Đề minh họa tiếng Anh vào lớp 6 - THCS&THPT Lê Quý Đôn - Lớp G - Đề 4
50 câu hỏi
PART 1: LISTENING
Listen to Sam phoning Kate Richard about a Saturday job at her music shop. For questions 1-5, circle A, B or C.
The hours for the Saturday job are ________
8 a.m to 8 p.m
9 a.m to 7 p.m
10 a.m to 6 p.m
The hours for the Saturday job are ________ (Giờ làm việc cho công việc ngày thứ Bảy là ________)
A. 8 a.m to 8 p.m: 8 giờ sáng đến 8 giờ tối
B. 9 a.m to 7 p.m: 9 giờ sáng đến 7 giờ tối
C. 10 a.m to 6 p.m: 10 giờ sáng đến 6 giờ tối
Thông tin: Kate: The shop’s open from 10 to 6, but I need someone to start at 9 and stay until 7.
Dịch nghĩa: Kate: Cửa hàng mở cửa từ 10 giờ đến 6 giờ, nhưng tôi cần một người bắt đầu từ 9 giờ và ở lại đến 7 giờ.
Chọn B.
The job will be mainly ________
adding up money
cleaning the shop
serving customers
The job will be mainly ________ (Công việc chủ yếu sẽ là ________)
A. adding up money: tính toán tiền bạc
B. cleaning the shop: dọn dẹp cửa hàng
C. serving customers: phục vụ khách hàng
Thông tin: Kate: Well, the most important thing is helping customers, being a shop assistant.
Dịch nghĩa: Kate: À, điều quan trọng nhất là giúp đỡ khách hàng, làm một nhân viên bán hàng.
Chọn C.
How much can Sam earn when he starts?
£5.25 per hour
£6.30 per hour
£7.00 per hour
How much can Sam earn when he starts? (Sam có thể kiếm được bao nhiêu khi cậu ấy bắt đầu làm?)
A. £5.25 per hour: 5,25 bảng một giờ
B. £6.30 per hour: 6,30 bảng một giờ
C. £7.00 per hour: 7,00 bảng một giờ
Thông tin: Kate: If you aren’t 18 yet, it’s £5.25 an hour.
Sam: Actually, I am 18.
Kate: Then it’s £6.30.
Dịch nghĩa: Kate: Nếu cậu chưa đủ 18 tuổi thì sẽ là 5,25 bảng một giờ.
Sam: Thực ra cháu đã 18 tuổi rồi ạ.
Kate: Vậy thì sẽ là 6,30 bảng.
Chọn B.
Where is the music shop?
near the university
in the center of the town
across the river from Sam’s home
Where is the music shop? (Cửa hàng âm nhạc ở đâu?)
A. near the university: gần trường đại học
B. in the center of the town: ở trung tâm thị trấn
C. across the river from Sam’s home: bên kia sông so với nhà của Sam
Thông tin: Kate: It’s not in the town center. If you know the university, it’s about three minutes’ walk from that.
Dịch nghĩa: Kate: Nó không nằm ở trung tâm thị trấn. Nếu cậu biết trường đại học, nó nằm cách đó khoảng ba phút đi bộ.
Chọn A.
Wednesday
Thursday
Friday
Which day will Sam visit the shop? (Sam sẽ đến cửa hàng vào ngày nào?)
A. Wednesday: Thứ Tư
B. Thursday: Thứ Năm
C. Friday: Thứ Sáu
Thông tin: Sam: I can come early on Thursday at 9?
Kate: Fine. See you then.
Dịch nghĩa: Sam: Cháu có thể đến sớm vào lúc 9 giờ sáng thứ Năm được không ạ?
Kate: Được. Hẹn gặp cậu lúc đó nhé.
Chọn B.
Audio script:
Sam: Melody Music Shop?
Kate: Yes, this is Kate Richard. How can I help?
Sam: My name’s Sam Bennett. I’ve just seen your advertisement for a Saturday job. What are the hours?
Kate: The shop’s open from 10 to 6, but I need someone to start at 9 and stay until 7. I’m always here from 8 till 8 on Saturdays, so I really need some help then.
Sam: I see. What kind of help?
Kate: Well, the most important thing is helping customers, being a shop assistant. I also want someone to do a bit of cleaning at the end of the day, so I can do the money.
Sam: Fine. How much do you pay?
Kate: If you aren’t 18 yet, it’s £5.25 an hour.
Sam: Actually, I am 18.
Kate: Then it’s £6.30. And after nine months, I’ll pay £7 an hour.
Sam: Sounds great. Uh, where is the shop? I’ve never been there.
Kate: It’s not in the town center. If you know the university, it’s about three minutes’ walk from that.
Sam: I live in Weston, but I can cycle along the river to get there.
Kate: That’s true. Well, any other questions?
Sam: When can I come and see you about the job? I’m free on Wednesday afternoon.
Kate: Sorry, I’ve got a meeting then. Um, how about Thursday or Friday?
Sam: I can come early on Thursday at 9?
Kate: Fine. See you then.
Sam: Great.
Dịch bài nghe:
Sam: Cửa hàng Âm nhạc Melody phải không?
Kate: Vâng, tôi là Kate Richard đây. Tôi có thể giúp gì?
Sam: Cháu là Sam Bennett. Cháu vừa thấy quảng cáo tìm việc làm ngày thứ Bảy của cô. Giờ làm việc như thế nào ạ?
Kate: Cửa hàng mở cửa từ 10 giờ đến 6 giờ, nhưng tôi cần một người bắt đầu từ 9 giờ và ở lại đến 7 giờ. Tôi luôn ở đây từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối vào các ngày thứ Bảy, vì vậy tôi thực sự cần người phụ giúp trong khoảng thời gian đó.
Sam: Cháu hiểu rồi. Phụ giúp những công việc gì ạ?
Kate: À, điều quan trọng nhất là giúp đỡ khách hàng, làm một nhân viên bán hàng. Tôi cũng muốn một người dọn dẹp một chút vào cuối ngày, để tôi có thể tính toán tiền bạc/chốt sổ sách.
Sam: Dạ được. Mức lương cô trả là bao nhiêu ạ?
Kate: Nếu cậu chưa đủ 18 tuổi thì sẽ là 5,25 bảng một giờ.
Sam: Thực ra cháu đã 18 tuổi rồi ạ.
Kate: Vậy thì sẽ là 6,30 bảng. Và sau chín tháng, tôi sẽ trả 7 bảng một giờ.
Sam: Nghe tuyệt quá. Ờ, cửa hàng ở đâu vậy ạ? Cháu chưa tới đó bao giờ.
Kate: Nó không nằm ở trung tâm thị trấn. Nếu cậu biết trường đại học, thì cửa hàng nằm cách đó khoảng ba phút đi bộ.
Sam: Cháu sống ở Weston, nhưng cháu có thể đạp xe dọc theo bờ sông để đến đó.
Kate: Đúng vậy. Thế cậu còn câu hỏi nào khác không?
Sam: Khi nào cháu có thể đến gặp cô để trao đổi về công việc ạ? Cháu rảnh vào chiều thứ Tư.
Kate: Xin lỗi, lúc đó tôi có cuộc họp mất rồi. Ừm, thứ Năm hoặc thứ Sáu thì sao?
Sam: Cháu có thể đến sớm vào lúc 9 giờ sáng thứ Năm được không ạ?
Kate: Được. Hẹn gặp cậu lúc đó nhé.
Sam: Tuyệt quá ạ.
PART 2: PHONETICS
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
stops
books
laughs
pencils
Cách phát âm đuôi “-s/-es”:
- /s/: Khi từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/.
- /ɪz/: Khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.
- /z/: Các trường hợp còn lại (kết thúc bằng âm hữu thanh).
A. stops: /stɒps/
B. books: /bʊks/
C. laughs: /lɑːfs/
D. pencils: /ˈpenslz/
Phương án D có phần gạch chân phát âm là /z/, còn lại là /s/.
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
time
physics
exercise
science
A. time: /taɪm/
B. physics: /ˈfɪzɪks/
C. exercise: /ˈeksəsaɪz/
D. science: /ˈsaɪəns/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, còn lại là /aɪ/.
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
police
accident
ocean
city
A. police: /pəˈliːs/
B. accident: /ˈæksɪdənt/
C. ocean: /ˈəʊʃn/
D. city: /ˈsɪti/
Phương án C có phần gạch chân phát âm là /ʃ/, còn lại phát âm là /s/.
Choose the word whose main stress is placed differently from the others.
ruler
classroom
review
bookshelf
A. ruler: /ˈruːlər/ (trọng âm 1)
B. classroom: /ˈklɑːsruːm/ (trọng âm 1)
C. review: /rɪˈvjuː/ (trọng âm 2)
D. bookshelf: /ˈbʊkʃelf/ (trọng âm 1)
Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
Choose the word whose main stress is placed differently from the others.
telephone
interesting
engineer
natural
A. telephone: /ˈtelɪfəʊn/ (trọng âm 1)
B. interesting: /ˈɪntrəstɪŋ/ (trọng âm 1)
C. engineer: /ˌendʒɪˈnɪər/ (trọng âm 3)
D. natural: /ˈnætʃrəl/ (trọng âm 1)
Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
PART 3: VOCABULARY AND GRAMMAR
Choose the correct answer to each of the following questions.
flied
flown
flies
flew
A. flied: (Sai quy tắc, quá khứ của fly không thêm “ed”)
B. flown: phân từ hai (V-p2) của fly
C. flies: thì hiện tại đơn (ngôi thứ 3 số ít)
D. flew: thì quá khứ đơn (V2) của fly
Vế sau của câu sử dụng động từ “waved” ở thì quá khứ đơn, cho thấy sự việc trong giấc mơ đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Do đó, động từ vế trước cũng phải chia ở thì quá khứ đơn (flew) để đảm bảo sự hòa hợp về thì.
→ In her dream, she flew over the sea and waved to the people on boats below.
Dịch nghĩa: Trong giấc mơ của mình, cô ấy đã bay qua đại dương và vẫy tay chào những người trên các con thuyền phía dưới.
will be
is
was
is going to be
A. will be: sẽ là (thì tương lai đơn)
B. is: là (thì hiện tại đơn)
C. was: đã là (thì quá khứ đơn)
D. is going to be: sẽ là (thì tương lai gần)
Dấu hiệu thời gian “next week” (tuần sau) chỉ tương lai. Động từ “hope” (hy vọng) thường đi kèm với thì tương lai đơn (will + V) để diễn tả một dự đoán hoặc mong ước về một sự việc trong tương lai mà không có kế hoạch hay bằng chứng chắc chắn từ trước.
→ I hope the weather will be sunny next week.
Dịch nghĩa: Tôi hy vọng thời tiết tuần sau sẽ có nắng.
How many
How much
What
Which
A. How many: Bao nhiêu (dùng hỏi số lượng với danh từ đếm được số nhiều)
B. How much: Bao nhiêu (dùng hỏi số lượng với danh từ không đếm được)
C. What: Cái gì
D. Which: Cái nào (chỉ sự lựa chọn)
“Sugar” (đường) là danh từ không đếm được, do đó ta phải dùng từ để hỏi số lượng là “How much”.
→ “How much sugar do you want for your orange juice?” – “Only a little.”
Dịch nghĩa: “Bạn muốn cho bao nhiêu đường vào nước cam?” - “Một chút thôi.”
better
more better
good
more worse
A. better: tốt hơn (dạng so sánh hơn của tính từ bất quy tắc “good”)
B. more better: sai ngữ pháp (không dùng “more” trước tính từ đã ở dạng so sánh hơn)
C. good: tốt (tính từ nguyên cấp)
D. more worse: sai ngữ pháp (không dùng “more” trước tính từ bất quy tắc “worse”)
Trong câu có từ “than” chỉ cấu trúc so sánh hơn. Trạng từ “much” đứng trước để nhấn mạnh mức độ của sự so sánh (tốt hơn nhiều).
→ Your essay is much better than mine.
Dịch nghĩa: Bài luận của bạn tốt hơn của tôi rất nhiều.
“I don’t know what ________” – “I don’t know, either. Look it up.”
does this word mean
this word means
this word mean
does this word means
A. does this word mean: sai trật tự từ (đây là trật tự của câu hỏi trực tiếp)
B. this word means: đúng trật tự từ (Chủ ngữ + Động từ chia theo ngôi)
C. this word mean: sai ngữ pháp (chủ ngữ “this word” là số ít nên động từ “mean” bắt buộc phải thêm “s”)
D. does this word means: sai trật tự từ và sai ngữ pháp (khi đã mượn trợ động từ “does” thì động từ chính không được thêm “s”)
Cụm từ bắt đầu bằng “what” trong trường hợp này không phải là một câu hỏi trực tiếp đứng độc lập, mà nó đóng vai trò là một mệnh đề danh ngữ (Noun clause) làm tân ngữ cho động từ “know” ở phía trước. Trong mệnh đề danh ngữ, trật tự từ phải quay về dạng câu khẳng định thông thường: Từ để hỏi + S + V. Vì chủ ngữ “this word” là ngôi thứ 3 số ít nên động từ “mean” phải thêm “s”.
→ “I don’t know what this word means” – “I don’t know, either. Look it up.”
Dịch nghĩa: “Tớ không biết từ này có nghĩa là gì.” - “Tớ cũng không biết. Cậu tra từ điển thử xem.”
patient
footballer
dentist
architect
A. patient (n): bệnh nhân
B. footballer (n): cầu thủ bóng đá
C. dentist (n): nha sĩ
D. architect (n): kiến trúc sư
Ngữ cảnh câu đưa ra giả định “have a toothache” (bị đau răng).
Người chuyên môn giải quyết vấn đề về răng miệng là nha sĩ.
→ If you have a toothache, go to see a dentist to solve the problem.
Dịch nghĩa: Nếu bạn bị đau răng, hãy đi gặp nha sĩ để giải quyết vấn đề đó.
look for
look up
look after
look into
A. look for (v): tìm kiếm
B. look up (v): tra cứu (từ điển, thông tin)
C. look after (v): chăm sóc, trông nom
D. look into (v): điều tra, xem xét kỹ lưỡng
Ngữ cảnh “when their parents are away” (khi bố mẹ của chúng đi vắng) đòi hỏi một hành động là “trông nom/chăm sóc” những đứa trẻ. Phrasal verb phù hợp nhất là “look after”.
→ The neighbors will look after the children when their parents are away.
Dịch nghĩa: Những người hàng xóm sẽ trông nom bọn trẻ khi bố mẹ của chúng đi vắng.
handsome
humorous
sociable
generous
A. handsome (adj): đẹp trai
B. humorous (adj): hài hước
C. sociable (adj): hòa đồng, thích giao du
D. generous (adj): hào phóng
Vế sau giải thích tính cách bằng hành động “He always tells a joke” (Cậu ấy luôn kể chuyện cười). Người hay kể chuyện cười là người có tính cách hài hước.
→ His brother is a humorous boy. He always tells a joke.
Dịch nghĩa: Anh trai của cậu ấy là một chàng trai hài hước. Anh ấy luôn kể chuyện cười.
Vietnamese is a _____ language for Mary because she doesn’t live in Vietnam.
first
mother
country
foreign
A. first (adj): thứ nhất / đầu tiên (first language: tiếng mẹ đẻ)
B. mother (n): mẹ (mother tongue: tiếng mẹ đẻ)
C. country (n): quốc gia
D. foreign (adj): thuộc về nước ngoài (foreign language: ngoại ngữ)
Vế sau giải thích nguyên nhân “because she doesn’t live in Vietnam” (bởi vì cô ấy không sống ở Việt Nam), suy ra Mary là người nước ngoài. Do đó, tiếng Việt đối với cô ấy là một môn ngoại ngữ.
→ Vietnamese is a foreign language for Mary because she doesn’t live in Vietnam.
Dịch nghĩa: Tiếng Việt là một ngoại ngữ đối với Mary bởi vì cô ấy không sống ở Việt Nam.
My cousin ________ painting when he was in grade 5.
took up
took on
took at
took in
A. took up (v): bắt đầu một sở thích / thói quen mới
B. took on (v): đảm nhận (công việc, trách nhiệm)
C. took at: (cụm từ không có nghĩa cố định)
D. took in (v): lừa dối / thu nhận, hiểu được
: “Painting” (hội họa/vẽ tranh) là một môn năng khiếu/sở thích. Để nói về việc bắt đầu theo đuổi một sở thích nào đó, ta dùng phrasal verb “take up” (quá khứ là took up).
→ My cousin took up painting when he was in grade 5.
Dịch nghĩa: Anh họ của tôi đã bắt đầu học vẽ tranh khi anh ấy học lớp 5.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the most suitable response to complete each of the following exchanges.
- Henri: “Would you like another cup of coffee?”
- Doris: “________”
Me, too.
Very kind of your part.
It’s a pleasure.
I’d love one.
A. Me, too.: Tôi cũng vậy. (Dùng để đồng tình với một câu khẳng định, không dùng để đáp lại lời mời).
B. Very kind of your part.: (Sai ngữ pháp, cấu trúc đúng để cảm ơn/khen ngợi lòng tốt của ai đó phải là “That’s very kind of you”).
C. It’s a pleasure.: Đó là niềm vinh hạnh của tôi / Không có chi. (Dùng để đáp lại lời cảm ơn).
D. I’d love one.: Mình rất sẵn lòng / Cho mình một tách nhé. (Dùng để chấp nhận lời mời lịch sự).
Câu hỏi bắt đầu bằng cấu trúc “Would you like...?” dùng để đưa ra một lời mời hoặc đề nghị lịch sự (mời uống thêm cà phê). Để nhận lời một cách tự nhiên nhất, ta dùng “I’d love one” (Đại từ “one” ở đây thay thế cho cụm “a cup of coffee” để tránh lặp từ).
→ Henri: “Would you like another cup of coffee?” - Doris: “I’d love one.”
Dịch nghĩa: Henri: “Bạn có muốn uống thêm một tách cà phê nữa không?” - Doris: “Tuyệt quá, cho mình một tách nhé.”
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
The bookstore is near to the movie theater.
The
is
near
to
Giới từ “near” (gần) đi trực tiếp với danh từ chỉ địa điểm theo sau mà không cần giới từ “to” đi kèm.
Sửa: bỏ “to”
Câu đúng: The bookstore is near the movie theater.
Dịch nghĩa: Hiệu sách ở gần rạp chiếu phim.
Look! He climbs the apple tree.
Look
climbs
the
tree
Câu cảm thán “Look!” (Nhìn kìa!) là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Do đó, động từ không thể chia ở thì hiện tại đơn là “climbs” mà phải dùng “is climbing”.
Sửa: climbs → is climbing
Câu đúng: Look! He is climbing the apple tree.
Dịch nghĩa: Nhìn kìa! Cậu ấy đang trèo lên cây táo.
PART 4: READING COMPREHENSION
Read the following sign or notice and choose the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does this sign mean?

Enter this street with your bike.
Do not ride your bike on this road.
Do not use a black bike to ride on this road.
Ride your bike on the pavements.
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Đi vào đường này với xe đạp của bạn.
B. Không đạp xe trên con đường này.
C. Không sử dụng xe đạp màu đen để đi trên con đường này.
D. Đạp xe trên vỉa hè.
Thông tin: Hình ảnh một chiếc xe đạp nằm trong vòng tròn đỏ có vạch chéo.
Phân tích: Vòng tròn đỏ có vạch chéo là biểu tượng quốc tế cho sự cấm đoán. Hình ảnh chiếc xe đạp bên trong chỉ định rõ đối tượng bị cấm là xe đạp.
- Phương án B (Không đạp xe trên con đường này) miêu tả chính xác ý nghĩa của biển báo.
- Phương án A và D mang nghĩa cho phép hoặc yêu cầu (đi vào, đạp xe trên vỉa hè), trái ngược hoàn toàn với biển cấm.
- Phương án C sai vì đưa ra chi tiết suy diễn không hợp lý (chỉ cấm xe đạp màu đen).
Chọn B.
What does the notice say?

The bookshop is closed all day.
The bookshop is open in the morning.
The bookshop is open in the afternoon.
The bookshop is closed in the morning.
Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Hiệu sách đóng cửa cả ngày.
B. Hiệu sách mở cửa vào buổi sáng.
C. Hiệu sách mở cửa vào buổi chiều.
D. Hiệu sách đóng cửa vào buổi sáng.
Thông tin: BOOKSHOP - CLOSED AFTERNOONS
Dịch nghĩa: HIỆU SÁCH - ĐÓNG CỬA CÁC BUỔI CHIỀU
Phân tích: Thông báo cho biết rõ hiệu sách “CLOSED AFTERNOONS” (đóng cửa vào các buổi chiều). Từ đó, ta có thể dễ dàng suy luận rằng hiệu sách sẽ hoạt động/mở cửa vào khoảng thời gian làm việc còn lại trong ngày, tức là buổi sáng.
- Phương án B (Hiệu sách mở cửa vào buổi sáng) phản ánh chính xác suy luận logic này.
- Phương án A sai vì thông báo chỉ nói đóng cửa buổi chiều, không phải “cả ngày” (all day).
- Phương án C sai hoàn toàn vì trái ngược với thông báo.
- Phương án D sai vì buổi sáng là lúc hiệu sách mở cửa, không phải đóng cửa.
Chọn B.
Choose the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 26 to 27.
Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.
Our local library launched a reading program for children last month. It was meant to be an exciting opportunity for kids to learn. ________.
a. Many children signed up for the program, eager to explore new books.
b. Some parents complained that the books available were too advanced for their children.
c. As a result, the library had to order new books to better suit the children’s needs.
a-c-b
b-a-c
a-b-c
b-c-a
Dịch nghĩa:
Thư viện địa phương của chúng tôi đã khởi động một chương trình đọc sách cho trẻ em vào tháng trước. Đây được coi là một cơ hội thú vị để trẻ em học tập. _________.
(a) Rất nhiều trẻ em đã đăng ký tham gia chương trình, háo hức khám phá những cuốn sách mới.
(b) Một số phụ huynh phàn nàn rằng những cuốn sách hiện có quá khó so với trình độ của con cái họ.
(c) Kết quả là, thư viện đã phải đặt mua những cuốn sách mới để phù hợp hơn với nhu cầu của các em.
Thứ tự đúng: C. a-b-c
(a) Câu mở đầu chi tiết: Diễn tả sự khởi đầu tích cực và sự hưởng ứng của trẻ em (Many children signed up) ngay sau khi chương trình được giới thiệu.
(b) Câu tiếp diễn: Đưa ra “nút thắt” hoặc vấn đề phát sinh (complained/too advanced) làm rõ cho từ “but” (nhưng) ở câu dẫn.
(c) Câu diễn biến cuối: Dùng cụm “As a result” (Kết quả là) để đưa ra giải pháp giải quyết vấn đề đã nêu ở câu (b).
Chọn C.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Our local library launched a reading program for children last month. It was meant to be an exciting opportunity for kids to learn. (a) Many children signed up for the program, eager to explore new books. (b) Some parents complained that the books available were too advanced for their children. (c) As a result, the library had to order new books to better suit the children’s needs.
Dịch nghĩa: Thư viện địa phương của chúng tôi đã khởi động một chương trình đọc sách cho trẻ em vào tháng trước. Đây được coi là một cơ hội thú vị để trẻ em học tập. (a) Rất nhiều trẻ em đã đăng ký tham gia chương trình, háo hức khám phá những cuốn sách mới. (b) Một số phụ huynh phàn nàn rằng những cuốn sách hiện có quá khó so với con cái họ. (c) Kết quả là, thư viện đã phải đặt mua những cuốn sách mới để phù hợp hơn với nhu cầu của các em.
Choose the sentence that can end the text (in Question 26) most appropriately.
The program ended up being a huge success, with happy kids and parents.
The library should have better planned the types of books they offered.
Therefore, the reading program was discontinued shortly after.
Additionally, the library organized workshops to help parents choose appropriate books.
Dịch nghĩa:
A. Cuối cùng, chương trình đã kết thúc thành công rực rỡ, với sự hài lòng của cả trẻ em và phụ huynh.
B. Thư viện lẽ ra nên lập kế hoạch tốt hơn về các loại sách mà họ cung cấp.
C. Do đó, chương trình đọc sách đã bị ngừng lại ngay sau đó.
D. Ngoài ra, thư viện còn tổ chức các buổi hội thảo để giúp phụ huynh chọn sách phù hợp.
Mạch truyện đang mô tả một vấn đề phát sinh và nỗ lực khắc phục của thư viện (đặt sách mới phù hợp hơn). Câu kết đoạn cần đưa ra kết quả cuối cùng của quá trình này:
A hợp lý nhất: Sau khi thư viện đã chủ động khắc phục bằng cách thay đổi loại sách (ở câu 26c), kết thúc hợp logic nhất là chương trình trở nên thành công và mọi người đều hài lòng.
B sai: Đây là một lời nhận xét/chỉ trích, không mang tính chất kết thúc câu chuyện về kết quả của chương trình.
C sai: Mâu thuẫn với nỗ lực ở câu (c). Thư viện đã đặt sách mới để sửa sai, nên việc đóng cửa chương trình ngay lập tức là thiếu logic.
D sai: Cụm “Additionally” (Ngoài ra) thường dùng để bổ sung thông tin chi tiết, không mạnh mẽ bằng câu A trong việc tạo ra một cái kết trọn vẹn cho cả đoạn văn.
Chọn A.
Choose the correct word A, B, C or D for each gap to complete the following passage.
I don’t usually eat breakfast. I only have (28) ________ of coffee. I don’t eat (29) ________ until about eleven. Then I have a biscuit and a glass of milk. For lunch I usually have a salad. That’s (30) ________ about two o’clock. I have (31) ________ at half past six in the afternoon. I’m a vegetarian, so I don’t eat (32) ________ or fish. I eat cheese and eggs and things like that. I have a glass of water or fruit (33) ________ with my meal. On the weekend I go to a restaurant in the evening. You can (34) ________ vegetarian meals in a (35) ________ restaurants now.
a packet
a cup
a can
a bar
A. a packet: một gói (thường dùng cho chè, bánh quy)
B. a cup: một tách, ly
C. a can: một lon (dùng cho nước ngọt, bia)
D. a bar: một thanh, thỏi (dùng cho sô-cô-la, xà phòng)
Cụm từ cố định (collocation): a cup of coffee (một tách cà phê).
→ I only have a cup of coffee.
Dịch nghĩa: Tôi chỉ uống một tách cà phê.
Chọn B.
something
some
any
anything
A. something: thứ gì đó (dùng trong câu khẳng định)
B. some: một vài (dùng trong câu khẳng định hoặc lời mời)
C. any: bất kỳ (thường đứng trước danh từ)
D. anything: bất cứ thứ gì (dùng trong câu phủ định và nghi vấn)
Trong câu phủ định (có “don’t”), ta sử dụng đại từ bất định anything.
→ I don’t eat anything until about eleven.
Dịch nghĩa: Tôi không ăn bất cứ thứ gì cho đến khoảng 11 giờ.
Chọn D.
at
on
in
of
A. at: vào lúc (dùng trước giờ giấc cụ thể)
B. on: vào (dùng trước thứ trong tuần, ngày tháng)
C. in: vào (dùng trước tháng, năm, mùa, buổi trong ngày)
D. of: của
Giới từ chỉ thời gian đứng trước mốc giờ cụ thể “about two o’clock” là at.
→ That’s at about two o’clock.
Dịch nghĩa: Bữa ăn đó là vào khoảng 2 giờ.
Chọn A.
breakfast
dinner
lunch
supper
A. breakfast: bữa sáng
B. dinner: bữa tối
C. lunch: bữa trưa
D. supper: bữa ăn khuya
Mốc thời gian được nhắc đến là “half past six in the afternoon” (6 rưỡi chiều/tối), đây là thời gian phổ biến cho bữa tối.
→ I have dinner at half past six in the afternoon.
Dịch nghĩa: Tôi ăn tối vào lúc 6 rưỡi chiều.
Chọn B.
rice
vegetables
noodles
meat
A. rice: cơm
B. vegetables: rau củ
C. noodles: mì
D. meat: thịt
Người nói là một “vegetarian” (người ăn chay), do đó họ sẽ không ăn thịt (meat) và cá.
→ I’m a vegetarian, so I don’t eat meat or fish.
Dịch nghĩa: Tôi là người ăn chay, vì vậy tôi không ăn thịt hay cá.
Chọn D.
water
lemonade
juice
soda
A. water: nước lọc
B. lemonade: nước chanh
C. juice: nước ép
D. soda: nước có ga
Cụm danh từ ghép phổ biến: fruit juice (nước ép trái cây).
→ I have a glass of water or fruit juice with my meal.
Dịch nghĩa: Tôi uống một ly nước lọc hoặc nước ép trái cây cùng với bữa ăn của mình.
Chọn C.
get
getting
to get
gets
A. get: lấy, có được (động từ nguyên thể)
B. getting: (V-ing)
C. to get: (To-V)
D. gets: (V-s)
Sau động từ khuyết thiếu can, động từ chính phải ở dạng nguyên thể không “to”.
→ You can get vegetarian meals...
Dịch nghĩa: Bạn có thể có được các bữa ăn chay...
Chọn A.
many
much
lot of
lots of
A. many: nhiều (không đi kèm mạo từ “a” phía trước)
B. much: nhiều (dùng cho danh từ không đếm được)
C. lot of: (kết hợp với mạo từ “a” có sẵn trong đề bài tạo thành cụm “a lot of”)
D. lots of: nhiều (không đi kèm mạo từ “a” phía trước)
Trong đề bài có mạo từ “a” trước khoảng trống, cụm từ đúng ngữ pháp chỉ số lượng nhiều là a lot of.
→ ...in a lot of restaurants now.
Dịch nghĩa: ...ở rất nhiều nhà hàng hiện nay.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Tôi thường không ăn sáng. Tôi chỉ uống một tách cà phê. Tôi không ăn bất cứ thứ gì cho đến khoảng 11 giờ. Sau đó, tôi ăn một chiếc bánh quy và một ly sữa. Vào bữa trưa, tôi thường ăn salad. Bữa ăn đó diễn ra vào khoảng 2 giờ. Tôi ăn tối vào lúc 6 rưỡi chiều. Tôi là người ăn chay, vì vậy tôi không ăn thịt hay cá. Tôi ăn phô mai, trứng và những thứ tương tự như vậy. Tôi thường uống một ly nước lọc hoặc nước ép trái cây cùng với bữa ăn của mình. Vào cuối tuần, tôi đi ăn ở nhà hàng vào buổi tối. Hiện nay bạn có thể tìm thấy các bữa ăn chay ở rất nhiều nhà hàng.
Read the passage below and choose the best answer for each question.
The elephant is the largest animal to walk on Earth. An elephant can carry a load of 1,200 pounds. They eat 300 pounds of food a day. An elephant baby can weigh 200 pounds at birth. Elephants can live up to 70 years. Elephants can be trained to carry logs with their trunks. They also use their trunks for drinking water, bathing, eating and communicating. There are two kinds of elephants: the African elephant and the Indian elephant. African elephants can be characterized as larger ears. The African elephant grows up to 10 feet and weighs as much as 12,000 pounds. The Indian elephant grows up to 9 feet tall, and weighs up to 800 pounds. This elephant is characterized by smaller ears. Another name for the Indian elephant is the Asian elephant.
What is the topic of the passage?
African elephant
Indian elephant
Elephants
Elephants’ trunks
What is the topic of the passage?
(Chủ đề của đoạn văn là gì?)
A. African elephant: Voi châu Phi
B. Indian elephant: Voi Ấn Độ
C. Elephants: Loài voi
D. Elephants’ trunks: Vòi voi
Đoạn văn cung cấp các thông tin chung về loài voi (kích thước, cân nặng, thức ăn, tuổi thọ, công dụng của vòi) sau đó mới đi sâu vào phân loại voi châu Phi và voi Ấn Độ.
(Cả bài đọc đều xoay quanh các đặc điểm chung và riêng của loài voi.)
→ Câu C bao quát được toàn bộ nội dung bài đọc.
Chọn C.
How much does a baby elephant weigh at birth?
70 pounds
200 pounds
300 pounds
1,200 pounds
How much does a baby elephant weigh at birth?
(Một con voi con nặng bao nhiêu khi mới sinh?)
A. 70 pounds
B. 200 pounds
C. 300 pounds
D. 1,200 pounds
Thông tin: “An elephant baby can weigh 200 pounds at birth.”
(Một con voi con có thể nặng 200 pound khi mới sinh.)
→ Con số 200 pound khớp hoàn toàn với thông tin trong bài.
Chọn B.
According to the passage, elephants can use their trunks for the following activities EXCEPT?
Bathing
Communicating
Sleeping
Drinking
According to the passage, elephants can use their trunks for the following activities EXCEPT?
(Theo đoạn văn, voi có thể sử dụng vòi cho các hoạt động sau đây NGOẠI TRỪ?)
A. Bathing: Tắm
B. Communicating: Giao tiếp
C. Sleeping: Ngủ
D. Drinking: Uống nước
Thông tin: “They also use their trunks for drinking water, bathing, eating and communicating.”
(Chúng cũng sử dụng vòi để uống nước, tắm, ăn và giao tiếp.)
→ Bài đọc có nhắc đến việc dùng vòi để tắm, giao tiếp và uống nước. Hoạt động ngủ (sleeping) không được nhắc tới trong công dụng của vòi voi.
Chọn C.
An Indian elephant has ________ than an African elephant.
a longer tail
a stronger trunk
smaller ears
bigger teeth
An Indian elephant has ________ than an African elephant.
(Một con voi Ấn Độ có ________ hơn một con voi châu Phi.)
A. a longer tail: cái đuôi dài hơn
B. a stronger trunk: cái vòi khỏe hơn
C. smaller ears: đôi tai nhỏ hơn
D. bigger teeth: răng lớn hơn
Thông tin: “African elephants can be characterized as larger ears... This elephant [Indian elephant] is characterized by smaller ears.”
(Voi châu Phi có đặc điểm là đôi tai lớn hơn... Loài voi này [voi Ấn Độ] có đặc điểm là đôi tai nhỏ hơn.)
→ Voi Ấn Độ có tai nhỏ hơn voi châu Phi.
Chọn C.
Which kind of elephant is the largest?
the Indian elephant
the African elephant
the Asian elephant
the Indian and Asian elephant
Which kind of elephant is the largest?
(Loại voi nào lớn nhất?)
A. the Indian elephant: voi Ấn Độ
B. the African elephant: voi châu Phi
C. the Asian elephant: voi châu Á (tên gọi khác của voi Ấn Độ)
D. the Indian and Asian elephant: voi Ấn Độ và voi châu Á
Thông tin: “The African elephant grows up to 10 feet and weighs as much as 12,000 pounds. The Indian elephant grows up to 9 feet tall, and weighs up to 800 pounds.”
(Voi châu Phi cao tới 10 foot và nặng tới 12.000 pound. Voi Ấn Độ cao tới 9 foot và nặng tới 800 pound.)
→ Dựa trên các chỉ số về chiều cao và cân nặng trong bài, voi châu Phi lớn hơn voi Ấn Độ.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Voi là loài động vật lớn nhất đi bộ trên Trái đất. Một con voi có thể chở được vật nặng 1.200 pound. Chúng ăn 300 pound thức ăn mỗi ngày. Một con voi con có thể nặng 200 pound khi mới sinh. Voi có thể sống tới 70 năm. Voi có thể được huấn luyện để mang vác những khúc gỗ bằng vòi của chúng. Chúng cũng sử dụng vòi để uống nước, tắm, ăn và giao tiếp. Có hai loại voi: voi châu Phi và voi Ấn Độ. Voi châu Phi có đặc điểm là đôi tai lớn hơn. Voi châu Phi cao tới 10 foot và nặng tới 12.000 pound. Voi Ấn Độ cao tới 9 foot và nặng tới 800 pound. Loài voi này có đặc điểm là đôi tai nhỏ hơn. Một tên gọi khác của voi Ấn Độ là voi châu Á.
PART 5: WRITING
Give the correct form of the words in the brackets.
He drives very carefully. He is a very ________ driver. (CARE)
careful
Vị trí trống nằm giữa trạng từ chỉ mức độ “very” và danh từ “driver”, vì vậy chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người này.
Câu trước đã cung cấp trạng từ “carefully” (một cách cẩn thận), do đó tính từ tương ứng để mô tả đặc điểm của người lái xe là “careful”.
Cấu trúc: a/an + very + adj + N
→ He drives very carefully. He is a very careful driver.
Dịch nghĩa: Anh ấy lái xe rất cẩn thận. Anh ấy là một người lái xe rất cẩn thận.
He is always telling lies. He’s a _____. (LIE)
liar
Vị trí trống đứng sau mạo từ “a”, đóng vai trò là một danh từ chỉ người để định nghĩa về đối tượng “He” dựa trên hành động “telling lies” (nói dối).
Động từ gốc là “lie” (nói dối). Để chuyển sang danh từ chỉ người hay thực hiện hành động này, ta thêm hậu tố “-ar” để tạo thành “liar” (kẻ nói dối).
Cấu trúc: S + be + a/an + N (chỉ người)
→ He is always telling lies. He’s a liar.
Dịch nghĩa: Anh ấy luôn luôn nói dối. Anh ấy là một kẻ nói dối.
In my __________, there is a park with many trees and flowers. (NEIGHBOR)
neighborhood
Vị trí trống đứng sau tính từ sở hữu “my”, vì vậy ta cần một danh từ. Ngữ cảnh nhắc đến việc có một công viên với nhiều cây và hoa, nên danh từ này phải chỉ một địa điểm.
Từ gốc “neighbor” là danh từ chỉ người hàng xóm. Để chỉ khu vực lân cận hoặc khu phố nơi mình sinh sống, ta thêm hậu tố “-hood” để tạo thành danh từ trừu tượng “neighborhood”.
→ In my neighborhood, there is a park with many trees and flowers.
Dịch nghĩa: Ở khu phố của tôi, có một công viên với nhiều cây và hoa.
His _________ are in the yard. They are skipping together. (CHILD)
children
Từ cần điền đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Dựa vào động từ to-be “are” và đại từ thay thế “They” ở câu sau, ta xác định danh từ này phải ở dạng số nhiều.
Danh từ gốc “child” (đứa trẻ) là một danh từ có dạng số nhiều bất quy tắc. Ta không thêm “s” mà phải chuyển thành “children” để phù hợp với ngữ pháp của câu.
→ His children are in the yard. They are skipping together.
Dịch nghĩa: Con của ông ấy đang ở ngoài sân. Chúng đang nhảy dây cùng nhau.
My father can read _____ without glasses. (GOOD)
well
Vị trí trống đứng sau động từ “read” (đọc) nhằm bổ nghĩa cho cách thức thực hiện hành động đó, vì vậy ta cần một trạng từ.
Tính từ gốc là “good” (tốt). Đây là một trường hợp đặc biệt trong tiếng Anh, khi chuyển sang trạng từ, “good” biến đổi hoàn toàn thành “well” thay vì thêm đuôi “-ly”.
Cấu trúc: S + can + V + Adverb
→ My father can read well without glasses.
Dịch nghĩa: Bố tôi có thể đọc tốt mà không cần kính.
Reorder the words or phrases to make correct sentences.
cool/ windy/ is/ and/ It/ fall/ in/ country/ in/ my/ the/.
→ ________________________________________________________________.
It is cool and windy in the fall in my country.
Cấu trúc: Mẫu câu miêu tả thời tiết: It + is + adj (chỉ thời tiết) + in the + mùa + in + địa điểm.
Phân tích: Chủ ngữ giả “It” đi với động từ to-be “is”. Tiếp theo là hai tính từ chỉ thời tiết được nối bằng liên từ “and”: “cool and windy” (mát mẻ và có gió). Theo sau là cụm từ chỉ thời gian “in the fall” (vào mùa thu) và cụm giới từ chỉ địa điểm “in my country” (ở đất nước tôi).
Dịch nghĩa: Trời mát mẻ và có gió vào mùa thu ở đất nước tôi.
street/ there/ the/ Is/ station/ on/ police/ a/?
→ ________________________________________________________________.
Is there a police station on the street?
Cấu trúc: Câu hỏi Yes/No với cấu trúc chỉ sự tồn tại: Is/Are + there + (a/an/some...) + N + cụm từ chỉ nơi chốn?
Phân tích: Do danh từ “police station” (đồn cảnh sát) là danh từ đếm được số ít nên ta dùng to-be “Is” đảo lên trước chủ ngữ giả “there”. Tân ngữ là “a police station”. Cụm giới từ chỉ địa điểm “on the street” (trên đường phố) đặt ở cuối câu.
Dịch nghĩa: Có đồn cảnh sát nào trên đường phố không?
Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first one, using the given word(s) or phrase.
Why don’t we go to the movies tonight?
→ What about ______________________________________________________.What about going to the movies tonight?
Câu gốc: Why don’t we go to the movies tonight? (Tại sao chúng ta không đi xem phim tối nay nhỉ?)
→ What about going to the movies tonight?
Cấu trúc: Cấu trúc đưa ra lời gợi ý: Why don’t we + V-inf = What about / How about + V-ing? (Gợi ý cùng làm việc gì đó).
Phân tích: Cụm từ “Why don’t we” được thay thế bằng “What about”. Động từ “go” dạng nguyên thể ở câu gốc bắt buộc phải chuyển thành dạng danh động từ (V-ing) là “going” khi đứng ngay sau giới từ “about”. Các thành phần còn lại giữ nguyên.
Dịch nghĩa: Còn việc đi xem phim tối nay thì sao?
My brother likes playing soccer better than watching TV.
→ My brother prefers ________________________________________________.
My brother prefers playing soccer to watching TV.
Câu gốc: My brother likes playing soccer better than watching TV. (Anh trai tôi thích chơi bóng đá hơn là xem TV.)
→ My brother prefers playing soccer to watching TV.
Cấu trúc: Cấu trúc diễn tả sự yêu thích cái này hơn cái kia (Sự ưu tiên): S + like(s) + V-ing/N + better than + V-ing/N = S + prefer(s) + V-ing/N + to + V-ing/N.
Phân tích: Động từ “likes... better than” được thay thế bằng cấu trúc “prefers... to”. Chủ ngữ “My brother” là ngôi thứ ba số ít nên động từ “prefer” phải thêm “s”. Hai đối tượng được so sánh là “playing soccer” và “watching TV” giữ nguyên dạng V-ing, đặt vào trước và sau giới từ “to”.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi thích chơi bóng đá hơn (so với việc) xem TV.
I only recognized him when he came into light.
→ Not until ________________________________________________________.Not until he came into light did I recognize him.
Câu gốc: I only recognized him when he came into light. (Tôi chỉ nhận ra anh ấy khi anh ấy bước ra ngoài sáng.)
→ Not until he came into light did I recognize him.
Cấu trúc: Cấu trúc đảo ngữ với “Not until” (Mãi cho đến khi... thì mới...): S + didn’t + V / only + V(quá khứ) + until/when + Clause → Đảo ngữ: Not until + time clause (mệnh đề thời gian) + Trợ động từ + S + V-inf (Đảo ngữ ở mệnh đề chính).
Phân tích: Cụm từ “only... when” ở câu gốc được chuyển thành cấu trúc “Not until” đặt ở đầu câu. Mệnh đề chỉ thời gian “he came into light” được đưa lên đứng ngay sau “Not until”. Mệnh đề chính “I recognized him” (ở thì quá khứ đơn) bắt buộc phải tiến hành đảo ngữ bằng cách mượn trợ động từ “did” đưa lên trước chủ ngữ “I”, và động từ “recognized” phải trả về nguyên thể là “recognize”.
Dịch nghĩa: Mãi cho đến khi anh ấy bước ra ngoài sáng, tôi mới nhận ra anh ấy.








