Đề minh họa vào lớp 6 Tiếng Anh trường TH, THCS, THPT Quách Đình Bảo (Hưng Yên) năm 2026 có đáp án
20 câu hỏi
Choosethewordwhichhastheunderlinedpartpronounceddifferentlyfromthe others
city
center
country
cinema
Đáp án đúng là C
A. city: /ˈsɪti/
B. center: /ˈsentə(r)/
C. country: /ˈkʌntri/
D. cinema: /ˈsɪnəmə/
Đáp án C phát âm là /k/, các đáp án khác phát âm là /s/.
Choosethewordwhichhastheunderlinedpartpronounceddifferentlyfromthe others
hot
go
box
hobby
Đáp án đúng là B
A. hot: /hɒt/
B. go: /ɡəʊ/
C. box: /bɒks/
D. hobby: /ˈhɒbi/
Đáp án B phát âm là /əʊ/, các đáp án khác phát âm là /ɒ/.
Choosethewordwhichhastheunderlinedpartpronounceddifferentlyfromthe others
wanted
stayed
cried
listened
Đáp án đúng là A
A. wanted: /ˈwɒntɪd/
B. stayed: /steɪd/
C. cried: /kraɪd/
D. listened: /ˈlɪsnd/
Đáp án A phát âm là /ɪd/, các đáp án khác phát âm là /d/.
Choosethewordor phrase that best completes thesentence
funny
nice
shy
boring
Đáp án đúng là A
A. funny (adj): hài hước, buồn cười
B. nice (adj): tốt bụng, tử tế
C. shy (adj): nhút nhát
D. boring (adj): nhàm chán
Vế sau giải thích “He often makes me laugh” (Cậu ấy thường chọc tôi cười) → cần một tính từ chỉ sự hài hước.
→ My best friend is kind and funny. He often makes me laugh.
Dịch nghĩa: Bạn thân của tôi rất tốt bụng và hài hước. Cậu ấy thường chọc tôi cười.
listens
to listen
listen
listening
Đáp án đúng là D
A. listens: động từ thêm "s" (dùng cho ngôi thứ 3 số ít)
B. to listen: động từ nguyên thể có "to"
C. listen: động từ nguyên thể
D. listening: danh động từ (V-ing)
Cấu trúc chỉ sở thích: “like + V-ing” (thích làm gì đó như một thói quen, sở thích lâu dài).
Lưu ý: "like + to V" cũng đúng ngữ pháp nhưng "like + V-ing" phổ biến hơn khi nói về sở thích trong thời gian rảnh.
→ I like listening to music in my free time.
Dịch nghĩa: Tôi thích nghe nhạc vào thời gian rảnh rỗi.
bank
hospital
post office
newspaper
Đáp án đúng là B
A. bank (n): ngân hàng
B. hospital (n): bệnh viện
C. post office (n): bưu điện
D. newspaper (n): tờ báo / tòa soạn báo
Nghề nghiệp là “doctor” (bác sĩ) → nơi làm việc phải là bệnh viện.
→ His father is a doctor. He works in a hospital.
Dịch nghĩa: Bố của anh ấy là một bác sĩ. Bác ấy làm việc trong một bệnh viện.
is doing
will do
were doing
do
Đáp án đúng là B
A. is doing: thì hiện tại tiếp diễn
B. will do: thì tương lai đơn
C. were doing: thì quá khứ tiếp diễn
D. do: thì hiện tại đơn
Trạng ngữ chỉ thời gian “In the future” (Trong tương lai) là dấu hiệu của thì tương lai đơn (will + V-nguyên thể).
→ In the future, machines will do all the work for us.
Dịch nghĩa: Trong tương lai, máy móc sẽ làm tất cả công việc cho chúng ta.
History
Geography
Maths
Vietnamese
Đáp án đúng là C
A. History (n): môn Lịch sử
B. Geography (n): môn Địa lý
C. Maths (n): môn Toán
D. Vietnamese (n): môn Tiếng Việt
Nội dung học là “numbers and shapes” (các con số và hình khối) → môn Toán.
→ In Maths, we study about numbers and shapes.
Dịch nghĩa: Trong môn Toán, chúng ta học về các con số và hình khối.
in
at
on
between
Đáp án đúng là C
A. in: ở bên trong
B. at: ở tại (một điểm)
C. on: ở trên (bề mặt)
D. between: ở giữa
“The ceiling” (trần nhà) là một bề mặt phẳng. Giới từ đi kèm để chỉ vị trí gắn trên bề mặt là “on” (on the ceiling/on the wall).
→ There are two lights on the ceiling.
Dịch nghĩa: Có hai cái đèn trên trần nhà.
face
nose
hair
mouth
Đáp án đúng là C
A. face (n): khuôn mặt (thường đi với động từ wash - rửa)
B. nose (n): mũi
C. hair (n): tóc
D. mouth (n): miệng
Động từ “comb” có nghĩa là chải → kết hợp hợp lý nhất là chải tóc.
→ Mary combs her hair every morning.
Dịch nghĩa: Mary chải tóc của cô ấy mỗi sáng.
These
This
That
It
Đáp án đúng là A
A. These: những cái này (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
B. This: cái này (dùng với danh từ số ít / không đếm được)
C. That: cái kia (dùng với danh từ số ít / không đếm được)
D. It: nó (đại từ nhân xưng, không đứng trước danh từ để bổ nghĩa)
Danh từ “novels” (những cuốn tiểu thuyết) đang ở dạng số nhiều → phải dùng “These”.
→ These novels are very interesting.
Dịch nghĩa: Những cuốn tiểu thuyết này rất thú vị.
Howfar
Howhigh
Howlong
Howoften
Đáp án đúng là A
A. How far: Bao xa (hỏi về khoảng cách)
B. How high: Bao cao (hỏi về chiều cao)
C. How long: Bao lâu / Bao xa (hỏi về thời gian / chiều dài)
D. How often: Bao lâu một lần (hỏi về tần suất)
Câu trả lời “About two kilometers” (Khoảng 2 ki-lô-mét) là chỉ khoảng cách
→ dùng từ để hỏi “How far”.
→ “How far is it from here to your school?” – “About two kilometers.”
Dịch nghĩa: “Từ đây đến trường của bạn bao xa?” – “Khoảng 2 ki-lô-mét.”
much
many
as
more
Đáp án đúng là D
A. much: nhiều (thường dùng để nhấn mạnh mức độ, VD: much more exciting)
B. many: nhiều (đi với danh từ đếm được)
C. as: bằng (dùng trong cấu trúc so sánh bằng: as + adj + as)
D. more: hơn (dùng trong cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài)
Trong câu có từ “than”, đây là cấu trúc so sánh hơn.
“Exciting” (thú vị) là tính từ dài (3 âm tiết) → dùng “more + tính từ dài + than”.
→ Life in the city is more exciting than in the countryside.
Dịch nghĩa: Cuộc sống ở thành phố thì thú vị hơn ở nông thôn.
and
but
because
or
Đáp án đúng là B
A. and: và (nối hai từ/vế câu cùng tính chất)
B. but: nhưng (nối hai từ/vế câu mang nghĩa tương phản)
C. because: bởi vì (chỉ nguyên nhân)
D. or: hoặc (chỉ sự lựa chọn)
Hai tính từ “tired” (mệt mỏi) và “happy” (vui vẻ) mang sắc thái tương phản nhau trong ngữ cảnh này → dùng “but” để nối.
→ By the end of the day we were tired but happy.
Dịch nghĩa: Vào cuối ngày, chúng tôi đều mệt mỏi nhưng vui vẻ.
language
nationality
population
country
Đáp án đúng là B
A. language: ngôn ngữ
B. nationality: quốc tịch
C. population: dân số
D. country: quốc gia, đất nước
Câu trả lời là “Australian” (người Úc/quốc tịch Úc) → câu hỏi phải hỏi về quốc tịch.
→ What is her nationality? – She is Australian.
Dịch nghĩa: Quốc tịch của cô ấy là gì? – Cô ấy là người Úc.
afew
alittle
fewer
less
Đáp án đúng là B
A. a few: một vài (đi với danh từ đếm được số nhiều)
B. a little: một ít (đi với danh từ không đếm được)
C. fewer: ít hơn (dạng so sánh hơn của few)
D. less: ít hơn (dạng so sánh hơn của little)
Đại từ thay thế ở đây ngầm chỉ “sugar” (đường) - danh từ không đếm được.
Câu trước nói “I don't want much...” (Tôi không muốn nhiều) → vế sau chỉ cần “một ít” (a little).
→ I don’t want much sugar in my coffee. Just a little, please.
Dịch nghĩa: Tôi không muốn nhiều đường vào cà phê. Chỉ một ít thôi, làm ơn.
cooks
cooking
cooked
is cooking
Đáp án đúng là D
A. cooks: thì hiện tại đơn
B. cooking: danh động từ / hiện tại phân từ
C. cooked: thì quá khứ đơn
D. is cooking: thì hiện tại tiếp diễn
Ngữ cảnh câu trước “She is in the kitchen” (Bà ấy đang ở trong bếp) cho thấy hành động nấu ăn đang diễn ra ngay tại thời điểm nói
→ dùng thì hiện tại tiếp diễn (S + is/am/are + V-ing).
→ “Where is your mother?” – “She is in the kitchen. She is cooking dinner.”
Dịch nghĩa: “Mẹ của bạn ở đâu?” – “Bà ấy đang ở trong bếp. Bà ấy đang nấu bữa tối.”
Yes, Ido.
Yes, I’dloveto
Yes, I like
OK,Ilike.
Đáp án đúng là B
A. Yes, I do.: Vâng, tôi có (dùng trả lời câu hỏi Yes/No với trợ động từ Do)
B. Yes, I’d love to: Vâng, tôi rất sẵn lòng (dùng để đáp lại lời mời)
C. Yes, I like: (Sai ngữ pháp)
D. OK, I like: (Sai ngữ pháp)
Cấu trúc “Would you like to + V...?” dùng để đưa ra lời mời lịch sự.
Cách đáp lại lời mời đồng ý phổ biến nhất là “Yes, I'd love to”.
→ “Would you like to come to my house for lunch?” – “Yes, I’d love to.”
Dịch nghĩa: “Bạn có muốn đến nhà tôi ăn trưa không?” – “Vâng, tôi rất sẵn lòng.”
What’syourmotherlike?
Who’syour mother?
Where’s your mother?
Howoldisyour mother?
Đáp án đúng là A
A. What’s your mother like?: Mẹ bạn là người như thế nào? (Hỏi về tính cách)
B. Who’s your mother?: Mẹ bạn là ai?
C. Where’s your mother?: Mẹ bạn ở đâu?
D. How old is your mother?: Mẹ bạn bao nhiêu tuổi?
Câu trả lời “She is very nice” (Bà ấy rất tốt bụng) đang miêu tả tính cách
→ dùng cấu trúc “What + be + S + like?” để hỏi về tính cách.
→ “What’s your mother like?” – “She is very nice.”
Dịch nghĩa: “Mẹ bạn là người như thế nào?” – “Bà ấy rất tốt bụng.”
Good luck!
Congratulations!
Thankyou!
That’sagood idea!
Đáp án đúng là B
A. Good luck!: Chúc may mắn!
B. Congratulations!: Xin chúc mừng!
C. Thank you!: Cảm ơn!
D. That’s a good idea!: Đó là một ý tưởng hay!
Người nói thứ nhất thông báo một tin vui (đã thi đậu vào trường Quách Đình Bảo)
→ người nghe cần đáp lại bằng một lời chúc mừng.
→ “I have passed the entrance exam into Quach Dinh Bao school.” – “Congratulations!”
Dịch nghĩa: “Tớ vừa đậu kỳ thi tuyển sinh vào trường Quách Đình Bảo rồi.” – “Xin chúc mừng nhé!








