Đề thi ôn vào 6 môn Tiếng Anh trường THCS & THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa năm 2024-2025 có đáp án
12 câu hỏi
PART ONE. LISTENING
You will hear an announcement from the principal about a school’s Sports Day. You will hear it twice. Supply the missing information. You should write NO MORE THAN four words in each sentence. An example is done for you.
Example: The Newtown School Sports Day this year will be held on Saturday, July 15 at the City Stadium.
Each event will have competitions including one for girls, one for boys, one for older students, and __________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: one for younger students
Thông tin: Each event will have competitions including one for girls, one for boys, one for older students, and one for younger students.
Dịch nghĩa: Mỗi nội dung thi sẽ có các cuộc thi bao gồm một cho nữ, một cho nam, một cho học sinh lớn tuổi hơn và một cho học sinh nhỏ tuổi hơn.
If anyone wants to participate, they should speak to Mr. Wilson, who is in the school __________ until 4:30 p.m. from Monday to Friday next week.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: gymnasium
Thông tin: He will be available in the school gymnasium until 4:30 p.m. from Monday to Friday next week to take your names and give you more information.
Dịch nghĩa: Thầy ấy sẽ có mặt tại nhà thể chất (phòng tập thể dục) của trường cho đến 4:30 chiều từ thứ Hai đến thứ Sáu tuần tới để ghi danh và cung cấp thêm thông tin cho các em.
Volunteers will help with serving refreshments and __________ officials.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: assisting the track
Thông tin: Volunteers will help with serving refreshments and assisting the track officials during the races.
Dịch nghĩa: Các tình nguyện viên sẽ giúp phục vụ đồ uống và hỗ trợ các trọng tài đường đua trong suốt các cuộc đua.
Students who do not attend Sports Day must present a letter written by __________ reason.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: their/the parents giving/stating the
Thông tin: Students who do not attend Sports Day must present a letter written by theirparents statingthe reason for their absence.
Dịch nghĩa: Những học sinh không tham dự Ngày hội Thể thao phải nộp một bức thư do phụ huynh viết nêu rõ lý do vắng mặt.
Audio script:
(Lưu ý: Audio script và file nghe được phục dựng dựa trên đáp án, không phải script chính thức.)
Good morning, everyone. I have an announcement about this year’s School Sports Day.
As usual, we are heading out of school for the event. The Newtown School Sports Day this year will be held on Saturday, July 15 at the City Stadium. We hope many of you will come to support your house teams.
We have a lot of events planned. Each event will have competitions including one for girls, one for boys, one for older students, and one for younger students. This ensures everyone has a fair chance to win a medal.
If anyone wants to participate in any of the track or field events, they should speak to Mr. Wilson. He will be available in the school gymnasium until 4:30 p.m. from Monday to Friday next week to take your names and give you more information.
We are also looking for some help. Volunteers will help with serving refreshments and assisting the track officials during the races. If you’re interested, please sign up at the main office.
Finally, a reminder that this is a school day. Students who do not attend Sports Day must present a letter written by their parents stating the reason for their absence. We look forward to seeing you all there for a great day of competition!
Dịch bài nghe:
Chào buổi sáng mọi người. Thầy có một thông báo về Ngày hội Thể thao của trường năm nay.
Như thường lệ, chúng ta sẽ tổ chức sự kiện ở ngoài trường. Ngày hội Thể thao Trường Newtown năm nay sẽ được tổ chức vào Thứ Bảy, ngày 15 tháng 7 tại Sân vận động Thành phố. Chúng tôi hy vọng nhiều em sẽ đến để cổ vũ cho các đội nhà của mình.
Chúng ta có rất nhiều nội dung đã được lên kế hoạch. Mỗi sự kiện sẽ có các cuộc thi bao gồm một cho nữ, một cho nam, một cho học sinh lớn tuổi hơn và một cho học sinh nhỏ tuổi hơn. Điều này đảm bảo mọi người đều có cơ hội công bằng để giành huy chương.
Nếu bất cứ ai muốn tham gia vào bất kỳ nội dung thi đấu điền kinh trên đường chạy hoặc trên sân nào, các em nên nói chuyện với thầy Wilson. Thầy ấy sẽ có mặt tại nhà thể chất của trường cho đến 4:30 chiều từ Thứ Hai đến Thứ Sáu tuần tới để ghi danh và cung cấp cho các em thêm thông tin.
Chúng tôi cũng đang tìm kiếm sự trợ giúp. Các tình nguyện viên sẽ giúp phục vụ đồ ăn thức uống nhẹ và hỗ trợ các trọng tài đường đua trong suốt các cuộc thi. Nếu em nào quan tâm, vui lòng đăng ký tại văn phòng chính.
Cuối cùng, xin nhắc lại rằng đây là một ngày học bình thường. Những học sinh không tham dự Ngày hội Thể thao phải xuất trình một lá thư do phụ huynh viết nêu rõ lý do vắng mặt. Chúng tôi mong chờ được gặp tất cả các em ở đó để có một ngày thi đấu tuyệt vời!
PART TWO. READING
Read the following passage carefully. Do the tasks below the passage.
The Moon is the biggest and brightest object in the night sky. When we look at the Moon, we can see the surface is covered with dark spots. For centuries, people around the world have looked up at the Moon’s spots and seen different images. To explain these images, they told folktales.
A Hawaiian tale explains that a woman got tired of working and went to the Moon to rest by walking on a rainbow bridge.
A Native American story tells how a frog jumped to the Moon to escape a wolf that was madly in love with her.
In the Japanese version of an Indian tale, the god Sakra disguised himself as a beggar and asked a monkey, a fox and a rabbit for food. The rabbit offered its own body as food and jumped into a fire. Sakra saved the rabbit for its generosity and took it to the Moon, where it works making mochi (rice cakes).
The Kimbundu tribe of Angola see a frog who acted as messenger between the king of Earth and the king of the Moon.
One Mexican tale explains how two gods wanted to be the Sun. As only one god could become the Sun, a rabbit is thrown into the face of one of the two gods, making it darker and turning it into the Moon.
(From TakeAway English 3, McGraw Hill)
Decide whether this sentence is True or False:
No other objects are as bright as the Moon in the night sky.
(Write True or False in the blank) _____
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: True
Dịch câu hỏi: Không có vật thể nào sáng bằng Mặt trăng trên bầu trời đêm.
Thông tin: The Moon is the biggest and brightest object in the night sky.
Dịch nghĩa: Mặt trăng là vật thể lớn nhất và sáng nhất trên bầu trời đêm.
→ Dữ kiện hoàn toàn trùng khớp với câu nhận định.
Decide whether this sentence is True or False:
The story about the rabbit making rice cakes is an original tale of Japan.
(Write True or False in the blank) ______.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: False
Dịch câu hỏi: Câu chuyện về chú thỏ làm bánh gạo là một truyền thuyết gốc của Nhật Bản.
Thông tin: In the Japanese version of an Indian tale...
Dịch nghĩa: Trong phiên bản Nhật Bản của một truyền thuyết Ấn Độ...
→ Đây là phiên bản Nhật Bản của một truyền thuyết bắt nguồn từ Ấn Độ, không phải truyền thuyết gốc của Nhật Bản, nên nhận định là Sai
Choose the best answer A, B, or C to fill in the blank.
The best title for the passage might be __________.
Important Scientific Facts about the Moon
Different Countries, Different Moons
Explanations of the Moon’s Dark Spots
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn có thể là __________.
A. Những sự thật khoa học quan trọng về Mặt trăng.
B. Các quốc gia khác nhau, những Mặt trăng khác nhau.
C. Những lời giải thích về các đốm đen của Mặt trăng.
Xuyên suốt bài đọc, tác giả dẫn dắt bằng câu “For centuries, people around the world have looked up at the Moon’s spots and seen different images. To explain these images, they told folktales.” (Trong nhiều thế kỷ, người dân trên khắp thế giới đã nhìn lên các đốm trên Mặt trăng và thấy những hình ảnh khác nhau. Để giải thích cho những hình ảnh này, họ đã kể những câu chuyện truyền thuyết). Sau đó, bài đọc liệt kê các truyền thuyết của Hawaii, Mỹ bản địa, Nhật Bản, bộ lạc Kimbundu và Mexico. Do đó, tựa đề phù hợp nhất là C.
Choose the best answer A, B, or C to fill in the blank. Which of the following tales does NOT include any animals?
The Mexican tale
The Hawaiian tale
The Native American tale
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Truyền thuyết nào sau đây KHÔNG có sự xuất hiện của bất kỳ loài động vật nào?
Thông tin:
- Truyền thuyết của Mexico (A): “...a rabbit is thrown into the face of one of the two gods...” (có thỏ).
- Truyền thuyết của người Mỹ bản địa (C): “...how a frog jumped to the Moon to escape a wolf...” (có ếch và sói).
- Truyền thuyết của Hawaii (B): “A Hawaiian tale explains that a woman got tired of working and went to the Moon to rest by walking on a rainbow bridge.” (Chỉ nhắc đến một người phụ nữ và cây cầu vồng, không có động vật).
Write down the reason why Sakra did not let the rabbit die. You should write two words only.
(Write your answer in the blank) __________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: its generosity
Viết ra lý do tại sao Sakra không để con thỏ chết. (Chỉ viết hai từ).
Thông tin: Sakra saved the rabbit for its generosity and took it to the Moon...
Dịch nghĩa: Sakra đã cứu con thỏ vì sự hào hiệp/rộng lượng của nó và đưa nó lên Mặt trăng...
Write down one word that you find in the passage which means ‘get away’.
(Write your answer in the blank) _______.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: escape
Dịch câu hỏi: Viết ra một từ mà bạn tìm thấy trong đoạn văn có nghĩa là 'trốn thoát' (get away).
Thông tin: A Native American story tells how a frog jumped to the Moon to escape a wolf...
Dịch nghĩa: Một câu chuyện của người Mỹ bản địa kể về việc một con ếch đã nhảy lên Mặt trăng để trốn thoát một con sói...
Dịch bài đọc:
Mặt trăng là vật thể lớn nhất và sáng nhất trên bầu trời đêm. Khi nhìn lên Mặt trăng, chúng ta có thể thấy bề mặt của nó được bao phủ bởi những đốm đen. Trong nhiều thế kỷ, mọi người trên khắp thế giới đã ngước nhìn những đốm đen trên Mặt trăng và tưởng tượng ra những hình ảnh khác nhau. Để giải thích cho những hình ảnh này, họ đã kể những câu chuyện truyền thuyết.
Một truyền thuyết của Hawaii giải thích rằng một người phụ nữ vì quá mệt mỏi với công việc nên đã lên Mặt trăng để nghỉ ngơi bằng cách bước đi trên một cây cầu vồng.
Một câu chuyện của người Mỹ bản địa kể về việc một con ếch đã nhảy lên Mặt trăng để trốn thoát khỏi một con sói đang yêu nó say đắm.
Trong phiên bản Nhật Bản của một truyền thuyết Ấn Độ, vị thần Sakra đã cải trang thành một người ăn xin và xin một con khỉ, một con cáo và một con thỏ thức ăn. Con thỏ đã dâng chính cơ thể mình làm thức ăn và nhảy vào đống lửa. Thần Sakra đã cứu con thỏ vì sự hào phóng của nó và đưa nó lên Mặt trăng, nơi nó làm công việc giã bánh mochi (bánh gạo).
Bộ lạc Kimbundu ở Angola lại nhìn thấy một con ếch đóng vai trò là sứ giả giữa vua của Trái đất và vua của Mặt trăng.
Một truyền thuyết của người Mexico giải thích cách hai vị thần muốn trở thành Mặt trời. Vì chỉ có một vị thần có thể trở thành Mặt trời, nên một con thỏ đã bị ném vào mặt của một trong hai vị thần, khiến khuôn mặt đó tối đi và biến thành Mặt trăng.
PART THREE. WRITING
Write complete sentences with the given cues. You must write NO MORE THAN fifteen words for each sentence.
Example: Katie / teacher / English / nice / and / act / kind / students //
Katie’s teacher of English is nice and acts kindly to the students.
Lucy / her friends / do / group work / biology / present / time //
→ _________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Lucy and her friends are doing (some/the) group work on biology at the present time.
Dấu hiệu nhận biết: “at the present time” (vào thời điểm hiện tại)
→ Động từ chia ở thì Hiện tại tiếp diễn (S + is/are/am + V-ing).
Chủ ngữ là “Lucy and her friends” (Lucy và những người bạn của cô ấy - số nhiều) → động từ to be dùng “are”, động từ chính “do” thêm “-ing” thành “doing”.
Cụm từ “do group work” (làm việc nhóm) đi kèm với giới từ “on” để chỉ chủ đề bài tập.
Dịch nghĩa: Lucy và các bạn của cô ấy đang làm bài tập nhóm môn sinh học ở thời điểm hiện tại
Lucky / enough, / no-one / injure / accident / slippery road //
→ _________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Luckily enough, no-one was/got injured in the accident on the slippery road.
“Lucky enough” chuyển thành trạng từ bổ nghĩa cho cả câu: “Luckily enough” (Đủ may mắn là / Thật may mắn là).
Sự việc đã xảy ra (vụ tai nạn) → dùng thì Quá khứ đơn.
Chủ ngữ “no-one” (không ai) là đại từ bất định, luôn đi với động từ số ít “was”.
Cấu trúc bị động “bị thương”: was injured / got injured.
Giới từ “in” (trong) vụ tai nạn, giới từ “on” (trên) con đường trơn trượt.
Dịch nghĩa: Thật may mắn, không có ai bị thương trong vụ tai nạn trên con đường trơn trượt đó.








