

D. Chúng tôi đang dọn dẹp và bạn không thể vào.

Thông tin: NOTICE / RESTROOM CLOSED FOR CLEANING.

Dịch nghĩa: THÔNG BÁO / NHÀ VỆ SINH ĐÓNG CỬA ĐỂ DỌN DẸP.

Phân tích: Thông báo đưa ra hai thông tin rõ ràng: trạng thái hiện tại là “CLOSED” (đóng cửa/không được vào) và lý do là “FOR CLEANING” (đang thực hiện công tác dọn dẹp vệ sinh).

- D (Chúng tôi đang dọn dẹp và bạn không thể vào) diễn giải chính xác cả hai ý này (“We are cleaning” tương đương với “for cleaning”, và “you can't come in” tương đương với “closed”).

- A sai về thì của động từ: “has just been cleaned” có nghĩa là đã dọn dẹp xong rồi, trong khi biển báo ám chỉ việc dọn dẹp đang diễn ra.

- B đưa ra thông tin vô lý và không liên quan.

- C sai lý do đóng cửa (do “full” - đầy người/kín chỗ, thay vì do dọn dẹp).

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Lớp 8

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả