Đề ôn thi vào lớp 6 môn Tiếng Anh Trường THCS & THPT Đông Du năm 2024-2025 có đáp án
29 câu hỏi
A. LANGUAGE FOCUS (5pts)
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others. (0.25pt)
net
rest
forget
order
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. net: /net/
B. rest: /rest/
C. forget: /fəˈɡet/
D. order: /ˈɔːdə(r)/
Phần gạch chân phươn án D phát âm là /ə/, các đáp án khác phát âm là /e/.
Choose the odd one out. (0.25pt)
Math
English
Pilot
Literature
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. Math: Môn Toán
B. English: Môn Tiếng Anh
C. Pilot: Phi công (nghề nghiệp)
D. Literature: Môn Ngữ Văn
Các đáp án A, B, D đều là các môn học. Đáp án C là chỉ nghề nghiệp.
Choose the correct answer to complete the following sentences. (3pts)
sore throat
fever
earache
toothache
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. sore throat (n): đau họng
B. fever (n): sốt
C. earache (n): đau tai
D. toothache (n): đau răng
“Pain in her throat” (đau ở cổ họng) tương ứng với bệnh viêm họng/đau họng
→ chọn “sore throat”.
→ Anna has a pain in her throat. She has a sore throat.
Dịch nghĩa: Anna bị đau ở cổ họng. Cô ấy bị đau họng.
break
fall
cut
fix
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. break (v): làm gãy, làm vỡ
B. fall (v): ngã, rơi
C. cut (v): cắt, làm đứt
D. fix (v): sửa chữa
Hành động chạy xuống cầu thang (run down the stairs) dễ dẫn đến vấp ngã và làm gãy tay (break your arm) → chọn “break”.
→ Don’t run down the stairs! You may break your arm.
Dịch nghĩa: Đừng chạy xuống cầu thang! Bạn có thể làm gãy tay đấy.
a doctor
a teacher
a nurse
a designer
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. a doctor (n): bác sĩ
B. a teacher (n): giáo viên
C. a nurse (n): y tá
D. a designer (n): nhà thiết kế
Động từ “designs” (thiết kế) và đối tượng “clothes” (quần áo) chỉ ra nghề nghiệp là nhà thiết kế → chọn “a designer”.
→ This person designs new clothes like dresses, T-shirts, coats, etc. They are a designer.
Dịch nghĩa: Người này thiết kế quần áo mới như váy, áo thun, áo khoác, v.v. Họ là một nhà thiết kế.
a gym
a garage
a balcony
a museum
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. a gym (n): phòng tập thể dục
B. a garage (n): ga-ra, nhà để xe
C. a balcony (n): ban công
D. a museum (n): bảo tàng
Nơi mọi người có thể chơi trò chơi và tập thể thao (play games and do sports) là phòng tập thể dục → chọn “a gym”.
→ People play games and do sports in this building. It is a gym.
Dịch nghĩa: Mọi người chơi trò chơi và tập thể thao trong tòa nhà này. Đó là một phòng tập thể dục.
architect
pilot
writer
nurse
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. architect (n): kiến trúc sư
B. pilot (n): phi công
C. writer (n): nhà văn
D. nurse (n): y tá
Mệnh đề chỉ lý do là “write stories for children” (viết truyện cho trẻ em), nên nghề nghiệp muốn làm là nhà văn → chọn “writer”.
→ His sister wants to become a writer because she’d like to write stories for children.
Dịch nghĩa: Chị gái của anh ấy muốn trở thành một nhà văn vì cô ấy muốn viết truyện cho trẻ em.
walk
ride
drive
cross
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. walk (v): đi bộ
B. ride (v): đạp (xe), cưỡi (ngựa)
C. drive (v): lái (ô tô)
D. cross (v): băng qua
Động từ đi chung với danh từ “a bike” (xe đạp) tạo thành cụm từ mang nghĩa đạp xe là “ride” → chọn “ride”.
→ They ride a bike along the street every afternoon.
Dịch nghĩa: Họ đạp xe dọc theo con phố mỗi buổi chiều.
and
but
because
or
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. and: và (nối hai ý tương đồng)
B. but: nhưng (nối hai ý tương phản)
C. because: bởi vì (chỉ nguyên nhân)
D. or: hoặc (chỉ sự lựa chọn)
Hai vế câu chỉ sở thích đối lập nhau (“hot weather” >< “cold weather”) nên cần một liên từ chỉ sự tương phản → chọn “but”.
→ Mary likes hot weather but Lucy likes cold weather.
Dịch nghĩa: Mary thích thời tiết nóng nhưng Lucy thích thời tiết lạnh.
is playing
plays
will play
played
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. is playing (thì hiện tại tiếp diễn)
B. plays (thì hiện tại đơn)
C. will play (thì tương lai đơn)
D. played (thì quá khứ đơn)
Dấu hiệu nhận biết “at the moment” (ngay lúc này) yêu cầu dùng thì hiện tại tiếp diễn.
Cấu trúc: S + is/are/am + V-ing
Chủ ngữ “Peter” là ngôi thứ ba số ít nên dùng to be là “is” → chọn “is playing”.
→ Peter is playing the piano at the moment.
Dịch nghĩa: Peter đang chơi piano vào lúc này.
on
to
for
in
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. on: trên
B. to: đến (kết hợp tạo thành cụm “next to”)
C. for: cho
D. in: trong
Cụm giới từ chỉ vị trí cố định mang nghĩa “bên cạnh” là “next to” → chọn “to”.
→ My house is next to the National Cinema.
Dịch nghĩa: Nhà tôi ở cạnh Rạp chiếu phim Quốc gia.
How long
How much
How many
How far
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. How long: bao lâu (hỏi về thời gian hoặc chiều dài)
B. How much: bao nhiêu (hỏi về giá cả/số lượng không đếm được)
C. How many: bao nhiêu (hỏi về số lượng đếm được)
D. How far: bao xa (hỏi về khoảng cách)
Câu hỏi về khoảng cách giữa hai địa điểm (from your house to school) → chọn “How far”.
→ How far is it from your house to school?
Dịch nghĩa: Khoảng cách từ nhà bạn đến trường là bao xa?
to work
working
worked
to working
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. to work (to V)
B. working (V-ing)
C. worked (V-ed)
D. to working (to V-ing)
Cấu trúc “would like” được dùng để diễn tả mong muốn: S + would like + to V (muốn làm gì đó) → chọn “to work”.
→ He would like to work in a hospital.
Dịch nghĩa: Anh ấy muốn làm việc trong một bệnh viện.
How much
How many
How far
How long
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. How much: bao nhiêu (dùng cho danh từ không đếm được)
B. How many: bao nhiêu (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
C. How far: bao xa (khoảng cách)
D. How long: bao lâu (thời gian)
“Water” (nước) là danh từ không đếm được, nên phải dùng từ để hỏi lượng tương ứng
→ chọn “How much”.
→ How much water do you drink per day?
Dịch nghĩa: Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày?
pollute
pollution
pollutant
polluted
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. pollute (v): làm ô nhiễm
B. pollution (n): sự ô nhiễm
C. pollutant (n): chất gây ô nhiễm
D. polluted (adj): bị ô nhiễm
Từ cần điền đứng sau danh từ “Air” để tạo thành một danh từ ghép làm chủ ngữ cho câu. Cụm: Air pollution: sự ô nhiễm không khí → chọn “pollution”.
→ Air pollution is the serious problem in big cities.
Dịch nghĩa: Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.

I agree with you.
Yes, sure.
Have a nice day.
You’re welcome.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
A. I agree with you: Tôi đồng ý với bạn. (đáp lại một ý kiến)
B. Yes, sure: Vâng, chắc chắn rồi. (đồng ý lời đề nghị/yêu cầu)
C. Have a nice day: Chúc một ngày tốt lành. (chào tạm biệt)
D. You’re welcome: Không có chi / Rất sẵn lòng. (đáp lại lời cảm ơn)
Tình huống giao tiếp: Jenny đang nói lời cảm ơn về món quà (“Thank you very much...”), vì vậy Lisa sẽ đáp lại một cách lịch sự bằng cụm từ “You're welcome” → chọn D.
→ Jenny: “Thank you very much for a lovely present!” - Lisa: “You’re welcome.”
Dịch nghĩa:
Jenny: “Cảm ơn cậu rất nhiều vì món quà đáng yêu nhé!”
Lisa: “Không có chi.”
Read and match. (1pt)
17. Where are you going, Mai? | A. That’s a good idea. |
18. Why are you going there? | B. To the post office. |
19. It’s Saturday. Do they work today? | C. No, they don’t. I forgot it. |
20. How about going back on Monday? | D. Because I need to post a letter. |
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Câu hỏi sử dụng từ để hỏi “Where” (Ở đâu/Đi đâu) để hỏi về nơi chốn, do đó câu trả lời cần chỉ một địa điểm.
Đáp án B “To the post office” (Đến bưu điện) là câu trả lời chỉ địa điểm duy nhất và phù hợp nhất.
→ Where are you going, Mai? - To the post office.
Dịch nghĩa: Bạn đang đi đâu vậy Mai? - Mình đến bưu điện.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Câu hỏi sử dụng từ để hỏi “Why” (Tại sao) để hỏi về lý do.
Theo quy tắc giao tiếp thông thường, câu trả lời cho “Why” thường bắt đầu bằng “Because” (Bởi vì).
Đáp án D giải thích chính xác lý do đi đến bưu điện là để gửi thư.
→ Why are you going there? - Because I need to post a letter.
Dịch nghĩa: Tại sao bạn lại đến đó? - Bởi vì mình cần gửi một bức thư.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Vế sau là một câu hỏi Yes/No ở thì hiện tại đơn, bắt đầu bằng trợ động từ “Do” và chủ ngữ “they” (Do they work today?). Vì vậy, câu trả lời ngắn chuẩn ngữ pháp phải là “Yes, they do” hoặc “No, they don't”. Đáp án C khớp hoàn toàn về cấu trúc này.
→ It’s Saturday. Do they work today? - No, they don’t. I forgot it.
Dịch nghĩa: Hôm nay là thứ Bảy. Họ có làm việc hôm nay không?
- Không, họ không làm. Mình quên mất việc đó.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc “How about + V-ing...?” được dùng để đưa ra một lời gợi ý hoặc đề nghị (Vậy còn việc... thì sao?). Để đồng tình với một lời đề nghị, cách nói phổ biến và tự nhiên nhất trong tiếng Anh là “That's a good idea” (Đó là một ý kiến hay).
→ How about going back on Monday? - That’s a good idea.
Dịch nghĩa: Vậy quay lại vào thứ Hai thì sao? - Đó là một ý kiến hay.
B. READING COMPREHENSION (2pts)
Read the story and find the information to fill in the blanks. Write NO MORE THAN 4 WORDS in each blank.
Jessica arrived at her classroom at 2 p.m. yesterday and sat down. She put her books on the desk and took off her jacket because it was hot in the room. The room was very quiet because the teacher wasn’t there and there weren’t any students either. She looked out of the window. She saw a lot of people outside the school yard. Her friends played in the school yard. Then the bell rang. They came back to the class at 2.30.
at 2 p.m yesterday.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: her classroom
Thông tin: Jessica arrived at her classroom at 2 p.m. yesterday and sat down. (Jessica đến lớp học lúc 2 giờ chiều hôm qua và ngồi xuống.)
Câu hoàn chỉnh: Jessica arrived at her classroom at 2 p.m yesterday.
Dịch nghĩa: Jessica đã đến phòng học của cô ấy vào lúc 2 giờ chiều ngày hôm qua.
Câu 22.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: took off her jacket
Thông tin: She put her books on the desk and took off her jacket because it was hot in the room. (Cô đặt sách lên bàn và cởi áo khoác vì trong phòng rất nóng.)
Câu hoàn chỉnh: She took off her jacket because the room was hot.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã cởi áo khoác ra vì căn phòng rất nóng.
because the room was hot.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: the teacher
Thông tin: The room was very quiet because the teacher wasn’t thereand there weren’t any students either. (Căn phòng rất yên tĩnh vì giáo viên không có ở đó và cũng không có học sinh nào.)
Câu hoàn chỉnh: There wasn’t the teacherin the room.
Dịch nghĩa: Trong phòng không có giáo viên.
__________ in the room.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: the school yard
Thông tin: Her friends played in the school yard. (Các bạn của cô ấy đang chơi ở sân trường.)
Câu hoàn chỉnh: When she looked out of the window, she saw her friends inthe school yard.
Dịch nghĩa: Khi nhìn ra ngoài cửa sổ, cô ấy đã thấy các bạn mình ở trong sân trường.
Dịch bài đọc:
Jessica đến phòng học của mình lúc 2 giờ chiều hôm qua và ngồi xuống. Cô ấy đặt sách lên bàn và cởi áo khoác ra vì trong phòng khá nóng. Căn phòng rất yên tĩnh bởi vì giáo viên không có ở đó và cũng không có bất kỳ học sinh nào cả. Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ. Cô ấy thấy rất nhiều người bên ngoài sân trường. Bạn bè của cô ấy đang chơi trong sân trường. Sau đó chuông reo. Họ quay trở lại lớp học lúc 2 giờ 30 phút.
C. WRITING (3pts)
I. Give the correct form of the words. (0.5pt)
We often (have) _______________ a glass of orange juice after breakfast.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: have
Dấu hiệu nhận biết trong câu là trạng từ chỉ tần suất “often” (thường xuyên). Điều này cho thấy câu đang diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại ở hiện tại, do đó ta sử dụng thì Hiện tại đơn.
Chủ ngữ “We” (chúng tôi) là ngôi thứ nhất số nhiều nên động từ “have” được giữ ở dạng nguyên thể.
→ We often have a glass of orange juice after breakfast.
Dịch nghĩa: Chúng tôi thường uống một cốc nước cam sau bữa sáng.
My class (not go) _______________ on a picnic next Sunday.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: won’t go /will not go / is not going /isn’t going
Dấu hiệu nhận biết là cụm từ “next Sunday” (Chủ nhật tới), chỉ một mốc thời gian trong tương lai. Do đó, ta sử dụng thì Tương lai đơn.
Đề bài yêu cầu thể phủ định (not go), nên cấu trúc sẽ là: S + will not (won't) + V(nguyên thể).
Ngoài ra, với các kế hoạch đã được dự định sẵn trong tương lai (như việc cả lớp đi dã ngoại vào Chủ nhật tới), có thể dùng thì Hiện tại tiếp diễn: S + is/are/am (not) + V-ing
Câu hoàn chỉnh: My class will not go/won’t go/ is not going/isn’t going on a picnic next Sunday.
Dịch nghĩa: Lớp của tôi sẽ không đi dã ngoại vào Chủ nhật tới.
II. Do as directed. (1.5pts)
The book is behind the computer. (Rewrite the sentence using the given words)
→ The computer ________________________________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: is in front of the book
Dịch nghĩa:
Đây là dạng bài viết lại câu giữ nguyên nghĩa, sử dụng giới từ chỉ vị trí trái nghĩa.
Nếu quyển sách nằm ở phía sau (behind) máy tính, thì suy ra máy tính sẽ nằm ở phía trước (in front of) quyển sách.
→ The computer is in front of the book.
Dịch nghĩa: Máy tính ở phía trước quyển sách.
My house has a garden. (Rewrite the sentence using the given word)
→ There ______________________________________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: is a garden in my house
Câu này kiểm tra cấu trúc chuyển đổi tương đương giữa động từ sở hữu “have/has” và cấu trúc chỉ sự tồn tại “There is/There are”.
Công thức: S (địa điểm) + has/have + N = There is/are + N + giới từ (in/on/at) + địa điểm.
Vì “a garden” là danh từ số ít nên ta dùng “There is”.
Câu hoàn chỉnh: There is a garden in my house.
Dịch nghĩa: Có một khu vườn ở trong nhà của tôi.
She/ think/ New York City/ modern/ Sydney. (Make a complete sentence using the given words)
→ ___________________________________________________________________.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: She thinks (that) New York City is more modern than Sydney.
Dạng bài xây dựng câu hoàn chỉnh từ từ gợi ý.
Chủ ngữ “She” là ngôi thứ 3 số ít ở hiện tại nên động từ “think” phải thêm “s” → “thinks”. (Có thể dùng liên từ “that” sau “thinks” để nối mệnh đề hoặc rút gọn đi đều được).
Vế sau sử dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài “modern” (hiện đại): S + be + more + long adj. + than + N.
“New York City” là số ít nên động từ to be đi kèm là “is”.
→ She thinks (that) New York City is more modern than Sydney.
Dịch nghĩa: Cô ấy nghĩ (rằng) thành phố New York hiện đại hơn Sydney.
III. Write a short paragraph (about 50-70 words) to talk about the job you would like to do in the future. (1pt)
Suggested outline:
1. Mở đoạn (1-2 câu): Giới thiệu nghề nghiệp mơ ước
Gợi ý: Bắt đầu bằng việc giới thiệu nghề nghiệp mà em muốn làm.
Cấu trúc: In the future, I would like to be a/an + [tên nghề nghiệp].
Ví dụ: In the future, I would like to be a teacher.
2. Thân đoạn (3-4 câu): Nêu lý do và nơi làm việc
Gợi ý: Em sẽ làm việc ở đâu? Vì sao em lại thích công việc đó? Công việc đó sẽ làm những gì?
Cấu trúc 1 (Nơi làm việc): I'd like to work in a/an + [nơi làm việc].
Cấu trúc 2 (Lý do): Because I'd like to + [hành động / công việc cụ thể].
Ví dụ: I'd like to work in a school in my hometown. Because I'd like to teach children how to read and write.
3. Kết đoạn (1-2 câu): Lời hứa hoặc cảm nghĩ
Gợi ý: Khẳng định lại tình yêu với công việc hoặc hứa sẽ học chăm chỉ để đạt được ước mơ.
Cấu trúc: I will study hard to + [mục đích]. / I hope...
Ví dụ: I will study hard to make my dream come true.
Sample writing:
In the future, I would like to be a doctor. I would like to work in a big hospital in my city. I want to do this job because I'd like to look after patients and help them be healthy. I also want to help poor people. I will study hard at school to make my dream come true.








