Đề thi tuyển sinh vào lớp 6 Tiếng Anh năm 2026-2027 TH, THCS, THPT Nobel School (Thanh Hóa) có đáp án
42 câu hỏi
SECTION A – LISTENING (4 points)
Listen and number the picture. There is one example (0). You only listen ONCE.

1. A
Thông tin: Suddenly, a big lion caught the little mouse in his huge paw. He wanted to eat her.
Dịch nghĩa: Đột nhiên, một con sư tử lớn tóm lấy chuột nhắt bằng bàn chân khổng lồ của mình. Nó muốn ăn thịt chú chuột.
→ Chọn A là bức tranh chú chuột bị sư tử bắt.
2. C
Thông tin: The mouse cried, “Please let me go! Someday I will help you.” The lion laughed, but he was kind and let the mouse go.
Dịch nghĩa: Chuột nhắt khóc lóc: “Xin hãy tha cho tôi! Một ngày nào đó tôi sẽ giúp ông.” Sư tử bật cười, nhưng nó tốt bụng nên đã thả chuột đi.
→ Chọn C là bức tranh chuột xin sư tử tha.
3. D
Thông tin: A few days later, the lion was caught in a hunter's net. He could not get out and roared loudly.
Dịch nghĩa:Vài ngày sau, sư tử bị mắc kẹt trong lưới của thợ săn. Nó không thể thoát ra và gầm lên rất to.
→ Chọn D là bức tranh sư tử bị bắt trong lưới.
4. B
Thông tin: The little mouse heard the lion. She ran to help him and used her small teeth to chew the ropes of the net.
Dịch nghĩa: Chuột nhắt nghe thấy tiếng sư tử. Chú chạy đến giúp sư tử và dùng hàm răng nhỏ bé của mình để cắn đứt những sợi dây lưới.
→ Chọn B là bức tranh chuột cắn lưới giúp sư tử.
5. F
Thông tin: Soon, the lion was free. He thanked the little mouse, and from that day on, they became best friends.
Dịch nghĩa: Chẳng bao lâu, sư tử đã được tự do. Nó cảm ơn chuột nhắt, và kể từ ngày đó, chúng trở thành những người bạn thân thiết nhất.
→ Chọn F là bức tranh chuột và sư tử trở thành bạn bè.
Audio script:
*Lưu ý:Nội dung bài nghe được phục dựng dựa trên đề thi và đáp án, không phải nội dung thi chính thức.
Once upon a time, there was a little mouse. She was playing happily with a yellow flower in the forest.
Suddenly, a big lion caught the little mouse in his huge paw. He wanted to eat her.
The mouse cried, “Please let me go! Someday I will help you.” The lion laughed, but he was kind and let the mouse go.
A few days later, the lion was caught in a hunter's net. He could not get out and roared loudly.
The little mouse heard the lion. She ran to help him and used her small teeth to chew the ropes of the net.
Soon, the lion was free. He thanked the little mouse, and from that day on, they became best friends.
Dịch bài nghe:
Ngày xửa ngày xưa, có một chú chuột nhắt. Chú đang chơi đùa vui vẻ với một bông hoa màu vàng trong rừng.
Đột nhiên, một con sư tử lớn tóm lấy chuột nhắt bằng bàn chân khổng lồ của mình. Nó muốn ăn thịt chú chuột.
Chuột nhắt khóc lóc: “Xin hãy tha cho tôi! Một ngày nào đó tôi sẽ giúp ông.” Sư tử bật cười, nhưng nó tốt bụng nên đã thả chuột đi.
Vài ngày sau, sư tử bị mắc kẹt trong lưới của thợ săn. Nó không thể thoát ra và gầm lên rất to.
Chuột nhắt nghe thấy tiếng sư tử. Chú chạy đến giúp sư tử và dùng hàm răng nhỏ bé của mình để cắn đứt những sợi dây lưới.
Chẳng bao lâu, sư tử đã được tự do. Nó cảm ơn chuột nhắt, và kể từ ngày đó, chúng trở thành những người bạn thân thiết nhất.
Example: The name of the zoo Tom visited on Saturday?
Green Park Zoo
monkeys
Which animal does Tom’s cousin like? ____________ (Anh/em họ của Tom thích con vật nào? ____________)
Thông tin:
Lucy: Which animals does your cousin like best?
Tom: He likes monkeys. He thinks they're really funny.
Dịch nghĩa:
Lucy: Anh/em họ của bạn thích con vật nào nhất?
Tom: Cậu ấy thích khỉ. Cậu ấy nghĩ chúng rất buồn cười/ngộ nghĩnh.
Điền monkeys.
9.00 / 9 o’clock / 9 a.m / 9 in the morning
What time did Tom arrive at the zoo? ____________ (Tom đã đến sở thú lúc mấy giờ? ____________)
Thông tin:
Tom: We arrived at 9 o'clock in the morning, so we had lots of time to see everything.
Dịch nghĩa:
Tom: Bọn mình đến lúc 9 giờ sáng, vì vậy bọn mình có rất nhiều thời gian để xem mọi thứ.
Điền 9 o'clock.
sandwiches
What did Tom eat for lunch at the zoo café? ____________ and orange juice (Tom đã ăn gì cho bữa trưa tại quán cà phê sở thú? ____________ và nước cam)
Thông tin:
Tom: Yes. We went to the zoo café. I had sandwiches and orange juice.
Dịch nghĩa:
Tom: Có. Bọn mình đã đến quán cà phê sở thú. Mình đã ăn bánh mì kẹp và uống nước cam.
Điền sandwiches.
Shambles
Where does Tom’s grandmother live? ____________ Street (Bà của Tom sống ở đâu? Đường ____________)
Thông tin:
Tom: Yes, we visited my grandmother. She lives in Shambles Street.
Lucy: Can you spell that?
Tom: Yes. S-H-A-M-B-L-E-S.
Dịch nghĩa:
Tom: Có, bọn mình đã đến thăm bà của mình. Bà sống ở phố Shambles.
Lucy: Bạn có thể đánh vần tên đó không?
Tom: Được. S-H-A-M-B-L-E-S.
Điền Shambles.
Secret Island
What is the book that Lucy read called? The ____________ (Cuốn sách mà Lucy đã đọc có tên là gì? The ____________)
Thông tin:
Lucy: Yes. I finished a book called The Secret Island.
Dịch nghĩa:
Lucy: Có. Mình vừa đọc xong một cuốn sách có tên là Hòn đảo bí mật (The Secret Island).
Điền Secret Island.
Audio script:
*Lưu ý:Nội dung bài nghe được phục dựng dựa trên đề thi và đáp án, không phải nội dung thi chính thức.
Lucy: Hi Tom! Did you have a good weekend?
Tom: Yes! I went to Green Park Zoo on Saturday with my cousin.
Lucy: That sounds fun. What animals did you see?
Tom: We saw lions, elephants, giraffes and lots of monkeys.
Lucy: Which animals does your cousin like best?
Tom: He likes monkeys. He thinks they're really funny.
Lucy: What time did you get to the zoo?
Tom: We arrived at 9 o'clock in the morning, so we had lots of time to see everything.
Lucy: Great! Did you have lunch there?
Tom: Yes. We went to the zoo café. I had sandwiches and orange juice.
Lucy: Nice! Did you visit anyone after that?
Tom: Yes, we visited my grandmother. She lives in Shambles Street.
Lucy: Can you spell that?
Tom: Yes. S-H-A-M-B-L-E-S.
Lucy: Thanks. Did you read any books this weekend?
Tom: No, but you did, didn't you?
Lucy: Yes. I finished a book called The Secret Island.
Tom: Was it good?
Lucy: Yes, I really enjoyed it.
Dịch bài nghe:
Lucy: Chào Tom! Cuối tuần của bạn có vui không?
Tom: Có chứ! Mình đã đến Sở thú Green Park vào thứ Bảy cùng với anh/em họ của mình.
Lucy: Nghe vui đấy. Các bạn đã xem những con vật nào?
Tom: Bọn mình đã xem sư tử, voi, hươu cao cổ và rất nhiều khỉ.
Lucy: Anh/em họ của bạn thích con vật nào nhất?
Tom: Cậu ấy thích khỉ. Cậu ấy nghĩ chúng rất buồn cười.
Lucy: Các bạn đến sở thú lúc mấy giờ?
Tom: Bọn mình đến lúc 9 giờ sáng, vì vậy bọn mình có rất nhiều thời gian để xem mọi thứ.
Lucy: Tuyệt quá! Các bạn có ăn trưa ở đó không?
Tom: Có. Bọn mình đã đến quán cà phê sở thú. Mình ăn bánh mì kẹp và uống nước cam.
Lucy: Hay quá! Sau đó các bạn có đi thăm ai không?
Tom: Có, bọn mình đã đến thăm bà của mình. Bà sống ở phố Shambles.
Lucy: Bạn có thể đánh vần nó không?
Tom: Được. S-H-A-M-B-L-E-S.
Lucy: Cảm ơn nhé. Cuối tuần này bạn có đọc cuốn sách nào không?
Tom: Không, nhưng bạn thì có, đúng không?
Lucy: Có. Mình vừa đọc xong một cuốn sách có tên là Hòn đảo bí mật (The Secret Island).
Tom: Sách có hay không?
Lucy: Có, mình thực sự rất thích nó.
SECTION B: PHONETICS (2 points)
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
honest
how
hour
honor
A. honest: /ˈɒnɪst/
B. how: /haʊ/
C. hour: /ˈaʊər/
D. honor: /ˈɒnər/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /h/, còn lại là âm câm (không phát âm).
character
teacher
kitchen
chance
A. character: /ˈkærəktər/
B. teacher: /ˈtiːtʃər/
C. kitchen: /ˈkɪtʃɪn/
D. chance: /tʃɑːns/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /k/, còn lại là /tʃ/.
walks
laughs
listens
makes
Cách phát âm đuôi “-s/-es”:
- /s/: Khi từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/.
- /ɪz/: Khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.
- /z/: Các trường hợp còn lại (kết thúc bằng âm hữu thanh).
A. walks: /wɔːks/
B. laughs: /lɑːfs/
C. listens: /ˈlɪsnz/
D. makes: /meɪks/
Phương án C có phần gạch chân phát âm là /z/, còn lại là /s/.
Find the word with the STRESS pattern different from that of the other three words in each question.
Finland
shopping
decorate
above
A. Finland: /ˈfɪnlənd/ (trọng âm 1)
B. shopping: /ˈʃɒpɪŋ/ (trọng âm 1)
C. decorate: /ˈdekəreɪt/ (trọng âm 1)
D. above: /əˈbʌv/ (trọng âm 2)
Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
Find the word with the STRESS pattern different from that of the other three words in each question.
cinema
bakery
November
problem
A. cinema: /ˈsɪnəmə/ (trọng âm 1)
B. bakery: /ˈbeɪkəri/ (trọng âm 1)
C. November: /nəʊˈvembər/ (trọng âm 2)
D. problem: /ˈprɒbləm/ (trọng âm 1)
Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
SECTION C: VOCABULARY AND GRAMMAR (4,4 points)
Complete the missing words in each following sentences.
My doctor wanted to know my h _ _ _ _ _ and weight.
height
Danh từ cần điền bắt đầu bằng chữ “h”, đi kèm với từ “weight” (cân nặng) và “doctor” (bác sĩ). Cụm từ cố định thường gặp khi đi khám sức khỏe là “height and weight” (chiều cao và cân nặng).
→ My doctor wanted to know my height and weight.
Dịch nghĩa: Bác sĩ của tôi muốn biết chiều cao và cân nặng của tôi.
She doesn’t eat meat or fish. She is a v _ _ _ _ _ _ _ _ _.
vegetarian
Ngữ cảnh vế trước giải thích “doesn’t eat meat or fish” (không ăn thịt hay cá). Từ vựng chỉ một người có chế độ ăn như vậy, bắt đầu bằng chữ “v” và khớp với số lượng ô trống là vegetarian (người ăn chay).
→ She doesn’t eat meat or fish. She is a vegetarian.
Dịch nghĩa: Cô ấy không ăn thịt hay cá. Cô ấy là một người ăn chay.
The crow in the story “The Fox and the Crow” sang b _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _.
beautifully
Đứng sau động từ thường “sang” (quá khứ của sing - hát), ta cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa. Dựa vào chữ cái đầu “b” và số lượng khoảng trống rất dài, từ vựng phù hợp nhất được học trong chương trình là beautifully.
→ The crow in the story “The Fox and the Crow” sang beautifully.
Dịch nghĩa: Con quạ trong câu chuyện “Con cáo và con quạ” đã cất tiếng hát rất hay.
Choose the best answer to complete each sentence.
The Smiths never go out in the evening, _______?
do they
doesn’t he
does he
don’t they
Đáp án đúng là A
A. do they: trợ động từ khẳng định + đại từ số nhiều.
B. doesn’t he: (sai đại từ và sai thể).
C. does he: (sai đại từ).
D. don’t they: (sai thể vì vế trước đã mang nghĩa phủ định).
Đây là cấu trúc câu hỏi đuôi (Tag question).
Chủ ngữ “The Smiths” (gia đình nhà Smith) chỉ một tập thể người → dùng đại từ thay thế là “they”.
Câu chứa trạng từ “never” (không bao giờ) mang nghĩa phủ định, nên phần câu hỏi đuôi bắt buộc phải ở thể khẳng định. Động từ chính là “go” (hiện tại đơn), ta mượn trợ động từ “do”.
→ The Smiths never go out in the evening, do they?
Dịch nghĩa: Gia đình nhà Smith không bao giờ ra ngoài vào buổi tối, có phải không?
When – humid
What – cloudy
Which – rainy
How – cool
Đáp án đúng là B
A. When – humid: sai từ để hỏi.
B. What – cloudy: đúng cấu trúc hỏi thời tiết.
C. Which – rainy: sai từ để hỏi.
D. How – cool: sai cấu trúc (hỏi với “How” thì không có “like”).
Để hỏi về thời tiết, ta có 2 mẫu câu cố định: What is the weather like? hoặc How is the weather?. Vì trong câu hỏi của đề bài đã có sẵn từ “like”, nên từ để hỏi bắt buộc phải là “What”.
→ What is the weather like in autumn? It’s cloudy.
Dịch nghĩa: Thời tiết vào mùa thu như thế nào? Trời nhiều mây.
longer
longest
the longest
long
Đáp án đúng là B
A. longer: dài hơn (so sánh hơn).
B. longest: dài nhất (tính từ so sánh nhất).
C. the longest: dài nhất (sẽ bị thừa mạo từ “the” nếu ghép vào câu).
D. long: dài (tính từ nguyên cấp).
Dựa vào ý nghĩa của câu, đây là cấu trúc so sánh nhất (Vạn Lý Trường Thành là công trình dài nhất thế giới). Vì phía trước đã có cụm từ “the world’s”, ta không cần thêm mạo từ “the” nữa để tránh lỗi lặp từ (the world the longest → sai). Do đó chỉ cần điền tính từ đuôi “-est”.
→ The Great Wall of China is the world’s longest structure.
Dịch nghĩa: Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc là công trình dài nhất thế giới.
You’re welcome.
I’d love to. What time?
Thank you.
Sure. When?
A. You’re welcome.: Không có chi / Không có gì đâu. (Dùng để đáp lại lời cảm ơn).
B. I’d love to. What time?: Tớ rất sẵn lòng. Mấy giờ vậy? (Dùng để đáp lại lời mời).
C. Thank you.: Cảm ơn bạn.
D. Sure. When?: Chắc chắn rồi. Khi nào thế? (Dùng để đồng ý làm một việc gì đó).
Người thứ nhất gửi lời cảm ơn (“Thanks for...”). Phản xạ tự nhiên và lịch sự nhất trong giao tiếp tiếng Anh để đáp lại một lời cảm ơn chính là “You’re welcome”.
→ “Thanks for giving me good advice.” – “You’re welcome.”
Dịch nghĩa: “Cảm ơn vì đã cho tôi những lời khuyên hữu ích.” - “Không có gì đâu.”
Write the correct tense or form of the verbs in brackets.
The man showed us how (get) _______ to the bus stop yesterday.
to get
Ta có cấu trúc kết hợp giữa từ để hỏi và động từ nguyên thể có “to”: how to + V-nguyên thể (cách để làm việc gì đó).
Ở đây là “how to get to” (cách đi đến...).
Lưu ý: Mặc dù câu có dấu hiệu quá khứ “yesterday”, nhưng động từ chính “showed” đã được chia ở quá khứ rồi, khoảng trống ở đây là tân ngữ bổ nghĩa cho nó nên chỉ phụ thuộc vào cấu trúc “how to”.
→ The man showed us how to get to the bus stop yesterday.
Dịch nghĩa: Người đàn ông đã chỉ cho chúng tôi cách đi đến điểm dừng xe buýt vào ngày hôm qua.
He (always, make) __________ a lot of noise in the class. It’s so annoying!
is always making
Câu có trạng từ “always”, nhưng vế sau lại có một lời cảm thán thể hiện sự bực mình, phàn nàn: “It’s so annoying!” (Thật quá phiền phức!). Theo quy tắc ngữ pháp, để diễn tả một thói quen xấu lặp đi lặp lại gây khó chịu cho người khác, ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn kết hợp với trạng từ “always”: S + am/is/are + always + V-ing.
→ He is always making a lot of noise in the class. It’s so annoying!
Dịch nghĩa: Cậu ta lúc nào cũng làm ồn trong lớp học. Thật quá phiền phức!
Don’t worry. I (give) __________ him your message when I see him.
will give
Cụm từ “Don’t worry” (Đừng lo) gợi ý việc đưa ra một lời hứa hẹn hoặc một quyết định ngay tại thời điểm nói → sử dụng thì Tương lai đơn (will + V). Ngoài ra, xét về cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: S + will + V + when + S + V(hiện tại đơn). Động từ ở vế “when” đang chia ở hiện tại (see), nên vế chính phải chia tương lai đơn.
→ Don’t worry. I will give him your message when I see him.
Dịch nghĩa: Đừng lo lắng. Tôi sẽ truyền đạt lại lời nhắn của bạn cho anh ấy khi tôi gặp anh ấy.
He couldn’t read until he (be) ____ seven years old.
was
Động từ ở mệnh đề chính là “couldn’t” (quá khứ của can), cho thấy toàn bộ sự việc này đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ. Theo quy tắc sự hòa hợp về thì, mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng “until” (cho đến khi) cũng phải chia ở thì Quá khứ đơn. Chủ ngữ “he” (ngôi thứ 3 số ít) đi với to be quá khứ là “was”.
→ He couldn’t read until he was seven years old.
Dịch nghĩa: Cậu ấy đã không biết đọc chữ cho đến tận khi cậu ấy lên bảy tuổi.
Read the text and decide if each statement is True or False.
WEATHER IN AUSTRALIA
Australia is a large and beautiful country with a wide variety of weather. In most parts of the country, there are four clear seasons: summer, autumn, winter, and spring. However, the northern area is different because it has only two main seasons: a wet season and a dry season. The seasons in Australia are opposite to those in Viet Nam. For example, summer lasts from December to February, while winter is from June to August. Autumn comes between March and May, and spring starts in September and finishes in November. In the North, the wet season usually occurs from November to March, and the dry season lasts from April to October.
Overall, Australia’s weather varies greatly depending on the region, offering everything from tropical heat to cooler seasonal changes.
SECTION D: READING COMPREHENSION (4 points)
False
Both Australia and Vietnam have the same type of climate.
(Cả Úc và Việt Nam đều có cùng một kiểu khí hậu.)
Thông tin: “The seasons in Australia are opposite to those in Viet Nam.”
(Các mùa ở Úc thì ngược lại so với ở Việt Nam.)
→ Bài đọc khẳng định thời tiết/các mùa ở Úc và Việt Nam hoàn toàn đối lập nhau (ví dụ mùa hè ở Úc là tháng 12 đến tháng 2, lúc này Việt Nam đang là mùa đông), nên nhận định cho rằng hai quốc gia có cùng kiểu khí hậu là sai.
Chọn False.
True
The North of Australia has two main seasons.
(Miền Bắc nước Úc có hai mùa chính.)
Thông tin: “However, the northern area is different because it has only two main seasons: a wet season and a dry season.”
(Tuy nhiên, vùng phía bắc thì khác biệt vì nơi đây chỉ có hai mùa chính: mùa mưa và mùa khô.)
→ Nhận định trùng khớp hoàn toàn với thông tin được đưa ra trong bài.
Chọn True.
True
Summer in Australia begins in December.
(Mùa hè ở Úc bắt đầu vào tháng Mười hai.)
Thông tin: “For example, summer lasts from December to February...”
(Ví dụ, mùa hè kéo dài từ tháng Mười hai đến tháng Hai...)
→ Mùa hè kéo dài từ tháng 12 đến tháng 2 năm sau, đồng nghĩa với việc nó bắt đầu vào tháng 12. Nhận định này là đúng.
Chọn True.
False
In most parts of the country, autumn lasts four months.
(Ở hầu hết các vùng của đất nước, mùa thu kéo dài bốn tháng.)
Thông tin: “Autumn comes between March and May...”
(Mùa thu đến trong khoảng từ tháng Ba đến tháng Năm...)
→ Từ tháng 3 đến tháng 5 bao gồm 3 tháng (tháng 3, tháng 4, tháng 5), nên nhận định mùa thu kéo dài 4 tháng là sai.
Chọn False.
True
Geography affects the climate of the country.
(Địa lý ảnh hưởng đến khí hậu của đất nước.)
Thông tin: “However, the northern area is different because it has only two main seasons... Overall, Australia’s weather varies greatly depending on the region...”
(Tuy nhiên, vùng phía bắc thì khác biệt vì nơi đây chỉ có hai mùa chính... Nhìn chung, thời tiết của nước Úc thay đổi rất lớn tùy thuộc vào từng vùng miền...)
→ Bài đọc chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về thời tiết giữa miền Bắc (vùng nhiệt đới có 2 mùa) và các phần còn lại của đất nước (có 4 mùa rõ rệt). Điều này chứng tỏ yếu tố địa lý/vùng miền (geography/region) trực tiếp tác động đến khí hậu.
Chọn True.
Dịch bài đọc:
THỜI TIẾT Ở NƯỚC ÚC
Úc là một quốc gia rộng lớn và xinh đẹp với thời tiết rất đa dạng. Ở hầu hết các vùng của đất nước này, có bốn mùa rõ rệt: mùa hè, mùa thu, mùa đông và mùa xuân. Tuy nhiên, vùng phía bắc thì khác biệt vì nơi đây chỉ có hai mùa chính: mùa mưa và mùa khô. Các mùa ở Úc thì ngược lại so với ở Việt Nam. Ví dụ, mùa hè kéo dài từ tháng Mười hai đến tháng Hai, trong khi mùa đông là từ tháng Sáu đến tháng Tám. Mùa thu đến trong khoảng từ tháng Ba đến tháng Năm, và mùa xuân bắt đầu vào tháng Chín và kết thúc vào tháng Mười một. Ở miền Bắc, mùa mưa thường diễn ra từ tháng Mười một đến tháng Ba, và mùa khô kéo dài từ tháng Tư đến tháng Mười.
Nhìn chung, thời tiết của nước Úc thay đổi rất lớn tùy thuộc vào từng vùng miền, mang lại mọi trải nghiệm từ cái nóng nhiệt đới cho đến những sự thay đổi mát mẻ theo mùa.
Read the passage and choose the best option A, B, C or D.
Transportation in London
Transportation in London is modern and varied. The city has one of the busiest underground rail systems in the world, called the London Underground, or simply “the Tube”. It helps millions of people travel quickly across the city every day. London also has famous red double-decker buses. These buses are not only useful for daily travel but are also popular with tourists who want to see the city from above. Black taxis, known as “cabs,” are another traditional way to get around. For those who enjoy cycling, London provides many bike lanes and rental bikes. The River Thames also offers boat services, giving passengers a scenic view of the city.
With so many options - trains, buses, taxis, bikes, and boats - transportation in London is convenient and exciting. It connects people to schools, workplaces, and attractions, making the city easy to explore.
What does the word “It” in the third line refer to?
London city
Transportation in London.
The underground system in London
The train
What does the word “It” in the third line refer to?
(Từ “It” ở dòng thứ ba ám chỉ điều gì?)
A. London city: Thành phố London
B. Transportation in London: Giao thông ở London
C. The underground system in London: Hệ thống tàu điện ngầm ở London
D. The train: Tàu hỏa
Thông tin: “The city has one of the busiest underground rail systems in the world, called the London Underground, or simply “the Tube”. It helps millions of people travel quickly...” (Đoạn 1)
(Thành phố có một trong những hệ thống đường sắt ngầm bận rộn nhất thế giới, được gọi là Tàu điện ngầm London, hay đơn giản là “the Tube”. Nó giúp hàng triệu người di chuyển nhanh chóng...)
→ Từ “It” đóng vai trò thay thế cho chủ ngữ “the London Underground” (Hệ thống tàu điện ngầm London) ở câu ngay phía trước để tránh lặp từ.
Chọn C.
Why are double-decker buses popular with tourists?
They are very fast.
They are cheap.
They give a view from above.
They are underground.
Why are double-decker buses popular with tourists?
(Tại sao xe buýt hai tầng lại phổ biến đối với khách du lịch?)
A. They are very fast: Chúng rất nhanh.
B. They are cheap: Chúng rất rẻ.
C. They give a view from above: Chúng mang lại tầm nhìn từ trên cao.
D. They are underground: Chúng ở dưới lòng đất.
Thông tin: “These buses are not only useful for daily travel but are also popular with tourists who want to see the city from above.” (Đoạn 1)
(Những chiếc xe buýt này không chỉ hữu ích cho việc đi lại hàng ngày mà còn phổ biến với những du khách muốn ngắm nhìn thành phố từ trên cao.)
→ Du khách yêu thích xe buýt hai tầng vì họ có thể ngắm nhìn cảnh quan thành phố từ vị trí trên cao.
Chọn C.
What are London’s traditional taxis called?
Yellow taxis
Black cabs
City cars
Mini buses
What are London’s traditional taxis called?
(Xe taxi truyền thống của London được gọi là gì?)
A. Yellow taxis: Taxi màu vàng
B. Black cabs: Xe mang tên “cabs” màu đen
C. City cars: Ô tô thành phố
D. Mini buses: Xe buýt nhỏ
Thông tin: “Black taxis, known as “cabs,” are another traditional way to get around.” (Đoạn 1)
(Taxi màu đen, được biết đến với tên gọi “cabs”, là một cách di chuyển truyền thống khác.)
→ Kết hợp hai yếu tố màu sắc và tên gọi đặc trưng, taxi truyền thống ở đây chính là Black cabs.
Chọn B.
Which river in London offers boat services?
River Nile
River Thames
River Seine
River Danube
Which river in London offers boat services?
(Con sông nào ở London cung cấp dịch vụ thuyền bè?)
A. River Nile: Sông Nile
B. River Thames: Sông Thames
C. River Seine: Sông Seine
D. River Danube: Sông Danube
Thông tin: “The River Thames also offers boat services...” (Đoạn 1)
(Sông Thames cũng cung cấp các dịch vụ thuyền bè...)
→ Tên con sông được nhắc tới cụ thể trong bài là sông Thames.
Chọn B.
What does transportation in London connect people to?
schools
workplaces
attractions
All of A, B and C
What does transportation in London connect people to?
(Giao thông ở London kết nối mọi người đến những đâu?)
A. schools: trường học
B. workplaces: nơi làm việc
C. attractions: các địa điểm tham quan
D. All of A, B and C: Tất cả các ý A, B và C
Thông tin: “It connects people to schools, workplaces, and attractions, making the city easy to explore.” (Đoạn 2)
(Nó kết nối mọi người đến trường học, nơi làm việc và các địa điểm tham quan, giúp thành phố dễ dàng được khám phá hơn.)
→ Hệ thống giao thông kết nối đến cả 3 địa điểm được nêu ở phương án A, B, và C. Do đó đáp án chính xác nhất là D.
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Giao thông ở London
Giao thông ở London rất hiện đại và đa dạng. Thành phố có một trong những hệ thống đường sắt ngầm bận rộn nhất thế giới, được gọi là Tàu điện ngầm London, hay đơn giản là “the Tube” (Tàu ngầm ống). Nó giúp hàng triệu người di chuyển nhanh chóng khắp thành phố mỗi ngày. London cũng có những chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ nổi tiếng. Những chiếc xe buýt này không chỉ hữu ích cho việc đi lại hàng ngày mà còn phổ biến với những du khách muốn ngắm nhìn thành phố từ trên cao. Xe taxi màu đen, được biết đến với tên gọi “cabs”, là một cách di chuyển truyền thống khác để đi lại xung quanh. Đối với những người thích đạp xe, London cung cấp nhiều làn đường dành cho xe đạp và xe đạp cho thuê. Sông Thames cũng cung cấp các dịch vụ thuyền bè, mang đến cho hành khách một tầm nhìn tuyệt đẹp ra phong cảnh thành phố.
Với rất nhiều lựa chọn - tàu hỏa, xe buýt, taxi, xe đạp và thuyền - giao thông ở London vô cùng tiện lợi và thú vị. Nó kết nối mọi người đến trường học, nơi làm việc và các địa điểm tham quan, giúp cho thành phố này trở nên dễ dàng để khám phá.
SECTION E: WRITING (5,6 points)
Rearrange the given words to make complete sentences.
cool/ weather/ season/ is/ the/ and/ the/ dry/ in/ dry/.
→ __________________________________________
The weather is cool and dry in the dry season.
Cấu trúc:
Mẫu câu miêu tả thời tiết: The weather + is + adj 1 + and + adj 2 + cụm giới từ chỉ thời gian.
Phân tích: Chủ ngữ của câu là cụm danh từ “The weather” (Thời tiết) đi kèm với động từ to-be “is”. Theo sau là hai tính từ miêu tả đặc điểm thời tiết “cool” (mát mẻ) và “dry” (khô ráo) được nối với nhau bằng liên từ “and”. Cuối cùng là cụm giới từ chỉ mốc thời gian “in the dry season” (vào mùa khô) để bổ nghĩa cho toàn câu.
→ The weather is cool and dry in the dry season.
Dịch nghĩa: Thời tiết thì mát mẻ và khô ráo vào mùa khô.
1 số cách viết khác:
- The weather is dry and cool in the dry season. (Thời tiết khô ráo và mát mẻ vào mùa khô.)
- The weather in the dry season is cool and dry. (Thời tiết vào mùa khô mát mẻ và khô ráo.)
- The weather in the dry season is dry and cool. (Thời tiết vào mùa khô khô ráo và mát mẻ.)
ant/ for/ hard/ the/ to/ food/ worked/ the/ gather/ winter/.
→ ____________________________________________The ant worked hard to gather food for the winter.
Cấu trúc:
- Câu kể ở thì quá khứ đơn: S + V(ed) + adv + to V-inf + O + for + N.
- Động từ nguyên thể chỉ mục đích: to + V-inf (để làm gì).
Phân tích:
- Chủ ngữ là “The ant” (Con kiến), động từ chính chia ở thì quá khứ là “worked” đi kèm ngay sau là trạng từ “hard” tạo thành cụm “worked hard” (làm việc chăm chỉ).
- Để diễn đạt mục đích của việc làm việc chăm chỉ, ta dùng động từ nguyên thể có “to” là “to gather” (để thu thập), theo sau là tân ngữ “food” (thức ăn).
- Cụm giới từ “for the winter” (chuẩn bị cho mùa đông) được đặt ở cuối câu.
→ The ant worked hard to gather food for the winter.
Dịch nghĩa: Con kiến đã làm việc chăm chỉ để thu thập thức ăn cho mùa đông.
rinse/ should/ my/ I/ with/ salt/ have/ water/ throat/ mouth/ when/ I/ a/ sore/?
→ ___________________________________________________________Should I rinse my mouth with salt water when I have a sore throat?
Cấu trúc:
- Câu hỏi xin lời khuyên với động từ khuyết thiếu: Should + S + V-inf + O...?
- Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: when + S + V...
- Từ vựng y tế cơ bản: have a sore throat (bị đau họng/viêm họng).
Phân tích:
- Đây là một câu hỏi Yes/No, nên động từ khuyết thiếu “Should” (Có nên) được đảo lên đầu câu, trước chủ ngữ “I”.
- Động từ chính ở dạng nguyên thể là “rinse” (súc/rửa) đi với tân ngữ “my mouth” (miệng của tôi).
- Cụm giới từ chỉ phương tiện “with salt water” (bằng nước muối) bổ nghĩa cho hành động súc miệng.
- Phía sau là mệnh đề chỉ thời gian/điều kiện “when I have a sore throat” (khi tôi bị đau họng) để hoàn thiện ngữ cảnh.
→ Should I rinse my mouth with salt water when I have a sore throat?
Dịch nghĩa: Tôi có nên súc miệng bằng nước muối khi bị đau họng không?
Write the complete sentences, using the given cues.
We/ very interested/ play/ football/ when/ live/ countryside/.
→ _______________________________________________We were very interested in playing football when we lived in the countryside.
Cấu trúc:
- Cấu trúc diễn tả sự hứng thú: S + be + interested in + V-ing.
- Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ở quá khứ: when + S + V(ed/cột 2) + in + địa điểm.
Phân tích:
- Ngữ cảnh câu diễn tả một thói quen/sự việc đã xảy ra trong quá khứ (khi sống ở nông thôn) nên toàn bộ câu chia ở thì quá khứ đơn.
- Chủ ngữ “We” (số nhiều) đi với to-be quá khứ là “were”.
- Sau cụm tính từ “interested” bắt buộc phải thêm giới từ “in” và động từ “play” chuyển thành dạng danh động từ “playing”.
- Ở mệnh đề sau “when”, ta cần thêm lại chủ ngữ “we”, động từ “live” thêm “d” thành “lived”, và thêm giới từ/mạo từ để tạo thành cụm từ chỉ nơi chốn cố định “in the countryside” (ở vùng nông thôn).
→ We were very interested in playing football when we lived in the countryside.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã rất thích thú với việc chơi bóng đá khi chúng tôi sống ở nông thôn.
How long/ it/ take/ you/ go/ home/school/?
→ ________________________________How long does it take you to go home from school? / How long does it take you to go from home to school?
Cấu trúc:
- Câu hỏi về khoảng thời gian tiêu tốn: How long + does/did + it + take + sb + to V-inf...? (Mất bao lâu để ai đó làm gì?).
- Cụm từ chỉ sự di chuyển: go home from + địa điểm (đi về nhà từ đâu).
go from home + to + địa điểm (đi từ nhà đến đâu)
Phân tích:
- Đây là câu hỏi về thời gian di chuyển thông thường nên dùng thì Hiện tại đơn.
- Mượn trợ động từ “does” đặt sau từ để hỏi “How long” và trước chủ ngữ giả “it”.
- Theo sau tân ngữ “you”, động từ “go” phải dùng ở dạng nguyên thể có “to” là “to go”.
- Để diễn tả việc đi từ trường về, ta thêm giới từ “from” vào trước “school”.
hoặc: để diễn tả việc đi từ nhà đến trường, ta dùng cụm: from home to school
→ How long does it take you to go home from school? / How long does it take you to go from home to school?
Dịch nghĩa: Bạn mất bao lâu để đi từ trường về nhà? / Bạn mất bao lâu để đi từ nhà đến trường?
My/ house/bigger/ other/ houses/neighbourhood/.
→ _______________________________________My house is bigger than (the) other houses in the neighbourhood.
Cấu trúc: Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn: S1 + be + short_adj-er + than + S2 + cụm giới từ nơi chốn.
Phân tích:
- Chủ ngữ “My house” là danh từ số ít nên ta thêm động từ to-be “is”.
- Tính từ “big” (to, lớn) là tính từ ngắn tận cùng là 1 phụ âm, trước đó là 1 nguyên âm, nên ta phải gấp đôi phụ âm “g” rồi mới thêm đuôi “-er” thành “bigger”.
- Trong câu so sánh hơn bắt buộc phải có liên từ “than”. Trước “other houses” nên thêm mạo từ “the” để xác định, hoặc không thêm thì diễn tả các ngôi nhà khác nói chung. Cuối cùng, thêm giới từ “in” và mạo từ “the” trước “neighbourhood” để tạo thành cụm chỉ vị trí không gian hoàn chỉnh (trong khu dân cư).
→ My house is bigger than (the) other houses in the neighbourhood.
Dịch nghĩa: Ngôi nhà của tôi to hơn những ngôi nhà khác trong khu dân cư (của tôi).
Rewrite the following sentences so that the meaning remains the same as the original sentences, starting with the suggested word.
My brother goes to school by bike every day.
→ My brother ________________________ .My brother cycles to school every day. / My brother rides a/his bike to school every day.
Câu gốc: My brother goes to school by bike every day. (Anh trai tôi đi đến trường bằng xe đạp mỗi ngày.)
Cấu trúc: Diễn đạt phương tiện đi lại: S + go(es) + to + địa điểm + by bike = S + cycle(s) + to + địa điểm (Hoặc: S + ride(s) a/one’s bike to + địa điểm).
Phân tích:
- Cụm “goes... by bike” (đi bằng xe đạp) ở câu gốc được gộp lại và thay thế bằng một động từ mang nghĩa tương đương là “cycles” (đạp xe) hoặc “rides a/one’s bike”.
- Vì chủ ngữ “My brother” là ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn, động từ bắt buộc phải thêm “s” thành “cycles” (hoặc “rides”).
- Các cụm từ chỉ địa điểm “to school” và thời gian “every day” được giữ nguyên vị trí.
→ My brother cycles to school every day. / My brother rides a/his bike to school every day.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi đạp xe đến trường mỗi ngày.
She has a pain in her tooth.
→ She has ________________________________.She has a toothache.
Câu gốc: She has a pain in her tooth. (Cô ấy có một cơn đau ở trong răng.)
Cấu trúc: Cách diễn tả tình trạng sức khỏe/đau ốm: S + have/has + a pain in + tính từ sở hữu + bộ phận cơ thể = S + have/has + a/an + tên chứng bệnh.
Phân tích: Cụm từ “a pain in her tooth” (một cơn đau ở trong răng) được biến đổi thành danh từ chỉ bệnh lý ngắn gọn mang nghĩa tương đương là “a toothache” (chứng đau răng). Chủ ngữ “She” và động từ “has” được giữ nguyên.
→ She has a toothache.
Dịch nghĩa: Cô ấy bị đau răng.
You should not eat many sweets.
→ You had ________________________________.You had better not eat many sweets.
Câu gốc: You should not eat many sweets. (Bạn không nên ăn nhiều đồ ngọt.)
Cấu trúc: Cấu trúc đưa ra lời khuyên: S + should (not) + V-inf = S + had better (not) + V-inf (Tốt hơn hết là ai đó (không) nên làm gì).
Phân tích:
- Đề bài cho từ gợi ý “had”, ta cần liên tưởng ngay đến cụm động từ khuyết thiếu “had better” (tốt hơn nên/tốt nhất là) có chức năng tương đương với “should” trong việc đưa ra lời khuyên.
- Vì câu gốc ở thể phủ định mang tính ngăn cản (“should not”), ta phải đặt “not” ngay sau “had better” rồi mới đến động từ nguyên thể “eat”.
→ You had better not eat many sweets.
Dịch nghĩa: Bạn tốt hơn hết là không nên ăn nhiều đồ ngọt.
Write a short passage (50 to 60 words) about your favourite story. You may use the following cues:
- What is the name of the story?
- Who are the main characters and which do you like most?
- What happened in the story?
- What can you learn from the story?
Dàn ý (Outline):
- Name of the story: My favorite story is The Story of Mai An Tiem.
- Characters & Favorite: The main character is An Tiem. I like him most because he is hard-working.
- What happened: King Hung sent his family to an island. He grew watermelons and exchanged them for food.
- Lesson learned: The story teaches me to be hard-working.
Dịch nghĩa:
- Tên truyện: Câu chuyện tôi yêu thích nhất là Sự tích Mai An Tiêm.
- Nhân vật & Nhân vật yêu thích: Nhân vật chính là An Tiêm. Tôi thích anh ấy nhất vì anh ấy chăm chỉ.
- Chuyện đã xảy ra: Vua Hùng đày gia đình anh ra đảo. Anh đã trồng dưa hấu và đổi lấy thức ăn.
- Bài học rút ra: Câu chuyện dạy tôi phải luôn chăm chỉ.
Sample Paragraph:
My favorite story is The Story of Mai An Tiem. The main character is An Tiem. I like him the most because he is very hard-working and clever. In the story, King Hung sent his family to a faraway island. There, he found some seeds, grew watermelons, and exchanged them for food. The story teaches me to be hard-working.
Dịch nghĩa:
Câu chuyện tôi yêu thích nhất là Sự tích Mai An Tiêm. Nhân vật chính là An Tiêm. Tôi thích anh ấy nhất vì anh ấy rất chăm chỉ và thông minh. Trong truyện, Vua Hùng đã đưa gia đình anh ra một hòn đảo xa xôi. Tại đây, anh đã tìm thấy một vài hạt giống, trồng dưa hấu và đổi chúng lấy thức ăn. Câu chuyện dạy tôi phải biết chăm chỉ làm việc.







