Đề thi ôn vào 6 môn Tiếng Anh trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành năm 2024-2025 có đáp án
Đề thi

Đề thi ôn vào 6 môn Tiếng Anh trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành năm 2024-2025 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 6145 lượt thi
25 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Questions 1-13. Circle the letter A, B, C, or D to best complete the following sentences.

My new lunchbox is ________ than the old one. 

convenient

most convenient

more convenient

as convenient

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Ta thấy có “than” trong câu → đây là câu so sánh hơn

Tính từ sử dụng trong câu là “convenient” (tiện lợi).

So sánh hơn với tính từ dài: S + be + more + Adj + than + N.

Dịch nghĩa: Hộp cơm trưa mới của tôi tiện lợi hơn cái cũ.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Mark lives ________ the third floor of an apartment building near his school. 

in

on

at

above

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

On the (số thứ tự) floor: trên tầng

Dịch nghĩa: Mark sống ở tầng ba của một tòa nhà chung cư gần trường của anh ấy.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The film was so ________ that I fell asleep in the middle. 

bored

boring

bore

boredom

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Diễn tả tính chất của bộ phim → dùng “boring” (nhàm chán).

Dịch nghĩa: Phim chán đến nỗi tôi ngủ quên giữa chừng.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Patrick got home late yesterday, and ________ his favorite TV programme. 

will miss

misses

is missing

missed

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ “yesterday” (ngày hôm qua) → chia động từ ở thì quá khứ đơn: V-ed.

Dịch nghĩa: Hôm qua Patrick về nhà muộn và bỏ lỡ chương trình TV yêu thích.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My aunt works as ________ nurse, looking after patients in the hospital. 

a

an

the

Ø (No article)

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Mạo từ “a” đi cùng danh từ chưa xác định và bắt đầu bằng một phụ âm.

Danh từ “nurse” /nɜːs/ bắt đầu bằng phụ âm.

Dịch nghĩa: Dì tôi là một y tá, chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My parents don’t allow me ________ out late at night. 

to stay

stay

staying

stayed

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: allow + somebody + to + Vinf: cho phép ai làm gì

Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi không cho phép tôi đi chơi khuya.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
From the top of the mountain, you have a great ________ of the city below. 

look

scenery

view

sight

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

- Look: cái nhìn

- View: cảnh, khung cảnh từ một điểm cụ thể

- Sight: cảnh tượng

- Scenery: cảnh tượng thiên nhiên lôi cuốn

Dựa vào nghĩa, ta thấy “view” là từ phù hợp.

Dịch nghĩa: Từ đỉnh núi, bạn có thể ngắm nhìn toàn cảnh thành phố bên dưới.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We are very busy these days. We have ________ free time. 

any

little

few

much

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

“free time” là danh từ không đếm được

A. any          + N đếm được số nhiều/không đếm được: nào, chút nào, bất cứ ... nào (thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định)

B. little + N không đếm được: rất ít, không đủ (mang nghĩa phủ định)

C. few          + N đếm được số nhiều: rất ít, không đủ (mang nghĩa phủ định)

D. much + N không đếm được: nhiều

Dựa vào nghĩa của câu → chọn “little”

Dịch nghĩa: Những ngày này chúng tôi rất bận rộn. Chúng tôi có rất ít thời gian rảnh.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We need to ________ the shopping for groceries this Saturday. 

have

make

go

do

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc:

- Do the shopping: mua những món đồ thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày hoặc mua món đồ để phục vụ mục đích cụ thể nào đó.

- Go shopping: chỉ hành động mua sắm nói chung, có thể những món bạn mua không phải là đồ vật cần thiết cho cuộc sống.

Dịch nghĩa: Chúng ta cần đi mua đồ tạp hóa vào thứ Bảy này.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This person helps people who have problems with their cars or motorbikes. He often gets very dirty in his job. Who is he? 

A journalist

A mechanic

An architect

A driver

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Mechanic: thợ cơ khí

Dịch nghĩa: Người này giúp đỡ những người gặp vấn đề với ô tô hoặc xe máy. Anh ấy thường trở nên lấm lem với công việc của mình. Anh ấy là ai?

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
David has a great ________ of humour. He always makes us laugh. 

taste

mind

sense

thought

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cụm từ cố định: sense of humour: khiếu hài hước

Dịch nghĩa: David có khiếu hài hước tuyệt vời. Anh ấy luôn làm chúng tôi cười.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many people like living in the city ______ it is crowded and noisy. 

although

but

and

because

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. although: mặc dù

B. but: nhưng

C. and: và   

D. because: bởi vì

Ở mệnh đề 1 ta thấy thông tin nhiều người thích sống ở thành phố, ở mệnh đề 2 có thông tin thành phố đông đúc và ồn ào (tính từ mang nghĩa tiêu cực) → thông tin ở 2 mệnh đề có nghĩa tương phản nhau.

→ loại C, D.

Khi dùng “but” để nối 2 mệnh đề, cần có dấu phẩy ở phía trước. Ta thấy trước chỗ trống không có dấu phẩy → loại “but”, chọn “although”.

Cấu trúc: Although + S + V + O: mặc dù …

Dịch nghĩa: Nhiều người thích sống ở thành phố mặc dù nó đông đúc và ồn ào.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Children have to _______ respect to their parents and teachers. 

get

take

feel

show

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Xét nghĩa của câu, ta thấy có chủ ngữ là “children” (trẻ em) và tân ngữ là “their parents and teachers” (cha mẹ và thầy cô của trẻ) → thái độ hợp lý là thể hiện sự tôn trọng.

Cấu trúc: show respect to somebody: dành sự tôn trọng cho ai đó

Dịch nghĩa: Con cái phải thể hiện sự kính trọng với cha mẹ và thầy cô.

Đoạn văn

Circle the letter A, B, C, or D to best complete the following exchanges between two students.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Peter: Let’s go to the library this afternoon.
Amy: ________________ 

You’re right.

Thank you very much.

You’re welcome.

That’s a good idea.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. You’re right: Bạn nói đúng

B. Thank you very much: Cảm ơn cậu rất nhiều

C. You’re welcome: Không có gì

D. That’s a good idea: Đó là một ý tưởng hay

Xét câu nói của Peter là một câu đề nghị, rủ rê → câu trả lời phù hợp là một lời hưởng ứng, tương đương với đáp án D.

Dịch nghĩa:

Peter: Chiều nay chúng ta hãy đến thư viện nhé.

Amy: Đó là một ý tưởng hay.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Hung: _______________
Lucy: Never mind. 

Do you want to open the window?

Congratulations on passing your exam!

I’m sorry I broke your pen.

Can you give me a hand?

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. Do you want to open the window?: Bạn có muốn mở cửa sổ không?

B. Congratulations on passing your exam!: Chúc mừng bạn đã thi đỗ!

C. I’m sorry I broke your pen: Tôi xin lỗi vì đã làm gãy bút của bạn.

D. Can you give me a hand?: Bạn có thể giúp tôi một tay được không?

Câu trả lời của Lucy mang nghĩa là không sao đâu, đừng bận tâm → câu trước có thể là một lời xin lỗi, tương đương với đáp án C.

Dịch nghĩa:

Hùng: Tớ xin lỗi vì đã làm gãy bút của cậu.

Lucy: Không sao đâu.

Đoạn văn

Read the notices and cirele the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each question.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What does the notice say? 

The football lessons are free.

Each lesson last for three hours.

You will have two lessons every week.

The football lessons are in the morning.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Thông báo ghi gì?

A. Các buổi học bóng đá là miễn phí.

B. Mỗi buổi học kéo dài ba giờ.

C. Bạn sẽ có hai buổi học mỗi tuần.

D. Các buổi học bóng đá diễn ra vào buổi sáng.

Thông báo nói về các buổi học bóng đá (football lessons), 2 buổi học/tuần (Tuesday and Fridays), từ 6-8 giờ tối (6-8pm), học phí là 3 bảng anh (3£).

→ Thông tin ở phương án C đúng.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which statement is NOT true according to the notice?

Pizzas are more expensive at weekends.

The third time you visit, you will get a pizza.

Three pizzas cost the same as two on weekdays.

Pizzas are cheaper from Monday to Friday.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Theo thông báo, phát biểu nào KHÔNG đúng?

A. Pizza đắt hơn vào cuối tuần.

B. Lần thứ ba bạn đến, bạn sẽ được tặng một chiếc pizza.

C. Ba chiếc pizza có giá bằng hai chiếc vào các ngày trong tuần.

D. Pizza rẻ hơn từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Thông báo nói về ưu đãi khi mua 2 cái pizza cùng lúc (buy two pizzas at the same time) thì sẽ được tặng một cái thứ 3 (give you a third one) vào thứ 2 – thứ 6 (Mon-Fri only).

Xét các phương án:

- Chương trình ưu đãi diễn ra từ thứ Hai đến thứ Sáu, tức là vào cuối tuần không có ưu đãi, giá sẽ nhỉnh hơn → A là phương án đúng.

- Nội dung của chương trình ưu đãi là mua 2 chiếc pizza cùng lúc sẽ được tặng thêm 1 bánh, chứ không phải đến lần thứ 3 đến cửa hàng sẽ được nhận bánh → B là phương án sai.

- Chương trình ưu đãi là mua 2 bánh được tặng 1 bánh, vậy có nghĩa là giá tiền của 2 bánh bằng với giá tiền của 3 bánh → C là phương án đúng.

- Chương trình ưu đãi diễn ra từ thứ Hai đến thứ Sáu, tức là khi mua bánh trong khoảng thời gian này sẽ lợi hơn, có thể hiểu là rẻ hơn → D là phương án đúng.

→ Thông tin ở phương án B là sai, vì thế đây là đáp án cần chọn.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Read the note and circle the letter A, B ,C or D to indicate the correct answer.

What is the purpose of this note?

To inform the audience of a change in the date and time of the concert.

To ask the audience to change the date and time of the concert on Friday.

To describe to the audience a new artist of the concert on March 26th.

To provide a review of the concert on Sunday, March 24th.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Mục đích của thông báo này là gì?

A. Để thông báo cho khán giả về sự thay đổi ngày giờ của buổi hòa nhạc.

B. Để yêu cầu khán giả thay đổi ngày giờ của buổi hòa nhạc vào thứ Sáu.

C. Để giới thiệu cho khán giả nghệ sĩ mới của buổi hòa nhạc vào ngày 26 tháng 3.

D. Để cung cấp bài đánh giá về buổi hòa nhạc vào Chủ nhật, ngày 24 tháng 3.

Thông tin: The concert scheduled on Friday, March 24th has been postponed. The new date for the concert is Sunday, March 26th at 5 p.m. (Buổi hòa nhạc dự kiến ​​vào thứ Sáu ngày 24 tháng 3 đã bị hoãn lại. Thời gian mới cho buổi hòa nhạc là Chủ nhật, ngày 26 tháng 3 lúc 5 giờ chiều.)

→ Thông tin ở phương án A đúng.

Đoạn văn

Read the text and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each question.

Stonehenge is one of the world’s most famous monuments. It is a circle of huge stones in the south of England. People started making it 5,000 years ago, but they took over 1,000 years to build it. If you visit Stonehenge today, you will see many stones still standing, but it is a mystery how people brought them there. The stones are very heavy: the smaller stones are about 3,600 kilograms each, and the bigger ones are about 22,000 kilograms! Archaeologists believe that people carried some stones 32 kilometres, but it is possible that the bigger ones came from 225 kilometres away in Wales. They think that people carried the stones to a river and put them on simple boats. They then took them to the stone circle.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which statement is TRUE according to the text? 

Stonehenge is in the north of England.

People finished building Stonehenge 5,000 years ago.

Bigger stones weigh about 3,600 kilograms each.

Archeologists think people carried the stones by boat.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Theo bài đọc, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Stonehenge nằm ở phía bắc nước Anh.

B. Con người đã hoàn thành việc xây dựng Stonehenge cách đây 5000 năm.

C. Những tảng đá lớn hơn nặng khoảng 3.600 kg mỗi tảng.

D. Các nhà khảo cổ học cho rằng con người đã vận chuyển những tảng đá bằng thuyền.

Thông tin:

- It is a circle of huge stones in the south of England. (Đó là một vòng tròn đá khổng lồ ở miền nam nước Anh.) → A sai.

- People started making it 5,000 years ago, but they took over 1,000 years to build it. (Người ta bắt đầu làm ra nó từ 5000 năm trước, nhưng họ phải mất hơn 1000 năm mới xây dựng được nó.) → B sai.

- The stones are very heavy: the smaller stones are about 3,600 kilograms each, and the bigger ones are about 22,000 kilograms! (Những tảng đá rất nặng: những tảng nhỏ hơn nặng khoảng 3600 kg mỗi viên, và những tảng lớn hơn khoảng 22000 kg!) → C sai.

- They think that people carried the stones to a river and put them on simple boats. (Họ cho rằng người ta đã chở đá ra sông và đặt chúng lên những chiếc thuyền đơn giản.) → D đúng.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What does the word “them” in line 4 refer to?

monuments

stones

people

archaeologists

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Từ “them” ở dòng 4 đề cập đến điều gì?

A. tượng đài                B. đá                        C. người                                     D. nhà khảo cổ học

Thông tin: If you visit Stonehenge today, you will see many stones still standing, but it is a mystery how people brought them there. (Nếu bạn đến thăm Stonehenge ngày nay, bạn sẽ thấy nhiều tảng đá vẫn còn đứng vững, nhưng cách mà người ta mang chúng tới đây vẫn là một ẩn số.)

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is the text mainly about? 

Famous monuments in the world

A famous monument in England

The history of England

Archaeologists and their work

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Văn bản này chủ yếu nói về điều gì?

A. Các di tích nổi tiếng trên thế giới

B. Một di tích nổi tiếng ở Anh

C. Lịch sử nước Anh

D. Các nhà khảo cổ học và công việc của họ

Thông tin: Stonehenge is one of the world's most famous monuments. (Stonehenge là một trong những di tích nổi tiếng nhất thế giới.)

 

Dịch bài đọc:

    Stonehenge là một trong những di tích nổi tiếng nhất thế giới. Đó là một vòng tròn đá khổng lồ ở miền nam nước Anh. Người ta bắt đầu làm ra nó từ 5000 năm trước, nhưng họ phải mất hơn 1000 năm mới xây dựng được nó. Nếu bạn đến thăm Stonehenge ngày nay, bạn sẽ thấy nhiều tảng đá vẫn còn đứng vững, nhưng cách mà người ta mang chúng tới đây vẫn là một ẩn số. Những tảng đá rất nặng: những tảng nhỏ hơn nặng khoảng 3600 kg mỗi viên, và những tảng lớn hơn khoảng 22000 kg! Các nhà khảo cổ tin rằng người ta đã mang một số tảng đá đi xa 32 km, nhưng có thể những tảng đá lớn hơn đến từ xứ Wales cách đó 225 km. Họ cho rằng người ta đã chở đá ra sông và đặt chúng lên những chiếc thuyền đơn giản. Sau đó họ đem chúng đến vòng tròn đá.

Đoạn văn

Read the following text.

It was a rainy day, and Ben felt very bored. He was ten years old and loved playing outside, but today he had to stay inside. His little sister, Lily, who was seven, felt bored too.

Their mother gave them a large box of old clothes and hats. “Why don't you play dress-up?” she suggested. Ben and Lily thought it was a great idea. They put on funny hats, silly glasses, and old coats. Ben pretended to be a pirate, and Lily acted like a princess.

They created an adventure in the living room. The sofa became a pirate ship, and the coffee table turned into a treasure island. They laughed and played for hours, inventing stories and finding hidden treasures.

When their mother returned, she smiled and said, “It looks like you had a lot of fun!” Ben and Lily agreed. The rainy day turned into a wonderful adventure indoors.

Fill each blank in the following sentences with ONE word from the text.

On a rainy day, Ben and his sister felt bored because they couldn't play (22) ________.

The children loved their mother’s (23) ________ of playing dress-up.

In their indoor adventure, they pretended the (24) ________ was a pirate ship.

22. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

On a rainy day, Ben and his sister felt bored because they couldn't play (22) ________.

(1)
outside
Xem đáp án

Đáp án đúng: outside

→ On a rainy day, Ben and his sister felt bored because they couldn't play outside.

Thông tin: It was a rainy day, and Ben felt very bored. He was ten years old and loved playing outside, but today he had to stay inside. His little sister, Lily, who was seven, felt bored too.

Dịch nghĩa: Đó là một ngày mưa và Ben cảm thấy rất buồn chán. Cậu bé mười tuổi và thích chơi bên ngoài, nhưng hôm nay cậu phải ở trong nhà. Em gái của anh, Lily, bảy tuổi, cũng cảm thấy buồn chán.

23. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

 

The children loved their mother’s (23) _____ of playing dress-up.

(1)
idea
Xem đáp án

Đáp án đúng: idea

→ The children loved their mother’s ideaof playing dress-up.

Thông tin: “Why don't you play dress-up?” she suggested. Ben and Lily thought it was a great idea.

Dịch nghĩa: “Sao các con không chơi trò hóa trang?” bà ấy đề nghị. Ben và Lily nghĩ đó là một ý tưởng tuyệt vời.

24. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

 

In their indoor adventure, they pretended the (24) _____ was a pirate ship.

(1)
sofa
Xem đáp án

Đáp án đúng: sofa

→ In their indoor adventure, they pretended the sofawas a pirate ship.

Thông tin: The sofa became a pirate ship, and the coffee table turned into a treasure island. Dịch nghĩa: Chiếc ghế sofa biến thành con tàu cướp biển, chiếc bàn cà phê biến thành hòn đảo kho báu.

 

Dịch bài đọc:

    Đó là một ngày mưa và Ben cảm thấy rất buồn chán. Cậu ấy mười tuổi và thích chơi bên ngoài, nhưng hôm nay cậu phải ở trong nhà. Em gái của cậu, Lily, bảy tuổi, cũng cảm thấy buồn chán.

    Mẹ của hai đứa trẻ đưa một hộp lớn đựng quần áo và mũ cũ. "Sao các con không chơi trò hóa trang?" mẹ đề nghị. Ben và Lily nghĩ đó là một ý tưởng tuyệt vời. Chúng đội những chiếc mũ ngộ nghĩnh, những chiếc kính ngớ ngẩn và áo khoác. Ben giả làm cướp biển còn Lily hành động như một công chúa.

    Hai đứa trẻ đã tạo ra một cuộc phiêu lưu trong phòng khách. Chiếc ghế sofa biến thành con tàu cướp biển, chiếc bàn cà phê biến thành hòn đảo kho báu. Chúng cười đùa và chơi đùa hàng giờ, tưởng tượng ra những câu chuyện và tìm kiếm những kho báu ẩn giấu.

    Khi mẹ quay lại, bà mỉm cười và nói: "Có vẻ như các con đã có rất nhiều niềm vui!" Ben và Lily đồng ý. Ngày mưa biến thành một cuộc phiêu lưu tuyệt vời trong nhà.

25. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

The following sentence has ONE word that is not correct. The correct word has the same pronunciation as the wrong one. Circle the wrong word and write the correct word in the box.

The old woman blue out the candle and went to bed.

 __________

(1)
blue → blew
Xem đáp án

Đáp án đúng: blue → blew

Blow out (blew out – quá khứ đơn): thổi tắt

Dịch nghĩa: Bà lão thổi tắt nến rồi đi ngủ.