Đề minh họa vào lớp 6 Tiếng Anh trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành (Hà Nội) năm 2026 có đáp án
Đề thi

Đề minh họa vào lớp 6 Tiếng Anh trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành (Hà Nội) năm 2026 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 632 lượt thi
23 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to best complete the following sentences.

I bought two pairs of socks yesterday, and now I can't find __________.    

they

their

theirs

them

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

A. they: họ, chúng (đại từ nhân xưng, làm chủ ngữ)

B. their: của họ, của chúng (tính từ sở hữu, đứng trước danh từ)

C. theirs: cái của họ, cái của chúng (đại từ sở hữu)

D. them: họ, chúng (đại từ nhân xưng, làm tân ngữ)

Chỗ trống nằm sau động từ "find" (tìm kiếm) nên cần một đại từ đóng vai trò làm tân ngữ thay thế cho "two pairs of socks" (hai đôi tất) ở vế trước.

→ I bought two pairs of socks yesterday, and now I can't find them.

Dịch nghĩa: Tôi đã mua hai đôi tất vào ngày hôm qua, và bây giờ tôi không thể tìm thấy chúng.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Fish have __________ to help them breathe underwater.    

gills

tails

beaks

wings

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. gills (n): mang (cá)

B. tails (n): đuôi

C. beaks (n): mỏ (chim)

D. wings (n): cánh

Dựa vào ngữ cảnh "breathe underwater" (thở dưới nước), bộ phận giúp cá làm được điều này là mang.

→ Fish have gills to help them breathe underwater.

Dịch nghĩa: Cá có mang để giúp chúng thở dưới nước.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I usually play chess after school, but today, I __________ my grandmother.    

visit

am visiting

visited

will visit

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

A. visit: thì hiện tại đơn

B. am visiting: thì hiện tại tiếp diễn

C. visited: thì quá khứ đơn

D. will visit: thì tương lai đơn

Vế trước dùng "usually" (thường xuyên) miêu tả một thói quen, nhưng vế sau dùng "but today" (nhưng hôm nay) miêu tả một sự việc tạm thời, khác biệt so với thói quen thường ngày hoặc một kế hoạch đã định sẵn cho ngày hôm nay. Do đó, ta dùng thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing).

→ I usually play chess after school, but today, I am visiting my grandmother.

Dịch nghĩa: Tôi thường chơi cờ sau giờ học, nhưng hôm nay, tôi đi thăm bà của tôi.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Let me __________ if you need any help with your project.    

to know

known

knowing

know

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

A. to know: động từ nguyên thể có "to"

B. known: quá khứ phân từ (V-p2)

C. knowing: danh động từ / hiện tại phân từ (V-ing)

D. know: động từ nguyên thể không "to"

Cấu trúc cho phép/để ai đó làm gì: “Let + O + V-nguyên thể”.

→ Let me know if you need any help with your project.

Dịch nghĩa: Hãy cho tôi biết nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào với dự án của mình nhé.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My parents are always __________ when I get good results in English tests.    

angry

excited

bored

grateful

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

A. angry (adj): tức giận

B. excited (adj): hào hứng, vui mừng

C. bored (adj): chán nản

D. grateful (adj): biết ơn

Ngữ cảnh vế sau là "get good results" (đạt kết quả tốt)

→ cảm xúc của bố mẹ phải là vui mừng, hào hứng.

→ My parents are always excited when I get good results in English tests.

Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi luôn vui mừng khi tôi đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra tiếng Anh.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
__________ is an electrical appliance used in a building. It cools the air inside the building in the summer.    

A conditioner

A refrigerator

A hairdresser

A dishwasher

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. A conditioner (n): máy điều hòa (thường dùng đầy đủ là air conditioner)

B. A refrigerator (n): tủ lạnh

C. A hairdresser (n): thợ làm tóc

D. A dishwasher (n): máy rửa bát

Ngữ cảnh nhắc đến một thiết bị điện (electrical appliance) có chức năng "cools the air inside the building in the summer" (làm mát không khí bên trong tòa nhà vào mùa hè) → đó là máy điều hòa.

→ A conditioner is an electrical appliance used in a building. It cools the air inside the building in the summer.

Dịch nghĩa: Máy điều hòa là một thiết bị điện được sử dụng trong một tòa nhà. Nó làm mát không khí bên trong tòa nhà vào mùa hè.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
After working all morning, we decided to __________ and have some coffee.    

take a note

keep in touch

give a hand

take a break

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

A. take a note (v): ghi chú

B. keep in touch (v): giữ liên lạc

C. give a hand (v): giúp một tay

D. take a break (v): nghỉ ngơi

Ngữ cảnh là "After working all morning" (Sau khi làm việc cả buổi sáng) và rủ đi uống cà phê → hành động phù hợp là nghỉ ngơi (take a break).

→ After working all morning, we decided to take a break and have some coffee.

Dịch nghĩa: Sau khi làm việc cả buổi sáng, chúng tôi quyết định nghỉ ngơi và đi uống chút cà phê.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
She bought __________ grapes at the store for a healthy snack.    

a bunch of

a bar of

a school of

a piece of

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. a bunch of: một chùm / một nải (dùng cho nho, chuối, hoa...)

B. a bar of: một thanh (dùng cho socola, xà phòng...)

C. a school of: một đàn (dùng cho cá...)

D. a piece of: một mẩu, một miếng (dùng cho bánh, giấy, thông tin...)

Từ đi kèm chỉ số lượng phù hợp với "grapes" (nho) là "a bunch of" (một chùm nho).

→ She bought a bunch of grapes at the store for a healthy snack.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã mua một chùm nho ở cửa hàng để làm một món ăn vặt tốt lành mạnh.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Before you leave the room, please __________ the lights to save energy.    

look after

turn off

put on

take off

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

A. look after (v): chăm sóc

B. turn off (v): tắt

C. put on (v): mặc vào

D. take off (v): cởi ra / cất cánh

Ngữ cảnh yêu cầu "save energy" (tiết kiệm năng lượng) trước khi rời khỏi phòng

→ hành động cần làm là tắt đèn (turn off the lights).

→ Before you leave the room, please turn off the lights to save energy.

Dịch nghĩa: Trước khi rời khỏi phòng, làm ơn hãy tắt đèn để tiết kiệm năng lượng.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Tom is joining a climbing club __________ he is interested in climbing.    

although

so

because

and

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

A. although: mặc dù (chỉ sự nhượng bộ)

B. so: vì vậy (chỉ kết quả)

C. because: bởi vì (chỉ nguyên nhân)

D. and: và (nối hai ý bổ sung)

Vế sau "he is interested in climbing" (cậu ấy thích leo núi) là nguyên nhân cho hành động ở vế trước "Tom is joining a climbing club" (Tom đang tham gia một câu lạc bộ leo núi)

→ dùng liên từ "because".

→ Tom is joining a climbing club because he is interested in climbing.

Dịch nghĩa: Tom đang tham gia một câu lạc bộ leo núi bởi vì cậu ấy có hứng thú với việc leo núi.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The children really enjoy going to the __________ as they can watch their idols' performances.    

concerts

puppet shows

exhibitions

meetings

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. concerts (n): các buổi hòa nhạc

B. puppet shows (n): các buổi biểu diễn múa rối

C. exhibitions (n): các buổi triển lãm

D. meetings (n): các cuộc họp

Ngữ cảnh "watch their idols' performances" (xem màn trình diễn của thần tượng)

→ địa điểm phù hợp nhất là các buổi hòa nhạc.

→ The children really enjoy going to the concerts as they can watch their idols' performances.

Dịch nghĩa: Bọn trẻ rất thích đi đến các buổi hòa nhạc vì chúng có thể xem màn trình diễn của thần tượng mình.

Đoạn văn

Circle the correct letter A, B, C, or D to complete the following conversations between two students.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ann and Tom are talking about a new friend, Lily.

Ann: There's a new pupil in our class. Her name's Lily.

Tom: What's she like?

Ann: __________

She loves flowers.

She's friendly.

She's tall.

She likes playing basketball.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

A. She loves flowers.: Cô ấy yêu hoa. (Hỏi về sở thích)

B. She's friendly.: Cô ấy rất thân thiện. (Hỏi về tính cách)

C. She's tall.: Cô ấy cao. (Hỏi về ngoại hình, trả lời cho câu "What does she look like?")

D. She likes playing basketball.: Cô ấy thích chơi bóng rổ. (Hỏi về sở thích)

Câu hỏi "What's she like?" (Cô ấy là người như thế nào?) dùng để hỏi về tính cách hoặc phẩm chất của một người.

→ Ann: "There's a new pupil in our class. Her name's Lily." - Tom: "What's she like?" - Ann: "She's friendly."

Dịch nghĩa: Ann: "Có một học sinh mới trong lớp mình. Tên cậu ấy là Lily." - Tom: "Cậu ấy là người như thế nào?" - Ann: "Cậu ấy rất thân thiện."

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Lee and Mike are at a campsite. They have just arrived after a long hike and are preparing to set up their camp for the night.

Lee: "Do you want me to put up the tent?"

Mike: "__________"

Sure. I can do that.

Me too.

That would be great!

Really? That sounds interesting.

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

A. Sure. I can do that.: Chắc chắn rồi. Tớ có thể làm việc đó. (Sai logic vì Lee mới là người đề nghị làm giúp)

B. Me too.: Tớ cũng vậy. (Không dùng để đáp lại lời đề nghị)

C. That would be great!: Thật tuyệt quá! (Dùng để đồng ý lời đề nghị giúp đỡ một cách lịch sự, vui vẻ)

D. Really? That sounds interesting.: Thật sao? Nghe thú vị đấy. (Dùng để phản hồi một thông tin bất ngờ/thú vị, không hợp ngữ cảnh này)

Lee đang đưa ra một lời đề nghị giúp đỡ ("Do you want me to...?"). Mike đồng ý nhận sự giúp đỡ nên dùng câu C là hợp lý nhất.

→ Lee: "Do you want me to put up the tent?" - Mike: "That would be great!"

Dịch nghĩa: Lee: "Cậu có muốn tớ dựng lều giúp không?" - Mike: "Được vậy thì tuyệt quá!"

Đoạn văn

Look at the sign or notice and circle the letter A, B, C, or D to select the correct answer based on the information provided.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Where might you see this sign?
Where might you see this sign? A. In an ice cream shop B. In a library C. In a supermarket D. In a restaurant (ảnh 1)

In an ice cream shop

In a library

In a supermarket

In a restaurant

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Bạn có thể thấy biển báo này ở đâu?

A. Trong một cửa hàng kem.

B. Trong thư viện.

C. Trong siêu thị.

D. Trong nhà hàng.

Thông tin: Please don't eat ice creams here. They aren't good for our books! Please finish them outside before you come in. Thanks.

Dịch nghĩa: Vui lòng không ăn kem ở đây. Chúng không tốt cho sách của chúng tôi! Vui lòng ăn xong bên ngoài trước khi bạn bước vào. Cảm ơn.

Phân tích: Biển báo yêu cầu không ăn kem và giải thích lý do là vì "They aren't good for our books!" (Chúng không tốt cho sách của chúng tôi). Dấu hiệu "our books" (sách của chúng tôi) chỉ ra rõ ràng rằng địa điểm đặt biển báo này là nơi chứa rất nhiều sách và cần được bảo quản cẩn thận, đó chính là thư viện.

- Phương án B (Trong thư viện) là đáp án hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.

- Phương án A, C, D không hợp lý vì các địa điểm này không coi "sách" là tài sản chính cần bảo vệ khỏi đồ ăn như kem.

Chọn B.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which statement is NOT true according to the notice?

TOMORROW’S TRIP

The coach leaves school at 8:50.

Please arrive no later than 8:40.

The school gates will open at about 8:30.

Thank you.

The coach will depart from school at 8:50.

The school gates will open exactly at 8:30.

Students should arrive by 8:40 at the latest.

The school is organizing a trip tomorrow.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Phát biểu nào KHÔNG đúng theo thông báo?

A. Xe khách sẽ khởi hành từ trường lúc 8:50.

B. Cổng trường sẽ mở chính xác vào lúc 8:30.

C. Học sinh nên đến muộn nhất là vào lúc 8:40.

D. Nhà trường đang tổ chức một chuyến đi vào ngày mai.

Thông tin: TOMORROW'S TRIP / The coach leaves school at 8:50. / Please arrive no later than 8:40. / The school gates will open at about 8:30. / Thank you.

Dịch nghĩa: CHUYẾN ĐI VÀO NGÀY MAI / Xe khách rời trường lúc 8:50. / Vui lòng đến không muộn hơn 8:40. / Cổng trường sẽ mở vào khoảng 8:30. / Cảm ơn.

Phân tích: Đề bài yêu cầu tìm câu KHÔNG ĐÚNG (NOT true).

- Phương án B nói rằng cổng trường sẽ mở "exactly at 8:30" (chính xác vào lúc 8:30), tuy nhiên trong thông báo lại ghi là "at about 8:30" (vào khoảng 8:30). Sự khác biệt giữa "chính xác" và "vào khoảng" làm cho phát biểu B trở thành câu sai. Do đó, đây là đáp án cần chọn.

- Phương án A đúng vì khớp với thông tin "The coach leaves school at 8:50".

- Phương án C đúng vì "by 8:40 at the latest" (muộn nhất là 8:40) đồng nghĩa với "no later than 8:40" (không muộn hơn 8:40).

- Phương án D đúng vì tiêu đề là "TOMORROW'S TRIP" (Chuyến đi vào ngày mai) và điểm xuất phát là từ trường học.

Chọn B.

Đoạn văn

Read the text and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each question.

There are many ways we can help protect the environment. First, we should try to recycle things. This means using old materials to make something new. We can recycle paper, glass, and plastic. By doing this, we save resources and reduce waste. Secondly, saving energy is essential. We can switch off lights when we leave a room and unplug chargers when they are not in use. This helps to reduce the amount of electricity we use. Additionally, we should try to close the tap while brushing our teeth can make a big difference. Finally, planting trees is a great way to help the environment. Trees clean the air and provide homes for animals. Everyone can do something small, and together we can make a big change to help our planet.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main idea of the passage?

We can help to protect the environment in many ways.

Recycling is a way to protect the planet.

Saving energy is the most important action to save the environment.

Planting trees makes a big difference to our planet.

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. We can help to protect the environment in many ways. (Chúng ta có thể giúp bảo vệ môi trường theo nhiều cách.)

B. Recycling is a way to protect the planet. (Tái chế là một cách để bảo vệ hành tinh.)

C. Saving energy is the most important action to save the environment. (Tiết kiệm năng lượng là hành động quan trọng nhất để cứu môi trường.)

D. Planting trees makes a big difference to our planet. (Trồng cây tạo ra sự khác biệt lớn cho hành tinh của chúng ta.)

Thông tin: "There are many ways we can help protect the environment." (Câu đầu tiên của bài đọc)

(Có rất nhiều cách chúng ta có thể giúp bảo vệ môi trường.)

→ Câu đầu tiên đóng vai trò là câu chủ đề, khái quát nội dung toàn bài. Các ý B, C, D chỉ là những ý nhỏ được liệt kê (First, Secondly, Finally...) để làm rõ cho ý chính A.

Chọn A.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is described as a way to reduce waste?    

Driving less

Taking shorter showers

Recycling materials

Unplugging chargers

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Which of the following is described as a way to reduce waste?

(Điều nào sau đây được miêu tả như một cách để giảm thiểu rác thải?)

A. Driving less: Lái xe ít hơn

B. Taking shorter showers: Tắm vòi sen nhanh hơn

C. Recycling materials: Tái chế các vật liệu

D. Unplugging chargers: Rút phích cắm các bộ sạc

Thông tin: "We can recycle paper, glass, and plastic. By doing this, we save resources and reduce waste."

(Chúng ta có thể tái chế giấy, thủy tinh và nhựa. Bằng cách làm điều này, chúng ta tiết kiệm tài nguyên và giảm lượng rác thải.)

→ Việc tái chế chính là cách giúp giảm thiểu rác thải.

Chọn C.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is NOT a benefit of planting trees?    

Providing homes for animals

Cleaning the air

Reducing energy use

Protecting the environment

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Which of the following is NOT a benefit of planting trees?

(Điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc trồng cây?)

A. Providing homes for animals (Cung cấp nơi ở cho động vật)

B. Cleaning the air (Làm sạch không khí)

C. Reducing energy use (Giảm thiểu việc sử dụng năng lượng)

D. Protecting the environment (Bảo vệ môi trường)

Thông tin: "Finally, planting trees is a great way to help the environment (Đáp án D). Trees clean the air (Đáp án B) and provide homes for animals (Đáp án A)."

(Cuối cùng, trồng cây là một cách tuyệt vời để giúp đỡ môi trường. Cây cối làm sạch không khí và cung cấp nơi ở cho động vật.)

→ Việc "giảm sử dụng năng lượng" là lợi ích của việc tắt đèn và rút phích cắm, không phải của việc trồng cây.

Chọn C.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word "essential" in the passage is CLOSEST in meaning to __________.    

thrilling

common

exciting

important

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

The word "essential" in the passage is CLOSEST in meaning to __________.

(Từ "essential" trong đoạn văn gần nghĩa nhất với __________.)

essential (adj): thiết yếu, rất quan trọng

A. thrilling: hồi hộp, kịch tính

B. common: phổ biến, chung

C. exciting: thú vị, hào hứng

D. important: quan trọng

Thông tin: "Secondly, saving energy is essential."

(Thứ hai, tiết kiệm năng lượng là rất thiết yếu/quan trọng.)

→ essential = important.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Có rất nhiều cách chúng ta có thể giúp bảo vệ môi trường. Đầu tiên, chúng ta nên cố gắng tái chế đồ vật. Điều này có nghĩa là sử dụng các vật liệu cũ để tạo ra một cái gì đó mới. Chúng ta có thể tái chế giấy, thủy tinh và nhựa. Bằng cách làm điều này, chúng ta tiết kiệm tài nguyên và giảm lượng rác thải. Thứ hai, tiết kiệm năng lượng là rất thiết yếu. Chúng ta có thể tắt đèn khi rời khỏi phòng và rút phích cắm bộ sạc khi không sử dụng. Điều này giúp giảm lượng điện chúng ta sử dụng. Ngoài ra, việc cố gắng khóa vòi nước trong khi đánh răng có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Cuối cùng, trồng cây là một cách tuyệt vời để giúp đỡ môi trường. Cây cối làm sạch không khí và cung cấp nơi ở cho động vật. Mọi người đều có thể làm một việc nhỏ, và cùng nhau chúng ta có thể tạo ra một sự thay đổi lớn để giúp đỡ hành tinh của chúng ta.

Đoạn văn

Read the following story and do the following task.

I'm Mark and my little sister's name is Katy. Last Saturday, we went to London with our parents. Mum drove us there in the car. Our cousin Michael came to London too, but he went by train, so we met him at King's Cross Station. He had a heavy rucksack with him. "Put your rucksack in our car, Michael," Dad said. "We're going to walk now." "No, thanks. I might need it," Michael said.

We went to the dinosaur museum first. I asked Dad lots of questions, but he didn't know the answers. Michael took a book about dinosaurs out of his rucksack. "Here you are!" he said to Dad. "Thanks, Michael," said Dad. When we left the museum, it was raining. "It's OK," said Michael. "I've got an umbrella in my rucksack."

In the afternoon, we wanted to go to the cinema, but we couldn't find it. Michael took a map of London out of his rucksack, and we soon found the street where the cinema was.

Fill each blank in the following sentences with ONE word from the text.

Last Saturday, Mark, his sister Katy, and their parents went to London by (20.) ___________.

At the dinosaur museum, Michael gave Mark's Dad a (21.) ___________, and he could find the information he needed about the animals. Later, when they couldn't find the cinema, Michael used a (22.) ___________ from his rucksack to locate it.

Đoạn văn

Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first sentence.

Example:    What is your mother's job?

                   What does _________________________?

Answer:      What does your mother do?

20. Tự luận
• 1 điểm

Why don't we go to the movies tonight?

How about ___________________________________________________________?

Xem đáp án

How about going to the movies tonight?

Cấu trúc đưa ra lời đề nghị/gợi ý: Why don't we + V (nguyên thể)? = How about + V-ing?

Câu gốc dùng cấu trúc: Why don't we + động từ nguyên thể (go).

Câu viết lại yêu cầu dùng: How about, nên động từ theo sau phải thêm đuôi "-ing".

- Hành động: go to the movies → chuyển thành: going to the movies (đi xem phim).

- Thời gian: tonight (tối nay).

→ How about going to the movies tonight? (Tối nay chúng mình đi xem phim nhé?)

21. Tự luận
• 1 điểm

There is a canteen in my school.

My school ____________________________________________________________.

Xem đáp án

My school has a canteen.

Cấu trúc chỉ sự tồn tại/sở hữu: There is/are + Danh từ + ở [Địa điểm] = [Địa điểm] + has/have + Danh từ.

- Câu gốc: There is (Có) + a canteen (một căn tin) + in my school (trong trường của tôi).

- Câu viết lại đưa địa điểm lên làm Chủ ngữ: My school (Trường của tôi).

- Vì "My school" là chủ ngữ số ít, nên ta dùng động từ sở hữu là has (có).

- Tân ngữ giữ nguyên: a canteen (một căn tin).

→ My school has a canteen. (Trường của tôi có một căn tin.)

22. Tự luận
• 1 điểm

The following sentence has ONE word that is not correct.  Circle the wrong word and write the correct word in the box.

When they were young, they wanted to sale around the world as part of their adventure.

Xem đáp án

Từ sai: sale

Từ sửa lại: sail

Lỗi trong câu này nằm ở việc sử dụng sai từ đồng âm khác nghĩa.

Về mặt ngữ pháp, cấu trúc "want to + V-inf" (muốn làm gì đó) yêu cầu một động từ nguyên thể.

Tuy nhiên, từ "sale" trong câu hiện tại lại là một danh từ (nghĩa là việc bán hàng, đợt giảm giá), hoàn toàn không phù hợp về từ loại và ngữ nghĩa.

Từ đúng cần được điền là động từ "sail" (đi thuyền, giăng buồm). Cụm từ vựng chính xác để diễn đạt ý nghĩa của câu là "sail around the world" (đi thuyền vòng quanh thế giới).

23. Tự luận
• 1 điểm

Write a paragraph of 50 - 70 words to describe a place you would like to visit.

- What is that place?

- Why do you want to go there?

- What would you like to do there?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Outline (Dàn ý):

- Topic Sentence (What is that place?): The place I really want to visit is [Place].

- Supporting Idea 1 (Why do you want to go there?): I want to go there because [Reason 1] and [Reason 2].

- Supporting Idea 2 (What would you like to do there?): When I am there, I would like to [Activity 1] and [Activity 2].

- Concluding Sentence: I hope to visit this place with my [People] in the future.

Dịch nghĩa:

- Câu chủ đề (Đó là nơi nào?): Nơi tôi thực sự muốn đến thăm là [Địa điểm].

- Ý hỗ trợ 1 (Tại sao bạn muốn đến đó?): Tôi muốn đến đó vì [Lý do 1] và [Lý do 2].

- Ý hỗ trợ 2 (Bạn muốn làm gì ở đó?): Khi ở đó, tôi muốn [Hoạt động 1] và [Hoạt động 2].

- Câu kết: Tôi hy vọng sẽ được đến thăm nơi này cùng với [Người đi cùng] trong tương lai.

Sample Paragraph (Bài viết mẫu):

The place I really want to visit in the future is London. I want to go there because it is a very beautiful and famous city. When I am in London, I would like to see the Big Ben clock tower and take lots of nice photos. I also want to practice speaking English with native speakers. I hope my family will take me there next summer.

Dịch nghĩa:

Nơi tôi thực sự muốn đến thăm trong tương lai là Luân Đôn. Tôi muốn đến đó vì đây là một thành phố rất xinh đẹp và nổi tiếng. Khi ở Luân Đôn, tôi muốn ngắm tháp đồng hồ Big Ben và chụp thật nhiều bức ảnh đẹp. Tôi cũng muốn thực hành nói tiếng Anh với người bản xứ. Tôi hy vọng gia đình sẽ đưa tôi đến đó vào mùa hè năm sau.

 

* Phân tích bài mẫu theo Hướng dẫn chấm (Rubric Analysis - 1.25 pts)

Bài viết này được thiết kế để đạt điểm tối đa (1.25/1.25) dựa trên các tiêu chí cụ thể:

(1) Task response (0.25 pts): Đã trả lời đầy đủ 3 câu hỏi gợi ý:

- What: London.

- Why: beautiful and famous city.

- Do what: see Big Ben, take photos, practice speaking English.

(2) Lexical resources (0.25 pts): Sử dụng tốt các từ vựng chủ đề Travel và Education phù hợp với trình độ A1-A2 (famous, beautiful, clock tower, practice, native speakers).

(3) Grammatical range and accuracy (0.25 pts):

- Sử dụng chính xác cấu trúc diễn tả mong muốn: want to + V, would like to + V.

- Cấu trúc câu phức cơ bản với "because" và mệnh đề thời gian "When I am in...".

- Không có lỗi sai về thì hay sự hòa hợp chủ - vị.

(4) Cohesion and coherence (0.25 pts): Các câu liên kết logic với nhau. Sử dụng tốt các từ nối cơ bản (because, and, also) để tạo sự liền mạch từ câu chủ đề đến câu kết luận.

(5) Length (0.25 pts): Độ dài bài viết là 67 từ, hoàn toàn đáp ứng đúng yêu cầu của đề bài (từ 50 - 70 từ).