Đề thi tuyển sinh vào lớp 6 Tiếng Anh năm 2026-2027 THCS Lập Thạch (Phú Thọ) có đáp án
25 câu hỏi
Choose the word which has the underlined part pronounced differently from the others. Circle the corresponding letter A, B, C or D.
language
bag
happy
make
A. language: /ˈlæŋɡwɪdʒ/
B. bag: /bæɡ/
C. happy: /ˈhæpi/
D. make: /meɪk/
Phương án D có phần gạch chân phát âm là /eɪ/, còn lại là /æ/.
Choose the word which has the different stress pattern from the others. Circle the corresponding letter A, B, C or D.
island
invite
morning
city
A. island: /ˈaɪlənd/ (trọng âm 1)
B. invite: /ɪnˈvaɪt/ (trọng âm 2)
C. morning: /ˈmɔːrnɪŋ/ (trọng âm 1)
D. city: /ˈsɪti/ (trọng âm 1)
Phương án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
Choose the correct answer to each of the following questions. Circle the corresponding letter A, B, C or D.
We often have a wonderful time together ________ Sunday evening.
on
to
of
in
Đáp án đúng là A
A. on: vào (dùng cho thứ trong tuần hoặc buổi đi kèm với thứ cụ thể)
B. to: tới
C. of: của
D. in: trong (dùng cho các buổi chung chung như in the morning/afternoon/evening)
Mặc dù “evening” thường đi với giới từ “in” (in the evening), nhưng khi có một thứ cụ thể đứng trước nó (Sunday evening - tối Chủ Nhật), ta bắt buộc phải sử dụng giới từ “on” theo quy tắc của ngày trong tuần.
→ We often have a wonderful time together on Sunday evening.
Dịch nghĩa: Chúng tôi thường có một khoảng thời gian tuyệt vời cùng nhau vào buổi tối Chủ Nhật.
building
builds
build
built
Đáp án đúng là C
A. building: V-ing
B. builds: hiện tại đơn (ngôi thứ 3 số ít)
C. build: động từ nguyên thể
D. built: quá khứ đơn / quá khứ phân từ
Câu sử dụng cấu trúc thì Tương lai gần “be going to + V-nguyên thể” để diễn tả một dự định đã được lên kế hoạch (dự định xây lâu đài cát khi đang ở trên bãi biển).
Ngoài ra, ta có cụm từ “build a sandcastle” (xây lâu đài cát).
→ I am on the beach now. I am going to build a sandcastle.
Dịch nghĩa: Bây giờ tôi đang ở trên bãi biển. Tôi dự định sẽ xây một tòa lâu đài cát.
interest
interesting
interested
interests
A. interest (n/v): sự quan tâm / làm cho quan tâm
B. interesting (adj): thú vị (dùng miêu tả tính chất, đặc điểm)
C. interested (adj): cảm thấy quan tâm, thích thú (dùng miêu tả cảm xúc)
D. interests (n/v): dạng số nhiều / ngôi thứ 3 số ít
Vị trí sau to be “is” và trạng từ chỉ mức độ “very” cần một tính từ. Đại từ “it” ở đây thay thế cho “English” (môn Tiếng Anh - một sự vật). Để miêu tả tính chất của một sự vật mang lại cảm giác thú vị, ta dùng tính từ đuôi “-ing”.
→ My favorite subject is English because it is very interesting.
Dịch nghĩa: Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh bởi vì nó rất thú vị.
How far
How long
How
How often
A. How far: Bao xa (hỏi khoảng cách)
B. How long: Bao lâu (hỏi khoảng thời gian) hoặc Bao dài (hỏi chiều dài vật)
C. How: Như thế nào (hỏi cách thức)
D. How often: Bao lâu một lần (hỏi tần suất)
Câu trả lời là “About 8 kilometers” (Khoảng 8 ki-lô-mét) - đưa ra thông tin về khoảng cách địa lý. Do đó, từ để hỏi tương ứng là “How far”.
→ How far is it from your house to the new market? – About 8 kilometers.
Dịch nghĩa: Từ nhà bạn đến khu chợ mới bao xa? - Khoảng 8 ki-lô-mét.
Lan: “What’s the matter with your brother?”
Tony: “________________________”
He is kind.
He has a backache.
He has a small nose.
He has black hair.
A. He is kind.: Anh ấy rất tốt bụng. (Trả lời cho câu hỏi về tính cách: What is he like?)
B. He has a backache.: Anh ấy bị đau lưng. (Trả lời cho câu hỏi về sức khỏe).
C. He has a small nose.: Anh ấy có một chiếc mũi nhỏ. (Trả lời cho câu hỏi ngoại hình: What does he look like?)
D. He has black hair.: Anh ấy có mái tóc đen. (Trả lời cho câu hỏi ngoại hình).
Cấu trúc câu hỏi “What’s the matter with + [người]?” được dùng để hỏi thăm xem ai đó đang gặp vấn đề gì (thường là về tình trạng sức khỏe hoặc chuyện rắc rối).
Đáp án B đưa ra một triệu chứng bệnh lý (đau lưng) là phù hợp nhất với ngữ cảnh.
→ Lan: “What’s the matter with your brother?” - Tony: “He has a backache.”
Dịch nghĩa: Lan: “Có chuyện gì xảy ra với anh trai của cậu vậy?” - Tony: “Anh ấy đang bị đau lưng.”
Choose the underlined part that needs correcting in each of the following questions. Circle the corresponding letter A, B, C or D.
How is the weather like in Ho Chi Minh city in the dry season?
How is
weather
in
the dry season
Cấu trúc hỏi về thời tiết trong tiếng Anh là “What is the weather like?” hoặc “How is the weather?”. Việc sử dụng từ để hỏi “How” đi kèm với từ “like” ở trong câu này là sai cấu trúc.
Sửa: How is → What is
Câu đúng: What is the weather like in Ho Chi Minh city in the dry season?
Dịch nghĩa: Thời tiết ở thành phố Hồ Chí Minh vào mùa khô như thế nào?
There are two long table and two benches in my flat.
There are
long table
two benches
in
Sau số đếm “two” (hai) cần một danh từ đếm được ở dạng số nhiều. Từ “table” (chiếc bàn) đang ở dạng số ít là sai ngữ pháp.
Sửa: long table → long tables
Câu đúng: There are two long tables and two benches in my flat.
Dịch nghĩa: Có hai chiếc bàn dài và hai chiếc ghế băng trong căn hộ của tôi.
Choose the word that best fits each of the following blanks. Circle the corresponding letter A, B, C or D.
MY FAVOURITE FOOD
Hello. My name is Sarah. I’m twelve years old and I live in London. There are five people in my family. (10) ________ my parents, me, and my twin sisters, Jane and Sue. Everybody thinks we (11) ________ the traditional English breakfast: fried bread, sausages, bacon and eggs, tomatoes, baked beans and mushrooms. But there is (12) ________ time, of course! We usually have a glass of milk with bread and butter or cereals like corn flakes. I have lunch at about one o’clock. My favorite food is spaghetti with meatballs and a glass of fresh (13) ________. At about half past eight we have dinner. We always eat soup, fish and salad.
It is
There is
They are
There are
A. It is: Nó là (dùng để chỉ một người/vật số ít)
B. There is: Có (dùng với danh từ số ít hoặc không đếm được)
C. They are: Họ là / Chúng là (dùng để chỉ nhiều người/vật)
D. There are: Có (dùng với danh từ số nhiều)
Phía trước tác giả đã giới thiệu “There are five people...” (Có 5 người...), do đó để liệt kê danh sách những người này ở câu tiếp theo, ta dùng đại từ số nhiều “They” (Họ) làm chủ ngữ.
→ They are my parents, me, and my twin sisters, Jane and Sue.
Dịch nghĩa: Họ là bố mẹ mình, mình, và hai chị em sinh đôi của mình, Jane và Sue.
Chọn C.
do
take
have
get
A. do (v): làm, thực hiện
B. take (v): cầm, nắm, lấy
C. have (v): có, ăn/uống (đi với các bữa ăn tạo thành cụm từ cố định: have breakfast / lunch / dinner - ăn sáng / trưa / tối)
D. get (v): nhận được, lấy được
Cụm từ cố định: have breakfast: ăn sáng
→ Everybody thinks we have the traditional English breakfast...
Dịch nghĩa: Mọi người đều nghĩ chúng mình ăn bữa sáng truyền thống của người Anh...
Chọn C.
no
not
any
some
A. no: không (đứng trực tiếp trước danh từ để mang nghĩa phủ định: no + N)
B. not: không (thường đứng sau động từ to be hoặc trợ động từ, ví dụ: is not, do not. Nếu muốn dùng với danh từ phải có mạo từ/lượng từ đi kèm như “not any time” hoặc “not a lot of time”)
C. any: bất kỳ (thường dùng trong câu phủ định có “not” hoặc câu nghi vấn)
D. some: một vài, một ít (thường dùng trong câu khẳng định)
Trong câu này, động từ “is” ở thể khẳng định, nhưng ngữ cảnh bắt đầu bằng “But” (Nhưng) thể hiện sự đối lập (không có thời gian để nấu bữa sáng cầu kỳ). Do đó, ta cần từ hạn định “no” ghép trực tiếp với danh từ “time”.
→ But there is no time, of course!
Dịch nghĩa: Nhưng tất nhiên là không có thời gian rồi!
Chọn A.
beer
juice
coffee
cola
A. beer (n): bia
B. juice (n): nước ép trái cây (đi với tính từ “fresh” tạo thành cụm từ: fresh juice - nước ép tươi)
C. coffee (n): cà phê
D. cola (n): nước ngọt có ga
Tác giả là một cô bé 12 tuổi (“I’m twelve years old”), do đó đồ uống phù hợp nhất và thường đi kèm với từ “fresh” trong ngữ cảnh bữa ăn của trẻ em là nước ép trái cây.
→ My favorite food is spaghetti with meatballs and a glass of fresh juice.
Dịch nghĩa: Món ăn yêu thích của mình là mì Ý với thịt viên và một ly nước ép tươi.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
MÓN ĂN YÊU THÍCH CỦA MÌNH
Xin chào. Mình tên là Sarah. Mình 12 tuổi và mình sống ở Luân Đôn. Có năm người trong gia đình mình. Họ là bố mẹ mình, mình, và hai chị em sinh đôi của mình, Jane và Sue. Mọi người đều nghĩ chúng mình ăn bữa sáng truyền thống của người Anh: bánh mì chiên, xúc xích, thịt xông khói và trứng, cà chua, đậu hầm và nấm. Nhưng tất nhiên là không có thời gian rồi! Chúng mình thường uống một ly sữa với bánh mì và bơ hoặc ăn ngũ cốc như bánh ngô. Mình ăn trưa vào khoảng 1 giờ. Món ăn yêu thích của mình là mì Ý với thịt viên và một ly nước ép tươi. Vào khoảng 8 rưỡi tối, chúng mình ăn tối. Chúng mình luôn ăn súp, cá và salad.
Read the passage and fill in each numbered blank with ONE suitable word.
Dear penfriend,
My name’s Ben. I (14) ____________________ in a small and beautiful town in Australia. I love being outside, especially going (15) ____________________ a walk in the park. I want to be a doctor because I want to help people when they don’t feel well. My favorite animal (16) ____________________ a dog. I have a nice dog, Max, and I (17) ____________________ good care of him. In my free time, I enjoy growing flowers in the garden. It helps me relax after a busy day. What about you? What are your hobbies?
Write to me soon.
Best,
live
Chủ ngữ là “I” và câu diễn tả một sự thật ở hiện tại (nơi sinh sống) nên ta dùng thì hiện tại đơn. Động từ “live” (sống) đi kèm với giới từ “in” tạo thành cụm “live in” (sống ở đâu đó).
→ I live in a small and beautiful town in Australia.
Dịch nghĩa: Mình sống ở một thị trấn nhỏ và xinh đẹp tại Úc.
for
Cụm từ cố định: go for a walk (đi dạo).
→ I love being outside, especially going for a walk in the park.
Dịch nghĩa: Mình thích ở ngoài trời, đặc biệt là đi dạo trong công viên.
is
Chủ ngữ “My favorite animal” (Động vật yêu thích của mình) là danh từ số ít, ngôi thứ ba. Câu dùng để giới thiệu sự thật ở thì hiện tại đơn nên động từ “to be” được chia thành “is”.
→ My favorite animal is a dog.
Dịch nghĩa: Động vật yêu thích của mình là chó.
take
Cụm từ cố định: take care of (chăm sóc). Ở đây tác giả dùng thêm tính từ “good” vào giữa (take good care of) để mang nghĩa là “chăm sóc chu đáo/chăm sóc tốt”. Chủ ngữ “I” ở hiện tại đơn nên động từ “take” giữ nguyên.
→ I have a nice dog, Max, and I take good care of him.
Dịch nghĩa: Mình có một chú chó ngoan tên là Max, và mình chăm sóc nó rất chu đáo.
Dịch bài đọc:
Bạn qua thư thân mến,
Mình tên là Ben. Mình sống ở một thị trấn nhỏ và xinh đẹp tại Úc. Mình thích ở ngoài trời, đặc biệt là đi dạo trong công viên. Mình muốn trở thành bác sĩ vì mình muốn giúp đỡ mọi người khi họ cảm thấy không khỏe. Động vật yêu thích của mình là chó. Mình có một chú chó ngoan tên là Max, và mình chăm sóc nó rất chu đáo. Thời gian rảnh rỗi, mình thích trồng hoa trong vườn. Nó giúp mình thư giãn sau một ngày bận rộn. Còn bạn thì sao? Sở thích của bạn là gì?
Viết thư cho mình sớm nhé.
Thân mến,
Read the following poster and choose the best answer to each question. Circle the corresponding letter A, B, C or D.

Where is the Flower Sale?
At a classroom
At a school
At City Park
At the library
Where is the Flower Sale?
(Hội chợ hoa được tổ chức ở đâu?)
A. At a classroom: Tại một phòng học
B. At a school: Tại một trường học
C. At City Park: Tại Công viên Thành phố
D. At the library: Tại thư viện
Thông tin: Trên áp phích có ghi rõ địa điểm tổ chức là “At Harrington School” (Tại trường Harrington).
Giải thích: Mặc dù hội chợ có các khu vực ở sân chơi (playground) và trong phòng học (classrooms), nhưng địa điểm tổng thể diễn ra sự kiện này là tại một trường học.
Chọn B.
You can buy both flowers and ______________.
seeds
vegetables
flower drawings
plants
You can buy both flowers and ______________.
(Bạn có thể mua cả hoa và ______________.)
A. seeds: hạt giống
B. vegetables: rau củ
C. flower drawings: các bức tranh vẽ hoa
D. plants: cây cối
Thông tin: Trong mục “Inside the school classrooms” (Bên trong các phòng học), áp phích liệt kê: “In addition to flowers, you can buy: ... pictures of flowers for your home” (Ngoài hoa ra, bạn có thể mua: ... các bức tranh về hoa cho ngôi nhà của bạn).
Giải thích: Cụm từ “pictures of flowers” (những bức tranh về hoa) đồng nghĩa với “flower drawings”. Các lựa chọn hạt giống, rau củ hay cây cối không được liệt kê trong danh sách bán.
Chọn C.
Jenny wants to buy flowers for her mother and a pot to put them in. Where should she go?
To the playground.
To both the playground and the classrooms.
To the classrooms.
She cannot buy these things at the sale.
Jenny wants to buy flowers for her mother and a pot to put them in. Where should she go?
(Jenny muốn mua hoa cho mẹ và một chiếc chậu để trồng chúng. Cô ấy nên đi đâu?)
A. To the playground. (Đến sân chơi.)
B. To both the playground and the classrooms. (Đến cả sân chơi và các phòng học.)
C. To the classrooms. (Đến các phòng học.)
D. She cannot buy these things at the sale. (Cô ấy không thể mua những thứ này tại hội chợ.)
Thông tin:
- Ở khu vực “Outside on the playground” (Bên ngoài sân chơi), áp phích có ghi “You can buy flowers... for a family member” (Bạn có thể mua hoa... cho một thành viên trong gia đình). Mẹ của Jenny chính là một thành viên trong gia đình.
- Ở khu vực “Inside the school classrooms” (Bên trong các phòng học), áp phích ghi bạn có thể mua “pots to plant your flowers in” (những chiếc chậu để trồng hoa của bạn).
Giải thích: Để mua được hoa tặng người nhà (bán ở ngoài sân chơi) và chậu cây (bán ở trong phòng học), Jenny cần phải ghé thăm cả hai khu vực này.
Chọn B.
When can people visit the Flower Sale?
On a holiday.
In the morning.
At noon.
On a weekend.
When can people visit the Flower Sale?
(Mọi người có thể đến thăm Hội chợ hoa khi nào?)
A. On a holiday. (Vào một ngày lễ.)
B. In the morning. (Vào buổi sáng.)
C. At noon. (Vào buổi trưa.)
D. On a weekend. (Vào một dịp cuối tuần.)
Thông tin: Thời gian tổ chức được ghi trên áp phích là “Saturday and Sunday, May 12 and 13, 8am – 3pm” (Thứ Bảy và Chủ Nhật, ngày 12 và 13 tháng 5, 8 giờ sáng – 3 giờ chiều).
Giải thích: Thứ Bảy và Chủ Nhật chính là những ngày cuối tuần (weekend). Lựa chọn “In the morning” hoặc “At noon” là chưa đủ bao quát vì sự kiện kéo dài từ sáng đến tận 3 giờ chiều.
Chọn D.
Rewrite the following sentences so that they keep the same meaning as the given ones.
A mountain is higher than a hill.
➔ A hill is __________________________________________________________________.
A hill is not as high as a mountain. / A hill is lower than a mountain.
Câu gốc: A mountain is higher than a hill. (Một ngọn núi thì cao hơn một ngọn đồi.)
Quy tắc: Đổi từ So sánh hơn (Comparative) sang So sánh không bằng (Not as... as) hoặc dùng tính từ trái nghĩa. A cao hơn B = B không cao bằng A (hoặc B thấp hơn A).
Cách chuyển đổi:
- Đảo “A hill” lên làm chủ ngữ đầu câu.
- Dùng cấu trúc so sánh không bằng: thêm “not as... as” và giữ nguyên tính từ gốc: is not as high as.
(Cách 2: Dùng tính từ trái nghĩa của “high” là “low”: is lower than).
→ A hill is not as high as a mountain.
Dịch nghĩa: Một ngọn đồi thì không cao bằng một ngọn núi. (hoặc: Một ngọn đồi thì thấp hơn một ngọn núi).
My sister cycles to school every day.
➔ My sister goes _____________________________________________________________.
My sister goes to school by bike every day.
Câu gốc: My sister cycles to school every day. (Chị gái tôi đạp xe đến trường mỗi ngày.)
Quy tắc: Cụm từ đồng nghĩa chỉ phương tiện đi lại: cycle (v) = go by bike (đi bằng xe đạp).
Cách chuyển đổi:
- Thay động từ “cycles” bằng cụm động từ tương đương là goes... by bike (phải mượn giới từ “to” để chỉ điểm đến: goes to school by bike).
- Giữ nguyên trạng từ chỉ thời gian “every day” ở cuối câu.
→ My sister goes to school by bike every day.
Dịch nghĩa: Chị gái tôi đi học bằng xe đạp mỗi ngày.
Rewrite the following sentences using the given words so that they keep the same meaning as the given ones.
How much are your new sports shoes? (price)
➔ What is __________________________________________________________________?
What is the price of your new sports shoes?
Câu gốc: How much are your new sports shoes? (Đôi giày thể thao mới của bạn giá bao nhiêu?)
Quy tắc: Cấu trúc hỏi giá tiền: How much + be + S? = What is the price of + S?
Cách chuyển đổi:
- Thay cụm từ để hỏi “How much are” thành cụm danh từ hỏi giá What is the price of.
- Giữ nguyên chủ ngữ “your new sports shoes” ở phía sau. (Lưu ý: “price” là danh từ số ít nên luôn dùng to be là “is” dù đồ vật phía sau là số nhiều).
→ What is the price of your new sports shoes?
Dịch nghĩa: Giá của đôi giày thể thao mới của bạn là bao nhiêu?
What about making a birthday cake for your mother? (make)
➔ Why don’t ________________________________________________________________?
Why don’t we make a birthday cake for your mother? / Why don’t you make a birthday cake for your mother?)
Câu gốc: What about making a birthday cake for your mother? (Làm một chiếc bánh sinh nhật cho mẹ của bạn thì sao?)
Quy tắc: Cấu trúc đưa ra lời đề nghị/gợi ý: What about + V-ing? = Why don’t we/you + V (nguyên thể)?
Cách chuyển đổi:
- Thay “What about” bằng Why don’t we (nếu rủ rê cùng làm) hoặc Why don’t you (nếu khuyên người đó làm).
- Đổi danh động từ “making” thành động từ nguyên thể không “to” là make (đáp ứng đúng từ cho sẵn trong ngoặc).
- Giữ nguyên toàn bộ phần còn lại.
→ Why don’t we make a birthday cake for your mother?
Dịch nghĩa: Tại sao chúng ta không làm một chiếc bánh sinh nhật cho mẹ của bạn nhỉ?







