Bài tập Khai triển nhị thức Newton bằng vận dụng tổ hợp với số mũ thấp lớp 10 (có lời giải)
Đề thi

Bài tập Khai triển nhị thức Newton bằng vận dụng tổ hợp với số mũ thấp lớp 10 (có lời giải)

A
Admin
ToánLớp 10140 lượt thi
10 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khai triển đa thức (x + 5)4.

x4 + 20x3 + 150x2 + 500x + 625;

x4 + 25x3 + 125x2 + 825x + 625;

x4 + 25x3 + 150x2 + 500x + 625;

x4 + 20x3 + 150x2 + 825x + 625.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

x+54=C40x4+C41x3.5+C42x2.52+C43x.53+C44.54

=x4+4x3.5+6x2.52+4x.53+54

=x4+20x3+150x2+500x+625.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khai triển đa thức (x + 4)5.

x5 + 4x4 + 16x3 + 64x2 + 1280x + 1024;

x5 + 28x4 + 160x3 + 640x2 + 1280x + 1024;

x5 + 20x4 + 160x3 + 640x2 + 1280x + 1024;

x5 + 20x4 + 162x3 + 640x2 + 1080x + 1024.

Xem đáp án
Khai triển đa thức (x + 4)^5.  A. x^5 + 4x^4 + 16x^3 + 64x^2 + 1280x + 1024; (ảnh 1)
3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khai triển đa thức (x – 5)4.

x4 – 20x3 + 150x2 – 500x + 625;

x4 – 25x3 + 125x2 – 825x + 625;

x4 – 25x3 + 150x2 – 500x + 625;

x4 – 20x3 + 150x2 – 825x + 625.

Xem đáp án
Khai triển đa thức (x – 5)^4.  A. x^4 – 20x^3 + 150x^2 – 500x + 625; (ảnh 1)
4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khai triển đa thức (x – 4)5.

x5 – 4x4 + 16x3 – 64x2 + 1280x – 1024;

x5 – 28x4 + 160x3 – 640x2 + 1280x – 1024;

x5 – 20x4 + 160x3 – 640x2 + 1280x – 1024;

x5 – 20x4 + 162x3 – 640x2 + 1080x – 1024.

Xem đáp án
Khai triển đa thức (x – 4)^5.  A. x^5 – 4x^4 + 16x^3 – 64x^2 + 1280x – 1024; (ảnh 1)
5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khai triển đa thức (3x – 2)4.

81x4 – 108x3 + 216x2 – 64x + 16;

81x4 – 216x3 + 108x2 – 96x + 16;

81x4 – 108x3 + 96x2 – 64x + 16;

81x4 – 216x3 + 216x2 – 96x + 16.

Xem đáp án
Khai triển đa thức (3x – 2)^4.  A. 81x^4 – 108x^3 + 216x^2 – 64x + 16; (ảnh 1)
6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khai triển đa thức (2x +1)5.

32x5 + 96x4 + 80x3 + 40x2 + 20x + 1;

32x5 + 80x4 + 96x3 + 40x2 + 20x + 1;

32x5 + 80x4 + 80x3 + 40x2 + 10x + 1;

32x5 + 96x4 + 96x3 + 40x2 + 20x + 1.

Xem đáp án
Khai triển đa thức (2x +1)^5.  A. 32x^5 + 96x^4 + 80x^3 + 40x^2 + 20x + 1; (ảnh 1)
7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khai triển đa thức (2x – 3y)4.

16x4 – 64x3 + 216x2 – 216x + 81;

16x4 – 96x3y + 216x2y2 – 216xy3 + 81y4;

16x4 – 64x3y + 216x2y2 – 108xy3 + 81y4;

16x4 – 96x3y + 216x2y2 – 108xy3 + 81y4.

Xem đáp án
Khai triển đa thức (2x – 3y)^4.  A. 16x^4 – 64x^3 + 216x^2 – 216x + 81; (ảnh 1)
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khai triển đa thức (2x + y)5.

32x5 + 80x4y + 80x3y2 + 40x2y3 + 10xy4 + y;

32x5 + 80x4y + 80x3y2 + 48x2y3 + 10xy4 + y;

32x5 + 96x4y + 80x3y2 + 40x2y3 + 10xy4 + y;

32x5 + 80x4y + 80x3y2 + 40x2y3 + 10xy4 + y.

Xem đáp án
Khai triển đa thức (2x + y)^5.  A. 32x^5 + 80x^4y + 80x^3y^2 + 40x^2y^3 + 10xy^4 + y; (ảnh 1)
9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khai triển đa thức (x + 3)4 + (x – 2)4.

2x4 + 8x3 + 30x2 + 64x + 65;

2x4 + 4x3 + 30x2 + 64x + 65;

2x4 + 8x3 + 30x2 + 76x + 65;

2x4 + 4x3 + 30x2 + 76x + 65.

Xem đáp án
Khai triển đa thức (x + 3)^4 + (x – 2)^4.  A. 2x^4 + 8x^3 + 30x^2  (ảnh 1)
10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khai triển đa thức (x2 + 1)4.

x8 + 2x6 + 4x4 + 6x2 + 1;

x8 + 4x6 + 4x4 + 4x2 + 1;

x8 + 2x6 + 6x4 + 4x2 + 1;

x8 + 4x6 + 6x4 + 4x2 + 1.

Xem đáp án
Khai triển đa thức (x^2 + 1)^4.  A. x^8 + 2x^6 + 4x^4 + 6x^2 + 1; (ảnh 1)