Đề minh họa tiếng Anh vào lớp 6 - THCS&THPT Lê Quý Đôn - Lớp E - Đề 2
40 câu hỏi
PART 1: PHONETICS
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
early
my
usually
city
A. early: /ˈɜːli/
B. my: /maɪ/
C. usually: /ˈjuːʒuəli/
D. city: /ˈsɪti/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /aɪ/, còn lại là /i/.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
wanted
booked
stopped
washed
A. wanted: /ˈwɒntɪd/
B. booked: /bʊkt/
C. stopped: /stɒpt/
D. washed: /wɒʃt/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /ɪd/, còn lại là /t/.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
school
chocolate
lunch
children
A. school: /skuːl/
B. chocolate: /ˈtʃɒklət/
C. lunch: /lʌntʃ/
D. children: /ˈtʃɪldrən/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /k/, còn lại là /tʃ/.
PART 2: VOCABULARY & GRAMMAR STRUCTURE
Odd one out.
get up
go home
have lunch
train station
A. get up (cụm động từ): thức dậy
B. go home (cụm động từ): về nhà
C. have lunch (cụm động từ): ăn trưa
D. train station (cụm danh từ): ga tàu
Các phương án A, B, C đều là những cụm từ chỉ các hoạt động thường ngày, “train station” là cụm danh từ chỉ địa điểm/nơi chốn.
Odd one out.
sweets
cake
balloon
cheese
A. sweets (danh từ): kẹo / đồ ngọt
B. cake (danh từ): bánh ngọt
C. balloon (danh từ): quả bóng bay
D. cheese (danh từ): phô mai
Các phương án A, B, D đều là những danh từ chỉ đồ ăn, “balloon” là danh từ chỉ đồ vật.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
My brother likes _________ maths and playing chess.
doing
taking
acting
getting
A. doing (V-ing): làm / học (toán)
B. taking (V-ing): lấy / cầm
C. acting (V-ing): diễn xuất / hành động
D. getting (V-ing): nhận được / lấy được
Cụm từ cố định (collocation): do maths (học toán / làm toán). Ngoài ra, cấu trúc song song sau “likes” kết nối bằng từ “and” yêu cầu hai động từ cùng dạng V-ing: “doing maths” và “playing chess”.
→ My brother likes doing maths and playing chess.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi thích học toán và chơi cờ vua.
on
for
in
of
A. on: trên
B. for: cho / vì
C. in: trong
D. of: của
Cụm giới từ cố định chỉ vị trí: in front of (ở phía trước).
→ The supermarket is just in front of you.
Dịch nghĩa: Siêu thị ở ngay phía trước bạn.
How about a _________?
meat
sandwich
cheese
sugar
A. meat (n): thịt (danh từ không đếm được)
B. sandwich (n): bánh mì kẹp (danh từ đếm được, số ít)
C. cheese (n): phô mai (danh từ không đếm được)
D. sugar (n): đường (danh từ không đếm được)
Mạo từ “a” (một) bắt buộc phải đi kèm với một danh từ đếm được ở dạng số ít. Trong 4 đáp án, chỉ có “sandwich” là đếm được.
→ How about a sandwich?
Dịch nghĩa: Ăn một chiếc bánh mì kẹp thì sao nhỉ?
Trees drop their leaves in _________.
spring
summer
autumn
winter
A. spring (n): mùa xuân
B. summer (n): mùa hè
C. autumn (n): mùa thu
D. winter (n): mùa đông
Dựa vào kiến thức thực tế: cây cối thường rụng lá vào mùa thu.
→ Trees drop their leaves in autumn.
Dịch nghĩa: Cây cối rụng lá vào mùa thu.
Mai has a lot of friends. Last Sunday, she _______ them to her birthday party.
returned
completed
invited
played
A. returned (v-ed): quay lại / trả lại
B. completed (v-ed): hoàn thành
C. invited (v-ed): mời
D. played (v-ed): chơi
Ngữ cảnh nhắc đến “birthday party” (bữa tiệc sinh nhật), động từ phù hợp nhất đi kèm với tân ngữ “them” (họ/những người bạn) là “mời”.
→ Mai has a lot of friends. Last Sunday, she invited them to her birthday party.
Dịch nghĩa: Mai có rất nhiều bạn. Chủ nhật tuần trước, cô ấy đã mời họ đến dự tiệc sinh nhật của mình.
drive
play
ride
go
A. drive (v): lái (xe ô tô, các phương tiện 4 bánh nói chung)
B. play (v): chơi
C. ride (v): đạp (xe đạp), cưỡi (ngựa), lái (xe máy)
D. go (v): đi
Cụm từ cố định: ride a bike (đạp xe đạp).
→ You shouldn’t ride your bike too fast because you may fall off and break your legs.
Dịch nghĩa: Bạn không nên đạp xe quá nhanh bởi vì bạn có thể bị ngã và gãy chân.
in
on
to
at
A. in: dùng trước tên thành phố, quốc gia, châu lục.
B. on: dùng trước tên đường phố.
C. to: đến (chỉ hướng di chuyển).
D. at: dùng trước một địa chỉ chính xác, cụ thể (có số nhà).
Địa chỉ “86 Tran Hung Dao street” là một địa chỉ cụ thể có đi kèm số nhà, do đó ta phải dùng giới từ “at”.
→ He lives at 86 Tran Hung Dao street.
Dịch nghĩa: Anh ấy sống ở số 86 đường Trần Hưng Đạo.
was
were
are
is
A. was: động từ to be quá khứ (dùng cho chủ ngữ số ít / không đếm được)
B. were: động từ to be quá khứ (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
C. are: động từ to be hiện tại (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
D. is: động từ to be hiện tại (dùng cho chủ ngữ số ít / không đếm được)
Dấu hiệu nhận biết “last week” (tuần trước) yêu cầu sử dụng thì quá khứ đơn. Chủ ngữ thực của câu cấu trúc “There + be” nằm ở phía sau: “a lot of flowers” (rất nhiều hoa - số nhiều) → phải dùng “were”.
→ There were a lot of flowers at the festival last week.
Dịch nghĩa: Đã có rất nhiều hoa tại lễ hội vào tuần trước.
most fast
more fastly
faster
both B and C
A. most fast: sai cấu trúc so sánh nhất (phải là fastest)
B. more fastly: sai từ vựng (không có trạng từ “fastly”, trạng từ của “fast” vẫn là “fast”)
C. faster: nhanh hơn (so sánh hơn của trạng từ “fast”)
D. both B and C: cả B và C đều đúng (Sai)
Câu có từ “than” là cấu trúc so sánh hơn. Trạng từ “fast” là trạng từ đặc biệt, có hình thức giống hệt tính từ và được xem là trạng từ ngắn. Do đó, so sánh hơn của nó chỉ cần thêm đuôi “-er”.
→ Jack usually drives faster than John.
Dịch nghĩa: Jack thường lái xe nhanh hơn John.
Would you like ________ smoothies?
a
an
some
the
A. a: một
B. an: một
C. some: một chút, một vài
D. the: mạo từ xác định
“Smoothies” (sinh tố) đang ở dạng số nhiều nên không thể dùng “a/an”. Cấu trúc Would you like some + N(số nhiều/không đếm được)? dùng để đưa ra một lời mời lịch sự.
→ Would you like some smoothies?
Dịch nghĩa: Bạn có muốn uống chút sinh tố không?
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word(s) or phrase that needs CORRECTION in each of the following questions.
You should drink waters every day.
You
should
waters
every day
Đáp án đúng là C
“Water” (nước) là danh từ không đếm được, do đó không thể thêm “s” để tạo thành dạng số nhiều trong ngữ cảnh này. Việc sử dụng “waters” là sai ngữ pháp.
Sửa: waters → water
Câu đúng: You should drink water every day.
Dịch nghĩa: Bạn nên uống nước mỗi ngày.
How much does these clothes cost?
much
does
these
cost
Đáp án đúng là B
Chủ ngữ của câu là “these clothes” (những bộ quần áo này) mang số nhiều. Do đó, trợ động từ ở thì hiện tại đơn đi kèm phải là “do”, không thể dùng “does”.
Sửa: does → do
Câu đúng: How much do these clothes cost?
Dịch nghĩa: Những bộ quần áo này giá bao nhiêu?
Watching films alone is most boring than watching with friends.
alone
is
most boring
friends
Trong câu có chứa từ “than”, đây là dấu hiệu nhận biết của cấu trúc so sánh hơn. Đối với tính từ dài “boring”, ta phải dùng “more boring” thay vì dùng dạng so sánh nhất “most boring”.
Sửa: most boring → more boring
Câu đúng: Watching films alone is more boring than watching with friends.
Dịch nghĩa: Xem phim một mình nhàm chán hơn so với xem cùng bạn bè.
Many teenagers are interested in social media, and many adults are, neither.
Many
interested
are
neither
Mệnh đề phía trước là một câu khẳng định (“are interested”), nên để diễn tả sự đồng tình ở thể khẳng định (mang nghĩa “cũng vậy”) ở cuối câu, ta phải dùng “too”. “Neither” chỉ được dùng để đồng tình với câu phủ định (mang nghĩa “cũng không”).
Sửa: neither → too
Câu đúng: Many teenagers are interested in social media, and many adults are, too.
Dịch nghĩa: Nhiều thanh thiếu niên quan tâm đến mạng xã hội, và nhiều người lớn cũng vậy.
am
to
with
friends
Cụm tính từ cố định diễn tả sự yêu thích trong tiếng Anh là “be fond of + V-ing/Noun”. Việc sử dụng giới từ “to” đi kèm với “fond” là sai cấu trúc.
Sửa: to → of
Câu đúng: I am fond of going camping with my close friends.
Dịch nghĩa: Tôi thích đi cắm trại cùng những người bạn thân của mình.
PART 3: COMMUNICATION
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct response to each of the following exchanges.
Mary: Do you have any brothers or sisters?
Tom: ____________
No, I don’t want them.
No, I’m an only child.
Yes, I have a big brother.
Yes, I’d love to.
Đáp án đúng là B
A. No, I don’t want them.: Không, tôi không muốn họ. (Cách trả lời này không tự nhiên và thiếu lịch sự).
B. No, I’m an only child.: Không, tôi là con một. (Cụm từ “an only child” là một từ vựng cố định rất thường gặp trong chủ đề gia đình).
C. Yes, I have a big brother.: Có, tôi có một người anh trai. (Về ngữ pháp thì đúng, nhưng “big brother” thường mang tính khẩu ngữ thân mật. Trong các bài kiểm tra, đáp án B luôn là lựa chọn chuẩn xác và tự nhiên nhất để diễn đạt ý không có anh chị em).
D. Yes, I’d love to.: Vâng, tôi rất sẵn lòng. (Dùng để đáp lại lời mời).
→ Mary: “Do you have any brothers or sisters?” - Tom: “No, I’m an only child.”
Dịch nghĩa: Mary: “Cậu có anh chị em nào không?” - Tom: “Không, tớ là con một.”
Daniel: May I see your library card, please?
Sarah: ____________
Thank you very much.
That’s not my car.
It’s nice of you to say so.
Here you are.
Đáp án đúng là D
A. Thank you very much.: Cảm ơn rất nhiều. (Không dùng khi người khác yêu cầu xem đồ của mình).
B. That’s not my car.: Đó không phải xe ô tô của tôi. (Đáp án gây nhiễu vì phát âm “card” và “car” khá giống nhau).
C. It’s nice of you to say so.: Cậu thật tốt khi nói vậy. (Dùng để đáp lại lời khen).
D. Here you are.: Của bạn đây / Đây này. (Cụm từ giao tiếp tiêu chuẩn dùng khi bạn đưa/chuyền một vật gì đó cho ai xem hoặc cầm).
→ Daniel: “May I see your library card, please?” - Sarah: “Here you are.”
Dịch nghĩa: Daniel: “Cho tôi xem thẻ thư viện của bạn được không?” - Sarah: “Của bạn đây.”
Huy: Can I borrow your fishing rod?
Nam: ____________
No, I can’t.
I’m sorry, Huy. I’m using it.
I’d love to.
Yes, please.
A. No, I can’t.: Không, tôi không thể. (Sai ngôi, Huy mượn thì người đáp phải nói là “No, you can't” - Không, cậu không được mượn).
B. I’m sorry, Huy. I’m using it.: Xin lỗi Huy. Tớ đang dùng nó mất rồi. (Cách từ chối cho mượn đồ lịch sự nhất bằng cách đưa ra lý do).
C. I’d love to.: Tớ rất sẵn lòng. (Dùng để đáp lại lời mời, không dùng để cho mượn đồ).
D. Yes, please.: Vâng, xin mời. (Thường dùng khi đồng ý nhận đồ ăn/thức uống người khác mời mình).
→ Huy: “Can I borrow your fishing rod?” - Nam: “I’m sorry, Huy. I’m using it.”
Dịch nghĩa: Huy: “Tớ có thể mượn cần câu cá của cậu được không?” - Nam: “Tớ xin lỗi Huy nhé. Tớ đang dùng nó mất rồi.”
PART 4: READING
Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does this sign say?

No emails coming today.
Don’t forget to close your envelope.
Be careful with virus spam in your private mail.
Not be seen the envelope opened.
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Không có email nào đến trong hôm nay.
B. Đừng quên đóng phong bì của bạn.
C. Hãy cẩn thận với thư rác chứa virus trong hòm thư cá nhân của bạn.
D. Không được để lộ việc phong bì đã bị mở.
Thông tin: Ký hiệu hòm thư (phong bì có dấu @) kèm chữ “SPAM!” và biểu tượng cảnh báo (hình tam giác vàng).
Phân tích: Hình ảnh bao gồm biểu tượng của email, nhãn “SPAM!” (thư rác) và một biển cảnh báo nguy hiểm. Điều này nhằm cảnh báo người dùng về các mối đe dọa hoặc nguy hiểm (như virus) có thể ẩn chứa trong thư rác.
- Phương án C truyền đạt chính xác ý nghĩa cảnh báo này.
- Các phương án A, B, D sai vì đưa ra thông tin hoàn toàn không liên quan đến hình ảnh minh họa (không có thư, đóng phong bì, lộ phong bì mở).
Chọn C.
What does the notice say?

Drive faster to reach the speed limit.
Maintain your speed exactly at the speed limit.
Stay below the speed limit for safety.
Increase your speed in low-traffic areas.
Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Lái xe nhanh hơn để đạt mức giới hạn tốc độ.
B. Duy trì tốc độ của bạn chính xác bằng giới hạn tốc độ.
C. Đi dưới giới hạn tốc độ để đảm bảo an toàn.
D. Tăng tốc độ của bạn ở những khu vực ít xe cộ.
Thông tin: Keep your speed below the posted limit to ensure traffic safety.
Dịch nghĩa: Hãy giữ tốc độ của bạn dưới mức giới hạn được niêm yết để đảm bảo an toàn giao thông.
Phân tích: Thông báo yêu cầu người tham gia giao thông giữ tốc độ “below the posted limit” (dưới mức giới hạn) vì mục đích “safety” (an toàn).
- Phương án C (Stay below the speed limit for safety) diễn đạt lại một cách chính xác thông điệp này.
- Phương án A sai vì khuyên người lái xe “lái nhanh hơn” (Drive faster).
- Phương án B sai vì yêu cầu duy trì tốc độ “chính xác bằng” (exactly at) giới hạn, trong khi quy định là phải đi “dưới” (below) mức đó.
- Phương án D sai vì xúi giục “tăng tốc” (Increase your speed).
Chọn C.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Peter’s day often starts at around 8 o’clock. Peter wakes up at seven o'clock, but he doesn't (26) _______ up until a quarter past seven. He (27) _______ a shower and gets dressed. Before breakfast, he brushes (28) _______ teeth. He leaves his house at eight o'clock and catches the train (29) _______ school. On the train, he reads the newspaper and (30) _______ the crossword. He arrives at school at about half past eight.
get
break
have
wake
A. get: nhận được, lấy (phrasal verb: get up - thức dậy, rời khỏi giường)
B. break: làm vỡ (phrasal verb: break up - chia tay, vỡ vụn)
C. have: có
D. wake: tỉnh giấc (phrasal verb: wake up - tỉnh giấc nhưng có thể vẫn nằm trên giường)
Phía trước câu đã có thông tin Peter “wakes up” (tỉnh giấc) lúc 7 giờ, nên hành động tiếp theo sẽ là “get up” (rời khỏi giường/thức dậy hẳn).
→ Peter wakes up at seven o'clock, but he doesn't get up until a quarter past seven.
Dịch nghĩa: Peter tỉnh giấc lúc 7 giờ, nhưng cậu ấy không ra khỏi giường cho đến 7 giờ 15 phút.
Chọn A.
cleans
dresses
takes
stays
A. cleans: lau chùi, dọn dẹp
B. dresses: mặc quần áo
C. takes: cầm, nắm, lấy (đi với “a shower” tạo thành cụm từ)
D. stays: ở lại
Cụm từ cố định (collocation): take a shower hoặc have a shower (tắm vòi sen). Vì chủ ngữ là “He” nên động từ chia thêm “s” thành “takes”.
→ He takes a shower and gets dressed.
Dịch nghĩa: Cậu ấy tắm vòi sen và mặc quần áo.
Chọn C.
her
my
his
your
A. her: của cô ấy
B. my: của tôi
C. his: của anh ấy / của cậu ấy
D. your: của bạn
Chủ ngữ của câu là “he” (chỉ Peter - một bạn nam), do đó tính từ sở hữu đi kèm để chỉ bộ răng của cậu ấy phải là “his”. Cụm từ: brush one's teeth (đánh răng).
→ Before breakfast, he brushes his teeth.
Dịch nghĩa: Trước khi ăn sáng, cậu ấy đánh răng.
Chọn C.
on
to
after
with
A. on: ở trên
B. to: đến (chỉ phương hướng, điểm đến)
C. after: sau khi
D. with: với
Giới từ “to” được dùng để chỉ sự di chuyển đến một địa điểm nào đó (bắt tàu đến trường).
→ He leaves his house at eight o'clock and catches the train to school.
Dịch nghĩa: Cậu ấy rời khỏi nhà lúc 8 giờ và bắt tàu hỏa đến trường.
Chọn B.
goes
makes
takes
does
A. goes: đi
B. makes: làm, chế tạo (tạo ra cái mới)
C. takes: lấy, mang
D. does: làm, thực hiện
Cụm từ cố định (collocation): do the crossword (chơi ô chữ / giải ô chữ).
Chủ ngữ là “he” nên động từ “do” được chia thành “does”.
→ On the train, he reads the newspaper and does the crossword.
Dịch nghĩa: Trên chuyến tàu, cậu ấy đọc báo và giải ô chữ.
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Ngày mới của Peter thường bắt đầu vào khoảng 8 giờ. Peter tỉnh giấc lúc 7 giờ, nhưng cậu ấy không ra khỏi giường cho đến 7 giờ 15 phút. Cậu ấy tắm vòi sen và mặc quần áo. Trước khi ăn sáng, cậu ấy đánh răng. Cậu ấy rời khỏi nhà lúc 8 giờ và bắt chuyến tàu hỏa đến trường. Trên tàu, cậu ấy đọc báo và giải ô chữ. Cậu ấy đến trường vào khoảng 8 rưỡi.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the questions.
David wanted to buy a Christmas present for a very special person, his mother. He went to the shopping mall and looked for a perfect gift. Suddenly, he saw a beautiful brooch in the shape of his favorite animal. He said to himself, “my mother loves jewelry, and the brooch costs only $17.” He bought the brooch and took it home. He wrapped the present in Christmas paper and placed it under the tree. He was excited and he was looking forward to Christmas morning to see the joy on his mother’s face. But when his mother opened the present, she shouted with fright because she saw a spider.
What is the main idea of the passage?
David’s money
David’s father’s money
Disadvantages of buying presents
David’s present for mother at Christmas
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. David’s money: Tiền của David
B. David’s father’s money: Tiền của bố David
C. Disadvantages of buying presents: Những bất lợi của việc mua quà
D. David’s present for mother at Christmas: Món quà Giáng sinh David tặng mẹ
Xuyên suốt đoạn văn kể về câu chuyện David đi tìm mua một món quà Giáng sinh ý nghĩa cho mẹ (chiếc trâm cài hình con nhện), sự háo hức của cậu bé và phản ứng bất ngờ của người mẹ khi mở quà.
→ D bao quát toàn bộ nội dung của câu chuyện.
Chọn D.
a pocket
a brooch
a spider
an animal
What did David buy for his mother? (David đã mua gì cho mẹ của mình?)
A. a pocket: một cái túi quần/áo
B. a brooch: một chiếc trâm cài
C. a spider: một con nhện
D. an animal: một con vật
Thông tin: “Suddenly, he saw a beautiful brooch in the shape of his favorite animal... He bought the brooch and took it home.”
(Đột nhiên, cậu nhìn thấy một chiếc trâm cài xinh đẹp có hình dạng con vật yêu thích của mình... Cậu đã mua chiếc trâm cài và mang nó về nhà.)
Chọn B.
Who is “a special person”?
his father
his mother
his pet
his friend
Who is “a special person”? (Ai là “một người đặc biệt”?)
A. his father: bố của cậu ấy
B. his mother: mẹ của cậu ấy
C. his pet: thú cưng của cậu ấy
D. his friend: bạn của cậu ấy
Thông tin: “David wanted to buy a Christmas present for a very special person, his mother.”
(David muốn mua một món quà Giáng sinh cho một người rất đặc biệt, đó là mẹ của cậu ấy.)
Chọn B.
According to the author, his mother likes ________.
jewelry
nothing
a long coat
a handbag
According to the author, his mother likes ________.
(Theo tác giả, mẹ của cậu ấy thích ________.)
A. jewelry: đồ trang sức
B. nothing: không thích gì cả
C. a long coat: một chiếc áo khoác dài
D. a handbag: một chiếc túi xách
Thông tin: He said to himself, “my mother loves jewelry...”
(Cậu tự nhủ, “mẹ mình rất yêu thích đồ trang sức...”)
→ love ~ like. Mẹ của David thích đồ trang sức.
Chọn A.
How did his mother feel when she opened her present?
sad
happy
frightened
angry
How did his mother feel when she opened her present?
(Mẹ cậu ấy cảm thấy thế nào khi mở món quà?)
A. sad: buồn bã
B. happy: vui vẻ
C. frightened: hoảng sợ
D. angry: tức giận
Thông tin: “But when his mother opened the present, she shouted with fright because she saw a spider.”
(Nhưng khi mẹ cậu mở món quà ra, bà đã hét lên trong sự hoảng sợ vì nhìn thấy một con nhện.)
→ Danh từ “fright” (sự hoảng sợ) tương ứng với tính từ “frightened” (cảm thấy hoảng sợ).
Chọn C.
Dịch bài đọc:
David muốn mua một món quà Giáng sinh cho một người rất đặc biệt, đó là mẹ của cậu ấy. Cậu đến trung tâm mua sắm và tìm kiếm một món quà hoàn hảo. Đột nhiên, cậu nhìn thấy một chiếc trâm cài xinh đẹp có hình dạng con vật mà cậu yêu thích. Cậu tự nhủ: “Mẹ mình rất yêu thích đồ trang sức, và chiếc trâm cài này chỉ có giá 17 đô la.” Cậu đã mua chiếc trâm cài và mang nó về nhà. Cậu gói món quà bằng giấy gói Giáng sinh và đặt nó dưới gốc cây. Cậu rất háo hức và mong chờ đến buổi sáng Giáng sinh để được nhìn thấy niềm vui trên khuôn mặt mẹ. Nhưng khi mẹ cậu mở món quà ra, bà đã hét lên trong sự hoảng sợ vì nhìn thấy một con nhện.
PART 5: WRITING
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that is best written from the words/phrases given.
Chicago/ large/ city/ United States.
Chicago is the larger city in the United States.
Chicago is the largest city in the United States.
Chicago is the most largest city in the United States.
Chicago is a largest city in the United States.
Cấu trúc: S + be + the + short adj-est + N + in/of... (Cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn).
Từ “large” là tính từ ngắn (1 âm tiết), nên dạng so sánh nhất của nó là thêm đuôi “-est” thành “largest”. Trong câu so sánh nhất, ta bắt buộc phải dùng mạo từ “the” đứng trước tính từ.
→ Chọn B. Chicago is the largest city in the United States.
Dịch nghĩa: Chicago là thành phố lớn nhất ở Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
Reduce / expense / need / cut down / unnecessary purchases.
To reduce expenses, we need to cut down unnecessary purchases.
To reduce expenses, need cut down unnecessary purchases.
To reduce expenses, we need to cut down on unnecessary purchases.
To reduce expenses, need to cut down on unnecessary purchases.
Cấu trúc:
- To V-inf, S + V... (Để làm gì đó, ai đó làm gì - Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích).
- Need to V-inf (Cần làm gì).
- Cut down on + N/V-ing (Cắt giảm, giảm bớt cái gì đó).
Trong câu này, cụm động từ (phrasal verb) chính xác để diễn tả việc “cắt giảm” (mua sắm, chi tiêu) là “cut down on”. Đồng thời, mệnh đề chính cần có chủ ngữ (ở đây là “we”) để câu được hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.
→ Chọn C. To reduce expenses, we need to cut down on unnecessary purchases.
Dịch nghĩa: Để giảm bớt chi phí, chúng ta cần cắt giảm những khoản mua sắm không cần thiết.
Mark the letter A, B, C, or D to choose the sentence closest in meaning to the original one.
Could you show me the way to the airport?
Where’s the airport?
What’s the airport?
When’s the airport?
Why’s the airport?
Đáp án đúng là A
Câu gốc: “Could you show me the way to the airport?” (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến sân bay được không?)
→ Phân tích: Lời yêu cầu chỉ đường bằng cấu trúc “Could you show me the way to + địa điểm” đồng nghĩa với việc hỏi vị trí của địa điểm đó bằng cấu trúc “Where is + địa điểm”.
Chọn A. Where’s the airport?
Dịch nghĩa: Sân bay ở đâu?
Các đáp án sai:
B: Dùng từ để hỏi “What” (Cái gì), sai mục đích.
C: Dùng từ để hỏi “When” (Khi nào) là hỏi về thời gian, sai mục đích.
D: Dùng từ để hỏi “Why” (Tại sao) là hỏi nguyên nhân, sai mục đích.
There are many kinds of fish in the river.
In the river, many kinds of fish are here.
There is no fish in the river.
The river has many kinds of fish.
Many kind of fishes live in the river.
Đáp án đúng là C
Câu gốc: “There are many kinds of fish in the river.” (Có rất nhiều loại cá ở dưới sông.)
→ Phân tích: Cấu trúc chỉ sự tồn tại “There is/are + Danh từ + Trạng từ chỉ nơi chốn” có thể được viết lại bằng cấu trúc tương đương: “Chủ ngữ (địa điểm/nơi chốn) + have/has + Danh từ”.
Chọn C. The river has many kinds of fish.
Dịch nghĩa: Dòng sông có rất nhiều loại cá.
Các đáp án sai:
A: Cấu trúc lủng củng, thừa từ “here” ở cuối câu, không đúng văn phong tiếng Anh chuẩn.
B: Sai hoàn toàn về nghĩa (dùng “no fish” nghĩa là không có con cá nào).
D: Sai ngữ pháp ở cụm “Many kind” (sau “many” danh từ đếm được phải ở dạng số nhiều là “kinds”).
I don’t have enough money to buy this special food.
This special food is too cheap for me to buy.
This special food is too expensive for me to buy.
This special food is so cheap for me to buy.
This special food is so expensive for me to buy.
Câu gốc: “I don’t have enough money to buy this special food.” (Tôi không có đủ tiền để mua món ăn đặc biệt này.)
→ Phân tích: Câu diễn tả việc “không có đủ tiền để mua” mang ý nghĩa tương đương là vật đó “quá đắt”. Ta áp dụng cấu trúc “too... to...”: S + be + too + adj + (for sb) + to V-inf (Cái gì đó quá... cho ai đó để làm việc gì).
Chọn B. This special food is too expensive for me to buy.
Dịch nghĩa: Món ăn đặc biệt này quá đắt đối với tôi để mua.
Các đáp án sai:
A: Sai nghĩa từ vựng (dùng “cheap” - rẻ).
C: Sai nghĩa từ vựng (“cheap”) và sai cấu trúc. (“so... that...” yêu cầu một mệnh đề đầy đủ phía sau, ví dụ: “so cheap that I can buy it”, không dùng “so adj for sb to V”).
D: Sai cấu trúc ngữ pháp tương tự như đáp án C (cách sửa đúng phải là “so expensive that I can't buy it”).








