(2025) Đề thi thử Đánh giá năng lực ĐHQG Hồ Chí Minh năm 2025 có đáp án (Đề 8)
60 câu hỏi
Có hai anh lính hầu hạ quan lâu ngay, thấy quan đã ác lại hay ăn tiền, cứ có việc vào cửa quan là y như bị đánh đập tàn tệ, đến lúc xì tiền ra mới thôi.
Một hôm, rỗi rãi, hai anh ngồi kháo chuyện với nhau, nói xấu quan. Một anh bảo:
“ác thế thì có ngày dân nó quật lại cho mà xem!”
Quan quán quạt chi quàn quan
Dân dấn dận chi dần dân
Quan là quan, quan quàn dân
Dân là dân, dân giần quan.
Chẳng ngờ quan đi qua nghe được trợn mắt hỏi: - Bay nói gì thế?
Anh kia nói chữa:
- Bẩm quan, con bảo: “Quan quản dân, dân... cần quan. Không có quan thì ai cai trị dân”.
(Truyện cười dân gian, Dân giần quan)
Qua đoạn trích, đặc trưng nào của truyện cười dân gian được thể hiện rõ nét nhất?
Đề cao sự thông minh và khéo léo của con người trong tình huống khó khăn.
Phản ánh hiện thực xã hội một cách trào phúng và phê phán thói hư tật xấu.
Miêu tả chi tiết cuộc sống lao động vất vả của người dân.
Tôn vinh sự công bằng và chính trực trong bộ máy cai trị.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Trong đoạn trích, câu chuyện chủ yếu phê phán những thói hư tật xấu của quan lại, cụ thể là
sự tham lam và độc ác khi lạm dụng quyền lực để áp bức dân. Tuy nhiên, việc câu chuyện được
kể qua một tình huống hài hước, với sự khéo léo của người lính trong việc “chữa lời” trước
quan, đã tạo nên sự trào phúng, đồng thời giúp người đọc nhận thức sâu sắc về những vấn đề
xã hội, mà vẫn mang tính giải trí.
- Tính trào phúng này là đặc trưng của truyện cười dân gian, khi mà sự chỉ trích thói hư tật xấu
không được thể hiện một cách nghiêm khắc, mà qua hình thức hài hước, dễ tiếp cận và dễ gây
sự đồng cảm.
Trước năm 1918, việc học của các trường bản xứ ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ thuộc sự giám sát của các quan học chính: đốc học (tỉnh), giáo thụ (phủ), huấn đạo (huyện). Sau khi Học chính Tổng quy được ban hành, tất cả các chức quan học chính cũ bị bãi bỏ, việc học ở các xứ phải có sự giám sát của các thanh tra người Pháp. Ở các tỉnh lỵ và huyện lỵ, các trường Tiểu học, trong đó có Tiểu học toàn cấp (27) nằm dưới sự kiểm soát của một Đốc học người Pháp. Trong trường hợp thiếu thanh tra Pháp, người Việt cũng có thể đảm nhận vị trí này.
(Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, Tổ chức quản lý giáo dục ở Việt Nam trong bộ máy chính quyền
thời Pháp thuộc trước năm 1945)
Việc thay đổi tổ chức quản lý giáo dục ở Việt Nam thời Pháp thuộc, theo đoạn trích, phản ánh điều gì?
Người Việt được trao quyền tự do quản lý giáo dục.
Hệ thống giáo dục truyền thống của người Việt được bảo tồn.
Người Pháp tăng cường kiểm soát giáo dục tại Việt Nam.
Chức quan học chính của người Việt được mở rộng quyền hạn.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Theo đoạn trích, trước năm 1918, việc học ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ được quản lý bởi các quan học chính người Việt (đốc học, giáo thụ, huấn đạo). Đây là hệ thống giáo dục mang đậm bản sắc truyền thống và được điều hành bởi chính người Việt. Tuy nhiên, khi Học chính Tổng quy được ban hành, các chức quan học chính này bị bãi bỏ hoàn toàn. Thay vào đó, toàn bộ hệ thống giáo dục, từ các trường tiểu học đến tiểu học toàn cấp, nằm dưới sự kiểm soát của các thanh tra người Pháp.
- Điểm nhấn quan trọng ở đây là việc người Pháp nắm quyền giám sát trực tiếp tại các cơ sở giáo dục. Họ đặt các đốc học người Pháp tại các tỉnh lỵ và huyện lỵ để kiểm soát hoạt động của các trường học. Trong trường hợp thiếu thanh tra Pháp, người Việt có thể tạm thời đảm nhận vị trí này, nhưng điều đó không mang ý nghĩa quyền lực thực sự, mà chỉ là biện pháp thay thế.
- Sự thay đổi này phản ánh rõ ràng ý đồ của người Pháp: tăng cường sự kiểm soát, áp đặt văn hóa và hệ tư tưởng Pháp thông qua giáo dục. Điều này cho thấy giáo dục không chỉ là lĩnh vực văn hóa, mà còn là công cụ chính trị của thực dân Pháp để củng cố quyền lực và loại bỏ ảnh hưởng của hệ thống truyền thống Việt Nam.
- Tóm lại, đây là một quá trình chuyển đổi từ hệ thống giáo dục mang tính tự chủ sang hệ thống
chịu sự chi phối hoàn toàn bởi chính quyền thực dân.
Con vua thì lại làm vua
Con sãi ở chùa thì quét lá đa
Khi nào dân nổi can qua
Con vua thất thế lại ra quét chùa
(Ca dao Việt Nam)
Dựa vào bài ca dao, thông điệp nào sau đây là đúng?
Quyền lực và địa vị luôn được bảo toàn qua các thế hệ.
Giai cấp thấp luôn hài lòng với vị trí của mình trong xã hội.
Thân phận con người hoàn toàn phụ thuộc vào nỗ lực cá nhân.
Sự bất công trong xã hội phong kiến có thể bị thay đổi bởi biến cố lớn.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- Phê phán sự bất công và phân chia giai cấp trong xã hội phong kiến: Hai câu đầu: “Con vua thì lại làm vua, con sãi ở chùa thì quét lá đa” phản ánh thực trạng bất công, nơi địa vị và quyền lực của một người không dựa trên tài năng hay nỗ lực cá nhân mà phụ thuộc vào nguồn gốc gia đình. Tầng lớp vua chúa được mặc nhiên thừa kế quyền lực, trong khi những người sinh ra trong tầng lớp thấp kém như sãi (người giúp việc trong chùa) lại bị gán với thân phận thấp hèn suốt đời, không có cơ hội thay đổi.
- Nhấn mạnh tính chất biến đổi của thời thế: Hai câu cuối: “Khi nào dân nổi can qua, con vua thất thế lại ra quét chùa” gửi gắm một thông điệp sâu sắc: sự phân chia giai cấp không phải là điều bất biến. Khi xã hội có biến cố lớn, đặc biệt là khi dân chúng nổi dậy chống lại sự áp bức, quyền lực và địa vị của tầng lớp thống trị có thể sụp đổ. Thậm chí, con vua – biểu tượng của quyền quý – có thể mất hết và phải làm những công việc thấp hèn như “quét chùa.”
- Thông điệp lớn lao của bài ca dao: Bài ca dao không chỉ phản ánh hiện thực xã hội phong kiến mà còn gửi gắm một lời cảnh tỉnh sâu sắc. Quyền lực và địa vị nếu không dựa trên tài năng và sự công bằng sẽ dễ dàng bị lung lay khi xã hội thay đổi. Đó là quy luật tất yếu của lịch sử: sự bất công sẽ bị phản kháng, và thời thế luôn thay đổi.
Đọc đoạn thơ dưới đây và trả lời câu hỏi:
Một buổi hầu rồi một buổi ngơi,
Đâu còn nhớ chữ “viễn phương lai”.
Mới sang chừng ấy ngơi chừng ấy,
Sang nữa thì ngơi biết mấy đời.
(Cao Bá Quát, Quan ngơi)
Xác định thể thơ của đoạn trích?
Ngũ ngôn tứ tuyệt.
Ngũ ngôn bát cú.
Thất ngôn tứ tuyệt.
Thất ngôn bát cú.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Đoạn thơ trên được viết theo thể loại: Thất ngôn tứ tuyệt.
- Ngũ ngôn tứ tuyệt: Đây là thể thơ có 4 câu, mỗi câu 5 chữ, với nhịp điệu ngắn gọn và súc tích.
- Ngũ ngôn bát cú: Thể thơ này có 8 câu, mỗi câu 5 chữ. Đoạn thơ trên chỉ có 4 câu, không phải thể này.
- Thất ngôn tứ tuyệt: Thể thơ này có 4 câu, mỗi câu 7 chữ. Đoạn thơ này có cấu trúc đúng như thể Thất ngôn tứ tuyệt.
- Thất ngôn bát cú: Thể thơ này có 8 câu, mỗi câu 7 chữ. Đoạn thơ trên có mỗi câu 5 chữ, không phải thể này.
Gió hiu hắt, phòng tiêu lạnh lẽo,
Trước thềm lan hoa héo ron ron!
Cầu Tiên khói toả đỉnh non,
Xe rồng thăm thẳm, bóng loan rầu rầu!
Nỗi lai lịch dễ hầu than thở,
Trách nhân duyên mờ lỡ cớ sao?
Sầu sầu, thảm thảm xiết bao,
Sầu đầy giạt bể, thảm cao ngất trời!
Từ cờ thắm trỏ vời cõi Bắc,
Nghĩa tôn phò vằng vặc bóng dương,
Rút dây vâng mệnh phụ hoàng,
Thuyền lan, chèo quế thuận đường vu qui.
…
(Ngọc Hân công chúa, Ai tư vãn)
Triều đại nhà Lý, khi đất nước đang ở thời kỳ thịnh vượng.
Triều đại nhà Trần, gắn liền với cuộc kháng chiến chống quân Nguyên.
Triều đại Tây Sơn, sau khi Nguyễn Huệ qua đời và tình hình chính trị bất ổn.
Thời kỳ nhà Nguyễn, khi đất nước thống nhất dưới triều Gia Long.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Bài thơ “Ai tư vãn” do Ngọc Hân công chúa sáng tác, là một tác phẩm nổi tiếng trong lịch sử văn học Việt Nam. Ngọc Hân công chúa là vợ của Nguyễn Huệ (Quang Trung) – người anh hùng lãnh đạo phong trào Tây Sơn và lập nên triều đại Tây Sơn. Bài thơ được viết trong bối cảnh Nguyễn Huệ qua đời (năm 1792), để lại Ngọc Hân trong nỗi đau mất chồng và những biến động chính trị lớn của triều đại.
- Tác phẩm không chỉ thể hiện tâm trạng đau thương, sầu thảm của tác giả mà còn ẩn chứa nỗi tiếc nuối trước sự bất ổn của đất nước sau khi vị anh hùng dân tộc qua đời. Thời kỳ này đánh dấu sự suy yếu của triều Tây Sơn trước sự trỗi dậy của nhà Nguyễn, dẫn đến việc nhà Tây Sơn bị lật đổ không lâu sau đó. Bối cảnh của bài thơ là thời kỳ triều Tây Sơn, khi chính trị bất ổn và tác giả phải chịu nỗi đau mất mát lớn lao.
Tôi yêu em âm thầm không hy vọng,
Lúc rụt rè, khi hậm hực lòng ghen,
Tôi yêu em, yêu chân thành đằm thắm,
Cầu em được người tình như tôi đã yêu em.
(Aleksandr Sergeyevich Pushkin, Tôi yêu em)
Trong bài thơ “Tôi yêu em,” ý nghĩa của việc nhắc đến “không hy vọng” là gì?
Nhân vật trữ tình không còn yêu và muốn từ bỏ tình cảm.
Tình yêu không đòi hỏi sự đáp lại mà xuất phát từ sự chân thành.
Nhân vật trữ tình thất vọng và mất niềm tin vào tình yêu.
Tình yêu của nhân vật trữ tình luôn cần được đáp ứng và công nhận.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Trong bài thơ, cụm từ “không hy vọng” nhấn mạnh sự cao thượng của nhân vật trữ tình, người yêu một cách âm thầm, không mưu cầu được đáp lại. Điều này thể hiện một tình yêu sâu sắc và chân thành, vượt qua sự ích kỷ hay mong muốn chiếm hữu. Đó là thông điệp chính mà Pushkin truyền tải qua đoạn thơ này.
- “Không phải tình yêu nào cũng cần được hồi đáp, vì đôi khi yêu là cách để ta học cách chấp nhận và mong hạnh phúc cho người khác, như Pushkin đã thể hiện trong bài thơ 'Tôi yêu em'.”
- Trong cuộc sống, không phải lúc nào tình yêu cũng được đáp lại như mong muốn. Có những người chấp nhận yêu đơn phương, nhưng thay vì cố gắng chiếm hữu, họ chọn cách yêu cao thượng, âm thầm cầu chúc hạnh phúc cho người mình yêu. Điều này thể hiện một khía cạnh đẹp đẽ của tình yêu, vượt qua những ích kỷ cá nhân, một thông điệp rất phù hợp với xã hội hiện đại, nơi nhiều người phải đối diện với tình yêu đơn phương.
Trong giờ học toán, Minh cứ loay hoay mãi với bài tập cơ bản mà không giải nổi. Ngược lại, Lan, người thường được coi là học sinh khá, lại làm rất nhanh nhưng đáp án thì sai hoàn toàn. Cô giáo nhìn bài làm của cả hai, thở dài nói: “Dốt đặc còn hơn chữ lỏng.” Minh ngẩng đầu, có vẻ ngượng ngùng, còn Lan cúi mặt, không dám nói gì. Cô nhẹ nhàng giải thích thêm: “Em không biết thì không sao, cứ học từ đầu, sẽ tiến bộ. Nhưng Lan, em biết sai mà không chịu sửa, lại vội vàng làm cho có, thì nguy hiểm hơn nhiều.” Sau giờ học, Minh kiên nhẫn ở lại nhờ cô giáo giảng lại bài, còn Lan ngồi buồn vì biết mình đã không nghiêm túc. Từ đó, cả hai đều rút ra bài học: học hành phải cẩn thận, từng bước chắc chắn, không được chủ quan hoặc qua loa.
Trong đoạn văn trên, câu thành ngữ “Dốt đặc còn hơn chữ lỏng” được hiểu như thế nào?
Không biết gì còn dễ sửa chữa hơn là biết qua loa nhưng sai lệch.
Học sinh yếu kém sẽ có nhiều cơ hội tiến bộ hơn học sinh giỏi.
Chỉ cần cố gắng, mọi người đều có thể vượt qua khó khăn trong học tập.
Học nhanh và làm qua loa luôn dẫn đến những sai lầm không đáng có.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Thành ngữ này nhấn mạnh rằng người không biết gì (dốt đặc) vẫn có thể học lại từ đầu, dễ dàng sửa sai và tiến bộ. Ngược lại, người biết chút ít nhưng không chắc chắn (chữ lỏng) lại dễ mắc sai lầm và khó sửa hơn, vì họ thường tự mãn hoặc không nhận ra điểm yếu của mình.
Sự dữ dội của cơn giông tố cũng như cơn thịnh nộ của đại dương đã gây nên một cơn sóng lừng tràn vào vịnh. Vào lúc triều cường, nước dâng lên ngập các bãi đá. Đánh dữ dội vào chân các vách đá, bờ đá ngập trắng nước biển. Sóng biển tràn cả vào chỗ ở của tổ gác đèn và lớp bụi nước bay mù mịt cả khu rừng sồi.
(Jules Verne, Ngọn hải đăng nơi cuối trời)
Xác định biện pháp tu từ trong đoạn trích trên?
So sánh, nhân hóa, liệt kê.
So sánh, điệp từ, phóng đại.
Hoán dụ, ẩn dụ, so sánh.
Phúng dụ, liệt kê, so sánh.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- So sánh: “Sự dữ dội của cơn giông tố cũng như cơn thịnh nộ của đại dương”. So sánh giữa cơn giông tố và cơn thịnh nộ của đại dương nhằm nhấn mạnh sự mạnh mẽ, đáng sợ của thiên nhiên.
- “Sự dữ dội của cơn giông tố cũng như cơn thịnh nộ của đại dương”. Đại dương được nhân hóa với cảm xúc “thịnh nộ,” khiến nó trở nên sống động, như một thực thể có cảm xúc, tăng sức biểu cảm và tạo cảm giác chân thực cho người đọc.
- Liệt kê: “Ngập các bãi đá, đánh dữ dội vào chân các vách đá, bờ đá ngập trắng nước biển.” Câu văn liệt kê các chi tiết miêu tả sóng biển nhằm làm nổi bật hình ảnh thiên nhiên hùng vĩ và sự tàn phá mạnh mẽ của nó.
à Các biện pháp tu từ trên giúp khắc họa rõ nét sự hùng vĩ và dữ dội của thiên nhiên, đồng thời tạo cảm giác chân thực, sống động và gây ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc. Qua đó, người đọc cảm nhận được sự nhỏ bé của con người trước sức mạnh của thiên nhiên.
“Đông đã muộn lại sang ____,
Xuân muộn thì hè lại đổi lần.
Tính kể tư mùa có ___,
Thu âu là nhẫn một hai phần.”
(Nguyễn Trãi, Ức Trai Thi Tập)
Điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong đoạn thơ sau:
Thu/ trúc.
Xuân/ nguyệt.
Xuân/ trúc.
Thu/ đào.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Dựa vào tác phẩm Ức Trai Thi Tập - Nguyễn Trãi:
Đông đã muộn lại sang xuân,
Xuân muộn thì hè lại đổi lần.
Tính kể tư mùa có nguyệt,
Thu âu là nhẫn một hai phần.
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Tiếng chim uể oải đập cánh, tiếng ong bay trong vườn ổi ban trưa những ngày này nghe buồn tẻ làm sao. Nắng hè hừng hực khiến cỏ trong vườn khô đi và đổi sang màu lông chuột, mỗi khi đặt chân lên tôi nghe tiếng lào xạo dưới chân và âm thanh đó khiến cảm giác sắp sửa đi xa trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết.
(Nguyễn Nhật Ánh, Ngày xưa có một chuyện tình)
Qua đoạn trích, khung cảnh mùa hè được miêu tả nhằm gợi lên điều gì về tâm trạng của nhân vật?
Nỗi buồn chia xa và sự bâng khuâng khi đối diện với sự thay đổi.
Sự bức bối và khó chịu do không gian ngột ngạt của mùa hè.
Cảm giác cô đơn, trống trải khi phải đối mặt với những mất mát.
Tâm trạng hồi hộp và lo lắng trước một chuyến đi quan trọng.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Đoạn trích miêu tả khung cảnh mùa hè qua những chi tiết giàu cảm xúc: tiếng chim “uể oải,” tiếng ong “buồn tẻ,” và nắng hè khiến cỏ “khô đi và đổi sang màu lông chuột.” Những âm thanh và hình ảnh này tạo nên một không khí trầm buồn, đầy sự luyến tiếc và bâng khuâng.
- Cụm từ “cảm giác sắp sửa đi xa trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết” chính là trọng tâm thể hiện tâm trạng của nhân vật. Tâm trạng này không phải là sự bức bối hay lo lắng, mà là nỗi buồn man mác, gợi lên ý niệm về sự chia xa và đối diện với sự thay đổi sắp đến. Khung cảnh mùa hè chỉ là phông nền để tôn lên trạng thái tâm hồn này.
Đọc đoạn văn dưới đây và trả lời câu hỏi:
“Sau khi ra ngoài trời, tôi cảm nhận được ánh sáng mặt trời chiếu xuống, ấm áp và dễ chịu. Nhưng khi nói về ánh sáng trong cuộc sống, tôi luôn nghĩ đến những khoảnh khắc hạnh phúc và những người mang lại niềm vui cho mình.”
1 nghĩa.
2 nghĩa.
3 nghĩa.
4 nghĩa.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- “Ánh sáng” đầu tiên là chỉ ánh sáng vật lý, là ánh sáng mà ta nhìn thấy từ mặt trời (nghĩa gốc).
- “Ánh sáng” thứ hai là chỉ sự ẩn dụ, sự chiếu rọi của niềm vui, hy vọng trong cuộc sống (nghĩa chuyển).
- Trong đoạn văn này, từ “ánh sáng” có hai nghĩa: một là nghĩa gốc (ánh sáng vật lý) và một là nghĩa chuyển (sự sáng suốt, niềm vui trong cuộc sống).
Tác phẩm nào sau đây không thuộc giai đoạn văn học Việt Nam sau 1945?
“Vợ nhặt” - Kim Lân, “Đất nước” - Nguyễn Đình Thi, “Chiếc thuyền ngoài xa” - Nguyễn Minh Châu
“Tắt đèn” - Ngô Tất Tố, “Số đỏ” - Vũ Trọng Phụng, “Chí Phèo” - Nam Cao
“Đất nước” - Nguyễn Khoa Điềm, “Những đứa con trong gia đình” - Nguyễn Thi, “Rừng xà nu” - Nguyễn Trung Thành
“Mùa lạc” - Nguyễn Khải, “Lặng lẽ Sa Pa” - Nguyễn Thành Long, “Sóng” - Xuân Quỳnh
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- A. “Vợ nhặt” - Kim Lân, “Đất nước” - Nguyễn Đình Thi, “Chiếc thuyền ngoài xa” - Nguyễn Minh Châu
+ “Vợ nhặt” - Kim Lân: Xuất bản sau 1945, nằm trong tập truyện ngắn Con chó xấu xí (1962). Tác phẩm viết về nạn đói năm 1945, phản ánh hiện thực xã hội và nhân văn sâu sắc.
+ “Đất nước” - Nguyễn Đình Thi: Được sáng tác trong giai đoạn 1948-1955, là tác phẩm tiêu biểu của văn học cách mạng Việt Nam.
+ “Chiếc thuyền ngoài xa” - Nguyễn Minh Châu: Viết năm 1983, thuộc giai đoạn văn học sau 1975, phản ánh hiện thực đổi mới và mối quan hệ phức tạp giữa con người và xã hội.
à Tất cả đều đúng và thuộc văn học sau 1945.
- B. “Tắt đèn” - Ngô Tất Tố, “Số đỏ” - Vũ Trọng Phụng, “Chí Phèo” - Nam Cao
+ “Tắt đèn” - Ngô Tất Tố: Xuất bản lần đầu năm 1939, thuộc văn học hiện thực phê phán trước 1945.
+ “Số đỏ” - Vũ Trọng Phụng: Đăng báo lần đầu năm 1936, sau đó xuất bản thành sách năm 1938. Thuộc văn học hiện thực phê phán trước 1945.
+ “Chí Phèo” - Nam Cao: Đăng báo lần đầu năm 1941 với tên “Cái lò gạch cũ.” Thuộc văn học hiện thực phê phán trước 1945.
à Tất cả đều đúng và thuộc văn học trước 1945.
- C. “Đất nước” - Nguyễn Khoa Điềm, “Những đứa con trong gia đình” - Nguyễn Thi, “Rừng xà nu” - Nguyễn Trung Thành
+ “Đất nước” - Nguyễn Khoa Điềm: Viết năm 1971, trích từ trường ca Mặt đường khát vọng. Thuộc văn học cách mạng kháng chiến chống Mỹ (sau 1945).
+ “Những đứa con trong gia đình” - Nguyễn Thi: Viết năm 1966, trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Mỹ. Thuộc văn học cách mạng sau 1945.
+ “Rừng xà nu” - Nguyễn Trung Thành: Viết năm 1965, thuộc văn học thời kỳ kháng chiến chống Mỹ (sau 1945).
à Tất cả đều đúng và thuộc văn học sau 1945.
- D. “Mùa lạc” - Nguyễn Khải, “Lặng lẽ Sa Pa” - Nguyễn Thành Long, “Sóng” - Xuân Quỳnh
+ “Mùa lạc” - Nguyễn Khải: Viết năm 1958, thuộc văn học sau 1945, phản ánh quá trình xây dựng cuộc sống mới ở miền Bắc.
+ “Lặng lẽ Sa Pa” - Nguyễn Thành Long: Viết năm 1970, thuộc văn học cách mạng sau 1945, với chủ đề ca ngợi những con người lao động thầm lặng.
+ “Sóng” - Xuân Quỳnh: Sáng tác năm 1967, thuộc tập thơ Hoa dọc chiến hào (1968), nằm trong giai đoạn văn học sau 1945.
à Tất cả đều đúng và thuộc văn học sau 1945.
Xúng xính, bấp bênh, lí nhí, dặt dìu.
Xún xính, bập bênh, lí nhí, dặc dẹo.
Xúng xính, bấp bênh, lỉ nhỉ, dặt dẹo.
Xúng xín, bấp bênh, lí nhí, dắt dẹo.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Xúng xính, bấp bênh, lí nhí, dặt dìu.
- Xúng xính: Gọn lỏn trong bộ quần áo sang, diện và rộng, dài quá khổ, với vẻ hài lòng.
- Bấp bênh: Không thăng bằng, nghiêng lệch trong không gian.
- Lí nhí: Nhỏ bé quá.
- Dặt dìu: Khuyên mời qua lại cách ân cần.
- Dặt dẹo: không có trong từ điển.
- Lỉ nhỉ → lí nhí.
- Xún xính → xúng xính.
- Dắt dẹo: không có trong từ điển.
Câu nào sau đây viết sai chính tả?
Những đám mây lơ lửng trên bầu trời xanh thẳm, tạo nên một bức tranh thơ mộng.
Cô gái đứng đó, đôi tay run rẩy khi chờ đợi kết quả cuối cùng.
Bầu trời xanh thẳm, ánh sáng mặt trời chói lóa len lói qua từng tán cây.
Những ngọn núi nối tiếp nhau trùng điệp, tạo nên cảnh quan hùng vĩ.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
C. Bầu trời xanh thẳm, ánh sáng mặt trời chói lóa len lói qua từng tán cây.
Len lói → Len lỏi: Cố chen vào cho được.
Xác định từ sai ngữ nghĩa trong câu sau:
“Để đạt được thành công, cần phải có tầm với chiến lược, sự bền bỉ, và một kế hoạch thực tế, khả thi.”
Thành công.
Tầm với.
Bền bỉ.
Thực tế.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Tầm với à Tầm nhìn.
- Từ “tầm với” trong câu này sử dụng không đúng ngữ nghĩa. “Tầm với” thường được dùng để chỉ khoảng cách vật lý mà con người có thể với tới, hoặc một cách ẩn dụ để chỉ khả năng đạt được điều gì đó. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, việc “cần phải có tầm với chiến lược” không hợp lý, vì “tầm nhìn chiến lược” mới là cụm từ đúng, mang ý nghĩa chỉ sự định hướng dài hạn và cách tiếp cận toàn diện để đạt được thành công.
Trong các câu sau, câu nào thiếu chủ ngữ nhưng vẫn dễ gây nhầm lẫn là câu đủ thành phần?
“Đi qua những cánh đồng lúa chín vàng, lòng bỗng thấy nhẹ nhàng.”
“Học sinh ngồi lặng im, nghe thầy giáo giảng bài.”
“Lúc trời tối hẳn, trên đường chỉ còn lại ánh đèn leo lét.”
“Tiếng cười vang lên khắp nơi, làm không gian trở nên rộn ràng.”
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Câu A dễ khiến người đọc lầm tưởng là đầy đủ vì trạng ngữ “Đi qua những cánh đồng lúa chín vàng” được đặt ở đầu câu, khiến câu có vẻ hoàn chỉnh về mặt ý nghĩa. Tuy nhiên, về mặt ngữ pháp, câu này không xác định được “ai đi qua,” dẫn đến việc thiếu chủ ngữ.
- “Đi qua những cánh đồng lúa chín vàng” là một cụm trạng ngữ chỉ hành động. Tuy nhiên, không có chủ ngữ cụ thể nào thực hiện hành động “đi qua.” Câu chỉ có cụm vị ngữ “lòng bỗng thấy nhẹ nhàng,” mà “lòng” ở đây đóng vai trò tân ngữ, không thể làm chủ ngữ. Do đó, câu trở thành câu thiếu chủ ngữ.
- B. “Học sinh ngồi lặng im, nghe thầy giáo giảng bài.”
Chủ ngữ: “Học sinh.”
Vị ngữ: “ngồi lặng im, nghe thầy giáo giảng bài.”
Câu đủ thành phần. Chủ ngữ “Học sinh” thực hiện hành động “ngồi lặng im” và “nghe thầy giáo giảng bài.”
- C. “Lúc trời tối hẳn, trên đường chỉ còn lại ánh đèn leo lét.”
Chủ ngữ: “ánh đèn.”
Vị ngữ: “chỉ còn lại trên đường.”
Câu đầy đủ thành phần chủ ngữ và vị ngữ. “Lúc trời tối hẳn” chỉ là trạng ngữ bổ sung ý nghĩa thời gian, không ảnh hưởng đến sự đầy đủ của câu.
- D. “Tiếng cười vang lên khắp nơi, làm không gian trở nên rộn ràng.”
Chủ ngữ: “Tiếng cười.”
Vị ngữ: “vang lên khắp nơi, làm không gian trở nên rộn ràng.”
Câu đủ thành phần, với chủ ngữ “Tiếng cười” và vị ngữ chia thành hai vế phối hợp với nhau.
Câu nào sau đây sai phong cách ngôn ngữ?
“Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 8 giờ sáng mai tại phòng hội thảo.”
“Mình thấy hôm nay trời đẹp ghê, đi dạo thôi!”
“Trong văn bản này, chúng ta cần thể hiện ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc.”
“Trong thời đại 4.0 này, chúng ta cần nỗ lực hết sức để nâng tầm năng suất lao động í.”
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- Câu D sai phong cách ngôn ngữ vì: Câu mang phong cách ngôn ngữ khoa học hoặc hành chính, nhưng lại sử dụng từ “í” mang tính khẩu ngữ, không phù hợp với tính trang trọng và nghiêm túc của bối cảnh này.
à “Trong thời đại 4.0 này, chúng ta cần nỗ lực hết sức để nâng tầm năng suất lao động.”
- Câu A: Thuộc phong cách ngôn ngữ hành chính, sử dụng đúng cách để thông báo thời gian và địa điểm cụ thể.
- Câu B: Thuộc phong cách ngôn ngữ sinh hoạt, sử dụng phù hợp trong giao tiếp đời thường.
- Câu C: Thuộc phong cách ngôn ngữ khoa học, diễn đạt rõ ràng, mạch lạc.
Câu nào sau đây sai logic do lỗi sai sự thật?
“Mặt Trăng phản chiếu ánh sáng từ Mặt Trời để chiếu sáng Trái Đất vào ban đêm.”
“Núi Everest là đỉnh núi cao nhất thế giới tính từ mực nước biển.”
“Con sông Amazon dài nhất thế giới chảy qua châu Á.”
“Động vật có vú thường sinh con và nuôi con bằng sữa mẹ.”
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- C. “Con sông Amazon dài nhất thế giới chảy qua châu Á.” Con sông Amazon là một trong những con sông dài nhất và lớn nhất thế giới, nhưng nó chảy qua Nam Mỹ (các quốc gia như Brazil, Peru, Colombia, Venezuela, Ecuador, Bolivia và Guyana). Việc nói rằng “Amazon chảy qua châu Á” là sai sự thật, vì châu Á không liên quan đến hệ thống sông này. Đây là lỗi sai do thiếu kiến thức địa lý hoặc sự nhầm lẫn cơ bản.
- A. “Mặt Trăng phản chiếu ánh sáng từ Mặt Trời để chiếu sáng Trái Đất vào ban đêm.” Câu này đúng. Mặt Trăng không tự phát sáng mà phản chiếu ánh sáng từ Mặt Trời, làm cho ban đêm trên Trái Đất có ánh sáng Mặt Trăng. Đây là kiến thức khoa học cơ bản về thiên văn học.
- B. “Núi Everest là đỉnh núi cao nhất thế giới tính từ mực nước biển.” Câu này đúng. Đỉnh Everest có độ cao 8.848,86 mét so với mực nước biển, được công nhận là đỉnh núi cao nhất thế giới tính từ mực nước biển.
- D. “Động vật có vú thường sinh con và nuôi con bằng sữa mẹ.” Câu này đúng. Đây là đặc điểm cơ bản của động vật có vú. Việc sinh con (trừ loài thú mỏ vịt và thú lông nhím đẻ trứng) và nuôi con bằng sữa mẹ là điểm đặc trưng sinh học quan trọng.
Câu nào sau đây mắc lỗi sai quy chiếu?
Cô Trinh thưởng cho 100 học sinh đạt 1000+ điểm ĐGNL trong đó có Dung, Huy, Hằng, Thảo, Trân.
Sau khi đi công tác ở Trung Quốc, Nam được ông nội mua cho điện thoại Huawei Mate XT.
MacBook Pro 16-inch (M2 Max có giá khoảng 60-80 triệu VNĐ, dành cho công việc sáng tạo, đồ họa.
Quý đã từng nhận định tình yêu của anh ta rất đẹp cho đến khi xuất hiện người thứ 3 trong mối tình của Quý.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Trạng ngữ “sau khi đi công tác ở Trung Quốc” được đặt ở đầu câu, nhưng Nam xuất hiện ngay sau trạng ngữ. Điều này khiến người đọc hiểu nhầm rằng Nam là người đi công tác, thay vì ông nội.
à Sau khi đi công tác ở Trung Quốc, ông nội của Nam mua cho cậu điện thoại Huawei Mate XT.
à Ông nội của Nam, sau chuyến công tác ở Trung Quốc, đã mua cho Nam điện thoại Huawei Mate XT.
Câu nào sau đây mắc lỗi sai về quan hệ từ?
“Tôi thích đọc sách và tìm hiểu những kiến thức mới mỗi ngày.”
“Cô ấy vừa chăm học vừa tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa.”
“Dù trời mưa lớn nhưng chúng tôi vẫn quyết định đi tham quan.”
“Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ, bởi vì luôn được mọi người yêu mến.”
Đáp án D
Hướng dẫn giải
- Quan hệ từ “bởi vì” không phù hợp trong ngữ cảnh này. “Bởi vì” được dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng câu trên lại đang miêu tả hai phẩm chất (thông minh, chăm chỉ) và mối quan hệ bổ sung giữa chúng, chứ không phải để giải thích nguyên nhân “anh ấy được mọi người yêu mến.”
à Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ, nên luôn được mọi người yêu mến.
Cháu ba đời Viêm Đế họ Thần Nông tên là Đế Minh, sinh ra Đế Nghi, rồi đi nam tuần đến Ngũ Lĩnh, gặp được nàng con gái Vụ Tiên đem lòng yêu mến mới cưới đem về, sinh ra Lộc Tục, dung mạo đoan chính, thông minh túc thành; Đế Minh lấy làm lạ, cho nối ngôi vua; Lộc Tục cố nhường cho anh. Đế Minh lập Đế Nghi làm tự quân cai trị phương Bắc, phong Lộc Tục làm Kinh Dương Vương cai trị phương Nam, đặt quốc hiệu là Xích Quỷ Quốc.
Kinh Dương Vương xuống thủy phủ, cưới con gái vua Động Đình là Long Nữ, sinh ra Sùng Lãm tức là Lạc Long Quân; Lạc Long Quân thay cha để trị nước, còn Kinh Dương Vương thì không biết đi đâu. Lạc Long Quân dạy dân ăn mặc, bắt đầu có trật tự về quân thần tôn ty, có luân thường về phụ tử phu phụ; hoặc có lúc đi về Thủy phủ nhưng trăm họ vẫn được yên ổn. Dân lúc nào có việc cần thời kêu Lạc Long Quân: “Bố đi đằng nào, không đến mà cứu chúng ta”, (Người Nam gọi cha bằng Bố, gọi quân bằng vua là từ đấy), thì Lạc Long Quân lập tức đến ngay, uy linh cảm ứng không ai có thể trắc lượng được. Đế Nghi truyền ngôi cho Đế Lai cai trị phương Bắc; nhân khi thiên hạ vô sự, sực nhớ đến chuyện ông nội là Đế Minh nam tuần gặp được tiên nữ, Đế Lai bèn khiến Xi Vưu tác chủ quốc sự mà nam tuần qua nước Xích Quỷ, thấy Long Quân đã về Thủy phủ, trong nước không vua, mới lưu ái thê là Âu Cơ cùng với bộ chúng thị thiếp ở lại hành tại. Đế Lai chu lưu khắp thiên hạ, trải xem tất cả hình thể, trông thấy kỳ hoa dị thảo, trân cầm dị thú, tê tượng, đồi mồi, kim ngân, châu ngọc, hồ tiêu, nhũ hương, trầm đàn, các loại sơn hào hải vị không thứ nào là không có; khí hậu bốn mùa lại không nóng không lạnh, Đế Lai ái mộ quá, quên cả ngày về. Nhân dân nước Nam khổ về sự phiền nhiễu, không yên ổn như xưa, đêm ngày mong đợi Long Quân về nên mới đem nhau kêu rằng:
- Bố ở phương nào, nên mau về cứu nhân dân.
(Các câu chuyện dân gian Việt Nam, Lĩnh Nam chích quái)
Quốc hiệu Xích Quỷ được đặt khi ai làm vua cai trị phương Nam?
Đế Minh.
Đế Nghi.
Kinh Dương Vương.
Lạc Long Quân.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Sau khi Đế Minh sinh ra hai người con là Đế Nghi và Lộc Tục, ông quyết định phân chia cai trị hai miền. Đế Nghi được lập làm tự quân cai trị phương Bắc. Lộc Tục, với dung mạo đoan chính và thông minh, được phong làm vua phương Nam với danh hiệu Kinh Dương Vương, đồng thời đặt quốc hiệu là Xích Quỷ Quốc. Điều này cho thấy Kinh Dương Vương (Lộc Tục) là người cai trị phương Nam và đặt quốc hiệu Xích Quỷ.
- A. Đế Minh: Là tổ tiên, người chia quyền cai trị cho các con, không phải người cai trị phương Nam.
- B. Đế Nghi: Cai trị phương Bắc, không liên quan đến quốc hiệu Xích Quỷ.
- D. Lạc Long Quân: Là con của Kinh Dương Vương, cai trị sau này, không phải người đặt quốc hiệu Xích Quỷ.
à Quốc hiệu Xích Quỷ được đặt khi Kinh Dương Vương (Lộc Tục) làm vua cai trị phương Nam.
Vì sao Lạc Long Quân được dân chúng kính trọng và gọi là “Bố”?
Vì ông là người sáng lập quốc hiệu Xích Quỷ.
Vì ông dạy dân trật tự xã hội, cứu dân khi họ gặp khó khăn.
Vì ông truyền ngôi lại cho Đế Nghi.
Vì ông là con trai của vua Động Đình.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Lạc Long Quân thay cha cai trị đất nước, được dân chúng kính trọng vì những đóng góp to lớn:
+ Ông dạy dân cách ăn mặc, tổ chức xã hội theo trật tự về quân thần, phụ tử, phu phụ (quân thần tôn ty, phụ tử phu phụ).
+ Ông luôn hỗ trợ nhân dân khi họ gặp khó khăn. Cụ thể, khi dân kêu cầu: “Bố đi đằng nào, không đến mà cứu chúng ta”, ông lập tức xuất hiện để giải quyết vấn đề.
+ Chính những hành động này đã khiến dân chúng gọi ông là “Bố”, một danh xưng thể hiện sự kính trọng và yêu mến.
Đế Lai làm gì khiến nhân dân nước Nam khổ sở?
Đưa Âu Cơ về phương Bắc và không trở lại.
Chu lưu khắp thiên hạ, để lại ái thê và bộ chúng làm phiền nhân dân.
Tranh quyền với Lạc Long Quân, khiến đất nước hỗn loạn.
Lập Đế Nghi cai trị cả phương Nam và phương Bắc.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Sau khi Lạc Long Quân về Thủy phủ, Đế Lai đã chu lưu (chu du) khắp thiên hạ để ngắm cảnh và khám phá những điều kỳ thú. Trong thời gian này, ông để lại ái thê Âu Cơ và bộ chúng (thị thiếp, binh lính) tại hành tại (nơi đóng quân tạm thời).
- Việc này đã gây ra phiền nhiễu cho nhân dân nước Nam, khiến cuộc sống của họ không còn yên ổn như trước. Điều này làm dân chúng phải kêu cầu Lạc Long Quân trở lại để cứu giúp.
Trong câu: “Dân lúc nào có việc cần thời kêu Lạc Long Quân: 'Bố đi đằng nào, không đến mà cứu chúng ta.”
Quan hệ từ “thời” trong câu này có thể thay thế bằng từ nào để phù hợp với ngữ pháp hiện đại?
Khi.
Nếu.
Vì.
Và.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Quan hệ từ “thời” trong ngữ pháp cổ tương đương với “khi” trong ngữ pháp hiện đại, được dùng để chỉ mối quan hệ thời gian giữa các sự kiện.
- Trong câu: “Dân lúc nào có việc cần thời kêu Lạc Long Quân: 'Bố đi đằng nào, không đến mà cứu chúng ta.'“, từ “thời” chỉ mối quan hệ thời gian giữa việc “dân có việc cần” và “họ kêu Lạc Long Quân.”
- Thay từ “thời” bằng “khi”, câu sẽ trở thành: “Dân lúc nào có việc cần khi kêu Lạc Long Quân: 'Bố đi đằng nào, không đến mà cứu chúng ta.'”. Điều này giúp câu phù hợp hơn với ngữ pháp hiện đại.
Ý nghĩa chính của câu chuyện này là gì?
Giải thích nguồn gốc dân tộc Việt và tình cảm gắn bó với tổ tiên.
Miêu tả cuộc sống thần tiên của các vị vua thời xưa.
Thể hiện sự phân chia quyền lực giữa phương Bắc và phương Nam.
Đề cao sự giàu có và trù phú của nước Xích Quỷ.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Câu chuyện trong đoạn trích thuộc Lĩnh Nam chích quái, có mục đích chính là giải thích nguồn gốc dân tộc Việt và sự hình thành quốc gia đầu tiên.
- Nguồn gốc dân tộc Việt: Câu chuyện kể về sự xuất hiện của Lạc Long Quân và sự kết nối với nhân dân qua hành động “dạy dân ăn mặc” và cứu giúp họ khi gặp khó khăn. Việc nhân dân gọi Lạc Long Quân là “Bố” không chỉ mang tính kính trọng mà còn thể hiện tình cảm gắn bó giữa người lãnh đạo và dân chúng.
- Tình cảm gắn bó với tổ tiên: Hình ảnh dân chúng kêu gọi: “Bố đi đằng nào, không đến mà cứu chúng ta” cho thấy sự tin tưởng và tình cảm sâu sắc của nhân dân dành cho tổ tiên. Tình cảm này phản ánh mối quan hệ gần gũi, đậm nét văn hóa và tinh thần dân tộc Việt Nam.
Theo đó, trong những ngày qua, Nvidia - “ông lớn” trong ngành chip của thế giới đã đăng tải thông tin tuyển dụng hàng loạt vị trí việc làm tại Việt Nam trên trang mạng xã hội dành cho những người tìm việc LinkedIn.
Các công việc này làm tại Hà Nội hoặc làm việc từ xa (remote).
Các vị trí được Nvidia tuyển dụng bao gồm kỹ sư kiểm thử cấp cao, kỹ sư phát triển sản phẩm cấp cao, kỹ sư quản lý cơ sở hạ tầng cho sản xuất hàng loạt, kỹ sư công nghệ thông tin - mạng, chuyên viên lập kế hoạch nhà máy, quản lý cấp cao vận hành sản xuất…
Nvidia không đưa ra mức lương cụ thể, nhưng yêu cầu khá cao từ người ứng tuyển, bao gồm kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh và tiếng Việt lưu loát, nhiều năm kinh nghiệm ở vị trí tương đương… trong đó vị trí quản lý cấp cao vận hành sản xuất yêu cầu ứng viên phải có 15 năm kinh nghiệm chuyên môn và 5 năm kinh nghiệm quản lý.
Theo các chuyên gia công nghệ, đây là cơ hội để cho các kỹ sư công nghệ, nhân tài Việt Nam thỏa sức và phát huy hết khả năng sáng tạo, trí tuệ của mình.
(Báo Người Lao Động, Nvidia bắt đầu tuyển dụng hàng loạt nhân sự tại Việt Nam)
Nvidia là công ty hoạt động trong lĩnh vực nào?
Công nghệ thông tin.
Phần mềm ứng dụng.
Sản xuất chip.
Thương mại điện tử.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Nvidia là một trong những “ông lớn” trong lĩnh vực sản xuất chip bán dẫn, đặc biệt nổi tiếng với các dòng GPU (Graphics Processing Units) dùng trong đồ họa, trí tuệ nhân tạo (AI), và máy tính hiệu năng cao (HPC). Công ty đã góp phần lớn trong việc phát triển công nghệ đồ họa, AI, và các ứng dụng liên quan đến dữ liệu lớn.
- Nvidia là công ty sản xuất chip, đặc biệt nổi bật trong lĩnh vực GPU. Đây là lý do C. Sản xuất chip là đáp án chính xác.
Các vị trí Nvidia tuyển dụng tại Việt Nam chủ yếu liên quan đến lĩnh vực gì?
Thiết kế đồ họa và sản xuất nội dung.
Quản lý kinh doanh và tiếp thị.
Công nghệ, kỹ thuật, và vận hành sản xuất.
Phân phối sản phẩm và dịch vụ khách hàng.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
- Nvidia đang tuyển dụng tại Việt Nam cho các vị trí chủ yếu liên quan đến lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, và vận hành sản xuất. Cụ thể:
+ Kỹ sư kiểm thử cấp cao (Senior Test Engineer): Đảm nhận việc kiểm tra và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
+ Kỹ sư phát triển sản phẩm cấp cao (Senior Product Development Engineer): Tham gia vào quá trình phát triển và cải tiến sản phẩm.
+ Kỹ sư quản lý cơ sở hạ tầng cho sản xuất hàng loạt (Mass Production Infrastructure Manufacture Engineer): Quản lý và tối ưu hóa cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất quy mô lớn.
+ Kỹ sư công nghệ thông tin - mạng (IT Engineer - Network): Đảm bảo hệ thống mạng và công nghệ thông tin hoạt động hiệu quả.
+ Chuyên viên lập kế hoạch nhà máy (Factory Planner): Lên kế hoạch và quản lý hoạt động của nhà máy sản xuất.
+ Quản lý cấp cao vận hành sản xuất (Senior Manager, Manufacturing Operations): Chịu trách nhiệm điều hành và quản lý hoạt động sản xuất.
- Những vị trí này đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu về công nghệ và kỹ thuật, cùng với khả năng quản lý và vận hành trong môi trường sản xuất.
Các chuyên gia công nghệ đánh giá cơ hội làm việc tại Nvidia ở Việt Nam là gì?
Thách thức lớn cho các kỹ sư mới ra trường.
Cơ hội phát huy khả năng sáng tạo và trí tuệ của nhân tài Việt.
Chỉ dành cho người có kinh nghiệm quốc tế.
Chỉ thu hút nhân tài ở lĩnh vực sản xuất chip.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Các chuyên gia công nghệ nhận định rằng việc Nvidia mở rộng tuyển dụng tại Việt Nam là một cơ hội lớn cho các kỹ sư công nghệ và nhân tài Việt Nam.
- Nvidia mang đến môi trường làm việc chuyên nghiệp, yêu cầu cao, và đầy tiềm năng để các kỹ sư phát huy hết khả năng sáng tạo và trí tuệ của mình trong lĩnh vực công nghệ.
Nếu Nvidia yêu cầu 15 năm kinh nghiệm chuyên môn và 5 năm kinh nghiệm quản lý cho vị trí cấp cao vận hành sản xuất, điều này phản ánh điều gì về chiến lược nhân sự của công ty tại Việt Nam?
Nvidia muốn tuyển dụng ứng viên có năng lực vượt trội để nhanh chóng nắm bắt và quản lý dự án tại địa phương.
Nvidia ưu tiên ứng viên trẻ tuổi, ít kinh nghiệm nhưng sáng tạo.
Nvidia đang thử nghiệm mô hình quản lý mới tại Việt Nam.
Nvidia không tin tưởng vào năng lực quản lý của ứng viên trong nước.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
- Nvidia yêu cầu 15 năm kinh nghiệm chuyên môn và 5 năm kinh nghiệm quản lý cho vị trí cấp cao vận hành sản xuất. Điều này thể hiện rõ rằng công ty đang tìm kiếm các ứng viên có năng lực vượt trội, nhiều kinh nghiệm để:
+ Đảm bảo ứng viên có thể nhanh chóng nắm bắt công việc và quản lý hiệu quả các dự án phức tạp.
+ Duy trì tiêu chuẩn cao của một tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới trong việc vận hành sản xuất tại Việt Nam.
Tại sao các tập đoàn công nghệ lớn như Nvidia chọn Việt Nam làm điểm đến mở rộng thay vì các quốc gia khác trong khu vực?
Vì Việt Nam có chi phí nhân công rẻ nhất trong khu vực Đông Nam Á.
Vì Việt Nam đang trở thành trung tâm công nghệ tiềm năng với nguồn nhân lực chất lượng và ổn định chính trị.
Vì Việt Nam có nhiều chính sách ưu đãi về thuế cho các công ty nước ngoài.
Vì Việt Nam đã đi đầu trong ngành sản xuất chip bán dẫn ở khu vực.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
- Các tập đoàn công nghệ lớn như Nvidia chọn Việt Nam làm điểm đến mở rộng vì:
+ Nguồn nhân lực chất lượng cao: Việt Nam có lực lượng kỹ sư công nghệ trẻ, tài năng, và ngày càng được đào tạo bài bản. Họ có khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe từ các tập đoàn công nghệ lớn.
+ Môi trường chính trị ổn định: Việt Nam duy trì sự ổn định chính trị, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia khu vực gặp bất ổn.
+ Tiềm năng trở thành trung tâm công nghệ: Việt Nam đang đầu tư mạnh mẽ vào các lĩnh vực công nghệ cao và chuyển đổi số, giúp thu hút các tập đoàn lớn như Nvidia, Apple, Samsung, hay Intel.
Emma always smiles ___ people she meets. She believes in spreading positivity.
At.
With.
To.
For.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
“Smile at” là cụm động từ cố định trong tiếng Anh, mang nghĩa là “mỉm cười với” ai đó. Các đáp án khác như “with” “to” và “for” không phù hợp về ngữ nghĩa.
Before we leave, we ___ a farewell party, most likely next week.
Will have.
Would have had.
Are having.
Had.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Đây là một sự kiện dự kiến sẽ diễn ra trong tương lai, và “will have” thể hiện ý định tổ chức bữa tiệc chia tay. Các lựa chọn khác không phù hợp về thì và ngữ cảnh.
Better.
Good.
More well.
Best.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
“Better” là dạng so sánh hơn của “good”. Các đáp án khác không đúng về ngữ pháp và nghĩa.
Sarah volunteered to help organize the event, but Tom said he could handle it more ___ than her.
Motivative.
Motivational.
Motivation.
Motivate.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
“Motivational” là tính từ mô tả “speeches” (bài phát biểu). Các lựa chọn khác như “motivative” không tồn tại trong tiếng Anh, “motivation” là danh từ, và “motivate” là động từ, không phù hợp với ngữ cảnh cần một tính từ.
In challenging times, everyone needs ___ courage to keep moving forward.
Some.
A lot of.
Too much.
Each.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
“Some courage” thể hiện một lượng nhất định của sự dũng cảm cần thiết. Các đáp án khác như “a lot of,” “too much,” và “each” không phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
I bought a new painting to decorate my office, but my friend said it were not very impressive.
A.
My.
Were.
Impressive.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Thay “were” thành “was” vì chủ ngữ “it” là số ít, nên động từ phải là “was” để đúng ngữ pháp.
The Robinsons’ house is very spacious, but it is not very well-maintain.
Robinsons’.
Is.
It.
Well-maintain.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Thay “well-maintain” thành “well-maintained” để đúng ngữ pháp vì cần dùng dạng phân từ quá khứ (past participle) “maintained” để làm tính từ mô tả ngôi nhà.
As soon as the teacher entered, John stands up as if he was trying to get her attention.
As soon as.
Stands.
Was.
Attention.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Thay “stands” thành “stood” để đúng thì quá khứ, vì hành động xảy ra sau khi giáo viên vào lớp.
Known.
St. Nicholas.
Believe.
At.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Thay “believe” thành “believed” để đúng dạng bị động. “Was believed” có nghĩa là “được tin rằng.”
Last year, Sarah wrote an article about her experience, which caused a big controversy in the internet.
Wrote.
Experience.
Caused.
In the internet.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Thay “in the internet” thành “on the internet” vì trong tiếng Anh, chúng ta nói “on the internet” để chỉ một nền tảng trực tuyến.
“Can I bring a friend to the event?” she asked.
She asked if she could bring a friend to the event.
She asked if she can bring a friend to the event.
She was asking if she could bring her friend to the event.
She asks if she can bring a friend to the event.
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Câu gián tiếp
Đây là câu tường thuật cho câu hỏi Yes/No question ở thì quá khứ đơn. Cấu trúc như sau:
Câu trực tiếp: “Can I bring a friend to the event?”
→ Câu gián tiếp: She asked if/whether she could bring a friend to the event.
Tense change: "Can" → "Could" (lùi thì)
Pronoun change: "I" → "she"
Xét các đáp án khác:
B. Sai vì không lùi thì (can → could)
C. Sai vì "her friend" không chắc chắn bằng "a friend", và thì không cần phải chuyển sang "was asking"
D. Sai thì hiện tại, trong khi câu gốc ở quá khứ ("she asked")
Dịch: "Tôi có thể dẫn một người bạn tới sự kiện này không?" cô ấy hỏi.
→ Cô ấy hỏi liệu cô ấy có thể đưa một người bạn tới sự kiện này không.
I am confident that we will finish the project ahead of schedule.
I am almost sure we might complete the project on time.
I am confident about completing the project ahead of schedule.
I believe we should finish the project just in time.
I am thinking that we will complete the project on time.
Đáp án B
Hướng dẫn giả
Câu này diễn đạt lại chính xác ý nghĩa “I am confident that we will finish the project ahead of schedule,” chỉ ra sự tự tin của người nói về việc hoàn thành dự án trước thời hạn. Các đáp án khác không diễn đạt được sự tự tin và sự chắc chắn về thời gian hoàn thành của dự án.
I’m certain he missed the announcement.
He might have missed the announcement.
He could miss the announcement.
He must have missed the announcement.
He was missing the announcement.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Cụm “must have missed” diễn tả sự chắc chắn về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, đúng với ý nghĩa của câu “I’m certain he missed the announcement.” Các đáp án khác sử dụng sai hoặc không đủ chắc chắn về mức độ “certain” (chắc chắn).
More people would participate if the event were held on the weekend.
Holding the event on the weekend could result in more participation.
If the event is held on a weekday, fewer people will join.
The event will have more participants if it’s held during the week.
The event’s date will not affect the number of participants.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
Câu này diễn đạt đúng ý nghĩa gốc, cho rằng tổ chức sự kiện vào cuối tuần có thể thu hút thêm nhiều người tham gia. Đáp án B và C sai về thời gian, còn đáp án D sai về ý nghĩa vì nó phủ nhận rằng thời gian tổ chức sự kiện không ảnh hưởng đến số người tham gia.
She had absolutely no reason to leave the meeting.
I don’t understand why she left the meeting.
She didn't need any reason to leave the meeting.
She had every reason to stay in the meeting.
There was no reason whatsoever for her to leave the meeting.
Đáp án D
Hướng dẫn giải
Câu này diễn tả ý nghĩa của câu gốc “She had absolutely no reason to leave the meeting,” nhấn mạnh rằng không có lý do nào khiến cô ấy rời khỏi cuộc họp. Đáp án A, B, và C đều không diễn đạt rõ mức độ chắc chắn về việc không có lý do.
1. The rise of renewable energy sources is reshaping the global energy landscape, bringing hope for a sustainable future. Technologies like solar and wind power offer alternatives to fossil fuels, potentially reducing carbon emissions and slowing climate change. However, the transition to renewable energy presents challenges as well. For instance, the production of solar panels and wind turbines requires substantial resources and energy, which can have environmental impacts if not managed responsibly. Additionally, renewable energy sources often depend on weather conditions, making it difficult to maintain a consistent energy supply.
2. In urban areas, efforts to integrate renewable energy into the power grid are often met with infrastructure limitations. Many cities have outdated power grids that struggle to support the fluctuations in energy output from renewable sources. Updating these grids is a costly and time consuming process, but essential for achieving long-term sustainability goals. Additionally, there are concerns about energy equity, as some communities may have less access to renewable energy due to geographic or economic barriers.
3. The shift to renewable energy is not only an environmental issue but also an economic one. Countries investing in renewable energy industries are creating new job opportunities in fields like engineering, construction, and maintenance. However, as renewable energy grows, there is a risk of economic displacement in regions reliant on fossil fuel industries. For example, communities that depend on coal mining may face economic challenges as demand for coal decreases.
4. International cooperation is crucial in the transition to renewable energy. Climate change is a global issue, and efforts to reduce emissions require collaboration across borders. Yet, reaching a consensus on energy policies can be challenging due to differing national interests and economic conditions. Despite these obstacles, the momentum behind renewable energy continues to grow, with many experts optimistic about a future where clean energy is accessible to all.
According to the passage, what is one environmental challenge associated with renewable energy production?
The complete elimination of fossil fuel usage.
The significant resources needed for production.
The inability to create renewable technology in cities.
The total dependency on coal industries for production.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn đề cập rằng việc sản xuất các thiết bị năng lượng tái tạo (như pin mặt trời và tuabin gió) đòi hỏi lượng lớn tài nguyên và năng lượng, có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường.
Đáp án A, C và D không được nhắc đến hoặc không phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn.
Equal energy output across all types of renewable sources.
Fair access to renewable energy for all communities.
The same energy policies for every country.
The financial cost of installing renewable energy sources.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
“Energy equity” được hiểu là sự công bằng trong việc tiếp cận năng lượng tái tạo. Đoạn văn nói rằng một số cộng đồng có ít cơ hội tiếp cận năng lượng tái tạo hơn do hạn chế về địa lý hoặc kinh tế. Các đáp án khác không phản ánh đúng nghĩa của “energy equity.”
Why does the author discuss “outdated power grids” in cities?
To highlight how energy sources like coal can support urban areas.
To show how cities struggle with renewable energy integration.
To suggest that cities should use only traditional power sources.
To emphasize that renewable energy has no limitations in cities.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Tác giả đề cập đến các hệ thống điện cũ kỹ trong thành phố để nhấn mạnh khó khăn của các thành phố trong việc tích hợp năng lượng tái tạo. Đáp án A, C và D không liên quan hoặc không phản ánh chính xác ngữ cảnh.
What is one difficulty in creating international energy policies, according to the passage?
Renewable energy is a problem specific to certain countries.
National interests and economic differences make agreement difficult.
Most countries do not see a need to shift to renewable energy.
International organizations have already established universal policies.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn chỉ ra rằng sự khác biệt về lợi ích quốc gia và tình hình kinh tế là trở ngại trong việc thống nhất chính sách năng lượng quốc tế. Đáp án A, C và D đều không chính xác hoặc không đúng với nội dung đoạn văn.
What is one of the challenges in transitioning to renewable energy sources?
Renewable energy sources are too expensive to produce.
Weather conditions can affect the consistency of energy supply.
Renewable energy sources do not reduce carbon emissions.
There is an abundance of resources to produce renewable energy.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn chỉ ra rằng một trong những thách thức khi chuyển sang năng lượng tái tạo là năng lượng tái tạo thường phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, điều này khiến việc duy trì nguồn cung năng lượng ổn định trở nên khó khăn.
What is one economic concern related to the shift to renewable energy?
Renewable energy industries are likely to increase global emissions.
Renewable energy technologies are creating new job opportunities.
Communities dependent on fossil fuel industries may face economic displacement.
Fossil fuel industries are expected to thrive as renewable energy grows.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn nhấn mạnh rằng một lo ngại kinh tế trong quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là các cộng đồng phụ thuộc vào ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch, chẳng hạn như khai thác than, có thể đối mặt với sự chuyển đổi kinh tế khi nhu cầu đối với than giảm đi.
What economic impact does the shift to renewable energy have on regions reliant on fossil fuels?
A decrease in job opportunities in the renewable energy sector.
Economic challenges due to the reduced demand for fossil fuels.
More investment in coal industries as renewable energy grows.
A rise in the availability of fossil fuel jobs in coal mining areas.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn cho thấy các khu vực phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, như khai thác than, sẽ gặp khó khăn khi nhu cầu về các nguồn này giảm đi do sự phát triển của năng lượng tái tạo. Các đáp án A, C, và D không đúng theo ý nghĩa mà đoạn văn đề cập.
1. Although electric vehicles will not be truly practical until a powerful, compact battery or another dependable source of current is available, transportation expects foresee a new assortment of electric vehicles entering everyday life: shorter-range commuter electric cars, three-wheeled neighborhood cars, electric delivery vans, bikes, and trolleys.
2. As automakers work to develop practical electric vehicles, urban planners and utility engineers are focusing on infrastructure systems to support and make the best use of the new cars. Public charging facilities will need to be as common as today’s gas stations. Public parking spots on the street or in commercial lots will need to be equipped with devices that allow drivers to charge their batteries while they stop, dine, or attend a concert.
3. To encourage the use of electric vehicles, the most convenient parking in transportation centers might be reserved for electric cars. Planners foresee electric shuttle buses, trains, and neighborhood vehicles all meeting at transit centers that would have facilities for charging and renting.
4. Commuters will be able to rent a variety of electric cars to suit their needs: light trucks, one-person three-wheelers, small cars, or electric gasoline hybrid cars for longer trips, which will no doubt take place on automated freeways capable of harnding five times the number of vehicles that can be carried by a freeway today.
Lack of consumer interest.
Insufficient range of electric vehicles.
Availability of a powerful and compact battery.
Overproduction of electric vehicles.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn chỉ ra rằng một trong những vấn đề lớn đối với xe điện là chưa có pin mạnh mẽ và nhỏ gọn, điều này sẽ là yếu tố quan trọng để xe điện trở nên thực tế và khả thi hơn.
What will urban planners and utility engineers focus on to support the new electric vehicles?
Developing more powerful batteries.
Building more gas stations.
Focusing on infrastructure systems.
Reducing the number of cars on the roads.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn nhấn mạnh rằng các nhà quy hoạch đô thị và kỹ sư tiện ích sẽ tập trung vào các hệ thống cơ sở hạ tầng để hỗ trợ và tối ưu hóa việc sử dụng xe điện, bao gồm các trạm sạc và các cơ sở hạ tầng liên quan.
Public parking spaces.
Public charging facilities.
Automated freeways.
Electric delivery vans.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn đề cập đến việc các trạm sạc công cộng sẽ cần phải phổ biến như các trạm xăng ngày nay để hỗ trợ việc sử dụng xe điện.
What might be reserved for electric vehicles in transportation centers to encourage their use?
Charging stations.
Free parking.
The most convenient parking spaces.
High-speed lanes.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn cho biết các bãi đỗ xe thuận tiện nhất tại các trung tâm giao thông có thể được dành riêng cho xe điện để khuyến khích người dân sử dụng xe điện.
What types of electric vehicles will commuters likely be able to rent?
Only electric cars.
Only bicycles.
A variety of electric vehicles, including trucks and small cars.
Only neighborhood vehicles.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn cho biết người đi làm sẽ có thể thuê nhiều loại xe điện khác nhau, bao gồm xe tải nhẹ, ba bánh cho một người, và ô tô nhỏ, phục vụ cho nhiều nhu cầu khác nhau của họ.
The same number of vehicles as regular freeways.
Five times the number of vehicles that can be carried by a freeway today.
Only electric vehicles.
Only public transportation vehicles.
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn chỉ ra rằng các cao tốc tự động sẽ có khả năng xử lý gấp năm lần số lượng xe mà một cao tốc hiện nay có thể chứa.
The word “hybrid” can be best replaced by__________.
Combination.
Environmental friendly.
Effective.
Product.
Đáp án A
Hướng dẫn giải
“Hybrid” thường được dùng để chỉ sự kết hợp của hai yếu tố hoặc công nghệ khác nhau, đặc biệt trong các trường hợp như xe hybrid (xe kết hợp động cơ điện và động cơ xăng).
What is one of the features of the future electric vehicle landscape mentioned in the passage?
Cars will have no need for batteries.
Automated highways will reduce the number of vehicles on the road.
There will be a variety of electric vehicles for different needs.
All electric vehicles will be able to charge themselves without external power sources.
Đáp án C
Hướng dẫn giải
Đoạn văn đề cập đến việc có nhiều loại xe điện khác nhau sẽ phục vụ cho các nhu cầu khác nhau, bao gồm xe tải, ba bánh một người, xe nhỏ, và xe lai điện xăng cho những chuyến đi dài.








